Gói thầu: Mua sắm cấp thiết hóa chất xét nghiệm phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300220372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm cấp thiết hóa chất xét nghiệm phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300158233 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 51,916,449,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.557.493.469 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300333840 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Calibration Plasma) | 7,011,900 | 9.991.958 | 3822 | 4.908.330 | 1 |
| 2 | PP2300333841 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 78,645,000 | 112.069.125 | 3402 | 55.051.500 | 12 |
| 3 | PP2300333842 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 338,688,000 | 482.630.400 | 3926 | 237.081.600 | 12 |
| 4 | PP2300333843 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen | 228,000,000 | 324.900.000 | 3822 | 159.600.000 | 10 |
| 5 | PP2300333844 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | 142,821,000 | 203.519.925 | 3822 | 99.974.700 | 10 |
| 6 | PP2300333845 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng LMWH | 7,095,900 | 10.111.658 | 3822 | 4.967.130 | 0 |
| 7 | PP2300333846 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 12,765,900 | 18.191.408 | 3822 | 8.936.130 | 0 |
| 8 | PP2300333847 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học - Dung dịch ly giải hồng cầu giúp xác định chính xác các thành phần bạch cầu | 1,250,000,000 | 1.781.250.000 | 3822 | 875.000.000 | 33 |
| 9 | PP2300333848 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu (CELL CLEAN- CL 50) | 18,984,000 | 27.052.200 | 2828 | 13.288.800 | 2 |
| 10 | PP2300333849 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Sulfolyser (SLS-220A)) | 64,800,000 | 92.340.000 | 3822 | 45.360.000 | 3 |
| 11 | PP2300333850 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Cell pack (PK-30L)) | 1,110,000,000 | 1.581.750.000 | 3822 | 777.000.000 | 123 |
| 12 | PP2300333851 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Stromatolyser 4DS (DYE)) | 444,000,000 | 632.700.000 | 3822 | 310.800.000 | 10 |
| 13 | PP2300333852 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký | 440,000,000 | 627.000.000 | 3822 | 308.000.000 | 18 |
| 14 | PP2300333853 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) | 125,000,000 | 178.125.000 | 3822 | 87.500.000 | 8 |
| 15 | PP2300333854 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - dùng để rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác). | 165,000,000 | 235.125.000 | 3822 | 115.500.000 | 11 |
| 16 | PP2300333855 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để ly giải hồng cầu và làm sạch các đường ống. | 1,540,000,000 | 2.194.500.000 | 3822 | 1.078.000.000 | 23 |
| 17 | PP2300333856 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để pha loãng dung dịch control đang sử dụng (extendSURE Hb A1c Lyophilised Control) | 5,804,500 | 8.271.413 | 3822 | 4.063.150 | 1 |
| 18 | PP2300333857 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động (ColumnUnit 80) | 243,000,000 | 346.275.000 | 3822 | 170.100.000 | 3 |
| 19 | PP2300333858 - Ống nghiệm Heparin | 187,200,000 | 266.760.000 | 3926 | 131.040.000 | 83200 |
| 20 | PP2300333859 - tube EDTA có nắp cao su bọc nhựa nắp xanh da trời có thuốc chống đông | 112,665,600 | 160.548.480 | 3926 | 78.865.920 | 57600 |
| 21 | PP2300333860 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ | 1,680,000 | 2.394.000 | 3926 | 1.176.000 | 800 |
| 22 | PP2300333861 - Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường | 133,200,000 | 189.810.000 | 3822 | 93.240.000 | 60 |
| 23 | PP2300333862 - Lọ lưu trữ sinh phẩm | 8,606,400 | 12.264.120 | 3926 | 6.024.480 | 2933 |
| 24 | PP2300333863 - Ống nghiệm Natricitrat | 61,440,000 | 87.552.000 | 3926 | 43.008.000 | 25600 |
| 25 | PP2300333864 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương | 41,160,000 | 58.653.000 | 3822 | 28.812.000 | 40 |
| 26 | PP2300333865 - Canh trường làm định danh vi khuẩn | 521,760,000 | 743.508.000 | 3822 | 365.232.000 | 8000 |
| 27 | PP2300333866 - Canh trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, gram dương | 576,526,000 | 821.549.550 | 3822 | 403.568.200 | 7533 |
| 28 | PP2300333867 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 2,420,000,000 | 3.448.500.000 | 3822 | 1.694.000.000 | 7333 |
| 29 | PP2300333868 - Thẻ định danh gram dương | 256,000,000 | 364.800.000 | 3822 | 179.200.000 | 667 |
| 30 | PP2300333869 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO | 1,307,200,000 | 1.862.760.000 | 3822 | 915.040.000 | 3333 |
| 31 | PP2300333870 - Thẻ định danh gram âm | 2,560,000,000 | 3.648.000.000 | 3822 | 1.792.000.000 | 6667 |
| 32 | PP2300333871 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương | 97,696,000 | 139.216.800 | 3822 | 68.387.200 | 267 |
| 33 | PP2300333872 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch | 12,400,000 | 17.670.000 | 3822 | 8.680.000 | 1 |
| 34 | PP2300333873 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch | 5,200,000 | 7.410.000 | 3822 | 3.640.000 | 1 |
| 35 | PP2300333874 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 27,600,000 | 39.330.000 | 3822 | 19.320.000 | 8 |
| 36 | PP2300333875 - Chất hiệu chuẩn TSH | 4,960,400 | 7.068.570 | 3822 | 3.472.280 | 1 |
| 37 | PP2300333876 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 316,800,000 | 451.440.000 | 3822 | 221.760.000 | 24 |
| 38 | PP2300333877 - Chất hiệu chuẩn Free T4 | 2,376,990 | 3.387.211 | 3822 | 1.663.893 | 0 |
| 39 | PP2300333878 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 | 273,600,000 | 389.880.000 | 3822 | 191.520.000 | 24 |
| 40 | PP2300333879 - Ferritin Calibrators; Hộp/2x4mL | 2,647,000 | 3.771.975 | 3822 | 1.852.900 | 0 |
| 41 | PP2300333880 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 374,400,000 | 533.520.000 | 3822 | 262.080.000 | 24 |
| 42 | PP2300333881 - Hóa chất xét nghiệm Total T3 | 219,000,000 | 312.075.000 | 3822 | 153.300.000 | 20 |
| 43 | PP2300333882 - Hóa chất hiệu chuẩn Total T3 | 4,321,800 | 6.158.565 | 3822 | 3.025.260 | 1 |
| 44 | PP2300333883 - Hóa chất định lượng T4 toàn phần | 13,200,000 | 18.810.000 | 3822 | 9.240.000 | 1 |
| 45 | PP2300333884 - Cóng phản ứng | 57,600,000 | 82.080.000 | 3822 | 40.320.000 | 4 |
| 46 | PP2300333885 - Chất hiệu chuẩn định tính HBSAG | 5,000,000 | 7.125.000 | 3822 | 3.500.000 | 1 |
| 47 | PP2300333886 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG | 301,024,872 | 428.960.443 | 3822 | 210.717.410 | 24 |
| 48 | PP2300333887 - Chất kiểm chứng định tính HBSAG | 4,200,000 | 5.985.000 | 3822 | 2.940.000 | 1 |
| 49 | PP2300333888 - Chất hiệu chuẩn HCVAB | 4,700,000 | 6.697.500 | 3822 | 3.290.000 | 1 |
| 50 | PP2300333889 - Hóa chất xét nghiệm HCVAB | 648,000,000 | 923.400.000 | 3822 | 453.600.000 | 24 |
| 51 | PP2300333890 - Chất kiểm chứng HCVAB | 4,302,400 | 6.130.920 | 3822 | 3.011.680 | 1 |
| 52 | PP2300333891 - Thẻ xét nghiệm -cartridges khí máu động mạch bao gồm: pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE-ect, sO2,lactate | 390,000,000 | 555.750.000 | 3822 | 273.000.000 | 667 |
| 53 | PP2300333892 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu (STARGEL10 Crossmatch) | 545,832,000 | 777.810.600 | 3822 | 382.082.400 | 2667 |
| 54 | PP2300333893 - Cartridge IQM đo các thông số khí máu | 187,400,000 | 267.045.000 | 3822 | 131.180.000 | 2 |
| 55 | PP2300333894 - Khay thử xét nghiệm định tính Morphin | 7,750,000 | 11.043.750 | 3822 | 5.425.000 | 167 |
| 56 | PP2300333895 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( H-Pylori Card) | 17,250,000 | 24.581.250 | 3822 | 12.075.000 | 167 |
| 57 | PP2300333896 - Kháng thể đơn dòng Anti A | 10,080,000 | 14.364.000 | 3822 | 7.056.000 | 40 |
| 58 | PP2300333897 - Kháng thể đơn dòng Anti B | 10,080,000 | 14.364.000 | 3822 | 7.056.000 | 40 |
| 59 | PP2300333898 - Huyết thanh mẫu Anti D (IgG+IgM) | 12,000,000 | 17.100.000 | 3822 | 8.400.000 | 27 |
| 60 | PP2300333899 - Kháng thể đơn dòng Anti AB | 2,208,000 | 3.146.400 | 3822 | 1.545.600 | 8 |
| 61 | PP2300333900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 63,000,000 | 89.775.000 | 3808 | 44.100.000 | 333 |
| 62 | PP2300333901 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HBV | 714,792,000 | 1.018.578.600 | 3822 | 500.354.400 | 8 |
| 63 | PP2300333902 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HCV | 428,868,000 | 611.136.900 | 3822 | 300.207.600 | 4 |
| 64 | PP2300333903 - Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA | 414,720,000 | 590.976.000 | 3822 | 290.304.000 | 1536 |
| 65 | PP2300333904 - Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA | 69,120,000 | 98.496.000 | 3822 | 48.384.000 | 256 |
| 66 | PP2300333905 - Hóa chất đệm (Liss) | 12,800,000 | 18.240.000 | 3822 | 8.960.000 | 5 |
| 67 | PP2300333906 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (CaCl2) | 15,052,800 | 21.450.240 | 3822 | 10.536.960 | 1024 |
| 68 | PP2300333907 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Fib) | 23,040,000 | 32.832.000 | 3822 | 16.128.000 | 64 |
| 69 | PP2300333908 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Imidazol) | 8,640,000 | 12.312.000 | 3822 | 6.048.000 | 480 |
| 70 | PP2300333909 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PT5) | 255,837,500 | 364.568.438 | 3822 | 179.086.250 | 1758 |
| 71 | PP2300333910 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PTT) | 167,040,000 | 238.032.000 | 3822 | 116.928.000 | 960 |
| 72 | PP2300333911 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Sorb) | 12,096,000 | 17.236.800 | 3822 | 8.467.200 | 960 |
| 73 | PP2300333912 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Coag D cuvette) | 300,000,000 | 427.500.000 | 3926 | 210.000.000 | 40000 |
| 74 | PP2300333913 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (COAG CLEANER) | 38,880,000 | 55.404.000 | 3822 | 27.216.000 | 48000 |
| 75 | PP2300333914 - NK-PYLORITEST | 55,440,000 | 79.002.000 | 3821 | 38.808.000 | 1867 |
| 76 | PP2300333915 - Môi trường nuôi cấy thạch máu cừu - Blood Agar Sheep | 341,000,000 | 485.925.000 | 3821 | 238.700.000 | 667 |
| 77 | PP2300333916 - Đầu côn vàng | 225,000 | 320.625 | 3926 | 157.500 | 1000 |
| 78 | PP2300333917 - Vật liệu kiểm soát khí máu động mạch - Blood gas control 1,2,3 | 24,000,000 | 34.200.000 | 3822 | 16.800.000 | 3 |
| 79 | PP2300333918 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE Reference Solution) | 56,437,500 | 80.423.438 | 3822 | 39.506.250 | 8 |
| 80 | PP2300333919 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE BUFFER ) | 137,497,500 | 195.933.938 | 3822 | 96.248.250 | 17 |
| 81 | PP2300333920 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (HDLc -D) | 279,216,000 | 397.882.800 | 3822 | 195.451.200 | 20 |
| 82 | PP2300333921 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (CRP ) | 403,200,000 | 574.560.000 | 3822 | 282.240.000 | 53 |
| 83 | PP2300333922 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE MID STANDARD) | 137,497,500 | 195.933.938 | 3822 | 96.248.250 | 17 |
| 84 | PP2300333923 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm (WASH SOLUTION) | 21,000,000 | 29.925.000 | 3402 | 14.700.000 | 5 |
| 85 | PP2300333924 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm ALBUMIN | 18,526,800 | 26.400.690 | 3822 | 12.968.760 | 5 |
| 86 | PP2300333925 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm AMYLASE FL | 41,860,000 | 59.650.500 | 3822 | 29.302.000 | 3 |
| 87 | PP2300333926 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GPT/ALT FL IFCC | 72,226,200 | 102.922.335 | 3822 | 50.558.340 | 8 |
| 88 | PP2300333927 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GOT/AST FL IFCC | 72,226,200 | 102.922.335 | 3822 | 50.558.340 | 8 |
| 89 | PP2300333928 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CALCIUM ASX | 11,404,870 | 16.251.940 | 3822 | 7.983.409 | 3 |
| 90 | PP2300333929 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CHOLESTEROL | 35,618,400 | 50.756.220 | 3822 | 24.932.880 | 5 |
| 91 | PP2300333930 - ISE STD High | 4,800,000 | 6.840.000 | 3822 | 3.360.000 | 0 |
| 92 | PP2300333931 - ISE STD Low | 4,800,000 | 6.840.000 | 3822 | 3.360.000 | 0 |
| 93 | PP2300333932 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn TRIGLYCERIDES FL | 36,666,000 | 52.249.050 | 3822 | 25.666.200 | 5 |
| 94 | PP2300333933 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GAMMAGT FL | 76,581,000 | 109.127.925 | 3822 | 53.606.700 | 8 |
| 95 | PP2300333934 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CREATININE | 85,440,000 | 121.752.000 | 3822 | 59.808.000 | 8 |
| 96 | PP2300333935 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn MAGNESIUM XL | 22,950,000 | 32.703.750 | 3822 | 16.065.000 | 5 |
| 97 | PP2300333936 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GLUCOSE FL | 30,555,000 | 43.540.875 | 3822 | 21.388.500 | 8 |
| 98 | PP2300333937 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn UREA UV FL | 73,215,600 | 104.332.230 | 3822 | 51.250.920 | 8 |
| 99 | PP2300333938 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn URIC ACID AOX FL | 29,498,640 | 42.035.562 | 3822 | 20.649.048 | 3 |
| 100 | PP2300333939 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn PROTEINS (TOTAL) | 22,501,800 | 32.065.065 | 3822 | 15.751.260 | 5 |
| 101 | PP2300333940 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (SPECIFIC PROTEINS CALIBRATOR) | 945,000 | 1.346.625 | 3822 | 661.500 | 1 |
| 102 | PP2300333941 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn mALB | 38,304,000 | 54.583.200 | 3822 | 26.812.800 | 3 |
| 103 | PP2300333942 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 2,700,000 | 3.847.500 | 3822 | 1.890.000 | 100 |
| 104 | PP2300333943 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro sử dụng cho hệ thống Elisa (TOXOCARA CANIS IgG) | 22,500,000 | 32.062.500 | 3822 | 15.750.000 | 2 |
| 105 | PP2300333944 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1 | 350,000,000 | 498.750.000 | 3822 | 245.000.000 | 2333 |
| 106 | PP2300333945 - Anti Hbe (định tính) | 2,400,000 | 3.420.000 | 3822 | 1.680.000 | 67 |
| 107 | PP2300333946 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 6,250,000 | 8.906.250 | 3822 | 4.375.000 | 167 |
| 108 | PP2300333947 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) | 24,000,000 | 34.200.000 | 3822 | 16.800.000 | 167 |
| 109 | PP2300333948 - Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori | 350,000,000 | 498.750.000 | 3822 | 245.000.000 | 333 |
| 110 | PP2300333949 - FasciolahepaticaIgG (định tính) | 12,600,000 | 17.955.000 | 3822 | 8.820.000 | 1 |
| 111 | PP2300333950 - CELLPACK DCL (DCL-300A) | 638,400,000 | 909.720.000 | 3822 | 446.880.000 | 70 |
| 112 | PP2300333951 - Sulfolyser | 197,400,000 | 281.295.000 | 3822 | 138.180.000 | 12 |
| 113 | PP2300333952 - LysercellWDF (WDF-210A) | 343,000,000 | 488.775.000 | 3822 | 240.100.000 | 12 |
| 114 | PP2300333953 - FLUOROCELL WDF | 1,230,000,000 | 1.752.750.000 | 3822 | 861.000.000 | 10 |
| 115 | PP2300333954 - LysercellWNR (WNR-210A) | 125,475,000 | 178.801.875 | 3822 | 87.832.500 | 12 |
| 116 | PP2300333955 - FLUOROCELL WNR | 133,122,900 | 189.700.133 | 3822 | 93.186.030 | 5 |
| 117 | PP2300333956 - CELLCLEAN AUTO | 35,472,000 | 50.547.600 | 2828 | 24.830.400 | 4 |
| 118 | PP2300333957 - XN CHECKLevel 1 | 38,400,000 | 54.720.000 | 3822 | 26.880.000 | 4 |
| 119 | PP2300333958 - XN CHECKLevel 2 | 38,400,000 | 54.720.000 | 3822 | 26.880.000 | 4 |
| 120 | PP2300333959 - XN CHECKLevel 3 | 38,400,000 | 54.720.000 | 3822 | 26.880.000 | 4 |
| 121 | PP2300333960 - Que gòn trong ống nghiệm | 23,040,000 | 32.832.000 | 9018 | 16.128.000 | 5333 |
| 122 | PP2300333961 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông sốxét nghiệm huyết học 3 mức nồng đô(Haematology Control - Level 1,2,3) | 32,400,000 | 46.170.000 | 3822 | 22.680.000 | 1 |
| 123 | PP2300333962 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 43,470,000 | 61.944.750 | 3822 | 30.429.000 | 2 |
| 124 | PP2300333963 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3 | 43,470,000 | 61.944.750 | 3822 | 30.429.000 | 2 |
| 125 | PP2300333964 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB,CK-NAC, Myoglobin, TroponinT, CK-MB (Activity), Homocysteine, TroponinI, Hs TroponinT. | 38,688,000 | 55.130.400 | 3822 | 27.081.600 | 5 |
| 126 | PP2300333965 - Hóa chất xét nghiệm khí máu ( S1 RINSE SOLUTION) | 295,680,000 | 421.344.000 | 3402 | 206.976.000 | 11 |
| 127 | PP2300333966 - | 1,748,000 | 842.688.000 | 3822 | 413.952.000 | 21 |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Calibration Plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2300333840 |
| Giá từng phần lô | 7,011,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.991.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.908.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300333841 |
| Giá từng phần lô | 78,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.069.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.051.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333842 |
| Giá từng phần lô | 338,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.630.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.081.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300333843 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300333844 |
| Giá từng phần lô | 142,821,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.519.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.974.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2300333845 |
| Giá từng phần lô | 7,095,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.111.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.967.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333846 |
| Giá từng phần lô | 12,765,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.191.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.936.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học - Dung dịch ly giải hồng cầu giúp xác định chính xác các thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300333847 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.781.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu (CELL CLEAN- CL 50) |
|
| Mã phần lô | PP2300333848 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.052.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.288.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Sulfolyser (SLS-220A)) |
|
| Mã phần lô | PP2300333849 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Cell pack (PK-30L)) |
|
| Mã phần lô | PP2300333850 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.581.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Stromatolyser 4DS (DYE)) |
|
| Mã phần lô | PP2300333851 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2300333852 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) |
|
| Mã phần lô | PP2300333853 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - dùng để rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác). |
|
| Mã phần lô | PP2300333854 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để ly giải hồng cầu và làm sạch các đường ống. |
|
| Mã phần lô | PP2300333855 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.194.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để pha loãng dung dịch control đang sử dụng (extendSURE Hb A1c Lyophilised Control) |
|
| Mã phần lô | PP2300333856 |
| Giá từng phần lô | 5,804,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.271.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.063.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động (ColumnUnit 80) |
|
| Mã phần lô | PP2300333857 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300333858 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
tube EDTA có nắp cao su bọc nhựa nắp xanh da trời có thuốc chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2300333859 |
| Giá từng phần lô | 112,665,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.548.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.865.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300333860 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường |
|
| Mã phần lô | PP2300333861 |
| Giá từng phần lô | 133,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ lưu trữ sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300333862 |
| Giá từng phần lô | 8,606,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.264.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.024.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghiệm Natricitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300333863 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300333864 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.653.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Canh trường làm định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300333865 |
| Giá từng phần lô | 521,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Canh trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300333866 |
| Giá từng phần lô | 576,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.549.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.568.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7533 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2300333867 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.448.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ định danh gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300333868 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO |
|
| Mã phần lô | PP2300333869 |
| Giá từng phần lô | 1,307,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.862.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 915.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ định danh gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300333870 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ kháng sinh đồ gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300333871 |
| Giá từng phần lô | 97,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.216.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.387.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300333872 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300333873 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300333874 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300333875 |
| Giá từng phần lô | 4,960,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.068.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300333876 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất hiệu chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300333877 |
| Giá từng phần lô | 2,376,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.387.211 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300333878 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ferritin Calibrators; Hộp/2x4mL |
|
| Mã phần lô | PP2300333879 |
| Giá từng phần lô | 2,647,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300333880 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300333881 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300333882 |
| Giá từng phần lô | 4,321,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.158.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất định lượng T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300333883 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300333884 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất hiệu chuẩn định tính HBSAG |
|
| Mã phần lô | PP2300333885 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG |
|
| Mã phần lô | PP2300333886 |
| Giá từng phần lô | 301,024,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.960.443 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.717.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất kiểm chứng định tính HBSAG |
|
| Mã phần lô | PP2300333887 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất hiệu chuẩn HCVAB |
|
| Mã phần lô | PP2300333888 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HCVAB |
|
| Mã phần lô | PP2300333889 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất kiểm chứng HCVAB |
|
| Mã phần lô | PP2300333890 |
| Giá từng phần lô | 4,302,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.130.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.011.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ xét nghiệm -cartridges khí máu động mạch bao gồm: pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE-ect, sO2,lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300333891 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu (STARGEL10 Crossmatch) |
|
| Mã phần lô | PP2300333892 |
| Giá từng phần lô | 545,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.810.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.082.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cartridge IQM đo các thông số khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300333893 |
| Giá từng phần lô | 187,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300333894 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.043.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( H-Pylori Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300333895 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.581.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300333896 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300333897 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Huyết thanh mẫu Anti D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300333898 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kháng thể đơn dòng Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300333899 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.146.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. |
|
| Mã phần lô | PP2300333900 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300333901 |
| Giá từng phần lô | 714,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.578.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.354.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300333902 |
| Giá từng phần lô | 428,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.136.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.207.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300333903 |
| Giá từng phần lô | 414,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300333904 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất đệm (Liss) |
|
| Mã phần lô | PP2300333905 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (CaCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2300333906 |
| Giá từng phần lô | 15,052,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.450.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.536.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Fib) |
|
| Mã phần lô | PP2300333907 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Imidazol) |
|
| Mã phần lô | PP2300333908 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PT5) |
|
| Mã phần lô | PP2300333909 |
| Giá từng phần lô | 255,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.568.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.086.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300333910 |
| Giá từng phần lô | 167,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Sorb) |
|
| Mã phần lô | PP2300333911 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.236.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Coag D cuvette) |
|
| Mã phần lô | PP2300333912 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (COAG CLEANER) |
|
| Mã phần lô | PP2300333913 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
NK-PYLORITEST |
|
| Mã phần lô | PP2300333914 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Môi trường nuôi cấy thạch máu cừu - Blood Agar Sheep |
|
| Mã phần lô | PP2300333915 |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300333916 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu kiểm soát khí máu động mạch - Blood gas control 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300333917 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE Reference Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300333918 |
| Giá từng phần lô | 56,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.423.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE BUFFER ) |
|
| Mã phần lô | PP2300333919 |
| Giá từng phần lô | 137,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.933.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.248.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (HDLc -D) |
|
| Mã phần lô | PP2300333920 |
| Giá từng phần lô | 279,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.882.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.451.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (CRP ) |
|
| Mã phần lô | PP2300333921 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE MID STANDARD) |
|
| Mã phần lô | PP2300333922 |
| Giá từng phần lô | 137,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.933.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.248.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm (WASH SOLUTION) |
|
| Mã phần lô | PP2300333923 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300333924 |
| Giá từng phần lô | 18,526,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.690 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.968.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm AMYLASE FL |
|
| Mã phần lô | PP2300333925 |
| Giá từng phần lô | 41,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.650.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GPT/ALT FL IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300333926 |
| Giá từng phần lô | 72,226,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.922.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.558.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GOT/AST FL IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2300333927 |
| Giá từng phần lô | 72,226,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.922.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.558.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CALCIUM ASX |
|
| Mã phần lô | PP2300333928 |
| Giá từng phần lô | 11,404,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.251.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.983.409 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300333929 |
| Giá từng phần lô | 35,618,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.756.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.932.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
ISE STD High |
|
| Mã phần lô | PP2300333930 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
ISE STD Low |
|
| Mã phần lô | PP2300333931 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn TRIGLYCERIDES FL |
|
| Mã phần lô | PP2300333932 |
| Giá từng phần lô | 36,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.249.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.666.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GAMMAGT FL |
|
| Mã phần lô | PP2300333933 |
| Giá từng phần lô | 76,581,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.127.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.606.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300333934 |
| Giá từng phần lô | 85,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn MAGNESIUM XL |
|
| Mã phần lô | PP2300333935 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.703.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GLUCOSE FL |
|
| Mã phần lô | PP2300333936 |
| Giá từng phần lô | 30,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.540.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn UREA UV FL |
|
| Mã phần lô | PP2300333937 |
| Giá từng phần lô | 73,215,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.332.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.250.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn URIC ACID AOX FL |
|
| Mã phần lô | PP2300333938 |
| Giá từng phần lô | 29,498,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.035.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.649.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn PROTEINS (TOTAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300333939 |
| Giá từng phần lô | 22,501,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.065.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.751.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (SPECIFIC PROTEINS CALIBRATOR) |
|
| Mã phần lô | PP2300333940 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn mALB |
|
| Mã phần lô | PP2300333941 |
| Giá từng phần lô | 38,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.583.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.812.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300333942 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất chẩn đoán in-vitro sử dụng cho hệ thống Elisa (TOXOCARA CANIS IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300333943 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300333944 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Anti Hbe (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300333945 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300333946 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2300333947 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300333948 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
FasciolahepaticaIgG (định tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300333949 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
CELLPACK DCL (DCL-300A) |
|
| Mã phần lô | PP2300333950 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sulfolyser |
|
| Mã phần lô | PP2300333951 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
LysercellWDF (WDF-210A) |
|
| Mã phần lô | PP2300333952 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
FLUOROCELL WDF |
|
| Mã phần lô | PP2300333953 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.752.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
LysercellWNR (WNR-210A) |
|
| Mã phần lô | PP2300333954 |
| Giá từng phần lô | 125,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.801.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
FLUOROCELL WNR |
|
| Mã phần lô | PP2300333955 |
| Giá từng phần lô | 133,122,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.700.133 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.186.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
CELLCLEAN AUTO |
|
| Mã phần lô | PP2300333956 |
| Giá từng phần lô | 35,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.547.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.830.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
XN CHECKLevel 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300333957 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
XN CHECKLevel 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333958 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
XN CHECKLevel 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300333959 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que gòn trong ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300333960 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.832.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông sốxét nghiệm huyết học 3 mức nồng đô(Haematology Control - Level 1,2,3) |
|
| Mã phần lô | PP2300333961 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300333962 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.944.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300333963 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.944.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB,CK-NAC, Myoglobin, TroponinT, CK-MB (Activity), Homocysteine, TroponinI, Hs TroponinT. |
|
| Mã phần lô | PP2300333964 |
| Giá từng phần lô | 38,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.130.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.081.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hóa chất xét nghiệm khí máu ( S1 RINSE SOLUTION) |
|
| Mã phần lô | PP2300333965 |
| Giá từng phần lô | 295,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
| Mã phần lô | PP2300333966 |
| Giá từng phần lô | 1,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi