Gói thầu: Mua sắm bổ sung vật tư y tế năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400484165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quân Y 105 | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quân Y 105 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vật tư y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253202 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 38,058,390,396 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400430232 - Điện cực cho chẩn đoán các loại | 231,500,000 | 6,945,000 |
| 2 | PP2400430233 - Kim nha khoa | 33,750,000 | 1,012,500 |
| 3 | PP2400430234 - Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi các cỡ | 186,600,000 | 3,732,000 |
| 4 | PP2400430235 - Chỉ tiêu tổng hợp các số | 125,880,000 | 2,517,600 |
| 5 | PP2400430236 - Chỉ tiêu nhanh, chậm các số | 94,200,000 | 2,826,000 |
| 6 | PP2400430237 - Chỉ phẫu thuật mạch máu | 131,280,000 | 3,938,400 |
| 7 | PP2400430238 - Chỉ phẫu thuật mắt | 70,560,000 | 1,411,200 |
| 8 | PP2400430239 - Chỉ Nylon polyamide đơn sợi | 142,560,000 | 2,851,200 |
| 9 | PP2400430240 - Tấm trải nylon các cỡ | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 10 | PP2400430241 - Vật tư dùng cho chọc dò tủy sống, tiêm truyền và điều trị tích cực | 2,206,250,000 | 66,187,500 |
| 11 | PP2400430242 - Lưới dùng trong điều trị vá thành bụng các cỡ | 217,580,000 | 4,351,600 |
| 12 | PP2400430243 - Vật tư gây tê tủy sống, đám rối thần kinh, màng cứng | 313,000,000 | 9,390,000 |
| 13 | PP2400430244 - Vật tư truyền hóa chất nhiếu tốc độ | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 14 | PP2400430245 - Khóa ba ngã có dây nối 25cm | 44,100,000 | 882,000 |
| 15 | PP2400430246 - Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật nhãn khoa | 474,600,000 | 14,238,000 |
| 16 | PP2400430247 - Vật tư dao phẫu thuật siêu âm các loại, tương thích với dao GEN11 | 1,512,600,000 | 45,378,000 |
| 17 | PP2400430248 - Dây dao siêu âm tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương | 174,420,750 | 3,488,415 |
| 18 | PP2400430249 - Vật tư bản cực, tay dao đốt điện cơ bản | 289,000,000 | 5,780,000 |
| 19 | PP2400430250 - Cáp nối kẹp lưỡng cực cho dao mổ điện cao tần | 23,500,000 | 705,000 |
| 20 | PP2400430251 - Tấm điện cực trung tính không dây | 27,600,000 | 552,000 |
| 21 | PP2400430252 - Dây dẫn nước nội soi phẫu thuật | 35,250,000 | 705,000 |
| 22 | PP2400430253 - Vật tư hút áp lực âm | 236,500,000 | 7,095,000 |
| 23 | PP2400430254 - Dụng cụ kẹp mạch máu trong phẫu thuật | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 24 | PP2400430255 - Lưỡi cắt, lưỡi cưa dùng cho phẫu thuậ các loại, các cỡ | 101,360,000 | 2,027,200 |
| 25 | PP2400430256 - Mũi khoan phẫu thuật các loại, các cỡ | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 26 | PP2400430257 - Nhóm vật tư dùng trong lấy sỏi đường mật | 315,400,000 | 9,462,000 |
| 27 | PP2400430258 - Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật đại tràng | 623,319,000 | 18,699,570 |
| 28 | PP2400430259 - vật tư nội soi tiêu hóa | 324,500,000 | 6,490,000 |
| 29 | PP2400430260 - Kim khâu da các loại, các cỡ | 560,000 | 11,200 |
| 30 | PP2400430261 - ống hút các loại các | 1,200,000 | 24,000 |
| 31 | PP2400430262 - Săng áo dùng trong phẫu thuật, CTM | 290,000,000 | 5,800,000 |
| 32 | PP2400430263 - Tấm trải nylon các cỡ | 153,450,000 | 4,603,500 |
| 33 | PP2400430264 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ | 830,000,000 | 16,600,000 |
| 34 | PP2400430265 - Đầu col xanh, vàng cho xét nghiệm | 136,500,000 | 4,095,000 |
| 35 | PP2400430266 - Vật tư cho máy xét nghiệm AU400/480/680/DXC700 | 657,693,196 | 13,154,000 |
| 36 | PP2400430267 - Vật tư máy Xét nghiệm đông máu Model ACL TOP | 249,536,000 | 4,990,720 |
| 37 | PP2400430268 - Vật tư máy xét nghiệm miễn dịch Acess/DXI800 | 530,008,000 | 10,600,160 |
| 38 | PP2400430269 - Vật tư cho máy đông máu Sysmex CA-620 | 63,518,700 | 1,905,000 |
| 39 | PP2400430270 - Vật tư cho máy đông máu Sysmex CN 3000 | 69,840,750 | 2,095,222 |
| 40 | PP2400430271 - Tuýp đáy nhọn Safe-lock tubes 1.5 ml | 43,000,000 | 860,000 |
| 41 | PP2400430272 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 15,500,000 | 310,000 |
| 42 | PP2400430273 - Vật tư thử đường huyết | 105,650,000 | 3,169,500 |
| 43 | PP2400430274 - Phim X Qaung in nhiệt, nhạy nhiệt dùng trên máy Agfa) | 814,000,000 | 16,280,000 |
| 44 | PP2400430275 - Túi thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori | 425,000,000 | 8,500,000 |
| 45 | PP2400430276 - Bộ vật tư cho lọc máu cấp cứu | 325,200,000 | 6,504,000 |
| 46 | PP2400430277 - Vật tư kiểm tra chất lượng nước chạy thận nhân tạo | 292,250,000 | 5,845,000 |
| 47 | PP2400430278 - Vật tư cho máy điện tim 6 bút Nihon Kohden | 278,100,000 | 8,343,000 |
| 48 | PP2400430279 - Vật tư máy theo dõi bệnh nhân các loại | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 49 | PP2400430280 - Vật tư máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden | 1,364,500,000 | 27,290,000 |
| 50 | PP2400430281 - Vật tư máy gây mê kèm thở GE | 274,400,000 | 8,232,000 |
| 51 | PP2400430282 - Vật tư máy thở PT840 | 181,210,000 | 3,624,200 |
| 52 | PP2400430283 - Vật tư máy thở R860 | 726,060,000 | 21,781,800 |
| 53 | PP2400430284 - Bút dạ kim | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 54 | PP2400430285 - Dầu soi kính | 18,500,000 | 555,000 |
| 55 | PP2400430286 - Vật tư cho máy in thông tin, ảnh ý tế các loại tương thích máy in Fuji Xerox, Canon, Epson, Brother | 939,520,000 | 18,790,400 |
| 56 | PP2400430287 - Túi đựng phim X Quang các kích thước | 719,100,000 | 14,382,000 |
| 57 | PP2400430288 - Vật tư giấy y tế các loại | 147,160,000 | 4,414,800 |
| 58 | PP2400430289 - Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế | 61,200,000 | 1,224,000 |
| 59 | PP2400430290 - Giấy gói dụng cụ tiệt trùng | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 60 | PP2400430291 - Màng bọc và bảo quản thiết bị y tế | 82,800,000 | 2,484,000 |
| 61 | PP2400430292 - Giấy bản loại gói dụng cụ sấy tiệt khuẩn. Kích thước | 21,000,000 | 630,000 |
| 62 | PP2400430293 - Màng bọc Paraphin | 5,700,000 | 171,000 |
| 63 | PP2400430294 - Giấy lọc cho giải phẫu bệnh lý Kích thước 50x50mm. | 20,000,000 | 400,000 |
| 64 | PP2400430295 - Giấy lọc thô Kích thước 60x60cm | 17,500,000 | 350,000 |
| 65 | PP2400430296 - Giấy bọc bệnh phẩm | 12,000,000 | 240,000 |
| 66 | PP2400430297 - Đĩa Petri loại nhựa | 9,000,000 | 270,000 |
| 67 | PP2400430298 - Găng tay khám | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 68 | PP2400430299 - Gel siêu âm | 4,750,000 | 142,500 |
| 69 | PP2400430300 - Bơm tiêm Insulin sử dụng 1 lần loại 1 ml | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 70 | PP2400430301 - Kim châm cứu các số | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 71 | PP2400430302 - Vật tư cho trùng nhiệt độ thấp HP-5012Plasma | 276,600,000 | 5,532,000 |
| 72 | PP2400430303 - Vật tư cho trùng nhiệt độ thấp TuttnauerP110-1V | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 73 | PP2400430304 - Khay men | 6,950,000 | 208,500 |
| 74 | PP2400430305 - Mũi khoan trụ kim cương | 39,200,000 | 1,176,000 |
| 75 | PP2400430306 - Vật tư cho các hệ thống lọc nước RO | 205,150,000 | 4,103,000 |
| 76 | PP2400430307 - Ổ cắm điện nối dài | 41,350,000 | 1,240,500 |
| 77 | PP2400430308 - Vật tư cho khí y tế | 618,150,000 | 18,544,500 |
| 78 | PP2400430309 - Vật tư khí sạch phòng mổ | 405,600,000 | 8,112,000 |
| 79 | PP2400430310 - Vật tư máy AIROCIDE | 495,000,000 | 9,900,000 |
| 80 | PP2400430311 - Vật tư máy tiệt trùng nhiệt độ cao | 219,750,000 | 6,592,500 |
| 81 | PP2400430312 - Vật tư trung tâm khí y tế | 184,690,000 | 3,693,800 |
| 82 | PP2400430313 - Vật tư cho máy rửa dụng cụ | 251,049,000 | 5,020,980 |
| 83 | PP2400430314 - Dụng cụ cầm máu trong phẫu thuật nội soi | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 84 | PP2400430315 - Bộ khung cố định ngoại vi | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 85 | PP2400430316 - Bộ đinh, vít cho đóng đinh nội tủy xương chày | 381,660,000 | 11,449,800 |
| 86 | PP2400430317 - Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | 159,000,000 | 3,180,000 |
| 87 | PP2400430318 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 88 | PP2400430319 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMoon UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 302,500,000 | 9,075,000 |
| 89 | PP2400430320 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | 377,500,000 | 7,550,000 |
| 90 | PP2400430321 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 91 | PP2400430322 - Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ | 111,600,000 | 2,232,000 |
| 92 | PP2400430323 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | 656,000,000 | 19,680,000 |
| 93 | PP2400430324 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMoon UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ | 160,200,000 | 3,204,000 |
| 94 | PP2400430325 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslinksiêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 95 | PP2400430326 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi | 217,500,000 | 6,525,000 |
| 96 | PP2400430327 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ | 237,000,000 | 7,110,000 |
| 97 | PP2400430328 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ, titan | 355,600,000 | 10,668,000 |
| 98 | PP2400430329 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ, các cỡ, titan | 293,650,000 | 8,809,500 |
| 99 | PP2400430330 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng, các cỡ, titan | 312,250,000 | 9,367,500 |
| 100 | PP2400430331 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi, các cỡ, titan | 289,200,000 | 8,676,000 |
| 101 | PP2400430332 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích, các cỡ, titan | 737,100,000 | 22,113,000 |
| 102 | PP2400430333 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, titan | 643,800,000 | 19,314,000 |
| 103 | PP2400430334 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, titan | 280,725,000 | 8,421,750 |
| 104 | PP2400430335 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan | 208,350,000 | 6,250,500 |
| 105 | PP2400430336 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, titan | 527,400,000 | 10,548,000 |
| 106 | PP2400430337 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ, titan | 107,550,000 | 2,151,000 |
| 107 | PP2400430338 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn, các cỡ, titan | 563,100,000 | 11,262,000 |
| 108 | PP2400430339 - Bộ áo và váy chì | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 109 | PP2400430340 - Kim dây định vị u vú | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 110 | PP2400430341 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 1,500,000,000 | 45,000,000 |
| 111 | PP2400430342 - Vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống | 1,434,000,000 | 43,020,000 |
| 112 | PP2400430343 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | 2,445,000,000 | 48,900,000 |
| 113 | PP2400430344 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng | 282,000,000 | 5,640,000 |
| 114 | PP2400430345 - Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não | 900,000,000 | 27,000,000 |
| 115 | PP2400430346 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 152,500,000 | 4,575,000 |
| 116 | PP2400430347 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 145,000,000 | 4,350,000 |
Điện cực cho chẩn đoán các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400430232 |
| Giá từng phần lô | 231,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400430233 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430234 |
| Giá từng phần lô | 186,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tiêu tổng hợp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400430235 |
| Giá từng phần lô | 125,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ tiêu nhanh, chậm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400430236 |
| Giá từng phần lô | 94,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400430237 |
| Giá từng phần lô | 131,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400430238 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Chỉ Nylon polyamide đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400430239 |
| Giá từng phần lô | 142,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,851,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tấm trải nylon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430240 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư dùng cho chọc dò tủy sống, tiêm truyền và điều trị tích cực |
|
| Mã phần lô | PP2400430241 |
| Giá từng phần lô | 2,206,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưới dùng trong điều trị vá thành bụng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430242 |
| Giá từng phần lô | 217,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư gây tê tủy sống, đám rối thần kinh, màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400430243 |
| Giá từng phần lô | 313,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư truyền hóa chất nhiếu tốc độ |
|
| Mã phần lô | PP2400430244 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khóa ba ngã có dây nối 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400430245 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400430246 |
| Giá từng phần lô | 474,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư dao phẫu thuật siêu âm các loại, tương thích với dao GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400430247 |
| Giá từng phần lô | 1,512,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dao siêu âm tương thích với máy GEN11 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400430248 |
| Giá từng phần lô | 174,420,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,488,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư bản cực, tay dao đốt điện cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2400430249 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Cáp nối kẹp lưỡng cực cho dao mổ điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400430250 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tấm điện cực trung tính không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400430251 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dây dẫn nước nội soi phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400430252 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400430253 |
| Giá từng phần lô | 236,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ kẹp mạch máu trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400430254 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lưỡi cắt, lưỡi cưa dùng cho phẫu thuậ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430255 |
| Giá từng phần lô | 101,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,027,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430256 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400430257 |
| Giá từng phần lô | 315,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Nhóm vật tư dùng trong thủ thuật đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400430258 |
| Giá từng phần lô | 623,319,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,699,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
vật tư nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400430259 |
| Giá từng phần lô | 324,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim khâu da các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430260 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
ống hút các loại các |
|
| Mã phần lô | PP2400430261 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Săng áo dùng trong phẫu thuật, CTM |
|
| Mã phần lô | PP2400430262 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tấm trải nylon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430263 |
| Giá từng phần lô | 153,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,603,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430264 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu col xanh, vàng cho xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400430265 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy xét nghiệm AU400/480/680/DXC700 |
|
| Mã phần lô | PP2400430266 |
| Giá từng phần lô | 657,693,196 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy Xét nghiệm đông máu Model ACL TOP |
|
| Mã phần lô | PP2400430267 |
| Giá từng phần lô | 249,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,990,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy xét nghiệm miễn dịch Acess/DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400430268 |
| Giá từng phần lô | 530,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy đông máu Sysmex CA-620 |
|
| Mã phần lô | PP2400430269 |
| Giá từng phần lô | 63,518,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy đông máu Sysmex CN 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2400430270 |
| Giá từng phần lô | 69,840,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,095,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Tuýp đáy nhọn Safe-lock tubes 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400430271 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400430272 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400430273 |
| Giá từng phần lô | 105,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,169,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Phim X Qaung in nhiệt, nhạy nhiệt dùng trên máy Agfa) |
|
| Mã phần lô | PP2400430274 |
| Giá từng phần lô | 814,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi thu mẫu để làm xét nghiệm H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400430275 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ vật tư cho lọc máu cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400430276 |
| Giá từng phần lô | 325,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư kiểm tra chất lượng nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400430277 |
| Giá từng phần lô | 292,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy điện tim 6 bút Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400430278 |
| Giá từng phần lô | 278,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy theo dõi bệnh nhân các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400430279 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy theo dõi bệnh nhân Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400430280 |
| Giá từng phần lô | 1,364,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy gây mê kèm thở GE |
|
| Mã phần lô | PP2400430281 |
| Giá từng phần lô | 274,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy thở PT840 |
|
| Mã phần lô | PP2400430282 |
| Giá từng phần lô | 181,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,624,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy thở R860 |
|
| Mã phần lô | PP2400430283 |
| Giá từng phần lô | 726,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,781,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bút dạ kim |
|
| Mã phần lô | PP2400430284 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400430285 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy in thông tin, ảnh ý tế các loại tương thích máy in Fuji Xerox, Canon, Epson, Brother |
|
| Mã phần lô | PP2400430286 |
| Giá từng phần lô | 939,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,790,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Túi đựng phim X Quang các kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2400430287 |
| Giá từng phần lô | 719,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,382,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư giấy y tế các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400430288 |
| Giá từng phần lô | 147,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,414,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khăn lau sát khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400430289 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy gói dụng cụ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400430290 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng bọc và bảo quản thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400430291 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy bản loại gói dụng cụ sấy tiệt khuẩn. Kích thước |
|
| Mã phần lô | PP2400430292 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Màng bọc Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2400430293 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy lọc cho giải phẫu bệnh lý Kích thước 50x50mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400430294 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy lọc thô Kích thước 60x60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400430295 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Giấy bọc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400430296 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đĩa Petri loại nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400430297 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2400430298 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400430299 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bơm tiêm Insulin sử dụng 1 lần loại 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400430300 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400430301 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho trùng nhiệt độ thấp HP-5012Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400430302 |
| Giá từng phần lô | 276,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho trùng nhiệt độ thấp TuttnauerP110-1V |
|
| Mã phần lô | PP2400430303 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khay men |
|
| Mã phần lô | PP2400430304 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Mũi khoan trụ kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400430305 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho các hệ thống lọc nước RO |
|
| Mã phần lô | PP2400430306 |
| Giá từng phần lô | 205,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Ổ cắm điện nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2400430307 |
| Giá từng phần lô | 41,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400430308 |
| Giá từng phần lô | 618,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,544,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư khí sạch phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400430309 |
| Giá từng phần lô | 405,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy AIROCIDE |
|
| Mã phần lô | PP2400430310 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư máy tiệt trùng nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400430311 |
| Giá từng phần lô | 219,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư trung tâm khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400430312 |
| Giá từng phần lô | 184,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,693,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư cho máy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400430313 |
| Giá từng phần lô | 251,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,020,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Dụng cụ cầm máu trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400430314 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khung cố định ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400430315 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đinh, vít cho đóng đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400430316 |
| Giá từng phần lô | 381,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,449,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp gối toàn phần, có xi măng, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2400430317 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400430318 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMoon UHMWPE crosslinksiêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400430319 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400430320 |
| Giá từng phần lô | 377,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2400430321 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400430322 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2400430323 |
| Giá từng phần lô | 656,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMoon UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400430324 |
| Giá từng phần lô | 160,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslinksiêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400430325 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi |
|
| Mã phần lô | PP2400430326 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400430327 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430328 |
| Giá từng phần lô | 355,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430329 |
| Giá từng phần lô | 293,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,809,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430330 |
| Giá từng phần lô | 312,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430331 |
| Giá từng phần lô | 289,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430332 |
| Giá từng phần lô | 737,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430333 |
| Giá từng phần lô | 643,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430334 |
| Giá từng phần lô | 280,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,421,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430335 |
| Giá từng phần lô | 208,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430336 |
| Giá từng phần lô | 527,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430337 |
| Giá từng phần lô | 107,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2400430338 |
| Giá từng phần lô | 563,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ áo và váy chì |
|
| Mã phần lô | PP2400430339 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Kim dây định vị u vú |
|
| Mã phần lô | PP2400430340 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400430341 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Vật tư dùng cho phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400430342 |
| Giá từng phần lô | 1,434,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400430343 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400430344 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Khung giá đỡ (stent) sử dụng lấy huyết khối trong điều trị mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400430345 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400430346 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400430347 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chậm nhất 5 ngày từ khi nhận được đơn hàng, trong trường hợp cấp cứu chậm nhất 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi