Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Hóa chất sát khuẩn, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro bổ sung năm 2023 của Bệnh viện Nhi Đồng 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300377406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa – Hóa chất sát khuẩn, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro bổ sung năm 2023 của Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260780 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 32,880,250,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 328.802.523 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300533068 - 5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine | 2,200,000 | 3.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.540.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 2 | PP2300533069 - Acetic acid glacial 99-100% | 11,440,000 | 17.160.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.008.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 3 | PP2300533070 - Acid Hydrochloric 1N | 35,178,000 | 52.767.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.624.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 4 | PP2300533071 - Aluminium potassium sulfate dodecahydrate | 2,230,000 | 3.345.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.561.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 5 | PP2300533072 - Ammonia solution 25% | 520,000 | 780.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 364.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 6 | PP2300533073 - Kháng thể NKX2.2 | 49,300,650 | 73.950.975 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.510.455 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 7 | PP2300533074 - BCOR (BSB 128) MMab BioSB hoặc tương đương | 42,411,600 | 63.617.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.688.120 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 8 | PP2300533075 - Viên đệm pH 6,8 | 9,310,000 | 13.965.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.517.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 9 | PP2300533076 - Chromotrop 2R hoặc tương đương | 13,620,000 | 20.430.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.534.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 10 | PP2300533077 - Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương | 7,964,000 | 11.946.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.574.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 11 | PP2300533078 - Sodium Borax | 2,570,000 | 3.855.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.799.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 12 | PP2300533079 - Disodiumhydrogenephosphate.2H2O | 3,280,000 | 4.920.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.296.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 13 | PP2300533080 - Entellan Rapid hoặc tương đương | 29,200,000 | 43.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 14 | PP2300533081 - Formaldehyde 37% | 88,000,000 | 132.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 15 | PP2300533082 - Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution | 7,700,000 | 11.550.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.390.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 16 | PP2300533083 - Gold Trichloride hydrochloride | 22,880,000 | 34.320.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.016.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 17 | PP2300533084 - Hematoxyline bột | 10,480,000 | 15.720.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.336.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 18 | PP2300533085 - Hexamethylenetetramin | 7,084,000 | 10.626.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.958.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 19 | PP2300533086 - Dầu soi kính | 126,616,000 | 189.924.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 88.631.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 20 | PP2300533087 - Ferric chloride | 1,962,000 | 2.943.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.373.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 21 | PP2300533088 - Light green SF yellowish hoặc tương đương | 18,000,000 | 27.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 22 | PP2300533089 - Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine | 2,110,000 | 3.165.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.477.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 23 | PP2300533090 - Methanol | 60,000,000 | 90.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 24 | PP2300533091 - Neutral red | 4,760,000 | 7.140.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.332.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 25 | PP2300533092 - Oxalic acid dihydrate | 1,718,000 | 2.577.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.202.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 26 | PP2300533093 - Dung dịch thuốc nhuộm Harris Hematoxyline 7211 | 2,100,000 | 3.150.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 27 | PP2300533094 - Dung dịch nhuộm OG6 | 2,100,000 | 3.150.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 28 | PP2300533095 - Dung dịch nhuộm EA 50 | 2,100,000 | 3.150.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 29 | PP2300533096 - Periodic acid | 9,900,000 | 14.850.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.930.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 30 | PP2300533097 - Phenol 99% | 1,873,000 | 2.809.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.311.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 31 | PP2300533098 - Kháng thể PHOX2B | 43,953,000 | 65.929.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.767.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 32 | PP2300533099 - Potassium Dichromate | 277,200,000 | 415.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 194.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 33 | PP2300533100 - Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate | 1,690,000 | 2.535.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.183.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 34 | PP2300533101 - Potassium permanganate | 1,550,000 | 2.325.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.085.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 35 | PP2300533102 - Protease từ streptomyces griseus | 14,564,000 | 21.846.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.194.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 36 | PP2300533103 - Schiffs Reagent hoặc tương đương | 18,696,000 | 28.044.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.087.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 37 | PP2300533104 - Nitrat bạc | 21,000,000 | 31.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.700.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 38 | PP2300533105 - Sodium acetate anhydrous 98% | 1,500,000 | 2.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.050.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 39 | PP2300533106 - Sodium dihydrogenephosphate | 9,492,000 | 14.238.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.644.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 40 | PP2300533107 - Sodium hydrosulfite | 4,000,000 | 6.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 41 | PP2300533108 - Sodium hydroxide 1N | 698,000 | 1.047.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 488.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 42 | PP2300533109 - Sodium Thiosulfate. | 2,158,000 | 3.237.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.510.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 43 | PP2300533110 - Sudan Black B hoặc tương đương | 6,000,000 | 9.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 44 | PP2300533111 - Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98% | 54,720,000 | 82.080.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.304.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 45 | PP2300533112 - TFE1 (BSB 142) MMab BioSB hoặc tương đương | 20,917,050 | 31.375.575 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.641.935 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 46 | PP2300533113 - Tungstophosphoric acid hydrate | 7,420,000 | 11.130.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.194.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 47 | PP2300533114 - Dung dịch nhuộm Wright Eosin Methylene blue | 121,680,000 | 182.520.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.176.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 48 | PP2300533115 - Xylen | 299,200,000 | 448.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 209.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 49 | PP2300533116 - Glutaraldehyde 0.625% | 225,000,000 | 337.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 157.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 50 | PP2300533117 - Dầu Parafin | 360,000 | 540.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 252.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 51 | PP2300533118 - Aceton | 11,154,000 | 16.731.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.807.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 52 | PP2300533119 - Acid Hydrochlorid đậm đặc | 2,100,000 | 3.150.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.470.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 53 | PP2300533120 - Chủng vi sinh vật Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747 hoặc tương đương | 4,002,105 | 6.003.158 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.801.474 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 54 | PP2300533121 - Chủng vi sinh vật Enterococcus Faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương | 2,424,211 | 3.636.317 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.696.948 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 55 | PP2300533122 - Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae ATCC 49247 hoặc tương đương | 1,942,105 | 2.913.158 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.359.474 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 56 | PP2300533123 - Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae Type c ATCC 9007 hoặc tương đương | 3,520,000 | 5.280.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.464.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 57 | PP2300533124 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17667 hoặc tương đương | 3,750,000 | 5.625.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.625.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 58 | PP2300533125 - Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 hoặc tương đương | 5,860,000 | 8.790.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.102.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 59 | PP2300533126 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 hoặc tương đương | 4,050,000 | 6.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.835.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 60 | PP2300533127 - Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương | 5,689,474 | 8.534.211 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.982.632 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 61 | PP2300533128 - Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương | 6,050,000 | 9.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.235.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 62 | PP2300533129 - Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 hoặc tương đương | 1,980,000 | 2.970.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.386.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 63 | PP2300533130 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương | 2,476,842 | 3.715.263 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.733.790 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 64 | PP2300533131 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương | 2,600,000 | 3.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 65 | PP2300533132 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương | 2,050,000 | 3.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.435.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 66 | PP2300533133 - Chủng vi sinh Shigella sonnei ATCC 25931 hoặc tương đương | 2,465,263 | 3.697.895 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.725.685 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 67 | PP2300533134 - Chủng vi sinh vật Staphylococcus aureus subsp ATCC 29213 hoặc tương đương | 2,600,000 | 3.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 68 | PP2300533135 - Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương | 1,942,105 | 2.913.158 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.359.474 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 69 | PP2300533136 - Môi trường bột Mueller Hinton Broth | 35,166,312 | 52.749.468 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.616.419 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 70 | PP2300533137 - Thuốc nhuộm Wright's Eosin stain | 6,760,000 | 10.140.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.732.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 71 | PP2300533138 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue) hoặc tương đương | 3,489,000 | 5.233.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.442.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 72 | PP2300533139 - Hydrogene peroxide 30% | 29,184,000 | 43.776.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.428.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 73 | PP2300533140 - Sodium Chloride | 5,500,000 | 8.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.850.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 74 | PP2300533141 - Glycerol PA 99,5% | 30,160,000 | 45.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.112.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 75 | PP2300533142 - Chất hàn ống tủy | 16,843,200 | 25.264.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.790.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 76 | PP2300533143 - Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin | 66,425,000 | 99.637.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.497.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 77 | PP2300533144 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10µg | 490,000 | 735.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 343.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 78 | PP2300533145 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg | 11,160,000 | 16.740.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.812.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 79 | PP2300533146 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 930,000 | 1.395.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 651.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 80 | PP2300533147 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg | 11,160,000 | 16.740.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.812.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 81 | PP2300533148 - Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg | 16,560,000 | 24.840.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.592.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 82 | PP2300533149 - Kháng thể B-Cell cô đặc | 123,165,000 | 184.747.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.215.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 83 | PP2300533150 - Kháng thể Ki-67 cô đặc | 95,760,000 | 143.640.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.032.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 84 | PP2300533151 - Kháng thể PLAP cô đặc | 11,522,700 | 17.284.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.065.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 85 | PP2300533152 - Kháng thể HCG cô đặc | 11,522,700 | 17.284.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.065.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 86 | PP2300533153 - Kháng thể BCL2 cô đặc | 82,110,000 | 123.165.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.477.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 87 | PP2300533154 - Kháng thể CD68 cô đặc | 123,165,000 | 184.747.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.215.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 88 | PP2300533155 - Kháng thể Glial fibrillary acidic protein (GFAP) cô đặc | 11,522,700 | 17.284.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.065.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 89 | PP2300533156 - Kháng thể MUM1 cô đặc | 82,110,000 | 123.165.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.477.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 90 | PP2300533157 - Kháng thể AFP cô đặc | 11,522,700 | 17.284.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.065.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 91 | PP2300533158 - Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương | 42,134,400 | 63.201.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.494.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 92 | PP2300533159 - Keo dán Glycergel | 7,644,000 | 11.466.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.350.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 93 | PP2300533160 - Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0 | 6,384,000 | 9.576.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.468.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 94 | PP2300533161 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 36,451,800 | 54.677.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.516.260 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 95 | PP2300533162 - Dung dịch đệm Tris-Buffered Saline, pH 7,6 | 13,800,000 | 20.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.660.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 96 | PP2300533163 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch | 595,350,000 | 893.025.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 416.745.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 97 | PP2300533164 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5% | 13,956,000 | 20.934.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.769.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 98 | PP2300533165 - Kháng thể CD10 đậm đặc | 46,090,800 | 69.136.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.263.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 99 | PP2300533166 - Kháng thể Calretinin cô đặc | 82,110,000 | 123.165.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.477.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 100 | PP2300533167 - Kháng thể CD1a cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 101 | PP2300533168 - Kháng thể CD20cy cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 102 | PP2300533169 - Kháng thể CD34 cô đặc | 41,055,000 | 61.582.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.738.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 103 | PP2300533170 - Kháng thể Cytokeratin cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 104 | PP2300533171 - Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 105 | PP2300533172 - Kháng thể Synaptophysin cô đặc | 95,760,000 | 143.640.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.032.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 106 | PP2300533173 - Kháng thể Myogenin cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 107 | PP2300533174 - Kháng thể -Vimentin cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 108 | PP2300533175 - Kháng thể Cyclin D1 cô đặc | 34,568,100 | 51.852.150 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.197.670 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 109 | PP2300533176 - Kháng thể Wilms Tumor 6F-H2 cô đặc | 12,180,700 | 18.271.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.526.490 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 110 | PP2300533177 - Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d cô đặc | 23,725,800 | 35.588.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.608.060 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 111 | PP2300533178 - Kháng thể CD99 cô đặc | 12,580,700 | 18.871.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.806.490 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 112 | PP2300533179 - Kháng thể Desmin cô đặc | 23,270,100 | 34.905.150 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.289.070 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 113 | PP2300533180 - Kháng thể Neuron Specific Endolase cô đặc | 16,947,000 | 25.420.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.862.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 114 | PP2300533181 - Kháng thể BCL6 cô đặc | 82,110,000 | 123.165.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.477.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 115 | PP2300533182 - Kháng thể CD 43 cô đặc | 11,522,700 | 17.284.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.065.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 116 | PP2300533183 - Kháng thể CD15 cô đặc | 82,110,000 | 123.165.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.477.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 117 | PP2300533184 - Kháng thể CD246- ALK cô đặc | 41,055,000 | 61.582.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.738.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 118 | PP2300533185 - Kháng thể CD3 cô đặc | 123,165,000 | 184.747.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.215.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 119 | PP2300533186 - Kháng thể CD30 cô đặc | 45,668,700 | 68.503.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.968.090 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 120 | PP2300533187 - Kháng thể CD4 cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 121 | PP2300533188 - Kháng thể CD45 cô đặc | 46,540,200 | 69.810.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.578.140 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 122 | PP2300533189 - Kháng thể CD56 cô đặc | 83,720,700 | 125.581.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 58.604.490 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 123 | PP2300533190 - Kháng thể CD61 cô đặc | 41,055,000 | 61.582.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.738.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 124 | PP2300533191 - Kháng thể CD8 cô đăck | 41,055,000 | 61.582.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.738.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 125 | PP2300533192 - Kháng thể LMP1 cô đặc | 48,048,000 | 72.072.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.633.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 126 | PP2300533193 - Kháng thể Terminal Deoxyribonucleotidyl transferase cô đặc | 23,045,400 | 34.568.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.131.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 127 | PP2300533194 - Kháng thể -S100 cô đặc | 11,522,700 | 17.284.050 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.065.890 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 128 | PP2300533195 - Kháng thể C1 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 123,165,000 | 184.747.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.215.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 129 | PP2300533196 - Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 164,220,000 | 246.330.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 114.954.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 130 | PP2300533197 - Kháng thể CD117 cô đặc | 37,237,200 | 55.855.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.066.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 131 | PP2300533198 - Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 46,540,200 | 69.810.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.578.140 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 132 | PP2300533199 - Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 46,011,000 | 69.016.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.207.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 133 | PP2300533200 - Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc | 46,090,800 | 69.136.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.263.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 134 | PP2300533201 - Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang | 46,540,200 | 69.810.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.578.140 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 135 | PP2300533202 - Kháng thể c-Myc Antibody Y69 hoặc tương đương | 50,372,280 | 75.558.420 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.260.596 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 136 | PP2300533203 - Kháng thể SV40 hoặc tương đương | 24,289,650 | 36.434.475 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.002.755 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 137 | PP2300533204 - Cement trám Fuji VII hoặc tương đương | 59,400,000 | 89.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.580.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 138 | PP2300533205 - Composite đặc 3g | 5,040,000 | 7.560.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.528.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 139 | PP2300533206 - Composite đặc A2 | 7,236,000 | 10.854.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.065.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 140 | PP2300533207 - Composite đặc A3,5 | 5,040,000 | 7.560.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.528.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 141 | PP2300533208 - Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương | 78,600,000 | 117.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.020.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 142 | PP2300533209 - Cement trám Fuji 1 hoặc tương đương | 19,800,000 | 29.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.860.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 143 | PP2300533210 - Mounting Medium - keo dán lam không xylen | 8,637,600 | 12.956.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.046.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 144 | PP2300533211 - Keo dán Bonding | 25,376,400 | 38.064.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.763.480 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 145 | PP2300533212 - Test thử nhanh HIV | 286,650,000 | 429.975.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 200.655.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 146 | PP2300533213 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase | 74,242,500 | 111.363.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 51.969.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 147 | PP2300533214 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefepime | 9,799,980 | 14.699.970 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.859.986 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 148 | PP2300533215 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefotaxime | 12,600,000 | 18.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 149 | PP2300533216 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Ceftriaxone | 12,600,000 | 18.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 150 | PP2300533217 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Penicillin | 9,799,980 | 14.699.970 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.859.986 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 151 | PP2300533218 - Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Vancomycin | 81,666,500 | 122.499.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.166.550 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 152 | PP2300533219 - Test Troponin I | 80,355,000 | 120.532.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 56.248.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 153 | PP2300533220 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10µg | 340,000 | 510.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 238.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 154 | PP2300533221 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg | 5,820,000 | 8.730.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.074.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 155 | PP2300533222 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg | 33,480,000 | 50.220.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.436.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 156 | PP2300533223 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9 | 11,160,000 | 16.740.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.812.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 157 | PP2300533224 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg | 1,941,000 | 2.911.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.358.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 158 | PP2300533225 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg | 11,160,000 | 16.740.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.812.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 159 | PP2300533226 - Khoanh giấy Optochin | 4,920,000 | 7.380.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.444.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 160 | PP2300533227 - Pastorex meningitis hoặc tương đương | 2,262,942,000 | 3.394.413.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.584.059.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 161 | PP2300533228 - KHT Salmonella OMA | 17,757,000 | 26.635.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.429.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 162 | PP2300533229 - KHT Salmonella OMB | 17,705,400 | 26.558.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.393.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 163 | PP2300533230 - KHT Salmonella O đa giá | 6,348,000 | 9.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.443.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 164 | PP2300533231 - KHT Salmonella Vi | 4,557,000 | 6.835.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.189.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 165 | PP2300533232 - KHT Salmonella O para A | 2,329,425 | 3.494.138 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.630.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 166 | PP2300533233 - KHT Salmonella O para B | 2,329,425 | 3.494.138 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.630.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 167 | PP2300533234 - KHT Salmonella O para C hoặc tương đương | 2,329,425 | 3.494.138 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.630.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 168 | PP2300533235 - KHT Salmonella O typhi | 2,329,425 | 3.494.138 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.630.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 169 | PP2300533236 - KHT Shigella Boydii | 6,348,000 | 9.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.443.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 170 | PP2300533237 - KHT Shigella Dysenteriae | 6,348,000 | 9.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.443.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 171 | PP2300533238 - KHT Shigella Flexneri | 6,348,000 | 9.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.443.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 172 | PP2300533239 - KHT Shigella Sonnei | 6,348,000 | 9.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.443.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 173 | PP2300533240 - Anti A | 55,477,800 | 83.216.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.834.460 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 174 | PP2300533241 - Anti AB | 2,115,540 | 3.173.310 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.480.878 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 175 | PP2300533242 - Anti B | 55,477,800 | 83.216.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.834.460 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 176 | PP2300533243 - Anti D | 84,275,100 | 126.412.650 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 58.992.570 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 177 | PP2300533244 - Thẻ nhóm máu ABO - RhD hoặc tương đương | 111,000,000 | 166.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 77.700.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 178 | PP2300533245 - Serafol ABO + Phim phủ + Que khuấy hoặc tương đương | 3,792,000 | 5.688.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.654.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 179 | PP2300533246 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag | 9,996,000,000 | 14.994.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.997.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 180 | PP2300533247 - Carbon Fuchsin | 25,200,000 | 37.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.640.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 181 | PP2300533248 - Thuốc nhuộm hạt biến sắc | 714,000 | 1.071.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 499.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 182 | PP2300533249 - Cồn tuyệt đối 99,5 % | 47,056,968 | 70.585.452 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.939.878 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 183 | PP2300533250 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg | 84,823,200 | 127.234.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.376.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 184 | PP2300533251 - Hematoxylin part A+B hoặc tương đương | 25,074,000 | 37.611.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.551.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 185 | PP2300533252 - Etching 37% hoặc tương đương | 2,160,000 | 3.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.512.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 186 | PP2300533253 - Calcium hydroxyt | 1,080,000 | 1.620.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 756.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 187 | PP2300533254 - Composite lỏng A2 | 2,640,000 | 3.960.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.848.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 188 | PP2300533255 - Composite lỏng A3 | 2,640,000 | 3.960.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.848.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 189 | PP2300533256 - Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ răng | 5,280,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 190 | PP2300533257 - Diệt tủy | 5,280,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 191 | PP2300533258 - Che tủy | 2,640,000 | 3.960.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.848.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 192 | PP2300533259 - Elite Cement 100 hoặc tương đương | 3,840,000 | 5.760.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.688.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 193 | PP2300533260 - Eugenol | 1,080,000 | 1.620.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 756.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 194 | PP2300533261 - Thuốc tê bôi | 3,931,200 | 5.896.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.751.840 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 195 | PP2300533262 - Oxyt kẽm | 1,080,000 | 1.620.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 756.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 196 | PP2300533263 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis | 94,500,000 | 141.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 197 | PP2300533264 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 223,740,000 | 335.610.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 156.618.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 198 | PP2300533265 - Test nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét | 11,970,000 | 17.955.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.379.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 199 | PP2300533266 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B | 43,252,500 | 64.878.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.276.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 200 | PP2300533267 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật ,chứa ethanol và n-propanol đạt tiêu chuẩn của vệ sinh tay ngoại khoa | 286,000,000 | 429.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 200.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 201 | PP2300533268 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa ethanol, iso-propanol và Chlohexidine 0,5% | 1,197,000,000 | 1.795.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 837.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 202 | PP2300533269 - Gel rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol | 212,500,000 | 318.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 148.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 203 | PP2300533270 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol | 285,000,000 | 427.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 199.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 204 | PP2300533271 - Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2% | 144,017,000 | 216.025.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.811.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 205 | PP2300533272 - Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2% | 208,768,320 | 313.152.480 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 146.137.824 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 206 | PP2300533273 - Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 4% | 309,188,000 | 463.782.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 216.431.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 207 | PP2300533274 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn chlorhexidine digluconate 4% kl/tt | 313,848,000 | 470.772.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 219.693.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 208 | PP2300533275 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, không có cồn | 117,000,000 | 175.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 81.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 209 | PP2300533276 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, có chứa cồn | 192,628,800 | 288.943.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 134.840.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 210 | PP2300533277 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Amonion bậc 4 và cồn | 130,000,000 | 195.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 91.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 211 | PP2300533278 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Hydrogen Peroxide | 121,800,000 | 182.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.260.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 212 | PP2300533279 - Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ | 45,045,000 | 67.567.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.531.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 213 | PP2300533280 - Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật | 90,090,000 | 135.135.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.063.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 214 | PP2300533281 - Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật | 55,800,000 | 83.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.060.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 215 | PP2300533282 - Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật | 286,200,000 | 429.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 200.340.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 216 | PP2300533283 - Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật | 628,875,000 | 943.312.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 440.212.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 217 | PP2300533284 - Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ | 172,875,000 | 259.312.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 121.012.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 218 | PP2300533285 - Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật có chứa 5 enzymes | 472,500,000 | 708.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 330.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 219 | PP2300533286 - Dung dịch làm sạch dụng cụ và khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật có chứa 3 enzymes | 387,000,000 | 580.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 270.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 220 | PP2300533287 - Dung dịch vệ sinh buồng máy hấp | 19,968,000 | 29.952.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.977.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 221 | PP2300533288 - Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ | 43,080,000 | 64.620.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.156.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 222 | PP2300533289 - Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ | 49,200,000 | 73.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 223 | PP2300533290 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình có chứa Amonion bậc 4 | 155,000,000 | 232.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 108.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 224 | PP2300533291 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine | 67,500,000 | 101.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.250.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 225 | PP2300533292 - Viên sủi khử khuẩn chứa Clo | 152,582,000 | 228.873.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 106.807.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 226 | PP2300533293 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde 0,55% | 206,000,000 | 309.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 144.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 227 | PP2300533294 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Acid Peracetic | 434,000,000 | 651.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 303.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 228 | PP2300533295 - Dung dịch sát khuẩn da có chứa povidine trong cồn | 978,890,000 | 1.468.335.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 685.223.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 229 | PP2300533296 - Miếng sát khuẩn da có chứa cồn | 1,930,000,000 | 2.895.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.351.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 230 | PP2300533297 - Dung dịch vệ sinh răng miệng có chứa Chloherxidine 0,12% | 137,700,000 | 206.550.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 96.390.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 231 | PP2300533298 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 3,118,500,000 | 4.677.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.182.950.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 232 | PP2300533299 - Tạp dề nhựa PE, tay dài có xỏ ngón, dùng một lần | 15,480,000 | 23.220.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.836.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 233 | PP2300533300 - Ethanol 70 độ chai 1000ml | 698,450,000 | 1.047.675.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 488.915.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 234 | PP2300533301 - Ethanol 96 độ, chai 1000ml | 18,162,240 | 27.243.360 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.713.568 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 235 | PP2300533302 - Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật | 8,100,000 | 12.150.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.670.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 236 | PP2300533303 - Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật | 11,998,800 | 17.998.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.399.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine |
|
| Mã phần lô | PP2300533068 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acetic acid glacial 99-100% |
|
| Mã phần lô | PP2300533069 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Hydrochloric 1N |
|
| Mã phần lô | PP2300533070 |
| Giá từng phần lô | 35,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.624.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aluminium potassium sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300533071 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia solution 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300533072 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể NKX2.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300533073 |
| Giá từng phần lô | 49,300,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.950.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.510.455 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
BCOR (BSB 128) MMab BioSB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533074 |
| Giá từng phần lô | 42,411,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.617.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.688.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Viên đệm pH 6,8 |
|
| Mã phần lô | PP2300533075 |
| Giá từng phần lô | 9,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.517.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chromotrop 2R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533076 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533077 |
| Giá từng phần lô | 7,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.574.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium Borax |
|
| Mã phần lô | PP2300533078 |
| Giá từng phần lô | 2,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Disodiumhydrogenephosphate.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300533079 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Entellan Rapid hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533080 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Formaldehyde 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300533081 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300533082 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gold Trichloride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300533083 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hematoxyline bột |
|
| Mã phần lô | PP2300533084 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hexamethylenetetramin |
|
| Mã phần lô | PP2300533085 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.958.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300533086 |
| Giá từng phần lô | 126,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.631.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ferric chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300533087 |
| Giá từng phần lô | 1,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.373.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Light green SF yellowish hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533088 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine |
|
| Mã phần lô | PP2300533089 |
| Giá từng phần lô | 2,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300533090 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Neutral red |
|
| Mã phần lô | PP2300533091 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxalic acid dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300533092 |
| Giá từng phần lô | 1,718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.202.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch thuốc nhuộm Harris Hematoxyline 7211 |
|
| Mã phần lô | PP2300533093 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300533094 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300533095 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Periodic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300533096 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phenol 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300533097 |
| Giá từng phần lô | 1,873,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.809.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể PHOX2B |
|
| Mã phần lô | PP2300533098 |
| Giá từng phần lô | 43,953,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.929.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.767.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium Dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2300533099 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300533100 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.183.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium permanganate |
|
| Mã phần lô | PP2300533101 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Protease từ streptomyces griseus |
|
| Mã phần lô | PP2300533102 |
| Giá từng phần lô | 14,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.194.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Schiffs Reagent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533103 |
| Giá từng phần lô | 18,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.087.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nitrat bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300533104 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium acetate anhydrous 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300533105 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium dihydrogenephosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300533106 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.644.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium hydrosulfite |
|
| Mã phần lô | PP2300533107 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium hydroxide 1N |
|
| Mã phần lô | PP2300533108 |
| Giá từng phần lô | 698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium Thiosulfate. |
|
| Mã phần lô | PP2300533109 |
| Giá từng phần lô | 2,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.510.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sudan Black B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533110 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Sulfuric (Đậm Đặc) 95-98% |
|
| Mã phần lô | PP2300533111 |
| Giá từng phần lô | 54,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
TFE1 (BSB 142) MMab BioSB hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533112 |
| Giá từng phần lô | 20,917,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.375.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.641.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tungstophosphoric acid hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300533113 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Wright Eosin Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2300533114 |
| Giá từng phần lô | 121,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300533115 |
| Giá từng phần lô | 299,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Glutaraldehyde 0.625% |
|
| Mã phần lô | PP2300533116 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300533117 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300533118 |
| Giá từng phần lô | 11,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.807.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Hydrochlorid đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533119 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh vật Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533120 |
| Giá từng phần lô | 4,002,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.003.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.801.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh vật Enterococcus Faecalis ATCC 29212 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533121 |
| Giá từng phần lô | 2,424,211 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.696.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae ATCC 49247 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533122 |
| Giá từng phần lô | 1,942,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh vật Haemophilus Influenzae Type c ATCC 9007 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533123 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17667 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533124 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533125 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533126 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533127 |
| Giá từng phần lô | 5,689,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.534.211 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.982.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533128 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533129 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533130 |
| Giá từng phần lô | 2,476,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.715.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.733.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533131 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533132 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh Shigella sonnei ATCC 25931 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533133 |
| Giá từng phần lô | 2,465,263 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.697.895 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh vật Staphylococcus aureus subsp ATCC 29213 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533134 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi sinh Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533135 |
| Giá từng phần lô | 1,942,105 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Môi trường bột Mueller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300533136 |
| Giá từng phần lô | 35,166,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.749.468 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.616.419 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Wright's Eosin stain |
|
| Mã phần lô | PP2300533137 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533138 |
| Giá từng phần lô | 3,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.233.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.442.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hydrogene peroxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300533139 |
| Giá từng phần lô | 29,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.428.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300533140 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Glycerol PA 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300533141 |
| Giá từng phần lô | 30,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300533142 |
| Giá từng phần lô | 16,843,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.264.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.790.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2300533143 |
| Giá từng phần lô | 66,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.497.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533144 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533145 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533146 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533147 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533148 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể B-Cell cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533149 |
| Giá từng phần lô | 123,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Ki-67 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533150 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể PLAP cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533151 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể HCG cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533152 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCL2 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533153 |
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD68 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533154 |
| Giá từng phần lô | 123,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Glial fibrillary acidic protein (GFAP) cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533155 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể MUM1 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533156 |
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể AFP cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533157 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533158 |
| Giá từng phần lô | 42,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.494.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán Glycergel |
|
| Mã phần lô | PP2300533159 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.350.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300533160 |
| Giá từng phần lô | 6,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.468.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300533161 |
| Giá từng phần lô | 36,451,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.677.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.516.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm Tris-Buffered Saline, pH 7,6 |
|
| Mã phần lô | PP2300533162 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300533163 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300533164 |
| Giá từng phần lô | 13,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.769.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD10 đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533165 |
| Giá từng phần lô | 46,090,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.136.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.263.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Calretinin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533166 |
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD1a cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533167 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD20cy cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533168 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD34 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533169 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Cytokeratin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533170 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533171 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Synaptophysin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533172 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Myogenin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533173 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể -Vimentin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533174 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Cyclin D1 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533175 |
| Giá từng phần lô | 34,568,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.852.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.197.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Wilms Tumor 6F-H2 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533176 |
| Giá từng phần lô | 12,180,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.271.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể hóa mô miễn dịch C4d cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533177 |
| Giá từng phần lô | 23,725,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.588.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.608.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD99 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533178 |
| Giá từng phần lô | 12,580,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.871.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.806.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Desmin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533179 |
| Giá từng phần lô | 23,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.905.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Neuron Specific Endolase cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533180 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.420.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.862.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCL6 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533181 |
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD 43 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533182 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD15 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533183 |
| Giá từng phần lô | 82,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.477.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD246- ALK cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533184 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD3 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533185 |
| Giá từng phần lô | 123,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD30 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533186 |
| Giá từng phần lô | 45,668,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.503.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.968.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD4 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533187 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD45 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533188 |
| Giá từng phần lô | 46,540,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.810.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.578.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD56 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533189 |
| Giá từng phần lô | 83,720,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.581.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.604.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD61 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533190 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD8 cô đăck |
|
| Mã phần lô | PP2300533191 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.582.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể LMP1 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533192 |
| Giá từng phần lô | 48,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.633.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Terminal Deoxyribonucleotidyl transferase cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533193 |
| Giá từng phần lô | 23,045,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.568.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.131.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể -S100 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533194 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.284.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.065.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể C1 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300533195 |
| Giá từng phần lô | 123,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.215.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể C3 (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300533196 |
| Giá từng phần lô | 164,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD117 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533197 |
| Giá từng phần lô | 37,237,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.855.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.066.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể IgA (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300533198 |
| Giá từng phần lô | 46,540,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.810.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.578.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể IgM (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300533199 |
| Giá từng phần lô | 46,011,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.016.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.207.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300533200 |
| Giá từng phần lô | 46,090,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.136.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.263.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể IgG (Đậm đặc) gắn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300533201 |
| Giá từng phần lô | 46,540,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.810.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.578.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể c-Myc Antibody Y69 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533202 |
| Giá từng phần lô | 50,372,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.558.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.260.596 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể SV40 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533203 |
| Giá từng phần lô | 24,289,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.434.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.002.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cement trám Fuji VII hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533204 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300533205 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300533206 |
| Giá từng phần lô | 7,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300533207 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cement trám Fuji 9 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533208 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cement trám Fuji 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533209 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mounting Medium - keo dán lam không xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300533210 |
| Giá từng phần lô | 8,637,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.956.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.046.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2300533211 |
| Giá từng phần lô | 25,376,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.064.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.763.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test thử nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300533212 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300533213 |
| Giá từng phần lô | 74,242,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.363.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.969.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300533214 |
| Giá từng phần lô | 9,799,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.699.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.859.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300533215 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300533216 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300533217 |
| Giá từng phần lô | 9,799,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.699.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.859.986 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh thử xác định nồng độ ức chế tối thiểu của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300533218 |
| Giá từng phần lô | 81,666,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.499.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.166.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300533219 |
| Giá từng phần lô | 80,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.532.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533220 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533221 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533222 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9 |
|
| Mã phần lô | PP2300533223 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533224 |
| Giá từng phần lô | 1,941,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.911.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300533225 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300533226 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Pastorex meningitis hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533227 |
| Giá từng phần lô | 2,262,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.394.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.059.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella OMA |
|
| Mã phần lô | PP2300533228 |
| Giá từng phần lô | 17,757,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.635.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.429.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella OMB |
|
| Mã phần lô | PP2300533229 |
| Giá từng phần lô | 17,705,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.558.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.393.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2300533230 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2300533231 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.835.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.189.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O para A |
|
| Mã phần lô | PP2300533232 |
| Giá từng phần lô | 2,329,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.494.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O para B |
|
| Mã phần lô | PP2300533233 |
| Giá từng phần lô | 2,329,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.494.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O para C hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533234 |
| Giá từng phần lô | 2,329,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.494.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O typhi |
|
| Mã phần lô | PP2300533235 |
| Giá từng phần lô | 2,329,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.494.138 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Boydii |
|
| Mã phần lô | PP2300533236 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Dysenteriae |
|
| Mã phần lô | PP2300533237 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2300533238 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Sonnei |
|
| Mã phần lô | PP2300533239 |
| Giá từng phần lô | 6,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.443.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300533240 |
| Giá từng phần lô | 55,477,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.216.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.834.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300533241 |
| Giá từng phần lô | 2,115,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.173.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.480.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300533242 |
| Giá từng phần lô | 55,477,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.216.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.834.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300533243 |
| Giá từng phần lô | 84,275,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.412.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.992.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ nhóm máu ABO - RhD hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533244 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Serafol ABO + Phim phủ + Que khuấy hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533245 |
| Giá từng phần lô | 3,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.654.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300533246 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.994.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.997.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300533247 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm hạt biến sắc |
|
| Mã phần lô | PP2300533248 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối 99,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2300533249 |
| Giá từng phần lô | 47,056,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.585.452 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.939.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300533250 |
| Giá từng phần lô | 84,823,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.234.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.376.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hematoxylin part A+B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533251 |
| Giá từng phần lô | 25,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.551.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Etching 37% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533252 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Calcium hydroxyt |
|
| Mã phần lô | PP2300533253 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300533254 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300533255 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300533256 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300533257 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300533258 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Elite Cement 100 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300533259 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300533260 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2300533261 |
| Giá từng phần lô | 3,931,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.896.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.751.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxyt kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300533262 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis |
|
| Mã phần lô | PP2300533263 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300533264 |
| Giá từng phần lô | 223,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300533265 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300533266 |
| Giá từng phần lô | 43,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.878.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.276.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật ,chứa ethanol và n-propanol đạt tiêu chuẩn của vệ sinh tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300533267 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh chứa ethanol, iso-propanol và Chlohexidine 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300533268 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300533269 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn định lượng tự động chứa 2 loại cồn Ethanol và Iso-Propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300533270 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300533271 |
| Giá từng phần lô | 144,017,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.025.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.811.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300533272 |
| Giá từng phần lô | 208,768,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.152.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.137.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xà phòng rửa tay thủ thuật, phẫu thuật chứa Chlohexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300533273 |
| Giá từng phần lô | 309,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.431.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn chlorhexidine digluconate 4% kl/tt |
|
| Mã phần lô | PP2300533274 |
| Giá từng phần lô | 313,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.693.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, không có cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300533275 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt chứa dung dịch Amonion bậc 4, có chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300533276 |
| Giá từng phần lô | 192,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.943.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.840.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Amonion bậc 4 và cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300533277 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt có chứa Hydrogen Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300533278 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300533279 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.531.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300533280 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tiền làm sạch dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300533281 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300533282 |
| Giá từng phần lô | 286,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300533283 |
| Giá từng phần lô | 628,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 943.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm bóng, hỗ trợ làm khô dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300533284 |
| Giá từng phần lô | 172,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ phẫu thuật có chứa 5 enzymes |
|
| Mã phần lô | PP2300533285 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ và khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật có chứa 3 enzymes |
|
| Mã phần lô | PP2300533286 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch vệ sinh buồng máy hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300533287 |
| Giá từng phần lô | 19,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.977.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300533288 |
| Giá từng phần lô | 43,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch chống gỉ sét và khử ố màu dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300533289 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình có chứa Amonion bậc 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300533290 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế chứa 20% kl/kl Cocopropylene Diamine |
|
| Mã phần lô | PP2300533291 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Viên sủi khử khuẩn chứa Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300533292 |
| Giá từng phần lô | 152,582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.807.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Ortho-Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2300533293 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao có chứa Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300533294 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch sát khuẩn da có chứa povidine trong cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300533295 |
| Giá từng phần lô | 978,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.468.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 685.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng sát khuẩn da có chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300533296 |
| Giá từng phần lô | 1,930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.895.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.351.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch vệ sinh răng miệng có chứa Chloherxidine 0,12% |
|
| Mã phần lô | PP2300533297 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300533298 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.677.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.182.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tạp dề nhựa PE, tay dài có xỏ ngón, dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300533299 |
| Giá từng phần lô | 15,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ethanol 70 độ chai 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300533300 |
| Giá từng phần lô | 698,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ethanol 96 độ, chai 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300533301 |
| Giá từng phần lô | 18,162,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.243.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.713.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300533302 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu bôi trơn bảo trì dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300533303 |
| Giá từng phần lô | 11,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.998.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.399.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi