Gói thầu: Mua sắm chủng vi sinh vật, môi trường vi sinh, vật tư tiêu hao, dụng cụ kiểm nghiệm, chất đối chiếu, chất chuẩn độ, hóa chất và dược liệu chuẩn năm 2024 của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc – Mỹ phẩm – Thực phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400242561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM NGHỆM THUỐC MP TP PHÚ YÊN | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM KIỂM NGHỆM THUỐC MP TP PHÚ YÊN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm chủng vi sinh vật, môi trường vi sinh, vật tư tiêu hao, dụng cụ kiểm nghiệm, chất đối chiếu, chất chuẩn độ, hóa chất và dược liệu chuẩn năm 2024 của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc – Mỹ phẩm – Thực phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400136603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên |
| Giá gói thầu | 346,704,326 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.181.846 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400105871 - Chủng Bacillus subilis (ATCC 6633) | 2,352,367 | 35,200 |
| 2 | PP2400105872 - Chủng Bacillus cereus (ATCC 11778) | 2,293,033 | 34,000 |
| 3 | PP2400105873 - Chủng Escherichia coli (ATCC 8739) | 2,392,666 | 35,800 |
| 4 | PP2400105874 - Chủng Pseudomonas aeruginosa (ATCC 9027) | 2,305,800 | 34,500 |
| 5 | PP2400105875 - Chủng Staphylococus aureus (ATCC 6538) | 3,549,900 | 53,200 |
| 6 | PP2400105876 - Chủng Lactobacillus acidophilus (ATCC 4356) | 3,555,100 | 53,300 |
| 7 | PP2400105877 - Chủng Salmonella typhimurium (ATCC 14028) | 2,383,533 | 35,700 |
| 8 | PP2400105878 - Chủng Candida albican (ATCC 10231) | 2,920,333 | 43,800 |
| 9 | PP2400105879 - Chủng Enterococcus faecalis (ATCC 29212) | 2,373,666 | 35,600 |
| 10 | PP2400105880 - Chủng Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) | 2,961,566 | 44,400 |
| 11 | PP2400105881 - Chủng Aspergillus brasiliensis (ATCC 16404) | 3,709,967 | 55,600 |
| 12 | PP2400105882 - Chủng Saccharomyces cerevisiae (ATCC 9763) | 3,549,167 | 53,200 |
| 13 | PP2400105883 - Chủng Bacillus pumillus (ATCC 14884) | 2,781,350 | 41,700 |
| 14 | PP2400105884 - Chủng Clostridium pefringens (ATCC 13124) | 3,040,950 | 45,600 |
| 15 | PP2400105885 - Môi trường Buffered peptone water tăng sinh Salmonella từ thực phẩm | 1,104,740 | 16,500 |
| 16 | PP2400105886 - Môi trường MRS Agar để định lượng vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic | 3,315,950 | 49,700 |
| 17 | PP2400105887 - Môi trường MRS Broth để tăng sinh các vi khuẩn vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic | 3,088,125 | 46,300 |
| 18 | PP2400105888 - Môi trường thạch Sabouraud Chloramphenicol dextrose agar để định lượng nấm men, nấm mốc trong dược phẩm | 3,744,600 | 56,100 |
| 19 | PP2400105889 - Môi trường lỏng casein đậu tương để làm độ vô trùng trong dược phẩm; làm giàu vi khuẩn để kiểm tra vi khuẩn gây bệnh trong dược phẩm. | 1,332,080 | 19,900 |
| 20 | PP2400105890 - Môi trường Thạch muối mật tím đỏ để kiểm tra vi khuẩn Gram âm dung nạp mật trong dược phẩm; kiểm tra chỉ tiêu coliform trong thực phẩm. | 1,874,980 | 28,100 |
| 21 | PP2400105891 - Môi trường thạch Xylose Lysine Deoxycholate (XLD agar) để kiểm tra Salmonella trong dược phẩm | 1,917,540 | 28,700 |
| 22 | PP2400105892 - Môi trường số 5 để làm định lượng kháng sinh trong dược phẩm | 1,709,767 | 25,600 |
| 23 | PP2400105893 - Túi tạo môi trường kỵ khí | 1,385,525 | 20,700 |
| 24 | PP2400105894 - Hộp giấy lọc vô trùng ĐK: 0,45µm | 1,043,667 | 15,600 |
| 25 | PP2400105895 - Hộp giấy lọc vô trùng kích thước lỗ lọc 0,2µm | 1,241,333 | 18,600 |
| 26 | PP2400105896 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho nồi hấp | 227,033 | 3,400 |
| 27 | PP2400105897 - Que chỉ thị nhận biết môi trường kỵ khí Anaerobios indicator | 3,113,225 | 46,600 |
| 28 | PP2400105898 - Chỉ thị sinh học dùng cho nồi hấp Geobacillus arearothermophilus | 4,861,267 | 72,900 |
| 29 | PP2400105899 - Bản mỏng Silicagel 60F254, 20 x 20 cm | 9,588,333 | 143,800 |
| 30 | PP2400105900 - Bơm tiêm 10ml dùng cho máy đo độ hòa tan | 163,350 | 2,400 |
| 31 | PP2400105901 - Bơm tiêm 2ml dùng cho máy HPLC | 176,000 | 2,600 |
| 32 | PP2400105902 - Giấy lọc định lượng | 2,164,067 | 32,400 |
| 33 | PP2400105903 - Giấy lọc định tính | 837,800 | 12,500 |
| 34 | PP2400105904 - Giấy Paraflim | 736,853 | 11,000 |
| 35 | PP2400105905 - Giấy quỳ | 316,800 | 4,700 |
| 36 | PP2400105906 - Màng lọc Cellulose acetate Đường kính: 47 mm -0.45µm | 1,110,853 | 16,600 |
| 37 | PP2400105907 - Màng lọc Nylon, Đường kính: 47 mm -0.45µm | 1,737,853 | 26,000 |
| 38 | PP2400105908 - Màng lọc PTFE, Đường kính: 47 mm -0.45µm | 3,867,013 | 58,000 |
| 39 | PP2400105909 - Ống mao quản có chia vạch 5µl | 541,053 | 8,100 |
| 40 | PP2400105910 - Ống mao quản có chia vạch 2µl | 456,720 | 6,800 |
| 41 | PP2400105911 - Chổi rửa ống đong | 151,800 | 2,200 |
| 42 | PP2400105912 - Chổi cước rửa bình định mức | 215,600 | 3,200 |
| 43 | PP2400105913 - Chổi rửa ống nghiệm 3cm x 30cm | 132,000 | 1,980 |
| 44 | PP2400105914 - Đĩa cân dùng cho máy cân sấy độ ẩm | 1,331,000 | 19,965 |
| 45 | PP2400105915 - Giấy cân dùng cho máy cân phân tích | 275,000 | 4,125 |
| 46 | PP2400105916 - Đĩa Petrifilm kiểm tổng vi sinh vật hiếu khí | 2,871,000 | 43,065 |
| 47 | PP2400105917 - Đĩa Petrifilm kiểm tổng số nấm men, mốc | 4,780,233 | 71,700 |
| 48 | PP2400105918 - Đĩa Petrifilm kiểm Staphylococcus | 3,635,867 | 54,500 |
| 49 | PP2400105919 - Đĩa Petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột | 2,748,900 | 41,200 |
| 50 | PP2400105920 - Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Staphylococcus | 4,661,067 | 69,900 |
| 51 | PP2400105921 - Đĩa Petrifilm kiểm Salmonella | 3,962,567 | 59,400 |
| 52 | PP2400105922 - Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Salmonella | 2,958,267 | 44,300 |
| 53 | PP2400105923 - Đĩa petrifilm kiểm E.Coli | 3,899,133 | 58,400 |
| 54 | PP2400105924 - Nhiệt kế âm sâu thuỷ ngân âm sâu chuẩn ASTM, từ -50 đến + 50 | 4,104,000 | 61,500 |
| 55 | PP2400105925 - Giá đỡ bình lắng gạn | 814,000 | 12,200 |
| 56 | PP2400105926 - Bộ giá đỡ ống Kendal | 216,000 | 3,200 |
| 57 | PP2400105927 - Micropipette 100µl-1000µl | 4,323,200 | 64,800 |
| 58 | PP2400105928 - Micropipette 1ml-10ml | 3,206,480 | 48,000 |
| 59 | PP2400105929 - Ống eppendorf đáy tròn 2ml | 342,773 | 5,141 |
| 60 | PP2400105930 - Ống nghiệm thuỷ tinh Ø10x75mm | 1,229,240 | 18,400 |
| 61 | PP2400105931 - Ống nghiệm thuỷ tinh Ø13x100mm | 1,307,040 | 19,600 |
| 62 | PP2400105932 - Que cấy nhựa dạng vòng 10µl | 188,200 | 2,800 |
| 63 | PP2400105933 - Bình định mức thuỷ tinh 20ml | 923,600 | 13,800 |
| 64 | PP2400105934 - Bình định mức thuỷ tinh 25ml | 974,080 | 14,600 |
| 65 | PP2400105935 - Bình định mức thuỷ tinh 50ml | 1,071,680 | 16,000 |
| 66 | PP2400105936 - Bình định mức thuỷ tinh 100ml | 1,199,920 | 17,900 |
| 67 | PP2400105937 - Bình định mức thuỷ tinh 250ml | 1,459,360 | 21,800 |
| 68 | PP2400105938 - Bình định mức thuỷ tinh 500ml | 1,771,200 | 26,500 |
| 69 | PP2400105939 - Bình định mức thuỷ tinh 1000ml | 2,670,240 | 40,000 |
| 70 | PP2400105940 - Bình định mức thuỷ tinh 1000ml | 950,427 | 14,200 |
| 71 | PP2400105941 - Bình định mức thuỷ tinh 2000ml | 1,653,827 | 24,800 |
| 72 | PP2400105942 - Bình nón nút mài nhám 250 ml, có nắp, miệng lớn | 856,680 | 12,800 |
| 73 | PP2400105943 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 1ml | 107,427 | 1,610 |
| 74 | PP2400105944 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 2ml | 94,947 | 1,400 |
| 75 | PP2400105945 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 3ml | 98,227 | 1,470 |
| 76 | PP2400105946 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 4ml | 159,180 | 2,300 |
| 77 | PP2400105947 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 5ml | 113,120 | 1,600 |
| 78 | PP2400105948 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 10ml | 93,027 | 1,300 |
| 79 | PP2400105949 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 15ml | 148,667 | 2,200 |
| 80 | PP2400105950 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 20ml | 146,080 | 2,100 |
| 81 | PP2400105951 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 25ml | 171,413 | 2,500 |
| 82 | PP2400105952 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 50ml | 226,693 | 3,400 |
| 83 | PP2400105953 - Bình nón cổ nhám có nắp nhựa 100ml | 739,760 | 11,000 |
| 84 | PP2400105954 - Bình lắng gạn 250ml | 2,795,880 | 41,900 |
| 85 | PP2400105955 - Cốc có mỏ thuỷ tinh 100 ml | 281,800 | 4,200 |
| 86 | PP2400105956 - Cốc có mỏ thuỷ tinh 250 ml | 384,120 | 5,700 |
| 87 | PP2400105957 - Cốc có mỏ nhựa 1000 ml | 260,080 | 3,900 |
| 88 | PP2400105958 - Cốc có mỏ nhựa 2000 ml | 366,187 | 5,400 |
| 89 | PP2400105959 - Ống đong nhựa 50 ml | 337,680 | 5,000 |
| 90 | PP2400105960 - Ống đong nhựa 100 ml | 215,893 | 3,200 |
| 91 | PP2400105961 - Ống đong thuỷ tinh 25 ml | 748,200 | 11,200 |
| 92 | PP2400105962 - Ống đong thuỷ tinh 50 ml | 813,600 | 12,000 |
| 93 | PP2400105963 - Ống đong thuỷ tinh 250 ml | 833,253 | 12,400 |
| 94 | PP2400105964 - Ống đong thuỷ tinh 500 ml | 1,183,067 | 17,700 |
| 95 | PP2400105965 - Ống đong thuỷ tinh 1000 ml | 3,326,126 | 49,890 |
| 96 | PP2400105966 - Cốc độ ẩm có nắp/Cốc sấy độ ẩm | 799,933 | 11,900 |
| 97 | PP2400105967 - Đũa thủy tinh dài 30cm, 01 đầu có muỗng | 379,600 | 5,600 |
| 98 | PP2400105968 - Mỏ phun sắc ký - nhỏ | 429,000 | 6,400 |
| 99 | PP2400105969 - Ống ly tâm nhựa 15 ml | 496,820 | 7,400 |
| 100 | PP2400105970 - Pipet nhựa 1ml | 353,667 | 5,300 |
| 101 | PP2400105971 - Pipet nhựa 3ml | 372,880 | 5,500 |
| 102 | PP2400105972 - Quả bóp cao su | 361,400 | 5,400 |
| 103 | PP2400105973 - Đèn cồn | 104,980 | 1,500 |
| 104 | PP2400105974 - Cối, chày sứ | 126,867 | 1,900 |
| 105 | PP2400105975 - Muỗng múc hoá chất | 89,560 | 1,300 |
| 106 | PP2400105976 - Sample vial | 389,387 | 5,800 |
| 107 | PP2400105977 - Buret 25 ml | 922,080 | 13,800 |
| 108 | PP2400105978 - Nhiệt kế 25 | 162,000 | 2,400 |
| 109 | PP2400105979 - Nhiệt kế 100 | 207,500 | 3,100 |
| 110 | PP2400105980 - Nhiệt kế 300 | 702,000 | 10,500 |
| 111 | PP2400105981 - Kal.Kit P Turb 355IR/355T | 17,484,500 | 262,000 |
| 112 | PP2400105982 - Erythromycin | 990,000 | 14,000 |
| 113 | PP2400105983 - Spiramycin | 990,000 | 14,800 |
| 114 | PP2400105984 - Tobramycin | 990,000 | 14,800 |
| 115 | PP2400105985 - Neomycin sulfat | 495,000 | 7,400 |
| 116 | PP2400105986 - Quercetin | 1,199,000 | 17,900 |
| 117 | PP2400105987 - Kaempferol | 715,000 | 10,700 |
| 118 | PP2400105988 - Isorhamnetin | 495,000 | 7,400 |
| 119 | PP2400105989 - Eucalyptol | 1,199,000 | 17,900 |
| 120 | PP2400105990 - Sulpirid | 495,000 | 7,400 |
| 121 | PP2400105991 - Colecalciferol | 495,000 | 7,400 |
| 122 | PP2400105992 - Azithromycin | 495,000 | 7,400 |
| 123 | PP2400105993 - Ryboflavin | 495,000 | 7,400 |
| 124 | PP2400105994 - Acid pantothenic | 259,600 | 3,800 |
| 125 | PP2400105995 - Acid folic | 259,600 | 3,800 |
| 126 | PP2400105996 - Retinol | 259,600 | 3,800 |
| 127 | PP2400105997 - Ergocalciferol | 495,000 | 7,400 |
| 128 | PP2400105998 - Natri Thiosulfat 0,1N | 159,770 | 2,300 |
| 129 | PP2400105999 - Acid clohydrid 0,1N | 1,198,275 | 17,900 |
| 130 | PP2400106000 - Trilon B 0,05M | 539,740 | 8,000 |
| 131 | PP2400106001 - Bạc Nitrat 01N | 984,340 | 14,700 |
| 132 | PP2400106002 - Natri hydroxyd 0,1N | 1,198,275 | 17,900 |
| 133 | PP2400106003 - Glycerol | 925,700 | 13,800 |
| 134 | PP2400106004 - Hydrogen peroxide | 391,980 | 5,800 |
| 135 | PP2400106005 - 1,4 - Dioxan | 791,667 | 11,800 |
| 136 | PP2400106006 - Iso propylalcol | 102,407 | 1,500 |
| 137 | PP2400106007 - N-Butanol | 3,231,925 | 48,400 |
| 138 | PP2400106008 - Chloroform | 1,580,833 | 23,700 |
| 139 | PP2400106009 - Dicloromethan | 266,675 | 4,000 |
| 140 | PP2400106010 - 2-propanol | 193,955 | 2,900 |
| 141 | PP2400106011 - Methanol | 784,500 | 11,700 |
| 142 | PP2400106012 - Methanol | 529,833 | 7,900 |
| 143 | PP2400106013 - Phenol | 161,513 | 2,400 |
| 144 | PP2400106014 - 1,2 - Dicloroethan | 625,533 | 9,300 |
| 145 | PP2400106015 - Ethyl acetat | 1,167,950 | 17,500 |
| 146 | PP2400106016 - Cyclohexan | 3,138,450 | 47,000 |
| 147 | PP2400106017 - Ether dầu hoả | 1,501,325 | 22,500 |
| 148 | PP2400106018 - Tetrahydrofuran | 651,750 | 9,700 |
| 149 | PP2400106019 - Tetrahydrofuran | 1,976,667 | 29,600 |
| 150 | PP2400106020 - Cồn tuyệt đối | 8,933,250 | 133,000 |
| 151 | PP2400106021 - Cồn tuyệt đối | 730,400 | 10,000 |
| 152 | PP2400106022 - Amoniac | 649,060 | 9,700 |
| 153 | PP2400106023 - Amoniac | 1,750,833 | 26,200 |
| 154 | PP2400106024 - Acid Phosphoric | 162,200 | 2,400 |
| 155 | PP2400106025 - Acid Phosphoric | 1,904,650 | 28,500 |
| 156 | PP2400106026 - Triethanolamin | 2,720,667 | 40,800 |
| 157 | PP2400106027 - Cồn Công nghiệp | 1,247,167 | 18,700 |
| 158 | PP2400106028 - Acetonitril | 1,255,750 | 18,800 |
| 159 | PP2400106029 - Trifluoroacetic | 1,441,000 | 21,600 |
| 160 | PP2400106030 - 1.10- Phenantrolin | 691,900 | 10,300 |
| 161 | PP2400106031 - 2-aminoethyl diphenylborinate | 2,563,000 | 38,000 |
| 162 | PP2400106032 - Dung dịch Nitrit chuẩn 1000mg/l | 1,568,375 | 23,500 |
| 163 | PP2400106033 - Dung dịch Nitrat chuẩn 1000mg/l | 1,560,125 | 23,400 |
| 164 | PP2400106034 - Dung dịch Sắt chuẩn 1000mg/l | 1,246,625 | 18,600 |
| 165 | PP2400106035 - Di-Sodium tetraborat decahydrate | 767,575 | 11,500 |
| 166 | PP2400106036 - Potassium dihydrogen phosphat | 358,705 | 5,300 |
| 167 | PP2400106037 - Potassium dihydrogen phosphat | 5,586,875 | 83,300 |
| 168 | PP2400106038 - Dipotassium hydrophosphat | 5,798,625 | 86,900 |
| 169 | PP2400106039 - Potassium bromua | 566,880 | 8,500 |
| 170 | PP2400106040 - Potassium Cromat | 743,625 | 11,100 |
| 171 | PP2400106041 - Potassium clorid | 878,075 | 13,100 |
| 172 | PP2400106042 - Potassium hydroxyd | 795,125 | 11,900 |
| 173 | PP2400106043 - Potassium sulphat | 355,150 | 5,300 |
| 174 | PP2400106044 - Sodium clorid | 146,575 | 2,100 |
| 175 | PP2400106045 - Sodium clorid | 661,100 | 9,900 |
| 176 | PP2400106046 - Sodium hydroxyd | 178,865 | 2,600 |
| 177 | PP2400106047 - Sodium hydroxyd | 1,159,400 | 17,300 |
| 178 | PP2400106048 - Sodium dihydrophosphat | 955,900 | 14,300 |
| 179 | PP2400106049 - Sodium acetat trihydrat | 1,024,200 | 15,300 |
| 180 | PP2400106050 - Sodium heptansulfonat | 5,427,767 | 81,400 |
| 181 | PP2400106051 - Tri sodium phosphat | 112,750 | 1,600 |
| 182 | PP2400106052 - Tri sodium phosphat | 1,375,367 | 20,600 |
| 183 | PP2400106053 - Disodium hydrophosphat | 98,807 | 1,400 |
| 184 | PP2400106054 - Disodium hydrophosphat | 1,231,267 | 18,400 |
| 185 | PP2400106055 - Magie oxyd | 4,240,425 | 63,600 |
| 186 | PP2400106056 - Asen trioxyd | 2,029,500 | 30,400 |
| 187 | PP2400106057 - Bạc Nitrat | 5,338,667 | 80,000 |
| 188 | PP2400106058 - Pepsin | 1,261,250 | 18,900 |
| 189 | PP2400106059 - Dimethyl aminobenzaldehyd | 1,023,000 | 15,300 |
| 190 | PP2400106060 - Vanilin | 897,333 | 13,400 |
| 191 | PP2400106061 - Acid oxalic | 250,767 | 3,700 |
| 192 | PP2400106062 - Sắt (III) clorid | 154,000 | 2,300 |
| 193 | PP2400106063 - α-Napthol | 1,595,000 | 23,900 |
| 194 | PP2400106064 - Nhôm clorid | 591,250 | 8,800 |
| 195 | PP2400106065 - Silicagel | 781,833 | 11,700 |
| 196 | PP2400106066 - 1-Heptane sulfomic acid sodium salf | 5,427,767 | 81,400 |
| 197 | PP2400106067 - 1-Pentan sulfomic acid sodium salf | 5,427,767 | 81,400 |
| 198 | PP2400106068 - 1-Butane sulfomic acid sodium salf | 12,491,233 | 187,300 |
| 199 | PP2400106069 - Amoni dihydrophosphat | 1,106,600 | 16,500 |
| 200 | PP2400106070 - N(1 napthyl) 1.2 diamonietan dihydroclorid | 1,608,750 | 24,100 |
| 201 | PP2400106071 - Thiết clorid | 1,268,000 | 19,000 |
| 202 | PP2400106072 - Thuỷ ngân II clorid | 2,541,000 | 38,100 |
| 203 | PP2400106073 - Aceton ≥ 99,7% | 260,293 | 3,900 |
| 204 | PP2400106074 - Aceton ≥ 99,7% | 744,333 | 11,100 |
| 205 | PP2400106075 - Acid Acetic ≥ 99,5% | 178,200 | 2,600 |
| 206 | PP2400106076 - Acid Acetic | 687,500 | 10,000 |
| 207 | PP2400106077 - Acid Formic ≥ 88,0% | 220,867 | 3,300 |
| 208 | PP2400106078 - Acid Sulfuric 95- 98% | 249,320 | 3,700 |
| 209 | PP2400106079 - Acid Hydrochlorid 36-38% | 314,933 | 4,700 |
| 210 | PP2400106080 - Ether Ethylic 99 - 99,5% | 578,600 | 8,600 |
| 211 | PP2400106081 - Toluen ≥ 88% | 510,400 | 7,600 |
| 212 | PP2400106082 - Toluen | 1,668,333 | 25,000 |
| 213 | PP2400106083 - Actiso | 253,000 | 3,700 |
| 214 | PP2400106084 - Bạc hà | 286,000 | 4,200 |
| 215 | PP2400106085 - Bạch chỉ | 253,000 | 3,700 |
| 216 | PP2400106086 - Bạch linh | 253,000 | 3,700 |
| 217 | PP2400106087 - Bạch thược | 385,000 | 5,700 |
| 218 | PP2400106088 - Bạch truật | 253,000 | 3,700 |
| 219 | PP2400106089 - Cam thảo | 253,000 | 3,700 |
| 220 | PP2400106090 - Cát cánh | 253,000 | 3,700 |
| 221 | PP2400106091 - Câu kỷ tử | 286,000 | 4,200 |
| 222 | PP2400106092 - Củ mài(hoài sơn) | 286,000 | 4,200 |
| 223 | PP2400106093 - Diệp hạ châu | 286,000 | 4,200 |
| 224 | PP2400106094 - Diếp cá | 286,000 | 4,200 |
| 225 | PP2400106095 - Đại hoàng | 385,000 | 5,700 |
| 226 | PP2400106096 - Đại hồi | 286,000 | 4,200 |
| 227 | PP2400106097 - Đảng sâm | 286,000 | 4,200 |
| 228 | PP2400106098 - Đỗ trọng | 253,000 | 3,700 |
| 229 | PP2400106099 - Độc hoạt | 253,000 | 3,700 |
| 230 | PP2400106100 - Gừng | 385,000 | 5,700 |
| 231 | PP2400106101 - Hà thủ ô đỏ | 253,000 | 3,700 |
| 232 | PP2400106102 - Hoàng bá | 253,000 | 3,700 |
| 233 | PP2400106103 - Hoàng cầm | 253,000 | 3,700 |
| 234 | PP2400106104 - Hoàng đằng | 286,000 | 4,200 |
| 235 | PP2400106105 - Hoàng kỳ | 253,000 | 3,700 |
| 236 | PP2400106106 - Hoàng liên | 253,000 | 3,700 |
| 237 | PP2400106107 - Hòe hoa | 253,000 | 3,700 |
| 238 | PP2400106108 - Hy thiêm | 253,000 | 3,700 |
| 239 | PP2400106109 - Kim tiền thảo | 253,000 | 3,700 |
| 240 | PP2400106110 - Lá sen | 385,000 | 5,700 |
| 241 | PP2400106111 - Lạc tiên | 253,000 | 3,700 |
| 242 | PP2400106112 - Ma hoàng | 253,000 | 3,700 |
| 243 | PP2400106113 - Mã tiền | 418,000 | 6,200 |
| 244 | PP2400106114 - Mạch môn | 385,000 | 5,700 |
| 245 | PP2400106115 - Mạch nha | 418,000 | 6,200 |
| 246 | PP2400106116 - Mộc hương | 253,000 | 3,700 |
| 247 | PP2400106117 - Ngưu tất | 286,000 | 4,200 |
| 248 | PP2400106118 - Nhân sâm | 253,000 | 3,700 |
| 249 | PP2400106119 - Nhân trần | 385,000 | 5,700 |
| 250 | PP2400106120 - Phòng phong | 286,000 | 4,200 |
| 251 | PP2400106121 - Phục linh | 385,000 | 5,700 |
| 252 | PP2400106122 - Rau đắng đất | 286,000 | 4,200 |
| 253 | PP2400106123 - Sơn thù | 253,000 | 3,700 |
| 254 | PP2400106124 - Thảo quyết minh | 286,000 | 4,200 |
| 255 | PP2400106125 - Thục địa | 286,000 | 4,200 |
| 256 | PP2400106126 - Thương truật | 418,000 | 6,200 |
| 257 | PP2400106127 - Trần bì | 253,000 | 3,700 |
| 258 | PP2400106128 - Tri mẫu | 286,000 | 4,200 |
| 259 | PP2400106129 - Trinh nữ hoàng cung | 253,000 | 3,700 |
| 260 | PP2400106130 - Xuyên khung | 385,000 | 5,700 |
| 261 | PP2400106131 - Xuyên tâm liên | 286,000 | 4,200 |
Chủng Bacillus subilis (ATCC 6633) |
|
| Mã phần lô | PP2400105871 |
| Giá từng phần lô | 2,352,367 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Bacillus cereus (ATCC 11778) |
|
| Mã phần lô | PP2400105872 |
| Giá từng phần lô | 2,293,033 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Escherichia coli (ATCC 8739) |
|
| Mã phần lô | PP2400105873 |
| Giá từng phần lô | 2,392,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Pseudomonas aeruginosa (ATCC 9027) |
|
| Mã phần lô | PP2400105874 |
| Giá từng phần lô | 2,305,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Staphylococus aureus (ATCC 6538) |
|
| Mã phần lô | PP2400105875 |
| Giá từng phần lô | 3,549,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Lactobacillus acidophilus (ATCC 4356) |
|
| Mã phần lô | PP2400105876 |
| Giá từng phần lô | 3,555,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Salmonella typhimurium (ATCC 14028) |
|
| Mã phần lô | PP2400105877 |
| Giá từng phần lô | 2,383,533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Candida albican (ATCC 10231) |
|
| Mã phần lô | PP2400105878 |
| Giá từng phần lô | 2,920,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Enterococcus faecalis (ATCC 29212) |
|
| Mã phần lô | PP2400105879 |
| Giá từng phần lô | 2,373,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) |
|
| Mã phần lô | PP2400105880 |
| Giá từng phần lô | 2,961,566 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Aspergillus brasiliensis (ATCC 16404) |
|
| Mã phần lô | PP2400105881 |
| Giá từng phần lô | 3,709,967 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Saccharomyces cerevisiae (ATCC 9763) |
|
| Mã phần lô | PP2400105882 |
| Giá từng phần lô | 3,549,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Bacillus pumillus (ATCC 14884) |
|
| Mã phần lô | PP2400105883 |
| Giá từng phần lô | 2,781,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chủng Clostridium pefringens (ATCC 13124) |
|
| Mã phần lô | PP2400105884 |
| Giá từng phần lô | 3,040,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường Buffered peptone water tăng sinh Salmonella từ thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400105885 |
| Giá từng phần lô | 1,104,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường MRS Agar để định lượng vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic |
|
| Mã phần lô | PP2400105886 |
| Giá từng phần lô | 3,315,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường MRS Broth để tăng sinh các vi khuẩn vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic |
|
| Mã phần lô | PP2400105887 |
| Giá từng phần lô | 3,088,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường thạch Sabouraud Chloramphenicol dextrose agar để định lượng nấm men, nấm mốc trong dược phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400105888 |
| Giá từng phần lô | 3,744,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường lỏng casein đậu tương để làm độ vô trùng trong dược phẩm; làm giàu vi khuẩn để kiểm tra vi khuẩn gây bệnh trong dược phẩm. |
|
| Mã phần lô | PP2400105889 |
| Giá từng phần lô | 1,332,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường Thạch muối mật tím đỏ để kiểm tra vi khuẩn Gram âm dung nạp mật trong dược phẩm; kiểm tra chỉ tiêu coliform trong thực phẩm. |
|
| Mã phần lô | PP2400105890 |
| Giá từng phần lô | 1,874,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường thạch Xylose Lysine Deoxycholate (XLD agar) để kiểm tra Salmonella trong dược phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400105891 |
| Giá từng phần lô | 1,917,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Môi trường số 5 để làm định lượng kháng sinh trong dược phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400105892 |
| Giá từng phần lô | 1,709,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Túi tạo môi trường kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400105893 |
| Giá từng phần lô | 1,385,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hộp giấy lọc vô trùng ĐK: 0,45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400105894 |
| Giá từng phần lô | 1,043,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hộp giấy lọc vô trùng kích thước lỗ lọc 0,2µm |
|
| Mã phần lô | PP2400105895 |
| Giá từng phần lô | 1,241,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400105896 |
| Giá từng phần lô | 227,033 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Que chỉ thị nhận biết môi trường kỵ khí Anaerobios indicator |
|
| Mã phần lô | PP2400105897 |
| Giá từng phần lô | 3,113,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chỉ thị sinh học dùng cho nồi hấp Geobacillus arearothermophilus |
|
| Mã phần lô | PP2400105898 |
| Giá từng phần lô | 4,861,267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bản mỏng Silicagel 60F254, 20 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400105899 |
| Giá từng phần lô | 9,588,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bơm tiêm 10ml dùng cho máy đo độ hòa tan |
|
| Mã phần lô | PP2400105900 |
| Giá từng phần lô | 163,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bơm tiêm 2ml dùng cho máy HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2400105901 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Giấy lọc định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400105902 |
| Giá từng phần lô | 2,164,067 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Giấy lọc định tính |
|
| Mã phần lô | PP2400105903 |
| Giá từng phần lô | 837,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Giấy Paraflim |
|
| Mã phần lô | PP2400105904 |
| Giá từng phần lô | 736,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Giấy quỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400105905 |
| Giá từng phần lô | 316,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Màng lọc Cellulose acetate Đường kính: 47 mm -0.45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400105906 |
| Giá từng phần lô | 1,110,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Màng lọc Nylon, Đường kính: 47 mm -0.45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400105907 |
| Giá từng phần lô | 1,737,853 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Màng lọc PTFE, Đường kính: 47 mm -0.45µm |
|
| Mã phần lô | PP2400105908 |
| Giá từng phần lô | 3,867,013 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống mao quản có chia vạch 5µl |
|
| Mã phần lô | PP2400105909 |
| Giá từng phần lô | 541,053 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống mao quản có chia vạch 2µl |
|
| Mã phần lô | PP2400105910 |
| Giá từng phần lô | 456,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chổi rửa ống đong |
|
| Mã phần lô | PP2400105911 |
| Giá từng phần lô | 151,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chổi cước rửa bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2400105912 |
| Giá từng phần lô | 215,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chổi rửa ống nghiệm 3cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400105913 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa cân dùng cho máy cân sấy độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400105914 |
| Giá từng phần lô | 1,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Giấy cân dùng cho máy cân phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400105915 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa Petrifilm kiểm tổng vi sinh vật hiếu khí |
|
| Mã phần lô | PP2400105916 |
| Giá từng phần lô | 2,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa Petrifilm kiểm tổng số nấm men, mốc |
|
| Mã phần lô | PP2400105917 |
| Giá từng phần lô | 4,780,233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa Petrifilm kiểm Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400105918 |
| Giá từng phần lô | 3,635,867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa Petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400105919 |
| Giá từng phần lô | 2,748,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400105920 |
| Giá từng phần lô | 4,661,067 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa Petrifilm kiểm Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400105921 |
| Giá từng phần lô | 3,962,567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2400105922 |
| Giá từng phần lô | 2,958,267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đĩa petrifilm kiểm E.Coli |
|
| Mã phần lô | PP2400105923 |
| Giá từng phần lô | 3,899,133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhiệt kế âm sâu thuỷ ngân âm sâu chuẩn ASTM, từ -50 đến + 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400105924 |
| Giá từng phần lô | 4,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Giá đỡ bình lắng gạn |
|
| Mã phần lô | PP2400105925 |
| Giá từng phần lô | 814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bộ giá đỡ ống Kendal |
|
| Mã phần lô | PP2400105926 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Micropipette 100µl-1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400105927 |
| Giá từng phần lô | 4,323,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Micropipette 1ml-10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105928 |
| Giá từng phần lô | 3,206,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống eppendorf đáy tròn 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105929 |
| Giá từng phần lô | 342,773 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống nghiệm thuỷ tinh Ø10x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400105930 |
| Giá từng phần lô | 1,229,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống nghiệm thuỷ tinh Ø13x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400105931 |
| Giá từng phần lô | 1,307,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Que cấy nhựa dạng vòng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400105932 |
| Giá từng phần lô | 188,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105933 |
| Giá từng phần lô | 923,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105934 |
| Giá từng phần lô | 974,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105935 |
| Giá từng phần lô | 1,071,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105936 |
| Giá từng phần lô | 1,199,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105937 |
| Giá từng phần lô | 1,459,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105938 |
| Giá từng phần lô | 1,771,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105939 |
| Giá từng phần lô | 2,670,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105940 |
| Giá từng phần lô | 950,427 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình định mức thuỷ tinh 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105941 |
| Giá từng phần lô | 1,653,827 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình nón nút mài nhám 250 ml, có nắp, miệng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400105942 |
| Giá từng phần lô | 856,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105943 |
| Giá từng phần lô | 107,427 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105944 |
| Giá từng phần lô | 94,947 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105945 |
| Giá từng phần lô | 98,227 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105946 |
| Giá từng phần lô | 159,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105947 |
| Giá từng phần lô | 113,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105948 |
| Giá từng phần lô | 93,027 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105949 |
| Giá từng phần lô | 148,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105950 |
| Giá từng phần lô | 146,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105951 |
| Giá từng phần lô | 171,413 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet bầu chính xác 2 vạch 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105952 |
| Giá từng phần lô | 226,693 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình nón cổ nhám có nắp nhựa 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105953 |
| Giá từng phần lô | 739,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bình lắng gạn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105954 |
| Giá từng phần lô | 2,795,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cốc có mỏ thuỷ tinh 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105955 |
| Giá từng phần lô | 281,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cốc có mỏ thuỷ tinh 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105956 |
| Giá từng phần lô | 384,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cốc có mỏ nhựa 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105957 |
| Giá từng phần lô | 260,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cốc có mỏ nhựa 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105958 |
| Giá từng phần lô | 366,187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong nhựa 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105959 |
| Giá từng phần lô | 337,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong nhựa 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105960 |
| Giá từng phần lô | 215,893 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong thuỷ tinh 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105961 |
| Giá từng phần lô | 748,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong thuỷ tinh 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105962 |
| Giá từng phần lô | 813,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong thuỷ tinh 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105963 |
| Giá từng phần lô | 833,253 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong thuỷ tinh 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105964 |
| Giá từng phần lô | 1,183,067 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống đong thuỷ tinh 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105965 |
| Giá từng phần lô | 3,326,126 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cốc độ ẩm có nắp/Cốc sấy độ ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400105966 |
| Giá từng phần lô | 799,933 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đũa thủy tinh dài 30cm, 01 đầu có muỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400105967 |
| Giá từng phần lô | 379,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mỏ phun sắc ký - nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400105968 |
| Giá từng phần lô | 429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ống ly tâm nhựa 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105969 |
| Giá từng phần lô | 496,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105970 |
| Giá từng phần lô | 353,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105971 |
| Giá từng phần lô | 372,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Quả bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400105972 |
| Giá từng phần lô | 361,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400105973 |
| Giá từng phần lô | 104,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cối, chày sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400105974 |
| Giá từng phần lô | 126,867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Muỗng múc hoá chất |
|
| Mã phần lô | PP2400105975 |
| Giá từng phần lô | 89,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sample vial |
|
| Mã phần lô | PP2400105976 |
| Giá từng phần lô | 389,387 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Buret 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400105977 |
| Giá từng phần lô | 922,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhiệt kế 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400105978 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhiệt kế 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400105979 |
| Giá từng phần lô | 207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhiệt kế 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400105980 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kal.Kit P Turb 355IR/355T |
|
| Mã phần lô | PP2400105981 |
| Giá từng phần lô | 17,484,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400105982 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400105983 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400105984 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Neomycin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400105985 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Quercetin |
|
| Mã phần lô | PP2400105986 |
| Giá từng phần lô | 1,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kaempferol |
|
| Mã phần lô | PP2400105987 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Isorhamnetin |
|
| Mã phần lô | PP2400105988 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Eucalyptol |
|
| Mã phần lô | PP2400105989 |
| Giá từng phần lô | 1,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2400105990 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Colecalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2400105991 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2400105992 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ryboflavin |
|
| Mã phần lô | PP2400105993 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid pantothenic |
|
| Mã phần lô | PP2400105994 |
| Giá từng phần lô | 259,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400105995 |
| Giá từng phần lô | 259,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Retinol |
|
| Mã phần lô | PP2400105996 |
| Giá từng phần lô | 259,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ergocalciferol |
|
| Mã phần lô | PP2400105997 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Natri Thiosulfat 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400105998 |
| Giá từng phần lô | 159,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid clohydrid 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400105999 |
| Giá từng phần lô | 1,198,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Trilon B 0,05M |
|
| Mã phần lô | PP2400106000 |
| Giá từng phần lô | 539,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạc Nitrat 01N |
|
| Mã phần lô | PP2400106001 |
| Giá từng phần lô | 984,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Natri hydroxyd 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2400106002 |
| Giá từng phần lô | 1,198,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2400106003 |
| Giá từng phần lô | 925,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400106004 |
| Giá từng phần lô | 391,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
1,4 - Dioxan |
|
| Mã phần lô | PP2400106005 |
| Giá từng phần lô | 791,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Iso propylalcol |
|
| Mã phần lô | PP2400106006 |
| Giá từng phần lô | 102,407 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
N-Butanol |
|
| Mã phần lô | PP2400106007 |
| Giá từng phần lô | 3,231,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2400106008 |
| Giá từng phần lô | 1,580,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dicloromethan |
|
| Mã phần lô | PP2400106009 |
| Giá từng phần lô | 266,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
2-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2400106010 |
| Giá từng phần lô | 193,955 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400106011 |
| Giá từng phần lô | 784,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2400106012 |
| Giá từng phần lô | 529,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2400106013 |
| Giá từng phần lô | 161,513 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
1,2 - Dicloroethan |
|
| Mã phần lô | PP2400106014 |
| Giá từng phần lô | 625,533 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ethyl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2400106015 |
| Giá từng phần lô | 1,167,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cyclohexan |
|
| Mã phần lô | PP2400106016 |
| Giá từng phần lô | 3,138,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ether dầu hoả |
|
| Mã phần lô | PP2400106017 |
| Giá từng phần lô | 1,501,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tetrahydrofuran |
|
| Mã phần lô | PP2400106018 |
| Giá từng phần lô | 651,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tetrahydrofuran |
|
| Mã phần lô | PP2400106019 |
| Giá từng phần lô | 1,976,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400106020 |
| Giá từng phần lô | 8,933,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400106021 |
| Giá từng phần lô | 730,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400106022 |
| Giá từng phần lô | 649,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400106023 |
| Giá từng phần lô | 1,750,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400106024 |
| Giá từng phần lô | 162,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2400106025 |
| Giá từng phần lô | 1,904,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Triethanolamin |
|
| Mã phần lô | PP2400106026 |
| Giá từng phần lô | 2,720,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cồn Công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400106027 |
| Giá từng phần lô | 1,247,167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2400106028 |
| Giá từng phần lô | 1,255,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Trifluoroacetic |
|
| Mã phần lô | PP2400106029 |
| Giá từng phần lô | 1,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
1.10- Phenantrolin |
|
| Mã phần lô | PP2400106030 |
| Giá từng phần lô | 691,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
2-aminoethyl diphenylborinate |
|
| Mã phần lô | PP2400106031 |
| Giá từng phần lô | 2,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dung dịch Nitrit chuẩn 1000mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400106032 |
| Giá từng phần lô | 1,568,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dung dịch Nitrat chuẩn 1000mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400106033 |
| Giá từng phần lô | 1,560,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dung dịch Sắt chuẩn 1000mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2400106034 |
| Giá từng phần lô | 1,246,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Di-Sodium tetraborat decahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400106035 |
| Giá từng phần lô | 767,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium dihydrogen phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106036 |
| Giá từng phần lô | 358,705 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium dihydrogen phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106037 |
| Giá từng phần lô | 5,586,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dipotassium hydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106038 |
| Giá từng phần lô | 5,798,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium bromua |
|
| Mã phần lô | PP2400106039 |
| Giá từng phần lô | 566,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium Cromat |
|
| Mã phần lô | PP2400106040 |
| Giá từng phần lô | 743,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106041 |
| Giá từng phần lô | 878,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400106042 |
| Giá từng phần lô | 795,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Potassium sulphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106043 |
| Giá từng phần lô | 355,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106044 |
| Giá từng phần lô | 146,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106045 |
| Giá từng phần lô | 661,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400106046 |
| Giá từng phần lô | 178,865 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400106047 |
| Giá từng phần lô | 1,159,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium dihydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106048 |
| Giá từng phần lô | 955,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium acetat trihydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400106049 |
| Giá từng phần lô | 1,024,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sodium heptansulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2400106050 |
| Giá từng phần lô | 5,427,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tri sodium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106051 |
| Giá từng phần lô | 112,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tri sodium phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106052 |
| Giá từng phần lô | 1,375,367 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Disodium hydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106053 |
| Giá từng phần lô | 98,807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Disodium hydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106054 |
| Giá từng phần lô | 1,231,267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Magie oxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400106055 |
| Giá từng phần lô | 4,240,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Asen trioxyd |
|
| Mã phần lô | PP2400106056 |
| Giá từng phần lô | 2,029,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạc Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2400106057 |
| Giá từng phần lô | 5,338,667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Pepsin |
|
| Mã phần lô | PP2400106058 |
| Giá từng phần lô | 1,261,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dimethyl aminobenzaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2400106059 |
| Giá từng phần lô | 1,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Vanilin |
|
| Mã phần lô | PP2400106060 |
| Giá từng phần lô | 897,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid oxalic |
|
| Mã phần lô | PP2400106061 |
| Giá từng phần lô | 250,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sắt (III) clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106062 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
α-Napthol |
|
| Mã phần lô | PP2400106063 |
| Giá từng phần lô | 1,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhôm clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106064 |
| Giá từng phần lô | 591,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Silicagel |
|
| Mã phần lô | PP2400106065 |
| Giá từng phần lô | 781,833 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
1-Heptane sulfomic acid sodium salf |
|
| Mã phần lô | PP2400106066 |
| Giá từng phần lô | 5,427,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
1-Pentan sulfomic acid sodium salf |
|
| Mã phần lô | PP2400106067 |
| Giá từng phần lô | 5,427,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
1-Butane sulfomic acid sodium salf |
|
| Mã phần lô | PP2400106068 |
| Giá từng phần lô | 12,491,233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Amoni dihydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400106069 |
| Giá từng phần lô | 1,106,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
N(1 napthyl) 1.2 diamonietan dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106070 |
| Giá từng phần lô | 1,608,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thiết clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106071 |
| Giá từng phần lô | 1,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thuỷ ngân II clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400106072 |
| Giá từng phần lô | 2,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Aceton ≥ 99,7% |
|
| Mã phần lô | PP2400106073 |
| Giá từng phần lô | 260,293 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Aceton ≥ 99,7% |
|
| Mã phần lô | PP2400106074 |
| Giá từng phần lô | 744,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Acetic ≥ 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400106075 |
| Giá từng phần lô | 178,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400106076 |
| Giá từng phần lô | 687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Formic ≥ 88,0% |
|
| Mã phần lô | PP2400106077 |
| Giá từng phần lô | 220,867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Sulfuric 95- 98% |
|
| Mã phần lô | PP2400106078 |
| Giá từng phần lô | 249,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Acid Hydrochlorid 36-38% |
|
| Mã phần lô | PP2400106079 |
| Giá từng phần lô | 314,933 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ether Ethylic 99 - 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2400106080 |
| Giá từng phần lô | 578,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Toluen ≥ 88% |
|
| Mã phần lô | PP2400106081 |
| Giá từng phần lô | 510,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400106082 |
| Giá từng phần lô | 1,668,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2400106083 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400106084 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400106085 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400106086 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400106087 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400106088 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400106089 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400106090 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400106091 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Củ mài(hoài sơn) |
|
| Mã phần lô | PP2400106092 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400106093 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Diếp cá |
|
| Mã phần lô | PP2400106094 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400106095 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400106096 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400106097 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400106098 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400106099 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Gừng |
|
| Mã phần lô | PP2400106100 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400106101 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400106102 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400106103 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400106104 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400106105 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400106106 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400106107 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400106108 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400106109 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Lá sen |
|
| Mã phần lô | PP2400106110 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400106111 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ma hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400106112 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400106113 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400106114 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400106115 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400106116 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400106117 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400106118 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400106119 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400106120 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400106121 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Rau đắng đất |
|
| Mã phần lô | PP2400106122 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400106123 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400106124 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400106125 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400106126 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400106127 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400106128 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400106129 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400106130 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400106131 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi