Gói thầu: Mua sắm cấp thiết hóa chất xét nghiệm phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300220372-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Tên gói thầu Mua sắm cấp thiết hóa chất xét nghiệm phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2300158233
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 51,916,449,609 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.557.493.469 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300333840 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Calibration Plasma) 7,011,900 9.991.958 3822 4.908.330 1
2 PP2300333841 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 78,645,000 112.069.125 3402 55.051.500 12
3 PP2300333842 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu 338,688,000 482.630.400 3926 237.081.600 12
4 PP2300333843 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen 228,000,000 324.900.000 3822 159.600.000 10
5 PP2300333844 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT 142,821,000 203.519.925 3822 99.974.700 10
6 PP2300333845 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng LMWH 7,095,900 10.111.658 3822 4.967.130 0
7 PP2300333846 - Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 12,765,900 18.191.408 3822 8.936.130 0
8 PP2300333847 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học - Dung dịch ly giải hồng cầu giúp xác định chính xác các thành phần bạch cầu 1,250,000,000 1.781.250.000 3822 875.000.000 33
9 PP2300333848 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu (CELL CLEAN- CL 50) 18,984,000 27.052.200 2828 13.288.800 2
10 PP2300333849 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Sulfolyser (SLS-220A)) 64,800,000 92.340.000 3822 45.360.000 3
11 PP2300333850 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Cell pack (PK-30L)) 1,110,000,000 1.581.750.000 3822 777.000.000 123
12 PP2300333851 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Stromatolyser 4DS (DYE)) 444,000,000 632.700.000 3822 310.800.000 10
13 PP2300333852 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký 440,000,000 627.000.000 3822 308.000.000 18
14 PP2300333853 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS) 125,000,000 178.125.000 3822 87.500.000 8
15 PP2300333854 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - dùng để rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác). 165,000,000 235.125.000 3822 115.500.000 11
16 PP2300333855 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để ly giải hồng cầu và làm sạch các đường ống. 1,540,000,000 2.194.500.000 3822 1.078.000.000 23
17 PP2300333856 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để pha loãng dung dịch control đang sử dụng (extendSURE Hb A1c Lyophilised Control) 5,804,500 8.271.413 3822 4.063.150 1
18 PP2300333857 - Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động (ColumnUnit 80) 243,000,000 346.275.000 3822 170.100.000 3
19 PP2300333858 - Ống nghiệm Heparin 187,200,000 266.760.000 3926 131.040.000 83200
20 PP2300333859 - tube EDTA có nắp cao su bọc nhựa nắp xanh da trời có thuốc chống đông 112,665,600 160.548.480 3926 78.865.920 57600
21 PP2300333860 - Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ 1,680,000 2.394.000 3926 1.176.000 800
22 PP2300333861 - Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường 133,200,000 189.810.000 3822 93.240.000 60
23 PP2300333862 - Lọ lưu trữ sinh phẩm 8,606,400 12.264.120 3926 6.024.480 2933
24 PP2300333863 - Ống nghiệm Natricitrat 61,440,000 87.552.000 3926 43.008.000 25600
25 PP2300333864 - Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương 41,160,000 58.653.000 3822 28.812.000 40
26 PP2300333865 - Canh trường làm định danh vi khuẩn 521,760,000 743.508.000 3822 365.232.000 8000
27 PP2300333866 - Canh trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, gram dương 576,526,000 821.549.550 3822 403.568.200 7533
28 PP2300333867 - Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 2,420,000,000 3.448.500.000 3822 1.694.000.000 7333
29 PP2300333868 - Thẻ định danh gram dương 256,000,000 364.800.000 3822 179.200.000 667
30 PP2300333869 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO 1,307,200,000 1.862.760.000 3822 915.040.000 3333
31 PP2300333870 - Thẻ định danh gram âm 2,560,000,000 3.648.000.000 3822 1.792.000.000 6667
32 PP2300333871 - Thẻ kháng sinh đồ gram dương 97,696,000 139.216.800 3822 68.387.200 267
33 PP2300333872 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch 12,400,000 17.670.000 3822 8.680.000 1
34 PP2300333873 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch 5,200,000 7.410.000 3822 3.640.000 1
35 PP2300333874 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 27,600,000 39.330.000 3822 19.320.000 8
36 PP2300333875 - Chất hiệu chuẩn TSH 4,960,400 7.068.570 3822 3.472.280 1
37 PP2300333876 - Hóa chất xét nghiệm TSH 316,800,000 451.440.000 3822 221.760.000 24
38 PP2300333877 - Chất hiệu chuẩn Free T4 2,376,990 3.387.211 3822 1.663.893 0
39 PP2300333878 - Hóa chất xét nghiệm Free T4 273,600,000 389.880.000 3822 191.520.000 24
40 PP2300333879 - Ferritin Calibrators; Hộp/2x4mL 2,647,000 3.771.975 3822 1.852.900 0
41 PP2300333880 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin 374,400,000 533.520.000 3822 262.080.000 24
42 PP2300333881 - Hóa chất xét nghiệm Total T3 219,000,000 312.075.000 3822 153.300.000 20
43 PP2300333882 - Hóa chất hiệu chuẩn Total T3 4,321,800 6.158.565 3822 3.025.260 1
44 PP2300333883 - Hóa chất định lượng T4 toàn phần 13,200,000 18.810.000 3822 9.240.000 1
45 PP2300333884 - Cóng phản ứng 57,600,000 82.080.000 3822 40.320.000 4
46 PP2300333885 - Chất hiệu chuẩn định tính HBSAG 5,000,000 7.125.000 3822 3.500.000 1
47 PP2300333886 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG 301,024,872 428.960.443 3822 210.717.410 24
48 PP2300333887 - Chất kiểm chứng định tính HBSAG 4,200,000 5.985.000 3822 2.940.000 1
49 PP2300333888 - Chất hiệu chuẩn HCVAB 4,700,000 6.697.500 3822 3.290.000 1
50 PP2300333889 - Hóa chất xét nghiệm HCVAB 648,000,000 923.400.000 3822 453.600.000 24
51 PP2300333890 - Chất kiểm chứng HCVAB 4,302,400 6.130.920 3822 3.011.680 1
52 PP2300333891 - Thẻ xét nghiệm -cartridges khí máu động mạch bao gồm: pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE-ect, sO2,lactate 390,000,000 555.750.000 3822 273.000.000 667
53 PP2300333892 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu (STARGEL10 Crossmatch) 545,832,000 777.810.600 3822 382.082.400 2667
54 PP2300333893 - Cartridge IQM đo các thông số khí máu 187,400,000 267.045.000 3822 131.180.000 2
55 PP2300333894 - Khay thử xét nghiệm định tính Morphin 7,750,000 11.043.750 3822 5.425.000 167
56 PP2300333895 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( H-Pylori Card) 17,250,000 24.581.250 3822 12.075.000 167
57 PP2300333896 - Kháng thể đơn dòng Anti A 10,080,000 14.364.000 3822 7.056.000 40
58 PP2300333897 - Kháng thể đơn dòng Anti B 10,080,000 14.364.000 3822 7.056.000 40
59 PP2300333898 - Huyết thanh mẫu Anti D (IgG+IgM) 12,000,000 17.100.000 3822 8.400.000 27
60 PP2300333899 - Kháng thể đơn dòng Anti AB 2,208,000 3.146.400 3822 1.545.600 8
61 PP2300333900 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. 63,000,000 89.775.000 3808 44.100.000 333
62 PP2300333901 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HBV 714,792,000 1.018.578.600 3822 500.354.400 8
63 PP2300333902 - Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HCV 428,868,000 611.136.900 3822 300.207.600 4
64 PP2300333903 - Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA 414,720,000 590.976.000 3822 290.304.000 1536
65 PP2300333904 - Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA 69,120,000 98.496.000 3822 48.384.000 256
66 PP2300333905 - Hóa chất đệm (Liss) 12,800,000 18.240.000 3822 8.960.000 5
67 PP2300333906 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (CaCl2) 15,052,800 21.450.240 3822 10.536.960 1024
68 PP2300333907 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Fib) 23,040,000 32.832.000 3822 16.128.000 64
69 PP2300333908 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Imidazol) 8,640,000 12.312.000 3822 6.048.000 480
70 PP2300333909 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PT5) 255,837,500 364.568.438 3822 179.086.250 1758
71 PP2300333910 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PTT) 167,040,000 238.032.000 3822 116.928.000 960
72 PP2300333911 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Sorb) 12,096,000 17.236.800 3822 8.467.200 960
73 PP2300333912 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Coag D cuvette) 300,000,000 427.500.000 3926 210.000.000 40000
74 PP2300333913 - Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (COAG CLEANER) 38,880,000 55.404.000 3822 27.216.000 48000
75 PP2300333914 - NK-PYLORITEST 55,440,000 79.002.000 3821 38.808.000 1867
76 PP2300333915 - Môi trường nuôi cấy thạch máu cừu - Blood Agar Sheep 341,000,000 485.925.000 3821 238.700.000 667
77 PP2300333916 - Đầu côn vàng 225,000 320.625 3926 157.500 1000
78 PP2300333917 - Vật liệu kiểm soát khí máu động mạch - Blood gas control 1,2,3 24,000,000 34.200.000 3822 16.800.000 3
79 PP2300333918 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE Reference Solution) 56,437,500 80.423.438 3822 39.506.250 8
80 PP2300333919 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE BUFFER ) 137,497,500 195.933.938 3822 96.248.250 17
81 PP2300333920 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (HDLc -D) 279,216,000 397.882.800 3822 195.451.200 20
82 PP2300333921 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (CRP ) 403,200,000 574.560.000 3822 282.240.000 53
83 PP2300333922 - Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE MID STANDARD) 137,497,500 195.933.938 3822 96.248.250 17
84 PP2300333923 - Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm (WASH SOLUTION) 21,000,000 29.925.000 3402 14.700.000 5
85 PP2300333924 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm ALBUMIN 18,526,800 26.400.690 3822 12.968.760 5
86 PP2300333925 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm AMYLASE FL 41,860,000 59.650.500 3822 29.302.000 3
87 PP2300333926 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GPT/ALT FL IFCC 72,226,200 102.922.335 3822 50.558.340 8
88 PP2300333927 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GOT/AST FL IFCC 72,226,200 102.922.335 3822 50.558.340 8
89 PP2300333928 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CALCIUM ASX 11,404,870 16.251.940 3822 7.983.409 3
90 PP2300333929 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CHOLESTEROL 35,618,400 50.756.220 3822 24.932.880 5
91 PP2300333930 - ISE STD High 4,800,000 6.840.000 3822 3.360.000 0
92 PP2300333931 - ISE STD Low 4,800,000 6.840.000 3822 3.360.000 0
93 PP2300333932 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn TRIGLYCERIDES FL 36,666,000 52.249.050 3822 25.666.200 5
94 PP2300333933 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GAMMAGT FL 76,581,000 109.127.925 3822 53.606.700 8
95 PP2300333934 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CREATININE 85,440,000 121.752.000 3822 59.808.000 8
96 PP2300333935 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn MAGNESIUM XL 22,950,000 32.703.750 3822 16.065.000 5
97 PP2300333936 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GLUCOSE FL 30,555,000 43.540.875 3822 21.388.500 8
98 PP2300333937 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn UREA UV FL 73,215,600 104.332.230 3822 51.250.920 8
99 PP2300333938 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn URIC ACID AOX FL 29,498,640 42.035.562 3822 20.649.048 3
100 PP2300333939 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn PROTEINS (TOTAL) 22,501,800 32.065.065 3822 15.751.260 5
101 PP2300333940 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (SPECIFIC PROTEINS CALIBRATOR) 945,000 1.346.625 3822 661.500 1
102 PP2300333941 - Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn mALB 38,304,000 54.583.200 3822 26.812.800 3
103 PP2300333942 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 2,700,000 3.847.500 3822 1.890.000 100
104 PP2300333943 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro sử dụng cho hệ thống Elisa (TOXOCARA CANIS IgG) 22,500,000 32.062.500 3822 15.750.000 2
105 PP2300333944 - Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1 350,000,000 498.750.000 3822 245.000.000 2333
106 PP2300333945 - Anti Hbe (định tính) 2,400,000 3.420.000 3822 1.680.000 67
107 PP2300333946 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người 6,250,000 8.906.250 3822 4.375.000 167
108 PP2300333947 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) 24,000,000 34.200.000 3822 16.800.000 167
109 PP2300333948 - Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori 350,000,000 498.750.000 3822 245.000.000 333
110 PP2300333949 - FasciolahepaticaIgG (định tính) 12,600,000 17.955.000 3822 8.820.000 1
111 PP2300333950 - CELLPACK DCL (DCL-300A) 638,400,000 909.720.000 3822 446.880.000 70
112 PP2300333951 - Sulfolyser 197,400,000 281.295.000 3822 138.180.000 12
113 PP2300333952 - LysercellWDF (WDF-210A) 343,000,000 488.775.000 3822 240.100.000 12
114 PP2300333953 - FLUOROCELL WDF 1,230,000,000 1.752.750.000 3822 861.000.000 10
115 PP2300333954 - LysercellWNR (WNR-210A) 125,475,000 178.801.875 3822 87.832.500 12
116 PP2300333955 - FLUOROCELL WNR 133,122,900 189.700.133 3822 93.186.030 5
117 PP2300333956 - CELLCLEAN AUTO 35,472,000 50.547.600 2828 24.830.400 4
118 PP2300333957 - XN CHECKLevel 1 38,400,000 54.720.000 3822 26.880.000 4
119 PP2300333958 - XN CHECKLevel 2 38,400,000 54.720.000 3822 26.880.000 4
120 PP2300333959 - XN CHECKLevel 3 38,400,000 54.720.000 3822 26.880.000 4
121 PP2300333960 - Que gòn trong ống nghiệm 23,040,000 32.832.000 9018 16.128.000 5333
122 PP2300333961 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông sốxét nghiệm huyết học 3 mức nồng đô(Haematology Control - Level 1,2,3) 32,400,000 46.170.000 3822 22.680.000 1
123 PP2300333962 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2 43,470,000 61.944.750 3822 30.429.000 2
124 PP2300333963 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3 43,470,000 61.944.750 3822 30.429.000 2
125 PP2300333964 - Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB,CK-NAC, Myoglobin, TroponinT, CK-MB (Activity), Homocysteine, TroponinI, Hs TroponinT. 38,688,000 55.130.400 3822 27.081.600 5
126 PP2300333965 - Hóa chất xét nghiệm khí máu ( S1 RINSE SOLUTION) 295,680,000 421.344.000 3402 206.976.000 11
127 PP2300333966 - 1,748,000 842.688.000 3822 413.952.000 21
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm đông máu (HemosIL Calibration Plasma)
Mã phần lô PP2300333840
Giá từng phần lô 7,011,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.991.958
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.908.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300333841
Giá từng phần lô 78,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.069.125
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.051.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300333842
Giá từng phần lô 338,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.630.400
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.081.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen
Mã phần lô PP2300333843
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
Mã phần lô PP2300333844
Giá từng phần lô 142,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.519.925
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.974.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng LMWH
Mã phần lô PP2300333845
Giá từng phần lô 7,095,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.111.658
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.967.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất chuẩn dùng cho XN định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300333846
Giá từng phần lô 12,765,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.191.408
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.936.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học - Dung dịch ly giải hồng cầu giúp xác định chính xác các thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2300333847
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu (CELL CLEAN- CL 50)
Mã phần lô PP2300333848
Giá từng phần lô 18,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.052.200
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Sulfolyser (SLS-220A))
Mã phần lô PP2300333849
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Cell pack (PK-30L))
Mã phần lô PP2300333850
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học (Stromatolyser 4DS (DYE))
Mã phần lô PP2300333851
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải vùng trước A0 và làm bền cột sắc ký
Mã phần lô PP2300333852
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
Mã phần lô PP2300333853
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - dùng để rửa giải vùng A0 và các biến thể Hb (HbC và các biến thể khác).
Mã phần lô PP2300333854
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để ly giải hồng cầu và làm sạch các đường ống.
Mã phần lô PP2300333855
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động - Dùng để pha loãng dung dịch control đang sử dụng (extendSURE Hb A1c Lyophilised Control)
Mã phần lô PP2300333856
Giá từng phần lô 5,804,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.271.413
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.063.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán dùng cho máy xét nghiệm HbA1c tự động (ColumnUnit 80)
Mã phần lô PP2300333857
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300333858
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
tube EDTA có nắp cao su bọc nhựa nắp xanh da trời có thuốc chống đông
Mã phần lô PP2300333859
Giá từng phần lô 112,665,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.548.480
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.865.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 57600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm Serum hạt nhỏ nắp đỏ
Mã phần lô PP2300333860
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que thử nước tiểu sử dụng kết hợp với máy phân tích nước tiểu tự động hoặc đọc kết quả bằng mắt thường
Mã phần lô PP2300333861
Giá từng phần lô 133,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.810.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ lưu trữ sinh phẩm
Mã phần lô PP2300333862
Giá từng phần lô 8,606,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.264.120
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.024.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2933
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghiệm Natricitrat
Mã phần lô PP2300333863
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.552.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ thị làm kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm và Gram dương
Mã phần lô PP2300333864
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.653.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Canh trường làm định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2300333865
Giá từng phần lô 521,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.508.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Canh trường làm kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, gram dương
Mã phần lô PP2300333866
Giá từng phần lô 576,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 821.549.550
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.568.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7533
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2300333867
Giá từng phần lô 2,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.448.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ định danh gram dương
Mã phần lô PP2300333868
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm, khẳng định và phân nhóm CPO
Mã phần lô PP2300333869
Giá từng phần lô 1,307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.862.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ định danh gram âm
Mã phần lô PP2300333870
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.792.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ kháng sinh đồ gram dương
Mã phần lô PP2300333871
Giá từng phần lô 97,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.216.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300333872
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300333873
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300333874
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300333875
Giá từng phần lô 4,960,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.068.570
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300333876
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.440.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất hiệu chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300333877
Giá từng phần lô 2,376,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.387.211
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.893
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm Free T4
Mã phần lô PP2300333878
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ferritin Calibrators; Hộp/2x4mL
Mã phần lô PP2300333879
Giá từng phần lô 2,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.975
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300333880
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total T3
Mã phần lô PP2300333881
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.075.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2300333882
Giá từng phần lô 4,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.158.565
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất định lượng T4 toàn phần
Mã phần lô PP2300333883
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300333884
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất hiệu chuẩn định tính HBSAG
Mã phần lô PP2300333885
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG
Mã phần lô PP2300333886
Giá từng phần lô 301,024,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.960.443
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.717.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất kiểm chứng định tính HBSAG
Mã phần lô PP2300333887
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất hiệu chuẩn HCVAB
Mã phần lô PP2300333888
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm HCVAB
Mã phần lô PP2300333889
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất kiểm chứng HCVAB
Mã phần lô PP2300333890
Giá từng phần lô 4,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.130.920
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.011.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ xét nghiệm -cartridges khí máu động mạch bao gồm: pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE-ect, sO2,lactate
Mã phần lô PP2300333891
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nhóm máu (STARGEL10 Crossmatch)
Mã phần lô PP2300333892
Giá từng phần lô 545,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.810.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cartridge IQM đo các thông số khí máu
Mã phần lô PP2300333893
Giá từng phần lô 187,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.045.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính Morphin
Mã phần lô PP2300333894
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.043.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( H-Pylori Card)
Mã phần lô PP2300333895
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.581.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti A
Mã phần lô PP2300333896
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti B
Mã phần lô PP2300333897
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Huyết thanh mẫu Anti D (IgG+IgM)
Mã phần lô PP2300333898
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kháng thể đơn dòng Anti AB
Mã phần lô PP2300333899
Giá từng phần lô 2,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa.
Mã phần lô PP2300333900
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HBV
Mã phần lô PP2300333901
Giá từng phần lô 714,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.018.578.600
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.354.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm sử dụng trên máy RealtimePCR để định lượng virus HCV
Mã phần lô PP2300333902
Giá từng phần lô 428,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.136.900
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.207.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA
Mã phần lô PP2300333903
Giá từng phần lô 414,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.976.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1536
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ xét nghiệm IVD dùng cho quy trình tách chiết và tinh sạch DNA/RNA
Mã phần lô PP2300333904
Giá từng phần lô 69,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.496.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 256
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất đệm (Liss)
Mã phần lô PP2300333905
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (CaCl2)
Mã phần lô PP2300333906
Giá từng phần lô 15,052,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.240
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.536.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1024
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Fib)
Mã phần lô PP2300333907
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Imidazol)
Mã phần lô PP2300333908
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.312.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 480
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PT5)
Mã phần lô PP2300333909
Giá từng phần lô 255,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.568.438
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.086.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1758
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (PTT)
Mã phần lô PP2300333910
Giá từng phần lô 167,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.032.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Sorb)
Mã phần lô PP2300333911
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.236.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 960
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (Coag D cuvette)
Mã phần lô PP2300333912
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm máy đông máu (COAG CLEANER)
Mã phần lô PP2300333913
Giá từng phần lô 38,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.404.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
NK-PYLORITEST
Mã phần lô PP2300333914
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.002.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1867
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Môi trường nuôi cấy thạch máu cừu - Blood Agar Sheep
Mã phần lô PP2300333915
Giá từng phần lô 341,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3821
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300333916
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu kiểm soát khí máu động mạch - Blood gas control 1,2,3
Mã phần lô PP2300333917
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE Reference Solution)
Mã phần lô PP2300333918
Giá từng phần lô 56,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.423.438
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE BUFFER )
Mã phần lô PP2300333919
Giá từng phần lô 137,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.933.938
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (HDLc -D)
Mã phần lô PP2300333920
Giá từng phần lô 279,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.882.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (CRP )
Mã phần lô PP2300333921
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa - điện giải (ISE MID STANDARD)
Mã phần lô PP2300333922
Giá từng phần lô 137,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.933.938
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.248.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nước rửa dùng cho máy xét nghiệm (WASH SOLUTION)
Mã phần lô PP2300333923
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm ALBUMIN
Mã phần lô PP2300333924
Giá từng phần lô 18,526,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.690
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.968.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xét nghiệm AMYLASE FL
Mã phần lô PP2300333925
Giá từng phần lô 41,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.650.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GPT/ALT FL IFCC
Mã phần lô PP2300333926
Giá từng phần lô 72,226,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.922.335
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.558.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GOT/AST FL IFCC
Mã phần lô PP2300333927
Giá từng phần lô 72,226,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.922.335
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.558.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CALCIUM ASX
Mã phần lô PP2300333928
Giá từng phần lô 11,404,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.251.940
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.983.409
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2300333929
Giá từng phần lô 35,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.756.220
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.932.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
ISE STD High
Mã phần lô PP2300333930
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
ISE STD Low
Mã phần lô PP2300333931
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn TRIGLYCERIDES FL
Mã phần lô PP2300333932
Giá từng phần lô 36,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.249.050
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.666.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GAMMAGT FL
Mã phần lô PP2300333933
Giá từng phần lô 76,581,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.127.925
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.606.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn CREATININE
Mã phần lô PP2300333934
Giá từng phần lô 85,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.752.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn MAGNESIUM XL
Mã phần lô PP2300333935
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.703.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn GLUCOSE FL
Mã phần lô PP2300333936
Giá từng phần lô 30,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.540.875
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn UREA UV FL
Mã phần lô PP2300333937
Giá từng phần lô 73,215,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.332.230
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.250.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn URIC ACID AOX FL
Mã phần lô PP2300333938
Giá từng phần lô 29,498,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.035.562
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.649.048
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn PROTEINS (TOTAL)
Mã phần lô PP2300333939
Giá từng phần lô 22,501,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.065.065
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.751.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa (SPECIFIC PROTEINS CALIBRATOR)
Mã phần lô PP2300333940
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chất thử sinh hóa dùng cho máy phân tích sinh hóa xn mALB
Mã phần lô PP2300333941
Giá từng phần lô 38,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.583.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HBsAg trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2300333942
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất chẩn đoán in-vitro sử dụng cho hệ thống Elisa (TOXOCARA CANIS IgG)
Mã phần lô PP2300333943
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ xét nghiệm định tính kháng nguyên virus sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2300333944
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Anti Hbe (định tính)
Mã phần lô PP2300333945
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HCV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
Mã phần lô PP2300333946
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin,Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)
Mã phần lô PP2300333947
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thẻ thu mẫu để làm xét nghiệm H.Pylori
Mã phần lô PP2300333948
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
FasciolahepaticaIgG (định tính)
Mã phần lô PP2300333949
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
CELLPACK DCL (DCL-300A)
Mã phần lô PP2300333950
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sulfolyser
Mã phần lô PP2300333951
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.295.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
LysercellWDF (WDF-210A)
Mã phần lô PP2300333952
Giá từng phần lô 343,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.775.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
FLUOROCELL WDF
Mã phần lô PP2300333953
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.752.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
LysercellWNR (WNR-210A)
Mã phần lô PP2300333954
Giá từng phần lô 125,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.801.875
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
FLUOROCELL WNR
Mã phần lô PP2300333955
Giá từng phần lô 133,122,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.700.133
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.186.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
CELLCLEAN AUTO
Mã phần lô PP2300333956
Giá từng phần lô 35,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.547.600
Mã hàng hóa (HS) 2828
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
XN CHECKLevel 1
Mã phần lô PP2300333957
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
XN CHECKLevel 2
Mã phần lô PP2300333958
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
XN CHECKLevel 3
Mã phần lô PP2300333959
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que gòn trong ống nghiệm
Mã phần lô PP2300333960
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.832.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông sốxét nghiệm huyết học 3 mức nồng đô(Haematology Control - Level 1,2,3)
Mã phần lô PP2300333961
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300333962
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.944.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 70 thông số xét nghiệm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300333963
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.944.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vật liệu kiểm soát 3 mức xét nghiệm định lượng CK Total, CK-MB (Mass), CK-MB,CK-NAC, Myoglobin, TroponinT, CK-MB (Activity), Homocysteine, TroponinI, Hs TroponinT.
Mã phần lô PP2300333964
Giá từng phần lô 38,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.130.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.081.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hóa chất xét nghiệm khí máu ( S1 RINSE SOLUTION)
Mã phần lô PP2300333965
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.344.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mã phần lô PP2300333966
Giá từng phần lô 1,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.688.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->