Gói thầu: Mua sắm dụng cụ phẫu thuật tại Bệnh viện Đà Nẵng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500269821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm dụng cụ phẫu thuật tại Bệnh viện Đà Nẵng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500138501 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 4,324,857,019 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500267848 - Banh tự giữ, 3x4 răng nhọn | 6,400,000 | 9.142.858 | Mã HS 9018 | 3.200.000 | 1 | 76,800 |
| 2 | PP2500267849 - Banh tự giữ, 3x4 răng tù | 37,050,000 | 52.928.572 | Mã HS 9018 | 18.525.000 | 5 | 444,600 |
| 3 | PP2500267850 - Banh tự giữ, 3x4 răng tù | 33,000,000 | 47.142.858 | Mã HS 9018 | 16.500.000 | 3 | 396,000 |
| 4 | PP2500267851 - Bộ banh tổ chức | 28,657,644 | 40.939.492 | Mã HS 9018 | 14.328.822 | 2 | 343,800 |
| 5 | PP2500267852 - Dụng cụ nạy xương, cong | 20,979,000 | 29.970.000 | Mã HS 9018 | 10.489.500 | 3 | 251,700 |
| 6 | PP2500267853 - Dụng cụ nạy xương, cong | 6,940,000 | 9.914.286 | Mã HS 9018 | 3.470.000 | 1 | 83,200 |
| 7 | PP2500267854 - Dụng cụ vặn vít | 19,292,352 | 27.560.503 | Mã HS 9018 | 9.646.176 | 1 | 231,500 |
| 8 | PP2500267855 - Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi tù/tù | 3,854,116 | 5.505.880 | Mã HS 9018 | 1.927.058 | 1 | 46,200 |
| 9 | PP2500267856 - Kéo phẫu tích, mảnh, cong, mũi tù/tù | 2,567,700 | 3.668.143 | Mã HS 9018 | 1.283.850 | 1 | 30,800 |
| 10 | PP2500267857 - Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi nhọn/nhọn | 1,533,000 | 2.190.000 | Mã HS 9018 | 766.500 | 1 | 18,300 |
| 11 | PP2500267858 - Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn | 32,441,176 | 46.344.538 | Mã HS 9018 | 16.220.588 | 1 | 389,200 |
| 12 | PP2500267859 - Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn | 32,028,822 | 45.755.460 | Mã HS 9018 | 16.014.411 | 1 | 384,300 |
| 13 | PP2500267860 - Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn | 38,538,822 | 55.055.460 | Mã HS 9018 | 19.269.411 | 1 | 462,400 |
| 14 | PP2500267861 - Kéo vi phẫu Yasargil, thẳng, mũi nhọn/nhọn | 57,614,116 | 82.305.880 | Mã HS 9018 | 28.807.058 | 1 | 691,300 |
| 15 | PP2500267862 - Kẹp giữ xương, có khóa | 69,600,000 | 99.428.572 | Mã HS 9018 | 34.800.000 | 4 | 835,200 |
| 16 | PP2500267863 - Kẹp giữ xương, có khóa cài | 25,300,000 | 36.142.858 | Mã HS 9018 | 12.650.000 | 1 | 303,600 |
| 17 | PP2500267864 - Kẹp giữ xương | 400,790,000 | 572.557.143 | Mã HS 9018 | 200.395.000 | 13 | 4,809,400 |
| 18 | PP2500267865 - Kẹp giữ xương | 139,483,528 | 199.262.183 | Mã HS 9018 | 69.741.764 | 4 | 1,673,800 |
| 19 | PP2500267866 - Kẹp ruột không chấn thương, thẳng | 29,463,234 | 42.090.335 | Mã HS 9018 | 14.731.617 | 1 | 353,500 |
| 20 | PP2500267867 - Kẹp ruột không chấn thương, thẳng | 33,436,470 | 47.766.386 | Mã HS 9018 | 16.718.235 | 1 | 401,200 |
| 21 | PP2500267868 - Kìm gặm xương, cong | 8,530,000 | 12.185.715 | Mã HS 9018 | 4.265.000 | 1 | 102,300 |
| 22 | PP2500267869 - Kìm gặm xương dạng mảnh, cong | 11,000,000 | 15.714.286 | Mã HS 9018 | 5.500.000 | 1 | 132,000 |
| 23 | PP2500267870 - Kìm gặm xương, thẳng | 27,573,000 | 39.390.000 | Mã HS 9018 | 13.786.500 | 1 | 330,800 |
| 24 | PP2500267871 - Kìm gặm xương, thẳng | 19,840,000 | 28.342.858 | Mã HS 9018 | 9.920.000 | 1 | 238,000 |
| 25 | PP2500267872 - Kìm gặm xương trợ lực mạnh, cong | 21,420,000 | 30.600.000 | Mã HS 9018 | 10.710.000 | 1 | 257,000 |
| 26 | PP2500267873 - Kìm gặm xương trợ lực, cong | 29,379,000 | 41.970.000 | Mã HS 9018 | 14.689.500 | 1 | 352,500 |
| 27 | PP2500267874 - Ống hút, cong | 16,363,200 | 23.376.000 | Mã HS 9018 | 8.181.600 | 2 | 196,300 |
| 28 | PP2500267875 - Banh má và mô mềm, cong xuống | 2,300,000 | 3.285.715 | Mã HS 9018 | 1.150.000 | 1 | 27,600 |
| 29 | PP2500267876 - Banh tổ chức | 1,785,000 | 2.550.000 | Mã HS 9018 | 892.500 | 0.5 | 21,400 |
| 30 | PP2500267877 - Banh vén rễ thần kinh, hình lưỡi lê, đầu tù | 6,857,940 | 9.797.058 | Mã HS 9018 | 3.428.970 | 1 | 82,200 |
| 31 | PP2500267878 - Banh vết thương | 1,170,000 | 1.671.429 | Mã HS 9018 | 585.000 | 0.5 | 14,000 |
| 32 | PP2500267879 - Banh vết thương | 11,340,000 | 16.200.000 | Mã HS 9018 | 5.670.000 | 4.5 | 136,000 |
| 33 | PP2500267880 - Cán dao mổ, số 3 | 2,251,200 | 3.216.000 | Mã HS 9018 | 1.125.600 | 8 | 27,000 |
| 34 | PP2500267881 - Cán dao mổ, số 7 | 900,000 | 1.285.715 | Mã HS 9018 | 450.000 | 1 | 10,800 |
| 35 | PP2500267882 - Cán kéo dây cưa có móc | 1,230,000 | 1.757.143 | Mã HS 9018 | 615.000 | 1 | 14,700 |
| 36 | PP2500267883 - Đè bụng/ruột | 798,000 | 1.140.000 | Mã HS 9018 | 399.000 | 0.5 | 9,500 |
| 37 | PP2500267884 - Đục lòng máng | 4,720,000 | 6.742.858 | Mã HS 9018 | 2.360.000 | 1 | 56,600 |
| 38 | PP2500267885 - Đục lòng máng | 2,360,000 | 3.371.429 | Mã HS 9018 | 1.180.000 | 0.5 | 28,300 |
| 39 | PP2500267886 - Đục lòng máng, cong | 7,224,000 | 10.320.000 | Mã HS 9018 | 3.612.000 | 1 | 86,600 |
| 40 | PP2500267887 - Đục lòng máng, cong | 11,908,320 | 17.011.886 | Mã HS 9018 | 5.954.160 | 1.5 | 142,800 |
| 41 | PP2500267888 - Đục xương, lưỡi vát 1 bên | 8,069,760 | 11.528.229 | Mã HS 9018 | 4.034.880 | 2 | 96,800 |
| 42 | PP2500267889 - Đục xương, cong, lưỡi vát 2 bên | 2,017,440 | 2.882.058 | Mã HS 9018 | 1.008.720 | 0.5 | 24,200 |
| 43 | PP2500267890 - Đục xương, thẳng, lưỡi vát 1 bên | 5,150,000 | 7.357.143 | Mã HS 9018 | 2.575.000 | 1 | 61,800 |
| 44 | PP2500267891 - Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên | 5,150,000 | 7.357.143 | Mã HS 9018 | 2.575.000 | 1 | 61,800 |
| 45 | PP2500267892 - Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên | 9,300,000 | 13.285.715 | Mã HS 9018 | 4.650.000 | 1.5 | 111,600 |
| 46 | PP2500267893 - Đục xương, lưỡi vát 1 bên | 1,438,500 | 2.055.000 | Mã HS 9018 | 719.250 | 0.5 | 17,200 |
| 47 | PP2500267894 - Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm | 1,438,500 | 2.055.000 | Mã HS 9018 | 719.250 | 0.5 | 17,200 |
| 48 | PP2500267895 - Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm | 19,411,911 | 27.731.302 | Mã HS 9018 | 9.705.955,5 | 0.5 | 232,900 |
| 49 | PP2500267896 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong lên 150°, ngàm rộng 2mm | 15,360,000 | 21.942.858 | Mã HS 9018 | 7.680.000 | 0.5 | 184,300 |
| 50 | PP2500267897 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong xuống 150°, ngàm rộng 2mm | 15,360,000 | 21.942.858 | Mã HS 9018 | 7.680.000 | 0.5 | 184,300 |
| 51 | PP2500267898 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, ngàm rộng 2mm | 14,750,000 | 21.071.429 | Mã HS 9018 | 7.375.000 | 0.5 | 177,000 |
| 52 | PP2500267899 - Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, đường kính đầu 7mm | 9,660,000 | 13.800.000 | Mã HS 9018 | 4.830.000 | 0.5 | 115,900 |
| 53 | PP2500267900 - Dụng cụ gặm xương, ngàm gập xuống 150° | 9,660,000 | 13.800.000 | Mã HS 9018 | 4.830.000 | 0.5 | 115,900 |
| 54 | PP2500267901 - Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm | 18,262,352 | 26.089.075 | Mã HS 9018 | 9.131.176 | 0.5 | 219,100 |
| 55 | PP2500267902 - Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm | 23,518,088 | 33.597.269 | Mã HS 9018 | 11.759.044 | 0.5 | 282,200 |
| 56 | PP2500267903 - Dụng cụ gặm xương, thẳng | 9,010,000 | 12.871.429 | Mã HS 9018 | 4.505.000 | 0.5 | 108,100 |
| 57 | PP2500267904 - Dụng cụ gặm xương, thẳng | 9,010,000 | 12.871.429 | Mã HS 9018 | 4.505.000 | 0.5 | 108,100 |
| 58 | PP2500267905 - Dụng cụ nạo róc xương, cong, hai đầu, tù/tù | 2,460,000 | 3.514.286 | Mã HS 9018 | 1.230.000 | 1 | 29,500 |
| 59 | PP2500267906 - Dụng cụ nậy xương, cong | 2,460,000 | 3.514.286 | Mã HS 9018 | 1.230.000 | 1 | 29,500 |
| 60 | PP2500267907 - Dụng cụ róc xương, thẳng, hai đầu, nhọn/nhọn | 9,152,940 | 13.075.629 | Mã HS 9018 | 4.576.470 | 2 | 109,800 |
| 61 | PP2500267908 - Kéo phẫu thuật, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù | 2,535,000 | 3.621.429 | Mã HS 9018 | 1.267.500 | 1.5 | 30,400 |
| 62 | PP2500267909 - Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù | 845,000 | 1.207.143 | Mã HS 9018 | 422.500 | 0.5 | 10,100 |
| 63 | PP2500267910 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù | 2,384,550 | 3.406.500 | Mã HS 9018 | 1.192.275 | 1.5 | 28,600 |
| 64 | PP2500267911 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù | 794,850 | 1.135.500 | Mã HS 9018 | 397.425 | 0.5 | 9,500 |
| 65 | PP2500267912 - Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù | 2,913,822 | 4.162.603 | Mã HS 9018 | 1.456.911 | 1 | 34,900 |
| 66 | PP2500267913 - Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù | 1,589,700 | 2.271.000 | Mã HS 9018 | 794.850 | 1 | 19,000 |
| 67 | PP2500267914 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù | 794,850 | 1.135.500 | Mã HS 9018 | 397.425 | 0.5 | 9,500 |
| 68 | PP2500267915 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù | 22,500,000 | 32.142.858 | Mã HS 9018 | 11.250.000 | 9 | 270,000 |
| 69 | PP2500267916 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 1,250,000 | 1.785.715 | Mã HS 9018 | 625.000 | 0.5 | 15,000 |
| 70 | PP2500267917 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 2,632,500 | 3.760.715 | Mã HS 9018 | 1.316.250 | 0.5 | 31,500 |
| 71 | PP2500267918 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 16,120,000 | 23.028.572 | Mã HS 9018 | 8.060.000 | 2 | 193,400 |
| 72 | PP2500267919 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 3,452,000 | 4.931.429 | Mã HS 9018 | 1.726.000 | 0.5 | 41,400 |
| 73 | PP2500267920 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 6,904,000 | 9.862.858 | Mã HS 9018 | 3.452.000 | 1 | 82,800 |
| 74 | PP2500267921 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 4,005,750 | 5.722.500 | Mã HS 9018 | 2.002.875 | 2.5 | 48,000 |
| 75 | PP2500267922 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 2,403,450 | 3.433.500 | Mã HS 9018 | 1.201.725 | 1.5 | 28,800 |
| 76 | PP2500267923 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 888,300 | 1.269.000 | Mã HS 9018 | 444.150 | 0.5 | 10,600 |
| 77 | PP2500267924 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 707,700 | 1.011.000 | Mã HS 9018 | 353.850 | 0.5 | 8,400 |
| 78 | PP2500267925 - Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù | 707,700 | 1.011.000 | Mã HS 9018 | 353.850 | 0.5 | 8,400 |
| 79 | PP2500267926 - Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù | 2,205,000 | 3.150.000 | Mã HS 9018 | 1.102.500 | 1.5 | 26,400 |
| 80 | PP2500267927 - Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù | 604,800 | 864.000 | Mã HS 9018 | 302.400 | 0.5 | 7,200 |
| 81 | PP2500267928 - Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù | 604,800 | 864.000 | Mã HS 9018 | 302.400 | 0.5 | 7,200 |
| 82 | PP2500267929 - Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi nhọn/tù | 2,544,117 | 3.634.453 | Mã HS 9018 | 1.272.058,5 | 0.5 | 30,500 |
| 83 | PP2500267930 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 1,620,000 | 2.314.286 | Mã HS 9018 | 810.000 | 0.5 | 19,400 |
| 84 | PP2500267931 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 2,400,000 | 3.428.572 | Mã HS 9018 | 1.200.000 | 1 | 28,800 |
| 85 | PP2500267932 - Kéo phẫu tích, cong, mũi nhọn/nhọn | 810,000 | 1.157.143 | Mã HS 9018 | 405.000 | 0.5 | 9,700 |
| 86 | PP2500267933 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 810,000 | 1.157.143 | Mã HS 9018 | 405.000 | 0.5 | 9,700 |
| 87 | PP2500267934 - Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù | 1,399,650 | 1.999.500 | Mã HS 9018 | 699.825 | 0.5 | 16,700 |
| 88 | PP2500267935 - Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù | 1,283,850 | 1.834.072 | Mã HS 9018 | 641.925 | 0.5 | 15,400 |
| 89 | PP2500267936 - Kẹp bông băng, cong, có khóa cài | 6,810,588 | 9.729.412 | Mã HS 9018 | 3.405.294 | 2 | 81,700 |
| 90 | PP2500267937 - Kẹp Bulldog, gập góc | 8,850,000 | 12.642.858 | Mã HS 9018 | 4.425.000 | 2.5 | 106,200 |
| 91 | PP2500267938 - Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng | 8,419,705 | 12.028.150 | Mã HS 9018 | 4.209.852,5 | 0.5 | 101,000 |
| 92 | PP2500267939 - Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng | 8,250,882 | 11.786.975 | Mã HS 9018 | 4.125.441 | 0.5 | 99,000 |
| 93 | PP2500267940 - Kẹp Bulldog không chấn thương, cong | 16,501,764 | 23.573.949 | Mã HS 9018 | 8.250.882 | 1 | 198,000 |
| 94 | PP2500267941 - Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng | 9,257,058 | 13.224.369 | Mã HS 9018 | 4.628.529 | 0.5 | 111,000 |
| 95 | PP2500267942 - Kẹp động mạch, cong | 33,600,000 | 48.000.000 | Mã HS 9018 | 16.800.000 | 21 | 403,200 |
| 96 | PP2500267943 - Kẹp động mạch, cong | 36,800,000 | 52.571.429 | Mã HS 9018 | 18.400.000 | 23 | 441,600 |
| 97 | PP2500267944 - Kẹp động mạch, thẳng | 8,470,000 | 12.100.000 | Mã HS 9018 | 4.235.000 | 5.5 | 101,600 |
| 98 | PP2500267945 - Kẹp động mạch, thẳng | 1,540,000 | 2.200.000 | Mã HS 9018 | 770.000 | 1 | 18,400 |
| 99 | PP2500267946 - Kẹp động mạch, cong | 9,600,000 | 13.714.286 | Mã HS 9018 | 4.800.000 | 6 | 115,200 |
| 100 | PP2500267947 - Kẹp động mạch, thẳng | 770,000 | 1.100.000 | Mã HS 9018 | 385.000 | 0.5 | 9,200 |
| 101 | PP2500267948 - Kẹp động mạch không chấn thương, gập góc | 3,080,000 | 4.400.000 | Mã HS 9018 | 1.540.000 | 2 | 36,900 |
| 102 | PP2500267949 - Kẹp động mạch, cong | 13,440,000 | 19.200.000 | Mã HS 9018 | 6.720.000 | 6 | 161,200 |
| 103 | PP2500267950 - Kẹp động mạch, cong | 7,840,000 | 11.200.000 | Mã HS 9018 | 3.920.000 | 3.5 | 94,000 |
| 104 | PP2500267951 - Kẹp giữ xương, có khóa cài | 1,252,650 | 1.789.500 | Mã HS 9018 | 626.325 | 0.5 | 15,000 |
| 105 | PP2500267952 - Kẹp không chấn thương, thẳng | 5,328,529 | 7.612.185 | Mã HS 9018 | 2.664.264,5 | 0.5 | 63,900 |
| 106 | PP2500267953 - Kẹp không chấn thương, thẳng | 4,110,000 | 5.871.429 | Mã HS 9018 | 2.055.000 | 1 | 49,300 |
| 107 | PP2500267954 - Kẹp không chấn thương, thẳng | 4,110,000 | 5.871.429 | Mã HS 9018 | 2.055.000 | 1 | 49,300 |
| 108 | PP2500267955 - Kẹp không chấn thương, thẳng | 4,110,000 | 5.871.429 | Mã HS 9018 | 2.055.000 | 1 | 49,300 |
| 109 | PP2500267956 - Kẹp mạch máu, gập góc | 4,680,000 | 6.685.715 | Mã HS 9018 | 2.340.000 | 1 | 56,100 |
| 110 | PP2500267957 - Kẹp mạch máu bán phần, cong | 20,456,470 | 29.223.529 | Mã HS 9018 | 10.228.235 | 0.5 | 245,400 |
| 111 | PP2500267958 - Kẹp mạch máu bán phần, cong | 74,932,940 | 107.047.058 | Mã HS 9018 | 37.466.470 | 2 | 899,100 |
| 112 | PP2500267959 - Kẹp mạch máu, cong | 2,626,470 | 3.752.100 | Mã HS 9018 | 1.313.235 | 1 | 31,500 |
| 113 | PP2500267960 - Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 30° | 1,313,235 | 1.876.050 | Mã HS 9018 | 656.617,5 | 0.5 | 15,700 |
| 114 | PP2500267961 - Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 45° | 37,788,400 | 53.983.429 | Mã HS 9018 | 18.894.200 | 1 | 453,400 |
| 115 | PP2500267962 - Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, gập góc 60° | 19,395,294 | 27.707.563 | Mã HS 9018 | 9.697.647 | 0.5 | 232,700 |
| 116 | PP2500267963 - Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 60° | 15,583,529 | 22.262.185 | Mã HS 9018 | 7.791.764,5 | 0.5 | 187,000 |
| 117 | PP2500267964 - Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong | 31,167,058 | 44.524.369 | Mã HS 9018 | 15.583.529 | 1 | 374,000 |
| 118 | PP2500267965 - Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong | 19,466,176 | 27.808.823 | Mã HS 9018 | 9.733.088 | 0.5 | 233,500 |
| 119 | PP2500267966 - Kẹp mạch máu, cong, đầu tù | 5,700,000 | 8.142.858 | Mã HS 9018 | 2.850.000 | 3 | 68,400 |
| 120 | PP2500267967 - Kẹp mạch máu, thẳng, đầu tù | 2,850,000 | 4.071.429 | Mã HS 9018 | 1.425.000 | 1.5 | 34,200 |
| 121 | PP2500267968 - Kẹp mang kim, thẳng, có khóa cài | 950,000 | 1.357.143 | Mã HS 9018 | 475.000 | 0.5 | 11,400 |
| 122 | PP2500267969 - Kẹp mang kim, thẳng | 5,641,470 | 8.059.243 | Mã HS 9018 | 2.820.735 | 0.5 | 67,600 |
| 123 | PP2500267970 - Kẹp mang kim, thẳng | 1,250,000 | 1.785.715 | Mã HS 9018 | 625.000 | 0.5 | 15,000 |
| 124 | PP2500267971 - Kẹp mang kim, thẳng | 5,000,000 | 7.142.858 | Mã HS 9018 | 2.500.000 | 2 | 60,000 |
| 125 | PP2500267972 - Kẹp mang kim, thẳng | 13,522,058 | 19.317.226 | Mã HS 9018 | 6.761.029 | 1 | 162,200 |
| 126 | PP2500267973 - Kẹp mang kim, thẳng | 6,437,000 | 9.195.715 | Mã HS 9018 | 3.218.500 | 0.5 | 77,200 |
| 127 | PP2500267974 - Kẹp mang kim, thẳng | 20,226,000 | 28.894.286 | Mã HS 9018 | 10.113.000 | 2 | 242,700 |
| 128 | PP2500267975 - Kẹp mang kim, thẳng | 57,473,000 | 82.104.286 | Mã HS 9018 | 28.736.500 | 6.5 | 689,600 |
| 129 | PP2500267976 - Kẹp mang kim, thẳng | 35,368,000 | 50.525.715 | Mã HS 9018 | 17.684.000 | 4 | 424,400 |
| 130 | PP2500267977 - Kẹp mang kim, thẳng | 4,550,000 | 6.500.000 | Mã HS 9018 | 2.275.000 | 3.5 | 54,600 |
| 131 | PP2500267978 - Kẹp mang kim, thẳng | 4,550,000 | 6.500.000 | Mã HS 9018 | 2.275.000 | 3.5 | 54,600 |
| 132 | PP2500267979 - Kẹp mang kim, thẳng | 1,302,000 | 1.860.000 | Mã HS 9018 | 651.000 | 0.5 | 15,600 |
| 133 | PP2500267980 - Kẹp mang kim, thẳng | 9,632,352 | 13.760.503 | Mã HS 9018 | 4.816.176 | 0.5 | 115,500 |
| 134 | PP2500267981 - Kẹp mang kim vi phẫu, thẳng | 19,264,704 | 27.521.006 | Mã HS 9018 | 9.632.352 | 1 | 231,100 |
| 135 | PP2500267982 - Kẹp phẫu tích, cong | 65,688,000 | 93.840.000 | Mã HS 9018 | 32.844.000 | 42.5 | 788,200 |
| 136 | PP2500267983 - Kẹp phẫu tích không chấn thương, thẳng | 1,545,600 | 2.208.000 | Mã HS 9018 | 772.800 | 1 | 18,500 |
| 137 | PP2500267984 - Kẹp phẫu tích | 670,000 | 957.143 | Mã HS 9018 | 335.000 | 0.5 | 8,000 |
| 138 | PP2500267985 - Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 4x5 | 7,370,000 | 10.528.572 | Mã HS 9018 | 3.685.000 | 5.5 | 88,400 |
| 139 | PP2500267986 - Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 5x6 | 6,000,000 | 8.571.429 | Mã HS 9018 | 3.000.000 | 2.5 | 72,000 |
| 140 | PP2500267987 - Kẹp phẫu tích mô | 5,600,000 | 8.000.000 | Mã HS 9018 | 2.800.000 | 2 | 67,200 |
| 141 | PP2500267988 - Kẹp phẫu tích mô | 1,500,000 | 2.142.858 | Mã HS 9018 | 750.000 | 0.5 | 18,000 |
| 142 | PP2500267989 - Kẹp phẫu tích mô | 21,961,764 | 31.373.949 | Mã HS 9018 | 10.980.882 | 1.5 | 263,500 |
| 143 | PP2500267990 - Kẹp phẫu tích, thẳng | 1,125,000 | 1.607.143 | Mã HS 9018 | 562.500 | 1.5 | 13,500 |
| 144 | PP2500267991 - Kẹp ruột, thẳng | 17,750,000 | 25.357.143 | Mã HS 9018 | 8.875.000 | 2.5 | 213,000 |
| 145 | PP2500267992 - Kẹp ruột, thẳng | 7,000,000 | 10.000.000 | Mã HS 9018 | 3.500.000 | 1 | 84,000 |
| 146 | PP2500267993 - Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng | 7,500,000 | 10.714.286 | Mã HS 9018 | 3.750.000 | 1.5 | 90,000 |
| 147 | PP2500267994 - Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng | 17,941,470 | 25.630.672 | Mã HS 9018 | 8.970.735 | 1 | 215,200 |
| 148 | PP2500267995 - Kẹp xoắn chỉ , thẳng | 27,846,000 | 39.780.000 | Mã HS 9018 | 13.923.000 | 3 | 334,100 |
| 149 | PP2500267996 - Kẹp xoắn chỉ thép, thẳng | 20,416,764 | 29.166.806 | Mã HS 9018 | 10.208.382 | 1 | 245,000 |
| 150 | PP2500267997 - Kìm cắt chỉ thép, gập góc | 51,200,000 | 73.142.858 | Mã HS 9018 | 25.600.000 | 5 | 614,400 |
| 151 | PP2500267998 - Kìm cắt chỉ thép | 16,100,000 | 23.000.000 | Mã HS 9018 | 8.050.000 | 0.5 | 193,200 |
| 152 | PP2500267999 - Kìm cắt xương, cong, trợ lực | 32,850,000 | 46.928.572 | Mã HS 9018 | 16.425.000 | 1.5 | 394,200 |
| 153 | PP2500268000 - Dẩy màng xương cong | 32,040,137 | 45.771.625 | Mã HS 9018 | 16.020.068,5 | 9.5 | 384,400 |
| 154 | PP2500268001 - Nhíp mô, ngàm có răng 1x2 | 8,164,800 | 11.664.000 | Mã HS 9018 | 4.082.400 | 7 | 97,900 |
| 155 | PP2500268002 - Nhíp mô, ngàm có răng 1x2 | 4,510,000 | 6.442.858 | Mã HS 9018 | 2.255.000 | 5.5 | 54,100 |
| 156 | PP2500268003 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 3,388,088 | 4.840.126 | Mã HS 9018 | 1.694.044 | 0.5 | 40,600 |
| 157 | PP2500268004 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 1,596,000 | 2.280.000 | Mã HS 9018 | 798.000 | 1 | 19,100 |
| 158 | PP2500268005 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 1,484,411 | 2.120.588 | Mã HS 9018 | 742.205,5 | 0.5 | 17,800 |
| 159 | PP2500268006 - Nhíp phẫu tích không chấn thương, thẳng | 5,570,000 | 7.957.143 | Mã HS 9018 | 2.785.000 | 0.5 | 66,800 |
| 160 | PP2500268007 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 910,000 | 1.300.000 | Mã HS 9018 | 455.000 | 1 | 10,900 |
| 161 | PP2500268008 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 1,984,500 | 2.835.000 | Mã HS 9018 | 992.250 | 1.5 | 23,800 |
| 162 | PP2500268009 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 1,430,000 | 2.042.858 | Mã HS 9018 | 715.000 | 1 | 17,100 |
| 163 | PP2500268010 - Nhíp phẫu tích, gập góc | 1,678,970 | 2.398.529 | Mã HS 9018 | 839.485 | 0.5 | 20,100 |
| 164 | PP2500268011 - Nhíp phẫu tích thẳng | 472,500 | 675.000 | Mã HS 9018 | 236.250 | 0.5 | 5,600 |
| 165 | PP2500268012 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 970,000 | 1.385.715 | Mã HS 9018 | 485.000 | 1 | 11,600 |
| 166 | PP2500268013 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 633,920 | 905.600 | Mã HS 9018 | 316.960 | 0.5 | 7,600 |
| 167 | PP2500268014 - Nhíp phẫu tích, thẳng | 670,000 | 957.143 | Mã HS 9018 | 335.000 | 0.5 | 8,000 |
| 168 | PP2500268015 - Nhíp vi phẫu, thẳng | 2,573,676 | 3.676.680 | Mã HS 9018 | 1.286.838 | 0.5 | 30,800 |
| 169 | PP2500268016 - Nhíp vi phẫu, thẳng, ngàm có răng (1x2) | 21,843,235 | 31.204.622 | Mã HS 9018 | 10.921.617,5 | 0.5 | 262,100 |
| 170 | PP2500268017 - Nhíp vi phẫu, thẳng | 1,412,640 | 2.018.058 | Mã HS 9018 | 706.320 | 0.5 | 16,900 |
| 171 | PP2500268018 - Nhíp vi phẫu, thẳng | 550,000 | 785.715 | Mã HS 9018 | 275.000 | 0.5 | 6,600 |
| 172 | PP2500268019 - Nhíp vi phẫu, thẳng, gập khuỷu | 1,449,000 | 2.070.000 | Mã HS 9018 | 724.500 | 0.5 | 17,300 |
| 173 | PP2500268020 - Nong khí quản | 3,380,000 | 4.828.572 | Mã HS 9018 | 1.690.000 | 0.5 | 40,500 |
| 174 | PP2500268021 - Ống hút đường kính 4mm | 5,133,528 | 7.333.612 | Mã HS 9018 | 2.566.764 | 1 | 61,600 |
| 175 | PP2500268022 - Ống hút đường kính 3,3 mm | 3,925,588 | 5.607.983 | Mã HS 9018 | 1.962.794 | 0.5 | 47,100 |
| 176 | PP2500268023 - Kẹp mang kim, thẳng | 7,774,200 | 11.106.000 | Mã HS 9018 | 3.887.100 | 0.5 | 93,200 |
| 177 | PP2500268024 - Kẹp mang kim, thẳng | 26,441,176 | 37.773.109 | Mã HS 9018 | 13.220.588 | 2 | 317,200 |
| 178 | PP2500268025 - Kẹp mang kim, thẳng | 77,366,170 | 110.523.100 | Mã HS 9018 | 38.683.085 | 5 | 928,300 |
| 179 | PP2500268026 - Kẹp mang kim, thẳng | 5,275,735 | 7.536.765 | Mã HS 9018 | 2.637.867,5 | 0.5 | 63,300 |
| 180 | PP2500268027 - Kẹp mang kim, thẳng | 53,479,845 | 76.399.779 | Mã HS 9018 | 26.739.922,5 | 4.5 | 641,700 |
| 181 | PP2500268028 - Kẹp mang kim, thẳng | 2,053,529 | 2.933.613 | Mã HS 9018 | 1.026.764,5 | 0.5 | 24,600 |
| 182 | PP2500268029 - Kìm cắt chỉ thép | 24,200,000 | 34.571.429 | Mã HS 9018 | 12.100.000 | 0.5 | 290,400 |
| 183 | PP2500268030 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/2 | 65,439,996 | 93.485.709 | Mã HS 9018 | 32.719.998 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 | 785,200 |
| 184 | PP2500268031 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/1 | 453,048,132 | 647.211.618 | Mã HS 9018 | 226.524.066 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 | 5,436,500 |
| 185 | PP2500268032 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 3/4 | 236,468,374 | 337.811.963 | Mã HS 9018 | 118.234.187 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 | 2,837,600 |
| 186 | PP2500268033 - BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ NHỎ | 68,496,168 | 97.851.669 | Mã HS 9018 | 34.248.084 | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 | 821,900 |
| 187 | PP2500268034 - Nhíp phẫu tích mạch máu | 6,489,000 | 9.270.000 | Mã HS 9018 | 3.244.500 | 1 | 77,800 |
| 188 | PP2500268035 - Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0) | 17,749,558 | 25.356.512 | Mã HS 9018 | 8.874.779 | 0.5 | 212,900 |
| 189 | PP2500268036 - Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0) | 5,942,205 | 8.488.865 | Mã HS 9018 | 2.971.102,5 | 0.5 | 71,300 |
| 190 | PP2500268037 - Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ nhỏ) | 33,274,800 | 47.535.429 | Mã HS 9018 | 16.637.400 | 2 | 399,200 |
| 191 | PP2500268038 - Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ vừa) | 16,839,410 | 24.056.300 | Mã HS 9018 | 8.419.705 | 1 | 202,000 |
| 192 | PP2500268039 - Kéo phẫu tích mạch máu mũi tù | 10,448,676 | 14.926.680 | Mã HS 9018 | 5.224.338 | 0.5 | 125,300 |
| 193 | PP2500268040 - Kéo phẫu tích mạch máu mũi nhọn | 7,046,617 | 10.066.596 | Mã HS 9018 | 3.523.308,5 | 0.5 | 84,500 |
| 194 | PP2500268041 - Kẹp mạch máu (Mosquito) | 4,425,000 | 6.321.429 | Mã HS 9018 | 2.212.500 | 2.5 | 53,100 |
| 195 | PP2500268042 - Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0) | 117,225,882 | 167.465.546 | Mã HS 9018 | 58.612.941 | 1 | 1,406,700 |
| 196 | PP2500268043 - Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 5/0-6/0) | 117,225,882 | 167.465.546 | Mã HS 9018 | 58.612.941 | 1 | 1,406,700 |
| 197 | PP2500268044 - Kéo vi phẫu mạch máu, gập góc 125° | 96,839,400 | 138.342.000 | Mã HS 9018 | 48.419.700 | 1 | 1,162,000 |
| 198 | PP2500268045 - Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi rất mảnh, gập góc 45° | 132,090,588 | 188.700.840 | Mã HS 9018 | 66.045.294 | 1 | 1,585,000 |
| 199 | PP2500268046 - Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi mảnh, gập góc 45° | 87,710,700 | 125.301.000 | Mã HS 9018 | 43.855.350 | 1 | 1,052,500 |
| 200 | PP2500268047 - Chọc động mạch chủ | 21,237,941 | 30.339.916 | Mã HS 9018 | 10.618.970,5 | 0.5 | 254,800 |
| 201 | PP2500268048 - Kéo phẫu thuật mạch máu mũi nhọn, gập góc 60° | 3,402,000 | 4.860.000 | Mã HS 9018 | 1.701.000 | 0.5 | 40,800 |
| 202 | PP2500268049 - Nhíp phẫu tích mạch máu, gập góc 40° | 3,866,940 | 5.524.200 | Mã HS 9018 | 1.933.470 | 0.5 | 46,400 |
| 203 | PP2500268050 - Kìm kẹp Clip cỡ nhỏ | 39,600,000 | 56.571.429 | Mã HS 9018 | 19.800.000 | 1.5 | 475,200 |
| 204 | PP2500268051 - Kìm kẹp Clip cỡ vừa | 14,600,000 | 20.857.143 | Mã HS 9018 | 7.300.000 | 0.5 | 175,200 |
| 205 | PP2500268052 - Kẹp mang kim mạch máu | 5,208,000 | 7.440.000 | Mã HS 9018 | 2.604.000 | 2 | 62,400 |
| 206 | PP2500268053 - Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0) | 10,660,000 | 15.228.572 | Mã HS 9018 | 5.330.000 | 1 | 127,900 |
| 207 | PP2500268054 - Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 5/0-6/0) | 14,297,948 | 20.425.640 | Mã HS 9018 | 7.148.974 | 1 | 171,500 |
| 208 | PP2500268055 - Kéo phẫu thuật | 3,240,000 | 4.628.572 | Mã HS 9018 | 1.620.000 | 1 | 38,800 |
| 209 | PP2500268056 - Nhíp phẫu tích mạch máu | 4,120,000 | 5.885.715 | Mã HS 9018 | 2.060.000 | 1 | 49,400 |
| 210 | PP2500268057 - Kẹp phẫu tích gập góc phải | 1,500,000 | 2.142.858 | Mã HS 9018 | 750.000 | 0.5 | 18,000 |
| 211 | PP2500268058 - Ống hút đầu nhỏ | 1,620,000 | 2.314.286 | Mã HS 9018 | 810.000 | 0.5 | 19,400 |
| 212 | PP2500268059 - Vén mạch máu, gập góc 90° | 4,029,704 | 5.756.720 | Mã HS 9018 | 2.014.852 | 1 | 48,300 |
| 213 | PP2500268060 - Kẹp mạch máu (Mosquito) | 8,750,000 | 12.500.000 | Mã HS 9018 | 4.375.000 | 5 | 105,000 |
Banh tự giữ, 3x4 răng nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267848 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh tự giữ, 3x4 răng tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267849 |
| Giá từng phần lô | 37,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh tự giữ, 3x4 răng tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267850 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bộ banh tổ chức |
|
| Mã phần lô | PP2500267851 |
| Giá từng phần lô | 28,657,644 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.939.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.328.822 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ nạy xương, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267852 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ nạy xương, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267853 |
| Giá từng phần lô | 6,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ vặn vít |
|
| Mã phần lô | PP2500267854 |
| Giá từng phần lô | 19,292,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.560.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.646.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267855 |
| Giá từng phần lô | 3,854,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.505.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.927.058 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, mảnh, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267856 |
| Giá từng phần lô | 2,567,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.668.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.283.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, mảnh, thẳng, mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267857 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267858 |
| Giá từng phần lô | 32,441,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.344.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.220.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267859 |
| Giá từng phần lô | 32,028,822 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.755.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.014.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu Yasargil, mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267860 |
| Giá từng phần lô | 38,538,822 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.055.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.269.411 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu Yasargil, thẳng, mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267861 |
| Giá từng phần lô | 57,614,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.305.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.807.058 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp giữ xương, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500267862 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp giữ xương, có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2500267863 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp giữ xương |
|
| Mã phần lô | PP2500267864 |
| Giá từng phần lô | 400,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,809,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp giữ xương |
|
| Mã phần lô | PP2500267865 |
| Giá từng phần lô | 139,483,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.262.183 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.741.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp ruột không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267866 |
| Giá từng phần lô | 29,463,234 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.090.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.731.617 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp ruột không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267867 |
| Giá từng phần lô | 33,436,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.766.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.718.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm gặm xương, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267868 |
| Giá từng phần lô | 8,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm gặm xương dạng mảnh, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267869 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm gặm xương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267870 |
| Giá từng phần lô | 27,573,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.786.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm gặm xương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267871 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm gặm xương trợ lực mạnh, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267872 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm gặm xương trợ lực, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267873 |
| Giá từng phần lô | 29,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.689.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống hút, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267874 |
| Giá từng phần lô | 16,363,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.181.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh má và mô mềm, cong xuống |
|
| Mã phần lô | PP2500267875 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh tổ chức |
|
| Mã phần lô | PP2500267876 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 892.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh vén rễ thần kinh, hình lưỡi lê, đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267877 |
| Giá từng phần lô | 6,857,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.797.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.428.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500267878 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Banh vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500267879 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cán dao mổ, số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500267880 |
| Giá từng phần lô | 2,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cán dao mổ, số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500267881 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Cán kéo dây cưa có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500267882 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đè bụng/ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500267883 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500267884 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2500267885 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục lòng máng, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267886 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục lòng máng, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267887 |
| Giá từng phần lô | 11,908,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.011.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.954.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương, lưỡi vát 1 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500267888 |
| Giá từng phần lô | 8,069,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.528.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.034.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương, cong, lưỡi vát 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500267889 |
| Giá từng phần lô | 2,017,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.882.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương, thẳng, lưỡi vát 1 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500267890 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500267891 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương, thẳng, lưỡi vát 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500267892 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Đục xương, lưỡi vát 1 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500267893 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267894 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm cột sống, cong lên trên 130°, ngàm rộng 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267895 |
| Giá từng phần lô | 19,411,911 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.731.302 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.705.955,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong lên 150°, ngàm rộng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267896 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm đĩa đệm, ngàm cong xuống 150°, ngàm rộng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267897 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, ngàm rộng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267898 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm đĩa đệm, thẳng, đường kính đầu 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267899 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm xương, ngàm gập xuống 150° |
|
| Mã phần lô | PP2500267900 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267901 |
| Giá từng phần lô | 18,262,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.089.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.131.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm xương, cong lên trên 130°, ngàm rộng 3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500267902 |
| Giá từng phần lô | 23,518,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.597.269 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.759.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm xương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267903 |
| Giá từng phần lô | 9,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ gặm xương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267904 |
| Giá từng phần lô | 9,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ nạo róc xương, cong, hai đầu, tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267905 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ nậy xương, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267906 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dụng cụ róc xương, thẳng, hai đầu, nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267907 |
| Giá từng phần lô | 9,152,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.075.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.576.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267908 |
| Giá từng phần lô | 2,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật Mayo, cong, lưỡi vát, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267909 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267910 |
| Giá từng phần lô | 2,384,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.406.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.192.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267911 |
| Giá từng phần lô | 794,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267912 |
| Giá từng phần lô | 2,913,822 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.162.603 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, thẳng, lưỡi vát, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267913 |
| Giá từng phần lô | 1,589,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.271.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267914 |
| Giá từng phần lô | 794,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.135.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267915 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267916 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267917 |
| Giá từng phần lô | 2,632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.760.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267918 |
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267919 |
| Giá từng phần lô | 3,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267920 |
| Giá từng phần lô | 6,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267921 |
| Giá từng phần lô | 4,005,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267922 |
| Giá từng phần lô | 2,403,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.433.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267923 |
| Giá từng phần lô | 888,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267924 |
| Giá từng phần lô | 707,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267925 |
| Giá từng phần lô | 707,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267926 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267927 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267928 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật, thẳng, mũi nhọn/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267929 |
| Giá từng phần lô | 2,544,117 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.634.453 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.272.058,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267930 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267931 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi nhọn/nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500267932 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267933 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, cong, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267934 |
| Giá từng phần lô | 1,399,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.999.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích, thẳng, mũi tù/tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267935 |
| Giá từng phần lô | 1,283,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.834.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 641.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp bông băng, cong, có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2500267936 |
| Giá từng phần lô | 6,810,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.729.412 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.405.294 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500267937 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267938 |
| Giá từng phần lô | 8,419,705 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.028.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.209.852,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267939 |
| Giá từng phần lô | 8,250,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.786.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.441 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog không chấn thương, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267940 |
| Giá từng phần lô | 16,501,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.573.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.882 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267941 |
| Giá từng phần lô | 9,257,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.224.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.628.529 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267942 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267943 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267944 |
| Giá từng phần lô | 8,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267945 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267946 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267947 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch không chấn thương, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500267948 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267949 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp động mạch, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267950 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp giữ xương, có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2500267951 |
| Giá từng phần lô | 1,252,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.789.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267952 |
| Giá từng phần lô | 5,328,529 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.612.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.664.264,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267953 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267954 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267955 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500267956 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu bán phần, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267957 |
| Giá từng phần lô | 20,456,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.223.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.228.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu bán phần, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267958 |
| Giá từng phần lô | 74,932,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.047.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.466.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267959 |
| Giá từng phần lô | 2,626,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.752.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.313.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 30° |
|
| Mã phần lô | PP2500267960 |
| Giá từng phần lô | 1,313,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.876.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 656.617,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 45° |
|
| Mã phần lô | PP2500267961 |
| Giá từng phần lô | 37,788,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.983.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.894.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, gập góc 60° |
|
| Mã phần lô | PP2500267962 |
| Giá từng phần lô | 19,395,294 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.707.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.697.647 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu không chấn thương, gập góc 60° |
|
| Mã phần lô | PP2500267963 |
| Giá từng phần lô | 15,583,529 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.262.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.764,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267964 |
| Giá từng phần lô | 31,167,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.524.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.583.529 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu không chấn thương, dùng cho trẻ em, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267965 |
| Giá từng phần lô | 19,466,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.808.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.733.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu, cong, đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267966 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu, thẳng, đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500267967 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng, có khóa cài |
|
| Mã phần lô | PP2500267968 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267969 |
| Giá từng phần lô | 5,641,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.059.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.820.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267970 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267971 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267972 |
| Giá từng phần lô | 13,522,058 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.317.226 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.761.029 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267973 |
| Giá từng phần lô | 6,437,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.195.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.218.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267974 |
| Giá từng phần lô | 20,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.894.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267975 |
| Giá từng phần lô | 57,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.104.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.736.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267976 |
| Giá từng phần lô | 35,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.525.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.684.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267977 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267978 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267979 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267980 |
| Giá từng phần lô | 9,632,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.760.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.816.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim vi phẫu, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267981 |
| Giá từng phần lô | 19,264,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.521.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.632.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500267982 |
| Giá từng phần lô | 65,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267983 |
| Giá từng phần lô | 1,545,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500267984 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 4x5 |
|
| Mã phần lô | PP2500267985 |
| Giá từng phần lô | 7,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích mô, ngàm có răng 5x6 |
|
| Mã phần lô | PP2500267986 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích mô |
|
| Mã phần lô | PP2500267987 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích mô |
|
| Mã phần lô | PP2500267988 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích mô |
|
| Mã phần lô | PP2500267989 |
| Giá từng phần lô | 21,961,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.373.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.980.882 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267990 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp ruột, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267991 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp ruột, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267992 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng |
|
| Mã phần lô | PP2500267993 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp tử cung, cong, ngàm có răng |
|
| Mã phần lô | PP2500267994 |
| Giá từng phần lô | 17,941,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.630.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.970.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp xoắn chỉ , thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267995 |
| Giá từng phần lô | 27,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp xoắn chỉ thép, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500267996 |
| Giá từng phần lô | 20,416,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.208.382 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm cắt chỉ thép, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500267997 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500267998 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm cắt xương, cong, trợ lực |
|
| Mã phần lô | PP2500267999 |
| Giá từng phần lô | 32,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Dẩy màng xương cong |
|
| Mã phần lô | PP2500268000 |
| Giá từng phần lô | 32,040,137 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.771.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.020.068,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp mô, ngàm có răng 1x2 |
|
| Mã phần lô | PP2500268001 |
| Giá từng phần lô | 8,164,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.082.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp mô, ngàm có răng 1x2 |
|
| Mã phần lô | PP2500268002 |
| Giá từng phần lô | 4,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.442.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268003 |
| Giá từng phần lô | 3,388,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.840.126 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268004 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268005 |
| Giá từng phần lô | 1,484,411 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.120.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.205,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích không chấn thương, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268006 |
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268007 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268008 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268009 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2500268010 |
| Giá từng phần lô | 1,678,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.398.529 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268011 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268012 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268013 |
| Giá từng phần lô | 633,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268014 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp vi phẫu, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268015 |
| Giá từng phần lô | 2,573,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.676.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp vi phẫu, thẳng, ngàm có răng (1x2) |
|
| Mã phần lô | PP2500268016 |
| Giá từng phần lô | 21,843,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.204.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.921.617,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp vi phẫu, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268017 |
| Giá từng phần lô | 1,412,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.018.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 706.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp vi phẫu, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268018 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp vi phẫu, thẳng, gập khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2500268019 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nong khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500268020 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống hút đường kính 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500268021 |
| Giá từng phần lô | 5,133,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.333.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống hút đường kính 3,3 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500268022 |
| Giá từng phần lô | 3,925,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.607.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.962.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268023 |
| Giá từng phần lô | 7,774,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.887.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268024 |
| Giá từng phần lô | 26,441,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.773.109 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.220.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268025 |
| Giá từng phần lô | 77,366,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.523.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.683.085 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268026 |
| Giá từng phần lô | 5,275,735 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.536.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.637.867,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268027 |
| Giá từng phần lô | 53,479,845 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.399.779 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.739.922,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim, thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500268028 |
| Giá từng phần lô | 2,053,529 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.933.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.764,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm cắt chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500268029 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500268030 |
| Giá từng phần lô | 65,439,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.485.709 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.719.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 1/1 |
|
| Mã phần lô | PP2500268031 |
| Giá từng phần lô | 453,048,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.211.618 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.524.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500268032 |
| Giá từng phần lô | 236,468,374 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.811.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.234.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
BỘ HỘP ĐỰNG VÀ BẢO QUẢN DỤNG CỤ PHẪU THUẬT CỠ NHỎ |
|
| Mã phần lô | PP2500268033 |
| Giá từng phần lô | 68,496,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.851.669 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.248.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)). Thông thường k = 1,5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500268034 |
| Giá từng phần lô | 6,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.244.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500268035 |
| Giá từng phần lô | 17,749,558 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.356.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.874.779 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500268036 |
| Giá từng phần lô | 5,942,205 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.488.865 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.971.102,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500268037 |
| Giá từng phần lô | 33,274,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.535.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.637.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp Bulldog mạch máu (cỡ vừa) |
|
| Mã phần lô | PP2500268038 |
| Giá từng phần lô | 16,839,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.056.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.419.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích mạch máu mũi tù |
|
| Mã phần lô | PP2500268039 |
| Giá từng phần lô | 10,448,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.926.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.224.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu tích mạch máu mũi nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500268040 |
| Giá từng phần lô | 7,046,617 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.066.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.523.308,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu (Mosquito) |
|
| Mã phần lô | PP2500268041 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 7/0-8/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500268042 |
| Giá từng phần lô | 117,225,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.465.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.612.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu vi phẫu (chỉ 5/0-6/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500268043 |
| Giá từng phần lô | 117,225,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.465.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.612.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu mạch máu, gập góc 125° |
|
| Mã phần lô | PP2500268044 |
| Giá từng phần lô | 96,839,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.342.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.419.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi rất mảnh, gập góc 45° |
|
| Mã phần lô | PP2500268045 |
| Giá từng phần lô | 132,090,588 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.700.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.045.294 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo vi phẫu mạch máu, lưỡi mảnh, gập góc 45° |
|
| Mã phần lô | PP2500268046 |
| Giá từng phần lô | 87,710,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.855.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Chọc động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500268047 |
| Giá từng phần lô | 21,237,941 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.339.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.618.970,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật mạch máu mũi nhọn, gập góc 60° |
|
| Mã phần lô | PP2500268048 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích mạch máu, gập góc 40° |
|
| Mã phần lô | PP2500268049 |
| Giá từng phần lô | 3,866,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.524.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.933.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm kẹp Clip cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500268050 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kìm kẹp Clip cỡ vừa |
|
| Mã phần lô | PP2500268051 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500268052 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 3/0-4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500268053 |
| Giá từng phần lô | 10,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mang kim mạch máu (chỉ 5/0-6/0) |
|
| Mã phần lô | PP2500268054 |
| Giá từng phần lô | 14,297,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.425.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.148.974 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kéo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500268055 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Nhíp phẫu tích mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500268056 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp phẫu tích gập góc phải |
|
| Mã phần lô | PP2500268057 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Ống hút đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500268058 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Vén mạch máu, gập góc 90° |
|
| Mã phần lô | PP2500268059 |
| Giá từng phần lô | 4,029,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.756.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.014.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Kẹp mạch máu (Mosquito) |
|
| Mã phần lô | PP2500268060 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi