Gói thầu: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 ( đợt 2 ) cho Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500034881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm các mặt hàng hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 ( đợt 2 ) cho Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500014539 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 17,222,893,592 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500042724 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT | 6,615,000 | 4.713.188 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1653750 | 1 | Có yêu cầu | 99,225 |
| 2 | PP2500042725 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin | 5,292,000 | 3.770.550 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1323000 | 1 | Có yêu cầu | 79,380 |
| 3 | PP2500042726 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 3,671,325 | 2.615.820 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 917831.25 | 1 | Có yêu cầu | 55,070 |
| 4 | PP2500042727 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 430,768,000 | 306.922.200 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 107692000 | 5 | Có yêu cầu | 6,461,520 |
| 5 | PP2500042728 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần | 4,895,100 | 3.487.759 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1223775 | 1 | Có yêu cầu | 73,427 |
| 6 | PP2500042729 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 7,342,650 | 5.231.639 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1835662.5 | 1 | Có yêu cầu | 110,140 |
| 7 | PP2500042730 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 7,342,650 | 5.231.639 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1835662.5 | 1 | Có yêu cầu | 110,140 |
| 8 | PP2500042731 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 1,468,530 | 1.046.328 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 367132.5 | 1 | Có yêu cầu | 22,028 |
| 9 | PP2500042732 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 9,221,550 | 6.570.355 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2305387.5 | 1 | Có yêu cầu | 138,324 |
| 10 | PP2500042733 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG | 6,118,875 | 4.359.699 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1529718.75 | 1 | Có yêu cầu | 91,784 |
| 11 | PP2500042734 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH | 7,342,650 | 5.231.639 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1835662.5 | 1 | Có yêu cầu | 110,140 |
| 12 | PP2500042735 - Hóa chất xét nghiệm TroponinT | 720,720,000 | 513.513.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 180180000 | 5 | Có yêu cầu | 10,810,800 |
| 13 | PP2500042736 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 | 6,118,875 | 4.359.699 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1529718.75 | 1 | Có yêu cầu | 91,784 |
| 14 | PP2500042737 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosteron | 1,223,775 | 871.940 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 305943.75 | 1 | Có yêu cầu | 18,357 |
| 15 | PP2500042738 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 1,223,775 | 871.940 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 305943.75 | 1 | Có yêu cầu | 18,357 |
| 16 | PP2500042739 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm tuyến giáp, sản khoa | 17,622,360 | 12.555.932 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 4405590 | 1 | Có yêu cầu | 264,336 |
| 17 | PP2500042740 - Hóa chất chung kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm chỉ dấu ung thư | 13,461,525 | 9.591.337 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3365381.25 | 1 | Có yêu cầu | 201,923 |
| 18 | PP2500042741 - Hóa chất hòa loãng mẫu thông thường | 8,566,400 | 6.103.560 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2141600 | 1 | Có yêu cầu | 128,496 |
| 19 | PP2500042742 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy xét nghiệm miễn dịch | 205,447,320 | 146.381.216 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 51361830 | 8 | Có yêu cầu | 3,081,710 |
| 20 | PP2500042743 - Hóa chất rửa điện cực máy xét nghiệm miễn dịch | 3,261,000 | 2.323.463 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 815250 | 1 | Có yêu cầu | 48,915 |
| 21 | PP2500042744 - Hóa chất rửa bộ phát hiện của máy xét nghiệm miễn dịch | 205,447,320 | 146.381.216 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 51361830 | 8 | Có yêu cầu | 3,081,710 |
| 22 | PP2500042745 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 176,223,600 | 125.559.315 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 44055900 | 3 | Có yêu cầu | 2,643,354 |
| 23 | PP2500042746 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 26,433,400 | 18.833.798 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6608350 | 1 | Có yêu cầu | 396,501 |
| 24 | PP2500042747 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 46,258,698 | 32.959.323 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 11564674.5 | 1 | Có yêu cầu | 693,881 |
| 25 | PP2500042748 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 46,258,692 | 32.959.319 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 11564673 | 1 | Có yêu cầu | 693,881 |
| 26 | PP2500042749 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 7,709,730 | 5.493.183 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1927432.5 | 1 | Có yêu cầu | 115,646 |
| 27 | PP2500042750 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 | 38,548,905 | 27.466.095 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9637226.25 | 1 | Có yêu cầu | 578,234 |
| 28 | PP2500042751 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần | 42,832,125 | 30.517.890 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 10708031.25 | 1 | Có yêu cầu | 642,482 |
| 29 | PP2500042752 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 4,405,590 | 3.138.983 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1101397.5 | 1 | Có yêu cầu | 66,084 |
| 30 | PP2500042753 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone | 3,965,000 | 2.825.063 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 991250 | 1 | Có yêu cầu | 59,475 |
| 31 | PP2500042754 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG | 80,769,140 | 57.548.013 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 20192285 | 2 | Có yêu cầu | 1,211,538 |
| 32 | PP2500042755 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin | 587,412,000 | 418.531.050 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 146853000 | 2 | Có yêu cầu | 8,811,180 |
| 33 | PP2500042756 - Hóa chất phụ gia làm tăng hiệu quả công đoạn rửa giữa các lần hút | 60,253,776 | 42.930.816 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 15063444 | 3 | Có yêu cầu | 903,807 |
| 34 | PP2500042757 - Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH | 4,562,208 | 3.250.574 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1140552 | 1 | Có yêu cầu | 68,434 |
| 35 | PP2500042758 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin | 6,118,875 | 4.359.699 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1529718.75 | 1 | Có yêu cầu | 91,784 |
| 36 | PP2500042759 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 339,228,000 | 241.699.950 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 84807000 | 4 | Có yêu cầu | 5,088,420 |
| 37 | PP2500042760 - Hóa chất xét nghiệm T3 | 323,076,000 | 230.191.650 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 80769000 | 4 | Có yêu cầu | 4,846,140 |
| 38 | PP2500042761 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 | 7,342,650 | 5.231.639 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1835662.5 | 1 | Có yêu cầu | 110,140 |
| 39 | PP2500042762 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 86,508,000 | 61.636.950 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 21627000 | 4 | Có yêu cầu | 1,297,620 |
| 40 | PP2500042763 - Cốc phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 25,632,000 | 18.262.800 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6408000 | 1 | Có yêu cầu | 384,480 |
| 41 | PP2500042764 - Cốc đựng mẫu bệnh phẩm | 23,512,790 | 16.752.863 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5878197.5 | 1 | Có yêu cầu | 352,692 |
| 42 | PP2500042765 - Dung dịch ly giải hồng cầu, giúp đếm chính xác số lượng bạch cầu | 1,795,147,200 | 1.279.042.380 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 448786800 | 17 | Có yêu cầu | 26,927,208 |
| 43 | PP2500042766 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học | 720,000,000 | 513.000.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 180000000 | 15 | Có yêu cầu | 10,800,000 |
| 44 | PP2500042767 - Chất hiệu chuẩn huyết học | 87,759,000 | 62.528.288 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 21939750 | 1 | Có yêu cầu | 1,316,385 |
| 45 | PP2500042768 - Hóa chất rửa máy huyết học | 74,289,600 | 52.931.340 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 18572400 | 2 | Có yêu cầu | 1,114,344 |
| 46 | PP2500042769 - Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới | 167,960,064 | 119.671.546 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 41990016 | 1 | Có yêu cầu | 2,519,401 |
| 47 | PP2500042770 - Hóa chất pha loãng dùng để đo lường số lượng và kích thước của hồng cầu và tiểu cầu bằng phương pháp tập trung dòng chảy thuỷ động học cho máy huyết học | 313,146,000 | 223.116.525 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 78286500 | 7 | Có yêu cầu | 4,697,190 |
| 48 | PP2500042771 - Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học | 249,984,000 | 178.113.600 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 62496000 | 2 | Có yêu cầu | 3,749,760 |
| 49 | PP2500042772 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố | 111,988,800 | 79.792.020 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 27997200 | 2 | Có yêu cầu | 1,679,832 |
| 50 | PP2500042773 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | 479,688,048 | 341.777.735 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 119922012 | 1 | Có yêu cầu | 7,195,321 |
| 51 | PP2500042774 - Hoá chất pha loãng để đo hồng cầu lưới | 50,084,370 | 35.685.114 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12521092.5 | 2 | Có yêu cầu | 751,266 |
| 52 | PP2500042775 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 216,000,000 | 153.900.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 54000000 | 30 | Có yêu cầu | 3,240,000 |
| 53 | PP2500042776 - Hóa chất hiệu chuẩn đa hóa chất dùng trong sinh hóa | 70,080,000 | 49.932.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17520000 | 2 | Có yêu cầu | 1,051,200 |
| 54 | PP2500042777 - Hóa chất kiểm tra (QC) giải thấp đa giá trị | 89,760,000 | 63.954.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 22440000 | 9 | Có yêu cầu | 1,346,400 |
| 55 | PP2500042778 - Hóa chất kiểm tra (QC) giải cao đa giá trị | 89,760,000 | 63.954.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 22440000 | 9 | Có yêu cầu | 1,346,400 |
| 56 | PP2500042779 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine trong máu | 62,650,000 | 44.638.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 15662500 | 5 | Có yêu cầu | 939,750 |
| 57 | PP2500042780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu | 6,000,000 | 4.275.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1500000 | 1 | Có yêu cầu | 90,000 |
| 58 | PP2500042781 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylasetrong máu | 50,800,000 | 36.195.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12700000 | 3 | Có yêu cầu | 762,000 |
| 59 | PP2500042782 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP trong máu kèm chất hiệu chuẩn | 52,000,000 | 37.050.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 13000000 | 1 | Có yêu cầu | 780,000 |
| 60 | PP2500042783 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm kiểm chuẩn CRP, Lipase trong máu | 13,524,000 | 9.635.850 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3381000 | 1 | Có yêu cầu | 202,860 |
| 61 | PP2500042784 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT trong máu | 14,820,000 | 10.559.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3705000 | 1 | Có yêu cầu | 222,300 |
| 62 | PP2500042785 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu | 27,680,000 | 19.722.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6920000 | 1 | Có yêu cầu | 415,200 |
| 63 | PP2500042786 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu | 15,750,000 | 11.221.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3937500 | 2 | Có yêu cầu | 236,250 |
| 64 | PP2500042787 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu | 38,688,000 | 27.565.200 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9672000 | 2 | Có yêu cầu | 580,320 |
| 65 | PP2500042788 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần trong máu | 7,500,000 | 5.343.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1875000 | 1 | Có yêu cầu | 112,500 |
| 66 | PP2500042789 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu | 7,500,000 | 5.343.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1875000 | 1 | Có yêu cầu | 112,500 |
| 67 | PP2500042790 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT trong máu | 53,790,000 | 38.325.375 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 13447500 | 3 | Có yêu cầu | 806,850 |
| 68 | PP2500042791 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT trong máu | 63,855,000 | 45.496.688 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 15963750 | 3 | Có yêu cầu | 957,825 |
| 69 | PP2500042792 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric trong máu | 12,000,000 | 8.550.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3000000 | 1 | Có yêu cầu | 180,000 |
| 70 | PP2500042793 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Trigrycerides trong máu | 83,200,000 | 59.280.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 20800000 | 2 | Có yêu cầu | 1,248,000 |
| 71 | PP2500042794 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn | 70,800,000 | 50.445.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17700000 | 2 | Có yêu cầu | 1,062,000 |
| 72 | PP2500042795 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn | 282,150,000 | 201.031.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 70537500 | 4 | Có yêu cầu | 4,232,250 |
| 73 | PP2500042796 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1C trong máu | 155,800,000 | 111.007.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 38950000 | 2 | Có yêu cầu | 2,337,000 |
| 74 | PP2500042797 - Hóa chất hiệu chuẩn đa điểm xét nghiệm HbA1C | 11,925,000 | 8.496.563 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2981250 | 1 | Có yêu cầu | 178,875 |
| 75 | PP2500042798 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C | 10,250,000 | 7.303.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2562500 | 1 | Có yêu cầu | 153,750 |
| 76 | PP2500042799 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumintrong máu | 3,880,000 | 2.764.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 970000 | 1 | Có yêu cầu | 58,200 |
| 77 | PP2500042800 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần trong máu | 23,928,000 | 17.048.700 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5982000 | 2 | Có yêu cầu | 358,920 |
| 78 | PP2500042801 - Nước rửa đậm đặc trong việc rửa hệ thống thiết bị máy sinh hóa | 1,008,000,000 | 718.200.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 252000000 | 23 | Có yêu cầu | 15,120,000 |
| 79 | PP2500042802 - Hóa chất xét nghiệm PT trong máu | 109,120,000 | 77.748.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 27280000 | 2 | Có yêu cầu | 1,636,800 |
| 80 | PP2500042803 - Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu | 48,000,000 | 34.200.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12000000 | 1 | Có yêu cầu | 720,000 |
| 81 | PP2500042804 - Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu (Thành phần CaCl2 ) | 79,200,000 | 56.430.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 19800000 | 1 | Có yêu cầu | 1,188,000 |
| 82 | PP2500042805 - Bộ hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 170,400,000 | 121.410.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 42600000 | 3 | Có yêu cầu | 2,556,000 |
| 83 | PP2500042806 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bình thường | 5,900,000 | 4.203.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1475000 | 1 | Có yêu cầu | 88,500 |
| 84 | PP2500042807 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bất thường | 5,900,000 | 4.203.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1475000 | 1 | Có yêu cầu | 88,500 |
| 85 | PP2500042808 - Hóa chất rửa máy đông máu | 81,936,000 | 58.379.400 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 20484000 | 3 | Có yêu cầu | 1,229,040 |
| 86 | PP2500042809 - Cuvet cho máy đông máu | 48,900,000 | 34.841.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12225000 | 1 | Có yêu cầu | 733,500 |
| 87 | PP2500042810 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time(PT) | 50,665,000 | 36.098.813 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12666250 | 1 | Có yêu cầu | 759,975 |
| 88 | PP2500042811 - Thuốc thử xét nghiệm APTT | 129,591,000 | 92.333.588 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 32397750 | 1 | Có yêu cầu | 1,943,865 |
| 89 | PP2500042812 - Thuốc thử xét nghiệm APTT ( Dung dịch CaCl2) | 10,798,200 | 7.693.718 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2699550 | 1 | Có yêu cầu | 161,973 |
| 90 | PP2500042813 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 155,230,000 | 110.601.375 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 38807500 | 3 | Có yêu cầu | 2,328,450 |
| 91 | PP2500042814 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường | 2,664,996 | 1.898.810 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 666249 | 1 | Có yêu cầu | 39,975 |
| 92 | PP2500042815 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường | 3,073,998 | 2.190.224 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 768499.5 | 1 | Có yêu cầu | 46,110 |
| 93 | PP2500042816 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 150,590,000 | 107.295.375 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 37647500 | 1 | Có yêu cầu | 2,258,850 |
| 94 | PP2500042817 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 84,333,600 | 60.087.690 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 21083400 | 3 | Có yêu cầu | 1,265,004 |
| 95 | PP2500042818 - Thanh khuấy hóa chất | 468,000 | 333.450 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 117000 | 1 | Có yêu cầu | 7,020 |
| 96 | PP2500042819 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | 201,600,000 | 143.640.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 50400000 | 2 | Có yêu cầu | 3,024,000 |
| 97 | PP2500042820 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 6,804,000 | 4.847.850 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1701000 | 1 | Có yêu cầu | 102,060 |
| 98 | PP2500042821 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | 3,850,000 | 2.743.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 962500 | 1 | Có yêu cầu | 57,750 |
| 99 | PP2500042822 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na | 5,750,000 | 4.096.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1437500 | 1 | Có yêu cầu | 86,250 |
| 100 | PP2500042823 - Điện cực xét nghiệm định lượng K | 5,500,000 | 3.918.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1375000 | 1 | Có yêu cầu | 82,500 |
| 101 | PP2500042824 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | 5,800,000 | 4.132.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1450000 | 1 | Có yêu cầu | 87,000 |
| 102 | PP2500042825 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải | 2,000,000 | 1.425.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 500000 | 1 | Có yêu cầu | 30,000 |
| 103 | PP2500042826 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải | 2,400,000 | 1.710.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 600000 | 1 | Có yêu cầu | 36,000 |
| 104 | PP2500042827 - Linh kiện phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải | 6,519,000 | 4.644.788 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1629750 | 1 | Có yêu cầu | 97,785 |
| 105 | PP2500042828 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải | 2,390,000 | 1.702.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 597500 | 1 | Có yêu cầu | 35,850 |
| 106 | PP2500042829 - Van máy xét nghiệm điện giải | 4,200,000 | 2.992.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1050000 | 1 | Có yêu cầu | 63,000 |
| 107 | PP2500042830 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 | 64,325,000 | 45.831.563 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 16081250 | 1 | Có yêu cầu | 964,875 |
| 108 | PP2500042831 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 3,799,000 | 2.706.788 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 949750 | 1 | Có yêu cầu | 56,985 |
| 109 | PP2500042832 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 3,799,000 | 2.706.788 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 949750 | 1 | Có yêu cầu | 56,985 |
| 110 | PP2500042833 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 3,799,000 | 2.706.788 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 949750 | 1 | Có yêu cầu | 56,985 |
| 111 | PP2500042834 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH | 8,000,000 | 5.700.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2000000 | 1 | Có yêu cầu | 120,000 |
| 112 | PP2500042835 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 | 8,000,000 | 5.700.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2000000 | 1 | Có yêu cầu | 120,000 |
| 113 | PP2500042836 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 | 8,000,000 | 5.700.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2000000 | 1 | Có yêu cầu | 120,000 |
| 114 | PP2500042837 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải | 7,300,000 | 5.201.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1825000 | 1 | Có yêu cầu | 109,500 |
| 115 | PP2500042838 - Đường ống máy khí máu | 1,267,200 | 902.880 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 316800 | 1 | Có yêu cầu | 19,008 |
| 116 | PP2500042839 - Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu | 3,460,000 | 2.465.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 865000 | 1 | Có yêu cầu | 51,900 |
| 117 | PP2500042840 - Ống mao dẫn lấy mẫu | 2,178,000 | 1.551.825 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 544500 | 1 | Có yêu cầu | 32,670 |
| 118 | PP2500042841 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 69,500,000 | 49.518.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17375000 | 2 | Có yêu cầu | 1,042,500 |
| 119 | PP2500042842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 69,500,000 | 49.518.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17375000 | 2 | Có yêu cầu | 1,042,500 |
| 120 | PP2500042843 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 70,000,000 | 49.875.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17500000 | 2 | Có yêu cầu | 1,050,000 |
| 121 | PP2500042844 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 | 11,418,000 | 8.135.325 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2854500 | 1 | Có yêu cầu | 171,270 |
| 122 | PP2500042845 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 | 7,695,000 | 5.482.688 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1923750 | 1 | Có yêu cầu | 115,425 |
| 123 | PP2500042846 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 9,660,000 | 6.882.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2415000 | 1 | Có yêu cầu | 144,900 |
| 124 | PP2500042847 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 3,887,000 | 2.769.488 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 971750 | 1 | Có yêu cầu | 58,305 |
| 125 | PP2500042848 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 7,446,000 | 5.305.275 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1861500 | 1 | Có yêu cầu | 111,690 |
| 126 | PP2500042849 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch | 47,160,000 | 33.601.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 11790000 | 1 | Có yêu cầu | 707,400 |
| 127 | PP2500042850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 | 15,624,000 | 11.132.100 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3906000 | 1 | Có yêu cầu | 234,360 |
| 128 | PP2500042851 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 | 13,440,000 | 9.576.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3360000 | 1 | Có yêu cầu | 201,600 |
| 129 | PP2500042852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG | 27,600,000 | 19.665.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6900000 | 1 | Có yêu cầu | 414,000 |
| 130 | PP2500042853 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 5,860,000 | 4.175.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1465000 | 1 | Có yêu cầu | 87,900 |
| 131 | PP2500042854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase MB | 90,720,000 | 64.638.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 22680000 | 1 | Có yêu cầu | 1,360,800 |
| 132 | PP2500042855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 98,052,000 | 69.862.050 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 24513000 | 1 | Có yêu cầu | 1,470,780 |
| 133 | PP2500042856 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 14,065,650 | 10.021.776 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3516412.5 | 1 | Có yêu cầu | 210,985 |
| 134 | PP2500042857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 5,626,260 | 4.008.711 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1406565 | 1 | Có yêu cầu | 84,394 |
| 135 | PP2500042858 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 14,065,650 | 10.021.776 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3516412.5 | 1 | Có yêu cầu | 210,985 |
| 136 | PP2500042859 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 | 6,289,140 | 4.481.013 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1572285 | 1 | Có yêu cầu | 94,338 |
| 137 | PP2500042860 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 | 3,144,576 | 2.240.511 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 786144 | 1 | Có yêu cầu | 47,169 |
| 138 | PP2500042861 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 6,289,140 | 4.481.013 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1572285 | 1 | Có yêu cầu | 94,338 |
| 139 | PP2500042862 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 5,796,000 | 4.129.650 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1449000 | 1 | Có yêu cầu | 86,940 |
| 140 | PP2500042863 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 5,796,000 | 4.129.650 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1449000 | 1 | Có yêu cầu | 86,940 |
| 141 | PP2500042864 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch | 7,800,000 | 5.557.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1950000 | 1 | Có yêu cầu | 117,000 |
| 142 | PP2500042865 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 | 7,200,000 | 5.130.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1800000 | 1 | Có yêu cầu | 108,000 |
| 143 | PP2500042866 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 | 9,406,000 | 6.701.775 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2351500 | 1 | Có yêu cầu | 141,090 |
| 144 | PP2500042867 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG | 6,257,860 | 4.458.726 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1564465 | 1 | Có yêu cầu | 93,868 |
| 145 | PP2500042868 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 3,243,072 | 2.310.689 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 810768 | 1 | Có yêu cầu | 48,647 |
| 146 | PP2500042869 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI | 3,799,998 | 2.707.499 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 949999.5 | 1 | Có yêu cầu | 57,000 |
| 147 | PP2500042870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin | 3,020,544 | 2.152.138 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 755136 | 1 | Có yêu cầu | 45,309 |
| 148 | PP2500042871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 2,490,000 | 1.774.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 622500 | 1 | Có yêu cầu | 37,350 |
| 149 | PP2500042872 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 420,502 | 299.608 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 105125.5 | 1 | Có yêu cầu | 6,308 |
| 150 | PP2500042873 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 561,000 | 399.713 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 140250 | 1 | Có yêu cầu | 8,415 |
| 151 | PP2500042874 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 71,230,320 | 50.751.603 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17807580 | 1 | Có yêu cầu | 1,068,455 |
| 152 | PP2500042875 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 36,200,000 | 25.792.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9050000 | 1 | Có yêu cầu | 543,000 |
| 153 | PP2500042876 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 7,298,000 | 5.199.825 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1824500 | 1 | Có yêu cầu | 109,470 |
| 154 | PP2500042877 - Giá đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch | 300,000 | 213.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 75000 | 1 | Có yêu cầu | 4,500 |
| 155 | PP2500042878 - Hóa chất xét nghiệm PT trong máu mức thấp | 62,776,000 | 44.727.900 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 15694000 | 2 | Có yêu cầu | 941,640 |
| 156 | PP2500042879 - Acid Clohydric | 120,000 | 85.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 30000 | 1 | Có yêu cầu | 1,800 |
| 157 | PP2500042880 - Axit Acetic 3% | 4,080,000 | 2.907.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1020000 | 2 | Có yêu cầu | 61,200 |
| 158 | PP2500042881 - Đỏ Fushin | 1,350,000 | 961.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 337500 | 1 | Có yêu cầu | 20,250 |
| 159 | PP2500042882 - KOH | 390,000 | 277.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 97500 | 1 | Có yêu cầu | 5,850 |
| 160 | PP2500042883 - Lugol 3% | 2,700,000 | 1.923.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 675000 | 2 | Có yêu cầu | 40,500 |
| 161 | PP2500042884 - Phenol hạt | 11,060,000 | 7.880.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2765000 | 1 | Có yêu cầu | 165,900 |
| 162 | PP2500042885 - Xanh Methylen | 290,000 | 206.625 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 72500 | 1 | Có yêu cầu | 4,350 |
| 163 | PP2500042886 - Xét nghiệm miễn dịch in vitro dùng để bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrullinehóa dạng vòng trong huyết thanh người ( Anti CCP) | 14,234,850 | 10.142.331 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3558712.5 | 1 | Có yêu cầu | 213,523 |
| 164 | PP2500042887 - kiểm tra độ đúng và độ chính xác của xét nghiệm miễn dịch AntiCCP | 4,895,100 | 3.487.759 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1223775 | 1 | Có yêu cầu | 73,427 |
| 165 | PP2500042888 - Protein niệu 24h | 1,334,400 | 950.760 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 333600 | 1 | Có yêu cầu | 20,016 |
| 166 | PP2500042889 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần mức thấp, mức cao, mức trung bình | 75,600,000 | 53.865.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 18900000 | 2 | Có yêu cầu | 1,134,000 |
| 167 | PP2500042890 - Bộ hóa chất kiểm soát huyết học mức 1,2,3 | 113,400,000 | 80.797.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 28350000 | 1 | Có yêu cầu | 1,701,000 |
| 168 | PP2500042891 - Đèn chiếu vàng da | 70,000,000 | 49.875.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17500000 | 1 | Có yêu cầu | 1,050,000 |
| 169 | PP2500042892 - Máy thở CPAP trẻ em | 73,400,000 | 52.297.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 18350000 | 1 | Có yêu cầu | 1,101,000 |
| 170 | PP2500042893 - Monitor | 29,000,000 | 20.662.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 7250000 | 1 | Có yêu cầu | 435,000 |
| 171 | PP2500042894 - Bộ Cảm Biến Đo Huyết Áp Động Mạch Xâm Lấn IBP chuẩn Utah - Bộ đo huyết áp xâm lấn Tuoren | 1,965,600 | 1.400.490 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 491400 | 1 | Có yêu cầu | 29,484 |
| 172 | PP2500042895 - Kim luồn động mạch Arteriofix | 4,320,000 | 3.078.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1080000 | 1 | Có yêu cầu | 64,800 |
| 173 | PP2500042896 - Bộ rửa dạ dày bằng hệ thống kín | 2,760,000 | 1.966.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 690000 | 2 | Có yêu cầu | 41,400 |
| 174 | PP2500042897 - Miếng cầm máu lyostypt | 14,400,000 | 10.260.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3600000 | 8 | Có yêu cầu | 216,000 |
| 175 | PP2500042898 - Sáp cầm máu Knochenwachs | 3,000,000 | 2.137.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 750000 | 8 | Có yêu cầu | 45,000 |
| 176 | PP2500042899 - Miếng cầm máu Sugicel | 56,599,200 | 40.326.930 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 14149800 | 8 | Có yêu cầu | 848,988 |
| 177 | PP2500042900 - Bộ hút áp lực âm liên tục | 16,380,000 | 11.670.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 4095000 | 8 | Có yêu cầu | 245,700 |
| 178 | PP2500042901 - Bông ép sọ não nhỏ | 3,600,000 | 2.565.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 900000 | 37 | Có yêu cầu | 54,000 |
| 179 | PP2500042902 - Bông ép sọ não to | 6,000,000 | 4.275.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1500000 | 37 | Có yêu cầu | 90,000 |
| 180 | PP2500042903 - Chỉ prolen 4.0 | 38,400,000 | 27.360.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9600000 | 15 | Có yêu cầu | 576,000 |
| 181 | PP2500042904 - Chỉ prolen 5.0 | 36,246,000 | 25.825.275 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9061500 | 15 | Có yêu cầu | 543,690 |
| 182 | PP2500042905 - Băng dán phẫu thuật | 18,000,000 | 12.825.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 4500000 | 8 | Có yêu cầu | 270,000 |
| 183 | PP2500042906 - Miếng dán mắt | 3,960,000 | 2.821.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 990000 | 15 | Có yêu cầu | 59,400 |
| 184 | PP2500042907 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Pannon CL | 157,500,000 | 112.218.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 39375000 | 1 | Có yêu cầu | 2,362,500 |
| 185 | PP2500042908 - Khớp háng bán phần không xi măng Pannon CL REV. | 165,000,000 | 117.562.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 41250000 | 1 | Có yêu cầu | 2,475,000 |
| 186 | PP2500042909 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR | 27,511,924 | 19.602.246 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6877981 | 1 | Có yêu cầu | 412,679 |
| 187 | PP2500042910 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR | 3,059,437 | 2.179.849 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 764859.25 | 1 | Có yêu cầu | 45,892 |
| 188 | PP2500042911 - Hóa chất xét nghiệm Anti TPO | 5,384,600 | 3.836.528 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1346150 | 1 | Có yêu cầu | 80,769 |
| 189 | PP2500042912 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 2,205,000 | 1.571.063 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 551250 | 1 | Có yêu cầu | 33,075 |
| 190 | PP2500042913 - Hóa chất định lượng RF | 1,600,698 | 1.140.498 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 400174.5 | 1 | Có yêu cầu | 24,011 |
| 191 | PP2500042914 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF | 2,935,836 | 2.091.784 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 733959 | 1 | Có yêu cầu | 44,038 |
| 192 | PP2500042915 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF | 6,097,896 | 4.344.751 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1524474 | 1 | Có yêu cầu | 91,469 |
| 193 | PP2500042916 - Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (150 tét) | 167,400,000 | 119.272.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 41850000 | 1 | Có yêu cầu | 2,511,000 |
| 194 | PP2500042917 - Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (300 tét) | 224,910,000 | 160.248.375 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 56227500 | 1 | Có yêu cầu | 3,373,650 |
| 195 | PP2500042918 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin | 37,675,200 | 26.843.580 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9418800 | 1 | Có yêu cầu | 565,128 |
| 196 | PP2500042919 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP | 30,000,000 | 21.375.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 7500000 | 1 | Có yêu cầu | 450,000 |
| 197 | PP2500042920 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 80,256,000 | 57.182.400 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 20064000 | 1 | Có yêu cầu | 1,203,840 |
| 198 | PP2500042921 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase | 16,596,000 | 11.824.650 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 4149000 | 1 | Có yêu cầu | 248,940 |
| 199 | PP2500042922 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | 87,780,000 | 62.543.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 21945000 | 1 | Có yêu cầu | 1,316,700 |
| 200 | PP2500042923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 4,500,000 | 3.206.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1125000 | 1 | Có yêu cầu | 67,500 |
| 201 | PP2500042924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 8,680,000 | 6.184.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2170000 | 1 | Có yêu cầu | 130,200 |
| 202 | PP2500042925 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi | 8,460,000 | 6.027.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2115000 | 1 | Có yêu cầu | 126,900 |
| 203 | PP2500042926 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần | 114,840,000 | 81.823.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 28710000 | 1 | Có yêu cầu | 1,722,600 |
| 204 | PP2500042927 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC | 10,562,000 | 7.525.425 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2640500 | 1 | Có yêu cầu | 158,430 |
| 205 | PP2500042928 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 38,556,000 | 27.471.150 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9639000 | 1 | Có yêu cầu | 578,340 |
| 206 | PP2500042929 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB | 10,474,000 | 7.462.725 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2618500 | 1 | Có yêu cầu | 157,110 |
| 207 | PP2500042930 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine | 86,808,000 | 61.850.700 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 21702000 | 2 | Có yêu cầu | 1,302,120 |
| 208 | PP2500042931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT | 9,727,200 | 6.930.630 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2431800 | 1 | Có yêu cầu | 145,908 |
| 209 | PP2500042932 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose | 60,000,000 | 42.750.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 15000000 | 1 | Có yêu cầu | 900,000 |
| 210 | PP2500042933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 132,480,000 | 94.392.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 33120000 | 1 | Có yêu cầu | 1,987,200 |
| 211 | PP2500042934 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol | 127,232,000 | 90.652.800 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 31808000 | 1 | Có yêu cầu | 1,908,480 |
| 212 | PP2500042935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol | 23,400,000 | 16.672.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5850000 | 1 | Có yêu cầu | 351,000 |
| 213 | PP2500042936 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt | 55,800,000 | 39.757.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 13950000 | 1 | Có yêu cầu | 837,000 |
| 214 | PP2500042937 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid lactic | 6,500,000 | 4.631.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1625000 | 1 | Có yêu cầu | 97,500 |
| 215 | PP2500042938 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 5,353,980 | 3.814.711 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1338495 | 1 | Có yêu cầu | 80,310 |
| 216 | PP2500042939 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides | 36,630,000 | 26.098.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 9157500 | 1 | Có yêu cầu | 549,450 |
| 217 | PP2500042940 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea | 26,400,000 | 18.810.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6600000 | 1 | Có yêu cầu | 396,000 |
| 218 | PP2500042941 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric | 13,424,000 | 9.564.600 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3356000 | 1 | Có yêu cầu | 201,360 |
| 219 | PP2500042942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 21,556,800 | 15.359.220 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5389200 | 1 | Có yêu cầu | 323,352 |
| 220 | PP2500042943 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO | 49,104,000 | 34.986.600 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12276000 | 1 | Có yêu cầu | 736,560 |
| 221 | PP2500042944 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 11,264,000 | 8.025.600 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2816000 | 1 | Có yêu cầu | 168,960 |
| 222 | PP2500042945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 40,800,144 | 29.070.103 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 10200036 | 1 | Có yêu cầu | 612,003 |
| 223 | PP2500042946 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 8,180,000 | 5.828.250 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2045000 | 1 | Có yêu cầu | 122,700 |
| 224 | PP2500042947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF | 9,000,000 | 6.412.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2250000 | 1 | Có yêu cầu | 135,000 |
| 225 | PP2500042948 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF | 4,000,000 | 2.850.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1000000 | 1 | Có yêu cầu | 60,000 |
| 226 | PP2500042949 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO | 3,800,000 | 2.707.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 950000 | 1 | Có yêu cầu | 57,000 |
| 227 | PP2500042950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin dùng trên máy sinh hóa | 18,000,000 | 12.825.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 4500000 | 1 | Có yêu cầu | 270,000 |
| 228 | PP2500042951 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy sinh hóa | 10,800,000 | 7.695.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2700000 | 1 | Có yêu cầu | 162,000 |
| 229 | PP2500042952 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa | 12,468,000 | 8.883.450 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3117000 | 1 | Có yêu cầu | 187,020 |
| 230 | PP2500042953 - Dung dịch rửa Acidic solution dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 33,582,000 | 23.927.175 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 8395500 | 1 | Có yêu cầu | 503,730 |
| 231 | PP2500042954 - Dung dịch rửa hệ thống sodium hypoclorit có tính kiềm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 48,600,000 | 34.627.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 12150000 | 1 | Có yêu cầu | 729,000 |
| 232 | PP2500042955 - Dung dịch dùng để rửa kim và cu vét dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 33,264,000 | 23.700.600 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 8316000 | 1 | Có yêu cầu | 498,960 |
| 233 | PP2500042956 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 79,500,000 | 56.643.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 19875000 | 1 | Có yêu cầu | 1,192,500 |
| 234 | PP2500042957 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 10,560,000 | 7.524.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2640000 | 1 | Có yêu cầu | 158,400 |
| 235 | PP2500042958 - Giấy điện tim 6 cần có kẻ | 34,000,000 | 24.225.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 8500000 | 62 | Có yêu cầu | 510,000 |
| 236 | PP2500042959 - Đường Glucose làm nghiệm pháp | 20,000,000 | 14.250.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5000000 | 31 | Có yêu cầu | 300,000 |
| 237 | PP2500042960 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol | 23,790,000 | 16.950.375 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5947500 | 1 | Có yêu cầu | 356,850 |
| 238 | PP2500042961 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol | 2,937,060 | 2.092.656 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 734265 | 1 | Có yêu cầu | 44,056 |
| 239 | PP2500042962 - Hóa chất định lượng transferrin (TRSF) | 20,680,000 | 14.734.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5170000 | 1 | Có yêu cầu | 310,200 |
| 240 | PP2500042963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm transferrin hòa tan (sTfR). | 14,706,690 | 10.478.517 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3676672.5 | 1 | Có yêu cầu | 220,601 |
| 241 | PP2500042964 - Dây hút dịch sử dụng một lần | 15,900,000 | 11.328.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3975000 | 370 | Có yêu cầu | 238,500 |
| 242 | PP2500042965 - Găng kiểm tra, có bột | 208,000,000 | 148.200.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 52000000 | 12329 | Có yêu cầu | 3,120,000 |
| 243 | PP2500042966 - Găng kiểm tra, không bột | 40,320,000 | 28.728.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 10080000 | 1850 | Có yêu cầu | 604,800 |
| 244 | PP2500042967 - Test chẩn đoán cúm A/B | 248,000,000 | 176.700.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 62000000 | 247 | Có yêu cầu | 3,720,000 |
| 245 | PP2500042968 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 77,500,000 | 55.218.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 19375000 | 309 | Có yêu cầu | 1,162,500 |
| 246 | PP2500042969 - Test thử đường huyết | 20,160,000 | 14.364.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5040000 | 185 | Có yêu cầu | 302,400 |
| 247 | PP2500042970 - Test nhanh HBsAg Không bị gây nhiễu bởi Sodium citrate nồng độ 3.8% và EDTA nồng độ 3.4 μmol/L | 44,280,000 | 31.549.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 11070000 | 740 | Có yêu cầu | 664,200 |
| 248 | PP2500042971 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 67,200,000 | 47.880.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 16800000 | 93 | Có yêu cầu | 1,008,000 |
| 249 | PP2500042972 - Test đường huyết và kim chích máu | 60,000,000 | 42.750.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 15000000 | 617 | Có yêu cầu | 900,000 |
| 250 | PP2500042973 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV | 116,000,000 | 82.650.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 29000000 | 494 | Có yêu cầu | 1,740,000 |
| 251 | PP2500042974 - Test xét nghiệm huyết thanh đo lượng kháng thể kháng liên cầu khuẩn ASLO (antistrptolysin O) trong máu | 6,700,000 | 4.773.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1675000 | 124 | Có yêu cầu | 100,500 |
| 252 | PP2500042975 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể H.pylori | 22,050,000 | 15.710.625 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 5512500 | 62 | Có yêu cầu | 330,750 |
| 253 | PP2500042976 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) | 35,000,000 | 24.937.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 8750000 | 31 | Có yêu cầu | 525,000 |
| 254 | PP2500042977 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV | 26,460,000 | 18.852.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 6615000 | 62 | Có yêu cầu | 396,900 |
| 255 | PP2500042978 - Test nhanh HBsAg | 44,730,000 | 31.870.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 11182500 | 370 | Có yêu cầu | 670,950 |
| 256 | PP2500042979 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 100,000,000 | 71.250.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 25000000 | 247 | Có yêu cầu | 1,500,000 |
| 257 | PP2500042980 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 330,000,000 | 235.125.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 82500000 | 925 | Có yêu cầu | 4,950,000 |
| 258 | PP2500042981 - Test nhanh chẩn đoán Giang mai. | 14,280,000 | 10.174.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3570000 | 62 | Có yêu cầu | 214,200 |
| 259 | PP2500042982 - Que thử xét nghiệm định tính, bán định lượng 10 thông số nước tiểu | 69,000,000 | 49.162.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 17250000 | 617 | Có yêu cầu | 1,035,000 |
| 260 | PP2500042983 - Test ma tuý 5 chân: AMP/MOP/THC/CODEINE/Heroin | 163,485,000 | 116.483.063 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 40871250 | 185 | Có yêu cầu | 2,452,275 |
| 261 | PP2500042984 - Xi măng trám hàn răng II hoặc tương đương | 13,200,000 | 9.405.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3300000 | 1 | Có yêu cầu | 198,000 |
| 262 | PP2500042985 - Xi măng trám hàn răng IX | 13,200,000 | 9.405.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 3300000 | 1 | Có yêu cầu | 198,000 |
| 263 | PP2500042986 - Chất hàn ống tủy | 3,400,000 | 2.422.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 850000 | 1 | Có yêu cầu | 51,000 |
| 264 | PP2500042987 - Keo dán nha khoa | 3,600,000 | 2.565.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 900000 | 1 | Có yêu cầu | 54,000 |
| 265 | PP2500042988 - Nhộng composit( lỏng) | 8,730,000 | 6.220.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 2182500 | 10 | Có yêu cầu | 130,950 |
| 266 | PP2500042989 - Composit(lỏng) | 6,360,000 | 4.531.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 1590000 | 1 | Có yêu cầu | 95,400 |
| 267 | PP2500042990 - Eugenol | 312,000 | 222.300 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 78000 | 1 | Có yêu cầu | 4,680 |
| 268 | PP2500042991 - Thuốc diệt tủy | 2,000,000 | 1.425.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 500000 | 1 | Có yêu cầu | 30,000 |
| 269 | PP2500042992 - CPC sát trùng ống tuỷ | 1,000,000 | 712.500 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 250000 | 1 | Có yêu cầu | 15,000 |
| 270 | PP2500042993 - Etchinh nha khoa | 425,000 | 302.813 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 106250 | 1 | Có yêu cầu | 6,375 |
| 271 | PP2500042994 - Chất hàn tạm Cevitron | 608,000 | 433.200 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 152000 | 1 | Có yêu cầu | 9,120 |
| 272 | PP2500042995 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thuôn) | 650,000 | 463.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 162500 | 2 | Có yêu cầu | 9,750 |
| 273 | PP2500042996 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Tròn) | 650,000 | 463.125 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 162500 | 2 | Có yêu cầu | 9,750 |
| 274 | PP2500042997 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thẳng) | 2,625,000 | 1.870.313 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 656250 | 2 | Có yêu cầu | 39,375 |
| 275 | PP2500042998 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Nhọn) | 590,000 | 420.375 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 147500 | 2 | Có yêu cầu | 8,850 |
| 276 | PP2500042999 - Ống hút nước bọt nha khoa | 1,680,000 | 1.197.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 420000 | 124 | Có yêu cầu | 25,200 |
| 277 | PP2500043000 - Hộp hấp tròn kích thước phi 26cm | 3,840,000 | 2.736.000 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 960000 | 1 | Có yêu cầu | 57,600 |
| 278 | PP2500043001 - Hộp đựng dụng cụ hình chữ nhật kích thước 23*11cm | 550,000 | 391.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 137500 | 1 | Có yêu cầu | 8,250 |
| 279 | PP2500043002 - Kéo cắt tầng sinh môn | 1,890,000 | 1.346.625 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 472500 | 1 | Có yêu cầu | 28,350 |
| 280 | PP2500043003 - Kéo cắt chỉ mũi cong | 781,830 | 557.054 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 195457.5 | 2 | Có yêu cầu | 11,728 |
| 281 | PP2500043004 - Panh thẳng có mẫu | 241,500 | 172.069 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 60375 | 1 | Có yêu cầu | 3,623 |
| 282 | PP2500043005 - Panh thẳng không mẫu | 220,000 | 156.750 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 55000 | 1 | Có yêu cầu | 3,300 |
| 283 | PP2500043006 - Bơm cacman | 2,950,000 | 2.101.875 | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS | 737500 | 1 | Có yêu cầu | 44,250 |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500042724 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.713.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1653750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2500042725 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.770.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1323000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500042726 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.615.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917831.25 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500042727 |
| Giá từng phần lô | 430,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.922.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107692000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,461,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042728 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500042729 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042730 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500042731 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.046.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367132.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042732 |
| Giá từng phần lô | 9,221,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.570.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2305387.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500042733 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.359.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529718.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500042734 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500042735 |
| Giá từng phần lô | 720,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.513.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180180000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,810,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042736 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.359.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529718.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2500042737 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305943.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500042738 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 871.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305943.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm tuyến giáp, sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500042739 |
| Giá từng phần lô | 17,622,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.555.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4405590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chung kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm chỉ dấu ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500042740 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.591.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3365381.25 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất hòa loãng mẫu thông thường |
|
| Mã phần lô | PP2500042741 |
| Giá từng phần lô | 8,566,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.103.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2141600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042742 |
| Giá từng phần lô | 205,447,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.381.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51361830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất rửa điện cực máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042743 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.323.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất rửa bộ phát hiện của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042744 |
| Giá từng phần lô | 205,447,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.381.216 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51361830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,081,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500042745 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.559.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44055900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,643,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500042746 |
| Giá từng phần lô | 26,433,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.833.798 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6608350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500042747 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.959.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11564674.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042748 |
| Giá từng phần lô | 46,258,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.959.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11564673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500042749 |
| Giá từng phần lô | 7,709,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.493.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1927432.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042750 |
| Giá từng phần lô | 38,548,905 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.466.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9637226.25 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042751 |
| Giá từng phần lô | 42,832,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.517.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10708031.25 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500042752 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.138.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1101397.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500042753 |
| Giá từng phần lô | 3,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.825.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500042754 |
| Giá từng phần lô | 80,769,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.548.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20192285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500042755 |
| Giá từng phần lô | 587,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.531.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146853000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,811,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất phụ gia làm tăng hiệu quả công đoạn rửa giữa các lần hút |
|
| Mã phần lô | PP2500042756 |
| Giá từng phần lô | 60,253,776 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.930.816 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15063444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH |
|
| Mã phần lô | PP2500042757 |
| Giá từng phần lô | 4,562,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1140552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500042758 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.359.699 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1529718.75 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042759 |
| Giá từng phần lô | 339,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.699.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84807000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042760 |
| Giá từng phần lô | 323,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.191.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80769000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042761 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.231.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835662.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042762 |
| Giá từng phần lô | 86,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.636.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21627000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cốc phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042763 |
| Giá từng phần lô | 25,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.262.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6408000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cốc đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500042764 |
| Giá từng phần lô | 23,512,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.752.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5878197.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch ly giải hồng cầu, giúp đếm chính xác số lượng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500042765 |
| Giá từng phần lô | 1,795,147,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.279.042.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448786800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,927,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500042766 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500042767 |
| Giá từng phần lô | 87,759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.528.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21939750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500042768 |
| Giá từng phần lô | 74,289,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.931.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18572400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500042769 |
| Giá từng phần lô | 167,960,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.671.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41990016 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng để đo lường số lượng và kích thước của hồng cầu và tiểu cầu bằng phương pháp tập trung dòng chảy thuỷ động học cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500042770 |
| Giá từng phần lô | 313,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.116.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78286500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,697,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500042771 |
| Giá từng phần lô | 249,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.113.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62496000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500042772 |
| Giá từng phần lô | 111,988,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.792.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27997200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500042773 |
| Giá từng phần lô | 479,688,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.777.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119922012 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,195,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hoá chất pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500042774 |
| Giá từng phần lô | 50,084,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12521092.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500042775 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn đa hóa chất dùng trong sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042776 |
| Giá từng phần lô | 70,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra (QC) giải thấp đa giá trị |
|
| Mã phần lô | PP2500042777 |
| Giá từng phần lô | 89,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.954.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra (QC) giải cao đa giá trị |
|
| Mã phần lô | PP2500042778 |
| Giá từng phần lô | 89,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.954.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042779 |
| Giá từng phần lô | 62,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.638.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15662500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042780 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylasetrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042781 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP trong máu kèm chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500042782 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm kiểm chuẩn CRP, Lipase trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042783 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.635.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3381000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042784 |
| Giá từng phần lô | 14,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.559.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3705000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042785 |
| Giá từng phần lô | 27,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042786 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.221.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3937500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042787 |
| Giá từng phần lô | 38,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.565.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9672000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042788 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042789 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042790 |
| Giá từng phần lô | 53,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.325.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13447500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042791 |
| Giá từng phần lô | 63,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.496.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15963750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042792 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Trigrycerides trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042793 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500042794 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500042795 |
| Giá từng phần lô | 282,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.031.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70537500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,232,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1C trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042796 |
| Giá từng phần lô | 155,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn đa điểm xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500042797 |
| Giá từng phần lô | 11,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.496.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2981250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500042798 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.303.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2562500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumintrong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042799 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.764.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042800 |
| Giá từng phần lô | 23,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.048.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5982000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nước rửa đậm đặc trong việc rửa hệ thống thiết bị máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042801 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042802 |
| Giá từng phần lô | 109,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27280000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042803 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu (Thành phần CaCl2 ) |
|
| Mã phần lô | PP2500042804 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500042805 |
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500042806 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.203.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500042807 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.203.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1475000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042808 |
| Giá từng phần lô | 81,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.379.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20484000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cuvet cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042809 |
| Giá từng phần lô | 48,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.841.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12225000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time(PT) |
|
| Mã phần lô | PP2500042810 |
| Giá từng phần lô | 50,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.098.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12666250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500042811 |
| Giá từng phần lô | 129,591,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.333.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32397750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm APTT ( Dung dịch CaCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2500042812 |
| Giá từng phần lô | 10,798,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.693.718 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2699550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500042813 |
| Giá từng phần lô | 155,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.601.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38807500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,328,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2500042814 |
| Giá từng phần lô | 2,664,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.898.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666249 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2500042815 |
| Giá từng phần lô | 3,073,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768499.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042816 |
| Giá từng phần lô | 150,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.295.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37647500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,258,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042817 |
| Giá từng phần lô | 84,333,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.087.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21083400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,265,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thanh khuấy hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500042818 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500042819 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042820 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.847.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1701000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042821 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Na |
|
| Mã phần lô | PP2500042822 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.096.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1437500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng K |
|
| Mã phần lô | PP2500042823 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl |
|
| Mã phần lô | PP2500042824 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042825 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042826 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Linh kiện phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042827 |
| Giá từng phần lô | 6,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.644.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1629750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042828 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 597500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Van máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042829 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500042830 |
| Giá từng phần lô | 64,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.831.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16081250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042831 |
| Giá từng phần lô | 3,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042832 |
| Giá từng phần lô | 3,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042833 |
| Giá từng phần lô | 3,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.706.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng pH |
|
| Mã phần lô | PP2500042834 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500042835 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500042836 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500042837 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.201.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1825000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đường ống máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042838 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 902.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042839 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.465.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 865000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống mao dẫn lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500042840 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042841 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.518.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042842 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.518.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500042843 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2500042844 |
| Giá từng phần lô | 11,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.135.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2854500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500042845 |
| Giá từng phần lô | 7,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.482.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1923750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042846 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.882.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2415000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500042847 |
| Giá từng phần lô | 3,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500042848 |
| Giá từng phần lô | 7,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.305.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1861500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042849 |
| Giá từng phần lô | 47,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11790000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042850 |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.132.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3906000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042851 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3360000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500042852 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500042853 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.175.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1465000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase MB |
|
| Mã phần lô | PP2500042854 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22680000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500042855 |
| Giá từng phần lô | 98,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.862.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24513000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042856 |
| Giá từng phần lô | 14,065,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.021.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3516412.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042857 |
| Giá từng phần lô | 5,626,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.008.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1406565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500042858 |
| Giá từng phần lô | 14,065,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.021.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3516412.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2500042859 |
| Giá từng phần lô | 6,289,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.481.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1572285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500042860 |
| Giá từng phần lô | 3,144,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 786144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042861 |
| Giá từng phần lô | 6,289,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.481.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1572285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500042862 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.129.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1449000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500042863 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.129.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1449000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042864 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042865 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500042866 |
| Giá từng phần lô | 9,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.701.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2351500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500042867 |
| Giá từng phần lô | 6,257,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.458.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1564465 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500042868 |
| Giá từng phần lô | 3,243,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500042869 |
| Giá từng phần lô | 3,799,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.499 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 949999.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500042870 |
| Giá từng phần lô | 3,020,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.152.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500042871 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.774.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500042872 |
| Giá từng phần lô | 420,502 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105125.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500042873 |
| Giá từng phần lô | 561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042874 |
| Giá từng phần lô | 71,230,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.751.603 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17807580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042875 |
| Giá từng phần lô | 36,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.792.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042876 |
| Giá từng phần lô | 7,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.199.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1824500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Giá đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500042877 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT trong máu mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500042878 |
| Giá từng phần lô | 62,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.727.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15694000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Acid Clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2500042879 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Axit Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500042880 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đỏ Fushin |
|
| Mã phần lô | PP2500042881 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 961.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
KOH |
|
| Mã phần lô | PP2500042882 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500042883 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Phenol hạt |
|
| Mã phần lô | PP2500042884 |
| Giá từng phần lô | 11,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.880.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2765000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500042885 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xét nghiệm miễn dịch in vitro dùng để bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrullinehóa dạng vòng trong huyết thanh người ( Anti CCP) |
|
| Mã phần lô | PP2500042886 |
| Giá từng phần lô | 14,234,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.142.331 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3558712.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
kiểm tra độ đúng và độ chính xác của xét nghiệm miễn dịch AntiCCP |
|
| Mã phần lô | PP2500042887 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.487.759 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Protein niệu 24h |
|
| Mã phần lô | PP2500042888 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ hóa chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần mức thấp, mức cao, mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500042889 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ hóa chất kiểm soát huyết học mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500042890 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đèn chiếu vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2500042891 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Máy thở CPAP trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500042892 |
| Giá từng phần lô | 73,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.297.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2500042893 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ Cảm Biến Đo Huyết Áp Động Mạch Xâm Lấn IBP chuẩn Utah - Bộ đo huyết áp xâm lấn Tuoren |
|
| Mã phần lô | PP2500042894 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kim luồn động mạch Arteriofix |
|
| Mã phần lô | PP2500042895 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.078.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ rửa dạ dày bằng hệ thống kín |
|
| Mã phần lô | PP2500042896 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Miếng cầm máu lyostypt |
|
| Mã phần lô | PP2500042897 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Sáp cầm máu Knochenwachs |
|
| Mã phần lô | PP2500042898 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Miếng cầm máu Sugicel |
|
| Mã phần lô | PP2500042899 |
| Giá từng phần lô | 56,599,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.326.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14149800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ hút áp lực âm liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500042900 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.670.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4095000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bông ép sọ não nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500042901 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bông ép sọ não to |
|
| Mã phần lô | PP2500042902 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ prolen 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500042903 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chỉ prolen 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500042904 |
| Giá từng phần lô | 36,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.825.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9061500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Băng dán phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500042905 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Miếng dán mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500042906 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Pannon CL |
|
| Mã phần lô | PP2500042907 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng Pannon CL REV. |
|
| Mã phần lô | PP2500042908 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500042909 |
| Giá từng phần lô | 27,511,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.602.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6877981 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500042910 |
| Giá từng phần lô | 3,059,437 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.179.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764859.25 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500042911 |
| Giá từng phần lô | 5,384,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.836.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1346150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500042912 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500042913 |
| Giá từng phần lô | 1,600,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400174.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2500042914 |
| Giá từng phần lô | 2,935,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.091.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF |
|
| Mã phần lô | PP2500042915 |
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.344.751 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1524474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (150 tét) |
|
| Mã phần lô | PP2500042916 |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (300 tét) |
|
| Mã phần lô | PP2500042917 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.248.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56227500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500042918 |
| Giá từng phần lô | 37,675,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.843.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9418800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500042919 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500042920 |
| Giá từng phần lô | 80,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.182.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20064000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500042921 |
| Giá từng phần lô | 16,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.824.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4149000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500042922 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.543.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21945000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500042923 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1125000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042924 |
| Giá từng phần lô | 8,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.184.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2170000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500042925 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.027.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2115000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042926 |
| Giá từng phần lô | 114,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.823.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28710000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC |
|
| Mã phần lô | PP2500042927 |
| Giá từng phần lô | 10,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.525.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2640500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500042928 |
| Giá từng phần lô | 38,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.471.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9639000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500042929 |
| Giá từng phần lô | 10,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.462.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2618500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500042930 |
| Giá từng phần lô | 86,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.850.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21702000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2500042931 |
| Giá từng phần lô | 9,727,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2431800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500042932 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500042933 |
| Giá từng phần lô | 132,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500042934 |
| Giá từng phần lô | 127,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.652.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31808000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500042935 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.672.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500042936 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid lactic |
|
| Mã phần lô | PP2500042937 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1625000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500042938 |
| Giá từng phần lô | 5,353,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.814.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1338495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500042939 |
| Giá từng phần lô | 36,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.098.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9157500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500042940 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500042941 |
| Giá từng phần lô | 13,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.564.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3356000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500042942 |
| Giá từng phần lô | 21,556,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.359.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5389200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500042943 |
| Giá từng phần lô | 49,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.986.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12276000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500042944 |
| Giá từng phần lô | 11,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.025.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2816000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500042945 |
| Giá từng phần lô | 40,800,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.070.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10200036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500042946 |
| Giá từng phần lô | 8,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.828.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2045000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500042947 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF |
|
| Mã phần lô | PP2500042948 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500042949 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin dùng trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042950 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042951 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042952 |
| Giá từng phần lô | 12,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.883.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3117000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa Acidic solution dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042953 |
| Giá từng phần lô | 33,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.927.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8395500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống sodium hypoclorit có tính kiềm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042954 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.627.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch dùng để rửa kim và cu vét dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042955 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.700.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8316000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042956 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19875000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500042957 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần có kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500042958 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Đường Glucose làm nghiệm pháp |
|
| Mã phần lô | PP2500042959 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500042960 |
| Giá từng phần lô | 23,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.950.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5947500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500042961 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hóa chất định lượng transferrin (TRSF) |
|
| Mã phần lô | PP2500042962 |
| Giá từng phần lô | 20,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.734.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5170000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm transferrin hòa tan (sTfR). |
|
| Mã phần lô | PP2500042963 |
| Giá từng phần lô | 14,706,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.478.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3676672.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Dây hút dịch sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500042964 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.328.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng kiểm tra, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500042965 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Găng kiểm tra, không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500042966 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test chẩn đoán cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500042967 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500042968 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500042969 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh HBsAg Không bị gây nhiễu bởi Sodium citrate nồng độ 3.8% và EDTA nồng độ 3.4 μmol/L |
|
| Mã phần lô | PP2500042970 |
| Giá từng phần lô | 44,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.549.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11070000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500042971 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test đường huyết và kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042972 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500042973 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test xét nghiệm huyết thanh đo lượng kháng thể kháng liên cầu khuẩn ASLO (antistrptolysin O) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2500042974 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500042975 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.710.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5512500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) |
|
| Mã phần lô | PP2500042976 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500042977 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.852.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500042978 |
| Giá từng phần lô | 44,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.870.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11182500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500042979 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2500042980 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 925 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Giang mai. |
|
| Mã phần lô | PP2500042981 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.174.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3570000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Que thử xét nghiệm định tính, bán định lượng 10 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500042982 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Test ma tuý 5 chân: AMP/MOP/THC/CODEINE/Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500042983 |
| Giá từng phần lô | 163,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.483.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40871250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xi măng trám hàn răng II hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500042984 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Xi măng trám hàn răng IX |
|
| Mã phần lô | PP2500042985 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500042986 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.422.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Keo dán nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500042987 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Nhộng composit( lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500042988 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.220.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2182500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Composit(lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500042989 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.531.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1590000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500042990 |
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500042991 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
CPC sát trùng ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2500042992 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Etchinh nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500042993 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Chất hàn tạm Cevitron |
|
| Mã phần lô | PP2500042994 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thuôn) |
|
| Mã phần lô | PP2500042995 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2500042996 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thẳng) |
|
| Mã phần lô | PP2500042997 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.870.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2500042998 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500042999 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hộp hấp tròn kích thước phi 26cm |
|
| Mã phần lô | PP2500043000 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 960000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Hộp đựng dụng cụ hình chữ nhật kích thước 23*11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500043001 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kéo cắt tầng sinh môn |
|
| Mã phần lô | PP2500043002 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Kéo cắt chỉ mũi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500043003 |
| Giá từng phần lô | 781,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.054 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195457.5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Panh thẳng có mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500043004 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Panh thẳng không mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500043005 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bơm cacman |
|
| Mã phần lô | PP2500043006 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.101.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa có cùng mã nhóm HS |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi