Gói thầu: Mua sắm bổ sung vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400422449-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm bổ sung vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400234645 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 3,983,270,850 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400354111 - Bạch chỉ | 7,875,000 | 79,000 |
| 2 | PP2400354112 - Quế chi | 3,800,000 | 38,000 |
| 3 | PP2400354113 - Cát căn | 7,560,000 | 76,000 |
| 4 | PP2400354114 - Cúc hoa | 63,000,000 | 630,000 |
| 5 | PP2400354115 - Sài hồ | 120,645,000 | 1,207,000 |
| 6 | PP2400354116 - Dây đau xương | 16,250,000 | 163,000 |
| 7 | PP2400354117 - Độc hoạt | 24,024,000 | 241,000 |
| 8 | PP2400354118 - Hy thiêm | 7,260,000 | 73,000 |
| 9 | PP2400354119 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 9,660,000 | 97,000 |
| 10 | PP2400354120 - Khương hoạt | 134,720,000 | 1,348,000 |
| 11 | PP2400354121 - Ngũ gia bì chân chim | 17,850,000 | 179,000 |
| 12 | PP2400354122 - Phòng phong | 268,200,000 | 2,682,000 |
| 13 | PP2400354123 - Tần giao | 177,660,000 | 1,777,000 |
| 14 | PP2400354124 - Thiên niên kiện | 20,500,000 | 205,000 |
| 15 | PP2400354125 - Uy linh tiên | 77,700,000 | 777,000 |
| 16 | PP2400354126 - Quế nhục | 1,995,000 | 20,000 |
| 17 | PP2400354127 - Bồ công anh | 4,380,000 | 44,000 |
| 18 | PP2400354128 - Kim ngân hoa | 57,960,000 | 580,000 |
| 19 | PP2400354129 - Thổ phục linh | 29,000,000 | 290,000 |
| 20 | PP2400354130 - Chi tử | 15,600,000 | 156,000 |
| 21 | PP2400354131 - Huyền sâm | 15,225,000 | 153,000 |
| 22 | PP2400354132 - Hoàng bá | 32,760,000 | 328,000 |
| 23 | PP2400354133 - Hoàng liên | 94,815,000 | 949,000 |
| 24 | PP2400354134 - Nhân trần | 6,615,000 | 67,000 |
| 25 | PP2400354135 - Bạch mao căn | 7,875,000 | 79,000 |
| 26 | PP2400354136 - Sinh địa | 131,586,000 | 1,316,000 |
| 27 | PP2400354137 - Xích thược | 44,100,000 | 441,000 |
| 28 | PP2400354138 - Bán hạ nam | 3,560,000 | 36,000 |
| 29 | PP2400354139 - Bách bộ | 5,985,000 | 60,000 |
| 30 | PP2400354140 - Bách hợp | 15,750,000 | 158,000 |
| 31 | PP2400354141 - Cát cánh | 29,242,500 | 293,000 |
| 32 | PP2400354142 - Hạnh nhân | 16,450,000 | 165,000 |
| 33 | PP2400354143 - Bá tử nhân | 68,100,000 | 681,000 |
| 34 | PP2400354144 - Lạc tiên | 21,800,000 | 218,000 |
| 35 | PP2400354145 - Táo nhân | 175,350,000 | 1,754,000 |
| 36 | PP2400354146 - Thảo quyết minh | 16,537,500 | 166,000 |
| 37 | PP2400354147 - Viễn chí | 134,400,000 | 1,344,000 |
| 38 | PP2400354148 - Thạch xương bồ | 39,186,000 | 392,000 |
| 39 | PP2400354149 - Hương phụ | 8,820,000 | 89,000 |
| 40 | PP2400354150 - Mộc hương | 22,575,000 | 226,000 |
| 41 | PP2400354151 - Trần bì | 12,432,000 | 125,000 |
| 42 | PP2400354152 - Đan sâm | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 43 | PP2400354153 - Đào nhân | 44,520,000 | 446,000 |
| 44 | PP2400354154 - Hồng hoa | 71,996,400 | 720,000 |
| 45 | PP2400354155 - Kê huyết đằng | 24,885,000 | 249,000 |
| 46 | PP2400354156 - Khương hoàng/Uất kim | 15,193,500 | 152,000 |
| 47 | PP2400354157 - Ngưu tất | 87,491,250 | 875,000 |
| 48 | PP2400354158 - Xuyên khung | 77,700,000 | 777,000 |
| 49 | PP2400354159 - Hoè hoa | 30,975,000 | 310,000 |
| 50 | PP2400354160 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 69,825,000 | 699,000 |
| 51 | PP2400354161 - Kim tiền thảo | 6,100,000 | 61,000 |
| 52 | PP2400354162 - Ý dĩ | 19,199,250 | 192,000 |
| 53 | PP2400354163 - Sơn tra | 2,667,000 | 27,000 |
| 54 | PP2400354164 - Thương truật | 62,395,200 | 624,000 |
| 55 | PP2400354165 - Khiếm thực | 3,460,000 | 35,000 |
| 56 | PP2400354166 - Liên nhục | 22,050,000 | 221,000 |
| 57 | PP2400354167 - Ngũ vị tử | 34,912,500 | 350,000 |
| 58 | PP2400354168 - Sơn thù | 16,275,000 | 163,000 |
| 59 | PP2400354169 - Bạch thược | 79,983,750 | 800,000 |
| 60 | PP2400354170 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) | 186,600,000 | 1,866,000 |
| 61 | PP2400354171 - Hà thủ ô đỏ | 64,750,000 | 648,000 |
| 62 | PP2400354172 - Long nhãn | 55,350,000 | 554,000 |
| 63 | PP2400354173 - Thục địa | 78,120,000 | 782,000 |
| 64 | PP2400354174 - Câu kỷ tử | 58,275,000 | 583,000 |
| 65 | PP2400354175 - Sa sâm | 60,375,000 | 604,000 |
| 66 | PP2400354176 - Thiên môn đông | 41,265,000 | 413,000 |
| 67 | PP2400354177 - Ba kích | 39,200,000 | 392,000 |
| 68 | PP2400354178 - Cẩu tích | 23,583,000 | 236,000 |
| 69 | PP2400354179 - Cốt toái bổ | 37,275,000 | 373,000 |
| 70 | PP2400354180 - Đỗ trọng | 63,735,000 | 638,000 |
| 71 | PP2400354181 - Nhục thung dung | 42,540,000 | 426,000 |
| 72 | PP2400354182 - Tục đoạn | 53,760,000 | 538,000 |
| 73 | PP2400354183 - Bạch truật | 73,600,000 | 736,000 |
| 74 | PP2400354184 - Cam thảo | 37,695,000 | 377,000 |
| 75 | PP2400354185 - Đại táo | 40,320,000 | 404,000 |
| 76 | PP2400354186 - Đảng sâm | 193,200,000 | 1,932,000 |
| 77 | PP2400354187 - Hoài sơn | 26,796,000 | 268,000 |
| 78 | PP2400354188 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 39,400,000 | 394,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400354111 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400354112 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400354113 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400354114 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400354115 |
| Giá từng phần lô | 120,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400354116 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400354117 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400354118 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400354119 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400354120 |
| Giá từng phần lô | 134,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400354121 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400354122 |
| Giá từng phần lô | 268,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400354123 |
| Giá từng phần lô | 177,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400354124 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400354125 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400354126 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400354127 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400354128 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400354129 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400354130 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400354131 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400354132 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400354133 |
| Giá từng phần lô | 94,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400354134 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400354135 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400354136 |
| Giá từng phần lô | 131,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400354137 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400354138 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400354139 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400354140 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400354141 |
| Giá từng phần lô | 29,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400354142 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400354143 |
| Giá từng phần lô | 68,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400354144 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400354145 |
| Giá từng phần lô | 175,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400354146 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400354147 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400354148 |
| Giá từng phần lô | 39,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400354149 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400354150 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400354151 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400354152 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400354153 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400354154 |
| Giá từng phần lô | 71,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400354155 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400354156 |
| Giá từng phần lô | 15,193,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400354157 |
| Giá từng phần lô | 87,491,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400354158 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400354159 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400354160 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400354161 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400354162 |
| Giá từng phần lô | 19,199,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400354163 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400354164 |
| Giá từng phần lô | 62,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400354165 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400354166 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400354167 |
| Giá từng phần lô | 34,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400354168 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400354169 |
| Giá từng phần lô | 79,983,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400354170 |
| Giá từng phần lô | 186,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400354171 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400354172 |
| Giá từng phần lô | 55,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400354173 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400354174 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400354175 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400354176 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400354177 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400354178 |
| Giá từng phần lô | 23,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400354179 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400354180 |
| Giá từng phần lô | 63,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400354181 |
| Giá từng phần lô | 42,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400354182 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400354183 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400354184 |
| Giá từng phần lô | 37,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400354185 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400354186 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400354187 |
| Giá từng phần lô | 26,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400354188 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi