Gói thầu: Mua sắm dụng cụ phẫu thuật tại Bệnh viện Đà Nẵng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500269821-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm dụng cụ phẫu thuật tại Bệnh viện Đà Nẵng
Số hiệu KHLCNT PL2500138501
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 4,324,857,019 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500267848 - Banh tự giữ, 3x4 răng nhọn 6,400,000 9.142.858 Mã HS 9018 3.200.000 1 76,800
2 PP2500267849 - Banh tự giữ, 3x4 răng tù 37,050,000 52.928.572 Mã HS 9018 18.525.000 5 444,600
3 PP2500267850 - Banh tự giữ, 3x4 răng tù 33,000,000 47.142.858 Mã HS 9018 16.500.000 3 396,000
4 PP2500267851 - Bộ banh tổ chức 28,657,644 40.939.492 Mã HS 9018 14.328.822 2 343,800
5 PP2500267852 - Dụng cụ nạy xương, cong 20,979,000 29.970.000 Mã HS 9018 10.489.500 3 251,700
6 PP2500267853 - Dụng cụ nạy xương, cong 6,940,000 9.914.286 Mã HS 9018 3.470.000 1 83,200
7 PP2500267854 - Dụng cụ vặn vít 19,292,352 27.560.503 Mã HS 9018 9.646.176 1 231,500
8 PP2500267855 - Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi tù/tù 3,854,116 5.505.880 Mã HS 9018 1.927.058 1 46,200
9 PP2500267856 - Kéo phẫu tích, mảnh, cong, mũi tù/tù 2,567,700 3.668.143 Mã HS 9018 1.283.850 1 30,800
10 PP2500267857 - Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi nhọn/nhọn 1,533,000 2.190.000 Mã HS 9018 766.500 1 18,300
11 PP2500267858 - Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn 32,441,176 46.344.538 Mã HS 9018 16.220.588 1 389,200
12 PP2500267859 - Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn 32,028,822 45.755.460 Mã HS 9018 16.014.411 1 384,300
13 PP2500267860 - Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn 38,538,822 55.055.460 Mã HS 9018 19.269.411 1 462,400
14 PP2500267861 - Kéo vi phẫu Yasargil, thẳng, mũi nhọn/nhọn 57,614,116 82.305.880 Mã HS 9018 28.807.058 1 691,300
15 PP2500267862 - Kẹp giữ xương, có khóa 69,600,000 99.428.572 Mã HS 9018 34.800.000 4 835,200
16 PP2500267863 - Kẹp giữ xương, có khóa cài 25,300,000 36.142.858 Mã HS 9018 12.650.000 1 303,600
17 PP2500267864 - Kẹp giữ xương 400,790,000 572.557.143 Mã HS 9018 200.395.000 13 4,809,400
18 PP2500267865 - Kẹp giữ xương 139,483,528 199.262.183 Mã HS 9018 69.741.764 4 1,673,800
19 PP2500267866 - Kẹp ruột không chấn thương, thẳng 29,463,234 42.090.335 Mã HS 9018 14.731.617 1 353,500
20 PP2500267867 - Kẹp ruột không chấn thương, thẳng 33,436,470 47.766.386 Mã HS 9018 16.718.235 1 401,200
21 PP2500267868 - Kìm gặm xương, cong 8,530,000 12.185.715 Mã HS 9018 4.265.000 1 102,300
22 PP2500267869 - Kìm gặm xương dạng mảnh, cong 11,000,000 15.714.286 Mã HS 9018 5.500.000 1 132,000
23 PP2500267870 - Kìm gặm xương, thẳng 27,573,000 39.390.000 Mã HS 9018 13.786.500 1 330,800
24 PP2500267871 - Kìm gặm xương, thẳng 19,840,000 28.342.858 Mã HS 9018 9.920.000 1 238,000
25 PP2500267872 - Kìm gặm xương trợ lực mạnh, cong 21,420,000 30.600.000 Mã HS 9018 10.710.000 1 257,000
26 PP2500267873 - Kìm gặm xương trợ lực, cong 29,379,000 41.970.000 Mã HS 9018 14.689.500 1 352,500
27 PP2500267874 - Ống hút, cong 16,363,200 23.376.000 Mã HS 9018 8.181.600 2 196,300
28 PP2500267875 - Banh má và mô mềm, cong xuống 2,300,000 3.285.715 Mã HS 9018 1.150.000 1 27,600
29 PP2500267876 - Banh tổ chức 1,785,000 2.550.000 Mã HS 9018 892.500 0.5 21,400
30 PP2500267877 - Banh vén rễ thần kinh, hình lưỡi lê, đầu tù 6,857,940 9.797.058 Mã HS 9018 3.428.970 1 82,200
31 PP2500267878 - Banh vết thương 1,170,000 1.671.429 Mã HS 9018 585.000 0.5 14,000
32 PP2500267879 - Banh vết thương 11,340,000 16.200.000 Mã HS 9018 5.670.000 4.5 136,000
33 PP2500267880 - Cán dao mổ, số 3 2,251,200 3.216.000 Mã HS 9018 1.125.600 8 27,000
34 PP2500267881 - Cán dao mổ, số 7 900,000 1.285.715 Mã HS 9018 450.000 1 10,800
35 PP2500267882 - Cán kéo dây cưa có móc 1,230,000 1.757.143 Mã HS 9018 615.000 1 14,700
36 PP2500267883 - Đè bụng/ruột 798,000 1.140.000 Mã HS 9018 399.000 0.5 9,500
37 PP2500267884 - Đục lòng máng 4,720,000 6.742.858 Mã HS 9018 2.360.000 1 56,600
38 PP2500267885 - Đục lòng máng 2,360,000 3.371.429 Mã HS 9018 1.180.000 0.5 28,300
39 PP2500267886 - Đục lòng máng, cong 7,224,000 10.320.000 Mã HS 9018 3.612.000 1 86,600
40 PP2500267887 - Đục lòng máng, cong 11,908,320 17.011.886 Mã HS 9018 5.954.160 1.5 142,800
41 PP2500267888 - Đục xương, lưỡi vát 1 bên 8,069,760 11.528.229 Mã HS 9018 4.034.880 2 96,800
42 PP2500267889 - Đục xương, cong, lưỡi vát 2 bên 2,017,440 2.882.058 Mã HS 9018 1.008.720 0.5 24,200
43 PP2500267890 - Đục xương, thẳng, lưỡi vát 1 bên 5,150,000 7.357.143 Mã HS 9018 2.575.000 1 61,800
44 PP2500267891 - Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên 5,150,000 7.357.143 Mã HS 9018 2.575.000 1 61,800
45 PP2500267892 - Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên 9,300,000 13.285.715 Mã HS 9018 4.650.000 1.5 111,600
46 PP2500267893 - Đục xương, lưỡi vát 1 bên 1,438,500 2.055.000 Mã HS 9018 719.250 0.5 17,200
47 PP2500267894 - Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm 1,438,500 2.055.000 Mã HS 9018 719.250 0.5 17,200
48 PP2500267895 - Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm 19,411,911 27.731.302 Mã HS 9018 9.705.955,5 0.5 232,900
49 PP2500267896 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong lên 150°, ngàm rộng 2mm 15,360,000 21.942.858 Mã HS 9018 7.680.000 0.5 184,300
50 PP2500267897 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong xuống 150°, ngàm rộng 2mm 15,360,000 21.942.858 Mã HS 9018 7.680.000 0.5 184,300
51 PP2500267898 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, ngàm rộng 2mm 14,750,000 21.071.429 Mã HS 9018 7.375.000 0.5 177,000
52 PP2500267899 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, đường kính đầu 7mm 9,660,000 13.800.000 Mã HS 9018 4.830.000 0.5 115,900
53 PP2500267900 - Dụng cụ gặm xương, ngàm gập xuống 150° 9,660,000 13.800.000 Mã HS 9018 4.830.000 0.5 115,900
54 PP2500267901 - Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm 18,262,352 26.089.075 Mã HS 9018 9.131.176 0.5 219,100
55 PP2500267902 - Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm 23,518,088 33.597.269 Mã HS 9018 11.759.044 0.5 282,200
56 PP2500267903 - Dụng cụ gặm xương, thẳng 9,010,000 12.871.429 Mã HS 9018 4.505.000 0.5 108,100
57 PP2500267904 - Dụng cụ gặm xương, thẳng 9,010,000 12.871.429 Mã HS 9018 4.505.000 0.5 108,100
58 PP2500267905 - Dụng cụ nạo róc xương, cong, hai đầu, tù/tù 2,460,000 3.514.286 Mã HS 9018 1.230.000 1 29,500
59 PP2500267906 - Dụng cụ nậy xương, cong 2,460,000 3.514.286 Mã HS 9018 1.230.000 1 29,500
60 PP2500267907 - Dụng cụ róc xương, thẳng, hai đầu, nhọn/nhọn 9,152,940 13.075.629 Mã HS 9018 4.576.470 2 109,800
61 PP2500267908 - Kéo phẫu thuật, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù 2,535,000 3.621.429 Mã HS 9018 1.267.500 1.5 30,400
62 PP2500267909 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù 845,000 1.207.143 Mã HS 9018 422.500 0.5 10,100
63 PP2500267910 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù 2,384,550 3.406.500 Mã HS 9018 1.192.275 1.5 28,600
64 PP2500267911 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù 794,850 1.135.500 Mã HS 9018 397.425 0.5 9,500
65 PP2500267912 - Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù 2,913,822 4.162.603 Mã HS 9018 1.456.911 1 34,900
66 PP2500267913 - Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù 1,589,700 2.271.000 Mã HS 9018 794.850 1 19,000
67 PP2500267914 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù 794,850 1.135.500 Mã HS 9018 397.425 0.5 9,500
68 PP2500267915 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù 22,500,000 32.142.858 Mã HS 9018 11.250.000 9 270,000
69 PP2500267916 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 1,250,000 1.785.715 Mã HS 9018 625.000 0.5 15,000
70 PP2500267917 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 2,632,500 3.760.715 Mã HS 9018 1.316.250 0.5 31,500
71 PP2500267918 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 16,120,000 23.028.572 Mã HS 9018 8.060.000 2 193,400
72 PP2500267919 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 3,452,000 4.931.429 Mã HS 9018 1.726.000 0.5 41,400
73 PP2500267920 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 6,904,000 9.862.858 Mã HS 9018 3.452.000 1 82,800
74 PP2500267921 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 4,005,750 5.722.500 Mã HS 9018 2.002.875 2.5 48,000
75 PP2500267922 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 2,403,450 3.433.500 Mã HS 9018 1.201.725 1.5 28,800
76 PP2500267923 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 888,300 1.269.000 Mã HS 9018 444.150 0.5 10,600
77 PP2500267924 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 707,700 1.011.000 Mã HS 9018 353.850 0.5 8,400
78 PP2500267925 - Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù 707,700 1.011.000 Mã HS 9018 353.850 0.5 8,400
79 PP2500267926 - Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù 2,205,000 3.150.000 Mã HS 9018 1.102.500 1.5 26,400
80 PP2500267927 - Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù 604,800 864.000 Mã HS 9018 302.400 0.5 7,200
81 PP2500267928 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù 604,800 864.000 Mã HS 9018 302.400 0.5 7,200
82 PP2500267929 - Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi nhọn/tù 2,544,117 3.634.453 Mã HS 9018 1.272.058,5 0.5 30,500
83 PP2500267930 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 1,620,000 2.314.286 Mã HS 9018 810.000 0.5 19,400
84 PP2500267931 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 2,400,000 3.428.572 Mã HS 9018 1.200.000 1 28,800
85 PP2500267932 - Kéo phẫu tích, cong, mũi nhọn/nhọn 810,000 1.157.143 Mã HS 9018 405.000 0.5 9,700
86 PP2500267933 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 810,000 1.157.143 Mã HS 9018 405.000 0.5 9,700
87 PP2500267934 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù 1,399,650 1.999.500 Mã HS 9018 699.825 0.5 16,700
88 PP2500267935 - Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù 1,283,850 1.834.072 Mã HS 9018 641.925 0.5 15,400
89 PP2500267936 - Kẹp bông băng, cong, có khóa cài 6,810,588 9.729.412 Mã HS 9018 3.405.294 2 81,700
90 PP2500267937 - Kẹp Bulldog, gập góc 8,850,000 12.642.858 Mã HS 9018 4.425.000 2.5 106,200
91 PP2500267938 - Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng 8,419,705 12.028.150 Mã HS 9018 4.209.852,5 0.5 101,000
92 PP2500267939 - Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng 8,250,882 11.786.975 Mã HS 9018 4.125.441 0.5 99,000
93 PP2500267940 - Kẹp Bulldog không chấn thương, cong 16,501,764 23.573.949 Mã HS 9018 8.250.882 1 198,000
94 PP2500267941 - Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng 9,257,058 13.224.369 Mã HS 9018 4.628.529 0.5 111,000
95 PP2500267942 - Kẹp động mạch, cong 33,600,000 48.000.000 Mã HS 9018 16.800.000 21 403,200
96 PP2500267943 - Kẹp động mạch, cong 36,800,000 52.571.429 Mã HS 9018 18.400.000 23 441,600
97 PP2500267944 - Kẹp động mạch, thẳng 8,470,000 12.100.000 Mã HS 9018 4.235.000 5.5 101,600
98 PP2500267945 - Kẹp động mạch, thẳng 1,540,000 2.200.000 Mã HS 9018 770.000 1 18,400
99 PP2500267946 - Kẹp động mạch, cong 9,600,000 13.714.286 Mã HS 9018 4.800.000 6 115,200
100 PP2500267947 - Kẹp động mạch, thẳng 770,000 1.100.000 Mã HS 9018 385.000 0.5 9,200
101 PP2500267948 - Kẹp động mạch không chấn thương, gập góc 3,080,000 4.400.000 Mã HS 9018 1.540.000 2 36,900
102 PP2500267949 - Kẹp động mạch, cong 13,440,000 19.200.000 Mã HS 9018 6.720.000 6 161,200
103 PP2500267950 - Kẹp động mạch, cong 7,840,000 11.200.000 Mã HS 9018 3.920.000 3.5 94,000
104 PP2500267951 - Kẹp giữ xương, có khóa cài 1,252,650 1.789.500 Mã HS 9018 626.325 0.5 15,000
105 PP2500267952 - Kẹp không chấn thương, thẳng 5,328,529 7.612.185 Mã HS 9018 2.664.264,5 0.5 63,900
106 PP2500267953 - Kẹp không chấn thương, thẳng 4,110,000 5.871.429 Mã HS 9018 2.055.000 1 49,300
107 PP2500267954 - Kẹp không chấn thương, thẳng 4,110,000 5.871.429 Mã HS 9018 2.055.000 1 49,300
108 PP2500267955 - Kẹp không chấn thương, thẳng 4,110,000 5.871.429 Mã HS 9018 2.055.000 1 49,300
109 PP2500267956 - Kẹp mạch máu, gập góc 4,680,000 6.685.715 Mã HS 9018 2.340.000 1 56,100
110 PP2500267957 - Kẹp mạch máu bán phần, cong 20,456,470 29.223.529 Mã HS 9018 10.228.235 0.5 245,400
111 PP2500267958 - Kẹp mạch máu bán phần, cong 74,932,940 107.047.058 Mã HS 9018 37.466.470 2 899,100
112 PP2500267959 - Kẹp mạch máu, cong 2,626,470 3.752.100 Mã HS 9018 1.313.235 1 31,500
113 PP2500267960 - Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 30° 1,313,235 1.876.050 Mã HS 9018 656.617,5 0.5 15,700
114 PP2500267961 - Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 45° 37,788,400 53.983.429 Mã HS 9018 18.894.200 1 453,400
115 PP2500267962 - Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, gập góc 60° 19,395,294 27.707.563 Mã HS 9018 9.697.647 0.5 232,700
116 PP2500267963 - Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 60° 15,583,529 22.262.185 Mã HS 9018 7.791.764,5 0.5 187,000
117 PP2500267964 - Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong 31,167,058 44.524.369 Mã HS 9018 15.583.529 1 374,000
118 PP2500267965 - Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong 19,466,176 27.808.823 Mã HS 9018 9.733.088 0.5 233,500
119 PP2500267966 - Kẹp mạch máu, cong, đầu tù 5,700,000 8.142.858 Mã HS 9018 2.850.000 3 68,400
120 PP2500267967 - Kẹp mạch máu, thẳng, đầu tù 2,850,000 4.071.429 Mã HS 9018 1.425.000 1.5 34,200
121 PP2500267968 - Kẹp mang kim, thẳng, có khóa cài 950,000 1.357.143 Mã HS 9018 475.000 0.5 11,400
122 PP2500267969 - Kẹp mang kim, thẳng 5,641,470 8.059.243 Mã HS 9018 2.820.735 0.5 67,600
123 PP2500267970 - Kẹp mang kim, thẳng 1,250,000 1.785.715 Mã HS 9018 625.000 0.5 15,000
124 PP2500267971 - Kẹp mang kim, thẳng 5,000,000 7.142.858 Mã HS 9018 2.500.000 2 60,000
125 PP2500267972 - Kẹp mang kim, thẳng 13,522,058 19.317.226 Mã HS 9018 6.761.029 1 162,200
126 PP2500267973 - Kẹp mang kim, thẳng 6,437,000 9.195.715 Mã HS 9018 3.218.500 0.5 77,200
127 PP2500267974 - Kẹp mang kim, thẳng 20,226,000 28.894.286 Mã HS 9018 10.113.000 2 242,700
128 PP2500267975 - Kẹp mang kim, thẳng 57,473,000 82.104.286 Mã HS 9018 28.736.500 6.5 689,600
129 PP2500267976 - Kẹp mang kim, thẳng 35,368,000 50.525.715 Mã HS 9018 17.684.000 4 424,400
130 PP2500267977 - Kẹp mang kim, thẳng 4,550,000 6.500.000 Mã HS 9018 2.275.000 3.5 54,600
131 PP2500267978 - Kẹp mang kim, thẳng 4,550,000 6.500.000 Mã HS 9018 2.275.000 3.5 54,600
132 PP2500267979 - Kẹp mang kim, thẳng 1,302,000 1.860.000 Mã HS 9018 651.000 0.5 15,600
133 PP2500267980 - Kẹp mang kim, thẳng 9,632,352 13.760.503 Mã HS 9018 4.816.176 0.5 115,500
134 PP2500267981 - Kẹp mang kim vi phẫu, thẳng 19,264,704 27.521.006 Mã HS 9018 9.632.352 1 231,100
135 PP2500267982 - Kẹp phẫu tích, cong 65,688,000 93.840.000 Mã HS 9018 32.844.000 42.5 788,200
136 PP2500267983 - Kẹp phẫu tích không chấn thương, thẳng 1,545,600 2.208.000 Mã HS 9018 772.800 1 18,500
137 PP2500267984 - Kẹp phẫu tích 670,000 957.143 Mã HS 9018 335.000 0.5 8,000
138 PP2500267985 - Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 4x5 7,370,000 10.528.572 Mã HS 9018 3.685.000 5.5 88,400
139 PP2500267986 - Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 5x6 6,000,000 8.571.429 Mã HS 9018 3.000.000 2.5 72,000
140 PP2500267987 - Kẹp phẫu tích mô 5,600,000 8.000.000 Mã HS 9018 2.800.000 2 67,200
141 PP2500267988 - Kẹp phẫu tích mô 1,500,000 2.142.858 Mã HS 9018 750.000 0.5 18,000
142 PP2500267989 - Kẹp phẫu tích mô 21,961,764 31.373.949 Mã HS 9018 10.980.882 1.5 263,500
143 PP2500267990 - Kẹp phẫu tích, thẳng 1,125,000 1.607.143 Mã HS 9018 562.500 1.5 13,500
144 PP2500267991 - Kẹp ruột, thẳng 17,750,000 25.357.143 Mã HS 9018 8.875.000 2.5 213,000
145 PP2500267992 - Kẹp ruột, thẳng 7,000,000 10.000.000 Mã HS 9018 3.500.000 1 84,000
146 PP2500267993 - Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng 7,500,000 10.714.286 Mã HS 9018 3.750.000 1.5 90,000
147 PP2500267994 - Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng 17,941,470 25.630.672 Mã HS 9018 8.970.735 1 215,200
148 PP2500267995 - Kẹp xoắn chỉ , thẳng 27,846,000 39.780.000 Mã HS 9018 13.923.000 3 334,100
149 PP2500267996 - Kẹp xoắn chỉ thép, thẳng 20,416,764 29.166.806 Mã HS 9018 10.208.382 1 245,000
150 PP2500267997 - Kìm cắt chỉ thép, gập góc 51,200,000 73.142.858 Mã HS 9018 25.600.000 5 614,400
151 PP2500267998 - Kìm cắt chỉ thép 16,100,000 23.000.000 Mã HS 9018 8.050.000 0.5 193,200
152 PP2500267999 - Kìm cắt xương, cong, trợ lực 32,850,000 46.928.572 Mã HS 9018 16.425.000 1.5 394,200
153 PP2500268000 - Dẩy màng xương cong 32,040,137 45.771.625 Mã HS 9018 16.020.068,5 9.5 384,400
154 PP2500268001 - Nhíp mô, ngàm có răng 1x2 8,164,800 11.664.000 Mã HS 9018 4.082.400 7 97,900
155 PP2500268002 - Nhíp mô, ngàm có răng 1x2 4,510,000 6.442.858 Mã HS 9018 2.255.000 5.5 54,100
156 PP2500268003 - Nhíp phẫu tích, thẳng 3,388,088 4.840.126 Mã HS 9018 1.694.044 0.5 40,600
157 PP2500268004 - Nhíp phẫu tích, thẳng 1,596,000 2.280.000 Mã HS 9018 798.000 1 19,100
158 PP2500268005 - Nhíp phẫu tích, thẳng 1,484,411 2.120.588 Mã HS 9018 742.205,5 0.5 17,800
159 PP2500268006 - Nhíp phẫu tích không chấn thương, thẳng 5,570,000 7.957.143 Mã HS 9018 2.785.000 0.5 66,800
160 PP2500268007 - Nhíp phẫu tích, thẳng 910,000 1.300.000 Mã HS 9018 455.000 1 10,900
161 PP2500268008 - Nhíp phẫu tích, thẳng 1,984,500 2.835.000 Mã HS 9018 992.250 1.5 23,800
162 PP2500268009 - Nhíp phẫu tích, thẳng 1,430,000 2.042.858 Mã HS 9018 715.000 1 17,100
163 PP2500268010 - Nhíp phẫu tích, gập góc 1,678,970 2.398.529 Mã HS 9018 839.485 0.5 20,100
164 PP2500268011 - Nhíp phẫu tích thẳng 472,500 675.000 Mã HS 9018 236.250 0.5 5,600
165 PP2500268012 - Nhíp phẫu tích, thẳng 970,000 1.385.715 Mã HS 9018 485.000 1 11,600
166 PP2500268013 - Nhíp phẫu tích, thẳng 633,920 905.600 Mã HS 9018 316.960 0.5 7,600
167 PP2500268014 - Nhíp phẫu tích, thẳng 670,000 957.143 Mã HS 9018 335.000 0.5 8,000
168 PP2500268015 - Nhíp vi phẫu, thẳng 2,573,676 3.676.680 Mã HS 9018 1.286.838 0.5 30,800
169 PP2500268016 - Nhíp vi phẫu, thẳng, ngàm có răng (1x2) 21,843,235 31.204.622 Mã HS 9018 10.921.617,5 0.5 262,100
170 PP2500268017 - Nhíp vi phẫu, thẳng 1,412,640 2.018.058 Mã HS 9018 706.320 0.5 16,900
171 PP2500268018 - Nhíp vi phẫu, thẳng 550,000 785.715 Mã HS 9018 275.000 0.5 6,600
172 PP2500268019 - Nhíp vi phẫu, thẳng, gập khuỷu 1,449,000 2.070.000 Mã HS 9018 724.500 0.5 17,300
173 PP2500268020 - Nong khí quản 3,380,000 4.828.572 Mã HS 9018 1.690.000 0.5 40,500
174 PP2500268021 - Ống hút đường kính 4mm 5,133,528 7.333.612 Mã HS 9018 2.566.764 1 61,600
175 PP2500268022 - Ống hút đường kính 3,3 mm 3,925,588 5.607.983 Mã HS 9018 1.962.794 0.5 47,100
176 PP2500268023 - Kẹp mang kim, thẳng 7,774,200 11.106.000 Mã HS 9018 3.887.100 0.5 93,200
177 PP2500268024 - Kẹp mang kim, thẳng 26,441,176 37.773.109 Mã HS 9018 13.220.588 2 317,200
178 PP2500268025 - Kẹp mang kim, thẳng 77,366,170 110.523.100 Mã HS 9018 38.683.085 5 928,300
179 PP2500268026 - Kẹp mang kim, thẳng 5,275,735 7.536.765 Mã HS 9018 2.637.867,5 0.5 63,300
180 PP2500268027 - Kẹp mang kim, thẳng 53,479,845 76.399.779 Mã HS 9018 26.739.922,5 4.5 641,700
181 PP2500268028 - Kẹp mang kim, thẳng 2,053,529 2.933.613 Mã HS 9018 1.026.764,5 0.5 24,600
182 PP2500268029 - Kìm cắt chỉ thép 24,200,000 34.571.429 Mã HS 9018 12.100.000 0.5 290,400
183 PP2500268030 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/2 65,439,996 93.485.709 Mã HS 9018 32.719.998 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 785,200
184 PP2500268031 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/1 453,048,132 647.211.618 Mã HS 9018 226.524.066 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 5,436,500
185 PP2500268032 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 3/4 236,468,374 337.811.963 Mã HS 9018 118.234.187 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 2,837,600
186 PP2500268033 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ NHỎ 68,496,168 97.851.669 Mã HS 9018 34.248.084 k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 821,900
187 PP2500268034 - Nhíp phẫu tích mạch máu 6,489,000 9.270.000 Mã HS 9018 3.244.500 1 77,800
188 PP2500268035 - Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0) 17,749,558 25.356.512 Mã HS 9018 8.874.779 0.5 212,900
189 PP2500268036 - Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0) 5,942,205 8.488.865 Mã HS 9018 2.971.102,5 0.5 71,300
190 PP2500268037 - Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ nhỏ) 33,274,800 47.535.429 Mã HS 9018 16.637.400 2 399,200
191 PP2500268038 - Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ vừa) 16,839,410 24.056.300 Mã HS 9018 8.419.705 1 202,000
192 PP2500268039 - Kéo phẫu tích mạch máu mũi tù 10,448,676 14.926.680 Mã HS 9018 5.224.338 0.5 125,300
193 PP2500268040 - Kéo phẫu tích mạch máu mũi nhọn 7,046,617 10.066.596 Mã HS 9018 3.523.308,5 0.5 84,500
194 PP2500268041 - Kẹp mạch máu (Mosquito) 4,425,000 6.321.429 Mã HS 9018 2.212.500 2.5 53,100
195 PP2500268042 - Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0) 117,225,882 167.465.546 Mã HS 9018 58.612.941 1 1,406,700
196 PP2500268043 - Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 5/0-6/0) 117,225,882 167.465.546 Mã HS 9018 58.612.941 1 1,406,700
197 PP2500268044 - Kéo vi phẫu mạch máu, gập góc 125° 96,839,400 138.342.000 Mã HS 9018 48.419.700 1 1,162,000
198 PP2500268045 - Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi rất mảnh, gập góc 45° 132,090,588 188.700.840 Mã HS 9018 66.045.294 1 1,585,000
199 PP2500268046 - Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi mảnh, gập góc 45° 87,710,700 125.301.000 Mã HS 9018 43.855.350 1 1,052,500
200 PP2500268047 - Chọc động mạch chủ 21,237,941 30.339.916 Mã HS 9018 10.618.970,5 0.5 254,800
201 PP2500268048 - Kéo phẫu thuật mạch máu mũi nhọn, gập góc 60° 3,402,000 4.860.000 Mã HS 9018 1.701.000 0.5 40,800
202 PP2500268049 - Nhíp phẫu tích mạch máu, gập góc 40° 3,866,940 5.524.200 Mã HS 9018 1.933.470 0.5 46,400
203 PP2500268050 - Kìm kẹp Clip cỡ nhỏ 39,600,000 56.571.429 Mã HS 9018 19.800.000 1.5 475,200
204 PP2500268051 - Kìm kẹp Clip cỡ vừa 14,600,000 20.857.143 Mã HS 9018 7.300.000 0.5 175,200
205 PP2500268052 - Kẹp mang kim mạch máu 5,208,000 7.440.000 Mã HS 9018 2.604.000 2 62,400
206 PP2500268053 - Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0) 10,660,000 15.228.572 Mã HS 9018 5.330.000 1 127,900
207 PP2500268054 - Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 5/0-6/0) 14,297,948 20.425.640 Mã HS 9018 7.148.974 1 171,500
208 PP2500268055 - Kéo phẫu thuật 3,240,000 4.628.572 Mã HS 9018 1.620.000 1 38,800
209 PP2500268056 - Nhíp phẫu tích mạch máu 4,120,000 5.885.715 Mã HS 9018 2.060.000 1 49,400
210 PP2500268057 - Kẹp phẫu tích gập góc phải 1,500,000 2.142.858 Mã HS 9018 750.000 0.5 18,000
211 PP2500268058 - Ống hút đầu nhỏ 1,620,000 2.314.286 Mã HS 9018 810.000 0.5 19,400
212 PP2500268059 - Vén mạch máu, gập góc 90° 4,029,704 5.756.720 Mã HS 9018 2.014.852 1 48,300
213 PP2500268060 - Kẹp mạch máu (Mosquito) 8,750,000 12.500.000 Mã HS 9018 4.375.000 5 105,000
Banh tự giữ, 3x4 răng nhọn
Mã phần lô PP2500267848
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh tự giữ, 3x4 răng tù
Mã phần lô PP2500267849
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.928.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh tự giữ, 3x4 răng tù
Mã phần lô PP2500267850
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bộ banh tổ chức
Mã phần lô PP2500267851
Giá từng phần lô 28,657,644
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.939.492
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.328.822
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ nạy xương, cong
Mã phần lô PP2500267852
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ nạy xương, cong
Mã phần lô PP2500267853
Giá từng phần lô 6,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.914.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ vặn vít
Mã phần lô PP2500267854
Giá từng phần lô 19,292,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.560.503
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.646.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267855
Giá từng phần lô 3,854,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.505.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.927.058
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, mảnh, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267856
Giá từng phần lô 2,567,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.668.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267857
Giá từng phần lô 1,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267858
Giá từng phần lô 32,441,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.344.538
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.220.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267859
Giá từng phần lô 32,028,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.755.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.014.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267860
Giá từng phần lô 38,538,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.055.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.269.411
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu Yasargil, thẳng, mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267861
Giá từng phần lô 57,614,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.305.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.807.058
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp giữ xương, có khóa
Mã phần lô PP2500267862
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.428.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp giữ xương, có khóa cài
Mã phần lô PP2500267863
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp giữ xương
Mã phần lô PP2500267864
Giá từng phần lô 400,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.557.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,809,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp giữ xương
Mã phần lô PP2500267865
Giá từng phần lô 139,483,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.262.183
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.741.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp ruột không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267866
Giá từng phần lô 29,463,234
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.090.335
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.731.617
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp ruột không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267867
Giá từng phần lô 33,436,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.766.386
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.718.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm gặm xương, cong
Mã phần lô PP2500267868
Giá từng phần lô 8,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.185.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm gặm xương dạng mảnh, cong
Mã phần lô PP2500267869
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm gặm xương, thẳng
Mã phần lô PP2500267870
Giá từng phần lô 27,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.390.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.786.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm gặm xương, thẳng
Mã phần lô PP2500267871
Giá từng phần lô 19,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.342.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm gặm xương trợ lực mạnh, cong
Mã phần lô PP2500267872
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm gặm xương trợ lực, cong
Mã phần lô PP2500267873
Giá từng phần lô 29,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.689.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống hút, cong
Mã phần lô PP2500267874
Giá từng phần lô 16,363,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.376.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.181.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh má và mô mềm, cong xuống
Mã phần lô PP2500267875
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh tổ chức
Mã phần lô PP2500267876
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh vén rễ thần kinh, hình lưỡi lê, đầu tù
Mã phần lô PP2500267877
Giá từng phần lô 6,857,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.797.058
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.428.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh vết thương
Mã phần lô PP2500267878
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Banh vết thương
Mã phần lô PP2500267879
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cán dao mổ, số 3
Mã phần lô PP2500267880
Giá từng phần lô 2,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.216.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cán dao mổ, số 7
Mã phần lô PP2500267881
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cán kéo dây cưa có móc
Mã phần lô PP2500267882
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đè bụng/ruột
Mã phần lô PP2500267883
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục lòng máng
Mã phần lô PP2500267884
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.742.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục lòng máng
Mã phần lô PP2500267885
Giá từng phần lô 2,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.371.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục lòng máng, cong
Mã phần lô PP2500267886
Giá từng phần lô 7,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục lòng máng, cong
Mã phần lô PP2500267887
Giá từng phần lô 11,908,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.011.886
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.954.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục xương, lưỡi vát 1 bên
Mã phần lô PP2500267888
Giá từng phần lô 8,069,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.528.229
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.034.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục xương, cong, lưỡi vát 2 bên
Mã phần lô PP2500267889
Giá từng phần lô 2,017,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.882.058
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục xương, thẳng, lưỡi vát 1 bên
Mã phần lô PP2500267890
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên
Mã phần lô PP2500267891
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên
Mã phần lô PP2500267892
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.285.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đục xương, lưỡi vát 1 bên
Mã phần lô PP2500267893
Giá từng phần lô 1,438,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm
Mã phần lô PP2500267894
Giá từng phần lô 1,438,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.055.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm
Mã phần lô PP2500267895
Giá từng phần lô 19,411,911
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.731.302
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.705.955,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong lên 150°, ngàm rộng 2mm
Mã phần lô PP2500267896
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong xuống 150°, ngàm rộng 2mm
Mã phần lô PP2500267897
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, ngàm rộng 2mm
Mã phần lô PP2500267898
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, đường kính đầu 7mm
Mã phần lô PP2500267899
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm xương, ngàm gập xuống 150°
Mã phần lô PP2500267900
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm
Mã phần lô PP2500267901
Giá từng phần lô 18,262,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.089.075
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.131.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm
Mã phần lô PP2500267902
Giá từng phần lô 23,518,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.597.269
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.759.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm xương, thẳng
Mã phần lô PP2500267903
Giá từng phần lô 9,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.871.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ gặm xương, thẳng
Mã phần lô PP2500267904
Giá từng phần lô 9,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.871.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ nạo róc xương, cong, hai đầu, tù/tù
Mã phần lô PP2500267905
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ nậy xương, cong
Mã phần lô PP2500267906
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dụng cụ róc xương, thẳng, hai đầu, nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267907
Giá từng phần lô 9,152,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.075.629
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267908
Giá từng phần lô 2,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.621.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267909
Giá từng phần lô 845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.207.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267910
Giá từng phần lô 2,384,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.406.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267911
Giá từng phần lô 794,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267912
Giá từng phần lô 2,913,822
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.162.603
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.911
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267913
Giá từng phần lô 1,589,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.271.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267914
Giá từng phần lô 794,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267915
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267916
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267917
Giá từng phần lô 2,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.760.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267918
Giá từng phần lô 16,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.028.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267919
Giá từng phần lô 3,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.931.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267920
Giá từng phần lô 6,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.862.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267921
Giá từng phần lô 4,005,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.722.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267922
Giá từng phần lô 2,403,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.433.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267923
Giá từng phần lô 888,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267924
Giá từng phần lô 707,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267925
Giá từng phần lô 707,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267926
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267927
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267928
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi nhọn/tù
Mã phần lô PP2500267929
Giá từng phần lô 2,544,117
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.634.453
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.272.058,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267930
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267931
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi nhọn/nhọn
Mã phần lô PP2500267932
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267933
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.157.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267934
Giá từng phần lô 1,399,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù
Mã phần lô PP2500267935
Giá từng phần lô 1,283,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.834.072
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp bông băng, cong, có khóa cài
Mã phần lô PP2500267936
Giá từng phần lô 6,810,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.729.412
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.405.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog, gập góc
Mã phần lô PP2500267937
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.642.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267938
Giá từng phần lô 8,419,705
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.028.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.209.852,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267939
Giá từng phần lô 8,250,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.975
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.441
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog không chấn thương, cong
Mã phần lô PP2500267940
Giá từng phần lô 16,501,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.573.949
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.882
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267941
Giá từng phần lô 9,257,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.224.369
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.628.529
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, cong
Mã phần lô PP2500267942
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, cong
Mã phần lô PP2500267943
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, thẳng
Mã phần lô PP2500267944
Giá từng phần lô 8,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, thẳng
Mã phần lô PP2500267945
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, cong
Mã phần lô PP2500267946
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, thẳng
Mã phần lô PP2500267947
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch không chấn thương, gập góc
Mã phần lô PP2500267948
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, cong
Mã phần lô PP2500267949
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp động mạch, cong
Mã phần lô PP2500267950
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp giữ xương, có khóa cài
Mã phần lô PP2500267951
Giá từng phần lô 1,252,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.789.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267952
Giá từng phần lô 5,328,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.612.185
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.664.264,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267953
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.871.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267954
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.871.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267955
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.871.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu, gập góc
Mã phần lô PP2500267956
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu bán phần, cong
Mã phần lô PP2500267957
Giá từng phần lô 20,456,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.223.529
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.228.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu bán phần, cong
Mã phần lô PP2500267958
Giá từng phần lô 74,932,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.047.058
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.466.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu, cong
Mã phần lô PP2500267959
Giá từng phần lô 2,626,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.752.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.235
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 30°
Mã phần lô PP2500267960
Giá từng phần lô 1,313,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.876.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.617,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 45°
Mã phần lô PP2500267961
Giá từng phần lô 37,788,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.983.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.894.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, gập góc 60°
Mã phần lô PP2500267962
Giá từng phần lô 19,395,294
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.707.563
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.697.647
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 60°
Mã phần lô PP2500267963
Giá từng phần lô 15,583,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.262.185
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.764,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong
Mã phần lô PP2500267964
Giá từng phần lô 31,167,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.524.369
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.583.529
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong
Mã phần lô PP2500267965
Giá từng phần lô 19,466,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.808.823
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.733.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu, cong, đầu tù
Mã phần lô PP2500267966
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu, thẳng, đầu tù
Mã phần lô PP2500267967
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng, có khóa cài
Mã phần lô PP2500267968
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267969
Giá từng phần lô 5,641,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.059.243
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.820.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267970
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267971
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267972
Giá từng phần lô 13,522,058
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.317.226
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.761.029
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267973
Giá từng phần lô 6,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.195.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267974
Giá từng phần lô 20,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.894.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267975
Giá từng phần lô 57,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.104.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.736.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267976
Giá từng phần lô 35,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.525.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267977
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267978
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267979
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500267980
Giá từng phần lô 9,632,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.760.503
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.816.176
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim vi phẫu, thẳng
Mã phần lô PP2500267981
Giá từng phần lô 19,264,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.521.006
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.632.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích, cong
Mã phần lô PP2500267982
Giá từng phần lô 65,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500267983
Giá từng phần lô 1,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.208.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 772.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích
Mã phần lô PP2500267984
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 4x5
Mã phần lô PP2500267985
Giá từng phần lô 7,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.528.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 5x6
Mã phần lô PP2500267986
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích mô
Mã phần lô PP2500267987
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích mô
Mã phần lô PP2500267988
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích mô
Mã phần lô PP2500267989
Giá từng phần lô 21,961,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.373.949
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.980.882
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500267990
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp ruột, thẳng
Mã phần lô PP2500267991
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.357.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp ruột, thẳng
Mã phần lô PP2500267992
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng
Mã phần lô PP2500267993
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng
Mã phần lô PP2500267994
Giá từng phần lô 17,941,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.630.672
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.970.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp xoắn chỉ , thẳng
Mã phần lô PP2500267995
Giá từng phần lô 27,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp xoắn chỉ thép, thẳng
Mã phần lô PP2500267996
Giá từng phần lô 20,416,764
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.806
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.208.382
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm cắt chỉ thép, gập góc
Mã phần lô PP2500267997
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm cắt chỉ thép
Mã phần lô PP2500267998
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm cắt xương, cong, trợ lực
Mã phần lô PP2500267999
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dẩy màng xương cong
Mã phần lô PP2500268000
Giá từng phần lô 32,040,137
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.771.625
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.020.068,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp mô, ngàm có răng 1x2
Mã phần lô PP2500268001
Giá từng phần lô 8,164,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp mô, ngàm có răng 1x2
Mã phần lô PP2500268002
Giá từng phần lô 4,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.442.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268003
Giá từng phần lô 3,388,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.840.126
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268004
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268005
Giá từng phần lô 1,484,411
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.120.588
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.205,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích không chấn thương, thẳng
Mã phần lô PP2500268006
Giá từng phần lô 5,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.957.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268007
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268008
Giá từng phần lô 1,984,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268009
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.042.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, gập góc
Mã phần lô PP2500268010
Giá từng phần lô 1,678,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.398.529
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích thẳng
Mã phần lô PP2500268011
Giá từng phần lô 472,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268012
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268013
Giá từng phần lô 633,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích, thẳng
Mã phần lô PP2500268014
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp vi phẫu, thẳng
Mã phần lô PP2500268015
Giá từng phần lô 2,573,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.676.680
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.838
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp vi phẫu, thẳng, ngàm có răng (1x2)
Mã phần lô PP2500268016
Giá từng phần lô 21,843,235
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.204.622
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.921.617,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp vi phẫu, thẳng
Mã phần lô PP2500268017
Giá từng phần lô 1,412,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.018.058
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp vi phẫu, thẳng
Mã phần lô PP2500268018
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp vi phẫu, thẳng, gập khuỷu
Mã phần lô PP2500268019
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nong khí quản
Mã phần lô PP2500268020
Giá từng phần lô 3,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.828.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống hút đường kính 4mm
Mã phần lô PP2500268021
Giá từng phần lô 5,133,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.333.612
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.764
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống hút đường kính 3,3 mm
Mã phần lô PP2500268022
Giá từng phần lô 3,925,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.983
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.962.794
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500268023
Giá từng phần lô 7,774,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.106.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.887.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500268024
Giá từng phần lô 26,441,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.773.109
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.220.588
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500268025
Giá từng phần lô 77,366,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.523.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.683.085
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500268026
Giá từng phần lô 5,275,735
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.536.765
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.867,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500268027
Giá từng phần lô 53,479,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.399.779
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.739.922,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim, thẳng
Mã phần lô PP2500268028
Giá từng phần lô 2,053,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.613
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.764,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm cắt chỉ thép
Mã phần lô PP2500268029
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.571.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/2
Mã phần lô PP2500268030
Giá từng phần lô 65,439,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.485.709
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.719.998
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/1
Mã phần lô PP2500268031
Giá từng phần lô 453,048,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.211.618
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.524.066
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,436,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 3/4
Mã phần lô PP2500268032
Giá từng phần lô 236,468,374
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.811.963
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.234.187
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,600
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ NHỎ
Mã phần lô PP2500268033
Giá từng phần lô 68,496,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.851.669
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.248.084
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích mạch máu
Mã phần lô PP2500268034
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.244.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0)
Mã phần lô PP2500268035
Giá từng phần lô 17,749,558
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.356.512
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.874.779
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0)
Mã phần lô PP2500268036
Giá từng phần lô 5,942,205
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.488.865
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.971.102,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ nhỏ)
Mã phần lô PP2500268037
Giá từng phần lô 33,274,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.535.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.637.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ vừa)
Mã phần lô PP2500268038
Giá từng phần lô 16,839,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.056.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.419.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích mạch máu mũi tù
Mã phần lô PP2500268039
Giá từng phần lô 10,448,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.926.680
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.224.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu tích mạch máu mũi nhọn
Mã phần lô PP2500268040
Giá từng phần lô 7,046,617
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.066.596
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.523.308,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu (Mosquito)
Mã phần lô PP2500268041
Giá từng phần lô 4,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.321.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0)
Mã phần lô PP2500268042
Giá từng phần lô 117,225,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.465.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.612.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 5/0-6/0)
Mã phần lô PP2500268043
Giá từng phần lô 117,225,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.465.546
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.612.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,700
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu mạch máu, gập góc 125°
Mã phần lô PP2500268044
Giá từng phần lô 96,839,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.342.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.419.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi rất mảnh, gập góc 45°
Mã phần lô PP2500268045
Giá từng phần lô 132,090,588
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.700.840
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.045.294
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi mảnh, gập góc 45°
Mã phần lô PP2500268046
Giá từng phần lô 87,710,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.301.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.855.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chọc động mạch chủ
Mã phần lô PP2500268047
Giá từng phần lô 21,237,941
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.339.916
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.618.970,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật mạch máu mũi nhọn, gập góc 60°
Mã phần lô PP2500268048
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích mạch máu, gập góc 40°
Mã phần lô PP2500268049
Giá từng phần lô 3,866,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.524.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.933.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm kẹp Clip cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500268050
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kìm kẹp Clip cỡ vừa
Mã phần lô PP2500268051
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu
Mã phần lô PP2500268052
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0)
Mã phần lô PP2500268053
Giá từng phần lô 10,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.228.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,900
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 5/0-6/0)
Mã phần lô PP2500268054
Giá từng phần lô 14,297,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.425.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.148.974
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,500
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kéo phẫu thuật
Mã phần lô PP2500268055
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.572
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,800
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhíp phẫu tích mạch máu
Mã phần lô PP2500268056
Giá từng phần lô 4,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.885.715
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp phẫu tích gập góc phải
Mã phần lô PP2500268057
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ống hút đầu nhỏ
Mã phần lô PP2500268058
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.286
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Vén mạch máu, gập góc 90°
Mã phần lô PP2500268059
Giá từng phần lô 4,029,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.756.720
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.014.852
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kẹp mạch máu (Mosquito)
Mã phần lô PP2500268060
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->