Gói thầu: Mua sắm cấp thiết vật tư y tế thông thường phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300222410-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm cấp thiết vật tư y tế thông thường phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300158580 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 33,559,502,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.006.785.070 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300334142 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường | 138,600,000 | 197.505.000 | 9018 | 97.020.000 | 200 |
| 2 | PP2300334143 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường | 46,830,000 | 66.732.750 | 9018 | 32.781.000 | 67 |
| 3 | PP2300334144 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 12,390,000 | 17.655.750 | 9018 | 8.673.000 | 33 |
| 4 | PP2300334145 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh, 12Fx 16cm | 29,400,000 | 41.895.000 | 9018 | 20.580.000 | 33 |
| 5 | PP2300334146 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo | 953,400,000 | 1.358.595.000 | 9018 | 667.380.000 | 6667 |
| 6 | PP2300334147 - Kim chạy thận | 92,400,000 | 131.670.000 | 9018 | 64.680.000 | 6667 |
| 7 | PP2300334148 - Ống thông 7F 16/18/18G (catheter 7F 16/18/18G) 3 nòng đo CVP, dài 16CM - 20CM, có Van Y | 95,725,000 | 136.408.125 | 9018 | 67.007.500 | 117 |
| 8 | PP2300334149 - Sonde malecot | 1,990,000 | 2.835.750 | 9018 | 1.393.000 | 33 |
| 9 | PP2300334150 - Dây oxy 2 nhánh | 144,000,000 | 205.200.000 | 9018 | 100.800.000 | 10000 |
| 10 | PP2300334151 - Phin lọc khuẩn Đơn thuần | 202,500,000 | 288.562.500 | 9018 | 141.750.000 | 5000 |
| 11 | PP2300334152 - Bóp bóng người lớn | 17,000,000 | 24.225.000 | 9018 | 11.900.000 | 33 |
| 12 | PP2300334153 - BĂNG THUN 3 móc 10cm x 4,5m | 328,125,000 | 467.578.125 | 3005 | 229.687.500 | 8333 |
| 13 | PP2300334154 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 168,000,000 | 239.400.000 | 3005 | 117.600.000 | 2667 |
| 14 | PP2300334155 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 4,935,000 | 7.032.375 | 3005 | 3.454.500 | 1667 |
| 15 | PP2300334156 - Dây Garo | 1,995,000 | 2.842.875 | 9018 | 1.396.500 | 333 |
| 16 | PP2300334157 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 100mmx200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép | 5,299,140 | 7.551.275 | 9018 | 3.709.398 | 7 |
| 17 | PP2300334158 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 150mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. | 2,279,970 | 3.248.957 | 9018 | 1.595.979 | 2 |
| 18 | PP2300334159 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 200mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. | 24,237,360 | 34.538.238 | 9018 | 16.966.152 | 16 |
| 19 | PP2300334160 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 250mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. | 30,542,400 | 43.522.920 | 9018 | 21.379.680 | 16 |
| 20 | PP2300334161 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 300mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. | 60,732,000 | 86.543.100 | 9018 | 42.512.400 | 27 |
| 21 | PP2300334162 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 400mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. | 4,719,960 | 6.725.943 | 9018 | 3.303.972 | 1 |
| 22 | PP2300334163 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 150mm x 70m | 3,318,000 | 4.728.150 | 9018 | 2.322.600 | 1 |
| 23 | PP2300334164 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 200mm x 70m | 4,893,000 | 6.972.525 | 9018 | 3.425.100 | 1 |
| 24 | PP2300334165 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 250mm x 70m | 5,838,000 | 8.319.150 | 9018 | 4.086.600 | 1 |
| 25 | PP2300334166 - Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 350 mm x 70 m | 15,792,000 | 22.503.600 | 9018 | 11.054.400 | 3 |
| 26 | PP2300334167 - Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 420 mm x 70 m | 9,736,000 | 13.873.800 | 9018 | 6.815.200 | 1 |
| 27 | PP2300334168 - Cồn 90 độ | 147,400 | 210.045 | 2207 | 103.180 | 2 |
| 28 | PP2300334169 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 761,250 | 1.084.781 | 9018 | 532.875 | 8 |
| 29 | PP2300334170 - Nút chặn kim luồn | 94,500,000 | 134.662.500 | 9018 | 66.150.000 | 33333 |
| 30 | PP2300334171 - Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần các loại. | 27,300,000 | 38.902.500 | 9018 | 19.110.000 | 33 |
| 31 | PP2300334172 - Ống thông dạ dày | 66,000,000 | 94.050.000 | 9018 | 46.200.000 | 6667 |
| 32 | PP2300334173 - Ống thông hậu môn | 700,000 | 997.500 | 9018 | 490.000 | 67 |
| 33 | PP2300334174 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm | 3,120,000 | 4.446.000 | 3001 | 2.184.000 | 200 |
| 34 | PP2300334175 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) Cỡ 0,035'', dài 150cm | 157,468,500 | 224.392.613 | 9018 | 110.227.950 | 50 |
| 35 | PP2300334176 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường PTFE) | 56,700,000 | 80.797.500 | 9018 | 39.690.000 | 67 |
| 36 | PP2300334177 - Bình thông phổi Siphonage đơn | 32,760,000 | 46.683.000 | 9018 | 22.932.000 | 100 |
| 37 | PP2300334178 - Catheter động mạch quay 18G/20G. | 33,999,000 | 48.448.575 | 9018 | 23.799.300 | 33 |
| 38 | PP2300334179 - Lọ hút dịch phế quản | 2,725,800 | 3.884.265 | 9018 | 1.908.060 | 67 |
| 39 | PP2300334180 - Mask thanh quản số 3 | 999,900 | 1.424.858 | 9018 | 699.930 | 3 |
| 40 | PP2300334181 - Mask thanh quản số 4 | 999,900 | 1.424.858 | 9018 | 699.930 | 3 |
| 41 | PP2300334182 - Ống cai thở chữ T | 31,395,000 | 44.737.875 | 9018 | 21.976.500 | 167 |
| 42 | PP2300334183 - Ống thông phổi, cỡ CH 16,20,24,28,32,36 | 23,992,500 | 34.189.313 | 9018 | 16.794.750 | 167 |
| 43 | PP2300334184 - Sonde Nelaton các cỡ | 261,450 | 372.566 | 9018 | 183.015 | 17 |
| 44 | PP2300334185 - Miếng đặt cầm máu mũi | 15,800,000 | 22.515.000 | 9018 | 11.060.000 | 67 |
| 45 | PP2300334186 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 180,000,000 | 256.500.000 | 9018 | 126.000.000 | 3333 |
| 46 | PP2300334187 - Bộ dây thở oxy chữ T | 161,970,000 | 230.807.250 | 9018 | 113.379.000 | 1000 |
| 47 | PP2300334188 - Túi cho ăn trọng lực | 63,000,000 | 89.775.000 | 9018 | 44.100.000 | 667 |
| 48 | PP2300334189 - Sáp cầm máu xương | 6,258,000 | 8.917.650 | 3006 | 4.380.600 | 67 |
| 49 | PP2300334190 - Túi hậu môn nhân tạo Proxima 1 mảnh, loại xả | 5,638,500 | 8.034.863 | 9018 | 3.946.950 | 50 |
| 50 | PP2300334191 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 56,000,000 | 79.800.000 | 9021 | 39.200.000 | 267 |
| 51 | PP2300334192 - Clip Titan kẹp mạch máu | 15,000,000 | 21.375.000 | 9021 | 10.500.000 | 167 |
| 52 | PP2300334193 - Clip Titan kẹp mạch máu | 15,000,000 | 21.375.000 | 9021 | 10.500.000 | 167 |
| 53 | PP2300334194 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương | 125,400,000 | 178.695.000 | 33.04 | 87.780.000 | 100 |
| 54 | PP2300334195 - Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương | 156,744,000 | 223.360.200 | 30.05 | 109.720.800 | 100 |
| 55 | PP2300334196 - Kem điều trị vết thương HYALO4 PLUS | 121,110,000 | 172.581.750 | 30.05 | 84.777.000 | 100 |
| 56 | PP2300334197 - Túi nước silicon | 6,000,000 | 8.550.000 | 9018 | 4.200.000 | 1 |
| 57 | PP2300334198 - Điện cực (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc). | 334,800,000 | 477.090.000 | 9033 | 234.360.000 | 200 |
| 58 | PP2300334199 - Thùng điện dung (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc) | 103,600,000 | 147.630.000 | 9033 | 72.520.000 | 1 |
| 59 | PP2300334200 - Bộ chuyển tiếp | 62,000,000 | 88.350.000 | 3926 | 43.400.000 | 67 |
| 60 | PP2300334201 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn | 456,000,000 | 649.800.000 | 9018 | 319.200.000 | 667 |
| 61 | PP2300334202 - Catheter (Ống thông) lọc màng bụng đầu cong dài 63cm | 144,000,000 | 205.200.000 | 9018 | 100.800.000 | 17 |
| 62 | PP2300334203 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 101,500,000 | 144.637.500 | 9018 | 71.050.000 | 17 |
| 63 | PP2300334204 - Kẹp catheter | 3,850,000 | 5.486.250 | 3926 | 2.695.000 | 33 |
| 64 | PP2300334205 - Kẹp xanh | 5,600,000 | 7.980.000 | 3926 | 3.920.000 | 67 |
| 65 | PP2300334206 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 392,000,000 | 558.600.000 | 3926 | 274.400.000 | 26667 |
| 66 | PP2300334207 - Túi đựng dịch xả 15L | 134,000,000 | 190.950.000 | 3926 | 93.800.000 | 667 |
| 67 | PP2300334208 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (có cánh có cửa) các số: 18G - 24G | 150,000,000 | 213.750.000 | 9018 | 105.000.000 | 5000 |
| 68 | PP2300334209 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn | 48,037,500 | 68.453.438 | 3808 | 33.626.250 | 50 |
| 69 | PP2300334210 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 593,932,500 | 846.353.813 | 3808 | 415.752.750 | 30 |
| 70 | PP2300334211 - Kim Châm cứu các size | 38,400,000 | 54.720.000 | 9018 | 26.880.000 | 40000 |
| 71 | PP2300334212 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 50,000,000 | 71.250.000 | 3005 | 35.000.000 | 1667 |
| 72 | PP2300334213 - Acid Citric | 42,000,000 | 59.850.000 | 2918 | 29.400.000 | 233 |
| 73 | PP2300334214 - Xylen | 9,800,000 | 13.965.000 | 2902 | 6.860.000 | 33 |
| 74 | PP2300334215 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh | 80,100,000 | 114.142.500 | 3402 | 56.070.000 | 67 |
| 75 | PP2300334216 - Bóng kéo sỏi 3 kênh | 97,500,000 | 138.937.500 | 9018 | 68.250.000 | 8 |
| 76 | PP2300334217 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewrie | 54,400,000 | 77.520.000 | 9018 | 38.080.000 | 3 |
| 77 | PP2300334218 - Clip cầm máu trong nội soi, dùng 1 lần | 24,000,000 | 34.200.000 | 9018 | 16.800.000 | 17 |
| 78 | PP2300334219 - Dao cắt cơ vòng | 52,500,000 | 74.812.500 | 9018 | 36.750.000 | 5 |
| 79 | PP2300334220 - Dây dẫn đường mật | 58,500,000 | 83.362.500 | 9018 | 40.950.000 | 5 |
| 80 | PP2300334221 - Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent) | 32,400,000 | 46.170.000 | 9018 | 22.680.000 | 13 |
| 81 | PP2300334222 - Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent) | 20,250,000 | 28.856.250 | 9018 | 14.175.000 | 8 |
| 82 | PP2300334223 - Rọ lấy sỏi mật | 75,600,000 | 107.730.000 | 9018 | 52.920.000 | 4 |
| 83 | PP2300334224 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha- terpineol 0,5 % | 66,150,000 | 94.263.750 | 3808 | 46.305.000 | 333 |
| 84 | PP2300334225 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 56,000,000 | 79.800.000 | 3822 | 39.200.000 | 6667 |
| 85 | PP2300334226 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày | 78,000,000 | 111.150.000 | 9018 | 54.600.000 | 133 |
| 86 | PP2300334227 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | 41,674,500 | 59.386.163 | 9018 | 29.172.150 | 10 |
| 87 | PP2300334228 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần các loại. | 33,600,000 | 47.880.000 | 9018 | 23.520.000 | 67 |
| 88 | PP2300334229 - Dây cưa xương (Dimeda, Đức) | 22,000,000 | 31.350.000 | 9018 | 15.400.000 | 67 |
| 89 | PP2300334230 - Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 25x30cm | 1,192,500,000 | 1.699.312.500 | 3701 | 834.750.000 | 15000 |
| 90 | PP2300334231 - Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 35x43cm | 252,000,000 | 359.100.000 | 3701 | 176.400.000 | 2000 |
| 91 | PP2300334232 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác | 63,728,000 | 90.812.400 | 3006 | 44.609.600 | 1333 |
| 92 | PP2300334233 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác | 26,568,000 | 37.859.400 | 3006 | 18.597.600 | 500 |
| 93 | PP2300334234 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn | 1,740,100 | 2.479.643 | 3006 | 1.218.070 | 33 |
| 94 | PP2300334235 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) | 9,352,500 | 13.327.313 | 3006 | 6.546.750 | 167 |
| 95 | PP2300334236 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn | 25,580,000 | 36.451.500 | 3006 | 17.906.000 | 667 |
| 96 | PP2300334237 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 12 sợi) | 2,656,800 | 3.785.940 | 3006 | 1.859.760 | 50 |
| 97 | PP2300334238 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn | 25,580,000 | 36.451.500 | 3006 | 17.906.000 | 667 |
| 98 | PP2300334239 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm | 81,277,000 | 115.819.725 | 3006 | 56.893.900 | 2333 |
| 99 | PP2300334240 - Băng cá nhân | 50,400,000 | 71.820.000 | 3005 | 35.280.000 | 66667 |
| 100 | PP2300334241 - Bơm tiêm 1cc | 31,752,000 | 45.246.600 | 9018 | 22.226.400 | 16800 |
| 101 | PP2300334242 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 735,000,000 | 1.047.375.000 | 9018 | 514.500.000 | 233333 |
| 102 | PP2300334243 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ | 37,800,000 | 53.865.000 | 9018 | 26.460.000 | 6667 |
| 103 | PP2300334244 - Bơm tiêm sử dụng một lần các loại, các cỡ | 130,200,000 | 185.535.000 | 9018 | 91.140.000 | 66667 |
| 104 | PP2300334245 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu lớn | 35,280,000 | 50.274.000 | 9018 | 24.696.000 | 2667 |
| 105 | PP2300334246 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu nhỏ | 44,100,000 | 62.842.500 | 9018 | 30.870.000 | 3333 |
| 106 | PP2300334247 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn | 148,680,000 | 211.869.000 | 3005 | 104.076.000 | 13333 |
| 107 | PP2300334248 - Kim tiêm | 94,500,000 | 134.662.500 | 9018 | 66.150.000 | 100000 |
| 108 | PP2300334249 - Que đè lưỡi gỗ TANAPHAR (đã tiệt trùng) (TANAPHAR, Việt Nam) | 2,520,000 | 3.591.000 | 9018 | 1.764.000 | 3333 |
| 109 | PP2300334250 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 44,100,000 | 62.842.500 | 9018 | 30.870.000 | 10 |
| 110 | PP2300334251 - Dao cắt cơ vòng | 9,000,000 | 12.825.000 | 9018 | 6.300.000 | 1 |
| 111 | PP2300334252 - Thòng lọng cắt Polyp | 2,650,000 | 3.776.250 | 9018 | 1.855.000 | 2 |
| 112 | PP2300334253 - Bộ thử nhanh đường huyết | 500,000,000 | 712.500.000 | 3822 | 350.000.000 | 16667 |
| 113 | PP2300334254 - Kim luồn tĩnh mạch | 2,600,000 | 3.705.000 | 9018 | 1.820.000 | 67 |
| 114 | PP2300334255 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn | 630,000,000 | 897.750.000 | 9018 | 441.000.000 | 10000 |
| 115 | PP2300334256 - Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa | 1,750,000 | 2.493.750 | 9018 | 1.225.000 | 17 |
| 116 | PP2300334257 - Composit đặc | 1,900,000 | 2.707.500 | 3006 | 1.330.000 | 2 |
| 117 | PP2300334258 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 | 6,225,000 | 8.870.625 | 3006 | 4.357.500 | 2 |
| 118 | PP2300334259 - Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82003, cuộn 3 inch | 24,000,000 | 34.200.000 | 9021 | 16.800.000 | 100 |
| 119 | PP2300334260 - Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82004, cuộn 4 inch | 36,000,000 | 51.300.000 | 9021 | 25.200.000 | 133 |
| 120 | PP2300334261 - Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82005, cuộn 5 inch | 30,000,000 | 42.750.000 | 9021 | 21.000.000 | 100 |
| 121 | PP2300334262 - Giấy dán điện cực tim (monitoring ECG electrode) | 69,000,000 | 98.325.000 | 9018 | 48.300.000 | 16667 |
| 122 | PP2300334263 - Tấm điện cực trung tính | 22,500,000 | 32.062.500 | 9033 | 15.750.000 | 167 |
| 123 | PP2300334264 - Dao mổ mắt 15 độ | 15,540,000 | 22.144.500 | 9018 | 10.878.000 | 67 |
| 124 | PP2300334265 - Dao 2.2mm-3.2mm (dao mổ phaco) | 35,490,000 | 50.573.250 | 9018 | 24.843.000 | 67 |
| 125 | PP2300334266 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose | 45,360,000 | 64.638.000 | 3006 | 31.752.000 | 67 |
| 126 | PP2300334267 - Dung dịch nhầy Sodium Hyaluronate 1,8% 1,5ml | 113,400,000 | 161.595.000 | 3006 | 79.380.000 | 100 |
| 127 | PP2300334268 - Dung dịch nhuộm TTT Tryblue 0.06%, 1ml | 6,300,000 | 8.977.500 | 3006 | 4.410.000 | 17 |
| 128 | PP2300334269 - Bộ quả lọc máu liên tục | 1,710,000,000 | 2.436.750.000 | 9018 | 1.197.000.000 | 33 |
| 129 | PP2300334270 - Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng | 51,250,000 | 73.031.250 | 3822 | 35.875.000 | 833 |
| 130 | PP2300334271 - Bình khí gas tiệt trùng EO | 122,601,600 | 174.707.280 | 2910 | 85.821.120 | 72 |
| 131 | PP2300334272 - Chỉ thị sinh học | 4,940,000 | 7.039.500 | 3822 | 3.458.000 | 17 |
| 132 | PP2300334273 - Chỉ thị sinh học | 19,225,000 | 27.395.625 | 3822 | 13.457.500 | 83 |
| 133 | PP2300334274 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 2,268,000,000 | 3.231.900.000 | 9018 | 1.587.600.000 | 66667 |
| 134 | PP2300334275 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 65,600,000 | 93.480.000 | 9018 | 45.920.000 | 133 |
| 135 | PP2300334276 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1,874,880,000 | 2.671.704.000 | 9018 | 1.312.416.000 | 40000 |
| 136 | PP2300334277 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26 phủ silicone | 6,480,000 | 9.234.000 | 3006 | 4.536.000 | 24 |
| 137 | PP2300334278 - Rọ lấy sỏi (Dùng cho tán sỏi ngược dòng) phủ Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm | 172,000,000 | 245.100.000 | 9018 | 120.400.000 | 27 |
| 138 | PP2300334279 - Ống thông JJ (Phủ Hydrophilic) đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, đầu mở, size 6,7Fr | 99,000,000 | 141.075.000 | 9018 | 69.300.000 | 100 |
| 139 | PP2300334280 - Lưới điều trị thoát vị. Kích thước: 5 x10cm | 32,000,000 | 45.600.000 | 9021 | 22.400.000 | 33 |
| 140 | PP2300334281 - Mảnh ghép Polypropylene Sọc xanh 10x15cm | 54,300,000 | 77.377.500 | 9021 | 38.010.000 | 33 |
| 141 | PP2300334282 - Miếng dán phẫu trường trước mổ có Iot 35x35cm (Hitec Antimicrobial drape 35x35cm) | 5,250,000 | 7.481.250 | 3005 | 3.675.000 | 17 |
| 142 | PP2300334283 - Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 40cmx42cm | 24,990,000 | 35.610.750 | 3005 | 17.493.000 | 67 |
| 143 | PP2300334284 - Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 55cm x 45cm | 6,250,000 | 8.906.250 | 3005 | 4.375.000 | 17 |
| 144 | PP2300334285 - Surgicel W1912, 10x20cm( hoặc tương đương ) | 18,000,000 | 25.650.000 | 3006 | 12.600.000 | 17 |
| 145 | PP2300334286 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 5,700,000 | 8.122.500 | 3006 | 3.990.000 | 33 |
| 146 | PP2300334287 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ | 63,999,600 | 91.199.430 | 9018 | 44.799.720 | 3 |
| 147 | PP2300334288 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple | 218,800,000 | 311.790.000 | 9018 | 153.160.000 | 13 |
| 148 | PP2300334289 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm | 122,500,000 | 174.562.500 | 9018 | 85.750.000 | 23 |
| 149 | PP2300334290 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Stapler, ba hàng ghim, dài 80-3.5mm | 76,860,000 | 109.525.500 | 9018 | 53.802.000 | 4 |
| 150 | PP2300334291 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 199,920,000 | 284.886.000 | 9018 | 139.944.000 | 7 |
| 151 | PP2300334292 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm | 999,600,000 | 1.424.430.000 | 9018 | 699.720.000 | 33 |
| 152 | PP2300334293 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 | 12,960,000 | 18.468.000 | 9018 | 9.072.000 | 8 |
| 153 | PP2300334294 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 | 6,480,000 | 9.234.000 | 9018 | 4.536.000 | 4 |
| 154 | PP2300334295 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | 65,100,000 | 92.767.500 | 3006 | 45.570.000 | 333 |
| 155 | PP2300334296 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 130,000,000 | 185.250.000 | 3006 | 91.000.000 | 667 |
| 156 | PP2300334297 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 65,100,000 | 92.767.500 | 3006 | 45.570.000 | 333 |
| 157 | PP2300334298 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 4,935,000 | 7.032.375 | 3006 | 3.454.500 | 33 |
| 158 | PP2300334299 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 24,675,000 | 35.161.875 | 3006 | 17.272.500 | 167 |
| 159 | PP2300334300 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C | 97,650,000 | 139.151.250 | 3006 | 68.355.000 | 500 |
| 160 | PP2300334301 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 5,250,000 | 7.481.250 | 3006 | 3.675.000 | 33 |
| 161 | PP2300334302 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 9,870,000 | 14.064.750 | 3006 | 6.909.000 | 67 |
| 162 | PP2300334303 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropilene, số 6/0 dài 75cm, kim tam giác 13mm, 3/8C. | 12,600,000 | 17.955.000 | 3006 | 8.820.000 | 67 |
| 163 | PP2300334304 - Dầu soi kính hiển vi | 3,500,000 | 4.987.500 | 3824 | 2.450.000 | 1 |
| 164 | PP2300334305 - Sáp Parafin | 24,500,000 | 34.912.500 | 3404 | 17.150.000 | 23 |
| 165 | PP2300334306 - Dao cắt tiêu bản | 30,000,000 | 42.750.000 | 8208 | 21.000.000 | 3 |
| 166 | PP2300334307 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 48,000,000 | 68.400.000 | 9018 | 33.600.000 | 10 |
| 167 | PP2300334308 - Băng đạn 60mm các cỡ | 84,855,330 | 120.918.845 | 9018 | 59.398.731 | 10 |
| 168 | PP2300334309 - Băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S | 385,270,200 | 549.010.035 | 3808 | 269.689.140 | 13 |
| 169 | PP2300334310 - Dao siêu âm | 544,813,290 | 776.358.938 | 9018 | 381.369.303 | 10 |
| 170 | PP2300334311 - Dao siêu âm mổ mở | 355,650,750 | 506.802.319 | 9018 | 248.955.525 | 10 |
| 171 | PP2300334312 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động các loại, các cỡ | 33,600,000 | 47.880.000 | 9018 | 23.520.000 | 2 |
| 172 | PP2300334313 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi 60mm | 81,000,000 | 115.425.000 | 9018 | 56.700.000 | 2 |
| 173 | PP2300334314 - Que Chỉ thị Hóa học STERRAD | 4,075,932 | 5.808.203 | 3822 | 2.853.152 | 1 |
| 174 | PP2300334315 - Dao siêu âm mổ mở | 480,000,000 | 684.000.000 | 9018 | 336.000.000 | 13 |
| 175 | PP2300334316 - Dây cắt đốt Hamonic ( HP054) | 105,000,000 | 149.625.000 | 9018 | 73.500.000 | 1 |
| 176 | PP2300334317 - Dây cắt đốt Hamonic ( HPBLUE) | 255,500,000 | 364.087.500 | 9018 | 178.850.000 | 2 |
| 177 | PP2300334318 - Bộ dây chạy thận nhân tạo cho máy thận online HDF 5008S | 43,200,000 | 61.560.000 | 9018 | 30.240.000 | 53 |
| 178 | PP2300334319 - Bộ quả lọc cho máy lọc máu liên tục | 109,200,000 | 155.610.000 | 9018 | 76.440.000 | 7 |
| 179 | PP2300334320 - Quả lọc máu | 911,820,000 | 1.299.343.500 | 9018 | 638.274.000 | 867 |
| 180 | PP2300334321 - Màng lọc chất liệu Helixone; hệ số siêu lọc = 12 ml/hmmHg/P. Diện tích màng 1.4 m2. Tiệt trùng bằng hơi nước | 436,800,000 | 622.440.000 | 9018 | 305.760.000 | 433 |
| 181 | PP2300334322 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1.8m2 | 264,600,000 | 377.055.000 | 9018 | 185.220.000 | 168 |
| 182 | PP2300334323 - Túi thải | 4,998,000 | 7.122.150 | 3926 | 3.498.600 | 7 |
| 183 | PP2300334324 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 24,000,000 | 34.200.000 | 8544 | 16.800.000 | 7 |
| 184 | PP2300334325 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm | 420,000,000 | 598.500.000 | 9018 | 294.000.000 | 7 |
| 185 | PP2300334326 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 210,000,000 | 299.250.000 | 9018 | 147.000.000 | 3 |
| 186 | PP2300334327 - Tạp dề y tế 1.1m x 1.2m | 15,120,000 | 21.546.000 | 9018 | 10.584.000 | 1000 |
| 187 | PP2300334328 - Tay dao đốt đơn cực | 22,500,000 | 32.062.500 | 9033 | 15.750.000 | 167 |
| 188 | PP2300334329 - Bao Camera nội soi | 6,300,000 | 8.977.500 | 9018 | 4.410.000 | 333 |
| 189 | PP2300334330 - Bao dây đốt nội soi | 24,360,000 | 34.713.000 | 9018 | 17.052.000 | 1333 |
| 190 | PP2300334331 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m | 100,800,000 | 143.640.000 | 9018 | 70.560.000 | 3333 |
| 191 | PP2300334332 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 159,600,000 | 227.430.000 | 9018 | 111.720.000 | 13333 |
| 192 | PP2300334333 - Đai Desault các số | 28,800,000 | 41.040.000 | 9021 | 20.160.000 | 133 |
| 193 | PP2300334334 - Đai xương đòn các số | 15,960,000 | 22.743.000 | 9021 | 11.172.000 | 133 |
| 194 | PP2300334335 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số | 60,060,000 | 85.585.500 | 9021 | 42.042.000 | 133 |
| 195 | PP2300334336 - Nẹp cẳng tay các số | 13,545,000 | 19.301.625 | 9021 | 9.481.500 | 100 |
| 196 | PP2300334337 - Nẹp đùi | 22,491,000 | 32.049.675 | 9021 | 15.743.700 | 60 |
| 197 | PP2300334338 - Nẹp lưng các số | 34,000,000 | 48.450.000 | 9021 | 23.800.000 | 133 |
| 198 | PP2300334339 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 132,000,000 | 188.100.000 | 9021 | 92.400.000 | 200 |
| 199 | PP2300334340 - Nẹp cổ cứng | 36,036,000 | 51.351.300 | 9021 | 25.225.200 | 100 |
| 200 | PP2300334341 - Bộ rửa dạ dày lớn | 50,085,000 | 71.371.125 | 4009 | 35.059.500 | 167 |
| 201 | PP2300334342 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm đầu khóa luer lock | 45,150,000 | 64.338.750 | 9018 | 31.605.000 | 3333 |
| 202 | PP2300334343 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 110,250,000 | 157.106.250 | 9018 | 77.175.000 | 23333 |
| 203 | PP2300334344 - Lưỡi dao mổ | 6,321,000 | 9.007.425 | 9018 | 4.424.700 | 2333 |
| 204 | PP2300334345 - Gel siêu âm | 50,000,000 | 71.250.000 | 3006 | 35.000.000 | 67 |
| 205 | PP2300334346 - Bàn chải phẫu thuật | 2,436,000 | 3.471.300 | 9018 | 1.705.200 | 17 |
| 206 | PP2300334347 - Bộ quả hấp phụ máu HA230 | 126,000,000 | 179.550.000 | 9018 | 88.200.000 | 7 |
| 207 | PP2300334348 - Phim khô Laser 25x30 cm | 1,120,560,000 | 1.596.798.000 | 3701 | 784.392.000 | 15333 |
| 208 | PP2300334349 - Phim khô Laser 35x43 cm | 1,737,540,000 | 2.475.994.500 | 3701 | 1.216.278.000 | 14000 |
| 209 | PP2300334350 - Mask oxy có túi dự trữ | 27,300,000 | 38.902.500 | 9020 | 19.110.000 | 667 |
| 210 | PP2300334351 - Mặt nạ khí dung | 52,500,000 | 74.812.500 | 9020 | 36.750.000 | 1333 |
| 211 | PP2300334352 - Dây hút dịch( nhớt) các số | 63,000,000 | 89.775.000 | 9018 | 44.100.000 | 10000 |
| 212 | PP2300334353 - Giấy điện tim 6 cần tập | 14,700,000 | 20.947.500 | 4810 | 10.290.000 | 167 |
| 213 | PP2300334354 - Sond Foley 2 nhánh các số | 105,000,000 | 149.625.000 | 9018 | 73.500.000 | 3333 |
| 214 | PP2300334355 - Tấm trải nylon các cỡ | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | 2000 | |
| 215 | PP2300334356 - Thông ( sonde) các loại, các cỡ | 3,570,000 | 5.087.250 | 9018 | 2.499.000 | 67 |
| 216 | PP2300334357 - Bột bó 6 in (15cm x 2,7m) | 136,500,000 | 194.512.500 | 9021 | 95.550.000 | 3333 |
| 217 | PP2300334358 - Giấy điện tim | 26,250,000 | 37.406.250 | 4810 | 18.375.000 | 500 |
| 218 | PP2300334359 - Ống thông nội khí quản, có bóng, không bóng số 3.0-8.5 | 105,000,000 | 149.625.000 | 9018 | 73.500.000 | 3333 |
| 219 | PP2300334360 - Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, dài 75cm, kim tròn dài 40mm | 1,380,000 | 1.966.500 | 3006 | 966.000 | 20 |
| 220 | PP2300334361 - Kim gây tê nha khoa | 3,900,000 | 5.557.500 | 9018 | 2.730.000 | 667 |
| 221 | PP2300334362 - Trụ treo dịch truyền | 24,900,000 | 35.482.500 | 9018 | 17.430.000 | 10 |
| 222 | PP2300334363 - Chén chung Inox các cỡ | 4,460,000 | 6.355.500 | 9018 | 3.122.000 | 33 |
| 223 | PP2300334364 - Đèn hồng ngoại | 7,000,000 | 9.975.000 | 9405 | 4.900.000 | 3 |
| 224 | PP2300334365 - Hộp gòn có nắp phi 7 | 5,544,000 | 7.900.200 | 9018 | 3.880.800 | 33 |
| 225 | PP2300334366 - Máy đo huyết áp | 43,500,000 | 61.987.500 | 9018 | 30.450.000 | 33 |
| 226 | PP2300334367 - Ống nghe | 12,500,000 | 17.812.500 | 9018 | 8.750.000 | 33 |
| 227 | PP2300334368 - Dây truyền máu tiệt trùng | 31,500,000 | 44.887.500 | 9018 | 22.050.000 | 1000 |
| 228 | PP2300334369 - Túi đựng nước tiểu có van chống trào ngược | 52,500,000 | 74.812.500 | 3926 | 36.750.000 | 3333 |
| 229 | PP2300334370 - Ống khí quản đè lưỡi airway | 66,150,000 | 94.263.750 | 9018 | 46.305.000 | 5000 |
| 230 | PP2300334371 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 11,970,000 | 17.057.250 | 9018 | 8.379.000 | 1000 |
| 231 | PP2300334372 - Sonde chữ T các cỡ | 1,800,000 | 2.565.000 | 1.260.000 | 33 | |
| 232 | PP2300334373 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 46,000,000 | 65.550.000 | 9018 | 32.200.000 | 3 |
| 233 | PP2300334374 - Xe đẩy bệnh nằm | 114,000,000 | 162.450.000 | 79.800.000 | 10 | |
| 234 | PP2300334375 - Xe đẩy bệnh ngồi | 46,500,000 | 66.262.500 | 8713 | 32.550.000 | 10 |
| 235 | PP2300334376 - Xe thay băng 2 tầng | 64,000,000 | 91.200.000 | 44.800.000 | 17 | |
| 236 | PP2300334377 - Sâu máy thở | 7,600,000 | 10.830.000 | 9018 | 5.320.000 | 133 |
| 237 | PP2300334378 - Chỉ khâu Nylon 10/O + kim tam giác | 12,600,000 | 17.955.000 | 3006 | 8.820.000 | 33 |
| 238 | PP2300334379 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | 8,100,000 | 11.542.500 | 3005 | 5.670.000 | 600 |
| 239 | PP2300334380 - Vít cố định mini, khoan trước | 112,000,000 | 159.600.000 | 9021 | 78.400.000 | 267 |
| 240 | PP2300334381 - Vít cố định mini, khoan trước | 119,000,000 | 169.575.000 | 9021 | 83.300.000 | 283 |
| 241 | PP2300334382 - Nẹp mini thẳng 20 lỗ | 237,500,000 | 338.437.500 | 9021 | 166.250.000 | 83 |
| 242 | PP2300334383 - Mũi khoan chỉnh hình ODB (chiều dài làm việc 10 mm) | 12,300,000 | 17.527.500 | 9018 | 8.610.000 | 10 |
| 243 | PP2300334384 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt | 118,800,000 | 169.290.000 | 3005 | 83.160.000 | 1000 |
| 244 | PP2300334385 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc | 46,240,000 | 65.892.000 | 3005 | 32.368.000 | 267 |
| 245 | PP2300334386 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | 15,460,000 | 22.030.500 | 3004 | 10.822.000 | 33 |
| 246 | PP2300334387 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitoring | 10,000,000 | 14.250.000 | 9033 | 7.000.000 | 17 |
| 247 | PP2300334388 - Bo chuông + núm điện tim | 3,000,000 | 4.275.000 | 9033 | 2.100.000 | 3 |
| 248 | PP2300334389 - Điện cực đốt dạng con lăn | 12,852,000 | 18.314.100 | 9018 | 8.996.400 | 2 |
| 249 | PP2300334390 - Điện cực đốt dạng kim | 9,000,000 | 12.825.000 | 9018 | 6.300.000 | 2 |
| 250 | PP2300334391 - Điện cực đốt dạng vòng | 9,000,000 | 12.825.000 | 9018 | 6.300.000 | 2 |
| 251 | PP2300334392 - Kéo cắt chỉ 10-14cm | 2,450,000 | 3.491.250 | 9018 | 1.715.000 | 33 |
| 252 | PP2300334393 - Kẹp mang kim 16cm | 260,000 | 370.500 | 9018 | 182.000 | 3 |
| 253 | PP2300334394 - Kẹp mang kim 18cm | 320,000 | 456.000 | 9018 | 224.000 | 3 |
| 254 | PP2300334395 - Kẹp mang kim 20cm | 4,200,000 | 5.985.000 | 9018 | 2.940.000 | 33 |
| 255 | PP2300334396 - Miếng dán điện cực trung tính | 5,000,000 | 7.125.000 | 9033 | 3.500.000 | 67 |
| 256 | PP2300334397 - Nắp đậy silicon Trocar 10 mm | 13,500,000 | 19.237.500 | 9018 | 9.450.000 | 33 |
| 257 | PP2300334398 - Nắp đậy silicon Trocar 5,5 mm | 12,500,000 | 17.812.500 | 9018 | 8.750.000 | 33 |
| 258 | PP2300334399 - Nhíp có mấu dài 16 cm | 1,600,000 | 2.280.000 | 9018 | 1.120.000 | 33 |
| 259 | PP2300334400 - Nhíp không mấu dài 16cm | 1,616,000 | 2.302.800 | 9018 | 1.131.200 | 34 |
| 260 | PP2300334401 - Pen cong không mấu 20cm | 3,950,000 | 5.628.750 | 9018 | 2.765.000 | 33 |
| 261 | PP2300334402 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm | 3,950,000 | 5.628.750 | 9018 | 2.765.000 | 33 |
| 262 | PP2300334403 - Pen thẳng không mấu 16cm | 2,850,000 | 4.061.250 | 9018 | 1.995.000 | 33 |
| 263 | PP2300334404 - Pence cong ko mấu (14-16cm) | 2,700,000 | 3.847.500 | 9018 | 1.890.000 | 33 |
| 264 | PP2300334405 - Pence thẳng 14cm ko mấu | 2,700,000 | 3.847.500 | 9018 | 1.890.000 | 33 |
| 265 | PP2300334406 - Pence thẳng có mấu (14-16cm ) | 2,800,000 | 3.990.000 | 9018 | 1.960.000 | 33 |
| 266 | PP2300334407 - Tay cắt chủ động nội soi ) mổ U xơ tiền liệt tiến | 128,560,000 | 183.198.000 | 9018 | 89.992.000 | 1 |
| 267 | PP2300334408 - Tay dao mổ điện 3 giắc (dây đốt điện Mono ) | 5,000,000 | 7.125.000 | 9018 | 3.500.000 | 33 |
| 268 | PP2300334409 - Túi dự trữ oxy | 5,700,000 | 8.122.500 | 9018 | 3.990.000 | 10 |
| 269 | PP2300334410 - Van silicon Trocar 10 mm | 24,900,000 | 35.482.500 | 9018 | 17.430.000 | 33 |
| 270 | PP2300334411 - Van silicon Trocar 5,5 mm | 18,900,000 | 26.932.500 | 9018 | 13.230.000 | 33 |
| 271 | PP2300334412 - Bộ mũi khoan sọ não tự dừng | 144,342,856 | 205.688.570 | 9018 | 101.039.999 | 1 |
| 272 | PP2300334413 - Kéo thẳng nhọn 16 cm | 50,820,700 | 72.419.498 | 9018 | 35.574.490 | 33 |
| 273 | PP2300334414 - Kẹp động mạch Crile ,mảnh , cong , dài 160mm | 31,123,950 | 44.351.629 | 9018 | 21.786.765 | 17 |
| 274 | PP2300334415 - Kẹp mang kim 20cm | 8,921,190 | 12.712.696 | 9018 | 6.244.833 | 3 |
| 275 | PP2300334416 - Nhíp không chấn thương ADSON, thẳng, ngàm có răng, dài 160mm, 7’’, ngàm rộng 2mm | 8,159,380 | 11.627.117 | 9018 | 5.711.566 | 3 |
| 276 | PP2300334417 - Pen thẳng 16cm không mấu | 55,531,900 | 79.132.958 | 9018 | 38.872.330 | 33 |
| 277 | PP2300334418 - Kely cong. | 71,500,000 | 101.887.500 | 9018 | 50.050.000 | 2 |
| 278 | PP2300334419 - Kéo cắt chỉ mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột) | 143,000,000 | 203.775.000 | 100.100.000 | 3 | |
| 279 | PP2300334420 - Kéo Metzebaum mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột) | 143,000,000 | 203.775.000 | 9018 | 100.100.000 | 3 |
| 280 | PP2300334421 - Mặt nạ thở mũi - miệng | 135,000,000 | 192.375.000 | 9020 | 94.500.000 | 20 |
| 281 | PP2300334422 - Ống giảm từ 10mm xuống 5mm | 7,500,000 | 10.687.500 | 5.250.000 | 2 | |
| 282 | PP2300334423 - Que phẫu tích đơn cực. | 19,500,000 | 27.787.500 | 9018 | 13.650.000 | 2 |
| 283 | PP2300334424 - Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU NHỌN có cổng bơm CO2 | 85,000,000 | 121.125.000 | 9018 | 59.500.000 | 3 |
| 284 | PP2300334425 - Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU TÙ có cổng bơm CO2 | 85,000,000 | 121.125.000 | 59.500.000 | 3 | |
| 285 | PP2300334426 - Trocar kim loại đường kính 5.5mm CÓ vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2 | 85,000,000 | 121.125.000 | 9018 | 59.500.000 | 3 |
| 286 | PP2300334427 - Trocar kim loại đường kính 5.5mm KHÔNG có vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2 | 85,000,000 | 121.125.000 | 59.500.000 | 3 | |
| 287 | PP2300334428 - Bộ đặt stent nhựa đường mật | 1,310,000 | 1.866.750 | 9018 | 917.000 | 0 |
| 288 | PP2300334429 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 170mm | 35,150,000 | 50.088.750 | 9018 | 24.605.000 | 17 |
| 289 | PP2300334430 - Chổi đuôi chồn vệ sinh, rửa dụng cụ nội soi | 394,600,000 | 562.305.000 | 9603 | 276.220.000 | 67 |
| 290 | PP2300334431 - Điện cực đốt dạng con lăn | 26,130,000 | 37.235.250 | 9018 | 18.291.000 | 2 |
| 291 | PP2300334432 - Điện cực đốt dạng kim | 23,775,000 | 33.879.375 | 9018 | 16.642.500 | 2 |
| 292 | PP2300334433 - Điện cực đốt dạng vòng | 116,340,000 | 165.784.500 | 9018 | 81.438.000 | 7 |
| 293 | PP2300334434 - Dụng cụ gắn clip cỡ lớn 400 | 96,002,000 | 136.802.850 | 9018 | 67.201.400 | 1 |
| 294 | PP2300334435 - Kéo phẫu tích Metzenbaum Durotip TC, mảnh, cong, mũi tù/tù, dài 180mm | 63,450,000 | 90.416.250 | 9018 | 44.415.000 | 17 |
| 295 | PP2300334436 - Ngáng miệng có dây choàng | 2,450,000 | 3.491.250 | 9018 | 1.715.000 | 17 |
| 296 | PP2300334437 - Gạc dẫn lưu Tai mũi Họng,( 0.75 x 200)cm x 4 lớp vô trùng | 8,967,000 | 12.777.975 | 3005 | 6.276.900 | 2333 |
| 297 | PP2300334438 - Giấy siêu âm | 50,190,000 | 71.520.750 | 9018 | 35.133.000 | 133 |
| 298 | PP2300334439 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 78,400,000 | 111.720.000 | 3808 | 54.880.000 | 133 |
| 299 | PP2300334440 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít | 45,540,000 | 64.894.500 | 3402 | 31.878.000 | 38 |
| 300 | PP2300334441 - Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate | 21,750,000 | 30.993.750 | 3808 | 15.225.000 | 25 |
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300334142 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300334143 |
| Giá từng phần lô | 46,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.732.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334144 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.655.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh, 12Fx 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334145 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300334146 |
| Giá từng phần lô | 953,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300334147 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông 7F 16/18/18G (catheter 7F 16/18/18G) 3 nòng đo CVP, dài 16CM - 20CM, có Van Y |
|
| Mã phần lô | PP2300334148 |
| Giá từng phần lô | 95,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.408.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sonde malecot |
|
| Mã phần lô | PP2300334149 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300334150 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phin lọc khuẩn Đơn thuần |
|
| Mã phần lô | PP2300334151 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300334152 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
BĂNG THUN 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300334153 |
| Giá từng phần lô | 328,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.578.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300334154 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300334155 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.032.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300334156 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.842.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 100mmx200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép |
|
| Mã phần lô | PP2300334157 |
| Giá từng phần lô | 5,299,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.551.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.709.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 150mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. |
|
| Mã phần lô | PP2300334158 |
| Giá từng phần lô | 2,279,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.248.957 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 200mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. |
|
| Mã phần lô | PP2300334159 |
| Giá từng phần lô | 24,237,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.538.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.966.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 250mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. |
|
| Mã phần lô | PP2300334160 |
| Giá từng phần lô | 30,542,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.522.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.379.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 300mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. |
|
| Mã phần lô | PP2300334161 |
| Giá từng phần lô | 60,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.543.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.512.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 400mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. |
|
| Mã phần lô | PP2300334162 |
| Giá từng phần lô | 4,719,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.725.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.303.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300334163 |
| Giá từng phần lô | 3,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.728.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.322.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300334164 |
| Giá từng phần lô | 4,893,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.972.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.425.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300334165 |
| Giá từng phần lô | 5,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.319.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.086.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 350 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2300334166 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.503.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 420 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2300334167 |
| Giá từng phần lô | 9,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.873.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.815.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300334168 |
| Giá từng phần lô | 147,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.045 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300334169 |
| Giá từng phần lô | 761,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.084.781 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300334170 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2300334171 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300334172 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300334173 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334174 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) Cỡ 0,035'', dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334175 |
| Giá từng phần lô | 157,468,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.392.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.227.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường PTFE) |
|
| Mã phần lô | PP2300334176 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.797.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình thông phổi Siphonage đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300334177 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter động mạch quay 18G/20G. |
|
| Mã phần lô | PP2300334178 |
| Giá từng phần lô | 33,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.448.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.799.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọ hút dịch phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2300334179 |
| Giá từng phần lô | 2,725,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.884.265 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.908.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask thanh quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300334180 |
| Giá từng phần lô | 999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.424.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask thanh quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300334181 |
| Giá từng phần lô | 999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.424.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống cai thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300334182 |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.737.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.976.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông phổi, cỡ CH 16,20,24,28,32,36 |
|
| Mã phần lô | PP2300334183 |
| Giá từng phần lô | 23,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.189.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.794.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sonde Nelaton các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334184 |
| Giá từng phần lô | 261,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng đặt cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300334185 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300334186 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây thở oxy chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300334187 |
| Giá từng phần lô | 161,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.807.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi cho ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2300334188 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300334189 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.917.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.380.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo Proxima 1 mảnh, loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2300334190 |
| Giá từng phần lô | 5,638,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.034.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300334191 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300334192 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300334193 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300334194 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.04 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300334195 |
| Giá từng phần lô | 156,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.360.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.05 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.720.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kem điều trị vết thương HYALO4 PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2300334196 |
| Giá từng phần lô | 121,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.581.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.05 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi nước silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300334197 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc). |
|
| Mã phần lô | PP2300334198 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thùng điện dung (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300334199 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300334200 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300334201 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng đầu cong dài 63cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334202 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300334203 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2300334204 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.486.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300334205 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300334206 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2300334207 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (có cánh có cửa) các số: 18G - 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300334208 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300334209 |
| Giá từng phần lô | 48,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.453.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.626.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300334210 |
| Giá từng phần lô | 593,932,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.353.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.752.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim Châm cứu các size |
|
| Mã phần lô | PP2300334211 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300334212 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300334213 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2918 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300334214 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2902 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300334215 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300334216 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewrie |
|
| Mã phần lô | PP2300334217 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Clip cầm máu trong nội soi, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300334218 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300334219 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300334220 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent) |
|
| Mã phần lô | PP2300334221 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent) |
|
| Mã phần lô | PP2300334222 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ lấy sỏi mật |
|
| Mã phần lô | PP2300334223 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha- terpineol 0,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2300334224 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.263.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300334225 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300334226 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2300334227 |
| Giá từng phần lô | 41,674,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.386.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.172.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần các loại. |
|
| Mã phần lô | PP2300334228 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cưa xương (Dimeda, Đức) |
|
| Mã phần lô | PP2300334229 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334230 |
| Giá từng phần lô | 1,192,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.699.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 834.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334231 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300334232 |
| Giá từng phần lô | 63,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.812.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.609.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300334233 |
| Giá từng phần lô | 26,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.859.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.597.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300334234 |
| Giá từng phần lô | 1,740,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.479.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) |
|
| Mã phần lô | PP2300334235 |
| Giá từng phần lô | 9,352,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.327.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.546.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300334236 |
| Giá từng phần lô | 25,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.451.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 12 sợi) |
|
| Mã phần lô | PP2300334237 |
| Giá từng phần lô | 2,656,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.785.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.859.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300334238 |
| Giá từng phần lô | 25,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.451.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334239 |
| Giá từng phần lô | 81,277,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.819.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.893.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300334240 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2300334241 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.246.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334242 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334243 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334244 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300334245 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300334246 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn |
|
| Mã phần lô | PP2300334247 |
| Giá từng phần lô | 148,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300334248 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que đè lưỡi gỗ TANAPHAR (đã tiệt trùng) (TANAPHAR, Việt Nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300334249 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300334250 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300334251 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2300334252 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.776.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300334253 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300334254 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300334255 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300334256 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.493.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Composit đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300334257 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Fuji 9 các màu A3 + A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300334258 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.870.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82003, cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300334259 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82004, cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300334260 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82005, cuộn 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300334261 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy dán điện cực tim (monitoring ECG electrode) |
|
| Mã phần lô | PP2300334262 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300334263 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300334264 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.144.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao 2.2mm-3.2mm (dao mổ phaco) |
|
| Mã phần lô | PP2300334265 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.573.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300334266 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch nhầy Sodium Hyaluronate 1,8% 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300334267 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch nhuộm TTT Tryblue 0.06%, 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300334268 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300334269 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.436.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300334270 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bình khí gas tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2300334271 |
| Giá từng phần lô | 122,601,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.707.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2910 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.821.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300334272 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.039.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.458.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300334273 |
| Giá từng phần lô | 19,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.395.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334274 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.231.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334275 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300334276 |
| Giá từng phần lô | 1,874,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.671.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26 phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300334277 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Rọ lấy sỏi (Dùng cho tán sỏi ngược dòng) phủ Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334278 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông JJ (Phủ Hydrophilic) đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, đầu mở, size 6,7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300334279 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưới điều trị thoát vị. Kích thước: 5 x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334280 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mảnh ghép Polypropylene Sọc xanh 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334281 |
| Giá từng phần lô | 54,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán phẫu trường trước mổ có Iot 35x35cm (Hitec Antimicrobial drape 35x35cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300334282 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 40cmx42cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334283 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.610.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 55cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334284 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Surgicel W1912, 10x20cm( hoặc tương đương ) |
|
| Mã phần lô | PP2300334285 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2300334286 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334287 |
| Giá từng phần lô | 63,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.199.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.799.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple |
|
| Mã phần lô | PP2300334288 |
| Giá từng phần lô | 218,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334289 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Stapler, ba hàng ghim, dài 80-3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334290 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.525.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334291 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334292 |
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.424.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300334293 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2300334294 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
|
| Mã phần lô | PP2300334295 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300334296 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300334297 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300334298 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.032.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300334299 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.161.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.272.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300334300 |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.151.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300334301 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300334302 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.064.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropilene, số 6/0 dài 75cm, kim tam giác 13mm, 3/8C. |
|
| Mã phần lô | PP2300334303 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300334304 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300334305 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3404 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300334306 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334307 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đạn 60mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334308 |
| Giá từng phần lô | 84,855,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.918.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.398.731 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2300334309 |
| Giá từng phần lô | 385,270,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 549.010.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.689.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300334310 |
| Giá từng phần lô | 544,813,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.358.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.369.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300334311 |
| Giá từng phần lô | 355,650,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.802.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.955.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334312 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334313 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que Chỉ thị Hóa học STERRAD |
|
| Mã phần lô | PP2300334314 |
| Giá từng phần lô | 4,075,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.808.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300334315 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cắt đốt Hamonic ( HP054) |
|
| Mã phần lô | PP2300334316 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây cắt đốt Hamonic ( HPBLUE) |
|
| Mã phần lô | PP2300334317 |
| Giá từng phần lô | 255,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo cho máy thận online HDF 5008S |
|
| Mã phần lô | PP2300334318 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ quả lọc cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300334319 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300334320 |
| Giá từng phần lô | 911,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.343.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Màng lọc chất liệu Helixone; hệ số siêu lọc = 12 ml/hmmHg/P. Diện tích màng 1.4 m2. Tiệt trùng bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300334321 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1.8m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300334322 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi thải |
|
| Mã phần lô | PP2300334323 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.122.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.498.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300334324 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8544 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334325 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300334326 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tạp dề y tế 1.1m x 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300334327 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tay dao đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300334328 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300334329 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300334330 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.713.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300334331 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2300334332 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đai Desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334333 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334334 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334335 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.585.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.042.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334336 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.301.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.481.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300334337 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.049.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.743.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334338 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300334339 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300334340 |
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.351.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.225.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ rửa dạ dày lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300334341 |
| Giá từng phần lô | 50,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.371.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4009 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.059.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm đầu khóa luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300334342 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.338.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300334343 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300334344 |
| Giá từng phần lô | 6,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.007.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.424.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300334345 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300334346 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.705.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ quả hấp phụ máu HA230 |
|
| Mã phần lô | PP2300334347 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim khô Laser 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334348 |
| Giá từng phần lô | 1,120,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.596.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Phim khô Laser 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334349 |
| Giá từng phần lô | 1,737,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.216.278.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mask oxy có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2300334350 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mặt nạ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300334351 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây hút dịch( nhớt) các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334352 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2300334353 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.947.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sond Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300334354 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tấm trải nylon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334355 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Thông ( sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334356 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.087.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bột bó 6 in (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300334357 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300334358 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống thông nội khí quản, có bóng, không bóng số 3.0-8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300334359 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, dài 75cm, kim tròn dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334360 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.966.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300334361 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.557.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trụ treo dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300334362 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chén chung Inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334363 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.355.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300334364 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Hộp gòn có nắp phi 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300334365 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.900.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.880.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300334366 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300334367 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây truyền máu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300334368 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi đựng nước tiểu có van chống trào ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300334369 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi airway |
|
| Mã phần lô | PP2300334370 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.263.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334371 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.057.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sonde chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300334372 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300334373 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xe đẩy bệnh nằm |
|
| Mã phần lô | PP2300334374 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xe đẩy bệnh ngồi |
|
| Mã phần lô | PP2300334375 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8713 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Xe thay băng 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2300334376 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300334377 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chỉ khâu Nylon 10/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300334378 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334379 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cố định mini, khoan trước |
|
| Mã phần lô | PP2300334380 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Vít cố định mini, khoan trước |
|
| Mã phần lô | PP2300334381 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nẹp mini thẳng 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300334382 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mũi khoan chỉnh hình ODB (chiều dài làm việc 10 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300334383 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.527.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300334384 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300334385 |
| Giá từng phần lô | 46,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2300334386 |
| Giá từng phần lô | 15,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.030.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitoring |
|
| Mã phần lô | PP2300334387 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bo chuông + núm điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300334388 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt dạng con lăn |
|
| Mã phần lô | PP2300334389 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.314.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300334390 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300334391 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo cắt chỉ 10-14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334392 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.491.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp mang kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334393 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp mang kim 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334394 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334395 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Miếng dán điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300334396 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nắp đậy silicon Trocar 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334397 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nắp đậy silicon Trocar 5,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334398 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhíp có mấu dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334399 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhíp không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334400 |
| Giá từng phần lô | 1,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.302.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pen cong không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334401 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.628.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334402 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.628.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pen thẳng không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334403 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.061.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pence cong ko mấu (14-16cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300334404 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pence thẳng 14cm ko mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300334405 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pence thẳng có mấu (14-16cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300334406 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tay cắt chủ động nội soi ) mổ U xơ tiền liệt tiến |
|
| Mã phần lô | PP2300334407 |
| Giá từng phần lô | 128,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.198.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Tay dao mổ điện 3 giắc (dây đốt điện Mono ) |
|
| Mã phần lô | PP2300334408 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Túi dự trữ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300334409 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.122.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Van silicon Trocar 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334410 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Van silicon Trocar 5,5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334411 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ mũi khoan sọ não tự dừng |
|
| Mã phần lô | PP2300334412 |
| Giá từng phần lô | 144,342,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.688.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.039.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo thẳng nhọn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334413 |
| Giá từng phần lô | 50,820,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.419.498 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.574.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp động mạch Crile ,mảnh , cong , dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334414 |
| Giá từng phần lô | 31,123,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.351.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.786.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kẹp mang kim 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300334415 |
| Giá từng phần lô | 8,921,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.712.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.244.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Nhíp không chấn thương ADSON, thẳng, ngàm có răng, dài 160mm, 7’’, ngàm rộng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334416 |
| Giá từng phần lô | 8,159,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.627.117 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.711.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Pen thẳng 16cm không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300334417 |
| Giá từng phần lô | 55,531,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.132.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.872.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kely cong. |
|
| Mã phần lô | PP2300334418 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo cắt chỉ mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột) |
|
| Mã phần lô | PP2300334419 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo Metzebaum mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột) |
|
| Mã phần lô | PP2300334420 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Mặt nạ thở mũi - miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300334421 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ống giảm từ 10mm xuống 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334422 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Que phẫu tích đơn cực. |
|
| Mã phần lô | PP2300334423 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU NHỌN có cổng bơm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300334424 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU TÙ có cổng bơm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300334425 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar kim loại đường kính 5.5mm CÓ vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300334426 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Trocar kim loại đường kính 5.5mm KHÔNG có vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300334427 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bộ đặt stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300334428 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.866.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334429 |
| Giá từng phần lô | 35,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.088.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Chổi đuôi chồn vệ sinh, rửa dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300334430 |
| Giá từng phần lô | 394,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9603 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt dạng con lăn |
|
| Mã phần lô | PP2300334431 |
| Giá từng phần lô | 26,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.235.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2300334432 |
| Giá từng phần lô | 23,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.879.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.642.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Điện cực đốt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300334433 |
| Giá từng phần lô | 116,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.784.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dụng cụ gắn clip cỡ lớn 400 |
|
| Mã phần lô | PP2300334434 |
| Giá từng phần lô | 96,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.802.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum Durotip TC, mảnh, cong, mũi tù/tù, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2300334435 |
| Giá từng phần lô | 63,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.416.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Ngáng miệng có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2300334436 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.491.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Gạc dẫn lưu Tai mũi Họng,( 0.75 x 200)cm x 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300334437 |
| Giá từng phần lô | 8,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.777.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.276.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300334438 |
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.520.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300334439 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300334440 |
| Giá từng phần lô | 45,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.894.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300334441 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi