Gói thầu: Mua sắm hàng hóa dịch vụ của Nhà thuốc Bệnh viện Sản-Nhi tỉnh Kiên Giang năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500288515-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN SẢN NHI TỈNH KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa dịch vụ của Nhà thuốc Bệnh viện Sản-Nhi tỉnh Kiên Giang năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500157541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-06-30 09:00:00 đến ngày 2025-07-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang |
| Giá gói thầu | 24,835,599,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500304067 - Xongbamepro | 97,500,000 |
| 2 | PP2500304068 - TPBVSK Viên Lợi Sữa Momcare Spirulina | 55,200,000 |
| 3 | PP2500304069 - Thực phẩm bổ sung Hicarb | 16,250,000 |
| 4 | PP2500304070 - Thực phẩm bổ sung Calories-MD 10g | 812,500 |
| 5 | PP2500304071 - Tabamepro | 97,500,000 |
| 6 | PP2500304072 - Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle PRE NAN | 10,080,000 |
| 7 | PP2500304073 - Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN SUPREMEPRO1 | 11,680,000 |
| 8 | PP2500304074 - Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN OPTIPRO Plus 1 | 37,815,000 |
| 9 | PP2500304075 - Sản Phẩm Dinh dưỡng công thức Nestle NAN Infinipro A2 1 | 6,180,000 |
| 10 | PP2500304076 - Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN EXPERT Pro Total Comfort | 4,329,000 |
| 11 | PP2500304077 - Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN EXPERT Pro Lactose Free Không chứa Lactose | 4,575,000 |
| 12 | PP2500304078 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ từ 0-12 tháng tuổi: Similac Total Protection 0+ | 18,066,240 |
| 13 | PP2500304079 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 1-2 tuổi: Similac Total Comfort 1+ | 13,770,000 |
| 14 | PP2500304080 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0- 12 tháng tuổi: Similac Total Comfort 0+ | 21,011,400 |
| 15 | PP2500304081 - Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ sinh non, nhẹ cân: Similac Special Care 24 | 1,976,400 |
| 16 | PP2500304082 - Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non, nhẹ cân 0-12 tháng tuổi: Similac Neosure | 2,430,000 |
| 17 | PP2500304083 - Thực phẩm bổ sung cho bà mẹ mang thai và cho con bú: Similac Mom hương va ni | 2,093,040 |
| 18 | PP2500304084 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi: Similac Isomil | 2,835,000 |
| 19 | PP2500304085 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 1-10 tuổi: Similac Isomil Plus | 2,552,040 |
| 20 | PP2500304086 - ROBERTA | 19,145,750 |
| 21 | PP2500304087 - Thực phẩm dinh dưỡng y học cho trẻ 1-10 tuổi: Pediasure hương vani | 3,078,000 |
| 22 | PP2500304088 - Thực phẩm dinh dưỡng y học cho trẻ 1-10 tuổi: Pediasure hương vani | 2,138,400 |
| 23 | PP2500304089 - PEDIA HIKID | 25,500,000 |
| 24 | PP2500304090 - OSTEOKUR PLUS | 57,445,000 |
| 25 | PP2500304091 - PROMUMVIT | 34,362,500 |
| 26 | PP2500304092 - TPBS Natrogen | 78,045,000 |
| 27 | PP2500304093 - NANO SILVER NAVICO | 6,000,000 |
| 28 | PP2500304094 - MUM MULTI + DHA | 15,955,000 |
| 29 | PP2500304095 - TPBVSK MenBiolac | 187,500 |
| 30 | PP2500304096 - MEDI-C | 19,145,400 |
| 31 | PP2500304097 - KID - CALCIUM GOLD | 46,635,000 |
| 32 | PP2500304098 - Kam for Kids | 6,700,000 |
| 33 | PP2500304099 - FERIVIT | 49,092,000 |
| 34 | PP2500304100 - MOMFERO - HL | 2,184,000 |
| 35 | PP2500304101 - LACTO BIOME | 48,750,000 |
| 36 | PP2500304102 - Ami Goibame | 66,500,000 |
| 37 | PP2500304103 - TPBVSK Freshness Throat Spray | 10,500,000 |
| 38 | PP2500304104 - FIBER TGT | 7,363,750 |
| 39 | PP2500304105 - FERRIPOLY | 40,500,000 |
| 40 | PP2500304106 - TPBVSK Fe Supplement for Adults | 55,500,000 |
| 41 | PP2500304107 - FIOLA PLUS | 42,000,000 |
| 42 | PP2500304108 - Dr. Celine Warning Action Intensive Gel (Gel giữ ấm) | 74,250,000 |
| 43 | PP2500304109 - Dr. Celine Shampoo 150ML (Dầu gội tinh chất bưởi) | 76,500,000 |
| 44 | PP2500304110 - Dr. Celine MouthWash (Nước súc miệng) | 44,100,000 |
| 45 | PP2500304111 - Dr.Celine Healthsure Gold (18% Tổ yến tươi & 0,2g đông trùng hạ thảo) | 11,550,000 |
| 46 | PP2500304112 - Dr. Celine C-Section Scars & Stretch Marks (Kem mờ sẹo) | 39,375,000 |
| 47 | PP2500304113 - Dr. Celine Breast Therapy Gel Massage ( Gel Massage thông tuyến sữa) | 66,000,000 |
| 48 | PP2500304114 - Dr. Celine Bath and Steam (Xông & tắm) | 91,800,000 |
| 49 | PP2500304115 - Dr. Celine Baby Massage Oil ( Dầu Massage Bé) | 58,500,000 |
| 50 | PP2500304116 - Dr. Celine Baby Gentle Wash & Shampoo (Gel tắm bé) | 95,000,000 |
| 51 | PP2500304117 - Dr.Celine Anmum | 5,400,000 |
| 52 | PP2500304118 - TPBS Dr. Celine Turmeric Gold 400g | 86,400,000 |
| 53 | PP2500304119 - Sản phẩm dd CT cho trẻ từ 0-12 tháng tuổi Dr. Celine Newborn IQ | 6,750,000 |
| 54 | PP2500304120 - TPBS Dr. Celine Mama Gold 400g | 7,050,000 |
| 55 | PP2500304121 - Dr. Celine Intimate Care Gel (Gel Vệ sinh phụ nữ) | 99,000,000 |
| 56 | PP2500304122 - Dr.Celine Dry Shampoo & Body (Tắm gội khô) | 8,500,000 |
| 57 | PP2500304123 - Dr. Celine Baby Cream (Kem hăm tã) | 26,250,000 |
| 58 | PP2500304124 - DKMAX GOLD DROP | 68,490,000 |
| 59 | PP2500304125 - DINO ITAKIDS D3 K2 PLUS | 63,000,000 |
| 60 | PP2500304126 - Dầu massage Thuzacor 50ml | 11,000,000 |
| 61 | PP2500304127 - Dầu dưỡng da Babyherb 50ml | 14,300,000 |
| 62 | PP2500304128 - TPBVSK D3&K2 Special Drops | 18,000,000 |
| 63 | PP2500304129 - CỐM LỢI SỮA MORE MUM | 56,500,000 |
| 64 | PP2500304130 - Ceradan Advanced Moisturising Skin Barrier Cream 30g | 5,390,000 |
| 65 | PP2500304131 - Ceradan Diaper Cream 10g | 1,320,000 |
| 66 | PP2500304132 - TPBVSK Calci Plus Healthcare | 37,800,000 |
| 67 | PP2500304133 - Bausuame | 9,000,000 |
| 68 | PP2500304134 - Amibebepro | 96,750,000 |
| 69 | PP2500304135 - PROBACILL KID | 36,820,000 |
| 70 | PP2500304136 - TPBVSK Ovatone tablets | 4,948,500 |
| 71 | PP2500304137 - TPBVSK OligoTab tablets | 1,767,300 |
| 72 | PP2500304138 - PREGMAKE | 4,200,000 |
| 73 | PP2500304139 - Amirelaxo | 51,680,000 |
| 74 | PP2500304140 - NEOPEPTINE F Liquid | 1,859,700 |
| 75 | PP2500304141 - NEOPEPTINE F Drops | 1,585,200 |
| 76 | PP2500304142 - HIZYME | 87,150,000 |
| 77 | PP2500304143 - GERMOMVIT | 33,900,000 |
| 78 | PP2500304144 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0 -12 tháng tuổi Similac 0+ 380g | 28,015,200 |
| 79 | PP2500304145 - PREMIUM NEST OMAMUM +HL | 2,172,060 |
| 80 | PP2500304146 - FOLIBER MOM HL | 430,020 |
| 81 | PP2500304147 - NANO ALO VERA | 426,000 |
| 82 | PP2500304148 - NANO MUM CAL-HL | 1,488,060 |
| 83 | PP2500304149 - Ceradan Diaper Cream 50g | 5,760,000 |
Xongbamepro |
|
| Mã phần lô | PP2500304067 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK Viên Lợi Sữa Momcare Spirulina |
|
| Mã phần lô | PP2500304068 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm bổ sung Hicarb |
|
| Mã phần lô | PP2500304069 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm bổ sung Calories-MD 10g |
|
| Mã phần lô | PP2500304070 |
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tabamepro |
|
| Mã phần lô | PP2500304071 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle PRE NAN |
|
| Mã phần lô | PP2500304072 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN SUPREMEPRO1 |
|
| Mã phần lô | PP2500304073 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN OPTIPRO Plus 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500304074 |
| Giá từng phần lô | 37,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản Phẩm Dinh dưỡng công thức Nestle NAN Infinipro A2 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500304075 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN EXPERT Pro Total Comfort |
|
| Mã phần lô | PP2500304076 |
| Giá từng phần lô | 4,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản Phẩm Dinh Dưỡng Công Thức Nestle NAN EXPERT Pro Lactose Free Không chứa Lactose |
|
| Mã phần lô | PP2500304077 |
| Giá từng phần lô | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ từ 0-12 tháng tuổi: Similac Total Protection 0+ |
|
| Mã phần lô | PP2500304078 |
| Giá từng phần lô | 18,066,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 1-2 tuổi: Similac Total Comfort 1+ |
|
| Mã phần lô | PP2500304079 |
| Giá từng phần lô | 13,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0- 12 tháng tuổi: Similac Total Comfort 0+ |
|
| Mã phần lô | PP2500304080 |
| Giá từng phần lô | 21,011,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ sinh non, nhẹ cân: Similac Special Care 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500304081 |
| Giá từng phần lô | 1,976,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non, nhẹ cân 0-12 tháng tuổi: Similac Neosure |
|
| Mã phần lô | PP2500304082 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm bổ sung cho bà mẹ mang thai và cho con bú: Similac Mom hương va ni |
|
| Mã phần lô | PP2500304083 |
| Giá từng phần lô | 2,093,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi: Similac Isomil |
|
| Mã phần lô | PP2500304084 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 1-10 tuổi: Similac Isomil Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500304085 |
| Giá từng phần lô | 2,552,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ROBERTA |
|
| Mã phần lô | PP2500304086 |
| Giá từng phần lô | 19,145,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm dinh dưỡng y học cho trẻ 1-10 tuổi: Pediasure hương vani |
|
| Mã phần lô | PP2500304087 |
| Giá từng phần lô | 3,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thực phẩm dinh dưỡng y học cho trẻ 1-10 tuổi: Pediasure hương vani |
|
| Mã phần lô | PP2500304088 |
| Giá từng phần lô | 2,138,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PEDIA HIKID |
|
| Mã phần lô | PP2500304089 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
OSTEOKUR PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500304090 |
| Giá từng phần lô | 57,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PROMUMVIT |
|
| Mã phần lô | PP2500304091 |
| Giá từng phần lô | 34,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBS Natrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500304092 |
| Giá từng phần lô | 78,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NANO SILVER NAVICO |
|
| Mã phần lô | PP2500304093 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MUM MULTI + DHA |
|
| Mã phần lô | PP2500304094 |
| Giá từng phần lô | 15,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK MenBiolac |
|
| Mã phần lô | PP2500304095 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MEDI-C |
|
| Mã phần lô | PP2500304096 |
| Giá từng phần lô | 19,145,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KID - CALCIUM GOLD |
|
| Mã phần lô | PP2500304097 |
| Giá từng phần lô | 46,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kam for Kids |
|
| Mã phần lô | PP2500304098 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FERIVIT |
|
| Mã phần lô | PP2500304099 |
| Giá từng phần lô | 49,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MOMFERO - HL |
|
| Mã phần lô | PP2500304100 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LACTO BIOME |
|
| Mã phần lô | PP2500304101 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ami Goibame |
|
| Mã phần lô | PP2500304102 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK Freshness Throat Spray |
|
| Mã phần lô | PP2500304103 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FIBER TGT |
|
| Mã phần lô | PP2500304104 |
| Giá từng phần lô | 7,363,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FERRIPOLY |
|
| Mã phần lô | PP2500304105 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK Fe Supplement for Adults |
|
| Mã phần lô | PP2500304106 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FIOLA PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500304107 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Warning Action Intensive Gel (Gel giữ ấm) |
|
| Mã phần lô | PP2500304108 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Shampoo 150ML (Dầu gội tinh chất bưởi) |
|
| Mã phần lô | PP2500304109 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine MouthWash (Nước súc miệng) |
|
| Mã phần lô | PP2500304110 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr.Celine Healthsure Gold (18% Tổ yến tươi & 0,2g đông trùng hạ thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2500304111 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine C-Section Scars & Stretch Marks (Kem mờ sẹo) |
|
| Mã phần lô | PP2500304112 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Breast Therapy Gel Massage ( Gel Massage thông tuyến sữa) |
|
| Mã phần lô | PP2500304113 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Bath and Steam (Xông & tắm) |
|
| Mã phần lô | PP2500304114 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Baby Massage Oil ( Dầu Massage Bé) |
|
| Mã phần lô | PP2500304115 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Baby Gentle Wash & Shampoo (Gel tắm bé) |
|
| Mã phần lô | PP2500304116 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr.Celine Anmum |
|
| Mã phần lô | PP2500304117 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBS Dr. Celine Turmeric Gold 400g |
|
| Mã phần lô | PP2500304118 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dd CT cho trẻ từ 0-12 tháng tuổi Dr. Celine Newborn IQ |
|
| Mã phần lô | PP2500304119 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBS Dr. Celine Mama Gold 400g |
|
| Mã phần lô | PP2500304120 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Intimate Care Gel (Gel Vệ sinh phụ nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2500304121 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr.Celine Dry Shampoo & Body (Tắm gội khô) |
|
| Mã phần lô | PP2500304122 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dr. Celine Baby Cream (Kem hăm tã) |
|
| Mã phần lô | PP2500304123 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DKMAX GOLD DROP |
|
| Mã phần lô | PP2500304124 |
| Giá từng phần lô | 68,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DINO ITAKIDS D3 K2 PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500304125 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu massage Thuzacor 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500304126 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu dưỡng da Babyherb 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500304127 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK D3&K2 Special Drops |
|
| Mã phần lô | PP2500304128 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CỐM LỢI SỮA MORE MUM |
|
| Mã phần lô | PP2500304129 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceradan Advanced Moisturising Skin Barrier Cream 30g |
|
| Mã phần lô | PP2500304130 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceradan Diaper Cream 10g |
|
| Mã phần lô | PP2500304131 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK Calci Plus Healthcare |
|
| Mã phần lô | PP2500304132 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bausuame |
|
| Mã phần lô | PP2500304133 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amibebepro |
|
| Mã phần lô | PP2500304134 |
| Giá từng phần lô | 96,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PROBACILL KID |
|
| Mã phần lô | PP2500304135 |
| Giá từng phần lô | 36,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK Ovatone tablets |
|
| Mã phần lô | PP2500304136 |
| Giá từng phần lô | 4,948,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TPBVSK OligoTab tablets |
|
| Mã phần lô | PP2500304137 |
| Giá từng phần lô | 1,767,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PREGMAKE |
|
| Mã phần lô | PP2500304138 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amirelaxo |
|
| Mã phần lô | PP2500304139 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NEOPEPTINE F Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2500304140 |
| Giá từng phần lô | 1,859,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NEOPEPTINE F Drops |
|
| Mã phần lô | PP2500304141 |
| Giá từng phần lô | 1,585,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HIZYME |
|
| Mã phần lô | PP2500304142 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GERMOMVIT |
|
| Mã phần lô | PP2500304143 |
| Giá từng phần lô | 33,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0 -12 tháng tuổi Similac 0+ 380g |
|
| Mã phần lô | PP2500304144 |
| Giá từng phần lô | 28,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PREMIUM NEST OMAMUM +HL |
|
| Mã phần lô | PP2500304145 |
| Giá từng phần lô | 2,172,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
FOLIBER MOM HL |
|
| Mã phần lô | PP2500304146 |
| Giá từng phần lô | 430,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NANO ALO VERA |
|
| Mã phần lô | PP2500304147 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NANO MUM CAL-HL |
|
| Mã phần lô | PP2500304148 |
| Giá từng phần lô | 1,488,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ceradan Diaper Cream 50g |
|
| Mã phần lô | PP2500304149 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi