Gói thầu: Mua sắm bổ sung vật tư y tế tiêu hao lần 2 năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400564211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vật tư y tế tiêu hao lần 2 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400291950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 44,882,994,032 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400482471 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g | 18,900,000 | 283,500 |
| 2 | PP2400482472 - Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 3 | PP2400482473 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược | 2,268,000 | 34,020 |
| 4 | PP2400482474 - Chổi rửa dài vệ sinh ống soi | 7,850,000 | 117,750 |
| 5 | PP2400482475 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động | 62,647,200 | 939,708 |
| 6 | PP2400482476 - Giấy in nhiệt cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama | 2,748,000 | 41,220 |
| 7 | PP2400482477 - Vật liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 8 | PP2400482478 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD | 179,997,000 | 2,699,955 |
| 9 | PP2400482479 - Bộ đo cung lượng tim, tương thích với Monitor EV1000 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 10 | PP2400482480 - Ống mở khí quản thở máy các cỡ | 2,520,000 | 37,800 |
| 11 | PP2400482481 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed | 32,500,000 | 487,500 |
| 12 | PP2400482482 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart | 31,468,500 | 472,028 |
| 13 | PP2400482483 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 30cm | 30,000,000 | 450,000 |
| 14 | PP2400482484 - Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S | 38,060,000 | 570,900 |
| 15 | PP2400482485 - Dao mổ Fizer các số, chuyên dụng cho nhãn khoa | 68,040,000 | 1,020,600 |
| 16 | PP2400482486 - Vỏ ngoài trocar các kích cỡ | 93,731,400 | 1,405,971 |
| 17 | PP2400482487 - Vòng đeo tay cho sản phụ | 819,000 | 12,285 |
| 18 | PP2400482488 - Lưới điều trị thoát vị | 28,000,000 | 420,000 |
| 19 | PP2400482489 - Vít Neo cố định liên hàm các cỡ loại tự khoan | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 20 | PP2400482490 - Bộ dây cho máy lọc thận nhân tạo HDF online | 31,962,000 | 479,430 |
| 21 | PP2400482491 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu | 33,600,000 | 504,000 |
| 22 | PP2400482492 - Bộ thông mổ thận ra da các cỡ | 18,000,000 | 270,000 |
| 23 | PP2400482493 - Cây nong thận các cỡ | 59,300,000 | 889,500 |
| 24 | PP2400482494 - Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng | 187,200,000 | 2,808,000 |
| 25 | PP2400482495 - Stent đường mật các loại, các cỡ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 26 | PP2400482496 - Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng | 23,000,000 | 345,000 |
| 27 | PP2400482497 - Ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 28 | PP2400482498 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 3,697,920 | 55,469 |
| 29 | PP2400482499 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 3,697,920 | 55,469 |
| 30 | PP2400482500 - Giấy điện tim cho máy điện tim Fukuda, Nihon Kohden, Edan | 179,800,000 | 2,697,000 |
| 31 | PP2400482501 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges | 49,140,000 | 737,100 |
| 32 | PP2400482502 - Xốp phủ vết thương 1 | 410,000,000 | 6,150,000 |
| 33 | PP2400482503 - Giấy lau nước bọt | 40,500,000 | 607,500 |
| 34 | PP2400482504 - Test kiểm tra an toàn thực phẩm | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 35 | PP2400482505 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISONXL | 602,280,000 | 9,034,200 |
| 36 | PP2400482506 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 37 | PP2400482507 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 27,720,000 | 415,800 |
| 38 | PP2400482508 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số | 3,360,000,000 | 50,400,000 |
| 39 | PP2400482509 - Đầu côn 100 - 1000μl, có lọc | 43,500,000 | 652,500 |
| 40 | PP2400482510 - Giấy in mã vạch loại 3 tem | 37,950,000 | 569,250 |
| 41 | PP2400482511 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml | 53,999,400 | 809,991 |
| 42 | PP2400482512 - Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS | 45,505,000 | 682,575 |
| 43 | PP2400482513 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott | 104,998,500 | 1,574,978 |
| 44 | PP2400482514 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | 68,398,800 | 1,025,982 |
| 45 | PP2400482515 - Dây hút dịch phẫu thuật | 288,750,000 | 4,331,250 |
| 46 | PP2400482516 - Tạp dề nylon vô trùng | 97,650,000 | 1,464,750 |
| 47 | PP2400482517 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu chống lão thị | 1,655,000,000 | 24,825,000 |
| 48 | PP2400482518 - Chất nhầy phẫu thuật lazer | 11,250,000 | 168,750 |
| 49 | PP2400482519 - Chất nhầy phẫu thuật phaco | 59,700,000 | 895,500 |
| 50 | PP2400482520 - Keo sinh học cầm máu | 465,850,000 | 6,987,750 |
| 51 | PP2400482521 - Catheter tĩnh mạch cảnh trong, Long-term 14.5Fr | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 52 | PP2400482522 - Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus | 30,240,000 | 453,600 |
| 53 | PP2400482523 - Bộ nong mở thận ra da | 131,550,000 | 1,973,250 |
| 54 | PP2400482524 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh Nitinol các cỡ | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 55 | PP2400482525 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng | 54,000,000 | 810,000 |
| 56 | PP2400482526 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số | 7,499,500 | 112,493 |
| 57 | PP2400482527 - Kìm sinh thiết dạ dày | 14,900,000 | 223,500 |
| 58 | PP2400482528 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu | 42,300,000 | 634,500 |
| 59 | PP2400482529 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | 665,400,000 | 9,981,000 |
| 60 | PP2400482530 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch | 44,999,000 | 674,985 |
| 61 | PP2400482531 - Ống Falcon 15ml | 32,500,000 | 487,500 |
| 62 | PP2400482532 - Khớp gối toàn phần cố định có xi măng | 1,232,500,000 | 18,487,500 |
| 63 | PP2400482533 - Chỉ đặc biệt siêu bền | 897,000,000 | 13,455,000 |
| 64 | PP2400482534 - Khớp gối chuyển động xoay sau 1 góc 15 độ. | 1,130,000,000 | 16,950,000 |
| 65 | PP2400482535 - Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 66 | PP2400482536 - Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5-8 Fr | 594,000,000 | 8,910,000 |
| 67 | PP2400482537 - Bóng nong mạch máu chậu đùi, dây dẫn 0.035" | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 68 | PP2400482538 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | 147,500,000 | 2,212,500 |
| 69 | PP2400482539 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | 1,780,000,000 | 26,700,000 |
| 70 | PP2400482540 - Giá đỡ nong mạch cảnh tự bung các cỡ | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 71 | PP2400482541 - Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 5mm | 3,210,000 | 48,150 |
| 72 | PP2400482542 - Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m | 5,513,760 | 82,707 |
| 73 | PP2400482543 - Bộ khay chỉnh nha | 698,960,000 | 10,484,400 |
| 74 | PP2400482544 - Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh | 173,439,000 | 2,601,585 |
| 75 | PP2400482545 - Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881 | 637,500,000 | 9,562,500 |
| 76 | PP2400482546 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp | 613,200,000 | 9,198,000 |
| 77 | PP2400482547 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối | 201,000,000 | 3,015,000 |
| 78 | PP2400482548 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, có cổng Y | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 79 | PP2400482549 - Xốp phủ vết thương 2 | 645,000,000 | 9,675,000 |
| 80 | PP2400482550 - Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 81 | PP2400482551 - Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ | 10,800,000 | 162,000 |
| 82 | PP2400482552 - Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm | 8,190,000 | 122,850 |
| 83 | PP2400482553 - Dây đốt đơn cực cao tần | 72,050,000 | 1,080,750 |
| 84 | PP2400482554 - Dây đốt lưỡng cực cao tầng, dài 300cm | 72,050,000 | 1,080,750 |
| 85 | PP2400482555 - Dây đốt lưỡng cực cao tầng, dài 400cm | 72,050,000 | 1,080,750 |
| 86 | PP2400482556 - Bơm tiêm 5ml, có nước muối | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 87 | PP2400482557 - Bơm tiêm 10ml, có nước muối | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 88 | PP2400482558 - Dây garo cao su | 61,940,000 | 929,100 |
| 89 | PP2400482559 - Cannula đường mật hệ V | 34,425,000 | 516,375 |
| 90 | PP2400482560 - Que cầm máu APC dùng 1 lần | 28,250,000 | 423,750 |
| 91 | PP2400482561 - Rọ tán sỏi loại V | 49,622,830 | 744,343 |
| 92 | PP2400482562 - Tay cầm có thể quay được | 47,221,172 | 708,318 |
| 93 | PP2400482563 - Bóng nong đường mật | 55,000,000 | 825,000 |
| 94 | PP2400482564 - Bóng nong Thực quản, Đường mật | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 95 | PP2400482565 - Van sinh thiết ống nội soi tiêu hóa 2 pha | 1,227,960 | 18,420 |
| 96 | PP2400482566 - Áo làm lạnh toàn thân | 491,500,000 | 7,372,500 |
| 97 | PP2400482567 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch | 15,600,000 | 234,000 |
| 98 | PP2400482568 - Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 99 | PP2400482569 - Miếng dán sốc điện có tạo nhịp ngoài và phản hồi ép tim, tương thích máy ZOLL | 66,000,000 | 990,000 |
| 100 | PP2400482570 - Dây thở người lớn, tương thích máy ZOLL | 7,500,000 | 112,500 |
| 101 | PP2400482571 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa các cỡ | 455,000,000 | 6,825,000 |
| 102 | PP2400482572 - Bộ điện cực dùng cho đào tạo, tương thích máy AED3 trainer | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 103 | PP2400482573 - Miếng dán sốc điện dùng cho đào tạo, tương thích máy ZOLL | 54,000,000 | 810,000 |
| 104 | PP2400482574 - Vật tư tương thích hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel | 786,100,000 | 11,791,500 |
| 105 | PP2400482575 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 106 | PP2400482576 - Bộcảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm vàbộcảm biến nhiệt | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 107 | PP2400482577 - Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500 | 992,460,000 | 14,886,900 |
| 108 | PP2400482578 - Đầu chụp mũi mài gập góc dùng trong nội soi cho khoan NSK | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 109 | PP2400482579 - Ống chụp mũi mài thẳng mỏng dùng trong nội soi cho khoan NSK | 17,500,000 | 262,500 |
| 110 | PP2400482580 - Ống bảo vệ đầu mũi khoan mài dùng trong nội soi cho khoan NSK | 400,000 | 6,000 |
| 111 | PP2400482581 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cho khoan NSK | 60,000,000 | 900,000 |
| 112 | PP2400482582 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cho khoan NSK | 60,000,000 | 900,000 |
| 113 | PP2400482583 - Súng bảo dưỡng phun dầu cho khoan NSK | 10,520,000 | 157,800 |
| 114 | PP2400482584 - Dầu làm sạch và bôi trơn cho khoan NSK | 20,000,000 | 300,000 |
| 115 | PP2400482585 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr | 227,010,000 | 3,405,150 |
| 116 | PP2400482586 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu các loại, các cỡ | 48,000,000 | 720,000 |
| 117 | PP2400482587 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" | 29,200,000 | 438,000 |
| 118 | PP2400482588 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018" | 43,800,000 | 657,000 |
| 119 | PP2400482589 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên | 98,700,000 | 1,480,500 |
| 120 | PP2400482590 - Dây nối của tấm điện cực trung tính, chuẩn tròn | 80,325,000 | 1,204,875 |
| 121 | PP2400482591 - Dây nối của tấm điện cực trung tính, chuẩn dẹt | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 122 | PP2400482592 - Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml | 267,000,000 | 4,005,000 |
| 123 | PP2400482593 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu đốt uốn được đến 180 độ, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 322,500,000 | 4,837,500 |
| 124 | PP2400482594 - Mũi khoan mài kim cương tròn, loại nhám 330mm dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 125 | PP2400482595 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 367,500,000 | 5,512,500 |
| 126 | PP2400482596 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 437,500,000 | 6,562,500 |
| 127 | PP2400482597 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 69,250,000 | 1,038,750 |
| 128 | PP2400482598 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 129 | PP2400482599 - Nắp ống nghiệm xét nghiệm nước tiểu tự động | 44,100,000 | 661,500 |
| 130 | PP2400482600 - Súng sinh thiết mô mềm | 72,800,000 | 1,092,000 |
| 131 | PP2400482601 - Kim sinh thiết mô mềm | 42,999,000 | 644,985 |
| 132 | PP2400482602 - Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ | 118,500,000 | 1,777,500 |
| 133 | PP2400482603 - Chạc trộn thuốc | 47,400,000 | 711,000 |
| 134 | PP2400482604 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 135 | PP2400482605 - Bộ Kít điện cực theo dõi phẫu thuật cột sống | 492,000,000 | 7,380,000 |
| 136 | PP2400482606 - Cuộn dây lấy sỏi φ 3F x 7mm, trong tán sỏi bằng laser | 188,950,000 | 2,834,250 |
| 137 | PP2400482607 - Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 138 | PP2400482608 - Ống thông mở đường tiếp cận Thận, các cỡ | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 139 | PP2400482609 - Kim dẫn hướng sinh thiết mô mềm, tương thích súng sinh thiết | 44,998,500 | 674,978 |
| 140 | PP2400482610 - Kim sinh thiết mô mềm, tương thích súng sinh thiết | 67,498,500 | 1,012,478 |
| 141 | PP2400482611 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ | 138,442,500 | 2,076,638 |
| 142 | PP2400482612 - Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ | 6,600,000 | 99,000 |
| 143 | PP2400482613 - Ống dẫn lưu vết mổ Silicone | 12,900,000 | 193,500 |
| 144 | PP2400482614 - Ống dẫn lưu vết mổ Silicone loại xẻ rãnh | 27,000,000 | 405,000 |
| 145 | PP2400482615 - Chén đựng mẫu sạch và que khuấy Cup&Pinpro | 313,219,500 | 4,698,293 |
| 146 | PP2400482616 - Đầu côn TIPTRAY box e-line | 16,335,000 | 245,025 |
| 147 | PP2400482617 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ | 65,000,000 | 975,000 |
| 148 | PP2400482618 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 149 | PP2400482619 - Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 | 230,400,000 | 3,456,000 |
| 150 | PP2400482620 - Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 151 | PP2400482621 - Dilution Tray | 117,312,000 | 1,759,680 |
| 152 | PP2400482622 - Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch. | 322,954,200 | 4,844,313 |
| 153 | PP2400482623 - Khí Argon cho máy phát tia Plasma | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 154 | PP2400482624 - Can thiệp niệu khoa | 674,200,000 | 10,113,000 |
| 155 | PP2400482625 - Can thiệp nội tiêu hóa | 307,588,000 | 4,613,820 |
| 156 | PP2400482626 - Can thiệp tán sỏi niệu quản | 1,257,977,000 | 18,869,655 |
| 157 | PP2400482627 - Chỉ Nylon monofilament vi phẫu | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 158 | PP2400482628 - Chỉ Nylon/Polyamide | 116,172,000 | 1,742,580 |
| 159 | PP2400482629 - Chỉ Polydioxanone | 21,001,680 | 315,026 |
| 160 | PP2400482630 - Chỉ Polyglactin | 38,220,400 | 573,306 |
| 161 | PP2400482631 - Chỉ Polypropylene có chất phủ PEG (polyethylene glycol) | 89,414,640 | 1,341,220 |
| 162 | PP2400482632 - Clip mạch máu | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 163 | PP2400482633 - Dẫn lưu Gan | 16,700,000 | 250,500 |
| 164 | PP2400482634 - Dây truyền dịch dùng bơm truyền tiêm điện hoặc tương đương | 922,752,000 | 13,841,280 |
| 165 | PP2400482635 - Lấy sỏi niệu khoa | 526,500,000 | 7,897,500 |
| 166 | PP2400482636 - Miếng dán phẫu trường | 39,600,000 | 594,000 |
| 167 | PP2400482637 - Phẫu thuật niệu khoa | 1,142,459,250 | 17,136,889 |
| 168 | PP2400482638 - Test kiểm tra KSNK | 116,950,000 | 1,754,250 |
| 169 | PP2400482639 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 170 | PP2400482640 - VTYT ECMO tương thích thiết bị Maquet Cardiopulmonary | 939,000,000 | 14,085,000 |
| 171 | PP2400482641 - VTYT KSNK | 3,654,234,000 | 54,813,510 |
| 172 | PP2400482642 - VTYT lấy máu chân không | 297,423,000 | 4,461,345 |
| 173 | PP2400482643 - VTYT mở khí quản | 48,741,000 | 731,115 |
Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g |
|
| Mã phần lô | PP2400482471 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400482472 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch, có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2400482473 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chổi rửa dài vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400482474 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400482475 |
| Giá từng phần lô | 62,647,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in nhiệt cho hệ thống chia - đóng gói thuốc PROUD – Yuyama |
|
| Mã phần lô | PP2400482476 |
| Giá từng phần lô | 2,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật liệu cầm máu, Cellulose2.5 x 5.1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482477 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD |
|
| Mã phần lô | PP2400482478 |
| Giá từng phần lô | 179,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ đo cung lượng tim, tương thích với Monitor EV1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400482479 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống mở khí quản thở máy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482480 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed |
|
| Mã phần lô | PP2400482481 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart |
|
| Mã phần lô | PP2400482482 |
| Giá từng phần lô | 31,468,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482483 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ bảo dưỡng PM Kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400482484 |
| Giá từng phần lô | 38,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dao mổ Fizer các số, chuyên dụng cho nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400482485 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vỏ ngoài trocar các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482486 |
| Giá từng phần lô | 93,731,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vòng đeo tay cho sản phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400482487 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400482488 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vít Neo cố định liên hàm các cỡ loại tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400482489 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây cho máy lọc thận nhân tạo HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2400482490 |
| Giá từng phần lô | 31,962,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu |
|
| Mã phần lô | PP2400482491 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ thông mổ thận ra da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482492 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cây nong thận các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482493 |
| Giá từng phần lô | 59,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2400482494 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent đường mật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482495 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400482496 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400482497 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400482498 |
| Giá từng phần lô | 3,697,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400482499 |
| Giá từng phần lô | 3,697,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy điện tim cho máy điện tim Fukuda, Nihon Kohden, Edan |
|
| Mã phần lô | PP2400482500 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges |
|
| Mã phần lô | PP2400482501 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400482502 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy lau nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400482503 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test kiểm tra an toàn thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400482504 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISONXL |
|
| Mã phần lô | PP2400482505 |
| Giá từng phần lô | 602,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,034,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482506 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482507 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400482508 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn 100 - 1000μl, có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400482509 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giấy in mã vạch loại 3 tem |
|
| Mã phần lô | PP2400482510 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2400482511 |
| Giá từng phần lô | 53,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2400482512 |
| Giá từng phần lô | 45,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott |
|
| Mã phần lô | PP2400482513 |
| Giá từng phần lô | 104,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482514 |
| Giá từng phần lô | 68,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400482515 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,331,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tạp dề nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400482516 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu chống lão thị |
|
| Mã phần lô | PP2400482517 |
| Giá từng phần lô | 1,655,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất nhầy phẫu thuật lazer |
|
| Mã phần lô | PP2400482518 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chất nhầy phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400482519 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400482520 |
| Giá từng phần lô | 465,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,987,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter tĩnh mạch cảnh trong, Long-term 14.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400482521 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus |
|
| Mã phần lô | PP2400482522 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nong mở thận ra da |
|
| Mã phần lô | PP2400482523 |
| Giá từng phần lô | 131,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,973,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi 4 nhánh Nitinol các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482524 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400482525 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sonde dạ dày silicone có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400482526 |
| Giá từng phần lô | 7,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kìm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400482527 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400482528 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400482529 |
| Giá từng phần lô | 665,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,981,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400482530 |
| Giá từng phần lô | 44,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống Falcon 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400482531 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400482532 |
| Giá từng phần lô | 1,232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ đặc biệt siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400482533 |
| Giá từng phần lô | 897,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khớp gối chuyển động xoay sau 1 góc 15 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2400482534 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn nước dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400482535 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông can thiệp mạch vành, cỡ 5-8 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400482536 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong mạch máu chậu đùi, dây dẫn 0.035" |
|
| Mã phần lô | PP2400482537 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel |
|
| Mã phần lô | PP2400482538 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2400482539 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giá đỡ nong mạch cảnh tự bung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482540 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400482541 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m |
|
| Mã phần lô | PP2400482542 |
| Giá từng phần lô | 5,513,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ khay chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400482543 |
| Giá từng phần lô | 698,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,484,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400482544 |
| Giá từng phần lô | 173,439,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881 |
|
| Mã phần lô | PP2400482545 |
| Giá từng phần lô | 637,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400482546 |
| Giá từng phần lô | 613,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2400482547 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, có cổng Y |
|
| Mã phần lô | PP2400482548 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Xốp phủ vết thương 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400482549 |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400482550 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482551 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu điện cực cắt đốt thẳng, 2.3 x 19mm, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400482552 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đốt đơn cực cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400482553 |
| Giá từng phần lô | 72,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đốt lưỡng cực cao tầng, dài 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482554 |
| Giá từng phần lô | 72,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây đốt lưỡng cực cao tầng, dài 400cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482555 |
| Giá từng phần lô | 72,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 5ml, có nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2400482556 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bơm tiêm 10ml, có nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2400482557 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400482558 |
| Giá từng phần lô | 61,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cannula đường mật hệ V |
|
| Mã phần lô | PP2400482559 |
| Giá từng phần lô | 34,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Que cầm máu APC dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400482560 |
| Giá từng phần lô | 28,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ tán sỏi loại V |
|
| Mã phần lô | PP2400482561 |
| Giá từng phần lô | 49,622,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Tay cầm có thể quay được |
|
| Mã phần lô | PP2400482562 |
| Giá từng phần lô | 47,221,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400482563 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bóng nong Thực quản, Đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400482564 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Van sinh thiết ống nội soi tiêu hóa 2 pha |
|
| Mã phần lô | PP2400482565 |
| Giá từng phần lô | 1,227,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Áo làm lạnh toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2400482566 |
| Giá từng phần lô | 491,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400482567 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được |
|
| Mã phần lô | PP2400482568 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán sốc điện có tạo nhịp ngoài và phản hồi ép tim, tương thích máy ZOLL |
|
| Mã phần lô | PP2400482569 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây thở người lớn, tương thích máy ZOLL |
|
| Mã phần lô | PP2400482570 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482571 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ điện cực dùng cho đào tạo, tương thích máy AED3 trainer |
|
| Mã phần lô | PP2400482572 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán sốc điện dùng cho đào tạo, tương thích máy ZOLL |
|
| Mã phần lô | PP2400482573 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vật tư tương thích hệ thống dao mổ siêu âm CUSA Excel |
|
| Mã phần lô | PP2400482574 |
| Giá từng phần lô | 786,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,791,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400482575 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộcảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm vàbộcảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400482576 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400482577 |
| Giá từng phần lô | 992,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,886,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu chụp mũi mài gập góc dùng trong nội soi cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482578 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống chụp mũi mài thẳng mỏng dùng trong nội soi cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482579 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống bảo vệ đầu mũi khoan mài dùng trong nội soi cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482580 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482581 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482582 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Súng bảo dưỡng phun dầu cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482583 |
| Giá từng phần lô | 10,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dầu làm sạch và bôi trơn cho khoan NSK |
|
| Mã phần lô | PP2400482584 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400482585 |
| Giá từng phần lô | 227,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,405,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482586 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2400482587 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 0.018" |
|
| Mã phần lô | PP2400482588 |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400482589 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối của tấm điện cực trung tính, chuẩn tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400482590 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,204,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây nối của tấm điện cực trung tính, chuẩn dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400482591 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Sản phẩm chống dính trong phẫu thuật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400482592 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu đốt uốn được đến 180 độ, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400482593 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Mũi khoan mài kim cương tròn, loại nhám 330mm dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400482594 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400482595 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400482596 |
| Giá từng phần lô | 437,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400482597 |
| Giá từng phần lô | 69,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400482598 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp ống nghiệm xét nghiệm nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400482599 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Súng sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400482600 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400482601 |
| Giá từng phần lô | 42,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết cho máy sinh thiết hút chân không khối u vú các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482602 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chạc trộn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400482603 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400482604 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ Kít điện cực theo dõi phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400482605 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cuộn dây lấy sỏi φ 3F x 7mm, trong tán sỏi bằng laser |
|
| Mã phần lô | PP2400482606 |
| Giá từng phần lô | 188,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,834,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm |
|
| Mã phần lô | PP2400482607 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống thông mở đường tiếp cận Thận, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482608 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim dẫn hướng sinh thiết mô mềm, tương thích súng sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400482609 |
| Giá từng phần lô | 44,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Kim sinh thiết mô mềm, tương thích súng sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400482610 |
| Giá từng phần lô | 67,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482611 |
| Giá từng phần lô | 138,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,076,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482612 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400482613 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống dẫn lưu vết mổ Silicone loại xẻ rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400482614 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chén đựng mẫu sạch và que khuấy Cup&Pinpro |
|
| Mã phần lô | PP2400482615 |
| Giá từng phần lô | 313,219,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,698,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Đầu côn TIPTRAY box e-line |
|
| Mã phần lô | PP2400482616 |
| Giá từng phần lô | 16,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482617 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400482618 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 |
|
| Mã phần lô | PP2400482619 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 |
|
| Mã phần lô | PP2400482620 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dilution Tray |
|
| Mã phần lô | PP2400482621 |
| Giá từng phần lô | 117,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn cho xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400482622 |
| Giá từng phần lô | 322,954,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,844,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Khí Argon cho máy phát tia Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400482623 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Can thiệp niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400482624 |
| Giá từng phần lô | 674,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Can thiệp nội tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400482625 |
| Giá từng phần lô | 307,588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,613,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Can thiệp tán sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400482626 |
| Giá từng phần lô | 1,257,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,869,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon monofilament vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400482627 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Nylon/Polyamide |
|
| Mã phần lô | PP2400482628 |
| Giá từng phần lô | 116,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polydioxanone |
|
| Mã phần lô | PP2400482629 |
| Giá từng phần lô | 21,001,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polyglactin |
|
| Mã phần lô | PP2400482630 |
| Giá từng phần lô | 38,220,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Chỉ Polypropylene có chất phủ PEG (polyethylene glycol) |
|
| Mã phần lô | PP2400482631 |
| Giá từng phần lô | 89,414,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Clip mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400482632 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dẫn lưu Gan |
|
| Mã phần lô | PP2400482633 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Dây truyền dịch dùng bơm truyền tiêm điện hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400482634 |
| Giá từng phần lô | 922,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,841,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Lấy sỏi niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400482635 |
| Giá từng phần lô | 526,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,897,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Miếng dán phẫu trường |
|
| Mã phần lô | PP2400482636 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Phẫu thuật niệu khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400482637 |
| Giá từng phần lô | 1,142,459,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Test kiểm tra KSNK |
|
| Mã phần lô | PP2400482638 |
| Giá từng phần lô | 116,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek |
|
| Mã phần lô | PP2400482639 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
VTYT ECMO tương thích thiết bị Maquet Cardiopulmonary |
|
| Mã phần lô | PP2400482640 |
| Giá từng phần lô | 939,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
VTYT KSNK |
|
| Mã phần lô | PP2400482641 |
| Giá từng phần lô | 3,654,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,813,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
VTYT lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400482642 |
| Giá từng phần lô | 297,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,461,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
VTYT mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400482643 |
| Giá từng phần lô | 48,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi