Gói thầu: Mua sắm hàng hóa - Vật tư y tế tiêu hao năm 2023-2024 của bệnh viện Nhi Đồng 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390417-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa - Vật tư y tế tiêu hao năm 2023-2024 của bệnh viện Nhi Đồng 1
Số hiệu KHLCNT PL2300265446
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 287,696,282,137 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.057.597.997 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300608425 - Bông gòn không thấm nước 661,500 992.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 463.050 Không yêu cầu
2 PP2300608426 - Bông gòn thấm nước 1,764,588,000 2.646.882.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.235.211.600 Không yêu cầu
3 PP2300608427 - Bông mỡ cuộn 0.1m x 2m 34,512,975 51.769.463 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.159.083 Không yêu cầu
4 PP2300608428 - Bông y tế viên (Gói/500gr) 582,120,000 873.180.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 407.484.000 Không yêu cầu
5 PP2300608429 - Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr) 276,360,000 414.540.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 193.452.000 Không yêu cầu
6 PP2300608430 - Gòn mắt 4cm x 5cm 13,020,000 19.530.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.114.000 Không yêu cầu
7 PP2300608431 - Gòn viên răng 127,360,800 191.041.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 89.152.560 Không yêu cầu
8 PP2300608432 - Gạc tẩm chlorhexidine 1,957,731,300 2.936.596.950 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.370.411.910 Không yêu cầu
9 PP2300608433 - Que quấn gòn 178,500,000 267.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 124.950.000 Không yêu cầu
10 PP2300608434 - Bột bó 3 ins (7,5cm x 2,7m ) 97,129,000 145.693.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.990.300 Không yêu cầu
11 PP2300608435 - Bột bó 4 ins (10cm x 2,7m ) 238,496,000 357.744.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 166.947.200 Không yêu cầu
12 PP2300608436 - Bột bó 6 ins (15cm x 2,7m) 94,224,000 141.336.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 65.956.800 Không yêu cầu
13 PP2300608437 - Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) 58,968,000 88.452.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.277.600 Không yêu cầu
14 PP2300608438 - Băng thun 4 ins (10 cm x 4,5m) 91,040,400 136.560.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.728.280 Không yêu cầu
15 PP2300608439 - Băng thun Việt Nam 16,920,000 25.380.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.844.000 Không yêu cầu
16 PP2300608440 - Băng cá nhân (19mm x 60mm) (±10%) 721,944,000 1.082.916.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 505.360.800 Không yêu cầu
17 PP2300608441 - Băng vải cuộn 9cm x 2.5m, không vô trùng 36,288,000 54.432.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.401.600 Không yêu cầu
18 PP2300608442 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm 149,745,000 224.617.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 104.821.500 Không yêu cầu
19 PP2300608443 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm 225,000,000 337.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 157.500.000 Không yêu cầu
20 PP2300608444 - Băng trong phẫu trường 28cm x 15cm 6,750,000 10.125.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.725.000 Không yêu cầu
21 PP2300608445 - Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm 122,588,200 183.882.300 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.811.740 Không yêu cầu
22 PP2300608446 - Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 12cm 295,830,000 443.745.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 207.081.000 Không yêu cầu
23 PP2300608447 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m 54,931,100 82.396.650 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.451.770 Không yêu cầu
24 PP2300608448 - Băng keo vải (2,5cm x 9,1m) (±10%) 1,355,428,800 2.033.143.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 948.800.160 Không yêu cầu
25 PP2300608449 - Băng kéo xương số 10 201,405,000 302.107.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 140.983.500 Không yêu cầu
26 PP2300608450 - Băng kéo xương số 6 73,324,000 109.986.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 51.326.800 Không yêu cầu
27 PP2300608451 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm (9cm) x 15cm 15,750,000 23.625.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.025.000 Không yêu cầu
28 PP2300608452 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm 3,578,400 5.367.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.504.880 Không yêu cầu
29 PP2300608453 - Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 8cm (7cm) 57,349,600 86.024.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.144.720 Không yêu cầu
30 PP2300608454 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm (có rãnh giữa) 46,800,000 70.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.760.000 Không yêu cầu
31 PP2300608455 - Băng dính giữ kim luồn 10 x 10 274,512,000 411.768.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 192.158.400 Không yêu cầu
32 PP2300608456 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m 9,993,200 14.989.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.995.240 Không yêu cầu
33 PP2300608457 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10cm 2,448,000 3.672.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.713.600 Không yêu cầu
34 PP2300608458 - Gạc miếng răng 610,898,400 916.347.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 427.628.880 Không yêu cầu
35 PP2300608459 - Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10cm 398,702,850 598.054.275 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 279.091.995 Không yêu cầu
36 PP2300608460 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp 221,597,760 332.396.640 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 155.118.432 Không yêu cầu
37 PP2300608461 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 12 lớp 13,466,400 20.199.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.426.480 Không yêu cầu
38 PP2300608462 - Gạc miếng 5cm x 6.5cm(7cm) x 12lớp, vô trùng 13,867,800 20.801.700 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.707.460 Không yêu cầu
39 PP2300608463 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, vô trùng 10,309,200 15.463.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.216.440 Không yêu cầu
40 PP2300608464 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 16 lớp, vô trùng 59,400,000 89.100.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.580.000 Không yêu cầu
41 PP2300608465 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng 442,368,000 663.552.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 309.657.600 Không yêu cầu
42 PP2300608466 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng và có cản quang 302,400,000 453.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 211.680.000 Không yêu cầu
43 PP2300608467 - Gạc phẫu thuật không dệt 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng 81,354,000 122.031.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 56.947.800 Không yêu cầu
44 PP2300608468 - Gạc tai mũi họng 0.75cm x 200cm x 4 lớp 2,940,000 4.410.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.058.000 Không yêu cầu
45 PP2300608469 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm, 4 lớp 367,500 551.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 257.250 Không yêu cầu
46 PP2300608470 - Gạc lưới đắp phỏng có TLC-Ag (10cm x 12cm) 173,400,000 260.100.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 121.380.000 Không yêu cầu
47 PP2300608471 - Gạc lưới đắp phỏng có lớp Lipido-colloid linh hoạt 196,020,000 294.030.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 137.214.000 Không yêu cầu
48 PP2300608472 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm x 4 lớp 115,889,400 173.834.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 81.122.580 Không yêu cầu
49 PP2300608473 - Màng mổ kháng khuẩn (28cm x 41cm) ±5% 256,500,000 384.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 179.550.000 Không yêu cầu
50 PP2300608474 - Màng mổ kháng khuẩn (34cm x 35cm) ±5% 258,000,000 387.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 180.600.000 Không yêu cầu
51 PP2300608475 - Sáp xương 2.0 34,406,400 51.609.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.084.480 Không yêu cầu
52 PP2300608476 - Sáp xương 2.5 49,081,240 73.621.860 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.356.868 Không yêu cầu
53 PP2300608477 - Miếng xốp cầm máu (1cm x 5cm x 7cm) ±1% 233,251,200 349.876.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 163.275.840 Không yêu cầu
54 PP2300608478 - Bông cầm máu 10cm x 20cm 299,600,000 449.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 209.720.000 Không yêu cầu
55 PP2300608479 - Miếng cầm máu mũi 80mm 165,904,200 248.856.300 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 116.132.940 Không yêu cầu
56 PP2300608480 - Bình dẫn lưu áp lực thấp dùng dẫn lưu phẫu thuật chỉnh hình và tuyến giáp 467,704,020 701.556.030 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 327.392.814 Không yêu cầu
57 PP2300608481 - Ống chích 10ml có kim 23G 1,305,624,000 1.958.436.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 913.936.800 Không yêu cầu
58 PP2300608482 - Ống chích 1ml có kim 25G 176,731,200 265.096.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 123.711.840 Không yêu cầu
59 PP2300608483 - Ống chích 20ml 946,050,000 1.419.075.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 662.235.000 Không yêu cầu
60 PP2300608484 - Ống chích 3ml có kim 23G 2,496,680,640 3.745.020.960 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.747.676.448 Không yêu cầu
61 PP2300608485 - Ống chích 5ml có kim 23G 788,667,520 1.183.001.280 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 552.067.264 Không yêu cầu
62 PP2300608486 - Ống chích 10ml đầu luer clock 7,200,000 10.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.040.000 Không yêu cầu
63 PP2300608487 - Ống chích 20ml đầu luer clock 960,000 1.440.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 672.000 Không yêu cầu
64 PP2300608488 - Ống bơm tiêm cản quang 2 nòng 200ml 1,386,000,000 2.079.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 970.200.000 Không yêu cầu
65 PP2300608489 - Ống chích 50ml đầu luer clock sử dụng cho máy bơm tiêm điện 1,280,496,000 1.920.744.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 896.347.200 Không yêu cầu
66 PP2300608490 - Ống chích 50ml đầu nhỏ 2,188,200,000 3.282.300.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.531.740.000 Không yêu cầu
67 PP2300608491 - Ống chích 50ml đầu luer clock + không kim 1,039,802,400 1.559.703.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 727.861.680 Không yêu cầu
68 PP2300608492 - Kim tiêm cho bộ buồng tiêm dưới da 30,837,430 46.256.145 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.586.201 Không yêu cầu
69 PP2300608493 - Kim chích số 18G 363,090,000 544.635.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 254.163.000 Không yêu cầu
70 PP2300608494 - Kim chích số 22G 21,650,937 32.476.406 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.155.656 Không yêu cầu
71 PP2300608495 - Kim chích số 23G 80,039,400 120.059.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 56.027.580 Không yêu cầu
72 PP2300608496 - Kim lấy máu đầu ngón tay 600,075,780 900.113.670 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 420.053.046 Không yêu cầu
73 PP2300608497 - Kim luồn số 16G (không cánh, không cửa) 62,686,000 94.029.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 43.880.200 Không yêu cầu
74 PP2300608498 - Kim luồn số 20G (không cánh, không cửa) 109,720,000 164.580.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.804.000 Không yêu cầu
75 PP2300608499 - Kim luồn số 22G (không cánh không cửa) 301,990,000 452.985.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 211.393.000 Không yêu cầu
76 PP2300608500 - Kim luồn số 24G (không cánh, không cửa) 348,790,000 523.185.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 244.153.000 Không yêu cầu
77 PP2300608501 - Kim luồn số 14G (không cánh, không cửa) 8,580,000 12.870.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.006.000 Không yêu cầu
78 PP2300608502 - Kim luồn số 18G (không cánh, không cửa) 13,260,000 19.890.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.282.000 Không yêu cầu
79 PP2300608503 - Kim luồn an toàn 22G (có cánh, không cửa) 3,476,258,800 5.214.388.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.433.381.160 Không yêu cầu
80 PP2300608504 - Kim luồn an toàn 24G (có cánh, không cửa) 7,295,709,400 10.943.564.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.106.996.580 Không yêu cầu
81 PP2300608505 - Kim chích nha số 27G 120,000,000 180.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 84.000.000 Không yêu cầu
82 PP2300608506 - Nút chặn đuôi kim luồn 1,701,457,410 2.552.186.115 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.191.020.187 Không yêu cầu
83 PP2300608507 - Kim chọc dò tủy sống 22G 123,022,080 184.533.120 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.115.456 Không yêu cầu
84 PP2300608508 - Kim chọc hút tủy xương các số 779,121,000 1.168.681.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 545.384.700 Không yêu cầu
85 PP2300608509 - Kim chọc tủy xương 16G x 43mm, cho người béo 6,258,000 9.387.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.380.600 Không yêu cầu
86 PP2300608510 - Kim chọc tủy xương 16G x 28mm, cho người gầy và người bình thường 6,258,000 9.387.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.380.600 Không yêu cầu
87 PP2300608511 - Kim sinh thiết tuỷ xương 18G 33,480,300 50.220.450 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.436.210 Không yêu cầu
88 PP2300608512 - Kim sinh thiết tuỷ xương 11G 14,250,000 21.375.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.975.000 Không yêu cầu
89 PP2300608513 - Kim sinh thiết starcut 15,560,000 23.340.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.892.000 Không yêu cầu
90 PP2300608514 - Kim sinh thiết thận 18G x 10cm 104,958,000 157.437.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 73.470.600 Không yêu cầu
91 PP2300608515 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có lọc, có air, đầu leur clock 2,286,144,000 3.429.216.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.600.300.800 Không yêu cầu
92 PP2300608516 - Dây truyền dịch nuôi ăn (không air, không màng lọc) 1,973,160,000 2.959.740.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.381.212.000 Không yêu cầu
93 PP2300608517 - Dây truyền dịch chính xác 60 giọt có bầu 3,423,804,300 5.135.706.450 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.396.663.010 Không yêu cầu
94 PP2300608518 - Dây truyền dịch chính xác 60 giọt không bầu 580,309,140 870.463.710 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 406.216.398 Không yêu cầu
95 PP2300608519 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền 1,099,995,600 1.649.993.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 769.996.920 Không yêu cầu
96 PP2300608520 - Dây truyền dịch an toàn 101,971,000 152.956.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 71.379.700 Không yêu cầu
97 PP2300608521 - Dây truyền máu 942,390,000 1.413.585.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 659.673.000 Không yêu cầu
98 PP2300608522 - Dây nối bơm tiêm 140cm, 0.2ml 2,429,096,800 3.643.645.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.700.367.760 Không yêu cầu
99 PP2300608523 - Dây nối bơm tiêm 150cm 935,034,400 1.402.551.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 654.524.080 Không yêu cầu
100 PP2300608524 - Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml 2,484,086,040 3.726.129.060 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.738.860.228 Không yêu cầu
101 PP2300608525 - Dây nối bơm tiêm 75cm, 2.5ml 2,722,980,000 4.084.470.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.906.086.000 Không yêu cầu
102 PP2300608526 - Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP 143,520,000 215.280.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.464.000 Không yêu cầu
103 PP2300608527 - Găng tay sạch size S 2,914,953,600 4.372.430.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.040.467.520 Không yêu cầu
104 PP2300608528 - Găng tay sạch size M 39,000,000 58.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.300.000 Không yêu cầu
105 PP2300608529 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 930,204,240 1.395.306.360 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 651.142.968 Không yêu cầu
106 PP2300608530 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 924,954,324 1.387.431.486 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 647.468.027 Không yêu cầu
107 PP2300608531 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5 735,908,544 1.103.862.816 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 515.135.981 Không yêu cầu
108 PP2300608532 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 không bột 23,940,000 35.910.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.758.000 Không yêu cầu
109 PP2300608533 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.0 hoặc tương đương 16,800,000 25.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.760.000 Không yêu cầu
110 PP2300608534 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.5 hoặc tương đương 16,800,000 25.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.760.000 Không yêu cầu
111 PP2300608535 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 7 hoặc tương đương 16,800,000 25.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.760.000 Không yêu cầu
112 PP2300608536 - Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube) 11,531,520 17.297.280 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.072.064 Không yêu cầu
113 PP2300608537 - Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube ) 212,131,920 318.197.880 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 148.492.344 Không yêu cầu
114 PP2300608538 - Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube) 274,703,520 412.055.280 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 192.292.464 Không yêu cầu
115 PP2300608539 - Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube) 103,150,320 154.725.480 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 72.205.224 Không yêu cầu
116 PP2300608540 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 1,663,200 2.494.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.164.240 Không yêu cầu
117 PP2300608541 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 2,772,000 4.158.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.940.400 Không yêu cầu
118 PP2300608542 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m 272,340,000 408.510.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 190.638.000 Không yêu cầu
119 PP2300608543 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m 562,216,000 843.324.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 393.551.200 Không yêu cầu
120 PP2300608544 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m 152,342,400 228.513.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 106.639.680 Không yêu cầu
121 PP2300608545 - Giấy cuộn Tyvek 10mm x 70m 265,651,200 398.476.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 185.955.840 Không yêu cầu
122 PP2300608546 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 61,200,000 91.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.840.000 Không yêu cầu
123 PP2300608547 - Túi ép dẹp 200mm x 200m 231,000,000 346.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 161.700.000 Không yêu cầu
124 PP2300608548 - Túi ép dẹp 300mm x 200m 180,480,000 270.720.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 126.336.000 Không yêu cầu
125 PP2300608549 - Túi ép dẹp 50mm x 200m 5,265,000 7.897.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.685.500 Không yêu cầu
126 PP2300608550 - Túi ép dẹp 75mm x 200m 50,960,000 76.440.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.672.000 Không yêu cầu
127 PP2300608551 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 57,600,000 86.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.320.000 Không yêu cầu
128 PP2300608552 - Túi ép dẹp 250mm x 200m 172,800,000 259.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 120.960.000 Không yêu cầu
129 PP2300608553 - Túi ép phồng 150mm x 100m 70,137,600 105.206.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.096.320 Không yêu cầu
130 PP2300608554 - Túi ép phồng 200mm x 100m 149,738,400 224.607.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 104.816.880 Không yêu cầu
131 PP2300608555 - Túi ép phồng 300mm x 100m 171,110,400 256.665.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 119.777.280 Không yêu cầu
132 PP2300608556 - Túi ép phồng 350mm x 100m 197,600,000 296.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 138.320.000 Không yêu cầu
133 PP2300608557 - Giấy gói dụng cụ hấp ướt 90cm x 90cm 27,828,000 41.742.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.479.600 Không yêu cầu
134 PP2300608558 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường 315,302,400 472.953.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 220.711.680 Không yêu cầu
135 PP2300608559 - Cassette nhựa có nắp 44,880,000 67.320.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.416.000 Không yêu cầu
136 PP2300608560 - Túi nước tiểu có dây treo 2 lít 57,109,500 85.664.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.976.650 Không yêu cầu
137 PP2300608561 - Túi bệnh phẩm nội soi 9cm x 13cm 18,375,000 27.562.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.862.500 Không yêu cầu
138 PP2300608562 - Túi bệnh phẩm nội soi 15cm x 19cm 33,000,000 49.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.100.000 Không yêu cầu
139 PP2300608563 - Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn 6,480,000 9.720.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.536.000 Không yêu cầu
140 PP2300608564 - Đĩa Petri vô trùng 12,540,000 18.810.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.778.000 Không yêu cầu
141 PP2300608565 - Lọ lấy bệnh phẩm 166,992,000 250.488.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 116.894.400 Không yêu cầu
142 PP2300608566 - Ống lấy máu chân không có chất kháng đông K2 EDTA 2ml 109,494,000 164.241.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.645.800 Không yêu cầu
143 PP2300608567 - Ống lấy máu nắp cao su EDTA 1ml 638,400,000 957.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 446.880.000 Không yêu cầu
144 PP2300608568 - Ống lấy máu chân không có chất chống đông K2 EDTA 2ml (13x75) 228,096,000 342.144.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 159.667.200 Không yêu cầu
145 PP2300608569 - Ống nghiệm Citrate 1ml 117,744,000 176.616.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 82.420.800 Không yêu cầu
146 PP2300608570 - Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene tubes 132,000,000 198.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 92.400.000 Không yêu cầu
147 PP2300608571 - Lọ vô trùng 67,061,400 100.592.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.942.980 Không yêu cầu
148 PP2300608572 - Ống nghiệm Citrate 2ml 26,272,000 39.408.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.390.400 Không yêu cầu
149 PP2300608573 - Tube vô trùng 5 ml 10,386,000 15.579.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.270.200 Không yêu cầu
150 PP2300608574 - Túi đo lường nước tiểu có bầu theo giờ 164,220,000 246.330.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 114.954.000 Không yêu cầu
151 PP2300608575 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh 70,952,700 106.429.050 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.666.890 Không yêu cầu
152 PP2300608576 - Ống mở đường thở nhựa số 1 17,649,450 26.474.175 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.354.615 Không yêu cầu
153 PP2300608577 - Ống mở đường thở nhựa số 3 2,927,925 4.391.888 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.049.548 Không yêu cầu
154 PP2300608578 - Khai khí quản nhựa có bóng số 6 546,000,000 819.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 382.200.000 Không yêu cầu
155 PP2300608579 - Khai khí quản nhựa không bóng số 5 540,800,925 811.201.388 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 378.560.648 Không yêu cầu
156 PP2300608580 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 77,280,000 115.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 54.096.000 Không yêu cầu
157 PP2300608581 - Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 77,280,000 115.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 54.096.000 Không yêu cầu
158 PP2300608582 - Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 25,549,650 38.324.475 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.884.755 Không yêu cầu
159 PP2300608583 - Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 27,956,640 41.934.960 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.569.648 Không yêu cầu
160 PP2300608584 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4 42,582,750 63.874.125 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.807.925 Không yêu cầu
161 PP2300608585 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 42,582,750 63.874.125 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.807.925 Không yêu cầu
162 PP2300608586 - Khai khí quản nhựa có bóng số 5 77,280,000 115.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 54.096.000 Không yêu cầu
163 PP2300608587 - Khai khí quản nhựa không bóng số 6 9,443,700 14.165.550 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.610.590 Không yêu cầu
164 PP2300608588 - Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 9,443,700 14.165.550 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.610.590 Không yêu cầu
165 PP2300608589 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4 77,280,000 115.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 54.096.000 Không yêu cầu
166 PP2300608590 - Ống nội khí quản có bóng số 3 6,224,400 9.336.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.357.080 Không yêu cầu
167 PP2300608591 - Ống nội khí quản có bóng số 3,5 155,817,480 233.726.220 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 109.072.236 Không yêu cầu
168 PP2300608592 - Ống nội khí quản có bóng số 4,0 14,627,340 21.941.010 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.239.138 Không yêu cầu
169 PP2300608593 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5 258,727,560 388.091.340 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 181.109.292 Không yêu cầu
170 PP2300608594 - Ống nội khí quản có bóng số 5,0 260,802,360 391.203.540 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 182.561.652 Không yêu cầu
171 PP2300608595 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5 215,156,760 322.735.140 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 150.609.732 Không yêu cầu
172 PP2300608596 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0 215,571,720 323.357.580 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 150.900.204 Không yêu cầu
173 PP2300608597 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5 191,089,080 286.633.620 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 133.762.356 Không yêu cầu
174 PP2300608598 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0 138,285,420 207.428.130 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 96.799.794 Không yêu cầu
175 PP2300608599 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5 103,947,480 155.921.220 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 72.763.236 Không yêu cầu
176 PP2300608600 - Ống nội khí quản cong có bóng số 4,0 198,828,000 298.242.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 139.179.600 Không yêu cầu
177 PP2300608601 - Ống nội khí quản cong có bóng số 4,5 198,828,000 298.242.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 139.179.600 Không yêu cầu
178 PP2300608602 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5 58,023,000 87.034.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.616.100 Không yêu cầu
179 PP2300608603 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5 48,573,000 72.859.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.001.100 Không yêu cầu
180 PP2300608604 - Ống nội khí quản cong không bóng số 3,5 46,872,000 70.308.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.810.400 Không yêu cầu
181 PP2300608605 - Ống nội khí quản cong không bóng số 4,0 134,757,000 202.135.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.329.900 Không yêu cầu
182 PP2300608606 - Ong nội khí quản cong không bóng số 4,5 101,682,000 152.523.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 71.177.400 Không yêu cầu
183 PP2300608607 - Ống nội khí quản không bóng số 2,5 94,922,100 142.383.150 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 66.445.470 Không yêu cầu
184 PP2300608608 - Ống nội khí quản không bóng số 3,0 191,089,080 286.633.620 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 133.762.356 Không yêu cầu
185 PP2300608609 - Ống nội khí quản không bóng số 3,5 301,053,480 451.580.220 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.737.436 Không yêu cầu
186 PP2300608610 - Ống nội khí quản không bóng số 4,0 383,630,520 575.445.780 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 268.541.364 Không yêu cầu
187 PP2300608611 - Ống nội khí quản không bóng số 4,5 302,090,880 453.136.320 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 211.463.616 Không yêu cầu
188 PP2300608612 - Ống nội khí quản không bóng số 5,0 339,437,280 509.155.920 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 237.606.096 Không yêu cầu
189 PP2300608613 - Ống nội khí quản không bóng số 5,5 292,858,020 439.287.030 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 205.000.614 Không yêu cầu
190 PP2300608614 - Ống nội khí quản không bóng số 6,0 162,145,620 243.218.430 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 113.501.934 Không yêu cầu
191 PP2300608615 - Ống nội khí quản không bóng số 6,5 164,635,380 246.953.070 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 115.244.766 Không yêu cầu
192 PP2300608616 - Ống nội khí quản không bóng số 7,0 131,023,620 196.535.430 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 91.716.534 Không yêu cầu
193 PP2300608617 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5 12,656,280 18.984.420 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.859.396 Không yêu cầu
194 PP2300608618 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4 25,935,000 38.902.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.154.500 Không yêu cầu
195 PP2300608619 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4,5 25,935,000 38.902.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.154.500 Không yêu cầu
196 PP2300608620 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5 26,972,400 40.458.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.880.680 Không yêu cầu
197 PP2300608621 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5,5 26,972,400 40.458.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.880.680 Không yêu cầu
198 PP2300608622 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6 28,009,800 42.014.700 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.606.860 Không yêu cầu
199 PP2300608623 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5 26,972,400 40.458.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.880.680 Không yêu cầu
200 PP2300608624 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0 21,785,400 32.678.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.249.780 Không yêu cầu
201 PP2300608625 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5 11,411,400 17.117.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.987.980 Không yêu cầu
202 PP2300608626 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5 31,122,000 46.683.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.785.400 Không yêu cầu
203 PP2300608627 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,0 31,122,000 46.683.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.785.400 Không yêu cầu
204 PP2300608628 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,5 31,122,000 46.683.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.785.400 Không yêu cầu
205 PP2300608629 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0 57,057,000 85.585.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.939.900 Không yêu cầu
206 PP2300608630 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,5 31,122,000 46.683.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.785.400 Không yêu cầu
207 PP2300608631 - Ống nối chữ T silicon các số 120,000,000 180.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 84.000.000 Không yêu cầu
208 PP2300608632 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 8 46,025,133 69.037.700 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.217.594 Không yêu cầu
209 PP2300608633 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 10 51,313,185 76.969.778 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.919.230 Không yêu cầu
210 PP2300608634 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12 12,266,100 18.399.150 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.586.270 Không yêu cầu
211 PP2300608635 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 14 50,658,993 75.988.490 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.461.296 Không yêu cầu
212 PP2300608636 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16 6,242,082 9.363.123 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.369.458 Không yêu cầu
213 PP2300608637 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 16 21,073,500 31.610.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.751.450 Không yêu cầu
214 PP2300608638 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 18 19,743,500 29.615.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.820.450 Không yêu cầu
215 PP2300608639 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20 4,004,000 6.006.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.802.800 Không yêu cầu
216 PP2300608640 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 22 12,708,500 19.062.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.895.950 Không yêu cầu
217 PP2300608641 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 24 42,801,500 64.202.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.961.050 Không yêu cầu
218 PP2300608642 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 26 57,732,500 86.598.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.412.750 Không yêu cầu
219 PP2300608643 - Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 8 6,486,480 9.729.720 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.540.536 Không yêu cầu
220 PP2300608644 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 96,762,897 145.144.346 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.734.028 Không yêu cầu
221 PP2300608645 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 100,338,315 150.507.473 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 70.236.821 Không yêu cầu
222 PP2300608646 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10 70,123,515 105.185.273 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.086.461 Không yêu cầu
223 PP2300608647 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12 40,826,751 61.240.127 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.578.726 Không yêu cầu
224 PP2300608648 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 41,542,200 62.313.300 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.079.540 Không yêu cầu
225 PP2300608649 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 42,326,886 63.490.329 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.628.821 Không yêu cầu
226 PP2300608650 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18 65,290,491 97.935.737 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 45.703.344 Không yêu cầu
227 PP2300608651 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 20 82,645,899 123.968.849 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.852.130 Không yêu cầu
228 PP2300608652 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 24 55,389,600 83.084.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.772.720 Không yêu cầu
229 PP2300608653 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 26 50,335,299 75.502.949 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.234.710 Không yêu cầu
230 PP2300608654 - Ống thông Silicone nuôi ăn đường mũi-dạ dày, có phễu và nắp (6-20F) 3,353,280 5.029.920 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.347.296 Không yêu cầu
231 PP2300608655 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 6 93,480,000 140.220.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 65.436.000 Không yêu cầu
232 PP2300608656 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 8 104,880,000 157.320.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 73.416.000 Không yêu cầu
233 PP2300608657 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 10 69,540,000 104.310.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 48.678.000 Không yêu cầu
234 PP2300608658 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 12 60,160,000 90.240.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.112.000 Không yêu cầu
235 PP2300608659 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 14 47,360,000 71.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.152.000 Không yêu cầu
236 PP2300608660 - Trocar thoracic số 8F ( Ống thông phổi có trocar) 34,698,720 52.048.080 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.289.104 Không yêu cầu
237 PP2300608661 - Trocar thoracic số 10F ( Ống thông phổi có trocar ) 53,179,560 79.769.340 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.225.692 Không yêu cầu
238 PP2300608662 - Trocar thoracic số 12F ( Ống thông phổi có trocar ) 97,873,020 146.809.530 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 68.511.114 Không yêu cầu
239 PP2300608663 - Trocar Thoracic số 14F (ống thông phổi có trocar) 88,444,020 132.666.030 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.910.814 Không yêu cầu
240 PP2300608664 - Trocar thoracic số 16F ( Ống thông phổi có trocar ) 59,214,120 88.821.180 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.449.884 Không yêu cầu
241 PP2300608665 - Trocar thoracic số 18F ( Ống thông phổi có trocar) 36,395,940 54.593.910 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.477.158 Không yêu cầu
242 PP2300608666 - Trocar thoracic số 20F ( Ống thông phổi có trocar) 39,224,640 58.836.960 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.457.248 Không yêu cầu
243 PP2300608667 - Trocar thoracic số 22F ( Ống thông phổi có trocar) 39,224,640 58.836.960 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.457.248 Không yêu cầu
244 PP2300608668 - Trocar thoracic số 28F ( Ống thông phổi có trocar) 8,108,940 12.163.410 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.676.258 Không yêu cầu
245 PP2300608669 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận qua da các cỡ 41,504,400 62.256.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.053.080 Không yêu cầu
246 PP2300608670 - Drain Thoracic số 12 (thông dẫn lưu lồng ngực) 33,064,500 49.596.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.145.150 Không yêu cầu
247 PP2300608671 - Drain Thoracic số 14 (thông dẫn lưu lồng ngực) 33,064,500 49.596.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.145.150 Không yêu cầu
248 PP2300608672 - Drain Thoracic số 16 (thông dẫn lưu lồng ngực) 6,612,900 9.919.350 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.629.030 Không yêu cầu
249 PP2300608673 - DrainThoracic số 18 (thông dẫn lưu lồng ngực) 6,612,900 9.919.350 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.629.030 Không yêu cầu
250 PP2300608674 - Drain Thoracic số 28 (thông dẫn lưu lồng ngực) 13,225,800 19.838.700 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.258.060 Không yêu cầu
251 PP2300608675 - Sond pezzer số 16 1,312,500 1.968.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 918.750 Không yêu cầu
252 PP2300608676 - Sond pezzer số 18 1,312,500 1.968.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 918.750 Không yêu cầu
253 PP2300608677 - Sond pezzer số 20 1,312,500 1.968.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 918.750 Không yêu cầu
254 PP2300608678 - Dây nối máy hút (dây nhựa đường kính 8mm) 99,790,866 149.686.299 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 69.853.607 Không yêu cầu
255 PP2300608679 - Ống đựng dịch màng phổi Extractor các số 109,440,870 164.161.305 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.608.609 Không yêu cầu
256 PP2300608680 - Ống hút đàm có kiểm số 6 147,276,612 220.914.918 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 103.093.629 Không yêu cầu
257 PP2300608681 - Ống hút đàm có kiểm số 8 574,483,728 861.725.592 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 402.138.610 Không yêu cầu
258 PP2300608682 - Ống hút đàm có kiểm số 10 210,971,208 316.456.812 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 147.679.846 Không yêu cầu
259 PP2300608683 - Ống hút đàm có kiểm số 12 125,301,792 187.952.688 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 87.711.255 Không yêu cầu
260 PP2300608684 - Ống hút đàm có kiểm số 14 24,943,296 37.414.944 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.460.308 Không yêu cầu
261 PP2300608685 - Ống hút đàm kín số 6 284,571,840 426.857.760 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 199.200.288 Không yêu cầu
262 PP2300608686 - Ống hút đàm kín số 8 338,264,640 507.396.960 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 236.785.248 Không yêu cầu
263 PP2300608687 - Ống hút đàm kín số 10 209,637,792 314.456.688 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 146.746.455 Không yêu cầu
264 PP2300608688 - Bộ dây thở NCPAP 2,824,500,000 4.236.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.977.150.000 Không yêu cầu
265 PP2300608689 - Dây thở Jacksonree 1,470,646,800 2.205.970.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.029.452.760 Không yêu cầu
266 PP2300608690 - Dây máy thở silicon trẻ em, sơ sinh (5 đoạn) 54,693,000,000 82.039.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.285.100.000 Không yêu cầu
267 PP2300608691 - Dây máy thở silicon người lớn (5 đoạn) 539,000,000 808.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 377.300.000 Không yêu cầu
268 PP2300608692 - Dây máy thở dùng 1 lần các size 1,190,800,000 1.786.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 833.560.000 Không yêu cầu
269 PP2300608693 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ sơ sinh 109,200,000 163.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.440.000 Không yêu cầu
270 PP2300608694 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn 241,360,000 362.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 168.952.000 Không yêu cầu
271 PP2300608695 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ 246,400,000 369.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 172.480.000 Không yêu cầu
272 PP2300608696 - Dây nối oxy 12,465,600 18.698.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.725.920 Không yêu cầu
273 PP2300608697 - Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh 83,160,000 124.740.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 58.212.000 Không yêu cầu
274 PP2300608698 - Dây thở mũi 2 lỗ trẻ em 79,203,600 118.805.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.442.520 Không yêu cầu
275 PP2300608699 - Dây thở mũi 2 lỗ trẻ lớn 7,563,150 11.344.725 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.294.205 Không yêu cầu
276 PP2300608700 - Dây thở mũi 2 lỗ người lớn 71,809,500 107.714.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.266.650 Không yêu cầu
277 PP2300608701 - Ba chi không dây dùng truyền liquid 19,206,000 28.809.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.444.200 Không yêu cầu
278 PP2300608702 - Ba chia có dây 100cm 5,871,600 8.807.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.110.120 Không yêu cầu
279 PP2300608703 - Ba chia có dây 25 cm 309,975,120 464.962.680 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 216.982.584 Không yêu cầu
280 PP2300608704 - Ba chia không dây 164,225,376 246.338.064 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 114.957.764 Không yêu cầu
281 PP2300608705 - Bộ catheter TMTW 3 nòng 5.5F 43,645,140 65.467.710 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.551.598 Không yêu cầu
282 PP2300608706 - Bộ catheter TMTW 1 nòng số 3F 1,297,629,900 1.946.444.850 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 908.340.930 Không yêu cầu
283 PP2300608707 - Bộ catheter TMTW 2 nòng số 5F 687,196,125 1.030.794.188 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 481.037.288 Không yêu cầu
284 PP2300608708 - Bộ catheter TMTW 3 nòng 4.5 F 777,677,040 1.166.515.560 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 544.373.928 Không yêu cầu
285 PP2300608709 - Bộ catheter TMTW 3 nòng 5F 710,188,800 1.065.283.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 497.132.160 Không yêu cầu
286 PP2300608710 - Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp 1,883,973,000 2.825.959.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.318.781.100 Không yêu cầu
287 PP2300608711 - Bộ Catheter TMTW 3 nòng 7F, ECMO 25,193,700 37.790.550 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.635.590 Không yêu cầu
288 PP2300608712 - Bộ catheter TMTW 2 nòng số 4F 1,459,354,680 2.189.032.020 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.021.548.276 Không yêu cầu
289 PP2300608713 - Bộ Catheter chạy thận nhi 8F/8,5F hai đường 89,413,800 134.120.700 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.589.660 Không yêu cầu
290 PP2300608714 - Bộ Catheter chạy thận nhi 6,5F hai đường 88,200,000 132.300.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.740.000 Không yêu cầu
291 PP2300608715 - Catheter động mạch 18G x 8cm 48,147,960 72.221.940 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.703.572 Không yêu cầu
292 PP2300608716 - Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader flex 1211.04 hoặc tương đương) 936,000,000 1.404.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 655.200.000 Không yêu cầu
293 PP2300608717 - Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader Flex 1212.04 hoặc tương đương) 396,000,000 594.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 277.200.000 Không yêu cầu
294 PP2300608718 - Catheter chích tĩnh mạch ngoại biên (Premicath hoặc tương đương) 1,188,000,000 1.782.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 831.600.000 Không yêu cầu
295 PP2300608719 - Catheter tĩnh mạch rốn số 3,5F (Umbilical catheter 3.5F hoặc tương đương) 45,305,000 67.957.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.713.500 Không yêu cầu
296 PP2300608720 - Catheter tĩnh mạch rốn số 5F (Umbilical catheter 5F hoặc tương đương) 25,840,000 38.760.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.088.000 Không yêu cầu
297 PP2300608721 - Bộ Catheter TMTW 2 nòng 4F dài 30cm hoặc tương đương 755,848,800 1.133.773.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 529.094.160 Không yêu cầu
298 PP2300608722 - Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường 165,369,750 248.054.625 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 115.758.825 Không yêu cầu
299 PP2300608723 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 20G, 22G, 24G 1 nòng dài 15- 20cm 125,974,800 188.962.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 88.182.360 Không yêu cầu
300 PP2300608724 - Chỉ chromic catgut 2.0 kim tam giác 5,292,000 7.938.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.704.400 Không yêu cầu
301 PP2300608725 - Chỉ chromic catgut 3.0 kim tam giác 5,292,000 7.938.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.704.400 Không yêu cầu
302 PP2300608726 - Chỉ chromic catgut 4.0 kim tam giác 494,934,300 742.401.450 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 346.454.010 Không yêu cầu
303 PP2300608727 - Chỉ chromic catgut 5.0 kim tam giác 270,480,000 405.720.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 189.336.000 Không yêu cầu
304 PP2300608728 - Chỉ chromic catgut 6.0 kim tam giác 242,256,000 363.384.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 169.579.200 Không yêu cầu
305 PP2300608729 - Chỉ chromic catgut 5.0 kim tròn 242,256,000 363.384.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 169.579.200 Không yêu cầu
306 PP2300608730 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác 81,732,000 122.598.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.212.400 Không yêu cầu
307 PP2300608731 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác 86,142,000 129.213.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 60.299.400 Không yêu cầu
308 PP2300608732 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác 197,744,400 296.616.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 138.421.080 Không yêu cầu
309 PP2300608733 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác 254,927,400 382.391.100 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 178.449.180 Không yêu cầu
310 PP2300608734 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác 237,037,500 355.556.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 165.926.250 Không yêu cầu
311 PP2300608735 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 4.0 hoặc tương đương 35,100,000 52.650.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.570.000 Không yêu cầu
312 PP2300608736 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương 674,436,000 1.011.654.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 472.105.200 Không yêu cầu
313 PP2300608737 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương 692,475,000 1.038.712.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 484.732.500 Không yêu cầu
314 PP2300608738 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 8.0 hoặc tương đương 220,500,000 330.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 154.350.000 Không yêu cầu
315 PP2300608739 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 9.0 hoặc tương đương 35,805,000 53.707.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.063.500 Không yêu cầu
316 PP2300608740 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 10 hoặc tương đương 6,552,000 9.828.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.586.400 Không yêu cầu
317 PP2300608741 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 6mm 3,014,235,000 4.521.352.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.109.964.500 Không yêu cầu
318 PP2300608742 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm 415,485,000 623.227.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 290.839.500 Không yêu cầu
319 PP2300608743 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 5 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim kim tròn dài 9mm 562,014,000 843.021.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 393.409.800 Không yêu cầu
320 PP2300608744 - Chỉ silk 2.0 kim tam giác 26,754,000 40.131.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.727.800 Không yêu cầu
321 PP2300608745 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác 161,288,400 241.932.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 112.901.880 Không yêu cầu
322 PP2300608746 - Chỉ silk 2.0 kim tròn 74,970,000 112.455.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.479.000 Không yêu cầu
323 PP2300608747 - Chỉ silk 4.0 kim tròn 95,779,320 143.668.980 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.045.524 Không yêu cầu
324 PP2300608748 - Chỉ silk 0 không kim 23,520,000 35.280.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.464.000 Không yêu cầu
325 PP2300608749 - Chỉ silk 2.0 không kim 9,555,000 14.332.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.688.500 Không yêu cầu
326 PP2300608750 - Chỉ silk 4.0 không kim 89,376,000 134.064.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.563.200 Không yêu cầu
327 PP2300608751 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 hoặc tương đương 174,650,000 261.975.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 122.255.000 Không yêu cầu
328 PP2300608752 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 hoặc tương đương 393,750,000 590.625.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 275.625.000 Không yêu cầu
329 PP2300608753 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 hoặc tương đương 458,706,240 688.059.360 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 321.094.368 Không yêu cầu
330 PP2300608754 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 hoặc tương đương 756,393,520 1.134.590.280 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 529.475.464 Không yêu cầu
331 PP2300608755 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 hoặc tương đương 877,432,500 1.316.148.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 614.202.750 Không yêu cầu
332 PP2300608756 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 hoặc tương đương 632,383,632 948.575.448 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 442.668.543 Không yêu cầu
333 PP2300608757 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 5 hoặc tương đương 124,542,000 186.813.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 87.179.400 Không yêu cầu
334 PP2300608758 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 3 hoặc tương đương 81,433,000 122.149.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.003.100 Không yêu cầu
335 PP2300608759 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 có kháng khuẩn 257,366,000 386.049.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 180.156.200 Không yêu cầu
336 PP2300608760 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5 kim tam giác ngược 227,278,800 340.918.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 159.095.160 Không yêu cầu
337 PP2300608761 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2 hoặc tương đương 26,022,600 39.033.900 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.215.820 Không yêu cầu
338 PP2300608762 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4 hoặc tương đương 26,780,800 40.171.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.746.560 Không yêu cầu
339 PP2300608763 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5 hoặc tương đương 109,316,500 163.974.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.521.550 Không yêu cầu
340 PP2300608764 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6 hoặc tương đương 430,326,000 645.489.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 301.228.200 Không yêu cầu
341 PP2300608765 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7 hoặc tương đương 752,982,000 1.129.473.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 527.087.400 Không yêu cầu
342 PP2300608766 - Chỉ phẫu thuật tim không tiêu dài 45cm, 1 kim tam giác 1/2C dài 40mm 12,983,410 19.475.115 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.088.387 Không yêu cầu
343 PP2300608767 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn 3,634,680,000 5.452.020.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.544.276.000 Không yêu cầu
344 PP2300608768 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em 29,832,960,000 44.749.440.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.883.072.000 Không yêu cầu
345 PP2300608769 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ 9,004,800,000 13.507.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.303.360.000 Không yêu cầu
346 PP2300608770 - Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Bowa hoặc tương đương 68,400,000 102.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.880.000 Không yêu cầu
347 PP2300608771 - Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Bowa hoặc tương đương 39,600,000 59.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.720.000 Không yêu cầu
348 PP2300608772 - Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Erbe hoặc tương đương 122,400,000 183.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.680.000 Không yêu cầu
349 PP2300608773 - Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Erbe hoặc tương đương 15,840,000 23.760.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.088.000 Không yêu cầu
350 PP2300608774 - Dây đốt điện 3 chấu có dao đốt 1,189,500,000 1.784.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 832.650.000 Không yêu cầu
351 PP2300608775 - Tay dao Harmonic mổ hở 184,059,750 276.089.625 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 128.841.825 Không yêu cầu
352 PP2300608776 - Tay dao Harmonic mổ nội soi 181,604,500 272.406.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 127.123.150 Không yêu cầu
353 PP2300608777 - Lưỡi dao mổ số 11 138,000,000 207.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 96.600.000 Không yêu cầu
354 PP2300608778 - Lưỡi dao mổ số 10 6,955,200 10.432.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.868.640 Không yêu cầu
355 PP2300608779 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO 465,000,000 697.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 325.500.000 Không yêu cầu
356 PP2300608780 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg 5,990,000,000 8.985.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.193.000.000 Không yêu cầu
357 PP2300608781 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo 7,840,000,000 11.760.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.488.000.000 Không yêu cầu
358 PP2300608782 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho bệnh nhân dưới 20kg, ECMO tương thích với bộ phổi STT391 667,200,000 1.000.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 467.040.000 Không yêu cầu
359 PP2300608783 - Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo 2,036,600,000 3.054.900.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.425.620.000 Không yêu cầu
360 PP2300608784 - Cannula động mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO 1,150,000,000 1.725.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 805.000.000 Không yêu cầu
361 PP2300608785 - Cannula tĩnh mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO 1,680,000,000 2.520.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.176.000.000 Không yêu cầu
362 PP2300608786 - Bóng nong đường mật hoặc thực quản bằng silicon có dây dẫn cố định CRE 180,000,000 270.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 126.000.000 Không yêu cầu
363 PP2300608787 - Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 31cm 844,200,000 1.266.300.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 590.940.000 Không yêu cầu
364 PP2300608788 - Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 32cm 402,000,000 603.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 281.400.000 Không yêu cầu
365 PP2300608789 - Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ lớn 1,904,000,000 2.856.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.332.800.000 Không yêu cầu
366 PP2300608790 - Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ em 912,000,000 1.368.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 638.400.000 Không yêu cầu
367 PP2300608791 - Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ nhỏ 2,261,000,000 3.391.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.582.700.000 Không yêu cầu
368 PP2300608792 - Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ lớn 1,533,000,000 2.299.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.073.100.000 Không yêu cầu
369 PP2300608793 - Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ em 501,600,000 752.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 351.120.000 Không yêu cầu
370 PP2300608794 - Đầu dùng cắt amydan 19,500,000,000 29.250.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.650.000.000 Không yêu cầu
371 PP2300608795 - Lưỡi cắt nạo VA Plasma 155,600,000 233.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 108.920.000 Không yêu cầu
372 PP2300608796 - Minivac 45,360,000 68.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.752.000 Không yêu cầu
373 PP2300608797 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, không kèm que luồn 16,800,000 25.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.760.000 Không yêu cầu
374 PP2300608798 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, có kèm que luồn 25,200,000 37.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.640.000 Không yêu cầu
375 PP2300608799 - Băng keo hấp ướt 129,056,000 193.584.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 90.339.200 Không yêu cầu
376 PP2300608800 - Băng keo chỉ thị hoá học cho máy nhiệt độ thấp H2O2 36,399,636 54.599.454 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.479.746 Không yêu cầu
377 PP2300608801 - Bao đầu dò Camera 229,521,600 344.282.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 160.665.120 Không yêu cầu
378 PP2300608802 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ lớn 250,800,000 376.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 175.560.000 Không yêu cầu
379 PP2300608803 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ nhỏ 271,320,000 406.980.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 189.924.000 Không yêu cầu
380 PP2300608804 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trung 260,680,000 391.020.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 182.476.000 Không yêu cầu
381 PP2300608805 - Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trẻ lớn 38,380,000 57.570.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.866.000 Không yêu cầu
382 PP2300608806 - Bao đo huyết áp kế cơ các cỡ 38,000,000 57.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.600.000 Không yêu cầu
383 PP2300608807 - Bao đo huyết áp đùi (size 33cm-47cm) 900,000 1.350.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 630.000 Không yêu cầu
384 PP2300608808 - Bao đo huyết áp sử dụng cho máy monitoring các cỡ 60,000,000 90.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.000.000 Không yêu cầu
385 PP2300608809 - Mạch máu nhân tạo Implantofix hoặc tương đương 47,216,400 70.824.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.051.480 Không yêu cầu
386 PP2300608810 - Đầu đo SpO2 (sensor) loại dán tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện 1,228,400,000 1.842.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 859.880.000 Không yêu cầu
387 PP2300608811 - Đầu đo SpO2 (sensor) loại kẹp tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện 2,580,000,000 3.870.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.806.000.000 Không yêu cầu
388 PP2300608812 - Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nihon Kohden 24,200,000 36.300.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.940.000 Không yêu cầu
389 PP2300608813 - Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nonin 52,800,000 79.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.960.000 Không yêu cầu
390 PP2300608814 - Đầu cone vàng 13,068,000 19.602.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.147.600 Không yêu cầu
391 PP2300608815 - Đầu cone xanh 99,000 148.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 69.300 Không yêu cầu
392 PP2300608816 - Đầu tip 1000uL không có filter lọc 4,650,000 6.975.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.255.000 Không yêu cầu
393 PP2300608817 - Đầu tip 200uL không có filter lọc 18,720,000 28.080.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.104.000 Không yêu cầu
394 PP2300608818 - Đầu cone có lọc 200ul 24,500,000 36.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.150.000 Không yêu cầu
395 PP2300608819 - Đầu cone có lọc 1.000ul 49,000,000 73.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.300.000 Không yêu cầu
396 PP2300608820 - Đầu cone/tip xanh 1000uL, không có lọc 11,160,000 16.740.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.812.000 Không yêu cầu
397 PP2300608821 - Điện cực tim trẻ em 188,005,000 282.007.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 131.603.500 Không yêu cầu
398 PP2300608822 - Điện cực đo điện thính giác ( Điện cực máy đo thính lực ) 660,000,000 990.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 462.000.000 Không yêu cầu
399 PP2300608823 - Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML 70,000,000 105.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.000.000 Không yêu cầu
400 PP2300608824 - Mask khí dung trẻ em 215,800,200 323.700.300 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 151.060.140 Không yêu cầu
401 PP2300608825 - Bộ xông khí dung 3,816,540 5.724.810 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.671.578 Không yêu cầu
402 PP2300608826 - Mặt nạ thở ( Mask gây mê) 100,749,600 151.124.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 70.524.720 Không yêu cầu
403 PP2300608827 - Mask túi dự trữ trẻ em 6,312,600 9.468.900 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.418.820 Không yêu cầu
404 PP2300608828 - Lọc vi khuẩn sơ sinh 343,980,000 515.970.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 240.786.000 Không yêu cầu
405 PP2300608829 - Dụng cụ lọc vi khuẩn 410,800,000 616.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 287.560.000 Không yêu cầu
406 PP2300608830 - Lọc khuẩn HEPA 26,000,000 39.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.200.000 Không yêu cầu
407 PP2300608831 - Lọc vi khuẩn có trao đổi nhiệt, ẩm (HMEF) 12,761,280 19.141.920 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.932.896 Không yêu cầu
408 PP2300608832 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G 122,735,760 184.103.640 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.915.032 Không yêu cầu
409 PP2300608833 - Bóng đèn Heine hoặc tương đương 2.5V 19,800,000 29.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.860.000 Không yêu cầu
410 PP2300608834 - Bóng đèn Heine hoặc tương đương 3.5V 19,800,000 29.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.860.000 Không yêu cầu
411 PP2300608835 - Áo phẫu thuật 80,791,200 121.186.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 56.553.840 Không yêu cầu
412 PP2300608836 - Áo phẫu thuật sise XL 137,830,300 206.745.450 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 96.481.210 Không yêu cầu
413 PP2300608837 - Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi 18,144,000 27.216.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.700.800 Không yêu cầu
414 PP2300608838 - Bàn chải tiệt trùng 85,377,600 128.066.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 59.764.320 Không yêu cầu
415 PP2300608839 - Bao giầy giấy tiệt trùng 20,160,000 30.240.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.112.000 Không yêu cầu
416 PP2300608840 - Săng mổ 100cm x 100cm có lỗ 28,245,000 42.367.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.771.500 Không yêu cầu
417 PP2300608841 - Săng mổ 80cm x 120cm có lỗ 12,902,400 19.353.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.031.680 Không yêu cầu
418 PP2300608842 - Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ 14,632,380 21.948.570 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.242.666 Không yêu cầu
419 PP2300608843 - Săng mổ 60cm x 80cm không lỗ 53,534,250 80.301.375 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.473.975 Không yêu cầu
420 PP2300608844 - Săng mổ 80cm x 120cm không lỗ 8,241,450 12.362.175 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.769.015 Không yêu cầu
421 PP2300608845 - Săng mổ 100cm x 100cm không lỗ 32,054,400 48.081.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.438.080 Không yêu cầu
422 PP2300608846 - Săng mổ cuộn 0,5m x 100m 16,380,000 24.570.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.466.000 Không yêu cầu
423 PP2300608847 - Khăn phẩu thuật 30cm x 30cm x 6L 218,400,000 327.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 152.880.000 Không yêu cầu
424 PP2300608848 - Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim 141,750,000 212.625.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 99.225.000 Không yêu cầu
425 PP2300608849 - Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim trẻ em 262,000,000 393.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 183.400.000 Không yêu cầu
426 PP2300608850 - Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tổng quát trẻ em 133,500,000 200.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 93.450.000 Không yêu cầu
427 PP2300608851 - Bao tóc nam dùng trong phẫu thuật tiệt trùng 6,073,200 9.109.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.251.240 Không yêu cầu
428 PP2300608852 - Bao tóc nữ dùng trong phẫu thuật tiệt trùng 40,255,950 60.383.925 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.179.165 Không yêu cầu
429 PP2300608853 - Bộ trộn khí cho hệ thống NCPAP 528,000,000 792.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 369.600.000 Không yêu cầu
430 PP2300608854 - Van benvernist dùng trong hệ thống thở NCPAP 429,600,000 644.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 300.720.000 Không yêu cầu
431 PP2300608855 - Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP cỡ sơ sinh 318,150,000 477.225.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 222.705.000 Không yêu cầu
432 PP2300608856 - Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP các cỡ 13,500,000 20.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.450.000 Không yêu cầu
433 PP2300608857 - Bóng gây mê 0,5 lít 34,125,000 51.187.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.887.500 Không yêu cầu
434 PP2300608858 - Bóng gây mê 1 lít 126,000,000 189.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 88.200.000 Không yêu cầu
435 PP2300608859 - Bóng gây mê 2 lít 63,000,000 94.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 44.100.000 Không yêu cầu
436 PP2300608860 - Bóng gây mê 3 lít 3,150,000 4.725.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.205.000 Không yêu cầu
437 PP2300608861 - Bóng giúp thở 280ml ±5% hoặc tương đương 258,300,000 387.450.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 180.810.000 Không yêu cầu
438 PP2300608862 - Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương 330,750,000 496.125.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 231.525.000 Không yêu cầu
439 PP2300608863 - Bóng giúp thở 1500ml ±5% hoặc tương đương 271,950,000 407.925.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 190.365.000 Không yêu cầu
440 PP2300608864 - Bóng giúp thở Silicon 650ml ±5% hoặc tương đương 386,400,000 579.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 270.480.000 Không yêu cầu
441 PP2300608865 - Bóng giúp thở Silicon 450ml ±5% hoặc tương đương 373,800,000 560.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 261.660.000 Không yêu cầu
442 PP2300608866 - Bóng giúp thở Silicon 250ml ±5% hoặc tương đương 27,500,000 41.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.250.000 Không yêu cầu
443 PP2300608867 - Bóng giúp thở Silicon 600ml ±5% hoặc tương đương 5,250,000 7.875.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.675.000 Không yêu cầu
444 PP2300608868 - Oxy cell cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương 1,012,000,000 1.518.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 708.400.000 Không yêu cầu
445 PP2300608869 - Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương 75,000,000 112.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.500.000 Không yêu cầu
446 PP2300608870 - Bộ bảo dưỡng mức 2 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương 29,048,250 43.572.375 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.333.775 Không yêu cầu
447 PP2300608871 - Bộ bảo dưỡng mức 1 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương 38,060,000 57.090.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.642.000 Không yêu cầu
448 PP2300608872 - Giấy in 2 lớp cho máy Sterrad 15,966,720 23.950.080 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.176.704 Không yêu cầu
449 PP2300608873 - Mực in cho máy Sterrad 3,280,200 4.920.300 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.296.140 Không yêu cầu
450 PP2300608874 - Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO 34,140,000 51.210.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.898.000 Không yêu cầu
451 PP2300608875 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO 296,400,000 444.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 207.480.000 Không yêu cầu
452 PP2300608876 - Test thử lò hấp 160,200,000 240.300.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 112.140.000 Không yêu cầu
453 PP2300608877 - Test thử áp suất comply steam chemical 1243A-3M hoặc tương đương 148,800,000 223.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 104.160.000 Không yêu cầu
454 PP2300608878 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 1,8ml hoặc tương đương 57,790,530 86.685.795 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.453.371 Không yêu cầu
455 PP2300608879 - Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 5,4ml hoặc tương đương 1,329,237,000 1.993.855.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 930.465.900 Không yêu cầu
456 PP2300608880 - Bút đánh dấu dùng trong phẫu thuật 62,049,000 93.073.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 43.434.300 Không yêu cầu
457 PP2300608881 - Dây garo 7,414,680 11.122.020 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.190.276 Không yêu cầu
458 PP2300608882 - Đè lưỡi gỗ 535,112,500 802.668.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 374.578.750 Không yêu cầu
459 PP2300608883 - Gel bôi trơn Ky - Jelly 78,900,000 118.350.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.230.000 Không yêu cầu
460 PP2300608884 - Gel siêu âm 54,715,500 82.073.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.300.850 Không yêu cầu
461 PP2300608885 - Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mm x 30m 37,944,060 56.916.090 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.560.842 Không yêu cầu
462 PP2300608886 - Giấy in điện tâm đồ 1 cần 50mm x 30m 23,608,200 35.412.300 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.525.740 Không yêu cầu
463 PP2300608887 - Giấy in nhiệt dùng cho máy đo thính lực và khúc xạ 57mm x 30m 159,500,000 239.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 111.650.000 Không yêu cầu
464 PP2300608888 - Giấy in dùng cho máy in siêu âm 110mm x 20m 498,960,000 748.440.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 349.272.000 Không yêu cầu
465 PP2300608889 - Huyết áp kế cơ 230,400,000 345.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 161.280.000 Không yêu cầu
466 PP2300608890 - Huyết áp kế tự động 1,305,000,000 1.957.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 913.500.000 Không yêu cầu
467 PP2300608891 - Khẩu trang 3 lớp - Thun đeo tai 467,359,200 701.038.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 327.151.440 Không yêu cầu
468 PP2300608892 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng 97,629,840 146.444.760 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 68.340.888 Không yêu cầu
469 PP2300608893 - Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp 16,136,400 24.204.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.295.480 Không yêu cầu
470 PP2300608894 - Tạp dề nilon 2,245,950 3.368.925 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.572.165 Không yêu cầu
471 PP2300608895 - Vôi dùng cho máy gây mê 324,849,000 487.273.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 227.394.300 Không yêu cầu
472 PP2300608896 - Que thử đường huyết Omnitest hoặc tương đương 28,884,000 43.326.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.218.800 Không yêu cầu
473 PP2300608897 - Que thử đường huyết Terumo hoặc tương đương 157,080,000 235.620.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 109.956.000 Không yêu cầu
474 PP2300608898 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml 70,560,000 105.840.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.392.000 Không yêu cầu
475 PP2300608899 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 2000ml 3,045,000 4.567.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.131.500 Không yêu cầu
476 PP2300608900 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml 724,246,950 1.086.370.425 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 506.972.865 Không yêu cầu
477 PP2300608901 - Túi dự trữ oxy (ambu) 13,484,268 20.226.402 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.438.988 Không yêu cầu
478 PP2300608902 - Túi bơm máu (Bơm áp lực) 2IT - 500 hoặc tương đương 68,628,000 102.942.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 48.039.600 Không yêu cầu
479 PP2300608903 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 9,114,000 13.671.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.379.800 Không yêu cầu
480 PP2300608904 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 9,231,600 13.847.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.462.120 Không yêu cầu
481 PP2300608905 - Túi đựng huyết tương 5L 23,500,000 35.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.450.000 Không yêu cầu
482 PP2300608906 - Dây Silicon 5x8mm 30,360,000 45.540.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.252.000 Không yêu cầu
483 PP2300608907 - Keo dán 19,680,000 29.520.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.776.000 Không yêu cầu
484 PP2300608908 - Lamelle dài 22x50 73,920,000 110.880.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 51.744.000 Không yêu cầu
485 PP2300608909 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch 270,167,040 405.250.560 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 189.116.928 Không yêu cầu
486 PP2300608910 - Đầu Cắm Nhanh Cho Khí Oxy 44,800,000 67.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.360.000 Không yêu cầu
487 PP2300608911 - Nhiệt kế điện tử 11,730,000 17.595.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.211.000 Không yêu cầu
488 PP2300608912 - Cân đứng em bé 20,700,000 31.050.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.490.000 Không yêu cầu
489 PP2300608913 - Dây cáp ECG 5 leads 45,760,000 68.640.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.032.000 Không yêu cầu
490 PP2300608914 - Dây cáp ECG 3 leads (Monitor Philip) 26,400,000 39.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.480.000 Không yêu cầu
491 PP2300608915 - Dây cáp ECG 5 leads (monitor Philips) 7,040,000 10.560.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.928.000 Không yêu cầu
492 PP2300608916 - Cân nằm em bé 27,750,000 41.625.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.425.000 Không yêu cầu
493 PP2300608917 - Túi tạo áp lực-preesure (500ml) 51,072,000 76.608.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.750.400 Không yêu cầu
494 PP2300608918 - Bóng đèn nội khí quản 3,500,000 5.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.450.000 Không yêu cầu
495 PP2300608919 - Pin dùng cho đèn đặt nội khí quản 11,576,180 17.364.270 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.103.326 Không yêu cầu
496 PP2300608920 - Khay inox 22 x 32 7,728,000 11.592.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.409.600 Không yêu cầu
497 PP2300608921 - Paraffin hạt 75,180,000 112.770.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.626.000 Không yêu cầu
498 PP2300608922 - Dây nỗi cáp đo huyết áp động mạch cho monitor Nihonkoden( đầu vuông) 30,000,000 45.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.000.000 Không yêu cầu
499 PP2300608923 - Dây thở đường vòng không bẫy nước sừ dụng 1 lần dùng cho máy gây mê 28,000,000 42.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.600.000 Không yêu cầu
500 PP2300608924 - Bộ PM kit bảo dưỡng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Ethlen Oxyde 260,000,000 390.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 182.000.000 Không yêu cầu
501 PP2300608925 - Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp EtO GS5 3M ™ Steri-Vac ™ 761,856,000 1.142.784.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 533.299.200 Không yêu cầu
502 PP2300608926 - Que chỉ thị hoá học đối với máy nhiệt độ thấp Ethyle Oxyde. 17,856,000 26.784.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.499.200 Không yêu cầu
503 PP2300608927 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn nhiệt độ cao 80,820,000 121.230.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 56.574.000 Không yêu cầu
504 PP2300608928 - Chỉ thị sinh học cho máy hấp nhiệt độ thấp H2O2 189,000,000 283.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 132.300.000 Không yêu cầu
505 PP2300608929 - Dây đốt pipolair 17,000,000 25.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.900.000 Không yêu cầu
506 PP2300608930 - Mực in máy ép bao Hawo HS1000 10,578,400 15.867.600 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.404.880 Không yêu cầu
507 PP2300608931 - Ống nghe ngoại 294,300,000 441.450.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 206.010.000 Không yêu cầu
508 PP2300608932 - Bình tạo ẩm oxy 35,280,000 52.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.696.000 Không yêu cầu
509 PP2300608933 - Bình làm ẩm của hệ thống NCPAP 1,438,500,000 2.157.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.006.950.000 Không yêu cầu
510 PP2300608934 - Nồi làm ấm của hệ thống NCPAP 2,475,900,000 3.713.850.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.733.130.000 Không yêu cầu
511 PP2300608935 - Bẩy nước (loại đặc biệt) 238,140,000 357.210.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 166.698.000 Không yêu cầu
512 PP2300608936 - Khí argon (chai 6m3) 5,280,000 7.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.696.000 Không yêu cầu
513 PP2300608937 - Khí C2H2 8,448,000 12.672.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.913.600 Không yêu cầu
514 PP2300608938 - Khí NO 720,720,000 1.081.080.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 504.504.000 Không yêu cầu
515 PP2300608939 - Khí CO2 44,000,000 66.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.800.000 Không yêu cầu
516 PP2300608940 - Khí Nitơ lỏng 2,693,460 4.040.190 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.885.422 Không yêu cầu
517 PP2300608941 - Oxy chai lớn 23,760,000 35.640.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.632.000 Không yêu cầu
518 PP2300608942 - Oxy chai nhỏ 162,690,000 244.035.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 113.883.000 Không yêu cầu
519 PP2300608943 - Oxygen lỏng 4,805,040,240 7.207.560.360 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.363.528.168 Không yêu cầu
520 PP2300608944 - Phim X.Quang 20x25 (8x10ins) 3,780,000,000 5.670.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.646.000.000 Không yêu cầu
521 PP2300608945 - Phim X.Quang 25x30 (10x12ins) 273,000,000 409.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 191.100.000 Không yêu cầu
522 PP2300608946 - Phim X.Quang 35x43 (14x17ins) 1,680,000,000 2.520.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.176.000.000 Không yêu cầu
523 PP2300608947 - Phim khô laser (DI-HL) 35cm x 43cm 1,489,320,000 2.233.980.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.042.524.000 Không yêu cầu
524 PP2300608948 - Phim khô laser (Fuji DI-HL) 20cm x 25cm 4,959,360,000 7.439.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.471.552.000 Không yêu cầu
525 PP2300608949 - Phim khô laser (Fuji DI-HL) 26cm x 36cm 109,200,000 163.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.440.000 Không yêu cầu
Bông gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2300608425
Giá từng phần lô 661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 463.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông gòn thấm nước
Mã phần lô PP2300608426
Giá từng phần lô 1,764,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.882.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.211.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông mỡ cuộn 0.1m x 2m
Mã phần lô PP2300608427
Giá từng phần lô 34,512,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.769.463
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.159.083
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông y tế viên (Gói/500gr)
Mã phần lô PP2300608428
Giá từng phần lô 582,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.180.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr)
Mã phần lô PP2300608429
Giá từng phần lô 276,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.540.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn mắt 4cm x 5cm
Mã phần lô PP2300608430
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn viên răng
Mã phần lô PP2300608431
Giá từng phần lô 127,360,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.041.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.152.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc tẩm chlorhexidine
Mã phần lô PP2300608432
Giá từng phần lô 1,957,731,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.936.596.950
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.411.910
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que quấn gòn
Mã phần lô PP2300608433
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bột bó 3 ins (7,5cm x 2,7m )
Mã phần lô PP2300608434
Giá từng phần lô 97,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.693.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.990.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bột bó 4 ins (10cm x 2,7m )
Mã phần lô PP2300608435
Giá từng phần lô 238,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.744.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bột bó 6 ins (15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2300608436
Giá từng phần lô 94,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.336.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m)
Mã phần lô PP2300608437
Giá từng phần lô 58,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.452.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.277.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng thun 4 ins (10 cm x 4,5m)
Mã phần lô PP2300608438
Giá từng phần lô 91,040,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.560.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.728.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng thun Việt Nam
Mã phần lô PP2300608439
Giá từng phần lô 16,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.380.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng cá nhân (19mm x 60mm) (±10%)
Mã phần lô PP2300608440
Giá từng phần lô 721,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.916.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.360.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng vải cuộn 9cm x 2.5m, không vô trùng
Mã phần lô PP2300608441
Giá từng phần lô 36,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.432.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2300608442
Giá từng phần lô 149,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.617.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.821.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2300608443
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường 28cm x 15cm
Mã phần lô PP2300608444
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 5cm x 7cm
Mã phần lô PP2300608445
Giá từng phần lô 122,588,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.882.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.811.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 8cm x 12cm
Mã phần lô PP2300608446
Giá từng phần lô 295,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.745.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300608447
Giá từng phần lô 54,931,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.396.650
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.451.770
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo vải (2,5cm x 9,1m) (±10%)
Mã phần lô PP2300608448
Giá từng phần lô 1,355,428,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.033.143.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.800.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng kéo xương số 10
Mã phần lô PP2300608449
Giá từng phần lô 201,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.107.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.983.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng kéo xương số 6
Mã phần lô PP2300608450
Giá từng phần lô 73,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.986.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.326.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 10cm (9cm) x 15cm
Mã phần lô PP2300608451
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm
Mã phần lô PP2300608452
Giá từng phần lô 3,578,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.367.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.504.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 8cm (7cm)
Mã phần lô PP2300608453
Giá từng phần lô 57,349,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.024.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.144.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm (có rãnh giữa)
Mã phần lô PP2300608454
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng dính giữ kim luồn 10 x 10
Mã phần lô PP2300608455
Giá từng phần lô 274,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.768.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo giấy 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300608456
Giá từng phần lô 9,993,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.989.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.995.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300608457
Giá từng phần lô 2,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc miếng răng
Mã phần lô PP2300608458
Giá từng phần lô 610,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.347.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.628.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông gạc đắp vết thương 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300608459
Giá từng phần lô 398,702,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.054.275
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.091.995
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300608460
Giá từng phần lô 221,597,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.396.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.118.432
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc miếng 10cm x 10cm x 12 lớp
Mã phần lô PP2300608461
Giá từng phần lô 13,466,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.199.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.426.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc miếng 5cm x 6.5cm(7cm) x 12lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300608462
Giá từng phần lô 13,867,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.801.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.707.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 12 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300608463
Giá từng phần lô 10,309,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.216.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 16 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300608464
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300608465
Giá từng phần lô 442,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.552.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.657.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng và có cản quang
Mã phần lô PP2300608466
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật không dệt 10cm x 10cm x 6 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300608467
Giá từng phần lô 81,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.031.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.947.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc tai mũi họng 0.75cm x 200cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300608468
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm, 4 lớp
Mã phần lô PP2300608469
Giá từng phần lô 367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 551.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc lưới đắp phỏng có TLC-Ag (10cm x 12cm)
Mã phần lô PP2300608470
Giá từng phần lô 173,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc lưới đắp phỏng có lớp Lipido-colloid linh hoạt
Mã phần lô PP2300608471
Giá từng phần lô 196,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.030.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300608472
Giá từng phần lô 115,889,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.834.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.122.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Màng mổ kháng khuẩn (28cm x 41cm) ±5%
Mã phần lô PP2300608473
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Màng mổ kháng khuẩn (34cm x 35cm) ±5%
Mã phần lô PP2300608474
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sáp xương 2.0
Mã phần lô PP2300608475
Giá từng phần lô 34,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.609.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.084.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sáp xương 2.5
Mã phần lô PP2300608476
Giá từng phần lô 49,081,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.621.860
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.356.868
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Miếng xốp cầm máu (1cm x 5cm x 7cm) ±1%
Mã phần lô PP2300608477
Giá từng phần lô 233,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.876.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.275.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông cầm máu 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2300608478
Giá từng phần lô 299,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Miếng cầm máu mũi 80mm
Mã phần lô PP2300608479
Giá từng phần lô 165,904,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.856.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.132.940
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình dẫn lưu áp lực thấp dùng dẫn lưu phẫu thuật chỉnh hình và tuyến giáp
Mã phần lô PP2300608480
Giá từng phần lô 467,704,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.556.030
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.392.814
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 10ml có kim 23G
Mã phần lô PP2300608481
Giá từng phần lô 1,305,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.436.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.936.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 1ml có kim 25G
Mã phần lô PP2300608482
Giá từng phần lô 176,731,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.096.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.711.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 20ml
Mã phần lô PP2300608483
Giá từng phần lô 946,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 3ml có kim 23G
Mã phần lô PP2300608484
Giá từng phần lô 2,496,680,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.745.020.960
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.676.448
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 5ml có kim 23G
Mã phần lô PP2300608485
Giá từng phần lô 788,667,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.001.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.067.264
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 10ml đầu luer clock
Mã phần lô PP2300608486
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 20ml đầu luer clock
Mã phần lô PP2300608487
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống bơm tiêm cản quang 2 nòng 200ml
Mã phần lô PP2300608488
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 50ml đầu luer clock sử dụng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300608489
Giá từng phần lô 1,280,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.920.744.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 50ml đầu nhỏ
Mã phần lô PP2300608490
Giá từng phần lô 2,188,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.282.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 50ml đầu luer clock + không kim
Mã phần lô PP2300608491
Giá từng phần lô 1,039,802,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.559.703.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.861.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim tiêm cho bộ buồng tiêm dưới da
Mã phần lô PP2300608492
Giá từng phần lô 30,837,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.256.145
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.586.201
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chích số 18G
Mã phần lô PP2300608493
Giá từng phần lô 363,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 544.635.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chích số 22G
Mã phần lô PP2300608494
Giá từng phần lô 21,650,937
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.476.406
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.155.656
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chích số 23G
Mã phần lô PP2300608495
Giá từng phần lô 80,039,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.059.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.027.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim lấy máu đầu ngón tay
Mã phần lô PP2300608496
Giá từng phần lô 600,075,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.113.670
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.053.046
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn số 16G (không cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608497
Giá từng phần lô 62,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.029.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.880.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn số 20G (không cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608498
Giá từng phần lô 109,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.580.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn số 22G (không cánh không cửa)
Mã phần lô PP2300608499
Giá từng phần lô 301,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.985.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn số 24G (không cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608500
Giá từng phần lô 348,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.185.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn số 14G (không cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608501
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn số 18G (không cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608502
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.890.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn 22G (có cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608503
Giá từng phần lô 3,476,258,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.388.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.433.381.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn 24G (có cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300608504
Giá từng phần lô 7,295,709,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.943.564.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.106.996.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chích nha số 27G
Mã phần lô PP2300608505
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2300608506
Giá từng phần lô 1,701,457,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.552.186.115
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.020.187
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chọc dò tủy sống 22G
Mã phần lô PP2300608507
Giá từng phần lô 123,022,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.533.120
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.115.456
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chọc hút tủy xương các số
Mã phần lô PP2300608508
Giá từng phần lô 779,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.681.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.384.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chọc tủy xương 16G x 43mm, cho người béo
Mã phần lô PP2300608509
Giá từng phần lô 6,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.387.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chọc tủy xương 16G x 28mm, cho người gầy và người bình thường
Mã phần lô PP2300608510
Giá từng phần lô 6,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.387.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.380.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim sinh thiết tuỷ xương 18G
Mã phần lô PP2300608511
Giá từng phần lô 33,480,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.220.450
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.210
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim sinh thiết tuỷ xương 11G
Mã phần lô PP2300608512
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim sinh thiết starcut
Mã phần lô PP2300608513
Giá từng phần lô 15,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.340.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim sinh thiết thận 18G x 10cm
Mã phần lô PP2300608514
Giá từng phần lô 104,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.437.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có lọc, có air, đầu leur clock
Mã phần lô PP2300608515
Giá từng phần lô 2,286,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.216.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch nuôi ăn (không air, không màng lọc)
Mã phần lô PP2300608516
Giá từng phần lô 1,973,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.959.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch chính xác 60 giọt có bầu
Mã phần lô PP2300608517
Giá từng phần lô 3,423,804,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.135.706.450
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.396.663.010
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch chính xác 60 giọt không bầu
Mã phần lô PP2300608518
Giá từng phần lô 580,309,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.463.710
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.216.398
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền
Mã phần lô PP2300608519
Giá từng phần lô 1,099,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.649.993.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.996.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch an toàn
Mã phần lô PP2300608520
Giá từng phần lô 101,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.956.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.379.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300608521
Giá từng phần lô 942,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.585.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm 140cm, 0.2ml
Mã phần lô PP2300608522
Giá từng phần lô 2,429,096,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.643.645.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.367.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm 150cm
Mã phần lô PP2300608523
Giá từng phần lô 935,034,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.551.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.524.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml
Mã phần lô PP2300608524
Giá từng phần lô 2,484,086,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.129.060
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.860.228
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm 75cm, 2.5ml
Mã phần lô PP2300608525
Giá từng phần lô 2,722,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.084.470.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.906.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối máy bơm tiêm tự động không chứa DEHP
Mã phần lô PP2300608526
Giá từng phần lô 143,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay sạch size S
Mã phần lô PP2300608527
Giá từng phần lô 2,914,953,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.372.430.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.040.467.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay sạch size M
Mã phần lô PP2300608528
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6,5
Mã phần lô PP2300608529
Giá từng phần lô 930,204,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.306.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.142.968
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2300608530
Giá từng phần lô 924,954,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.431.486
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 647.468.027
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7.5
Mã phần lô PP2300608531
Giá từng phần lô 735,908,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.103.862.816
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.135.981
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 không bột
Mã phần lô PP2300608532
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608533
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 6.5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608534
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng (Comfit) số 7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608535
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 5 (Feeding Tube)
Mã phần lô PP2300608536
Giá từng phần lô 11,531,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.297.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.072.064
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube )
Mã phần lô PP2300608537
Giá từng phần lô 212,131,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.197.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.492.344
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 8 (Feeding Tube)
Mã phần lô PP2300608538
Giá từng phần lô 274,703,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.055.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.292.464
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 10 (Feeding Tube)
Mã phần lô PP2300608539
Giá từng phần lô 103,150,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.725.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.205.224
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6
Mã phần lô PP2300608540
Giá từng phần lô 1,663,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5
Mã phần lô PP2300608541
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
Mã phần lô PP2300608542
Giá từng phần lô 272,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.510.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m
Mã phần lô PP2300608543
Giá từng phần lô 562,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.324.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.551.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m
Mã phần lô PP2300608544
Giá từng phần lô 152,342,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.513.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.639.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 10mm x 70m
Mã phần lô PP2300608545
Giá từng phần lô 265,651,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.476.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.955.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2300608546
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2300608547
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300608548
Giá từng phần lô 180,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 50mm x 200m
Mã phần lô PP2300608549
Giá từng phần lô 5,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.897.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.685.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2300608550
Giá từng phần lô 50,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2300608551
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2300608552
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2300608553
Giá từng phần lô 70,137,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.206.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.096.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép phồng 200mm x 100m
Mã phần lô PP2300608554
Giá từng phần lô 149,738,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.607.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.816.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2300608555
Giá từng phần lô 171,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.665.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.777.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2300608556
Giá từng phần lô 197,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 90cm x 90cm
Mã phần lô PP2300608557
Giá từng phần lô 27,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.742.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.479.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường
Mã phần lô PP2300608558
Giá từng phần lô 315,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.953.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.711.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cassette nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300608559
Giá từng phần lô 44,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi nước tiểu có dây treo 2 lít
Mã phần lô PP2300608560
Giá từng phần lô 57,109,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.664.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.976.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi bệnh phẩm nội soi 9cm x 13cm
Mã phần lô PP2300608561
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi bệnh phẩm nội soi 15cm x 19cm
Mã phần lô PP2300608562
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy máu có nắp đỏ 5ml không nhãn
Mã phần lô PP2300608563
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa Petri vô trùng
Mã phần lô PP2300608564
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.810.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọ lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300608565
Giá từng phần lô 166,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.488.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.894.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy máu chân không có chất kháng đông K2 EDTA 2ml
Mã phần lô PP2300608566
Giá từng phần lô 109,494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.241.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.645.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy máu nắp cao su EDTA 1ml
Mã phần lô PP2300608567
Giá từng phần lô 638,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy máu chân không có chất chống đông K2 EDTA 2ml (13x75)
Mã phần lô PP2300608568
Giá từng phần lô 228,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.144.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.667.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrate 1ml
Mã phần lô PP2300608569
Giá từng phần lô 117,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.616.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene tubes
Mã phần lô PP2300608570
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọ vô trùng
Mã phần lô PP2300608571
Giá từng phần lô 67,061,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.592.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.942.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrate 2ml
Mã phần lô PP2300608572
Giá từng phần lô 26,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.408.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.390.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tube vô trùng 5 ml
Mã phần lô PP2300608573
Giá từng phần lô 10,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.579.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.270.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi đo lường nước tiểu có bầu theo giờ
Mã phần lô PP2300608574
Giá từng phần lô 164,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.330.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh
Mã phần lô PP2300608575
Giá từng phần lô 70,952,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.429.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.666.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống mở đường thở nhựa số 1
Mã phần lô PP2300608576
Giá từng phần lô 17,649,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.474.175
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.354.615
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống mở đường thở nhựa số 3
Mã phần lô PP2300608577
Giá từng phần lô 2,927,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.391.888
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.049.548
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 6
Mã phần lô PP2300608578
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 5
Mã phần lô PP2300608579
Giá từng phần lô 540,800,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.201.388
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.560.648
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5
Mã phần lô PP2300608580
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300608581
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300608582
Giá từng phần lô 25,549,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.324.475
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.884.755
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5
Mã phần lô PP2300608583
Giá từng phần lô 27,956,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.934.960
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.569.648
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 4
Mã phần lô PP2300608584
Giá từng phần lô 42,582,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.874.125
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.807.925
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5
Mã phần lô PP2300608585
Giá từng phần lô 42,582,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.874.125
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.807.925
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 5
Mã phần lô PP2300608586
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 6
Mã phần lô PP2300608587
Giá từng phần lô 9,443,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.165.550
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.610.590
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5
Mã phần lô PP2300608588
Giá từng phần lô 9,443,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.165.550
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.610.590
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 4
Mã phần lô PP2300608589
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 3
Mã phần lô PP2300608590
Giá từng phần lô 6,224,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.336.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 3,5
Mã phần lô PP2300608591
Giá từng phần lô 155,817,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.726.220
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.072.236
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 4,0
Mã phần lô PP2300608592
Giá từng phần lô 14,627,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.941.010
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.239.138
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 4,5
Mã phần lô PP2300608593
Giá từng phần lô 258,727,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.091.340
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.109.292
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 5,0
Mã phần lô PP2300608594
Giá từng phần lô 260,802,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.203.540
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.561.652
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300608595
Giá từng phần lô 215,156,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.735.140
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.609.732
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 6,0
Mã phần lô PP2300608596
Giá từng phần lô 215,571,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.357.580
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.900.204
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 6,5
Mã phần lô PP2300608597
Giá từng phần lô 191,089,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.633.620
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.762.356
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 7,0
Mã phần lô PP2300608598
Giá từng phần lô 138,285,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.428.130
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.799.794
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 7,5
Mã phần lô PP2300608599
Giá từng phần lô 103,947,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.921.220
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.763.236
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 4,0
Mã phần lô PP2300608600
Giá từng phần lô 198,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.242.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.179.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 4,5
Mã phần lô PP2300608601
Giá từng phần lô 198,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.242.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.179.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 5
Mã phần lô PP2300608602
Giá từng phần lô 58,023,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.034.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.616.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5
Mã phần lô PP2300608603
Giá từng phần lô 48,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.859.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.001.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong không bóng số 3,5
Mã phần lô PP2300608604
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.308.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong không bóng số 4,0
Mã phần lô PP2300608605
Giá từng phần lô 134,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.135.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.329.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ong nội khí quản cong không bóng số 4,5
Mã phần lô PP2300608606
Giá từng phần lô 101,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.523.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.177.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 2,5
Mã phần lô PP2300608607
Giá từng phần lô 94,922,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.383.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.445.470
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 3,0
Mã phần lô PP2300608608
Giá từng phần lô 191,089,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.633.620
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.762.356
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 3,5
Mã phần lô PP2300608609
Giá từng phần lô 301,053,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.580.220
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.737.436
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 4,0
Mã phần lô PP2300608610
Giá từng phần lô 383,630,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.445.780
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.541.364
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 4,5
Mã phần lô PP2300608611
Giá từng phần lô 302,090,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.136.320
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.463.616
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 5,0
Mã phần lô PP2300608612
Giá từng phần lô 339,437,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.155.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.606.096
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 5,5
Mã phần lô PP2300608613
Giá từng phần lô 292,858,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.287.030
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.000.614
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 6,0
Mã phần lô PP2300608614
Giá từng phần lô 162,145,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.218.430
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.501.934
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 6,5
Mã phần lô PP2300608615
Giá từng phần lô 164,635,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.953.070
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.244.766
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 7,0
Mã phần lô PP2300608616
Giá từng phần lô 131,023,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.535.430
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.716.534
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 7,5
Mã phần lô PP2300608617
Giá từng phần lô 12,656,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.984.420
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.859.396
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4
Mã phần lô PP2300608618
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 4,5
Mã phần lô PP2300608619
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5
Mã phần lô PP2300608620
Giá từng phần lô 26,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.458.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.880.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 5,5
Mã phần lô PP2300608621
Giá từng phần lô 26,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.458.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.880.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6
Mã phần lô PP2300608622
Giá từng phần lô 28,009,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.014.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.606.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5
Mã phần lô PP2300608623
Giá từng phần lô 26,972,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.458.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.880.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0
Mã phần lô PP2300608624
Giá từng phần lô 21,785,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.678.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.249.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5
Mã phần lô PP2300608625
Giá từng phần lô 11,411,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.117.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.987.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5
Mã phần lô PP2300608626
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,0
Mã phần lô PP2300608627
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 4,5
Mã phần lô PP2300608628
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0
Mã phần lô PP2300608629
Giá từng phần lô 57,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.585.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.939.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,5
Mã phần lô PP2300608630
Giá từng phần lô 31,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.683.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nối chữ T silicon các số
Mã phần lô PP2300608631
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 8
Mã phần lô PP2300608632
Giá từng phần lô 46,025,133
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.037.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.217.594
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 10
Mã phần lô PP2300608633
Giá từng phần lô 51,313,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.969.778
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.919.230
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12
Mã phần lô PP2300608634
Giá từng phần lô 12,266,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.399.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.586.270
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 14
Mã phần lô PP2300608635
Giá từng phần lô 50,658,993
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.988.490
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.461.296
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16
Mã phần lô PP2300608636
Giá từng phần lô 6,242,082
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.363.123
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.369.458
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 16
Mã phần lô PP2300608637
Giá từng phần lô 21,073,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.610.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.751.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 18
Mã phần lô PP2300608638
Giá từng phần lô 19,743,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.615.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.820.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20
Mã phần lô PP2300608639
Giá từng phần lô 4,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.006.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.802.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 22
Mã phần lô PP2300608640
Giá từng phần lô 12,708,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.062.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.895.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 24
Mã phần lô PP2300608641
Giá từng phần lô 42,801,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.202.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.961.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 26
Mã phần lô PP2300608642
Giá từng phần lô 57,732,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.598.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.412.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu nelaton 1 nhánh số 8
Mã phần lô PP2300608643
Giá từng phần lô 6,486,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.729.720
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.540.536
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6
Mã phần lô PP2300608644
Giá từng phần lô 96,762,897
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.144.346
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.734.028
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2300608645
Giá từng phần lô 100,338,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.507.473
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.236.821
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10
Mã phần lô PP2300608646
Giá từng phần lô 70,123,515
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.185.273
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.086.461
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12
Mã phần lô PP2300608647
Giá từng phần lô 40,826,751
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.240.127
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.578.726
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300608648
Giá từng phần lô 41,542,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.313.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.079.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2300608649
Giá từng phần lô 42,326,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.490.329
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.628.821
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2300608650
Giá từng phần lô 65,290,491
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.935.737
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.703.344
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 20
Mã phần lô PP2300608651
Giá từng phần lô 82,645,899
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.968.849
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.852.130
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 24
Mã phần lô PP2300608652
Giá từng phần lô 55,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.084.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.772.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 26
Mã phần lô PP2300608653
Giá từng phần lô 50,335,299
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.502.949
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.234.710
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông Silicone nuôi ăn đường mũi-dạ dày, có phễu và nắp (6-20F)
Mã phần lô PP2300608654
Giá từng phần lô 3,353,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.029.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.347.296
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 6
Mã phần lô PP2300608655
Giá từng phần lô 93,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.220.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 8
Mã phần lô PP2300608656
Giá từng phần lô 104,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 10
Mã phần lô PP2300608657
Giá từng phần lô 69,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.310.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 12
Mã phần lô PP2300608658
Giá từng phần lô 60,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone, số 14
Mã phần lô PP2300608659
Giá từng phần lô 47,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 8F ( Ống thông phổi có trocar)
Mã phần lô PP2300608660
Giá từng phần lô 34,698,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.048.080
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.289.104
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 10F ( Ống thông phổi có trocar )
Mã phần lô PP2300608661
Giá từng phần lô 53,179,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.769.340
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.225.692
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 12F ( Ống thông phổi có trocar )
Mã phần lô PP2300608662
Giá từng phần lô 97,873,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.809.530
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.511.114
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar Thoracic số 14F (ống thông phổi có trocar)
Mã phần lô PP2300608663
Giá từng phần lô 88,444,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.666.030
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.910.814
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 16F ( Ống thông phổi có trocar )
Mã phần lô PP2300608664
Giá từng phần lô 59,214,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.821.180
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.449.884
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 18F ( Ống thông phổi có trocar)
Mã phần lô PP2300608665
Giá từng phần lô 36,395,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.593.910
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.477.158
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 20F ( Ống thông phổi có trocar)
Mã phần lô PP2300608666
Giá từng phần lô 39,224,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.836.960
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.457.248
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 22F ( Ống thông phổi có trocar)
Mã phần lô PP2300608667
Giá từng phần lô 39,224,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.836.960
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.457.248
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Trocar thoracic số 28F ( Ống thông phổi có trocar)
Mã phần lô PP2300608668
Giá từng phần lô 8,108,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.163.410
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.676.258
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu đường mật, thận qua da các cỡ
Mã phần lô PP2300608669
Giá từng phần lô 41,504,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.256.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.053.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Drain Thoracic số 12 (thông dẫn lưu lồng ngực)
Mã phần lô PP2300608670
Giá từng phần lô 33,064,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.596.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.145.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Drain Thoracic số 14 (thông dẫn lưu lồng ngực)
Mã phần lô PP2300608671
Giá từng phần lô 33,064,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.596.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.145.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Drain Thoracic số 16 (thông dẫn lưu lồng ngực)
Mã phần lô PP2300608672
Giá từng phần lô 6,612,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.919.350
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.629.030
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
DrainThoracic số 18 (thông dẫn lưu lồng ngực)
Mã phần lô PP2300608673
Giá từng phần lô 6,612,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.919.350
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.629.030
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Drain Thoracic số 28 (thông dẫn lưu lồng ngực)
Mã phần lô PP2300608674
Giá từng phần lô 13,225,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.838.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.258.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sond pezzer số 16
Mã phần lô PP2300608675
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sond pezzer số 18
Mã phần lô PP2300608676
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sond pezzer số 20
Mã phần lô PP2300608677
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối máy hút (dây nhựa đường kính 8mm)
Mã phần lô PP2300608678
Giá từng phần lô 99,790,866
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.686.299
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.853.607
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống đựng dịch màng phổi Extractor các số
Mã phần lô PP2300608679
Giá từng phần lô 109,440,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.161.305
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.608.609
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 6
Mã phần lô PP2300608680
Giá từng phần lô 147,276,612
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.914.918
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.093.629
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 8
Mã phần lô PP2300608681
Giá từng phần lô 574,483,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.725.592
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.138.610
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 10
Mã phần lô PP2300608682
Giá từng phần lô 210,971,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.456.812
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.679.846
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 12
Mã phần lô PP2300608683
Giá từng phần lô 125,301,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.952.688
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.711.255
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 14
Mã phần lô PP2300608684
Giá từng phần lô 24,943,296
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.414.944
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.460.308
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm kín số 6
Mã phần lô PP2300608685
Giá từng phần lô 284,571,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.857.760
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.200.288
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm kín số 8
Mã phần lô PP2300608686
Giá từng phần lô 338,264,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.396.960
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.785.248
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm kín số 10
Mã phần lô PP2300608687
Giá từng phần lô 209,637,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.456.688
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.746.455
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dây thở NCPAP
Mã phần lô PP2300608688
Giá từng phần lô 2,824,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.236.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.977.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở Jacksonree
Mã phần lô PP2300608689
Giá từng phần lô 1,470,646,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.970.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.452.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở silicon trẻ em, sơ sinh (5 đoạn)
Mã phần lô PP2300608690
Giá từng phần lô 54,693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.039.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.285.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở silicon người lớn (5 đoạn)
Mã phần lô PP2300608691
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở dùng 1 lần các size
Mã phần lô PP2300608692
Giá từng phần lô 1,190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 833.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300608693
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300608694
Giá từng phần lô 241,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300608695
Giá từng phần lô 246,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2300608696
Giá từng phần lô 12,465,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.698.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.725.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh
Mã phần lô PP2300608697
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở mũi 2 lỗ trẻ em
Mã phần lô PP2300608698
Giá từng phần lô 79,203,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.805.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.442.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở mũi 2 lỗ trẻ lớn
Mã phần lô PP2300608699
Giá từng phần lô 7,563,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.344.725
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.294.205
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở mũi 2 lỗ người lớn
Mã phần lô PP2300608700
Giá từng phần lô 71,809,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.714.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.266.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ba chi không dây dùng truyền liquid
Mã phần lô PP2300608701
Giá từng phần lô 19,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.809.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.444.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ba chia có dây 100cm
Mã phần lô PP2300608702
Giá từng phần lô 5,871,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.807.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.110.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ba chia có dây 25 cm
Mã phần lô PP2300608703
Giá từng phần lô 309,975,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.962.680
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.982.584
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ba chia không dây
Mã phần lô PP2300608704
Giá từng phần lô 164,225,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.338.064
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.957.764
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter TMTW 3 nòng 5.5F
Mã phần lô PP2300608705
Giá từng phần lô 43,645,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.467.710
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.551.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter TMTW 1 nòng số 3F
Mã phần lô PP2300608706
Giá từng phần lô 1,297,629,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.946.444.850
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.340.930
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter TMTW 2 nòng số 5F
Mã phần lô PP2300608707
Giá từng phần lô 687,196,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.794.188
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.037.288
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter TMTW 3 nòng 4.5 F
Mã phần lô PP2300608708
Giá từng phần lô 777,677,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.515.560
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.373.928
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter TMTW 3 nòng 5F
Mã phần lô PP2300608709
Giá từng phần lô 710,188,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.065.283.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.132.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo huyết áp động mạch trực tiếp
Mã phần lô PP2300608710
Giá từng phần lô 1,883,973,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.825.959.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.781.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ Catheter TMTW 3 nòng 7F, ECMO
Mã phần lô PP2300608711
Giá từng phần lô 25,193,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.790.550
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.635.590
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter TMTW 2 nòng số 4F
Mã phần lô PP2300608712
Giá từng phần lô 1,459,354,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.189.032.020
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.548.276
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ Catheter chạy thận nhi 8F/8,5F hai đường
Mã phần lô PP2300608713
Giá từng phần lô 89,413,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.120.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.589.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ Catheter chạy thận nhi 6,5F hai đường
Mã phần lô PP2300608714
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter động mạch 18G x 8cm
Mã phần lô PP2300608715
Giá từng phần lô 48,147,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.221.940
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.703.572
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader flex 1211.04 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300608716
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter động mạch/tĩnh mạch (Leader Flex 1212.04 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300608717
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter chích tĩnh mạch ngoại biên (Premicath hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300608718
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch rốn số 3,5F (Umbilical catheter 3.5F hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300608719
Giá từng phần lô 45,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.957.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.713.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch rốn số 5F (Umbilical catheter 5F hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300608720
Giá từng phần lô 25,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ Catheter TMTW 2 nòng 4F dài 30cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608721
Giá từng phần lô 755,848,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.773.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.094.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường
Mã phần lô PP2300608722
Giá từng phần lô 165,369,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.054.625
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.758.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 20G, 22G, 24G 1 nòng dài 15- 20cm
Mã phần lô PP2300608723
Giá từng phần lô 125,974,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.962.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.182.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ chromic catgut 2.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608724
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ chromic catgut 3.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608725
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ chromic catgut 4.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608726
Giá từng phần lô 494,934,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.401.450
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.454.010
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ chromic catgut 5.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608727
Giá từng phần lô 270,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ chromic catgut 6.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608728
Giá từng phần lô 242,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.384.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ chromic catgut 5.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300608729
Giá từng phần lô 242,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.384.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 2.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608730
Giá từng phần lô 81,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.598.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.212.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 3.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608731
Giá từng phần lô 86,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.213.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.299.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 4.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608732
Giá từng phần lô 197,744,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.616.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.421.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 5.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608733
Giá từng phần lô 254,927,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.391.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.449.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608734
Giá từng phần lô 237,037,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.556.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.926.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 4.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608735
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.650.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608736
Giá từng phần lô 674,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.654.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608737
Giá từng phần lô 692,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.712.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 8.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608738
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 9.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608739
Giá từng phần lô 35,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.707.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 10 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608740
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 7 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 6mm
Mã phần lô PP2300608741
Giá từng phần lô 3,014,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.521.352.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylene số 6 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm
Mã phần lô PP2300608742
Giá từng phần lô 415,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.227.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.839.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen số 5 có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, dài 75cm, 2 kim kim tròn dài 9mm
Mã phần lô PP2300608743
Giá từng phần lô 562,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.021.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.409.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 2.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608744
Giá từng phần lô 26,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.131.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.727.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 3.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300608745
Giá từng phần lô 161,288,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.932.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.901.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 2.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300608746
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.455.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 4.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300608747
Giá từng phần lô 95,779,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.668.980
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.045.524
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 0 không kim
Mã phần lô PP2300608748
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 2.0 không kim
Mã phần lô PP2300608749
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.332.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 4.0 không kim
Mã phần lô PP2300608750
Giá từng phần lô 89,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.064.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608751
Giá từng phần lô 174,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.975.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608752
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608753
Giá từng phần lô 458,706,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.059.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.094.368
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608754
Giá từng phần lô 756,393,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.590.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.475.464
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608755
Giá từng phần lô 877,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.316.148.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.202.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608756
Giá từng phần lô 632,383,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 948.575.448
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.668.543
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608757
Giá từng phần lô 124,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.813.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.179.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Plus số 3 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608758
Giá từng phần lô 81,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.149.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.003.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4 có kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300608759
Giá từng phần lô 257,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.049.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5 kim tam giác ngược
Mã phần lô PP2300608760
Giá từng phần lô 227,278,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.918.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.095.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608761
Giá từng phần lô 26,022,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.033.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.215.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608762
Giá từng phần lô 26,780,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.171.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.746.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 5 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608763
Giá từng phần lô 109,316,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.974.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.521.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608764
Giá từng phần lô 430,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.489.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.228.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 7 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608765
Giá từng phần lô 752,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.473.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.087.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tim không tiêu dài 45cm, 1 kim tam giác 1/2C dài 40mm
Mã phần lô PP2300608766
Giá từng phần lô 12,983,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.475.115
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.088.387
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300608767
Giá từng phần lô 3,634,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.452.020.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.544.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em
Mã phần lô PP2300608768
Giá từng phần lô 29,832,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.749.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.883.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300608769
Giá từng phần lô 9,004,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.507.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.303.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Bowa hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608770
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Bowa hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608771
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm Plate cho trẻ sơ sinh tương thích với máy Erbe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608772
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm Plate cho trẻ em tương thích với máy Erbe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608773
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây đốt điện 3 chấu có dao đốt
Mã phần lô PP2300608774
Giá từng phần lô 1,189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.784.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tay dao Harmonic mổ hở
Mã phần lô PP2300608775
Giá từng phần lô 184,059,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.089.625
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.841.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tay dao Harmonic mổ nội soi
Mã phần lô PP2300608776
Giá từng phần lô 181,604,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.406.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.123.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2300608777
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2300608778
Giá từng phần lô 6,955,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.432.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.868.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO
Mã phần lô PP2300608779
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
Mã phần lô PP2300608780
Giá từng phần lô 5,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.985.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân trên 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo
Mã phần lô PP2300608781
Giá từng phần lô 7,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.760.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho bệnh nhân dưới 20kg, ECMO tương thích với bộ phổi STT391
Mã phần lô PP2300608782
Giá từng phần lô 667,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg bao gồm bộ dây dẫn và phụ kiện kèm theo
Mã phần lô PP2300608783
Giá từng phần lô 2,036,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannula động mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO
Mã phần lô PP2300608784
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannula tĩnh mạch 1 nòng các cỡ dùng trong ECMO
Mã phần lô PP2300608785
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng nong đường mật hoặc thực quản bằng silicon có dây dẫn cố định CRE
Mã phần lô PP2300608786
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 31cm
Mã phần lô PP2300608787
Giá từng phần lô 844,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông chạy thẩm phân phúc mạc, 32cm
Mã phần lô PP2300608788
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300608789
Giá từng phần lô 1,904,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.856.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.332.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ quả thay huyết tương dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300608790
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.368.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300608791
Giá từng phần lô 2,261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.391.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.582.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300608792
Giá từng phần lô 1,533,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.299.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.073.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ quả lọc liên tục dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300608793
Giá từng phần lô 501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu dùng cắt amydan
Mã phần lô PP2300608794
Giá từng phần lô 19,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi cắt nạo VA Plasma
Mã phần lô PP2300608795
Giá từng phần lô 155,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Minivac
Mã phần lô PP2300608796
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, không kèm que luồn
Mã phần lô PP2300608797
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các số, có kèm que luồn
Mã phần lô PP2300608798
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo hấp ướt
Mã phần lô PP2300608799
Giá từng phần lô 129,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.584.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.339.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo chỉ thị hoá học cho máy nhiệt độ thấp H2O2
Mã phần lô PP2300608800
Giá từng phần lô 36,399,636
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.599.454
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.479.746
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đầu dò Camera
Mã phần lô PP2300608801
Giá từng phần lô 229,521,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.282.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.665.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ lớn
Mã phần lô PP2300608802
Giá từng phần lô 250,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300608803
Giá từng phần lô 271,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.980.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trung
Mã phần lô PP2300608804
Giá từng phần lô 260,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.020.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp kế cơ cỡ trẻ lớn
Mã phần lô PP2300608805
Giá từng phần lô 38,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.570.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp kế cơ các cỡ
Mã phần lô PP2300608806
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp đùi (size 33cm-47cm)
Mã phần lô PP2300608807
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao đo huyết áp sử dụng cho máy monitoring các cỡ
Mã phần lô PP2300608808
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mạch máu nhân tạo Implantofix hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608809
Giá từng phần lô 47,216,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.824.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.051.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu đo SpO2 (sensor) loại dán tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện
Mã phần lô PP2300608810
Giá từng phần lô 1,228,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu đo SpO2 (sensor) loại kẹp tương thích với máy hiện có tại Bệnh viện
Mã phần lô PP2300608811
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2300608812
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu đo SpO2 (sensor) tương thích với máy Nonin
Mã phần lô PP2300608813
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2300608814
Giá từng phần lô 13,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.602.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.147.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2300608815
Giá từng phần lô 99,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu tip 1000uL không có filter lọc
Mã phần lô PP2300608816
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu tip 200uL không có filter lọc
Mã phần lô PP2300608817
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.080.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone có lọc 200ul
Mã phần lô PP2300608818
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone có lọc 1.000ul
Mã phần lô PP2300608819
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone/tip xanh 1000uL, không có lọc
Mã phần lô PP2300608820
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Điện cực tim trẻ em
Mã phần lô PP2300608821
Giá từng phần lô 188,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.007.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.603.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Điện cực đo điện thính giác ( Điện cực máy đo thính lực )
Mã phần lô PP2300608822
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML
Mã phần lô PP2300608823
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300608824
Giá từng phần lô 215,800,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.700.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.060.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ xông khí dung
Mã phần lô PP2300608825
Giá từng phần lô 3,816,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.724.810
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.578
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mặt nạ thở ( Mask gây mê)
Mã phần lô PP2300608826
Giá từng phần lô 100,749,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.124.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.524.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask túi dự trữ trẻ em
Mã phần lô PP2300608827
Giá từng phần lô 6,312,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.468.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.418.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọc vi khuẩn sơ sinh
Mã phần lô PP2300608828
Giá từng phần lô 343,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dụng cụ lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2300608829
Giá từng phần lô 410,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọc khuẩn HEPA
Mã phần lô PP2300608830
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọc vi khuẩn có trao đổi nhiệt, ẩm (HMEF)
Mã phần lô PP2300608831
Giá từng phần lô 12,761,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.141.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.932.896
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ gây tê ngoài màng cứng 18G
Mã phần lô PP2300608832
Giá từng phần lô 122,735,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.103.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.915.032
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn Heine hoặc tương đương 2.5V
Mã phần lô PP2300608833
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn Heine hoặc tương đương 3.5V
Mã phần lô PP2300608834
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2300608835
Giá từng phần lô 80,791,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.186.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.553.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Áo phẫu thuật sise XL
Mã phần lô PP2300608836
Giá từng phần lô 137,830,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.745.450
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.481.210
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi
Mã phần lô PP2300608837
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bàn chải tiệt trùng
Mã phần lô PP2300608838
Giá từng phần lô 85,377,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.066.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.764.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao giầy giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2300608839
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 100cm x 100cm có lỗ
Mã phần lô PP2300608840
Giá từng phần lô 28,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.367.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.771.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 80cm x 120cm có lỗ
Mã phần lô PP2300608841
Giá từng phần lô 12,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.353.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.031.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 50cm x 50cm có lỗ
Mã phần lô PP2300608842
Giá từng phần lô 14,632,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.948.570
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.242.666
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 60cm x 80cm không lỗ
Mã phần lô PP2300608843
Giá từng phần lô 53,534,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.301.375
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.473.975
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 80cm x 120cm không lỗ
Mã phần lô PP2300608844
Giá từng phần lô 8,241,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.362.175
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.769.015
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 100cm x 100cm không lỗ
Mã phần lô PP2300608845
Giá từng phần lô 32,054,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.081.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.438.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ cuộn 0,5m x 100m
Mã phần lô PP2300608846
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khăn phẩu thuật 30cm x 30cm x 6L
Mã phần lô PP2300608847
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim
Mã phần lô PP2300608848
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tim trẻ em
Mã phần lô PP2300608849
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ khăn mổ giấy dùng trong phẫu thuật tổng quát trẻ em
Mã phần lô PP2300608850
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao tóc nam dùng trong phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300608851
Giá từng phần lô 6,073,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.109.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.251.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bao tóc nữ dùng trong phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300608852
Giá từng phần lô 40,255,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.383.925
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.179.165
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ trộn khí cho hệ thống NCPAP
Mã phần lô PP2300608853
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Van benvernist dùng trong hệ thống thở NCPAP
Mã phần lô PP2300608854
Giá từng phần lô 429,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 644.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP cỡ sơ sinh
Mã phần lô PP2300608855
Giá từng phần lô 318,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.225.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannula mũi dùng trong hệ thống thở NCPAP các cỡ
Mã phần lô PP2300608856
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng gây mê 0,5 lít
Mã phần lô PP2300608857
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.187.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng gây mê 1 lít
Mã phần lô PP2300608858
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng gây mê 2 lít
Mã phần lô PP2300608859
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng gây mê 3 lít
Mã phần lô PP2300608860
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở 280ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608861
Giá từng phần lô 258,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608862
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.125.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở 1500ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608863
Giá từng phần lô 271,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.925.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở Silicon 650ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608864
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở Silicon 450ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608865
Giá từng phần lô 373,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở Silicon 250ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608866
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở Silicon 600ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608867
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxy cell cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608868
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.518.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608869
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ bảo dưỡng mức 2 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608870
Giá từng phần lô 29,048,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.572.375
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.333.775
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ bảo dưỡng mức 1 dùng cho máy Sterrad 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608871
Giá từng phần lô 38,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.090.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in 2 lớp cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2300608872
Giá từng phần lô 15,966,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.950.080
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.176.704
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mực in cho máy Sterrad
Mã phần lô PP2300608873
Giá từng phần lô 3,280,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.920.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2300608874
Giá từng phần lô 34,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.210.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO
Mã phần lô PP2300608875
Giá từng phần lô 296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2300608876
Giá từng phần lô 160,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test thử áp suất comply steam chemical 1243A-3M hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608877
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 1,8ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608878
Giá từng phần lô 57,790,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.685.795
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.453.371
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng đựng hóa chất cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp, 1 cell 5,4ml hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608879
Giá từng phần lô 1,329,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.855.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.465.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bút đánh dấu dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2300608880
Giá từng phần lô 62,049,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.073.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.434.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2300608881
Giá từng phần lô 7,414,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.122.020
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.190.276
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300608882
Giá từng phần lô 535,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.668.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.578.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel bôi trơn Ky - Jelly
Mã phần lô PP2300608883
Giá từng phần lô 78,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.350.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300608884
Giá từng phần lô 54,715,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.073.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.300.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2300608885
Giá từng phần lô 37,944,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.916.090
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.560.842
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in điện tâm đồ 1 cần 50mm x 30m
Mã phần lô PP2300608886
Giá từng phần lô 23,608,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.412.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.525.740
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo thính lực và khúc xạ 57mm x 30m
Mã phần lô PP2300608887
Giá từng phần lô 159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in dùng cho máy in siêu âm 110mm x 20m
Mã phần lô PP2300608888
Giá từng phần lô 498,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết áp kế cơ
Mã phần lô PP2300608889
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết áp kế tự động
Mã phần lô PP2300608890
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khẩu trang 3 lớp - Thun đeo tai
Mã phần lô PP2300608891
Giá từng phần lô 467,359,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.038.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.151.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300608892
Giá từng phần lô 97,629,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.444.760
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.340.888
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp
Mã phần lô PP2300608893
Giá từng phần lô 16,136,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.204.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.295.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tạp dề nilon
Mã phần lô PP2300608894
Giá từng phần lô 2,245,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.368.925
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.165
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vôi dùng cho máy gây mê
Mã phần lô PP2300608895
Giá từng phần lô 324,849,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.273.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.394.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử đường huyết Omnitest hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608896
Giá từng phần lô 28,884,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.326.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.218.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử đường huyết Terumo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608897
Giá từng phần lô 157,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml
Mã phần lô PP2300608898
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 2000ml
Mã phần lô PP2300608899
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.567.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml
Mã phần lô PP2300608900
Giá từng phần lô 724,246,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.370.425
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.972.865
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy (ambu)
Mã phần lô PP2300608901
Giá từng phần lô 13,484,268
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.226.402
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.438.988
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 2IT - 500 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300608902
Giá từng phần lô 68,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.942.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.039.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10
Mã phần lô PP2300608903
Giá từng phần lô 9,114,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.671.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.379.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6
Mã phần lô PP2300608904
Giá từng phần lô 9,231,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.847.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.462.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi đựng huyết tương 5L
Mã phần lô PP2300608905
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây Silicon 5x8mm
Mã phần lô PP2300608906
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo dán
Mã phần lô PP2300608907
Giá từng phần lô 19,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.520.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lamelle dài 22x50
Mã phần lô PP2300608908
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.880.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300608909
Giá từng phần lô 270,167,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.250.560
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.116.928
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu Cắm Nhanh Cho Khí Oxy
Mã phần lô PP2300608910
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2300608911
Giá từng phần lô 11,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.595.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cân đứng em bé
Mã phần lô PP2300608912
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cáp ECG 5 leads
Mã phần lô PP2300608913
Giá từng phần lô 45,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.640.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cáp ECG 3 leads (Monitor Philip)
Mã phần lô PP2300608914
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cáp ECG 5 leads (monitor Philips)
Mã phần lô PP2300608915
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cân nằm em bé
Mã phần lô PP2300608916
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi tạo áp lực-preesure (500ml)
Mã phần lô PP2300608917
Giá từng phần lô 51,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.608.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.750.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2300608918
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Pin dùng cho đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300608919
Giá từng phần lô 11,576,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.364.270
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.103.326
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khay inox 22 x 32
Mã phần lô PP2300608920
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Paraffin hạt
Mã phần lô PP2300608921
Giá từng phần lô 75,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.770.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nỗi cáp đo huyết áp động mạch cho monitor Nihonkoden( đầu vuông)
Mã phần lô PP2300608922
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở đường vòng không bẫy nước sừ dụng 1 lần dùng cho máy gây mê
Mã phần lô PP2300608923
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ PM kit bảo dưỡng cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp Ethlen Oxyde
Mã phần lô PP2300608924
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình khí 100% EO cho máy tiệt khuẩn nhiệt độ thấp EtO GS5 3M ™ Steri-Vac ™
Mã phần lô PP2300608925
Giá từng phần lô 761,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.784.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que chỉ thị hoá học đối với máy nhiệt độ thấp Ethyle Oxyde.
Mã phần lô PP2300608926
Giá từng phần lô 17,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.784.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.499.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2300608927
Giá từng phần lô 80,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.230.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học cho máy hấp nhiệt độ thấp H2O2
Mã phần lô PP2300608928
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây đốt pipolair
Mã phần lô PP2300608929
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mực in máy ép bao Hawo HS1000
Mã phần lô PP2300608930
Giá từng phần lô 10,578,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.867.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.404.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghe ngoại
Mã phần lô PP2300608931
Giá từng phần lô 294,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình tạo ẩm oxy
Mã phần lô PP2300608932
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình làm ẩm của hệ thống NCPAP
Mã phần lô PP2300608933
Giá từng phần lô 1,438,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.157.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nồi làm ấm của hệ thống NCPAP
Mã phần lô PP2300608934
Giá từng phần lô 2,475,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.713.850.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bẩy nước (loại đặc biệt)
Mã phần lô PP2300608935
Giá từng phần lô 238,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.210.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí argon (chai 6m3)
Mã phần lô PP2300608936
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí C2H2
Mã phần lô PP2300608937
Giá từng phần lô 8,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.672.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.913.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí NO
Mã phần lô PP2300608938
Giá từng phần lô 720,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.080.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí CO2
Mã phần lô PP2300608939
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí Nitơ lỏng
Mã phần lô PP2300608940
Giá từng phần lô 2,693,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.040.190
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.422
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxy chai lớn
Mã phần lô PP2300608941
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxy chai nhỏ
Mã phần lô PP2300608942
Giá từng phần lô 162,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.035.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxygen lỏng
Mã phần lô PP2300608943
Giá từng phần lô 4,805,040,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.207.560.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.363.528.168
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim X.Quang 20x25 (8x10ins)
Mã phần lô PP2300608944
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim X.Quang 25x30 (10x12ins)
Mã phần lô PP2300608945
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim X.Quang 35x43 (14x17ins)
Mã phần lô PP2300608946
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim khô laser (DI-HL) 35cm x 43cm
Mã phần lô PP2300608947
Giá từng phần lô 1,489,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.980.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim khô laser (Fuji DI-HL) 20cm x 25cm
Mã phần lô PP2300608948
Giá từng phần lô 4,959,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.439.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.471.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim khô laser (Fuji DI-HL) 26cm x 36cm
Mã phần lô PP2300608949
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->