Gói thầu: Mua sắm công cụ, dụng cụ duy trì hoạt động thường xuyên của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600486562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm công cụ, dụng cụ duy trì hoạt động thường xuyên của Bệnh viện Đa khoa Trung tâm tỉnh Gia Lai năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600267089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 7,790,089,292 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600348744 - Ampu bóp bóng giúp thở người lớn | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 150,000 | ||
| 2 | PP2600348745 - Ampu bóp bóng giúp thở người lớn (Silicone) | 48,300,000 | 65.863.637 | 24.150.000 | 483,000 | ||
| 3 | PP2600348746 - Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh | 10,000,000 | 13.636.364 | 5.000.000 | 100,000 | ||
| 4 | PP2600348747 - Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh (có van PEEP) | 11,385,000 | 15.525.000 | 5.692.500 | 113,850 | ||
| 5 | PP2600348748 - Ampu bóp bóng giúp thở trẻ em | 4,000,000 | 5.454.546 | 2.000.000 | 40,000 | ||
| 6 | PP2600348749 - Banh Anderson-Adson | 17,478,300 | 23.834.046 | 8.739.150 | 174,783 | ||
| 7 | PP2600348750 - Banh Farabeuf | 1,187,550 | 1.619.387 | 593.775 | 11,876 | ||
| 8 | PP2600348751 - Banh màng não | 7,714,035 | 10.519.139 | 3.857.018 | 77,141 | ||
| 9 | PP2600348752 - Banh tổ chức Israel, 4 răng | 14,806,530 | 20.190.723 | 7.403.265 | 148,066 | ||
| 10 | PP2600348753 - Banh tổ chức Israel, 5 răng | 15,994,530 | 21.810.723 | 7.997.265 | 159,946 | ||
| 11 | PP2600348754 - Banh vén rễ thần kinh Caspar | 7,266,510 | 9.908.878 | 3.633.255 | 72,666 | ||
| 12 | PP2600348755 - Banh vén rễ thần kinh Hess | 12,638,700 | 17.234.591 | 6.319.350 | 126,387 | ||
| 13 | PP2600348756 - Bao đo huyết áp (dùng cho máy đo tự động) | 10,200,000 | 13.909.091 | 5.100.000 | 102,000 | ||
| 14 | PP2600348757 - Bao vải huyết áp | 31,680,000 | 43.200.000 | 15.840.000 | 316,800 | ||
| 15 | PP2600348758 - Bẩy xương Bennett | 21,373,875 | 29.146.194 | 10.686.938 | 213,739 | ||
| 16 | PP2600348759 - Bình Duran | 4,550,000 | 6.204.546 | 2.275.000 | 45,500 | ||
| 17 | PP2600348760 - Bình hút dịch | 39,000,000 | 53.181.819 | 19.500.000 | 390,000 | ||
| 18 | PP2600348761 - Bình làm ẩm Oxy | 28,140,000 | 38.372.728 | 14.070.000 | 281,400 | ||
| 19 | PP2600348762 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 18,200,000 | 24.818.182 | 9.100.000 | 182,000 | ||
| 20 | PP2600348763 - Bóng đèn hồng ngoại | 5,390,000 | 7.350.000 | 2.695.000 | 53,900 | ||
| 21 | PP2600348764 - Bóng đèn tiệt trùng 0.6m | 1,470,000 | 2.004.546 | 735.000 | 14,700 | ||
| 22 | PP2600348765 - Bóng đèn tiệt trùng 0.9m | 1,470,000 | 2.004.546 | 735.000 | 14,700 | ||
| 23 | PP2600348766 - Bóng đèn tiệt trùng 1.2m | 3,150,000 | 4.295.455 | 1.575.000 | 31,500 | ||
| 24 | PP2600348767 - Bộ dây gây mê Jackson Rees, các size | 5,660,000 | 7.718.182 | 2.830.000 | 56,600 | ||
| 25 | PP2600348768 - Bộ dây mass chống giật dùng trong cắt đốt polyp | 1,365,000 | 1.861.364 | 682.500 | 13,650 | ||
| 26 | PP2600348769 - Bộ dây máy điện châm | 9,500,000 | 12.954.546 | 4.750.000 | 95,000 | ||
| 27 | PP2600348770 - Bộ dây máy thở (tương thích máy Babylog 800 - Drager) | 49,490,000 | 67.486.364 | 24.745.000 | 494,900 | ||
| 28 | PP2600348771 - Bộ dây máy thở HFO (tương thích máy Babylog 800 - Drager) | 49,490,000 | 67.486.364 | 24.745.000 | 494,900 | ||
| 29 | PP2600348772 - Bộ dây thở CPAP dùng nhiều lần | 10,500,000 | 14.318.182 | 5.250.000 | 105,000 | ||
| 30 | PP2600348773 - Bộ dây thở silicon người lớn | 57,750,000 | 78.750.000 | 28.875.000 | 577,500 | ||
| 31 | PP2600348774 - Bộ dây thở silicon sơ sinh | 50,680,000 | 69.109.091 | 25.340.000 | 506,800 | ||
| 32 | PP2600348775 - Bộ dây thở silicon trẻ em | 57,750,000 | 78.750.000 | 28.875.000 | 577,500 | ||
| 33 | PP2600348776 - Bộ đặt nội khí quản cong 3 lưỡi | 32,500,000 | 44.318.182 | 16.250.000 | 325,000 | ||
| 34 | PP2600348777 - Bộ đặt nội khí quản cong 4 lưỡi | 37,500,000 | 51.136.364 | 18.750.000 | 375,000 | ||
| 35 | PP2600348778 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy | 27,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | 270,000 | ||
| 36 | PP2600348779 - Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm | 55,566,000 | 75.771.819 | 27.783.000 | 555,660 | ||
| 37 | PP2600348780 - Bộ giữ, cỡ 10 mm/12mm - | 1,493,520 | 2.036.619 | 746.760 | 14,936 | ||
| 38 | PP2600348781 - Bộ hút dịch điều chỉnh áp lực âm kèm bình chứa dịch | 19,000,000 | 25.909.091 | 9.500.000 | 190,000 | ||
| 39 | PP2600348782 - Bồn hạt đậu 1 | 8,490,000 | 11.577.273 | 4.245.000 | 84,900 | ||
| 40 | PP2600348783 - Bồn hạt đậu 2 | 8,490,000 | 11.577.273 | 4.245.000 | 84,900 | ||
| 41 | PP2600348784 - Búa Bergmann 1 | 17,271,765 | 23.552.407 | 8.635.883 | 172,718 | ||
| 42 | PP2600348785 - Búa Bergmann 2 | 15,446,025 | 21.062.762 | 7.723.013 | 154,461 | ||
| 43 | PP2600348786 - Búa tay cầm kim loại | 16,917,255 | 23.068.985 | 8.458.628 | 169,173 | ||
| 44 | PP2600348787 - Cảm biến lưu lượng máy thở (tương thích máy Drager) | 18,390,000 | 25.077.273 | 9.195.000 | 183,900 | ||
| 45 | PP2600348788 - Cảm biến SPO2 (tương thích máy Drager) | 31,500,000 | 42.954.546 | 15.750.000 | 315,000 | ||
| 46 | PP2600348789 - Cảm biến SPO2 (tương thích máy GE) | 7,200,000 | 9.818.182 | 3.600.000 | 72,000 | ||
| 47 | PP2600348790 - Cảm biến SPO2 (tương thích máy Infinium) | 15,750,000 | 21.477.273 | 7.875.000 | 157,500 | ||
| 48 | PP2600348791 - Cảm biến SPO2 (tương thích máy Nihon Kohden) | 47,500,000 | 64.772.728 | 23.750.000 | 475,000 | ||
| 49 | PP2600348792 - Cán dao mổ số 3, dài 125mm | 462,840 | 631.146 | 231.420 | 4,629 | ||
| 50 | PP2600348793 - Cán dao mổ số 4, dài 135mm | 462,840 | 631.146 | 231.420 | 4,629 | ||
| 51 | PP2600348794 - Cán gương | 4,250,000 | 5.795.455 | 2.125.000 | 42,500 | ||
| 52 | PP2600348795 - Cáp điện tim cho máy điện tim 6 kênh (tương thích máy Nihon Kohden) | 11,750,000 | 16.022.728 | 5.875.000 | 117,500 | ||
| 53 | PP2600348796 - Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân (tương thích máy Drager) | 22,000,000 | 30.000.000 | 11.000.000 | 220,000 | ||
| 54 | PP2600348797 - Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân (tương thích máy GE) | 13,200,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 132,000 | ||
| 55 | PP2600348798 - Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân (tương thích máy Nihon Kohden) | 14,600,000 | 19.909.091 | 7.300.000 | 146,000 | ||
| 56 | PP2600348799 - Cáp điện tim nối dài, từ máy đến cáp điện tim (tương thích máy Nihon Kohden) | 11,400,000 | 15.545.455 | 5.700.000 | 114,000 | ||
| 57 | PP2600348800 - Cáp SPO2 nối dài (tương thích máy Infinium) | 7,920,000 | 10.800.000 | 3.960.000 | 79,200 | ||
| 58 | PP2600348801 - Cáp SPO2 nối dài (tương thích máy Nihon Kohden) | 19,000,000 | 25.909.091 | 9.500.000 | 190,000 | ||
| 59 | PP2600348802 - Cáp SPO2 và điện tim nối dài (tương thích máy Drager) | 13,200,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 132,000 | ||
| 60 | PP2600348803 - Cáp truyền sáng | 78,637,160 | 107.232.491 | 39.318.580 | 786,372 | ||
| 61 | PP2600348804 - Cân điện tử dành cho sơ sinh | 4,800,000 | 6.545.455 | 2.400.000 | 48,000 | ||
| 62 | PP2600348805 - Cân sức khỏe | 38,000,000 | 51.818.182 | 19.000.000 | 380,000 | ||
| 63 | PP2600348806 - Cây bóc tách | 5,060,000 | 6.900.000 | 2.530.000 | 50,600 | ||
| 64 | PP2600348807 - Cây dẫn dây cưa sọ não | 14,950,000 | 20.386.364 | 7.475.000 | 149,500 | ||
| 65 | PP2600348808 - Chén inox | 8,500,000 | 11.590.910 | 4.250.000 | 85,000 | ||
| 66 | PP2600348809 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 10mm, dài >= 49 cm | 10,500,000 | 14.318.182 | 5.250.000 | 105,000 | ||
| 67 | PP2600348810 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 2,5-3 mm, dài >= 49 cm | 11,700,000 | 15.954.546 | 5.850.000 | 117,000 | ||
| 68 | PP2600348811 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 3,7mm, dài >= 35 cm | 12,000,000 | 16.363.637 | 6.000.000 | 120,000 | ||
| 69 | PP2600348812 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 5-6 mm, dài >= 49 cm | 11,700,000 | 15.954.546 | 5.850.000 | 117,000 | ||
| 70 | PP2600348813 - Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 7 mm, dài >= 49 cm | 11,700,000 | 15.954.546 | 5.850.000 | 117,000 | ||
| 71 | PP2600348814 - Dây cắt đốt polyp dạ dày phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 | 5,250,000 | 7.159.091 | 2.625.000 | 52,500 | ||
| 72 | PP2600348815 - Dây cắt đốt polyp đại - trực tràng phù hợp với ống soi đại tràng CF - H170I | 5,250,000 | 7.159.091 | 2.625.000 | 52,500 | ||
| 73 | PP2600348816 - Dây đốt cao tần đơn cực | 14,462,454 | 19.721.529 | 7.231.227 | 144,625 | ||
| 74 | PP2600348817 - Dây đốt cao tần lưỡng cực | 6,840,000 | 9.327.273 | 3.420.000 | 68,400 | ||
| 75 | PP2600348818 - Dây đốt đơn cực niệu | 8,401,050 | 11.455.978 | 4.200.525 | 84,011 | ||
| 76 | PP2600348819 - Dây garo | 14,000,000 | 19.090.910 | 7.000.000 | 140,000 | ||
| 77 | PP2600348820 - Dây nối cao tần lưỡng cực 1 | 11,581,500 | 15.792.955 | 5.790.750 | 115,815 | ||
| 78 | PP2600348821 - Dây nối cao tần lưỡng cực 2 | 18,410,700 | 25.105.500 | 9.205.350 | 184,107 | ||
| 79 | PP2600348822 - Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi | 11,940,000 | 16.281.819 | 5.970.000 | 119,400 | ||
| 80 | PP2600348823 - Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn dẹp | 21,000,000 | 28.636.364 | 10.500.000 | 210,000 | ||
| 81 | PP2600348824 - Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn tròn | 21,000,000 | 28.636.364 | 10.500.000 | 210,000 | ||
| 82 | PP2600348825 - Dây nối kẹp Bipolar | 26,000,000 | 35.454.546 | 13.000.000 | 260,000 | ||
| 83 | PP2600348826 - Dụng cụ chẻ nhân, đầu tù (Chop) | 12,050,000 | 16.431.819 | 6.025.000 | 120,500 | ||
| 84 | PP2600348827 - Dụng cụ định vị bệnh nhân | 105,000,000 | 143.181.819 | 52.500.000 | 1,050,000 | ||
| 85 | PP2600348828 - Dụng cụ gặm cột sống Kerrison Noir 1 | 32,310,810 | 44.060.196 | 16.155.405 | 323,109 | ||
| 86 | PP2600348829 - Dụng cụ gặm cột sống KerrisonNoir 2 | 25,878,195 | 35.288.448 | 12.939.098 | 258,782 | ||
| 87 | PP2600348830 - Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 1 | 31,636,440 | 43.140.600 | 15.818.220 | 316,365 | ||
| 88 | PP2600348831 - Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 2 | 30,660,255 | 41.809.439 | 15.330.128 | 306,603 | ||
| 89 | PP2600348832 - Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 3 | 28,880,670 | 39.382.732 | 14.440.335 | 288,807 | ||
| 90 | PP2600348833 - Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 4 | 22,367,610 | 30.501.287 | 11.183.805 | 223,677 | ||
| 91 | PP2600348834 - Dụng cụ gặm xương Cushing 1 | 23,630,400 | 32.223.273 | 11.815.200 | 236,304 | ||
| 92 | PP2600348835 - Dụng cụ gặm xương Cushing 2 | 17,757,900 | 24.215.319 | 8.878.950 | 177,579 | ||
| 93 | PP2600348836 - Dụng cụ gặm xương Love-Gruenwald 1 | 17,391,150 | 23.715.205 | 8.695.575 | 173,912 | ||
| 94 | PP2600348837 - Dụng cụ gặm xương Love-Gruenwald 2 | 17,391,150 | 23.715.205 | 8.695.575 | 173,912 | ||
| 95 | PP2600348838 - Dụng cụ giữ chỉ | 3,105,900 | 4.235.319 | 1.552.950 | 31,059 | ||
| 96 | PP2600348839 - Dụng cụ nạo róc xương Cobb | 10,947,420 | 14.928.300 | 5.473.710 | 109,475 | ||
| 97 | PP2600348840 - Dụng cụ róc xương Lambotte | 7,800,000 | 10.636.364 | 3.900.000 | 78,000 | ||
| 98 | PP2600348841 - Đầu dao dùng cho tay dao mổ điện cao tần | 27,800,000 | 37.909.091 | 13.900.000 | 278,000 | ||
| 99 | PP2600348842 - Đầu nối có khóa LUER | 4,950,000 | 6.750.000 | 2.475.000 | 49,500 | ||
| 100 | PP2600348843 - Đầu nối nội khí quản của van Medijet tạo CPAP tích cực | 3,500,000 | 4.772.728 | 1.750.000 | 35,000 | ||
| 101 | PP2600348844 - Đèn Clar | 7,160,000 | 9.763.637 | 3.580.000 | 71,600 | ||
| 102 | PP2600348845 - Đèn cực tím | 13,886,600 | 18.936.273 | 6.943.300 | 138,866 | ||
| 103 | PP2600348846 - Đèn đọc phim | 11,573,800 | 15.782.455 | 5.786.900 | 115,738 | ||
| 104 | PP2600348847 - Đèn gù chân cao | 14,250,000 | 19.431.819 | 7.125.000 | 142,500 | ||
| 105 | PP2600348848 - Đèn hồng ngoại (chân cao) | 19,350,000 | 26.386.364 | 9.675.000 | 193,500 | ||
| 106 | PP2600348849 - Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực | 22,960,000 | 31.309.091 | 11.480.000 | 229,600 | ||
| 107 | PP2600348850 - Điện cực cắt đốt vòng, gập góc, cỡ 24/26 Fr | 4,105,000 | 5.597.728 | 2.052.500 | 41,050 | ||
| 108 | PP2600348851 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn | 37,200,000 | 50.727.273 | 18.600.000 | 372,000 | ||
| 109 | PP2600348852 - Đồng hồ Oxy | 20,000,000 | 27.272.728 | 10.000.000 | 200,000 | ||
| 110 | PP2600348853 - Garo hơi dùng trong phẫu thuật chấn thương | 28,260,000 | 38.536.364 | 14.130.000 | 282,600 | ||
| 111 | PP2600348854 - Giá đựng ống nghiệminox loại 90 lỗ | 2,000,000 | 2.727.273 | 1.000.000 | 20,000 | ||
| 112 | PP2600348855 - Giá giữ lạnh choống PCR | 9,000,000 | 12.272.728 | 4.500.000 | 90,000 | ||
| 113 | PP2600348856 - Giá hộp nhựa đặc | 850,000 | 1.159.091 | 425.000 | 8,500 | ||
| 114 | PP2600348857 - Giá nhuộm lam bằng inox | 980,000 | 1.336.364 | 490.000 | 9,800 | ||
| 115 | PP2600348858 - Giấy lọc | 6,798,600 | 9.270.819 | 3.399.300 | 67,986 | ||
| 116 | PP2600348859 - Hộp đựng bộ dụng cụ mổ Phaco | 10,120,000 | 13.800.000 | 5.060.000 | 101,200 | ||
| 117 | PP2600348860 - Hộp đựng bông cồntiêm thuốc | 4,000,000 | 5.454.546 | 2.000.000 | 40,000 | ||
| 118 | PP2600348861 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật nha khoa | 20,462,200 | 27.903.000 | 10.231.100 | 204,622 | ||
| 119 | PP2600348862 - Hộp tròn đựng bông | 200,000 | 272.728 | 100.000 | 2,000 | ||
| 120 | PP2600348863 - Huyết áp kế người lớn | 24,675,000 | 33.647.728 | 12.337.500 | 246,750 | ||
| 121 | PP2600348864 - Huyết áp kế trẻ em | 14,805,000 | 20.188.637 | 7.402.500 | 148,050 | ||
| 122 | PP2600348865 - Kéo cắt kết mạc cong | 18,880,000 | 25.745.455 | 9.440.000 | 188,800 | ||
| 123 | PP2600348866 - Kéo cắt tầng sinh môn | 10,320,000 | 14.072.728 | 5.160.000 | 103,200 | ||
| 124 | PP2600348867 - Kéo phẫu tích 200mm | 4,771,620 | 6.506.755 | 2.385.810 | 47,717 | ||
| 125 | PP2600348868 - Kéo phẫu tích Metzenbaum, ngàm TC, cong, mũi tù/tù, dài 145mm | 11,510,100 | 15.695.591 | 5.755.050 | 115,101 | ||
| 126 | PP2600348869 - Kéo phẫu thuật có cơ chế trượt | 74,000,000 | 100.909.091 | 37.000.000 | 740,000 | ||
| 127 | PP2600348870 - Kéo phẫu thuật cong 10.5cm | 3,375,750 | 4.603.296 | 1.687.875 | 33,758 | ||
| 128 | PP2600348871 - Kéo phẫu thuật Mayo | 3,335,000 | 4.547.728 | 1.667.500 | 33,350 | ||
| 129 | PP2600348872 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 170mm | 2,070,600 | 2.823.546 | 1.035.300 | 20,706 | ||
| 130 | PP2600348873 - Kéo phẫu thuật Mayo Durotip TC, cong | 25,486,650 | 34.754.523 | 12.743.325 | 254,867 | ||
| 131 | PP2600348874 - Kéo phẫu thuật Mayo Durotip TC, thẳng | 32,539,320 | 44.371.800 | 16.269.660 | 325,394 | ||
| 132 | PP2600348875 - Kéo thẳng 12cm, 2 đầu nhọn | 15,258,600 | 20.807.182 | 7.629.300 | 152,586 | ||
| 133 | PP2600348876 - Kéo thẳng 16cm, 1 đầu nhọn,1 đầu tù | 13,200,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 132,000 | ||
| 134 | PP2600348877 - Kéo thẳng 16cm, 2 đầu nhọn | 13,200,000 | 18.000.000 | 6.600.000 | 132,000 | ||
| 135 | PP2600348878 - Kéo vi phẫu Jacobson,cong, dài 185mm | 23,081,100 | 31.474.228 | 11.540.550 | 230,811 | ||
| 136 | PP2600348879 - Kéo vi phẫu Yasargil | 31,344,300 | 42.742.228 | 15.672.150 | 313,443 | ||
| 137 | PP2600348880 - Kẹp Allis dài 160mm | 14,304,580 | 19.506.246 | 7.152.290 | 143,046 | ||
| 138 | PP2600348881 - Kẹp bóc tách mô | 52,000,000 | 70.909.091 | 26.000.000 | 520,000 | ||
| 139 | PP2600348882 - Kẹp Bulldog De Bakey-Diethrich, không chấn thương, gập góc, dài 50mm | 15,651,300 | 21.342.682 | 7.825.650 | 156,513 | ||
| 140 | PP2600348883 - Kẹp Bulldog De Bakey-Diethrich, không chấn thương, thẳng, dài 50mm | 14,067,900 | 19.183.500 | 7.033.950 | 140,679 | ||
| 141 | PP2600348884 - Kẹp cầm máu | 1,200,000 | 1.636.364 | 600.000 | 12,000 | ||
| 142 | PP2600348885 - Kẹp động mạch Crile | 20,833,200 | 28.408.910 | 10.416.600 | 208,332 | ||
| 143 | PP2600348886 - Kẹp gắp bông băng | 11,424,000 | 15.578.182 | 5.712.000 | 114,240 | ||
| 144 | PP2600348887 - Kẹp gắp dài >= 230mm | 12,405,000 | 16.915.910 | 6.202.500 | 124,050 | ||
| 145 | PP2600348888 - Kẹp giác mạc, mấu 0,12mm | 21,320,000 | 29.072.728 | 10.660.000 | 213,200 | ||
| 146 | PP2600348889 - Kẹp giữ mô Duval | 54,600,000 | 74.454.546 | 27.300.000 | 546,000 | ||
| 147 | PP2600348890 - Kẹp giữ mô Duval | 53,000,000 | 72.272.728 | 26.500.000 | 530,000 | ||
| 148 | PP2600348891 - Kẹp giữ mô Foerster, cong | 54,600,000 | 74.454.546 | 27.300.000 | 546,000 | ||
| 149 | PP2600348892 - Kẹp giữ mô Foerster, thẳng | 54,600,000 | 74.454.546 | 27.300.000 | 546,000 | ||
| 150 | PP2600348893 - Kẹp giữ xương Hey - Groves | 27,006,750 | 36.827.387 | 13.503.375 | 270,068 | ||
| 151 | PP2600348894 - Kẹp kết mạc có mấu 0,5mm | 2,100,000 | 2.863.637 | 1.050.000 | 21,000 | ||
| 152 | PP2600348895 - Kẹp kết mạc không mấu | 1,800,000 | 2.454.546 | 900.000 | 18,000 | ||
| 153 | PP2600348896 - Kẹp khăn Backhaus, dài 90mm | 3,730,125 | 5.086.535 | 1.865.063 | 37,302 | ||
| 154 | PP2600348897 - Kẹp lưỡng cực | 107,525,000 | 146.625.000 | 53.762.500 | 1,075,250 | ||
| 155 | PP2600348898 - Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, cán bayonet, dài 23cm, tip 0.7mm | 107,525,000 | 146.625.000 | 53.762.500 | 1,075,250 | ||
| 156 | PP2600348899 - Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, cán bayonet, dài 23cm, tip 1.0mm | 107,525,000 | 146.625.000 | 53.762.500 | 1,075,250 | ||
| 157 | PP2600348900 - Kẹp mạch máu Baby-Mosquito, cong, dài 100mm | 3,958,500 | 5.397.955 | 1.979.250 | 39,585 | ||
| 158 | PP2600348901 - Kẹp mạch máu De Bakey Morris, không san chấn, dài 180mm | 28,616,910 | 39.023.060 | 14.308.455 | 286,170 | ||
| 159 | PP2600348902 - Kẹp mạch máu De Bakey, không chấn thương, cong, dài 120mm | 17,508,750 | 23.875.569 | 8.754.375 | 175,088 | ||
| 160 | PP2600348903 - Kẹp mạch máu De Bakey, không chấn thương, gập góc 45 độ, dài 120mm | 17,508,750 | 23.875.569 | 8.754.375 | 175,088 | ||
| 161 | PP2600348904 - Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, dài 125mm | 4,034,625 | 5.501.762 | 2.017.313 | 40,347 | ||
| 162 | PP2600348905 - Kẹp mạch máu không chấn thương | 22,600,000 | 30.818.182 | 11.300.000 | 226,000 | ||
| 163 | PP2600348906 - Kẹp mạch máu không chấn thương DeBakey | 52,000,000 | 70.909.091 | 26.000.000 | 520,000 | ||
| 164 | PP2600348907 - Kẹp mạch máu không chấn thương DeBakey,cong | 54,000,000 | 73.636.364 | 27.000.000 | 540,000 | ||
| 165 | PP2600348908 - Kẹp mạch máu MÜLLER, cong, lực kẹp 50gr | 15,255,450 | 20.802.887 | 7.627.725 | 152,555 | ||
| 166 | PP2600348909 - Kẹp mạch máu MÜLLER, gập góc, lực kẹp 50gr | 15,255,450 | 20.802.887 | 7.627.725 | 152,555 | ||
| 167 | PP2600348910 - Kẹp mang kim Crile-Wood (Baby) | 12,822,600 | 17.485.364 | 6.411.300 | 128,226 | ||
| 168 | PP2600348911 - Kẹp mang kim dạng thẳng | 57,000,000 | 77.727.273 | 28.500.000 | 570,000 | ||
| 169 | PP2600348912 - Kẹp mang kim Hegar-Mayo 1 | 21,489,300 | 29.303.591 | 10.744.650 | 214,893 | ||
| 170 | PP2600348913 - Kẹp mang kim Hegar-Mayo 2 | 16,839,900 | 22.963.500 | 8.419.950 | 168,399 | ||
| 171 | PP2600348914 - Kẹp mang kim Hegar-Mayo 3 | 25,486,650 | 34.754.523 | 12.743.325 | 254,867 | ||
| 172 | PP2600348915 - Kẹp mang kim Ryder, ngàm TC, dài 130mm | 7,155,750 | 9.757.841 | 3.577.875 | 71,558 | ||
| 173 | PP2600348916 - Kẹp mang kim vi phẫu Castroviejo, ngàm TC, thẳng, có khóa, dài 215mm | 23,172,450 | 31.598.796 | 11.586.225 | 231,725 | ||
| 174 | PP2600348917 - Kẹp phẫu tích và thắt chỉ Gemini, cong, dài 180mm | 2,770,950 | 3.778.569 | 1.385.475 | 27,710 | ||
| 175 | PP2600348918 - Kẹp phẫu tích Pean 16cm | 7,500,000 | 10.227.273 | 3.750.000 | 75,000 | ||
| 176 | PP2600348919 - Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, dài 36 cm, hàm tác động kép | 73,080,000 | 99.654.546 | 36.540.000 | 730,800 | ||
| 177 | PP2600348920 - Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, ngắn, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, | 73,080,000 | 99.654.546 | 36.540.000 | 730,800 | ||
| 178 | PP2600348921 - Kẹp săn, dài 9cm | 11,300,000 | 15.409.091 | 5.650.000 | 113,000 | ||
| 179 | PP2600348922 - Kẹp xé bao 11,5mm, cán tròn | 21,610,000 | 29.468.182 | 10.805.000 | 216,100 | ||
| 180 | PP2600348923 - Kềm giữ kim, hàm cong phải, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm | 57,185,000 | 77.979.546 | 28.592.500 | 571,850 | ||
| 181 | PP2600348924 - Kềm giữ kim, hàm cong trái, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm | 57,185,000 | 77.979.546 | 28.592.500 | 571,850 | ||
| 182 | PP2600348925 - Kềm kẹp Clip mạch máu, xoay tròn và tháo lắp được, cỡ 10mm | 42,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | 420,000 | ||
| 183 | PP2600348926 - Kềm kẹp clip polymer | 24,900,000 | 33.954.546 | 12.450.000 | 249,000 | ||
| 184 | PP2600348927 - Kềm kẹp kim có mấu, cong có khóa | 2,700,000 | 3.681.819 | 1.350.000 | 27,000 | ||
| 185 | PP2600348928 - Kềm kẹp kim không mấu, cong có khóa | 2,700,000 | 3.681.819 | 1.350.000 | 27,000 | ||
| 186 | PP2600348929 - Kiềm cá sấu gắp dị vật dạ dày phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 | 8,600,000 | 11.727.273 | 4.300.000 | 86,000 | ||
| 187 | PP2600348930 - Kìm cắt chỉ thép | 52,816,590 | 72.022.623 | 26.408.295 | 528,166 | ||
| 188 | PP2600348931 - Kìm cắt chỉ thép Harvey TC | 59,817,690 | 81.569.578 | 29.908.845 | 598,177 | ||
| 189 | PP2600348932 - Kìm cắt chỉ thép TC 1 | 7,533,540 | 10.273.010 | 3.766.770 | 75,336 | ||
| 190 | PP2600348933 - Kìm cắt chỉ thép TC 2 | 20,128,770 | 27.448.323 | 10.064.385 | 201,288 | ||
| 191 | PP2600348934 - Kìm cắt chỉ thép TC, dài 235mm | 38,198,000 | 52.088.182 | 19.099.000 | 381,980 | ||
| 192 | PP2600348935 - Kìm gặm xương ST Barts | 30,437,370 | 41.505.505 | 15.218.685 | 304,374 | ||
| 193 | PP2600348936 - Kìm gặm xương Takahashi | 26,967,255 | 36.773.530 | 13.483.628 | 269,673 | ||
| 194 | PP2600348937 - Kìm kẹp kim 18 cm | 3,775,000 | 5.147.728 | 1.887.500 | 37,750 | ||
| 195 | PP2600348938 - Kim tiêm cầm máu cho dạ dày loại sử dụng nhiều lần phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 | 5,750,000 | 7.840.910 | 2.875.000 | 57,500 | ||
| 196 | PP2600348939 - Khay chữ nhật bằng inox 1 | 712,500 | 971.591 | 356.250 | 7,125 | ||
| 197 | PP2600348940 - Khay chữ nhật bằnginox 2 | 712,500 | 971.591 | 356.250 | 7,125 | ||
| 198 | PP2600348941 - khay để đựng mẫubệnh phẩm | 525,000 | 715.910 | 262.500 | 5,250 | ||
| 199 | PP2600348942 - Khay đựng hình quả thận | 6,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 60,000 | ||
| 200 | PP2600348943 - Khay lưới có nắp đậy | 51,139,350 | 69.735.478 | 25.569.675 | 511,394 | ||
| 201 | PP2600348944 - Khay lưới đựng ống soi, kích thước 460x80x52mm | 13,500,000 | 18.409.091 | 6.750.000 | 135,000 | ||
| 202 | PP2600348945 - Khoan xương sử dụng Pin | 99,750,000 | 136.022.728 | 49.875.000 | 997,500 | ||
| 203 | PP2600348946 - Loa soi tai | 600,000 | 818.182 | 300.000 | 6,000 | ||
| 204 | PP2600348947 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 1 | 29,400,000 | 40.090.910 | 14.700.000 | 294,000 | ||
| 205 | PP2600348948 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 2 | 17,640,000 | 24.054.546 | 8.820.000 | 176,400 | ||
| 206 | PP2600348949 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 3 | 58,800,000 | 80.181.819 | 29.400.000 | 588,000 | ||
| 207 | PP2600348950 - Lưỡi cong đặt nội khí quản số 4 | 62,000,000 | 84.545.455 | 31.000.000 | 620,000 | ||
| 208 | PP2600348951 - Lưỡi dao bào da | 32,000,000 | 43.636.364 | 16.000.000 | 320,000 | ||
| 209 | PP2600348952 - Lưỡi dao mổ phẫu thuật số 10 | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.100.000 | 22,000 | ||
| 210 | PP2600348953 - Lưỡi đặt nội khí quản sơ sinh | 6,020,000 | 8.209.091 | 3.010.000 | 60,200 | ||
| 211 | PP2600348954 - Lưỡi thẳng đặt nội khí quản số 0 | 30,500,000 | 41.590.910 | 15.250.000 | 305,000 | ||
| 212 | PP2600348955 - Máy điện châm | 27,750,000 | 37.840.910 | 13.875.000 | 277,500 | ||
| 213 | PP2600348956 - Máy đo huyết áp điện tử | 29,500,000 | 40.227.273 | 14.750.000 | 295,000 | ||
| 214 | PP2600348957 - Máy hút dịch | 24,250,000 | 33.068.182 | 12.125.000 | 242,500 | ||
| 215 | PP2600348958 - Máy phun (xông) khí dung | 14,000,000 | 19.090.910 | 7.000.000 | 140,000 | ||
| 216 | PP2600348959 - Mặt gương | 9,980,000 | 13.609.091 | 4.990.000 | 99,800 | ||
| 217 | PP2600348960 - Mặt nạ silicone dùng cho bóp bóng | 15,600,000 | 21.272.728 | 7.800.000 | 156,000 | ||
| 218 | PP2600348961 - Mỏ vịt | 21,567,000 | 29.409.546 | 10.783.500 | 215,670 | ||
| 219 | PP2600348962 - Móc cơ | 1,200,000 | 1.636.364 | 600.000 | 12,000 | ||
| 220 | PP2600348963 - Nạo dò | 4,250,000 | 5.795.455 | 2.125.000 | 42,500 | ||
| 221 | PP2600348964 - Nắp đậy trocar, cỡ 10 mm, hấp tiệt trùng được | 10,568,250 | 14.411.250 | 5.284.125 | 105,683 | ||
| 222 | PP2600348965 - Nắp đậy trocar, cỡ 5 mm, hấp tiệt trùng được | 8,316,000 | 11.340.000 | 4.158.000 | 83,160 | ||
| 223 | PP2600348966 - Nắp trên trocar 5mm | 2,085,000 | 2.843.182 | 1.042.500 | 20,850 | ||
| 224 | PP2600348967 - Nắp trocar silicone, cỡ 5mm | 2,085,000 | 2.843.182 | 1.042.500 | 20,850 | ||
| 225 | PP2600348968 - Nhiệt kế điện tử | 14,280,000 | 19.472.728 | 7.140.000 | 142,800 | ||
| 226 | PP2600348969 - Nhiệt kế tủ lạnh | 20,925,000 | 28.534.091 | 10.462.500 | 209,250 | ||
| 227 | PP2600348970 - Nhiệt kế Thủy Ngân | 14,000,000 | 19.090.910 | 7.000.000 | 140,000 | ||
| 228 | PP2600348971 - Nhíp mô | 3,399,300 | 4.635.410 | 1.699.650 | 33,993 | ||
| 229 | PP2600348972 - Nhíp mô Adson | 4,758,600 | 6.489.000 | 2.379.300 | 47,586 | ||
| 230 | PP2600348973 - Nhíp mô Adson | 4,317,600 | 5.887.637 | 2.158.800 | 43,176 | ||
| 231 | PP2600348974 - Nhíp phẫu tích Chitwood-De Bakey, ngàm rộng 1.5mm, dài 150mm | 14,098,350 | 19.225.023 | 7.049.175 | 140,984 | ||
| 232 | PP2600348975 - Nhíp phẫu tích De Bakey, không chấn thương, rộng 1.0mm, dài 150mm | 10,870,650 | 14.823.614 | 5.435.325 | 108,707 | ||
| 233 | PP2600348976 - Nhíp phẫu tích, răng 1x2, mảnh, dài 145mm | 776,475 | 1.058.830 | 388.238 | 7,765 | ||
| 234 | PP2600348977 - Ống bơm hút 2 chức năng nội soi | 17,971,000 | 24.505.910 | 8.985.500 | 179,710 | ||
| 235 | PP2600348978 - Ống giác hơi | 2,340,000 | 3.190.910 | 1.170.000 | 23,400 | ||
| 236 | PP2600348979 - Ống hút dịch Yankauerdài 285mm | 11,100,000 | 15.136.364 | 5.550.000 | 111,000 | ||
| 237 | PP2600348980 - Ống hút Frazier, 9FR, dài 180mm | 8,429,490 | 11.494.760 | 4.214.745 | 84,295 | ||
| 238 | PP2600348981 - Ống nghe | 5,748,750 | 7.839.205 | 2.874.375 | 57,488 | ||
| 239 | PP2600348982 - Ống soi cứng hậu môn | 680,000 | 927.273 | 340.000 | 6,800 | ||
| 240 | PP2600348983 - Ống soi quang học, góc soi nghiêng 45 độ, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10mm | 84,800,000 | 115.636.364 | 42.400.000 | 848,000 | ||
| 241 | PP2600348984 - Pank cong không mấu | 450,000 | 613.637 | 225.000 | 4,500 | ||
| 242 | PP2600348985 - Panh không mấu, thẳng dài 16cm | 9,000,000 | 12.272.728 | 4.500.000 | 90,000 | ||
| 243 | PP2600348986 - Panh mở mũi | 4,532,500 | 6.180.682 | 2.266.250 | 45,325 | ||
| 244 | PP2600348987 - Panh răng chuột | 4,150,000 | 5.659.091 | 2.075.000 | 41,500 | ||
| 245 | PP2600348988 - Panh tổ chức | 6,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 60,000 | ||
| 246 | PP2600348989 - Panh thẳng có mấu kẹp bông giác hơi | 4,071,000 | 5.551.364 | 2.035.500 | 40,710 | ||
| 247 | PP2600348990 - Panh vết thương | 5,500,000 | 7.500.000 | 2.750.000 | 55,000 | ||
| 248 | PP2600348991 - Phổi giả sơ sinh | 10,000,000 | 13.636.364 | 5.000.000 | 100,000 | ||
| 249 | PP2600348992 - Rọ lấy dị vật phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 | 16,286,973 | 22.209.509 | 8.143.487 | 162,870 | ||
| 250 | PP2600348993 - Ron (gioăng) cửa dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước dòng Lumo | 85,000,000 | 115.909.091 | 42.500.000 | 850,000 | ||
| 251 | PP2600348994 - Ruột kéo cắt chỉ, hàm tác động đơn, cỡ 5 mm | 59,800,000 | 81.545.455 | 29.900.000 | 598,000 | ||
| 252 | PP2600348995 - Ruột kéo cắt mô Metzenbaum | 36,730,000 | 50.086.364 | 18.365.000 | 367,300 | ||
| 253 | PP2600348996 - Ruột kéo cắt mô METZENBAUM , hàm cong ngắn, cỡ 5 mm, hàm tác động kép | 59,800,000 | 81.545.455 | 29.900.000 | 598,000 | ||
| 254 | PP2600348997 - Ruột kéo cắt mô, hàm cong, có khía, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, | 59,800,000 | 81.545.455 | 29.900.000 | 598,000 | ||
| 255 | PP2600348998 - Ruột kéo loại, thẳng, hàm tác động đôi, cỡ 5 mm | 29,000,000 | 39.545.455 | 14.500.000 | 290,000 | ||
| 256 | PP2600348999 - Ruột kéo METZENBAUM, hàm cong, lưỡi kéo mảnh, hàm tác động kép, cỡ 5 mm | 29,000,000 | 39.545.455 | 14.500.000 | 290,000 | ||
| 257 | PP2600349000 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực, bề rộng đầu đốt 3 mm, cỡ 5 mm, dài 33 cm | 18,410,700 | 25.105.500 | 9.205.350 | 184,107 | ||
| 258 | PP2600349001 - Ruột kẹp giữ mô KELLY nội soi, dài, dùng gắp và bóc tách, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, | 24,360,000 | 33.218.182 | 12.180.000 | 243,600 | ||
| 259 | PP2600349002 - Ruột kẹp KELLY, dài, dùng cho bóc tách, hàm tác động đôi, cỡ 5mm | 24,360,000 | 33.218.182 | 12.180.000 | 243,600 | ||
| 260 | PP2600349003 - Ruột kẹp nội soi, hàm mảnh có khía, hàm có cửa sổ, hàm tác động đôi, cỡ 5mm | 24,360,000 | 33.218.182 | 12.180.000 | 243,600 | ||
| 261 | PP2600349004 - Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, hàm tác động kép | 24,360,000 | 33.218.182 | 12.180.000 | 243,600 | ||
| 262 | PP2600349005 - Ruột kẹp RoBi, kiểu CLERMONT-FERRAND | 19,160,000 | 26.127.273 | 9.580.000 | 191,600 | ||
| 263 | PP2600349006 - Súng thắt trĩ dạng hút | 6,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | 60,000 | ||
| 264 | PP2600349007 - Tay cầm đặt nội khí quản | 49,750,000 | 67.840.910 | 24.875.000 | 497,500 | ||
| 265 | PP2600349008 - Tay cầm móc đốt đơn cực | 16,660,000 | 22.718.182 | 8.330.000 | 166,600 | ||
| 266 | PP2600349009 - Tay cầm nhựa có khóa | 17,360,000 | 23.672.728 | 8.680.000 | 173,600 | ||
| 267 | PP2600349010 - Tay cầm nhựa không khóa | 14,560,000 | 19.854.546 | 7.280.000 | 145,600 | ||
| 268 | PP2600349011 - Tay cầm nhựa không khóa kiểu RoBi | 8,280,000 | 11.290.910 | 4.140.000 | 82,800 | ||
| 269 | PP2600349012 - Tay dao 2 nút bấm dùng nhiều lần | 2,362,500 | 3.221.591 | 1.181.250 | 23,625 | ||
| 270 | PP2600349013 - Tay khoan Highspeed đầu góc 45 độ dùng để nhổ răng số 8 (tương thích máyTimax) | 10,500,000 | 14.318.182 | 5.250.000 | 105,000 | ||
| 271 | PP2600349014 - Tấm điện cực trung tính đôi, sử dụng nhiều lần | 176,400,000 | 240.545.455 | 88.200.000 | 1,764,000 | ||
| 272 | PP2600349015 - Tấm trượt di chuyển bệnh nhân | 169,000,000 | 230.454.546 | 84.500.000 | 1,690,000 | ||
| 273 | PP2600349016 - Túi oxy | 36,750,000 | 50.113.637 | 18.375.000 | 367,500 | ||
| 274 | PP2600349017 - Thòng lọng gắp dị vật (thắt polyp) phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 | 8,232,000 | 11.225.455 | 4.116.000 | 82,320 | ||
| 275 | PP2600349018 - Thùng hấp dụng cụ 1 | 170,100,000 | 231.954.546 | 85.050.000 | 1,701,000 | ||
| 276 | PP2600349019 - Thùng hấp dụng cụ 2 | 153,090,000 | 208.759.091 | 76.545.000 | 1,530,900 | ||
| 277 | PP2600349020 - Thùng hấp dụng cụ 3 | 128,142,500 | 174.739.773 | 64.071.250 | 1,281,425 | ||
| 278 | PP2600349021 - Thùng hấp dụng cụ 4 | 136,000,000 | 185.454.546 | 68.000.000 | 1,360,000 | ||
| 279 | PP2600349022 - Thùng hấp dụng cụ nội soi | 86,400,000 | 117.818.182 | 43.200.000 | 864,000 | ||
| 280 | PP2600349023 - Van đậy | 43,400,000 | 59.181.819 | 21.700.000 | 434,000 | ||
| 281 | PP2600349024 - Van lá bằng silicone, cỡ 11 mm | 3,560,000 | 4.854.546 | 1.780.000 | 35,600 | ||
| 282 | PP2600349025 - Van Medijet tạo CPAP tích cực (active CPAP), loại dùng lần (1 cái/hộp) | 24,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | 240,000 | ||
| 283 | PP2600349026 - Van trocar đa năng | 21,485,520 | 29.298.437 | 10.742.760 | 214,856 | ||
| 284 | PP2600349027 - Van Trocar kèm dụng cụ giảm 11/5mm dùng cho dụng cụ 5mm | 10,521,000 | 14.346.819 | 5.260.500 | 105,210 | ||
| 285 | PP2600349028 - Van trong silicon trocar 10mm | 12,501,000 | 17.046.819 | 6.250.500 | 125,010 | ||
| 286 | PP2600349029 - Van trong trocar 5mm, dạng chữ thập | 5,200,000 | 7.090.910 | 2.600.000 | 52,000 | ||
| 287 | PP2600349030 - Vành mi ,cỡ người lớn | 14,530,000 | 19.813.637 | 7.265.000 | 145,300 | ||
| 288 | PP2600349031 - Vỏ ngoài kim loại bọc cách điện RoBi | 11,360,000 | 15.490.910 | 5.680.000 | 113,600 | ||
| 289 | PP2600349032 - Vỏ ngoài kim loại bọc cách điện, có đầu nối khóa LUER dùng vệ sinh dụng cụ, cỡ 5 mm, dài 36 cm | 15,200,000 | 20.727.273 | 7.600.000 | 152,000 | ||
| 290 | PP2600349033 - Vòng cao su thắt trĩ | 530,000 | 722.728 | 265.000 | 5,300 | ||
| 291 | PP2600349034 - XNSH: Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W (tương thích máy BeckmanCoulter) | 23,496,792 | 32.041.080 | 11.748.396 | 234,968 | ||
| 292 | PP2600349035 - XNSH: Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải (tương thích máy Medica) | 13,877,352 | 18.923.662 | 6.938.676 | 138,774 | ||
| 293 | PP2600349036 - XNSH: Cuvette 5 x 5 mm (tương thích máy BeckmanCoulter) | 53,846,100 | 73.426.500 | 26.923.050 | 538,461 | ||
| 294 | PP2600349037 - XNSH: Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải (tương thích máy Medica) | 14,999,688 | 20.454.120 | 7.499.844 | 149,997 | ||
| 295 | PP2600349038 - XNSH: Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) (tương thích máy BeckmanCoulter) | 83,351,100 | 113.660.591 | 41.675.550 | 833,511 | ||
| 296 | PP2600349039 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Cl (tương thích máy BeckmanCoulter) | 39,446,400 | 53.790.546 | 19.723.200 | 394,464 | ||
| 297 | PP2600349040 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Cl (tương thích máy Medica) | 14,990,220 | 20.441.210 | 7.495.110 | 149,903 | ||
| 298 | PP2600349041 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng K (tương thích máy BeckmanCoulter) | 40,273,800 | 54.918.819 | 20.136.900 | 402,738 | ||
| 299 | PP2600349042 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng K (tương thích máy Medica) | 14,990,220 | 20.441.210 | 7.495.110 | 149,903 | ||
| 300 | PP2600349043 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng K+ (Kali) (tương thích máy ISE 9180) | 38,612,700 | 52.653.682 | 19.306.350 | 386,127 | ||
| 301 | PP2600349044 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Na (tương thích máy BeckmanCoulter) | 39,446,400 | 53.790.546 | 19.723.200 | 394,464 | ||
| 302 | PP2600349045 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Na (tương thích máy Medica) | 14,990,220 | 20.441.210 | 7.495.110 | 149,903 | ||
| 303 | PP2600349046 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ (Natri) (tương thích máy ISE 9180) | 37,818,900 | 51.571.228 | 18.909.450 | 378,189 | ||
| 304 | PP2600349047 - XNSH: Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải (tương thích máy Medica) | 5,586,192 | 7.617.535 | 2.793.096 | 55,862 | ||
| 305 | PP2600349048 - XNSH: Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải (tương thích máy Medica) | 6,923,880 | 9.441.655 | 3.461.940 | 69,239 | ||
| 306 | PP2600349049 - XNSH: Khối kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (R PROBE)(tương thích máy BeckmanCoulter) | 34,860,000 | 47.536.364 | 17.430.000 | 348,600 | ||
| 307 | PP2600349050 - XNSH: Khối kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (S PROBE)(tương thích máy BeckmanCoulter) | 21,870,200 | 29.823.000 | 10.935.100 | 218,702 | ||
| 308 | PP2600349051 - XNSH: Màng bơm chân không bằng cao su lưu hoá dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (DIAPHRAGM) (tương thích máy BeckmanCoulter) | 102,504,600 | 139.779.000 | 51.252.300 | 1,025,046 | ||
| 309 | PP2600349052 - XNSH: Ống dây bơm bằng cao su lưu hoá dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (Roller Tubing) | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | 150,000 | ||
| 310 | PP2600349053 - XNSH: Thanh khuấy mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (Mixing Bar) (tương thích máy BeckmanCoulter) | 9,329,100 | 12.721.500 | 4.664.550 | 93,291 | ||
| 311 | PP2600349054 - XNSH: Thanh khuấy mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (Mixing Bar, Spiral) (tương thích máy BeckmanCoulter) | 9,329,100 | 12.721.500 | 4.664.550 | 93,291 | ||
| 312 | PP2600349055 - XNSH: Thanh khuấy mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (Mixing Rod L -Shape) (tương thích máy BeckmanCoulter) | 9,246,600 | 12.609.000 | 4.623.300 | 92,466 | ||
| 313 | PP2600349056 - XNSH: Van máy xét nghiệm điện giải (tương thích máy Medica) | 23,859,036 | 32.535.050 | 11.929.518 | 238,591 | ||
| 314 | PP2600349057 - XNSH: Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh. | 9,072,000 | 12.370.910 | 4.536.000 | 90,720 | ||
| 315 | PP2600349058 - XNSH: Xi lanh dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (R Syringe) | 15,986,300 | 21.799.500 | 7.993.150 | 159,863 | ||
| 316 | PP2600349059 - XNSH: Xi lanh dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (R SYRINGE ) | 31,972,600 | 43.599.000 | 15.986.300 | 319,726 | ||
| 317 | PP2600349060 - XNSH: Xi lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (S SYRINGE) | 25,185,600 | 34.344.000 | 12.592.800 | 251,856 | ||
| 318 | PP2600349061 - XNSH: Xy lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (R Syringe) | 31,972,600 | 43.599.000 | 15.986.300 | 319,726 | ||
| 319 | PP2600349062 - XNSH: Xy lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (S Syringe Module) | 12,592,800 | 17.172.000 | 6.296.400 | 125,928 | ||
| 320 | PP2600349063 - XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- (Clo) (tương thích máy ISE 9180) | 37,818,900 | 51.571.228 | 18.909.450 | 378,189 | ||
| 321 | PP2600349064 - XNHH: Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm (tương thích máy Sysmex) | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | 300,000 | ||
| 322 | PP2600349065 - Xoay nhân ( Hook) | 7,140,000 | 9.736.364 | 3.570.000 | 71,400 |
Ampu bóp bóng giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600348744 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ampu bóp bóng giúp thở người lớn (Silicone) |
|
| Mã phần lô | PP2600348745 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600348746 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ampu bóp bóng giúp thở sơ sinh (có van PEEP) |
|
| Mã phần lô | PP2600348747 |
| Giá từng phần lô | 11,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.692.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ampu bóp bóng giúp thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600348748 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh Anderson-Adson |
|
| Mã phần lô | PP2600348749 |
| Giá từng phần lô | 17,478,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.834.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.739.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh Farabeuf |
|
| Mã phần lô | PP2600348750 |
| Giá từng phần lô | 1,187,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.619.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh màng não |
|
| Mã phần lô | PP2600348751 |
| Giá từng phần lô | 7,714,035 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.519.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.857.018 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,141 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh tổ chức Israel, 4 răng |
|
| Mã phần lô | PP2600348752 |
| Giá từng phần lô | 14,806,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.190.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.403.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh tổ chức Israel, 5 răng |
|
| Mã phần lô | PP2600348753 |
| Giá từng phần lô | 15,994,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.810.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.997.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh vén rễ thần kinh Caspar |
|
| Mã phần lô | PP2600348754 |
| Giá từng phần lô | 7,266,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.908.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.633.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Banh vén rễ thần kinh Hess |
|
| Mã phần lô | PP2600348755 |
| Giá từng phần lô | 12,638,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.234.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.319.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bao đo huyết áp (dùng cho máy đo tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2600348756 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2600348757 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bẩy xương Bennett |
|
| Mã phần lô | PP2600348758 |
| Giá từng phần lô | 21,373,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.146.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.686.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bình Duran |
|
| Mã phần lô | PP2600348759 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bình hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600348760 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bình làm ẩm Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600348761 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600348762 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2600348763 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn tiệt trùng 0.6m |
|
| Mã phần lô | PP2600348764 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn tiệt trùng 0.9m |
|
| Mã phần lô | PP2600348765 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bóng đèn tiệt trùng 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2600348766 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây gây mê Jackson Rees, các size |
|
| Mã phần lô | PP2600348767 |
| Giá từng phần lô | 5,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây mass chống giật dùng trong cắt đốt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2600348768 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.861.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2600348769 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây máy thở (tương thích máy Babylog 800 - Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2600348770 |
| Giá từng phần lô | 49,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.486.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây máy thở HFO (tương thích máy Babylog 800 - Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2600348771 |
| Giá từng phần lô | 49,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.486.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây thở CPAP dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2600348772 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600348773 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây thở silicon sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600348774 |
| Giá từng phần lô | 50,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây thở silicon trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600348775 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đặt nội khí quản cong 3 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2600348776 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đặt nội khí quản cong 4 lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2600348777 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600348778 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ điều chỉnh lưu lượng oxy kèm bình làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600348779 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.771.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ giữ, cỡ 10 mm/12mm - |
|
| Mã phần lô | PP2600348780 |
| Giá từng phần lô | 1,493,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.036.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hút dịch điều chỉnh áp lực âm kèm bình chứa dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600348781 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bồn hạt đậu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348782 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bồn hạt đậu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348783 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Búa Bergmann 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348784 |
| Giá từng phần lô | 17,271,765 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.552.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.635.883 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Búa Bergmann 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348785 |
| Giá từng phần lô | 15,446,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.062.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.723.013 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Búa tay cầm kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600348786 |
| Giá từng phần lô | 16,917,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.068.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.458.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cảm biến lưu lượng máy thở (tương thích máy Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2600348787 |
| Giá từng phần lô | 18,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.077.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cảm biến SPO2 (tương thích máy Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2600348788 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cảm biến SPO2 (tương thích máy GE) |
|
| Mã phần lô | PP2600348789 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cảm biến SPO2 (tương thích máy Infinium) |
|
| Mã phần lô | PP2600348790 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cảm biến SPO2 (tương thích máy Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2600348791 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cán dao mổ số 3, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348792 |
| Giá từng phần lô | 462,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cán dao mổ số 4, dài 135mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348793 |
| Giá từng phần lô | 462,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 631.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2600348794 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp điện tim cho máy điện tim 6 kênh (tương thích máy Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2600348795 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân (tương thích máy Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2600348796 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân (tương thích máy GE) |
|
| Mã phần lô | PP2600348797 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp điện tim dùng cho máy theo dõi bệnh nhân (tương thích máy Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2600348798 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp điện tim nối dài, từ máy đến cáp điện tim (tương thích máy Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2600348799 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp SPO2 nối dài (tương thích máy Infinium) |
|
| Mã phần lô | PP2600348800 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp SPO2 nối dài (tương thích máy Nihon Kohden) |
|
| Mã phần lô | PP2600348801 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp SPO2 và điện tim nối dài (tương thích máy Drager) |
|
| Mã phần lô | PP2600348802 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cáp truyền sáng |
|
| Mã phần lô | PP2600348803 |
| Giá từng phần lô | 78,637,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.232.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.318.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cân điện tử dành cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600348804 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2600348805 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cây bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2600348806 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cây dẫn dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2600348807 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chén inox |
|
| Mã phần lô | PP2600348808 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 10mm, dài >= 49 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348809 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 2,5-3 mm, dài >= 49 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348810 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 3,7mm, dài >= 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348811 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 5-6 mm, dài >= 49 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348812 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi rửa dụng cụ nội soi đường kính 7 mm, dài >= 49 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348813 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây cắt đốt polyp dạ dày phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 |
|
| Mã phần lô | PP2600348814 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây cắt đốt polyp đại - trực tràng phù hợp với ống soi đại tràng CF - H170I |
|
| Mã phần lô | PP2600348815 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây đốt cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2600348816 |
| Giá từng phần lô | 14,462,454 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.721.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.231.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây đốt cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2600348817 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây đốt đơn cực niệu |
|
| Mã phần lô | PP2600348818 |
| Giá từng phần lô | 8,401,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.455.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,011 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600348819 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối cao tần lưỡng cực 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348820 |
| Giá từng phần lô | 11,581,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.792.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.790.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối cao tần lưỡng cực 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348821 |
| Giá từng phần lô | 18,410,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.105.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.205.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600348822 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.281.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600348823 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối điện cực trung tính cho máy cắt đốt chuẩn tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600348824 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối kẹp Bipolar |
|
| Mã phần lô | PP2600348825 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ chẻ nhân, đầu tù (Chop) |
|
| Mã phần lô | PP2600348826 |
| Giá từng phần lô | 12,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ định vị bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600348827 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm cột sống Kerrison Noir 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348828 |
| Giá từng phần lô | 32,310,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.060.196 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.155.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm cột sống KerrisonNoir 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348829 |
| Giá từng phần lô | 25,878,195 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.288.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.939.098 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348830 |
| Giá từng phần lô | 31,636,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.140.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.818.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348831 |
| Giá từng phần lô | 30,660,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.809.439 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.330.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600348832 |
| Giá từng phần lô | 28,880,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.382.732 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.440.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm đĩa đệm Caspar 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600348833 |
| Giá từng phần lô | 22,367,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.501.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.183.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm xương Cushing 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348834 |
| Giá từng phần lô | 23,630,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.223.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.815.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm xương Cushing 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348835 |
| Giá từng phần lô | 17,757,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.215.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.878.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,579 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm xương Love-Gruenwald 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348836 |
| Giá từng phần lô | 17,391,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.715.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.695.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ gặm xương Love-Gruenwald 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348837 |
| Giá từng phần lô | 17,391,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.715.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.695.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ giữ chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2600348838 |
| Giá từng phần lô | 3,105,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.235.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.552.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ nạo róc xương Cobb |
|
| Mã phần lô | PP2600348839 |
| Giá từng phần lô | 10,947,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.928.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.473.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ róc xương Lambotte |
|
| Mã phần lô | PP2600348840 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu dao dùng cho tay dao mổ điện cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2600348841 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu nối có khóa LUER |
|
| Mã phần lô | PP2600348842 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu nối nội khí quản của van Medijet tạo CPAP tích cực |
|
| Mã phần lô | PP2600348843 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn Clar |
|
| Mã phần lô | PP2600348844 |
| Giá từng phần lô | 7,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.763.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2600348845 |
| Giá từng phần lô | 13,886,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.936.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.943.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn đọc phim |
|
| Mã phần lô | PP2600348846 |
| Giá từng phần lô | 11,573,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.782.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.786.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn gù chân cao |
|
| Mã phần lô | PP2600348847 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đèn hồng ngoại (chân cao) |
|
| Mã phần lô | PP2600348848 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực bóc tách và đốt cầm máu đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2600348849 |
| Giá từng phần lô | 22,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực cắt đốt vòng, gập góc, cỡ 24/26 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600348850 |
| Giá từng phần lô | 4,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.597.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2600348851 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600348852 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Garo hơi dùng trong phẫu thuật chấn thương |
|
| Mã phần lô | PP2600348853 |
| Giá từng phần lô | 28,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giá đựng ống nghiệminox loại 90 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600348854 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giá giữ lạnh choống PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600348855 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giá hộp nhựa đặc |
|
| Mã phần lô | PP2600348856 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giá nhuộm lam bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2600348857 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.336.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy lọc |
|
| Mã phần lô | PP2600348858 |
| Giá từng phần lô | 6,798,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.399.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp đựng bộ dụng cụ mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2600348859 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp đựng bông cồntiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600348860 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600348861 |
| Giá từng phần lô | 20,462,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.231.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp tròn đựng bông |
|
| Mã phần lô | PP2600348862 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Huyết áp kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600348863 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.647.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600348864 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.188.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo cắt kết mạc cong |
|
| Mã phần lô | PP2600348865 |
| Giá từng phần lô | 18,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo cắt tầng sinh môn |
|
| Mã phần lô | PP2600348866 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu tích 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348867 |
| Giá từng phần lô | 4,771,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.506.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.385.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu tích Metzenbaum, ngàm TC, cong, mũi tù/tù, dài 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348868 |
| Giá từng phần lô | 11,510,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.695.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.755.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật có cơ chế trượt |
|
| Mã phần lô | PP2600348869 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật cong 10.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348870 |
| Giá từng phần lô | 3,375,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.603.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2600348871 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.547.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, mũi tù/tù, dài 170mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348872 |
| Giá từng phần lô | 2,070,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.823.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.035.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật Mayo Durotip TC, cong |
|
| Mã phần lô | PP2600348873 |
| Giá từng phần lô | 25,486,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.754.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.743.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật Mayo Durotip TC, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600348874 |
| Giá từng phần lô | 32,539,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.371.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.269.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng 12cm, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2600348875 |
| Giá từng phần lô | 15,258,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.807.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.629.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng 16cm, 1 đầu nhọn,1 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2600348876 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng 16cm, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2600348877 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo vi phẫu Jacobson,cong, dài 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348878 |
| Giá từng phần lô | 23,081,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.474.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.540.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo vi phẫu Yasargil |
|
| Mã phần lô | PP2600348879 |
| Giá từng phần lô | 31,344,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.742.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.672.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp Allis dài 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348880 |
| Giá từng phần lô | 14,304,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.506.246 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.152.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp bóc tách mô |
|
| Mã phần lô | PP2600348881 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp Bulldog De Bakey-Diethrich, không chấn thương, gập góc, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348882 |
| Giá từng phần lô | 15,651,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.342.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.825.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp Bulldog De Bakey-Diethrich, không chấn thương, thẳng, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348883 |
| Giá từng phần lô | 14,067,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.183.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.033.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600348884 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp động mạch Crile |
|
| Mã phần lô | PP2600348885 |
| Giá từng phần lô | 20,833,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.408.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp gắp bông băng |
|
| Mã phần lô | PP2600348886 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.578.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp gắp dài >= 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348887 |
| Giá từng phần lô | 12,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.915.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.202.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp giác mạc, mấu 0,12mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348888 |
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp giữ mô Duval |
|
| Mã phần lô | PP2600348889 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp giữ mô Duval |
|
| Mã phần lô | PP2600348890 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp giữ mô Foerster, cong |
|
| Mã phần lô | PP2600348891 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp giữ mô Foerster, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600348892 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp giữ xương Hey - Groves |
|
| Mã phần lô | PP2600348893 |
| Giá từng phần lô | 27,006,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.827.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.503.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp kết mạc có mấu 0,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348894 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp kết mạc không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2600348895 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp khăn Backhaus, dài 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348896 |
| Giá từng phần lô | 3,730,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.086.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.865.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2600348897 |
| Giá từng phần lô | 107,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, cán bayonet, dài 23cm, tip 0.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348898 |
| Giá từng phần lô | 107,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp lưỡng cực không dính SuperGliss, cán bayonet, dài 23cm, tip 1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348899 |
| Giá từng phần lô | 107,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu Baby-Mosquito, cong, dài 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348900 |
| Giá từng phần lô | 3,958,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.397.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.979.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu De Bakey Morris, không san chấn, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348901 |
| Giá từng phần lô | 28,616,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.023.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.308.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu De Bakey, không chấn thương, cong, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348902 |
| Giá từng phần lô | 17,508,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.875.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.754.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu De Bakey, không chấn thương, gập góc 45 độ, dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348903 |
| Giá từng phần lô | 17,508,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.875.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.754.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu Halsted-Mosquito, cong, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348904 |
| Giá từng phần lô | 4,034,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.501.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.017.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu không chấn thương |
|
| Mã phần lô | PP2600348905 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu không chấn thương DeBakey |
|
| Mã phần lô | PP2600348906 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu không chấn thương DeBakey,cong |
|
| Mã phần lô | PP2600348907 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu MÜLLER, cong, lực kẹp 50gr |
|
| Mã phần lô | PP2600348908 |
| Giá từng phần lô | 15,255,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.802.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.627.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mạch máu MÜLLER, gập góc, lực kẹp 50gr |
|
| Mã phần lô | PP2600348909 |
| Giá từng phần lô | 15,255,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.802.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.627.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim Crile-Wood (Baby) |
|
| Mã phần lô | PP2600348910 |
| Giá từng phần lô | 12,822,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.485.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.411.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim dạng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2600348911 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim Hegar-Mayo 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348912 |
| Giá từng phần lô | 21,489,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.303.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.744.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim Hegar-Mayo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348913 |
| Giá từng phần lô | 16,839,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.963.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.419.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim Hegar-Mayo 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600348914 |
| Giá từng phần lô | 25,486,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.754.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.743.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim Ryder, ngàm TC, dài 130mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348915 |
| Giá từng phần lô | 7,155,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.757.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.577.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp mang kim vi phẫu Castroviejo, ngàm TC, thẳng, có khóa, dài 215mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348916 |
| Giá từng phần lô | 23,172,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.598.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.586.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp phẫu tích và thắt chỉ Gemini, cong, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348917 |
| Giá từng phần lô | 2,770,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.778.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.385.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp phẫu tích Pean 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348918 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, dài 36 cm, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2600348919 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp ruột nội soi, hàm có cửa sổ, ngắn, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2600348920 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp săn, dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348921 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp xé bao 11,5mm, cán tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600348922 |
| Giá từng phần lô | 21,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kềm giữ kim, hàm cong phải, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348923 |
| Giá từng phần lô | 57,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.979.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kềm giữ kim, hàm cong trái, tay cầm gập góc có khóa, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348924 |
| Giá từng phần lô | 57,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.979.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kềm kẹp Clip mạch máu, xoay tròn và tháo lắp được, cỡ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348925 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kềm kẹp clip polymer |
|
| Mã phần lô | PP2600348926 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kềm kẹp kim có mấu, cong có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600348927 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kềm kẹp kim không mấu, cong có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600348928 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kiềm cá sấu gắp dị vật dạ dày phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 |
|
| Mã phần lô | PP2600348929 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2600348930 |
| Giá từng phần lô | 52,816,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.022.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.408.295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm cắt chỉ thép Harvey TC |
|
| Mã phần lô | PP2600348931 |
| Giá từng phần lô | 59,817,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.569.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.908.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm cắt chỉ thép TC 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348932 |
| Giá từng phần lô | 7,533,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.273.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.766.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm cắt chỉ thép TC 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348933 |
| Giá từng phần lô | 20,128,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.448.323 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.064.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm cắt chỉ thép TC, dài 235mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348934 |
| Giá từng phần lô | 38,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.088.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm gặm xương ST Barts |
|
| Mã phần lô | PP2600348935 |
| Giá từng phần lô | 30,437,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.505.505 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.218.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm gặm xương Takahashi |
|
| Mã phần lô | PP2600348936 |
| Giá từng phần lô | 26,967,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.773.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.483.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm kẹp kim 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348937 |
| Giá từng phần lô | 3,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.147.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim tiêm cầm máu cho dạ dày loại sử dụng nhiều lần phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 |
|
| Mã phần lô | PP2600348938 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khay chữ nhật bằng inox 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348939 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khay chữ nhật bằnginox 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348940 |
| Giá từng phần lô | 712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
khay để đựng mẫubệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600348941 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khay đựng hình quả thận |
|
| Mã phần lô | PP2600348942 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khay lưới có nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2600348943 |
| Giá từng phần lô | 51,139,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.735.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.569.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khay lưới đựng ống soi, kích thước 460x80x52mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348944 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khoan xương sử dụng Pin |
|
| Mã phần lô | PP2600348945 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Loa soi tai |
|
| Mã phần lô | PP2600348946 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600348947 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600348948 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600348949 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi cong đặt nội khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600348950 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2600348951 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dao mổ phẫu thuật số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600348952 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi đặt nội khí quản sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600348953 |
| Giá từng phần lô | 6,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi thẳng đặt nội khí quản số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600348954 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2600348955 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600348956 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600348957 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Máy phun (xông) khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2600348958 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2600348959 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ silicone dùng cho bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600348960 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2600348961 |
| Giá từng phần lô | 21,567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.409.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.783.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Móc cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600348962 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nạo dò |
|
| Mã phần lô | PP2600348963 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nắp đậy trocar, cỡ 10 mm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2600348964 |
| Giá từng phần lô | 10,568,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.411.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.284.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nắp đậy trocar, cỡ 5 mm, hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2600348965 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nắp trên trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348966 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nắp trocar silicone, cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348967 |
| Giá từng phần lô | 2,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.843.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600348968 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2600348969 |
| Giá từng phần lô | 20,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.534.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhiệt kế Thủy Ngân |
|
| Mã phần lô | PP2600348970 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhíp mô |
|
| Mã phần lô | PP2600348971 |
| Giá từng phần lô | 3,399,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.635.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.699.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhíp mô Adson |
|
| Mã phần lô | PP2600348972 |
| Giá từng phần lô | 4,758,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.379.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhíp mô Adson |
|
| Mã phần lô | PP2600348973 |
| Giá từng phần lô | 4,317,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.887.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.158.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhíp phẫu tích Chitwood-De Bakey, ngàm rộng 1.5mm, dài 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348974 |
| Giá từng phần lô | 14,098,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.225.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.049.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhíp phẫu tích De Bakey, không chấn thương, rộng 1.0mm, dài 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348975 |
| Giá từng phần lô | 10,870,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.435.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhíp phẫu tích, răng 1x2, mảnh, dài 145mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348976 |
| Giá từng phần lô | 776,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống bơm hút 2 chức năng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600348977 |
| Giá từng phần lô | 17,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.505.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.985.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống giác hơi |
|
| Mã phần lô | PP2600348978 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút dịch Yankauerdài 285mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348979 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút Frazier, 9FR, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348980 |
| Giá từng phần lô | 8,429,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.494.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.214.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2600348981 |
| Giá từng phần lô | 5,748,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.839.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.874.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống soi cứng hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2600348982 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống soi quang học, góc soi nghiêng 45 độ, tầm nhìn mở rộng, đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348983 |
| Giá từng phần lô | 84,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pank cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2600348984 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh không mấu, thẳng dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2600348985 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh mở mũi |
|
| Mã phần lô | PP2600348986 |
| Giá từng phần lô | 4,532,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.180.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.266.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2600348987 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh tổ chức |
|
| Mã phần lô | PP2600348988 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh thẳng có mấu kẹp bông giác hơi |
|
| Mã phần lô | PP2600348989 |
| Giá từng phần lô | 4,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.551.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.035.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600348990 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phổi giả sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600348991 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Rọ lấy dị vật phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 |
|
| Mã phần lô | PP2600348992 |
| Giá từng phần lô | 16,286,973 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.209.509 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.143.487 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ron (gioăng) cửa dùng cho máy hấp tiệt trùng hơi nước dòng Lumo |
|
| Mã phần lô | PP2600348993 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kéo cắt chỉ, hàm tác động đơn, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348994 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kéo cắt mô Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2600348995 |
| Giá từng phần lô | 36,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kéo cắt mô METZENBAUM , hàm cong ngắn, cỡ 5 mm, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2600348996 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kéo cắt mô, hàm cong, có khía, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2600348997 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kéo loại, thẳng, hàm tác động đôi, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348998 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kéo METZENBAUM, hàm cong, lưỡi kéo mảnh, hàm tác động kép, cỡ 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600348999 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực, bề rộng đầu đốt 3 mm, cỡ 5 mm, dài 33 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600349000 |
| Giá từng phần lô | 18,410,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.105.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.205.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kẹp giữ mô KELLY nội soi, dài, dùng gắp và bóc tách, hàm tác động kép, cỡ 5 mm, |
|
| Mã phần lô | PP2600349001 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kẹp KELLY, dài, dùng cho bóc tách, hàm tác động đôi, cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600349002 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kẹp nội soi, hàm mảnh có khía, hàm có cửa sổ, hàm tác động đôi, cỡ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600349003 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK, hàm có cửa sổ, cỡ 5 mm, hàm tác động kép |
|
| Mã phần lô | PP2600349004 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ruột kẹp RoBi, kiểu CLERMONT-FERRAND |
|
| Mã phần lô | PP2600349005 |
| Giá từng phần lô | 19,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Súng thắt trĩ dạng hút |
|
| Mã phần lô | PP2600349006 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay cầm đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600349007 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay cầm móc đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2600349008 |
| Giá từng phần lô | 16,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600349009 |
| Giá từng phần lô | 17,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay cầm nhựa không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600349010 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay cầm nhựa không khóa kiểu RoBi |
|
| Mã phần lô | PP2600349011 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay dao 2 nút bấm dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2600349012 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.221.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay khoan Highspeed đầu góc 45 độ dùng để nhổ răng số 8 (tương thích máyTimax) |
|
| Mã phần lô | PP2600349013 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tấm điện cực trung tính đôi, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2600349014 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tấm trượt di chuyển bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600349015 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600349016 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thòng lọng gắp dị vật (thắt polyp) phù hợp với ống soi dạ dày OlympusGIF - H170 |
|
| Mã phần lô | PP2600349017 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.225.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thùng hấp dụng cụ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600349018 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thùng hấp dụng cụ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600349019 |
| Giá từng phần lô | 153,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.759.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thùng hấp dụng cụ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600349020 |
| Giá từng phần lô | 128,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.739.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.071.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thùng hấp dụng cụ 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600349021 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thùng hấp dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600349022 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van đậy |
|
| Mã phần lô | PP2600349023 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van lá bằng silicone, cỡ 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600349024 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van Medijet tạo CPAP tích cực (active CPAP), loại dùng lần (1 cái/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2600349025 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van trocar đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2600349026 |
| Giá từng phần lô | 21,485,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.298.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.742.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van Trocar kèm dụng cụ giảm 11/5mm dùng cho dụng cụ 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600349027 |
| Giá từng phần lô | 10,521,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.346.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.260.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van trong silicon trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600349028 |
| Giá từng phần lô | 12,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.046.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Van trong trocar 5mm, dạng chữ thập |
|
| Mã phần lô | PP2600349029 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vành mi ,cỡ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600349030 |
| Giá từng phần lô | 14,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vỏ ngoài kim loại bọc cách điện RoBi |
|
| Mã phần lô | PP2600349031 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vỏ ngoài kim loại bọc cách điện, có đầu nối khóa LUER dùng vệ sinh dụng cụ, cỡ 5 mm, dài 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600349032 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vòng cao su thắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600349033 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349034 |
| Giá từng phần lô | 23,496,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.041.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.748.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349035 |
| Giá từng phần lô | 13,877,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.923.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.938.676 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Cuvette 5 x 5 mm (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349036 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.923.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,461 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng 6 thông số điện giải (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349037 |
| Giá từng phần lô | 14,999,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.499.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349038 |
| Giá từng phần lô | 83,351,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.660.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.675.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Cl (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349039 |
| Giá từng phần lô | 39,446,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.790.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.723.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Cl (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349040 |
| Giá từng phần lô | 14,990,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.441.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.495.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng K (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349041 |
| Giá từng phần lô | 40,273,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.918.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.136.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng K (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349042 |
| Giá từng phần lô | 14,990,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.441.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.495.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng K+ (Kali) (tương thích máy ISE 9180) |
|
| Mã phần lô | PP2600349043 |
| Giá từng phần lô | 38,612,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.653.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.306.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Na (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349044 |
| Giá từng phần lô | 39,446,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.790.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.723.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Na (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349045 |
| Giá từng phần lô | 14,990,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.441.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.495.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Na+ (Natri) (tương thích máy ISE 9180) |
|
| Mã phần lô | PP2600349046 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.571.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.909.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349047 |
| Giá từng phần lô | 5,586,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.617.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349048 |
| Giá từng phần lô | 6,923,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.441.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.461.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Khối kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (R PROBE)(tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349049 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Khối kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (S PROBE)(tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349050 |
| Giá từng phần lô | 21,870,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.935.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Màng bơm chân không bằng cao su lưu hoá dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (DIAPHRAGM) (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349051 |
| Giá từng phần lô | 102,504,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.252.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Ống dây bơm bằng cao su lưu hoá dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (Roller Tubing) |
|
| Mã phần lô | PP2600349052 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Thanh khuấy mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (Mixing Bar) (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349053 |
| Giá từng phần lô | 9,329,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.721.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.664.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Thanh khuấy mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (Mixing Bar, Spiral) (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349054 |
| Giá từng phần lô | 9,329,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.721.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.664.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Thanh khuấy mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (Mixing Rod L -Shape) (tương thích máy BeckmanCoulter) |
|
| Mã phần lô | PP2600349055 |
| Giá từng phần lô | 9,246,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.609.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.623.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Van máy xét nghiệm điện giải (tương thích máy Medica) |
|
| Mã phần lô | PP2600349056 |
| Giá từng phần lô | 23,859,036 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.535.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.929.518 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh. |
|
| Mã phần lô | PP2600349057 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.370.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Xi lanh dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (R Syringe) |
|
| Mã phần lô | PP2600349058 |
| Giá từng phần lô | 15,986,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.799.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.993.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Xi lanh dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (R SYRINGE ) |
|
| Mã phần lô | PP2600349059 |
| Giá từng phần lô | 31,972,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.599.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.986.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Xi lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh (S SYRINGE) |
|
| Mã phần lô | PP2600349060 |
| Giá từng phần lô | 25,185,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.592.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Xy lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (R Syringe) |
|
| Mã phần lô | PP2600349061 |
| Giá từng phần lô | 31,972,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.599.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.986.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Xy lanh hút dịch dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh (S Syringe Module) |
|
| Mã phần lô | PP2600349062 |
| Giá từng phần lô | 12,592,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.296.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNSH: Điện cực xét nghiệm định lượng Cl- (Clo) (tương thích máy ISE 9180) |
|
| Mã phần lô | PP2600349063 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.571.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.909.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
XNHH: Kim hút mẫu dùng cho máy xét nghiệm (tương thích máy Sysmex) |
|
| Mã phần lô | PP2600349064 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Xoay nhân ( Hook) |
|
| Mã phần lô | PP2600349065 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ, kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi