Gói thầu: Mua sắm các loại Hoá chất Sinh phẩm sử dụng cho năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300380879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm các loại Hoá chất Sinh phẩm sử dụng cho năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300255106 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 3,593,692,958 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35.936.932 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300510191 - Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình | 15,000,000 | 21.428.571 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.500.000 | 0.3 |
| 2 | PP2300510192 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn dùng cho máy Nigale | 673,750,000 | 962.500.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 471.625.000 | 41.1 |
| 3 | PP2300510193 - Que cấy nhựa vô trùng | 1,700,000 | 2.428.571 | Hàng hóa có mã HS: 3926.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 1.190.000 | 164.4 |
| 4 | PP2300510194 - Môi trường phân biệt Enterobacterales dựa vào việc sản hydrogen sulphide và lên men đường đôi | 1,869,000 | 2.670.000 | Hàng hóa có mã HS: 3821.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 1.308.300 | 0.2 |
| 5 | PP2300510195 - Test nhanh chuẩn đoán Cúm A, B | 183,120,000 | 261.600.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 128.184.000 | 276.2 |
| 6 | PP2300510196 - Dầu soi kính | 163,125,000 | 233.035.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 114.187.500 | 14.3 |
| 7 | PP2300510197 - Lubrigel Personal Lubricant Jelly | 316,000 | 451.429 | Hàng hóa có mã HS: 3067.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 221.200 | 0.8 |
| 8 | PP2300510198 - Sô đa Lime | 220,820,000 | 315.457.143 | Hàng hóa có mã HS: 2836.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 154.574.000 | 59.5 |
| 9 | PP2300510199 - Methylene blue | 15,120,000 | 21.600.000 | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.584.000 | 1.3 |
| 10 | PP2300510200 - Môi trường/Chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh | 899,900 | 1.285.571 | Hàng hóa có mã HS: 3821.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 629.930 | 0.2 |
| 11 | PP2300510201 - Fuchsin | 8,800,000 | 12.571.429 | Hàng hóa có mã HS: 3212.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 6.160.000 | 2.6 |
| 12 | PP2300510202 - Bộ nhuộm lao nhanh huỳnh quang | 22,200,000 | 31.714.286 | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 15.540.000 | 1 |
| 13 | PP2300510203 - ASLO | 1,700,000 | 2.428.571 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 1.190.000 | 0.3 |
| 14 | PP2300510204 - Bộ định nhóm máu RH | 8,360,000 | 11.942.857 | Hàng hóa có mã HS: 3006.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 5.852.000 | 3.6 |
| 15 | PP2300510205 - Bộ hồng cầu mẫu | 18,270,000 | 26.100.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 12.789.000 | 10.4 |
| 16 | PP2300510206 - Huyết thanh nhóm A | 5,700,000 | 8.142.857 | Hàng hóa có mã HS: 3002.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 3.990.000 | 6.2 |
| 17 | PP2300510207 - Huyết thanh nhóm AB | 11,700,000 | 16.714.286 | Hàng hóa có mã HS: 3002.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 8.190.000 | 12.8 |
| 18 | PP2300510208 - Huyết thanh nhóm B | 10,200,000 | 14.571.429 | Hàng hóa có mã HS: 3002.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 7.140.000 | 11.2 |
| 19 | PP2300510209 - Vôi soda | 12,250,000 | 17.500.000 | Hàng hóa có mã HS: 2825.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 8.575.000 | 2.3 |
| 20 | PP2300510210 - Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát tiệt khuẩn Plasma hoặc bằng hơi Hydrogen Peroxide | 3,000,000 | 4.285.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 2.100.000 | 164.4 |
| 21 | PP2300510211 - Thiết bị kiểm tra lò hấp | 92,500,000 | 132.142.857 | Hàng hóa có mã HS: 8419.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 64.750.000 | 0.8 |
| 22 | PP2300510212 - Chỉ thị hóa học đa thông số | 9,450,000 | 13.500.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 6.615.000 | 493.2 |
| 23 | PP2300510213 - Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó | 292,320,000 | 417.600.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 204.624.000 | 8.2 |
| 24 | PP2300510214 - Gel bôi trơn | 12,600,000 | 18.000.000 | Hàng hóa có mã HS: 3067.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 8.820.000 | 32.9 |
| 25 | PP2300510215 - Bộ nhuộm EA 50 | 9,800,000 | 14.000.000 | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 6.860.000 | 1.3 |
| 26 | PP2300510216 - OG 6 | 7,360,000 | 10.514.286 | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 5.152.000 | 1.3 |
| 27 | PP2300510217 - Eosin | 28,468,000 | 40.668.571 | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 19.927.600 | 3.6 |
| 28 | PP2300510218 - Kít kháng thể Cytokeratin AE1/AE3 | 13,196,400 | 18.852.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 9.237.480 | 0.3 |
| 29 | PP2300510219 - Kít kháng thể Cytokeratin 20 | 14,900,000 | 21.285.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.430.000 | 0.3 |
| 30 | PP2300510220 - Kít kháng thể Napsin A | 23,700,000 | 33.857.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 16.590.000 | 0.5 |
| 31 | PP2300510221 - Kít kháng thể Her2/Neu | 37,000,000 | 52.857.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 25.900.000 | 0.7 |
| 32 | PP2300510222 - Kít kháng thể DOG1 | 29,000,000 | 41.428.571 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 20.300.000 | 0.3 |
| 33 | PP2300510223 - Kít kháng thể Chromogranin A | 12,480,000 | 17.828.571 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 8.736.000 | 0.3 |
| 34 | PP2300510224 - Kít kháng thể Desmin | 16,070,000 | 22.957.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 11.249.000 | 0.3 |
| 35 | PP2300510225 - Kít kháng thể Myogennin | 15,500,000 | 22.142.857 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.850.000 | 0.3 |
| 36 | PP2300510226 - Kít kháng thể CD3 | 16,500,000 | 23.571.429 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 11.550.000 | 0.3 |
| 37 | PP2300510227 - Kít kháng thể CD20 | 13,180,000 | 18.828.571 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 9.226.000 | 0.3 |
| 38 | PP2300510228 - Kít kháng thể CD34 | 12,800,000 | 18.285.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 8.960.000 | 0.3 |
| 39 | PP2300510229 - Kít kháng thể CD15 | 14,500,000 | 20.714.286 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.150.000 | 0.3 |
| 40 | PP2300510230 - Kít kháng thể S100 | 15,080,000 | 21.542.857 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.556.000 | 0.3 |
| 41 | PP2300510231 - Kít kháng thể MUM1 | 14,700,000 | 21.000.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.290.000 | 0.3 |
| 42 | PP2300510232 - Kít kháng thể HMB- 45 | 14,900,000 | 21.285.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 10.430.000 | 0.3 |
| 43 | PP2300510233 - Kít kháng thể melanA | 13,900,000 | 19.857.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 9.730.000 | 0.3 |
| 44 | PP2300510234 - Kít kháng thể CD30 | 13,900,000 | 19.857.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 9.730.000 | 0.3 |
| 45 | PP2300510235 - Background Block | 28,635,000 | 40.907.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 20.044.500 | 0.5 |
| 46 | PP2300510236 - Schiff reagent | 24,000,000 | 34.285.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 16.800.000 | 1.3 |
| 47 | PP2300510237 - Kít kháng thể P40 | 8,820,000 | 12.600.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 6.174.000 | 0.3 |
| 48 | PP2300510238 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis B virus | 316,874,880 | 452.678.400 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 221.812.416 | 1.6 |
| 49 | PP2300510239 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis C virus | 114,344,928 | 163.349.897 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 80.041.450 | 0.5 |
| 50 | PP2300510240 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) kèm tách chiết thủ công | 105,000,000 | 150.000.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 73.500.000 | 1.6 |
| 51 | PP2300510241 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxime nồng độ 0,002-32 µg/ml | 7,677,600 | 10.968.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 5.374.320 | 0.3 |
| 52 | PP2300510242 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ertapenem nồng độ 0,002-32µg/ml | 19,161,450 | 27.373.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 13.413.015 | 0.8 |
| 53 | PP2300510243 - Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem nồng độ 0,002-32 µg/ml | 21,357,000 | 30.510.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 14.949.900 | 1 |
| 54 | PP2300510244 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 1,840,000 | 2.628.571 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 1.288.000 | 32.9 |
| 55 | PP2300510245 - Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo | 1,640,000 | 2.342.857 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 1.148.000 | 16.4 |
| 56 | PP2300510246 - Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo | 1,400,000 | 2.000.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 980.000 | 32.9 |
| 57 | PP2300510247 - Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 1,440,000 | 2.057.143 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 1.008.000 | 32.9 |
| 58 | PP2300510248 - Thẻ định danh nấm men | 6,636,000 | 9.480.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 4.645.200 | 0.3 |
| 59 | PP2300510249 - chất xử lý tế bào | 27,000,000 | 38.571.429 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 18.900.000 | 1.6 |
| 60 | PP2300510250 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 | 4,280,000 | 6.114.286 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 2.996.000 | 1.3 |
| 61 | PP2300510251 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 | 4,280,000 | 6.114.286 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 2.996.000 | 1.3 |
| 62 | PP2300510252 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 | 4,280,000 | 6.114.286 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 2.996.000 | 1.3 |
| 63 | PP2300510253 - Định lượng CA 19-9 | 111,573,000 | 159.390.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 78.101.100 | 2 |
| 64 | PP2300510254 - Chất chuẩn CA 19-9 | 23,357,250 | 33.367.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 16.350.075 | 0.5 |
| 65 | PP2300510255 - Chất chuẩn CEA | 18,984,000 | 27.120.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 13.288.800 | 0.7 |
| 66 | PP2300510256 - Chất chuẩn Free T4 | 15,818,250 | 22.597.500 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 11.072.775 | 0.8 |
| 67 | PP2300510257 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 197,574,300 | 282.249.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 138.302.010 | 5.4 |
| 68 | PP2300510258 - Định lượng TSH (3rd IS) | 202,566,000 | 289.380.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 141.796.200 | 6.6 |
| 69 | PP2300510259 - Định lượng Free PSA | 73,500,000 | 105.000.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 51.450.000 | 1.6 |
| 70 | PP2300510260 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 5,145,000 | 7.350.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 3.601.500 | 0.3 |
| 71 | PP2300510261 - Calretinin (SP13) Rabbit Monoclonal Antibody | 9,454,000 | 13.505.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 6.617.800 | 0.2 |
| 72 | PP2300510262 - chất xử lý tế bào | 108,000,000 | 154.285.714 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 75.600.000 | 6.6 |
| 73 | PP2300510263 - E-cadherin (EP700Y) Rabbit Monoclonal Primary Antibody | 7,350,000 | 10.500.000 | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) | 5.145.000 | 0.2 |
Hóa chất kiểm soát các xét nghiệm sinh hóa nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300510191 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn dùng cho máy Nigale |
|
| Mã phần lô | PP2300510192 |
| Giá từng phần lô | 673,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 962.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510193 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3926.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Môi trường phân biệt Enterobacterales dựa vào việc sản hydrogen sulphide và lên men đường đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300510194 |
| Giá từng phần lô | 1,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3821.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.308.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Test nhanh chuẩn đoán Cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300510195 |
| Giá từng phần lô | 183,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 276.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300510196 |
| Giá từng phần lô | 163,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Lubrigel Personal Lubricant Jelly |
|
| Mã phần lô | PP2300510197 |
| Giá từng phần lô | 316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3067.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Sô đa Lime |
|
| Mã phần lô | PP2300510198 |
| Giá từng phần lô | 220,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 2836.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2300510199 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Môi trường/Chất bổ trợ nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300510200 |
| Giá từng phần lô | 899,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3821.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300510201 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3212.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ nhuộm lao nhanh huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300510202 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300510203 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ định nhóm máu RH |
|
| Mã phần lô | PP2300510204 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3006.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300510205 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Huyết thanh nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2300510206 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3002.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Huyết thanh nhóm AB |
|
| Mã phần lô | PP2300510207 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3002.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Huyết thanh nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2300510208 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3002.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300510209 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 2825.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm soát tiệt khuẩn Plasma hoặc bằng hơi Hydrogen Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300510210 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Thiết bị kiểm tra lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300510211 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 8419.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300510212 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Hóa chất xét nghiệm giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2300510213 |
| Giá từng phần lô | 292,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300510214 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3067.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300510215 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
OG 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300510216 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300510217 |
| Giá từng phần lô | 28,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.668.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3204.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.927.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Cytokeratin AE1/AE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300510218 |
| Giá từng phần lô | 13,196,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.237.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300510219 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300510220 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Her2/Neu |
|
| Mã phần lô | PP2300510221 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2300510222 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300510223 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300510224 |
| Giá từng phần lô | 16,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể Myogennin |
|
| Mã phần lô | PP2300510225 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300510226 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300510227 |
| Giá từng phần lô | 13,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300510228 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300510229 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300510230 |
| Giá từng phần lô | 15,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể MUM1 |
|
| Mã phần lô | PP2300510231 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể HMB- 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300510232 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể melanA |
|
| Mã phần lô | PP2300510233 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300510234 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Background Block |
|
| Mã phần lô | PP2300510235 |
| Giá từng phần lô | 28,635,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.907.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.044.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Schiff reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300510236 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Kít kháng thể P40 |
|
| Mã phần lô | PP2300510237 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis B virus |
|
| Mã phần lô | PP2300510238 |
| Giá từng phần lô | 316,874,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.678.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.812.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Hepatitis C virus |
|
| Mã phần lô | PP2300510239 |
| Giá từng phần lô | 114,344,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.349.897 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.041.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC) kèm tách chiết thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300510240 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Cefotaxime nồng độ 0,002-32 µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510241 |
| Giá từng phần lô | 7,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Ertapenem nồng độ 0,002-32µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510242 |
| Giá từng phần lô | 19,161,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.373.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.413.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Thanh xác định nồng độ ức chế tối thiểu Imipenem nồng độ 0,002-32 µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510243 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.949.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300510244 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Que thử độ cứng trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300510245 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Que thử hiệu năng Peracetic Acid trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300510246 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300510247 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Thẻ định danh nấm men |
|
| Mã phần lô | PP2300510248 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.645.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300510249 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300510250 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300510251 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm Ethanol/ Ammoniac, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300510252 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300510253 |
| Giá từng phần lô | 111,573,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.101.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300510254 |
| Giá từng phần lô | 23,357,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.350.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300510255 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.288.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300510256 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300510257 |
| Giá từng phần lô | 197,574,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.302.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300510258 |
| Giá từng phần lô | 202,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.796.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300510259 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300510260 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.601.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Calretinin (SP13) Rabbit Monoclonal Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300510261 |
| Giá từng phần lô | 9,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.505.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.617.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
chất xử lý tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300510262 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
E-cadherin (EP700Y) Rabbit Monoclonal Primary Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300510263 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có mã HS: 3822.xxxx (mã này mang tính chất tương đối. Trường hợp nhà thầu dự thầu với mã khác thì nhà thầu cung cấp TKHQ, Catalogue hoặc tài liệu khác để chứng minh tương tự) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | ≤ 05 ngày kể từ khi tiếp nhận thông tin yêu cầu của Chủ đầu tư (email hoặc điện thoại) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi