Gói thầu: Mua sắm dược liệu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 01 nhóm, 90 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400414108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm dược liệu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 - 2026 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh (bao gồm 01 nhóm, 90 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400214223 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 9,655,021,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400294928 - Bạch chỉ | 79,968,000 | 1,199,520 |
| 2 | PP2400294929 - Quế chi | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 3 | PP2400294930 - Bạc hà | 3,090,000 | 46,350 |
| 4 | PP2400294931 - Cát căn | 33,600,000 | 504,000 |
| 5 | PP2400294932 - Cúc hoa | 171,150,000 | 2,567,250 |
| 6 | PP2400294933 - Sài hồ | 233,500,000 | 3,502,500 |
| 7 | PP2400294934 - Thăng ma | 72,030,000 | 1,080,450 |
| 8 | PP2400294935 - Dây đau xương | 48,300,000 | 724,500 |
| 9 | PP2400294936 - Độc hoạt | 306,936,000 | 4,604,040 |
| 10 | PP2400294937 - Khương hoạt | 437,850,000 | 6,567,750 |
| 11 | PP2400294938 - Mộc qua | 96,096,000 | 1,441,440 |
| 12 | PP2400294939 - Ngũ gia bì chân chim | 18,900,000 | 283,500 |
| 13 | PP2400294940 - Phòng phong | 1,209,600,000 | 18,144,000 |
| 14 | PP2400294941 - Tang chi | 29,400,000 | 441,000 |
| 15 | PP2400294942 - Tang ký sinh | 74,655,000 | 1,119,825 |
| 16 | PP2400294943 - Tần giao | 749,700,000 | 11,245,500 |
| 17 | PP2400294944 - Thiên niên kiện | 220,800,000 | 3,312,000 |
| 18 | PP2400294945 - Uy linh tiên | 79,065,000 | 1,185,975 |
| 19 | PP2400294946 - Can khương | 8,505,000 | 127,575 |
| 20 | PP2400294947 - Đại hồi | 2,467,500 | 37,012 |
| 21 | PP2400294948 - Đinh hương | 4,653,600 | 69,804 |
| 22 | PP2400294949 - Quế nhục | 5,166,000 | 77,490 |
| 23 | PP2400294950 - Hà diệp (Lá sen) | 3,097,500 | 46,462 |
| 24 | PP2400294951 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 4,200,000 | 63,000 |
| 25 | PP2400294952 - Bồ công anh | 7,560,000 | 113,400 |
| 26 | PP2400294953 - Giảo cổ lam | 4,350,150 | 65,252 |
| 27 | PP2400294954 - Kim ngân hoa | 227,220,000 | 3,408,300 |
| 28 | PP2400294955 - Liên kiều | 40,824,000 | 612,360 |
| 29 | PP2400294956 - Thổ phục linh | 74,550,000 | 1,118,250 |
| 30 | PP2400294957 - Trinh nữ hoàng cung | 3,389,400 | 50,841 |
| 31 | PP2400294958 - Hạ khô thảo | 4,678,800 | 70,182 |
| 32 | PP2400294959 - Huyền sâm | 30,844,800 | 462,672 |
| 33 | PP2400294960 - Hoàng bá | 8,347,500 | 125,212 |
| 34 | PP2400294961 - Hoàng cầm | 34,545,000 | 518,175 |
| 35 | PP2400294962 - Long đởm thảo | 36,540,000 | 548,100 |
| 36 | PP2400294963 - Nhân trần | 7,056,000 | 105,840 |
| 37 | PP2400294964 - Bạch mao căn | 8,800,000 | 132,000 |
| 38 | PP2400294965 - Địa cốt bì | 10,374,000 | 155,610 |
| 39 | PP2400294966 - Sinh địa | 285,390,000 | 4,280,850 |
| 40 | PP2400294967 - Thiên hoa phấn | 22,865,000 | 342,975 |
| 41 | PP2400294968 - Xích thược | 125,685,000 | 1,885,275 |
| 42 | PP2400294969 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 7,300,000 | 109,500 |
| 43 | PP2400294970 - Xuyên bối mẫu | 52,147,200 | 782,208 |
| 44 | PP2400294971 - Cát cánh | 36,288,000 | 544,320 |
| 45 | PP2400294972 - Tang bạch bì | 7,971,600 | 119,574 |
| 46 | PP2400294973 - Câu đằng | 71,505,000 | 1,072,575 |
| 47 | PP2400294974 - Thiên ma | 223,500,000 | 3,352,500 |
| 48 | PP2400294975 - Bình vôi (Ngải tượng) | 9,759,750 | 146,396 |
| 49 | PP2400294976 - Lạc tiên | 7,644,000 | 114,660 |
| 50 | PP2400294977 - Linh chi | 54,810,000 | 822,150 |
| 51 | PP2400294978 - Phục thần | 67,536,000 | 1,013,040 |
| 52 | PP2400294979 - Chỉ xác | 13,230,000 | 198,450 |
| 53 | PP2400294980 - Mộc hương | 5,120,000 | 76,800 |
| 54 | PP2400294981 - Ô dược | 3,360,000 | 50,400 |
| 55 | PP2400294982 - Sa nhân | 18,900,000 | 283,500 |
| 56 | PP2400294983 - Hồng hoa | 374,787,000 | 5,621,805 |
| 57 | PP2400294984 - Huyết giác | 257,040,000 | 3,855,600 |
| 58 | PP2400294985 - Ích mẫu | 10,080,000 | 151,200 |
| 59 | PP2400294986 - Kê huyết đằng | 66,129,000 | 991,935 |
| 60 | PP2400294987 - Khương hoàng/Uất kim | 16,320,000 | 244,800 |
| 61 | PP2400294988 - Một dược | 67,920,000 | 1,018,800 |
| 62 | PP2400294989 - Ngưu tất | 160,650,000 | 2,409,750 |
| 63 | PP2400294990 - Nhũ hương | 73,105,200 | 1,096,578 |
| 64 | PP2400294991 - Tô mộc | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 65 | PP2400294992 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 244,335,000 | 3,665,025 |
| 66 | PP2400294993 - Kim tiền thảo | 1,860,000 | 27,900 |
| 67 | PP2400294994 - Tỳ giải | 5,401,200 | 81,018 |
| 68 | PP2400294995 - Kê nội kim | 10,395,000 | 155,925 |
| 69 | PP2400294996 - Thương truật | 140,238,000 | 2,103,570 |
| 70 | PP2400294997 - Mẫu lệ | 4,725,000 | 70,875 |
| 71 | PP2400294998 - Nhục đậu khấu | 63,700,000 | 955,500 |
| 72 | PP2400294999 - Sơn thù | 98,532,000 | 1,477,980 |
| 73 | PP2400295000 - Bạch thược | 238,455,000 | 3,576,825 |
| 74 | PP2400295001 - Long nhãn | 32,970,000 | 494,550 |
| 75 | PP2400295002 - Câu kỷ tử | 235,620,000 | 3,534,300 |
| 76 | PP2400295003 - Mạch môn | 68,796,000 | 1,031,940 |
| 77 | PP2400295004 - Ngọc trúc | 30,057,300 | 450,859 |
| 78 | PP2400295005 - Sa sâm | 65,280,000 | 979,200 |
| 79 | PP2400295006 - Thiên môn đông | 70,245,000 | 1,053,675 |
| 80 | PP2400295007 - Cẩu tích | 24,948,000 | 374,220 |
| 81 | PP2400295008 - Dâm dương hoắc | 22,365,000 | 335,475 |
| 82 | PP2400295009 - Đỗ trọng | 249,312,000 | 3,739,680 |
| 83 | PP2400295010 - Ích trí nhân | 41,210,000 | 618,150 |
| 84 | PP2400295011 - Nhục thung dung | 395,000,000 | 5,925,000 |
| 85 | PP2400295012 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 22,659,000 | 339,885 |
| 86 | PP2400295013 - Bạch truật | 310,275,000 | 4,654,125 |
| 87 | PP2400295014 - Cam thảo | 175,686,000 | 2,635,290 |
| 88 | PP2400295015 - Đại táo | 103,740,000 | 1,556,100 |
| 89 | PP2400295016 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 124,320,000 | 1,864,800 |
| 90 | PP2400295017 - Nhân sâm | 225,645,000 | 3,384,675 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400294928 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400294929 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400294930 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400294931 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400294932 |
| Giá từng phần lô | 171,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,567,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400294933 |
| Giá từng phần lô | 233,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400294934 |
| Giá từng phần lô | 72,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400294935 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400294936 |
| Giá từng phần lô | 306,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,604,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400294937 |
| Giá từng phần lô | 437,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,567,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400294938 |
| Giá từng phần lô | 96,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,441,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400294939 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400294940 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400294941 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400294942 |
| Giá từng phần lô | 74,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400294943 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,245,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400294944 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400294945 |
| Giá từng phần lô | 79,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400294946 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400294947 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400294948 |
| Giá từng phần lô | 4,653,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400294949 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400294950 |
| Giá từng phần lô | 3,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400294951 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400294952 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400294953 |
| Giá từng phần lô | 4,350,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400294954 |
| Giá từng phần lô | 227,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400294955 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400294956 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400294957 |
| Giá từng phần lô | 3,389,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400294958 |
| Giá từng phần lô | 4,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400294959 |
| Giá từng phần lô | 30,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400294960 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400294961 |
| Giá từng phần lô | 34,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400294962 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400294963 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400294964 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400294965 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400294966 |
| Giá từng phần lô | 285,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,280,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400294967 |
| Giá từng phần lô | 22,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400294968 |
| Giá từng phần lô | 125,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400294969 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400294970 |
| Giá từng phần lô | 52,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400294971 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400294972 |
| Giá từng phần lô | 7,971,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400294973 |
| Giá từng phần lô | 71,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400294974 |
| Giá từng phần lô | 223,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400294975 |
| Giá từng phần lô | 9,759,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400294976 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400294977 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400294978 |
| Giá từng phần lô | 67,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400294979 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400294980 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400294981 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400294982 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400294983 |
| Giá từng phần lô | 374,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,621,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400294984 |
| Giá từng phần lô | 257,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,855,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400294985 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400294986 |
| Giá từng phần lô | 66,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400294987 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400294988 |
| Giá từng phần lô | 67,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400294989 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400294990 |
| Giá từng phần lô | 73,105,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400294991 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400294992 |
| Giá từng phần lô | 244,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,665,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400294993 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400294994 |
| Giá từng phần lô | 5,401,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400294995 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400294996 |
| Giá từng phần lô | 140,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,103,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400294997 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2400294998 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400294999 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400295000 |
| Giá từng phần lô | 238,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,576,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400295001 |
| Giá từng phần lô | 32,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400295002 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,534,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400295003 |
| Giá từng phần lô | 68,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400295004 |
| Giá từng phần lô | 30,057,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400295005 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400295006 |
| Giá từng phần lô | 70,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400295007 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400295008 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400295009 |
| Giá từng phần lô | 249,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,739,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400295010 |
| Giá từng phần lô | 41,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400295011 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400295012 |
| Giá từng phần lô | 22,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400295013 |
| Giá từng phần lô | 310,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,654,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400295014 |
| Giá từng phần lô | 175,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400295015 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400295016 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400295017 |
| Giá từng phần lô | 225,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,384,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV, phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi