Gói thầu: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Trung tâm Huyết học - Truyền máu Nghệ An năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500188924-01
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Huyết Học -Truyền Máu Nghệ An
Chủ đầu tư Trung Tâm Huyết Học -Truyền Máu Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế cho Trung tâm Huyết học - Truyền máu Nghệ An năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500096866
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 35,628,025,371 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500209761 - HH001 10,197,000 9.441.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.399.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 152,955
2 PP2500209762 - HH002 16,665,000 15.430.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.555.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 249,975
3 PP2500209763 - HH003 80,000,000 74.074.075 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 26.666.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,200,000
4 PP2500209764 - HH004 1,995,000 1.847.223 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 665.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 29,925
5 PP2500209765 - HH052 32,700,000 30.277.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10.900.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 490,500
6 PP2500209766 - HH005 8,600,000 7.962.963 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.866.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 129,000
7 PP2500209767 - HH006 198,400,000 183.703.704 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 66.133.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,976,000
8 PP2500209768 - HH007 56,000,000 51.851.852 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 18.666.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 840,000
9 PP2500209769 - HH008 191,200,000 177.037.038 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 63.733.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,868,000
10 PP2500209770 - HH009 8,800,000 8.148.149 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.933.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 132,000
11 PP2500209771 - HH010 1,689,600 1.564.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 563.200 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 25,344
12 PP2500209772 - HH011 5,376,000 4.977.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.792.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 80,640
13 PP2500209773 - HH012 540,000 500.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 180.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,100
14 PP2500209774 - HH013 15,840,000 14.666.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.280.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 237,600
15 PP2500209775 - HH014 6,000,000 5.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 90,000
16 PP2500209776 - HH015 13,500,000 12.500.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 202,500
17 PP2500209777 - HH016 8,000,000 7.407.408 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.666.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 120,000
18 PP2500209778 - HH017 10,200,000 9.444.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 153,000
19 PP2500209779 - HH018 3,360,000 3.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.120.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 50,400
20 PP2500209780 - HH019 5,400,000 5.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 81,000
21 PP2500209781 - HH020 12,000,000 11.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 180,000
22 PP2500209782 - HH021 20,009,000 18.526.852 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6.669.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 300,135
23 PP2500209783 - HH022 1,084,800 1.004.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 361.600 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 16,272
24 PP2500209784 - HH023 9,660,000 8.944.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.220.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 144,900
25 PP2500209785 - HH024 16,676,000 15.440.741 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.558.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 250,140
26 PP2500209786 - HH025 16,676,000 15.440.741 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.558.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 250,140
27 PP2500209787 - HH026 25,655,500 23.755.093 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 8.551.834 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 384,833
28 PP2500209788 - HH027 1,200,000 1.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,000
29 PP2500209789 - HH028 53,322,000 49.372.223 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 17.774.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 799,830
30 PP2500209790 - HH029 1,630,500 1.509.723 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 543.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 24,458
31 PP2500209791 - HH030 2,802,096 2.594.534 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 934.032 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 42,032
32 PP2500209792 - HH031 2,487,528 2.303.267 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 829.176 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 37,313
33 PP2500209793 - HH032 533,000 493.519 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 177.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 7,995
34 PP2500209794 - HH033 9,644,000 8.929.630 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.214.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 144,660
35 PP2500209795 - HH034 4,200,000 3.888.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 63,000
36 PP2500209796 - HH035 30,195,000 27.958.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10.065.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 452,925
37 PP2500209797 - HH036 12,265,000 11.356.482 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.088.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 183,975
38 PP2500209798 - HH037 1,150,000 1.064.815 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 383.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 17,250
39 PP2500209799 - HH038 10,400,000 9.629.630 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.466.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 156,000
40 PP2500209800 - HH039 3,300,000 3.055.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.100.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 49,500
41 PP2500209801 - HH040 1,062,500 983.797 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 354.167 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 15,938
42 PP2500209802 - HH041 4,000,000 3.703.704 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.333.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 60,000
43 PP2500209803 - HH042 22,612,500 20.937.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 7.537.500 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 339,188
44 PP2500209804 - HH043 5,930,000 5.490.741 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.976.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 88,950
45 PP2500209805 - HH044 9,849,000 9.119.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.283.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 147,735
46 PP2500209806 - HH045 4,750,000 4.398.149 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.583.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 71,250
47 PP2500209807 - HH046 1,680,000 1.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 560.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 25,200
48 PP2500209808 - HH047 2,640,092,000 2.444.529.630 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 880.030.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 39,601,380
49 PP2500209809 - HH048 2,934,000,000 2.716.666.6 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 978.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 44,010,000
50 PP2500209810 - HH049 2,399,880,000 2.222.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 799.960.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 35,998,200
51 PP2500209811 - HH050 7,436,000 6.885.186 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.478.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 111,540
52 PP2500209812 - HH051 7,540,000 6.981.482 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.513.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 113,100
53 PP2500209813 - HH053 212,994,304 197.216.949 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 70.998.102 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,194,915
54 PP2500209814 - HH054 17,080,000 15.814.815 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.693.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 256,200
55 PP2500209815 - HH055 957,816,000 886.866.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 319.272.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 14,367,240
56 PP2500209816 - HH056 68,922,000 63.816.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 22.974.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,033,830
57 PP2500209817 - HH057 707,616,000 655.200.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 235.872.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 10,614,240
58 PP2500209818 - HH058 1,268,316,000 1.174.366.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 422.772.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 19,024,740
59 PP2500209819 - HH059 29,500,000 27.314.815 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9.833.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 442,500
60 PP2500209820 - HH060 126,000,000 116.666.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 42.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,890,000
61 PP2500209821 - HH061 178,992,000 165.733.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 59.664.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,684,880
62 PP2500209822 - HH062 219,600,000 203.333.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 73.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,294,000
63 PP2500209823 - HH063 37,500,000 34.722.223 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 562,500
64 PP2500209824 - HH064 159,964,200 148.115.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 53.321.400 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,399,463
65 PP2500209825 - HH065 32,332,785 29.937.764 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10.777.595 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 484,992
66 PP2500209826 - HH066 12,915,390 11.958.695 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.305.130 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 193,731
67 PP2500209827 - HH067 381,600,000 353.333.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 127.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 5,724,000
68 PP2500209828 - HH068 50,760,000 47.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 16.920.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 761,400
69 PP2500209829 - HH069 69,311,280 64.177.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 23.103.760 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,039,670
70 PP2500209830 - HH070 263,340,000 243.833.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 87.780.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,950,100
71 PP2500209831 - HH071 50,085,000 46.375.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 16.695.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 751,275
72 PP2500209832 - HH072 659,400,000 610.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 219.800.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,891,000
73 PP2500209833 - HH073 508,032,000 470.400.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 169.344.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 7,620,480
74 PP2500209834 - HH074 36,000,000 33.333.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 540,000
75 PP2500209835 - HH075 174,000,000 161.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 58.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,610,000
76 PP2500209836 - HH076 17,000,928 15.741.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.666.976 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 255,014
77 PP2500209837 - HH077 82,740,000 76.611.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 27.580.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,241,100
78 PP2500209838 - HH079 1,040,000 962.963 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 346.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 15,600
79 PP2500209839 - HH080 2,100,000 1.944.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 700.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 31,500
80 PP2500209840 - HH081 27,800,000 25.740.741 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9.266.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 417,000
81 PP2500209841 - HH082 2,136,810,000 1.978.527.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 712.270.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 32,052,150
82 PP2500209842 - HH083 569,816,000 527.607.408 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 189.938.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 8,547,240
83 PP2500209843 - HH084 177,996,000 164.811.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 59.332.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,669,940
84 PP2500209844 - HH085 82,000,000 75.925.926 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 27.333.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,230,000
85 PP2500209845 - HH086 23,000,000 21.296.297 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 7.666.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 345,000
86 PP2500209846 - HH087 55,000,000 50.925.926 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 18.333.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 825,000
87 PP2500209847 - HH088 19,700,000 18.240.741 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6.566.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 295,500
88 PP2500209848 - HH089 2,938,161,600 2.720.520.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 979.387.200 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 44,072,424
89 PP2500209849 - HH090 711,939,648 659.203.378 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 237.313.216 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 10,679,095
90 PP2500209850 - HH091 90,525,000 83.819.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 30.175.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,357,875
91 PP2500209851 - HH092 117,331,200 108.640.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 39.110.400 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,759,968
92 PP2500209852 - HH093 227,821,248 210.945.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 75.940.416 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,417,319
93 PP2500209853 - HH094 35,800,704 33.148.800 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 11.933.568 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 537,011
94 PP2500209854 - HH095 32,545,152 30.134.400 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 10.848.384 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 488,178
95 PP2500209855 - HH096 54,241,920 50.224.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 18.080.640 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 813,629
96 PP2500209856 - HH097 2,276,250,000 2.107.638.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 758.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 34,143,750
97 PP2500209857 - HH098 27,835,212 25.773.345 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 9.278.404 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 417,529
98 PP2500209858 - HH099 807,720,000 747.888.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 269.240.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 12,115,800
99 PP2500209859 - HH100 20,510,130 18.990.862 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6.836.710 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 307,652
100 PP2500209860 - HH101 1,260,000,000 1.166.666.6 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 420.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,900,000
101 PP2500209861 - HH102 74,650,320 69.120.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 24.883.440 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,119,755
102 PP2500209862 - HH103 6,524,000 6.040.741 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.174.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 97,860
103 PP2500209863 - HH104 128,960,000 119.407.408 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 42.986.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,934,400
104 PP2500209864 - HH105 19,797,120 18.330.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 6.599.040 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 296,957
105 PP2500209865 - HH106 161,481,600 149.520.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 53.827.200 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,422,224
106 PP2500209866 - HH107 1,680,000 1.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 560.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 25,200
107 PP2500209867 - HH108 926,090,760 857.491.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 308.696.920 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 13,891,362
108 PP2500209868 - HH109 758,740,000 702.537.038 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 252.913.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 11,381,100
109 PP2500209869 - HH110 269,230,000 249.287.038 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 89.743.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 4,038,450
110 PP2500209870 - HH111 462,000,000 427.777.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 154.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 6,930,000
111 PP2500209871 - HH112 112,560,000 104.222.223 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 37.520.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,688,400
112 PP2500209872 - HH113 26,760,000 24.777.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 8.920.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 401,400
113 PP2500209873 - HH114 181,666,800 168.210.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 60.555.600 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,725,002
114 PP2500209874 - HH115 193,740,000 179.388.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 64.580.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,906,100
115 PP2500209875 - HH116 199,500,000 184.722.223 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 66.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,992,500
116 PP2500209876 - HH117 46,200,000 42.777.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 15.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 693,000
117 PP2500209877 - HH118 756,000,000 700.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 252.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 11,340,000
118 PP2500209878 - HH120 3,600,000 3.333.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 54,000
119 PP2500209879 - HH121 17,500,000 16.203.704 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.833.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 262,500
120 PP2500209880 - HH122 5,250,000 4.861.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 78,750
121 PP2500209881 - HH123 37,653,000 34.863.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12.551.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 564,795
122 PP2500209882 - HH124 14,500,000 13.425.926 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.833.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 217,500
123 PP2500209883 - HH125 11,250,000 10.416.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 168,750
124 PP2500209884 - HH126 4,500,000 4.166.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.500.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 67,500
125 PP2500209885 - HH127 22,000,000 20.370.371 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 7.333.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 330,000
126 PP2500209886 - HH128 15,240,000 14.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.080.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 228,600
127 PP2500209887 - HH129 12,600,000 11.666.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 189,000
128 PP2500209888 - HH130 38,700,000 35.833.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12.900.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 580,500
129 PP2500209889 - HH131 1,267,200,000 1.173.333.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 422.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 19,008,000
130 PP2500209890 - HH132 68,934,528 63.828.267 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 22.978.176 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,034,018
131 PP2500209891 - HH134 217,113,600 201.031.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 72.371.200 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,256,704
132 PP2500209892 - HH135 104,430,000 96.694.445 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 34.810.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,566,450
133 PP2500209893 - HH136 99,960,000 92.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 33.320.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,499,400
134 PP2500209894 - HH137 149,877,000 138.775.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 49.959.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,248,155
135 PP2500209895 - HH138 12,489,120 11.564.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.163.040 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 187,337
136 PP2500209896 - HH139 12,642,000 11.705.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.214.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 189,630
137 PP2500209897 - HH140 660,849,840 611.898.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 220.283.280 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 9,912,748
138 PP2500209898 - HH141 111,332,550 103.085.695 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 37.110.850 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,669,989
139 PP2500209899 - HH142 6,600,000 6.111.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 99,000
140 PP2500209900 - HH143 93,600,000 86.666.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 31.200.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,404,000
141 PP2500209901 - HH144 116,250,000 107.638.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 38.750.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,743,750
142 PP2500209902 - HH145 12,500,000 11.574.075 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.166.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 187,500
143 PP2500209903 - HH146 11,760,000 10.888.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 3.920.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 176,400
144 PP2500209904 - HH147 42,000,000 38.888.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 14.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 630,000
145 PP2500209905 - HH148 135,660,000 125.611.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 45.220.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 2,034,900
146 PP2500209906 - HH149 36,155,000 33.476.852 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 12.051.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 542,325
147 PP2500209907 - HH150 529,200,000 490.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 176.400.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 7,938,000
148 PP2500209908 - HH151 107,496,000 99.533.334 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 35.832.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,612,440
149 PP2500209909 - HH152 15,369,000 14.230.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 5.123.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 230,535
150 PP2500209910 - HH154 225,190,000 208.509.260 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 75.063.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 3,377,850
151 PP2500209911 - HH155 3,252,000 3.011.112 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.084.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 48,780
152 PP2500209912 - HH156 6,000,000 5.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 2.000.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 90,000
153 PP2500209913 - HH157 3,872,000 3.585.186 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.290.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 58,080
154 PP2500209914 - HH158 1,100,000 1.018.519 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 366.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 16,500
155 PP2500209915 - HH159 13,411,000 12.417.593 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 4.470.334 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 201,165
156 PP2500209916 - HH160 1,250,000 1.157.408 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 416.667 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 18,750
157 PP2500209917 - HH161 5,261,408 4.871.675 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 1.753.803 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 78,922
158 PP2500209918 - HH162 82,950,000 76.805.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS 27.650.000 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540) 1,244,250
HH001
Mã phần lô PP2500209761
Giá từng phần lô 10,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.441.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,955
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH002
Mã phần lô PP2500209762
Giá từng phần lô 16,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.430.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,975
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH003
Mã phần lô PP2500209763
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.074.075
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH004
Mã phần lô PP2500209764
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.847.223
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH052
Mã phần lô PP2500209765
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.277.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH005
Mã phần lô PP2500209766
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.962.963
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH006
Mã phần lô PP2500209767
Giá từng phần lô 198,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.703.704
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.133.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH007
Mã phần lô PP2500209768
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.851.852
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH008
Mã phần lô PP2500209769
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.037.038
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.733.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH009
Mã phần lô PP2500209770
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.149
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.933.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH010
Mã phần lô PP2500209771
Giá từng phần lô 1,689,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,344
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH011
Mã phần lô PP2500209772
Giá từng phần lô 5,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.977.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH012
Mã phần lô PP2500209773
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH013
Mã phần lô PP2500209774
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.666.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH014
Mã phần lô PP2500209775
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH015
Mã phần lô PP2500209776
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH016
Mã phần lô PP2500209777
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.407.408
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH017
Mã phần lô PP2500209778
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH018
Mã phần lô PP2500209779
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH019
Mã phần lô PP2500209780
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH020
Mã phần lô PP2500209781
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH021
Mã phần lô PP2500209782
Giá từng phần lô 20,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.526.852
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.669.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,135
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH022
Mã phần lô PP2500209783
Giá từng phần lô 1,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,272
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH023
Mã phần lô PP2500209784
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.944.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH024
Mã phần lô PP2500209785
Giá từng phần lô 16,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.440.741
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.558.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH025
Mã phần lô PP2500209786
Giá từng phần lô 16,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.440.741
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.558.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,140
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH026
Mã phần lô PP2500209787
Giá từng phần lô 25,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.755.093
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.551.834
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,833
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH027
Mã phần lô PP2500209788
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH028
Mã phần lô PP2500209789
Giá từng phần lô 53,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.372.223
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,830
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH029
Mã phần lô PP2500209790
Giá từng phần lô 1,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.723
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,458
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH030
Mã phần lô PP2500209791
Giá từng phần lô 2,802,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.594.534
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,032
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH031
Mã phần lô PP2500209792
Giá từng phần lô 2,487,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.303.267
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,313
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH032
Mã phần lô PP2500209793
Giá từng phần lô 533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.519
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,995
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH033
Mã phần lô PP2500209794
Giá từng phần lô 9,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.929.630
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.214.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,660
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH034
Mã phần lô PP2500209795
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH035
Mã phần lô PP2500209796
Giá từng phần lô 30,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.958.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,925
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH036
Mã phần lô PP2500209797
Giá từng phần lô 12,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.356.482
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,975
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH037
Mã phần lô PP2500209798
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.815
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH038
Mã phần lô PP2500209799
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.630
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.466.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH039
Mã phần lô PP2500209800
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH040
Mã phần lô PP2500209801
Giá từng phần lô 1,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.797
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.167
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,938
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH041
Mã phần lô PP2500209802
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.703.704
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH042
Mã phần lô PP2500209803
Giá từng phần lô 22,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.937.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,188
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH043
Mã phần lô PP2500209804
Giá từng phần lô 5,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.741
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.976.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,950
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH044
Mã phần lô PP2500209805
Giá từng phần lô 9,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.119.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,735
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH045
Mã phần lô PP2500209806
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.398.149
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.583.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH046
Mã phần lô PP2500209807
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH047
Mã phần lô PP2500209808
Giá từng phần lô 2,640,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.529.630
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.030.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,601,380
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH048
Mã phần lô PP2500209809
Giá từng phần lô 2,934,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.716.666.6
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH049
Mã phần lô PP2500209810
Giá từng phần lô 2,399,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.222.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,998,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH050
Mã phần lô PP2500209811
Giá từng phần lô 7,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.885.186
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,540
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH051
Mã phần lô PP2500209812
Giá từng phần lô 7,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.482
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.513.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH053
Mã phần lô PP2500209813
Giá từng phần lô 212,994,304
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.216.949
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.998.102
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,915
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH054
Mã phần lô PP2500209814
Giá từng phần lô 17,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.814.815
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.693.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH055
Mã phần lô PP2500209815
Giá từng phần lô 957,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.866.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,367,240
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH056
Mã phần lô PP2500209816
Giá từng phần lô 68,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.816.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,830
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH057
Mã phần lô PP2500209817
Giá từng phần lô 707,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,614,240
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH058
Mã phần lô PP2500209818
Giá từng phần lô 1,268,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.366.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,024,740
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH059
Mã phần lô PP2500209819
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.314.815
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.833.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH060
Mã phần lô PP2500209820
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH061
Mã phần lô PP2500209821
Giá từng phần lô 178,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.733.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,880
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH062
Mã phần lô PP2500209822
Giá từng phần lô 219,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.333.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH063
Mã phần lô PP2500209823
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.722.223
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH064
Mã phần lô PP2500209824
Giá từng phần lô 159,964,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.115.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,463
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH065
Mã phần lô PP2500209825
Giá từng phần lô 32,332,785
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.937.764
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.777.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,992
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH066
Mã phần lô PP2500209826
Giá từng phần lô 12,915,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.958.695
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,731
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH067
Mã phần lô PP2500209827
Giá từng phần lô 381,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.333.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH068
Mã phần lô PP2500209828
Giá từng phần lô 50,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH069
Mã phần lô PP2500209829
Giá từng phần lô 69,311,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.177.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.103.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,670
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH070
Mã phần lô PP2500209830
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.833.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH071
Mã phần lô PP2500209831
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,275
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH072
Mã phần lô PP2500209832
Giá từng phần lô 659,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH073
Mã phần lô PP2500209833
Giá từng phần lô 508,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,480
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH074
Mã phần lô PP2500209834
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH075
Mã phần lô PP2500209835
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH076
Mã phần lô PP2500209836
Giá từng phần lô 17,000,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.741.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.666.976
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,014
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH077
Mã phần lô PP2500209837
Giá từng phần lô 82,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.611.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH079
Mã phần lô PP2500209838
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.963
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH080
Mã phần lô PP2500209839
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH081
Mã phần lô PP2500209840
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.740.741
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.266.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH082
Mã phần lô PP2500209841
Giá từng phần lô 2,136,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.527.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,052,150
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH083
Mã phần lô PP2500209842
Giá từng phần lô 569,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.607.408
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.938.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,547,240
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH084
Mã phần lô PP2500209843
Giá từng phần lô 177,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.811.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,940
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH085
Mã phần lô PP2500209844
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.925.926
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH086
Mã phần lô PP2500209845
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.296.297
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH087
Mã phần lô PP2500209846
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.925.926
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH088
Mã phần lô PP2500209847
Giá từng phần lô 19,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.741
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.566.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH089
Mã phần lô PP2500209848
Giá từng phần lô 2,938,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 979.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,072,424
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH090
Mã phần lô PP2500209849
Giá từng phần lô 711,939,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.203.378
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.313.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,679,095
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH091
Mã phần lô PP2500209850
Giá từng phần lô 90,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.819.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,875
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH092
Mã phần lô PP2500209851
Giá từng phần lô 117,331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.640.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,968
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH093
Mã phần lô PP2500209852
Giá từng phần lô 227,821,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.945.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.940.416
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,319
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH094
Mã phần lô PP2500209853
Giá từng phần lô 35,800,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.148.800
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.933.568
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,011
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH095
Mã phần lô PP2500209854
Giá từng phần lô 32,545,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.134.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.848.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,178
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH096
Mã phần lô PP2500209855
Giá từng phần lô 54,241,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.224.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.080.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,629
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH097
Mã phần lô PP2500209856
Giá từng phần lô 2,276,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.107.638.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,143,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH098
Mã phần lô PP2500209857
Giá từng phần lô 27,835,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.773.345
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.278.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,529
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH099
Mã phần lô PP2500209858
Giá từng phần lô 807,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.888.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,115,800
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH100
Mã phần lô PP2500209859
Giá từng phần lô 20,510,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.990.862
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.836.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,652
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH101
Mã phần lô PP2500209860
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.666.6
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH102
Mã phần lô PP2500209861
Giá từng phần lô 74,650,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.120.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.883.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,755
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH103
Mã phần lô PP2500209862
Giá từng phần lô 6,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.040.741
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.174.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,860
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH104
Mã phần lô PP2500209863
Giá từng phần lô 128,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.407.408
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.986.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH105
Mã phần lô PP2500209864
Giá từng phần lô 19,797,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.330.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.599.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,957
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH106
Mã phần lô PP2500209865
Giá từng phần lô 161,481,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.827.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,224
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH107
Mã phần lô PP2500209866
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH108
Mã phần lô PP2500209867
Giá từng phần lô 926,090,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.491.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.696.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,891,362
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH109
Mã phần lô PP2500209868
Giá từng phần lô 758,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.537.038
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.913.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,381,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH110
Mã phần lô PP2500209869
Giá từng phần lô 269,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.287.038
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.743.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH111
Mã phần lô PP2500209870
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.777.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH112
Mã phần lô PP2500209871
Giá từng phần lô 112,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.222.223
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH113
Mã phần lô PP2500209872
Giá từng phần lô 26,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.777.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH114
Mã phần lô PP2500209873
Giá từng phần lô 181,666,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.210.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.555.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,002
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH115
Mã phần lô PP2500209874
Giá từng phần lô 193,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.388.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,100
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH116
Mã phần lô PP2500209875
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.722.223
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH117
Mã phần lô PP2500209876
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.777.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH118
Mã phần lô PP2500209877
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH120
Mã phần lô PP2500209878
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH121
Mã phần lô PP2500209879
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.203.704
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.833.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH122
Mã phần lô PP2500209880
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH123
Mã phần lô PP2500209881
Giá từng phần lô 37,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.863.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,795
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH124
Mã phần lô PP2500209882
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.425.926
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.833.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH125
Mã phần lô PP2500209883
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH126
Mã phần lô PP2500209884
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH127
Mã phần lô PP2500209885
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.370.371
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.333.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH128
Mã phần lô PP2500209886
Giá từng phần lô 15,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,600
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH129
Mã phần lô PP2500209887
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH130
Mã phần lô PP2500209888
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.833.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH131
Mã phần lô PP2500209889
Giá từng phần lô 1,267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.333.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH132
Mã phần lô PP2500209890
Giá từng phần lô 68,934,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.828.267
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.978.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,018
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH134
Mã phần lô PP2500209891
Giá từng phần lô 217,113,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.031.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.371.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,704
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH135
Mã phần lô PP2500209892
Giá từng phần lô 104,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.694.445
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,450
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH136
Mã phần lô PP2500209893
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH137
Mã phần lô PP2500209894
Giá từng phần lô 149,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.775.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,155
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH138
Mã phần lô PP2500209895
Giá từng phần lô 12,489,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.564.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,337
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH139
Mã phần lô PP2500209896
Giá từng phần lô 12,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.705.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,630
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH140
Mã phần lô PP2500209897
Giá từng phần lô 660,849,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.898.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.283.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,748
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH141
Mã phần lô PP2500209898
Giá từng phần lô 111,332,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.085.695
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.110.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,989
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH142
Mã phần lô PP2500209899
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH143
Mã phần lô PP2500209900
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.666.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH144
Mã phần lô PP2500209901
Giá từng phần lô 116,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.638.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH145
Mã phần lô PP2500209902
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.574.075
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH146
Mã phần lô PP2500209903
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.888.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH147
Mã phần lô PP2500209904
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH148
Mã phần lô PP2500209905
Giá từng phần lô 135,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.611.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,900
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH149
Mã phần lô PP2500209906
Giá từng phần lô 36,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.476.852
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.051.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,325
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH150
Mã phần lô PP2500209907
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH151
Mã phần lô PP2500209908
Giá từng phần lô 107,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.533.334
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,440
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH152
Mã phần lô PP2500209909
Giá từng phần lô 15,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.230.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,535
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH154
Mã phần lô PP2500209910
Giá từng phần lô 225,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.509.260
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.063.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,377,850
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH155
Mã phần lô PP2500209911
Giá từng phần lô 3,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.011.112
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,780
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH156
Mã phần lô PP2500209912
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH157
Mã phần lô PP2500209913
Giá từng phần lô 3,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.585.186
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,080
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH158
Mã phần lô PP2500209914
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.519
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH159
Mã phần lô PP2500209915
Giá từng phần lô 13,411,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.417.593
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.470.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,165
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH160
Mã phần lô PP2500209916
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.408
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH161
Mã phần lô PP2500209917
Giá từng phần lô 5,261,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.871.675
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.753.803
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,922
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
HH162
Mã phần lô PP2500209918
Giá từng phần lô 82,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.805.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/540)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,250
Thời gian thực hiện HĐ Ngày giao hàng sớm nhất: Trong vòng 1 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng. Ngày giao hàng muộn nhất: Trong vòng 10 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng; Thời gian thực hiện hợp đồng: 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->