Gói thầu: Mua sắm hàng hóa - Vật tư y tế tiêu hao năm 2023-2024 của bệnh viện Nhi Đồng 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390417-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa - Vật tư y tế tiêu hao năm 2023-2024 của bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265446 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 287,696,282,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.057.597.997 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300608425 - Bông gòn không thấm nước | 661,500 | 992.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 463.050 | Không yêu cầu |
| 2 | PP2300608426 - Bông gòn thấm nước | 1,764,588,000 | 2.646.882.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.235.211.600 | Không yêu cầu |
| 3 | PP2300608427 - Bông mỡ cuộn 0.1m x 2m | 34,512,975 | 51.769.463 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.159.083 | Không yêu cầu |
| 4 | PP2300608428 - Bông y tế viên (Gói/500gr) | 582,120,000 | 873.180.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 407.484.000 | Không yêu cầu |
| 5 | PP2300608429 - Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr) | 276,360,000 | 414.540.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 193.452.000 | Không yêu cầu |
| 6 | PP2300608430 - Gòn mắt 4cm x 5cm | 13,020,000 | 19.530.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.114.000 | Không yêu cầu |
| 7 | PP2300608431 - Gòn viên răng | 127,360,800 | 191.041.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 89.152.560 | Không yêu cầu |
| 8 | PP2300608432 - Gạc tẩm chlorhexidine | 1,957,731,300 | 2.936.596.950 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.370.411.910 | Không yêu cầu |
| 9 | PP2300608433 - Que quấn gòn | 178,500,000 | 267.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 124.950.000 | Không yêu cầu |
| 10 | PP2300608434 - Bột bó 3 ins (7,5cm x 2,7m ) | 97,129,000 | 145.693.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.990.300 | Không yêu cầu |
| 11 | PP2300608435 - Bột bó 4 ins (10cm x 2,7m ) | 238,496,000 | 357.744.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 166.947.200 | Không yêu cầu |
| 12 | PP2300608436 - Bột bó 6 ins (15cm x 2,7m) | 94,224,000 | 141.336.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 65.956.800 | Không yêu cầu |
| 13 | PP2300608437 - Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) | 58,968,000 | 88.452.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.277.600 | Không yêu cầu |
| 14 | PP2300608438 - Băng thun 4 ins (10 cm x 4,5m) | 91,040,400 | 136.560.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.728.280 | Không yêu cầu |
| 15 | PP2300608439 - Băng thun Việt Nam | 16,920,000 | 25.380.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.844.000 | Không yêu cầu |
| 16 | PP2300608440 - Băng cá nhân (19mm x 60mm) (±10%) | 721,944,000 | 1.082.916.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 505.360.800 | Không yêu cầu |
| 17 | PP2300608441 - Băng vải cuộn 9cm x 2.5m, không vô trùng | 36,288,000 | 54.432.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.401.600 | Không yêu cầu |
| 18 | PP2300608442 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm | 149,745,000 | 224.617.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 104.821.500 | Không yêu cầu |
| 19 | PP2300608443 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm | 225,000,000 | 337.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 157.500.000 | Không yêu cầu |
| 20 | PP2300608444 - Băng trong phẫu trường 28cm x 15cm | 6,750,000 | 10.125.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.725.000 | Không yêu cầu |
| 21 | PP2300608445 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm | 122,588,200 | 183.882.300 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.811.740 | Không yêu cầu |
| 22 | PP2300608446 - Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 12cm | 295,830,000 | 443.745.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 207.081.000 | Không yêu cầu |
| 23 | PP2300608447 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m | 54,931,100 | 82.396.650 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.451.770 | Không yêu cầu |
| 24 | PP2300608448 - Băng keo vải (2,5cm x 9,1m) (±10%) | 1,355,428,800 | 2.033.143.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 948.800.160 | Không yêu cầu |
| 25 | PP2300608449 - Băng kéo xương số 10 | 201,405,000 | 302.107.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 140.983.500 | Không yêu cầu |
| 26 | PP2300608450 - Băng kéo xương số 6 | 73,324,000 | 109.986.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 51.326.800 | Không yêu cầu |
| 27 | PP2300608451 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm (9cm) x 15cm | 15,750,000 | 23.625.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.025.000 | Không yêu cầu |
| 28 | PP2300608452 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm | 3,578,400 | 5.367.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.504.880 | Không yêu cầu |
| 29 | PP2300608453 - Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 8cm (7cm) | 57,349,600 | 86.024.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.144.720 | Không yêu cầu |
| 30 | PP2300608454 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm (có rãnh giữa) | 46,800,000 | 70.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.760.000 | Không yêu cầu |
| 31 | PP2300608455 - Băng dính giữ kim luồn 10 x 10 | 274,512,000 | 411.768.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 192.158.400 | Không yêu cầu |
| 32 | PP2300608456 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m | 9,993,200 | 14.989.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.995.240 | Không yêu cầu |
| 33 | PP2300608457 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10cm | 2,448,000 | 3.672.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.713.600 | Không yêu cầu |
| 34 | PP2300608458 - Gạc miếng răng | 610,898,400 | 916.347.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 427.628.880 | Không yêu cầu |
| 35 | PP2300608459 - Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10cm | 398,702,850 | 598.054.275 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 279.091.995 | Không yêu cầu |
| 36 | PP2300608460 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp | 221,597,760 | 332.396.640 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 155.118.432 | Không yêu cầu |
| 37 | PP2300608461 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 12 lớp | 13,466,400 | 20.199.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.426.480 | Không yêu cầu |
| 38 | PP2300608462 - Gạc miếng 5cm x 6.5cm(7cm) x 12lớp, vô trùng | 13,867,800 | 20.801.700 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.707.460 | Không yêu cầu |
| 39 | PP2300608463 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, vô trùng | 10,309,200 | 15.463.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.216.440 | Không yêu cầu |
| 40 | PP2300608464 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 16 lớp, vô trùng | 59,400,000 | 89.100.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.580.000 | Không yêu cầu |
| 41 | PP2300608465 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng | 442,368,000 | 663.552.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 309.657.600 | Không yêu cầu |
| 42 | PP2300608466 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng và có cản quang | 302,400,000 | 453.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 211.680.000 | Không yêu cầu |
| 43 | PP2300608467 - Gạc phẫu thuật không dệt 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng | 81,354,000 | 122.031.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.947.800 | Không yêu cầu |
| 44 | PP2300608468 - Gạc tai mũi họng 0.75cm x 200cm x 4 lớp | 2,940,000 | 4.410.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.058.000 | Không yêu cầu |
| 45 | PP2300608469 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm, 4 lớp | 367,500 | 551.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 257.250 | Không yêu cầu |
| 46 | PP2300608470 - Gạc lưới đắp phỏng có TLC-Ag (10cm x 12cm) | 173,400,000 | 260.100.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 121.380.000 | Không yêu cầu |
| 47 | PP2300608471 - Gạc lưới đắp phỏng có lớp Lipido-colloid linh hoạt | 196,020,000 | 294.030.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 137.214.000 | Không yêu cầu |
| 48 | PP2300608472 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm x 4 lớp | 115,889,400 | 173.834.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 81.122.580 | Không yêu cầu |
| 49 | PP2300608473 - Màng mổ kháng khuẩn (28cm x 41cm) ±5% | 256,500,000 | 384.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 179.550.000 | Không yêu cầu |
| 50 | PP2300608474 - Màng mổ kháng khuẩn (34cm x 35cm) ±5% | 258,000,000 | 387.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 180.600.000 | Không yêu cầu |
| 51 | PP2300608475 - Sáp xương 2.0 | 34,406,400 | 51.609.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.084.480 | Không yêu cầu |
| 52 | PP2300608476 - Sáp xương 2.5 | 49,081,240 | 73.621.860 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.356.868 | Không yêu cầu |
| 53 | PP2300608477 - Miếng xốp cầm máu (1cm x 5cm x 7cm) ±1% | 233,251,200 | 349.876.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 163.275.840 | Không yêu cầu |
| 54 | PP2300608478 - Bông cầm máu 10cm x 20cm | 299,600,000 | 449.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 209.720.000 | Không yêu cầu |
| 55 | PP2300608479 - Miếng cầm máu mũi 80mm | 165,904,200 | 248.856.300 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 116.132.940 | Không yêu cầu |
| 56 | PP2300608480 - Bình dẫn lưu áp lực thấp dùng dẫn lưu phẫu thuật chỉnh hình và tuyến giáp | 467,704,020 | 701.556.030 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 327.392.814 | Không yêu cầu |
| 57 | PP2300608481 - Ống chích 10ml có kim 23G | 1,305,624,000 | 1.958.436.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 913.936.800 | Không yêu cầu |
| 58 | PP2300608482 - Ống chích 1ml có kim 25G | 176,731,200 | 265.096.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 123.711.840 | Không yêu cầu |
| 59 | PP2300608483 - Ống chích 20ml | 946,050,000 | 1.419.075.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 662.235.000 | Không yêu cầu |
| 60 | PP2300608484 - Ống chích 3ml có kim 23G | 2,496,680,640 | 3.745.020.960 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.747.676.448 | Không yêu cầu |
| 61 | PP2300608485 - Ống chích 5ml có kim 23G | 788,667,520 | 1.183.001.280 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 552.067.264 | Không yêu cầu |
| 62 | PP2300608486 - Ống chích 10ml đầu luer clock | 7,200,000 | 10.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.040.000 | Không yêu cầu |
| 63 | PP2300608487 - Ống chích 20ml đầu luer clock | 960,000 | 1.440.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 672.000 | Không yêu cầu |
| 64 | PP2300608488 - Ống bơm tiêm cản quang 2 nòng 200ml | 1,386,000,000 | 2.079.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 970.200.000 | Không yêu cầu |
| 65 | PP2300608489 - Ống chích 50ml đầu luer clock sử dụng cho máy bơm tiêm điện | 1,280,496,000 | 1.920.744.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 896.347.200 | Không yêu cầu |
| 66 | PP2300608490 - Ống chích 50ml đầu nhỏ | 2,188,200,000 | 3.282.300.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.531.740.000 | Không yêu cầu |
| 67 | PP2300608491 - Ống chích 50ml đầu luer clock + không kim | 1,039,802,400 | 1.559.703.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 727.861.680 | Không yêu cầu |
| 68 | PP2300608492 - Kim tiêm cho bộ buồng tiêm dưới da | 30,837,430 | 46.256.145 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.586.201 | Không yêu cầu |
| 69 | PP2300608493 - Kim chích số 18G | 363,090,000 | 544.635.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 254.163.000 | Không yêu cầu |
| 70 | PP2300608494 - Kim chích số 22G | 21,650,937 | 32.476.406 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.155.656 | Không yêu cầu |
| 71 | PP2300608495 - Kim chích số 23G | 80,039,400 | 120.059.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.027.580 | Không yêu cầu |
| 72 | PP2300608496 - Kim lấy máu đầu ngón tay | 600,075,780 | 900.113.670 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 420.053.046 | Không yêu cầu |
| 73 | PP2300608497 - Kim luồn số 16G (không cánh, không cửa) | 62,686,000 | 94.029.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 43.880.200 | Không yêu cầu |
| 74 | PP2300608498 - Kim luồn số 20G (không cánh, không cửa) | 109,720,000 | 164.580.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.804.000 | Không yêu cầu |
| 75 | PP2300608499 - Kim luồn số 22G (không cánh không cửa) | 301,990,000 | 452.985.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 211.393.000 | Không yêu cầu |
| 76 | PP2300608500 - Kim luồn số 24G (không cánh, không cửa) | 348,790,000 | 523.185.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 244.153.000 | Không yêu cầu |
| 77 | PP2300608501 - Kim luồn số 14G (không cánh, không cửa) | 8,580,000 | 12.870.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.006.000 | Không yêu cầu |
| 78 | PP2300608502 - Kim luồn số 18G (không cánh, không cửa) | 13,260,000 | 19.890.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.282.000 | Không yêu cầu |
| 79 | PP2300608503 - Kim luồn an toàn 22G (có cánh, không cửa) | 3,476,258,800 | 5.214.388.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.433.381.160 | Không yêu cầu |
| 80 | PP2300608504 - Kim luồn an toàn 24G (có cánh, không cửa) | 7,295,709,400 | 10.943.564.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.106.996.580 | Không yêu cầu |
| 81 | PP2300608505 - Kim chích nha số 27G | 120,000,000 | 180.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000.000 | Không yêu cầu |
| 82 | PP2300608506 - Nút chặn đuôi kim luồn | 1,701,457,410 | 2.552.186.115 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.191.020.187 | Không yêu cầu |
| 83 | PP2300608507 - Kim chọc dò tủy sống 22G | 123,022,080 | 184.533.120 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.115.456 | Không yêu cầu |
| 84 | PP2300608508 - Kim chọc hút tủy xương các số | 779,121,000 | 1.168.681.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 545.384.700 | Không yêu cầu |
| 85 | PP2300608509 - Kim chọc tủy xương 16G x 43mm, cho người béo | 6,258,000 | 9.387.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.380.600 | Không yêu cầu |
| 86 | PP2300608510 - Kim chọc tủy xương 16G x 28mm, cho người gầy và người bình thường | 6,258,000 | 9.387.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.380.600 | Không yêu cầu |
| 87 | PP2300608511 - Kim sinh thiết tuỷ xương 18G | 33,480,300 | 50.220.450 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.436.210 | Không yêu cầu |
| 88 | PP2300608512 - Kim sinh thiết tuỷ xương 11G | 14,250,000 | 21.375.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.975.000 | Không yêu cầu |
| 89 | PP2300608513 - Kim sinh thiết starcut | 15,560,000 | 23.340.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.892.000 | Không yêu cầu |
| 90 | PP2300608514 - Kim sinh thiết thận 18G x 10cm | 104,958,000 | 157.437.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 73.470.600 | Không yêu cầu |
| 91 | PP2300608515 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có lọc, có air, đầu leur clock | 2,286,144,000 | 3.429.216.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.600.300.800 | Không yêu cầu |
| 92 | PP2300608516 - Dây truyền dịch nuôi ăn (không air, không màng lọc) | 1,973,160,000 | 2.959.740.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.381.212.000 | Không yêu cầu |
| 93 | PP2300608517 - Dây truyền dịch chính xác 60 giọt có bầu | 3,423,804,300 | 5.135.706.450 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.396.663.010 | Không yêu cầu |
| 94 | PP2300608518 - Dây truyền dịch chính xác 60 giọt không bầu | 580,309,140 | 870.463.710 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 406.216.398 | Không yêu cầu |
| 95 | PP2300608519 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền | 1,099,995,600 | 1.649.993.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 769.996.920 | Không yêu cầu |
| 96 | PP2300608520 - Dây truyền dịch an toàn | 101,971,000 | 152.956.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.379.700 | Không yêu cầu |
| 97 | PP2300608521 - Dây truyền máu | 942,390,000 | 1.413.585.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 659.673.000 | Không yêu cầu |
| 98 | PP2300608522 - Dây nối bơm tiêm 140cm, 0.2ml | 2,429,096,800 | 3.643.645.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.700.367.760 | Không yêu cầu |
| 99 | PP2300608523 - Dây nối bơm tiêm 150cm | 935,034,400 | 1.402.551.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 654.524.080 | Không yêu cầu |
| 100 | PP2300608524 - Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml | 2,484,086,040 | 3.726.129.060 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.738.860.228 | Không yêu cầu |
| 101 | PP2300608525 - Dây nối bơm tiêm 75cm, 2.5ml | 2,722,980,000 | 4.084.470.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.906.086.000 | Không yêu cầu |
| 102 | PP2300608526 - Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP | 143,520,000 | 215.280.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.464.000 | Không yêu cầu |
| 103 | PP2300608527 - Găng tay sạch size S | 2,914,953,600 | 4.372.430.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.040.467.520 | Không yêu cầu |
| 104 | PP2300608528 - Găng tay sạch size M | 39,000,000 | 58.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.300.000 | Không yêu cầu |
| 105 | PP2300608529 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 | 930,204,240 | 1.395.306.360 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 651.142.968 | Không yêu cầu |
| 106 | PP2300608530 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 924,954,324 | 1.387.431.486 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 647.468.027 | Không yêu cầu |
| 107 | PP2300608531 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 | 735,908,544 | 1.103.862.816 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 515.135.981 | Không yêu cầu |
| 108 | PP2300608532 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 không bột | 23,940,000 | 35.910.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.758.000 | Không yêu cầu |
| 109 | PP2300608533 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.0 hoặc tương đương | 16,800,000 | 25.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | Không yêu cầu |
| 110 | PP2300608534 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.5 hoặc tương đương | 16,800,000 | 25.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | Không yêu cầu |
| 111 | PP2300608535 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 7 hoặc tương đương | 16,800,000 | 25.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | Không yêu cầu |
| 112 | PP2300608536 - Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube) | 11,531,520 | 17.297.280 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.072.064 | Không yêu cầu |
| 113 | PP2300608537 - Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube ) | 212,131,920 | 318.197.880 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 148.492.344 | Không yêu cầu |
| 114 | PP2300608538 - Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube) | 274,703,520 | 412.055.280 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 192.292.464 | Không yêu cầu |
| 115 | PP2300608539 - Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube) | 103,150,320 | 154.725.480 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.205.224 | Không yêu cầu |
| 116 | PP2300608540 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 | 1,663,200 | 2.494.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.164.240 | Không yêu cầu |
| 117 | PP2300608541 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 | 2,772,000 | 4.158.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.940.400 | Không yêu cầu |
| 118 | PP2300608542 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m | 272,340,000 | 408.510.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 190.638.000 | Không yêu cầu |
| 119 | PP2300608543 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m | 562,216,000 | 843.324.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 393.551.200 | Không yêu cầu |
| 120 | PP2300608544 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m | 152,342,400 | 228.513.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 106.639.680 | Không yêu cầu |
| 121 | PP2300608545 - Giấy cuộn Tyvek 10mm x 70m | 265,651,200 | 398.476.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 185.955.840 | Không yêu cầu |
| 122 | PP2300608546 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 61,200,000 | 91.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.840.000 | Không yêu cầu |
| 123 | PP2300608547 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 231,000,000 | 346.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 161.700.000 | Không yêu cầu |
| 124 | PP2300608548 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 180,480,000 | 270.720.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 126.336.000 | Không yêu cầu |
| 125 | PP2300608549 - Túi ép dẹp 50mm x 200m | 5,265,000 | 7.897.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.685.500 | Không yêu cầu |
| 126 | PP2300608550 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 50,960,000 | 76.440.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.672.000 | Không yêu cầu |
| 127 | PP2300608551 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 57,600,000 | 86.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.320.000 | Không yêu cầu |
| 128 | PP2300608552 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 172,800,000 | 259.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 120.960.000 | Không yêu cầu |
| 129 | PP2300608553 - Túi ép phồng 150mm x 100m | 70,137,600 | 105.206.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.096.320 | Không yêu cầu |
| 130 | PP2300608554 - Túi ép phồng 200mm x 100m | 149,738,400 | 224.607.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 104.816.880 | Không yêu cầu |
| 131 | PP2300608555 - Túi ép phồng 300mm x 100m | 171,110,400 | 256.665.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 119.777.280 | Không yêu cầu |
| 132 | PP2300608556 - Túi ép phồng 350mm x 100m | 197,600,000 | 296.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 138.320.000 | Không yêu cầu |
| 133 | PP2300608557 - Giấy gói dụng cụ hấp ướt 90cm x 90cm | 27,828,000 | 41.742.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.479.600 | Không yêu cầu |
| 134 | PP2300608558 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường | 315,302,400 | 472.953.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 220.711.680 | Không yêu cầu |
| 135 | PP2300608559 - Cassette nhựa có nắp | 44,880,000 | 67.320.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.416.000 | Không yêu cầu |
| 136 | PP2300608560 - Túi nước tiểu có dây treo 2 lít | 57,109,500 | 85.664.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.976.650 | Không yêu cầu |
| 137 | PP2300608561 - Túi bệnh phẩm nội soi 9cm x 13cm | 18,375,000 | 27.562.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.862.500 | Không yêu cầu |
| 138 | PP2300608562 - Túi bệnh phẩm nội soi 15cm x 19cm | 33,000,000 | 49.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.100.000 | Không yêu cầu |
| 139 | PP2300608563 - Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn | 6,480,000 | 9.720.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.536.000 | Không yêu cầu |
| 140 | PP2300608564 - Đĩa Petri vô trùng | 12,540,000 | 18.810.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.778.000 | Không yêu cầu |
| 141 | PP2300608565 - Lọ lấy bệnh phẩm | 166,992,000 | 250.488.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 116.894.400 | Không yêu cầu |
| 142 | PP2300608566 - Ống lấy máu chân không có chất kháng đông K2 EDTA 2ml | 109,494,000 | 164.241.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.645.800 | Không yêu cầu |
| 143 | PP2300608567 - Ống lấy máu nắp cao su EDTA 1ml | 638,400,000 | 957.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 446.880.000 | Không yêu cầu |
| 144 | PP2300608568 - Ống lấy máu chân không có chất chống đông K2 EDTA 2ml (13x75) | 228,096,000 | 342.144.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 159.667.200 | Không yêu cầu |
| 145 | PP2300608569 - Ống nghiệm Citrate 1ml | 117,744,000 | 176.616.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 82.420.800 | Không yêu cầu |
| 146 | PP2300608570 - Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene tubes | 132,000,000 | 198.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 92.400.000 | Không yêu cầu |
| 147 | PP2300608571 - Lọ vô trùng | 67,061,400 | 100.592.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.942.980 | Không yêu cầu |
| 148 | PP2300608572 - Ống nghiệm Citrate 2ml | 26,272,000 | 39.408.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.390.400 | Không yêu cầu |
| 149 | PP2300608573 - Tube vô trùng 5 ml | 10,386,000 | 15.579.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.270.200 | Không yêu cầu |
| 150 | PP2300608574 - Túi đo lường nước tiểu có bầu theo giờ | 164,220,000 | 246.330.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 114.954.000 | Không yêu cầu |
| 151 | PP2300608575 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh | 70,952,700 | 106.429.050 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.666.890 | Không yêu cầu |
| 152 | PP2300608576 - Ống mở đường thở nhựa số 1 | 17,649,450 | 26.474.175 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.354.615 | Không yêu cầu |
| 153 | PP2300608577 - Ống mở đường thở nhựa số 3 | 2,927,925 | 4.391.888 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.049.548 | Không yêu cầu |
| 154 | PP2300608578 - Khai khí quản nhựa có bóng số 6 | 546,000,000 | 819.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 382.200.000 | Không yêu cầu |
| 155 | PP2300608579 - Khai khí quản nhựa không bóng số 5 | 540,800,925 | 811.201.388 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 378.560.648 | Không yêu cầu |
| 156 | PP2300608580 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 | 77,280,000 | 115.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.096.000 | Không yêu cầu |
| 157 | PP2300608581 - Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 | 77,280,000 | 115.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.096.000 | Không yêu cầu |
| 158 | PP2300608582 - Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 | 25,549,650 | 38.324.475 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.884.755 | Không yêu cầu |
| 159 | PP2300608583 - Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 | 27,956,640 | 41.934.960 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.569.648 | Không yêu cầu |
| 160 | PP2300608584 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4 | 42,582,750 | 63.874.125 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.807.925 | Không yêu cầu |
| 161 | PP2300608585 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 | 42,582,750 | 63.874.125 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.807.925 | Không yêu cầu |
| 162 | PP2300608586 - Khai khí quản nhựa có bóng số 5 | 77,280,000 | 115.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.096.000 | Không yêu cầu |
| 163 | PP2300608587 - Khai khí quản nhựa không bóng số 6 | 9,443,700 | 14.165.550 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.610.590 | Không yêu cầu |
| 164 | PP2300608588 - Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 | 9,443,700 | 14.165.550 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.610.590 | Không yêu cầu |
| 165 | PP2300608589 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4 | 77,280,000 | 115.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 54.096.000 | Không yêu cầu |
| 166 | PP2300608590 - Ống nội khí quản có bóng số 3 | 6,224,400 | 9.336.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.357.080 | Không yêu cầu |
| 167 | PP2300608591 - Ống nội khí quản có bóng số 3,5 | 155,817,480 | 233.726.220 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 109.072.236 | Không yêu cầu |
| 168 | PP2300608592 - Ống nội khí quản có bóng số 4,0 | 14,627,340 | 21.941.010 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.239.138 | Không yêu cầu |
| 169 | PP2300608593 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5 | 258,727,560 | 388.091.340 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 181.109.292 | Không yêu cầu |
| 170 | PP2300608594 - Ống nội khí quản có bóng số 5,0 | 260,802,360 | 391.203.540 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 182.561.652 | Không yêu cầu |
| 171 | PP2300608595 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5 | 215,156,760 | 322.735.140 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 150.609.732 | Không yêu cầu |
| 172 | PP2300608596 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0 | 215,571,720 | 323.357.580 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 150.900.204 | Không yêu cầu |
| 173 | PP2300608597 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5 | 191,089,080 | 286.633.620 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 133.762.356 | Không yêu cầu |
| 174 | PP2300608598 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0 | 138,285,420 | 207.428.130 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 96.799.794 | Không yêu cầu |
| 175 | PP2300608599 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5 | 103,947,480 | 155.921.220 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.763.236 | Không yêu cầu |
| 176 | PP2300608600 - Ống nội khí quản cong có bóng số 4,0 | 198,828,000 | 298.242.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 139.179.600 | Không yêu cầu |
| 177 | PP2300608601 - Ống nội khí quản cong có bóng số 4,5 | 198,828,000 | 298.242.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 139.179.600 | Không yêu cầu |
| 178 | PP2300608602 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5 | 58,023,000 | 87.034.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.616.100 | Không yêu cầu |
| 179 | PP2300608603 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5 | 48,573,000 | 72.859.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.001.100 | Không yêu cầu |
| 180 | PP2300608604 - Ống nội khí quản cong không bóng số 3,5 | 46,872,000 | 70.308.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.810.400 | Không yêu cầu |
| 181 | PP2300608605 - Ống nội khí quản cong không bóng số 4,0 | 134,757,000 | 202.135.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.329.900 | Không yêu cầu |
| 182 | PP2300608606 - Ong nội khí quản cong không bóng số 4,5 | 101,682,000 | 152.523.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.177.400 | Không yêu cầu |
| 183 | PP2300608607 - Ống nội khí quản không bóng số 2,5 | 94,922,100 | 142.383.150 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.445.470 | Không yêu cầu |
| 184 | PP2300608608 - Ống nội khí quản không bóng số 3,0 | 191,089,080 | 286.633.620 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 133.762.356 | Không yêu cầu |
| 185 | PP2300608609 - Ống nội khí quản không bóng số 3,5 | 301,053,480 | 451.580.220 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.737.436 | Không yêu cầu |
| 186 | PP2300608610 - Ống nội khí quản không bóng số 4,0 | 383,630,520 | 575.445.780 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 268.541.364 | Không yêu cầu |
| 187 | PP2300608611 - Ống nội khí quản không bóng số 4,5 | 302,090,880 | 453.136.320 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 211.463.616 | Không yêu cầu |
| 188 | PP2300608612 - Ống nội khí quản không bóng số 5,0 | 339,437,280 | 509.155.920 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 237.606.096 | Không yêu cầu |
| 189 | PP2300608613 - Ống nội khí quản không bóng số 5,5 | 292,858,020 | 439.287.030 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 205.000.614 | Không yêu cầu |
| 190 | PP2300608614 - Ống nội khí quản không bóng số 6,0 | 162,145,620 | 243.218.430 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 113.501.934 | Không yêu cầu |
| 191 | PP2300608615 - Ống nội khí quản không bóng số 6,5 | 164,635,380 | 246.953.070 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 115.244.766 | Không yêu cầu |
| 192 | PP2300608616 - Ống nội khí quản không bóng số 7,0 | 131,023,620 | 196.535.430 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.716.534 | Không yêu cầu |
| 193 | PP2300608617 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5 | 12,656,280 | 18.984.420 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.859.396 | Không yêu cầu |
| 194 | PP2300608618 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4 | 25,935,000 | 38.902.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.154.500 | Không yêu cầu |
| 195 | PP2300608619 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4,5 | 25,935,000 | 38.902.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.154.500 | Không yêu cầu |
| 196 | PP2300608620 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5 | 26,972,400 | 40.458.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.880.680 | Không yêu cầu |
| 197 | PP2300608621 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5,5 | 26,972,400 | 40.458.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.880.680 | Không yêu cầu |
| 198 | PP2300608622 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6 | 28,009,800 | 42.014.700 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.606.860 | Không yêu cầu |
| 199 | PP2300608623 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5 | 26,972,400 | 40.458.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.880.680 | Không yêu cầu |
| 200 | PP2300608624 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0 | 21,785,400 | 32.678.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.249.780 | Không yêu cầu |
| 201 | PP2300608625 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5 | 11,411,400 | 17.117.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.987.980 | Không yêu cầu |
| 202 | PP2300608626 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5 | 31,122,000 | 46.683.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.785.400 | Không yêu cầu |
| 203 | PP2300608627 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,0 | 31,122,000 | 46.683.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.785.400 | Không yêu cầu |
| 204 | PP2300608628 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,5 | 31,122,000 | 46.683.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.785.400 | Không yêu cầu |
| 205 | PP2300608629 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0 | 57,057,000 | 85.585.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.939.900 | Không yêu cầu |
| 206 | PP2300608630 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,5 | 31,122,000 | 46.683.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.785.400 | Không yêu cầu |
| 207 | PP2300608631 - Ống nối chữ T silicon các số | 120,000,000 | 180.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.000.000 | Không yêu cầu |
| 208 | PP2300608632 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 8 | 46,025,133 | 69.037.700 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.217.594 | Không yêu cầu |
| 209 | PP2300608633 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 10 | 51,313,185 | 76.969.778 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.919.230 | Không yêu cầu |
| 210 | PP2300608634 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12 | 12,266,100 | 18.399.150 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.586.270 | Không yêu cầu |
| 211 | PP2300608635 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 14 | 50,658,993 | 75.988.490 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.461.296 | Không yêu cầu |
| 212 | PP2300608636 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16 | 6,242,082 | 9.363.123 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.369.458 | Không yêu cầu |
| 213 | PP2300608637 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 16 | 21,073,500 | 31.610.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.751.450 | Không yêu cầu |
| 214 | PP2300608638 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 18 | 19,743,500 | 29.615.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.820.450 | Không yêu cầu |
| 215 | PP2300608639 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20 | 4,004,000 | 6.006.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.802.800 | Không yêu cầu |
| 216 | PP2300608640 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 22 | 12,708,500 | 19.062.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.895.950 | Không yêu cầu |
| 217 | PP2300608641 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 24 | 42,801,500 | 64.202.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.961.050 | Không yêu cầu |
| 218 | PP2300608642 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 26 | 57,732,500 | 86.598.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.412.750 | Không yêu cầu |
| 219 | PP2300608643 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 8 | 6,486,480 | 9.729.720 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.540.536 | Không yêu cầu |
| 220 | PP2300608644 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 | 96,762,897 | 145.144.346 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.734.028 | Không yêu cầu |
| 221 | PP2300608645 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 | 100,338,315 | 150.507.473 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 70.236.821 | Không yêu cầu |
| 222 | PP2300608646 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10 | 70,123,515 | 105.185.273 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.086.461 | Không yêu cầu |
| 223 | PP2300608647 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12 | 40,826,751 | 61.240.127 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.578.726 | Không yêu cầu |
| 224 | PP2300608648 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 | 41,542,200 | 62.313.300 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.079.540 | Không yêu cầu |
| 225 | PP2300608649 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 | 42,326,886 | 63.490.329 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.628.821 | Không yêu cầu |
| 226 | PP2300608650 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18 | 65,290,491 | 97.935.737 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.703.344 | Không yêu cầu |
| 227 | PP2300608651 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 20 | 82,645,899 | 123.968.849 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.852.130 | Không yêu cầu |
| 228 | PP2300608652 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 24 | 55,389,600 | 83.084.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.772.720 | Không yêu cầu |
| 229 | PP2300608653 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 26 | 50,335,299 | 75.502.949 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.234.710 | Không yêu cầu |
| 230 | PP2300608654 - Ống thông Silicone nuôi ăn đường mũi-dạ dày, có phễu và nắp (6-20F) | 3,353,280 | 5.029.920 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.347.296 | Không yêu cầu |
| 231 | PP2300608655 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 6 | 93,480,000 | 140.220.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 65.436.000 | Không yêu cầu |
| 232 | PP2300608656 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 8 | 104,880,000 | 157.320.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 73.416.000 | Không yêu cầu |
| 233 | PP2300608657 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 10 | 69,540,000 | 104.310.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.678.000 | Không yêu cầu |
| 234 | PP2300608658 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 12 | 60,160,000 | 90.240.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.112.000 | Không yêu cầu |
| 235 | PP2300608659 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 14 | 47,360,000 | 71.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.152.000 | Không yêu cầu |
| 236 | PP2300608660 - Trocar thoracic số 8F ( Ống thông phổi có trocar) | 34,698,720 | 52.048.080 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.289.104 | Không yêu cầu |
| 237 | PP2300608661 - Trocar thoracic số 10F ( Ống thông phổi có trocar ) | 53,179,560 | 79.769.340 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.225.692 | Không yêu cầu |
| 238 | PP2300608662 - Trocar thoracic số 12F ( Ống thông phổi có trocar ) | 97,873,020 | 146.809.530 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 68.511.114 | Không yêu cầu |
| 239 | PP2300608663 - Trocar Thoracic số 14F (ống thông phổi có trocar) | 88,444,020 | 132.666.030 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.910.814 | Không yêu cầu |
| 240 | PP2300608664 - Trocar thoracic số 16F ( Ống thông phổi có trocar ) | 59,214,120 | 88.821.180 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.449.884 | Không yêu cầu |
| 241 | PP2300608665 - Trocar thoracic số 18F ( Ống thông phổi có trocar) | 36,395,940 | 54.593.910 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.477.158 | Không yêu cầu |
| 242 | PP2300608666 - Trocar thoracic số 20F ( Ống thông phổi có trocar) | 39,224,640 | 58.836.960 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.457.248 | Không yêu cầu |
| 243 | PP2300608667 - Trocar thoracic số 22F ( Ống thông phổi có trocar) | 39,224,640 | 58.836.960 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.457.248 | Không yêu cầu |
| 244 | PP2300608668 - Trocar thoracic số 28F ( Ống thông phổi có trocar) | 8,108,940 | 12.163.410 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.676.258 | Không yêu cầu |
| 245 | PP2300608669 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận qua da các cỡ | 41,504,400 | 62.256.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.053.080 | Không yêu cầu |
| 246 | PP2300608670 - Drain Thoracic số 12 (thông dẫn lưu lồng ngực) | 33,064,500 | 49.596.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.145.150 | Không yêu cầu |
| 247 | PP2300608671 - Drain Thoracic số 14 (thông dẫn lưu lồng ngực) | 33,064,500 | 49.596.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.145.150 | Không yêu cầu |
| 248 | PP2300608672 - Drain Thoracic số 16 (thông dẫn lưu lồng ngực) | 6,612,900 | 9.919.350 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.629.030 | Không yêu cầu |
| 249 | PP2300608673 - DrainThoracic số 18 (thông dẫn lưu lồng ngực) | 6,612,900 | 9.919.350 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.629.030 | Không yêu cầu |
| 250 | PP2300608674 - Drain Thoracic số 28 (thông dẫn lưu lồng ngực) | 13,225,800 | 19.838.700 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.258.060 | Không yêu cầu |
| 251 | PP2300608675 - Sond pezzer số 16 | 1,312,500 | 1.968.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 918.750 | Không yêu cầu |
| 252 | PP2300608676 - Sond pezzer số 18 | 1,312,500 | 1.968.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 918.750 | Không yêu cầu |
| 253 | PP2300608677 - Sond pezzer số 20 | 1,312,500 | 1.968.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 918.750 | Không yêu cầu |
| 254 | PP2300608678 - Dây nối máy hút (dây nhựa đường kính 8mm) | 99,790,866 | 149.686.299 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 69.853.607 | Không yêu cầu |
| 255 | PP2300608679 - Ống đựng dịch màng phổi Extractor các số | 109,440,870 | 164.161.305 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.608.609 | Không yêu cầu |
| 256 | PP2300608680 - Ống hút đàm có kiểm số 6 | 147,276,612 | 220.914.918 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 103.093.629 | Không yêu cầu |
| 257 | PP2300608681 - Ống hút đàm có kiểm số 8 | 574,483,728 | 861.725.592 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 402.138.610 | Không yêu cầu |
| 258 | PP2300608682 - Ống hút đàm có kiểm số 10 | 210,971,208 | 316.456.812 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.679.846 | Không yêu cầu |
| 259 | PP2300608683 - Ống hút đàm có kiểm số 12 | 125,301,792 | 187.952.688 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.711.255 | Không yêu cầu |
| 260 | PP2300608684 - Ống hút đàm có kiểm số 14 | 24,943,296 | 37.414.944 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.460.308 | Không yêu cầu |
| 261 | PP2300608685 - Ống hút đàm kín số 6 | 284,571,840 | 426.857.760 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 199.200.288 | Không yêu cầu |
| 262 | PP2300608686 - Ống hút đàm kín số 8 | 338,264,640 | 507.396.960 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 236.785.248 | Không yêu cầu |
| 263 | PP2300608687 - Ống hút đàm kín số 10 | 209,637,792 | 314.456.688 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 146.746.455 | Không yêu cầu |
| 264 | PP2300608688 - Bộ dây thở NCPAP | 2,824,500,000 | 4.236.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.977.150.000 | Không yêu cầu |
| 265 | PP2300608689 - Dây thở Jacksonree | 1,470,646,800 | 2.205.970.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.029.452.760 | Không yêu cầu |
| 266 | PP2300608690 - Dây máy thở silicon trẻ em, sơ sinh (5 đoạn) | 54,693,000,000 | 82.039.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.285.100.000 | Không yêu cầu |
| 267 | PP2300608691 - Dây máy thở silicon người lớn (5 đoạn) | 539,000,000 | 808.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 377.300.000 | Không yêu cầu |
| 268 | PP2300608692 - Dây máy thở dùng 1 lần các size | 1,190,800,000 | 1.786.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 833.560.000 | Không yêu cầu |
| 269 | PP2300608693 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ sơ sinh | 109,200,000 | 163.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.440.000 | Không yêu cầu |
| 270 | PP2300608694 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn | 241,360,000 | 362.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 168.952.000 | Không yêu cầu |
| 271 | PP2300608695 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ | 246,400,000 | 369.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 172.480.000 | Không yêu cầu |
| 272 | PP2300608696 - Dây nối oxy | 12,465,600 | 18.698.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.725.920 | Không yêu cầu |
| 273 | PP2300608697 - Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh | 83,160,000 | 124.740.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 58.212.000 | Không yêu cầu |
| 274 | PP2300608698 - Dây thở mũi 2 lỗ trẻ em | 79,203,600 | 118.805.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.442.520 | Không yêu cầu |
| 275 | PP2300608699 - Dây thở mũi 2 lỗ trẻ lớn | 7,563,150 | 11.344.725 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.294.205 | Không yêu cầu |
| 276 | PP2300608700 - Dây thở mũi 2 lỗ người lớn | 71,809,500 | 107.714.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.266.650 | Không yêu cầu |
| 277 | PP2300608701 - Ba chi không dây dùng truyền liquid | 19,206,000 | 28.809.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.444.200 | Không yêu cầu |
| 278 | PP2300608702 - Ba chia có dây 100cm | 5,871,600 | 8.807.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.110.120 | Không yêu cầu |
| 279 | PP2300608703 - Ba chia có dây 25 cm | 309,975,120 | 464.962.680 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 216.982.584 | Không yêu cầu |
| 280 | PP2300608704 - Ba chia không dây | 164,225,376 | 246.338.064 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 114.957.764 | Không yêu cầu |
| 281 | PP2300608705 - Bộ catheter TMTW 3 nòng 5.5F | 43,645,140 | 65.467.710 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.551.598 | Không yêu cầu |
| 282 | PP2300608706 - Bộ catheter TMTW 1 nòng số 3F | 1,297,629,900 | 1.946.444.850 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 908.340.930 | Không yêu cầu |
| 283 | PP2300608707 - Bộ catheter TMTW 2 nòng số 5F | 687,196,125 | 1.030.794.188 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 481.037.288 | Không yêu cầu |
| 284 | PP2300608708 - Bộ catheter TMTW 3 nòng 4.5 F | 777,677,040 | 1.166.515.560 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 544.373.928 | Không yêu cầu |
| 285 | PP2300608709 - Bộ catheter TMTW 3 nòng 5F | 710,188,800 | 1.065.283.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 497.132.160 | Không yêu cầu |
| 286 | PP2300608710 - Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp | 1,883,973,000 | 2.825.959.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.318.781.100 | Không yêu cầu |
| 287 | PP2300608711 - Bộ Catheter TMTW 3 nòng 7F, ECMO | 25,193,700 | 37.790.550 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.635.590 | Không yêu cầu |
| 288 | PP2300608712 - Bộ catheter TMTW 2 nòng số 4F | 1,459,354,680 | 2.189.032.020 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.021.548.276 | Không yêu cầu |
| 289 | PP2300608713 - Bộ Catheter chạy thận nhi 8F/8,5F hai đường | 89,413,800 | 134.120.700 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.589.660 | Không yêu cầu |
| 290 | PP2300608714 - Bộ Catheter chạy thận nhi 6,5F hai đường | 88,200,000 | 132.300.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.740.000 | Không yêu cầu |
| 291 | PP2300608715 - Catheter động mạch 18G x 8cm | 48,147,960 | 72.221.940 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.703.572 | Không yêu cầu |
| 292 | PP2300608716 - Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader flex 1211.04 hoặc tương đương) | 936,000,000 | 1.404.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 655.200.000 | Không yêu cầu |
| 293 | PP2300608717 - Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader Flex 1212.04 hoặc tương đương) | 396,000,000 | 594.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 277.200.000 | Không yêu cầu |
| 294 | PP2300608718 - Catheter chích tĩnh mạch ngoại biên (Premicath hoặc tương đương) | 1,188,000,000 | 1.782.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 831.600.000 | Không yêu cầu |
| 295 | PP2300608719 - Catheter tĩnh mạch rốn số 3,5F (Umbilical catheter 3.5F hoặc tương đương) | 45,305,000 | 67.957.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.713.500 | Không yêu cầu |
| 296 | PP2300608720 - Catheter tĩnh mạch rốn số 5F (Umbilical catheter 5F hoặc tương đương) | 25,840,000 | 38.760.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.088.000 | Không yêu cầu |
| 297 | PP2300608721 - Bộ Catheter TMTW 2 nòng 4F dài 30cm hoặc tương đương | 755,848,800 | 1.133.773.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 529.094.160 | Không yêu cầu |
| 298 | PP2300608722 - Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường | 165,369,750 | 248.054.625 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 115.758.825 | Không yêu cầu |
| 299 | PP2300608723 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 20G, 22G, 24G 1 nòng dài 15- 20cm | 125,974,800 | 188.962.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 88.182.360 | Không yêu cầu |
| 300 | PP2300608724 - Chỉ chromic catgut 2.0 kim tam giác | 5,292,000 | 7.938.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.704.400 | Không yêu cầu |
| 301 | PP2300608725 - Chỉ chromic catgut 3.0 kim tam giác | 5,292,000 | 7.938.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.704.400 | Không yêu cầu |
| 302 | PP2300608726 - Chỉ chromic catgut 4.0 kim tam giác | 494,934,300 | 742.401.450 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 346.454.010 | Không yêu cầu |
| 303 | PP2300608727 - Chỉ chromic catgut 5.0 kim tam giác | 270,480,000 | 405.720.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.336.000 | Không yêu cầu |
| 304 | PP2300608728 - Chỉ chromic catgut 6.0 kim tam giác | 242,256,000 | 363.384.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 169.579.200 | Không yêu cầu |
| 305 | PP2300608729 - Chỉ chromic catgut 5.0 kim tròn | 242,256,000 | 363.384.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 169.579.200 | Không yêu cầu |
| 306 | PP2300608730 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác | 81,732,000 | 122.598.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.212.400 | Không yêu cầu |
| 307 | PP2300608731 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác | 86,142,000 | 129.213.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 60.299.400 | Không yêu cầu |
| 308 | PP2300608732 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác | 197,744,400 | 296.616.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 138.421.080 | Không yêu cầu |
| 309 | PP2300608733 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác | 254,927,400 | 382.391.100 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 178.449.180 | Không yêu cầu |
| 310 | PP2300608734 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác | 237,037,500 | 355.556.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 165.926.250 | Không yêu cầu |
| 311 | PP2300608735 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 4.0 hoặc tương đương | 35,100,000 | 52.650.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.570.000 | Không yêu cầu |
| 312 | PP2300608736 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương | 674,436,000 | 1.011.654.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 472.105.200 | Không yêu cầu |
| 313 | PP2300608737 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương | 692,475,000 | 1.038.712.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 484.732.500 | Không yêu cầu |
| 314 | PP2300608738 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 8.0 hoặc tương đương | 220,500,000 | 330.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 154.350.000 | Không yêu cầu |
| 315 | PP2300608739 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 9.0 hoặc tương đương | 35,805,000 | 53.707.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.063.500 | Không yêu cầu |
| 316 | PP2300608740 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 10 hoặc tương đương | 6,552,000 | 9.828.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.586.400 | Không yêu cầu |
| 317 | PP2300608741 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 6mm | 3,014,235,000 | 4.521.352.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.109.964.500 | Không yêu cầu |
| 318 | PP2300608742 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm | 415,485,000 | 623.227.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 290.839.500 | Không yêu cầu |
| 319 | PP2300608743 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 5 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim kim tròn dài 9mm | 562,014,000 | 843.021.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 393.409.800 | Không yêu cầu |
| 320 | PP2300608744 - Chỉ silk 2.0 kim tam giác | 26,754,000 | 40.131.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.727.800 | Không yêu cầu |
| 321 | PP2300608745 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác | 161,288,400 | 241.932.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 112.901.880 | Không yêu cầu |
| 322 | PP2300608746 - Chỉ silk 2.0 kim tròn | 74,970,000 | 112.455.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.479.000 | Không yêu cầu |
| 323 | PP2300608747 - Chỉ silk 4.0 kim tròn | 95,779,320 | 143.668.980 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.045.524 | Không yêu cầu |
| 324 | PP2300608748 - Chỉ silk 0 không kim | 23,520,000 | 35.280.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.464.000 | Không yêu cầu |
| 325 | PP2300608749 - Chỉ silk 2.0 không kim | 9,555,000 | 14.332.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.688.500 | Không yêu cầu |
| 326 | PP2300608750 - Chỉ silk 4.0 không kim | 89,376,000 | 134.064.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.563.200 | Không yêu cầu |
| 327 | PP2300608751 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 hoặc tương đương | 174,650,000 | 261.975.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.255.000 | Không yêu cầu |
| 328 | PP2300608752 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 hoặc tương đương | 393,750,000 | 590.625.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 275.625.000 | Không yêu cầu |
| 329 | PP2300608753 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 hoặc tương đương | 458,706,240 | 688.059.360 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 321.094.368 | Không yêu cầu |
| 330 | PP2300608754 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 hoặc tương đương | 756,393,520 | 1.134.590.280 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 529.475.464 | Không yêu cầu |
| 331 | PP2300608755 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 hoặc tương đương | 877,432,500 | 1.316.148.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 614.202.750 | Không yêu cầu |
| 332 | PP2300608756 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 hoặc tương đương | 632,383,632 | 948.575.448 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 442.668.543 | Không yêu cầu |
| 333 | PP2300608757 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 5 hoặc tương đương | 124,542,000 | 186.813.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.179.400 | Không yêu cầu |
| 334 | PP2300608758 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 3 hoặc tương đương | 81,433,000 | 122.149.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.003.100 | Không yêu cầu |
| 335 | PP2300608759 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 có kháng khuẩn | 257,366,000 | 386.049.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 180.156.200 | Không yêu cầu |
| 336 | PP2300608760 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5 kim tam giác ngược | 227,278,800 | 340.918.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 159.095.160 | Không yêu cầu |
| 337 | PP2300608761 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2 hoặc tương đương | 26,022,600 | 39.033.900 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.215.820 | Không yêu cầu |
| 338 | PP2300608762 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4 hoặc tương đương | 26,780,800 | 40.171.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.746.560 | Không yêu cầu |
| 339 | PP2300608763 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5 hoặc tương đương | 109,316,500 | 163.974.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.521.550 | Không yêu cầu |
| 340 | PP2300608764 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6 hoặc tương đương | 430,326,000 | 645.489.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 301.228.200 | Không yêu cầu |
| 341 | PP2300608765 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7 hoặc tương đương | 752,982,000 | 1.129.473.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 527.087.400 | Không yêu cầu |
| 342 | PP2300608766 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu dài 45cm, 1 kim tam giác 1/2C dài 40mm | 12,983,410 | 19.475.115 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.088.387 | Không yêu cầu |
| 343 | PP2300608767 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn | 3,634,680,000 | 5.452.020.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.544.276.000 | Không yêu cầu |
| 344 | PP2300608768 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em | 29,832,960,000 | 44.749.440.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.883.072.000 | Không yêu cầu |
| 345 | PP2300608769 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ | 9,004,800,000 | 13.507.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.303.360.000 | Không yêu cầu |
| 346 | PP2300608770 - Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Bowa hoặc tương đương | 68,400,000 | 102.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.880.000 | Không yêu cầu |
| 347 | PP2300608771 - Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Bowa hoặc tương đương | 39,600,000 | 59.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.720.000 | Không yêu cầu |
| 348 | PP2300608772 - Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Erbe hoặc tương đương | 122,400,000 | 183.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.680.000 | Không yêu cầu |
| 349 | PP2300608773 - Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Erbe hoặc tương đương | 15,840,000 | 23.760.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.088.000 | Không yêu cầu |
| 350 | PP2300608774 - Dây đốt điện 3 chấu có dao đốt | 1,189,500,000 | 1.784.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 832.650.000 | Không yêu cầu |
| 351 | PP2300608775 - Tay dao Harmonic mổ hở | 184,059,750 | 276.089.625 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 128.841.825 | Không yêu cầu |
| 352 | PP2300608776 - Tay dao Harmonic mổ nội soi | 181,604,500 | 272.406.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 127.123.150 | Không yêu cầu |
| 353 | PP2300608777 - Lưỡi dao mổ số 11 | 138,000,000 | 207.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 96.600.000 | Không yêu cầu |
| 354 | PP2300608778 - Lưỡi dao mổ số 10 | 6,955,200 | 10.432.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.868.640 | Không yêu cầu |
| 355 | PP2300608779 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO | 465,000,000 | 697.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 325.500.000 | Không yêu cầu |
| 356 | PP2300608780 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg | 5,990,000,000 | 8.985.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.193.000.000 | Không yêu cầu |
| 357 | PP2300608781 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo | 7,840,000,000 | 11.760.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.488.000.000 | Không yêu cầu |
| 358 | PP2300608782 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho bệnh nhân dưới 20kg, ECMO tương thích với bộ phổi STT391 | 667,200,000 | 1.000.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 467.040.000 | Không yêu cầu |
| 359 | PP2300608783 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo | 2,036,600,000 | 3.054.900.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.425.620.000 | Không yêu cầu |
| 360 | PP2300608784 - Cannula động mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO | 1,150,000,000 | 1.725.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 805.000.000 | Không yêu cầu |
| 361 | PP2300608785 - Cannula tĩnh mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.176.000.000 | Không yêu cầu |
| 362 | PP2300608786 - Bóng nong đường mật hoặc thực quản bằng silicon có dây dẫn cố định CRE | 180,000,000 | 270.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 126.000.000 | Không yêu cầu |
| 363 | PP2300608787 - Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 31cm | 844,200,000 | 1.266.300.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 590.940.000 | Không yêu cầu |
| 364 | PP2300608788 - Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 32cm | 402,000,000 | 603.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 281.400.000 | Không yêu cầu |
| 365 | PP2300608789 - Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ lớn | 1,904,000,000 | 2.856.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.332.800.000 | Không yêu cầu |
| 366 | PP2300608790 - Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ em | 912,000,000 | 1.368.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 638.400.000 | Không yêu cầu |
| 367 | PP2300608791 - Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ nhỏ | 2,261,000,000 | 3.391.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.582.700.000 | Không yêu cầu |
| 368 | PP2300608792 - Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ lớn | 1,533,000,000 | 2.299.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.073.100.000 | Không yêu cầu |
| 369 | PP2300608793 - Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ em | 501,600,000 | 752.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 351.120.000 | Không yêu cầu |
| 370 | PP2300608794 - Đầu dùng cắt amydan | 19,500,000,000 | 29.250.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.650.000.000 | Không yêu cầu |
| 371 | PP2300608795 - Lưỡi cắt nạo VA Plasma | 155,600,000 | 233.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 108.920.000 | Không yêu cầu |
| 372 | PP2300608796 - Minivac | 45,360,000 | 68.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.752.000 | Không yêu cầu |
| 373 | PP2300608797 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, không kèm que luồn | 16,800,000 | 25.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | Không yêu cầu |
| 374 | PP2300608798 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, có kèm que luồn | 25,200,000 | 37.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.640.000 | Không yêu cầu |
| 375 | PP2300608799 - Băng keo hấp ướt | 129,056,000 | 193.584.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 90.339.200 | Không yêu cầu |
| 376 | PP2300608800 - Băng keo chỉ thị hoá học cho máy nhiệt độ thấp H2O2 | 36,399,636 | 54.599.454 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.479.746 | Không yêu cầu |
| 377 | PP2300608801 - Bao đầu dò Camera | 229,521,600 | 344.282.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 160.665.120 | Không yêu cầu |
| 378 | PP2300608802 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ lớn | 250,800,000 | 376.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 175.560.000 | Không yêu cầu |
| 379 | PP2300608803 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ nhỏ | 271,320,000 | 406.980.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.924.000 | Không yêu cầu |
| 380 | PP2300608804 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trung | 260,680,000 | 391.020.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 182.476.000 | Không yêu cầu |
| 381 | PP2300608805 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trẻ lớn | 38,380,000 | 57.570.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.866.000 | Không yêu cầu |
| 382 | PP2300608806 - Bao đo huyết áp kế cơ các cỡ | 38,000,000 | 57.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.600.000 | Không yêu cầu |
| 383 | PP2300608807 - Bao đo huyết áp đùi (size 33cm-47cm) | 900,000 | 1.350.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 630.000 | Không yêu cầu |
| 384 | PP2300608808 - Bao đo huyết áp sử dụng cho máy monitoring các cỡ | 60,000,000 | 90.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.000.000 | Không yêu cầu |
| 385 | PP2300608809 - Mạch máu nhân tạo Implantofix hoặc tương đương | 47,216,400 | 70.824.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.051.480 | Không yêu cầu |
| 386 | PP2300608810 - Đầu đo SpO2 (sensor) loại dán tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện | 1,228,400,000 | 1.842.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 859.880.000 | Không yêu cầu |
| 387 | PP2300608811 - Đầu đo SpO2 (sensor) loại kẹp tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện | 2,580,000,000 | 3.870.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.806.000.000 | Không yêu cầu |
| 388 | PP2300608812 - Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nihon Kohden | 24,200,000 | 36.300.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.940.000 | Không yêu cầu |
| 389 | PP2300608813 - Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nonin | 52,800,000 | 79.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.960.000 | Không yêu cầu |
| 390 | PP2300608814 - Đầu cone vàng | 13,068,000 | 19.602.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.147.600 | Không yêu cầu |
| 391 | PP2300608815 - Đầu cone xanh | 99,000 | 148.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 69.300 | Không yêu cầu |
| 392 | PP2300608816 - Đầu tip 1000uL không có filter lọc | 4,650,000 | 6.975.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.255.000 | Không yêu cầu |
| 393 | PP2300608817 - Đầu tip 200uL không có filter lọc | 18,720,000 | 28.080.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.104.000 | Không yêu cầu |
| 394 | PP2300608818 - Đầu cone có lọc 200ul | 24,500,000 | 36.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.150.000 | Không yêu cầu |
| 395 | PP2300608819 - Đầu cone có lọc 1.000ul | 49,000,000 | 73.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.300.000 | Không yêu cầu |
| 396 | PP2300608820 - Đầu cone/tip xanh 1000uL, không có lọc | 11,160,000 | 16.740.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.812.000 | Không yêu cầu |
| 397 | PP2300608821 - Điện cực tim trẻ em | 188,005,000 | 282.007.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 131.603.500 | Không yêu cầu |
| 398 | PP2300608822 - Điện cực đo điện thính giác ( Điện cực máy đo thính lực ) | 660,000,000 | 990.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 462.000.000 | Không yêu cầu |
| 399 | PP2300608823 - Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML | 70,000,000 | 105.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.000.000 | Không yêu cầu |
| 400 | PP2300608824 - Mask khí dung trẻ em | 215,800,200 | 323.700.300 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 151.060.140 | Không yêu cầu |
| 401 | PP2300608825 - Bộ xông khí dung | 3,816,540 | 5.724.810 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.671.578 | Không yêu cầu |
| 402 | PP2300608826 - Mặt nạ thở ( Mask gây mê) | 100,749,600 | 151.124.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 70.524.720 | Không yêu cầu |
| 403 | PP2300608827 - Mask túi dự trữ trẻ em | 6,312,600 | 9.468.900 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.418.820 | Không yêu cầu |
| 404 | PP2300608828 - Lọc vi khuẩn sơ sinh | 343,980,000 | 515.970.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 240.786.000 | Không yêu cầu |
| 405 | PP2300608829 - Dụng cụ lọc vi khuẩn | 410,800,000 | 616.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 287.560.000 | Không yêu cầu |
| 406 | PP2300608830 - Lọc khuẩn HEPA | 26,000,000 | 39.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.200.000 | Không yêu cầu |
| 407 | PP2300608831 - Lọc vi khuẩn có trao đổi nhiệt, ẩm (HMEF) | 12,761,280 | 19.141.920 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.932.896 | Không yêu cầu |
| 408 | PP2300608832 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G | 122,735,760 | 184.103.640 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.915.032 | Không yêu cầu |
| 409 | PP2300608833 - Bóng đèn Heine hoặc tương đương 2.5V | 19,800,000 | 29.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.860.000 | Không yêu cầu |
| 410 | PP2300608834 - Bóng đèn Heine hoặc tương đương 3.5V | 19,800,000 | 29.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.860.000 | Không yêu cầu |
| 411 | PP2300608835 - Áo phẫu thuật | 80,791,200 | 121.186.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.553.840 | Không yêu cầu |
| 412 | PP2300608836 - Áo phẫu thuật sise XL | 137,830,300 | 206.745.450 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 96.481.210 | Không yêu cầu |
| 413 | PP2300608837 - Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi | 18,144,000 | 27.216.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.700.800 | Không yêu cầu |
| 414 | PP2300608838 - Bàn chải tiệt trùng | 85,377,600 | 128.066.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.764.320 | Không yêu cầu |
| 415 | PP2300608839 - Bao giầy giấy tiệt trùng | 20,160,000 | 30.240.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.112.000 | Không yêu cầu |
| 416 | PP2300608840 - Săng mổ 100cm x 100cm có lỗ | 28,245,000 | 42.367.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.771.500 | Không yêu cầu |
| 417 | PP2300608841 - Săng mổ 80cm x 120cm có lỗ | 12,902,400 | 19.353.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.031.680 | Không yêu cầu |
| 418 | PP2300608842 - Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ | 14,632,380 | 21.948.570 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.242.666 | Không yêu cầu |
| 419 | PP2300608843 - Săng mổ 60cm x 80cm không lỗ | 53,534,250 | 80.301.375 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.473.975 | Không yêu cầu |
| 420 | PP2300608844 - Săng mổ 80cm x 120cm không lỗ | 8,241,450 | 12.362.175 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.769.015 | Không yêu cầu |
| 421 | PP2300608845 - Săng mổ 100cm x 100cm không lỗ | 32,054,400 | 48.081.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.438.080 | Không yêu cầu |
| 422 | PP2300608846 - Săng mổ cuộn 0,5m x 100m | 16,380,000 | 24.570.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.466.000 | Không yêu cầu |
| 423 | PP2300608847 - Khăn phẩu thuật 30cm x 30cm x 6L | 218,400,000 | 327.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 152.880.000 | Không yêu cầu |
| 424 | PP2300608848 - Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim | 141,750,000 | 212.625.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 99.225.000 | Không yêu cầu |
| 425 | PP2300608849 - Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim trẻ em | 262,000,000 | 393.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 183.400.000 | Không yêu cầu |
| 426 | PP2300608850 - Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tổng quát trẻ em | 133,500,000 | 200.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 93.450.000 | Không yêu cầu |
| 427 | PP2300608851 - Bao tóc nam dùng trong phẫu thuật tiệt trùng | 6,073,200 | 9.109.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.251.240 | Không yêu cầu |
| 428 | PP2300608852 - Bao tóc nữ dùng trong phẫu thuật tiệt trùng | 40,255,950 | 60.383.925 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.179.165 | Không yêu cầu |
| 429 | PP2300608853 - Bộ trộn khí cho hệ thống NCPAP | 528,000,000 | 792.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 369.600.000 | Không yêu cầu |
| 430 | PP2300608854 - Van benvernist dùng trong hệ thống thở NCPAP | 429,600,000 | 644.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 300.720.000 | Không yêu cầu |
| 431 | PP2300608855 - Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP cỡ sơ sinh | 318,150,000 | 477.225.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 222.705.000 | Không yêu cầu |
| 432 | PP2300608856 - Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP các cỡ | 13,500,000 | 20.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.450.000 | Không yêu cầu |
| 433 | PP2300608857 - Bóng gây mê 0,5 lít | 34,125,000 | 51.187.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.887.500 | Không yêu cầu |
| 434 | PP2300608858 - Bóng gây mê 1 lít | 126,000,000 | 189.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 88.200.000 | Không yêu cầu |
| 435 | PP2300608859 - Bóng gây mê 2 lít | 63,000,000 | 94.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.100.000 | Không yêu cầu |
| 436 | PP2300608860 - Bóng gây mê 3 lít | 3,150,000 | 4.725.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.205.000 | Không yêu cầu |
| 437 | PP2300608861 - Bóng giúp thở 280ml ±5% hoặc tương đương | 258,300,000 | 387.450.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 180.810.000 | Không yêu cầu |
| 438 | PP2300608862 - Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương | 330,750,000 | 496.125.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.525.000 | Không yêu cầu |
| 439 | PP2300608863 - Bóng giúp thở 1500ml ±5% hoặc tương đương | 271,950,000 | 407.925.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 190.365.000 | Không yêu cầu |
| 440 | PP2300608864 - Bóng giúp thở Silicon 650ml ±5% hoặc tương đương | 386,400,000 | 579.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 270.480.000 | Không yêu cầu |
| 441 | PP2300608865 - Bóng giúp thở Silicon 450ml ±5% hoặc tương đương | 373,800,000 | 560.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 261.660.000 | Không yêu cầu |
| 442 | PP2300608866 - Bóng giúp thở Silicon 250ml ±5% hoặc tương đương | 27,500,000 | 41.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.250.000 | Không yêu cầu |
| 443 | PP2300608867 - Bóng giúp thở Silicon 600ml ±5% hoặc tương đương | 5,250,000 | 7.875.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.675.000 | Không yêu cầu |
| 444 | PP2300608868 - Oxy cell cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương | 1,012,000,000 | 1.518.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 708.400.000 | Không yêu cầu |
| 445 | PP2300608869 - Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương | 75,000,000 | 112.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.500.000 | Không yêu cầu |
| 446 | PP2300608870 - Bộ bảo dưỡng mức 2 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương | 29,048,250 | 43.572.375 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.333.775 | Không yêu cầu |
| 447 | PP2300608871 - Bộ bảo dưỡng mức 1 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương | 38,060,000 | 57.090.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.642.000 | Không yêu cầu |
| 448 | PP2300608872 - Giấy in 2 lớp cho máy Sterrad | 15,966,720 | 23.950.080 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.176.704 | Không yêu cầu |
| 449 | PP2300608873 - Mực in cho máy Sterrad | 3,280,200 | 4.920.300 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.296.140 | Không yêu cầu |
| 450 | PP2300608874 - Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO | 34,140,000 | 51.210.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.898.000 | Không yêu cầu |
| 451 | PP2300608875 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO | 296,400,000 | 444.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 207.480.000 | Không yêu cầu |
| 452 | PP2300608876 - Test thử lò hấp | 160,200,000 | 240.300.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 112.140.000 | Không yêu cầu |
| 453 | PP2300608877 - Test thử áp suất comply steam chemical 1243A-3M hoặc tương đương | 148,800,000 | 223.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 104.160.000 | Không yêu cầu |
| 454 | PP2300608878 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 1,8ml hoặc tương đương | 57,790,530 | 86.685.795 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.453.371 | Không yêu cầu |
| 455 | PP2300608879 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 5,4ml hoặc tương đương | 1,329,237,000 | 1.993.855.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 930.465.900 | Không yêu cầu |
| 456 | PP2300608880 - Bút đánh dấu dùng trong phẫu thuật | 62,049,000 | 93.073.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 43.434.300 | Không yêu cầu |
| 457 | PP2300608881 - Dây garo | 7,414,680 | 11.122.020 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.190.276 | Không yêu cầu |
| 458 | PP2300608882 - Đè lưỡi gỗ | 535,112,500 | 802.668.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 374.578.750 | Không yêu cầu |
| 459 | PP2300608883 - Gel bôi trơn Ky - Jelly | 78,900,000 | 118.350.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.230.000 | Không yêu cầu |
| 460 | PP2300608884 - Gel siêu âm | 54,715,500 | 82.073.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.300.850 | Không yêu cầu |
| 461 | PP2300608885 - Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mm x 30m | 37,944,060 | 56.916.090 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.560.842 | Không yêu cầu |
| 462 | PP2300608886 - Giấy in điện tâm đồ 1 cần 50mm x 30m | 23,608,200 | 35.412.300 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.525.740 | Không yêu cầu |
| 463 | PP2300608887 - Giấy in nhiệt dùng cho máy đo thính lực và khúc xạ 57mm x 30m | 159,500,000 | 239.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 111.650.000 | Không yêu cầu |
| 464 | PP2300608888 - Giấy in dùng cho máy in siêu âm 110mm x 20m | 498,960,000 | 748.440.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 349.272.000 | Không yêu cầu |
| 465 | PP2300608889 - Huyết áp kế cơ | 230,400,000 | 345.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 161.280.000 | Không yêu cầu |
| 466 | PP2300608890 - Huyết áp kế tự động | 1,305,000,000 | 1.957.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 913.500.000 | Không yêu cầu |
| 467 | PP2300608891 - Khẩu trang 3 lớp - Thun đeo tai | 467,359,200 | 701.038.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 327.151.440 | Không yêu cầu |
| 468 | PP2300608892 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng | 97,629,840 | 146.444.760 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 68.340.888 | Không yêu cầu |
| 469 | PP2300608893 - Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp | 16,136,400 | 24.204.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.295.480 | Không yêu cầu |
| 470 | PP2300608894 - Tạp dề nilon | 2,245,950 | 3.368.925 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.572.165 | Không yêu cầu |
| 471 | PP2300608895 - Vôi dùng cho máy gây mê | 324,849,000 | 487.273.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.394.300 | Không yêu cầu |
| 472 | PP2300608896 - Que thử đường huyết Omnitest hoặc tương đương | 28,884,000 | 43.326.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.218.800 | Không yêu cầu |
| 473 | PP2300608897 - Que thử đường huyết Terumo hoặc tương đương | 157,080,000 | 235.620.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 109.956.000 | Không yêu cầu |
| 474 | PP2300608898 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml | 70,560,000 | 105.840.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.392.000 | Không yêu cầu |
| 475 | PP2300608899 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 2000ml | 3,045,000 | 4.567.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.131.500 | Không yêu cầu |
| 476 | PP2300608900 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml | 724,246,950 | 1.086.370.425 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 506.972.865 | Không yêu cầu |
| 477 | PP2300608901 - Túi dự trữ oxy (ambu) | 13,484,268 | 20.226.402 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.438.988 | Không yêu cầu |
| 478 | PP2300608902 - Túi bơm máu (Bơm áp lực) 2IT - 500 hoặc tương đương | 68,628,000 | 102.942.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.039.600 | Không yêu cầu |
| 479 | PP2300608903 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 | 9,114,000 | 13.671.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.379.800 | Không yêu cầu |
| 480 | PP2300608904 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 | 9,231,600 | 13.847.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.462.120 | Không yêu cầu |
| 481 | PP2300608905 - Túi đựng huyết tương 5L | 23,500,000 | 35.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.450.000 | Không yêu cầu |
| 482 | PP2300608906 - Dây Silicon 5x8mm | 30,360,000 | 45.540.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.252.000 | Không yêu cầu |
| 483 | PP2300608907 - Keo dán | 19,680,000 | 29.520.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.776.000 | Không yêu cầu |
| 484 | PP2300608908 - Lamelle dài 22x50 | 73,920,000 | 110.880.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 51.744.000 | Không yêu cầu |
| 485 | PP2300608909 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 270,167,040 | 405.250.560 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.116.928 | Không yêu cầu |
| 486 | PP2300608910 - Đầu Cắm Nhanh Cho Khí Oxy | 44,800,000 | 67.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.360.000 | Không yêu cầu |
| 487 | PP2300608911 - Nhiệt kế điện tử | 11,730,000 | 17.595.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.211.000 | Không yêu cầu |
| 488 | PP2300608912 - Cân đứng em bé | 20,700,000 | 31.050.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.490.000 | Không yêu cầu |
| 489 | PP2300608913 - Dây cáp ECG 5 leads | 45,760,000 | 68.640.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.032.000 | Không yêu cầu |
| 490 | PP2300608914 - Dây cáp ECG 3 leads (Monitor Philip) | 26,400,000 | 39.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.480.000 | Không yêu cầu |
| 491 | PP2300608915 - Dây cáp ECG 5 leads (monitor Philips) | 7,040,000 | 10.560.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.928.000 | Không yêu cầu |
| 492 | PP2300608916 - Cân nằm em bé | 27,750,000 | 41.625.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.425.000 | Không yêu cầu |
| 493 | PP2300608917 - Túi tạo áp lực-preesure (500ml) | 51,072,000 | 76.608.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.750.400 | Không yêu cầu |
| 494 | PP2300608918 - Bóng đèn nội khí quản | 3,500,000 | 5.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.450.000 | Không yêu cầu |
| 495 | PP2300608919 - Pin dùng cho đèn đặt nội khí quản | 11,576,180 | 17.364.270 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.103.326 | Không yêu cầu |
| 496 | PP2300608920 - Khay inox 22 x 32 | 7,728,000 | 11.592.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.409.600 | Không yêu cầu |
| 497 | PP2300608921 - Paraffin hạt | 75,180,000 | 112.770.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.626.000 | Không yêu cầu |
| 498 | PP2300608922 - Dây nỗi cáp đo huyết áp động mạch cho monitor Nihonkoden( đầu vuông) | 30,000,000 | 45.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000.000 | Không yêu cầu |
| 499 | PP2300608923 - Dây thở đường vòng không bẫy nước sừ dụng 1 lần dùng cho máy gây mê | 28,000,000 | 42.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.600.000 | Không yêu cầu |
| 500 | PP2300608924 - Bộ PM kit bảo dưỡng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Ethlen Oxyde | 260,000,000 | 390.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 182.000.000 | Không yêu cầu |
| 501 | PP2300608925 - Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp EtO GS5 3M ™ Steri-Vac ™ | 761,856,000 | 1.142.784.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 533.299.200 | Không yêu cầu |
| 502 | PP2300608926 - Que chỉ thị hoá học đối với máy nhiệt độ thấp Ethyle Oxyde. | 17,856,000 | 26.784.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.499.200 | Không yêu cầu |
| 503 | PP2300608927 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn nhiệt độ cao | 80,820,000 | 121.230.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.574.000 | Không yêu cầu |
| 504 | PP2300608928 - Chỉ thị sinh học cho máy hấp nhiệt độ thấp H2O2 | 189,000,000 | 283.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.300.000 | Không yêu cầu |
| 505 | PP2300608929 - Dây đốt pipolair | 17,000,000 | 25.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.900.000 | Không yêu cầu |
| 506 | PP2300608930 - Mực in máy ép bao Hawo HS1000 | 10,578,400 | 15.867.600 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.404.880 | Không yêu cầu |
| 507 | PP2300608931 - Ống nghe ngoại | 294,300,000 | 441.450.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 206.010.000 | Không yêu cầu |
| 508 | PP2300608932 - Bình tạo ẩm oxy | 35,280,000 | 52.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.696.000 | Không yêu cầu |
| 509 | PP2300608933 - Bình làm ẩm của hệ thống NCPAP | 1,438,500,000 | 2.157.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.006.950.000 | Không yêu cầu |
| 510 | PP2300608934 - Nồi làm ấm của hệ thống NCPAP | 2,475,900,000 | 3.713.850.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.733.130.000 | Không yêu cầu |
| 511 | PP2300608935 - Bẩy nước (loại đặc biệt) | 238,140,000 | 357.210.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 166.698.000 | Không yêu cầu |
| 512 | PP2300608936 - Khí argon (chai 6m3) | 5,280,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không yêu cầu |
| 513 | PP2300608937 - Khí C2H2 | 8,448,000 | 12.672.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.913.600 | Không yêu cầu |
| 514 | PP2300608938 - Khí NO | 720,720,000 | 1.081.080.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 504.504.000 | Không yêu cầu |
| 515 | PP2300608939 - Khí CO2 | 44,000,000 | 66.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.800.000 | Không yêu cầu |
| 516 | PP2300608940 - Khí Nitơ lỏng | 2,693,460 | 4.040.190 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.885.422 | Không yêu cầu |
| 517 | PP2300608941 - Oxy chai lớn | 23,760,000 | 35.640.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.632.000 | Không yêu cầu |
| 518 | PP2300608942 - Oxy chai nhỏ | 162,690,000 | 244.035.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 113.883.000 | Không yêu cầu |
| 519 | PP2300608943 - Oxygen lỏng | 4,805,040,240 | 7.207.560.360 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.363.528.168 | Không yêu cầu |
| 520 | PP2300608944 - Phim X.Quang 20x25 (8x10ins) | 3,780,000,000 | 5.670.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.646.000.000 | Không yêu cầu |
| 521 | PP2300608945 - Phim X.Quang 25x30 (10x12ins) | 273,000,000 | 409.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 191.100.000 | Không yêu cầu |
| 522 | PP2300608946 - Phim X.Quang 35x43 (14x17ins) | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.176.000.000 | Không yêu cầu |
| 523 | PP2300608947 - Phim khô laser (DI-HL) 35cm x 43cm | 1,489,320,000 | 2.233.980.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.042.524.000 | Không yêu cầu |
| 524 | PP2300608948 - Phim khô laser (Fuji DI-HL) 20cm x 25cm | 4,959,360,000 | 7.439.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.471.552.000 | Không yêu cầu |
| 525 | PP2300608949 - Phim khô laser (Fuji DI-HL) 26cm x 36cm | 109,200,000 | 163.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.440.000 | Không yêu cầu |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300608425 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 992.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300608426 |
| Giá từng phần lô | 1,764,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.235.211.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông mỡ cuộn 0.1m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300608427 |
| Giá từng phần lô | 34,512,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.769.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.159.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông y tế viên (Gói/500gr) |
|
| Mã phần lô | PP2300608428 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr) |
|
| Mã phần lô | PP2300608429 |
| Giá từng phần lô | 276,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn mắt 4cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608430 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn viên răng |
|
| Mã phần lô | PP2300608431 |
| Giá từng phần lô | 127,360,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.041.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.152.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc tẩm chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2300608432 |
| Giá từng phần lô | 1,957,731,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.936.596.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.370.411.910 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que quấn gòn |
|
| Mã phần lô | PP2300608433 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột bó 3 ins (7,5cm x 2,7m ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608434 |
| Giá từng phần lô | 97,129,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.693.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.990.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột bó 4 ins (10cm x 2,7m ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608435 |
| Giá từng phần lô | 238,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.947.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột bó 6 ins (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2300608436 |
| Giá từng phần lô | 94,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300608437 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.277.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng thun 4 ins (10 cm x 4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300608438 |
| Giá từng phần lô | 91,040,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.560.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.728.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng thun Việt Nam |
|
| Mã phần lô | PP2300608439 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng cá nhân (19mm x 60mm) (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300608440 |
| Giá từng phần lô | 721,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.360.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng vải cuộn 9cm x 2.5m, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608441 |
| Giá từng phần lô | 36,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608442 |
| Giá từng phần lô | 149,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.617.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.821.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608443 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường 28cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608444 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608445 |
| Giá từng phần lô | 122,588,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.882.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.811.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608446 |
| Giá từng phần lô | 295,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300608447 |
| Giá từng phần lô | 54,931,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.396.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.451.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo vải (2,5cm x 9,1m) (±10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300608448 |
| Giá từng phần lô | 1,355,428,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.033.143.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 948.800.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng kéo xương số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608449 |
| Giá từng phần lô | 201,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.983.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng kéo xương số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608450 |
| Giá từng phần lô | 73,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.326.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 10cm (9cm) x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608451 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608452 |
| Giá từng phần lô | 3,578,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.367.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.504.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 8cm (7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300608453 |
| Giá từng phần lô | 57,349,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.024.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.144.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm (có rãnh giữa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608454 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng dính giữ kim luồn 10 x 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608455 |
| Giá từng phần lô | 274,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo giấy 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300608456 |
| Giá từng phần lô | 9,993,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.989.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.995.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608457 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc miếng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300608458 |
| Giá từng phần lô | 610,898,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.347.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.628.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608459 |
| Giá từng phần lô | 398,702,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.054.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.091.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300608460 |
| Giá từng phần lô | 221,597,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.396.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.118.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc miếng 10cm x 10cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300608461 |
| Giá từng phần lô | 13,466,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.199.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.426.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc miếng 5cm x 6.5cm(7cm) x 12lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608462 |
| Giá từng phần lô | 13,867,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.801.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.707.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608463 |
| Giá từng phần lô | 10,309,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.216.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 16 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608464 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608465 |
| Giá từng phần lô | 442,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng và có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300608466 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật không dệt 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608467 |
| Giá từng phần lô | 81,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.947.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc tai mũi họng 0.75cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300608468 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm, 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300608469 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 551.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc lưới đắp phỏng có TLC-Ag (10cm x 12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300608470 |
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc lưới đắp phỏng có lớp Lipido-colloid linh hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300608471 |
| Giá từng phần lô | 196,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300608472 |
| Giá từng phần lô | 115,889,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.834.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.122.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Màng mổ kháng khuẩn (28cm x 41cm) ±5% |
|
| Mã phần lô | PP2300608473 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Màng mổ kháng khuẩn (34cm x 35cm) ±5% |
|
| Mã phần lô | PP2300608474 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sáp xương 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608475 |
| Giá từng phần lô | 34,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.609.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.084.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sáp xương 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608476 |
| Giá từng phần lô | 49,081,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.621.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.356.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu (1cm x 5cm x 7cm) ±1% |
|
| Mã phần lô | PP2300608477 |
| Giá từng phần lô | 233,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.876.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.275.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông cầm máu 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608478 |
| Giá từng phần lô | 299,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng cầm máu mũi 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300608479 |
| Giá từng phần lô | 165,904,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.856.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.132.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình dẫn lưu áp lực thấp dùng dẫn lưu phẫu thuật chỉnh hình và tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300608480 |
| Giá từng phần lô | 467,704,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.556.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.392.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 10ml có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300608481 |
| Giá từng phần lô | 1,305,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.436.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.936.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 1ml có kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300608482 |
| Giá từng phần lô | 176,731,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.096.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.711.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608483 |
| Giá từng phần lô | 946,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.419.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 3ml có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300608484 |
| Giá từng phần lô | 2,496,680,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.745.020.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.676.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 5ml có kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300608485 |
| Giá từng phần lô | 788,667,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.183.001.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 552.067.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 10ml đầu luer clock |
|
| Mã phần lô | PP2300608486 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 20ml đầu luer clock |
|
| Mã phần lô | PP2300608487 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống bơm tiêm cản quang 2 nòng 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608488 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 50ml đầu luer clock sử dụng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300608489 |
| Giá từng phần lô | 1,280,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.347.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 50ml đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300608490 |
| Giá từng phần lô | 2,188,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.282.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 50ml đầu luer clock + không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300608491 |
| Giá từng phần lô | 1,039,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.559.703.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.861.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim tiêm cho bộ buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2300608492 |
| Giá từng phần lô | 30,837,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.256.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.586.201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chích số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300608493 |
| Giá từng phần lô | 363,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chích số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300608494 |
| Giá từng phần lô | 21,650,937 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.476.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.155.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chích số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2300608495 |
| Giá từng phần lô | 80,039,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.059.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.027.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim lấy máu đầu ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300608496 |
| Giá từng phần lô | 600,075,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.113.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.053.046 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn số 16G (không cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608497 |
| Giá từng phần lô | 62,686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.880.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn số 20G (không cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608498 |
| Giá từng phần lô | 109,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn số 22G (không cánh không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608499 |
| Giá từng phần lô | 301,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn số 24G (không cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608500 |
| Giá từng phần lô | 348,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.153.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn số 14G (không cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608501 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn số 18G (không cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608502 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn 22G (có cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608503 |
| Giá từng phần lô | 3,476,258,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.214.388.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.433.381.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn 24G (có cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300608504 |
| Giá từng phần lô | 7,295,709,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.943.564.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.106.996.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chích nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300608505 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300608506 |
| Giá từng phần lô | 1,701,457,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.552.186.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.191.020.187 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chọc dò tủy sống 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300608507 |
| Giá từng phần lô | 123,022,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.533.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.115.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chọc hút tủy xương các số |
|
| Mã phần lô | PP2300608508 |
| Giá từng phần lô | 779,121,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.681.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.384.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chọc tủy xương 16G x 43mm, cho người béo |
|
| Mã phần lô | PP2300608509 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.380.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chọc tủy xương 16G x 28mm, cho người gầy và người bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300608510 |
| Giá từng phần lô | 6,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.387.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.380.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết tuỷ xương 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300608511 |
| Giá từng phần lô | 33,480,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.220.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.436.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết tuỷ xương 11G |
|
| Mã phần lô | PP2300608512 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết starcut |
|
| Mã phần lô | PP2300608513 |
| Giá từng phần lô | 15,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết thận 18G x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608514 |
| Giá từng phần lô | 104,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.470.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có lọc, có air, đầu leur clock |
|
| Mã phần lô | PP2300608515 |
| Giá từng phần lô | 2,286,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.300.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch nuôi ăn (không air, không màng lọc) |
|
| Mã phần lô | PP2300608516 |
| Giá từng phần lô | 1,973,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.959.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch chính xác 60 giọt có bầu |
|
| Mã phần lô | PP2300608517 |
| Giá từng phần lô | 3,423,804,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.135.706.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.396.663.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch chính xác 60 giọt không bầu |
|
| Mã phần lô | PP2300608518 |
| Giá từng phần lô | 580,309,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.463.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.216.398 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300608519 |
| Giá từng phần lô | 1,099,995,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.649.993.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.996.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300608520 |
| Giá từng phần lô | 101,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.956.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.379.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300608521 |
| Giá từng phần lô | 942,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.413.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 659.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm 140cm, 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608522 |
| Giá từng phần lô | 2,429,096,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.643.645.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.700.367.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608523 |
| Giá từng phần lô | 935,034,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.551.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.524.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608524 |
| Giá từng phần lô | 2,484,086,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.726.129.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.738.860.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm 75cm, 2.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608525 |
| Giá từng phần lô | 2,722,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.084.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.906.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2300608526 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay sạch size S |
|
| Mã phần lô | PP2300608527 |
| Giá từng phần lô | 2,914,953,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.372.430.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.040.467.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay sạch size M |
|
| Mã phần lô | PP2300608528 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608529 |
| Giá từng phần lô | 930,204,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.306.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.142.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300608530 |
| Giá từng phần lô | 924,954,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.387.431.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 647.468.027 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608531 |
| Giá từng phần lô | 735,908,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.103.862.816 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.135.981 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300608532 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608533 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608534 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608535 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300608536 |
| Giá từng phần lô | 11,531,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.297.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.064 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608537 |
| Giá từng phần lô | 212,131,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.197.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.492.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300608538 |
| Giá từng phần lô | 274,703,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.055.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.292.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300608539 |
| Giá từng phần lô | 103,150,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.725.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.205.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608540 |
| Giá từng phần lô | 1,663,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.494.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.164.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608541 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300608542 |
| Giá từng phần lô | 272,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300608543 |
| Giá từng phần lô | 562,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.324.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.551.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300608544 |
| Giá từng phần lô | 152,342,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.513.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.639.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 10mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2300608545 |
| Giá từng phần lô | 265,651,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.476.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.955.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608546 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608547 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608548 |
| Giá từng phần lô | 180,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 50mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608549 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.897.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608550 |
| Giá từng phần lô | 50,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608551 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300608552 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300608553 |
| Giá từng phần lô | 70,137,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.206.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.096.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300608554 |
| Giá từng phần lô | 149,738,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.607.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.816.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300608555 |
| Giá từng phần lô | 171,110,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.665.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.777.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300608556 |
| Giá từng phần lô | 197,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 90cm x 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608557 |
| Giá từng phần lô | 27,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.479.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường |
|
| Mã phần lô | PP2300608558 |
| Giá từng phần lô | 315,302,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.953.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.711.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cassette nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300608559 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi nước tiểu có dây treo 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300608560 |
| Giá từng phần lô | 57,109,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.664.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.976.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi bệnh phẩm nội soi 9cm x 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608561 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi bệnh phẩm nội soi 15cm x 19cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608562 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300608563 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa Petri vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608564 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọ lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300608565 |
| Giá từng phần lô | 166,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.894.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy máu chân không có chất kháng đông K2 EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608566 |
| Giá từng phần lô | 109,494,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.241.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.645.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy máu nắp cao su EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608567 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy máu chân không có chất chống đông K2 EDTA 2ml (13x75) |
|
| Mã phần lô | PP2300608568 |
| Giá từng phần lô | 228,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.667.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608569 |
| Giá từng phần lô | 117,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.420.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene tubes |
|
| Mã phần lô | PP2300608570 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608571 |
| Giá từng phần lô | 67,061,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.592.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.942.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608572 |
| Giá từng phần lô | 26,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.390.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tube vô trùng 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608573 |
| Giá từng phần lô | 10,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.579.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.270.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi đo lường nước tiểu có bầu theo giờ |
|
| Mã phần lô | PP2300608574 |
| Giá từng phần lô | 164,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300608575 |
| Giá từng phần lô | 70,952,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.429.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.666.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mở đường thở nhựa số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300608576 |
| Giá từng phần lô | 17,649,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.474.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.354.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mở đường thở nhựa số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300608577 |
| Giá từng phần lô | 2,927,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.391.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.049.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608578 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608579 |
| Giá từng phần lô | 540,800,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.201.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.560.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608580 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608581 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608582 |
| Giá từng phần lô | 25,549,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.324.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.884.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608583 |
| Giá từng phần lô | 27,956,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.934.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.569.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300608584 |
| Giá từng phần lô | 42,582,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.874.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.807.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608585 |
| Giá từng phần lô | 42,582,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.874.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.807.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608586 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608587 |
| Giá từng phần lô | 9,443,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.165.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.610.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608588 |
| Giá từng phần lô | 9,443,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.165.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.610.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300608589 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300608590 |
| Giá từng phần lô | 6,224,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.336.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608591 |
| Giá từng phần lô | 155,817,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.726.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.072.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608592 |
| Giá từng phần lô | 14,627,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.941.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.239.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608593 |
| Giá từng phần lô | 258,727,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.091.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.109.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 5,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608594 |
| Giá từng phần lô | 260,802,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.203.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.561.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608595 |
| Giá từng phần lô | 215,156,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.735.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.609.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 6,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608596 |
| Giá từng phần lô | 215,571,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.357.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.900.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608597 |
| Giá từng phần lô | 191,089,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.633.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.762.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 7,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608598 |
| Giá từng phần lô | 138,285,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.428.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.799.794 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608599 |
| Giá từng phần lô | 103,947,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.921.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.763.236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608600 |
| Giá từng phần lô | 198,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.179.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608601 |
| Giá từng phần lô | 198,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.179.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608602 |
| Giá từng phần lô | 58,023,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.034.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.616.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608603 |
| Giá từng phần lô | 48,573,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.859.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.001.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong không bóng số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608604 |
| Giá từng phần lô | 46,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.810.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong không bóng số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608605 |
| Giá từng phần lô | 134,757,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.135.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.329.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ong nội khí quản cong không bóng số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608606 |
| Giá từng phần lô | 101,682,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.523.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.177.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608607 |
| Giá từng phần lô | 94,922,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.383.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.445.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 3,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608608 |
| Giá từng phần lô | 191,089,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.633.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.762.356 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608609 |
| Giá từng phần lô | 301,053,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.580.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.737.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608610 |
| Giá từng phần lô | 383,630,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.445.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.541.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608611 |
| Giá từng phần lô | 302,090,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.136.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.463.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 5,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608612 |
| Giá từng phần lô | 339,437,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 509.155.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.606.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608613 |
| Giá từng phần lô | 292,858,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.287.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 6,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608614 |
| Giá từng phần lô | 162,145,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.218.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.501.934 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608615 |
| Giá từng phần lô | 164,635,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.953.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.244.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 7,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608616 |
| Giá từng phần lô | 131,023,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.535.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.716.534 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608617 |
| Giá từng phần lô | 12,656,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.984.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.859.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300608618 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.154.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608619 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.154.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608620 |
| Giá từng phần lô | 26,972,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.458.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.880.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608621 |
| Giá từng phần lô | 26,972,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.458.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.880.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608622 |
| Giá từng phần lô | 28,009,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.014.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.606.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608623 |
| Giá từng phần lô | 26,972,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.458.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.880.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608624 |
| Giá từng phần lô | 21,785,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.678.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.249.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608625 |
| Giá từng phần lô | 11,411,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.117.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.987.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608626 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608627 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608628 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300608629 |
| Giá từng phần lô | 57,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.585.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.939.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300608630 |
| Giá từng phần lô | 31,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.785.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nối chữ T silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300608631 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300608632 |
| Giá từng phần lô | 46,025,133 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.037.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.217.594 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608633 |
| Giá từng phần lô | 51,313,185 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.969.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.919.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300608634 |
| Giá từng phần lô | 12,266,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.399.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.586.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300608635 |
| Giá từng phần lô | 50,658,993 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.988.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.461.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300608636 |
| Giá từng phần lô | 6,242,082 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.363.123 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.369.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300608637 |
| Giá từng phần lô | 21,073,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.610.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.751.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300608638 |
| Giá từng phần lô | 19,743,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.615.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.820.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300608639 |
| Giá từng phần lô | 4,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.802.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300608640 |
| Giá từng phần lô | 12,708,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.062.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.895.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300608641 |
| Giá từng phần lô | 42,801,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.202.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.961.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300608642 |
| Giá từng phần lô | 57,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.598.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.412.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300608643 |
| Giá từng phần lô | 6,486,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.729.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.540.536 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608644 |
| Giá từng phần lô | 96,762,897 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.144.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.734.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300608645 |
| Giá từng phần lô | 100,338,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.507.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.236.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608646 |
| Giá từng phần lô | 70,123,515 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.185.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.086.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300608647 |
| Giá từng phần lô | 40,826,751 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.240.127 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.578.726 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300608648 |
| Giá từng phần lô | 41,542,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.313.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.079.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300608649 |
| Giá từng phần lô | 42,326,886 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.490.329 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.628.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300608650 |
| Giá từng phần lô | 65,290,491 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.935.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.703.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300608651 |
| Giá từng phần lô | 82,645,899 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.968.849 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.852.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300608652 |
| Giá từng phần lô | 55,389,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.084.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.772.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300608653 |
| Giá từng phần lô | 50,335,299 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.502.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.234.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông Silicone nuôi ăn đường mũi-dạ dày, có phễu và nắp (6-20F) |
|
| Mã phần lô | PP2300608654 |
| Giá từng phần lô | 3,353,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.029.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.347.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608655 |
| Giá từng phần lô | 93,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300608656 |
| Giá từng phần lô | 104,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608657 |
| Giá từng phần lô | 69,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300608658 |
| Giá từng phần lô | 60,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300608659 |
| Giá từng phần lô | 47,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 8F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Mã phần lô | PP2300608660 |
| Giá từng phần lô | 34,698,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.048.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.289.104 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 10F ( Ống thông phổi có trocar ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608661 |
| Giá từng phần lô | 53,179,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.769.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.225.692 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 12F ( Ống thông phổi có trocar ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608662 |
| Giá từng phần lô | 97,873,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.809.530 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.511.114 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar Thoracic số 14F (ống thông phổi có trocar) |
|
| Mã phần lô | PP2300608663 |
| Giá từng phần lô | 88,444,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.666.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.910.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 16F ( Ống thông phổi có trocar ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608664 |
| Giá từng phần lô | 59,214,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.821.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.449.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 18F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Mã phần lô | PP2300608665 |
| Giá từng phần lô | 36,395,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.593.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.477.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 20F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Mã phần lô | PP2300608666 |
| Giá từng phần lô | 39,224,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.836.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.457.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 22F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Mã phần lô | PP2300608667 |
| Giá từng phần lô | 39,224,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.836.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.457.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Trocar thoracic số 28F ( Ống thông phổi có trocar) |
|
| Mã phần lô | PP2300608668 |
| Giá từng phần lô | 8,108,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.163.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.676.258 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu đường mật, thận qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300608669 |
| Giá từng phần lô | 41,504,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.256.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.053.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Drain Thoracic số 12 (thông dẫn lưu lồng ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300608670 |
| Giá từng phần lô | 33,064,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.596.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.145.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Drain Thoracic số 14 (thông dẫn lưu lồng ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300608671 |
| Giá từng phần lô | 33,064,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.596.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.145.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Drain Thoracic số 16 (thông dẫn lưu lồng ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300608672 |
| Giá từng phần lô | 6,612,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.919.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.629.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
DrainThoracic số 18 (thông dẫn lưu lồng ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300608673 |
| Giá từng phần lô | 6,612,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.919.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.629.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Drain Thoracic số 28 (thông dẫn lưu lồng ngực) |
|
| Mã phần lô | PP2300608674 |
| Giá từng phần lô | 13,225,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.838.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.258.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sond pezzer số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300608675 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sond pezzer số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300608676 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sond pezzer số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300608677 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối máy hút (dây nhựa đường kính 8mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300608678 |
| Giá từng phần lô | 99,790,866 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.686.299 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.853.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống đựng dịch màng phổi Extractor các số |
|
| Mã phần lô | PP2300608679 |
| Giá từng phần lô | 109,440,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.161.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.608.609 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608680 |
| Giá từng phần lô | 147,276,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.914.918 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.093.629 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300608681 |
| Giá từng phần lô | 574,483,728 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.725.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.138.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608682 |
| Giá từng phần lô | 210,971,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.456.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.679.846 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300608683 |
| Giá từng phần lô | 125,301,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.952.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.711.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300608684 |
| Giá từng phần lô | 24,943,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.414.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.460.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm kín số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608685 |
| Giá từng phần lô | 284,571,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.857.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.200.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm kín số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300608686 |
| Giá từng phần lô | 338,264,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.396.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.785.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm kín số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608687 |
| Giá từng phần lô | 209,637,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.456.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.746.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây thở NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300608688 |
| Giá từng phần lô | 2,824,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.236.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.977.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở Jacksonree |
|
| Mã phần lô | PP2300608689 |
| Giá từng phần lô | 1,470,646,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.970.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.452.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở silicon trẻ em, sơ sinh (5 đoạn) |
|
| Mã phần lô | PP2300608690 |
| Giá từng phần lô | 54,693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.285.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở silicon người lớn (5 đoạn) |
|
| Mã phần lô | PP2300608691 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần các size |
|
| Mã phần lô | PP2300608692 |
| Giá từng phần lô | 1,190,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300608693 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608694 |
| Giá từng phần lô | 241,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300608695 |
| Giá từng phần lô | 246,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300608696 |
| Giá từng phần lô | 12,465,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.698.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.725.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300608697 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở mũi 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608698 |
| Giá từng phần lô | 79,203,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.805.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.442.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở mũi 2 lỗ trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608699 |
| Giá từng phần lô | 7,563,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.344.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.294.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở mũi 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608700 |
| Giá từng phần lô | 71,809,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.714.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.266.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ba chi không dây dùng truyền liquid |
|
| Mã phần lô | PP2300608701 |
| Giá từng phần lô | 19,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.444.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ba chia có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608702 |
| Giá từng phần lô | 5,871,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.807.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.110.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ba chia có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608703 |
| Giá từng phần lô | 309,975,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.962.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.982.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ba chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300608704 |
| Giá từng phần lô | 164,225,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.338.064 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.957.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter TMTW 3 nòng 5.5F |
|
| Mã phần lô | PP2300608705 |
| Giá từng phần lô | 43,645,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.467.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.551.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter TMTW 1 nòng số 3F |
|
| Mã phần lô | PP2300608706 |
| Giá từng phần lô | 1,297,629,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.946.444.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 908.340.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter TMTW 2 nòng số 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300608707 |
| Giá từng phần lô | 687,196,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.794.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.037.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter TMTW 3 nòng 4.5 F |
|
| Mã phần lô | PP2300608708 |
| Giá từng phần lô | 777,677,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.515.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.373.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter TMTW 3 nòng 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300608709 |
| Giá từng phần lô | 710,188,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.065.283.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.132.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300608710 |
| Giá từng phần lô | 1,883,973,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.825.959.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.318.781.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter TMTW 3 nòng 7F, ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300608711 |
| Giá từng phần lô | 25,193,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.790.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.635.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter TMTW 2 nòng số 4F |
|
| Mã phần lô | PP2300608712 |
| Giá từng phần lô | 1,459,354,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.189.032.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.021.548.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter chạy thận nhi 8F/8,5F hai đường |
|
| Mã phần lô | PP2300608713 |
| Giá từng phần lô | 89,413,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.120.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.589.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter chạy thận nhi 6,5F hai đường |
|
| Mã phần lô | PP2300608714 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter động mạch 18G x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608715 |
| Giá từng phần lô | 48,147,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.221.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.703.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader flex 1211.04 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300608716 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.404.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader Flex 1212.04 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300608717 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter chích tĩnh mạch ngoại biên (Premicath hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300608718 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch rốn số 3,5F (Umbilical catheter 3.5F hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300608719 |
| Giá từng phần lô | 45,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.957.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.713.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch rốn số 5F (Umbilical catheter 5F hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300608720 |
| Giá từng phần lô | 25,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter TMTW 2 nòng 4F dài 30cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608721 |
| Giá từng phần lô | 755,848,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.133.773.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.094.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300608722 |
| Giá từng phần lô | 165,369,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.054.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.758.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 20G, 22G, 24G 1 nòng dài 15- 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608723 |
| Giá từng phần lô | 125,974,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.962.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.182.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ chromic catgut 2.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608724 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ chromic catgut 3.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608725 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ chromic catgut 4.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608726 |
| Giá từng phần lô | 494,934,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.401.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.454.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ chromic catgut 5.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608727 |
| Giá từng phần lô | 270,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ chromic catgut 6.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608728 |
| Giá từng phần lô | 242,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.579.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ chromic catgut 5.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300608729 |
| Giá từng phần lô | 242,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.579.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 2.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608730 |
| Giá từng phần lô | 81,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.212.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 3.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608731 |
| Giá từng phần lô | 86,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.299.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 4.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608732 |
| Giá từng phần lô | 197,744,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.616.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.421.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 5.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608733 |
| Giá từng phần lô | 254,927,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.391.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.449.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 6.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608734 |
| Giá từng phần lô | 237,037,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.556.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.926.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 4.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608735 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608736 |
| Giá từng phần lô | 674,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.011.654.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.105.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608737 |
| Giá từng phần lô | 692,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.038.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 484.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 8.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608738 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 9.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608739 |
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.063.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 10 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608740 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300608741 |
| Giá từng phần lô | 3,014,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.521.352.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.964.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300608742 |
| Giá từng phần lô | 415,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.839.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 5 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim kim tròn dài 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300608743 |
| Giá từng phần lô | 562,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.021.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.409.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608744 |
| Giá từng phần lô | 26,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.727.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 3.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300608745 |
| Giá từng phần lô | 161,288,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.932.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.901.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300608746 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.479.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 4.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300608747 |
| Giá từng phần lô | 95,779,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.668.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.045.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300608748 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300608749 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.332.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.688.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 4.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300608750 |
| Giá từng phần lô | 89,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.064.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.563.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608751 |
| Giá từng phần lô | 174,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608752 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608753 |
| Giá từng phần lô | 458,706,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.059.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.094.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608754 |
| Giá từng phần lô | 756,393,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.590.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.475.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608755 |
| Giá từng phần lô | 877,432,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.316.148.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.202.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608756 |
| Giá từng phần lô | 632,383,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 948.575.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.668.543 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608757 |
| Giá từng phần lô | 124,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.179.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608758 |
| Giá từng phần lô | 81,433,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.149.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.003.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 có kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300608759 |
| Giá từng phần lô | 257,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.156.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5 kim tam giác ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300608760 |
| Giá từng phần lô | 227,278,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.918.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.095.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608761 |
| Giá từng phần lô | 26,022,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.033.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.215.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608762 |
| Giá từng phần lô | 26,780,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.171.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.746.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608763 |
| Giá từng phần lô | 109,316,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.974.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.521.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608764 |
| Giá từng phần lô | 430,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.489.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.228.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608765 |
| Giá từng phần lô | 752,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.129.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.087.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu dài 45cm, 1 kim tam giác 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300608766 |
| Giá từng phần lô | 12,983,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.475.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.088.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608767 |
| Giá từng phần lô | 3,634,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.452.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.544.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608768 |
| Giá từng phần lô | 29,832,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.749.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.883.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300608769 |
| Giá từng phần lô | 9,004,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.507.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.303.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Bowa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608770 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Bowa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608771 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Erbe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608772 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Erbe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608773 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây đốt điện 3 chấu có dao đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300608774 |
| Giá từng phần lô | 1,189,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.784.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tay dao Harmonic mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2300608775 |
| Giá từng phần lô | 184,059,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.089.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.841.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tay dao Harmonic mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300608776 |
| Giá từng phần lô | 181,604,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.406.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.123.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300608777 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608778 |
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.432.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.868.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300608779 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2300608780 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.985.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.193.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2300608781 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.760.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.488.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho bệnh nhân dưới 20kg, ECMO tương thích với bộ phổi STT391 |
|
| Mã phần lô | PP2300608782 |
| Giá từng phần lô | 667,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2300608783 |
| Giá từng phần lô | 2,036,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.054.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula động mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300608784 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2300608785 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong đường mật hoặc thực quản bằng silicon có dây dẫn cố định CRE |
|
| Mã phần lô | PP2300608786 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 31cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608787 |
| Giá từng phần lô | 844,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.266.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 32cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608788 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608789 |
| Giá từng phần lô | 1,904,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.856.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.332.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608790 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.368.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300608791 |
| Giá từng phần lô | 2,261,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.391.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608792 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.299.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.073.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608793 |
| Giá từng phần lô | 501,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 752.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu dùng cắt amydan |
|
| Mã phần lô | PP2300608794 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt nạo VA Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300608795 |
| Giá từng phần lô | 155,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Minivac |
|
| Mã phần lô | PP2300608796 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, không kèm que luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300608797 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, có kèm que luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300608798 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300608799 |
| Giá từng phần lô | 129,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.339.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo chỉ thị hoá học cho máy nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300608800 |
| Giá từng phần lô | 36,399,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.599.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.479.746 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đầu dò Camera |
|
| Mã phần lô | PP2300608801 |
| Giá từng phần lô | 229,521,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.282.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.665.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608802 |
| Giá từng phần lô | 250,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300608803 |
| Giá từng phần lô | 271,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300608804 |
| Giá từng phần lô | 260,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608805 |
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp kế cơ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300608806 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp đùi (size 33cm-47cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300608807 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao đo huyết áp sử dụng cho máy monitoring các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300608808 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạch máu nhân tạo Implantofix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608809 |
| Giá từng phần lô | 47,216,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.824.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.051.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu đo SpO2 (sensor) loại dán tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2300608810 |
| Giá từng phần lô | 1,228,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 859.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu đo SpO2 (sensor) loại kẹp tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2300608811 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2300608812 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nonin |
|
| Mã phần lô | PP2300608813 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300608814 |
| Giá từng phần lô | 13,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.147.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300608815 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu tip 1000uL không có filter lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300608816 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu tip 200uL không có filter lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300608817 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300608818 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone có lọc 1.000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300608819 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone/tip xanh 1000uL, không có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300608820 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực tim trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608821 |
| Giá từng phần lô | 188,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.007.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.603.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực đo điện thính giác ( Điện cực máy đo thính lực ) |
|
| Mã phần lô | PP2300608822 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2300608823 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608824 |
| Giá từng phần lô | 215,800,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.700.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.060.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300608825 |
| Giá từng phần lô | 3,816,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.724.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.671.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở ( Mask gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2300608826 |
| Giá từng phần lô | 100,749,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.124.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.524.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask túi dự trữ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608827 |
| Giá từng phần lô | 6,312,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.468.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.418.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọc vi khuẩn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300608828 |
| Giá từng phần lô | 343,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300608829 |
| Giá từng phần lô | 410,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọc khuẩn HEPA |
|
| Mã phần lô | PP2300608830 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọc vi khuẩn có trao đổi nhiệt, ẩm (HMEF) |
|
| Mã phần lô | PP2300608831 |
| Giá từng phần lô | 12,761,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.141.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.932.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300608832 |
| Giá từng phần lô | 122,735,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.103.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.915.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn Heine hoặc tương đương 2.5V |
|
| Mã phần lô | PP2300608833 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn Heine hoặc tương đương 3.5V |
|
| Mã phần lô | PP2300608834 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300608835 |
| Giá từng phần lô | 80,791,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.186.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.553.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật sise XL |
|
| Mã phần lô | PP2300608836 |
| Giá từng phần lô | 137,830,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.745.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.481.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300608837 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bàn chải tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608838 |
| Giá từng phần lô | 85,377,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.066.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.764.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao giầy giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608839 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 100cm x 100cm có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608840 |
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.771.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 80cm x 120cm có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608841 |
| Giá từng phần lô | 12,902,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.353.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.031.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608842 |
| Giá từng phần lô | 14,632,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.948.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.242.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 60cm x 80cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608843 |
| Giá từng phần lô | 53,534,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.301.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.473.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 80cm x 120cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608844 |
| Giá từng phần lô | 8,241,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.362.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.769.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 100cm x 100cm không lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608845 |
| Giá từng phần lô | 32,054,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.081.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.438.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ cuộn 0,5m x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300608846 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khăn phẩu thuật 30cm x 30cm x 6L |
|
| Mã phần lô | PP2300608847 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2300608848 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608849 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tổng quát trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300608850 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao tóc nam dùng trong phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608851 |
| Giá từng phần lô | 6,073,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.109.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.251.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bao tóc nữ dùng trong phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608852 |
| Giá từng phần lô | 40,255,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.383.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.179.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ trộn khí cho hệ thống NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300608853 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van benvernist dùng trong hệ thống thở NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300608854 |
| Giá từng phần lô | 429,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 644.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP cỡ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300608855 |
| Giá từng phần lô | 318,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300608856 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng gây mê 0,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300608857 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng gây mê 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300608858 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng gây mê 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300608859 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng gây mê 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300608860 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở 280ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608861 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608862 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở 1500ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608863 |
| Giá từng phần lô | 271,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở Silicon 650ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608864 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở Silicon 450ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608865 |
| Giá từng phần lô | 373,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở Silicon 250ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608866 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở Silicon 600ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608867 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy cell cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608868 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.518.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608869 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ bảo dưỡng mức 2 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608870 |
| Giá từng phần lô | 29,048,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.572.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.333.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ bảo dưỡng mức 1 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608871 |
| Giá từng phần lô | 38,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in 2 lớp cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2300608872 |
| Giá từng phần lô | 15,966,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.950.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.176.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mực in cho máy Sterrad |
|
| Mã phần lô | PP2300608873 |
| Giá từng phần lô | 3,280,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2300608874 |
| Giá từng phần lô | 34,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2300608875 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300608876 |
| Giá từng phần lô | 160,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test thử áp suất comply steam chemical 1243A-3M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608877 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 1,8ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608878 |
| Giá từng phần lô | 57,790,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.685.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.453.371 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 5,4ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608879 |
| Giá từng phần lô | 1,329,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.993.855.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.465.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bút đánh dấu dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300608880 |
| Giá từng phần lô | 62,049,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.073.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.434.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300608881 |
| Giá từng phần lô | 7,414,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.122.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.190.276 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300608882 |
| Giá từng phần lô | 535,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.668.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.578.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel bôi trơn Ky - Jelly |
|
| Mã phần lô | PP2300608883 |
| Giá từng phần lô | 78,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300608884 |
| Giá từng phần lô | 54,715,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.073.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.300.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300608885 |
| Giá từng phần lô | 37,944,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.916.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.560.842 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in điện tâm đồ 1 cần 50mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300608886 |
| Giá từng phần lô | 23,608,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.412.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.525.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo thính lực và khúc xạ 57mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2300608887 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in dùng cho máy in siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300608888 |
| Giá từng phần lô | 498,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết áp kế cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300608889 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết áp kế tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300608890 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang 3 lớp - Thun đeo tai |
|
| Mã phần lô | PP2300608891 |
| Giá từng phần lô | 467,359,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 701.038.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.151.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300608892 |
| Giá từng phần lô | 97,629,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.444.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.340.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300608893 |
| Giá từng phần lô | 16,136,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.204.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.295.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tạp dề nilon |
|
| Mã phần lô | PP2300608894 |
| Giá từng phần lô | 2,245,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.368.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.572.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vôi dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300608895 |
| Giá từng phần lô | 324,849,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.273.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.394.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết Omnitest hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608896 |
| Giá từng phần lô | 28,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.218.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết Terumo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608897 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608898 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608899 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300608900 |
| Giá từng phần lô | 724,246,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.370.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.972.865 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy (ambu) |
|
| Mã phần lô | PP2300608901 |
| Giá từng phần lô | 13,484,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.226.402 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.438.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 2IT - 500 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300608902 |
| Giá từng phần lô | 68,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.039.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300608903 |
| Giá từng phần lô | 9,114,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.671.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.379.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300608904 |
| Giá từng phần lô | 9,231,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.847.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.462.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi đựng huyết tương 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300608905 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây Silicon 5x8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300608906 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2300608907 |
| Giá từng phần lô | 19,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lamelle dài 22x50 |
|
| Mã phần lô | PP2300608908 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300608909 |
| Giá từng phần lô | 270,167,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.250.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.116.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu Cắm Nhanh Cho Khí Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300608910 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300608911 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cân đứng em bé |
|
| Mã phần lô | PP2300608912 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cáp ECG 5 leads |
|
| Mã phần lô | PP2300608913 |
| Giá từng phần lô | 45,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cáp ECG 3 leads (Monitor Philip) |
|
| Mã phần lô | PP2300608914 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cáp ECG 5 leads (monitor Philips) |
|
| Mã phần lô | PP2300608915 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cân nằm em bé |
|
| Mã phần lô | PP2300608916 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi tạo áp lực-preesure (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300608917 |
| Giá từng phần lô | 51,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.750.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300608918 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Pin dùng cho đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300608919 |
| Giá từng phần lô | 11,576,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.364.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.103.326 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khay inox 22 x 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300608920 |
| Giá từng phần lô | 7,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.409.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Paraffin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300608921 |
| Giá từng phần lô | 75,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nỗi cáp đo huyết áp động mạch cho monitor Nihonkoden( đầu vuông) |
|
| Mã phần lô | PP2300608922 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở đường vòng không bẫy nước sừ dụng 1 lần dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300608923 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ PM kit bảo dưỡng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Ethlen Oxyde |
|
| Mã phần lô | PP2300608924 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp EtO GS5 3M ™ Steri-Vac ™ |
|
| Mã phần lô | PP2300608925 |
| Giá từng phần lô | 761,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.299.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que chỉ thị hoá học đối với máy nhiệt độ thấp Ethyle Oxyde. |
|
| Mã phần lô | PP2300608926 |
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.499.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300608927 |
| Giá từng phần lô | 80,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học cho máy hấp nhiệt độ thấp H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300608928 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây đốt pipolair |
|
| Mã phần lô | PP2300608929 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mực in máy ép bao Hawo HS1000 |
|
| Mã phần lô | PP2300608930 |
| Giá từng phần lô | 10,578,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.867.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.404.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghe ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300608931 |
| Giá từng phần lô | 294,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300608932 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình làm ẩm của hệ thống NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300608933 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.157.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.006.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nồi làm ấm của hệ thống NCPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300608934 |
| Giá từng phần lô | 2,475,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.713.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.733.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bẩy nước (loại đặc biệt) |
|
| Mã phần lô | PP2300608935 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí argon (chai 6m3) |
|
| Mã phần lô | PP2300608936 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí C2H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300608937 |
| Giá từng phần lô | 8,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.672.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.913.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí NO |
|
| Mã phần lô | PP2300608938 |
| Giá từng phần lô | 720,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.081.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300608939 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí Nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300608940 |
| Giá từng phần lô | 2,693,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.040.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy chai lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300608941 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy chai nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300608942 |
| Giá từng phần lô | 162,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.883.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxygen lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300608943 |
| Giá từng phần lô | 4,805,040,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.207.560.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.363.528.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim X.Quang 20x25 (8x10ins) |
|
| Mã phần lô | PP2300608944 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim X.Quang 25x30 (10x12ins) |
|
| Mã phần lô | PP2300608945 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim X.Quang 35x43 (14x17ins) |
|
| Mã phần lô | PP2300608946 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser (DI-HL) 35cm x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608947 |
| Giá từng phần lô | 1,489,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.233.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.042.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser (Fuji DI-HL) 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608948 |
| Giá từng phần lô | 4,959,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.439.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.471.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser (Fuji DI-HL) 26cm x 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300608949 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi