Gói thầu: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400502444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm các mặt hàng hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 cho Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400269598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 18,816,965,140 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400431770 - Ambu bóp bóng người lớn | 4,044,600 | 60,669 |
| 2 | PP2400431771 - Anti - A (IgM) | 16,400,000 | 246,000 |
| 3 | PP2400431772 - Anti - AB (IgM) | 15,960,000 | 239,400 |
| 4 | PP2400431773 - Anti - B (IgM) | 19,000,000 | 285,000 |
| 5 | PP2400431774 - Anti - D (IgM+IgG) | 27,200,000 | 408,000 |
| 6 | PP2400431775 - Băng cố định Khớp vai các cỡ | 34,000,000 | 510,000 |
| 7 | PP2400431776 - Băng cuộn vải | 11,424,000 | 171,360 |
| 8 | PP2400431777 - Băng dính cá nhân | 31,752,000 | 476,280 |
| 9 | PP2400431778 - Băng dính lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m | 479,850,000 | 7,197,750 |
| 10 | PP2400431779 - Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m | 5,856,000 | 87,840 |
| 11 | PP2400431780 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 48,000,000 | 720,000 |
| 12 | PP2400431781 - Băng thun 10cm x 4,5m | 48,400,000 | 726,000 |
| 13 | PP2400431782 - Bao cao su | 650,000 | 9,750 |
| 14 | PP2400431783 - Barisulfat | 21,000,000 | 315,000 |
| 15 | PP2400431784 - Bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ | 1,566,000 | 23,490 |
| 16 | PP2400431785 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 602,000,000 | 9,030,000 |
| 17 | PP2400431786 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 18 | PP2400431787 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 264,915,000 | 3,973,725 |
| 19 | PP2400431788 - Bộ hút đờm kín | 67,872,000 | 1,018,080 |
| 20 | PP2400431789 - Bộ nhuộm lao | 50,400,000 | 756,000 |
| 21 | PP2400431790 - Bộ nong tán sỏi thận qua da | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 22 | PP2400431791 - Bộ thuốc nhuộm Gram | 29,946,000 | 449,190 |
| 23 | PP2400431792 - Bơm cho ăn 50ml | 8,600,000 | 129,000 |
| 24 | PP2400431793 - Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 20ml | 18,000,000 | 270,000 |
| 25 | PP2400431794 - Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 50ml | 32,400,000 | 486,000 |
| 26 | PP2400431795 - Bơm tiêm 10ml | 93,500,000 | 1,402,500 |
| 27 | PP2400431796 - Bơm tiêm 1ml | 16,900,000 | 253,500 |
| 28 | PP2400431797 - Bơm tiêm 20ml | 432,000,000 | 6,480,000 |
| 29 | PP2400431798 - Bơm tiêm 50ml | 1,384,000 | 20,760 |
| 30 | PP2400431799 - Bơm tiêm 5ml | 332,640,000 | 4,989,600 |
| 31 | PP2400431800 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại | 462,000,000 | 6,930,000 |
| 32 | PP2400431801 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml | 69,200,000 | 1,038,000 |
| 33 | PP2400431802 - Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ | 13,960,000 | 209,400 |
| 34 | PP2400431803 - Bóng đèn mổ 24V | 20,000,000 | 300,000 |
| 35 | PP2400431804 - Bóng đèn nội khí quản | 8,400,000 | 126,000 |
| 36 | PP2400431805 - Bông y tế | 70,200,000 | 1,053,000 |
| 37 | PP2400431806 - Bột bó 10cm x 2,7m | 3,640,000 | 54,600 |
| 38 | PP2400431807 - Bột bó 15cm x 2,7m | 28,800,000 | 432,000 |
| 39 | PP2400431808 - Canuyn mở khí quản 1 nòng | 18,400,000 | 276,000 |
| 40 | PP2400431809 - Canuyn mở khí quản 2 nòng, không có cửa sổ, có bóng | 9,200,000 | 138,000 |
| 41 | PP2400431810 - Canuyn mở khí quản 2 nòng,có cửa sổ, có bóng | 54,600,000 | 819,000 |
| 42 | PP2400431811 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | 16,750,000 | 251,250 |
| 43 | PP2400431812 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 10,120,000 | 151,800 |
| 44 | PP2400431813 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 12,180,000 | 182,700 |
| 45 | PP2400431814 - Chèn lưỡi nhựa | 5,250,000 | 78,750 |
| 46 | PP2400431815 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 | 7,547,400 | 113,211 |
| 47 | PP2400431816 - Chỉ không tan tổng hợp số 10/0 | 23,800,000 | 357,000 |
| 48 | PP2400431817 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0 (dài ≥75cm) | 10,080,000 | 151,200 |
| 49 | PP2400431818 - Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 (dài ≥90cm) | 14,880,000 | 223,200 |
| 50 | PP2400431819 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 (kim tam giác 26mm) | 11,136,000 | 167,040 |
| 51 | PP2400431820 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 | 5,040,000 | 75,600 |
| 52 | PP2400431821 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 3-0 (Kim tam giác 25mm) | 151,200,000 | 2,268,000 |
| 53 | PP2400431822 - Chỉ Polypropylen số 6/0 dài 60cm | 14,812,800 | 222,192 |
| 54 | PP2400431823 - Chỉ Polypropylen số 6/0 dài 75cm | 9,450,000 | 141,750 |
| 55 | PP2400431824 - Chỉ siêu bền | 60,000,000 | 900,000 |
| 56 | PP2400431825 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 | 44,200,000 | 663,000 |
| 57 | PP2400431826 - Chỉ thép dài 10m | 4,100,000 | 61,500 |
| 58 | PP2400431827 - Chỉ thép số 7, dài 60cm | 13,230,000 | 198,450 |
| 59 | PP2400431828 - Chỉ tiêu Polyglactin (PGLA) số 2 (dài ≥75cm) | 60,000,000 | 900,000 |
| 60 | PP2400431829 - Chỉ tiêu Polyglactin (PGLA) số 1 | 124,800,000 | 1,872,000 |
| 61 | PP2400431830 - Chỉ tiêu Polyglactin (PGLA) số 2 (dài ≥ 90 cm) | 60,000,000 | 900,000 |
| 62 | PP2400431831 - Chỉ tiêu Polyglactin số 3 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 63 | PP2400431832 - Chỉ tiêu Polyglycolic acid (PGA) số 1 | 111,132,000 | 1,666,980 |
| 64 | PP2400431833 - Chỉ tiêu Polyglycolic acid (PGA) số 2 (dài ≥90 cm) | 60,096,000 | 901,440 |
| 65 | PP2400431834 - Cloramin B | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 66 | PP2400431835 - CO2 y tế | 8,000,000 | 120,000 |
| 67 | PP2400431836 - Cồn 90 độ | 36,162,000 | 542,430 |
| 68 | PP2400431837 - Cồn y tế 70 độ | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 69 | PP2400431838 - Cồn y tế 96 độ | 14,400,000 | 216,000 |
| 70 | PP2400431839 - Đai thắt lưng cao cấp các cỡ | 55,000,000 | 825,000 |
| 71 | PP2400431840 - Dao chọc tiền phòng 15 độ | 27,000,000 | 405,000 |
| 72 | PP2400431841 - Dao đường hầm | 1,340,000 | 20,100 |
| 73 | PP2400431842 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 74 | PP2400431843 - đầu bọc máy phaco | 59,400,000 | 891,000 |
| 75 | PP2400431844 - Đầu côn vàng có khía | 2,500,000 | 37,500 |
| 76 | PP2400431845 - Đầu côn xanh có khía | 1,760,000 | 26,400 |
| 77 | PP2400431846 - Dây dẫn đường phủ PTFE | 3,780,000 | 56,700 |
| 78 | PP2400431847 - Dây dẫn lưu ổ bụng bằng nhựa PVC, có lỗ | 1,700,000 | 25,500 |
| 79 | PP2400431848 - Dây dẫn lưu ổ bụng bằng nhựa PVC, không lỗ | 3,400,000 | 51,000 |
| 80 | PP2400431849 - Dây dẫn lưu ổ bụng bằng silicon, có lỗ | 7,520,000 | 112,800 |
| 81 | PP2400431850 - Dây garo lấy máu | 1,200,000 | 18,000 |
| 82 | PP2400431851 - Dây garo phẫu thuật | 3,456,000 | 51,840 |
| 83 | PP2400431852 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 15,000,000 | 225,000 |
| 84 | PP2400431853 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo dùng cho máy | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 85 | PP2400431854 - Dây máu thận nhân tạo | 93,480,000 | 1,402,200 |
| 86 | PP2400431855 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm, đường kính trong 2.7 mm | 16,320,000 | 244,800 |
| 87 | PP2400431856 - Dây nối bơm tiêm điện dài 30/75/140/150 cm, đường kính trong ≤0.9mm | 22,500,000 | 337,500 |
| 88 | PP2400431857 - Dây thở oxy | 27,900,000 | 418,500 |
| 89 | PP2400431858 - Dây truyền dùng cho máy truyền dịch | 630,000 | 9,450 |
| 90 | PP2400431859 - Dây truyền máu | 23,904,000 | 358,560 |
| 91 | PP2400431860 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 924,000 | 13,860 |
| 92 | PP2400431861 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 30,000,000 | 450,000 |
| 93 | PP2400431862 - Điện cực tim | 9,450,000 | 141,750 |
| 94 | PP2400431863 - Đinh Kirschner nhọn 2 đầu | 33,000,000 | 495,000 |
| 95 | PP2400431864 - Định lượng Ethanol | 53,880,000 | 808,200 |
| 96 | PP2400431865 - Đinh nội tủy xương chày | 64,320,000 | 964,800 |
| 97 | PP2400431866 - Đinh nội tủy xương chày có chốt | 57,200,000 | 858,000 |
| 98 | PP2400431867 - Đinh nội tủy xương đùi | 64,320,000 | 964,800 |
| 99 | PP2400431868 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt | 56,000,000 | 840,000 |
| 100 | PP2400431869 - Dung dịch Javen | 28,200,000 | 423,000 |
| 101 | PP2400431870 - Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyde 2% | 32,800,000 | 492,000 |
| 102 | PP2400431871 - Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 103 | PP2400431872 - Dung dịch khử trùng quả lọc | 122,850,000 | 1,842,750 |
| 104 | PP2400431873 - Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric | 24,998,400 | 374,976 |
| 105 | PP2400431874 - Dung dịch Parafin 5ml | 11,340,000 | 170,100 |
| 106 | PP2400431875 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml | 34,000,000 | 510,000 |
| 107 | PP2400431876 - Dung dịch rửa tay thường quy 500ml | 50,000,000 | 750,000 |
| 108 | PP2400431877 - Dung dịch sát khuẩn povidone | 202,000,000 | 3,030,000 |
| 109 | PP2400431878 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 47,520,000 | 712,800 |
| 110 | PP2400431879 - Gạc 10cm x10cm | 244,000,000 | 3,660,000 |
| 111 | PP2400431880 - Gạc 20cm x 80cm | 23,100,000 | 346,500 |
| 112 | PP2400431881 - Gạc 40cm x 80cm | 129,600,000 | 1,944,000 |
| 113 | PP2400431882 - Gạc 7,5cm x 7,5cm | 28,480,000 | 427,200 |
| 114 | PP2400431883 - Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm | 1,030,000 | 15,450 |
| 115 | PP2400431884 - Gạc mét y tế | 14,112,000 | 211,680 |
| 116 | PP2400431885 - Găng kiểm tra, có bột | 143,000,000 | 2,145,000 |
| 117 | PP2400431886 - Găng kiểm tra, không bột | 35,700,000 | 535,500 |
| 118 | PP2400431887 - Găng PT tiệt trùng các số | 215,810,000 | 3,237,150 |
| 119 | PP2400431888 - Găng sản khoa đã tiệt trùng | 8,230,400 | 123,456 |
| 120 | PP2400431889 - Gel bôi trơn | 40,000,000 | 600,000 |
| 121 | PP2400431890 - Gel siêu âm | 18,400,000 | 276,000 |
| 122 | PP2400431891 - Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 13,000,000 | 195,000 |
| 123 | PP2400431892 - Giấy điện tim 3 cần cuộn | 18,900,000 | 283,500 |
| 124 | PP2400431893 - Giấy điện tim 6 cần tập | 33,000,000 | 495,000 |
| 125 | PP2400431894 - giấy đo chức năng hô hấp | 2,600,000 | 39,000 |
| 126 | PP2400431895 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 127 | PP2400431896 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 7,800,000 | 117,000 |
| 128 | PP2400431897 - Giấy Monitor sản khoa | 36,000,000 | 540,000 |
| 129 | PP2400431898 - Giem sa mẹ | 32,000,000 | 480,000 |
| 130 | PP2400431899 - hóa chất acid acetic 10% | 2,400,000 | 36,000 |
| 131 | PP2400431900 - Hóa chất chẩn đoán Lipase | 85,050,000 | 1,275,750 |
| 132 | PP2400431901 - Huyết áp đồng hồ | 42,600,000 | 639,000 |
| 133 | PP2400431902 - huyết thanh kháng globulin người | 14,327,460 | 214,912 |
| 134 | PP2400431903 - Kẹp rốn | 4,080,000 | 61,200 |
| 135 | PP2400431904 - Khẩu trang 4 lớp, không tiệt trùng | 51,600,000 | 774,000 |
| 136 | PP2400431905 - Khẩu trang 4 lớp, tiệt trùng | 21,000,000 | 315,000 |
| 137 | PP2400431906 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 138 | PP2400431907 - Khóa ba chạc có dây dẫn | 1,620,000 | 24,300 |
| 139 | PP2400431908 - Khóa ba chạc không có dây dẫn | 2,925,000 | 43,875 |
| 140 | PP2400431909 - Kim bướm lấy máu chân không | 36,400,000 | 546,000 |
| 141 | PP2400431910 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 102,400,000 | 1,536,000 |
| 142 | PP2400431911 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ 18-27G | 56,640,000 | 849,600 |
| 143 | PP2400431912 - Kim lọc thận nhân tạo | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 144 | PP2400431913 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 145 | PP2400431914 - Kim nha khoa cỡ 27G | 630,000 | 9,450 |
| 146 | PP2400431915 - Kim tiêm | 82,600,000 | 1,239,000 |
| 147 | PP2400431916 - La men 24x24mm | 2,000,000 | 30,000 |
| 148 | PP2400431917 - Lam kính mài | 4,400,000 | 66,000 |
| 149 | PP2400431918 - Lọ nhựa đựng mẫu 55ml có nắp, có nhãn | 966,000 | 14,490 |
| 150 | PP2400431919 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 11,040,000 | 165,600 |
| 151 | PP2400431920 - Lưới điều trị thoát vị 6x11 | 17,496,000 | 262,440 |
| 152 | PP2400431921 - Lưới điều trị thoát vị 15x10 | 22,680,000 | 340,200 |
| 153 | PP2400431922 - Mặt nạ thở oxy | 60,000,000 | 900,000 |
| 154 | PP2400431923 - Mặt nạ xông khí dung | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 155 | PP2400431924 - Máy xông khí dung | 47,250,000 | 708,750 |
| 156 | PP2400431925 - Mỏ vịt | 690,000 | 10,350 |
| 157 | PP2400431926 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 3,600,000 | 54,000 |
| 158 | PP2400431927 - Muối tinh khiết dạng viên | 182,000,000 | 2,730,000 |
| 159 | PP2400431928 - Nẹp Cẳng tay các cỡ | 4,400,000 | 66,000 |
| 160 | PP2400431929 - Nẹp cánh tay các cỡ | 7,400,000 | 111,000 |
| 161 | PP2400431930 - Nẹp chống xoay dài các cỡ | 8,000,000 | 120,000 |
| 162 | PP2400431931 - Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm | 1,680,000 | 25,200 |
| 163 | PP2400431932 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ | 5,200,000 | 78,000 |
| 164 | PP2400431933 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 3,680,000 | 55,200 |
| 165 | PP2400431934 - Nẹp đầu dưới xương cánh tay chữ Y dùng vít 3.5mm | 3,400,000 | 51,000 |
| 166 | PP2400431935 - Nẹp đầu dưới xương chày mặt bên | 6,168,000 | 92,520 |
| 167 | PP2400431936 - Nẹp đầu trên trung gian xương chày | 4,600,000 | 69,000 |
| 168 | PP2400431937 - Nẹp đầu trên xương cánh tay đầu rắn | 3,400,000 | 51,000 |
| 169 | PP2400431938 - Nẹp DCP bản hẹp (vừa) | 7,800,000 | 117,000 |
| 170 | PP2400431939 - Nẹp đêm dài các cỡ | 6,800,000 | 102,000 |
| 171 | PP2400431940 - Nẹp đêm ngắn các cỡ | 6,600,000 | 99,000 |
| 172 | PP2400431941 - Nẹp gối các cỡ | 8,400,000 | 126,000 |
| 173 | PP2400431942 - Nẹp ISELIN | 200,000 | 3,000 |
| 174 | PP2400431943 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y (dày 2,5mm) | 9,720,000 | 145,800 |
| 175 | PP2400431944 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y (dày 3,5mm) | 18,216,000 | 273,240 |
| 176 | PP2400431945 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày (dày 3,0mm) | 15,520,000 | 232,800 |
| 177 | PP2400431946 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày (dày 3,5mm) | 19,160,000 | 287,400 |
| 178 | PP2400431947 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (dày 5,0mm) | 15,040,000 | 225,600 |
| 179 | PP2400431948 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (dày 6,0mm) | 18,240,000 | 273,600 |
| 180 | PP2400431949 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 18,216,000 | 273,240 |
| 181 | PP2400431950 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (đầu rắn) | 9,600,000 | 144,000 |
| 182 | PP2400431951 - Nẹp khóa đầu trên xương chày (dày 4,0mm) | 13,000,000 | 195,000 |
| 183 | PP2400431952 - Nẹp khóa đầu trên xương chày (dày 6,0mm) | 18,216,000 | 273,240 |
| 184 | PP2400431953 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T | 17,460,000 | 261,900 |
| 185 | PP2400431954 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi (dày 5,0mm) | 13,656,000 | 204,840 |
| 186 | PP2400431955 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi (dày 6,0mm) | 18,216,000 | 273,240 |
| 187 | PP2400431956 - Nẹp khóa DCP bản hẹp (vừa) | 13,800,000 | 207,000 |
| 188 | PP2400431957 - Nẹp khóa DCP bản nhỏ | 6,800,000 | 102,000 |
| 189 | PP2400431958 - Nẹp khóa DCP bản rộng | 12,420,000 | 186,300 |
| 190 | PP2400431959 - Nẹp khóa LC DCP bản hẹp | 17,460,000 | 261,900 |
| 191 | PP2400431960 - Nẹp khóa LC DCP bản rộng | 17,460,000 | 261,900 |
| 192 | PP2400431961 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 | 6,600,000 | 99,000 |
| 193 | PP2400431962 - Nẹp khóa lòng máng dùng cho vít 3.5mm | 13,664,000 | 204,960 |
| 194 | PP2400431963 - Nẹp khóa mắt xích dùng cho vít 3.5mm | 15,940,000 | 239,100 |
| 195 | PP2400431964 - Nẹp khóa tái tạo bản nhỏ | 15,372,000 | 230,580 |
| 196 | PP2400431965 - Nẹp khóa xương gót | 10,760,000 | 161,400 |
| 197 | PP2400431966 - Nẹp LC-DCP bản rộng | 10,800,000 | 162,000 |
| 198 | PP2400431967 - Nẹp lòng máng 1/3rd | 12,800,000 | 192,000 |
| 199 | PP2400431968 - Nẹp maxi thẳng 16 lỗ | 13,720,000 | 205,800 |
| 200 | PP2400431969 - Nẹp maxi thẳng 4 lỗ | 5,020,000 | 75,300 |
| 201 | PP2400431970 - Nẹp maxi thẳng 6 lỗ | 5,824,000 | 87,360 |
| 202 | PP2400431971 - Nẹp MC-DCP bản nhỏ | 6,200,000 | 93,000 |
| 203 | PP2400431972 - Nẹp mini thẳng 10 lỗ | 4,200,000 | 63,000 |
| 204 | PP2400431973 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ | 4,600,000 | 69,000 |
| 205 | PP2400431974 - Nẹp mini thẳng 18 lỗ | 4,800,000 | 72,000 |
| 206 | PP2400431975 - Nẹp mini thẳng 4 lỗ | 2,400,000 | 36,000 |
| 207 | PP2400431976 - Nẹp mini thẳng 6 lỗ | 2,320,000 | 34,800 |
| 208 | PP2400431977 - Nẹp mini thẳng 8 lỗ | 2,600,000 | 39,000 |
| 209 | PP2400431978 - Nẹp mini thẳng dùng cho vít 2.0mm | 3,400,000 | 51,000 |
| 210 | PP2400431979 - Nẹp nén ép đầu dưới xương đùi | 6,168,000 | 92,520 |
| 211 | PP2400431980 - Nẹp nén ép đầu trên xương đùi | 6,168,000 | 92,520 |
| 212 | PP2400431981 - Nẹp xương gót | 6,168,000 | 92,520 |
| 213 | PP2400431982 - Nhiệt kế thủy ngân | 8,400,000 | 126,000 |
| 214 | PP2400431983 - Nước cất 2 lần | 34,000,000 | 510,000 |
| 215 | PP2400431984 - Ống đong 150 ml, 200 ml | 10,000,000 | 150,000 |
| 216 | PP2400431985 - Ống hút nước bọt nha khoa | 588,000 | 8,820 |
| 217 | PP2400431986 - ống nghiệm EDTA nhi | 23,400,000 | 351,000 |
| 218 | PP2400431987 - Ống nghiệm K2 EDTA,nắp cao su | 15,475,200 | 232,128 |
| 219 | PP2400431988 - Ống nghiệm K2 EDTA,nắp nhựa | 106,752,000 | 1,601,280 |
| 220 | PP2400431989 - Ống nghiệm lấy mẫu 16*100mm | 42,000,000 | 630,000 |
| 221 | PP2400431990 - Ống nghiệm lấy mẫu 13*75mm | 44,640,000 | 669,600 |
| 222 | PP2400431991 - Ống nghiệm lấy máu Heparin, nắp nhựa | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 223 | PP2400431992 - Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, nút cao su, nắp đen | 3,168,000 | 47,520 |
| 224 | PP2400431993 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , 1.8 mL, nắp xanh lá | 11,635,200 | 174,528 |
| 225 | PP2400431994 - Ống nội khí quản, có bóng | 4,080,000 | 61,200 |
| 226 | PP2400431995 - Ống nội khí quản, không bóng | 24,150,000 | 362,250 |
| 227 | PP2400431996 - Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp | 390,000 | 5,850 |
| 228 | PP2400431997 - Ống thông dạ dày | 11,780,000 | 176,700 |
| 229 | PP2400431998 - Ống thông hậu môn | 600,000 | 9,000 |
| 230 | PP2400431999 - Oxy y tế (dạng lỏng) | 249,600,000 | 3,744,000 |
| 231 | PP2400432000 - Oxy y tế 10L | 10,560,000 | 158,400 |
| 232 | PP2400432001 - Oxy y tế 40 lít | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 233 | PP2400432002 - Parafin rắn (Nến thô) | 28,500,000 | 427,500 |
| 234 | PP2400432003 - Phim khô Laser 14x17 inch | 273,600,000 | 4,104,000 |
| 235 | PP2400432004 - Phim khô Laser 8x10 inch | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 236 | PP2400432005 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 858,000,000 | 12,870,000 |
| 237 | PP2400432006 - Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 238 | PP2400432007 - Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ | 10,500,000 | 157,500 |
| 239 | PP2400432008 - Pipet nhỏ giọt | 780,000 | 11,700 |
| 240 | PP2400432009 - Quả lọc dịch | 24,800,000 | 372,000 |
| 241 | PP2400432010 - Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 200ml/phút: Urea 192 ml/phút, Creatinine 180 ml/phút) | 479,989,440 | 7,199,842 |
| 242 | PP2400432011 - Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥245ml/phút, Creatinine ≥200ml/phút) | 128,630,880 | 1,929,464 |
| 243 | PP2400432012 - Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥260ml/phút, Creatinine ≥220ml/phút) | 83,996,640 | 1,259,950 |
| 244 | PP2400432013 - Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥265ml/phút, Creatinine ≥240ml/phút) | 133,912,800 | 2,008,692 |
| 245 | PP2400432014 - Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥270ml/phút, Creatinine ≥230ml/phút) | 139,194,720 | 2,087,921 |
| 246 | PP2400432015 - Quả lọc thận nhân tạo, (Tốc độ bơm máu 200ml/phút: Urea ≥196ml/phút, Creatinine ≥192ml/phút) | 283,200,000 | 4,248,000 |
| 247 | PP2400432016 - Quả lọc thận nhân tạo, (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥247ml/phút, Creatinine ≥220ml/phút) | 402,901,200 | 6,043,518 |
| 248 | PP2400432017 - Que thử nồng độ Acid Peracetic | 7,920,000 | 118,800 |
| 249 | PP2400432018 - Que thử nồng độ Clorine | 10,800,000 | 162,000 |
| 250 | PP2400432019 - Que thử thai | 28,000,000 | 420,000 |
| 251 | PP2400432020 - Que thử tồn dư Peroxide | 7,920,000 | 118,800 |
| 252 | PP2400432021 - Rọ lấy sỏi | 37,000,000 | 555,000 |
| 253 | PP2400432022 - Sáp cầm máu xương | 39,600,000 | 594,000 |
| 254 | PP2400432023 - Sâu máy thở, chất liệu PVC y tế | 9,513,000 | 142,695 |
| 255 | PP2400432024 - Sâu máy thở, chất liệu silicon | 13,500,000 | 202,500 |
| 256 | PP2400432025 - Sonde foley 2 nhánh 12-26 Fr | 30,960,000 | 464,400 |
| 257 | PP2400432026 - Sonde foley 2 nhánh 8-10 Fr | 29,000,000 | 435,000 |
| 258 | PP2400432027 - Sonde Foley 3 nhánh các số | 4,760,000 | 71,400 |
| 259 | PP2400432028 - Sonde niệu quản chữ JJ | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 260 | PP2400432029 - Tay dao mổ điện | 71,787,000 | 1,076,805 |
| 261 | PP2400432030 - Test covid | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 262 | PP2400432031 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 164,430,000 | 2,466,450 |
| 263 | PP2400432032 - Thuốc nhuộm bao | 9,540,000 | 143,100 |
| 264 | PP2400432033 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 892,800,000 | 13,392,000 |
| 265 | PP2400432034 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, chất liệu ngậm nước | 696,000,000 | 10,440,000 |
| 266 | PP2400432035 - Tô vít đường kính 2.5mm | 6,400,000 | 96,000 |
| 267 | PP2400432036 - Tô vít đường kính 3.5mm | 6,400,000 | 96,000 |
| 268 | PP2400432037 - Tô vít đường kính 5.0mm | 6,400,000 | 96,000 |
| 269 | PP2400432038 - Túi camera, vô trùng | 14,784,000 | 221,760 |
| 270 | PP2400432039 - Túi đựng nước tiểu (dung tích ≤ 2000ml) | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 271 | PP2400432040 - Viên nén khử khuẩn | 107,400,000 | 1,611,000 |
| 272 | PP2400432041 - Vít chốt đinh nội tủy xương chày | 15,000,000 | 225,000 |
| 273 | PP2400432042 - Vít chốt đinh nội tủy xương đùi | 11,600,000 | 174,000 |
| 274 | PP2400432043 - Vít chốt ngang đinh nội tủy | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 275 | PP2400432044 - Vít khóa 3.5mm | 35,000,000 | 525,000 |
| 276 | PP2400432045 - Vít khóa 3.5mm tự taro | 17,600,000 | 264,000 |
| 277 | PP2400432046 - Vít khóa 5.0mm | 28,000,000 | 420,000 |
| 278 | PP2400432047 - Vít khóa 5.0mm ren toàn phần | 23,600,000 | 354,000 |
| 279 | PP2400432048 - Vít khóa xốp 4.0mm | 30,400,000 | 456,000 |
| 280 | PP2400432049 - Vít khóa xốp 4.0mm ren bán phần | 22,400,000 | 336,000 |
| 281 | PP2400432050 - Vít khóa xốp 6.5mm | 33,600,000 | 504,000 |
| 282 | PP2400432051 - Vít khóa xốp 6.5mm ren 32mm | 25,600,000 | 384,000 |
| 283 | PP2400432052 - Vít xương cứng 2.0mm | 6,800,000 | 102,000 |
| 284 | PP2400432053 - Vít xương cứng 3.5mm | 32,400,000 | 486,000 |
| 285 | PP2400432054 - Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75mm (Dài 10-50mm) | 7,200,000 | 108,000 |
| 286 | PP2400432055 - Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75mm (Dài 55-80mm) | 16,800,000 | 252,000 |
| 287 | PP2400432056 - Vít xương cứng 4.5mm | 32,400,000 | 486,000 |
| 288 | PP2400432057 - Vít xương cứng 4.5mm bước ren 1.75mm (Dài 14-50mm) | 8,400,000 | 126,000 |
| 289 | PP2400432058 - Vít xương cứng 4.5mm bước ren 1.75mm (Dài 55-80mm) | 16,800,000 | 252,000 |
| 290 | PP2400432059 - Vít xương maxi 2.4mm | 14,000,000 | 210,000 |
| 291 | PP2400432060 - Vít xương mini 2.0mm | 16,720,000 | 250,800 |
| 292 | PP2400432061 - Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần | 6,800,000 | 102,000 |
| 293 | PP2400432062 - Vít xương xốp 4.0mm ren bán phần | 6,800,000 | 102,000 |
| 294 | PP2400432063 - Vít xương xốp 4.5mm ren bán phần (Vít xương mắt cá chân) | 6,800,000 | 102,000 |
| 295 | PP2400432064 - Vít xương xốp 6.5mm ren 32mm | 8,000,000 | 120,000 |
| 296 | PP2400432065 - Vôi Sô-đa | 26,460,000 | 396,900 |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400431770 |
| Giá từng phần lô | 4,044,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Anti - A (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400431771 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Anti - AB (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400431772 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Anti - B (IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2400431773 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Anti - D (IgM+IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2400431774 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng cố định Khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431775 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400431776 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400431777 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng dính lụa Oxyd kẽm 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400431778 |
| Giá từng phần lô | 479,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,197,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo chỉ thị nhiệt kích thước 2,4cm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400431779 |
| Giá từng phần lô | 5,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400431780 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400431781 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400431782 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Barisulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400431783 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431784 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400431785 |
| Giá từng phần lô | 602,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400431786 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400431787 |
| Giá từng phần lô | 264,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,973,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400431788 |
| Giá từng phần lô | 67,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nhuộm lao |
|
| Mã phần lô | PP2400431789 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ nong tán sỏi thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400431790 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bộ thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400431791 |
| Giá từng phần lô | 29,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431792 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431793 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm sử dụng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431794 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431795 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431796 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431797 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431798 |
| Giá từng phần lô | 1,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431799 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400431800 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431801 |
| Giá từng phần lô | 69,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đèn hồng ngoại các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431802 |
| Giá từng phần lô | 13,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đèn mổ 24V |
|
| Mã phần lô | PP2400431803 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400431804 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400431805 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400431806 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400431807 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canuyn mở khí quản 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400431808 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canuyn mở khí quản 2 nòng, không có cửa sổ, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400431809 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Canuyn mở khí quản 2 nòng,có cửa sổ, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400431810 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400431811 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400431812 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400431813 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chèn lưỡi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400431814 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400431815 |
| Giá từng phần lô | 7,547,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400431816 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0 (dài ≥75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431817 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi polypropylene số 2/0 (dài ≥90cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431818 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 3/0 (kim tam giác 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431819 |
| Giá từng phần lô | 11,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400431820 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp NYLON số 3-0 (Kim tam giác 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431821 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ Polypropylen số 6/0 dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431822 |
| Giá từng phần lô | 14,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ Polypropylen số 6/0 dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431823 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400431824 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400431825 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép dài 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400431826 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ thép số 7, dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431827 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Polyglactin (PGLA) số 2 (dài ≥75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431828 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Polyglactin (PGLA) số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400431829 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Polyglactin (PGLA) số 2 (dài ≥ 90 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431830 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Polyglactin số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400431831 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Polyglycolic acid (PGA) số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400431832 |
| Giá từng phần lô | 111,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Polyglycolic acid (PGA) số 2 (dài ≥90 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431833 |
| Giá từng phần lô | 60,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400431834 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400431835 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400431836 |
| Giá từng phần lô | 36,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400431837 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400431838 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đai thắt lưng cao cấp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431839 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao chọc tiền phòng 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400431840 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400431841 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431842 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
đầu bọc máy phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400431843 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400431844 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đầu côn xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400431845 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn đường phủ PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2400431846 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn lưu ổ bụng bằng nhựa PVC, có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431847 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn lưu ổ bụng bằng nhựa PVC, không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431848 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn lưu ổ bụng bằng silicon, có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431849 |
| Giá từng phần lô | 7,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây garo lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400431850 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây garo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400431851 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400431852 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2400431853 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400431854 |
| Giá từng phần lô | 93,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm, đường kính trong 2.7 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431855 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 30/75/140/150 cm, đường kính trong ≤0.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431856 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400431857 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền dùng cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400431858 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400431859 |
| Giá từng phần lô | 23,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400431860 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400431861 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400431862 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschner nhọn 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400431863 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Định lượng Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400431864 |
| Giá từng phần lô | 53,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400431865 |
| Giá từng phần lô | 64,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh nội tủy xương chày có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400431866 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400431867 |
| Giá từng phần lô | 64,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Đinh nội tủy xương đùi có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400431868 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400431869 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400431870 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn Ortho- Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400431871 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400431872 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric |
|
| Mã phần lô | PP2400431873 |
| Giá từng phần lô | 24,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Parafin 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431874 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431875 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay thường quy 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431876 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sát khuẩn povidone |
|
| Mã phần lô | PP2400431877 |
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400431878 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc 10cm x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431879 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc 20cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431880 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc 40cm x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431881 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431882 |
| Giá từng phần lô | 28,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc băng mắt 4.5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400431883 |
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400431884 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng kiểm tra, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400431885 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng kiểm tra, không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400431886 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng PT tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400431887 |
| Giá từng phần lô | 215,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Găng sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400431888 |
| Giá từng phần lô | 8,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400431889 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400431890 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy (gói) thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400431891 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy điện tim 3 cần cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400431892 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400431893 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400431894 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400431895 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400431896 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giấy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400431897 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Giem sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400431898 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
hóa chất acid acetic 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400431899 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Hóa chất chẩn đoán Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400431900 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400431901 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
huyết thanh kháng globulin người |
|
| Mã phần lô | PP2400431902 |
| Giá từng phần lô | 14,327,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400431903 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang 4 lớp, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400431904 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400431905 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400431906 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khóa ba chạc có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400431907 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Khóa ba chạc không có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400431908 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim bướm lấy máu chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400431909 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431910 |
| Giá từng phần lô | 102,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400431911 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400431912 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431913 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim nha khoa cỡ 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400431914 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400431915 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
La men 24x24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431916 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400431917 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400431918 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431919 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị 6x11 |
|
| Mã phần lô | PP2400431920 |
| Giá từng phần lô | 17,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Lưới điều trị thoát vị 15x10 |
|
| Mã phần lô | PP2400431921 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400431922 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400431923 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400431924 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400431925 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400431926 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Muối tinh khiết dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2400431927 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp Cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431928 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431929 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp chống xoay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431930 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp chữ T nhỏ dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431931 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431932 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431933 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đầu dưới xương cánh tay chữ Y dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431934 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đầu dưới xương chày mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2400431935 |
| Giá từng phần lô | 6,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đầu trên trung gian xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400431936 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đầu trên xương cánh tay đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400431937 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp DCP bản hẹp (vừa) |
|
| Mã phần lô | PP2400431938 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đêm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431939 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp đêm ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431940 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp gối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400431941 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp ISELIN |
|
| Mã phần lô | PP2400431942 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y (dày 2,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431943 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y (dày 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431944 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (dày 3,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431945 |
| Giá từng phần lô | 15,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (dày 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431946 |
| Giá từng phần lô | 19,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (dày 5,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431947 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi (dày 6,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431948 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400431949 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (đầu rắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400431950 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày (dày 4,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431951 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày (dày 6,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431952 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400431953 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi (dày 5,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431954 |
| Giá từng phần lô | 13,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi (dày 6,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400431955 |
| Giá từng phần lô | 18,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa DCP bản hẹp (vừa) |
|
| Mã phần lô | PP2400431956 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa DCP bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400431957 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa DCP bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400431958 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa LC DCP bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400431959 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa LC DCP bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400431960 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2400431961 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa lòng máng dùng cho vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431962 |
| Giá từng phần lô | 13,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mắt xích dùng cho vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431963 |
| Giá từng phần lô | 15,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa tái tạo bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400431964 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400431965 |
| Giá từng phần lô | 10,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp LC-DCP bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400431966 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp lòng máng 1/3rd |
|
| Mã phần lô | PP2400431967 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp maxi thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431968 |
| Giá từng phần lô | 13,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp maxi thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431969 |
| Giá từng phần lô | 5,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp maxi thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431970 |
| Giá từng phần lô | 5,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp MC-DCP bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400431971 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431972 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431973 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431974 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431975 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431976 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400431977 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp mini thẳng dùng cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431978 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nén ép đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400431979 |
| Giá từng phần lô | 6,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp nén ép đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400431980 |
| Giá từng phần lô | 6,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nẹp xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2400431981 |
| Giá từng phần lô | 6,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400431982 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400431983 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống đong 150 ml, 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400431984 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400431985 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
ống nghiệm EDTA nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400431986 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm K2 EDTA,nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400431987 |
| Giá từng phần lô | 15,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm K2 EDTA,nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400431988 |
| Giá từng phần lô | 106,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,601,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lấy mẫu 16*100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431989 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lấy mẫu 13*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400431990 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lấy máu Heparin, nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400431991 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm Lithium Heparin, 2 mL, nút cao su, nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2400431992 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2% , 1.8 mL, nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400431993 |
| Giá từng phần lô | 11,635,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400431994 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản, không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400431995 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thổi giấy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400431996 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400431997 |
| Giá từng phần lô | 11,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400431998 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Oxy y tế (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400431999 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Oxy y tế 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400432000 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400432001 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Parafin rắn (Nến thô) |
|
| Mã phần lô | PP2400432002 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim khô Laser 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400432003 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim khô Laser 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400432004 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400432005 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phim X - Quang số hoá cỡ 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400432006 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Phin lọc vi khuẩn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400432007 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Pipet nhỏ giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400432008 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400432009 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 200ml/phút: Urea 192 ml/phút, Creatinine 180 ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432010 |
| Giá từng phần lô | 479,989,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,199,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥245ml/phút, Creatinine ≥200ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432011 |
| Giá từng phần lô | 128,630,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥260ml/phút, Creatinine ≥220ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432012 |
| Giá từng phần lô | 83,996,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥265ml/phút, Creatinine ≥240ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432013 |
| Giá từng phần lô | 133,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥270ml/phút, Creatinine ≥230ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432014 |
| Giá từng phần lô | 139,194,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo, (Tốc độ bơm máu 200ml/phút: Urea ≥196ml/phút, Creatinine ≥192ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432015 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo, (Tốc độ bơm máu 300ml/phút: Urea ≥247ml/phút, Creatinine ≥220ml/phút) |
|
| Mã phần lô | PP2400432016 |
| Giá từng phần lô | 402,901,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,043,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que thử nồng độ Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400432017 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que thử nồng độ Clorine |
|
| Mã phần lô | PP2400432018 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400432019 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400432020 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400432021 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2400432022 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sâu máy thở, chất liệu PVC y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400432023 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sâu máy thở, chất liệu silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400432024 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde foley 2 nhánh 12-26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400432025 |
| Giá từng phần lô | 30,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde foley 2 nhánh 8-10 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400432026 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400432027 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400432028 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400432029 |
| Giá từng phần lô | 71,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Test covid |
|
| Mã phần lô | PP2400432030 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400432031 |
| Giá từng phần lô | 164,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400432032 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400432033 |
| Giá từng phần lô | 892,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự, chất liệu ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400432034 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tô vít đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432035 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tô vít đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432036 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Tô vít đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432037 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi camera, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400432038 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Túi đựng nước tiểu (dung tích ≤ 2000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400432039 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400432040 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chốt đinh nội tủy xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400432041 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chốt đinh nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400432042 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít chốt ngang đinh nội tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400432043 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432044 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 3.5mm tự taro |
|
| Mã phần lô | PP2400432045 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432046 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa 5.0mm ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400432047 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xốp 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432048 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xốp 4.0mm ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400432049 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432050 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít khóa xốp 6.5mm ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432051 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432052 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432053 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75mm (Dài 10-50mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432054 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75mm (Dài 55-80mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432055 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432056 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm bước ren 1.75mm (Dài 14-50mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432057 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương cứng 4.5mm bước ren 1.75mm (Dài 55-80mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400432058 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương maxi 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432059 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương mini 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432060 |
| Giá từng phần lô | 16,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400432061 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp 4.0mm ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2400432062 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp 4.5mm ren bán phần (Vít xương mắt cá chân) |
|
| Mã phần lô | PP2400432063 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp 6.5mm ren 32mm |
|
| Mã phần lô | PP2400432064 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Vôi Sô-đa |
|
| Mã phần lô | PP2400432065 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5-7 ngày kể từ khi chủ đầu tư yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi