Gói thầu: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 ( đợt 2 ) cho Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500034881-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh Viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm các mặt hàng hóa chất, thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm năm 2025-2026 ( đợt 2 ) cho Bệnh viện đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An
Số hiệu KHLCNT PL2500014539
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Con Cuông, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 17,222,893,592 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Khả năng bảo hành Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500042724 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT 6,615,000 4.713.188 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1653750 1 Có yêu cầu 99,225
2 PP2500042725 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin 5,292,000 3.770.550 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1323000 1 Có yêu cầu 79,380
3 PP2500042726 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 3,671,325 2.615.820 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 917831.25 1 Có yêu cầu 55,070
4 PP2500042727 - Hóa chất xét nghiệm TSH 430,768,000 306.922.200 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 107692000 5 Có yêu cầu 6,461,520
5 PP2500042728 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần 4,895,100 3.487.759 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1223775 1 Có yêu cầu 73,427
6 PP2500042729 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 7,342,650 5.231.639 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1835662.5 1 Có yêu cầu 110,140
7 PP2500042730 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 7,342,650 5.231.639 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1835662.5 1 Có yêu cầu 110,140
8 PP2500042731 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 1,468,530 1.046.328 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 367132.5 1 Có yêu cầu 22,028
9 PP2500042732 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 9,221,550 6.570.355 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2305387.5 1 Có yêu cầu 138,324
10 PP2500042733 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG 6,118,875 4.359.699 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1529718.75 1 Có yêu cầu 91,784
11 PP2500042734 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH 7,342,650 5.231.639 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1835662.5 1 Có yêu cầu 110,140
12 PP2500042735 - Hóa chất xét nghiệm TroponinT 720,720,000 513.513.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 180180000 5 Có yêu cầu 10,810,800
13 PP2500042736 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 6,118,875 4.359.699 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1529718.75 1 Có yêu cầu 91,784
14 PP2500042737 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosteron 1,223,775 871.940 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 305943.75 1 Có yêu cầu 18,357
15 PP2500042738 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA 1,223,775 871.940 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 305943.75 1 Có yêu cầu 18,357
16 PP2500042739 - Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm tuyến giáp, sản khoa 17,622,360 12.555.932 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4405590 1 Có yêu cầu 264,336
17 PP2500042740 - Hóa chất chung kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm chỉ dấu ung thư 13,461,525 9.591.337 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3365381.25 1 Có yêu cầu 201,923
18 PP2500042741 - Hóa chất hòa loãng mẫu thông thường 8,566,400 6.103.560 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2141600 1 Có yêu cầu 128,496
19 PP2500042742 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy xét nghiệm miễn dịch 205,447,320 146.381.216 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 51361830 8 Có yêu cầu 3,081,710
20 PP2500042743 - Hóa chất rửa điện cực máy xét nghiệm miễn dịch 3,261,000 2.323.463 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 815250 1 Có yêu cầu 48,915
21 PP2500042744 - Hóa chất rửa bộ phát hiện của máy xét nghiệm miễn dịch 205,447,320 146.381.216 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 51361830 8 Có yêu cầu 3,081,710
22 PP2500042745 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 176,223,600 125.559.315 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 44055900 3 Có yêu cầu 2,643,354
23 PP2500042746 - Hóa chất xét nghiệm AFP 26,433,400 18.833.798 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6608350 1 Có yêu cầu 396,501
24 PP2500042747 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 46,258,698 32.959.323 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 11564674.5 1 Có yêu cầu 693,881
25 PP2500042748 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 46,258,692 32.959.319 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 11564673 1 Có yêu cầu 693,881
26 PP2500042749 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 7,709,730 5.493.183 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1927432.5 1 Có yêu cầu 115,646
27 PP2500042750 - Hóa chất xét nghiệm CA 72-4 38,548,905 27.466.095 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9637226.25 1 Có yêu cầu 578,234
28 PP2500042751 - Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần 42,832,125 30.517.890 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10708031.25 1 Có yêu cầu 642,482
29 PP2500042752 - Hóa chất xét nghiệm CEA 4,405,590 3.138.983 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1101397.5 1 Có yêu cầu 66,084
30 PP2500042753 - Hóa chất xét nghiệm Testosterone 3,965,000 2.825.063 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 991250 1 Có yêu cầu 59,475
31 PP2500042754 - Hóa chất xét nghiệm β-HCG 80,769,140 57.548.013 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 20192285 2 Có yêu cầu 1,211,538
32 PP2500042755 - Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin 587,412,000 418.531.050 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 146853000 2 Có yêu cầu 8,811,180
33 PP2500042756 - Hóa chất phụ gia làm tăng hiệu quả công đoạn rửa giữa các lần hút 60,253,776 42.930.816 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15063444 3 Có yêu cầu 903,807
34 PP2500042757 - Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH 4,562,208 3.250.574 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1140552 1 Có yêu cầu 68,434
35 PP2500042758 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin 6,118,875 4.359.699 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1529718.75 1 Có yêu cầu 91,784
36 PP2500042759 - Hóa chất xét nghiệm FT4 339,228,000 241.699.950 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 84807000 4 Có yêu cầu 5,088,420
37 PP2500042760 - Hóa chất xét nghiệm T3 323,076,000 230.191.650 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 80769000 4 Có yêu cầu 4,846,140
38 PP2500042761 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4 7,342,650 5.231.639 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1835662.5 1 Có yêu cầu 110,140
39 PP2500042762 - Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 86,508,000 61.636.950 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 21627000 4 Có yêu cầu 1,297,620
40 PP2500042763 - Cốc phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 25,632,000 18.262.800 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6408000 1 Có yêu cầu 384,480
41 PP2500042764 - Cốc đựng mẫu bệnh phẩm 23,512,790 16.752.863 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5878197.5 1 Có yêu cầu 352,692
42 PP2500042765 - Dung dịch ly giải hồng cầu, giúp đếm chính xác số lượng bạch cầu 1,795,147,200 1.279.042.380 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 448786800 17 Có yêu cầu 26,927,208
43 PP2500042766 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học 720,000,000 513.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 180000000 15 Có yêu cầu 10,800,000
44 PP2500042767 - Chất hiệu chuẩn huyết học 87,759,000 62.528.288 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 21939750 1 Có yêu cầu 1,316,385
45 PP2500042768 - Hóa chất rửa máy huyết học 74,289,600 52.931.340 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 18572400 2 Có yêu cầu 1,114,344
46 PP2500042769 - Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới 167,960,064 119.671.546 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 41990016 1 Có yêu cầu 2,519,401
47 PP2500042770 - Hóa chất pha loãng dùng để đo lường số lượng và kích thước của hồng cầu và tiểu cầu bằng phương pháp tập trung dòng chảy thuỷ động học cho máy huyết học 313,146,000 223.116.525 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 78286500 7 Có yêu cầu 4,697,190
48 PP2500042771 - Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học 249,984,000 178.113.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 62496000 2 Có yêu cầu 3,749,760
49 PP2500042772 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố 111,988,800 79.792.020 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 27997200 2 Có yêu cầu 1,679,832
50 PP2500042773 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu 479,688,048 341.777.735 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 119922012 1 Có yêu cầu 7,195,321
51 PP2500042774 - Hoá chất pha loãng để đo hồng cầu lưới 50,084,370 35.685.114 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12521092.5 2 Có yêu cầu 751,266
52 PP2500042775 - Que thử nước tiểu 11 thông số 216,000,000 153.900.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 54000000 30 Có yêu cầu 3,240,000
53 PP2500042776 - Hóa chất hiệu chuẩn đa hóa chất dùng trong sinh hóa 70,080,000 49.932.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17520000 2 Có yêu cầu 1,051,200
54 PP2500042777 - Hóa chất kiểm tra (QC) giải thấp đa giá trị 89,760,000 63.954.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 22440000 9 Có yêu cầu 1,346,400
55 PP2500042778 - Hóa chất kiểm tra (QC) giải cao đa giá trị 89,760,000 63.954.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 22440000 9 Có yêu cầu 1,346,400
56 PP2500042779 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine trong máu 62,650,000 44.638.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15662500 5 Có yêu cầu 939,750
57 PP2500042780 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu 6,000,000 4.275.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1500000 1 Có yêu cầu 90,000
58 PP2500042781 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylasetrong máu 50,800,000 36.195.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12700000 3 Có yêu cầu 762,000
59 PP2500042782 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP trong máu kèm chất hiệu chuẩn 52,000,000 37.050.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 13000000 1 Có yêu cầu 780,000
60 PP2500042783 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm kiểm chuẩn CRP, Lipase trong máu 13,524,000 9.635.850 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3381000 1 Có yêu cầu 202,860
61 PP2500042784 - Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT trong máu 14,820,000 10.559.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3705000 1 Có yêu cầu 222,300
62 PP2500042785 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu 27,680,000 19.722.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6920000 1 Có yêu cầu 415,200
63 PP2500042786 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu 15,750,000 11.221.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3937500 2 Có yêu cầu 236,250
64 PP2500042787 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu 38,688,000 27.565.200 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9672000 2 Có yêu cầu 580,320
65 PP2500042788 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần trong máu 7,500,000 5.343.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1875000 1 Có yêu cầu 112,500
66 PP2500042789 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu 7,500,000 5.343.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1875000 1 Có yêu cầu 112,500
67 PP2500042790 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT trong máu 53,790,000 38.325.375 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 13447500 3 Có yêu cầu 806,850
68 PP2500042791 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT trong máu 63,855,000 45.496.688 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15963750 3 Có yêu cầu 957,825
69 PP2500042792 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric trong máu 12,000,000 8.550.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3000000 1 Có yêu cầu 180,000
70 PP2500042793 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Trigrycerides trong máu 83,200,000 59.280.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 20800000 2 Có yêu cầu 1,248,000
71 PP2500042794 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn 70,800,000 50.445.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17700000 2 Có yêu cầu 1,062,000
72 PP2500042795 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn 282,150,000 201.031.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 70537500 4 Có yêu cầu 4,232,250
73 PP2500042796 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1C trong máu 155,800,000 111.007.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 38950000 2 Có yêu cầu 2,337,000
74 PP2500042797 - Hóa chất hiệu chuẩn đa điểm xét nghiệm HbA1C 11,925,000 8.496.563 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2981250 1 Có yêu cầu 178,875
75 PP2500042798 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C 10,250,000 7.303.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2562500 1 Có yêu cầu 153,750
76 PP2500042799 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumintrong máu 3,880,000 2.764.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 970000 1 Có yêu cầu 58,200
77 PP2500042800 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần trong máu 23,928,000 17.048.700 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5982000 2 Có yêu cầu 358,920
78 PP2500042801 - Nước rửa đậm đặc trong việc rửa hệ thống thiết bị máy sinh hóa 1,008,000,000 718.200.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 252000000 23 Có yêu cầu 15,120,000
79 PP2500042802 - Hóa chất xét nghiệm PT trong máu 109,120,000 77.748.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 27280000 2 Có yêu cầu 1,636,800
80 PP2500042803 - Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu 48,000,000 34.200.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12000000 1 Có yêu cầu 720,000
81 PP2500042804 - Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu (Thành phần CaCl2 ) 79,200,000 56.430.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 19800000 1 Có yêu cầu 1,188,000
82 PP2500042805 - Bộ hóa chất xét nghiệm Fibrinogen 170,400,000 121.410.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 42600000 3 Có yêu cầu 2,556,000
83 PP2500042806 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bình thường 5,900,000 4.203.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1475000 1 Có yêu cầu 88,500
84 PP2500042807 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bất thường 5,900,000 4.203.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1475000 1 Có yêu cầu 88,500
85 PP2500042808 - Hóa chất rửa máy đông máu 81,936,000 58.379.400 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 20484000 3 Có yêu cầu 1,229,040
86 PP2500042809 - Cuvet cho máy đông máu 48,900,000 34.841.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12225000 1 Có yêu cầu 733,500
87 PP2500042810 - Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time(PT) 50,665,000 36.098.813 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12666250 1 Có yêu cầu 759,975
88 PP2500042811 - Thuốc thử xét nghiệm APTT 129,591,000 92.333.588 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 32397750 1 Có yêu cầu 1,943,865
89 PP2500042812 - Thuốc thử xét nghiệm APTT ( Dung dịch CaCl2) 10,798,200 7.693.718 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2699550 1 Có yêu cầu 161,973
90 PP2500042813 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 155,230,000 110.601.375 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 38807500 3 Có yêu cầu 2,328,450
91 PP2500042814 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường 2,664,996 1.898.810 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 666249 1 Có yêu cầu 39,975
92 PP2500042815 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường 3,073,998 2.190.224 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 768499.5 1 Có yêu cầu 46,110
93 PP2500042816 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 150,590,000 107.295.375 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 37647500 1 Có yêu cầu 2,258,850
94 PP2500042817 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 84,333,600 60.087.690 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 21083400 3 Có yêu cầu 1,265,004
95 PP2500042818 - Thanh khuấy hóa chất 468,000 333.450 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 117000 1 Có yêu cầu 7,020
96 PP2500042819 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl 201,600,000 143.640.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 50400000 2 Có yêu cầu 3,024,000
97 PP2500042820 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 6,804,000 4.847.850 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1701000 1 Có yêu cầu 102,060
98 PP2500042821 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải 3,850,000 2.743.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 962500 1 Có yêu cầu 57,750
99 PP2500042822 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na 5,750,000 4.096.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1437500 1 Có yêu cầu 86,250
100 PP2500042823 - Điện cực xét nghiệm định lượng K 5,500,000 3.918.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1375000 1 Có yêu cầu 82,500
101 PP2500042824 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl 5,800,000 4.132.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1450000 1 Có yêu cầu 87,000
102 PP2500042825 - Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải 2,000,000 1.425.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 500000 1 Có yêu cầu 30,000
103 PP2500042826 - Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải 2,400,000 1.710.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 600000 1 Có yêu cầu 36,000
104 PP2500042827 - Linh kiện phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải 6,519,000 4.644.788 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1629750 1 Có yêu cầu 97,785
105 PP2500042828 - Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải 2,390,000 1.702.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 597500 1 Có yêu cầu 35,850
106 PP2500042829 - Van máy xét nghiệm điện giải 4,200,000 2.992.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1050000 1 Có yêu cầu 63,000
107 PP2500042830 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2 64,325,000 45.831.563 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 16081250 1 Có yêu cầu 964,875
108 PP2500042831 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 3,799,000 2.706.788 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 949750 1 Có yêu cầu 56,985
109 PP2500042832 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 3,799,000 2.706.788 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 949750 1 Có yêu cầu 56,985
110 PP2500042833 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 3,799,000 2.706.788 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 949750 1 Có yêu cầu 56,985
111 PP2500042834 - Điện cực xét nghiệm định lượng pH 8,000,000 5.700.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2000000 1 Có yêu cầu 120,000
112 PP2500042835 - Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2 8,000,000 5.700.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2000000 1 Có yêu cầu 120,000
113 PP2500042836 - Điện cực xét nghiệm định lượng PO2 8,000,000 5.700.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2000000 1 Có yêu cầu 120,000
114 PP2500042837 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải 7,300,000 5.201.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1825000 1 Có yêu cầu 109,500
115 PP2500042838 - Đường ống máy khí máu 1,267,200 902.880 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 316800 1 Có yêu cầu 19,008
116 PP2500042839 - Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu 3,460,000 2.465.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 865000 1 Có yêu cầu 51,900
117 PP2500042840 - Ống mao dẫn lấy mẫu 2,178,000 1.551.825 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 544500 1 Có yêu cầu 32,670
118 PP2500042841 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 69,500,000 49.518.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17375000 2 Có yêu cầu 1,042,500
119 PP2500042842 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 69,500,000 49.518.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17375000 2 Có yêu cầu 1,042,500
120 PP2500042843 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 70,000,000 49.875.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17500000 2 Có yêu cầu 1,050,000
121 PP2500042844 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125 11,418,000 8.135.325 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2854500 1 Có yêu cầu 171,270
122 PP2500042845 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 7,695,000 5.482.688 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1923750 1 Có yêu cầu 115,425
123 PP2500042846 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 9,660,000 6.882.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2415000 1 Có yêu cầu 144,900
124 PP2500042847 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 3,887,000 2.769.488 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 971750 1 Có yêu cầu 58,305
125 PP2500042848 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 7,446,000 5.305.275 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1861500 1 Có yêu cầu 111,690
126 PP2500042849 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch 47,160,000 33.601.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 11790000 1 Có yêu cầu 707,400
127 PP2500042850 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 15,624,000 11.132.100 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3906000 1 Có yêu cầu 234,360
128 PP2500042851 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 13,440,000 9.576.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3360000 1 Có yêu cầu 201,600
129 PP2500042852 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG 27,600,000 19.665.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6900000 1 Có yêu cầu 414,000
130 PP2500042853 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 5,860,000 4.175.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1465000 1 Có yêu cầu 87,900
131 PP2500042854 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase MB 90,720,000 64.638.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 22680000 1 Có yêu cầu 1,360,800
132 PP2500042855 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 98,052,000 69.862.050 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 24513000 1 Có yêu cầu 1,470,780
133 PP2500042856 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 14,065,650 10.021.776 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3516412.5 1 Có yêu cầu 210,985
134 PP2500042857 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 5,626,260 4.008.711 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1406565 1 Có yêu cầu 84,394
135 PP2500042858 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 14,065,650 10.021.776 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3516412.5 1 Có yêu cầu 210,985
136 PP2500042859 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125 6,289,140 4.481.013 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1572285 1 Có yêu cầu 94,338
137 PP2500042860 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 3,144,576 2.240.511 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 786144 1 Có yêu cầu 47,169
138 PP2500042861 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 6,289,140 4.481.013 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1572285 1 Có yêu cầu 94,338
139 PP2500042862 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 5,796,000 4.129.650 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1449000 1 Có yêu cầu 86,940
140 PP2500042863 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 5,796,000 4.129.650 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1449000 1 Có yêu cầu 86,940
141 PP2500042864 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch 7,800,000 5.557.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1950000 1 Có yêu cầu 117,000
142 PP2500042865 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 7,200,000 5.130.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1800000 1 Có yêu cầu 108,000
143 PP2500042866 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 9,406,000 6.701.775 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2351500 1 Có yêu cầu 141,090
144 PP2500042867 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG 6,257,860 4.458.726 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1564465 1 Có yêu cầu 93,868
145 PP2500042868 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 3,243,072 2.310.689 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 810768 1 Có yêu cầu 48,647
146 PP2500042869 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI 3,799,998 2.707.499 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 949999.5 1 Có yêu cầu 57,000
147 PP2500042870 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin 3,020,544 2.152.138 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 755136 1 Có yêu cầu 45,309
148 PP2500042871 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin 2,490,000 1.774.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 622500 1 Có yêu cầu 37,350
149 PP2500042872 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin 420,502 299.608 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 105125.5 1 Có yêu cầu 6,308
150 PP2500042873 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin 561,000 399.713 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 140250 1 Có yêu cầu 8,415
151 PP2500042874 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 71,230,320 50.751.603 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17807580 1 Có yêu cầu 1,068,455
152 PP2500042875 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 36,200,000 25.792.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9050000 1 Có yêu cầu 543,000
153 PP2500042876 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 7,298,000 5.199.825 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1824500 1 Có yêu cầu 109,470
154 PP2500042877 - Giá đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch 300,000 213.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 75000 1 Có yêu cầu 4,500
155 PP2500042878 - Hóa chất xét nghiệm PT trong máu mức thấp 62,776,000 44.727.900 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15694000 2 Có yêu cầu 941,640
156 PP2500042879 - Acid Clohydric 120,000 85.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 30000 1 Có yêu cầu 1,800
157 PP2500042880 - Axit Acetic 3% 4,080,000 2.907.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1020000 2 Có yêu cầu 61,200
158 PP2500042881 - Đỏ Fushin 1,350,000 961.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 337500 1 Có yêu cầu 20,250
159 PP2500042882 - KOH 390,000 277.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 97500 1 Có yêu cầu 5,850
160 PP2500042883 - Lugol 3% 2,700,000 1.923.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 675000 2 Có yêu cầu 40,500
161 PP2500042884 - Phenol hạt 11,060,000 7.880.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2765000 1 Có yêu cầu 165,900
162 PP2500042885 - Xanh Methylen 290,000 206.625 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 72500 1 Có yêu cầu 4,350
163 PP2500042886 - Xét nghiệm miễn dịch in vitro dùng để bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrullinehóa dạng vòng trong huyết thanh người ( Anti CCP) 14,234,850 10.142.331 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3558712.5 1 Có yêu cầu 213,523
164 PP2500042887 - kiểm tra độ đúng và độ chính xác của xét nghiệm miễn dịch AntiCCP 4,895,100 3.487.759 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1223775 1 Có yêu cầu 73,427
165 PP2500042888 - Protein niệu 24h 1,334,400 950.760 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 333600 1 Có yêu cầu 20,016
166 PP2500042889 - Bộ hóa chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần mức thấp, mức cao, mức trung bình 75,600,000 53.865.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 18900000 2 Có yêu cầu 1,134,000
167 PP2500042890 - Bộ hóa chất kiểm soát huyết học mức 1,2,3 113,400,000 80.797.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 28350000 1 Có yêu cầu 1,701,000
168 PP2500042891 - Đèn chiếu vàng da 70,000,000 49.875.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17500000 1 Có yêu cầu 1,050,000
169 PP2500042892 - Máy thở CPAP trẻ em 73,400,000 52.297.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 18350000 1 Có yêu cầu 1,101,000
170 PP2500042893 - Monitor 29,000,000 20.662.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 7250000 1 Có yêu cầu 435,000
171 PP2500042894 - Bộ Cảm Biến Đo Huyết Áp Động Mạch Xâm Lấn IBP chuẩn Utah - Bộ đo huyết áp xâm lấn Tuoren 1,965,600 1.400.490 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 491400 1 Có yêu cầu 29,484
172 PP2500042895 - Kim luồn động mạch Arteriofix 4,320,000 3.078.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1080000 1 Có yêu cầu 64,800
173 PP2500042896 - Bộ rửa dạ dày bằng hệ thống kín 2,760,000 1.966.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 690000 2 Có yêu cầu 41,400
174 PP2500042897 - Miếng cầm máu lyostypt 14,400,000 10.260.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3600000 8 Có yêu cầu 216,000
175 PP2500042898 - Sáp cầm máu Knochenwachs 3,000,000 2.137.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 750000 8 Có yêu cầu 45,000
176 PP2500042899 - Miếng cầm máu Sugicel 56,599,200 40.326.930 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 14149800 8 Có yêu cầu 848,988
177 PP2500042900 - Bộ hút áp lực âm liên tục 16,380,000 11.670.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4095000 8 Có yêu cầu 245,700
178 PP2500042901 - Bông ép sọ não nhỏ 3,600,000 2.565.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 900000 37 Có yêu cầu 54,000
179 PP2500042902 - Bông ép sọ não to 6,000,000 4.275.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1500000 37 Có yêu cầu 90,000
180 PP2500042903 - Chỉ prolen 4.0 38,400,000 27.360.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9600000 15 Có yêu cầu 576,000
181 PP2500042904 - Chỉ prolen 5.0 36,246,000 25.825.275 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9061500 15 Có yêu cầu 543,690
182 PP2500042905 - Băng dán phẫu thuật 18,000,000 12.825.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4500000 8 Có yêu cầu 270,000
183 PP2500042906 - Miếng dán mắt 3,960,000 2.821.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 990000 15 Có yêu cầu 59,400
184 PP2500042907 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Pannon CL 157,500,000 112.218.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 39375000 1 Có yêu cầu 2,362,500
185 PP2500042908 - Khớp háng bán phần không xi măng Pannon CL REV. 165,000,000 117.562.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 41250000 1 Có yêu cầu 2,475,000
186 PP2500042909 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR 27,511,924 19.602.246 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6877981 1 Có yêu cầu 412,679
187 PP2500042910 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR 3,059,437 2.179.849 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 764859.25 1 Có yêu cầu 45,892
188 PP2500042911 - Hóa chất xét nghiệm Anti TPO 5,384,600 3.836.528 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1346150 1 Có yêu cầu 80,769
189 PP2500042912 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 2,205,000 1.571.063 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 551250 1 Có yêu cầu 33,075
190 PP2500042913 - Hóa chất định lượng RF 1,600,698 1.140.498 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 400174.5 1 Có yêu cầu 24,011
191 PP2500042914 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF 2,935,836 2.091.784 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 733959 1 Có yêu cầu 44,038
192 PP2500042915 - Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF 6,097,896 4.344.751 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1524474 1 Có yêu cầu 91,469
193 PP2500042916 - Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (150 tét) 167,400,000 119.272.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 41850000 1 Có yêu cầu 2,511,000
194 PP2500042917 - Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (300 tét) 224,910,000 160.248.375 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 56227500 1 Có yêu cầu 3,373,650
195 PP2500042918 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin 37,675,200 26.843.580 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9418800 1 Có yêu cầu 565,128
196 PP2500042919 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP 30,000,000 21.375.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 7500000 1 Có yêu cầu 450,000
197 PP2500042920 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 80,256,000 57.182.400 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 20064000 1 Có yêu cầu 1,203,840
198 PP2500042921 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase 16,596,000 11.824.650 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4149000 1 Có yêu cầu 248,940
199 PP2500042922 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST 87,780,000 62.543.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 21945000 1 Có yêu cầu 1,316,700
200 PP2500042923 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp 4,500,000 3.206.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1125000 1 Có yêu cầu 67,500
201 PP2500042924 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 8,680,000 6.184.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2170000 1 Có yêu cầu 130,200
202 PP2500042925 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi 8,460,000 6.027.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2115000 1 Có yêu cầu 126,900
203 PP2500042926 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 114,840,000 81.823.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 28710000 1 Có yêu cầu 1,722,600
204 PP2500042927 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC 10,562,000 7.525.425 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2640500 1 Có yêu cầu 158,430
205 PP2500042928 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 38,556,000 27.471.150 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9639000 1 Có yêu cầu 578,340
206 PP2500042929 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB 10,474,000 7.462.725 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2618500 1 Có yêu cầu 157,110
207 PP2500042930 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine 86,808,000 61.850.700 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 21702000 2 Có yêu cầu 1,302,120
208 PP2500042931 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT 9,727,200 6.930.630 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2431800 1 Có yêu cầu 145,908
209 PP2500042932 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 60,000,000 42.750.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15000000 1 Có yêu cầu 900,000
210 PP2500042933 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 132,480,000 94.392.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 33120000 1 Có yêu cầu 1,987,200
211 PP2500042934 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol 127,232,000 90.652.800 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 31808000 1 Có yêu cầu 1,908,480
212 PP2500042935 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol 23,400,000 16.672.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5850000 1 Có yêu cầu 351,000
213 PP2500042936 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt 55,800,000 39.757.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 13950000 1 Có yêu cầu 837,000
214 PP2500042937 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid lactic 6,500,000 4.631.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1625000 1 Có yêu cầu 97,500
215 PP2500042938 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 5,353,980 3.814.711 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1338495 1 Có yêu cầu 80,310
216 PP2500042939 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides 36,630,000 26.098.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9157500 1 Có yêu cầu 549,450
217 PP2500042940 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea 26,400,000 18.810.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6600000 1 Có yêu cầu 396,000
218 PP2500042941 - Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric 13,424,000 9.564.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3356000 1 Có yêu cầu 201,360
219 PP2500042942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 21,556,800 15.359.220 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5389200 1 Có yêu cầu 323,352
220 PP2500042943 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO 49,104,000 34.986.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12276000 1 Có yêu cầu 736,560
221 PP2500042944 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 11,264,000 8.025.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2816000 1 Có yêu cầu 168,960
222 PP2500042945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 40,800,144 29.070.103 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10200036 1 Có yêu cầu 612,003
223 PP2500042946 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 8,180,000 5.828.250 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2045000 1 Có yêu cầu 122,700
224 PP2500042947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF 9,000,000 6.412.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2250000 1 Có yêu cầu 135,000
225 PP2500042948 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF 4,000,000 2.850.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1000000 1 Có yêu cầu 60,000
226 PP2500042949 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO 3,800,000 2.707.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 950000 1 Có yêu cầu 57,000
227 PP2500042950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin dùng trên máy sinh hóa 18,000,000 12.825.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4500000 1 Có yêu cầu 270,000
228 PP2500042951 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy sinh hóa 10,800,000 7.695.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2700000 1 Có yêu cầu 162,000
229 PP2500042952 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa 12,468,000 8.883.450 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3117000 1 Có yêu cầu 187,020
230 PP2500042953 - Dung dịch rửa Acidic solution dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 33,582,000 23.927.175 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 8395500 1 Có yêu cầu 503,730
231 PP2500042954 - Dung dịch rửa hệ thống sodium hypoclorit có tính kiềm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 48,600,000 34.627.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12150000 1 Có yêu cầu 729,000
232 PP2500042955 - Dung dịch dùng để rửa kim và cu vét dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 33,264,000 23.700.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 8316000 1 Có yêu cầu 498,960
233 PP2500042956 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 79,500,000 56.643.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 19875000 1 Có yêu cầu 1,192,500
234 PP2500042957 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 10,560,000 7.524.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2640000 1 Có yêu cầu 158,400
235 PP2500042958 - Giấy điện tim 6 cần có kẻ 34,000,000 24.225.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 8500000 62 Có yêu cầu 510,000
236 PP2500042959 - Đường Glucose làm nghiệm pháp 20,000,000 14.250.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5000000 31 Có yêu cầu 300,000
237 PP2500042960 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol 23,790,000 16.950.375 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5947500 1 Có yêu cầu 356,850
238 PP2500042961 - Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol 2,937,060 2.092.656 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 734265 1 Có yêu cầu 44,056
239 PP2500042962 - Hóa chất định lượng transferrin (TRSF) 20,680,000 14.734.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5170000 1 Có yêu cầu 310,200
240 PP2500042963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm transferrin hòa tan (sTfR). 14,706,690 10.478.517 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3676672.5 1 Có yêu cầu 220,601
241 PP2500042964 - Dây hút dịch sử dụng một lần 15,900,000 11.328.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3975000 370 Có yêu cầu 238,500
242 PP2500042965 - Găng kiểm tra, có bột 208,000,000 148.200.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 52000000 12329 Có yêu cầu 3,120,000
243 PP2500042966 - Găng kiểm tra, không bột 40,320,000 28.728.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10080000 1850 Có yêu cầu 604,800
244 PP2500042967 - Test chẩn đoán cúm A/B 248,000,000 176.700.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 62000000 247 Có yêu cầu 3,720,000
245 PP2500042968 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 77,500,000 55.218.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 19375000 309 Có yêu cầu 1,162,500
246 PP2500042969 - Test thử đường huyết 20,160,000 14.364.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5040000 185 Có yêu cầu 302,400
247 PP2500042970 - Test nhanh HBsAg Không bị gây nhiễu bởi Sodium citrate nồng độ 3.8% và EDTA nồng độ 3.4 μmol/L 44,280,000 31.549.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 11070000 740 Có yêu cầu 664,200
248 PP2500042971 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 67,200,000 47.880.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 16800000 93 Có yêu cầu 1,008,000
249 PP2500042972 - Test đường huyết và kim chích máu 60,000,000 42.750.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15000000 617 Có yêu cầu 900,000
250 PP2500042973 - Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV 116,000,000 82.650.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 29000000 494 Có yêu cầu 1,740,000
251 PP2500042974 - Test xét nghiệm huyết thanh đo lượng kháng thể kháng liên cầu khuẩn ASLO (antistrptolysin O) trong máu 6,700,000 4.773.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1675000 124 Có yêu cầu 100,500
252 PP2500042975 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể H.pylori 22,050,000 15.710.625 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5512500 62 Có yêu cầu 330,750
253 PP2500042976 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV) 35,000,000 24.937.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 8750000 31 Có yêu cầu 525,000
254 PP2500042977 - Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV 26,460,000 18.852.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6615000 62 Có yêu cầu 396,900
255 PP2500042978 - Test nhanh HBsAg 44,730,000 31.870.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 11182500 370 Có yêu cầu 670,950
256 PP2500042979 - Test nhanh chẩn đoán HIV 100,000,000 71.250.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 25000000 247 Có yêu cầu 1,500,000
257 PP2500042980 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 330,000,000 235.125.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 82500000 925 Có yêu cầu 4,950,000
258 PP2500042981 - Test nhanh chẩn đoán Giang mai. 14,280,000 10.174.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3570000 62 Có yêu cầu 214,200
259 PP2500042982 - Que thử xét nghiệm định tính, bán định lượng 10 thông số nước tiểu 69,000,000 49.162.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17250000 617 Có yêu cầu 1,035,000
260 PP2500042983 - Test ma tuý 5 chân: AMP/MOP/THC/CODEINE/Heroin 163,485,000 116.483.063 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 40871250 185 Có yêu cầu 2,452,275
261 PP2500042984 - Xi măng trám hàn răng II hoặc tương đương 13,200,000 9.405.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3300000 1 Có yêu cầu 198,000
262 PP2500042985 - Xi măng trám hàn răng IX 13,200,000 9.405.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3300000 1 Có yêu cầu 198,000
263 PP2500042986 - Chất hàn ống tủy 3,400,000 2.422.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 850000 1 Có yêu cầu 51,000
264 PP2500042987 - Keo dán nha khoa 3,600,000 2.565.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 900000 1 Có yêu cầu 54,000
265 PP2500042988 - Nhộng composit( lỏng) 8,730,000 6.220.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2182500 10 Có yêu cầu 130,950
266 PP2500042989 - Composit(lỏng) 6,360,000 4.531.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1590000 1 Có yêu cầu 95,400
267 PP2500042990 - Eugenol 312,000 222.300 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 78000 1 Có yêu cầu 4,680
268 PP2500042991 - Thuốc diệt tủy 2,000,000 1.425.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 500000 1 Có yêu cầu 30,000
269 PP2500042992 - CPC sát trùng ống tuỷ 1,000,000 712.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 250000 1 Có yêu cầu 15,000
270 PP2500042993 - Etchinh nha khoa 425,000 302.813 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 106250 1 Có yêu cầu 6,375
271 PP2500042994 - Chất hàn tạm Cevitron 608,000 433.200 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 152000 1 Có yêu cầu 9,120
272 PP2500042995 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thuôn) 650,000 463.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 162500 2 Có yêu cầu 9,750
273 PP2500042996 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Tròn) 650,000 463.125 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 162500 2 Có yêu cầu 9,750
274 PP2500042997 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thẳng) 2,625,000 1.870.313 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 656250 2 Có yêu cầu 39,375
275 PP2500042998 - Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Nhọn) 590,000 420.375 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 147500 2 Có yêu cầu 8,850
276 PP2500042999 - Ống hút nước bọt nha khoa 1,680,000 1.197.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 420000 124 Có yêu cầu 25,200
277 PP2500043000 - Hộp hấp tròn kích thước phi 26cm 3,840,000 2.736.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 960000 1 Có yêu cầu 57,600
278 PP2500043001 - Hộp đựng dụng cụ hình chữ nhật kích thước 23*11cm 550,000 391.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 137500 1 Có yêu cầu 8,250
279 PP2500043002 - Kéo cắt tầng sinh môn 1,890,000 1.346.625 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 472500 1 Có yêu cầu 28,350
280 PP2500043003 - Kéo cắt chỉ mũi cong 781,830 557.054 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 195457.5 2 Có yêu cầu 11,728
281 PP2500043004 - Panh thẳng có mẫu 241,500 172.069 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 60375 1 Có yêu cầu 3,623
282 PP2500043005 - Panh thẳng không mẫu 220,000 156.750 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 55000 1 Có yêu cầu 3,300
283 PP2500043006 - Bơm cacman 2,950,000 2.101.875 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 737500 1 Có yêu cầu 44,250
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500042724
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.713.188
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1653750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin
Mã phần lô PP2500042725
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.770.550
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1323000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500042726
Giá từng phần lô 3,671,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.615.820
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917831.25
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,070
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500042727
Giá từng phần lô 430,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.922.200
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107692000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,461,520
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500042728
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.759
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1223775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500042729
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.639
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1835662.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500042730
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.639
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1835662.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500042731
Giá từng phần lô 1,468,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.046.328
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367132.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,028
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2500042732
Giá từng phần lô 9,221,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.355
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2305387.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,324
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2500042733
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.699
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529718.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500042734
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.639
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1835662.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm TroponinT
Mã phần lô PP2500042735
Giá từng phần lô 720,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.513.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180180000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,810,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2500042736
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.699
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529718.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Testosteron
Mã phần lô PP2500042737
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.940
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305943.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500042738
Giá từng phần lô 1,223,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.940
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305943.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,357
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm tuyến giáp, sản khoa
Mã phần lô PP2500042739
Giá từng phần lô 17,622,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.932
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4405590
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,336
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chung kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm chỉ dấu ung thư
Mã phần lô PP2500042740
Giá từng phần lô 13,461,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.591.337
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3365381.25
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,923
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất hòa loãng mẫu thông thường
Mã phần lô PP2500042741
Giá từng phần lô 8,566,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.103.560
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2141600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,496
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042742
Giá từng phần lô 205,447,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.381.216
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51361830
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,710
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất rửa điện cực máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042743
Giá từng phần lô 3,261,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.323.463
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,915
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất rửa bộ phát hiện của máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042744
Giá từng phần lô 205,447,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.381.216
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51361830
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,710
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500042745
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.559.315
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44055900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,643,354
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500042746
Giá từng phần lô 26,433,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.833.798
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6608350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,501
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2500042747
Giá từng phần lô 46,258,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.959.323
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11564674.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,881
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2500042748
Giá từng phần lô 46,258,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.959.319
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11564673
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,881
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2500042749
Giá từng phần lô 7,709,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.493.183
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1927432.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,646
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2500042750
Giá từng phần lô 38,548,905
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.466.095
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9637226.25
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,234
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500042751
Giá từng phần lô 42,832,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.517.890
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10708031.25
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,482
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2500042752
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.138.983
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1101397.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,084
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2500042753
Giá từng phần lô 3,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.063
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,475
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm β-HCG
Mã phần lô PP2500042754
Giá từng phần lô 80,769,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.548.013
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20192285
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,538
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Procalcitonin
Mã phần lô PP2500042755
Giá từng phần lô 587,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.531.050
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146853000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,811,180
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất phụ gia làm tăng hiệu quả công đoạn rửa giữa các lần hút
Mã phần lô PP2500042756
Giá từng phần lô 60,253,776
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.930.816
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15063444
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,807
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất hòa loãng xét nghiệm AMH, Cortisol, GH
Mã phần lô PP2500042757
Giá từng phần lô 4,562,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.574
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1140552
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,434
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500042758
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.699
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1529718.75
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,784
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500042759
Giá từng phần lô 339,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.699.950
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84807000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,420
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2500042760
Giá từng phần lô 323,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.191.650
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80769000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,140
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2500042761
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.639
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1835662.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đầu côn dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042762
Giá từng phần lô 86,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.636.950
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21627000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,620
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cốc phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042763
Giá từng phần lô 25,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.262.800
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6408000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,480
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cốc đựng mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500042764
Giá từng phần lô 23,512,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.752.863
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5878197.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,692
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch ly giải hồng cầu, giúp đếm chính xác số lượng bạch cầu
Mã phần lô PP2500042765
Giá từng phần lô 1,795,147,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.042.380
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448786800
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,927,208
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500042766
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn huyết học
Mã phần lô PP2500042767
Giá từng phần lô 87,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.528.288
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21939750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,385
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2500042768
Giá từng phần lô 74,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.931.340
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18572400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,344
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất nhuộm để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500042769
Giá từng phần lô 167,960,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.671.546
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41990016
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,401
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất pha loãng dùng để đo lường số lượng và kích thước của hồng cầu và tiểu cầu bằng phương pháp tập trung dòng chảy thuỷ động học cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500042770
Giá từng phần lô 313,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.116.525
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78286500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,697,190
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2500042771
Giá từng phần lô 249,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.113.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62496000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,760
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500042772
Giá từng phần lô 111,988,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.792.020
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27997200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,832
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
Mã phần lô PP2500042773
Giá từng phần lô 479,688,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.777.735
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119922012
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,321
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hoá chất pha loãng để đo hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2500042774
Giá từng phần lô 50,084,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.685.114
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12521092.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,266
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2500042775
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn đa hóa chất dùng trong sinh hóa
Mã phần lô PP2500042776
Giá từng phần lô 70,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.932.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17520000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm tra (QC) giải thấp đa giá trị
Mã phần lô PP2500042777
Giá từng phần lô 89,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.954.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm tra (QC) giải cao đa giá trị
Mã phần lô PP2500042778
Giá từng phần lô 89,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.954.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22440000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine trong máu
Mã phần lô PP2500042779
Giá từng phần lô 62,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.638.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15662500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2500042780
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylasetrong máu
Mã phần lô PP2500042781
Giá từng phần lô 50,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.195.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP trong máu kèm chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2500042782
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm kiểm chuẩn CRP, Lipase trong máu
Mã phần lô PP2500042783
Giá từng phần lô 13,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.635.850
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3381000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,860
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng GGT trong máu
Mã phần lô PP2500042784
Giá từng phần lô 14,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.559.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3705000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,300
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2500042785
Giá từng phần lô 27,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.722.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose trong máu
Mã phần lô PP2500042786
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.221.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3937500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea trong máu
Mã phần lô PP2500042787
Giá từng phần lô 38,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.565.200
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9672000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,320
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần trong máu
Mã phần lô PP2500042788
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp trong máu
Mã phần lô PP2500042789
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT/GPT trong máu
Mã phần lô PP2500042790
Giá từng phần lô 53,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.325.375
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13447500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST/GOT trong máu
Mã phần lô PP2500042791
Giá từng phần lô 63,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.496.688
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15963750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,825
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric trong máu
Mã phần lô PP2500042792
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Trigrycerides trong máu
Mã phần lô PP2500042793
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.280.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2500042794
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.445.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL trong máu kèm chất hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2500042795
Giá từng phần lô 282,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.031.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70537500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1C trong máu
Mã phần lô PP2500042796
Giá từng phần lô 155,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.007.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn đa điểm xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2500042797
Giá từng phần lô 11,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.496.563
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2981250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,875
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1C
Mã phần lô PP2500042798
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.303.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2562500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumintrong máu
Mã phần lô PP2500042799
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calcium toàn phần trong máu
Mã phần lô PP2500042800
Giá từng phần lô 23,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.048.700
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5982000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,920
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nước rửa đậm đặc trong việc rửa hệ thống thiết bị máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500042801
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT trong máu
Mã phần lô PP2500042802
Giá từng phần lô 109,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.748.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27280000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu
Mã phần lô PP2500042803
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm APTT trong đông máu (Thành phần CaCl2 )
Mã phần lô PP2500042804
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ hóa chất xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2500042805
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.410.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2500042806
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2500042807
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1475000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất rửa máy đông máu
Mã phần lô PP2500042808
Giá từng phần lô 81,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.379.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20484000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,040
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cuvet cho máy đông máu
Mã phần lô PP2500042809
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.841.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12225000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time(PT)
Mã phần lô PP2500042810
Giá từng phần lô 50,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.098.813
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12666250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,975
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2500042811
Giá từng phần lô 129,591,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.333.588
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32397750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,865
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm APTT ( Dung dịch CaCl2)
Mã phần lô PP2500042812
Giá từng phần lô 10,798,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.693.718
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2699550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,973
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500042813
Giá từng phần lô 155,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.601.375
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38807500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,450
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bình thường
Mã phần lô PP2500042814
Giá từng phần lô 2,664,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.810
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666249
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,975
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm đông máu mức bất thường
Mã phần lô PP2500042815
Giá từng phần lô 3,073,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.224
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768499.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,110
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500042816
Giá từng phần lô 150,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.295.375
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37647500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,258,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500042817
Giá từng phần lô 84,333,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.087.690
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21083400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,004
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thanh khuấy hóa chất
Mã phần lô PP2500042818
Giá từng phần lô 468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
Mã phần lô PP2500042819
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500042820
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.847.850
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1701000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
Mã phần lô PP2500042821
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
Mã phần lô PP2500042822
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.096.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1437500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng K
Mã phần lô PP2500042823
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.918.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
Mã phần lô PP2500042824
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
Mã phần lô PP2500042825
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500042826
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Linh kiện phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500042827
Giá từng phần lô 6,519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.644.788
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1629750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,785
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500042828
Giá từng phần lô 2,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.702.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Van máy xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500042829
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng pH, PCO2, PO2
Mã phần lô PP2500042830
Giá từng phần lô 64,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.831.563
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16081250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 964,875
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500042831
Giá từng phần lô 3,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.706.788
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500042832
Giá từng phần lô 3,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.706.788
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500042833
Giá từng phần lô 3,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.706.788
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
Mã phần lô PP2500042834
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng PCO2
Mã phần lô PP2500042835
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng PO2
Mã phần lô PP2500042836
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500042837
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.201.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1825000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đường ống máy khí máu
Mã phần lô PP2500042838
Giá từng phần lô 1,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.880
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,008
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dụng cụ lấy mẫu máy khí máu
Mã phần lô PP2500042839
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.465.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống mao dẫn lấy mẫu
Mã phần lô PP2500042840
Giá từng phần lô 2,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.825
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,670
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500042841
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.518.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500042842
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.518.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,042,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500042843
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2500042844
Giá từng phần lô 11,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.135.325
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2854500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,270
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2500042845
Giá từng phần lô 7,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.482.688
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1923750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,425
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500042846
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.882.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2415000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500042847
Giá từng phần lô 3,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.488
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,305
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500042848
Giá từng phần lô 7,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.305.275
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1861500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,690
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500042849
Giá từng phần lô 47,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.601.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11790000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3
Mã phần lô PP2500042850
Giá từng phần lô 15,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.132.100
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3906000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4
Mã phần lô PP2500042851
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3360000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG
Mã phần lô PP2500042852
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500042853
Giá từng phần lô 5,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.175.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1465000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatine Kinase MB
Mã phần lô PP2500042854
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.638.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22680000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2500042855
Giá từng phần lô 98,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.862.050
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24513000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,780
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500042856
Giá từng phần lô 14,065,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.021.776
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3516412.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2500042857
Giá từng phần lô 5,626,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.008.711
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1406565
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,394
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500042858
Giá từng phần lô 14,065,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.021.776
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3516412.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125
Mã phần lô PP2500042859
Giá từng phần lô 6,289,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.481.013
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1572285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,338
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2500042860
Giá từng phần lô 3,144,576
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.240.511
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786144
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,169
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500042861
Giá từng phần lô 6,289,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.481.013
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1572285
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,338
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2500042862
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.129.650
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1449000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500042863
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.129.650
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1449000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500042864
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3
Mã phần lô PP2500042865
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4
Mã phần lô PP2500042866
Giá từng phần lô 9,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.701.775
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2351500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,090
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG
Mã phần lô PP2500042867
Giá từng phần lô 6,257,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.458.726
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1564465
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,868
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500042868
Giá từng phần lô 3,243,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.689
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810768
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,647
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TroponinI
Mã phần lô PP2500042869
Giá từng phần lô 3,799,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.499
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949999.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin
Mã phần lô PP2500042870
Giá từng phần lô 3,020,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.138
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755136
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,309
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2500042871
Giá từng phần lô 2,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2500042872
Giá từng phần lô 420,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.608
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105125.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,308
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2500042873
Giá từng phần lô 561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.713
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,415
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042874
Giá từng phần lô 71,230,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.751.603
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17807580
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,455
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042875
Giá từng phần lô 36,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.792.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9050000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500042876
Giá từng phần lô 7,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.199.825
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1824500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,470
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giá đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2500042877
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm PT trong máu mức thấp
Mã phần lô PP2500042878
Giá từng phần lô 62,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.727.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15694000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,640
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Acid Clohydric
Mã phần lô PP2500042879
Giá từng phần lô 120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Axit Acetic 3%
Mã phần lô PP2500042880
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1020000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đỏ Fushin
Mã phần lô PP2500042881
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
KOH
Mã phần lô PP2500042882
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Lugol 3%
Mã phần lô PP2500042883
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Phenol hạt
Mã phần lô PP2500042884
Giá từng phần lô 11,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.880.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2765000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xanh Methylen
Mã phần lô PP2500042885
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xét nghiệm miễn dịch in vitro dùng để bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrullinehóa dạng vòng trong huyết thanh người ( Anti CCP)
Mã phần lô PP2500042886
Giá từng phần lô 14,234,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.331
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3558712.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,523
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
kiểm tra độ đúng và độ chính xác của xét nghiệm miễn dịch AntiCCP
Mã phần lô PP2500042887
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.759
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1223775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Protein niệu 24h
Mã phần lô PP2500042888
Giá từng phần lô 1,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.760
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ hóa chất kiểm chuẩn máy xét nghiệm huyết học tự động 3 thành phần mức thấp, mức cao, mức trung bình
Mã phần lô PP2500042889
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ hóa chất kiểm soát huyết học mức 1,2,3
Mã phần lô PP2500042890
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đèn chiếu vàng da
Mã phần lô PP2500042891
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Máy thở CPAP trẻ em
Mã phần lô PP2500042892
Giá từng phần lô 73,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.297.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Monitor
Mã phần lô PP2500042893
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.662.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ Cảm Biến Đo Huyết Áp Động Mạch Xâm Lấn IBP chuẩn Utah - Bộ đo huyết áp xâm lấn Tuoren
Mã phần lô PP2500042894
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.490
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kim luồn động mạch Arteriofix
Mã phần lô PP2500042895
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ rửa dạ dày bằng hệ thống kín
Mã phần lô PP2500042896
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Miếng cầm máu lyostypt
Mã phần lô PP2500042897
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Sáp cầm máu Knochenwachs
Mã phần lô PP2500042898
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Miếng cầm máu Sugicel
Mã phần lô PP2500042899
Giá từng phần lô 56,599,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.326.930
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14149800
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,988
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ hút áp lực âm liên tục
Mã phần lô PP2500042900
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.670.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4095000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bông ép sọ não nhỏ
Mã phần lô PP2500042901
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bông ép sọ não to
Mã phần lô PP2500042902
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ prolen 4.0
Mã phần lô PP2500042903
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chỉ prolen 5.0
Mã phần lô PP2500042904
Giá từng phần lô 36,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.825.275
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9061500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,690
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Băng dán phẫu thuật
Mã phần lô PP2500042905
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Miếng dán mắt
Mã phần lô PP2500042906
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi Pannon CL
Mã phần lô PP2500042907
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng Pannon CL REV.
Mã phần lô PP2500042908
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.562.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500042909
Giá từng phần lô 27,511,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.602.246
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6877981
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,679
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti-TSHR
Mã phần lô PP2500042910
Giá từng phần lô 3,059,437
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.179.849
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764859.25
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,892
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm Anti TPO
Mã phần lô PP2500042911
Giá từng phần lô 5,384,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.836.528
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1346150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,769
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2500042912
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.063
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất định lượng RF
Mã phần lô PP2500042913
Giá từng phần lô 1,600,698
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.498
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400174.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,011
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2500042914
Giá từng phần lô 2,935,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.091.784
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733959
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,038
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp RF
Mã phần lô PP2500042915
Giá từng phần lô 6,097,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.344.751
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1524474
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,469
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (150 tét)
Mã phần lô PP2500042916
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.272.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất máy phân tích khí máu 9 thông số (300 tét)
Mã phần lô PP2500042917
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.248.375
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56227500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500042918
Giá từng phần lô 37,675,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.843.580
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9418800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,128
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2500042919
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500042920
Giá từng phần lô 80,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.182.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20064000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,840
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2500042921
Giá từng phần lô 16,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.824.650
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4149000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,940
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500042922
Giá từng phần lô 87,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21945000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500042923
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.206.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1125000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500042924
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.184.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2170000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2500042925
Giá từng phần lô 8,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.027.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2115000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500042926
Giá từng phần lô 114,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.823.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28710000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK NAC
Mã phần lô PP2500042927
Giá từng phần lô 10,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.525.425
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2640500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,430
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500042928
Giá từng phần lô 38,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.471.150
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9639000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,340
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2500042929
Giá từng phần lô 10,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.462.725
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2618500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,110
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500042930
Giá từng phần lô 86,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.850.700
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21702000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,120
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Gamma-GT
Mã phần lô PP2500042931
Giá từng phần lô 9,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.630
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2431800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,908
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500042932
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500042933
Giá từng phần lô 132,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.392.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33120000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500042934
Giá từng phần lô 127,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.652.800
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31808000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,480
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol, LDL Cholesterol
Mã phần lô PP2500042935
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.672.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500042936
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.757.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid lactic
Mã phần lô PP2500042937
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.631.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1625000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500042938
Giá từng phần lô 5,353,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.814.711
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1338495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,310
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2500042939
Giá từng phần lô 36,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.098.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9157500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,450
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2500042940
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6600000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất chuẩn xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2500042941
Giá từng phần lô 13,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.564.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3356000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,360
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500042942
Giá từng phần lô 21,556,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.359.220
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5389200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,352
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ASLO
Mã phần lô PP2500042943
Giá từng phần lô 49,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.986.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12276000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,560
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500042944
Giá từng phần lô 11,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.025.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2816000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,960
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500042945
Giá từng phần lô 40,800,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.070.103
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10200036
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,003
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500042946
Giá từng phần lô 8,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.828.250
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2045000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500042947
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng RF
Mã phần lô PP2500042948
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CRP, RF, ASLO
Mã phần lô PP2500042949
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin dùng trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500042950
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin trên máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500042951
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2700000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2500042952
Giá từng phần lô 12,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.883.450
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3117000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,020
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa Acidic solution dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500042953
Giá từng phần lô 33,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.927.175
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8395500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,730
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch rửa hệ thống sodium hypoclorit có tính kiềm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500042954
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.627.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch dùng để rửa kim và cu vét dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500042955
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.700.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8316000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,960
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500042956
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.643.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19875000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500042957
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.524.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần có kẻ
Mã phần lô PP2500042958
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Đường Glucose làm nghiệm pháp
Mã phần lô PP2500042959
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol
Mã phần lô PP2500042960
Giá từng phần lô 23,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.950.375
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5947500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng nồng độ cortisol
Mã phần lô PP2500042961
Giá từng phần lô 2,937,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.656
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734265
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,056
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hóa chất định lượng transferrin (TRSF)
Mã phần lô PP2500042962
Giá từng phần lô 20,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.734.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5170000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm transferrin hòa tan (sTfR).
Mã phần lô PP2500042963
Giá từng phần lô 14,706,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.478.517
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3676672.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,601
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Dây hút dịch sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500042964
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.328.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3975000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng kiểm tra, có bột
Mã phần lô PP2500042965
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Găng kiểm tra, không bột
Mã phần lô PP2500042966
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.728.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10080000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test chẩn đoán cúm A/B
Mã phần lô PP2500042967
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2500042968
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.218.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19375000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2500042969
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5040000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh HBsAg Không bị gây nhiễu bởi Sodium citrate nồng độ 3.8% và EDTA nồng độ 3.4 μmol/L
Mã phần lô PP2500042970
Giá từng phần lô 44,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.549.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11070000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2500042971
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 93
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test đường huyết và kim chích máu
Mã phần lô PP2500042972
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán nhiễm HIV
Mã phần lô PP2500042973
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test xét nghiệm huyết thanh đo lượng kháng thể kháng liên cầu khuẩn ASLO (antistrptolysin O) trong máu
Mã phần lô PP2500042974
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1675000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể H.pylori
Mã phần lô PP2500042975
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.710.625
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5512500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên virus hợp bào hô hấp (RSV)
Mã phần lô PP2500042976
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8750000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Khay thử xét nghiệm chẩn đoán Virus HIV
Mã phần lô PP2500042977
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.852.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6615000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2500042978
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.870.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11182500
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2500042979
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2500042980
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 925
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán Giang mai.
Mã phần lô PP2500042981
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.174.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3570000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Que thử xét nghiệm định tính, bán định lượng 10 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2500042982
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.162.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Test ma tuý 5 chân: AMP/MOP/THC/CODEINE/Heroin
Mã phần lô PP2500042983
Giá từng phần lô 163,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.483.063
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40871250
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,275
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xi măng trám hàn răng II hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500042984
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Xi măng trám hàn răng IX
Mã phần lô PP2500042985
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2500042986
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Keo dán nha khoa
Mã phần lô PP2500042987
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Nhộng composit( lỏng)
Mã phần lô PP2500042988
Giá từng phần lô 8,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.220.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2182500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,950
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Composit(lỏng)
Mã phần lô PP2500042989
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.531.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1590000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500042990
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2500042991
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
CPC sát trùng ống tuỷ
Mã phần lô PP2500042992
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Etchinh nha khoa
Mã phần lô PP2500042993
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.813
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Chất hàn tạm Cevitron
Mã phần lô PP2500042994
Giá từng phần lô 608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.200
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thuôn)
Mã phần lô PP2500042995
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Tròn)
Mã phần lô PP2500042996
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Trụ thẳng)
Mã phần lô PP2500042997
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.313
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Mũi khoan kim cương dùng tay khoan nhanh ( Nhọn)
Mã phần lô PP2500042998
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.375
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2500042999
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hộp hấp tròn kích thước phi 26cm
Mã phần lô PP2500043000
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Hộp đựng dụng cụ hình chữ nhật kích thước 23*11cm
Mã phần lô PP2500043001
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kéo cắt tầng sinh môn
Mã phần lô PP2500043002
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Kéo cắt chỉ mũi cong
Mã phần lô PP2500043003
Giá từng phần lô 781,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.054
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195457.5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,728
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Panh thẳng có mẫu
Mã phần lô PP2500043004
Giá từng phần lô 241,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.069
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Panh thẳng không mẫu
Mã phần lô PP2500043005
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bơm cacman
Mã phần lô PP2500043006
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.101.875
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khả năng bảo hành Có yêu cầu
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->