Gói thầu: Mua sắm bổ sung vật tưy tế lần 2 năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300124137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vật tưy tế lần 2 năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300090451 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (bao gồm cả nguồn do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán), và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 661,068,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.932.825 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300202520 - Dung dịch khử khuẩn dung cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu | 5,400,000 | 8.100.000 | 3.780.000 | 12 | |
| 2 | PP2300202521 - Dầu xã (dầu sả) | 2,150,000 | 3.225.000 | 1.505.000 | 50 | |
| 3 | PP2300202522 - Nước Cất | 3,050,000 | 4.575.000 | 2.135.000 | 400 | |
| 4 | PP2300202523 - Formol | 13,200,000 | 19.800.000 | 9.240.000 | 120 | |
| 5 | PP2300202524 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong nội soi | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 20 | |
| 6 | PP2300202525 - Viên khử khuẩn thiết bị và dụng cụ Gemisep | 537,029 | 805.544 | 375.920 | 2 | |
| 7 | PP2300202526 - Dung dịch chăm sóc vết thương | 425,425 | 638.138 | 297.798 | 10 | |
| 8 | PP2300202527 - Băng keo giấy 2,5 cm x 5m | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 2000 | |
| 9 | PP2300202528 - Gạc vô trùng 250x90mm | 11,530,000 | 17.295.000 | 8.071.000 | 2000 | |
| 10 | PP2300202529 - Băng dán cố định kim luồn 6x7cm có rãnh xẻ | 22,370,040 | 33.555.060 | 15.659.028 | 14526 | |
| 11 | PP2300202530 - Băng thấm hút dịch vết thương 10cm x 10cm | 2,217,600 | 3.326.400 | 1.552.320 | 72 | |
| 12 | PP2300202531 - Băng thấm hút dịch vết thương, không gel, có mật ong 10cm x 10cm | 7,710,000 | 11.565.000 | 5.397.000 | 60 | |
| 13 | PP2300202532 - Gạc dẫn lưu 5cm x 80cm x 4 lớp , tiệt trùng có cản quang | 580,000 | 870.000 | 406.000 | 200 | |
| 14 | PP2300202533 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm,chiều dài kim 4mm, sử dụng 1 lần | 3,415,000 | 5.122.500 | 2.390.500 | 10 | |
| 15 | PP2300202534 - Kim châm cứu số 1,2,4 | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 40000 | |
| 16 | PP2300202535 - Sond mũi dạ dày nhiều cỡ số ( Dây cho ăn ) | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 800 | |
| 17 | PP2300202536 - Airway nhiều cỡ số | 5,817,400 | 8.726.100 | 4.072.180 | 2006 | |
| 18 | PP2300202537 - Thông ổ bụng số 28 | 648,450 | 972.675 | 453.915 | 100 | |
| 19 | PP2300202538 - Chỉ Chromic2/0 kim tròn | 4,000,000 | 6.000.000 | 2.800.000 | 500 | |
| 20 | PP2300202539 - Chỉ Chromic3/0 kim tròn | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 60 | |
| 21 | PP2300202540 - Chỉ Chromicsố 4 kim tròn | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 100 | |
| 22 | PP2300202541 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi vô trùng số 8, 2 kim hình thang (Chỉ Caresorbsố 8/0, 2 kim hình thang) | 4,252,500 | 6.378.750 | 2.976.750 | 36 | |
| 23 | PP2300202542 - Chỉ Nylon 7/0 các loại | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 120 | |
| 24 | PP2300202543 - Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác | 7,159,056 | 10.738.584 | 5.011.339 | 96 | |
| 25 | PP2300202544 - Dao mổ các cỡ số | 4,588,500 | 6.882.750 | 3.211.950 | 3990 | |
| 26 | PP2300202545 - Dao cắt đốt sử dụng 1 lần | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 480 | |
| 27 | PP2300202546 - Dung dịch nhuộm bao TTT Tryblue | 1,176,000 | 1.764.000 | 823.200 | 14 | |
| 28 | PP2300202547 - Chóp | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 2 | |
| 29 | PP2300202548 - Vành mi | 1,173,825 | 1.760.738 | 821.678 | 2 | |
| 30 | PP2300202549 - Cọ quét keo trám | 502,000 | 753.000 | 351.400 | 1004 | |
| 31 | PP2300202550 - Mũi khoan tròn 1/2 | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 20 | |
| 32 | PP2300202551 - Mũi khoan tròn 1/4 | 350,000 | 525.000 | 245.000 | 20 | |
| 33 | PP2300202552 - Gòn cuộn chặn nước bọt | 44,230 | 66.345 | 30.961 | 20 | |
| 34 | PP2300202553 - CMC (Thuốc băng ống tủy ) | 480,000 | 720.000 | 336.000 | 4 | |
| 35 | PP2300202554 - Dung dịch rửa ống tủy (NaOCl) | 308,000 | 462.000 | 215.600 | 2 | |
| 36 | PP2300202555 - Đèn trám Composite | 11,000,000 | 16.500.000 | 7.700.000 | 2 | |
| 37 | PP2300202556 - Chỉ co nướu 2.0 | 432,000 | 648.000 | 302.400 | 2 | |
| 38 | PP2300202557 - Chỉ co nướu 3.0 | 432,000 | 648.000 | 302.400 | 2 | |
| 39 | PP2300202558 - Sáp KERR | 111,000 | 166.500 | 77.700 | 6 | |
| 40 | PP2300202559 - Giấy nhám kẽ vàng, đỏ | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.512.000 | 4 | |
| 41 | PP2300202560 - Chỉ nha khoa | 55,000 | 82.500 | 38.500 | 10 | |
| 42 | PP2300202561 - Thước đo chiều dài ống tủy | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | 4 | |
| 43 | PP2300202562 - Cây nạo ngà | 2,400,000 | 3.600.000 | 1.680.000 | 10 | |
| 44 | PP2300202563 - Bộ đặt stent | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 10 | |
| 45 | PP2300202564 - Stent nhựa đường mật các cỡ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 20 | |
| 46 | PP2300202565 - Kẹp clip cầm máu, độ mở 11mm, dài 2300mm,sử dụng 1 lần | 2,925,000 | 4.387.500 | 2.047.500 | 10 | |
| 47 | PP2300202566 - Đinh Kischner( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | 60 | |
| 48 | PP2300202567 - Đinh Kischnerrăng ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) | 1,680,000 | 2.520.000 | 1.176.000 | 28 | |
| 49 | PP2300202568 - Nẹp khóa đầu dưới trong ngoài cẳng chân (thép không gỉ) | 13,250,000 | 19.875.000 | 9.275.000 | 10 | |
| 50 | PP2300202569 - Nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay (thép không gỉ) | 24,200,000 | 36.300.000 | 16.940.000 | 22 | |
| 51 | PP2300202570 - Nẹp L 45 độ bàn tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 6 | |
| 52 | PP2300202571 - Nẹp L 45 độ ngón tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 6 | |
| 53 | PP2300202572 - Nẹp T bàn tay các cỡ (thép không gỉ) | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | 4 | |
| 54 | PP2300202573 - Nẹp T ngón tay các cỡ (thép không gỉ) | 2,250,000 | 3.375.000 | 1.575.000 | 6 | |
| 55 | PP2300202574 - Nẹp ngón tay các cỡ (thép không gỉ) | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 8 | |
| 56 | PP2300202575 - Nẹp bàn tay các cỡ (thép không gỉ) | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | 20 | |
| 57 | PP2300202576 - Nẹp tạo hình các cỡ (thép không gỉ) | 936,000 | 1.404.000 | 655.200 | 6 | |
| 58 | PP2300202577 - Nẹp chữ Y tạo hình các cỡ (thép không gỉ) | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 8 | |
| 59 | PP2300202578 - Vít vỏ 2.0 các cỡ | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | 100 | |
| 60 | PP2300202579 - Nẹp khóa cẳng tay (Plate Small) 3.5mm | 24,640,000 | 36.960.000 | 17.248.000 | 4 | |
| 61 | PP2300202580 - Bộ bơm rửa dùng trong phẫu thuật thay khớp | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 4 | |
| 62 | PP2300202581 - Đai xương đòn các số | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | 140 | |
| 63 | PP2300202582 - Nẹp cổ cứng | 6,400,000 | 9.600.000 | 4.480.000 | 100 | |
| 64 | PP2300202583 - Đai Deasaulttrái /phải | 4,750,000 | 7.125.000 | 3.325.000 | 100 | |
| 65 | PP2300202584 - Nẹp cột sống thắt lưng ( áo nẹp lưng ) | 20,292,000 | 30.438.000 | 14.204.400 | 152 | |
| 66 | PP2300202585 - Nẹp hơi cổ chân | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 10 | |
| 67 | PP2300202586 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cỡ lớn số 2 , cỡ trung số 1 , trái /phải dều dùng được | 3,800,000 | 5.700.000 | 2.660.000 | 40 | |
| 68 | PP2300202587 - Nẹp gỗ 20 | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | 100 | |
| 69 | PP2300202588 - Nẹp gỗ 40 | 1,650,000 | 2.475.000 | 1.155.000 | 100 | |
| 70 | PP2300202589 - Nẹp gỗ 60 | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 200 | |
| 71 | PP2300202590 - Nẹp gỗ 90 | 4,900,000 | 7.350.000 | 3.430.000 | 200 | |
| 72 | PP2300202591 - Nẹp gỗ 1m2 | 4,620,000 | 6.930.000 | 3.234.000 | 168 | |
| 73 | PP2300202592 - Bao camera nội soi 150mm x 2.5m | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | 2000 | |
| 74 | PP2300202593 - Băng keo hấp ướt | 1,890,000 | 2.835.000 | 1.323.000 | 30 | |
| 75 | PP2300202594 - Que đè lưỡi | 4,439,260 | 6.658.890 | 3.107.482 | 23996 | |
| 76 | PP2300202595 - Khăn 60x80cmcó lỗ tiệt trùng | 4,010,400 | 6.015.600 | 2.807.280 | 1800 | |
| 77 | PP2300202596 - Khăn 60x80cmkhông lỗ tiệt trùng | 8,732,000 | 13.098.000 | 6.112.400 | 4000 | |
| 78 | PP2300202597 - Dây đeo tay bệnh nhân ( xanh , vàng , đỏ ) | 2,520,000 | 3.780.000 | 1.764.000 | 2400 | |
| 79 | PP2300202598 - Huyết áp kế đồng hồ | 12,500,000 | 18.750.000 | 8.750.000 | 50 | |
| 80 | PP2300202599 - Nhiệt kế người lớn | 1,750,000 | 2.625.000 | 1.225.000 | 100 | |
| 81 | PP2300202600 - Nhiệt kế điện tử cặp nách | 300,000 | 450.000 | 210.000 | 10 | |
| 82 | PP2300202601 - Dây nối dùng cho bơm tiêm cản quang ( 150cm , 300psi , 2068kpa ) | 4,500,000 | 6.750.000 | 3.150.000 | 100 | |
| 83 | PP2300202602 - Van huyết áp kế | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 100 | |
| 84 | PP2300202603 - Ống nội thực khí quản | 14,500,000 | 21.750.000 | 10.150.000 | 10 | |
| 85 | PP2300202604 - Ống nội khí quản có bóng quả lê | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | 20 | |
| 86 | PP2300202605 - Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng | 4,153,950 | 6.230.925 | 2.907.765 | 20 | |
| 87 | PP2300202606 - Ống nội khí quản gập cổng mũi có bóng | 4,305,000 | 6.457.500 | 3.013.500 | 20 | |
| 88 | PP2300202607 - Ống nội khí quản lò xo có bóng cỡ 6.0 -8.0 | 10,100,000 | 15.150.000 | 7.070.000 | 20 | |
| 89 | PP2300202608 - Foley 3 nhánh các cỡ số | 9,034,800 | 13.552.200 | 6.324.360 | 400 | |
| 90 | PP2300202609 - Túi hơi huyết áp kế | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | 50 | |
| 91 | PP2300202610 - Bao vải huyết áp kế | 720,000 | 1.080.000 | 504.000 | 48 | |
| 92 | PP2300202611 - Gel nội soi | 600,000 | 900.000 | 420.000 | 20 | |
| 93 | PP2300202612 - Bao giày phòng mổ dùng 1 lần | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | 4000 | |
| 94 | PP2300202613 - Dây garo | 121,000 | 181.500 | 84.700 | 100 | |
| 95 | PP2300202614 - Bình hủy kim 6,8l | 11,200,000 | 16.800.000 | 7.840.000 | 700 | |
| 96 | PP2300202615 - Bình hủy kim 1,5l (10x10x20cm) | 875,000 | 1.312.500 | 612.500 | 100 | |
| 97 | PP2300202616 - Cồn 70 độ | 56,430,000 | 84.645.000 | 39.501.000 | 3420 | |
| 98 | PP2300202617 - Phim Nha | 9,226,800 | 13.840.200 | 6.458.760 | 1800 | |
| 99 | PP2300202618 - Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco | 29,480,000 | 44.220.000 | 20.636.000 | 220 | |
| 100 | PP2300202619 - Vôi soda | 2,992,500 | 4.488.750 | 2.094.750 | 60 |
Dung dịch khử khuẩn dung cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300202520 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xã (dầu sả) |
|
| Mã phần lô | PP2300202521 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Cất |
|
| Mã phần lô | PP2300202522 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300202523 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300202524 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn thiết bị và dụng cụ Gemisep |
|
| Mã phần lô | PP2300202525 |
| Giá từng phần lô | 537,029 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300202526 |
| Giá từng phần lô | 425,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy 2,5 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300202527 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vô trùng 250x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300202528 |
| Giá từng phần lô | 11,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định kim luồn 6x7cm có rãnh xẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300202529 |
| Giá từng phần lô | 22,370,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.555.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.659.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thấm hút dịch vết thương 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300202530 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.326.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.552.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thấm hút dịch vết thương, không gel, có mật ong 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300202531 |
| Giá từng phần lô | 7,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 5cm x 80cm x 4 lớp , tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300202532 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm,chiều dài kim 4mm, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300202533 |
| Giá từng phần lô | 3,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.390.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 1,2,4 |
|
| Mã phần lô | PP2300202534 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond mũi dạ dày nhiều cỡ số ( Dây cho ăn ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202535 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway nhiều cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2300202536 |
| Giá từng phần lô | 5,817,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.726.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.072.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300202537 |
| Giá từng phần lô | 648,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300202538 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300202539 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromicsố 4 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300202540 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi vô trùng số 8, 2 kim hình thang (Chỉ Caresorbsố 8/0, 2 kim hình thang) |
|
| Mã phần lô | PP2300202541 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.378.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 7/0 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300202542 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 10/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300202543 |
| Giá từng phần lô | 7,159,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.011.339 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2300202544 |
| Giá từng phần lô | 4,588,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.882.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.211.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đốt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300202545 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao TTT Tryblue |
|
| Mã phần lô | PP2300202546 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chóp |
|
| Mã phần lô | PP2300202547 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2300202548 |
| Giá từng phần lô | 1,173,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.760.738 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2300202549 |
| Giá từng phần lô | 502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300202550 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300202551 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn chặn nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300202552 |
| Giá từng phần lô | 44,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.345 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.961 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMC (Thuốc băng ống tủy ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202553 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ống tủy (NaOCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300202554 |
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn trám Composite |
|
| Mã phần lô | PP2300202555 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300202556 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300202557 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp KERR |
|
| Mã phần lô | PP2300202558 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẽ vàng, đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300202559 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300202560 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo chiều dài ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300202561 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300202562 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt stent |
|
| Mã phần lô | PP2300202563 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300202564 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu, độ mở 11mm, dài 2300mm,sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300202565 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kischner( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202566 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kischnerrăng ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202567 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới trong ngoài cẳng chân (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202568 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202569 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp L 45 độ bàn tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202570 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp L 45 độ ngón tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202571 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp T bàn tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202572 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp T ngón tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202573 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202574 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bàn tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202575 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202576 |
| Giá từng phần lô | 936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ Y tạo hình các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202577 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300202578 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay (Plate Small) 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300202579 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm rửa dùng trong phẫu thuật thay khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300202580 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300202581 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300202582 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Deasaulttrái /phải |
|
| Mã phần lô | PP2300202583 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống thắt lưng ( áo nẹp lưng ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202584 |
| Giá từng phần lô | 20,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.204.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hơi cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2300202585 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cỡ lớn số 2 , cỡ trung số 1 , trái /phải dều dùng được |
|
| Mã phần lô | PP2300202586 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300202587 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300202588 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300202589 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300202590 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300202591 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi 150mm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300202592 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300202593 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300202594 |
| Giá từng phần lô | 4,439,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.658.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.107.482 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn 60x80cmcó lỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300202595 |
| Giá từng phần lô | 4,010,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.015.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.807.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn 60x80cmkhông lỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300202596 |
| Giá từng phần lô | 8,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.112.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo tay bệnh nhân ( xanh , vàng , đỏ ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202597 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300202598 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300202599 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử cặp nách |
|
| Mã phần lô | PP2300202600 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dùng cho bơm tiêm cản quang ( 150cm , 300psi , 2068kpa ) |
|
| Mã phần lô | PP2300202601 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300202602 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội thực khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300202603 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng quả lê |
|
| Mã phần lô | PP2300202604 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản gập cổng miệng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300202605 |
| Giá từng phần lô | 4,153,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.230.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.907.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản gập cổng mũi có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300202606 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.013.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng cỡ 6.0 -8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300202607 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Foley 3 nhánh các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2300202608 |
| Giá từng phần lô | 9,034,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.552.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.324.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300202609 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300202610 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300202611 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày phòng mổ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300202612 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300202613 |
| Giá từng phần lô | 121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim 6,8l |
|
| Mã phần lô | PP2300202614 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim 1,5l (10x10x20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300202615 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300202616 |
| Giá từng phần lô | 56,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Nha |
|
| Mã phần lô | PP2300202617 |
| Giá từng phần lô | 9,226,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.840.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.458.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300202618 |
| Giá từng phần lô | 29,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300202619 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi