Gói thầu: Mua sắm cấp thiết vật tư y tế thông thường phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300222410-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang
Tên gói thầu Mua sắm cấp thiết vật tư y tế thông thường phục vụ nhu cầu khám, chữa bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2300158580
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 33,559,502,608 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.006.785.070 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300334142 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường 138,600,000 197.505.000 9018 97.020.000 200
2 PP2300334143 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường 46,830,000 66.732.750 9018 32.781.000 67
3 PP2300334144 - Bộ hút đờm kín các cỡ 12,390,000 17.655.750 9018 8.673.000 33
4 PP2300334145 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh, 12Fx 16cm 29,400,000 41.895.000 9018 20.580.000 33
5 PP2300334146 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo 953,400,000 1.358.595.000 9018 667.380.000 6667
6 PP2300334147 - Kim chạy thận 92,400,000 131.670.000 9018 64.680.000 6667
7 PP2300334148 - Ống thông 7F 16/18/18G (catheter 7F 16/18/18G) 3 nòng đo CVP, dài 16CM - 20CM, có Van Y 95,725,000 136.408.125 9018 67.007.500 117
8 PP2300334149 - Sonde malecot 1,990,000 2.835.750 9018 1.393.000 33
9 PP2300334150 - Dây oxy 2 nhánh 144,000,000 205.200.000 9018 100.800.000 10000
10 PP2300334151 - Phin lọc khuẩn Đơn thuần 202,500,000 288.562.500 9018 141.750.000 5000
11 PP2300334152 - Bóp bóng người lớn 17,000,000 24.225.000 9018 11.900.000 33
12 PP2300334153 - BĂNG THUN 3 móc 10cm x 4,5m 328,125,000 467.578.125 3005 229.687.500 8333
13 PP2300334154 - Băng keo lụa 5cm x 5m 168,000,000 239.400.000 3005 117.600.000 2667
14 PP2300334155 - Băng cuộn 9cm x 2,5m 4,935,000 7.032.375 3005 3.454.500 1667
15 PP2300334156 - Dây Garo 1,995,000 2.842.875 9018 1.396.500 333
16 PP2300334157 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 100mmx200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép 5,299,140 7.551.275 9018 3.709.398 7
17 PP2300334158 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 150mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. 2,279,970 3.248.957 9018 1.595.979 2
18 PP2300334159 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 200mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. 24,237,360 34.538.238 9018 16.966.152 16
19 PP2300334160 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 250mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. 30,542,400 43.522.920 9018 21.379.680 16
20 PP2300334161 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 300mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. 60,732,000 86.543.100 9018 42.512.400 27
21 PP2300334162 - Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 400mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép. 4,719,960 6.725.943 9018 3.303.972 1
22 PP2300334163 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 150mm x 70m 3,318,000 4.728.150 9018 2.322.600 1
23 PP2300334164 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 200mm x 70m 4,893,000 6.972.525 9018 3.425.100 1
24 PP2300334165 - Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 250mm x 70m 5,838,000 8.319.150 9018 4.086.600 1
25 PP2300334166 - Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 350 mm x 70 m 15,792,000 22.503.600 9018 11.054.400 3
26 PP2300334167 - Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 420 mm x 70 m 9,736,000 13.873.800 9018 6.815.200 1
27 PP2300334168 - Cồn 90 độ 147,400 210.045 2207 103.180 2
28 PP2300334169 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 761,250 1.084.781 9018 532.875 8
29 PP2300334170 - Nút chặn kim luồn 94,500,000 134.662.500 9018 66.150.000 33333
30 PP2300334171 - Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần các loại. 27,300,000 38.902.500 9018 19.110.000 33
31 PP2300334172 - Ống thông dạ dày 66,000,000 94.050.000 9018 46.200.000 6667
32 PP2300334173 - Ống thông hậu môn 700,000 997.500 9018 490.000 67
33 PP2300334174 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm 3,120,000 4.446.000 3001 2.184.000 200
34 PP2300334175 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) Cỡ 0,035'', dài 150cm 157,468,500 224.392.613 9018 110.227.950 50
35 PP2300334176 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường PTFE) 56,700,000 80.797.500 9018 39.690.000 67
36 PP2300334177 - Bình thông phổi Siphonage đơn 32,760,000 46.683.000 9018 22.932.000 100
37 PP2300334178 - Catheter động mạch quay 18G/20G. 33,999,000 48.448.575 9018 23.799.300 33
38 PP2300334179 - Lọ hút dịch phế quản 2,725,800 3.884.265 9018 1.908.060 67
39 PP2300334180 - Mask thanh quản số 3 999,900 1.424.858 9018 699.930 3
40 PP2300334181 - Mask thanh quản số 4 999,900 1.424.858 9018 699.930 3
41 PP2300334182 - Ống cai thở chữ T 31,395,000 44.737.875 9018 21.976.500 167
42 PP2300334183 - Ống thông phổi, cỡ CH 16,20,24,28,32,36 23,992,500 34.189.313 9018 16.794.750 167
43 PP2300334184 - Sonde Nelaton các cỡ 261,450 372.566 9018 183.015 17
44 PP2300334185 - Miếng đặt cầm máu mũi 15,800,000 22.515.000 9018 11.060.000 67
45 PP2300334186 - Lọc khuẩn 3 chức năng 180,000,000 256.500.000 9018 126.000.000 3333
46 PP2300334187 - Bộ dây thở oxy chữ T 161,970,000 230.807.250 9018 113.379.000 1000
47 PP2300334188 - Túi cho ăn trọng lực 63,000,000 89.775.000 9018 44.100.000 667
48 PP2300334189 - Sáp cầm máu xương 6,258,000 8.917.650 3006 4.380.600 67
49 PP2300334190 - Túi hậu môn nhân tạo Proxima 1 mảnh, loại xả 5,638,500 8.034.863 9018 3.946.950 50
50 PP2300334191 - Clip Polymer kẹp mạch máu 56,000,000 79.800.000 9021 39.200.000 267
51 PP2300334192 - Clip Titan kẹp mạch máu 15,000,000 21.375.000 9021 10.500.000 167
52 PP2300334193 - Clip Titan kẹp mạch máu 15,000,000 21.375.000 9021 10.500.000 167
53 PP2300334194 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương 125,400,000 178.695.000 33.04 87.780.000 100
54 PP2300334195 - Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương 156,744,000 223.360.200 30.05 109.720.800 100
55 PP2300334196 - Kem điều trị vết thương HYALO4 PLUS 121,110,000 172.581.750 30.05 84.777.000 100
56 PP2300334197 - Túi nước silicon 6,000,000 8.550.000 9018 4.200.000 1
57 PP2300334198 - Điện cực (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc). 334,800,000 477.090.000 9033 234.360.000 200
58 PP2300334199 - Thùng điện dung (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc) 103,600,000 147.630.000 9033 72.520.000 1
59 PP2300334200 - Bộ chuyển tiếp 62,000,000 88.350.000 3926 43.400.000 67
60 PP2300334201 - Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn 456,000,000 649.800.000 9018 319.200.000 667
61 PP2300334202 - Catheter (Ống thông) lọc màng bụng đầu cong dài 63cm 144,000,000 205.200.000 9018 100.800.000 17
62 PP2300334203 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng 101,500,000 144.637.500 9018 71.050.000 17
63 PP2300334204 - Kẹp catheter 3,850,000 5.486.250 3926 2.695.000 33
64 PP2300334205 - Kẹp xanh 5,600,000 7.980.000 3926 3.920.000 67
65 PP2300334206 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 392,000,000 558.600.000 3926 274.400.000 26667
66 PP2300334207 - Túi đựng dịch xả 15L 134,000,000 190.950.000 3926 93.800.000 667
67 PP2300334208 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn (có cánh có cửa) các số: 18G - 24G 150,000,000 213.750.000 9018 105.000.000 5000
68 PP2300334209 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn 48,037,500 68.453.438 3808 33.626.250 50
69 PP2300334210 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ 593,932,500 846.353.813 3808 415.752.750 30
70 PP2300334211 - Kim Châm cứu các size 38,400,000 54.720.000 9018 26.880.000 40000
71 PP2300334212 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 50,000,000 71.250.000 3005 35.000.000 1667
72 PP2300334213 - Acid Citric 42,000,000 59.850.000 2918 29.400.000 233
73 PP2300334214 - Xylen 9,800,000 13.965.000 2902 6.860.000 33
74 PP2300334215 - Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh 80,100,000 114.142.500 3402 56.070.000 67
75 PP2300334216 - Bóng kéo sỏi 3 kênh 97,500,000 138.937.500 9018 68.250.000 8
76 PP2300334217 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewrie 54,400,000 77.520.000 9018 38.080.000 3
77 PP2300334218 - Clip cầm máu trong nội soi, dùng 1 lần 24,000,000 34.200.000 9018 16.800.000 17
78 PP2300334219 - Dao cắt cơ vòng 52,500,000 74.812.500 9018 36.750.000 5
79 PP2300334220 - Dây dẫn đường mật 58,500,000 83.362.500 9018 40.950.000 5
80 PP2300334221 - Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent) 32,400,000 46.170.000 9018 22.680.000 13
81 PP2300334222 - Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent) 20,250,000 28.856.250 9018 14.175.000 8
82 PP2300334223 - Rọ lấy sỏi mật 75,600,000 107.730.000 9018 52.920.000 4
83 PP2300334224 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha- terpineol 0,5 % 66,150,000 94.263.750 3808 46.305.000 333
84 PP2300334225 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 56,000,000 79.800.000 3822 39.200.000 6667
85 PP2300334226 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày 78,000,000 111.150.000 9018 54.600.000 133
86 PP2300334227 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ 41,674,500 59.386.163 9018 29.172.150 10
87 PP2300334228 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần các loại. 33,600,000 47.880.000 9018 23.520.000 67
88 PP2300334229 - Dây cưa xương (Dimeda, Đức) 22,000,000 31.350.000 9018 15.400.000 67
89 PP2300334230 - Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 25x30cm 1,192,500,000 1.699.312.500 3701 834.750.000 15000
90 PP2300334231 - Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 35x43cm 252,000,000 359.100.000 3701 176.400.000 2000
91 PP2300334232 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 63,728,000 90.812.400 3006 44.609.600 1333
92 PP2300334233 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác 26,568,000 37.859.400 3006 18.597.600 500
93 PP2300334234 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn 1,740,100 2.479.643 3006 1.218.070 33
94 PP2300334235 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) 9,352,500 13.327.313 3006 6.546.750 167
95 PP2300334236 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn 25,580,000 36.451.500 3006 17.906.000 667
96 PP2300334237 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 12 sợi) 2,656,800 3.785.940 3006 1.859.760 50
97 PP2300334238 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn 25,580,000 36.451.500 3006 17.906.000 667
98 PP2300334239 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm 81,277,000 115.819.725 3006 56.893.900 2333
99 PP2300334240 - Băng cá nhân 50,400,000 71.820.000 3005 35.280.000 66667
100 PP2300334241 - Bơm tiêm 1cc 31,752,000 45.246.600 9018 22.226.400 16800
101 PP2300334242 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 735,000,000 1.047.375.000 9018 514.500.000 233333
102 PP2300334243 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 37,800,000 53.865.000 9018 26.460.000 6667
103 PP2300334244 - Bơm tiêm sử dụng một lần các loại, các cỡ 130,200,000 185.535.000 9018 91.140.000 66667
104 PP2300334245 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu lớn 35,280,000 50.274.000 9018 24.696.000 2667
105 PP2300334246 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu nhỏ 44,100,000 62.842.500 9018 30.870.000 3333
106 PP2300334247 - Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn 148,680,000 211.869.000 3005 104.076.000 13333
107 PP2300334248 - Kim tiêm 94,500,000 134.662.500 9018 66.150.000 100000
108 PP2300334249 - Que đè lưỡi gỗ TANAPHAR (đã tiệt trùng) (TANAPHAR, Việt Nam) 2,520,000 3.591.000 9018 1.764.000 3333
109 PP2300334250 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản 44,100,000 62.842.500 9018 30.870.000 10
110 PP2300334251 - Dao cắt cơ vòng 9,000,000 12.825.000 9018 6.300.000 1
111 PP2300334252 - Thòng lọng cắt Polyp 2,650,000 3.776.250 9018 1.855.000 2
112 PP2300334253 - Bộ thử nhanh đường huyết 500,000,000 712.500.000 3822 350.000.000 16667
113 PP2300334254 - Kim luồn tĩnh mạch 2,600,000 3.705.000 9018 1.820.000 67
114 PP2300334255 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn 630,000,000 897.750.000 9018 441.000.000 10000
115 PP2300334256 - Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa 1,750,000 2.493.750 9018 1.225.000 17
116 PP2300334257 - Composit đặc 1,900,000 2.707.500 3006 1.330.000 2
117 PP2300334258 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 6,225,000 8.870.625 3006 4.357.500 2
118 PP2300334259 - Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82003, cuộn 3 inch 24,000,000 34.200.000 9021 16.800.000 100
119 PP2300334260 - Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82004, cuộn 4 inch 36,000,000 51.300.000 9021 25.200.000 133
120 PP2300334261 - Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82005, cuộn 5 inch 30,000,000 42.750.000 9021 21.000.000 100
121 PP2300334262 - Giấy dán điện cực tim (monitoring ECG electrode) 69,000,000 98.325.000 9018 48.300.000 16667
122 PP2300334263 - Tấm điện cực trung tính 22,500,000 32.062.500 9033 15.750.000 167
123 PP2300334264 - Dao mổ mắt 15 độ 15,540,000 22.144.500 9018 10.878.000 67
124 PP2300334265 - Dao 2.2mm-3.2mm (dao mổ phaco) 35,490,000 50.573.250 9018 24.843.000 67
125 PP2300334266 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose 45,360,000 64.638.000 3006 31.752.000 67
126 PP2300334267 - Dung dịch nhầy Sodium Hyaluronate 1,8% 1,5ml 113,400,000 161.595.000 3006 79.380.000 100
127 PP2300334268 - Dung dịch nhuộm TTT Tryblue 0.06%, 1ml 6,300,000 8.977.500 3006 4.410.000 17
128 PP2300334269 - Bộ quả lọc máu liên tục 1,710,000,000 2.436.750.000 9018 1.197.000.000 33
129 PP2300334270 - Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng 51,250,000 73.031.250 3822 35.875.000 833
130 PP2300334271 - Bình khí gas tiệt trùng EO 122,601,600 174.707.280 2910 85.821.120 72
131 PP2300334272 - Chỉ thị sinh học 4,940,000 7.039.500 3822 3.458.000 17
132 PP2300334273 - Chỉ thị sinh học 19,225,000 27.395.625 3822 13.457.500 83
133 PP2300334274 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 2,268,000,000 3.231.900.000 9018 1.587.600.000 66667
134 PP2300334275 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 65,600,000 93.480.000 9018 45.920.000 133
135 PP2300334276 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 1,874,880,000 2.671.704.000 9018 1.312.416.000 40000
136 PP2300334277 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26 phủ silicone 6,480,000 9.234.000 3006 4.536.000 24
137 PP2300334278 - Rọ lấy sỏi (Dùng cho tán sỏi ngược dòng) phủ Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm 172,000,000 245.100.000 9018 120.400.000 27
138 PP2300334279 - Ống thông JJ (Phủ Hydrophilic) đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, đầu mở, size 6,7Fr 99,000,000 141.075.000 9018 69.300.000 100
139 PP2300334280 - Lưới điều trị thoát vị. Kích thước: 5 x10cm 32,000,000 45.600.000 9021 22.400.000 33
140 PP2300334281 - Mảnh ghép Polypropylene Sọc xanh 10x15cm 54,300,000 77.377.500 9021 38.010.000 33
141 PP2300334282 - Miếng dán phẫu trường trước mổ có Iot 35x35cm (Hitec Antimicrobial drape 35x35cm) 5,250,000 7.481.250 3005 3.675.000 17
142 PP2300334283 - Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 40cmx42cm 24,990,000 35.610.750 3005 17.493.000 67
143 PP2300334284 - Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 55cm x 45cm 6,250,000 8.906.250 3005 4.375.000 17
144 PP2300334285 - Surgicel W1912, 10x20cm( hoặc tương đương ) 18,000,000 25.650.000 3006 12.600.000 17
145 PP2300334286 - Miếng cầm máu 80x50x10 5,700,000 8.122.500 3006 3.990.000 33
146 PP2300334287 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ 63,999,600 91.199.430 9018 44.799.720 3
147 PP2300334288 - Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple 218,800,000 311.790.000 9018 153.160.000 13
148 PP2300334289 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm 122,500,000 174.562.500 9018 85.750.000 23
149 PP2300334290 - Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Stapler, ba hàng ghim, dài 80-3.5mm 76,860,000 109.525.500 9018 53.802.000 4
150 PP2300334291 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 199,920,000 284.886.000 9018 139.944.000 7
151 PP2300334292 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm 999,600,000 1.424.430.000 9018 699.720.000 33
152 PP2300334293 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 12,960,000 18.468.000 9018 9.072.000 8
153 PP2300334294 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 6,480,000 9.234.000 9018 4.536.000 4
154 PP2300334295 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. 65,100,000 92.767.500 3006 45.570.000 333
155 PP2300334296 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 130,000,000 185.250.000 3006 91.000.000 667
156 PP2300334297 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 65,100,000 92.767.500 3006 45.570.000 333
157 PP2300334298 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 4,935,000 7.032.375 3006 3.454.500 33
158 PP2300334299 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 24,675,000 35.161.875 3006 17.272.500 167
159 PP2300334300 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C 97,650,000 139.151.250 3006 68.355.000 500
160 PP2300334301 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. 5,250,000 7.481.250 3006 3.675.000 33
161 PP2300334302 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 9,870,000 14.064.750 3006 6.909.000 67
162 PP2300334303 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropilene, số 6/0 dài 75cm, kim tam giác 13mm, 3/8C. 12,600,000 17.955.000 3006 8.820.000 67
163 PP2300334304 - Dầu soi kính hiển vi 3,500,000 4.987.500 3824 2.450.000 1
164 PP2300334305 - Sáp Parafin 24,500,000 34.912.500 3404 17.150.000 23
165 PP2300334306 - Dao cắt tiêu bản 30,000,000 42.750.000 8208 21.000.000 3
166 PP2300334307 - Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 48,000,000 68.400.000 9018 33.600.000 10
167 PP2300334308 - Băng đạn 60mm các cỡ 84,855,330 120.918.845 9018 59.398.731 10
168 PP2300334309 - Băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S 385,270,200 549.010.035 3808 269.689.140 13
169 PP2300334310 - Dao siêu âm 544,813,290 776.358.938 9018 381.369.303 10
170 PP2300334311 - Dao siêu âm mổ mở 355,650,750 506.802.319 9018 248.955.525 10
171 PP2300334312 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động các loại, các cỡ 33,600,000 47.880.000 9018 23.520.000 2
172 PP2300334313 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi 60mm 81,000,000 115.425.000 9018 56.700.000 2
173 PP2300334314 - Que Chỉ thị Hóa học STERRAD 4,075,932 5.808.203 3822 2.853.152 1
174 PP2300334315 - Dao siêu âm mổ mở 480,000,000 684.000.000 9018 336.000.000 13
175 PP2300334316 - Dây cắt đốt Hamonic ( HP054) 105,000,000 149.625.000 9018 73.500.000 1
176 PP2300334317 - Dây cắt đốt Hamonic ( HPBLUE) 255,500,000 364.087.500 9018 178.850.000 2
177 PP2300334318 - Bộ dây chạy thận nhân tạo cho máy thận online HDF 5008S 43,200,000 61.560.000 9018 30.240.000 53
178 PP2300334319 - Bộ quả lọc cho máy lọc máu liên tục 109,200,000 155.610.000 9018 76.440.000 7
179 PP2300334320 - Quả lọc máu 911,820,000 1.299.343.500 9018 638.274.000 867
180 PP2300334321 - Màng lọc chất liệu Helixone; hệ số siêu lọc = 12 ml/hmmHg/P. Diện tích màng 1.4 m2. Tiệt trùng bằng hơi nước 436,800,000 622.440.000 9018 305.760.000 433
181 PP2300334322 - Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1.8m2 264,600,000 377.055.000 9018 185.220.000 168
182 PP2300334323 - Túi thải 4,998,000 7.122.150 3926 3.498.600 7
183 PP2300334324 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần 24,000,000 34.200.000 8544 16.800.000 7
184 PP2300334325 - Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm 420,000,000 598.500.000 9018 294.000.000 7
185 PP2300334326 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 210,000,000 299.250.000 9018 147.000.000 3
186 PP2300334327 - Tạp dề y tế 1.1m x 1.2m 15,120,000 21.546.000 9018 10.584.000 1000
187 PP2300334328 - Tay dao đốt đơn cực 22,500,000 32.062.500 9033 15.750.000 167
188 PP2300334329 - Bao Camera nội soi 6,300,000 8.977.500 9018 4.410.000 333
189 PP2300334330 - Bao dây đốt nội soi 24,360,000 34.713.000 9018 17.052.000 1333
190 PP2300334331 - Dây hút dịch phẫu thuật 2m 100,800,000 143.640.000 9018 70.560.000 3333
191 PP2300334332 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn 159,600,000 227.430.000 9018 111.720.000 13333
192 PP2300334333 - Đai Desault các số 28,800,000 41.040.000 9021 20.160.000 133
193 PP2300334334 - Đai xương đòn các số 15,960,000 22.743.000 9021 11.172.000 133
194 PP2300334335 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số 60,060,000 85.585.500 9021 42.042.000 133
195 PP2300334336 - Nẹp cẳng tay các số 13,545,000 19.301.625 9021 9.481.500 100
196 PP2300334337 - Nẹp đùi 22,491,000 32.049.675 9021 15.743.700 60
197 PP2300334338 - Nẹp lưng các số 34,000,000 48.450.000 9021 23.800.000 133
198 PP2300334339 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 132,000,000 188.100.000 9021 92.400.000 200
199 PP2300334340 - Nẹp cổ cứng 36,036,000 51.351.300 9021 25.225.200 100
200 PP2300334341 - Bộ rửa dạ dày lớn 50,085,000 71.371.125 4009 35.059.500 167
201 PP2300334342 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm đầu khóa luer lock 45,150,000 64.338.750 9018 31.605.000 3333
202 PP2300334343 - Vòng đeo tay bệnh nhân 110,250,000 157.106.250 9018 77.175.000 23333
203 PP2300334344 - Lưỡi dao mổ 6,321,000 9.007.425 9018 4.424.700 2333
204 PP2300334345 - Gel siêu âm 50,000,000 71.250.000 3006 35.000.000 67
205 PP2300334346 - Bàn chải phẫu thuật 2,436,000 3.471.300 9018 1.705.200 17
206 PP2300334347 - Bộ quả hấp phụ máu HA230 126,000,000 179.550.000 9018 88.200.000 7
207 PP2300334348 - Phim khô Laser 25x30 cm 1,120,560,000 1.596.798.000 3701 784.392.000 15333
208 PP2300334349 - Phim khô Laser 35x43 cm 1,737,540,000 2.475.994.500 3701 1.216.278.000 14000
209 PP2300334350 - Mask oxy có túi dự trữ 27,300,000 38.902.500 9020 19.110.000 667
210 PP2300334351 - Mặt nạ khí dung 52,500,000 74.812.500 9020 36.750.000 1333
211 PP2300334352 - Dây hút dịch( nhớt) các số 63,000,000 89.775.000 9018 44.100.000 10000
212 PP2300334353 - Giấy điện tim 6 cần tập 14,700,000 20.947.500 4810 10.290.000 167
213 PP2300334354 - Sond Foley 2 nhánh các số 105,000,000 149.625.000 9018 73.500.000 3333
214 PP2300334355 - Tấm trải nylon các cỡ 36,000,000 51.300.000 25.200.000 2000
215 PP2300334356 - Thông ( sonde) các loại, các cỡ 3,570,000 5.087.250 9018 2.499.000 67
216 PP2300334357 - Bột bó 6 in (15cm x 2,7m) 136,500,000 194.512.500 9021 95.550.000 3333
217 PP2300334358 - Giấy điện tim 26,250,000 37.406.250 4810 18.375.000 500
218 PP2300334359 - Ống thông nội khí quản, có bóng, không bóng số 3.0-8.5 105,000,000 149.625.000 9018 73.500.000 3333
219 PP2300334360 - Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, dài 75cm, kim tròn dài 40mm 1,380,000 1.966.500 3006 966.000 20
220 PP2300334361 - Kim gây tê nha khoa 3,900,000 5.557.500 9018 2.730.000 667
221 PP2300334362 - Trụ treo dịch truyền 24,900,000 35.482.500 9018 17.430.000 10
222 PP2300334363 - Chén chung Inox các cỡ 4,460,000 6.355.500 9018 3.122.000 33
223 PP2300334364 - Đèn hồng ngoại 7,000,000 9.975.000 9405 4.900.000 3
224 PP2300334365 - Hộp gòn có nắp phi 7 5,544,000 7.900.200 9018 3.880.800 33
225 PP2300334366 - Máy đo huyết áp 43,500,000 61.987.500 9018 30.450.000 33
226 PP2300334367 - Ống nghe 12,500,000 17.812.500 9018 8.750.000 33
227 PP2300334368 - Dây truyền máu tiệt trùng 31,500,000 44.887.500 9018 22.050.000 1000
228 PP2300334369 - Túi đựng nước tiểu có van chống trào ngược 52,500,000 74.812.500 3926 36.750.000 3333
229 PP2300334370 - Ống khí quản đè lưỡi airway 66,150,000 94.263.750 9018 46.305.000 5000
230 PP2300334371 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 11,970,000 17.057.250 9018 8.379.000 1000
231 PP2300334372 - Sonde chữ T các cỡ 1,800,000 2.565.000 1.260.000 33
232 PP2300334373 - Bộ đặt nội khí quản người lớn 46,000,000 65.550.000 9018 32.200.000 3
233 PP2300334374 - Xe đẩy bệnh nằm 114,000,000 162.450.000 79.800.000 10
234 PP2300334375 - Xe đẩy bệnh ngồi 46,500,000 66.262.500 8713 32.550.000 10
235 PP2300334376 - Xe thay băng 2 tầng 64,000,000 91.200.000 44.800.000 17
236 PP2300334377 - Sâu máy thở 7,600,000 10.830.000 9018 5.320.000 133
237 PP2300334378 - Chỉ khâu Nylon 10/O + kim tam giác 12,600,000 17.955.000 3006 8.820.000 33
238 PP2300334379 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm 8,100,000 11.542.500 3005 5.670.000 600
239 PP2300334380 - Vít cố định mini, khoan trước 112,000,000 159.600.000 9021 78.400.000 267
240 PP2300334381 - Vít cố định mini, khoan trước 119,000,000 169.575.000 9021 83.300.000 283
241 PP2300334382 - Nẹp mini thẳng 20 lỗ 237,500,000 338.437.500 9021 166.250.000 83
242 PP2300334383 - Mũi khoan chỉnh hình ODB (chiều dài làm việc 10 mm) 12,300,000 17.527.500 9018 8.610.000 10
243 PP2300334384 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt 118,800,000 169.290.000 3005 83.160.000 1000
244 PP2300334385 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc 46,240,000 65.892.000 3005 32.368.000 267
245 PP2300334386 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 15,460,000 22.030.500 3004 10.822.000 33
246 PP2300334387 - Bao đo huyết áp dùng cho máy monitoring 10,000,000 14.250.000 9033 7.000.000 17
247 PP2300334388 - Bo chuông + núm điện tim 3,000,000 4.275.000 9033 2.100.000 3
248 PP2300334389 - Điện cực đốt dạng con lăn 12,852,000 18.314.100 9018 8.996.400 2
249 PP2300334390 - Điện cực đốt dạng kim 9,000,000 12.825.000 9018 6.300.000 2
250 PP2300334391 - Điện cực đốt dạng vòng 9,000,000 12.825.000 9018 6.300.000 2
251 PP2300334392 - Kéo cắt chỉ 10-14cm 2,450,000 3.491.250 9018 1.715.000 33
252 PP2300334393 - Kẹp mang kim 16cm 260,000 370.500 9018 182.000 3
253 PP2300334394 - Kẹp mang kim 18cm 320,000 456.000 9018 224.000 3
254 PP2300334395 - Kẹp mang kim 20cm 4,200,000 5.985.000 9018 2.940.000 33
255 PP2300334396 - Miếng dán điện cực trung tính 5,000,000 7.125.000 9033 3.500.000 67
256 PP2300334397 - Nắp đậy silicon Trocar 10 mm 13,500,000 19.237.500 9018 9.450.000 33
257 PP2300334398 - Nắp đậy silicon Trocar 5,5 mm 12,500,000 17.812.500 9018 8.750.000 33
258 PP2300334399 - Nhíp có mấu dài 16 cm 1,600,000 2.280.000 9018 1.120.000 33
259 PP2300334400 - Nhíp không mấu dài 16cm 1,616,000 2.302.800 9018 1.131.200 34
260 PP2300334401 - Pen cong không mấu 20cm 3,950,000 5.628.750 9018 2.765.000 33
261 PP2300334402 - Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm 3,950,000 5.628.750 9018 2.765.000 33
262 PP2300334403 - Pen thẳng không mấu 16cm 2,850,000 4.061.250 9018 1.995.000 33
263 PP2300334404 - Pence cong ko mấu (14-16cm) 2,700,000 3.847.500 9018 1.890.000 33
264 PP2300334405 - Pence thẳng 14cm ko mấu 2,700,000 3.847.500 9018 1.890.000 33
265 PP2300334406 - Pence thẳng có mấu (14-16cm ) 2,800,000 3.990.000 9018 1.960.000 33
266 PP2300334407 - Tay cắt chủ động nội soi ) mổ U xơ tiền liệt tiến 128,560,000 183.198.000 9018 89.992.000 1
267 PP2300334408 - Tay dao mổ điện 3 giắc (dây đốt điện Mono ) 5,000,000 7.125.000 9018 3.500.000 33
268 PP2300334409 - Túi dự trữ oxy 5,700,000 8.122.500 9018 3.990.000 10
269 PP2300334410 - Van silicon Trocar 10 mm 24,900,000 35.482.500 9018 17.430.000 33
270 PP2300334411 - Van silicon Trocar 5,5 mm 18,900,000 26.932.500 9018 13.230.000 33
271 PP2300334412 - Bộ mũi khoan sọ não tự dừng 144,342,856 205.688.570 9018 101.039.999 1
272 PP2300334413 - Kéo thẳng nhọn 16 cm 50,820,700 72.419.498 9018 35.574.490 33
273 PP2300334414 - Kẹp động mạch Crile ,mảnh , cong , dài 160mm 31,123,950 44.351.629 9018 21.786.765 17
274 PP2300334415 - Kẹp mang kim 20cm 8,921,190 12.712.696 9018 6.244.833 3
275 PP2300334416 - Nhíp không chấn thương ADSON, thẳng, ngàm có răng, dài 160mm, 7’’, ngàm rộng 2mm 8,159,380 11.627.117 9018 5.711.566 3
276 PP2300334417 - Pen thẳng 16cm không mấu 55,531,900 79.132.958 9018 38.872.330 33
277 PP2300334418 - Kely cong. 71,500,000 101.887.500 9018 50.050.000 2
278 PP2300334419 - Kéo cắt chỉ mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột) 143,000,000 203.775.000 100.100.000 3
279 PP2300334420 - Kéo Metzebaum mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột) 143,000,000 203.775.000 9018 100.100.000 3
280 PP2300334421 - Mặt nạ thở mũi - miệng 135,000,000 192.375.000 9020 94.500.000 20
281 PP2300334422 - Ống giảm từ 10mm xuống 5mm 7,500,000 10.687.500 5.250.000 2
282 PP2300334423 - Que phẫu tích đơn cực. 19,500,000 27.787.500 9018 13.650.000 2
283 PP2300334424 - Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU NHỌN có cổng bơm CO2 85,000,000 121.125.000 9018 59.500.000 3
284 PP2300334425 - Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU TÙ có cổng bơm CO2 85,000,000 121.125.000 59.500.000 3
285 PP2300334426 - Trocar kim loại đường kính 5.5mm CÓ vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2 85,000,000 121.125.000 9018 59.500.000 3
286 PP2300334427 - Trocar kim loại đường kính 5.5mm KHÔNG có vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2 85,000,000 121.125.000 59.500.000 3
287 PP2300334428 - Bộ đặt stent nhựa đường mật 1,310,000 1.866.750 9018 917.000 0
288 PP2300334429 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 170mm 35,150,000 50.088.750 9018 24.605.000 17
289 PP2300334430 - Chổi đuôi chồn vệ sinh, rửa dụng cụ nội soi 394,600,000 562.305.000 9603 276.220.000 67
290 PP2300334431 - Điện cực đốt dạng con lăn 26,130,000 37.235.250 9018 18.291.000 2
291 PP2300334432 - Điện cực đốt dạng kim 23,775,000 33.879.375 9018 16.642.500 2
292 PP2300334433 - Điện cực đốt dạng vòng 116,340,000 165.784.500 9018 81.438.000 7
293 PP2300334434 - Dụng cụ gắn clip cỡ lớn 400 96,002,000 136.802.850 9018 67.201.400 1
294 PP2300334435 - Kéo phẫu tích Metzenbaum Durotip TC, mảnh, cong, mũi tù/tù, dài 180mm 63,450,000 90.416.250 9018 44.415.000 17
295 PP2300334436 - Ngáng miệng có dây choàng 2,450,000 3.491.250 9018 1.715.000 17
296 PP2300334437 - Gạc dẫn lưu Tai mũi Họng,( 0.75 x 200)cm x 4 lớp vô trùng 8,967,000 12.777.975 3005 6.276.900 2333
297 PP2300334438 - Giấy siêu âm 50,190,000 71.520.750 9018 35.133.000 133
298 PP2300334439 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 78,400,000 111.720.000 3808 54.880.000 133
299 PP2300334440 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít 45,540,000 64.894.500 3402 31.878.000 38
300 PP2300334441 - Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 21,750,000 30.993.750 3808 15.225.000 25
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường
Mã phần lô PP2300334142
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.505.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
Mã phần lô PP2300334143
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.732.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ hút đờm kín các cỡ
Mã phần lô PP2300334144
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.655.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nhánh, 12Fx 16cm
Mã phần lô PP2300334145
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300334146
Giá từng phần lô 953,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.595.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2300334147
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông 7F 16/18/18G (catheter 7F 16/18/18G) 3 nòng đo CVP, dài 16CM - 20CM, có Van Y
Mã phần lô PP2300334148
Giá từng phần lô 95,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.408.125
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sonde malecot
Mã phần lô PP2300334149
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300334150
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phin lọc khuẩn Đơn thuần
Mã phần lô PP2300334151
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2300334152
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
BĂNG THUN 3 móc 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300334153
Giá từng phần lô 328,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.578.125
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300334154
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng cuộn 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300334155
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.375
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2300334156
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.842.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 100mmx200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép
Mã phần lô PP2300334157
Giá từng phần lô 5,299,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.551.275
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.709.398
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 150mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép.
Mã phần lô PP2300334158
Giá từng phần lô 2,279,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.248.957
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 200mm x 200m, có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép.
Mã phần lô PP2300334159
Giá từng phần lô 24,237,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.538.238
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.966.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 250mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép.
Mã phần lô PP2300334160
Giá từng phần lô 30,542,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.522.920
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.379.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 300mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép.
Mã phần lô PP2300334161
Giá từng phần lô 60,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.543.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.512.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO/Steam loại dẹp 400mmx200m có chỉ thị tiếp xúc EO/Steam ở rìa túi ép.
Mã phần lô PP2300334162
Giá từng phần lô 4,719,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.943
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.303.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 150mm x 70m
Mã phần lô PP2300334163
Giá từng phần lô 3,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.728.150
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.322.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 200mm x 70m
Mã phần lô PP2300334164
Giá từng phần lô 4,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.972.525
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.425.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi Tyvek với chỉ thị hóa học công nghệ Plasma 250mm x 70m
Mã phần lô PP2300334165
Giá từng phần lô 5,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.319.150
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.086.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 350 mm x 70 m
Mã phần lô PP2300334166
Giá từng phần lô 15,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.503.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy cuộn Tyvek đựng dụng cụ tiệt khuẩn với chỉ thị hóa học STERRAD 420 mm x 70 m
Mã phần lô PP2300334167
Giá từng phần lô 9,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.873.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300334168
Giá từng phần lô 147,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.045
Mã hàng hóa (HS) 2207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300334169
Giá từng phần lô 761,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.084.781
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300334170
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng 200ml dùng 1 lần các loại.
Mã phần lô PP2300334171
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300334172
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300334173
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2300334174
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.000
Mã hàng hóa (HS) 3001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường Hydrophilic) Cỡ 0,035'', dài 150cm
Mã phần lô PP2300334175
Giá từng phần lô 157,468,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.392.613
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.227.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản (Dây dẫn đường PTFE)
Mã phần lô PP2300334176
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình thông phổi Siphonage đơn
Mã phần lô PP2300334177
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Catheter động mạch quay 18G/20G.
Mã phần lô PP2300334178
Giá từng phần lô 33,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.448.575
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.799.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọ hút dịch phế quản
Mã phần lô PP2300334179
Giá từng phần lô 2,725,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.884.265
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.908.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mask thanh quản số 3
Mã phần lô PP2300334180
Giá từng phần lô 999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mask thanh quản số 4
Mã phần lô PP2300334181
Giá từng phần lô 999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.858
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống cai thở chữ T
Mã phần lô PP2300334182
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.737.875
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.976.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông phổi, cỡ CH 16,20,24,28,32,36
Mã phần lô PP2300334183
Giá từng phần lô 23,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.189.313
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.794.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sonde Nelaton các cỡ
Mã phần lô PP2300334184
Giá từng phần lô 261,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.566
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.015
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng đặt cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300334185
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.515.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300334186
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ dây thở oxy chữ T
Mã phần lô PP2300334187
Giá từng phần lô 161,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.807.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi cho ăn trọng lực
Mã phần lô PP2300334188
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300334189
Giá từng phần lô 6,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.917.650
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi hậu môn nhân tạo Proxima 1 mảnh, loại xả
Mã phần lô PP2300334190
Giá từng phần lô 5,638,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.034.863
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.946.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2300334191
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clip Titan kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2300334192
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clip Titan kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2300334193
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gel hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2300334194
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.695.000
Mã hàng hóa (HS) 33.04
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2300334195
Giá từng phần lô 156,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.360.200
Mã hàng hóa (HS) 30.05
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.720.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kem điều trị vết thương HYALO4 PLUS
Mã phần lô PP2300334196
Giá từng phần lô 121,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.581.750
Mã hàng hóa (HS) 30.05
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi nước silicon
Mã phần lô PP2300334197
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc).
Mã phần lô PP2300334198
Giá từng phần lô 334,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.090.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thùng điện dung (Phụ kiện dùng cho Máy tán sỏi ngoài cơ thể HD.ESWL-V, Shenzhen Hyde, Trung Quốc)
Mã phần lô PP2300334199
Giá từng phần lô 103,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.630.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2300334200
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ kết nối máy lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) tự động người lớn
Mã phần lô PP2300334201
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.800.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Catheter (Ống thông) lọc màng bụng đầu cong dài 63cm
Mã phần lô PP2300334202
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300334203
Giá từng phần lô 101,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.637.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp catheter
Mã phần lô PP2300334204
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.250
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp xanh
Mã phần lô PP2300334205
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2300334206
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi đựng dịch xả 15L
Mã phần lô PP2300334207
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn (có cánh có cửa) các số: 18G - 24G
Mã phần lô PP2300334208
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
Mã phần lô PP2300334209
Giá từng phần lô 48,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.453.438
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.626.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2300334210
Giá từng phần lô 593,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.353.813
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.752.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim Châm cứu các size
Mã phần lô PP2300334211
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300334212
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2300334213
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 2918
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xylen
Mã phần lô PP2300334214
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS) 2902
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch bôi trơn, chống rỉ sét, khô nhanh
Mã phần lô PP2300334215
Giá từng phần lô 80,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.142.500
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bóng kéo sỏi 3 kênh
Mã phần lô PP2300334216
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã Guidewrie
Mã phần lô PP2300334217
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.520.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Clip cầm máu trong nội soi, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300334218
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2300334219
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây dẫn đường mật
Mã phần lô PP2300334220
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.362.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent)
Mã phần lô PP2300334221
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hệ thống khung giá đỡ đường mật (stent)
Mã phần lô PP2300334222
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rọ lấy sỏi mật
Mã phần lô PP2300334223
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate 0,5%, Alpha- terpineol 0,5 %
Mã phần lô PP2300334224
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.263.750
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300334225
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
Mã phần lô PP2300334226
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2300334227
Giá từng phần lô 41,674,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.386.163
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.172.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng 100ml dùng 1 lần các loại.
Mã phần lô PP2300334228
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây cưa xương (Dimeda, Đức)
Mã phần lô PP2300334229
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 25x30cm
Mã phần lô PP2300334230
Giá từng phần lô 1,192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.699.312.500
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 834.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim X-quang KTS Drystar DT5.000IB 35x43cm
Mã phần lô PP2300334231
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300334232
Giá từng phần lô 63,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.812.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300334233
Giá từng phần lô 26,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.859.400
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.597.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2300334234
Giá từng phần lô 1,740,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.643
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C)
Mã phần lô PP2300334235
Giá từng phần lô 9,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.327.313
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.546.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300334236
Giá từng phần lô 25,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.451.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 12 sợi)
Mã phần lô PP2300334237
Giá từng phần lô 2,656,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.940
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.859.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2300334238
Giá từng phần lô 25,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.451.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
Mã phần lô PP2300334239
Giá từng phần lô 81,277,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.819.725
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.893.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300334240
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm 1cc
Mã phần lô PP2300334241
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.246.600
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16800
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334242
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 233333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334243
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334244
Giá từng phần lô 130,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.535.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu lớn
Mã phần lô PP2300334245
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.274.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc đầu nhỏ
Mã phần lô PP2300334246
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gạc lót gòn: 20 cmx10cmx1 miếng + 10 viên gòn
Mã phần lô PP2300334247
Giá từng phần lô 148,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.869.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300334248
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.662.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que đè lưỡi gỗ TANAPHAR (đã tiệt trùng) (TANAPHAR, Việt Nam)
Mã phần lô PP2300334249
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300334250
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2300334251
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thòng lọng cắt Polyp
Mã phần lô PP2300334252
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.776.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2300334253
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300334254
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
Mã phần lô PP2300334255
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mũi khoan kim cương high tròn đủ cở, hình búp lửa
Mã phần lô PP2300334256
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Composit đặc
Mã phần lô PP2300334257
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
Mã phần lô PP2300334258
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.870.625
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82003, cuộn 3 inch
Mã phần lô PP2300334259
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82004, cuộn 4 inch
Mã phần lô PP2300334260
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng bột bó thủy tinh Scotchcast Plus 82005, cuộn 5 inch
Mã phần lô PP2300334261
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy dán điện cực tim (monitoring ECG electrode)
Mã phần lô PP2300334262
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300334263
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2300334264
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.144.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao 2.2mm-3.2mm (dao mổ phaco)
Mã phần lô PP2300334265
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.573.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2300334266
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.638.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch nhầy Sodium Hyaluronate 1,8% 1,5ml
Mã phần lô PP2300334267
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.595.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch nhuộm TTT Tryblue 0.06%, 1ml
Mã phần lô PP2300334268
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300334269
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300334270
Giá từng phần lô 51,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.031.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bình khí gas tiệt trùng EO
Mã phần lô PP2300334271
Giá từng phần lô 122,601,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.707.280
Mã hàng hóa (HS) 2910
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.821.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2300334272
Giá từng phần lô 4,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.039.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2300334273
Giá từng phần lô 19,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.395.625
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2300334274
Giá từng phần lô 2,268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.231.900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334275
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.480.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2300334276
Giá từng phần lô 1,874,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.671.704.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) màu tím số 2/0, dài 70cm, kim tròn HR26 phủ silicone
Mã phần lô PP2300334277
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.234.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Rọ lấy sỏi (Dùng cho tán sỏi ngược dòng) phủ Nitinol size 3Fr, 4 dây xoắn ốc, dài 90cm
Mã phần lô PP2300334278
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông JJ (Phủ Hydrophilic) đặt nong niệu quản không dây dẫn đường, đầu mở, size 6,7Fr
Mã phần lô PP2300334279
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lưới điều trị thoát vị. Kích thước: 5 x10cm
Mã phần lô PP2300334280
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mảnh ghép Polypropylene Sọc xanh 10x15cm
Mã phần lô PP2300334281
Giá từng phần lô 54,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.377.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng dán phẫu trường trước mổ có Iot 35x35cm (Hitec Antimicrobial drape 35x35cm)
Mã phần lô PP2300334282
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 40cmx42cm
Mã phần lô PP2300334283
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.610.750
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng dán phẫu trường trước mổ- Opsite 55cm x 45cm
Mã phần lô PP2300334284
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.906.250
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Surgicel W1912, 10x20cm( hoặc tương đương )
Mã phần lô PP2300334285
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2300334286
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.122.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng các cỡ
Mã phần lô PP2300334287
Giá từng phần lô 63,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.199.430
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.799.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng ghim nội soi nghiêng, dài 60mm, ghim 3.5mm, công nghệ Tri-Staple
Mã phần lô PP2300334288
Giá từng phần lô 218,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.790.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm, ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2300334289
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.562.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở công nghệ Tri-Stapler, ba hàng ghim, dài 80-3.5mm
Mã phần lô PP2300334290
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.525.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2300334291
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.886.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng theo phương pháp longo 33mm
Mã phần lô PP2300334292
Giá từng phần lô 999,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.424.430.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0
Mã phần lô PP2300334293
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.468.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0
Mã phần lô PP2300334294
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.234.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
Mã phần lô PP2300334295
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.767.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300334296
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300334297
Giá từng phần lô 65,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.767.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300334298
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.032.375
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300334299
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.161.875
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300334300
Giá từng phần lô 97,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.151.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300334301
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300334302
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.064.750
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropilene, số 6/0 dài 75cm, kim tam giác 13mm, 3/8C.
Mã phần lô PP2300334303
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300334304
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.500
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2300334305
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.912.500
Mã hàng hóa (HS) 3404
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300334306
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 8208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334307
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng đạn 60mm các cỡ
Mã phần lô PP2300334308
Giá từng phần lô 84,855,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.918.845
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.398.731
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng đựng hydrogen peroxide cho máy tiệt khuẩn STERRAD 100S
Mã phần lô PP2300334309
Giá từng phần lô 385,270,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.010.035
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.689.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao siêu âm
Mã phần lô PP2300334310
Giá từng phần lô 544,813,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.358.938
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.369.303
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2300334311
Giá từng phần lô 355,650,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.802.319
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.955.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng tự động các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334312
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi 60mm
Mã phần lô PP2300334313
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que Chỉ thị Hóa học STERRAD
Mã phần lô PP2300334314
Giá từng phần lô 4,075,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.808.203
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.152
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2300334315
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây cắt đốt Hamonic ( HP054)
Mã phần lô PP2300334316
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây cắt đốt Hamonic ( HPBLUE)
Mã phần lô PP2300334317
Giá từng phần lô 255,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.087.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ dây chạy thận nhân tạo cho máy thận online HDF 5008S
Mã phần lô PP2300334318
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ quả lọc cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300334319
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.610.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2300334320
Giá từng phần lô 911,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.343.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 867
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Màng lọc chất liệu Helixone; hệ số siêu lọc = 12 ml/hmmHg/P. Diện tích màng 1.4 m2. Tiệt trùng bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300334321
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.440.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 433
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Quả lọc thận High Flux, diện tích màng 1.8m2
Mã phần lô PP2300334322
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.055.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi thải
Mã phần lô PP2300334323
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.122.150
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300334324
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) 8544
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tay dao hàn mạch mổ mở hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 23cm
Mã phần lô PP2300334325
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2300334326
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tạp dề y tế 1.1m x 1.2m
Mã phần lô PP2300334327
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.546.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tay dao đốt đơn cực
Mã phần lô PP2300334328
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2300334329
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2300334330
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.713.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật 2m
Mã phần lô PP2300334331
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
Mã phần lô PP2300334332
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.430.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đai Desault các số
Mã phần lô PP2300334333
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2300334334
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2300334335
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.585.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp cẳng tay các số
Mã phần lô PP2300334336
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.301.625
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.481.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2300334337
Giá từng phần lô 22,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.049.675
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.743.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp lưng các số
Mã phần lô PP2300334338
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2300334339
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300334340
Giá từng phần lô 36,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.351.300
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ rửa dạ dày lớn
Mã phần lô PP2300334341
Giá từng phần lô 50,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.371.125
Mã hàng hóa (HS) 4009
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây nối máy bơm tiêm 140cm đầu khóa luer lock
Mã phần lô PP2300334342
Giá từng phần lô 45,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.338.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300334343
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300334344
Giá từng phần lô 6,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.007.425
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300334345
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bàn chải phẫu thuật
Mã phần lô PP2300334346
Giá từng phần lô 2,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.300
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.705.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ quả hấp phụ máu HA230
Mã phần lô PP2300334347
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim khô Laser 25x30 cm
Mã phần lô PP2300334348
Giá từng phần lô 1,120,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.798.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Phim khô Laser 35x43 cm
Mã phần lô PP2300334349
Giá từng phần lô 1,737,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.994.500
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.216.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mask oxy có túi dự trữ
Mã phần lô PP2300334350
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS) 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mặt nạ khí dung
Mã phần lô PP2300334351
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây hút dịch( nhớt) các số
Mã phần lô PP2300334352
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2300334353
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sond Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300334354
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tấm trải nylon các cỡ
Mã phần lô PP2300334355
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Thông ( sonde) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300334356
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.087.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bột bó 6 in (15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2300334357
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.512.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2300334358
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) 4810
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống thông nội khí quản, có bóng, không bóng số 3.0-8.5
Mã phần lô PP2300334359
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ Trustigut (C) (Chromic Catgut) số 1, dài 75cm, kim tròn dài 40mm
Mã phần lô PP2300334360
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.966.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2300334361
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.557.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trụ treo dịch truyền
Mã phần lô PP2300334362
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.482.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chén chung Inox các cỡ
Mã phần lô PP2300334363
Giá từng phần lô 4,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.355.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2300334364
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 9405
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Hộp gòn có nắp phi 7
Mã phần lô PP2300334365
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.900.200
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2300334366
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.987.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300334367
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây truyền máu tiệt trùng
Mã phần lô PP2300334368
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi đựng nước tiểu có van chống trào ngược
Mã phần lô PP2300334369
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống khí quản đè lưỡi airway
Mã phần lô PP2300334370
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.263.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2300334371
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sonde chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300334372
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ đặt nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2300334373
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xe đẩy bệnh nằm
Mã phần lô PP2300334374
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xe đẩy bệnh ngồi
Mã phần lô PP2300334375
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.262.500
Mã hàng hóa (HS) 8713
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Xe thay băng 2 tầng
Mã phần lô PP2300334376
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2300334377
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.830.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chỉ khâu Nylon 10/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2300334378
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm
Mã phần lô PP2300334379
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.542.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vít cố định mini, khoan trước
Mã phần lô PP2300334380
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Vít cố định mini, khoan trước
Mã phần lô PP2300334381
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.575.000
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 283
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nẹp mini thẳng 20 lỗ
Mã phần lô PP2300334382
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.437.500
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mũi khoan chỉnh hình ODB (chiều dài làm việc 10 mm)
Mã phần lô PP2300334383
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.527.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt
Mã phần lô PP2300334384
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.290.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc
Mã phần lô PP2300334385
Giá từng phần lô 46,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.892.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
Mã phần lô PP2300334386
Giá từng phần lô 15,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.030.500
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bao đo huyết áp dùng cho máy monitoring
Mã phần lô PP2300334387
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bo chuông + núm điện tim
Mã phần lô PP2300334388
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực đốt dạng con lăn
Mã phần lô PP2300334389
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.314.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực đốt dạng kim
Mã phần lô PP2300334390
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực đốt dạng vòng
Mã phần lô PP2300334391
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kéo cắt chỉ 10-14cm
Mã phần lô PP2300334392
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp mang kim 16cm
Mã phần lô PP2300334393
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp mang kim 18cm
Mã phần lô PP2300334394
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp mang kim 20cm
Mã phần lô PP2300334395
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Miếng dán điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300334396
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9033
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nắp đậy silicon Trocar 10 mm
Mã phần lô PP2300334397
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nắp đậy silicon Trocar 5,5 mm
Mã phần lô PP2300334398
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.812.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nhíp có mấu dài 16 cm
Mã phần lô PP2300334399
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nhíp không mấu dài 16cm
Mã phần lô PP2300334400
Giá từng phần lô 1,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.302.800
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pen cong không mấu 20cm
Mã phần lô PP2300334401
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pen thẳng có mấu 16cm, 20cm
Mã phần lô PP2300334402
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.628.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pen thẳng không mấu 16cm
Mã phần lô PP2300334403
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.061.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pence cong ko mấu (14-16cm)
Mã phần lô PP2300334404
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pence thẳng 14cm ko mấu
Mã phần lô PP2300334405
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pence thẳng có mấu (14-16cm )
Mã phần lô PP2300334406
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tay cắt chủ động nội soi ) mổ U xơ tiền liệt tiến
Mã phần lô PP2300334407
Giá từng phần lô 128,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.198.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Tay dao mổ điện 3 giắc (dây đốt điện Mono )
Mã phần lô PP2300334408
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Túi dự trữ oxy
Mã phần lô PP2300334409
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.122.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Van silicon Trocar 10 mm
Mã phần lô PP2300334410
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.482.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Van silicon Trocar 5,5 mm
Mã phần lô PP2300334411
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ mũi khoan sọ não tự dừng
Mã phần lô PP2300334412
Giá từng phần lô 144,342,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.688.570
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.039.999
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kéo thẳng nhọn 16 cm
Mã phần lô PP2300334413
Giá từng phần lô 50,820,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.419.498
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.574.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp động mạch Crile ,mảnh , cong , dài 160mm
Mã phần lô PP2300334414
Giá từng phần lô 31,123,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.351.629
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.786.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kẹp mang kim 20cm
Mã phần lô PP2300334415
Giá từng phần lô 8,921,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.712.696
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.244.833
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Nhíp không chấn thương ADSON, thẳng, ngàm có răng, dài 160mm, 7’’, ngàm rộng 2mm
Mã phần lô PP2300334416
Giá từng phần lô 8,159,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.627.117
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.711.566
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Pen thẳng 16cm không mấu
Mã phần lô PP2300334417
Giá từng phần lô 55,531,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.132.958
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.872.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kely cong.
Mã phần lô PP2300334418
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.887.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kéo cắt chỉ mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột)
Mã phần lô PP2300334419
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kéo Metzebaum mổ nội soi (tay cầm, vỏ, ruột)
Mã phần lô PP2300334420
Giá từng phần lô 143,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.775.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Mặt nạ thở mũi - miệng
Mã phần lô PP2300334421
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS) 9020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ống giảm từ 10mm xuống 5mm
Mã phần lô PP2300334422
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Que phẫu tích đơn cực.
Mã phần lô PP2300334423
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU NHỌN có cổng bơm CO2
Mã phần lô PP2300334424
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trocar kim loại đường kính 10mm không có vòng xoắn đầu vát xa nòng trong trocar ĐẦU TÙ có cổng bơm CO2
Mã phần lô PP2300334425
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trocar kim loại đường kính 5.5mm CÓ vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2
Mã phần lô PP2300334426
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Trocar kim loại đường kính 5.5mm KHÔNG có vòng xoắn đầu xa vát có cỗng bơm CO2
Mã phần lô PP2300334427
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bộ đặt stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2300334428
Giá từng phần lô 1,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.866.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù, dài 170mm
Mã phần lô PP2300334429
Giá từng phần lô 35,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.088.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Chổi đuôi chồn vệ sinh, rửa dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300334430
Giá từng phần lô 394,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.305.000
Mã hàng hóa (HS) 9603
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực đốt dạng con lăn
Mã phần lô PP2300334431
Giá từng phần lô 26,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.235.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực đốt dạng kim
Mã phần lô PP2300334432
Giá từng phần lô 23,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.879.375
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.642.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Điện cực đốt dạng vòng
Mã phần lô PP2300334433
Giá từng phần lô 116,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.784.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dụng cụ gắn clip cỡ lớn 400
Mã phần lô PP2300334434
Giá từng phần lô 96,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.802.850
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.201.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Kéo phẫu tích Metzenbaum Durotip TC, mảnh, cong, mũi tù/tù, dài 180mm
Mã phần lô PP2300334435
Giá từng phần lô 63,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.416.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Ngáng miệng có dây choàng
Mã phần lô PP2300334436
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Gạc dẫn lưu Tai mũi Họng,( 0.75 x 200)cm x 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300334437
Giá từng phần lô 8,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.777.975
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.276.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2333
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300334438
Giá từng phần lô 50,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.520.750
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300334439
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.720.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
Mã phần lô PP2300334440
Giá từng phần lô 45,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.894.500
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2300334441
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.993.750
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->