Gói thầu: Mua sắm các vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang lần 2 năm 2023 (Sử dụng 12 tháng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300234939-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm các vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang lần 2 năm 2023 (Sử dụng 12 tháng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300160519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 156,300,186,864 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.563.001.871 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300354109 - Bình dẫn lưu vết mổ 200ml | 126,420,000 | 180.600.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 88.494.000 | 144 |
| 2 | PP2300354110 - Bình dẫn lưu vết mổ 400ml | 123,480,000 | 176.400.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 86.436.000 | 140 |
| 3 | PP2300354111 - Áo cột sống | 39,204,000 | 56.005.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 27.442.800 | 18 |
| 4 | PP2300354112 - Đai số 8 H1 các cỡ | 15,488,000 | 22.125.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.841.600 | 27 |
| 5 | PP2300354113 - Nẹp gối H3 các cỡ | 69,300,000 | 99.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 48.510.000 | 50 |
| 6 | PP2300354114 - Nẹp chống xoay dài H2 (các cỡ) | 11,000,000 | 15.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 7.700.000 | 9 |
| 7 | PP2300354115 - Nẹp chống xoay ngắn H1 ( các cỡ) | 9,900,000 | 14.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 6.930.000 | 9 |
| 8 | PP2300354116 - Nẹp cánh tay H3 các cỡ (trái, phải) | 16,280,000 | 23.257.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 11.396.000 | 14 |
| 9 | PP2300354117 - Túi treo tay H1 các cỡ | 5,280,000 | 7.542.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 3.696.000 | 25 |
| 10 | PP2300354118 - Nẹp cẳng tay H4 các cỡ (trái, phải) | 3,025,000 | 4.321.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.117.500 | 5 |
| 11 | PP2300354119 - Nẹp iserlin | 1,430,000 | 2.042.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.001.000 | 22 |
| 12 | PP2300354120 - Nẹp gối chức năng | 9,900,000 | 14.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 6.930.000 | 3 |
| 13 | PP2300354121 - Xương sinh học 1cc | 14,640,000 | 20.914.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.248.000 | 1 |
| 14 | PP2300354122 - Xương sinh học 2,5cc | 22,950,000 | 32.785.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.065.000 | 1 |
| 15 | PP2300354123 - Xương nhân tạo 5cc | 13,500,000 | 19.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 9.450.000 | 1 |
| 16 | PP2300354124 - Xương nhân tạo 10cc | 23,200,000 | 33.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.240.000 | 1 |
| 17 | PP2300354125 - Xương nhân tạo 15cc | 26,400,000 | 37.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 18.480.000 | 1 |
| 18 | PP2300354126 - Xương nhân tạo 20cc | 21,000,000 | 30.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 14.700.000 | 1 |
| 19 | PP2300354127 - Xương nhân tạo 30cc | 29,000,000 | 41.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 20.300.000 | 1 |
| 20 | PP2300354128 - Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày có 2 và 4 lỗ bắt vít (1 bộ gồm 1 đinh + 2 vít chốt ngang 4,5mm) chi tiết: | 1,594,800,000 | 2.278.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.116.360.000 | 60 |
| 21 | PP2300354129 - Vít chốt ngang. Chất liệu thép không gỉ | 6,450,000 | 9.214.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 4.515.000 | 5 |
| 22 | PP2300354130 - Bộ Nẹp DHS 4 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 4 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 04 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ | 82,050,000 | 117.214.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 57.435.000 | 3 |
| 23 | PP2300354131 - Bộ Nẹp DHS 5 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 5 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 05 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ | 83,850,000 | 119.785.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 58.695.000 | 3 |
| 24 | PP2300354132 - Bộ Nẹp DHS 6 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 6 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 06 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ | 85,500,000 | 122.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 59.850.000 | 3 |
| 25 | PP2300354133 - Bộ Nẹp DHS 8 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 8 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 08 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ | 23,760,000 | 33.942.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.632.000 | 1 |
| 26 | PP2300354134 - Bộ nẹp vít DHS 10 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 10 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 10 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ | 18,540,000 | 26.485.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 12.978.000 | 1 |
| 27 | PP2300354135 - Vít xốp rỗng đường kính 7,0mm các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 40,000,000 | 57.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 28.000.000 | 9 |
| 28 | PP2300354136 - Vít xốp rỗng đường kính 4,5mm các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 24,000,000 | 34.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.800.000 | 7 |
| 29 | PP2300354137 - Nẹp bản rộng các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 130,200,000 | 186.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 91.140.000 | 20 |
| 30 | PP2300354138 - Nẹp bản hẹp các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 80,000,000 | 114.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 56.000.000 | 14 |
| 31 | PP2300354139 - Nẹp bản nhỏ các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 72,000,000 | 102.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 50.400.000 | 14 |
| 32 | PP2300354140 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 23,800,000 | 34.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.660.000 | 7 |
| 33 | PP2300354141 - Nẹp chữ L trái, phải các cỡ. Chất liệu thép không gỉ | 88,000,000 | 125.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 61.600.000 | 14 |
| 34 | PP2300354142 - Vít xốp đường kính 4,0 mm. Chất liệu thép không gỉ | 25,600,000 | 36.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 17.920.000 | 27 |
| 35 | PP2300354143 - Vít xương xốp đường kính 6,5mm. Chất liệu thép không gỉ | 440,000,000 | 628.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 308.000.000 | 334 |
| 36 | PP2300354144 - Vít xương cứng đường kính 3,5mm. Chất liệu thép không gỉ | 143,000,000 | 204.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 100.100.000 | 184 |
| 37 | PP2300354145 - Vít xương đường kính 4,5mm. Chất liệu thép không gỉ | 374,000,000 | 534.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 261.800.000 | 367 |
| 38 | PP2300354146 - Đinh kít ne đường kính từ 1,0 đến 3,5mm, Chất liệu thép không gỉ | 100,000,000 | 142.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 70.000.000 | 167 |
| 39 | PP2300354147 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 đến 135 độ, cổ côn 12/14 | 4,663,200,000 | 6.661.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 3.264.240.000 | 14 |
| 40 | PP2300354148 - Khớp háng bán phần không xi măng 2 trục linh động. Góc cổ thân khoảng từ 125 đến 130 độ. Chuôi chống xoay dạng nén xương | 990,000,000 | 1.414.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 693.000.000 | 5 |
| 41 | PP2300354149 - Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng, góc cổ chuôi trong khoảng từ 128 đến 130 độ, cổ côn 12/14. | 1,591,600,000 | 2.273.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.114.120.000 | 7 |
| 42 | PP2300354150 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân trong khoảng từ 130 độ đến 135 độ, Chuôi chống xoay, nén xương. | 1,425,000,000 | 2.035.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 997.500.000 | 5 |
| 43 | PP2300354151 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng. Chuôi chống xoay có rãnh dọc nén xương. Lớp đệm polyethylene cao phân tử. | 2,200,000,000 | 3.142.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.540.000.000 | 7 |
| 44 | PP2300354152 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có vitamin E, góc cổ chuôi trong khoảng 127 đến 130 độ | 3,300,000,000 | 4.714.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.310.000.000 | 10 |
| 45 | PP2300354153 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E, góc cổ chuôi trong khoảng 127 đến 130 độ | 3,190,000,000 | 4.557.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.233.000.000 | 9 |
| 46 | PP2300354154 - Khớp háng toàn phần 2 trục linh động, góc cổ-thân trong khoảng 125 đến 128 độ. Chuôi chống xoay có vitamin E | 3,737,500,000 | 5.339.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.616.250.000 | 9 |
| 47 | PP2300354155 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng. Chuôi chống xoay có rãnh dọc, góc cổ-thân trong khoảng 125 đến 128 độ | 694,700,000 | 992.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 486.290.000 | 2 |
| 48 | PP2300354156 - Khớp háng bán phần chuôi có xi măng, 2 trục linh động | 1,575,000,000 | 2.250.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.102.500.000 | 8 |
| 49 | PP2300354157 - Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt | 345,000,000 | 492.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 241.500.000 | 1 |
| 50 | PP2300354158 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, bổ sung vitamin E | 1,160,000,000 | 1.657.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 812.000.000 | 4 |
| 51 | PP2300354159 - Bộ khớp gối toàn phần thay lại | 80,080,000 | 114.400.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 56.056.000 | 1 |
| 52 | PP2300354160 - Bộ nội soi làm sạch ổ khớp (gồm 03 khoản): 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio frequency (RF) 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt | 552,000,000 | 788.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 386.400.000 | 7 |
| 53 | PP2300354161 - Bộ nội soi khớp gối gồm 03 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence, cong 60 và 90 độ hoặc hơn 01 Dây bơm tưới hoạt dịch trường mổ | 345,000,000 | 492.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 241.500.000 | 5 |
| 54 | PP2300354162 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi tạo hình khớp gối gồm 5 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào khớp điều trị viêm gân bằng sóng radio: 01 cái, cong 60 và 90 độ hoặc hơn 01 Vít treo với đoạn treo cố định 01 Vít treo điều chỉnh chiều dài 01 Dây dẫn nước nội soi dùng 1 lần | 1,665,000,000 | 2.378.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.165.500.000 | 9 |
| 55 | PP2300354163 - Bộ nội soi khớp gối tái tạo dây chằng chéo dùng vít tự tiêu loại kích thích mọc xương: 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc cong 90 độ hoặc hơn 01 Lưỡi bào khớp 01 Dây dẫn nước cho nội soi có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương 01 Vít treo gân đường kính 4,5mm | 765,875,000 | 1.094.107.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 536.112.500 | 5 |
| 56 | PP2300354164 - Bộ vật tư phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo dây chằng chéo dùng kỹ thuật all inside ( gồm 6 khoản) 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio có đầu dây dẫn nước ra, góc cong 90 độ hoặc hơn 01 Lưỡi bào khớp 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Vít neo điều chỉnh độ dài 01 Vít treo gân vòng lặp kín 01 Mũi khoan ngược 01 Chỉ khâu gân siêu bền | 4,739,800,000 | 6.771.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 3.317.860.000 | 22 |
| 57 | PP2300354165 - Bộ nội soi khớp gối tái tạo dây chằng sử dụng 2 đầu vít treo gồm 07 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân các cỡ 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Vít treo xương đùi 01 Vít treo xương chày 02 Chỉ khâu gân siêu bền liền kim số 2 01 Mũi khoan ngược | 1,107,250,000 | 1.581.785.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 775.075.000 | 5 |
| 58 | PP2300354166 - Bộ nội soi làm sạch khớp vai gồm 04 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân (các loại) 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Lưỡi bào mài xương | 190,000,000 | 271.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 133.000.000 | 2 |
| 59 | PP2300354167 - Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay, gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio, Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 03 Vít chỉ neo khâu chóp xoay 01 Lưỡi bào mài xương 01 Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa dùng 1 lần | 213,480,000 | 304.971.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 149.436.000 | 2 |
| 60 | PP2300354168 - Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay, gồm 04 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio, frequence cầm máu, điều trị viêm gân ( các loại) Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 03 Vít chỉ neo khâu chóp xoay | 204,600,000 | 292.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 143.220.000 | 2 |
| 61 | PP2300354169 - Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay có chốt chặn, gồm 07 khoản: 01 Lưỡi bào khớp 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio đầu đốt góc cong 90 độ 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy 01 Lưỡi mài xương các cỡ 01 Trocal dẫn đường bằng nhựa dùng 01 lần 02 Vít neo khâu chóp xoay 02 Vít chốt chặn chóp xoay | 267,295,000 | 381.850.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 187.106.500 | 2 |
| 62 | PP2300354170 - Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay không buộc chỉ, gồm 07 khoản 01 Lưỡi bào khớp các cỡ 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đầu đốt góc cong 90 độ 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Lưỡi mài xương các cỡ 01 Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa dùng 01 lần 02 Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay 02 Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ | 215,975,000 | 308.535.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 151.182.500 | 1 |
| 63 | PP2300354171 - Bộ nội soi khớp vai khâu băng ca (gồm 04 khoản): 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có hai đầu nước vào ra riêng biệt 03 Vít chỉ neo đóng sụn viền | 173,360,000 | 247.657.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 121.352.000 | 2 |
| 64 | PP2300354172 - Bộ nội soi khớp vai khâu băng ca gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân (các loại) Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 03 Vít chỉ neo đóng sụn viền. 01 Lưỡi bào mài xương 01 Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa dùng 01 ần. | 139,475,000 | 199.250.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 97.632.500 | 1 |
| 65 | PP2300354173 - Bộ nội soi soi khớp cổ tay gồm 03 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt | 110,400,000 | 157.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 77.280.000 | 2 |
| 66 | PP2300354174 - Bộ nội soi soi làm sạch khớp cổ chân, khớp khuỷu gồm 04 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio, có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 01 Lưỡi bào mài xương khớp | 133,000,000 | 190.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 93.100.000 | 2 |
| 67 | PP2300354175 - Bộ nội soi khớp vai trong trật khớp vai cùng đòn gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 01 Lưỡi bào mài xương khớp 01 Vít chốt chặn Paladin 01 Chỉ khâu gân siêu bền | 162,030,000 | 231.471.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 113.421.000 | 1 |
| 68 | PP2300354176 - Bộ nội soi khớp vai trong trật khớp vai cùng đòn gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp các cỡ; 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio đầu đốt góc 90 độ; 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy; 01 Lưỡi mài xương; 02 Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp bằng nhựa 02 Vít treo điều chỉnh độ dài | 292,700,000 | 418.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 204.890.000 | 2 |
| 69 | PP2300354177 - Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay | 45,000,000 | 64.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 31.500.000 | 1 |
| 70 | PP2300354178 - Vít neo khâu chóp xoay, vật liệu PEEK hoặc tương đương các cỡ | 66,600,000 | 95.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 46.620.000 | 1 |
| 71 | PP2300354179 - Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa, tiệt trùng | 12,000,000 | 17.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 8.400.000 | 2 |
| 72 | PP2300354180 - Chỉ khâu gân siêu bền Gồm 2 chỉ siêu bền liền kim số 2 | 30,000,000 | 42.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 21.000.000 | 5 |
| 73 | PP2300354181 - Vít treo điều chỉnh độ dài, vật liệu bằng Titanium hoặc tương đương. | 136,125,000 | 194.464.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 95.287.500 | 3 |
| 74 | PP2300354182 - Vít chẹn trong mổ nội soi khớp. vật liệu: Micro TCP kết hợp 96L/4D PLA hoặc tương đương | 102,000,000 | 145.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 71.400.000 | 3 |
| 75 | PP2300354183 - Vít treo trong mổ nội soi khớp. Vật liệu: bằng titanium hoặc tương đương. | 126,225,000 | 180.321.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 88.357.500 | 3 |
| 76 | PP2300354184 - Vít treo xương đùi có tính năng vòng treo đảo ngược | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 2 |
| 77 | PP2300354185 - Vít treo xương chày loại điều chỉnh được | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 2 |
| 78 | PP2300354186 - Bộ Nẹp khóa xương đòn , Titan (Bộ 1 nẹp khóa, 8 vít khóa 3,5mm) | 209,250,000 | 298.928.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 146.475.000 | 5 |
| 79 | PP2300354187 - Bộ nẹp khóa xương đòn có móc, Titan ( Bộ gồm 1 nẹp khóa, 4 vít khóa 3,5mm) | 227,500,000 | 325.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 159.250.000 | 5 |
| 80 | PP2300354188 - Bộ Nẹp khóa nhỏ chữ T (đầu 3 lỗ), Titan ( Bộ gồm 1 nẹp khóa, 6 vít khóa 3,5mm, 1 vít vỏ 3,5mm) | 82,336,000 | 117.622.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 57.635.200 | 2 |
| 81 | PP2300354189 - Bộ nẹp khóa titan đầu dưới xương quay chữ T chéo trái, phải các cỡ dùng vít titan 3,5mm (Gồm 1 nẹp + 8 vít khóa titan 3,5mm) | 39,550,000 | 56.500.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 27.685.000 | 1 |
| 82 | PP2300354190 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi ngoài, Titan (Bộ gồm 1 nẹp khóa, 4 vít khóa 6,5mm, 5 vít khóa 5,0mm, 1 vit vỏ 4,5mm) | 818,100,000 | 1.168.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 572.670.000 | 8 |
| 83 | PP2300354191 - Bộ Nẹp khóa mini thẳng, Titan (Bộ gồm 1 nẹp khóa, 6 vít khóa 2,4mm) | 35,200,000 | 50.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 24.640.000 | 1 |
| 84 | PP2300354192 - Bộ nẹp khóa mini chữ T, đầu 2 lỗ, Titan ( Bộ gồm 1 nẹp khóa, 6 vít khóa 2,4mm) | 35,200,000 | 50.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 24.640.000 | 1 |
| 85 | PP2300354193 - Bộ Đinh chốt cổ xương đùi rỗng (đinh Gamma), Titan ( Bộ gồm 01 đinh chốt cổ xương đùi rỗng, 01 Vít nén ép, 01 Vít khóa 5,0mm, 01 vít chốt cho vít nén ép) | 334,840,000 | 478.342.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 234.388.000 | 4 |
| 86 | PP2300354194 - Bộ Đinh chốt rỗng xương đùi, Titan (Bộ gồm 1 đinh chốt rỗng xương đùi và 02 vít khóa đinh chốt rỗng xương đùi 6,5mm và 02 vít khóa đinh chốt rỗng xương đùi 5,0mm ) | 89,400,000 | 127.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 62.580.000 | 1 |
| 87 | PP2300354195 - Bộ Đinh chốt rỗng xương chày, Titan ( Bộ gồm 1 đinh, 2 vít khóa đinh 5,0mm, 2 vít khóa đinh 4,5mm) | 79,992,000 | 114.274.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 55.994.400 | 1 |
| 88 | PP2300354196 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1 bộ gồm 1 nẹp khóa + 10 vít khóa 2,4mm, 2,7mm, 3,5mm) chi tiết: | 230,000,000 | 328.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 161.000.000 | 4 |
| 89 | PP2300354197 - Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay ( Gồm: 1 nẹp + 10 vít khóa 2,4; 2,7; 3,5mm) chi tiết: | 337,875,000 | 482.678.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 236.512.500 | 5 |
| 90 | PP2300354198 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ ( Gồm: 1 nẹp + 10 vít khóa 2,4; 2,7; 3,5mm) chi tiết: | 287,500,000 | 410.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 201.250.000 | 5 |
| 91 | PP2300354199 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ ( Gồm: 1 nẹp + 10 vít khóa 2,4; 2,7; 3,5mm) chi tiết: | 300,000,000 | 428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 210.000.000 | 4 |
| 92 | PP2300354200 - Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3,5 các cỡ gồm 1 nẹp + 10 vít khóa 3,5. Chi tiết: | 30,000,000 | 42.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 21.000.000 | 1 |
| 93 | PP2300354201 - Bộ nẹp khóa chữ T các loại các cỡ đồng bộ với vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm các cỡ (bộ gồm 1 nẹp + 6 vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm). Chi tiết: | 90,000,000 | 128.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 63.000.000 | 2 |
| 94 | PP2300354202 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ đồng bộ với vít khóa 3,5 các cỡ, một bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm. | 184,000,000 | 262.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 128.800.000 | 4 |
| 95 | PP2300354203 - Bộ Nẹp khóa titanium bản nhỏ các cỡ đồng bộ với vít khóa 3,5mm các cỡ (Gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm) | 177,000,000 | 252.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 123.900.000 | 3 |
| 96 | PP2300354204 - Bộ Nẹp khóa mắt xích các cỡ (bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm). Chi tiết: | 138,000,000 | 197.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 96.600.000 | 3 |
| 97 | PP2300354205 - Bộ nẹp khóa mắt xích titan các cỡ dùng vít 3,5mm (Gồm 1 nẹp + 8 vít khóa titan 3,5mm) | 118,000,000 | 168.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 82.600.000 | 2 |
| 98 | PP2300354206 - Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm) | 276,000,000 | 394.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 193.200.000 | 5 |
| 99 | PP2300354207 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ (bộ gồm 1 nẹp + 2 vít khóa 7,5mm + 1 vít khóa 6.5mm + 6 vít khóa 5,0mm hoặc 4,5mm). | 635,000,000 | 907.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 444.500.000 | 9 |
| 100 | PP2300354208 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 3 vít 6,5 + 8 vít 5,0 hoặc 4,5) chi tiết: | 665,000,000 | 950.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 465.500.000 | 9 |
| 101 | PP2300354209 - Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ (Gồm 1 nẹp + 5 vít khóa titan 5,0mm + 5 vít khóa titan 6,5mm) | 330,000,000 | 471.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 231.000.000 | 4 |
| 102 | PP2300354210 - Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ (Bộ 1 nẹp + 10 vít khóa 4,5 hoặc 5,0) chi tiết: | 165,000,000 | 235.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 115.500.000 | 3 |
| 103 | PP2300354211 - Nẹp khóa titan bản rộng các cỡ titan 5.0mm (Gồm 1 nẹp + 10 vít khóa titan 4,5mm; 5,0mm) | 420,000,000 | 600.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 294.000.000 | 5 |
| 104 | PP2300354212 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ (Bộ 1 nẹp + 3 vít khóa 6,5mm, 7 vít khóa 5,0mm hoặc 4,5mm) chi tiết: | 320,000,000 | 457.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 224.000.000 | 5 |
| 105 | PP2300354213 - Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương chày trái, phải các cỡ (Gồm 1 nẹp + 4 vít khóa 6,5mm + 5 vít khóa titan 4,5mm; 5,0mm) | 158,000,000 | 225.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 110.600.000 | 2 |
| 106 | PP2300354214 - Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương chày các cỡ dùng vít khóa titan (1 nẹp + 10 vít khóa 3,5mm) | 50,980,000 | 72.828.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 35.686.000 | 1 |
| 107 | PP2300354215 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ (Bộ 1 nẹp + 10 vít khóa 3,5mm) chi tiết | 138,000,000 | 197.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 96.600.000 | 3 |
| 108 | PP2300354216 - Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ (bộ 1 nẹp + 8 vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm) chi tiết: | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 2 |
| 109 | PP2300354217 - Bộ nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm) chi tiết: | 137,200,000 | 196.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 96.040.000 | 4 |
| 110 | PP2300354218 - Bộ nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 2,4mm; 2,7mm; 3,5mm) chi tiết: | 92,000,000 | 131.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 64.400.000 | 2 |
| 111 | PP2300354219 - Nẹp khóa đầu trên xương trụ trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3,5mm (1 bộ gồm 1 nẹp +8 vít khóa 3,5mm) chi tiết: | 12,080,000 | 17.257.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 8.456.000 | 1 |
| 112 | PP2300354220 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các cỡ, chất liệu titan hoặc tương đương | 390,000,000 | 557.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 273.000.000 | 34 |
| 113 | PP2300354221 - Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại, chất liệu titan hoặc tương đương | 100,000,000 | 142.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 70.000.000 | 34 |
| 114 | PP2300354222 - Vít rỗng nén ép không đầu, chất liệu titan hoặc tương đương, đường kính 2,4mm. | 105,000,000 | 150.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 73.500.000 | 5 |
| 115 | PP2300354223 - Dụng cụ (máy) cắt nối tự động dùng trong mổ nội soi | 71,880,000 | 102.685.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 50.316.000 | 2 |
| 116 | PP2300354224 - Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động nội soi các cỡ, kèm lưỡi dao. Chất liệu bằng Titan hoặc tương đương. | 330,000,000 | 471.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 231.000.000 | 10 |
| 117 | PP2300354225 - Troca nhựa dùng 1 lần trong phẫu thuật nội soi lồng ngực các cỡ | 17,400,000 | 24.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 12.180.000 | 2 |
| 118 | PP2300354226 - Dụng cụ (máy) cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ | 47,500,000 | 67.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 33.250.000 | 1 |
| 119 | PP2300354227 - Dụng cụ (máy) cắt nối tự động dùng trong mổ mở các cỡ | 27,600,000 | 39.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 19.320.000 | 1 |
| 120 | PP2300354228 - Dụng cụ (máy) cắt khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ | 28,800,000 | 41.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 20.160.000 | 1 |
| 121 | PP2300354229 - Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động dùng trong mổ mở | 21,000,000 | 30.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 14.700.000 | 2 |
| 122 | PP2300354230 - Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn Kích thước 11cmx6cm | 15,000,000 | 21.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.500.000 | 3 |
| 123 | PP2300354231 - Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn Kích thước 15cmx10cm | 18,000,000 | 25.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 12.600.000 | 3 |
| 124 | PP2300354232 - Bộ mở đường vào động mạch quay 5F, 6F loại ái nước | 448,500,000 | 640.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 313.950.000 | 109 |
| 125 | PP2300354233 - Bộ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch, cỡ 4F, 5F, 6F, 7F | 105,000,000 | 150.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 73.500.000 | 34 |
| 126 | PP2300354234 - Kim luồn tĩnh mạch tròn loại có kim sắc và thành catheter mỏng các cỡ. | 14,868,000 | 21.240.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.407.600 | 200 |
| 127 | PP2300354235 - Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ 18G, 19G, 20G, 21G | 2,700,000 | 3.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.890.000 | 17 |
| 128 | PP2300354236 - Catheter chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn cỡ 5F | 292,500,000 | 417.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 204.750.000 | 109 |
| 129 | PP2300354237 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái cỡ:4F, 5F | 85,600,000 | 122.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 59.920.000 | 34 |
| 130 | PP2300354238 - Catheter chụp chẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước cỡ 5Fr; 4Fr | 94,500,000 | 135.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 66.150.000 | 17 |
| 131 | PP2300354239 - Dây dẫn đường cho Catheter ái nước cỡ ≥ 0,035 inch. | 364,000,000 | 520.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 254.800.000 | 117 |
| 132 | PP2300354240 - Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng, cỡ 0,035 inch. | 119,280,000 | 170.400.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 83.496.000 | 34 |
| 133 | PP2300354241 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại phủ ái nước cỡ tối thiểu 0,014inch | 720,000,000 | 1.028.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 504.000.000 | 50 |
| 134 | PP2300354242 - Catheter trợ giúp can thiệp, kỹ thuật đan lưới full-wall các cỡ | 594,000,000 | 848.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 415.800.000 | 50 |
| 135 | PP2300354243 - Catheter trợ giúp can thiệp loại đầu mềm cỡ 5F ,6F | 600,000,000 | 857.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 420.000.000 | 42 |
| 136 | PP2300354244 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đầu mềm quặt ngược. Đường kính tối thiểu 0,014 inch | 600,000,000 | 857.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 420.000.000 | 42 |
| 137 | PP2300354245 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm. Đầu tip dạng đầu thẳng và đầu chữ J, tối thiểu cỡ 0,014 inch | 420,000,000 | 600.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 294.000.000 | 34 |
| 138 | PP2300354246 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành. | 165,000,000 | 235.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 115.500.000 | 5 |
| 139 | PP2300354247 - Micro catheter trợ giúp dây dẫn đường cho bóng và stent. Kích thước tối thiểu có cỡ 1,8F | 96,000,000 | 137.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 67.200.000 | 2 |
| 140 | PP2300354248 - Bơm tiêm 1ml, 3ml, 10ml | 53,000,000 | 75.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 37.100.000 | 167 |
| 141 | PP2300354249 - Bơm tiêm thuốc cảm quang đầu xoáy dung tích tối thiểu có các loại 6ml, 8ml,10 ml, 12ml | 31,000,000 | 44.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 21.700.000 | 84 |
| 142 | PP2300354250 - Bộ phân phối 2 hoặc 3 cổng | 84,000,000 | 120.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 58.800.000 | 117 |
| 143 | PP2300354251 - Bơm áp lực cao có bộ nối Y dung tích 20ml | 375,000,000 | 535.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 262.500.000 | 84 |
| 144 | PP2300354252 - Bộ bơm bóng kiểu tay cầm chữ T hoặc hình tròn dung tích 20ml | 225,000,000 | 321.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 157.500.000 | 50 |
| 145 | PP2300354253 - Ống thông chẩn đoán Pigtail. Tối thiểu có đủ các kích cỡ 4F, 5F, 6F | 4,280,000 | 6.114.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.996.000 | 2 |
| 146 | PP2300354254 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên Cỡ 4F, 5F | 29,000,000 | 41.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 20.300.000 | 9 |
| 147 | PP2300354255 - Ống thông dẫn đường mạch máu ngoại biên đầu thẳng và đối bên tối thiểu có cỡ 4F, 5F, 6F | 324,000,000 | 462.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 226.800.000 | 14 |
| 148 | PP2300354256 - Stent động mạch chi các cỡ, chất liệu hợp kim Nitinol hoặc tương đương | 364,000,000 | 520.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 254.800.000 | 4 |
| 149 | PP2300354257 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành ống hút lớn khoảng 0,044 inch ở đầu gần. | 1,044,000,000 | 1.491.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 730.800.000 | 20 |
| 150 | PP2300354258 - Dây nối áp lực cao các cỡ | 52,500,000 | 75.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 36.750.000 | 84 |
| 151 | PP2300354259 - Dây dẫn can thiệp mạch máu | 105,000,000 | 150.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 73.500.000 | 5 |
| 152 | PP2300354260 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường đầu Tip nhỏ đầu dẫn bóng ≤0,016 inch có lớp ái nước | 885,000,000 | 1.264.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 619.500.000 | 25 |
| 153 | PP2300354261 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ, 3 lớp và khẩu kính nhỏ Đầu dẫn bóng ≤ 0,43mm | 590,000,000 | 842.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 413.000.000 | 17 |
| 154 | PP2300354262 - Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp ái nước Khẩu kính đầu vào: ≥0,017 inch | 509,600,000 | 728.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 356.720.000 | 14 |
| 155 | PP2300354263 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường các cỡ, Áp lực thường ≤ 6atm | 750,000,000 | 1.071.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 525.000.000 | 17 |
| 156 | PP2300354264 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, Áp suất trung bình ≥ 12atm | 828,000,000 | 1.182.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 579.600.000 | 20 |
| 157 | PP2300354265 - Bóng nong động mạch vành dùng cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính ≥2 nếp gấp | 600,000,000 | 857.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 420.000.000 | 14 |
| 158 | PP2300354266 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có 5 nếp gấp | 328,000,000 | 468.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 229.600.000 | 7 |
| 159 | PP2300354267 - Bóng nong mạch ngoại vi cỡ 4F, 5F | 240,000,000 | 342.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 168.000.000 | 5 |
| 160 | PP2300354268 - Bóng nong mạch ngoại vi đường kính 0,018 inch | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 4 |
| 161 | PP2300354269 - Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc cỡ ≥ 0,018inch | 405,000,000 | 578.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 283.500.000 | 3 |
| 162 | PP2300354270 - Bóng nong mạch vành áp lực thường Bóng phủ Hydrophilic hoặc tương đương | 637,000,000 | 910.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 445.900.000 | 17 |
| 163 | PP2300354271 - Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao loại catheter áp suất ≥ 6 bar | 766,800,000 | 1.095.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 536.760.000 | 20 |
| 164 | PP2300354272 - Bóng nong mạch vành áp lực cao áp lực gây vỡ bóng ≥22tam | 785,000,000 | 1.121.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 549.500.000 | 17 |
| 165 | PP2300354273 - Bóng nong mạch ngoại vi áp lực cao cỡ 6F, 7F | 252,000,000 | 360.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 176.400.000 | 5 |
| 166 | PP2300354274 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch não thẳng | 170,000,000 | 242.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 119.000.000 | 2 |
| 167 | PP2300354275 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình động mạch não ở vị trí ngã ba. | 260,000,000 | 371.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 182.000.000 | 2 |
| 168 | PP2300354276 - Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, có độ dày ≤ 80μm. | 3,698,000,000 | 5.282.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.588.600.000 | 17 |
| 169 | PP2300354277 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, độ dày khung stent trong khoảng từ 64μm đến 68μm. | 1,712,000,000 | 2.445.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.198.400.000 | 14 |
| 170 | PP2300354278 - Khung giá đỡ động mạch chậu tự bung độ dày khoảng: ≥225µm. Được phủ lớp siêu mỏng Silicon Carbide hoặc tương đương | 360,000,000 | 514.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 252.000.000 | 3 |
| 171 | PP2300354279 - Khung giá đỡ động mạch chi tự bung bằng súng, Độ dày stent ≤140µm | 449,820,000 | 642.600.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 314.874.000 | 3 |
| 172 | PP2300354280 - Khung giá đỡ động mạch chi tự giãn nở bằng nitinol nhớ hình | 330,000,000 | 471.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 231.000.000 | 3 |
| 173 | PP2300354281 - Giá đỡ động mạch chậu, đùi nông,chi Độ dày thanh stent ≤140µm | 449,820,000 | 642.600.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 314.874.000 | 3 |
| 174 | PP2300354282 - Giá đỡ nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy đường kính các cỡ | 660,000,000 | 942.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 462.000.000 | 1 |
| 175 | PP2300354283 - Giá đỡ mạch não các cỡ | 450,000,000 | 642.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 315.000.000 | 2 |
| 176 | PP2300354284 - Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Everolimus hoặc Zotanolimus hoặc tương đương liều lượng trong khoảng từ 98mcrg/cm2 đến 100 mcrg/cm2, độ dầy mắt stent: ≤0,0035inch. | 1,305,000,000 | 1.864.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 913.500.000 | 5 |
| 177 | PP2300354285 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, liều lượng từ 1,2 đến 1,5 µg/mm2, Độ dày thanh chống: ≤ 67 µm. | 1,575,000,000 | 2.250.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.102.500.000 | 12 |
| 178 | PP2300354286 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, Độ dày thanh chống từ 0,065mm đến 0,090 mm hoặc hơn. | 2,340,000,000 | 3.342.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.638.000.000 | 10 |
| 179 | PP2300354287 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương có thanh liên kết chữ Z, Độ dày stent từ 60 µm đến 65 µm. | 2,653,000,000 | 3.790.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.857.100.000 | 12 |
| 180 | PP2300354288 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Zotazolimus hoặc Novolimus hoặc tương đương, trên nền Polymer tự tiêu, Độ dày thanh chống trong khoảng từ 70 đến 73μm. | 3,145,000,000 | 4.492.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.201.500.000 | 17 |
| 181 | PP2300354289 - Kim đốt sóng cao tần u tuyến giáp, u vú, u gan | 210,000,000 | 300.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 147.000.000 | 2 |
| 182 | PP2300354290 - Dây dẫn can thiệp mạch não Đường kính khoảng: 0,014 inch | 126,000,000 | 180.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 88.200.000 | 4 |
| 183 | PP2300354291 - Vi dây dẫn đường M-Lead (micro guide wire) các loại, các cỡ | 87,000,000 | 124.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 60.900.000 | 4 |
| 184 | PP2300354292 - Vật liệu nút mạch | 90,000,000 | 128.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 63.000.000 | 5 |
| 185 | PP2300354293 - Vật liệu nút mạch dạng hình cầu pha sẵn loại 1ml hoặc 2ml | 130,000,000 | 185.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 91.000.000 | 4 |
| 186 | PP2300354294 - Vật liệu nút mạch hình cầu 2ml | 174,000,000 | 248.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 121.800.000 | 5 |
| 187 | PP2300354295 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. | 504,000,000 | 720.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 352.800.000 | 3 |
| 188 | PP2300354296 - Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC | 33,000,000 | 47.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 23.100.000 | 3 |
| 189 | PP2300354297 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa | 50,000,000 | 71.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 35.000.000 | 2 |
| 190 | PP2300354298 - Bộ dụng cụ dẫn lưu đường mật qua da | 31,500,000 | 45.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 22.050.000 | 4 |
| 191 | PP2300354299 - Catheter can thiệp mạch tạng cỡ 4F | 24,000,000 | 34.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.800.000 | 4 |
| 192 | PP2300354300 - Vi ống thông can thiệp mạch cấu trúc 3 lớp, kích thước 2,0Fr | 165,900,000 | 237.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 116.130.000 | 4 |
| 193 | PP2300354301 - Cuộn nút mạch não (coils) đường kính sợi có các cỡ | 270,000,000 | 385.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 189.000.000 | 4 |
| 194 | PP2300354302 - Cuộn nút mạch não (coils) đường kính sợi tối thiểu 0,0115 inch, 0,0108 inch | 280,000,000 | 400.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 196.000.000 | 4 |
| 195 | PP2300354303 - Phụ kiện cắt coils | 22,500,000 | 32.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 15.750.000 | 2 |
| 196 | PP2300354304 - Chất tắc mạch dạng lỏng Làm bằng vật liệu tương đương co-polymer EVOH | 262,500,000 | 375.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 183.750.000 | 3 |
| 197 | PP2300354305 - Vi dây dẫn đường kính khoảng ≤ 0,014inch | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 4 |
| 198 | PP2300354306 - Vi ống thông gắn bóng ở đầu đầu tip dài từ 3-5mm | 300,000,000 | 428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 210.000.000 | 3 |
| 199 | PP2300354307 - Vi ống thông Đường kính trong khoảng 0,012 đến 0,015 inch | 150,000,000 | 214.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 105.000.000 | 3 |
| 200 | PP2300354308 - Vi ống thông thẳng | 150,000,000 | 214.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 105.000.000 | 3 |
| 201 | PP2300354309 - Vi ống thông gập góc | 180,000,000 | 257.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 126.000.000 | 3 |
| 202 | PP2300354310 - Vi ống thông đường kính trong khoảng từ 0,012 đến 0,014inch | 135,000,000 | 192.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 94.500.000 | 3 |
| 203 | PP2300354311 - Vi ống thông đường kính trong khoảng từ 0,025 đến 0,028inch | 277,500,000 | 396.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 194.250.000 | 3 |
| 204 | PP2300354312 - Vi ống thông can thiệp ngoai biên đầu thẳng, cong | 226,800,000 | 324.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 158.760.000 | 5 |
| 205 | PP2300354313 - Vi ống thông can thiệp đường kính tối thiểu 2,0F | 168,000,000 | 240.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 117.600.000 | 4 |
| 206 | PP2300354314 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch, đầu cong cổ thiên nga, thẳng, cong 45° | 255,000,000 | 364.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 178.500.000 | 5 |
| 207 | PP2300354315 - Dụng cụ lấy huyết khối đường kính trong ≥ 0,021 inch. | 450,000,000 | 642.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 315.000.000 | 2 |
| 208 | PP2300354316 - Ống thông dẫn đường đường kính tối thiểu có 0,035inch và 0,038inch | 200,000,000 | 285.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 140.000.000 | 2 |
| 209 | PP2300354317 - Vi ống thông đường kính ngoài từ 0,02 inch đến 0,04 inch , đường kính trong ≥0,017inch | 21,500,000 | 30.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 15.050.000 | 2 |
| 210 | PP2300354318 - Vi ống thông hỗ trợ hút huyết khối đường kính trong ≥ 0,068inch, đường kính ngoài ≥ 0,083inch | 357,000,000 | 510.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 249.900.000 | 2 |
| 211 | PP2300354319 - Dù bảo vệ chống tắc mạch ngoại vi Kích thước lưới tối thiểu có 3,4,5,6,7mm | 208,000,000 | 297.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 145.600.000 | 2 |
| 212 | PP2300354320 - Giá đỡ (Stent) mạch cảnh tự giãn nở bằng nitinol nhớ hình hoặc tương đương | 185,500,000 | 265.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 129.850.000 | 2 |
| 213 | PP2300354321 - Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi tự giãn nở bằng nitinol nhớ hình hoặc tương đương | 330,000,000 | 471.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 231.000.000 | 3 |
| 214 | PP2300354322 - Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi, đường mật | 264,000,000 | 377.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 184.800.000 | 2 |
| 215 | PP2300354323 - Dụng cụ lấy dị vật đường kính thòng lọng 2,4,7mm | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 2 |
| 216 | PP2300354324 - Dụng cụ lấy dị vật đường kính thòng lọng 15, 20, 25, 30mm | 72,000,000 | 102.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 50.400.000 | 2 |
| 217 | PP2300354325 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp ngoại vi dài ≥ 65cm | 44,000,000 | 62.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 30.800.000 | 2 |
| 218 | PP2300354326 - Vi dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi có các loại đầu thằng, gập góc 15 độ và 45 độ. | 60,000,000 | 85.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 42.000.000 | 4 |
| 219 | PP2300354327 - Catheter chụp chẩn đoán não loại lòng rộng kích thước tối thiểu cỡ 4F, 5F | 37,800,000 | 54.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 26.460.000 | 7 |
| 220 | PP2300354328 - Vi ống thông can thiệp mạch cỡ 2,7Fr, có dây dẫn tối thiểu cỡ 0,021 inch đi kèm. | 248,850,000 | 355.500.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 174.195.000 | 5 |
| 221 | PP2300354329 - Hạt nút mạch tải thuốc | 345,000,000 | 492.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 241.500.000 | 2 |
| 222 | PP2300354330 - Hạt nút mạch | 70,000,000 | 100.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 49.000.000 | 2 |
| 223 | PP2300354331 - Bộ mở đường và trợ giúp can thiệp ngoại biên gồm: 01 delator và 01 ống thông cỡ 5Fr, 6Fr, 7Fr, 8Fr | 112,500,000 | 160.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 78.750.000 | 3 |
| 224 | PP2300354332 - Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp ngoại biên Đường kính tối thiểu có 0,014inch, 0,018inch, 0,035inch | 175,000,000 | 250.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 122.500.000 | 6 |
| 225 | PP2300354333 - Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên Đường kính trong khoảng 0,019inch đến 0,022inch, Đường kính ngoài tối thiểu cỡ 1,9F, 2,2F, 2,8F | 103,200,000 | 147.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 72.240.000 | 2 |
| 226 | PP2300354334 - Vi ống thông dùng can thiệp ngoại biên, mạch máu tạng đường kính tối thiểu 1,9F; 2,2F; 2,7F | 113,400,000 | 162.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 79.380.000 | 3 |
| 227 | PP2300354335 - Vi dây dẫn can thiệp mạch bụng, có lõi đầu xa dẹt Đường kính ≥ 0,016 inch | 35,400,000 | 50.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 24.780.000 | 2 |
| 228 | PP2300354336 - Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu não siêu nhỏ Đường kính ≥ 0,014 inch | 150,000,000 | 214.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 105.000.000 | 5 |
| 229 | PP2300354337 - Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu não siêu nhỏ đường kính 0,010 inch | 150,000,000 | 214.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 105.000.000 | 5 |
| 230 | PP2300354338 - Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu não siêu nhỏ đường kính 0,008 inch | 90,000,000 | 128.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 63.000.000 | 3 |
| 231 | PP2300354339 - Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính ≥ 0,016 inch | 45,000,000 | 64.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 31.500.000 | 3 |
| 232 | PP2300354340 - Vi ống thông can thiệp loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, kích cỡ 0,018inch | 142,500,000 | 203.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 99.750.000 | 3 |
| 233 | PP2300354341 - Vi ống thông dành cho can thiệp mạch máu tạng có khung đầu được uốn sẵn đường kính lòng ống thông ≥ 0,022 inch | 135,000,000 | 192.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 94.500.000 | 3 |
| 234 | PP2300354342 - Vi ống thông can thiệp Đường kính dây dẫn ≥0,016 inch | 165,000,000 | 235.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 115.500.000 | 3 |
| 235 | PP2300354343 - Bộ vi ống thông dành cho can thiệp mạch máu tạng (bao gồm dây dẫn) dây dẫn loại gập góc và cong đa hướng đường kính lòng mạch lớn ≥0,027 inch | 300,000,000 | 428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 210.000.000 | 5 |
| 236 | PP2300354344 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh Kích thước ống thông tối thiểu 6Fr,7Fr,8 Fr | 60,000,000 | 85.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 42.000.000 | 2 |
| 237 | PP2300354345 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh đính kèm dilator Kích thước ống thông: 4Fr,5Fr,6Fr | 60,000,000 | 85.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 42.000.000 | 2 |
| 238 | PP2300354346 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh sử dụng công nghệ chống xoắn | 120,000,000 | 171.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 84.000.000 | 2 |
| 239 | PP2300354347 - Stent động mạch thận | 89,500,000 | 127.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 62.650.000 | 1 |
| 240 | PP2300354348 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn | 190,000,000 | 271.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 133.000.000 | 2 |
| 241 | PP2300354349 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại cỡ 6F | 67,200,000 | 96.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 47.040.000 | 2 |
| 242 | PP2300354350 - Ống hút huyết khối mạch não Đường kính ngoài đầu gần tối thiểu có cỡ 6F | 285,600,000 | 408.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 199.920.000 | 2 |
| 243 | PP2300354351 - Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ. Đường kính ngoài đầu tối thiểu có cỡ 8F | 164,997,000 | 235.710.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 115.497.900 | 1 |
| 244 | PP2300354352 - Vi ống thông có điểm đánh dấu đường kính trong ≤ 0,025 inch | 100,000,000 | 142.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 70.000.000 | 2 |
| 245 | PP2300354353 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não Đường kính trong đầu xa tối thiểu cỡ 0,035 inch | 155,996,400 | 222.852.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 109.197.480 | 2 |
| 246 | PP2300354354 - Vi dây dẫn chọc tách huyết khối các loại Đường kính tối thiểu có các loại đầu xa: 0,028 inch; 0,045 inch; 0,068 inch | 233,007,600 | 332.868.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 163.105.320 | 2 |
| 247 | PP2300354355 - Stent đỡ tĩnh mạch các cỡ, thiết kế 3 trục | 139,500,000 | 199.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 97.650.000 | 1 |
| 248 | PP2300354356 - Stent đỡ tĩnh mạch, Có khả năng thay đổi vị trí | 139,500,000 | 199.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 97.650.000 | 1 |
| 249 | PP2300354357 - Stent nhớ hình đường mật - mạch máu đường kính stent tối thiểu ≥6mm | 168,000,000 | 240.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 117.600.000 | 2 |
| 250 | PP2300354358 - Ống đẫn đường vào động mạch loại dài loại 4F và 8F hoặc hơn | 50,400,000 | 72.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 35.280.000 | 2 |
| 251 | PP2300354359 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới | 88,200,000 | 126.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 61.740.000 | 1 |
| 252 | PP2300354360 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn Ba vòng tròn độc lập, chất liệu Platinum hoặc tương đương | 25,200,000 | 36.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 17.640.000 | 1 |
| 253 | PP2300354361 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 468,000,000 | 668.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 327.600.000 | 3 |
| 254 | PP2300354362 - Hạt nhựa nút mạch | 171,000,000 | 244.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 119.700.000 | 5 |
| 255 | PP2300354363 - Vi ống can thiệp mạch máu đường kính trong ≥0,021 inch | 198,000,000 | 282.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 138.600.000 | 4 |
| 256 | PP2300354364 - Dây dẫn đường can thiệp Đường kính tối thiểu có cỡ 0,014 inch và 0,018 inch | 57,000,000 | 81.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 39.900.000 | 4 |
| 257 | PP2300354365 - Vòng xoắn kim loại Đường kính tối thiểu tối thiểu khoảng 2/6–22 mm hoặc hơn | 274,000,000 | 391.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 191.800.000 | 4 |
| 258 | PP2300354366 - Vòng xoắn kim loại. Dạng coil đẩy Đường kính tối thiểu 2-11 mm hoặc hơn | 81,000,000 | 115.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 56.700.000 | 3 |
| 259 | PP2300354367 - Stent đường mật thiết kế đồng trục | 217,600,000 | 310.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 152.320.000 | 2 |
| 260 | PP2300354368 - Keo sinh học thành phần: n-butyl 2 cyano acrylat, ống ≥0,5ml | 7,300,000,000 | 10.428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.110.000.000 | 34 |
| 261 | PP2300354369 - Bộ khăn chụp mạch vành C Tối thiểu gồm: - Khăn trải bàn dụng cụ: 01 chiếc - Khăn chụp mạch vành : 01 chiếc - Đường kính lỗ ≥7 cm - Bao chụp đầu đèn MS : 01 chiếc - Khăn phủ bàn dụng cụ vô trùng : 01 chiếc - Tấm phủ chắn chì : 01 chiếc - Bao kính chắn chì (có thun) : 01 chiếc - Bao đựng remote : 01 chiếc - Khăn lót : 01 chiếc - Áo phẫu thuật size : 02 chiếc | 259,200,000 | 370.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 181.440.000 | 134 |
| 262 | PP2300354370 - Băng thun có keo cố định khớp Kích thước 6cm x 4,5m | 58,000,000 | 82.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 40.600.000 | 84 |
| 263 | PP2300354371 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 91,500,000 | 130.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 64.050.000 | 84 |
| 264 | PP2300354372 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng | 50,000,000 | 71.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 35.000.000 | 1 |
| 265 | PP2300354373 - Máy tạo nhịp tim 2 buồng | 890,000,000 | 1.271.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 623.000.000 | 2 |
| 266 | PP2300354374 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng gồm: bộ bơm xi măng, kim chọc khoan thân sống, kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, bóng nong thân đốt sống, kim chọc dò, xi măng sinh học | 900,000,000 | 1.285.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 630.000.000 | 3 |
| 267 | PP2300354375 - Bộ bơm xi măng không bóng gồm 06 bộ phận: 01 bộ trộn, 01 phễu, 01 pittong, 01 xylanh, 01 tay cầm và 01 ống nối kéo dài | 950,000,000 | 1.357.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 665.000.000 | 9 |
| 268 | PP2300354376 - Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực 6 vít bao gồm: 04 vít đơn trục, 02 vít đa trục, 06 vít ốc khóa, 01 thanh dọc | 2,681,000,000 | 3.830.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.876.700.000 | 12 |
| 269 | PP2300354377 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1 tầng (bao gồm 01 nẹp, 04 vít, 01 miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, 1 xương ghép nhân tạo) | 240,000,000 | 342.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 168.000.000 | 2 |
| 270 | PP2300354378 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 2 tầng (bao gồm 01 nẹp, 06 vít, 01 miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, 1 xương ghép nhân tạo) | 387,000,000 | 552.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 270.900.000 | 2 |
| 271 | PP2300354379 - Bộ nẹp vít cột sống cổ sau 6 vít | 185,000,000 | 264.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 129.500.000 | 1 |
| 272 | PP2300354380 - Vít đơn trục. Đường kính từ 4,0mm đến 7,5mm. Chất liệu : Hợp kim Titanium hoặc tương đương | 200,000,000 | 285.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 140.000.000 | 9 |
| 273 | PP2300354381 - Vít đa trục. Đường kính từ 4,0mm đến 8,5mm. Chất liệu : Hợp kim Titanium hoặc tương đương. | 382,500,000 | 546.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 267.750.000 | 15 |
| 274 | PP2300354382 - Vít khóa trong Chất liệu: Hợp kim Titanium hoặc tương đương. | 94,500,000 | 135.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 66.150.000 | 23 |
| 275 | PP2300354383 - Nẹp nối dọc đường kính 5,5mm Chất liệu: Hợp kim Titanium hoặc tương đương. | 40,000,000 | 57.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 28.000.000 | 5 |
| 276 | PP2300354384 - Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong, có 2 khoang nhồi xương | 65,000,000 | 92.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 45.500.000 | 1 |
| 277 | PP2300354385 - Xương ghép nhân tạo Dung tích 5cc | 50,000,000 | 71.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 35.000.000 | 1 |
| 278 | PP2300354386 - Bộ nẹp cột sống thắt lưng 4 vít và miếng ghép đĩa đệm gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc, Vít cột số đa trục trượt zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc Miếng ghép đĩa đệm: 01 miếng, Chất liệu: PEEK hoặc tương đương | 1,033,750,000 | 1.476.785.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 723.625.000 | 5 |
| 279 | PP2300354387 - Bộ nẹp cột sống thắt lưng 6 vít và miếng ghép đĩa đệm gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 04 chiếc Vít cột số đa trục trượt zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc Miếng ghép đĩa đệm: 01 miếng, Chất liệu: PEEK hoặc tương đương | 1,308,750,000 | 1.869.642.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 916.125.000 | 5 |
| 280 | PP2300354388 - Bộ nẹp cột sống thắt lưng 6 vít đa trục gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 06 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc | 492,000,000 | 702.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 344.400.000 | 3 |
| 281 | PP2300354389 - Bộ nẹp cột sống thắt lưng 4 vít đa trục gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 04 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc | 134,400,000 | 192.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 94.080.000 | 1 |
| 282 | PP2300354390 - Bộ nẹp cột sống thắt lưng 6 vít đơn trục gồm: Vít cột sống đơn trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 06 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc | 2,046,000,000 | 2.922.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.432.200.000 | 10 |
| 283 | PP2300354391 - Bộ nẹp cột sống thắt lưng 8 vít gồm Vít cột sống đơn trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 06 chiếc Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc | 451,000,000 | 644.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 315.700.000 | 2 |
| 284 | PP2300354392 - Thanh ngang để phẫu thuật cột sống (Nẹp nối ngang) Vật liệu: Titanium hoặc tương đương. | 90,000,000 | 128.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 63.000.000 | 2 |
| 285 | PP2300354393 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính Kích thước ≥2.5x7.5cm. Vật liệu: Poly-L-Lactic Acid và Porcine Gelatin hoặc tương đương | 47,000,000 | 67.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 32.900.000 | 2 |
| 286 | PP2300354394 - Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính Kích thước ≥6x8cm. Vật liệu: Poly-L-Lactic Acid và Porcine Gelatin hoặc tương đương | 65,000,000 | 92.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 45.500.000 | 2 |
| 287 | PP2300354395 - Nẹp ghim cố định hộp sọ không dùng vít | 69,500,000 | 99.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 48.650.000 | 5 |
| 288 | PP2300354396 - Lưới vá sọ não kích thước 50x50mm Vật liệu Titan hoặc tương đương. | 159,500,000 | 227.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 111.650.000 | 5 |
| 289 | PP2300354397 - Lưới vá sọ não kích thước 60x80mm Vật liệu Titan hoặc tương đương | 217,500,000 | 310.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 152.250.000 | 5 |
| 290 | PP2300354398 - Lưới vá sọ não kích thước 100x100mm Vật liệu Titan hoặc tương đương | 111,500,000 | 159.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 78.050.000 | 2 |
| 291 | PP2300354399 - Lưới vá sọ não kích thước 120x120mm Vật liệu Titan hoặc tương đương | 65,250,000 | 93.214.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 45.675.000 | 1 |
| 292 | PP2300354400 - Lưới vá sọ não kích thước 200x150mm Vật liệu Titan hoặc tương đương | 97,500,000 | 139.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 68.250.000 | 1 |
| 293 | PP2300354401 - Nẹp tròn đóng nắp sọ 5 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương | 240,000,000 | 342.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 168.000.000 | 34 |
| 294 | PP2300354402 - Nẹp hình thang đóng nắp sọ 6 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương | 14,000,000 | 20.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 9.800.000 | 2 |
| 295 | PP2300354403 - Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương | 4,000,000 | 5.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.800.000 | 2 |
| 296 | PP2300354404 - Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương | 7,050,000 | 10.071.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 4.935.000 | 3 |
| 297 | PP2300354405 - Nẹp sọ não bắc cầu 4 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương | 12,000,000 | 17.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 8.400.000 | 5 |
| 298 | PP2300354406 - Vít xương sọ tự khoan đường kính vít 1,6mm, 2,0mm chất liệu Titanium hoặc tương đương. | 560,000,000 | 800.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 392.000.000 | 334 |
| 299 | PP2300354407 - Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng Chất liệu silicone hoặc tương đương. Gồm thân van, catheter não thất, catheter ổ bụng | 32,100,000 | 45.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 22.470.000 | 1 |
| 300 | PP2300354408 - Thanh luồn dưới da (dùng cho bộ dẫn lưu não thất ổ bụng) chất liệu thép không gỉ. | 11,500,000 | 16.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 8.050.000 | 1 |
| 301 | PP2300354409 - Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài gồm catheter não thất và túi dẫn lưu. | 44,000,000 | 62.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 30.800.000 | 2 |
| 302 | PP2300354410 - Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não Công nghệ vi cảm biến áp lực, kiểu cáp quang cỡ ≥4Fr | 150,990,000 | 215.700.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 105.693.000 | 2 |
| 303 | PP2300354411 - Mũi khoan sọ não | 63,000,000 | 90.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 44.100.000 | 5 |
| 304 | PP2300354412 - Chỉ thép Chất liệu thép y tế. | 8,400,000 | 12.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.880.000 | 4 |
| 305 | PP2300354413 - Vít xương hàm dưới cỡ 2,3mm tự Taro. Chất liệu hợp kim Titanium hoặc tương đương. | 210,000,000 | 300.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 147.000.000 | 167 |
| 306 | PP2300354414 - Nẹp xương hàm trên16 lỗ. Chất liệu bằng titan hoặc tương đương | 336,000,000 | 480.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 235.200.000 | 34 |
| 307 | PP2300354415 - Vít xương hàm trên cỡ 2,0mm, tự Taro. Chất liệu hợp kim Titanium hoặc tương đương. | 630,000,000 | 900.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 441.000.000 | 500 |
| 308 | PP2300354416 - Mũi khoan xương hàm trên Dùng cho vít 2,0 mm. Chất liệu thép y tế. | 73,250,000 | 104.642.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 51.275.000 | 9 |
| 309 | PP2300354417 - Mũi khoan xương hàm dưới Dùng cho vít 2,3 mm. Chất liệu thép y tế. | 73,250,000 | 104.642.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 51.275.000 | 9 |
| 310 | PP2300354418 - Dao mổ dùng cho mổ phaco góc 15°, lưỡi dao bằng thép không gỉ | 216,000,000 | 308.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 151.200.000 | 200 |
| 311 | PP2300354419 - Dao mổ dùng cho mổ phaco lưỡi dao dài từ 2,2mm đến 3,2mm, chất liệu bằng thép không rỉ | 378,000,000 | 540.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 264.600.000 | 200 |
| 312 | PP2300354420 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự Có ≥ 3 tiêu cự. | 1,680,000,000 | 2.400.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.176.000.000 | 14 |
| 313 | PP2300354421 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm chất liệu hydrophobic acrylic không ngậm nước | 3,850,000,000 | 5.500.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.695.000.000 | 184 |
| 314 | PP2300354422 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Chất liệu Hydrophylic Acrylic copolymer ≥ 25% nước. Chỉ số khúc xạ: ≤1,5. | 300,000,000 | 428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 210.000.000 | 17 |
| 315 | PP2300354423 - Thủy tinh thể lọc tia UV Chất liệu: Hydrophilic Acrylic. Tỉ lệ nước chiếm >25%. Chỉ số khúc xạ: >1,45 | 345,000,000 | 492.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 241.500.000 | 25 |
| 316 | PP2300354424 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự, chất liệu acrylic kỵ nước. | 900,000,000 | 1.285.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 630.000.000 | 17 |
| 317 | PP2300354425 - Chất nhầy phẫu thuật 2%, Độ nhớt: 4.000-5.000mPas hoặc hơn. Dung tích: 2ml | 189,000,000 | 270.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 132.300.000 | 134 |
| 318 | PP2300354426 - Chất nhầy phẫu thuật 2%, Độ nhớt 4.500-5.500mPas hoặc hơn, dung tích 2ml | 14,000,000 | 20.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 9.800.000 | 17 |
| 319 | PP2300354427 - Thuốc nhuộm bao, dung tích tối thiểu 1 ml | 14,700,000 | 21.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.290.000 | 17 |
| 320 | PP2300354428 - Quả lọc máu hấp phụ trong suy thận thể tích hấp phụ ≥ 125ml, vật liệu vỏ: PC hoặc tương đương | 525,000,000 | 750.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 367.500.000 | 34 |
| 321 | PP2300354429 - Quả lọc máu hấp phụ trong suy thận thể tích hấp phụ ≥ 225ml vật liệu vỏ: PC hoặc tương đương | 315,000,000 | 450.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 220.500.000 | 9 |
| 322 | PP2300354430 - Bộ chuyển tiếp Kết nối giữa túi dịch và ống thông, vô khuẩn. | 46,500,000 | 66.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 32.550.000 | 25 |
| 323 | PP2300354431 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 588,000,000 | 840.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 411.600.000 | 20000 |
| 324 | PP2300354432 - Kẹp xanh. Chất liệu Polyoxymethylene hoặc tương đương | 4,200,000 | 6.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.940.000 | 25 |
| 325 | PP2300354433 - Kẹp catheter Chất liệu Polypropylene hoặc tương đương | 5,775,000 | 8.250.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 4.042.500 | 25 |
| 326 | PP2300354434 - Bóng bóp ampu người lớn | 8,400,000 | 12.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.880.000 | 5 |
| 327 | PP2300354435 - Bóng bóp ampu trẻ em | 2,800,000 | 4.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.960.000 | 2 |
| 328 | PP2300354436 - Gel dùng cho siêu âm | 32,200,000 | 46.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 22.540.000 | 334 |
| 329 | PP2300354437 - Gel dùng nội soi dạ dày tuýp ≥ 82g | 78,750,000 | 112.500.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 55.125.000 | 250 |
| 330 | PP2300354438 - Giấy in đen trắng của máy siêu âm 110mm x 20m/cuộn | 220,000,000 | 314.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 154.000.000 | 334 |
| 331 | PP2300354439 - Giấy in máy điện tim 3 cần, 63mmx 30mm x 17mm/ cuộn | 97,500,000 | 139.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 68.250.000 | 834 |
| 332 | PP2300354440 - Giấy in máy điện tim 6 cần | 32,000,000 | 45.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 22.400.000 | 167 |
| 333 | PP2300354441 - Giấy in máy huyết áp tự động | 1,800,000 | 2.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.260.000 | 20 |
| 334 | PP2300354442 - Lam kính mài loại mài nhám 1 đầu | 14,500,000 | 20.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.150.000 | 8334 |
| 335 | PP2300354443 - Lamen kích thước ≥22mm x 22mm, chất liệu thủy tinh | 15,500,000 | 22.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.850.000 | 4167 |
| 336 | PP2300354444 - Lamen kích thước ≥24mm x 50mm, chất liệu thủy tinh | 20,000,000 | 28.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 14.000.000 | 3334 |
| 337 | PP2300354445 - Mũ phẫu thuật Chất liệu: bằng giấy; đóng gói tiệt trùng riêng từng chiếc | 99,300,000 | 141.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 69.510.000 | 16667 |
| 338 | PP2300354446 - Ống nghiệm 1cm x 7,5cm bằng nhựa, có nắp | 44,100,000 | 63.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 30.870.000 | 16667 |
| 339 | PP2300354447 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu 16mm x 10cm | 52,200,000 | 74.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 36.540.000 | 16667 |
| 340 | PP2300354448 - Ống nghiệm Glucose Chứa 2,5 mg Sodium Fluoride + 2,0 mg Kali Oxalate/ml máu | 8,000,000 | 11.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.600.000 | 1667 |
| 341 | PP2300354449 - Ống Facol ≥15ml | 300,000,000 | 428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 210.000.000 | 33334 |
| 342 | PP2300354450 - Tube Epfendoft ≥1,5ml | 17,400,000 | 24.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 12.180.000 | 20000 |
| 343 | PP2300354451 - Lọ lấy mẫu bệnh phẩm Bằng nhựa, có nắp 50ml | 24,000,000 | 34.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.800.000 | 3334 |
| 344 | PP2300354452 - Dao cắt bệnh phẩm Chất liệu: Thép không rỉ | 64,350,000 | 91.928.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 45.045.000 | 167 |
| 345 | PP2300354453 - Dây garo để tiêm | 2,000,000 | 2.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.400.000 | 167 |
| 346 | PP2300354454 - Màng phức hợp PET&PE không tự dính Kích thước 100mm x 400m | 12,000,000 | 17.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 8.400.000 | 4 |
| 347 | PP2300354455 - Dây thông lòng mạch lấy máu đông Forgety các số | 270,000,000 | 385.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 189.000.000 | 34 |
| 348 | PP2300354456 - Đĩa nhựa petri Đường kính 9cm, bằng nhựa, tiệt trùng | 114,000,000 | 162.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 79.800.000 | 10000 |
| 349 | PP2300354457 - Mỏ vịt nhựa | 19,500,000 | 27.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 13.650.000 | 834 |
| 350 | PP2300354458 - Chổi rửa dụng cụ, Cỡ 11mm, dài 35cm | 171,500,000 | 245.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 120.050.000 | 84 |
| 351 | PP2300354459 - Chổi rửa dụng cụ, Cỡ 06mm, dài 35cm | 17,150,000 | 24.500.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 12.005.000 | 9 |
| 352 | PP2300354460 - Bơm 2 van | 22,500,000 | 32.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 15.750.000 | 9 |
| 353 | PP2300354461 - Bơm thường 1 van | 3,400,000 | 4.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.380.000 | 2 |
| 354 | PP2300354462 - Kim quang dùng cho laser số 22 | 3,150,000 | 4.500.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.205.000 | 17 |
| 355 | PP2300354463 - Đầu côn có lọc 10 µl | 40,320,000 | 57.600.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 28.224.000 | 3200 |
| 356 | PP2300354464 - Đầu côn có lọc 100 µl | 100,800,000 | 144.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 70.560.000 | 8000 |
| 357 | PP2300354465 - Kim tiêm nha khoa các cỡ | 42,000,000 | 60.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 29.400.000 | 3334 |
| 358 | PP2300354466 - Kim khâu da 3 cạnh các cỡ | 12,000,000 | 17.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 8.400.000 | 1667 |
| 359 | PP2300354467 - Kim khâu ruột các cỡ | 2,400,000 | 3.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.680.000 | 334 |
| 360 | PP2300354468 - Kim khâu gan các cỡ | 2,400,000 | 3.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.680.000 | 334 |
| 361 | PP2300354469 - Mask khí dung Người lớn, trẻ em | 11,000,000 | 15.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 7.700.000 | 167 |
| 362 | PP2300354470 - Chỉ khâu tổng hợp đa sợi số 2. Chất liệu Polyglactin hoặc tương đương | 406,800,000 | 581.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 284.760.000 | 600 |
| 363 | PP2300354471 - Chỉ khâu đơn sợi số 2/0. Chất liệu Polyamit hoặc tương đương | 144,000,000 | 205.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 100.800.000 | 1000 |
| 364 | PP2300354472 - Chỉ khâu đơn sợi số 9/0 Chất liệu nylone hoặc tương đương | 32,832,000 | 46.902.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 22.982.400 | 120 |
| 365 | PP2300354473 - Chỉ khâu đơn sợi số 10/0 Chất liệu nylone hoặc tương đương | 54,720,000 | 78.171.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 38.304.000 | 200 |
| 366 | PP2300354474 - Chỉ lanh Số 5,6 | 30,240,000 | 43.200.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 21.168.000 | 30 |
| 367 | PP2300354475 - Chỉ perlon | 2,528,000 | 3.611.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.769.600 | 27 |
| 368 | PP2300354476 - Băng cuộn kích cỡ 5cmx5m | 1,450,000 | 2.071.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.015.000 | 167 |
| 369 | PP2300354477 - Ống dẫn lưu dịch ổ bụng người lớn, trẻ em | 80,000,000 | 114.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 56.000.000 | 1667 |
| 370 | PP2300354478 - Ống thông niệu quản jj các cỡ | 630,000,000 | 900.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 441.000.000 | 334 |
| 371 | PP2300354479 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Chất liệu thép không gỉ, phủ PTFE hoặc tương đương, các cỡ. | 3,000,000,000 | 4.285.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.100.000.000 | 1667 |
| 372 | PP2300354480 - Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ | 260,000,000 | 371.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 182.000.000 | 34 |
| 373 | PP2300354481 - Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm dịch tị hầu | 13,000,000 | 18.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 9.100.000 | 3334 |
| 374 | PP2300354482 - Băng bột bó 15cm x 270cm | 2,100,000 | 3.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.470.000 | 17 |
| 375 | PP2300354483 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 14,400,000 | 20.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.080.000 | 5000 |
| 376 | PP2300354484 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 390,000,000 | 557.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 273.000.000 | 100000 |
| 377 | PP2300354485 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20 ml | 266,000,000 | 380.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 186.200.000 | 23334 |
| 378 | PP2300354486 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml | 265,500,000 | 379.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 185.850.000 | 9834 |
| 379 | PP2300354487 - Kim luồn tĩnh mạch Số G18, G20, G22 | 1,237,500,000 | 1.767.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 866.250.000 | 12500 |
| 380 | PP2300354488 - Kim luồn tĩnh mạch Số G24 | 247,500,000 | 353.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 173.250.000 | 2500 |
| 381 | PP2300354489 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 920,000,000 | 1.314.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 644.000.000 | 33334 |
| 382 | PP2300354490 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 50,000,000 | 71.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 35.000.000 | 1667 |
| 383 | PP2300354491 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 9,000,000 | 12.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 6.300.000 | 334 |
| 384 | PP2300354492 - Khóa 3 chạc không dây nối | 45,000,000 | 64.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 31.500.000 | 1667 |
| 385 | PP2300354493 - Khóa 3 chạc có dây nối | 5,700,000 | 8.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 3.990.000 | 167 |
| 386 | PP2300354494 - Dây thở oxy 2 nhánh Các cỡ XS, S, M, L | 79,500,000 | 113.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 55.650.000 | 2500 |
| 387 | PP2300354495 - Túi đựng rác thải Các màu: đen, xanh, vàng, trắng. Kích thước 40cm x 60cm | 900,000,000 | 1.285.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 630.000.000 | 2500 |
| 388 | PP2300354496 - Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở) | 66,500,000 | 95.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 46.550.000 | 584 |
| 389 | PP2300354497 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 135,000,000 | 192.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 94.500.000 | 84 |
| 390 | PP2300354498 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 70,000,000 | 100.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 49.000.000 | 42 |
| 391 | PP2300354499 - Chỉ không tiêu đơn sợi Chất liệu Polypropylene số 5/0 | 65,000,000 | 92.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 45.500.000 | 84 |
| 392 | PP2300354500 - Chỉ không tiêu đơn sợi Chất liệu Polyamide số 4/0 | 108,000,000 | 154.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 75.600.000 | 667 |
| 393 | PP2300354501 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 | 300,000,000 | 428.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 210.000.000 | 667 |
| 394 | PP2300354502 - Kẹp rốn | 4,500,000 | 6.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 3.150.000 | 500 |
| 395 | PP2300354503 - Nẹp gỗ cẳng chân Kích thước dài ≥60cm | 7,245,000 | 10.350.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.071.500 | 50 |
| 396 | PP2300354504 - Nẹp gỗ cẳng chân Kích thước dài ≥70cm | 7,245,000 | 10.350.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.071.500 | 50 |
| 397 | PP2300354505 - Nẹp gỗ cẳng tay Kích thước dài ≥30cm | 6,300,000 | 9.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 4.410.000 | 50 |
| 398 | PP2300354506 - Nẹp gỗ cánh tay Kích thước dài ≥60cm | 7,245,000 | 10.350.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.071.500 | 50 |
| 399 | PP2300354507 - Nẹp gỗ xương đùi Kích thước dài ≥140cm | 8,505,000 | 12.150.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.953.500 | 50 |
| 400 | PP2300354508 - Nẹp gỗ xương đùi Kích thước dài ≥90cm | 7,717,500 | 11.025.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 5.402.250 | 50 |
| 401 | PP2300354509 - Túi đựng tử thi | 25,000,000 | 35.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 17.500.000 | 17 |
| 402 | PP2300354510 - Ống bơm thuốc cản quang vô khuẩn gồm các chi tiết: - Ống bơm 200ml - Que lấy thuốc chữ J - Đầu kim lấy thuốc. | 216,000,000 | 308.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 151.200.000 | 134 |
| 403 | PP2300354511 - Dây truyền dạng chữ Y . Chất liệu PVC hoặc tương đương | 88,000,000 | 125.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 61.600.000 | 134 |
| 404 | PP2300354512 - Dây nối bơm tiêm 30cm | 210,000,000 | 300.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 147.000.000 | 3334 |
| 405 | PP2300354513 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm bộ dây dẫn Màng lọc: Dạng sợi rỗng AN69 (Acrylonitrile và sodium methallyl sulfonate copolymer) hoặc tương đương Vỏ và đầu quả lọc: Polycarbonate hoặc tương đương Vách đầu quả lọc: Polyurethane hoặc tương đương | 1,095,000,000 | 1.564.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 766.500.000 | 25 |
| 406 | PP2300354514 - Bộ quả lọc hấp phụ than hoạt Vỏ quả: Polypropylene hoặc tương đương Chất hấp phụ: Than hoạt phủ Cellulose | 179,400,000 | 256.285.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 125.580.000 | 3 |
| 407 | PP2300354515 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tự động hút máu. ≥23,5IU/ml | 506,000,000 | 722.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 354.200.000 | 3334 |
| 408 | PP2300354516 - Điện cực Sodium | 39,619,800 | 56.599.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 27.733.860 | 1 |
| 409 | PP2300354517 - Điện cực Potassium | 40,451,400 | 57.787.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 28.315.980 | 1 |
| 410 | PP2300354518 - Điện cực Chloride | 39,619,800 | 56.599.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 27.733.860 | 1 |
| 411 | PP2300354519 - Điện cực tham chiếu | 83,721,000 | 119.601.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 58.604.700 | 1 |
| 412 | PP2300354520 - Ống lấy mẫu thể tích ≥3,0ml | 23,775,000 | 33.964.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.642.500 | 2500 |
| 413 | PP2300354521 - Ống lấy mẫu thể tích ≥2,0ml | 16,260,000 | 23.228.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 11.382.000 | 1667 |
| 414 | PP2300354522 - Cốc đựng mẫu Thể tích tối thiểu 0,5ml | 4,518,000 | 6.454.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 3.162.600 | 500 |
| 415 | PP2300354523 - Cóng phản ứng | 4,081,000 | 5.830.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 2.856.700 | 167 |
| 416 | PP2300354524 - Giếng phản ứng Chất liệu Polypropylene; dung tích tối đa 1 ml | 474,750,000 | 678.214.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 332.325.000 | 41667 |
| 417 | PP2300354525 - Cóng phản ứng (Cuvet phản ứng) Dạng nhựa rắn. | 967,680,000 | 1.382.400.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 677.376.000 | 40000 |
| 418 | PP2300354526 - Giấy cuộn kích thước: ≥75mm x 70m, có chỉ thị hóa học bên ngoài viền túi | 20,754,000 | 29.648.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 14.527.800 | 5 |
| 419 | PP2300354527 - Giấy cuộn kích thước: ≥150 mm x 70m, có chỉ thị hóa học bên ngoài viền túi | 34,592,500 | 49.417.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 24.214.750 | 5 |
| 420 | PP2300354528 - Giấy cuộn kích thước: ≥350mm x 70m, có chỉ thị hóa học bên ngoài viền túi | 47,607,000 | 68.010.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 33.324.900 | 3 |
| 421 | PP2300354529 - Chỉ thị sinh học | 1,248,000,000 | 1.782.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 873.600.000 | 1000 |
| 422 | PP2300354530 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước, Kích thước 25cm x 200m hoặc hơn | 17,875,000 | 25.535.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 12.512.500 | 5 |
| 423 | PP2300354531 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước, Kích thước 35cm x 200m hoặc hơn | 11,000,000 | 15.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 7.700.000 | 2 |
| 424 | PP2300354532 - Chỉ thị hoá học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ | 46,440,000 | 66.342.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 32.508.000 | 3000 |
| 425 | PP2300354533 - Giấy chỉ thị nhiệt 24mm x 55m | 76,800,000 | 109.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 53.760.000 | 134 |
| 426 | PP2300354534 - Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp hơi nước | 21,600,000 | 30.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 15.120.000 | 60 |
| 427 | PP2300354535 - Cóng phản ứng | 129,600,000 | 185.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 90.720.000 | 24000 |
| 428 | PP2300354536 - Đầu côn hút mẫu | 93,856,320 | 134.080.458 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 65.699.424 | 12960 |
| 429 | PP2300354537 - Ống đo tốc độ máu lắng (Ống máu lắng) | 32,340,000 | 46.200.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 22.638.000 | 1667 |
| 430 | PP2300354538 - Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch (gồm kim 21G, cây nong cỡ 4F). | 1,545,000,000 | 2.207.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.081.500.000 | 25 |
| 431 | PP2300354539 - Nắp đậy tube nắp cho 8 strip 0,2ml | 378,000,000 | 540.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 264.600.000 | 2000 |
| 432 | PP2300354540 - Strip PCR 8 ống 0,2ml | 669,600,000 | 956.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 468.720.000 | 2000 |
| 433 | PP2300354541 - Đĩa 96 giếng | 153,600,000 | 219.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 107.520.000 | 134 |
| 434 | PP2300354542 - Đầu côn có lọc 1000 µl có lọc, tiệt khuẩn | 38,400,000 | 54.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 26.880.000 | 3200 |
| 435 | PP2300354543 - Đầu côn có lọc 300 µl có lọc, tiệt khuẩn | 107,712,000 | 153.874.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 75.398.400 | 4800 |
| 436 | PP2300354544 - Đầu côn có lọc 200 µl có lọc, tiệt khuẩn | 64,512,000 | 92.160.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 45.158.400 | 5120 |
| 437 | PP2300354545 - Đầu côn có lọc 1500 µl có lọc, tiệt khuẩn | 156,749,824 | 223.928.320 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 109.724.877 | 4779 |
| 438 | PP2300354546 - Ống chụp | 21,333,120 | 30.475.886 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 14.933.184 | 160 |
| 439 | PP2300354547 - Khay chuẩn bị mẫu 8 giếng | 156,288,000 | 223.268.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 109.401.600 | 1600 |
| 440 | PP2300354548 - Khay hứng | 230,169,600 | 328.813.715 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 161.118.720 | 3200 |
| 441 | PP2300354549 - Ống lấy mẫu 2ml | 15,500,000 | 22.142.858 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 10.850.000 | 3334 |
| 442 | PP2300354550 - Phim X Quang khô laser Kích cỡ 35cm x 43cm | 2,304,000,000 | 3.291.428.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.612.800.000 | 10000 |
| 443 | PP2300354551 - Phim X Quang khô laser Kích cỡ 25cm x 30cm | 1,540,000,000 | 2.200.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 1.078.000.000 | 11667 |
| 444 | PP2300354552 - Phim khô nhiệt Kích cỡ 20cmx25cm | 82,500,000 | 117.857.143 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 57.750.000 | 834 |
| 445 | PP2300354553 - Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ. Chất liệu Titanium hoặc tương đương. | 35,000,000 | 50.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 24.500.000 | 167 |
| 446 | PP2300354554 - Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ. Chất liệu Polymer hoặc tương đương | 700,000,000 | 1.000.000.000 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 490.000.000 | 1667 |
| 447 | PP2300354555 - Que chỉ thị hóa học | 25,000,000 | 35.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 17.500.000 | 1667 |
| 448 | PP2300354556 - Đầu đo SPO2 | 186,000,000 | 265.714.286 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 130.200.000 | 25 |
| 449 | PP2300354557 - Bao đo huyết áp | 27,000,000 | 38.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 18.900.000 | 25 |
| 450 | PP2300354558 - Dây cáp điện tim | 62,000,000 | 88.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 43.400.000 | 9 |
| 451 | PP2300354559 - Bộ làm ấm, làm ẩm | 107,500,000 | 153.571.429 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 75.250.000 | 9 |
| 452 | PP2300354560 - Bẫy nước | 23,750,000 | 33.928.572 | Tương tự với mặt hàng đang xét | 16.625.000 | 9 |
Bình dẫn lưu vết mổ 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354109 |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu vết mổ 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354110 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300354111 |
| Giá từng phần lô | 39,204,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.005.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.442.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai số 8 H1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354112 |
| Giá từng phần lô | 15,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.125.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.841.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gối H3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354113 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay dài H2 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300354114 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn H1 ( các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300354115 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cánh tay H3 các cỡ (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300354116 |
| Giá từng phần lô | 16,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi treo tay H1 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354117 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay H4 các cỡ (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2300354118 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp iserlin |
|
| Mã phần lô | PP2300354119 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gối chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300354120 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương sinh học 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354121 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương sinh học 2,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354122 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354123 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354124 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354125 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 20cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354126 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương nhân tạo 30cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354127 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đinh nội tủy xương đùi, xương chày có 2 và 4 lỗ bắt vít (1 bộ gồm 1 đinh + 2 vít chốt ngang 4,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354128 |
| Giá từng phần lô | 1,594,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.278.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.116.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt ngang. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354129 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp DHS 4 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 4 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 04 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354130 |
| Giá từng phần lô | 82,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp DHS 5 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 5 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 05 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354131 |
| Giá từng phần lô | 83,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp DHS 6 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 6 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 06 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354132 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp DHS 8 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 8 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 08 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354133 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít DHS 10 lỗ (gồm 01 nẹp DHS 10 lỗ + 01 vít nén + 01 vít DHS + 10 vít xương cứng các cỡ). Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354134 |
| Giá từng phần lô | 18,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng đường kính 7,0mm các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354135 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp rỗng đường kính 4,5mm các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354136 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản rộng các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354137 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản hẹp các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354138 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản nhỏ các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354139 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354140 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354141 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp đường kính 4,0 mm. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354142 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp đường kính 6,5mm. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354143 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng đường kính 3,5mm. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354144 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương đường kính 4,5mm. Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354145 |
| Giá từng phần lô | 374,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kít ne đường kính từ 1,0 đến 3,5mm, Chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354146 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 đến 135 độ, cổ côn 12/14 |
|
| Mã phần lô | PP2300354147 |
| Giá từng phần lô | 4,663,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.264.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng 2 trục linh động. Góc cổ thân khoảng từ 125 đến 130 độ. Chuôi chống xoay dạng nén xương |
|
| Mã phần lô | PP2300354148 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần chuôi không xi măng, góc cổ chuôi trong khoảng từ 128 đến 130 độ, cổ côn 12/14. |
|
| Mã phần lô | PP2300354149 |
| Giá từng phần lô | 1,591,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.273.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.114.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ thân trong khoảng từ 130 độ đến 135 độ, Chuôi chống xoay, nén xương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354150 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.035.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng. Chuôi chống xoay có rãnh dọc nén xương. Lớp đệm polyethylene cao phân tử. |
|
| Mã phần lô | PP2300354151 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có vitamin E, góc cổ chuôi trong khoảng 127 đến 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300354152 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on PE có vitamin E, góc cổ chuôi trong khoảng 127 đến 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300354153 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.233.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần 2 trục linh động, góc cổ-thân trong khoảng 125 đến 128 độ. Chuôi chống xoay có vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300354154 |
| Giá từng phần lô | 3,737,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.339.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.616.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng. Chuôi chống xoay có rãnh dọc, góc cổ-thân trong khoảng 125 đến 128 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300354155 |
| Giá từng phần lô | 694,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần chuôi có xi măng, 2 trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2300354156 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định có trục cam chống trượt |
|
| Mã phần lô | PP2300354157 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, bổ sung vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300354158 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2300354159 |
| Giá từng phần lô | 80,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi làm sạch ổ khớp (gồm 03 khoản): 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio frequency (RF) 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300354160 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp gối gồm 03 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence, cong 60 và 90 độ hoặc hơn 01 Dây bơm tưới hoạt dịch trường mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300354161 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi tạo hình khớp gối gồm 5 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào khớp điều trị viêm gân bằng sóng radio: 01 cái, cong 60 và 90 độ hoặc hơn 01 Vít treo với đoạn treo cố định 01 Vít treo điều chỉnh chiều dài 01 Dây dẫn nước nội soi dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300354162 |
| Giá từng phần lô | 1,665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.378.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.165.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp gối tái tạo dây chằng chéo dùng vít tự tiêu loại kích thích mọc xương: 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc cong 90 độ hoặc hơn 01 Lưỡi bào khớp 01 Dây dẫn nước cho nội soi có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu kích thích mọc xương 01 Vít treo gân đường kính 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354163 |
| Giá từng phần lô | 765,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vật tư phẫu thuật nội soi khớp gối tái tạo dây chằng chéo dùng kỹ thuật all inside ( gồm 6 khoản) 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio có đầu dây dẫn nước ra, góc cong 90 độ hoặc hơn 01 Lưỡi bào khớp 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Vít neo điều chỉnh độ dài 01 Vít treo gân vòng lặp kín 01 Mũi khoan ngược 01 Chỉ khâu gân siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300354164 |
| Giá từng phần lô | 4,739,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.771.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.317.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp gối tái tạo dây chằng sử dụng 2 đầu vít treo gồm 07 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân các cỡ 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Vít treo xương đùi 01 Vít treo xương chày 02 Chỉ khâu gân siêu bền liền kim số 2 01 Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300354165 |
| Giá từng phần lô | 1,107,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi làm sạch khớp vai gồm 04 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân (các loại) 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Lưỡi bào mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2300354166 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay, gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio, Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 03 Vít chỉ neo khâu chóp xoay 01 Lưỡi bào mài xương 01 Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300354167 |
| Giá từng phần lô | 213,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay, gồm 04 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio, frequence cầm máu, điều trị viêm gân ( các loại) Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 03 Vít chỉ neo khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300354168 |
| Giá từng phần lô | 204,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay có chốt chặn, gồm 07 khoản: 01 Lưỡi bào khớp 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio đầu đốt góc cong 90 độ 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy 01 Lưỡi mài xương các cỡ 01 Trocal dẫn đường bằng nhựa dùng 01 lần 02 Vít neo khâu chóp xoay 02 Vít chốt chặn chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300354169 |
| Giá từng phần lô | 267,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.106.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai khâu chóp xoay không buộc chỉ, gồm 07 khoản 01 Lưỡi bào khớp các cỡ 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, đầu đốt góc cong 90 độ 01 Dây dẫn nước cho nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 01 Lưỡi mài xương các cỡ 01 Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa dùng 01 lần 02 Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay 02 Vít neo khâu chóp xoay không cần buộc chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354170 |
| Giá từng phần lô | 215,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai khâu băng ca (gồm 04 khoản): 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có hai đầu nước vào ra riêng biệt 03 Vít chỉ neo đóng sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2300354171 |
| Giá từng phần lô | 173,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai khâu băng ca gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio frequence cầm máu, điều trị viêm gân (các loại) Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt 03 Vít chỉ neo đóng sụn viền. 01 Lưỡi bào mài xương 01 Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa dùng 01 ần. |
|
| Mã phần lô | PP2300354172 |
| Giá từng phần lô | 139,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi soi khớp cổ tay gồm 03 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio Có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy có 2 đầu nước vào ra riêng biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300354173 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi soi làm sạch khớp cổ chân, khớp khuỷu gồm 04 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio, có tính năng cài đặt nhiệt độ làm việc của đầu đốt 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 01 Lưỡi bào mài xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300354174 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai trong trật khớp vai cùng đòn gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng các cỡ 01 Lưỡi bào bằng sóng Radio 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy 01 Lưỡi bào mài xương khớp 01 Vít chốt chặn Paladin 01 Chỉ khâu gân siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300354175 |
| Giá từng phần lô | 162,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nội soi khớp vai trong trật khớp vai cùng đòn gồm 06 khoản: 01 Lưỡi bào khớp các cỡ; 01 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio đầu đốt góc 90 độ; 01 Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy; 01 Lưỡi mài xương; 02 Trocal chuyên dụng trong nội soi khớp bằng nhựa 02 Vít treo điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300354176 |
| Giá từng phần lô | 292,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo hoàn toàn bằng chỉ cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300354177 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khâu chóp xoay, vật liệu PEEK hoặc tương đương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354178 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocal dẫn đường nội soi bằng nhựa, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300354179 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu gân siêu bền Gồm 2 chỉ siêu bền liền kim số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300354180 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo điều chỉnh độ dài, vật liệu bằng Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354181 |
| Giá từng phần lô | 136,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chẹn trong mổ nội soi khớp. vật liệu: Micro TCP kết hợp 96L/4D PLA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354182 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo trong mổ nội soi khớp. Vật liệu: bằng titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354183 |
| Giá từng phần lô | 126,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo xương đùi có tính năng vòng treo đảo ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300354184 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo xương chày loại điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2300354185 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa xương đòn , Titan (Bộ 1 nẹp khóa, 8 vít khóa 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354186 |
| Giá từng phần lô | 209,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa xương đòn có móc, Titan ( Bộ gồm 1 nẹp khóa, 4 vít khóa 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354187 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa nhỏ chữ T (đầu 3 lỗ), Titan ( Bộ gồm 1 nẹp khóa, 6 vít khóa 3,5mm, 1 vít vỏ 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354188 |
| Giá từng phần lô | 82,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.635.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa titan đầu dưới xương quay chữ T chéo trái, phải các cỡ dùng vít titan 3,5mm (Gồm 1 nẹp + 8 vít khóa titan 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354189 |
| Giá từng phần lô | 39,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi ngoài, Titan (Bộ gồm 1 nẹp khóa, 4 vít khóa 6,5mm, 5 vít khóa 5,0mm, 1 vit vỏ 4,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354190 |
| Giá từng phần lô | 818,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa mini thẳng, Titan (Bộ gồm 1 nẹp khóa, 6 vít khóa 2,4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354191 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa mini chữ T, đầu 2 lỗ, Titan ( Bộ gồm 1 nẹp khóa, 6 vít khóa 2,4mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354192 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh chốt cổ xương đùi rỗng (đinh Gamma), Titan ( Bộ gồm 01 đinh chốt cổ xương đùi rỗng, 01 Vít nén ép, 01 Vít khóa 5,0mm, 01 vít chốt cho vít nén ép) |
|
| Mã phần lô | PP2300354193 |
| Giá từng phần lô | 334,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh chốt rỗng xương đùi, Titan (Bộ gồm 1 đinh chốt rỗng xương đùi và 02 vít khóa đinh chốt rỗng xương đùi 6,5mm và 02 vít khóa đinh chốt rỗng xương đùi 5,0mm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300354194 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh chốt rỗng xương chày, Titan ( Bộ gồm 1 đinh, 2 vít khóa đinh 5,0mm, 2 vít khóa đinh 4,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354195 |
| Giá từng phần lô | 79,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.994.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (1 bộ gồm 1 nẹp khóa + 10 vít khóa 2,4mm, 2,7mm, 3,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354196 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay ( Gồm: 1 nẹp + 10 vít khóa 2,4; 2,7; 3,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354197 |
| Giá từng phần lô | 337,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ ( Gồm: 1 nẹp + 10 vít khóa 2,4; 2,7; 3,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354198 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ ( Gồm: 1 nẹp + 10 vít khóa 2,4; 2,7; 3,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354199 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa xương gót các cỡ sử dụng đồng bộ vít khóa 3,5 các cỡ gồm 1 nẹp + 10 vít khóa 3,5. Chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354200 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa chữ T các loại các cỡ đồng bộ với vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm các cỡ (bộ gồm 1 nẹp + 6 vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm). Chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354201 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ đồng bộ với vít khóa 3,5 các cỡ, một bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354202 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa titanium bản nhỏ các cỡ đồng bộ với vít khóa 3,5mm các cỡ (Gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354203 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa mắt xích các cỡ (bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm). Chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354204 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa mắt xích titan các cỡ dùng vít 3,5mm (Gồm 1 nẹp + 8 vít khóa titan 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354205 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa xương đòn các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354206 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ (bộ gồm 1 nẹp + 2 vít khóa 7,5mm + 1 vít khóa 6.5mm + 6 vít khóa 5,0mm hoặc 4,5mm). |
|
| Mã phần lô | PP2300354207 |
| Giá từng phần lô | 635,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 3 vít 6,5 + 8 vít 5,0 hoặc 4,5) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354208 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 950.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ (Gồm 1 nẹp + 5 vít khóa titan 5,0mm + 5 vít khóa titan 6,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354209 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa bản rộng các cỡ (Bộ 1 nẹp + 10 vít khóa 4,5 hoặc 5,0) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354210 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa titan bản rộng các cỡ titan 5.0mm (Gồm 1 nẹp + 10 vít khóa titan 4,5mm; 5,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354211 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ (Bộ 1 nẹp + 3 vít khóa 6,5mm, 7 vít khóa 5,0mm hoặc 4,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354212 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa titan đầu trên xương chày trái, phải các cỡ (Gồm 1 nẹp + 4 vít khóa 6,5mm + 5 vít khóa titan 4,5mm; 5,0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354213 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa titanium đầu dưới xương chày các cỡ dùng vít khóa titan (1 nẹp + 10 vít khóa 3,5mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300354214 |
| Giá từng phần lô | 50,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ (Bộ 1 nẹp + 10 vít khóa 3,5mm) chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2300354215 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ (bộ 1 nẹp + 8 vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354216 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa chữ L trái, phải các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 4,5mm hoặc 5,0mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354217 |
| Giá từng phần lô | 137,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa lòng máng 1/3, các cỡ (1 bộ gồm 1 nẹp + 8 vít khóa 2,4mm; 2,7mm; 3,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354218 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương trụ trái, phải các cỡ dùng vít khóa 3,5mm (1 bộ gồm 1 nẹp +8 vít khóa 3,5mm) chi tiết: |
|
| Mã phần lô | PP2300354219 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các cỡ, chất liệu titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354220 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại, chất liệu titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354221 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít rỗng nén ép không đầu, chất liệu titan hoặc tương đương, đường kính 2,4mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354222 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ (máy) cắt nối tự động dùng trong mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300354223 |
| Giá từng phần lô | 71,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động nội soi các cỡ, kèm lưỡi dao. Chất liệu bằng Titan hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354224 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troca nhựa dùng 1 lần trong phẫu thuật nội soi lồng ngực các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354225 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ (máy) cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300354226 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ (máy) cắt nối tự động dùng trong mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354227 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ (máy) cắt khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354228 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động dùng trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300354229 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn Kích thước 11cmx6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354230 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới (tấm màng nâng) điều trị thoát vị bẹn Kích thước 15cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354231 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở đường vào động mạch quay 5F, 6F loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300354232 |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở đường vào động mạch đùi dùng kim luồn chọc mạch, cỡ 4F, 5F, 6F, 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300354233 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch tròn loại có kim sắc và thành catheter mỏng các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300354234 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.407.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ 18G, 19G, 20G, 21G |
|
| Mã phần lô | PP2300354235 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp động mạch vành 2 bên chống xoắn cỡ 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300354236 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành loại mềm mại dễ lái cỡ:4F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300354237 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp chẩn đoán não và ngoại biên loại ái nước cỡ 5Fr; 4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300354238 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho Catheter ái nước cỡ ≥ 0,035 inch. |
|
| Mã phần lô | PP2300354239 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho catheter loại ngậm nước, lớp cản quang bằng vàng, cỡ 0,035 inch. |
|
| Mã phần lô | PP2300354240 |
| Giá từng phần lô | 119,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại phủ ái nước cỡ tối thiểu 0,014inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354241 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter trợ giúp can thiệp, kỹ thuật đan lưới full-wall các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354242 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter trợ giúp can thiệp loại đầu mềm cỡ 5F ,6F |
|
| Mã phần lô | PP2300354243 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đầu mềm quặt ngược. Đường kính tối thiểu 0,014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354244 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại mềm. Đầu tip dạng đầu thẳng và đầu chữ J, tối thiểu cỡ 0,014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354245 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương tắc mãn tính động mạch vành. |
|
| Mã phần lô | PP2300354246 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Micro catheter trợ giúp dây dẫn đường cho bóng và stent. Kích thước tối thiểu có cỡ 1,8F |
|
| Mã phần lô | PP2300354247 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml, 3ml, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354248 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm thuốc cảm quang đầu xoáy dung tích tối thiểu có các loại 6ml, 8ml,10 ml, 12ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354249 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ phân phối 2 hoặc 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300354250 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm áp lực cao có bộ nối Y dung tích 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354251 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm bóng kiểu tay cầm chữ T hoặc hình tròn dung tích 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354252 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông chẩn đoán Pigtail. Tối thiểu có đủ các kích cỡ 4F, 5F, 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300354253 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông chẩn đoán ngoại biên Cỡ 4F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300354254 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dẫn đường mạch máu ngoại biên đầu thẳng và đối bên tối thiểu có cỡ 4F, 5F, 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300354255 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent động mạch chi các cỡ, chất liệu hợp kim Nitinol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354256 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành ống hút lớn khoảng 0,044 inch ở đầu gần. |
|
| Mã phần lô | PP2300354257 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.491.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối áp lực cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354258 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300354259 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường đầu Tip nhỏ đầu dẫn bóng ≤0,016 inch có lớp ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300354260 |
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.264.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ, 3 lớp và khẩu kính nhỏ Đầu dẫn bóng ≤ 0,43mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354261 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp ái nước Khẩu kính đầu vào: ≥0,017 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354262 |
| Giá từng phần lô | 509,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường các cỡ, Áp lực thường ≤ 6atm |
|
| Mã phần lô | PP2300354263 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao, Áp suất trung bình ≥ 12atm |
|
| Mã phần lô | PP2300354264 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành dùng cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính ≥2 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2300354265 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch máu ngoại biên có 5 nếp gấp |
|
| Mã phần lô | PP2300354266 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại vi cỡ 4F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300354267 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại vi đường kính 0,018 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354268 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại vi phủ thuốc cỡ ≥ 0,018inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354269 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực thường Bóng phủ Hydrophilic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354270 |
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 910.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong động mạch vành bán áp lực cao loại catheter áp suất ≥ 6 bar |
|
| Mã phần lô | PP2300354271 |
| Giá từng phần lô | 766,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch vành áp lực cao áp lực gây vỡ bóng ≥22tam |
|
| Mã phần lô | PP2300354272 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong mạch ngoại vi áp lực cao cỡ 6F, 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300354273 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch não thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300354274 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình động mạch não ở vị trí ngã ba. |
|
| Mã phần lô | PP2300354275 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, có độ dày ≤ 80μm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354276 |
| Giá từng phần lô | 3,698,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.588.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, độ dày khung stent trong khoảng từ 64μm đến 68μm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354277 |
| Giá từng phần lô | 1,712,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.445.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.198.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch chậu tự bung độ dày khoảng: ≥225µm. Được phủ lớp siêu mỏng Silicon Carbide hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354278 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch chi tự bung bằng súng, Độ dày stent ≤140µm |
|
| Mã phần lô | PP2300354279 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch chi tự giãn nở bằng nitinol nhớ hình |
|
| Mã phần lô | PP2300354280 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ động mạch chậu, đùi nông,chi Độ dày thanh stent ≤140µm |
|
| Mã phần lô | PP2300354281 |
| Giá từng phần lô | 449,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 314.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354282 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ mạch não các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354283 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành loại bọc thuốc Everolimus hoặc Zotanolimus hoặc tương đương liều lượng trong khoảng từ 98mcrg/cm2 đến 100 mcrg/cm2, độ dầy mắt stent: ≤0,0035inch. |
|
| Mã phần lô | PP2300354284 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.864.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, liều lượng từ 1,2 đến 1,5 µg/mm2, Độ dày thanh chống: ≤ 67 µm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354285 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương, Độ dày thanh chống từ 0,065mm đến 0,090 mm hoặc hơn. |
|
| Mã phần lô | PP2300354286 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Novolimus hoặc Zotazolimus hoặc tương đương có thanh liên kết chữ Z, Độ dày stent từ 60 µm đến 65 µm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354287 |
| Giá từng phần lô | 2,653,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.790.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.857.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus hoặc Zotazolimus hoặc Novolimus hoặc tương đương, trên nền Polymer tự tiêu, Độ dày thanh chống trong khoảng từ 70 đến 73μm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354288 |
| Giá từng phần lô | 3,145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.201.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đốt sóng cao tần u tuyến giáp, u vú, u gan |
|
| Mã phần lô | PP2300354289 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn can thiệp mạch não Đường kính khoảng: 0,014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354290 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường M-Lead (micro guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354291 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300354292 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch dạng hình cầu pha sẵn loại 1ml hoặc 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354293 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch hình cầu 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354294 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan. |
|
| Mã phần lô | PP2300354295 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu qua da có khóa RLC |
|
| Mã phần lô | PP2300354296 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu đường mật qua da, hai đầu, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300354297 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ dẫn lưu đường mật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300354298 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter can thiệp mạch tạng cỡ 4F |
|
| Mã phần lô | PP2300354299 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch cấu trúc 3 lớp, kích thước 2,0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300354300 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuộn nút mạch não (coils) đường kính sợi có các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354301 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuộn nút mạch não (coils) đường kính sợi tối thiểu 0,0115 inch, 0,0108 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354302 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ kiện cắt coils |
|
| Mã phần lô | PP2300354303 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tắc mạch dạng lỏng Làm bằng vật liệu tương đương co-polymer EVOH |
|
| Mã phần lô | PP2300354304 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường kính khoảng ≤ 0,014inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354305 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông gắn bóng ở đầu đầu tip dài từ 3-5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354306 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông Đường kính trong khoảng 0,012 đến 0,015 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354307 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300354308 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2300354309 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông đường kính trong khoảng từ 0,012 đến 0,014inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354310 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông đường kính trong khoảng từ 0,025 đến 0,028inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354311 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp ngoai biên đầu thẳng, cong |
|
| Mã phần lô | PP2300354312 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp đường kính tối thiểu 2,0F |
|
| Mã phần lô | PP2300354313 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch, đầu cong cổ thiên nga, thẳng, cong 45° |
|
| Mã phần lô | PP2300354314 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy huyết khối đường kính trong ≥ 0,021 inch. |
|
| Mã phần lô | PP2300354315 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dẫn đường đường kính tối thiểu có 0,035inch và 0,038inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354316 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông đường kính ngoài từ 0,02 inch đến 0,04 inch , đường kính trong ≥0,017inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354317 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông hỗ trợ hút huyết khối đường kính trong ≥ 0,068inch, đường kính ngoài ≥ 0,083inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354318 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dù bảo vệ chống tắc mạch ngoại vi Kích thước lưới tối thiểu có 3,4,5,6,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354319 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ (Stent) mạch cảnh tự giãn nở bằng nitinol nhớ hình hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354320 |
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi tự giãn nở bằng nitinol nhớ hình hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354321 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi, đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300354322 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật đường kính thòng lọng 2,4,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354323 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật đường kính thòng lọng 15, 20, 25, 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354324 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp ngoại vi dài ≥ 65cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354325 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi có các loại đầu thằng, gập góc 15 độ và 45 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2300354326 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter chụp chẩn đoán não loại lòng rộng kích thước tối thiểu cỡ 4F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300354327 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch cỡ 2,7Fr, có dây dẫn tối thiểu cỡ 0,021 inch đi kèm. |
|
| Mã phần lô | PP2300354328 |
| Giá từng phần lô | 248,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt nút mạch tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300354329 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300354330 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở đường và trợ giúp can thiệp ngoại biên gồm: 01 delator và 01 ống thông cỡ 5Fr, 6Fr, 7Fr, 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300354331 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn chẩn đoán và can thiệp ngoại biên Đường kính tối thiểu có 0,014inch, 0,018inch, 0,035inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354332 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên Đường kính trong khoảng 0,019inch đến 0,022inch, Đường kính ngoài tối thiểu cỡ 1,9F, 2,2F, 2,8F |
|
| Mã phần lô | PP2300354333 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông dùng can thiệp ngoại biên, mạch máu tạng đường kính tối thiểu 1,9F; 2,2F; 2,7F |
|
| Mã phần lô | PP2300354334 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn can thiệp mạch bụng, có lõi đầu xa dẹt Đường kính ≥ 0,016 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354335 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu não siêu nhỏ Đường kính ≥ 0,014 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354336 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu não siêu nhỏ đường kính 0,010 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354337 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu não siêu nhỏ đường kính 0,008 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354338 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn đường dùng cho can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính ≥ 0,016 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354339 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, kích cỡ 0,018inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354340 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông dành cho can thiệp mạch máu tạng có khung đầu được uốn sẵn đường kính lòng ống thông ≥ 0,022 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354341 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông can thiệp Đường kính dây dẫn ≥0,016 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354342 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vi ống thông dành cho can thiệp mạch máu tạng (bao gồm dây dẫn) dây dẫn loại gập góc và cong đa hướng đường kính lòng mạch lớn ≥0,027 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354343 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh Kích thước ống thông tối thiểu 6Fr,7Fr,8 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300354344 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh đính kèm dilator Kích thước ống thông: 4Fr,5Fr,6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300354345 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh sử dụng công nghệ chống xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2300354346 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent động mạch thận |
|
| Mã phần lô | PP2300354347 |
| Giá từng phần lô | 89,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300354348 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại cỡ 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300354349 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút huyết khối mạch não Đường kính ngoài đầu gần tối thiểu có cỡ 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300354350 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ. Đường kính ngoài đầu tối thiểu có cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2300354351 |
| Giá từng phần lô | 164,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.497.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông có điểm đánh dấu đường kính trong ≤ 0,025 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354352 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não Đường kính trong đầu xa tối thiểu cỡ 0,035 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354353 |
| Giá từng phần lô | 155,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.852.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.197.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối các loại Đường kính tối thiểu có các loại đầu xa: 0,028 inch; 0,045 inch; 0,068 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354354 |
| Giá từng phần lô | 233,007,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.105.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent đỡ tĩnh mạch các cỡ, thiết kế 3 trục |
|
| Mã phần lô | PP2300354355 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent đỡ tĩnh mạch, Có khả năng thay đổi vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300354356 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent nhớ hình đường mật - mạch máu đường kính stent tối thiểu ≥6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300354357 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đẫn đường vào động mạch loại dài loại 4F và 8F hoặc hơn |
|
| Mã phần lô | PP2300354358 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300354359 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch loại lớn Ba vòng tròn độc lập, chất liệu Platinum hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354360 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2300354361 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạt nhựa nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300354362 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vi ống can thiệp mạch máu đường kính trong ≥0,021 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354363 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường can thiệp Đường kính tối thiểu có cỡ 0,014 inch và 0,018 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300354364 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng xoắn kim loại Đường kính tối thiểu tối thiểu khoảng 2/6–22 mm hoặc hơn |
|
| Mã phần lô | PP2300354365 |
| Giá từng phần lô | 274,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng xoắn kim loại. Dạng coil đẩy Đường kính tối thiểu 2-11 mm hoặc hơn |
|
| Mã phần lô | PP2300354366 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent đường mật thiết kế đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2300354367 |
| Giá từng phần lô | 217,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo sinh học thành phần: n-butyl 2 cyano acrylat, ống ≥0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354368 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.110.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn chụp mạch vành C Tối thiểu gồm: - Khăn trải bàn dụng cụ: 01 chiếc - Khăn chụp mạch vành : 01 chiếc - Đường kính lỗ ≥7 cm - Bao chụp đầu đèn MS : 01 chiếc - Khăn phủ bàn dụng cụ vô trùng : 01 chiếc - Tấm phủ chắn chì : 01 chiếc - Bao kính chắn chì (có thun) : 01 chiếc - Bao đựng remote : 01 chiếc - Khăn lót : 01 chiếc - Áo phẫu thuật size : 02 chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2300354369 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp Kích thước 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300354370 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300354371 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng có đáp ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300354372 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy tạo nhịp tim 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300354373 |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng gồm: bộ bơm xi măng, kim chọc khoan thân sống, kim chọc đưa xi măng vào đốt sống, bóng nong thân đốt sống, kim chọc dò, xi măng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300354374 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng không bóng gồm 06 bộ phận: 01 bộ trộn, 01 phễu, 01 pittong, 01 xylanh, 01 tay cầm và 01 ống nối kéo dài |
|
| Mã phần lô | PP2300354375 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít cột sống lưng ngực 6 vít bao gồm: 04 vít đơn trục, 02 vít đa trục, 06 vít ốc khóa, 01 thanh dọc |
|
| Mã phần lô | PP2300354376 |
| Giá từng phần lô | 2,681,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.830.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.876.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 1 tầng (bao gồm 01 nẹp, 04 vít, 01 miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, 1 xương ghép nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2300354377 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước 2 tầng (bao gồm 01 nẹp, 06 vít, 01 miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, 1 xương ghép nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2300354378 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít cột sống cổ sau 6 vít |
|
| Mã phần lô | PP2300354379 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đơn trục. Đường kính từ 4,0mm đến 7,5mm. Chất liệu : Hợp kim Titanium hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354380 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục. Đường kính từ 4,0mm đến 8,5mm. Chất liệu : Hợp kim Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354381 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa trong Chất liệu: Hợp kim Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354382 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp nối dọc đường kính 5,5mm Chất liệu: Hợp kim Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354383 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa đệm cột sống lưng , loại cong, có 2 khoang nhồi xương |
|
| Mã phần lô | PP2300354384 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương ghép nhân tạo Dung tích 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300354385 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp cột sống thắt lưng 4 vít và miếng ghép đĩa đệm gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc, Vít cột số đa trục trượt zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc Miếng ghép đĩa đệm: 01 miếng, Chất liệu: PEEK hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354386 |
| Giá từng phần lô | 1,033,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.476.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp cột sống thắt lưng 6 vít và miếng ghép đĩa đệm gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 04 chiếc Vít cột số đa trục trượt zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc Miếng ghép đĩa đệm: 01 miếng, Chất liệu: PEEK hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354387 |
| Giá từng phần lô | 1,308,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.869.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 916.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp cột sống thắt lưng 6 vít đa trục gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 06 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2300354388 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp cột sống thắt lưng 4 vít đa trục gồm Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 04 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2300354389 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp cột sống thắt lưng 6 vít đơn trục gồm: Vít cột sống đơn trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 06 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2300354390 |
| Giá từng phần lô | 2,046,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.922.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.432.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp cột sống thắt lưng 8 vít gồm Vít cột sống đơn trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 06 chiếc Vít cột sống đa trục zen sâu, tự taro kèm ốc khóa trong: 02 chiếc Thanh dọc: 01 chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2300354391 |
| Giá từng phần lô | 451,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh ngang để phẫu thuật cột sống (Nẹp nối ngang) Vật liệu: Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354392 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính Kích thước ≥2.5x7.5cm. Vật liệu: Poly-L-Lactic Acid và Porcine Gelatin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354393 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính Kích thước ≥6x8cm. Vật liệu: Poly-L-Lactic Acid và Porcine Gelatin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354394 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ghim cố định hộp sọ không dùng vít |
|
| Mã phần lô | PP2300354395 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ não kích thước 50x50mm Vật liệu Titan hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354396 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ não kích thước 60x80mm Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354397 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ não kích thước 100x100mm Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354398 |
| Giá từng phần lô | 111,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ não kích thước 120x120mm Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354399 |
| Giá từng phần lô | 65,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới vá sọ não kích thước 200x150mm Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354400 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tròn đóng nắp sọ 5 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354401 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp hình thang đóng nắp sọ 6 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354402 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não thẳng 4 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354403 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não thẳng 6 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354404 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp sọ não bắc cầu 4 lỗ Vật liệu Titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354405 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương sọ tự khoan đường kính vít 1,6mm, 2,0mm chất liệu Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354406 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu não thất ổ bụng Chất liệu silicone hoặc tương đương. Gồm thân van, catheter não thất, catheter ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300354407 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh luồn dưới da (dùng cho bộ dẫn lưu não thất ổ bụng) chất liệu thép không gỉ. |
|
| Mã phần lô | PP2300354408 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài gồm catheter não thất và túi dẫn lưu. |
|
| Mã phần lô | PP2300354409 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter đo áp lực nội sọ đo tại nhu mô não Công nghệ vi cảm biến áp lực, kiểu cáp quang cỡ ≥4Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300354410 |
| Giá từng phần lô | 150,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300354411 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép Chất liệu thép y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2300354412 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương hàm dưới cỡ 2,3mm tự Taro. Chất liệu hợp kim Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354413 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương hàm trên16 lỗ. Chất liệu bằng titan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354414 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương hàm trên cỡ 2,0mm, tự Taro. Chất liệu hợp kim Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354415 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương hàm trên Dùng cho vít 2,0 mm. Chất liệu thép y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2300354416 |
| Giá từng phần lô | 73,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương hàm dưới Dùng cho vít 2,3 mm. Chất liệu thép y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2300354417 |
| Giá từng phần lô | 73,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ dùng cho mổ phaco góc 15°, lưỡi dao bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354418 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ dùng cho mổ phaco lưỡi dao dài từ 2,2mm đến 3,2mm, chất liệu bằng thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354419 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đa tiêu cự Có ≥ 3 tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2300354420 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm chất liệu hydrophobic acrylic không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300354421 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm Chất liệu Hydrophylic Acrylic copolymer ≥ 25% nước. Chỉ số khúc xạ: ≤1,5. |
|
| Mã phần lô | PP2300354422 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể lọc tia UV Chất liệu: Hydrophilic Acrylic. Tỉ lệ nước chiếm >25%. Chỉ số khúc xạ: >1,45 |
|
| Mã phần lô | PP2300354423 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự, chất liệu acrylic kỵ nước. |
|
| Mã phần lô | PP2300354424 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật 2%, Độ nhớt: 4.000-5.000mPas hoặc hơn. Dung tích: 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354425 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật 2%, Độ nhớt 4.500-5.500mPas hoặc hơn, dung tích 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354426 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm bao, dung tích tối thiểu 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354427 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ trong suy thận thể tích hấp phụ ≥ 125ml, vật liệu vỏ: PC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354428 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả lọc máu hấp phụ trong suy thận thể tích hấp phụ ≥ 225ml vật liệu vỏ: PC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354429 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ chuyển tiếp Kết nối giữa túi dịch và ống thông, vô khuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300354430 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300354431 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp xanh. Chất liệu Polyoxymethylene hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354432 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp catheter Chất liệu Polypropylene hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354433 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng bóp ampu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300354434 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng bóp ampu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300354435 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel dùng cho siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300354436 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel dùng nội soi dạ dày tuýp ≥ 82g |
|
| Mã phần lô | PP2300354437 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in đen trắng của máy siêu âm 110mm x 20m/cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300354438 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy điện tim 3 cần, 63mmx 30mm x 17mm/ cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300354439 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300354440 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in máy huyết áp tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300354441 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính mài loại mài nhám 1 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300354442 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen kích thước ≥22mm x 22mm, chất liệu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300354443 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen kích thước ≥24mm x 50mm, chất liệu thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300354444 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ phẫu thuật Chất liệu: bằng giấy; đóng gói tiệt trùng riêng từng chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2300354445 |
| Giá từng phần lô | 99,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm 1cm x 7,5cm bằng nhựa, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300354446 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu 16mm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354447 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Glucose Chứa 2,5 mg Sodium Fluoride + 2,0 mg Kali Oxalate/ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2300354448 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Facol ≥15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354449 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube Epfendoft ≥1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354450 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ lấy mẫu bệnh phẩm Bằng nhựa, có nắp 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354451 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt bệnh phẩm Chất liệu: Thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300354452 |
| Giá từng phần lô | 64,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo để tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300354453 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng phức hợp PET&PE không tự dính Kích thước 100mm x 400m |
|
| Mã phần lô | PP2300354454 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thông lòng mạch lấy máu đông Forgety các số |
|
| Mã phần lô | PP2300354455 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa nhựa petri Đường kính 9cm, bằng nhựa, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300354456 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300354457 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ, Cỡ 11mm, dài 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354458 |
| Giá từng phần lô | 171,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa dụng cụ, Cỡ 06mm, dài 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354459 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2300354460 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm thường 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300354461 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim quang dùng cho laser số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300354462 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300354463 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 100 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300354464 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354465 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu da 3 cạnh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354466 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu ruột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354467 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu gan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354468 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung Người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300354469 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu tổng hợp đa sợi số 2. Chất liệu Polyglactin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354470 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đơn sợi số 2/0. Chất liệu Polyamit hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354471 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đơn sợi số 9/0 Chất liệu nylone hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354472 |
| Giá từng phần lô | 32,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.902.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.982.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu đơn sợi số 10/0 Chất liệu nylone hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354473 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ lanh Số 5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300354474 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ perlon |
|
| Mã phần lô | PP2300354475 |
| Giá từng phần lô | 2,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.611.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.769.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn kích cỡ 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300354476 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu dịch ổ bụng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300354477 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản jj các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354478 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản Chất liệu thép không gỉ, phủ PTFE hoặc tương đương, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300354479 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội khí quản 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300354480 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm dịch tị hầu |
|
| Mã phần lô | PP2300354481 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354482 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300354483 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300354484 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354485 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354486 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch Số G18, G20, G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300354487 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch Số G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300354488 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300354489 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354490 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354491 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300354492 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300354493 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh Các cỡ XS, S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2300354494 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng rác thải Các màu: đen, xanh, vàng, trắng. Kích thước 40cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354495 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nối giữa sond đặt nội khí quản và đầu dây máy thở (con sâu máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300354496 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300354497 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300354498 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Chất liệu Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300354499 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi Chất liệu Polyamide số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300354500 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300354501 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300354502 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cẳng chân Kích thước dài ≥60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354503 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cẳng chân Kích thước dài ≥70cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354504 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cẳng tay Kích thước dài ≥30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354505 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cánh tay Kích thước dài ≥60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354506 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.071.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ xương đùi Kích thước dài ≥140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354507 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ xương đùi Kích thước dài ≥90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354508 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.402.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng tử thi |
|
| Mã phần lô | PP2300354509 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống bơm thuốc cản quang vô khuẩn gồm các chi tiết: - Ống bơm 200ml - Que lấy thuốc chữ J - Đầu kim lấy thuốc. |
|
| Mã phần lô | PP2300354510 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dạng chữ Y . Chất liệu PVC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354511 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354512 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm bộ dây dẫn Màng lọc: Dạng sợi rỗng AN69 (Acrylonitrile và sodium methallyl sulfonate copolymer) hoặc tương đương Vỏ và đầu quả lọc: Polycarbonate hoặc tương đương Vách đầu quả lọc: Polyurethane hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354513 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc hấp phụ than hoạt Vỏ quả: Polypropylene hoặc tương đương Chất hấp phụ: Than hoạt phủ Cellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300354514 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tự động hút máu. ≥23,5IU/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354515 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300354516 |
| Giá từng phần lô | 39,619,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.599.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.733.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2300354517 |
| Giá từng phần lô | 40,451,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.787.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.315.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300354518 |
| Giá từng phần lô | 39,619,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.599.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.733.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300354519 |
| Giá từng phần lô | 83,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.601.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu thể tích ≥3,0ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354520 |
| Giá từng phần lô | 23,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu thể tích ≥2,0ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354521 |
| Giá từng phần lô | 16,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu Thể tích tối thiểu 0,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354522 |
| Giá từng phần lô | 4,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.454.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.162.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300354523 |
| Giá từng phần lô | 4,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng Chất liệu Polypropylene; dung tích tối đa 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354524 |
| Giá từng phần lô | 474,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng (Cuvet phản ứng) Dạng nhựa rắn. |
|
| Mã phần lô | PP2300354525 |
| Giá từng phần lô | 967,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn kích thước: ≥75mm x 70m, có chỉ thị hóa học bên ngoài viền túi |
|
| Mã phần lô | PP2300354526 |
| Giá từng phần lô | 20,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.648.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.527.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn kích thước: ≥150 mm x 70m, có chỉ thị hóa học bên ngoài viền túi |
|
| Mã phần lô | PP2300354527 |
| Giá từng phần lô | 34,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.417.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.214.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cuộn kích thước: ≥350mm x 70m, có chỉ thị hóa học bên ngoài viền túi |
|
| Mã phần lô | PP2300354528 |
| Giá từng phần lô | 47,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.324.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300354529 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước, Kích thước 25cm x 200m hoặc hơn |
|
| Mã phần lô | PP2300354530 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng hơi nước, Kích thước 35cm x 200m hoặc hơn |
|
| Mã phần lô | PP2300354531 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị hoá học kiểm soát quá trình tiệt khuẩn của dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300354532 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy chỉ thị nhiệt 24mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2300354533 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300354534 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300354535 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300354536 |
| Giá từng phần lô | 93,856,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.080.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.699.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đo tốc độ máu lắng (Ống máu lắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300354537 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch (gồm kim 21G, cây nong cỡ 4F). |
|
| Mã phần lô | PP2300354538 |
| Giá từng phần lô | 1,545,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.207.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy tube nắp cho 8 strip 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354539 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Strip PCR 8 ống 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354540 |
| Giá từng phần lô | 669,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 956.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300354541 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 1000 µl có lọc, tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300354542 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 300 µl có lọc, tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300354543 |
| Giá từng phần lô | 107,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.398.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 200 µl có lọc, tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300354544 |
| Giá từng phần lô | 64,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc 1500 µl có lọc, tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300354545 |
| Giá từng phần lô | 156,749,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.928.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.724.877 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chụp |
|
| Mã phần lô | PP2300354546 |
| Giá từng phần lô | 21,333,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.475.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.933.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay chuẩn bị mẫu 8 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300354547 |
| Giá từng phần lô | 156,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.268.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay hứng |
|
| Mã phần lô | PP2300354548 |
| Giá từng phần lô | 230,169,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.813.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.118.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300354549 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang khô laser Kích cỡ 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354550 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.612.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang khô laser Kích cỡ 25cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354551 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô nhiệt Kích cỡ 20cmx25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300354552 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ. Chất liệu Titanium hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2300354553 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ. Chất liệu Polymer hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300354554 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300354555 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đo SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300354556 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300354557 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300354558 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ làm ấm, làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300354559 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300354560 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự với mặt hàng đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi