Gói thầu: Mua sắm dụng cụ năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500412953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN MẮT - TAI MŨI HỌNG - RĂNG HÀM MẶT AN GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500230383 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 661,914,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500444547 - Kẹp chắp to | 21,160,000 | 211,600 |
| 2 | PP2500444548 - Kẹp chắp vừa | 20,355,000 | 203,550 |
| 3 | PP2500444549 - Kẹp chắp to | 20,010,000 | 200,100 |
| 4 | PP2500444550 - Kẹp chắp nhỏ | 20,010,000 | 200,100 |
| 5 | PP2500444551 - Kẹp chắp vừa | 20,010,000 | 200,100 |
| 6 | PP2500444552 - Nạo chắp nhỏ | 14,605,000 | 146,050 |
| 7 | PP2500444553 - Nạo chắp vừa | 14,605,000 | 146,050 |
| 8 | PP2500444554 - Nạo chắp to | 14,720,000 | 147,200 |
| 9 | PP2500444555 - Compa (Castroviejo) | 10,085,500 | 100,855 |
| 10 | PP2500444556 - Panh kết mạc (Lester Forceps) | 8,940,000 | 89,400 |
| 11 | PP2500444557 - Kìm kẹp kim Barraquer | 14,030,000 | 140,300 |
| 12 | PP2500444558 - Kéo Vannas | 5,070,000 | 50,700 |
| 13 | PP2500444559 - Vành mi | 8,211,000 | 82,110 |
| 14 | PP2500444560 - Spatula | 5,037,000 | 50,370 |
| 15 | PP2500444561 - Panh cố định chỉ (Halsted forcep) | 1,945,000 | 19,450 |
| 16 | PP2500444562 - Dụng cụ bấm bè (Trabeculectomy Punches/Corneascleral punch) | 17,184,000 | 171,840 |
| 17 | PP2500444563 - Spatula dùng trong phẫu thuật tách dính góc (Barraquer iris spatula) | 2,172,000 | 21,720 |
| 18 | PP2500444564 - Vành mi tự động | 7,693,500 | 76,935 |
| 19 | PP2500444565 - Panh giác mạc (Bonn forcep) | 21,229,000 | 212,290 |
| 20 | PP2500444566 - Panh xé bao Utrata | 12,972,000 | 129,720 |
| 21 | PP2500444567 - Rosen Chopper/nucleus dividing hook | 6,003,000 | 60,030 |
| 22 | PP2500444568 - Panh đặt thể thuỷ tinh nhân tạo (Faulknerlens holding forceps) | 5,040,000 | 50,400 |
| 23 | PP2500444569 - Kéo cắt bao | 9,683,000 | 96,830 |
| 24 | PP2500444570 - Hộp đựng dụng cụ | 7,958,000 | 79,580 |
| 25 | PP2500444571 - Quick chopper/nucleus dividing hook | 6,601,000 | 66,010 |
| 26 | PP2500444572 - Cây gắp Aligator | 118,800,000 | 1,188,000 |
| 27 | PP2500444573 - Ống hút tai inox có lỗ | 15,630,000 | 156,300 |
| 28 | PP2500444574 - Ống hút thẳng mũi xoang | 18,750,000 | 187,500 |
| 29 | PP2500444575 - Ống hút cong mũi xoang | 22,920,000 | 229,200 |
| 30 | PP2500444576 - Kẹp khuỷu | 45,100,000 | 451,000 |
| 31 | PP2500444577 - Cây lấy dị vật họng | 17,710,000 | 177,100 |
| 32 | PP2500444578 - Chén Inox | 9,360,000 | 93,600 |
| 33 | PP2500444579 - Hartman | 61,120,000 | 611,200 |
| 34 | PP2500444580 - Bồn hạt đậu lớn | 4,860,000 | 48,600 |
| 35 | PP2500444581 - Cán dao mổ | 696,000 | 6,960 |
| 36 | PP2500444582 - Nhíp phẫu tích Adson | 1,250,000 | 12,500 |
| 37 | PP2500444583 - Nhíp có mấu | 1,666,000 | 16,660 |
| 38 | PP2500444584 - Nhíp không mấu | 1,250,000 | 12,500 |
| 39 | PP2500444585 - Nhíp vi phẫu thẩm mỹ | 1,250,000 | 12,500 |
| 40 | PP2500444586 - Kéo vi phẫu đầu tù | 2,580,000 | 25,800 |
| 41 | PP2500444587 - Kéo vi phẫu đầu nhọn | 9,980,000 | 99,800 |
| 42 | PP2500444588 - Kéo bóc tách | 2,778,000 | 27,780 |
| 43 | PP2500444589 - Kéo cắt chỉ cong | 1,200,000 | 12,000 |
| 44 | PP2500444590 - Kéo cắt chỉ thẳng | 1,200,000 | 12,000 |
| 45 | PP2500444591 - Kẹp Kelly cong | 1,980,000 | 19,800 |
| 46 | PP2500444592 - Kẹp mang kim Crile-Wood | 7,778,000 | 77,780 |
| 47 | PP2500444593 - Kelly thẳng có mấu | 6,300,000 | 63,000 |
| 48 | PP2500444594 - Kéo cắt chỉ thẳng | 6,804,000 | 68,040 |
| 49 | PP2500444595 - Kéo cắt chỉ cong | 3,123,000 | 31,230 |
| 50 | PP2500444596 - Kéo cắt băng thẳng | 2,500,000 | 25,000 |
Kẹp chắp to |
|
| Mã phần lô | PP2500444547 |
| Giá từng phần lô | 21,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp chắp vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500444548 |
| Giá từng phần lô | 20,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp chắp to |
|
| Mã phần lô | PP2500444549 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp chắp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500444550 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp chắp vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500444551 |
| Giá từng phần lô | 20,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nạo chắp nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500444552 |
| Giá từng phần lô | 14,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nạo chắp vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500444553 |
| Giá từng phần lô | 14,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nạo chắp to |
|
| Mã phần lô | PP2500444554 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Compa (Castroviejo) |
|
| Mã phần lô | PP2500444555 |
| Giá từng phần lô | 10,085,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Panh kết mạc (Lester Forceps) |
|
| Mã phần lô | PP2500444556 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kìm kẹp kim Barraquer |
|
| Mã phần lô | PP2500444557 |
| Giá từng phần lô | 14,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo Vannas |
|
| Mã phần lô | PP2500444558 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2500444559 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500444560 |
| Giá từng phần lô | 5,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Panh cố định chỉ (Halsted forcep) |
|
| Mã phần lô | PP2500444561 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Dụng cụ bấm bè (Trabeculectomy Punches/Corneascleral punch) |
|
| Mã phần lô | PP2500444562 |
| Giá từng phần lô | 17,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Spatula dùng trong phẫu thuật tách dính góc (Barraquer iris spatula) |
|
| Mã phần lô | PP2500444563 |
| Giá từng phần lô | 2,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Vành mi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500444564 |
| Giá từng phần lô | 7,693,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Panh giác mạc (Bonn forcep) |
|
| Mã phần lô | PP2500444565 |
| Giá từng phần lô | 21,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Panh xé bao Utrata |
|
| Mã phần lô | PP2500444566 |
| Giá từng phần lô | 12,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Rosen Chopper/nucleus dividing hook |
|
| Mã phần lô | PP2500444567 |
| Giá từng phần lô | 6,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Panh đặt thể thuỷ tinh nhân tạo (Faulknerlens holding forceps) |
|
| Mã phần lô | PP2500444568 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo cắt bao |
|
| Mã phần lô | PP2500444569 |
| Giá từng phần lô | 9,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hộp đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500444570 |
| Giá từng phần lô | 7,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Quick chopper/nucleus dividing hook |
|
| Mã phần lô | PP2500444571 |
| Giá từng phần lô | 6,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cây gắp Aligator |
|
| Mã phần lô | PP2500444572 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống hút tai inox có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500444573 |
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống hút thẳng mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2500444574 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Ống hút cong mũi xoang |
|
| Mã phần lô | PP2500444575 |
| Giá từng phần lô | 22,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500444576 |
| Giá từng phần lô | 45,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cây lấy dị vật họng |
|
| Mã phần lô | PP2500444577 |
| Giá từng phần lô | 17,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Chén Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500444578 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Hartman |
|
| Mã phần lô | PP2500444579 |
| Giá từng phần lô | 61,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bồn hạt đậu lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500444580 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500444581 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nhíp phẫu tích Adson |
|
| Mã phần lô | PP2500444582 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nhíp có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500444583 |
| Giá từng phần lô | 1,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nhíp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500444584 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Nhíp vi phẫu thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500444585 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo vi phẫu đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500444586 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo vi phẫu đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500444587 |
| Giá từng phần lô | 9,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo bóc tách |
|
| Mã phần lô | PP2500444588 |
| Giá từng phần lô | 2,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo cắt chỉ cong |
|
| Mã phần lô | PP2500444589 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500444590 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2500444591 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kẹp mang kim Crile-Wood |
|
| Mã phần lô | PP2500444592 |
| Giá từng phần lô | 7,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kelly thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500444593 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo cắt chỉ thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500444594 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo cắt chỉ cong |
|
| Mã phần lô | PP2500444595 |
| Giá từng phần lô | 3,123,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Kéo cắt băng thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500444596 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi