Gói thầu: Mua sắm bổ sung vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400544282-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400296989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 1,238,816,090 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400493173 - Bá tử nhân | 5,980,000 | 59,800 |
| 2 | PP2400493174 - Bạch chỉ | 3,045,000 | 30,450 |
| 3 | PP2400493175 - Bạch mao căn | 1,740,000 | 17,400 |
| 4 | PP2400493176 - Bạch thược | 54,337,500 | 543,375 |
| 5 | PP2400493177 - Bạch truật | 47,070,000 | 470,700 |
| 6 | PP2400493178 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,960,000 | 19,600 |
| 7 | PP2400493179 - Bồ công anh | 348,000 | 3,480 |
| 8 | PP2400493180 - Can khương | 1,050,000 | 10,500 |
| 9 | PP2400493181 - Cát căn | 4,739,700 | 47,397 |
| 10 | PP2400493182 - Cát cánh | 2,880,360 | 28,803 |
| 11 | PP2400493183 - Câu đằng | 4,200,000 | 42,000 |
| 12 | PP2400493184 - Câu kỷ tử | 35,910,000 | 359,100 |
| 13 | PP2400493185 - Chỉ thực | 428,000 | 4,280 |
| 14 | PP2400493186 - Chi tử | 1,615,000 | 16,150 |
| 15 | PP2400493187 - Chỉ xác | 1,963,500 | 19,635 |
| 16 | PP2400493188 - Cỏ ngọt | 462,000 | 4,620 |
| 17 | PP2400493189 - Cốt khí củ | 2,233,000 | 22,330 |
| 18 | PP2400493190 - Đan sâm | 33,000,000 | 330,000 |
| 19 | PP2400493191 - Đảng sâm | 112,065,660 | 1,120,656 |
| 20 | PP2400493192 - Đào nhân | 22,050,000 | 220,500 |
| 21 | PP2400493193 - Dây đau xương | 6,596,100 | 65,961 |
| 22 | PP2400493194 - Địa long | 9,903,600 | 99,036 |
| 23 | PP2400493195 - Đinh lăng | 1,076,000 | 10,760 |
| 24 | PP2400493196 - Đương quy | 128,289,000 | 1,282,890 |
| 25 | PP2400493197 - Hà thủ ô đỏ | 20,960,000 | 209,600 |
| 26 | PP2400493198 - Hạnh nhân | 658,000 | 6,580 |
| 27 | PP2400493199 - Hậu phác nam | 693,600 | 6,936 |
| 28 | PP2400493200 - Hoàng bá | 1,518,000 | 15,180 |
| 29 | PP2400493201 - Hoàng cầm | 3,246,000 | 32,460 |
| 30 | PP2400493202 - Hoàng liên | 11,072,400 | 110,724 |
| 31 | PP2400493203 - Hòe hoa | 3,150,000 | 31,500 |
| 32 | PP2400493204 - Hương phụ | 2,196,000 | 21,960 |
| 33 | PP2400493205 - Huyền hồ | 3,530,000 | 35,300 |
| 34 | PP2400493206 - Huyền sâm | 2,288,000 | 22,880 |
| 35 | PP2400493207 - Huyết giác | 12,650,000 | 126,500 |
| 36 | PP2400493208 - Hy thiêm | 2,574,000 | 25,740 |
| 37 | PP2400493209 - Ích mẫu | 552,000 | 5,520 |
| 38 | PP2400493210 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 220,000 | 2,200 |
| 39 | PP2400493211 - Khương hoạt | 59,895,990 | 598,959 |
| 40 | PP2400493212 - Kim ngân hoa | 7,880,000 | 78,800 |
| 41 | PP2400493213 - Kim tiền thảo | 366,000 | 3,660 |
| 42 | PP2400493214 - Lá khôi | 2,047,500 | 20,475 |
| 43 | PP2400493215 - Lạc tiên | 3,815,000 | 38,150 |
| 44 | PP2400493216 - Liên tâm | 2,228,000 | 22,280 |
| 45 | PP2400493217 - Long nhãn | 28,520,000 | 285,200 |
| 46 | PP2400493218 - Mạch môn | 20,010,000 | 200,100 |
| 47 | PP2400493219 - Mạch nha | 192,150 | 1,921 |
| 48 | PP2400493220 - Mạn kinh tử | 5,616,000 | 56,160 |
| 49 | PP2400493221 - Mẫu đơn bì | 14,700,000 | 147,000 |
| 50 | PP2400493222 - Mộc hương | 3,285,000 | 32,850 |
| 51 | PP2400493223 - Ngải cứu | 3,150,000 | 31,500 |
| 52 | PP2400493224 - Ngũ gia bì chân chim | 9,752,400 | 97,524 |
| 53 | PP2400493225 - Ngũ vị tử | 11,080,000 | 110,800 |
| 54 | PP2400493226 - Nhân trần | 409,500 | 4,095 |
| 55 | PP2400493227 - Nhục thung dung | 11,344,000 | 113,440 |
| 56 | PP2400493228 - Ô dược | 1,176,000 | 11,760 |
| 57 | PP2400493229 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 541,800 | 5,418 |
| 58 | PP2400493230 - Phòng phong | 106,272,000 | 1,062,720 |
| 59 | PP2400493231 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 2,562,000 | 25,620 |
| 60 | PP2400493232 - Phục thần | 24,040,380 | 240,403 |
| 61 | PP2400493233 - Quế chi | 8,465,100 | 84,651 |
| 62 | PP2400493234 - Quế nhục | 873,600 | 8,736 |
| 63 | PP2400493235 - Sa nhân | 1,827,000 | 18,270 |
| 64 | PP2400493236 - Sa sâm | 3,388,350 | 33,883 |
| 65 | PP2400493237 - Sinh địa | 28,400,000 | 284,000 |
| 66 | PP2400493238 - Sơn thù | 6,835,500 | 68,355 |
| 67 | PP2400493239 - Sơn tra | 252,000 | 2,520 |
| 68 | PP2400493240 - Tần giao | 40,850,000 | 408,500 |
| 69 | PP2400493241 - Tang chi | 146,000 | 1,460 |
| 70 | PP2400493242 - Tế tân | 43,543,500 | 435,435 |
| 71 | PP2400493243 - Thạch xương bồ | 3,780,000 | 37,800 |
| 72 | PP2400493244 - Thăng ma | 8,305,000 | 83,050 |
| 73 | PP2400493245 - Thiên ma | 13,136,000 | 131,360 |
| 74 | PP2400493246 - Thiên môn đông | 11,496,000 | 114,960 |
| 75 | PP2400493247 - Thiên niên kiện | 2,772,000 | 27,720 |
| 76 | PP2400493248 - Thổ phục linh | 12,500,040 | 125,000 |
| 77 | PP2400493249 - Tô mộc | 1,260,000 | 12,600 |
| 78 | PP2400493250 - Trạch tả | 4,002,000 | 40,020 |
| 79 | PP2400493251 - Trần bì | 9,800,000 | 98,000 |
| 80 | PP2400493252 - Tri mẫu | 798,000 | 7,980 |
| 81 | PP2400493253 - Trinh nữ hoàng cung | 273,000 | 2,730 |
| 82 | PP2400493254 - Uy linh tiên | 19,806,360 | 198,063 |
| 83 | PP2400493255 - Viễn chí | 57,710,000 | 577,100 |
| 84 | PP2400493256 - Xa tiền tử | 3,412,500 | 34,125 |
| 85 | PP2400493257 - Xích thược | 49,410,000 | 494,100 |
| 86 | PP2400493258 - Xuyên khung | 38,640,000 | 386,400 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400493173 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400493174 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400493175 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400493176 |
| Giá từng phần lô | 54,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400493177 |
| Giá từng phần lô | 47,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400493178 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400493179 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400493180 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400493181 |
| Giá từng phần lô | 4,739,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400493182 |
| Giá từng phần lô | 2,880,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400493183 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400493184 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400493185 |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400493186 |
| Giá từng phần lô | 1,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400493187 |
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400493188 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400493189 |
| Giá từng phần lô | 2,233,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400493190 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400493191 |
| Giá từng phần lô | 112,065,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400493192 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400493193 |
| Giá từng phần lô | 6,596,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400493194 |
| Giá từng phần lô | 9,903,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400493195 |
| Giá từng phần lô | 1,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400493196 |
| Giá từng phần lô | 128,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400493197 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400493198 |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400493199 |
| Giá từng phần lô | 693,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400493200 |
| Giá từng phần lô | 1,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400493201 |
| Giá từng phần lô | 3,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400493202 |
| Giá từng phần lô | 11,072,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400493203 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400493204 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400493205 |
| Giá từng phần lô | 3,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400493206 |
| Giá từng phần lô | 2,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400493207 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400493208 |
| Giá từng phần lô | 2,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400493209 |
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400493210 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400493211 |
| Giá từng phần lô | 59,895,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400493212 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400493213 |
| Giá từng phần lô | 366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400493214 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400493215 |
| Giá từng phần lô | 3,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400493216 |
| Giá từng phần lô | 2,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400493217 |
| Giá từng phần lô | 28,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400493218 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400493219 |
| Giá từng phần lô | 192,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400493220 |
| Giá từng phần lô | 5,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400493221 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400493222 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400493223 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400493224 |
| Giá từng phần lô | 9,752,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400493225 |
| Giá từng phần lô | 11,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400493226 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400493227 |
| Giá từng phần lô | 11,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400493228 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400493229 |
| Giá từng phần lô | 541,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400493230 |
| Giá từng phần lô | 106,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400493231 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400493232 |
| Giá từng phần lô | 24,040,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400493233 |
| Giá từng phần lô | 8,465,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400493234 |
| Giá từng phần lô | 873,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400493235 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400493236 |
| Giá từng phần lô | 3,388,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400493237 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400493238 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400493239 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400493240 |
| Giá từng phần lô | 40,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400493241 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400493242 |
| Giá từng phần lô | 43,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400493243 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400493244 |
| Giá từng phần lô | 8,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400493245 |
| Giá từng phần lô | 13,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400493246 |
| Giá từng phần lô | 11,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400493247 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400493248 |
| Giá từng phần lô | 12,500,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400493249 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400493250 |
| Giá từng phần lô | 4,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400493251 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400493252 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400493253 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400493254 |
| Giá từng phần lô | 19,806,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400493255 |
| Giá từng phần lô | 57,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400493256 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400493257 |
| Giá từng phần lô | 49,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400493258 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 - ChươngV- Yêu cầu về phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi