Gói thầu: Mua sắm dược liệu năm 2024-2025 của Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Sơn La gồm 67 phần
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400441433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm dược liệu năm 2024-2025 của Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Sơn La gồm 67 phần |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239323 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 1,285,614,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400385952 - Cát Căn | 2,877,000 | 29,000 |
| 2 | PP2400385953 - Đậu đen | 2,120,000 | 22,000 |
| 3 | PP2400385954 - Mạn kinh tử | 5,700,000 | 57,000 |
| 4 | PP2400385955 - Thăng ma | 14,406,000 | 145,000 |
| 5 | PP2400385956 - Độc hoạt | 25,935,000 | 260,000 |
| 6 | PP2400385957 - Can khương | 3,717,000 | 38,000 |
| 7 | PP2400385958 - Bạch biển đậu | 2,625,000 | 27,000 |
| 8 | PP2400385959 - Chi tử | 3,150,000 | 32,000 |
| 9 | PP2400385960 - Tri mẫu | 28,800,000 | 288,000 |
| 10 | PP2400385961 - Hoàng bá | 39,700,000 | 397,000 |
| 11 | PP2400385962 - Hoàng cầm | 42,400,000 | 424,000 |
| 12 | PP2400385963 - Hoàng liên | 25,800,000 | 258,000 |
| 13 | PP2400385964 - Bạch mao căn | 3,150,000 | 32,000 |
| 14 | PP2400385965 - Mẫu đơn bì | 9,387,000 | 94,000 |
| 15 | PP2400385966 - Sinh địa | 5,964,000 | 60,000 |
| 16 | PP2400385967 - Bạch giới tử | 3,180,000 | 32,000 |
| 17 | PP2400385968 - Bách bộ | 4,116,000 | 42,000 |
| 18 | PP2400385969 - Cát cánh | 10,374,000 | 104,000 |
| 19 | PP2400385970 - Hạnh nhân | 7,119,000 | 72,000 |
| 20 | PP2400385971 - Bạch tật lê | 5,313,000 | 54,000 |
| 21 | PP2400385972 - Địa long | 36,000,000 | 360,000 |
| 22 | PP2400385973 - Bá tử nhân | 22,869,000 | 229,000 |
| 23 | PP2400385974 - Táo nhân | 80,640,000 | 807,000 |
| 24 | PP2400385975 - Thảo quyết minh | 4,400,000 | 44,000 |
| 25 | PP2400385976 - Chỉ thực | 3,200,000 | 32,000 |
| 26 | PP2400385977 - Chỉ xác | 2,520,000 | 26,000 |
| 27 | PP2400385978 - Hậu phác | 7,020,000 | 71,000 |
| 28 | PP2400385979 - Hương phụ | 2,226,000 | 23,000 |
| 29 | PP2400385980 - Sa nhân | 6,300,000 | 63,000 |
| 30 | PP2400385981 - Trần bì | 12,810,000 | 129,000 |
| 31 | PP2400385982 - Đan sâm | 37,590,000 | 376,000 |
| 32 | PP2400385983 - Đào nhân | 42,798,000 | 428,000 |
| 33 | PP2400385984 - Nga truật | 2,200,000 | 22,000 |
| 34 | PP2400385985 - Ngưu tất | 30,975,000 | 310,000 |
| 35 | PP2400385986 - Xuyên khung | 33,600,000 | 336,000 |
| 36 | PP2400385987 - Cỏ nhọ nồi | 2,240,000 | 23,000 |
| 37 | PP2400385988 - Hòe hoa | 18,375,000 | 184,000 |
| 38 | PP2400385989 - Ngải cứu ( Ngải diệp) | 2,020,000 | 21,000 |
| 39 | PP2400385990 - Trắc bách diệp | 2,560,000 | 26,000 |
| 40 | PP2400385991 - Bạch linh | 34,860,000 | 349,000 |
| 41 | PP2400385992 - Trạch tả | 17,640,000 | 177,000 |
| 42 | PP2400385993 - Xa tiền tử | 6,360,000 | 64,000 |
| 43 | PP2400385994 - Đại hoàng | 4,860,000 | 49,000 |
| 44 | PP2400385995 - Mật ong | 6,870,000 | 69,000 |
| 45 | PP2400385996 - Kê nội kim | 3,600,000 | 36,000 |
| 46 | PP2400385997 - Khiếm thực | 9,156,000 | 92,000 |
| 47 | PP2400385998 - Kim anh | 5,796,000 | 58,000 |
| 48 | PP2400385999 - Liên nhục | 4,620,000 | 47,000 |
| 49 | PP2400386000 - Mẫu lệ | 1,692,600 | 17,000 |
| 50 | PP2400386001 - Sơn thù | 11,466,000 | 115,000 |
| 51 | PP2400386002 - Bạch thược | 30,030,000 | 301,000 |
| 52 | PP2400386003 - Đương quy(Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 83,790,000 | 838,000 |
| 53 | PP2400386004 - Thương truật | 15,645,000 | 157,000 |
| 54 | PP2400386005 - Hà thủ ô đỏ | 26,400,000 | 264,000 |
| 55 | PP2400386006 - Thục địa | 39,900,000 | 399,000 |
| 56 | PP2400386007 - Ba kích | 48,720,000 | 488,000 |
| 57 | PP2400386008 - Cẩu tích | 8,820,000 | 89,000 |
| 58 | PP2400386009 - Cốt toái bổ | 17,640,000 | 177,000 |
| 59 | PP2400386010 - Đỗ trọng | 30,240,000 | 303,000 |
| 60 | PP2400386011 - Nhục thung dung | 31,600,000 | 316,000 |
| 61 | PP2400386012 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,560,000 | 36,000 |
| 62 | PP2400386013 - Tục đoạn | 22,050,000 | 221,000 |
| 63 | PP2400386014 - Bạch truật | 40,950,000 | 410,000 |
| 64 | PP2400386015 - Cam thảo | 17,325,000 | 174,000 |
| 65 | PP2400386016 - Đảng sâm | 105,525,000 | 1,056,000 |
| 66 | PP2400386017 - Hoài sơn | 31,185,000 | 312,000 |
| 67 | PP2400386018 - Hoàng kỳ (bạch kỳ) | 29,137,500 | 292,000 |
Cát Căn |
|
| Mã phần lô | PP2400385952 |
| Giá từng phần lô | 2,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400385953 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400385954 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400385955 |
| Giá từng phần lô | 14,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400385956 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400385957 |
| Giá từng phần lô | 3,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400385958 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400385959 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400385960 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400385961 |
| Giá từng phần lô | 39,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400385962 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400385963 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400385964 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400385965 |
| Giá từng phần lô | 9,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400385966 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400385967 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400385968 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400385969 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400385970 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400385971 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400385972 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400385973 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400385974 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400385975 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400385976 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400385977 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400385978 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400385979 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400385980 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400385981 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400385982 |
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400385983 |
| Giá từng phần lô | 42,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400385984 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400385985 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400385986 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400385987 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400385988 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu ( Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400385989 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400385990 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400385991 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400385992 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400385993 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400385994 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2400385995 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400385996 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400385997 |
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400385998 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400385999 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400386000 |
| Giá từng phần lô | 1,692,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400386001 |
| Giá từng phần lô | 11,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400386002 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy(Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400386003 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400386004 |
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400386005 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400386006 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400386007 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400386008 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400386009 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400386010 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400386011 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400386012 |
| Giá từng phần lô | 3,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400386013 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400386014 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400386015 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400386016 |
| Giá từng phần lô | 105,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400386017 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400386018 |
| Giá từng phần lô | 29,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi