Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Hóa chất sát khuẩn, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro bổ sung năm 2023 của Bệnh viện Nhi Đồng 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300377406-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa – Hóa chất sát khuẩn, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro bổ sung năm 2023 của Bệnh viện Nhi Đồng 1
Số hiệu KHLCNT PL2300260780
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 32,880,250,975 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 328.802.523 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300533068 - 5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine 2,200,000 3.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.540.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
2 PP2300533069 - Acetic acid glacial 99-100% 11,440,000 17.160.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.008.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
3 PP2300533070 - Acid Hydrochloric 1N 35,178,000 52.767.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.624.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
4 PP2300533071 - Aluminium potassium sulfate dodecahydrate 2,230,000 3.345.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.561.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
5 PP2300533072 - Ammonia solution 25% 520,000 780.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 364.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
6 PP2300533073 - Kháng thể NKX2.2 49,300,650 73.950.975 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.510.455 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
7 PP2300533074 - BCOR (BSB 128) MMab BioSB hoặc tương đương 42,411,600 63.617.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.688.120 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
8 PP2300533075 - Viên đệm pH 6,8 9,310,000 13.965.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.517.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
9 PP2300533076 - Chromotrop 2R hoặc tương đương 13,620,000 20.430.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.534.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
10 PP2300533077 - Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương 7,964,000 11.946.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.574.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
11 PP2300533078 - Sodium Borax 2,570,000 3.855.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.799.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
12 PP2300533079 - Disodiumhydrogenephosphate.2H2O 3,280,000 4.920.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.296.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
13 PP2300533080 - Entellan Rapid hoặc tương đương 29,200,000 43.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
14 PP2300533081 - Formaldehyde 37% 88,000,000 132.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
15 PP2300533082 - Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution 7,700,000 11.550.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.390.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
16 PP2300533083 - Gold Trichloride hydrochloride 22,880,000 34.320.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.016.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
17 PP2300533084 - Hematoxyline bột 10,480,000 15.720.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.336.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
18 PP2300533085 - Hexamethylenetetramin 7,084,000 10.626.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.958.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
19 PP2300533086 - Dầu soi kính 126,616,000 189.924.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 88.631.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
20 PP2300533087 - Ferric chloride 1,962,000 2.943.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.373.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
21 PP2300533088 - Light green SF yellowish hoặc tương đương 18,000,000 27.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
22 PP2300533089 - Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine 2,110,000 3.165.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.477.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
23 PP2300533090 - Methanol 60,000,000 90.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
24 PP2300533091 - Neutral red 4,760,000 7.140.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.332.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
25 PP2300533092 - Oxalic acid dihydrate 1,718,000 2.577.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.202.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
26 PP2300533093 - Dung dịch thuốc nhuộm Harris Hematoxyline 7211 2,100,000 3.150.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.470.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
27 PP2300533094 - Dung dịch nhuộm OG6 2,100,000 3.150.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.470.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
28 PP2300533095 - Dung dịch nhuộm EA 50 2,100,000 3.150.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.470.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
29 PP2300533096 - Periodic acid 9,900,000 14.850.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.930.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
30 PP2300533097 - Phenol 99% 1,873,000 2.809.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.311.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
31 PP2300533098 - Kháng thể PHOX2B 43,953,000 65.929.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.767.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
32 PP2300533099 - Potassium Dichromate 277,200,000 415.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 194.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
33 PP2300533100 - Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate 1,690,000 2.535.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.183.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
34 PP2300533101 - Potassium permanganate 1,550,000 2.325.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.085.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
35 PP2300533102 - Protease từ streptomyces griseus 14,564,000 21.846.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.194.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
36 PP2300533103 - Schiffs Reagent hoặc tương đương 18,696,000 28.044.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.087.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
37 PP2300533104 - Nitrat bạc 21,000,000 31.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.700.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
38 PP2300533105 - Sodium acetate anhydrous 98% 1,500,000 2.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.050.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
39 PP2300533106 - Sodium dihydrogenephosphate 9,492,000 14.238.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.644.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
40 PP2300533107 - Sodium hydrosulfite 4,000,000 6.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
41 PP2300533108 - Sodium hydroxide 1N 698,000 1.047.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 488.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
42 PP2300533109 - Sodium Thiosulfate. 2,158,000 3.237.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.510.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
43 PP2300533110 - Sudan Black B hoặc tương đương 6,000,000 9.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
44 PP2300533111 - Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98% 54,720,000 82.080.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.304.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
45 PP2300533112 - TFE1 (BSB 142) MMab BioSB hoặc tương đương 20,917,050 31.375.575 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.641.935 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
46 PP2300533113 - Tungstophosphoric acid hydrate 7,420,000 11.130.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.194.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
47 PP2300533114 - Dung dịch nhuộm Wright Eosin Methylene blue 121,680,000 182.520.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.176.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
48 PP2300533115 - Xylen 299,200,000 448.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 209.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
49 PP2300533116 - Glutaraldehyde 0.625% 225,000,000 337.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 157.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
50 PP2300533117 - Dầu Parafin 360,000 540.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 252.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
51 PP2300533118 - Aceton 11,154,000 16.731.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.807.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
52 PP2300533119 - Acid Hydrochlorid đậm đặc 2,100,000 3.150.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.470.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
53 PP2300533120 - Chủng vi sinh vật Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747 hoặc tương đương 4,002,105 6.003.158 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.801.474 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
54 PP2300533121 - Chủng vi sinh vật Enterococcus Faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương 2,424,211 3.636.317 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.696.948 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
55 PP2300533122 - Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae ATCC 49247 hoặc tương đương 1,942,105 2.913.158 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.359.474 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
56 PP2300533123 - Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae Type c ATCC 9007 hoặc tương đương 3,520,000 5.280.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.464.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
57 PP2300533124 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17667 hoặc tương đương 3,750,000 5.625.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.625.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
58 PP2300533125 - Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 hoặc tương đương 5,860,000 8.790.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.102.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
59 PP2300533126 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 hoặc tương đương 4,050,000 6.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.835.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
60 PP2300533127 - Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương 5,689,474 8.534.211 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.982.632 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
61 PP2300533128 - Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương 6,050,000 9.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.235.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
62 PP2300533129 - Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 hoặc tương đương 1,980,000 2.970.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.386.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
63 PP2300533130 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương 2,476,842 3.715.263 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.733.790 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
64 PP2300533131 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương 2,600,000 3.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
65 PP2300533132 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương 2,050,000 3.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.435.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
66 PP2300533133 - Chủng vi sinh Shigella sonnei ATCC 25931 hoặc tương đương 2,465,263 3.697.895 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.725.685 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
67 PP2300533134 - Chủng vi sinh vật Staphylococcus aureus subsp ATCC 29213 hoặc tương đương 2,600,000 3.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
68 PP2300533135 - Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương 1,942,105 2.913.158 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.359.474 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
69 PP2300533136 - Môi trường bột Mueller Hinton Broth 35,166,312 52.749.468 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.616.419 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
70 PP2300533137 - Thuốc nhuộm Wright's Eosin stain 6,760,000 10.140.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.732.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
71 PP2300533138 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue) hoặc tương đương 3,489,000 5.233.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.442.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
72 PP2300533139 - Hydrogene peroxide 30% 29,184,000 43.776.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.428.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
73 PP2300533140 - Sodium Chloride 5,500,000 8.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.850.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
74 PP2300533141 - Glycerol PA 99,5% 30,160,000 45.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.112.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
75 PP2300533142 - Chất hàn ống tủy 16,843,200 25.264.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.790.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
76 PP2300533143 - Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin 66,425,000 99.637.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.497.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
77 PP2300533144 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10µg 490,000 735.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 343.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
78 PP2300533145 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg 11,160,000 16.740.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.812.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
79 PP2300533146 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg 930,000 1.395.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 651.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
80 PP2300533147 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg 11,160,000 16.740.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.812.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
81 PP2300533148 - Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg 16,560,000 24.840.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.592.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
82 PP2300533149 - Kháng thể B-Cell cô đặc 123,165,000 184.747.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.215.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
83 PP2300533150 - Kháng thể Ki-67 cô đặc 95,760,000 143.640.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.032.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
84 PP2300533151 - Kháng thể PLAP cô đặc 11,522,700 17.284.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.065.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
85 PP2300533152 - Kháng thể HCG cô đặc 11,522,700 17.284.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.065.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
86 PP2300533153 - Kháng thể BCL2 cô đặc 82,110,000 123.165.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.477.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
87 PP2300533154 - Kháng thể CD68 cô đặc 123,165,000 184.747.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.215.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
88 PP2300533155 - Kháng thể Glial fibrillary acidic protein (GFAP) cô đặc 11,522,700 17.284.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.065.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
89 PP2300533156 - Kháng thể MUM1 cô đặc 82,110,000 123.165.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.477.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
90 PP2300533157 - Kháng thể AFP cô đặc 11,522,700 17.284.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.065.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
91 PP2300533158 - Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương 42,134,400 63.201.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.494.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
92 PP2300533159 - Keo dán Glycergel 7,644,000 11.466.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.350.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
93 PP2300533160 - Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0 6,384,000 9.576.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.468.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
94 PP2300533161 - Dung dịch pha loãng kháng thể 36,451,800 54.677.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.516.260 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
95 PP2300533162 - Dung dịch đệm Tris-Buffered Saline, pH 7,6 13,800,000 20.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.660.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
96 PP2300533163 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch 595,350,000 893.025.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 416.745.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
97 PP2300533164 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5% 13,956,000 20.934.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.769.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
98 PP2300533165 - Kháng thể CD10 đậm đặc 46,090,800 69.136.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.263.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
99 PP2300533166 - Kháng thể Calretinin cô đặc 82,110,000 123.165.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.477.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
100 PP2300533167 - Kháng thể CD1a cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
101 PP2300533168 - Kháng thể CD20cy cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
102 PP2300533169 - Kháng thể CD34 cô đặc 41,055,000 61.582.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.738.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
103 PP2300533170 - Kháng thể Cytokeratin cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
104 PP2300533171 - Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
105 PP2300533172 - Kháng thể Synaptophysin cô đặc 95,760,000 143.640.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.032.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
106 PP2300533173 - Kháng thể Myogenin cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
107 PP2300533174 - Kháng thể -Vimentin cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
108 PP2300533175 - Kháng thể Cyclin D1 cô đặc 34,568,100 51.852.150 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.197.670 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
109 PP2300533176 - Kháng thể Wilms Tumor 6F-H2 cô đặc 12,180,700 18.271.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.526.490 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
110 PP2300533177 - Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d cô đặc 23,725,800 35.588.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.608.060 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
111 PP2300533178 - Kháng thể CD99 cô đặc 12,580,700 18.871.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.806.490 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
112 PP2300533179 - Kháng thể Desmin cô đặc 23,270,100 34.905.150 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.289.070 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
113 PP2300533180 - Kháng thể Neuron Specific Endolase cô đặc 16,947,000 25.420.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.862.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
114 PP2300533181 - Kháng thể BCL6 cô đặc 82,110,000 123.165.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.477.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
115 PP2300533182 - Kháng thể CD 43 cô đặc 11,522,700 17.284.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.065.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
116 PP2300533183 - Kháng thể CD15 cô đặc 82,110,000 123.165.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.477.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
117 PP2300533184 - Kháng thể CD246- ALK cô đặc 41,055,000 61.582.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.738.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
118 PP2300533185 - Kháng thể CD3 cô đặc 123,165,000 184.747.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.215.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
119 PP2300533186 - Kháng thể CD30 cô đặc 45,668,700 68.503.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.968.090 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
120 PP2300533187 - Kháng thể CD4 cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
121 PP2300533188 - Kháng thể CD45 cô đặc 46,540,200 69.810.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.578.140 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
122 PP2300533189 - Kháng thể CD56 cô đặc 83,720,700 125.581.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 58.604.490 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
123 PP2300533190 - Kháng thể CD61 cô đặc 41,055,000 61.582.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.738.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
124 PP2300533191 - Kháng thể CD8 cô đăck 41,055,000 61.582.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.738.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
125 PP2300533192 - Kháng thể LMP1 cô đặc 48,048,000 72.072.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.633.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
126 PP2300533193 - Kháng thể Terminal Deoxyribonucleotidyl transferase cô đặc 23,045,400 34.568.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.131.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
127 PP2300533194 - Kháng thể -S100 cô đặc 11,522,700 17.284.050 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.065.890 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
128 PP2300533195 - Kháng thể C1 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang 123,165,000 184.747.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.215.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
129 PP2300533196 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang 164,220,000 246.330.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 114.954.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
130 PP2300533197 - Kháng thể CD117 cô đặc 37,237,200 55.855.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.066.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
131 PP2300533198 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang 46,540,200 69.810.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.578.140 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
132 PP2300533199 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang 46,011,000 69.016.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.207.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
133 PP2300533200 - Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc 46,090,800 69.136.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.263.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
134 PP2300533201 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang 46,540,200 69.810.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.578.140 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
135 PP2300533202 - Kháng thể c-Myc Antibody Y69 hoặc tương đương 50,372,280 75.558.420 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.260.596 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
136 PP2300533203 - Kháng thể SV40 hoặc tương đương 24,289,650 36.434.475 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.002.755 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
137 PP2300533204 - Cement trám Fuji VII hoặc tương đương 59,400,000 89.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.580.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
138 PP2300533205 - Composite đặc 3g 5,040,000 7.560.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.528.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
139 PP2300533206 - Composite đặc A2 7,236,000 10.854.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.065.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
140 PP2300533207 - Composite đặc A3,5 5,040,000 7.560.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.528.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
141 PP2300533208 - Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương 78,600,000 117.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.020.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
142 PP2300533209 - Cement trám Fuji 1 hoặc tương đương 19,800,000 29.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.860.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
143 PP2300533210 - Mounting Medium - keo dán lam không xylen 8,637,600 12.956.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.046.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
144 PP2300533211 - Keo dán Bonding 25,376,400 38.064.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.763.480 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
145 PP2300533212 - Test thử nhanh HIV 286,650,000 429.975.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 200.655.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
146 PP2300533213 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase 74,242,500 111.363.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 51.969.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
147 PP2300533214 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefepime 9,799,980 14.699.970 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.859.986 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
148 PP2300533215 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefotaxime 12,600,000 18.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
149 PP2300533216 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Ceftriaxone 12,600,000 18.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
150 PP2300533217 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Penicillin 9,799,980 14.699.970 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.859.986 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
151 PP2300533218 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Vancomycin 81,666,500 122.499.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.166.550 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
152 PP2300533219 - Test Troponin I 80,355,000 120.532.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 56.248.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
153 PP2300533220 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10µg 340,000 510.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 238.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
154 PP2300533221 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg 5,820,000 8.730.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.074.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
155 PP2300533222 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg 33,480,000 50.220.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.436.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
156 PP2300533223 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9 11,160,000 16.740.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.812.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
157 PP2300533224 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg 1,941,000 2.911.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.358.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
158 PP2300533225 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg 11,160,000 16.740.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.812.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
159 PP2300533226 - Khoanh giấy Optochin 4,920,000 7.380.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.444.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
160 PP2300533227 - Pastorex meningitis hoặc tương đương 2,262,942,000 3.394.413.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.584.059.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
161 PP2300533228 - KHT Salmonella OMA 17,757,000 26.635.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.429.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
162 PP2300533229 - KHT Salmonella OMB 17,705,400 26.558.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.393.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
163 PP2300533230 - KHT Salmonella O đa giá 6,348,000 9.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.443.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
164 PP2300533231 - KHT Salmonella Vi 4,557,000 6.835.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.189.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
165 PP2300533232 - KHT Salmonella O para A 2,329,425 3.494.138 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.630.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
166 PP2300533233 - KHT Salmonella O para B 2,329,425 3.494.138 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.630.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
167 PP2300533234 - KHT Salmonella O para C hoặc tương đương 2,329,425 3.494.138 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.630.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
168 PP2300533235 - KHT Salmonella O typhi 2,329,425 3.494.138 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.630.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
169 PP2300533236 - KHT Shigella Boydii 6,348,000 9.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.443.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
170 PP2300533237 - KHT Shigella Dysenteriae 6,348,000 9.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.443.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
171 PP2300533238 - KHT Shigella Flexneri 6,348,000 9.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.443.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
172 PP2300533239 - KHT Shigella Sonnei 6,348,000 9.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.443.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
173 PP2300533240 - Anti A 55,477,800 83.216.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.834.460 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
174 PP2300533241 - Anti AB 2,115,540 3.173.310 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.480.878 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
175 PP2300533242 - Anti B 55,477,800 83.216.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.834.460 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
176 PP2300533243 - Anti D 84,275,100 126.412.650 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 58.992.570 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
177 PP2300533244 - Thẻ nhóm máu ABO - RhD hoặc tương đương 111,000,000 166.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 77.700.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
178 PP2300533245 - Serafol ABO + Phim phủ + Que khuấy hoặc tương đương 3,792,000 5.688.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.654.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
179 PP2300533246 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag 9,996,000,000 14.994.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.997.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
180 PP2300533247 - Carbon Fuchsin 25,200,000 37.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.640.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
181 PP2300533248 - Thuốc nhuộm hạt biến sắc 714,000 1.071.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 499.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
182 PP2300533249 - Cồn tuyệt đối 99,5 % 47,056,968 70.585.452 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.939.878 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
183 PP2300533250 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg 84,823,200 127.234.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 59.376.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
184 PP2300533251 - Hematoxylin part A+B hoặc tương đương 25,074,000 37.611.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.551.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
185 PP2300533252 - Etching 37% hoặc tương đương 2,160,000 3.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.512.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
186 PP2300533253 - Calcium hydroxyt 1,080,000 1.620.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 756.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
187 PP2300533254 - Composite lỏng A2 2,640,000 3.960.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.848.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
188 PP2300533255 - Composite lỏng A3 2,640,000 3.960.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.848.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
189 PP2300533256 - Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ răng 5,280,000 7.920.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
190 PP2300533257 - Diệt tủy 5,280,000 7.920.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
191 PP2300533258 - Che tủy 2,640,000 3.960.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.848.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
192 PP2300533259 - Elite Cement 100 hoặc tương đương 3,840,000 5.760.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.688.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
193 PP2300533260 - Eugenol 1,080,000 1.620.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 756.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
194 PP2300533261 - Thuốc tê bôi 3,931,200 5.896.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.751.840 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
195 PP2300533262 - Oxyt kẽm 1,080,000 1.620.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 756.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
196 PP2300533263 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis 94,500,000 141.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 66.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
197 PP2300533264 - Test nhanh chẩn đoán HCV 223,740,000 335.610.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 156.618.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
198 PP2300533265 - Test nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét 11,970,000 17.955.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.379.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
199 PP2300533266 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B 43,252,500 64.878.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.276.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
200 PP2300533267 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật ,chứa ethanol và n-propanol đạt tiêu chuẩn của vệ sinh tay ngoại khoa 286,000,000 429.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 200.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
201 PP2300533268 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa ethanol, iso-propanol và Chlohexidine 0,5% 1,197,000,000 1.795.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 837.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
202 PP2300533269 - Gel rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol 212,500,000 318.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 148.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
203 PP2300533270 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol 285,000,000 427.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 199.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
204 PP2300533271 - Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2% 144,017,000 216.025.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.811.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
205 PP2300533272 - Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2% 208,768,320 313.152.480 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 146.137.824 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
206 PP2300533273 - Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 4% 309,188,000 463.782.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 216.431.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
207 PP2300533274 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn chlorhexidine digluconate 4% kl/tt 313,848,000 470.772.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 219.693.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
208 PP2300533275 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, không có cồn 117,000,000 175.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 81.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
209 PP2300533276 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, có chứa cồn 192,628,800 288.943.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 134.840.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
210 PP2300533277 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Amonion bậc 4 và cồn 130,000,000 195.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 91.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
211 PP2300533278 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Hydrogen Peroxide 121,800,000 182.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.260.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
212 PP2300533279 - Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ 45,045,000 67.567.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.531.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
213 PP2300533280 - Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật 90,090,000 135.135.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.063.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
214 PP2300533281 - Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật 55,800,000 83.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.060.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
215 PP2300533282 - Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật 286,200,000 429.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 200.340.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
216 PP2300533283 - Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật 628,875,000 943.312.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 440.212.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
217 PP2300533284 - Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ 172,875,000 259.312.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 121.012.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
218 PP2300533285 - Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật có chứa 5 enzymes 472,500,000 708.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 330.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
219 PP2300533286 - Dung dịch làm sạch dụng cụ và khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật có chứa 3 enzymes 387,000,000 580.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 270.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
220 PP2300533287 - Dung dịch vệ sinh buồng máy hấp 19,968,000 29.952.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.977.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
221 PP2300533288 - Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ 43,080,000 64.620.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.156.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
222 PP2300533289 - Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ 49,200,000 73.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
223 PP2300533290 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình có chứa Amonion bậc 4 155,000,000 232.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 108.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
224 PP2300533291 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine 67,500,000 101.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.250.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
225 PP2300533292 - Viên sủi khử khuẩn chứa Clo 152,582,000 228.873.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 106.807.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
226 PP2300533293 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde 0,55% 206,000,000 309.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 144.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
227 PP2300533294 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Acid Peracetic 434,000,000 651.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 303.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
228 PP2300533295 - Dung dịch sát khuẩn da có chứa povidine trong cồn 978,890,000 1.468.335.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 685.223.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
229 PP2300533296 - Miếng sát khuẩn da có chứa cồn 1,930,000,000 2.895.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.351.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
230 PP2300533297 - Dung dịch vệ sinh răng miệng có chứa Chloherxidine 0,12% 137,700,000 206.550.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 96.390.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
231 PP2300533298 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 3,118,500,000 4.677.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.182.950.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
232 PP2300533299 - Tạp dề nhựa PE, tay dài có xỏ ngón, dùng một lần 15,480,000 23.220.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.836.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
233 PP2300533300 - Ethanol 70 độ chai 1000ml 698,450,000 1.047.675.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 488.915.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
234 PP2300533301 - Ethanol 96 độ, chai 1000ml 18,162,240 27.243.360 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.713.568 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
235 PP2300533302 - Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật 8,100,000 12.150.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.670.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
236 PP2300533303 - Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật 11,998,800 17.998.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.399.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine
Mã phần lô PP2300533068
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acetic acid glacial 99-100%
Mã phần lô PP2300533069
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acid Hydrochloric 1N
Mã phần lô PP2300533070
Giá từng phần lô 35,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.767.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.624.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aluminium potassium sulfate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300533071
Giá từng phần lô 2,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia solution 25%
Mã phần lô PP2300533072
Giá từng phần lô 520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể NKX2.2
Mã phần lô PP2300533073
Giá từng phần lô 49,300,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.950.975
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.510.455
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
BCOR (BSB 128) MMab BioSB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533074
Giá từng phần lô 42,411,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.617.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.688.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Viên đệm pH 6,8
Mã phần lô PP2300533075
Giá từng phần lô 9,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.965.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chromotrop 2R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533076
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.430.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533077
Giá từng phần lô 7,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.946.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.574.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium Borax
Mã phần lô PP2300533078
Giá từng phần lô 2,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.855.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Disodiumhydrogenephosphate.2H2O
Mã phần lô PP2300533079
Giá từng phần lô 3,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Entellan Rapid hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533080
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Formaldehyde 37%
Mã phần lô PP2300533081
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution
Mã phần lô PP2300533082
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gold Trichloride hydrochloride
Mã phần lô PP2300533083
Giá từng phần lô 22,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hematoxyline bột
Mã phần lô PP2300533084
Giá từng phần lô 10,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hexamethylenetetramin
Mã phần lô PP2300533085
Giá từng phần lô 7,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.958.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300533086
Giá từng phần lô 126,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.924.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ferric chloride
Mã phần lô PP2300533087
Giá từng phần lô 1,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.943.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.373.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Light green SF yellowish hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533088
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine
Mã phần lô PP2300533089
Giá từng phần lô 2,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.165.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Methanol
Mã phần lô PP2300533090
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Neutral red
Mã phần lô PP2300533091
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxalic acid dihydrate
Mã phần lô PP2300533092
Giá từng phần lô 1,718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.577.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.202.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch thuốc nhuộm Harris Hematoxyline 7211
Mã phần lô PP2300533093
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm OG6
Mã phần lô PP2300533094
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2300533095
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Periodic acid
Mã phần lô PP2300533096
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phenol 99%
Mã phần lô PP2300533097
Giá từng phần lô 1,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.809.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể PHOX2B
Mã phần lô PP2300533098
Giá từng phần lô 43,953,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.929.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.767.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Potassium Dichromate
Mã phần lô PP2300533099
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate
Mã phần lô PP2300533100
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.535.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Potassium permanganate
Mã phần lô PP2300533101
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Protease từ streptomyces griseus
Mã phần lô PP2300533102
Giá từng phần lô 14,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.846.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.194.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Schiffs Reagent hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533103
Giá từng phần lô 18,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.044.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.087.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nitrat bạc
Mã phần lô PP2300533104
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium acetate anhydrous 98%
Mã phần lô PP2300533105
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium dihydrogenephosphate
Mã phần lô PP2300533106
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.238.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium hydrosulfite
Mã phần lô PP2300533107
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium hydroxide 1N
Mã phần lô PP2300533108
Giá từng phần lô 698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium Thiosulfate.
Mã phần lô PP2300533109
Giá từng phần lô 2,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.237.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.510.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sudan Black B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533110
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98%
Mã phần lô PP2300533111
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.080.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
TFE1 (BSB 142) MMab BioSB hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533112
Giá từng phần lô 20,917,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.375.575
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.641.935
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tungstophosphoric acid hydrate
Mã phần lô PP2300533113
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm Wright Eosin Methylene blue
Mã phần lô PP2300533114
Giá từng phần lô 121,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.520.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xylen
Mã phần lô PP2300533115
Giá từng phần lô 299,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Glutaraldehyde 0.625%
Mã phần lô PP2300533116
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300533117
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aceton
Mã phần lô PP2300533118
Giá từng phần lô 11,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.731.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.807.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acid Hydrochlorid đậm đặc
Mã phần lô PP2300533119
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh vật Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533120
Giá từng phần lô 4,002,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.003.158
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.801.474
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh vật Enterococcus Faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533121
Giá từng phần lô 2,424,211
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.317
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.948
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae ATCC 49247 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533122
Giá từng phần lô 1,942,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.158
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.474
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae Type c ATCC 9007 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533123
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17667 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533124
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533125
Giá từng phần lô 5,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.790.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533126
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533127
Giá từng phần lô 5,689,474
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.534.211
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.982.632
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533128
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533129
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533130
Giá từng phần lô 2,476,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.263
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.790
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533131
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533132
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh Shigella sonnei ATCC 25931 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533133
Giá từng phần lô 2,465,263
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.895
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.685
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh vật Staphylococcus aureus subsp ATCC 29213 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533134
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533135
Giá từng phần lô 1,942,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.158
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.474
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Môi trường bột Mueller Hinton Broth
Mã phần lô PP2300533136
Giá từng phần lô 35,166,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.749.468
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.616.419
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Wright's Eosin stain
Mã phần lô PP2300533137
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.140.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533138
Giá từng phần lô 3,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.233.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.442.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hydrogene peroxide 30%
Mã phần lô PP2300533139
Giá từng phần lô 29,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.776.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.428.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium Chloride
Mã phần lô PP2300533140
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Glycerol PA 99,5%
Mã phần lô PP2300533141
Giá từng phần lô 30,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2300533142
Giá từng phần lô 16,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.264.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.790.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin
Mã phần lô PP2300533143
Giá từng phần lô 66,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.637.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.497.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10µg
Mã phần lô PP2300533144
Giá từng phần lô 490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg
Mã phần lô PP2300533145
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2300533146
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2300533147
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg
Mã phần lô PP2300533148
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể B-Cell cô đặc
Mã phần lô PP2300533149
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.747.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Ki-67 cô đặc
Mã phần lô PP2300533150
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể PLAP cô đặc
Mã phần lô PP2300533151
Giá từng phần lô 11,522,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể HCG cô đặc
Mã phần lô PP2300533152
Giá từng phần lô 11,522,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể BCL2 cô đặc
Mã phần lô PP2300533153
Giá từng phần lô 82,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD68 cô đặc
Mã phần lô PP2300533154
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.747.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Glial fibrillary acidic protein (GFAP) cô đặc
Mã phần lô PP2300533155
Giá từng phần lô 11,522,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể MUM1 cô đặc
Mã phần lô PP2300533156
Giá từng phần lô 82,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể AFP cô đặc
Mã phần lô PP2300533157
Giá từng phần lô 11,522,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533158
Giá từng phần lô 42,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.201.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.494.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo dán Glycergel
Mã phần lô PP2300533159
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0
Mã phần lô PP2300533160
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.468.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2300533161
Giá từng phần lô 36,451,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.677.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.516.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm Tris-Buffered Saline, pH 7,6
Mã phần lô PP2300533162
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300533163
Giá từng phần lô 595,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.025.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5%
Mã phần lô PP2300533164
Giá từng phần lô 13,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.934.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.769.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD10 đậm đặc
Mã phần lô PP2300533165
Giá từng phần lô 46,090,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.136.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.263.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Calretinin cô đặc
Mã phần lô PP2300533166
Giá từng phần lô 82,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD1a cô đặc
Mã phần lô PP2300533167
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD20cy cô đặc
Mã phần lô PP2300533168
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD34 cô đặc
Mã phần lô PP2300533169
Giá từng phần lô 41,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.582.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Cytokeratin cô đặc
Mã phần lô PP2300533170
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc
Mã phần lô PP2300533171
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Synaptophysin cô đặc
Mã phần lô PP2300533172
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Myogenin cô đặc
Mã phần lô PP2300533173
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể -Vimentin cô đặc
Mã phần lô PP2300533174
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Cyclin D1 cô đặc
Mã phần lô PP2300533175
Giá từng phần lô 34,568,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.852.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.197.670
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Wilms Tumor 6F-H2 cô đặc
Mã phần lô PP2300533176
Giá từng phần lô 12,180,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.271.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d cô đặc
Mã phần lô PP2300533177
Giá từng phần lô 23,725,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.588.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.608.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD99 cô đặc
Mã phần lô PP2300533178
Giá từng phần lô 12,580,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.871.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.806.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Desmin cô đặc
Mã phần lô PP2300533179
Giá từng phần lô 23,270,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.905.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.289.070
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Neuron Specific Endolase cô đặc
Mã phần lô PP2300533180
Giá từng phần lô 16,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.420.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.862.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể BCL6 cô đặc
Mã phần lô PP2300533181
Giá từng phần lô 82,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD 43 cô đặc
Mã phần lô PP2300533182
Giá từng phần lô 11,522,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD15 cô đặc
Mã phần lô PP2300533183
Giá từng phần lô 82,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD246- ALK cô đặc
Mã phần lô PP2300533184
Giá từng phần lô 41,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.582.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD3 cô đặc
Mã phần lô PP2300533185
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.747.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD30 cô đặc
Mã phần lô PP2300533186
Giá từng phần lô 45,668,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.503.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.968.090
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD4 cô đặc
Mã phần lô PP2300533187
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD45 cô đặc
Mã phần lô PP2300533188
Giá từng phần lô 46,540,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.810.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.578.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD56 cô đặc
Mã phần lô PP2300533189
Giá từng phần lô 83,720,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.581.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.604.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD61 cô đặc
Mã phần lô PP2300533190
Giá từng phần lô 41,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.582.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD8 cô đăck
Mã phần lô PP2300533191
Giá từng phần lô 41,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.582.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.738.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể LMP1 cô đặc
Mã phần lô PP2300533192
Giá từng phần lô 48,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.072.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.633.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Terminal Deoxyribonucleotidyl transferase cô đặc
Mã phần lô PP2300533193
Giá từng phần lô 23,045,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.568.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.131.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể -S100 cô đặc
Mã phần lô PP2300533194
Giá từng phần lô 11,522,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.050
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.065.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể C1 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2300533195
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.747.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2300533196
Giá từng phần lô 164,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.330.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD117 cô đặc
Mã phần lô PP2300533197
Giá từng phần lô 37,237,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.855.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.066.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2300533198
Giá từng phần lô 46,540,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.810.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.578.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2300533199
Giá từng phần lô 46,011,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.016.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.207.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc
Mã phần lô PP2300533200
Giá từng phần lô 46,090,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.136.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.263.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang
Mã phần lô PP2300533201
Giá từng phần lô 46,540,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.810.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.578.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể c-Myc Antibody Y69 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533202
Giá từng phần lô 50,372,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.558.420
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.260.596
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể SV40 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533203
Giá từng phần lô 24,289,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.434.475
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.002.755
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cement trám Fuji VII hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533204
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite đặc 3g
Mã phần lô PP2300533205
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite đặc A2
Mã phần lô PP2300533206
Giá từng phần lô 7,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.854.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.065.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite đặc A3,5
Mã phần lô PP2300533207
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533208
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cement trám Fuji 1 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533209
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mounting Medium - keo dán lam không xylen
Mã phần lô PP2300533210
Giá từng phần lô 8,637,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.956.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.046.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo dán Bonding
Mã phần lô PP2300533211
Giá từng phần lô 25,376,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.064.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.763.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test thử nhanh HIV
Mã phần lô PP2300533212
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.975.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase
Mã phần lô PP2300533213
Giá từng phần lô 74,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.363.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.969.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefepime
Mã phần lô PP2300533214
Giá từng phần lô 9,799,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.699.970
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.859.986
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefotaxime
Mã phần lô PP2300533215
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300533216
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Penicillin
Mã phần lô PP2300533217
Giá từng phần lô 9,799,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.699.970
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.859.986
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Vancomycin
Mã phần lô PP2300533218
Giá từng phần lô 81,666,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.499.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.166.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test Troponin I
Mã phần lô PP2300533219
Giá từng phần lô 80,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.532.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.248.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10µg
Mã phần lô PP2300533220
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2300533221
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg
Mã phần lô PP2300533222
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.220.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9
Mã phần lô PP2300533223
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2300533224
Giá từng phần lô 1,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.911.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300533225
Giá từng phần lô 11,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy Optochin
Mã phần lô PP2300533226
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Pastorex meningitis hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533227
Giá từng phần lô 2,262,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.413.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.059.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella OMA
Mã phần lô PP2300533228
Giá từng phần lô 17,757,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.635.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.429.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella OMB
Mã phần lô PP2300533229
Giá từng phần lô 17,705,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.558.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.393.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O đa giá
Mã phần lô PP2300533230
Giá từng phần lô 6,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella Vi
Mã phần lô PP2300533231
Giá từng phần lô 4,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.835.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.189.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O para A
Mã phần lô PP2300533232
Giá từng phần lô 2,329,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.494.138
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O para B
Mã phần lô PP2300533233
Giá từng phần lô 2,329,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.494.138
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O para C hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533234
Giá từng phần lô 2,329,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.494.138
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O typhi
Mã phần lô PP2300533235
Giá từng phần lô 2,329,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.494.138
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.630.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Boydii
Mã phần lô PP2300533236
Giá từng phần lô 6,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Dysenteriae
Mã phần lô PP2300533237
Giá từng phần lô 6,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Flexneri
Mã phần lô PP2300533238
Giá từng phần lô 6,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Sonnei
Mã phần lô PP2300533239
Giá từng phần lô 6,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.443.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti A
Mã phần lô PP2300533240
Giá từng phần lô 55,477,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.216.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.834.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti AB
Mã phần lô PP2300533241
Giá từng phần lô 2,115,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.173.310
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.878
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti B
Mã phần lô PP2300533242
Giá từng phần lô 55,477,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.216.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.834.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti D
Mã phần lô PP2300533243
Giá từng phần lô 84,275,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.412.650
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.992.570
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ nhóm máu ABO - RhD hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533244
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Serafol ABO + Phim phủ + Que khuấy hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533245
Giá từng phần lô 3,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.688.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300533246
Giá từng phần lô 9,996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Carbon Fuchsin
Mã phần lô PP2300533247
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm hạt biến sắc
Mã phần lô PP2300533248
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cồn tuyệt đối 99,5 %
Mã phần lô PP2300533249
Giá từng phần lô 47,056,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.585.452
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.939.878
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2300533250
Giá từng phần lô 84,823,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.234.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.376.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hematoxylin part A+B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533251
Giá từng phần lô 25,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.611.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.551.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Etching 37% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533252
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Calcium hydroxyt
Mã phần lô PP2300533253
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite lỏng A2
Mã phần lô PP2300533254
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite lỏng A3
Mã phần lô PP2300533255
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ răng
Mã phần lô PP2300533256
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2300533257
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Che tủy
Mã phần lô PP2300533258
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Elite Cement 100 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300533259
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Eugenol
Mã phần lô PP2300533260
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc tê bôi
Mã phần lô PP2300533261
Giá từng phần lô 3,931,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.896.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxyt kẽm
Mã phần lô PP2300533262
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis
Mã phần lô PP2300533263
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300533264
Giá từng phần lô 223,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.610.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2300533265
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B
Mã phần lô PP2300533266
Giá từng phần lô 43,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.878.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.276.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật ,chứa ethanol và n-propanol đạt tiêu chuẩn của vệ sinh tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2300533267
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa ethanol, iso-propanol và Chlohexidine 0,5%
Mã phần lô PP2300533268
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol
Mã phần lô PP2300533269
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol
Mã phần lô PP2300533270
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2%
Mã phần lô PP2300533271
Giá từng phần lô 144,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.025.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.811.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2%
Mã phần lô PP2300533272
Giá từng phần lô 208,768,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.152.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.137.824
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 4%
Mã phần lô PP2300533273
Giá từng phần lô 309,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.782.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.431.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn chlorhexidine digluconate 4% kl/tt
Mã phần lô PP2300533274
Giá từng phần lô 313,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.772.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, không có cồn
Mã phần lô PP2300533275
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, có chứa cồn
Mã phần lô PP2300533276
Giá từng phần lô 192,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.943.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.840.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Amonion bậc 4 và cồn
Mã phần lô PP2300533277
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Hydrogen Peroxide
Mã phần lô PP2300533278
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ
Mã phần lô PP2300533279
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.567.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300533280
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.135.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300533281
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300533282
Giá từng phần lô 286,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300533283
Giá từng phần lô 628,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.312.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ
Mã phần lô PP2300533284
Giá từng phần lô 172,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.312.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật có chứa 5 enzymes
Mã phần lô PP2300533285
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm sạch dụng cụ và khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật có chứa 3 enzymes
Mã phần lô PP2300533286
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch vệ sinh buồng máy hấp
Mã phần lô PP2300533287
Giá từng phần lô 19,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.952.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ
Mã phần lô PP2300533288
Giá từng phần lô 43,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ
Mã phần lô PP2300533289
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình có chứa Amonion bậc 4
Mã phần lô PP2300533290
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine
Mã phần lô PP2300533291
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Viên sủi khử khuẩn chứa Clo
Mã phần lô PP2300533292
Giá từng phần lô 152,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.873.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.807.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde 0,55%
Mã phần lô PP2300533293
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Acid Peracetic
Mã phần lô PP2300533294
Giá từng phần lô 434,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch sát khuẩn da có chứa povidine trong cồn
Mã phần lô PP2300533295
Giá từng phần lô 978,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.335.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Miếng sát khuẩn da có chứa cồn
Mã phần lô PP2300533296
Giá từng phần lô 1,930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.895.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.351.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch vệ sinh răng miệng có chứa Chloherxidine 0,12%
Mã phần lô PP2300533297
Giá từng phần lô 137,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.550.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2300533298
Giá từng phần lô 3,118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.677.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tạp dề nhựa PE, tay dài có xỏ ngón, dùng một lần
Mã phần lô PP2300533299
Giá từng phần lô 15,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.220.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ethanol 70 độ chai 1000ml
Mã phần lô PP2300533300
Giá từng phần lô 698,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.675.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ethanol 96 độ, chai 1000ml
Mã phần lô PP2300533301
Giá từng phần lô 18,162,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.243.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.713.568
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300533302
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300533303
Giá từng phần lô 11,998,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.998.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.399.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->