Gói thầu: Mua sắm bổ sung vật tư y tế phục vụ công tác chuyên môn năm 2023 của Bệnh viện Quân y 103
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300207869-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vật tư y tế phục vụ công tác chuyên môn năm 2023 của Bệnh viện Quân y 103 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300150345 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 127,001,119,678 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.270.011.206 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300323957 - Băng dán chăm sóc vết thương chuyên dụng phòng ngừa loét tì đè giai đoạn sớm 15x15cm | 62,500,000 | 93.750.000 | vật tư y tế | 43.750.000 | 167 |
| 2 | PP2300323958 - Băng dán chăm sóc vết thương chuyên dụng phòng ngừa loét tì đè giai đoạn sớm cỡ 10x10cm | 34,000,000 | 51.000.000 | vật tư y tế | 23.800.000 | 167 |
| 3 | PP2300323959 - Băng cố định nội khí quản 1.25cm x500cm | 18,900,000 | 28.350.000 | vật tư y tế | 13.230.000 | 150 |
| 4 | PP2300323960 - Băng cố định nội khí quản 2.5cm x 500cm | 37,327,500 | 55.991.250 | vật tư y tế | 26.129.250 | 150 |
| 5 | PP2300323961 - Băng cuộn 7cm x 500cm | 68,705,280 | 103.057.920 | vật tư y tế | 48.093.696 | 17040 |
| 6 | PP2300323962 - Băng dán vết thương kháng khuẩn cỡ 5,5x7,5cm | 23,100,000 | 34.650.000 | vật tư y tế | 16.170.000 | 234 |
| 7 | PP2300323963 - Băng dán vết thương kháng khuẩn cỡ 9x15cm | 96,000,000 | 144.000.000 | vật tư y tế | 67.200.000 | 267 |
| 8 | PP2300323964 - Băng dán vết thương kháng khuẩn cỡ 9x25cm | 120,000,000 | 180.000.000 | vật tư y tế | 84.000.000 | 267 |
| 9 | PP2300323965 - Băng dính y tế vải lụa chất lượng cao 2,5cm x 500cm | 603,000,000 | 904.500.000 | vật tư y tế | 422.100.000 | 10000 |
| 10 | PP2300323966 - Băng ghim nội soi 45mm | 450,000,000 | 675.000.000 | vật tư y tế | 315.000.000 | 34 |
| 11 | PP2300323967 - Băng ghim nội soi 60mm | 321,600,000 | 482.400.000 | vật tư y tế | 225.120.000 | 20 |
| 12 | PP2300323968 - Bao cao su | 6,800,000 | 10.200.000 | vật tư y tế | 4.760.000 | 3334 |
| 13 | PP2300323969 - Bao chi đùi | 144,000,000 | 216.000.000 | vật tư y tế | 100.800.000 | 40 |
| 14 | PP2300323970 - Bao chi gối phòng chống huyết khối | 201,600,000 | 302.400.000 | vật tư y tế | 141.120.000 | 40 |
| 15 | PP2300323971 - Bộ bơm áp lực cao có khóa gồm cả Y-Adaptor | 247,050,000 | 370.575.000 | vật tư y tế | 172.935.000 | 75 |
| 16 | PP2300323972 - Bộ bơm xi măng cột sống (Sử dụng cho loại 2 bóng kép) | 5,998,000,000 | 8.997.000.000 | vật tư y tế | 4.198.600.000 | 34 |
| 17 | PP2300323973 - Bộ bơm xi măng cột sống không bóng kèm kim sinh thiết loại 2 kim | 2,830,230,000 | 4.245.345.000 | vật tư y tế | 1.981.161.000 | 59 |
| 18 | PP2300323974 - Bộ bơm xi măng cột sống loại 1 bóng sử dụng đồng hồ bơm bóng kỹ thuật số | 135,225,000 | 202.837.500 | vật tư y tế | 94.657.500 | 1 |
| 19 | PP2300323975 - Bộ bơm xi măng qua da có bóng (loại bóng cong) | 3,000,000,000 | 4.500.000.000 | vật tư y tế | 2.100.000.000 | 17 |
| 20 | PP2300323976 - Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần | 270,000,000 | 405.000.000 | vật tư y tế | 189.000.000 | 2 |
| 21 | PP2300323977 - Bộ dụng cụ điều trị huyết khối tiêu huyết khối Phổi | 328,000,000 | 492.000.000 | vật tư y tế | 229.600.000 | 2 |
| 22 | PP2300323978 - Bộ khớp gối thay lại có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 160,160,000 | 240.240.000 | vật tư y tế | 112.112.000 | 1 |
| 23 | PP2300323979 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | 583,000,000 | 874.500.000 | vật tư y tế | 408.100.000 | 4 |
| 24 | PP2300323980 - Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, dạng modul, chuôi dài ≥260mm | 343,000,000 | 514.500.000 | vật tư y tế | 240.100.000 | 1 |
| 25 | PP2300323981 - Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ | 210,000,000 | 315.000.000 | vật tư y tế | 147.000.000 | 20 |
| 26 | PP2300323982 - Bộ lèn dọc nha khoa | 220,000 | 330.000 | vật tư y tế | 154.000 | 1 |
| 27 | PP2300323983 - Bộ lèn ngang nha khoa | 210,000 | 315.000 | vật tư y tế | 147.000 | 1 |
| 28 | PP2300323984 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân | 127,500,000 | 191.250.000 | vật tư y tế | 89.250.000 | 1 |
| 29 | PP2300323985 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số có chức năng theo dõi phù phổi | 967,500,000 | 1.451.250.000 | vật tư y tế | 677.250.000 | 3 |
| 30 | PP2300323986 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có chức năng điều trị loạn nhịp nhanh nhĩ | 540,000,000 | 810.000.000 | vật tư y tế | 378.000.000 | 1 |
| 31 | PP2300323987 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung 2 buồng, phân loại loạn nhịp bằng PR logic | 760,000,000 | 1.140.000.000 | vật tư y tế | 532.000.000 | 1 |
| 32 | PP2300323988 - Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng, có tính năng chẩn đoán sớm tình trạng suy tim | 765,000,000 | 1.147.500.000 | vật tư y tế | 535.500.000 | 1 |
| 33 | PP2300323989 - Bộ nong cho máy điều trị nội nha Wave One | 35,295,000 | 52.942.500 | vật tư y tế | 24.706.500 | 4 |
| 34 | PP2300323990 - Bộ nong cho máy điều trị nội nha X-smart | 26,294,900 | 39.442.350 | vật tư y tế | 18.406.430 | 7 |
| 35 | PP2300323991 - Bộ nong ống tủy | 30,807,200 | 46.210.800 | vật tư y tế | 21.565.040 | 67 |
| 36 | PP2300323992 - Bộ phận kết nối (dùng trong can thiệp mạch) | 240,000,000 | 360.000.000 | vật tư y tế | 168.000.000 | 667 |
| 37 | PP2300323993 - Bộ săng (khăn) can thiệp, mạch | 940,000,000 | 1.410.000.000 | vật tư y tế | 658.000.000 | 667 |
| 38 | PP2300323994 - Bộ sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh | 413,100,000 | 619.650.000 | vật tư y tế | 289.170.000 | 34 |
| 39 | PP2300323995 - Bộ tập thở | 89,400,000 | 134.100.000 | vật tư y tế | 62.580.000 | 100 |
| 40 | PP2300323996 - Bơm tiêm 10ml đầu xoáy | 106,000,000 | 159.000.000 | vật tư y tế | 74.200.000 | 667 |
| 41 | PP2300323997 - Bơm truyền hóa chất tự động | 154,342,650 | 231.513.975 | vật tư y tế | 108.039.855 | 117 |
| 42 | PP2300323998 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ | 75,600,000 | 113.400.000 | vật tư y tế | 52.920.000 | 4 |
| 43 | PP2300323999 - Bóng nong chuyên dụng đặt stent động mạch chủ, động mạch phổi, mạch máu ngoại biên hoặc thay van động mạch qua da áp lực cao | 40,500,000 | 60.750.000 | vật tư y tế | 28.350.000 | 1 |
| 44 | PP2300324000 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường | 313,650,000 | 470.475.000 | vật tư y tế | 219.555.000 | 17 |
| 45 | PP2300324001 - Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc | 117,500,000 | 176.250.000 | vật tư y tế | 82.250.000 | 2 |
| 46 | PP2300324002 - Bóng nong động mạch vành 3 lớp áp lực cao | 131,250,000 | 196.875.000 | vật tư y tế | 91.875.000 | 9 |
| 47 | PP2300324003 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao | 877,500,000 | 1.316.250.000 | vật tư y tế | 614.250.000 | 45 |
| 48 | PP2300324004 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, đầu siêu nhỏ. | 525,000,000 | 787.500.000 | vật tư y tế | 367.500.000 | 34 |
| 49 | PP2300324005 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 315,000,000 | 472.500.000 | vật tư y tế | 220.500.000 | 15 |
| 50 | PP2300324006 - Bóng nong mạch vành áp lực cao đường kính đầu vào của catheter 0.018" | 350,000,000 | 525.000.000 | vật tư y tế | 245.000.000 | 24 |
| 51 | PP2300324007 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 22atm với 4 điểm nổi trên 4 dãy của thân bóng, các cỡ | 647,946,500 | 971.919.750 | vật tư y tế | 453.562.550 | 29 |
| 52 | PP2300324008 - Bóng nong ngoại vi 2 marker | 72,000,000 | 108.000.000 | vật tư y tế | 50.400.000 | 4 |
| 53 | PP2300324009 - Bóng nong siêu nhỏ | 262,500,000 | 393.750.000 | vật tư y tế | 183.750.000 | 17 |
| 54 | PP2300324010 - Bóng nong thực quản, đường mật | 42,000,000 | 63.000.000 | vật tư y tế | 29.400.000 | 2 |
| 55 | PP2300324011 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình nở hai đầu | 37,500,000 | 56.250.000 | vật tư y tế | 26.250.000 | 1 |
| 56 | PP2300324012 - Bột xương nhân tạo 2.5 cc | 237,600,000 | 356.400.000 | vật tư y tế | 166.320.000 | 11 |
| 57 | PP2300324013 - Buồng tiêm tĩnh mạch (Titanium) | 89,250,000 | 133.875.000 | vật tư y tế | 62.475.000 | 5 |
| 58 | PP2300324014 - Canuyle động mạch thẳng | 56,400,000 | 84.600.000 | vật tư y tế | 39.480.000 | 20 |
| 59 | PP2300324015 - Cáp nối dài cho điện cực đốt | 33,000,000 | 49.500.000 | vật tư y tế | 23.100.000 | 1 |
| 60 | PP2300324016 - Cassete quét phim nha khoa | 15,939,000 | 23.908.500 | vật tư y tế | 11.157.300 | 2 |
| 61 | PP2300324017 - Catheter ái nước chụp động mạch gan | 146,475,000 | 219.712.500 | vật tư y tế | 102.532.500 | 50 |
| 62 | PP2300324018 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm | 160,000,000 | 240.000.000 | vật tư y tế | 112.000.000 | 107 |
| 63 | PP2300324019 - Catheter chụp động mạch não ái nước | 249,984,000 | 374.976.000 | vật tư y tế | 174.988.800 | 86 |
| 64 | PP2300324020 - Catheter chụp động mạch vành phải | 54,720,000 | 82.080.000 | vật tư y tế | 38.304.000 | 38 |
| 65 | PP2300324021 - Catheter chụp động mạch vành trái | 21,600,000 | 32.400.000 | vật tư y tế | 15.120.000 | 15 |
| 66 | PP2300324022 - Catheter chụp mạch ngoại vi | 41,055,000 | 61.582.500 | vật tư y tế | 28.738.500 | 29 |
| 67 | PP2300324023 - Catheter chụp mạch tạng | 64,449,000 | 96.673.500 | vật tư y tế | 45.114.300 | 22 |
| 68 | PP2300324024 - Catheter đo áp lực nội sọ | 377,475,000 | 566.212.500 | vật tư y tế | 264.232.500 | 9 |
| 69 | PP2300324025 - Catheter đốt tưới dung dịch loại 2 hướng | 1,750,000,000 | 2.625.000.000 | vật tư y tế | 1.225.000.000 | 9 |
| 70 | PP2300324026 - Catheter đường hầm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | vật tư y tế | 525.000.000 | 50 |
| 71 | PP2300324027 - Catheter hỗ trợ trong can thiệp CTO ngoại vi | 124,410,000 | 186.615.000 | vật tư y tế | 87.087.000 | 13 |
| 72 | PP2300324028 - Catheter tạo nhịp bó His lái hướng có điện cực | 54,000,000 | 81.000.000 | vật tư y tế | 37.800.000 | 1 |
| 73 | PP2300324029 - Chạc 3 dịch truyền có dây nối | 1,033,200,000 | 1.549.800.000 | vật tư y tế | 723.240.000 | 40000 |
| 74 | PP2300324030 - Chạc 3 dịch truyền không dây nối | 283,500,000 | 425.250.000 | vật tư y tế | 198.450.000 | 10000 |
| 75 | PP2300324031 - Châm gai nha khoa | 20,947,500 | 31.421.250 | vật tư y tế | 14.663.250 | 34 |
| 76 | PP2300324032 - Chỉ dây chằng nhân tạo PTFE 3/0 | 46,800,000 | 70.200.000 | vật tư y tế | 32.760.000 | 20 |
| 77 | PP2300324033 - Chỉ dây chằng nhân tạo PTFE 4/0 | 45,000,000 | 67.500.000 | vật tư y tế | 31.500.000 | 20 |
| 78 | PP2300324034 - Chỉ khâu van tim 2/0 kim dài 17mm | 118,800,000 | 178.200.000 | vật tư y tế | 83.160.000 | 34 |
| 79 | PP2300324035 - Chỉ khâu van tim 2/0 kim dài 26mm | 118,800,000 | 178.200.000 | vật tư y tế | 83.160.000 | 34 |
| 80 | PP2300324036 - Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn sợi 9/0 | 9,552,000 | 14.328.000 | vật tư y tế | 6.686.400 | 16 |
| 81 | PP2300324037 - Chỉ không tan đơn sợi cho phẫu thuật tim 5/0 | 11,999,400 | 17.999.100 | vật tư y tế | 8.399.580 | 34 |
| 82 | PP2300324038 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 - 2 kim có pledget (3x3mm) | 58,840,000 | 88.260.000 | vật tư y tế | 41.188.000 | 17 |
| 83 | PP2300324039 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 không Pledget | 20,699,700 | 31.049.550 | vật tư y tế | 14.489.790 | 50 |
| 84 | PP2300324040 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 kim đầu tam giác V-7 có pledget | 176,211,516 | 264.317.274 | vật tư y tế | 123.348.062 | 26 |
| 85 | PP2300324041 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim phủ silicon | 51,438,240 | 77.157.360 | vật tư y tế | 36.006.768 | 180 |
| 86 | PP2300324042 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim phủ silicon | 631,800,000 | 947.700.000 | vật tư y tế | 442.260.000 | 1800 |
| 87 | PP2300324043 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 kim phủ silicon | 53,280,000 | 79.920.000 | vật tư y tế | 37.296.000 | 240 |
| 88 | PP2300324044 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 kim phủ silicon | 669,600,000 | 1.004.400.000 | vật tư y tế | 468.720.000 | 1800 |
| 89 | PP2300324045 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 kim phủ silicon | 311,580,000 | 467.370.000 | vật tư y tế | 218.106.000 | 600 |
| 90 | PP2300324046 - Chỉ nylon đơn sợi số 10/0 cho phẫu thuật mắt | 44,688,000 | 67.032.000 | vật tư y tế | 31.281.600 | 54 |
| 91 | PP2300324047 - Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 | 24,500,000 | 36.750.000 | vật tư y tế | 17.150.000 | 334 |
| 92 | PP2300324048 - Chỉ phẫu thuật tim 2/0, 2 kim có pledget (6x3mm) | 22,338,000 | 33.507.000 | vật tư y tế | 15.636.600 | 60 |
| 93 | PP2300324049 - Chỉ phẫu thuật tim hai kim 8/0 | 43,750,000 | 65.625.000 | vật tư y tế | 30.625.000 | 34 |
| 94 | PP2300324050 - Chỉ phẫu thuật tim không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 | 65,000,000 | 97.500.000 | vật tư y tế | 45.500.000 | 167 |
| 95 | PP2300324051 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 2/0 | 22,468,320 | 33.702.480 | vật tư y tế | 15.727.824 | 120 |
| 96 | PP2300324052 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 3/0 | 20,389,320 | 30.583.980 | vật tư y tế | 14.272.524 | 120 |
| 97 | PP2300324053 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 2/0 | 693,000,000 | 1.039.500.000 | vật tư y tế | 485.100.000 | 200 |
| 98 | PP2300324054 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 2/0 kèm miếng đệm | 85,800,000 | 128.700.000 | vật tư y tế | 60.060.000 | 20 |
| 99 | PP2300324055 - Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 6/0 | 72,000,000 | 108.000.000 | vật tư y tế | 50.400.000 | 120 |
| 100 | PP2300324056 - Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 7/0 | 31,314,240 | 46.971.360 | vật tư y tế | 21.919.968 | 48 |
| 101 | PP2300324057 - Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 8/0 | 35,177,760 | 52.766.640 | vật tư y tế | 24.624.432 | 48 |
| 102 | PP2300324058 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 4/0 kim phủ silicon | 226,044,000 | 339.066.000 | vật tư y tế | 158.230.800 | 1200 |
| 103 | PP2300324059 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 | 32,184,000 | 48.276.000 | vật tư y tế | 22.528.800 | 360 |
| 104 | PP2300324060 - Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 kim phủ silicon | 80,244,000 | 120.366.000 | vật tư y tế | 56.170.800 | 360 |
| 105 | PP2300324061 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 5/0 | 6,175,200 | 9.262.800 | vật tư y tế | 4.322.640 | 16 |
| 106 | PP2300324062 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 6/0 | 19,608,960 | 29.413.440 | vật tư y tế | 13.726.272 | 32 |
| 107 | PP2300324063 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 2/0 | 24,588,000 | 36.882.000 | vật tư y tế | 17.211.600 | 60 |
| 108 | PP2300324064 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 3/0 | 20,664,000 | 30.996.000 | vật tư y tế | 14.464.800 | 80 |
| 109 | PP2300324065 - Chỏm ceramic biolox | 54,400,000 | 81.600.000 | vật tư y tế | 38.080.000 | 2 |
| 110 | PP2300324066 - Chỏm hợp kim crome | 55,000,000 | 82.500.000 | vật tư y tế | 38.500.000 | 2 |
| 111 | PP2300324067 - Chỏm kép | 57,500,000 | 86.250.000 | vật tư y tế | 40.250.000 | 2 |
| 112 | PP2300324068 - Chuôi nối dài xương chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 25,920,000 | 38.880.000 | vật tư y tế | 18.144.000 | 1 |
| 113 | PP2300324069 - Chuôi nối dài xương đùi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 32,320,000 | 48.480.000 | vật tư y tế | 22.624.000 | 1 |
| 114 | PP2300324070 - Chuôi thân xương đùi không xi măng tiêu chuẩn | 100,000,000 | 150.000.000 | vật tư y tế | 70.000.000 | 2 |
| 115 | PP2300324071 - Chuôi thân xương đùi loại dài 200mm không xi măng | 135,000,000 | 202.500.000 | vật tư y tế | 94.500.000 | 2 |
| 116 | PP2300324072 - Chuôi thân xương đùi loại dài 260mm không xi măng | 104,000,000 | 156.000.000 | vật tư y tế | 72.800.000 | 1 |
| 117 | PP2300324073 - Chuôi, cổ xương đùi cho bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 189,000,000 | 283.500.000 | vật tư y tế | 132.300.000 | 3 |
| 118 | PP2300324074 - Clip cầm máu tiêu hóa | 129,200,000 | 193.800.000 | vật tư y tế | 90.440.000 | 227 |
| 119 | PP2300324075 - Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn | 51,120,000 | 76.680.000 | vật tư y tế | 35.784.000 | 40 |
| 120 | PP2300324076 - Clip cầm máu, tay cầm xoay 360 độ | 29,340,000 | 44.010.000 | vật tư y tế | 20.538.000 | 20 |
| 121 | PP2300324077 - Clip titanium mạch máu cho mổ tim | 24,948,000 | 37.422.000 | vật tư y tế | 17.463.600 | 360 |
| 122 | PP2300324078 - Cổng nối truyền dịch an toàn | 253,249,500 | 379.874.250 | vật tư y tế | 177.274.650 | 3500 |
| 123 | PP2300324079 - Đai silicon mổ bong võng mạc | 18,900,000 | 28.350.000 | vật tư y tế | 13.230.000 | 4 |
| 124 | PP2300324080 - Dán my 6cm x 7cm | 5,670,000 | 8.505.000 | vật tư y tế | 3.969.000 | 500 |
| 125 | PP2300324081 - Dao cắt cơ vòng | 60,000,000 | 90.000.000 | vật tư y tế | 42.000.000 | 4 |
| 126 | PP2300324082 - Dao cắt cơ vòng dạng kim | 10,000,000 | 15.000.000 | vật tư y tế | 7.000.000 | 1 |
| 127 | PP2300324083 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu sứ cách điện | 99,000,000 | 148.500.000 | vật tư y tế | 69.300.000 | 4 |
| 128 | PP2300324084 - Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa | 95,500,000 | 143.250.000 | vật tư y tế | 66.850.000 | 4 |
| 129 | PP2300324085 - Đầu cắt dịch kính 23G kèm phụ kiện | 172,500,000 | 258.750.000 | vật tư y tế | 120.750.000 | 5 |
| 130 | PP2300324086 - Đầu chuyển trục chuôi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 19,360,000 | 29.040.000 | vật tư y tế | 13.552.000 | 1 |
| 131 | PP2300324087 - Đầu côn Carbon 300 | 9,408,000 | 14.112.000 | vật tư y tế | 6.585.600 | 640 |
| 132 | PP2300324088 - Đầu côn xanh | 1,886,000 | 2.829.000 | vật tư y tế | 1.320.200 | 7667 |
| 133 | PP2300324089 - Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi dạ dày | 7,300,000 | 10.950.000 | vật tư y tế | 5.110.000 | 4 |
| 134 | PP2300324090 - Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi đại tràng | 7,300,000 | 10.950.000 | vật tư y tế | 5.110.000 | 4 |
| 135 | PP2300324091 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 396,000,000 | 594.000.000 | vật tư y tế | 277.200.000 | 200 |
| 136 | PP2300324092 - Dây bơm thuốc cản quang chữ Y | 20,850,000 | 31.275.000 | vật tư y tế | 14.595.000 | 100 |
| 137 | PP2300324093 - Dây cưa sọ não | 44,000,000 | 66.000.000 | vật tư y tế | 30.800.000 | 67 |
| 138 | PP2300324094 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 15,000,000 | 22.500.000 | vật tư y tế | 10.500.000 | 2 |
| 139 | PP2300324095 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi gập góc | 66,000,000 | 99.000.000 | vật tư y tế | 46.200.000 | 8 |
| 140 | PP2300324096 - Dây dẫn chụp mạch vành phủ lớp ái nước | 85,500,000 | 128.250.000 | vật tư y tế | 59.850.000 | 57 |
| 141 | PP2300324097 - Dây dẫn đường can thiệp mật tụy | 36,000,000 | 54.000.000 | vật tư y tế | 25.200.000 | 2 |
| 142 | PP2300324098 - Dây dẫn đường cho bóng và stent ái nước dùng cho can thiệp mạch vành | 230,000,000 | 345.000.000 | vật tư y tế | 161.000.000 | 34 |
| 143 | PP2300324099 - Dây dẫn đường cho bóng và Stent dùng cho can thiệp tắc động mạch chi dưới | 247,500,000 | 371.250.000 | vật tư y tế | 173.250.000 | 15 |
| 144 | PP2300324100 - Dây dẫn đường cho Catheter ái nước loại dài | 294,000,000 | 441.000.000 | vật tư y tế | 205.800.000 | 167 |
| 145 | PP2300324101 - Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại | 26,868,000 | 40.302.000 | vật tư y tế | 18.807.600 | 10 |
| 146 | PP2300324102 - Dây dẫn máu cho máy HDF online B.Braun | 24,000,000 | 36.000.000 | vật tư y tế | 16.800.000 | 34 |
| 147 | PP2300324103 - Dây dẫn máu cho máy HDF Online Fresenius 5008 | 27,000,000 | 40.500.000 | vật tư y tế | 18.900.000 | 34 |
| 148 | PP2300324104 - Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp 1- 2 buồng có đáp ứng tần số | 69,000,000 | 103.500.000 | vật tư y tế | 48.300.000 | 2 |
| 149 | PP2300324105 - Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp phá rung tự động | 50,000,000 | 75.000.000 | vật tư y tế | 35.000.000 | 1 |
| 150 | PP2300324106 - Dây garo 7 cm | 4,950,000 | 7.425.000 | vật tư y tế | 3.465.000 | 167 |
| 151 | PP2300324107 - Dây hút dịch có lỗ kiểm soát các số | 52,503,360 | 78.755.040 | vật tư y tế | 36.752.352 | 7813 |
| 152 | PP2300324108 - Dây nối bơm tiêm điện dùng cho nhi và phẫu thuật kỹ thuật cao | 267,000,000 | 400.500.000 | vật tư y tế | 186.900.000 | 6667 |
| 153 | PP2300324109 - Dây nối chữ Y cho đường truyền dung dịch liệt tim trong phẫu thuật ít xâm lấn | 6,000,000 | 9.000.000 | vật tư y tế | 4.200.000 | 4 |
| 154 | PP2300324110 - Dây silicol nối lệ quản | 84,000,000 | 126.000.000 | vật tư y tế | 58.800.000 | 17 |
| 155 | PP2300324111 - Dây Silicon mổ sụp mi | 15,750,000 | 23.625.000 | vật tư y tế | 11.025.000 | 2 |
| 156 | PP2300324112 - Dây truyền dịch | 1,814,400,000 | 2.721.600.000 | vật tư y tế | 1.270.080.000 | 180000 |
| 157 | PP2300324113 - Dây truyền quang 550µm | 70,000,000 | 105.000.000 | vật tư y tế | 49.000.000 | 1 |
| 158 | PP2300324114 - Đè lưỡi gỗ | 18,627,500 | 27.941.250 | vật tư y tế | 13.039.250 | 24837 |
| 159 | PP2300324115 - Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não | 129,729,600 | 194.594.400 | vật tư y tế | 90.810.720 | 12 |
| 160 | PP2300324116 - Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao | 616,000,000 | 924.000.000 | vật tư y tế | 431.200.000 | 4 |
| 161 | PP2300324117 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ | 669,000,000 | 1.003.500.000 | vật tư y tế | 468.300.000 | 5 |
| 162 | PP2300324118 - Dụng cụ bung dù có van vặn cầm máu | 52,500,000 | 78.750.000 | vật tư y tế | 36.750.000 | 2 |
| 163 | PP2300324119 - Dụng cụ chải niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản | 37,800,000 | 56.700.000 | vật tư y tế | 26.460.000 | 20 |
| 164 | PP2300324120 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | 228,000,000 | 342.000.000 | vật tư y tế | 159.600.000 | 10 |
| 165 | PP2300324121 - Dụng cụ lấy dị vật | 25,200,000 | 37.800.000 | vật tư y tế | 17.640.000 | 1 |
| 166 | PP2300324122 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại lớn | 42,000,000 | 63.000.000 | vật tư y tế | 29.400.000 | 2 |
| 167 | PP2300324123 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại nhỏ | 45,000,000 | 67.500.000 | vật tư y tế | 31.500.000 | 1 |
| 168 | PP2300324124 - Dụng cụ phẫu thuật maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ | 360,000,000 | 540.000.000 | vật tư y tế | 252.000.000 | 5 |
| 169 | PP2300324125 - Dụng cụ thắt polyp cuống to | 2,780,000 | 4.170.000 | vật tư y tế | 1.946.000 | 1 |
| 170 | PP2300324126 - Gạc cầu 1 lớp đường kính 3cm | 94,500,000 | 141.750.000 | vật tư y tế | 66.150.000 | 100000 |
| 171 | PP2300324127 - Gạc cầu 1 lớp Ø4cm | 8,500,000 | 12.750.000 | vật tư y tế | 5.950.000 | 6667 |
| 172 | PP2300324128 - Giá để ống PCR 0,2 ml | 1,375,920 | 2.063.880 | vật tư y tế | 963.144 | 4 |
| 173 | PP2300324129 - Giá giữ ống Eppendorf 81 vị trí (loại 1,5 ml) | 1,631,212 | 2.446.818 | vật tư y tế | 1.141.849 | 4 |
| 174 | PP2300324130 - Giấy in cho máy Monitor Nihonkohden | 3,500,000 | 5.250.000 | vật tư y tế | 2.450.000 | 34 |
| 175 | PP2300324131 - Giấy in cho máy Monitor sản khoa | 1,600,000 | 2.400.000 | vật tư y tế | 1.120.000 | 7 |
| 176 | PP2300324132 - Giấy in cho máy theo dõi điện tim gắng sức | 7,920,000 | 11.880.000 | vật tư y tế | 5.544.000 | 7 |
| 177 | PP2300324133 - Giấy in đo thính lực | 4,800,000 | 7.200.000 | vật tư y tế | 3.360.000 | 100 |
| 178 | PP2300324134 - Giấy in nhiệt các cỡ | 10,050,000 | 15.075.000 | vật tư y tế | 7.035.000 | 500 |
| 179 | PP2300324135 - Giấy thấm | 2,100,000 | 3.150.000 | vật tư y tế | 1.470.000 | 67 |
| 180 | PP2300324136 - Gương nha khoa | 37,800,000 | 56.700.000 | vật tư y tế | 26.460.000 | 34 |
| 181 | PP2300324137 - Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt lớn | 3,496,500,000 | 5.244.750.000 | vật tư y tế | 2.447.550.000 | 37 |
| 182 | PP2300324138 - Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt nhỏ | 3,088,800,000 | 4.633.200.000 | vật tư y tế | 2.162.160.000 | 33 |
| 183 | PP2300324139 - Hộp đựng bông cồn Φ8 cm | 12,000,000 | 18.000.000 | vật tư y tế | 8.400.000 | 100 |
| 184 | PP2300324140 - Hộp lồng Petri nhựa vô trùng | 34,500,000 | 51.750.000 | vật tư y tế | 24.150.000 | 5000 |
| 185 | PP2300324141 - Kéo cong 16cm-18cm | 6,680,000 | 10.020.000 | vật tư y tế | 4.676.000 | 67 |
| 186 | PP2300324142 - Keo sinh học cầm máu hỗn hợp | 3,234,000,000 | 4.851.000.000 | vật tư y tế | 2.263.800.000 | 140 |
| 187 | PP2300324143 - Kéo thẳng | 5,600,000 | 8.400.000 | vật tư y tế | 3.920.000 | 67 |
| 188 | PP2300324144 - Kẹp cầm máu nóng | 50,000,000 | 75.000.000 | vật tư y tế | 35.000.000 | 4 |
| 189 | PP2300324145 - Kẹp kose cong | 7,600,000 | 11.400.000 | vật tư y tế | 5.320.000 | 67 |
| 190 | PP2300324146 - Kẹp kose thẳng | 7,600,000 | 11.400.000 | vật tư y tế | 5.320.000 | 67 |
| 191 | PP2300324147 - Kẹp lưỡng cực | 225,000,000 | 337.500.000 | vật tư y tế | 157.500.000 | 30 |
| 192 | PP2300324148 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 170,100,000 | 255.150.000 | vật tư y tế | 119.070.000 | 100000 |
| 193 | PP2300324149 - Khớp háng bán phần chống xoay chống lún không xi măng Bipolar - Metal | 384,000,000 | 576.000.000 | vật tư y tế | 268.800.000 | 4 |
| 194 | PP2300324150 - Khớp háng toàn phần chuôi dài liền khối | 220,500,000 | 330.750.000 | vật tư y tế | 154.350.000 | 1 |
| 195 | PP2300324151 - Khớp háng toàn phần không xi măng sử dụng đường mổ hỗ trợ qua da | 3,500,000,000 | 5.250.000.000 | vật tư y tế | 2.450.000.000 | 17 |
| 196 | PP2300324152 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | 205,200,000 | 307.800.000 | vật tư y tế | 143.640.000 | 1 |
| 197 | PP2300324153 - Khớp háng toàn phần không xi măng, dạng modul, Ceramic on Ceramic | 198,000,000 | 297.000.000 | vật tư y tế | 138.600.000 | 1 |
| 198 | PP2300324154 - Khớp vai bán phần có xi măng | 455,000,000 | 682.500.000 | vật tư y tế | 318.500.000 | 3 |
| 199 | PP2300324155 - Khớp vai bán phần không xi măng | 144,000,000 | 216.000.000 | vật tư y tế | 100.800.000 | 1 |
| 200 | PP2300324156 - Khớp vai toàn phần có xi măng | 246,000,000 | 369.000.000 | vật tư y tế | 172.200.000 | 1 |
| 201 | PP2300324157 - Khớp vai toàn phần không xi măng | 266,000,000 | 399.000.000 | vật tư y tế | 186.200.000 | 1 |
| 202 | PP2300324158 - Khung động mạch vành có phủ thuốc nồng độ tăng dần theo các lớp. | 1,417,500,000 | 2.126.250.000 | vật tư y tế | 992.250.000 | 12 |
| 203 | PP2300324159 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên | 472,500,000 | 708.750.000 | vật tư y tế | 330.750.000 | 5 |
| 204 | PP2300324160 - Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự bung | 109,500,000 | 164.250.000 | vật tư y tế | 76.650.000 | 2 |
| 205 | PP2300324161 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại dài | 1,700,000,000 | 2.550.000.000 | vật tư y tế | 1.190.000.000 | 17 |
| 206 | PP2300324162 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 390,000,000 | 585.000.000 | vật tư y tế | 273.000.000 | 4 |
| 207 | PP2300324163 - Khung giá đỡ động mạch vành thiết kế hình xoắn ốc | 1,683,000,000 | 2.524.500.000 | vật tư y tế | 1.178.100.000 | 17 |
| 208 | PP2300324164 - Khung giá đỡ mạch máu não chặn phình mạch cổ rộng | 495,000,000 | 742.500.000 | vật tư y tế | 346.500.000 | 3 |
| 209 | PP2300324165 - Khung giá đỡ tĩnh mạch chậu, đùi | 134,400,000 | 201.600.000 | vật tư y tế | 94.080.000 | 1 |
| 210 | PP2300324166 - Kim 14G dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ | 9,405,000 | 14.107.500 | vật tư y tế | 6.583.500 | 5 |
| 211 | PP2300324167 - Kim bật | 735,000 | 1.102.500 | vật tư y tế | 514.500 | 167 |
| 212 | PP2300324168 - Kim cánh bướm các số | 70,686,000 | 106.029.000 | vật tư y tế | 49.480.200 | 17000 |
| 213 | PP2300324169 - Kim chạy thận nhân tạo | 556,500,000 | 834.750.000 | vật tư y tế | 389.550.000 | 33334 |
| 214 | PP2300324170 - Kim chích xơ, cầm máu dạ dày | 1,960,000 | 2.940.000 | vật tư y tế | 1.372.000 | 2 |
| 215 | PP2300324171 - Kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch | 270,000,000 | 405.000.000 | vật tư y tế | 189.000.000 | 5 |
| 216 | PP2300324172 - Kim điện cơ đồng tâm | 23,100,000 | 34.650.000 | vật tư y tế | 16.170.000 | 34 |
| 217 | PP2300324173 - Kim dò tĩnh mạch cho máy tạo nhịp | 7,200,000 | 10.800.000 | vật tư y tế | 5.040.000 | 4 |
| 218 | PP2300324174 - Kìm gắp dị vật ngàm chuột | 90,000,000 | 135.000.000 | vật tư y tế | 63.000.000 | 2 |
| 219 | PP2300324175 - Kim gây tê tủy sống | 264,600,000 | 396.900.000 | vật tư y tế | 185.220.000 | 4000 |
| 220 | PP2300324176 - Kim lấy máu cho máy tiểu đường | 771,200 | 1.156.800 | vật tư y tế | 539.840 | 134 |
| 221 | PP2300324177 - Kim lentulo | 67,567,500 | 101.351.250 | vật tư y tế | 47.297.250 | 24 |
| 222 | PP2300324178 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, các cỡ | 149,800,000 | 224.700.000 | vật tư y tế | 104.860.000 | 3334 |
| 223 | PP2300324179 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh | 594,400,000 | 891.600.000 | vật tư y tế | 416.080.000 | 49534 |
| 224 | PP2300324180 - Kìm sinh thiết đường mật | 38,016,000 | 57.024.000 | vật tư y tế | 26.611.200 | 1 |
| 225 | PP2300324181 - Kìm sinh thiết niêm mạc, u phế quản | 45,000,000 | 67.500.000 | vật tư y tế | 31.500.000 | 20 |
| 226 | PP2300324182 - Kim sinh thiết xuyên thành phế quản | 85,800,000 | 128.700.000 | vật tư y tế | 60.060.000 | 4 |
| 227 | PP2300324183 - Kim tiêm nha khoa | 13,455,000 | 20.182.500 | vật tư y tế | 9.418.500 | 15 |
| 228 | PP2300324184 - Kim tiêm vô trùng các số | 107,116,860 | 160.675.290 | vật tư y tế | 74.981.802 | 121036 |
| 229 | PP2300324185 - Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng có nắp xoáy | 18,900,000 | 28.350.000 | vật tư y tế | 13.230.000 | 3334 |
| 230 | PP2300324186 - Lớp lót ceramic | 33,000,000 | 49.500.000 | vật tư y tế | 23.100.000 | 1 |
| 231 | PP2300324187 - Lớp lót PE 0° hoặc 20° chống trật | 40,000,000 | 60.000.000 | vật tư y tế | 28.000.000 | 2 |
| 232 | PP2300324188 - Lớp lót PE crosslinked | 52,500,000 | 78.750.000 | vật tư y tế | 36.750.000 | 2 |
| 233 | PP2300324189 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio đầu dạng hình cầu | 88,900,000 | 133.350.000 | vật tư y tế | 62.230.000 | 5 |
| 234 | PP2300324190 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, loại đầu vuông | 399,000,000 | 598.500.000 | vật tư y tế | 279.300.000 | 14 |
| 235 | PP2300324191 - Lưỡi dao mổ các số | 38,634,000 | 57.951.000 | vật tư y tế | 27.043.800 | 13700 |
| 236 | PP2300324192 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | 147,000,000 | 220.500.000 | vật tư y tế | 102.900.000 | 2 |
| 237 | PP2300324193 - Lưới tạo hình ổ mắt chất liệu Titanium | 36,600,000 | 54.900.000 | vật tư y tế | 25.620.000 | 2 |
| 238 | PP2300324194 - Lưới thoát vị thành bụng chống dính dùng cho mổ mở | 360,000,000 | 540.000.000 | vật tư y tế | 252.000.000 | 10 |
| 239 | PP2300324195 - Lưới thoát vị thành bụng chống dính dùng cho mổ nội soi | 345,000,000 | 517.500.000 | vật tư y tế | 241.500.000 | 10 |
| 240 | PP2300324196 - Lưới tự dính cho mổ mở | 74,400,000 | 111.600.000 | vật tư y tế | 52.080.000 | 10 |
| 241 | PP2300324197 - Lưới tự dính cho mổ nội soi | 180,000,000 | 270.000.000 | vật tư y tế | 126.000.000 | 10 |
| 242 | PP2300324198 - Mask thở oxy các cỡ | 849,600 | 1.274.400 | vật tư y tế | 594.720 | 24 |
| 243 | PP2300324199 - Máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số | 247,500,000 | 371.250.000 | vật tư y tế | 173.250.000 | 1 |
| 244 | PP2300324200 - Máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số có chế độ chuyển nhịp tự động | 1,425,000,000 | 2.137.500.000 | vật tư y tế | 997.500.000 | 5 |
| 245 | PP2300324201 - Máy tạo nhịp tim 2 buồng không có đáp ứng tần số | 240,000,000 | 360.000.000 | vật tư y tế | 168.000.000 | 1 |
| 246 | PP2300324202 - Micro catheter ái nước | 164,050,000 | 246.075.000 | vật tư y tế | 114.835.000 | 6 |
| 247 | PP2300324203 - Miếng cầm máu tai | 14,200,000 | 21.300.000 | vật tư y tế | 9.940.000 | 34 |
| 248 | PP2300324204 - Miếng dán phẫu thuật dùng cho tán sỏi qua da đường hầm nhỏ | 98,000,000 | 147.000.000 | vật tư y tế | 68.600.000 | 67 |
| 249 | PP2300324205 - Miếng ghép bù xương lồi cầu cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 69,600,000 | 104.400.000 | vật tư y tế | 48.720.000 | 2 |
| 250 | PP2300324206 - Miếng ghép bù xương mâm chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương | 69,600,000 | 104.400.000 | vật tư y tế | 48.720.000 | 2 |
| 251 | PP2300324207 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính | 2,489,000,000 | 3.733.500.000 | vật tư y tế | 1.742.300.000 | 44 |
| 252 | PP2300324208 - Mũi khoan cắt xương nha khoa | 25,279,800 | 37.919.700 | vật tư y tế | 17.695.860 | 7 |
| 253 | PP2300324209 - Mũi khoan kim cương nha khoa nhanh | 236,300,000 | 354.450.000 | vật tư y tế | 165.410.000 | 57 |
| 254 | PP2300324210 - Nẹp bản nhỏ lỗ bầu dục 4 đến 12 lỗ ( dùng cho xương cẳng tay) | 10,795,000 | 16.192.500 | vật tư y tế | 7.556.500 | 6 |
| 255 | PP2300324211 - Nẹp chữ Y 5 lỗ | 38,784,000 | 58.176.000 | vật tư y tế | 27.148.800 | 8 |
| 256 | PP2300324212 - Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản | 21,450,000 | 32.175.000 | vật tư y tế | 15.015.000 | 55 |
| 257 | PP2300324213 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khoá vít | 21,900,000 | 32.850.000 | vật tư y tế | 15.330.000 | 1 |
| 258 | PP2300324214 - Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khoá vít | 82,548,000 | 123.822.000 | vật tư y tế | 57.783.600 | 3 |
| 259 | PP2300324215 - Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khoá vít | 32,100,000 | 48.150.000 | vật tư y tế | 22.470.000 | 1 |
| 260 | PP2300324216 - Nẹp dọc chất liệu Titanium dùng trong chỉnh vẹo | 144,800,000 | 217.200.000 | vật tư y tế | 101.360.000 | 34 |
| 261 | PP2300324217 - Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực – thắt lưng | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | vật tư y tế | 980.000.000 | 67 |
| 262 | PP2300324218 - Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng kèm khóa mũ vít | 136,000,000 | 204.000.000 | vật tư y tế | 95.200.000 | 6 |
| 263 | PP2300324219 - Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng kèm khóa mũ vít | 132,000,000 | 198.000.000 | vật tư y tế | 92.400.000 | 4 |
| 264 | PP2300324220 - Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng kèm khóa mũ vít | 84,000,000 | 126.000.000 | vật tư y tế | 58.800.000 | 2 |
| 265 | PP2300324221 - Nẹp hàm thẳng 16 lỗ | 10,290,000 | 15.435.000 | vật tư y tế | 7.203.000 | 1 |
| 266 | PP2300324222 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ | 5,850,000 | 8.775.000 | vật tư y tế | 4.095.000 | 1 |
| 267 | PP2300324223 - Nẹp khóa bàn ngón các cỡ | 48,600,000 | 72.900.000 | vật tư y tế | 34.020.000 | 9 |
| 268 | PP2300324224 - Nẹp khoá bản nhỏ thép không gỉ lỗ bắt vít hình oval | 66,000,000 | 99.000.000 | vật tư y tế | 46.200.000 | 4 |
| 269 | PP2300324225 - Nẹp khoá Titan bản nhỏ lỗ bắt vít hình oval | 357,000,000 | 535.500.000 | vật tư y tế | 249.900.000 | 17 |
| 270 | PP2300324226 - Nẹp khoá Titan xương đòn cong chữ S các cỡ | 483,000,000 | 724.500.000 | vật tư y tế | 338.100.000 | 23 |
| 271 | PP2300324227 - Nẹp mặt cong ổ mắt 6 lỗ | 110,000,000 | 165.000.000 | vật tư y tế | 77.000.000 | 17 |
| 272 | PP2300324228 - Nẹp mặt cong ổ mắt 8 lỗ | 92,000,000 | 138.000.000 | vật tư y tế | 64.400.000 | 14 |
| 273 | PP2300324229 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ | 54,990,000 | 82.485.000 | vật tư y tế | 38.493.000 | 39 |
| 274 | PP2300324230 - Nẹp nối ngang chất liệu Titanium dùng trong phẫu thuật chỉnh vẹo | 274,500,000 | 411.750.000 | vật tư y tế | 192.150.000 | 17 |
| 275 | PP2300324231 - Nẹp sàn ổ mắt | 42,000,000 | 63.000.000 | vật tư y tế | 29.400.000 | 2 |
| 276 | PP2300324232 - Nẹp thẳng 6 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt | 39,480,000 | 59.220.000 | vật tư y tế | 27.636.000 | 28 |
| 277 | PP2300324233 - Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ | 180,000,000 | 270.000.000 | vật tư y tế | 126.000.000 | 17 |
| 278 | PP2300324234 - Nỉa có mấu dài | 3,864,000 | 5.796.000 | vật tư y tế | 2.704.800 | 62 |
| 279 | PP2300324235 - Nỉa không mấu | 4,200,000 | 6.300.000 | vật tư y tế | 2.940.000 | 67 |
| 280 | PP2300324236 - Nỉa nha khoa | 115,750,000 | 173.625.000 | vật tư y tế | 81.025.000 | 34 |
| 281 | PP2300324237 - Nút đuôi kim luồn | 450,000,000 | 675.000.000 | vật tư y tế | 315.000.000 | 33334 |
| 282 | PP2300324238 - Ổ cối công nghệ in 3D tái tạo cấu trúc xương xốp | 130,000,000 | 195.000.000 | vật tư y tế | 91.000.000 | 2 |
| 283 | PP2300324239 - Ổ cối không xi măng tiêu chuẩn | 95,000,000 | 142.500.000 | vật tư y tế | 66.500.000 | 2 |
| 284 | PP2300324240 - Ổ cối phía trong có khuyên hãm | 51,000,000 | 76.500.000 | vật tư y tế | 35.700.000 | 1 |
| 285 | PP2300324241 - Ống cắm panh | 9,000,000 | 13.500.000 | vật tư y tế | 6.300.000 | 50 |
| 286 | PP2300324242 - Ống dẫn lưu phổi Argyl các số | 40,824,000 | 61.236.000 | vật tư y tế | 28.576.800 | 216 |
| 287 | PP2300324243 - Ống đựng nước tiểu nhựa có nắp, có nhãn và vạch kẻ | 88,000,000 | 132.000.000 | vật tư y tế | 61.600.000 | 26667 |
| 288 | PP2300324244 - Ống Eppendoff 0,5 ml | 89,434,800 | 134.152.200 | vật tư y tế | 62.604.360 | 44 |
| 289 | PP2300324245 - Ống Eppendoff 1,5 ml | 11,924,640 | 17.886.960 | vật tư y tế | 8.347.248 | 10 |
| 290 | PP2300324246 - Ống hút dịch đầu tròn | 5,305,650 | 7.958.475 | vật tư y tế | 3.713.955 | 104 |
| 291 | PP2300324247 - Ống nghe 2 tai | 16,400,000 | 24.600.000 | vật tư y tế | 11.480.000 | 34 |
| 292 | PP2300324248 - Ống nghiệm Citrat 3.8% | 16,800,000 | 25.200.000 | vật tư y tế | 11.760.000 | 6667 |
| 293 | PP2300324249 - Ống nghiệm thủy tinh các loại | 6,300,000 | 9.450.000 | vật tư y tế | 4.410.000 | 2000 |
| 294 | PP2300324250 - Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng | 40,000,000 | 60.000.000 | vật tư y tế | 28.000.000 | 34 |
| 295 | PP2300324251 - Ống thở cho máy đo chức năng hô hấp | 129,600,000 | 194.400.000 | vật tư y tế | 90.720.000 | 800 |
| 296 | PP2300324252 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh siêu nhỏ | 217,800,000 | 326.700.000 | vật tư y tế | 152.460.000 | 4 |
| 297 | PP2300324253 - Ống thông can thiệp mạch não đầu mềm | 165,000,000 | 247.500.000 | vật tư y tế | 115.500.000 | 4 |
| 298 | PP2300324254 - Ống thông dạ dày có nắp | 23,310,000 | 34.965.000 | vật tư y tế | 16.317.000 | 2100 |
| 299 | PP2300324255 - Ống thông dẫn đường dài có van cầm máu | 101,250,000 | 151.875.000 | vật tư y tế | 70.875.000 | 9 |
| 300 | PP2300324256 - Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não | 180,000,000 | 270.000.000 | vật tư y tế | 126.000.000 | 5 |
| 301 | PP2300324257 - Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não phủ lớp ái nước | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | vật tư y tế | 756.000.000 | 30 |
| 302 | PP2300324258 - Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng coil dệt | 178,500,000 | 267.750.000 | vật tư y tế | 124.950.000 | 2 |
| 303 | PP2300324259 - Ống thông lấy huyết khối qua stent đầu mềm | 135,000,000 | 202.500.000 | vật tư y tế | 94.500.000 | 5 |
| 304 | PP2300324260 - Panh cong | 1,250,000 | 1.875.000 | vật tư y tế | 875.000 | 17 |
| 305 | PP2300324261 - Pank kẹp mạch máu | 2,500,000 | 3.750.000 | vật tư y tế | 1.750.000 | 34 |
| 306 | PP2300324262 - Phim 08x10" khô (tương thích máy in phim TRIMAX TX55) | 1,078,125,000 | 1.617.187.500 | vật tư y tế | 754.687.500 | 167 |
| 307 | PP2300324263 - Phim 10x12" khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) | 6,562,500,000 | 9.843.750.000 | vật tư y tế | 4.593.750.000 | 700 |
| 308 | PP2300324264 - Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim AGFA) | 4,426,800,000 | 6.640.200.000 | vật tư y tế | 3.098.760.000 | 567 |
| 309 | PP2300324265 - Phim khô 14x17" (tương thích với máy in phim AGFA) | 6,450,000,000 | 9.675.000.000 | vật tư y tế | 4.515.000.000 | 500 |
| 310 | PP2300324266 - Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim AGFA) | 850,000,000 | 1.275.000.000 | vật tư y tế | 595.000.000 | 167 |
| 311 | PP2300324267 - Pipet nhựa | 5,500,000 | 8.250.000 | vật tư y tế | 3.850.000 | 1667 |
| 312 | PP2300324268 - Pipet pater thuỷ tinh | 7,560,000 | 11.340.000 | vật tư y tế | 5.292.000 | 1000 |
| 313 | PP2300324269 - Quả lọc cô đặc máu dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể | 196,000,000 | 294.000.000 | vật tư y tế | 137.200.000 | 27 |
| 314 | PP2300324270 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch | 52,000,000 | 78.000.000 | vật tư y tế | 36.400.000 | 7 |
| 315 | PP2300324271 - Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008 | 59,850,000 | 89.775.000 | vật tư y tế | 41.895.000 | 7 |
| 316 | PP2300324272 - Quả lọc nước tinh khiết dùng cho HDF online B.Braun | 260,000,000 | 390.000.000 | vật tư y tế | 182.000.000 | 34 |
| 317 | PP2300324273 - Quả lọc thận cho máy HDF online B.Braun | 54,100,000 | 81.150.000 | vật tư y tế | 37.870.000 | 34 |
| 318 | PP2300324274 - Quả lọc thận cho máy HDF online Fresenius 5008 | 78,120,000 | 117.180.000 | vật tư y tế | 54.684.000 | 54 |
| 319 | PP2300324275 - Que nong đường mật đầu Tip dài | 36,000,000 | 54.000.000 | vật tư y tế | 25.200.000 | 4 |
| 320 | PP2300324276 - Que nong đường mật đầu Tip ngắn | 80,000,000 | 120.000.000 | vật tư y tế | 56.000.000 | 4 |
| 321 | PP2300324277 - Rọ lấy sỏi đường mật | 92,000,000 | 138.000.000 | vật tư y tế | 64.400.000 | 7 |
| 322 | PP2300324278 - Sợi quang học điều trị trĩ | 244,200,000 | 366.300.000 | vật tư y tế | 170.940.000 | 2 |
| 323 | PP2300324279 - Sonde đại tràng các số | 490,000 | 735.000 | vật tư y tế | 343.000 | 17 |
| 324 | PP2300324280 - Sonde hậu môn cao su | 252,000 | 378.000 | vật tư y tế | 176.400 | 10 |
| 325 | PP2300324281 - Sonde Petze các số | 81,900,000 | 122.850.000 | vật tư y tế | 57.330.000 | 1667 |
| 326 | PP2300324282 - Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành | 117,000,000 | 175.500.000 | vật tư y tế | 81.900.000 | 1 |
| 327 | PP2300324283 - Stent động mạch chậu | 96,000,000 | 144.000.000 | vật tư y tế | 67.200.000 | 2 |
| 328 | PP2300324284 - Stent động mạch vành loại phủ thuốc | 2,808,000,000 | 4.212.000.000 | vật tư y tế | 1.965.600.000 | 26 |
| 329 | PP2300324285 - Stent graft chính cho động mạch chủ bụng | 340,000,000 | 510.000.000 | vật tư y tế | 238.000.000 | 1 |
| 330 | PP2300324286 - Stent graft chính cho động mạch chủ ngực | 519,000,000 | 778.500.000 | vật tư y tế | 363.300.000 | 1 |
| 331 | PP2300324287 - Stent graft phụ cho động mạch chủ bụng | 85,000,000 | 127.500.000 | vật tư y tế | 59.500.000 | 1 |
| 332 | PP2300324288 - Stent graft phụ cho động mạch chủ ngực | 85,000,000 | 127.500.000 | vật tư y tế | 59.500.000 | 1 |
| 333 | PP2300324289 - Stent mạch máu não | 360,000,000 | 540.000.000 | vật tư y tế | 252.000.000 | 3 |
| 334 | PP2300324290 - Stent mạch vành có phủ thuốc | 368,900,000 | 553.350.000 | vật tư y tế | 258.230.000 | 4 |
| 335 | PP2300324291 - Stent mật tụy bằng nhựa | 55,200,000 | 82.800.000 | vật tư y tế | 38.640.000 | 16 |
| 336 | PP2300324292 - Stent nhựa đường mật | 32,200,000 | 48.300.000 | vật tư y tế | 22.540.000 | 10 |
| 337 | PP2300324293 - Tấm dán phẫu thuật 28 cm x 30cm | 359,100,000 | 538.650.000 | vật tư y tế | 251.370.000 | 3000 |
| 338 | PP2300324294 - Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp | 3,374,100,000 | 5.061.150.000 | vật tư y tế | 2.361.870.000 | 46 |
| 339 | PP2300324295 - Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 20cm mổ mở | 674,900,000 | 1.012.350.000 | vật tư y tế | 472.430.000 | 12 |
| 340 | PP2300324296 - Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 35 - 38cm mổ nội soi | 794,000,000 | 1.191.000.000 | vật tư y tế | 555.800.000 | 14 |
| 341 | PP2300324297 - Tem mã vạch (25x15)x80m | 9,300,000 | 13.950.000 | vật tư y tế | 6.510.000 | 20 |
| 342 | PP2300324298 - Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước. | 67,500 | 101.250 | vật tư y tế | 47.250 | 30 |
| 343 | PP2300324299 - Thám châm nha khoa | 36,000,000 | 54.000.000 | vật tư y tế | 25.200.000 | 34 |
| 344 | PP2300324300 - Thân máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số | 116,700,000 | 175.050.000 | vật tư y tế | 81.690.000 | 1 |
| 345 | PP2300324301 - Thân máy tạo nhịp phá rung tự động | 240,000,000 | 360.000.000 | vật tư y tế | 168.000.000 | 1 |
| 346 | PP2300324302 - Thân máy tạo nhịp tim 2 buồng | 263,400,000 | 395.100.000 | vật tư y tế | 184.380.000 | 1 |
| 347 | PP2300324303 - Thẻ định danh mẹ bé | 3,672,000 | 5.508.000 | vật tư y tế | 2.570.400 | 408 |
| 348 | PP2300324304 - Thiết bị hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ và các phụ kiện | 164,850,000 | 247.275.000 | vật tư y tế | 115.395.000 | 4 |
| 349 | PP2300324305 - Thòng lọng gắp dị vật qua nội soi phế quản | 8,250,000 | 12.375.000 | vật tư y tế | 5.775.000 | 2 |
| 350 | PP2300324306 - Thòng lọng thắt polyp nhiều đầu khác nhau | 33,000,000 | 49.500.000 | vật tư y tế | 23.100.000 | 20 |
| 351 | PP2300324307 - Thuốc nhuộm bao | 2,520,000 | 3.780.000 | vật tư y tế | 1.764.000 | 7 |
| 352 | PP2300324308 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu | 277,500,000 | 416.250.000 | vật tư y tế | 194.250.000 | 5 |
| 353 | PP2300324309 - Troca nhựa nội soi không dao, có camera dẫn đường | 880,000,000 | 1.320.000.000 | vật tư y tế | 616.000.000 | 134 |
| 354 | PP2300324310 - Túi đựng Ôxy cỡ to | 6,250,000 | 9.375.000 | vật tư y tế | 4.375.000 | 17 |
| 355 | PP2300324311 - Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh | 2,520,000 | 3.780.000 | vật tư y tế | 1.764.000 | 20 |
| 356 | PP2300324312 - Túi nuôi ăn | 32,445,000 | 48.667.500 | vật tư y tế | 22.711.500 | 100 |
| 357 | PP2300324313 - Túi truyền dịch áp lực cao | 28,350,000 | 42.525.000 | vật tư y tế | 19.845.000 | 15 |
| 358 | PP2300324314 - Tuýp SERUM đựng mẫu máu | 6,804,000 | 10.206.000 | vật tư y tế | 4.762.800 | 2400 |
| 359 | PP2300324315 - Van hai lá ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo | 860,000,000 | 1.290.000.000 | vật tư y tế | 602.000.000 | 4 |
| 360 | PP2300324316 - Van mở hậu môn | 5,500,000 | 8.250.000 | vật tư y tế | 3.850.000 | 2 |
| 361 | PP2300324317 - Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 5cm x 8cm | 37,500,000 | 56.250.000 | vật tư y tế | 26.250.000 | 17 |
| 362 | PP2300324318 - Vi dây dẫn can thiệp mạch bụng | 247,800,000 | 371.700.000 | vật tư y tế | 173.460.000 | 28 |
| 363 | PP2300324319 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não có gập góc | 60,000,000 | 90.000.000 | vật tư y tế | 42.000.000 | 4 |
| 364 | PP2300324320 - Vi dây dẫn chọc tách huyết khối các loại | 87,377,850 | 131.066.775 | vật tư y tế | 61.164.495 | 1 |
| 365 | PP2300324321 - Vi ống thông can thiệp | 199,080,000 | 298.620.000 | vật tư y tế | 139.356.000 | 8 |
| 366 | PP2300324322 - Vi ống thông can thiệp 1.98F dùng cho can thiệp mạch máu | 45,000,000 | 67.500.000 | vật tư y tế | 31.500.000 | 2 |
| 367 | PP2300324323 - Vi Ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng | 31,500,000 | 47.250.000 | vật tư y tế | 22.050.000 | 1 |
| 368 | PP2300324324 - Vi ống thông can thiệp thần kinh | 27,000,000 | 40.500.000 | vật tư y tế | 18.900.000 | 1 |
| 369 | PP2300324325 - Vi ống thông can thiệp TOCE gan dùng cho các mạch máu chọn lọc 2.7 Fr | 351,900,000 | 527.850.000 | vật tư y tế | 246.330.000 | 17 |
| 370 | PP2300324326 - Vi ống thông dùng cho can thiệp mạch gan | 249,480,000 | 374.220.000 | vật tư y tế | 174.636.000 | 11 |
| 371 | PP2300324327 - Vi ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp thần kinh | 150,000,000 | 225.000.000 | vật tư y tế | 105.000.000 | 5 |
| 372 | PP2300324328 - Vít chốt đầu xa | 6,000,000 | 9.000.000 | vật tư y tế | 4.200.000 | 2 |
| 373 | PP2300324329 - Vít cột sống đa trục ngực - thắt lưng rỗng nòng 2 bước ren kèm mũ vít | 3,240,000,000 | 4.860.000.000 | vật tư y tế | 2.268.000.000 | 100 |
| 374 | PP2300324330 - Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các cỡ | 2,356,380,000 | 3.534.570.000 | vật tư y tế | 1.649.466.000 | 114 |
| 375 | PP2300324331 - Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ | 102,375,000 | 153.562.500 | vật tư y tế | 71.662.500 | 35 |
| 376 | PP2300324332 - Vít đa hướng tự khoan các cỡ cho nẹp cổ trước (Tương thích với hệ thống nẹp cổ trước 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng) | 182,000,000 | 273.000.000 | vật tư y tế | 127.400.000 | 61 |
| 377 | PP2300324333 - Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các cỡ dùng trong phẫu thuật vẹo cột sống | 2,159,700,000 | 3.239.550.000 | vật tư y tế | 1.511.790.000 | 100 |
| 378 | PP2300324334 - Vít khóa 2.0mm dùng cho nẹp khoá | 26,100,000 | 39.150.000 | vật tư y tế | 18.270.000 | 29 |
| 379 | PP2300324335 - Vít khoá Titan | 923,400,000 | 1.385.100.000 | vật tư y tế | 646.380.000 | 513 |
| 380 | PP2300324336 - Vít mini titan hàm mặt | 196,470,000 | 294.705.000 | vật tư y tế | 137.529.000 | 354 |
| 381 | PP2300324337 - Vít nối | 76,000,000 | 114.000.000 | vật tư y tế | 53.200.000 | 7 |
| 382 | PP2300324338 - Vít ổ cối | 42,000,000 | 63.000.000 | vật tư y tế | 29.400.000 | 10 |
| 383 | PP2300324339 - Vít titan cỡ 2.0 kết xương hàm mặt | 38,475,000 | 57.712.500 | vật tư y tế | 26.932.500 | 45 |
| 384 | PP2300324340 - Vít tự khoan, tự taro | 64,125,000 | 96.187.500 | vật tư y tế | 44.887.500 | 57 |
| 385 | PP2300324341 - Vít tự tiêu | 170,000,000 | 255.000.000 | vật tư y tế | 119.000.000 | 67 |
| 386 | PP2300324342 - Vỏ ổ cối không xi măng | 147,000,000 | 220.500.000 | vật tư y tế | 102.900.000 | 2 |
| 387 | PP2300324343 - Vòng thắt polyp cuống to | 13,900,000 | 20.850.000 | vật tư y tế | 9.730.000 | 4 |
| 388 | PP2300324344 - Xương ghép nhân tạo khử khoáng loại 1cc | 28,080,000 | 42.120.000 | vật tư y tế | 19.656.000 | 2 |
| 389 | PP2300324345 - Y-Adaptor đầu xoay | 328,335,000 | 492.502.500 | vật tư y tế | 229.834.500 | 371 |
Băng dán chăm sóc vết thương chuyên dụng phòng ngừa loét tì đè giai đoạn sớm 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323957 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng dán chăm sóc vết thương chuyên dụng phòng ngừa loét tì đè giai đoạn sớm cỡ 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323958 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng cố định nội khí quản 1.25cm x500cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323959 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng cố định nội khí quản 2.5cm x 500cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323960 |
| Giá từng phần lô | 37,327,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.991.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.129.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng cuộn 7cm x 500cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323961 |
| Giá từng phần lô | 68,705,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.057.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.093.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng dán vết thương kháng khuẩn cỡ 5,5x7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323962 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng dán vết thương kháng khuẩn cỡ 9x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323963 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng dán vết thương kháng khuẩn cỡ 9x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323964 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng dính y tế vải lụa chất lượng cao 2,5cm x 500cm |
|
| Mã phần lô | PP2300323965 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng ghim nội soi 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300323966 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Băng ghim nội soi 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300323967 |
| Giá từng phần lô | 321,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300323968 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bao chi đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300323969 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bao chi gối phòng chống huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300323970 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm áp lực cao có khóa gồm cả Y-Adaptor |
|
| Mã phần lô | PP2300323971 |
| Giá từng phần lô | 247,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm xi măng cột sống (Sử dụng cho loại 2 bóng kép) |
|
| Mã phần lô | PP2300323972 |
| Giá từng phần lô | 5,998,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.997.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.198.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm xi măng cột sống không bóng kèm kim sinh thiết loại 2 kim |
|
| Mã phần lô | PP2300323973 |
| Giá từng phần lô | 2,830,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.245.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.981.161.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm xi măng cột sống loại 1 bóng sử dụng đồng hồ bơm bóng kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2300323974 |
| Giá từng phần lô | 135,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.657.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ bơm xi măng qua da có bóng (loại bóng cong) |
|
| Mã phần lô | PP2300323975 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ đầu đốt đơn cực và lưỡng cực dùng trong phẫu thuật điều trị rung nhĩ, sử dụng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300323976 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ dụng cụ điều trị huyết khối tiêu huyết khối Phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300323977 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ khớp gối thay lại có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300323978 |
| Giá từng phần lô | 160,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300323979 |
| Giá từng phần lô | 583,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ khớp háng không xi măng Ceramic on PE, dạng modul, chuôi dài ≥260mm |
|
| Mã phần lô | PP2300323980 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ kit xốp sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm kèm túi chứa dịch thải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300323981 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ lèn dọc nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300323982 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ lèn ngang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300323983 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số, tương thích MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2300323984 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số có chức năng theo dõi phù phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300323985 |
| Giá từng phần lô | 967,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.451.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có chức năng điều trị loạn nhịp nhanh nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300323986 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung 2 buồng, phân loại loạn nhịp bằng PR logic |
|
| Mã phần lô | PP2300323987 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng, có tính năng chẩn đoán sớm tình trạng suy tim |
|
| Mã phần lô | PP2300323988 |
| Giá từng phần lô | 765,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ nong cho máy điều trị nội nha Wave One |
|
| Mã phần lô | PP2300323989 |
| Giá từng phần lô | 35,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.706.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ nong cho máy điều trị nội nha X-smart |
|
| Mã phần lô | PP2300323990 |
| Giá từng phần lô | 26,294,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.442.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.406.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300323991 |
| Giá từng phần lô | 30,807,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.210.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.565.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ phận kết nối (dùng trong can thiệp mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2300323992 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ săng (khăn) can thiệp, mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300323993 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 658.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ sheath dài dùng trong can thiệp tim bẩm sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300323994 |
| Giá từng phần lô | 413,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bộ tập thở |
|
| Mã phần lô | PP2300323995 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm tiêm 10ml đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300323996 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bơm truyền hóa chất tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300323997 |
| Giá từng phần lô | 154,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.513.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.039.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300323998 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong chuyên dụng đặt stent động mạch chủ, động mạch phổi, mạch máu ngoại biên hoặc thay van động mạch qua da áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300323999 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực thường |
|
| Mã phần lô | PP2300324000 |
| Giá từng phần lô | 313,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300324001 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch vành 3 lớp áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300324002 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300324003 |
| Giá từng phần lô | 877,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, đầu siêu nhỏ. |
|
| Mã phần lô | PP2300324004 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300324005 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao đường kính đầu vào của catheter 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2300324006 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 22atm với 4 điểm nổi trên 4 dãy của thân bóng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324007 |
| Giá từng phần lô | 647,946,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.919.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.562.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong ngoại vi 2 marker |
|
| Mã phần lô | PP2300324008 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300324009 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong thực quản, đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300324010 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình nở hai đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300324011 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bột xương nhân tạo 2.5 cc |
|
| Mã phần lô | PP2300324012 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Buồng tiêm tĩnh mạch (Titanium) |
|
| Mã phần lô | PP2300324013 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Canuyle động mạch thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300324014 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cáp nối dài cho điện cực đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300324015 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cassete quét phim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324016 |
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.908.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.157.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter ái nước chụp động mạch gan |
|
| Mã phần lô | PP2300324017 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300324018 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp động mạch não ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300324019 |
| Giá từng phần lô | 249,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.988.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp động mạch vành phải |
|
| Mã phần lô | PP2300324020 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp động mạch vành trái |
|
| Mã phần lô | PP2300324021 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp mạch ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300324022 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter chụp mạch tạng |
|
| Mã phần lô | PP2300324023 |
| Giá từng phần lô | 64,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.673.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.114.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter đo áp lực nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2300324024 |
| Giá từng phần lô | 377,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter đốt tưới dung dịch loại 2 hướng |
|
| Mã phần lô | PP2300324025 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2300324026 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter hỗ trợ trong can thiệp CTO ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2300324027 |
| Giá từng phần lô | 124,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Catheter tạo nhịp bó His lái hướng có điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300324028 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chạc 3 dịch truyền có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300324029 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.549.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chạc 3 dịch truyền không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300324030 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Châm gai nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324031 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.421.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.663.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ dây chằng nhân tạo PTFE 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324032 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ dây chằng nhân tạo PTFE 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324033 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ khâu van tim 2/0 kim dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324034 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ khâu van tim 2/0 kim dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300324035 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ khâu vi phẫu Nylon đơn sợi 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324036 |
| Giá từng phần lô | 9,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.686.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi cho phẫu thuật tim 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324037 |
| Giá từng phần lô | 11,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.999.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 - 2 kim có pledget (3x3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300324038 |
| Giá từng phần lô | 58,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 không Pledget |
|
| Mã phần lô | PP2300324039 |
| Giá từng phần lô | 20,699,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.049.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.489.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi phẫu thuật tim 2/0 kim đầu tam giác V-7 có pledget |
|
| Mã phần lô | PP2300324040 |
| Giá từng phần lô | 176,211,516 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.317.274 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.348.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 3/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324041 |
| Giá từng phần lô | 51,438,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.157.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.006.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324042 |
| Giá từng phần lô | 631,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324043 |
| Giá từng phần lô | 53,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324044 |
| Giá từng phần lô | 669,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.004.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324045 |
| Giá từng phần lô | 311,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ nylon đơn sợi số 10/0 cho phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300324046 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.281.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ Nylon đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324047 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tim 2/0, 2 kim có pledget (6x3mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300324048 |
| Giá từng phần lô | 22,338,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.636.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tim hai kim 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324049 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tim không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324050 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324051 |
| Giá từng phần lô | 22,468,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.702.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.727.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu 1 kim 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324052 |
| Giá từng phần lô | 20,389,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.583.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.272.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324053 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp không tiêu đa sợi số 2/0 kèm miếng đệm |
|
| Mã phần lô | PP2300324054 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324055 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324056 |
| Giá từng phần lô | 31,314,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.971.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.919.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan dùng cho phẫu thuật mắt 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324057 |
| Giá từng phần lô | 35,177,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.766.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.624.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 4/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324058 |
| Giá từng phần lô | 226,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.230.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324059 |
| Giá từng phần lô | 32,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.528.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tan tổng hợp sợi bện số 5/0 kim phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300324060 |
| Giá từng phần lô | 80,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.170.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324061 |
| Giá từng phần lô | 6,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.322.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi cỡ 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324062 |
| Giá từng phần lô | 19,608,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.413.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.726.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324063 |
| Giá từng phần lô | 24,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.211.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đơn sợi cỡ 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300324064 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.464.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỏm ceramic biolox |
|
| Mã phần lô | PP2300324065 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỏm hợp kim crome |
|
| Mã phần lô | PP2300324066 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chỏm kép |
|
| Mã phần lô | PP2300324067 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chuôi nối dài xương chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300324068 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chuôi nối dài xương đùi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300324069 |
| Giá từng phần lô | 32,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chuôi thân xương đùi không xi măng tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300324070 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chuôi thân xương đùi loại dài 200mm không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324071 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chuôi thân xương đùi loại dài 260mm không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324072 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Chuôi, cổ xương đùi cho bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324073 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clip cầm máu tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300324074 |
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clip cầm máu tiêu hóa độ mở lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300324075 |
| Giá từng phần lô | 51,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clip cầm máu, tay cầm xoay 360 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300324076 |
| Giá từng phần lô | 29,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.538.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Clip titanium mạch máu cho mổ tim |
|
| Mã phần lô | PP2300324077 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.463.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Cổng nối truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300324078 |
| Giá từng phần lô | 253,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.874.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.274.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đai silicon mổ bong võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2300324079 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dán my 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324080 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300324081 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300324082 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc đầu sứ cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2300324083 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dao cắt hớt dưới niêm mạc hình núm có tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300324084 |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu cắt dịch kính 23G kèm phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300324085 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu chuyển trục chuôi cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300324086 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu côn Carbon 300 |
|
| Mã phần lô | PP2300324087 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.585.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300324088 |
| Giá từng phần lô | 1,886,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.829.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300324089 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu gắn ống soi có lỗ bên, chất liệu mềm của dây soi đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2300324090 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324091 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây bơm thuốc cản quang chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2300324092 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300324093 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300324094 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2300324095 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn chụp mạch vành phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300324096 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường can thiệp mật tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300324097 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent ái nước dùng cho can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300324098 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và Stent dùng cho can thiệp tắc động mạch chi dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300324099 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường cho Catheter ái nước loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2300324100 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300324101 |
| Giá từng phần lô | 26,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.807.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn máu cho máy HDF online B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300324102 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn máu cho máy HDF Online Fresenius 5008 |
|
| Mã phần lô | PP2300324103 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp 1- 2 buồng có đáp ứng tần số |
|
| Mã phần lô | PP2300324104 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp phá rung tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300324105 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây garo 7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324106 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây hút dịch có lỗ kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324107 |
| Giá từng phần lô | 52,503,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.755.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.752.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện dùng cho nhi và phẫu thuật kỹ thuật cao |
|
| Mã phần lô | PP2300324108 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây nối chữ Y cho đường truyền dung dịch liệt tim trong phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300324109 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây silicol nối lệ quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324110 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây Silicon mổ sụp mi |
|
| Mã phần lô | PP2300324111 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300324112 |
| Giá từng phần lô | 1,814,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.721.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dây truyền quang 550µm |
|
| Mã phần lô | PP2300324113 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324114 |
| Giá từng phần lô | 18,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.941.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.039.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2300324115 |
| Giá từng phần lô | 129,729,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.594.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.810.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Đốt sống nhân tạo cột sống Ngực lưng điều chỉnh được độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300324116 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300324117 |
| Giá từng phần lô | 669,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ bung dù có van vặn cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324118 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ chải niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324119 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324120 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300324121 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300324122 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300324123 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật maze sử dụng sóng cao tần điều trị rung nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300324124 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Dụng cụ thắt polyp cuống to |
|
| Mã phần lô | PP2300324125 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc cầu 1 lớp đường kính 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324126 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gạc cầu 1 lớp Ø4cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324127 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giá để ống PCR 0,2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300324128 |
| Giá từng phần lô | 1,375,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.063.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 963.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giá giữ ống Eppendorf 81 vị trí (loại 1,5 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300324129 |
| Giá từng phần lô | 1,631,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.446.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.849 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy in cho máy Monitor Nihonkohden |
|
| Mã phần lô | PP2300324130 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy in cho máy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324131 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy in cho máy theo dõi điện tim gắng sức |
|
| Mã phần lô | PP2300324132 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy in đo thính lực |
|
| Mã phần lô | PP2300324133 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy in nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324134 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Giấy thấm |
|
| Mã phần lô | PP2300324135 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324136 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300324137 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.244.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hạt nút mạch tải hóa chất điều trị ung thư gan kích cỡ hạt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300324138 |
| Giá từng phần lô | 3,088,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.633.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.162.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hộp đựng bông cồn Φ8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324139 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Hộp lồng Petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300324140 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kéo cong 16cm-18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324141 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.676.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Keo sinh học cầm máu hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300324142 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.851.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300324143 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kẹp cầm máu nóng |
|
| Mã phần lô | PP2300324144 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kẹp kose cong |
|
| Mã phần lô | PP2300324145 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kẹp kose thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300324146 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300324147 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300324148 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp háng bán phần chống xoay chống lún không xi măng Bipolar - Metal |
|
| Mã phần lô | PP2300324149 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp háng toàn phần chuôi dài liền khối |
|
| Mã phần lô | PP2300324150 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng sử dụng đường mổ hỗ trợ qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300324151 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300324152 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, dạng modul, Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300324153 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp vai bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324154 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp vai bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324155 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp vai toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324156 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khớp vai toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324157 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung động mạch vành có phủ thuốc nồng độ tăng dần theo các lớp. |
|
| Mã phần lô | PP2300324158 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.126.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300324159 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2300324160 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2300324161 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300324162 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành thiết kế hình xoắn ốc |
|
| Mã phần lô | PP2300324163 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ mạch máu não chặn phình mạch cổ rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300324164 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Khung giá đỡ tĩnh mạch chậu, đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300324165 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim 14G dùng cố định sợi laser chọc búi trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300324166 |
| Giá từng phần lô | 9,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.583.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim bật |
|
| Mã phần lô | PP2300324167 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324168 |
| Giá từng phần lô | 70,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.480.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300324169 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 834.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim chích xơ, cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300324170 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim chọc sinh thiết trong gan qua đường tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300324171 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim điện cơ đồng tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300324172 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim dò tĩnh mạch cho máy tạo nhịp |
|
| Mã phần lô | PP2300324173 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kìm gắp dị vật ngàm chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300324174 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300324175 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim lấy máu cho máy tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2300324176 |
| Giá từng phần lô | 771,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.156.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300324177 |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.297.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324178 |
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300324179 |
| Giá từng phần lô | 594,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kìm sinh thiết đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300324180 |
| Giá từng phần lô | 38,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.611.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kìm sinh thiết niêm mạc, u phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324181 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim sinh thiết xuyên thành phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324182 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324183 |
| Giá từng phần lô | 13,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.418.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Kim tiêm vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324184 |
| Giá từng phần lô | 107,116,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.675.290 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.981.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng có nắp xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300324185 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lớp lót ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300324186 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lớp lót PE 0° hoặc 20° chống trật |
|
| Mã phần lô | PP2300324187 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lớp lót PE crosslinked |
|
| Mã phần lô | PP2300324188 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio đầu dạng hình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300324189 |
| Giá từng phần lô | 88,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, loại đầu vuông |
|
| Mã phần lô | PP2300324190 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324191 |
| Giá từng phần lô | 38,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.043.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300324192 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưới tạo hình ổ mắt chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300324193 |
| Giá từng phần lô | 36,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưới thoát vị thành bụng chống dính dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300324194 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưới thoát vị thành bụng chống dính dùng cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300324195 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưới tự dính cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300324196 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Lưới tự dính cho mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300324197 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mask thở oxy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324198 |
| Giá từng phần lô | 849,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số |
|
| Mã phần lô | PP2300324199 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số có chế độ chuyển nhịp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300324200 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Máy tạo nhịp tim 2 buồng không có đáp ứng tần số |
|
| Mã phần lô | PP2300324201 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Micro catheter ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300324202 |
| Giá từng phần lô | 164,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng cầm máu tai |
|
| Mã phần lô | PP2300324203 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng dán phẫu thuật dùng cho tán sỏi qua da đường hầm nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300324204 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng ghép bù xương lồi cầu cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300324205 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng ghép bù xương mâm chày cho bộ khớp gối chuôi dài có thể lắp các miếng đệm bù khuyết xương |
|
| Mã phần lô | PP2300324206 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính |
|
| Mã phần lô | PP2300324207 |
| Giá từng phần lô | 2,489,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.733.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.742.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan cắt xương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324208 |
| Giá từng phần lô | 25,279,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.919.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.695.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Mũi khoan kim cương nha khoa nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300324209 |
| Giá từng phần lô | 236,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp bản nhỏ lỗ bầu dục 4 đến 12 lỗ ( dùng cho xương cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300324210 |
| Giá từng phần lô | 10,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.192.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.556.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp chữ Y 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324211 |
| Giá từng phần lô | 38,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.148.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cổ cứng có lỗ luồn ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324212 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khoá vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324213 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khoá vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324214 |
| Giá từng phần lô | 82,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.783.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khoá vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324215 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp dọc chất liệu Titanium dùng trong chỉnh vẹo |
|
| Mã phần lô | PP2300324216 |
| Giá từng phần lô | 144,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực – thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300324217 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 1 tầng kèm khóa mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324218 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 2 tầng kèm khóa mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324219 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp đốt sống cổ trước 3 tầng kèm khóa mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324220 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp hàm thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324221 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324222 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khóa bàn ngón các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324223 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khoá bản nhỏ thép không gỉ lỗ bắt vít hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2300324224 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khoá Titan bản nhỏ lỗ bắt vít hình oval |
|
| Mã phần lô | PP2300324225 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp khoá Titan xương đòn cong chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324226 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 724.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp mặt cong ổ mắt 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324227 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp mặt cong ổ mắt 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324228 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324229 |
| Giá từng phần lô | 54,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp nối ngang chất liệu Titanium dùng trong phẫu thuật chỉnh vẹo |
|
| Mã phần lô | PP2300324230 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp sàn ổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300324231 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp thẳng 6 lỗ Titanium sử cho kết xương hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300324232 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nẹp tự tiêu thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300324233 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nỉa có mấu dài |
|
| Mã phần lô | PP2300324234 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nỉa không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300324235 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nỉa nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324236 |
| Giá từng phần lô | 115,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Nút đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300324237 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ổ cối công nghệ in 3D tái tạo cấu trúc xương xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300324238 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ổ cối không xi măng tiêu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300324239 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ổ cối phía trong có khuyên hãm |
|
| Mã phần lô | PP2300324240 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2300324241 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống dẫn lưu phổi Argyl các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324242 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.576.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống đựng nước tiểu nhựa có nắp, có nhãn và vạch kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300324243 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống Eppendoff 0,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300324244 |
| Giá từng phần lô | 89,434,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.152.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.604.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống Eppendoff 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300324245 |
| Giá từng phần lô | 11,924,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.886.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.347.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống hút dịch đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300324246 |
| Giá từng phần lô | 5,305,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.958.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.713.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống nghe 2 tai |
|
| Mã phần lô | PP2300324247 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống nghiệm Citrat 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300324248 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300324249 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống NKQ có bóng chèn có ống hút dịch trên bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300324250 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thở cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300324251 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300324252 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông can thiệp mạch não đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300324253 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300324254 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông dẫn đường dài có van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324255 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2300324256 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông gập góc dùng cho can thiệp mạch não phủ lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300324257 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông hút huyết khối thiết kế dạng coil dệt |
|
| Mã phần lô | PP2300324258 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Ống thông lấy huyết khối qua stent đầu mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300324259 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Panh cong |
|
| Mã phần lô | PP2300324260 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Pank kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324261 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim 08x10" khô (tương thích máy in phim TRIMAX TX55) |
|
| Mã phần lô | PP2300324262 |
| Giá từng phần lô | 1,078,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.617.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 754.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim 10x12" khô (cho máy in phim TRIMAX TX55) |
|
| Mã phần lô | PP2300324263 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.843.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.593.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim AGFA) |
|
| Mã phần lô | PP2300324264 |
| Giá từng phần lô | 4,426,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.640.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.098.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim khô 14x17" (tương thích với máy in phim AGFA) |
|
| Mã phần lô | PP2300324265 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim AGFA) |
|
| Mã phần lô | PP2300324266 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Pipet nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300324267 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Pipet pater thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300324268 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc cô đặc máu dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2300324269 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch |
|
| Mã phần lô | PP2300324270 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008 |
|
| Mã phần lô | PP2300324271 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc nước tinh khiết dùng cho HDF online B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300324272 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc thận cho máy HDF online B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300324273 |
| Giá từng phần lô | 54,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Quả lọc thận cho máy HDF online Fresenius 5008 |
|
| Mã phần lô | PP2300324274 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que nong đường mật đầu Tip dài |
|
| Mã phần lô | PP2300324275 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Que nong đường mật đầu Tip ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300324276 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Rọ lấy sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300324277 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sợi quang học điều trị trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300324278 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sonde đại tràng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324279 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sonde hậu môn cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300324280 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Sonde Petze các số |
|
| Mã phần lô | PP2300324281 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300324282 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent động mạch chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300324283 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent động mạch vành loại phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300324284 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.212.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.965.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent graft chính cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300324285 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent graft chính cho động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300324286 |
| Giá từng phần lô | 519,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent graft phụ cho động mạch chủ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300324287 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent graft phụ cho động mạch chủ ngực |
|
| Mã phần lô | PP2300324288 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2300324289 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent mạch vành có phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300324290 |
| Giá từng phần lô | 368,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent mật tụy bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300324291 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300324292 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tấm dán phẫu thuật 28 cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324293 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao phẫu thuật hàn mạch máu dùng cho phẫu thuật tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300324294 |
| Giá từng phần lô | 3,374,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.061.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.361.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 20cm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300324295 |
| Giá từng phần lô | 674,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tay dao siêu âm kèm hàn mạch 35 - 38cm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300324296 |
| Giá từng phần lô | 794,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tem mã vạch (25x15)x80m |
|
| Mã phần lô | PP2300324297 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước. |
|
| Mã phần lô | PP2300324298 |
| Giá từng phần lô | 67,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thám châm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300324299 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thân máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tần số |
|
| Mã phần lô | PP2300324300 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thân máy tạo nhịp phá rung tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300324301 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thân máy tạo nhịp tim 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300324302 |
| Giá từng phần lô | 263,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thẻ định danh mẹ bé |
|
| Mã phần lô | PP2300324303 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.570.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thiết bị hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ và các phụ kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300324304 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thòng lọng gắp dị vật qua nội soi phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300324305 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thòng lọng thắt polyp nhiều đầu khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2300324306 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300324307 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300324308 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Troca nhựa nội soi không dao, có camera dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300324309 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi đựng Ôxy cỡ to |
|
| Mã phần lô | PP2300324310 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi hậu môn nhân tạo 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300324311 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300324312 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.711.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Túi truyền dịch áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300324313 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Tuýp SERUM đựng mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324314 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Van hai lá ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300324315 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Van mở hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300324316 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật 5cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300324317 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp mạch bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300324318 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não có gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2300324319 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300324320 |
| Giá từng phần lô | 87,377,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.066.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.164.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300324321 |
| Giá từng phần lô | 199,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông can thiệp 1.98F dùng cho can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300324322 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi Ống thông can thiệp siêu nhỏ có 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300324323 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông can thiệp thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300324324 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông can thiệp TOCE gan dùng cho các mạch máu chọn lọc 2.7 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300324325 |
| Giá từng phần lô | 351,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông dùng cho can thiệp mạch gan |
|
| Mã phần lô | PP2300324326 |
| Giá từng phần lô | 249,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vi ống thông siêu nhỏ trợ giúp can thiệp thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300324327 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít chốt đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2300324328 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít cột sống đa trục ngực - thắt lưng rỗng nòng 2 bước ren kèm mũ vít |
|
| Mã phần lô | PP2300324329 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324330 |
| Giá từng phần lô | 2,356,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300324331 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít đa hướng tự khoan các cỡ cho nẹp cổ trước (Tương thích với hệ thống nẹp cổ trước 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng) |
|
| Mã phần lô | PP2300324332 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các cỡ dùng trong phẫu thuật vẹo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300324333 |
| Giá từng phần lô | 2,159,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.239.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.511.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít khóa 2.0mm dùng cho nẹp khoá |
|
| Mã phần lô | PP2300324334 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít khoá Titan |
|
| Mã phần lô | PP2300324335 |
| Giá từng phần lô | 923,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít mini titan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300324336 |
| Giá từng phần lô | 196,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít nối |
|
| Mã phần lô | PP2300324337 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2300324338 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít titan cỡ 2.0 kết xương hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300324339 |
| Giá từng phần lô | 38,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít tự khoan, tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2300324340 |
| Giá từng phần lô | 64,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vít tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300324341 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vỏ ổ cối không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300324342 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Vòng thắt polyp cuống to |
|
| Mã phần lô | PP2300324343 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Xương ghép nhân tạo khử khoáng loại 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300324344 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Y-Adaptor đầu xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300324345 |
| Giá từng phần lô | 328,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.502.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.834.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 180 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi