Gói thầu: Mua sắm bổ sung vật tư hóa chất năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500279728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MINH NGỌC | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIỜ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vật tư hóa chất năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500068280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cần Giờ, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 846,858,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500258781 - Bông gòn không thấm nước | 4,950,000 | 6.750.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.475.000 | 90 | 64,350 |
| 2 | PP2500258782 - Bông y tế cắt miếng đã tiệt trùng , Gói/0,5kg | 13,550,000 | 18.477.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.775.000 | 150 | 176,150 |
| 3 | PP2500258783 - Bông viên đã tiệt trùng , Gói/0,5kg | 13,550,000 | 18.477.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.775.000 | 150 | 176,150 |
| 4 | PP2500258784 - Bột bó 7,5cm | 9,800,000 | 13.363.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.900.000 | 1200 | 127,400 |
| 5 | PP2500258785 - Bao bọc đầu dò siêu âm (Bao cao su) | 36,000,000 | 49.090.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 18.000.000 | 60000 | 468,000 |
| 6 | PP2500258786 - Bao camera nội soi | 950,000 | 1.295.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 475.000 | 300 | 12,350 |
| 7 | PP2500258787 - Nón y tế tiệt trùng | 5,400,000 | 7.363.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.700.000 | 9000 | 70,200 |
| 8 | PP2500258788 - Bơm tiêm dùng một lần sử dụng với bơm tiêm điện | 25,000,000 | 34.090.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 12.500.000 | 3000 | 325,000 |
| 9 | PP2500258789 - Khóa ngã 3 không kèm dây | 1,600,000 | 2.181.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 800.000 | 600 | 20,800 |
| 10 | PP2500258790 - Khóa ngã 3 + dây nối | 13,500,000 | 18.409.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.750.000 | 4500 | 175,500 |
| 11 | PP2500258791 - Miếng cầm máu mũi có dây chỉ | 19,500,000 | 26.590.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 9.750.000 | 300 | 253,500 |
| 12 | PP2500258792 - Dây đeo tay màu vàng | 300,000 | 409.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 150.000 | 300 | 3,900 |
| 13 | PP2500258793 - Dây garo | 400,000 | 545.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 200.000 | 300 | 5,200 |
| 14 | PP2500258794 - Găng khám sạch không tiệt trùng các size | 99,000,000 | 135.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 49.500.000 | 150000 | 1,287,000 |
| 15 | PP2500258795 - Mask oxy nồng độ cao | 9,800,000 | 13.363.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.900.000 | 600 | 127,400 |
| 16 | PP2500258796 - OG-6 Solution | 5,808,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.904.000 | 12 | 75,504 |
| 17 | PP2500258797 - Thuốc nhuộm Hematoxylin | 6,600,000 | 9.000.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.300.000 | 12 | 85,800 |
| 18 | PP2500258798 - Thuốc nhuộm Eosin | 5,544,000 | 7.560.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.772.000 | 12 | 72,072 |
| 19 | PP2500258799 - Formol | 3,900,000 | 5.318.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.950.000 | 60 | 50,700 |
| 20 | PP2500258800 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) | 920,000 | 1.254.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 460.000 | 30 | 11,960 |
| 21 | PP2500258801 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) | 920,000 | 1.254.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 460.000 | 30 | 11,960 |
| 22 | PP2500258802 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) | 920,000 | 1.254.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 460.000 | 30 | 11,960 |
| 23 | PP2500258803 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) | 1,650,000 | 2.250.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 825.000 | 30 | 21,450 |
| 24 | PP2500258804 - Cồn 70 độ | 157,500,000 | 214.772.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 78.750.000 | 15000 | 2,047,500 |
| 25 | PP2500258805 - Cồn 90 độ | 10,350,000 | 14.113.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.175.000 | 900 | 134,550 |
| 26 | PP2500258806 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao | 17,930,000 | 24.450.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 8.965.000 | 60 | 233,090 |
| 27 | PP2500258807 - Kim chích máu | 8,250,000 | 11.250.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.125.000 | 45000 | 107,250 |
| 28 | PP2500258808 - Kim luồn 24Gx3/4 | 3,000,000 | 4.090.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.500.000 | 3000 | 39,000 |
| 29 | PP2500258809 - Kìm sinh thiết | 15,000,000 | 20.454.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.500.000 | 300 | 195,000 |
| 30 | PP2500258810 - Test nhanh HBsAg | 11,760,000 | 16.036.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.880.000 | 6000 | 152,880 |
| 31 | PP2500258811 - Test nhanh HCV | 3,334,800 | 4.547.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.667.400 | 1200 | 43,352 |
| 32 | PP2500258812 - Test nhanh HIV | 26,775,000 | 36.511.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 13.387.500 | 4500 | 348,075 |
| 33 | PP2500258813 - Lam kính nhám | 1,400,000 | 1.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 700.000 | 150 | 18,200 |
| 34 | PP2500258814 - Lam kính trơn | 1,200,000 | 1.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 600.000 | 150 | 15,600 |
| 35 | PP2500258815 - Lamen 22*22mm | 850,000 | 1.159.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 425.000 | 30 | 11,050 |
| 36 | PP2500258816 - Giấy nhám kẽ kim loại | 2,076,000 | 2.830.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.038.000 | 3 | 26,988 |
| 37 | PP2500258817 - Keo dán nha khoa | 2,300,000 | 3.136.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.150.000 | 6 | 29,900 |
| 38 | PP2500258818 - Kim khoan răng | 8,550,000 | 11.659.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.275.000 | 150 | 111,150 |
| 39 | PP2500258819 - Kim nha | 12,500,000 | 17.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.250.000 | 15000 | 162,500 |
| 40 | PP2500258820 - Sò đánh bóng | 890,000 | 1.213.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 445.000 | 150 | 11,570 |
| 41 | PP2500258821 - Cọ nha khoa (Cọ Pond) | 135,200 | 184.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 67.600 | 6 | 1,758 |
| 42 | PP2500258822 - Thạch cao đổ mẫu | 2,700,000 | 3.681.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.350.000 | 15 | 35,100 |
| 43 | PP2500258823 - Trâm gai | 130,000 | 177.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 65.000 | 6 | 1,690 |
| 44 | PP2500258824 - Trám tạm | 237,400 | 323.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 118.700 | 6 | 3,086 |
| 45 | PP2500258825 - Xi măng để trám bít ống tủy | 4,620,000 | 6.300.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.310.000 | 6 | 60,060 |
| 46 | PP2500258826 - Xi măng gắn tạm | 237,400 | 323.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 118.700 | 6 | 3,086 |
| 47 | PP2500258827 - Cone giấy đủ số | 1,358,000 | 1.851.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 679.000 | 30 | 17,654 |
| 48 | PP2500258828 - Cone phụ ABCD | 1,528,000 | 2.083.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 764.000 | 12 | 19,864 |
| 49 | PP2500258829 - Cone trám Gutta percha đủ số | 1,179,500 | 1.608.410 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 589.750 | 15 | 15,334 |
| 50 | PP2500258830 - Composite A3, A3.5 Đặc | 1,618,800 | 2.207.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 809.400 | 12 | 21,044 |
| 51 | PP2500258831 - Composite A3, A3.5 lỏng | 1,732,000 | 2.361.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 866.000 | 12 | 22,516 |
| 52 | PP2500258832 - Lá thép (Đai trám Composite) | 288,000 | 392.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 144.000 | 3 | 3,744 |
| 53 | PP2500258833 - Xi măng gắn phục hình | 4,620,000 | 6.300.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.310.000 | 6 | 60,060 |
| 54 | PP2500258834 - Chổi đánh bóng răng | 1,100,000 | 1.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 550.000 | 600 | 14,300 |
| 55 | PP2500258835 - Trâm máy dẻo số 25 | 5,100,000 | 6.954.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.550.000 | 90 | 66,300 |
| 56 | PP2500258836 - Chất lấy dấu alginate | 360,000 | 490.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 180.000 | 6 | 4,680 |
| 57 | PP2500258837 - Calcium hydroxide | 80,000 | 109.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 40.000 | 3 | 1,040 |
| 58 | PP2500258838 - Thuốc diệt tủy | 298,000 | 406.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 149.000 | 3 | 3,874 |
| 59 | PP2500258839 - Thuốc tê bôi (dạng Gel) | 310,000 | 422.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 155.000 | 6 | 4,030 |
| 60 | PP2500258840 - Nạy thẳng | 625,000 | 852.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 312.500 | 15 | 8,125 |
| 61 | PP2500258841 - kéo cắt chỉ | 225,000 | 306.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 112.500 | 15 | 2,925 |
| 62 | PP2500258842 - Nạy chân răng Root tip | 1,200,000 | 1.636.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 600.000 | 6 | 15,600 |
| 63 | PP2500258843 - Mũi khoan carbide dành cho tay khoan thẳng | 1,100,000 | 1.500.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 550.000 | 60 | 14,300 |
| 64 | PP2500258844 - Mũi khoan Endo Z | 1,788,000 | 2.438.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 894.000 | 18 | 23,244 |
| 65 | PP2500258845 - Cement trám răng | 4,620,000 | 6.300.000 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.310.000 | 6 | 60,060 |
| 66 | PP2500258846 - Mũi khoan nha khoa các loại | 2,100,000 | 2.863.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.050.000 | 180 | 27,300 |
| 67 | PP2500258847 - Côn máy số 25 | 844,000 | 1.150.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 422.000 | 6 | 10,972 |
| 68 | PP2500258848 - Eugenol 30ml | 234,000 | 319.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 117.000 | 6 | 3,042 |
| 69 | PP2500258849 - Ống hút nước bọt | 1,975,000 | 2.693.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 987.500 | 3000 | 25,675 |
| 70 | PP2500258850 - Ống thông tiểu 1 nhánhcácsize | 3,500,000 | 4.772.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.750.000 | 1500 | 45,500 |
| 71 | PP2500258851 - Ống thông tiểu 2 nhánh các size | 12,000,000 | 16.363.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 6.000.000 | 3000 | 156,000 |
| 72 | PP2500258852 - Ống xông mũi, họng | 3,000,000 | 4.090.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.500.000 | 1500 | 39,000 |
| 73 | PP2500258853 - Ống hút kê kê | 1,500,000 | 2.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 750.000 | 1500 | 19,500 |
| 74 | PP2500258854 - Ống hút rửa tai | 1,500,000 | 2.045.455 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 750.000 | 1500 | 19,500 |
| 75 | PP2500258855 - Ống eppendorf | 1,250,000 | 1.704.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 625.000 | 15000 | 16,250 |
| 76 | PP2500258856 - Ống hematorit | 3,045,000 | 4.152.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.522.500 | 150 | 39,585 |
| 77 | PP2500258857 - Phim X-Quang 25 x 30 | 135,000,000 | 184.090.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 67.500.000 | 15000 | 1,755,000 |
| 78 | PP2500258858 - Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng | 2,010,000 | 2.740.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.005.000 | 3000 | 26,130 |
| 79 | PP2500258859 - Bao đo huyết áp cho máy monitor | 14,500,000 | 19.772.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 7.250.000 | 150 | 188,500 |
| 80 | PP2500258860 - Đầu col xanh | 450,000 | 613.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 225.000 | 15000 | 5,850 |
| 81 | PP2500258861 - Đầu col vàng | 420,000 | 572.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 210.000 | 30000 | 5,460 |
| 82 | PP2500258862 - Vôi Soda | 2,700,000 | 3.681.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.350.000 | 60 | 35,100 |
| 83 | PP2500258863 - Miếng dán điện cực tim | 1,250,000 | 1.704.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 625.000 | 1500 | 16,250 |
| 84 | PP2500258864 - Dầu mù u | 100,000 | 136.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 50.000 | 12 | 1,300 |
| 85 | PP2500258865 - Khẩu trang giấy đã tiệt trùng | 1,000,000 | 1.363.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 500.000 | 3000 | 13,000 |
| 86 | PP2500258866 - Bàn chải mềm rửa tay phẫu thuật | 2,250,000 | 3.068.182 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.125.000 | 150 | 29,250 |
| 87 | PP2500258867 - Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo | 6,048,000 | 8.247.273 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.024.000 | 3000 | 78,624 |
| 88 | PP2500258868 - Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) | 7,250,000 | 9.886.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 3.625.000 | 150 | 94,250 |
| 89 | PP2500258869 - Bơm hút karman | 3,250,000 | 4.431.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.625.000 | 15 | 42,250 |
| 90 | PP2500258870 - Miếng dán điện cực trung tính (Tấm lắc cách điện) | 1,750,000 | 2.386.364 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 875.000 | 150 | 22,750 |
| 91 | PP2500258871 - Miếng dán xung điện | 500,000 | 681.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 250.000 | 60 | 6,500 |
| 92 | PP2500258872 - Bình chứa hủy kim lớn | 3,500,000 | 4.772.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.750.000 | 300 | 45,500 |
| 93 | PP2500258873 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,000,000 | 10.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.000.000 | 30 | 104,000 |
| 94 | PP2500258874 - Vòng tránh thai | 3,000,000 | 4.090.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.500.000 | 600 | 39,000 |
| 95 | PP2500258875 - Dao đốt điện 3 chân cắm | 1,800,000 | 2.454.546 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 900.000 | 60 | 23,400 |
| 96 | PP2500258876 - Lưỡi dao mổ các số | 3,750,000 | 5.113.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.875.000 | 9000 | 48,750 |
| 97 | PP2500258877 - Nạng gỗ | 3,600,000 | 4.909.091 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 1.800.000 | 180 | 46,800 |
| 98 | PP2500258878 - Bộ nẹp gỗ cứu thương | 1,000,000 | 1.363.637 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 500.000 | 30 | 13,000 |
| 99 | PP2500258879 - Nẹp cổ cứng | 4,900,000 | 6.681.819 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 2.450.000 | 150 | 63,700 |
| 100 | PP2500258880 - Cốc đựng bệnh phẩm | 11,250,000 | 15.340.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.625.000 | 7500 | 146,250 |
| 101 | PP2500258881 - Giấy siêu âm sony | 9,000,000 | 12.272.728 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 4.500.000 | 150 | 117,000 |
| 102 | PP2500258882 - Que thử xét nghiệm định tính Morphine/Heroin/Codeine (Nước tiểu) | 1,900,000 | 2.590.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 950.000 | 600 | 24,700 |
| 103 | PP2500258883 - Bảng xét nghiệm sàng lọc nhiều loại thuốc(nước tiểu) (Multi-Drug Screen TestPanel(Urine) forMOP/AMP/THC/COD/HER) | 11,197,200 | 15.268.910 | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự | 5.598.600 | 600 | 145,564 |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500258781 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bông y tế cắt miếng đã tiệt trùng , Gói/0,5kg |
|
| Mã phần lô | PP2500258782 |
| Giá từng phần lô | 13,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bông viên đã tiệt trùng , Gói/0,5kg |
|
| Mã phần lô | PP2500258783 |
| Giá từng phần lô | 13,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bột bó 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500258784 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bao bọc đầu dò siêu âm (Bao cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2500258785 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500258786 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500258787 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bơm tiêm dùng một lần sử dụng với bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500258788 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Khóa ngã 3 không kèm dây |
|
| Mã phần lô | PP2500258789 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Khóa ngã 3 + dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500258790 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Miếng cầm máu mũi có dây chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500258791 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dây đeo tay màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500258792 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500258793 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Găng khám sạch không tiệt trùng các size |
|
| Mã phần lô | PP2500258794 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Mask oxy nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500258795 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
OG-6 Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500258796 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2500258797 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500258798 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2500258799 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu A (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2500258800 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu AB (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2500258801 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu B (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2500258802 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu D (Anti D) (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500258803 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500258804 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500258805 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500258806 |
| Giá từng phần lô | 17,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500258807 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kim luồn 24Gx3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500258808 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kìm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500258809 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500258810 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.036.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500258811 |
| Giá từng phần lô | 3,334,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.547.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.667.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500258812 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.511.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500258813 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500258814 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lamen 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500258815 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Giấy nhám kẽ kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500258816 |
| Giá từng phần lô | 2,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.830.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500258817 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kim khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2500258818 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500258819 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500258820 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.213.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cọ nha khoa (Cọ Pond) |
|
| Mã phần lô | PP2500258821 |
| Giá từng phần lô | 135,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thạch cao đổ mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500258822 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500258823 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500258824 |
| Giá từng phần lô | 237,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Xi măng để trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500258825 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2500258826 |
| Giá từng phần lô | 237,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cone giấy đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500258827 |
| Giá từng phần lô | 1,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cone phụ ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2500258828 |
| Giá từng phần lô | 1,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cone trám Gutta percha đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500258829 |
| Giá từng phần lô | 1,179,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.608.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Composite A3, A3.5 Đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500258830 |
| Giá từng phần lô | 1,618,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.207.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Composite A3, A3.5 lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500258831 |
| Giá từng phần lô | 1,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lá thép (Đai trám Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2500258832 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Xi măng gắn phục hình |
|
| Mã phần lô | PP2500258833 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2500258834 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Trâm máy dẻo số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500258835 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Chất lấy dấu alginate |
|
| Mã phần lô | PP2500258836 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500258837 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500258838 |
| Giá từng phần lô | 298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Thuốc tê bôi (dạng Gel) |
|
| Mã phần lô | PP2500258839 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nạy thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500258840 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 852.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500258841 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nạy chân răng Root tip |
|
| Mã phần lô | PP2500258842 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Mũi khoan carbide dành cho tay khoan thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500258843 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Mũi khoan Endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2500258844 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.438.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cement trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500258845 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500258846 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Côn máy số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500258847 |
| Giá từng phần lô | 844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Eugenol 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2500258848 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500258849 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánhcácsize |
|
| Mã phần lô | PP2500258850 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2500258851 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống xông mũi, họng |
|
| Mã phần lô | PP2500258852 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống hút kê kê |
|
| Mã phần lô | PP2500258853 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống hút rửa tai |
|
| Mã phần lô | PP2500258854 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500258855 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Ống hematorit |
|
| Mã phần lô | PP2500258856 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Phim X-Quang 25 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500258857 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Que lấy mẫu bệnh phẩm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500258858 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.740.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bao đo huyết áp cho máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500258859 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500258860 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500258861 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500258862 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500258863 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dầu mù u |
|
| Mã phần lô | PP2500258864 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Khẩu trang giấy đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500258865 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bàn chải mềm rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500258866 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Túi chứa nước tiểu 2000ml có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500258867 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.247.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ rửa dạ dày người lớn (loại sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500258868 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bơm hút karman |
|
| Mã phần lô | PP2500258869 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Miếng dán điện cực trung tính (Tấm lắc cách điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500258870 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Miếng dán xung điện |
|
| Mã phần lô | PP2500258871 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bình chứa hủy kim lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500258872 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500258873 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500258874 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Dao đốt điện 3 chân cắm |
|
| Mã phần lô | PP2500258875 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500258876 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nạng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500258877 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bộ nẹp gỗ cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2500258878 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500258879 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Cốc đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500258880 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Giấy siêu âm sony |
|
| Mã phần lô | PP2500258881 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính Morphine/Heroin/Codeine (Nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2500258882 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bảng xét nghiệm sàng lọc nhiều loại thuốc(nước tiểu) (Multi-Drug Screen TestPanel(Urine) forMOP/AMP/THC/COD/HER) |
|
| Mã phần lô | PP2500258883 |
| Giá từng phần lô | 11,197,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.268.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc Hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa nhà thầu tham dự |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.598.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 15 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi