Gói thầu: Mua sắm dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500126471-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2500067928
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 438,541,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171051 - 693,000 693.000 485.100 6,930
2 PP2500171052 - 3,175,000 3.175.000 2.222.500 31,750
3 PP2500171053 - 1,430,000 1.430.000 1.001.000 14,300
4 PP2500171054 - 16,396,800 16.396.800 11.477.760 163,968
5 PP2500171055 - 4,838,400 4.838.400 3.386.880 48,384
6 PP2500171056 - 8,278,200 8.278.200 5.794.740 82,782
7 PP2500171057 - 10,290,000 10.290.000 7.203.000 102,900
8 PP2500171058 - 4,438,350 4.438.350 3.106.845 44,383
9 PP2500171059 - 1,799,700 1.799.700 1.259.790 17,997
10 PP2500171060 - 9,366,000 9.366.000 6.556.200 93,660
11 PP2500171061 - 16,595,250 16.595.250 11.616.675 165,952
12 PP2500171062 - 1,256,850 1.256.850 879.795 12,568
13 PP2500171063 - 4,554,900 4.554.900 3.188.430 45,549
14 PP2500171064 - 6,478,500 6.478.500 4.534.950 64,785
15 PP2500171065 - 4,494,000 4.494.000 3.145.800 44,940
16 PP2500171066 - 31,395,000 31.395.000 21.976.500 313,950
17 PP2500171067 - 2,614,500 2.614.500 1.830.150 26,145
18 PP2500171068 - 12,894,000 12.894.000 9.025.800 128,940
19 PP2500171069 - 8,038,800 8.038.800 5.627.160 80,388
20 PP2500171070 - 36,393,000 36.393.000 25.475.100 363,930
21 PP2500171071 - 9,273,600 9.273.600 6.491.520 92,736
22 PP2500171072 - 4,435,200 4.435.200 3.104.640 44,352
23 PP2500171073 - 7,560,000 7.560.000 5.292.000 75,600
24 PP2500171074 - 10,178,700 10.178.700 7.125.090 101,787
25 PP2500171075 - 4,794,300 4.794.300 3.356.010 47,943
26 PP2500171076 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 25,200
27 PP2500171077 - 50,576,400 50.576.400 35.403.480 505,764
28 PP2500171078 - 7,274,400 7.274.400 5.092.080 72,744
29 PP2500171079 - 15,697,500 15.697.500 10.988.250 156,975
30 PP2500171080 - 4,651,500 4.651.500 3.256.050 46,515
31 PP2500171081 - 10,319,400 10.319.400 7.223.580 103,194
32 PP2500171082 - 408,450 408.450 285.915 4,084
33 PP2500171083 - 23,356,200 23.356.200 16.349.340 233,562
34 PP2500171084 - 820,000 820.000 574.000 8,200
35 PP2500171085 - 8,498,700 8.498.700 5.949.090 84,987
36 PP2500171086 - 27,839,700 27.839.700 19.487.790 278,397
37 PP2500171087 - 11,550,000 11.550.000 8.085.000 115,500
38 PP2500171088 - 3,396,750 3.396.750 2.377.725 33,967
39 PP2500171089 - 8,366,400 8.366.400 5.856.480 83,664
40 PP2500171090 - 25,520,000 25.520.000 17.864.000 255,200
41 PP2500171091 - 4,779,600 4.779.600 3.345.720 47,796
42 PP2500171092 - 11,304,300 11.304.300 7.913.010 113,043
Mã phần lô PP2500171051
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171052
Giá từng phần lô 3,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171053
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171054
Giá từng phần lô 16,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.396.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.477.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171055
Giá từng phần lô 4,838,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.838.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.386.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171056
Giá từng phần lô 8,278,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.278.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.794.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171057
Giá từng phần lô 10,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171058
Giá từng phần lô 4,438,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.438.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.106.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171059
Giá từng phần lô 1,799,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.799.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.259.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171060
Giá từng phần lô 9,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.556.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171061
Giá từng phần lô 16,595,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.595.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.616.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171062
Giá từng phần lô 1,256,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.256.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171063
Giá từng phần lô 4,554,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.554.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.188.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,549
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171064
Giá từng phần lô 6,478,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.478.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.534.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171065
Giá từng phần lô 4,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.145.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171066
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.976.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171067
Giá từng phần lô 2,614,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.614.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171068
Giá từng phần lô 12,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.025.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171069
Giá từng phần lô 8,038,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.038.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.627.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171070
Giá từng phần lô 36,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171071
Giá từng phần lô 9,273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.273.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.491.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171072
Giá từng phần lô 4,435,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.435.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.104.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171073
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171074
Giá từng phần lô 10,178,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.178.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171075
Giá từng phần lô 4,794,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.794.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.356.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171076
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171077
Giá từng phần lô 50,576,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.576.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.403.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171078
Giá từng phần lô 7,274,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.274.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.092.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171079
Giá từng phần lô 15,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.988.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171080
Giá từng phần lô 4,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.651.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.256.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171081
Giá từng phần lô 10,319,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.319.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.223.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171082
Giá từng phần lô 408,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171083
Giá từng phần lô 23,356,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.356.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.349.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171084
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171085
Giá từng phần lô 8,498,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.498.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.949.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171086
Giá từng phần lô 27,839,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.839.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.487.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,397
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171087
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171088
Giá từng phần lô 3,396,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.396.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.377.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171089
Giá từng phần lô 8,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.366.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.856.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171090
Giá từng phần lô 25,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171091
Giá từng phần lô 4,779,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.779.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.345.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500171092
Giá từng phần lô 11,304,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.304.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.913.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->