Gói thầu: Mua sắm các thuốc phục vụ điều trị bệnh nhân tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300302270-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LỘC NINH
Tên gói thầu Mua sắm các thuốc phục vụ điều trị bệnh nhân tại Trung tâm Y tế huyện Lộc Ninh
Số hiệu KHLCNT PL2300205060
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 198,485,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Chương I: Yêu cầu nộp báo giá
2 Chương II: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
3 Biểu mẫu mời thầu
4 Biểu mẫu dự thầu (*)
5 Chương III: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
6 Chương IV: Dự thảo hợp đồng (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300429933 - Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid; Nồng độ/hàm lượng: 0,5%, gây tê tủy sống, dung tích 4ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm gây tê tủy sống; ĐVT: Ống; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Số lượng: 500 9,450,000
2 PP2300429934 - Tên hoạt chất: Amoxicilin; Nồng độ/hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Thuốc cốm pha hỗn dịch uống; ĐVT: Gói; Nhóm thuốc: Nhóm 3; Số lượng: 10000 24,990,000
3 PP2300429935 - Tên hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic; Nồng độ/hàm lượng: 200mg + 28,5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống; ĐVT: Gói; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Số lượng: 5000 34,125,000
4 PP2300429936 - Tên hoạt chất: Metronidazol; Nồng độ/hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; ĐVT: Viên; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Số lượng: 20000 2,760,000
5 PP2300429937 - Tên hoạt chất: Glimepirid + metformin; Nồng độ/hàm lượng: 2mg + 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén bao phim; ĐVT: Viên; Nhóm thuốc: Nhóm 3; Số lượng: 35000 85,260,000
6 PP2300429938 - Tên hoạt chất: Salbutamol sulfat; Nồng độ/hàm lượng: 2,5mg, dung tích 2,5ml; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; ĐVT: Ống; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Số lượng: 5000 22,050,000
7 PP2300429939 - Tên hoạt chất: Acetyl leucin; Nồng độ/hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; ĐVT: Viên; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Số lượng: 50000 19,850,000
Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid; Nồng độ/hàm lượng: 0,5%, gây tê tủy sống, dung tích 4ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm gây tê tủy sống; ĐVT: Ống; Nhóm thuốc: Nhóm 5; Số lượng: 500
Mã phần lô PP2300429933
Giá từng phần lô 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Tên hoạt chất: Amoxicilin; Nồng độ/hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Thuốc cốm pha hỗn dịch uống; ĐVT: Gói; Nhóm thuốc: Nhóm 3; Số lượng: 10000
Mã phần lô PP2300429934
Giá từng phần lô 24,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Tên hoạt chất: Amoxicilin + acid clavulanic; Nồng độ/hàm lượng: 200mg + 28,5mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống; ĐVT: Gói; Nhóm thuốc: Nhóm 2; Số lượng: 5000
Mã phần lô PP2300429935
Giá từng phần lô 34,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Tên hoạt chất: Metronidazol; Nồng độ/hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; ĐVT: Viên; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Số lượng: 20000
Mã phần lô PP2300429936
Giá từng phần lô 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Tên hoạt chất: Glimepirid + metformin; Nồng độ/hàm lượng: 2mg + 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén bao phim; ĐVT: Viên; Nhóm thuốc: Nhóm 3; Số lượng: 35000
Mã phần lô PP2300429937
Giá từng phần lô 85,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Tên hoạt chất: Salbutamol sulfat; Nồng độ/hàm lượng: 2,5mg, dung tích 2,5ml; Đường dùng: Đường hô hấp; Dạng bào chế: Dung dịch khí dung; ĐVT: Ống; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Số lượng: 5000
Mã phần lô PP2300429938
Giá từng phần lô 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Tên hoạt chất: Acetyl leucin; Nồng độ/hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên nén; ĐVT: Viên; Nhóm thuốc: Nhóm 4; Số lượng: 50000
Mã phần lô PP2300429939
Giá từng phần lô 19,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->