Gói thầu: Mua sắm dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300126297-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Tên gói thầu | Mua sắm dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300093885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 393,870,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.428.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300205247 - Bạch chỉ | 575,400 | 8,000 |
| 2 | PP2300205248 - Quế chi | 966,000 | 10,000 |
| 3 | PP2300205249 - Tế tân | 6,375,600 | 90,000 |
| 4 | PP2300205250 - Cát căn | 1,092,000 | 15,000 |
| 5 | PP2300205251 - Cúc hoa | 13,692,000 | 200,000 |
| 6 | PP2300205252 - Độc hoạt | 3,420,000 | 50,000 |
| 7 | PP2300205253 - Khương hoạt | 47,565,000 | 700,000 |
| 8 | PP2300205254 - Ngũ gia bì chân chim | 1,281,000 | 15,000 |
| 9 | PP2300205255 - Phòng phong | 32,854,500 | 450,000 |
| 10 | PP2300205256 - Tang ký sinh | 3,003,000 | 40,000 |
| 11 | PP2300205257 - Uy linh tiên | 2,640,000 | 30,000 |
| 12 | PP2300205258 - Can khương | 1,337,700 | 20,000 |
| 13 | PP2300205259 - Kim ngân hoa | 2,276,400 | 30,000 |
| 14 | PP2300205260 - Thổ phục linh | 3,020,000 | 40,000 |
| 15 | PP2300205261 - Chi tử | 753,900 | 10,000 |
| 16 | PP2300205262 - Huyền sâm | 365,400 | 5,000 |
| 17 | PP2300205263 - Hoàng cầm | 989,100 | 10,000 |
| 18 | PP2300205264 - Long đởm thảo | 2,450,000 | 30,000 |
| 19 | PP2300205265 - Mẫu đơn bì | 2,310,000 | 30,000 |
| 20 | PP2300205266 - Xích thược | 5,040,000 | 70,000 |
| 21 | PP2300205267 - Bán hạ bắc | 1,276,800 | 15,000 |
| 22 | PP2300205268 - Cát cánh | 1,212,000 | 15,000 |
| 23 | PP2300205269 - Hạnh nhân | 804,000 | 10,000 |
| 24 | PP2300205270 - Câu đằng | 5,187,000 | 70,000 |
| 25 | PP2300205271 - Thiên ma | 15,120,000 | 200,000 |
| 26 | PP2300205272 - Lạc tiên | 600,000 | 9,000 |
| 27 | PP2300205273 - Linh chi | 5,491,500 | 80,000 |
| 28 | PP2300205274 - Táo nhân | 19,425,000 | 250,000 |
| 29 | PP2300205275 - Viễn chí | 16,953,300 | 250,000 |
| 30 | PP2300205276 - Chỉ xác | 268,000 | 4,000 |
| 31 | PP2300205277 - Ô dược | 850,000 | 10,000 |
| 32 | PP2300205278 - Trần bì | 1,350,000 | 20,000 |
| 33 | PP2300205279 - Đan sâm | 5,940,000 | 80,000 |
| 34 | PP2300205280 - Kê huyết đằng | 2,016,000 | 30,000 |
| 35 | PP2300205281 - Ngưu tất | 8,085,000 | 120,000 |
| 36 | PP2300205282 - Xuyên khung | 7,140,000 | 100,000 |
| 37 | PP2300205283 - Tam thất | 16,695,000 | 250,000 |
| 38 | PP2300205284 - Ý dĩ | 3,190,000 | 40,000 |
| 39 | PP2300205285 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 11,340,000 | 150,000 |
| 40 | PP2300205286 - Trạch tả | 330,000 | 4,000 |
| 41 | PP2300205287 - Sơn tra | 210,000 | 3,000 |
| 42 | PP2300205288 - Liên nhục | 3,931,200 | 50,000 |
| 43 | PP2300205289 - Bạch thược | 12,768,000 | 190,000 |
| 44 | PP2300205290 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 23,284,800 | 300,000 |
| 45 | PP2300205291 - Hà thủ ô đỏ | 1,600,000 | 20,000 |
| 46 | PP2300205292 - Long nhãn | 8,295,000 | 100,000 |
| 47 | PP2300205293 - Câu kỷ tử | 12,040,000 | 150,000 |
| 48 | PP2300205294 - Mạch môn | 9,563,400 | 140,000 |
| 49 | PP2300205295 - Thạch hộc | 3,570,000 | 50,000 |
| 50 | PP2300205296 - Ba kích | 1,978,200 | 20,000 |
| 51 | PP2300205297 - Cẩu tích | 1,606,500 | 20,000 |
| 52 | PP2300205298 - Cốt toái bổ | 2,280,000 | 30,000 |
| 53 | PP2300205299 - Đỗ trọng | 7,822,500 | 100,000 |
| 54 | PP2300205300 - Nhục thung dung | 3,385,200 | 50,000 |
| 55 | PP2300205301 - Bạch truật | 4,147,500 | 50,000 |
| 56 | PP2300205302 - Cam thảo | 7,518,000 | 100,000 |
| 57 | PP2300205303 - Đại táo | 1,050,000 | 15,000 |
| 58 | PP2300205304 - Đảng sâm | 20,310,000 | 300,000 |
| 59 | PP2300205305 - Hoài sơn | 5,460,000 | 80,000 |
| 60 | PP2300205306 - Hoàng kỳ | 7,770,000 | 100,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300205247 |
| Giá từng phần lô | 575,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300205248 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300205249 |
| Giá từng phần lô | 6,375,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300205250 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300205251 |
| Giá từng phần lô | 13,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300205252 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300205253 |
| Giá từng phần lô | 47,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300205254 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300205255 |
| Giá từng phần lô | 32,854,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300205256 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300205257 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300205258 |
| Giá từng phần lô | 1,337,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300205259 |
| Giá từng phần lô | 2,276,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300205260 |
| Giá từng phần lô | 3,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300205261 |
| Giá từng phần lô | 753,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300205262 |
| Giá từng phần lô | 365,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300205263 |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300205264 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300205265 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300205266 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300205267 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300205268 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300205269 |
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300205270 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300205271 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300205272 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300205273 |
| Giá từng phần lô | 5,491,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300205274 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300205275 |
| Giá từng phần lô | 16,953,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300205276 |
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300205277 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300205278 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300205279 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300205280 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300205281 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300205282 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300205283 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300205284 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300205285 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300205286 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300205287 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300205288 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300205289 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300205290 |
| Giá từng phần lô | 23,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300205291 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300205292 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300205293 |
| Giá từng phần lô | 12,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300205294 |
| Giá từng phần lô | 9,563,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300205295 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300205296 |
| Giá từng phần lô | 1,978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300205297 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300205298 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300205299 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300205300 |
| Giá từng phần lô | 3,385,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300205301 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300205302 |
| Giá từng phần lô | 7,518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300205303 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300205304 |
| Giá từng phần lô | 20,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300205305 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300205306 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi