Gói thầu: Mua sắm gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500188104-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Thị Xã Quảng Trị
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Thị Xã Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm gói thầu thuốc Generic sử dụng năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2500103175
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 4,894,997,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500223630 - 9,600,000 9.142.857 6.720.000 96,000
2 PP2500223631 - 89,250 85.000 62.475 893
3 PP2500223632 - 48,000,000 45.714.286 33.600.000 480,000
4 PP2500223633 - 7,500,000 7.142.857 5.250.000 75,000
5 PP2500223634 - 795,000 757.143 556.500 7,950
6 PP2500223635 - 81,600,000 77.714.286 57.120.000 816,000
7 PP2500223636 - 500,000 476.190 350.000 5,000
8 PP2500223637 - 47,250,000 45.000.000 33.075.000 472,500
9 PP2500223638 - 38,400,000 36.571.429 26.880.000 384,000
10 PP2500223639 - 29,000,000 27.619.048 20.300.000 290,000
11 PP2500223640 - 116,850,000 111.285.714 81.795.000 1,168,500
12 PP2500223641 - 225,000,000 214.285.714 157.500.000 2,250,000
13 PP2500223642 - 5,250,000 5.000.000 3.675.000 52,500
14 PP2500223643 - 360,000,000 342.857.143 252.000.000 3,600,000
15 PP2500223644 - 12,000,000 11.428.571 8.400.000 120,000
16 PP2500223645 - 28,800,000 27.428.571 20.160.000 288,000
17 PP2500223646 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 630,000
18 PP2500223647 - 6,292,000 5.992.381 4.404.400 62,920
19 PP2500223648 - 45,750,000 43.571.429 32.025.000 457,500
20 PP2500223649 - 225,000,000 214.285.714 157.500.000 2,250,000
21 PP2500223650 - 900,000 857.143 630.000 9,000
22 PP2500223651 - 60,000,000 57.142.857 42.000.000 600,000
23 PP2500223652 - 72,450,000 69.000.000 50.715.000 724,500
24 PP2500223653 - 89,000,000 84.761.905 62.300.000 890,000
25 PP2500223654 - 24,300,000 23.142.857 17.010.000 243,000
26 PP2500223655 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 525,000
27 PP2500223656 - 56,700,000 54.000.000 39.690.000 567,000
28 PP2500223657 - 507,000,000 482.857.143 354.900.000 5,070,000
29 PP2500223658 - 30,000,000 28.571.429 21.000.000 300,000
30 PP2500223659 - 45,000,000 42.857.143 31.500.000 450,000
31 PP2500223660 - 45,000,000 42.857.143 31.500.000 450,000
32 PP2500223661 - 9,900,000 9.428.571 6.930.000 99,000
33 PP2500223662 - 26,220,000 24.971.429 18.354.000 262,200
34 PP2500223663 - 19,586,000 18.653.333 13.710.200 195,860
35 PP2500223664 - 54,000,000 51.428.571 37.800.000 540,000
36 PP2500223665 - 4,500,000 4.285.714 3.150.000 45,000
37 PP2500223666 - 1,985,000 1.890.476 1.389.500 19,850
38 PP2500223667 - 1,800,000 1.714.286 1.260.000 18,000
39 PP2500223668 - 137,760,000 131.200.000 96.432.000 1,377,600
40 PP2500223669 - 1,500,000 1.428.571 1.050.000 15,000
41 PP2500223670 - 1,960,000 1.866.667 1.372.000 19,600
42 PP2500223671 - 187,500,000 178.571.429 131.250.000 1,875,000
43 PP2500223672 - 117,000,000 111.428.571 81.900.000 1,170,000
44 PP2500223673 - 156,000 148.571 109.200 1,560
45 PP2500223674 - 88,200,000 84.000.000 61.740.000 882,000
46 PP2500223675 - 3,675,000 3.500.000 2.572.500 36,750
47 PP2500223676 - 13,898,000 13.236.190 9.728.600 138,980
48 PP2500223677 - 9,450,000 9.000.000 6.615.000 94,500
49 PP2500223678 - 10,080,000 9.600.000 7.056.000 100,800
50 PP2500223679 - 44,700,000 42.571.429 31.290.000 447,000
51 PP2500223680 - 32,480,000 30.933.333 22.736.000 324,800
52 PP2500223681 - 41,475,000 39.500.000 29.032.500 414,750
53 PP2500223682 - 123,000,000 117.142.857 86.100.000 1,230,000
54 PP2500223683 - 26,250,000 25.000.000 18.375.000 262,500
55 PP2500223684 - 52,130,000 49.647.619 36.491.000 521,300
56 PP2500223685 - 288,000,000 274.285.714 201.600.000 2,880,000
57 PP2500223686 - 1,890,000 1.800.000 1.323.000 18,900
58 PP2500223687 - 7,500,000 7.142.857 5.250.000 75,000
59 PP2500223688 - 9,450,000 9.000.000 6.615.000 94,500
60 PP2500223689 - 90,000 85.714 63.000 900
61 PP2500223690 - 360,000 342.857 252.000 3,600
62 PP2500223691 - 1,575,000 1.500.000 1.102.500 15,750
63 PP2500223692 - 2,376,000 2.262.857 1.663.200 23,760
64 PP2500223693 - 13,560,000 12.914.286 9.492.000 135,600
65 PP2500223694 - 75,000,000 71.428.571 52.500.000 750,000
66 PP2500223695 - 10,500 10.000 7.350 105
67 PP2500223696 - 1,990,000 1.895.238 1.393.000 19,900
68 PP2500223697 - 37,498,500 35.712.857 26.248.950 374,985
69 PP2500223698 - 1,800,000 1.714.286 1.260.000 18,000
70 PP2500223699 - 16,800,000 16.000.000 11.760.000 168,000
71 PP2500223700 - 1,050,000 1.000.000 735.000 10,500
72 PP2500223701 - 141,750,000 135.000.000 99.225.000 1,417,500
73 PP2500223702 - 68,750,000 65.476.190 48.125.000 687,500
74 PP2500223703 - 58,000,000 55.238.095 40.600.000 580,000
75 PP2500223704 - 8,680,000 8.266.667 6.076.000 86,800
76 PP2500223705 - 36,750,000 35.000.000 25.725.000 367,500
77 PP2500223706 - 168,000,000 160.000.000 117.600.000 1,680,000
78 PP2500223707 - 19,320,000 18.400.000 13.524.000 193,200
79 PP2500223708 - 2,625,000 2.500.000 1.837.500 26,250
80 PP2500223709 - 3,024,000 2.880.000 2.116.800 30,240
81 PP2500223710 - 55,000,000 52.380.952 38.500.000 550,000
82 PP2500223711 - 2,980,000 2.838.095 2.086.000 29,800
83 PP2500223712 - 39,800,000 37.904.762 27.860.000 398,000
84 PP2500223713 - 13,700,000 13.047.619 9.590.000 137,000
85 PP2500223714 - 8,365,000 7.966.667 5.855.500 83,650
86 PP2500223715 - 31,000 29.524 21.700 310
87 PP2500223716 - 4,620,000 4.400.000 3.234.000 46,200
88 PP2500223717 - 14,028,000 13.360.000 9.819.600 140,280
89 PP2500223718 - 5,250,000 5.000.000 3.675.000 52,500
90 PP2500223719 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 84,000
91 PP2500223720 - 27,720,000 26.400.000 19.404.000 277,200
92 PP2500223721 - 31,920,000 30.400.000 22.344.000 319,200
93 PP2500223722 - 4,140,000 3.942.857 2.898.000 41,400
94 PP2500223723 - 46,350,000 44.142.857 32.445.000 463,500
95 PP2500223724 - 53,000 50.476 37.100 530
96 PP2500223725 - 23,960,000 22.819.048 16.772.000 239,600
97 PP2500223726 - 31,800,000 30.285.714 22.260.000 318,000
98 PP2500223727 - 1,800,000 1.714.286 1.260.000 18,000
99 PP2500223728 - 20,000,000 19.047.619 14.000.000 200,000
100 PP2500223729 - 117,250,000 111.666.667 82.075.000 1,172,500
101 PP2500223730 - 125,200,000 119.238.095 87.640.000 1,252,000
102 PP2500223731 - 4,050,000 3.857.143 2.835.000 40,500
Mã phần lô PP2500223630
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223631
Giá từng phần lô 89,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223632
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223633
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223634
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223635
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223636
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223637
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223638
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223639
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223640
Giá từng phần lô 116,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223641
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223642
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223643
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223644
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223645
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223646
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223647
Giá từng phần lô 6,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.404.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223648
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223649
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223650
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223651
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223652
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223653
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223654
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223655
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223656
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223657
Giá từng phần lô 507,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223658
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223659
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223660
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223661
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223662
Giá từng phần lô 26,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223663
Giá từng phần lô 19,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.653.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.710.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,860
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223664
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223665
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223666
Giá từng phần lô 1,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223667
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223668
Giá từng phần lô 137,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223669
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223670
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223671
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223672
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223673
Giá từng phần lô 156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223674
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223675
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223676
Giá từng phần lô 13,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.236.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.728.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,980
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223677
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223678
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223679
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223680
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223681
Giá từng phần lô 41,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223682
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223683
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223684
Giá từng phần lô 52,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.647.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223685
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223686
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223687
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223688
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223689
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223690
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223691
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223692
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223693
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223694
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223695
Giá từng phần lô 10,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223696
Giá từng phần lô 1,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223697
Giá từng phần lô 37,498,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.712.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.248.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,985
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223698
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223699
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223700
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223701
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223702
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223703
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223704
Giá từng phần lô 8,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223705
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223706
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223707
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223708
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223709
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223710
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223711
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.838.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223712
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223713
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223714
Giá từng phần lô 8,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.966.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.855.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223715
Giá từng phần lô 31,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223716
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223717
Giá từng phần lô 14,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.819.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223718
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223719
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223720
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223721
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223722
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223723
Giá từng phần lô 46,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223724
Giá từng phần lô 53,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223725
Giá từng phần lô 23,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.819.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223726
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223727
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223728
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223729
Giá từng phần lô 117,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223730
Giá từng phần lô 125,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Mã phần lô PP2500223731
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày kể từ ngày đặt hàng(trường hợp cấp cứu ≤ 48 giờ)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->