Gói thầu: Mua sắm Dược liệu năm 2026 cho Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500491888-02
Thời điểm đóng mở thầu 14/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Dược liệu năm 2026 cho Bệnh viện Y học cổ truyền Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2500260521
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân Hưng, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 7,950,652,410 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500482348 - 77,400,000 110.571.428 54.180.000
2 PP2500482349 - 14,448,000 20.640.000 10.113.600
3 PP2500482350 - 3,813,300 5.447.571 2.669.310
4 PP2500482351 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000
5 PP2500482352 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000
6 PP2500482353 - 421,281,000 601.830.000 294.896.700
7 PP2500482354 - 11,088,000 15.840.000 7.761.600
8 PP2500482355 - 71,680,000 102.400.000 50.176.000
9 PP2500482356 - 660,240 943.200 462.168
10 PP2500482357 - 245,640,000 350.914.285 171.948.000
11 PP2500482358 - 64,134,000 91.620.000 44.893.800
12 PP2500482359 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
13 PP2500482360 - 3,265,920 4.665.600 2.286.144
14 PP2500482361 - 13,821,000 19.744.285 9.674.700
15 PP2500482362 - 44,140,000 63.057.142 30.898.000
16 PP2500482363 - 144,375,000 206.250.000 101.062.500
17 PP2500482364 - 26,019,000 37.170.000 18.213.300
18 PP2500482365 - 1,277,325 1.824.750 894.128
19 PP2500482366 - 87,465,000 124.950.000 61.225.500
20 PP2500482367 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000
21 PP2500482368 - 4,590,000 6.557.142 3.213.000
22 PP2500482369 - 570,000 814.285 399.000
23 PP2500482370 - 6,251,000 8.930.000 4.375.700
24 PP2500482371 - 11,134,200 15.906.000 7.793.940
25 PP2500482372 - 41,000,000 58.571.428 28.700.000
26 PP2500482373 - 462,000 660.000 323.400
27 PP2500482374 - 74,340,000 106.200.000 52.038.000
28 PP2500482375 - 122,325,000 174.750.000 85.627.500
29 PP2500482376 - 1,128,750,000 1.612.500.000 790.125.000
30 PP2500482377 - 22,555,680 32.222.400 15.788.976
31 PP2500482378 - 64,974,000 92.820.000 45.481.800
32 PP2500482379 - 183,750,000 262.500.000 128.625.000
33 PP2500482380 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
34 PP2500482381 - 762,510,000 1.089.300.000 533.757.000
35 PP2500482382 - 918,750 1.312.500 643.125
36 PP2500482383 - 132,000,000 188.571.428 92.400.000
37 PP2500482384 - 2,331,000 3.330.000 1.631.700
38 PP2500482385 - 133,005,600 190.008.000 93.103.920
39 PP2500482386 - 5,136,000 7.337.142 3.595.200
40 PP2500482387 - 10,452,000 14.931.428 7.316.400
41 PP2500482388 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000
42 PP2500482389 - 23,191,350 33.130.500 16.233.945
43 PP2500482390 - 8,662,500 12.375.000 6.063.750
44 PP2500482391 - 39,060,000 55.800.000 27.342.000
45 PP2500482392 - 1,644,300 2.349.000 1.151.010
46 PP2500482393 - 3,927,000 5.610.000 2.748.900
47 PP2500482394 - 9,600,000 13.714.285 6.720.000
48 PP2500482395 - 6,656,000 9.508.571 4.659.200
49 PP2500482396 - 1,411,410 2.016.300 987.987
50 PP2500482397 - 2,898,000 4.140.000 2.028.600
51 PP2500482398 - 7,037,310 10.053.300 4.926.117
52 PP2500482399 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000
53 PP2500482400 - 1,000,000 1.428.571 700.000
54 PP2500482401 - 483,000 690.000 338.100
55 PP2500482402 - 16,875,000 24.107.142 11.812.500
56 PP2500482403 - 25,830,000 36.900.000 18.081.000
57 PP2500482404 - 207,900 297.000 145.530
58 PP2500482405 - 779,000 1.112.857 545.300
59 PP2500482406 - 812,700 1.161.000 568.890
60 PP2500482407 - 8,946,000 12.780.000 6.262.200
61 PP2500482408 - 105,651,000 150.930.000 73.955.700
62 PP2500482409 - 848,000 1.211.428 593.600
63 PP2500482410 - 78,570,000 112.242.857 54.999.000
64 PP2500482411 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
65 PP2500482412 - 2,016,000 2.880.000 1.411.200
66 PP2500482413 - 55,074,000 78.677.142 38.551.800
67 PP2500482414 - 82,400,000 117.714.285 57.680.000
68 PP2500482415 - 42,178,500 60.255.000 29.524.950
69 PP2500482416 - 2,280,000 3.257.142 1.596.000
70 PP2500482417 - 89,280,000 127.542.857 62.496.000
71 PP2500482418 - 4,860,000 6.942.857 3.402.000
72 PP2500482419 - 13,891,500 19.845.000 9.724.050
73 PP2500482420 - 7,770,000 11.100.000 5.439.000
74 PP2500482421 - 263,970 377.100 184.779
75 PP2500482422 - 26,772,000 38.245.714 18.740.400
76 PP2500482423 - 7,586,250 10.837.500 5.310.375
77 PP2500482424 - 6,240,000 8.914.285 4.368.000
78 PP2500482425 - 10,174,500 14.535.000 7.122.150
79 PP2500482426 - 200,200,000 286.000.000 140.140.000
80 PP2500482427 - 3,167,640 4.525.200 2.217.348
81 PP2500482428 - 43,329,300 61.899.000 30.330.510
82 PP2500482429 - 1,656,000 2.365.714 1.159.200
83 PP2500482430 - 823,200 1.176.000 576.240
84 PP2500482431 - 529,200,000 756.000.000 370.440.000
85 PP2500482432 - 1,659,000 2.370.000 1.161.300
86 PP2500482433 - 212,887,500 304.125.000 149.021.250
87 PP2500482434 - 19,488,640 27.840.914 13.642.048
88 PP2500482435 - 1,774,500 2.535.000 1.242.150
89 PP2500482436 - 12,604,000 18.005.714 8.822.800
90 PP2500482437 - 23,192,400 33.132.000 16.234.680
91 PP2500482438 - 61,740,000 88.200.000 43.218.000
92 PP2500482439 - 218,400,000 312.000.000 152.880.000
93 PP2500482440 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
94 PP2500482441 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000
95 PP2500482442 - 828,450 1.183.500 579.915
96 PP2500482443 - 32,500,000 46.428.571 22.750.000
97 PP2500482444 - 135,450,000 193.500.000 94.815.000
98 PP2500482445 - 1,194,000 1.705.714 835.800
99 PP2500482446 - 135,954,000 194.220.000 95.167.800
100 PP2500482447 - 55,650,000 79.500.000 38.955.000
101 PP2500482448 - 1,092,000 1.560.000 764.400
102 PP2500482449 - 1,404,000 2.005.714 982.800
103 PP2500482450 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
104 PP2500482451 - 5,814,900 8.307.000 4.070.430
105 PP2500482452 - 6,740,000 9.628.571 4.718.000
106 PP2500482453 - 4,137,000 5.910.000 2.895.900
107 PP2500482454 - 65,625,000 93.750.000 45.937.500
108 PP2500482455 - 19,925,000 28.464.285 13.947.500
109 PP2500482456 - 58,871,000 84.101.428 41.209.700
110 PP2500482457 - 139,650,000 199.500.000 97.755.000
111 PP2500482458 - 10,363,500 14.805.000 7.254.450
112 PP2500482459 - 33,200,000 47.428.571 23.240.000
113 PP2500482460 - 24,570,000 35.100.000 17.199.000
114 PP2500482461 - 1,244,000 1.777.142 870.800
115 PP2500482462 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
116 PP2500482463 - 186,200,000 266.000.000 130.340.000
117 PP2500482464 - 959,175 1.370.250 671.423
118 PP2500482465 - 71,379,000 101.970.000 49.965.300
119 PP2500482466 - 154,875,000 221.250.000 108.412.500
120 PP2500482467 - 52,164,000 74.520.000 36.514.800
Mã phần lô PP2500482348
Giá từng phần lô 77,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482349
Giá từng phần lô 14,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.113.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482350
Giá từng phần lô 3,813,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.447.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.669.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482351
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482352
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482353
Giá từng phần lô 421,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482354
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482355
Giá từng phần lô 71,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482356
Giá từng phần lô 660,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482357
Giá từng phần lô 245,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482358
Giá từng phần lô 64,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.893.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482359
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482360
Giá từng phần lô 3,265,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.665.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.286.144
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482361
Giá từng phần lô 13,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.744.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.674.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482362
Giá từng phần lô 44,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482363
Giá từng phần lô 144,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482364
Giá từng phần lô 26,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.213.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482365
Giá từng phần lô 1,277,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.824.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482366
Giá từng phần lô 87,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.225.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482367
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482368
Giá từng phần lô 4,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.557.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.213.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482369
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482370
Giá từng phần lô 6,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482371
Giá từng phần lô 11,134,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.793.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482372
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482373
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482374
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482375
Giá từng phần lô 122,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482376
Giá từng phần lô 1,128,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482377
Giá từng phần lô 22,555,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.222.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.788.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482378
Giá từng phần lô 64,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.481.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482379
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482380
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482381
Giá từng phần lô 762,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.757.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482382
Giá từng phần lô 918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482383
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482384
Giá từng phần lô 2,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.631.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482385
Giá từng phần lô 133,005,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.103.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482386
Giá từng phần lô 5,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.337.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.595.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482387
Giá từng phần lô 10,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.931.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.316.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482388
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482389
Giá từng phần lô 23,191,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.130.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.233.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482390
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482391
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482392
Giá từng phần lô 1,644,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.151.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482393
Giá từng phần lô 3,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482394
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482395
Giá từng phần lô 6,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.508.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482396
Giá từng phần lô 1,411,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.987
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482397
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482398
Giá từng phần lô 7,037,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.053.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.926.117
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482399
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482400
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482401
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482402
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.107.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482403
Giá từng phần lô 25,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482404
Giá từng phần lô 207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482405
Giá từng phần lô 779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482406
Giá từng phần lô 812,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482407
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482408
Giá từng phần lô 105,651,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.955.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482409
Giá từng phần lô 848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482410
Giá từng phần lô 78,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482411
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482412
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482413
Giá từng phần lô 55,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.677.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.551.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482414
Giá từng phần lô 82,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482415
Giá từng phần lô 42,178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.524.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482416
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482417
Giá từng phần lô 89,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482418
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482419
Giá từng phần lô 13,891,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.724.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482420
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482421
Giá từng phần lô 263,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.779
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482422
Giá từng phần lô 26,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.740.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482423
Giá từng phần lô 7,586,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.310.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482424
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482425
Giá từng phần lô 10,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.122.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482426
Giá từng phần lô 200,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482427
Giá từng phần lô 3,167,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.525.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.217.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482428
Giá từng phần lô 43,329,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.330.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482429
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.365.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482430
Giá từng phần lô 823,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482431
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482432
Giá từng phần lô 1,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482433
Giá từng phần lô 212,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482434
Giá từng phần lô 19,488,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.840.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.642.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482435
Giá từng phần lô 1,774,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482436
Giá từng phần lô 12,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482437
Giá từng phần lô 23,192,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.234.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482438
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482439
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482440
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482441
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482442
Giá từng phần lô 828,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482443
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482444
Giá từng phần lô 135,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482445
Giá từng phần lô 1,194,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.705.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 835.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482446
Giá từng phần lô 135,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.167.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482447
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482448
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482449
Giá từng phần lô 1,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482450
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482451
Giá từng phần lô 5,814,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.070.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482452
Giá từng phần lô 6,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482453
Giá từng phần lô 4,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.895.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482454
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482455
Giá từng phần lô 19,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.464.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482456
Giá từng phần lô 58,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.101.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.209.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482457
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482458
Giá từng phần lô 10,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.254.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482459
Giá từng phần lô 33,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482460
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482461
Giá từng phần lô 1,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482462
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482463
Giá từng phần lô 186,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482464
Giá từng phần lô 959,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.423
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482465
Giá từng phần lô 71,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.965.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482466
Giá từng phần lô 154,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500482467
Giá từng phần lô 52,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.514.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->