Gói thầu: Mua sắm chủng vi sinh vật, môi trường vi sinh, vật tư tiêu hao, dụng cụ kiểm nghiệm, chất đối chiếu, chất chuẩn độ, hóa chất và dược liệu chuẩn năm 2024 của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc – Mỹ phẩm – Thực phẩm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400242561-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM NGHỆM THUỐC MP TP PHÚ YÊN
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM NGHỆM THUỐC MP TP PHÚ YÊN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm chủng vi sinh vật, môi trường vi sinh, vật tư tiêu hao, dụng cụ kiểm nghiệm, chất đối chiếu, chất chuẩn độ, hóa chất và dược liệu chuẩn năm 2024 của Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc – Mỹ phẩm – Thực phẩm
Số hiệu KHLCNT PL2400136603
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 346,704,326 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.181.846 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400105871 - Chủng Bacillus subilis (ATCC 6633) 2,352,367 35,200
2 PP2400105872 - Chủng Bacillus cereus (ATCC 11778) 2,293,033 34,000
3 PP2400105873 - Chủng Escherichia coli (ATCC 8739) 2,392,666 35,800
4 PP2400105874 - Chủng Pseudomonas aeruginosa (ATCC 9027) 2,305,800 34,500
5 PP2400105875 - Chủng Staphylococus aureus (ATCC 6538) 3,549,900 53,200
6 PP2400105876 - Chủng Lactobacillus acidophilus (ATCC 4356) 3,555,100 53,300
7 PP2400105877 - Chủng Salmonella typhimurium (ATCC 14028) 2,383,533 35,700
8 PP2400105878 - Chủng Candida albican (ATCC 10231) 2,920,333 43,800
9 PP2400105879 - Chủng Enterococcus faecalis (ATCC 29212) 2,373,666 35,600
10 PP2400105880 - Chủng Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) 2,961,566 44,400
11 PP2400105881 - Chủng Aspergillus brasiliensis (ATCC 16404) 3,709,967 55,600
12 PP2400105882 - Chủng Saccharomyces cerevisiae (ATCC 9763) 3,549,167 53,200
13 PP2400105883 - Chủng Bacillus pumillus (ATCC 14884) 2,781,350 41,700
14 PP2400105884 - Chủng Clostridium pefringens (ATCC 13124) 3,040,950 45,600
15 PP2400105885 - Môi trường Buffered peptone water tăng sinh Salmonella từ thực phẩm 1,104,740 16,500
16 PP2400105886 - Môi trường MRS Agar để định lượng vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic 3,315,950 49,700
17 PP2400105887 - Môi trường MRS Broth để tăng sinh các vi khuẩn vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic 3,088,125 46,300
18 PP2400105888 - Môi trường thạch Sabouraud Chloramphenicol dextrose agar để định lượng nấm men, nấm mốc trong dược phẩm 3,744,600 56,100
19 PP2400105889 - Môi trường lỏng casein đậu tương để làm độ vô trùng trong dược phẩm; làm giàu vi khuẩn để kiểm tra vi khuẩn gây bệnh trong dược phẩm. 1,332,080 19,900
20 PP2400105890 - Môi trường Thạch muối mật tím đỏ để kiểm tra vi khuẩn Gram âm dung nạp mật trong dược phẩm; kiểm tra chỉ tiêu coliform trong thực phẩm. 1,874,980 28,100
21 PP2400105891 - Môi trường thạch Xylose Lysine Deoxycholate (XLD agar) để kiểm tra Salmonella trong dược phẩm 1,917,540 28,700
22 PP2400105892 - Môi trường số 5 để làm định lượng kháng sinh trong dược phẩm 1,709,767 25,600
23 PP2400105893 - Túi tạo môi trường kỵ khí 1,385,525 20,700
24 PP2400105894 - Hộp giấy lọc vô trùng ĐK: 0,45µm 1,043,667 15,600
25 PP2400105895 - Hộp giấy lọc vô trùng kích thước lỗ lọc 0,2µm 1,241,333 18,600
26 PP2400105896 - Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho nồi hấp 227,033 3,400
27 PP2400105897 - Que chỉ thị nhận biết môi trường kỵ khí Anaerobios indicator 3,113,225 46,600
28 PP2400105898 - Chỉ thị sinh học dùng cho nồi hấp Geobacillus arearothermophilus 4,861,267 72,900
29 PP2400105899 - Bản mỏng Silicagel 60F254, 20 x 20 cm 9,588,333 143,800
30 PP2400105900 - Bơm tiêm 10ml dùng cho máy đo độ hòa tan 163,350 2,400
31 PP2400105901 - Bơm tiêm 2ml dùng cho máy HPLC 176,000 2,600
32 PP2400105902 - Giấy lọc định lượng 2,164,067 32,400
33 PP2400105903 - Giấy lọc định tính 837,800 12,500
34 PP2400105904 - Giấy Paraflim 736,853 11,000
35 PP2400105905 - Giấy quỳ 316,800 4,700
36 PP2400105906 - Màng lọc Cellulose acetate Đường kính: 47 mm -0.45µm 1,110,853 16,600
37 PP2400105907 - Màng lọc Nylon, Đường kính: 47 mm -0.45µm 1,737,853 26,000
38 PP2400105908 - Màng lọc PTFE, Đường kính: 47 mm -0.45µm 3,867,013 58,000
39 PP2400105909 - Ống mao quản có chia vạch 5µl 541,053 8,100
40 PP2400105910 - Ống mao quản có chia vạch 2µl 456,720 6,800
41 PP2400105911 - Chổi rửa ống đong 151,800 2,200
42 PP2400105912 - Chổi cước rửa bình định mức 215,600 3,200
43 PP2400105913 - Chổi rửa ống nghiệm 3cm x 30cm 132,000 1,980
44 PP2400105914 - Đĩa cân dùng cho máy cân sấy độ ẩm 1,331,000 19,965
45 PP2400105915 - Giấy cân dùng cho máy cân phân tích 275,000 4,125
46 PP2400105916 - Đĩa Petrifilm kiểm tổng vi sinh vật hiếu khí 2,871,000 43,065
47 PP2400105917 - Đĩa Petrifilm kiểm tổng số nấm men, mốc 4,780,233 71,700
48 PP2400105918 - Đĩa Petrifilm kiểm Staphylococcus 3,635,867 54,500
49 PP2400105919 - Đĩa Petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột 2,748,900 41,200
50 PP2400105920 - Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Staphylococcus 4,661,067 69,900
51 PP2400105921 - Đĩa Petrifilm kiểm Salmonella 3,962,567 59,400
52 PP2400105922 - Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Salmonella 2,958,267 44,300
53 PP2400105923 - Đĩa petrifilm kiểm E.Coli 3,899,133 58,400
54 PP2400105924 - Nhiệt kế âm sâu thuỷ ngân âm sâu chuẩn ASTM, từ -50 đến + 50 4,104,000 61,500
55 PP2400105925 - Giá đỡ bình lắng gạn 814,000 12,200
56 PP2400105926 - Bộ giá đỡ ống Kendal 216,000 3,200
57 PP2400105927 - Micropipette 100µl-1000µl 4,323,200 64,800
58 PP2400105928 - Micropipette 1ml-10ml 3,206,480 48,000
59 PP2400105929 - Ống eppendorf đáy tròn 2ml 342,773 5,141
60 PP2400105930 - Ống nghiệm thuỷ tinh Ø10x75mm 1,229,240 18,400
61 PP2400105931 - Ống nghiệm thuỷ tinh Ø13x100mm 1,307,040 19,600
62 PP2400105932 - Que cấy nhựa dạng vòng 10µl 188,200 2,800
63 PP2400105933 - Bình định mức thuỷ tinh 20ml 923,600 13,800
64 PP2400105934 - Bình định mức thuỷ tinh 25ml 974,080 14,600
65 PP2400105935 - Bình định mức thuỷ tinh 50ml 1,071,680 16,000
66 PP2400105936 - Bình định mức thuỷ tinh 100ml 1,199,920 17,900
67 PP2400105937 - Bình định mức thuỷ tinh 250ml 1,459,360 21,800
68 PP2400105938 - Bình định mức thuỷ tinh 500ml 1,771,200 26,500
69 PP2400105939 - Bình định mức thuỷ tinh 1000ml 2,670,240 40,000
70 PP2400105940 - Bình định mức thuỷ tinh 1000ml 950,427 14,200
71 PP2400105941 - Bình định mức thuỷ tinh 2000ml 1,653,827 24,800
72 PP2400105942 - Bình nón nút mài nhám 250 ml, có nắp, miệng lớn 856,680 12,800
73 PP2400105943 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 1ml 107,427 1,610
74 PP2400105944 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 2ml 94,947 1,400
75 PP2400105945 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 3ml 98,227 1,470
76 PP2400105946 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 4ml 159,180 2,300
77 PP2400105947 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 5ml 113,120 1,600
78 PP2400105948 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 10ml 93,027 1,300
79 PP2400105949 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 15ml 148,667 2,200
80 PP2400105950 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 20ml 146,080 2,100
81 PP2400105951 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 25ml 171,413 2,500
82 PP2400105952 - Pipet bầu chính xác 2 vạch 50ml 226,693 3,400
83 PP2400105953 - Bình nón cổ nhám có nắp nhựa 100ml 739,760 11,000
84 PP2400105954 - Bình lắng gạn 250ml 2,795,880 41,900
85 PP2400105955 - Cốc có mỏ thuỷ tinh 100 ml 281,800 4,200
86 PP2400105956 - Cốc có mỏ thuỷ tinh 250 ml 384,120 5,700
87 PP2400105957 - Cốc có mỏ nhựa 1000 ml 260,080 3,900
88 PP2400105958 - Cốc có mỏ nhựa 2000 ml 366,187 5,400
89 PP2400105959 - Ống đong nhựa 50 ml 337,680 5,000
90 PP2400105960 - Ống đong nhựa 100 ml 215,893 3,200
91 PP2400105961 - Ống đong thuỷ tinh 25 ml 748,200 11,200
92 PP2400105962 - Ống đong thuỷ tinh 50 ml 813,600 12,000
93 PP2400105963 - Ống đong thuỷ tinh 250 ml 833,253 12,400
94 PP2400105964 - Ống đong thuỷ tinh 500 ml 1,183,067 17,700
95 PP2400105965 - Ống đong thuỷ tinh 1000 ml 3,326,126 49,890
96 PP2400105966 - Cốc độ ẩm có nắp/Cốc sấy độ ẩm 799,933 11,900
97 PP2400105967 - Đũa thủy tinh dài 30cm, 01 đầu có muỗng 379,600 5,600
98 PP2400105968 - Mỏ phun sắc ký - nhỏ 429,000 6,400
99 PP2400105969 - Ống ly tâm nhựa 15 ml 496,820 7,400
100 PP2400105970 - Pipet nhựa 1ml 353,667 5,300
101 PP2400105971 - Pipet nhựa 3ml 372,880 5,500
102 PP2400105972 - Quả bóp cao su 361,400 5,400
103 PP2400105973 - Đèn cồn 104,980 1,500
104 PP2400105974 - Cối, chày sứ 126,867 1,900
105 PP2400105975 - Muỗng múc hoá chất 89,560 1,300
106 PP2400105976 - Sample vial 389,387 5,800
107 PP2400105977 - Buret 25 ml 922,080 13,800
108 PP2400105978 - Nhiệt kế 25 162,000 2,400
109 PP2400105979 - Nhiệt kế 100 207,500 3,100
110 PP2400105980 - Nhiệt kế 300 702,000 10,500
111 PP2400105981 - Kal.Kit P Turb 355IR/355T 17,484,500 262,000
112 PP2400105982 - Erythromycin 990,000 14,000
113 PP2400105983 - Spiramycin 990,000 14,800
114 PP2400105984 - Tobramycin 990,000 14,800
115 PP2400105985 - Neomycin sulfat 495,000 7,400
116 PP2400105986 - Quercetin 1,199,000 17,900
117 PP2400105987 - Kaempferol 715,000 10,700
118 PP2400105988 - Isorhamnetin 495,000 7,400
119 PP2400105989 - Eucalyptol 1,199,000 17,900
120 PP2400105990 - Sulpirid 495,000 7,400
121 PP2400105991 - Colecalciferol 495,000 7,400
122 PP2400105992 - Azithromycin 495,000 7,400
123 PP2400105993 - Ryboflavin 495,000 7,400
124 PP2400105994 - Acid pantothenic 259,600 3,800
125 PP2400105995 - Acid folic 259,600 3,800
126 PP2400105996 - Retinol 259,600 3,800
127 PP2400105997 - Ergocalciferol 495,000 7,400
128 PP2400105998 - Natri Thiosulfat 0,1N 159,770 2,300
129 PP2400105999 - Acid clohydrid 0,1N 1,198,275 17,900
130 PP2400106000 - Trilon B 0,05M 539,740 8,000
131 PP2400106001 - Bạc Nitrat 01N 984,340 14,700
132 PP2400106002 - Natri hydroxyd 0,1N 1,198,275 17,900
133 PP2400106003 - Glycerol 925,700 13,800
134 PP2400106004 - Hydrogen peroxide 391,980 5,800
135 PP2400106005 - 1,4 - Dioxan 791,667 11,800
136 PP2400106006 - Iso propylalcol 102,407 1,500
137 PP2400106007 - N-Butanol 3,231,925 48,400
138 PP2400106008 - Chloroform 1,580,833 23,700
139 PP2400106009 - Dicloromethan 266,675 4,000
140 PP2400106010 - 2-propanol 193,955 2,900
141 PP2400106011 - Methanol 784,500 11,700
142 PP2400106012 - Methanol 529,833 7,900
143 PP2400106013 - Phenol 161,513 2,400
144 PP2400106014 - 1,2 - Dicloroethan 625,533 9,300
145 PP2400106015 - Ethyl acetat 1,167,950 17,500
146 PP2400106016 - Cyclohexan 3,138,450 47,000
147 PP2400106017 - Ether dầu hoả 1,501,325 22,500
148 PP2400106018 - Tetrahydrofuran 651,750 9,700
149 PP2400106019 - Tetrahydrofuran 1,976,667 29,600
150 PP2400106020 - Cồn tuyệt đối 8,933,250 133,000
151 PP2400106021 - Cồn tuyệt đối 730,400 10,000
152 PP2400106022 - Amoniac 649,060 9,700
153 PP2400106023 - Amoniac 1,750,833 26,200
154 PP2400106024 - Acid Phosphoric 162,200 2,400
155 PP2400106025 - Acid Phosphoric 1,904,650 28,500
156 PP2400106026 - Triethanolamin 2,720,667 40,800
157 PP2400106027 - Cồn Công nghiệp 1,247,167 18,700
158 PP2400106028 - Acetonitril 1,255,750 18,800
159 PP2400106029 - Trifluoroacetic 1,441,000 21,600
160 PP2400106030 - 1.10- Phenantrolin 691,900 10,300
161 PP2400106031 - 2-aminoethyl diphenylborinate 2,563,000 38,000
162 PP2400106032 - Dung dịch Nitrit chuẩn 1000mg/l 1,568,375 23,500
163 PP2400106033 - Dung dịch Nitrat chuẩn 1000mg/l 1,560,125 23,400
164 PP2400106034 - Dung dịch Sắt chuẩn 1000mg/l 1,246,625 18,600
165 PP2400106035 - Di-Sodium tetraborat decahydrate 767,575 11,500
166 PP2400106036 - Potassium dihydrogen phosphat 358,705 5,300
167 PP2400106037 - Potassium dihydrogen phosphat 5,586,875 83,300
168 PP2400106038 - Dipotassium hydrophosphat 5,798,625 86,900
169 PP2400106039 - Potassium bromua 566,880 8,500
170 PP2400106040 - Potassium Cromat 743,625 11,100
171 PP2400106041 - Potassium clorid 878,075 13,100
172 PP2400106042 - Potassium hydroxyd 795,125 11,900
173 PP2400106043 - Potassium sulphat 355,150 5,300
174 PP2400106044 - Sodium clorid 146,575 2,100
175 PP2400106045 - Sodium clorid 661,100 9,900
176 PP2400106046 - Sodium hydroxyd 178,865 2,600
177 PP2400106047 - Sodium hydroxyd 1,159,400 17,300
178 PP2400106048 - Sodium dihydrophosphat 955,900 14,300
179 PP2400106049 - Sodium acetat trihydrat 1,024,200 15,300
180 PP2400106050 - Sodium heptansulfonat 5,427,767 81,400
181 PP2400106051 - Tri sodium phosphat 112,750 1,600
182 PP2400106052 - Tri sodium phosphat 1,375,367 20,600
183 PP2400106053 - Disodium hydrophosphat 98,807 1,400
184 PP2400106054 - Disodium hydrophosphat 1,231,267 18,400
185 PP2400106055 - Magie oxyd 4,240,425 63,600
186 PP2400106056 - Asen trioxyd 2,029,500 30,400
187 PP2400106057 - Bạc Nitrat 5,338,667 80,000
188 PP2400106058 - Pepsin 1,261,250 18,900
189 PP2400106059 - Dimethyl aminobenzaldehyd 1,023,000 15,300
190 PP2400106060 - Vanilin 897,333 13,400
191 PP2400106061 - Acid oxalic 250,767 3,700
192 PP2400106062 - Sắt (III) clorid 154,000 2,300
193 PP2400106063 - α-Napthol 1,595,000 23,900
194 PP2400106064 - Nhôm clorid 591,250 8,800
195 PP2400106065 - Silicagel 781,833 11,700
196 PP2400106066 - 1-Heptane sulfomic acid sodium salf 5,427,767 81,400
197 PP2400106067 - 1-Pentan sulfomic acid sodium salf 5,427,767 81,400
198 PP2400106068 - 1-Butane sulfomic acid sodium salf 12,491,233 187,300
199 PP2400106069 - Amoni dihydrophosphat 1,106,600 16,500
200 PP2400106070 - N(1 napthyl) 1.2 diamonietan dihydroclorid 1,608,750 24,100
201 PP2400106071 - Thiết clorid 1,268,000 19,000
202 PP2400106072 - Thuỷ ngân II clorid 2,541,000 38,100
203 PP2400106073 - Aceton ≥ 99,7% 260,293 3,900
204 PP2400106074 - Aceton ≥ 99,7% 744,333 11,100
205 PP2400106075 - Acid Acetic ≥ 99,5% 178,200 2,600
206 PP2400106076 - Acid Acetic 687,500 10,000
207 PP2400106077 - Acid Formic ≥ 88,0% 220,867 3,300
208 PP2400106078 - Acid Sulfuric 95- 98% 249,320 3,700
209 PP2400106079 - Acid Hydrochlorid 36-38% 314,933 4,700
210 PP2400106080 - Ether Ethylic 99 - 99,5% 578,600 8,600
211 PP2400106081 - Toluen ≥ 88% 510,400 7,600
212 PP2400106082 - Toluen 1,668,333 25,000
213 PP2400106083 - Actiso 253,000 3,700
214 PP2400106084 - Bạc hà 286,000 4,200
215 PP2400106085 - Bạch chỉ 253,000 3,700
216 PP2400106086 - Bạch linh 253,000 3,700
217 PP2400106087 - Bạch thược 385,000 5,700
218 PP2400106088 - Bạch truật 253,000 3,700
219 PP2400106089 - Cam thảo 253,000 3,700
220 PP2400106090 - Cát cánh 253,000 3,700
221 PP2400106091 - Câu kỷ tử 286,000 4,200
222 PP2400106092 - Củ mài(hoài sơn) 286,000 4,200
223 PP2400106093 - Diệp hạ châu 286,000 4,200
224 PP2400106094 - Diếp cá 286,000 4,200
225 PP2400106095 - Đại hoàng 385,000 5,700
226 PP2400106096 - Đại hồi 286,000 4,200
227 PP2400106097 - Đảng sâm 286,000 4,200
228 PP2400106098 - Đỗ trọng 253,000 3,700
229 PP2400106099 - Độc hoạt 253,000 3,700
230 PP2400106100 - Gừng 385,000 5,700
231 PP2400106101 - Hà thủ ô đỏ 253,000 3,700
232 PP2400106102 - Hoàng bá 253,000 3,700
233 PP2400106103 - Hoàng cầm 253,000 3,700
234 PP2400106104 - Hoàng đằng 286,000 4,200
235 PP2400106105 - Hoàng kỳ 253,000 3,700
236 PP2400106106 - Hoàng liên 253,000 3,700
237 PP2400106107 - Hòe hoa 253,000 3,700
238 PP2400106108 - Hy thiêm 253,000 3,700
239 PP2400106109 - Kim tiền thảo 253,000 3,700
240 PP2400106110 - Lá sen 385,000 5,700
241 PP2400106111 - Lạc tiên 253,000 3,700
242 PP2400106112 - Ma hoàng 253,000 3,700
243 PP2400106113 - Mã tiền 418,000 6,200
244 PP2400106114 - Mạch môn 385,000 5,700
245 PP2400106115 - Mạch nha 418,000 6,200
246 PP2400106116 - Mộc hương 253,000 3,700
247 PP2400106117 - Ngưu tất 286,000 4,200
248 PP2400106118 - Nhân sâm 253,000 3,700
249 PP2400106119 - Nhân trần 385,000 5,700
250 PP2400106120 - Phòng phong 286,000 4,200
251 PP2400106121 - Phục linh 385,000 5,700
252 PP2400106122 - Rau đắng đất 286,000 4,200
253 PP2400106123 - Sơn thù 253,000 3,700
254 PP2400106124 - Thảo quyết minh 286,000 4,200
255 PP2400106125 - Thục địa 286,000 4,200
256 PP2400106126 - Thương truật 418,000 6,200
257 PP2400106127 - Trần bì 253,000 3,700
258 PP2400106128 - Tri mẫu 286,000 4,200
259 PP2400106129 - Trinh nữ hoàng cung 253,000 3,700
260 PP2400106130 - Xuyên khung 385,000 5,700
261 PP2400106131 - Xuyên tâm liên 286,000 4,200
Chủng Bacillus subilis (ATCC 6633)
Mã phần lô PP2400105871
Giá từng phần lô 2,352,367
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Bacillus cereus (ATCC 11778)
Mã phần lô PP2400105872
Giá từng phần lô 2,293,033
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Escherichia coli (ATCC 8739)
Mã phần lô PP2400105873
Giá từng phần lô 2,392,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Pseudomonas aeruginosa (ATCC 9027)
Mã phần lô PP2400105874
Giá từng phần lô 2,305,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Staphylococus aureus (ATCC 6538)
Mã phần lô PP2400105875
Giá từng phần lô 3,549,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Lactobacillus acidophilus (ATCC 4356)
Mã phần lô PP2400105876
Giá từng phần lô 3,555,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Salmonella typhimurium (ATCC 14028)
Mã phần lô PP2400105877
Giá từng phần lô 2,383,533
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Candida albican (ATCC 10231)
Mã phần lô PP2400105878
Giá từng phần lô 2,920,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Enterococcus faecalis (ATCC 29212)
Mã phần lô PP2400105879
Giá từng phần lô 2,373,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603)
Mã phần lô PP2400105880
Giá từng phần lô 2,961,566
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Aspergillus brasiliensis (ATCC 16404)
Mã phần lô PP2400105881
Giá từng phần lô 3,709,967
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Saccharomyces cerevisiae (ATCC 9763)
Mã phần lô PP2400105882
Giá từng phần lô 3,549,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Bacillus pumillus (ATCC 14884)
Mã phần lô PP2400105883
Giá từng phần lô 2,781,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chủng Clostridium pefringens (ATCC 13124)
Mã phần lô PP2400105884
Giá từng phần lô 3,040,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường Buffered peptone water tăng sinh Salmonella từ thực phẩm
Mã phần lô PP2400105885
Giá từng phần lô 1,104,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường MRS Agar để định lượng vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic
Mã phần lô PP2400105886
Giá từng phần lô 3,315,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường MRS Broth để tăng sinh các vi khuẩn vi khuẩn họ Lactobacilli kiểm tra các chế phẩm Probiotic
Mã phần lô PP2400105887
Giá từng phần lô 3,088,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường thạch Sabouraud Chloramphenicol dextrose agar để định lượng nấm men, nấm mốc trong dược phẩm
Mã phần lô PP2400105888
Giá từng phần lô 3,744,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường lỏng casein đậu tương để làm độ vô trùng trong dược phẩm; làm giàu vi khuẩn để kiểm tra vi khuẩn gây bệnh trong dược phẩm.
Mã phần lô PP2400105889
Giá từng phần lô 1,332,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường Thạch muối mật tím đỏ để kiểm tra vi khuẩn Gram âm dung nạp mật trong dược phẩm; kiểm tra chỉ tiêu coliform trong thực phẩm.
Mã phần lô PP2400105890
Giá từng phần lô 1,874,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường thạch Xylose Lysine Deoxycholate (XLD agar) để kiểm tra Salmonella trong dược phẩm
Mã phần lô PP2400105891
Giá từng phần lô 1,917,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Môi trường số 5 để làm định lượng kháng sinh trong dược phẩm
Mã phần lô PP2400105892
Giá từng phần lô 1,709,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Túi tạo môi trường kỵ khí
Mã phần lô PP2400105893
Giá từng phần lô 1,385,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hộp giấy lọc vô trùng ĐK: 0,45µm
Mã phần lô PP2400105894
Giá từng phần lô 1,043,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hộp giấy lọc vô trùng kích thước lỗ lọc 0,2µm
Mã phần lô PP2400105895
Giá từng phần lô 1,241,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt dùng cho nồi hấp
Mã phần lô PP2400105896
Giá từng phần lô 227,033
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Que chỉ thị nhận biết môi trường kỵ khí Anaerobios indicator
Mã phần lô PP2400105897
Giá từng phần lô 3,113,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chỉ thị sinh học dùng cho nồi hấp Geobacillus arearothermophilus
Mã phần lô PP2400105898
Giá từng phần lô 4,861,267
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bản mỏng Silicagel 60F254, 20 x 20 cm
Mã phần lô PP2400105899
Giá từng phần lô 9,588,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bơm tiêm 10ml dùng cho máy đo độ hòa tan
Mã phần lô PP2400105900
Giá từng phần lô 163,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bơm tiêm 2ml dùng cho máy HPLC
Mã phần lô PP2400105901
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Giấy lọc định lượng
Mã phần lô PP2400105902
Giá từng phần lô 2,164,067
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Giấy lọc định tính
Mã phần lô PP2400105903
Giá từng phần lô 837,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Giấy Paraflim
Mã phần lô PP2400105904
Giá từng phần lô 736,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Giấy quỳ
Mã phần lô PP2400105905
Giá từng phần lô 316,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Màng lọc Cellulose acetate Đường kính: 47 mm -0.45µm
Mã phần lô PP2400105906
Giá từng phần lô 1,110,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Màng lọc Nylon, Đường kính: 47 mm -0.45µm
Mã phần lô PP2400105907
Giá từng phần lô 1,737,853
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Màng lọc PTFE, Đường kính: 47 mm -0.45µm
Mã phần lô PP2400105908
Giá từng phần lô 3,867,013
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống mao quản có chia vạch 5µl
Mã phần lô PP2400105909
Giá từng phần lô 541,053
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống mao quản có chia vạch 2µl
Mã phần lô PP2400105910
Giá từng phần lô 456,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chổi rửa ống đong
Mã phần lô PP2400105911
Giá từng phần lô 151,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chổi cước rửa bình định mức
Mã phần lô PP2400105912
Giá từng phần lô 215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chổi rửa ống nghiệm 3cm x 30cm
Mã phần lô PP2400105913
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa cân dùng cho máy cân sấy độ ẩm
Mã phần lô PP2400105914
Giá từng phần lô 1,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,965
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Giấy cân dùng cho máy cân phân tích
Mã phần lô PP2400105915
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa Petrifilm kiểm tổng vi sinh vật hiếu khí
Mã phần lô PP2400105916
Giá từng phần lô 2,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,065
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa Petrifilm kiểm tổng số nấm men, mốc
Mã phần lô PP2400105917
Giá từng phần lô 4,780,233
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa Petrifilm kiểm Staphylococcus
Mã phần lô PP2400105918
Giá từng phần lô 3,635,867
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa Petrifilm kiểm họ vi khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400105919
Giá từng phần lô 2,748,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Staphylococcus
Mã phần lô PP2400105920
Giá từng phần lô 4,661,067
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa Petrifilm kiểm Salmonella
Mã phần lô PP2400105921
Giá từng phần lô 3,962,567
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa lồng Petrifilm khẳng định Salmonella
Mã phần lô PP2400105922
Giá từng phần lô 2,958,267
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đĩa petrifilm kiểm E.Coli
Mã phần lô PP2400105923
Giá từng phần lô 3,899,133
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhiệt kế âm sâu thuỷ ngân âm sâu chuẩn ASTM, từ -50 đến + 50
Mã phần lô PP2400105924
Giá từng phần lô 4,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Giá đỡ bình lắng gạn
Mã phần lô PP2400105925
Giá từng phần lô 814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bộ giá đỡ ống Kendal
Mã phần lô PP2400105926
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Micropipette 100µl-1000µl
Mã phần lô PP2400105927
Giá từng phần lô 4,323,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Micropipette 1ml-10ml
Mã phần lô PP2400105928
Giá từng phần lô 3,206,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống eppendorf đáy tròn 2ml
Mã phần lô PP2400105929
Giá từng phần lô 342,773
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống nghiệm thuỷ tinh Ø10x75mm
Mã phần lô PP2400105930
Giá từng phần lô 1,229,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống nghiệm thuỷ tinh Ø13x100mm
Mã phần lô PP2400105931
Giá từng phần lô 1,307,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Que cấy nhựa dạng vòng 10µl
Mã phần lô PP2400105932
Giá từng phần lô 188,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 20ml
Mã phần lô PP2400105933
Giá từng phần lô 923,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 25ml
Mã phần lô PP2400105934
Giá từng phần lô 974,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 50ml
Mã phần lô PP2400105935
Giá từng phần lô 1,071,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 100ml
Mã phần lô PP2400105936
Giá từng phần lô 1,199,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 250ml
Mã phần lô PP2400105937
Giá từng phần lô 1,459,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 500ml
Mã phần lô PP2400105938
Giá từng phần lô 1,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 1000ml
Mã phần lô PP2400105939
Giá từng phần lô 2,670,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 1000ml
Mã phần lô PP2400105940
Giá từng phần lô 950,427
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình định mức thuỷ tinh 2000ml
Mã phần lô PP2400105941
Giá từng phần lô 1,653,827
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình nón nút mài nhám 250 ml, có nắp, miệng lớn
Mã phần lô PP2400105942
Giá từng phần lô 856,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 1ml
Mã phần lô PP2400105943
Giá từng phần lô 107,427
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 2ml
Mã phần lô PP2400105944
Giá từng phần lô 94,947
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 3ml
Mã phần lô PP2400105945
Giá từng phần lô 98,227
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 4ml
Mã phần lô PP2400105946
Giá từng phần lô 159,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 5ml
Mã phần lô PP2400105947
Giá từng phần lô 113,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 10ml
Mã phần lô PP2400105948
Giá từng phần lô 93,027
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 15ml
Mã phần lô PP2400105949
Giá từng phần lô 148,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 20ml
Mã phần lô PP2400105950
Giá từng phần lô 146,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 25ml
Mã phần lô PP2400105951
Giá từng phần lô 171,413
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet bầu chính xác 2 vạch 50ml
Mã phần lô PP2400105952
Giá từng phần lô 226,693
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình nón cổ nhám có nắp nhựa 100ml
Mã phần lô PP2400105953
Giá từng phần lô 739,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bình lắng gạn 250ml
Mã phần lô PP2400105954
Giá từng phần lô 2,795,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cốc có mỏ thuỷ tinh 100 ml
Mã phần lô PP2400105955
Giá từng phần lô 281,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cốc có mỏ thuỷ tinh 250 ml
Mã phần lô PP2400105956
Giá từng phần lô 384,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cốc có mỏ nhựa 1000 ml
Mã phần lô PP2400105957
Giá từng phần lô 260,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cốc có mỏ nhựa 2000 ml
Mã phần lô PP2400105958
Giá từng phần lô 366,187
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong nhựa 50 ml
Mã phần lô PP2400105959
Giá từng phần lô 337,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong nhựa 100 ml
Mã phần lô PP2400105960
Giá từng phần lô 215,893
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong thuỷ tinh 25 ml
Mã phần lô PP2400105961
Giá từng phần lô 748,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong thuỷ tinh 50 ml
Mã phần lô PP2400105962
Giá từng phần lô 813,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong thuỷ tinh 250 ml
Mã phần lô PP2400105963
Giá từng phần lô 833,253
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong thuỷ tinh 500 ml
Mã phần lô PP2400105964
Giá từng phần lô 1,183,067
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống đong thuỷ tinh 1000 ml
Mã phần lô PP2400105965
Giá từng phần lô 3,326,126
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,890
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cốc độ ẩm có nắp/Cốc sấy độ ẩm
Mã phần lô PP2400105966
Giá từng phần lô 799,933
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đũa thủy tinh dài 30cm, 01 đầu có muỗng
Mã phần lô PP2400105967
Giá từng phần lô 379,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mỏ phun sắc ký - nhỏ
Mã phần lô PP2400105968
Giá từng phần lô 429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ống ly tâm nhựa 15 ml
Mã phần lô PP2400105969
Giá từng phần lô 496,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400105970
Giá từng phần lô 353,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400105971
Giá từng phần lô 372,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Quả bóp cao su
Mã phần lô PP2400105972
Giá từng phần lô 361,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đèn cồn
Mã phần lô PP2400105973
Giá từng phần lô 104,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cối, chày sứ
Mã phần lô PP2400105974
Giá từng phần lô 126,867
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Muỗng múc hoá chất
Mã phần lô PP2400105975
Giá từng phần lô 89,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sample vial
Mã phần lô PP2400105976
Giá từng phần lô 389,387
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Buret 25 ml
Mã phần lô PP2400105977
Giá từng phần lô 922,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhiệt kế 25
Mã phần lô PP2400105978
Giá từng phần lô 162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhiệt kế 100
Mã phần lô PP2400105979
Giá từng phần lô 207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhiệt kế 300
Mã phần lô PP2400105980
Giá từng phần lô 702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kal.Kit P Turb 355IR/355T
Mã phần lô PP2400105981
Giá từng phần lô 17,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Erythromycin
Mã phần lô PP2400105982
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Spiramycin
Mã phần lô PP2400105983
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Tobramycin
Mã phần lô PP2400105984
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Neomycin sulfat
Mã phần lô PP2400105985
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Quercetin
Mã phần lô PP2400105986
Giá từng phần lô 1,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kaempferol
Mã phần lô PP2400105987
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Isorhamnetin
Mã phần lô PP2400105988
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Eucalyptol
Mã phần lô PP2400105989
Giá từng phần lô 1,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sulpirid
Mã phần lô PP2400105990
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Colecalciferol
Mã phần lô PP2400105991
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2400105992
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ryboflavin
Mã phần lô PP2400105993
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid pantothenic
Mã phần lô PP2400105994
Giá từng phần lô 259,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid folic
Mã phần lô PP2400105995
Giá từng phần lô 259,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Retinol
Mã phần lô PP2400105996
Giá từng phần lô 259,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ergocalciferol
Mã phần lô PP2400105997
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Natri Thiosulfat 0,1N
Mã phần lô PP2400105998
Giá từng phần lô 159,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid clohydrid 0,1N
Mã phần lô PP2400105999
Giá từng phần lô 1,198,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Trilon B 0,05M
Mã phần lô PP2400106000
Giá từng phần lô 539,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạc Nitrat 01N
Mã phần lô PP2400106001
Giá từng phần lô 984,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Natri hydroxyd 0,1N
Mã phần lô PP2400106002
Giá từng phần lô 1,198,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Glycerol
Mã phần lô PP2400106003
Giá từng phần lô 925,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2400106004
Giá từng phần lô 391,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
1,4 - Dioxan
Mã phần lô PP2400106005
Giá từng phần lô 791,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Iso propylalcol
Mã phần lô PP2400106006
Giá từng phần lô 102,407
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
N-Butanol
Mã phần lô PP2400106007
Giá từng phần lô 3,231,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Chloroform
Mã phần lô PP2400106008
Giá từng phần lô 1,580,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dicloromethan
Mã phần lô PP2400106009
Giá từng phần lô 266,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
2-propanol
Mã phần lô PP2400106010
Giá từng phần lô 193,955
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2400106011
Giá từng phần lô 784,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2400106012
Giá từng phần lô 529,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2400106013
Giá từng phần lô 161,513
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
1,2 - Dicloroethan
Mã phần lô PP2400106014
Giá từng phần lô 625,533
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ethyl acetat
Mã phần lô PP2400106015
Giá từng phần lô 1,167,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cyclohexan
Mã phần lô PP2400106016
Giá từng phần lô 3,138,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ether dầu hoả
Mã phần lô PP2400106017
Giá từng phần lô 1,501,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Tetrahydrofuran
Mã phần lô PP2400106018
Giá từng phần lô 651,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Tetrahydrofuran
Mã phần lô PP2400106019
Giá từng phần lô 1,976,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400106020
Giá từng phần lô 8,933,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400106021
Giá từng phần lô 730,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Amoniac
Mã phần lô PP2400106022
Giá từng phần lô 649,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Amoniac
Mã phần lô PP2400106023
Giá từng phần lô 1,750,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Phosphoric
Mã phần lô PP2400106024
Giá từng phần lô 162,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Phosphoric
Mã phần lô PP2400106025
Giá từng phần lô 1,904,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Triethanolamin
Mã phần lô PP2400106026
Giá từng phần lô 2,720,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cồn Công nghiệp
Mã phần lô PP2400106027
Giá từng phần lô 1,247,167
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acetonitril
Mã phần lô PP2400106028
Giá từng phần lô 1,255,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Trifluoroacetic
Mã phần lô PP2400106029
Giá từng phần lô 1,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
1.10- Phenantrolin
Mã phần lô PP2400106030
Giá từng phần lô 691,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
2-aminoethyl diphenylborinate
Mã phần lô PP2400106031
Giá từng phần lô 2,563,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dung dịch Nitrit chuẩn 1000mg/l
Mã phần lô PP2400106032
Giá từng phần lô 1,568,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dung dịch Nitrat chuẩn 1000mg/l
Mã phần lô PP2400106033
Giá từng phần lô 1,560,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dung dịch Sắt chuẩn 1000mg/l
Mã phần lô PP2400106034
Giá từng phần lô 1,246,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Di-Sodium tetraborat decahydrate
Mã phần lô PP2400106035
Giá từng phần lô 767,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium dihydrogen phosphat
Mã phần lô PP2400106036
Giá từng phần lô 358,705
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium dihydrogen phosphat
Mã phần lô PP2400106037
Giá từng phần lô 5,586,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dipotassium hydrophosphat
Mã phần lô PP2400106038
Giá từng phần lô 5,798,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium bromua
Mã phần lô PP2400106039
Giá từng phần lô 566,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium Cromat
Mã phần lô PP2400106040
Giá từng phần lô 743,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium clorid
Mã phần lô PP2400106041
Giá từng phần lô 878,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium hydroxyd
Mã phần lô PP2400106042
Giá từng phần lô 795,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Potassium sulphat
Mã phần lô PP2400106043
Giá từng phần lô 355,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium clorid
Mã phần lô PP2400106044
Giá từng phần lô 146,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium clorid
Mã phần lô PP2400106045
Giá từng phần lô 661,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium hydroxyd
Mã phần lô PP2400106046
Giá từng phần lô 178,865
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium hydroxyd
Mã phần lô PP2400106047
Giá từng phần lô 1,159,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium dihydrophosphat
Mã phần lô PP2400106048
Giá từng phần lô 955,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium acetat trihydrat
Mã phần lô PP2400106049
Giá từng phần lô 1,024,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sodium heptansulfonat
Mã phần lô PP2400106050
Giá từng phần lô 5,427,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Tri sodium phosphat
Mã phần lô PP2400106051
Giá từng phần lô 112,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Tri sodium phosphat
Mã phần lô PP2400106052
Giá từng phần lô 1,375,367
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Disodium hydrophosphat
Mã phần lô PP2400106053
Giá từng phần lô 98,807
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Disodium hydrophosphat
Mã phần lô PP2400106054
Giá từng phần lô 1,231,267
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Magie oxyd
Mã phần lô PP2400106055
Giá từng phần lô 4,240,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Asen trioxyd
Mã phần lô PP2400106056
Giá từng phần lô 2,029,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạc Nitrat
Mã phần lô PP2400106057
Giá từng phần lô 5,338,667
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Pepsin
Mã phần lô PP2400106058
Giá từng phần lô 1,261,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Dimethyl aminobenzaldehyd
Mã phần lô PP2400106059
Giá từng phần lô 1,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Vanilin
Mã phần lô PP2400106060
Giá từng phần lô 897,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid oxalic
Mã phần lô PP2400106061
Giá từng phần lô 250,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sắt (III) clorid
Mã phần lô PP2400106062
Giá từng phần lô 154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
α-Napthol
Mã phần lô PP2400106063
Giá từng phần lô 1,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhôm clorid
Mã phần lô PP2400106064
Giá từng phần lô 591,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Silicagel
Mã phần lô PP2400106065
Giá từng phần lô 781,833
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
1-Heptane sulfomic acid sodium salf
Mã phần lô PP2400106066
Giá từng phần lô 5,427,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
1-Pentan sulfomic acid sodium salf
Mã phần lô PP2400106067
Giá từng phần lô 5,427,767
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,400
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
1-Butane sulfomic acid sodium salf
Mã phần lô PP2400106068
Giá từng phần lô 12,491,233
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Amoni dihydrophosphat
Mã phần lô PP2400106069
Giá từng phần lô 1,106,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
N(1 napthyl) 1.2 diamonietan dihydroclorid
Mã phần lô PP2400106070
Giá từng phần lô 1,608,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Thiết clorid
Mã phần lô PP2400106071
Giá từng phần lô 1,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Thuỷ ngân II clorid
Mã phần lô PP2400106072
Giá từng phần lô 2,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Aceton ≥ 99,7%
Mã phần lô PP2400106073
Giá từng phần lô 260,293
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Aceton ≥ 99,7%
Mã phần lô PP2400106074
Giá từng phần lô 744,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Acetic ≥ 99,5%
Mã phần lô PP2400106075
Giá từng phần lô 178,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Acetic
Mã phần lô PP2400106076
Giá từng phần lô 687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Formic ≥ 88,0%
Mã phần lô PP2400106077
Giá từng phần lô 220,867
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Sulfuric 95- 98%
Mã phần lô PP2400106078
Giá từng phần lô 249,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Acid Hydrochlorid 36-38%
Mã phần lô PP2400106079
Giá từng phần lô 314,933
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ether Ethylic 99 - 99,5%
Mã phần lô PP2400106080
Giá từng phần lô 578,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Toluen ≥ 88%
Mã phần lô PP2400106081
Giá từng phần lô 510,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Toluen
Mã phần lô PP2400106082
Giá từng phần lô 1,668,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Actiso
Mã phần lô PP2400106083
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạc hà
Mã phần lô PP2400106084
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400106085
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạch linh
Mã phần lô PP2400106086
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2400106087
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2400106088
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2400106089
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2400106090
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400106091
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Củ mài(hoài sơn)
Mã phần lô PP2400106092
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400106093
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Diếp cá
Mã phần lô PP2400106094
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400106095
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đại hồi
Mã phần lô PP2400106096
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400106097
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400106098
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400106099
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Gừng
Mã phần lô PP2400106100
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400106101
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400106102
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400106103
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2400106104
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400106105
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400106106
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400106107
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400106108
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400106109
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Lá sen
Mã phần lô PP2400106110
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400106111
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ma hoàng
Mã phần lô PP2400106112
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mã tiền
Mã phần lô PP2400106113
Giá từng phần lô 418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2400106114
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mạch nha
Mã phần lô PP2400106115
Giá từng phần lô 418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2400106116
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400106117
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400106118
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Nhân trần
Mã phần lô PP2400106119
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2400106120
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Phục linh
Mã phần lô PP2400106121
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Rau đắng đất
Mã phần lô PP2400106122
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2400106123
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400106124
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2400106125
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2400106126
Giá từng phần lô 418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2400106127
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400106128
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400106129
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400106130
Giá từng phần lô 385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2400106131
Giá từng phần lô 286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->