Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro năm 2023 - 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/01/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa – Hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro năm 2023 - 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 101,702,022,064 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.017.020.268 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300577619 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 50,864,100 | 76.296.150 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.604.870 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 2 | PP2300577620 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 38,557,659 | 57.836.489 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.990.362 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 3 | PP2300577621 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 191,140,047 | 286.710.071 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 133.798.033 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 4 | PP2300577622 - Ammoniac | 156,948,000 | 235.422.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 109.863.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 5 | PP2300577623 - Ammonia Ethanol Control L1 | 48,495,000 | 72.742.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.946.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 6 | PP2300577624 - Ammonia Ethanol Control L2 | 48,495,000 | 72.742.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.946.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 7 | PP2300577625 - Ammonia Ethanol Control L3 | 48,495,000 | 72.742.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.946.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 8 | PP2300577626 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 144,328,275 | 216.492.413 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 101.029.793 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 9 | PP2300577627 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 108,108,000 | 162.162.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 75.675.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 10 | PP2300577628 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 756,360,000 | 1.134.540.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 529.452.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 11 | PP2300577629 - Chất kiểm chuẩn PCT | 13,266,000 | 19.899.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.286.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 12 | PP2300577630 - Chất kiểm chứng PCT | 11,939,760 | 17.909.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.357.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 13 | PP2300577631 - Chất hiệu chuẩn Cyclosporine | 6,737,379 | 10.106.069 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.716.166 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 14 | PP2300577632 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 1,480,550,177 | 2.220.825.266 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.036.385.124 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 15 | PP2300577633 - Chất hiệu chuẩn AFP | 7,221,000 | 10.831.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.054.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 16 | PP2300577634 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin | 8,565,480 | 12.848.220 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.995.836 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 17 | PP2300577635 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin | 458,377,920 | 687.566.880 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 320.864.544 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 18 | PP2300577636 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 190,533,000 | 285.799.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 133.373.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 19 | PP2300577637 - Định lượng C3 | 347,578,770 | 521.368.155 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 243.305.139 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 20 | PP2300577638 - Định lượng C4 | 347,578,770 | 521.368.155 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 243.305.139 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 21 | PP2300577639 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu | 447,930,000 | 671.895.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 313.551.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 22 | PP2300577640 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 71,940,981 | 107.911.472 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.358.687 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 23 | PP2300577641 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 55,881,504 | 83.822.256 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.117.053 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 24 | PP2300577642 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 133,980,000 | 200.970.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 93.786.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 25 | PP2300577643 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 134,853,180 | 202.279.770 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.397.226 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 26 | PP2300577644 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 123,071,025 | 184.606.538 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.149.718 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 27 | PP2300577645 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 432,642,000 | 648.963.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 302.849.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 28 | PP2300577646 - Định lượng CRP | 2,072,347,200 | 3.108.520.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.450.643.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 29 | PP2300577647 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 | 34,503,000 | 51.754.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.152.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 30 | PP2300577648 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 | 34,503,000 | 51.754.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.152.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 31 | PP2300577649 - CTNK khí máu (Blood gas program ) | 14,696,004 | 22.044.006 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.287.203 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 32 | PP2300577650 - CTNK niệu (Urinalysis program) | 16,729,998 | 25.094.997 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.710.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 33 | PP2300577651 - CTNK sinh hóa (General Clinical Chemistry program) | 14,559,996 | 21.839.994 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.191.998 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 34 | PP2300577652 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 102,743,256 | 154.114.884 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.920.280 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 35 | PP2300577653 - SPE Abnormal control (Dung dịch Abnormal control) | 6,442,800 | 9.664.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.509.960 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 36 | PP2300577654 - Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di tự động | 17,220,000 | 25.830.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.054.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 37 | PP2300577655 - Dung dịch Normal control sử dụng trên máy điện di tự động | 6,442,800 | 9.664.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.509.960 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 38 | PP2300577656 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 1,179,154,494 | 1.768.731.741 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 825.408.146 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 39 | PP2300577657 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 68,101,131 | 102.151.697 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.670.792 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 40 | PP2300577658 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | 282,059,862 | 423.089.793 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 197.441.904 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 41 | PP2300577659 - Gel điện di đạm sử dụng trên máy điện di tự động | 237,837,600 | 356.756.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 166.486.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 42 | PP2300577660 - Giấy thử nước tiểu | 744,000,000 | 1.116.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 520.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 43 | PP2300577661 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 136,424,862 | 204.637.293 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 95.497.404 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 44 | PP2300577662 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 257,697,342 | 386.546.013 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 180.388.140 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 45 | PP2300577663 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 71,171,100 | 106.756.650 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.819.770 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 46 | PP2300577664 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 30,414,720 | 45.622.080 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.290.304 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 47 | PP2300577665 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA | 243,768,000 | 365.652.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 170.637.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 48 | PP2300577666 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG | 245,334,600 | 368.001.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 171.734.220 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 49 | PP2300577667 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM | 244,986,000 | 367.479.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 171.490.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 50 | PP2300577668 - Định lượng Phospho vô cơ | 38,178,126 | 57.267.189 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.724.689 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 51 | PP2300577669 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 178,117,842 | 267.176.763 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 124.682.490 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 52 | PP2300577670 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 178,117,842 | 267.176.763 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 124.682.490 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 53 | PP2300577671 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 178,117,842 | 267.176.763 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 124.682.490 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 54 | PP2300577672 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 856,825,200 | 1.285.237.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 599.777.640 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 55 | PP2300577673 - Đo hoạt độ LDH | 51,345,000 | 77.017.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.941.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 56 | PP2300577674 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 9,000,000 | 13.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 57 | PP2300577675 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 9,000,000 | 13.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 58 | PP2300577676 - Định lượng Mg | 292,701,024 | 439.051.536 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 204.890.717 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 59 | PP2300577677 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 527,520,000 | 791.280.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 369.264.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 60 | PP2300577678 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 22,482,600 | 33.723.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.737.820 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 61 | PP2300577679 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 291,383,400 | 437.075.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 203.968.380 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 62 | PP2300577680 - Chất kiểm chứng chung A | 6,822,585 | 10.233.878 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.775.810 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 63 | PP2300577681 - Chất kiểm chứng chung B | 7,273,750 | 10.910.625 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.091.625 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 64 | PP2300577682 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 507,087,000 | 760.630.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 354.960.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 65 | PP2300577683 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 89,582,031 | 134.373.047 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.707.422 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 66 | PP2300577684 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein | 36,865,080 | 55.297.620 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.805.556 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 67 | PP2300577685 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 85,241,331 | 127.861.997 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.668.932 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 68 | PP2300577686 - Định lượng Ure | 274,687,266 | 412.030.899 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 192.281.087 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 69 | PP2300577687 - Định lượng Acid Uric | 55,524,000 | 83.286.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.866.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 70 | PP2300577688 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein | 581,842,800 | 872.764.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 407.289.960 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 71 | PP2300577689 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 25,389,000 | 38.083.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.772.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 72 | PP2300577690 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 147,324,240 | 220.986.360 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 103.126.968 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 73 | PP2300577691 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 37,422,000 | 56.133.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.195.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 74 | PP2300577692 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 124,597,200 | 186.895.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.218.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 75 | PP2300577693 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 27,218,100 | 40.827.150 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.052.670 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 76 | PP2300577694 - Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu | 3,039,073 | 4.558.610 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.127.352 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 77 | PP2300577695 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg | 172,557,000 | 258.835.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 120.789.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 78 | PP2300577696 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 282,744,000 | 424.116.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 197.920.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 79 | PP2300577697 - Acetic acid glacial 100% | 11,440,000 | 17.160.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.008.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 80 | PP2300577698 - Aceton 500 ml | 5,577,000 | 8.365.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.903.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 81 | PP2300577699 - Javel 1 lít | 3,750,000 | 5.625.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.625.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 82 | PP2300577700 - Sodium hydrosulfite | 4,000,000 | 6.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 83 | PP2300577701 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch | 45,778,750 | 68.668.125 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.045.125 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 84 | PP2300577702 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch | 17,621,175 | 26.431.763 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.334.823 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 85 | PP2300577703 - Cóng phản ứng | 35,130,149 | 52.695.224 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.591.105 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 86 | PP2300577704 - Sample Cups | 7,208,000 | 10.812.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.045.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 87 | PP2300577705 - Nắp hộp hóa chất | 995,200,000 | 1.492.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 696.640.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 88 | PP2300577706 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch | 46,428,616 | 69.642.924 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.500.032 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 89 | PP2300577707 - Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch | 20,373,717 | 30.560.576 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.261.602 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 90 | PP2300577708 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 178,415,800 | 267.623.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 124.891.060 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 91 | PP2300577709 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 484,309,760 | 726.464.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 339.016.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 92 | PP2300577710 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 572,749,800 | 859.124.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 400.924.860 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 93 | PP2300577711 - Chất hiệu chuẩn Free T3 | 7,130,970 | 10.696.455 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.991.679 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 94 | PP2300577712 - Chất hiệu chuẩn Free T4 | 7,261,485 | 10.892.228 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.083.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 95 | PP2300577713 - Pack ion hóa | 1,584,000,000 | 2.376.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.108.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 96 | PP2300577714 - Dụng cụ lấy mẫu sử dụng trên máy điện di tự động | 112,127,400 | 168.191.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 78.489.180 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 97 | PP2300577715 - Test Troponin I | 274,032,000 | 411.048.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 191.822.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 98 | PP2300577716 - Dung dịch NAOH 1M | 698,000 | 1.047.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 488.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 99 | PP2300577717 - Ống lấy mẫu | 1,340,640,000 | 2.010.960.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 938.448.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 100 | PP2300577718 - RIQAS Monthly Immunoassay (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch) | 24,837,996 | 37.256.994 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.386.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 101 | PP2300577719 - RIQAS Immunoassay Speciality I (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I) | 24,837,996 | 37.256.994 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.386.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 102 | PP2300577720 - RIQAS Monthly Specific Proteins (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng) | 15,999,996 | 23.999.994 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.199.998 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 103 | PP2300577721 - RIQAS CerebroSpinal Fluid (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy) | 24,837,996 | 37.256.994 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.386.598 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 104 | PP2300577722 - Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di | 18,336,648 | 27.504.972 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.835.654 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 105 | PP2300577723 - Chất hiệu chuẩn TSH | 7,273,224 | 10.909.836 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.091.257 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 106 | PP2300577724 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 143,451,000 | 215.176.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.415.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 107 | PP2300577725 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 143,451,000 | 215.176.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.415.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 108 | PP2300577726 - Hóa chất phụ trong quy trình nhuộm | 11,154,000 | 16.731.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.807.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 109 | PP2300577727 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 352,800,000 | 529.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 246.960.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 110 | PP2300577728 - Anti C sử dụng trên máy gel tự động | 10,042,920 | 15.064.380 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.030.044 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 111 | PP2300577729 - Anti c sử dụng trên máy gel tự động | 7,675,560 | 11.513.340 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.372.892 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 112 | PP2300577730 - Anti E sử dụng trên máy gel tự động | 14,854,320 | 22.281.480 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.398.024 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 113 | PP2300577731 - Dung dịch tăng cường phản ứng LISS máy gelcard 6 giếng | 11,844,000 | 17.766.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.290.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 114 | PP2300577732 - Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động | 185,040,000 | 277.560.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 129.528.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 115 | PP2300577733 - Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 396,000,000 | 594.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 277.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 116 | PP2300577734 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 882.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 117 | PP2300577735 - Hóa chất pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 82,620,000 | 123.930.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.834.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 118 | PP2300577736 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 195,632,000 | 293.448.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 136.942.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 119 | PP2300577737 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 4,951,680,000 | 7.427.520.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.466.176.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 120 | PP2300577738 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 552,000,000 | 828.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 386.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 121 | PP2300577739 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 785,400,000 | 1.178.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 549.780.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 122 | PP2300577740 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 258,400,000 | 387.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 180.880.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 123 | PP2300577741 - Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. | 603,000,000 | 904.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 422.100.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 124 | PP2300577742 - Hóa chất xét nghiệm Anti Xa sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 496,000,000 | 744.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 347.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 125 | PP2300577743 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 60,243,600 | 90.365.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.170.520 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 126 | PP2300577744 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 69,990,000 | 104.985.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.993.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 127 | PP2300577745 - Hóa chất APTT5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,115,244,720 | 1.672.867.080 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 780.671.304 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 128 | PP2300577746 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 452,400,120 | 678.600.180 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 316.680.084 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 129 | PP2300577747 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 713,760,960 | 1.070.641.440 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 499.632.672 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 130 | PP2300577748 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,116,354,240 | 1.674.531.360 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 781.447.968 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 131 | PP2300577749 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 88,145,400 | 132.218.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.701.780 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 132 | PP2300577750 - Hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 6,935,964 | 10.403.946 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.855.175 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 133 | PP2300577751 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 490,248,000 | 735.372.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 343.173.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 134 | PP2300577752 - Dung dịch ly giải cho điện di Hb mao quản | 63,540,540 | 95.310.810 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.478.378 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 135 | PP2300577753 - Dung dịch rửa kim di Hemoglobin phương pháp mao quản | 24,203,970 | 36.305.955 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.942.779 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 136 | PP2300577754 - Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản | 28,871,640 | 43.307.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.210.148 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 137 | PP2300577755 - Dung dịch đậm đặc dùng để vệ sinh các mao quản trên hệ thống điện di mao quản tự động | 5,547,990 | 8.321.985 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.883.593 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 138 | PP2300577756 - Cốc thuốc thử phản ứng | 238,284,396 | 357.426.594 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 166.799.078 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 139 | PP2300577757 - Hóa chât xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 751,200,000 | 1.126.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 525.840.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 140 | PP2300577758 - Hóa chât nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 283,200,000 | 424.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 198.240.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 141 | PP2300577759 - Hóa chât định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 53,040,000 | 79.560.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.128.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 142 | PP2300577760 - Hóa chât định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 53,040,000 | 79.560.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.128.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 143 | PP2300577761 - Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 45,264,000 | 67.896.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.684.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 144 | PP2300577762 - Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 59,208,000 | 88.812.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.445.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 145 | PP2300577763 - Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 79,200,000 | 118.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 146 | PP2300577764 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 14,400,000 | 21.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.080.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 147 | PP2300577765 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 14,400,000 | 21.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.080.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 148 | PP2300577766 - Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 134,520,000 | 201.780.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.164.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 149 | PP2300577767 - Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 134,520,000 | 201.780.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.164.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 150 | PP2300577768 - Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 1,061,928,000 | 1.592.892.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 743.349.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 151 | PP2300577769 - Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 780,000,000 | 1.170.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 546.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 152 | PP2300577770 - Hóa chất nội kiểm 03 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 259,200,000 | 388.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 181.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 153 | PP2300577771 - Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 453,600,000 | 680.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 317.520.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 154 | PP2300577772 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 826,000,000 | 1.239.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 578.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 155 | PP2300577773 - Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 441,000,000 | 661.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 308.700.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 156 | PP2300577774 - Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 754,000,000 | 1.131.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 527.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 157 | PP2300577775 - Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực | 24,000,000 | 36.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 158 | PP2300577776 - Thẻ đo máu lắng | 218,267,280 | 327.400.920 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 152.787.096 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 159 | PP2300577777 - Nội kiểm máu lắng | 151,363,080 | 227.044.620 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.954.156 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 160 | PP2300577778 - Giấy in nhiệt máu lắng | 15,984,042 | 23.976.063 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.188.830 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 161 | PP2300577779 - Dung dịch cố định mẫu chứa Methanol | 195,169,500 | 292.754.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 136.618.650 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 162 | PP2300577780 - Thuốc nhuộm Eosin nhuộm tế bào máu/tủy | 195,096,000 | 292.644.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 136.567.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 163 | PP2300577781 - Dung dịch đệm nhuộm tế bào máu/tủy pH 6.8 | 102,240,000 | 153.360.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.568.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 164 | PP2300577782 - Thuốc nhuộm Thiazin nhuộm tế bào máu/tủy | 416,028,600 | 624.042.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 291.220.020 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 165 | PP2300577783 - Anti-A sử dụng trên máy gel tự động | 59,616,000 | 89.424.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.731.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 166 | PP2300577784 - Anti B sử dụng trên máy gel tự động | 59,616,000 | 89.424.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.731.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 167 | PP2300577785 - Anti AB sử dụng trên máy gel tự động | 59,616,000 | 89.424.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.731.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 168 | PP2300577786 - Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động | 67,392,000 | 101.088.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.174.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 169 | PP2300577787 - Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động | 59,616,000 | 89.424.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.731.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 170 | PP2300577788 - Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động | 1,434,720,000 | 2.152.080.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.004.304.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 171 | PP2300577789 - Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động | 890,400,000 | 1.335.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 623.280.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 172 | PP2300577790 - Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động | 308,880,000 | 463.320.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 216.216.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 173 | PP2300577791 - Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động | 138,240,000 | 207.360.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 96.768.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 174 | PP2300577792 - Hóa chất QC nhóm máu | 207,072,000 | 310.608.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 144.950.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 175 | PP2300577793 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc kháng thể | 21,375,000 | 32.062.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.962.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 176 | PP2300577794 - Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp | 229,996,800 | 344.995.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 160.997.760 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 177 | PP2300577795 - Dĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động | 744,192,000 | 1.116.288.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 520.934.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 178 | PP2300577796 - Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động | 291,360,000 | 437.040.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 203.952.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 179 | PP2300577797 - Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động | 59,749,200 | 89.623.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.824.440 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 180 | PP2300577798 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 552,000,000 | 828.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 386.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 181 | PP2300577799 - Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 419,520,000 | 629.280.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 293.664.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 182 | PP2300577800 - Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 462,000,000 | 693.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 323.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 183 | PP2300577801 - Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 432,960,000 | 649.440.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 303.072.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 184 | PP2300577802 - Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 65,000,000 | 97.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 185 | PP2300577803 - Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu | 151,200,000 | 226.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 186 | PP2300577804 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG) | 1,764,000,000 | 2.646.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.234.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 187 | PP2300577805 - Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá | 360,000,000 | 540.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 252.000.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 188 | PP2300577806 - Thẻ 8 giếng Neutral | 136,800,000 | 205.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 95.760.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 189 | PP2300577807 - Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng | 108,000,000 | 162.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 75.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 190 | PP2300577808 - Dung dịch đệm lực ion thấp | 83,160,000 | 124.740.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 58.212.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 191 | PP2300577809 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-Enz/Neu-AHG – AHG) | 1,905,120,000 | 2.857.680.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.333.584.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 192 | PP2300577810 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu thuận nghịch ( A-B-D - Ctl-A1-B) | 714,180,000 | 1.071.270.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 499.926.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 193 | PP2300577811 - Đĩa giếng pha hồng cầu treo dùng trên máy gelcard 6 giếng | 29,328,000 | 43.992.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.529.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 194 | PP2300577812 - Hóa chất đo tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang | 236,556,000 | 354.834.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 165.589.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 195 | PP2300577813 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 334,799,892 | 502.199.838 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 234.359.925 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 196 | PP2300577814 - Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 23,100,000 | 34.650.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.170.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 197 | PP2300577815 - Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 79,567,488 | 119.351.232 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.697.242 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 198 | PP2300577816 - Ống bảo quản hóa chất trên máy đông máu tự động sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,853,772 | 7.280.658 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.397.641 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 199 | PP2300577817 - Ống chiết hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,558,785 | 6.838.178 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.191.150 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 200 | PP2300577818 - Ống chiết mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,398,450 | 6.597.675 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.078.915 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 201 | PP2300577819 - Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,259,655 | 6.389.483 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.981.759 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 202 | PP2300577820 - Hóa chât xét nghiệm Protein S dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 38,000,000 | 57.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 203 | PP2300577821 - Hóa chât xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 50,920,000 | 76.380.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.644.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 204 | PP2300577822 - Hóa chât xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng | 18,520,000 | 27.780.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.964.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 205 | PP2300577823 - Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 540,000,000 | 810.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 378.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 206 | PP2300577824 - Huyết tương chuẩn dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 45,000,000 | 67.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 207 | PP2300577825 - Hóa chất hiệu chuẩn PT dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 45,000,000 | 67.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 208 | PP2300577826 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu sơ sinh ( A-B-AB- DVI+ DVI-Ctl-IgG-AHG) | 270,000,000 | 405.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 189.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 209 | PP2300577827 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu ( -A-B-D-Ctl-A-B-D-Ctl) | 210,000,000 | 315.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 210 | PP2300577828 - Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 178,707,060 | 268.060.590 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 125.094.942 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 211 | PP2300577829 - Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo từ ) sử dụng trên máy đông máu tự động | 326,781,000 | 490.171.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 228.746.700 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 212 | PP2300577830 - Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 693,717,192 | 1.040.575.788 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 485.602.035 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 213 | PP2300577831 - Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III ( đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 211,800,960 | 317.701.440 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 148.260.672 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 214 | PP2300577832 - Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 321,059,844 | 481.589.766 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 224.741.891 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 215 | PP2300577833 - Hóa chất xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 360,467,856 | 540.701.784 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 252.327.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 216 | PP2300577834 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 47,913,600 | 71.870.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.539.520 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 217 | PP2300577835 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 35,747,964 | 53.621.946 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.023.575 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 218 | PP2300577836 - Hóa chât đo PT4 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 300,000,000 | 450.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 219 | PP2300577837 - Hóa chât đo PT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 286,800,000 | 430.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 200.760.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 220 | PP2300577838 - Hóa chât đo aPTT2 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 300,000,000 | 450.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 221 | PP2300577839 - Hóa chât đo aPTT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 359,000,000 | 538.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 251.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 222 | PP2300577840 - Hóa chât đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 552,000,000 | 828.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 386.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 223 | PP2300577841 - Hóa chât đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng | 960,000,000 | 1.440.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 672.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 224 | PP2300577842 - Ngoại kiểm máu lắng | 18,744,000 | 28.116.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.120.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 225 | PP2300577843 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,390,500,000 | 2.085.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 973.350.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 226 | PP2300577844 - Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản (H/ 20 cái) | 13,073,760 | 19.610.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.151.632 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 227 | PP2300577845 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 140,951,160 | 211.426.740 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 98.665.812 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 228 | PP2300577846 - Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp (Hộp/12 x 1 ml) | 30,647,988 | 45.971.982 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.453.592 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 229 | PP2300577847 - Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 119,640,000 | 179.460.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 83.748.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 230 | PP2300577848 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 120,695,400 | 181.043.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 84.486.780 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 231 | PP2300577849 - Hóa chất ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đo quang | 799,200,000 | 1.198.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 559.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 232 | PP2300577850 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 4,972,254 | 7.458.381 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.480.578 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 233 | PP2300577851 - Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản | 1,619,999,136 | 2.429.998.704 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.133.999.396 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 234 | PP2300577852 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường | 413,859,600 | 620.789.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 289.701.720 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 235 | PP2300577853 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường | 119,523,600 | 179.285.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 83.666.520 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 236 | PP2300577854 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu sơ sinh (A-B-AB-D-Ctl-AHG) trên máy tự động | 172,274,400 | 258.411.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 120.592.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 237 | PP2300577855 - Thẻ 6 giếng AHG đa giá sử dụng trên máy tự động | 89,850,000 | 134.775.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.895.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 238 | PP2300577856 - Thẻ 6 giếng trung tính sử dụng trên máy tự động | 75,370,800 | 113.056.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.759.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 239 | PP2300577857 - Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động | 186,120,000 | 279.180.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 130.284.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 240 | PP2300577858 - Dung dịch Albumin huyết thanh bò bảo trì máy nhóm máu tự động (Dung dịch bảo dưỡng hằng ngày ) | 58,656,000 | 87.984.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.059.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 241 | PP2300577859 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu | 25,804,800 | 38.707.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.063.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 242 | PP2300577860 - Nội kiểm huyết học | 21,600,000 | 32.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.120.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 243 | PP2300577861 - NGOẠI KIỂM đông máu (Coagulation programme) | 36,621,200 | 54.931.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.634.840 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 244 | PP2300577862 - NGOẠI KIỂM huyết học Haematology programme | 29,920,000 | 44.880.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.944.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 245 | PP2300577863 - Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di) | 262,367,280 | 393.550.920 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 183.657.096 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 246 | PP2300577864 - Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c | 40,507,950 | 60.761.925 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.355.565 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 247 | PP2300577865 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c | 14,497,980 | 21.746.970 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.148.586 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 248 | PP2300577866 - Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. | 108,000,000 | 162.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 75.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 249 | PP2300577867 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 1,719,900,864 | 2.579.851.296 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.203.930.605 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 250 | PP2300577868 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 89,964,000 | 134.946.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.974.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 251 | PP2300577869 - Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 96,324,480 | 144.486.720 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.427.136 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 252 | PP2300577870 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ | 26,247,600 | 39.371.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.373.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 253 | PP2300577871 - Thẻ 8 giếng xác định nhóm ABO,Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 210,000,000 | 315.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 254 | PP2300577872 - Dung dịch phân tích hồng cầu | 52,680,000 | 79.020.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.876.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 255 | PP2300577873 - Dung dịch pha loãng | 333,600,000 | 500.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 233.520.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 256 | PP2300577874 - Dung dịch phân tích bạch cầu | 189,500,000 | 284.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.650.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 257 | PP2300577875 - Dung dịch rửa máy | 43,200,000 | 64.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.240.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 258 | PP2300577876 - Dung dịch chuẩn (control) | 254,100,000 | 381.150.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 177.870.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 259 | PP2300577877 - Dung dịch calib máy | 1,800,000 | 2.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.260.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 260 | PP2300577878 - Thẻ định nhóm máu ABO-RhD | 111,000,000 | 166.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 77.700.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 261 | PP2300577879 - Serafol ABO + phim phủ+ que khuấy | 395,000,000 | 592.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 276.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 262 | PP2300577880 - Anti e sử dụng trên máy gel tự động | 10,686,600 | 16.029.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.480.620 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 263 | PP2300577881 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu | 342,000,000 | 513.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 239.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 264 | PP2300577882 - Gelcard dùng cho xét nghiệm hòa hợp | 408,000,000 | 612.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 285.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 265 | PP2300577883 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 33,600,000 | 50.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.520.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 266 | PP2300577884 - Hồng cầu mẫu A1,B | 44,496,000 | 66.744.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.147.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 267 | PP2300577885 - Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 62,251,200 | 93.376.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 43.575.840 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 268 | PP2300577886 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 150,163,200 | 225.244.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.114.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 269 | PP2300577887 - Anti-A (ABO1) | 65,995,000 | 98.992.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.196.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 270 | PP2300577888 - Anti-B (ABO2) | 65,990,000 | 98.985.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.193.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 271 | PP2300577889 - Anti - D (RH1) | 100,780,000 | 151.170.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 70.546.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 272 | PP2300577890 - Anti-AB | 718,000 | 1.077.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 502.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 273 | PP2300577891 - Humansis Malaria P.f/p.v Antigen test | 12,750,000 | 19.125.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.925.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 274 | PP2300577892 - Dầu Soi Kính (Immersion Oil) | 15,504,000 | 23.256.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.852.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 275 | PP2300577893 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue hoặc tương đương) | 4,089,000 | 6.133.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.862.300 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 276 | PP2300577894 - Wright Eosin Methylene Blue hoặc tương đương | 40,560,000 | 60.840.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.392.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 277 | PP2300577895 - Viên pha thuốc nhuộm Wright (Buffer tablet pH 6,8 hoặc tương đương) | 4,560,000 | 6.840.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.192.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 278 | PP2300577896 - Methanol | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 279 | PP2300577897 - Đĩa Petri vô trùng | 17,010,000 | 25.515.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.907.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 280 | PP2300577898 - Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes | 66,000,000 | 99.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 281 | PP2300577899 - Đầu cone có lọc 200ul | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 282 | PP2300577900 - Đầu cone có lọc 1.000ul | 26,000,000 | 39.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 283 | PP2300577901 - Panel nhiệt độ chuẩn cho máy | 7,690,000 | 11.535.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.383.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 284 | PP2300577902 - Bộ đo độ đục chuẩn định danh kháng sinh đồ | 38,690,000 | 58.035.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.083.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 285 | PP2300577903 - Chỉ thị kháng sinh đồ AST indicator | 8,232,000 | 12.348.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.762.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 286 | PP2300577904 - Chị thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn AST-S indicator | 4,116,000 | 6.174.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.881.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 287 | PP2300577905 - Panel KSĐ Gram âm có CPO | 13,072,000 | 19.608.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.150.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 288 | PP2300577906 - Panel định danh Gram âm | 12,800,000 | 19.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.960.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 289 | PP2300577907 - Panel định danh Gram dương | 12,800,000 | 19.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.960.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 290 | PP2300577908 - Panel định danh và kháng sinh đồ Gram âm có CPO | 67,800,000 | 101.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.460.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 291 | PP2300577909 - Panel định danh và KSĐ Gram dương | 67,800,000 | 101.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.460.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 292 | PP2300577910 - Panel định danh và KSĐ liên cầu khuẩn | 11,300,000 | 16.950.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.910.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 293 | PP2300577911 - Panel KSĐ Gram dương | 12,212,000 | 18.318.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.548.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 294 | PP2300577912 - Canh trường định danh - id broth | 21,740,000 | 32.610.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.218.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 295 | PP2300577913 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth | 25,510,000 | 38.265.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.857.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 296 | PP2300577914 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth | 1,500,000 | 2.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.050.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 297 | PP2300577915 - EBV IgM | 1,830,150,000 | 2.745.225.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.281.105.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 298 | PP2300577916 - Control EBV IgM | 7,938,000 | 11.907.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.556.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 299 | PP2300577917 - VCA IgG | 1,848,420,000 | 2.772.630.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.293.894.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 300 | PP2300577918 - Control VCA IgG | 7,938,000 | 11.907.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.556.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 301 | PP2300577919 - Control anti-HBs II | 27,783,000 | 41.674.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.448.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 302 | PP2300577920 - anti-HBc | 1,554,000,000 | 2.331.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.087.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 303 | PP2300577921 - anti-HBe | 1,344,000,000 | 2.016.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 940.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 304 | PP2300577922 - Control anti-HBe | 7,938,000 | 11.907.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.556.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 305 | PP2300577923 - HIV Ab/Ag | 514,500,000 | 771.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 360.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 306 | PP2300577924 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag | 97,020,000 | 145.530.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.914.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 307 | PP2300577925 - Mycoplasma Pneumoniae IgG | 12,024,600 | 18.036.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.417.220 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 308 | PP2300577926 - Control Mycoplasma Pneumoniae IgG | 6,458,424 | 9.687.636 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.520.897 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 309 | PP2300577927 - Mycoplasma Pneumoniae IgM | 18,036,900 | 27.055.350 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.625.830 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 310 | PP2300577928 - Control Mycoplasma Pneumoniae IgM | 6,458,424 | 9.687.636 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.520.897 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 311 | PP2300577929 - Rubella IgG | 20,506,500 | 30.759.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.354.550 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 312 | PP2300577930 - Control Rubella IgG | 8,158,500 | 12.237.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.710.950 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 313 | PP2300577931 - Rubella IgM | 19,404,000 | 29.106.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.582.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 314 | PP2300577932 - Control Rubella IgM | 7,938,000 | 11.907.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.556.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 315 | PP2300577933 - CMV IgG II | 25,872,000 | 38.808.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.110.400 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 316 | PP2300577934 - Control CMV IgG II | 7,938,000 | 11.907.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.556.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 317 | PP2300577935 - CMV IgM II | 25,872,000 | 38.808.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.110.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 318 | PP2300577936 - Control CMV IgM II | 8,017,380 | 12.026.070 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.612.166 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 319 | PP2300577937 - Control HAV IgM | 3,969,000 | 5.953.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.778.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 320 | PP2300577938 - HAV IgM | 26,775,000 | 40.162.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.742.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 321 | PP2300577939 - HBeAg | 20,160,000 | 30.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.112.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 322 | PP2300577940 - Control HBeAg | 7,938,000 | 11.907.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.556.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 323 | PP2300577941 - Light Check 12 | 716,688 | 1.075.032 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 501.682 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 324 | PP2300577942 - Dung dịch rửa hệ thống | 47,712,420 | 71.568.630 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.398.694 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 325 | PP2300577943 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 1,543,500 | 2.315.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.080.450 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 326 | PP2300577944 - Control HCV Ab | 27,783,000 | 41.674.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.448.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 327 | PP2300577945 - HCV Ab | 189,000,000 | 283.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 328 | PP2300577946 - Chất mồi phản ứng | 8,526,000 | 12.789.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.968.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 329 | PP2300577947 - anti-HBs II Plus | 92,137,500 | 138.206.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 64.496.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 330 | PP2300577948 - PCR chẩn đoán viêm màng não sơ sinh | 72,600,000 | 108.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 331 | PP2300577949 - PCR chẩn đoán viêm màng não | 72,600,000 | 108.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.820.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 332 | PP2300577950 - PCR chẩn đoán Lao | 108,000,000 | 162.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 75.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 333 | PP2300577951 - PCR EnteroVirus 71 | 68,512,500 | 102.768.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.958.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 334 | PP2300577952 - PCR chẩn đoán EBV | 36,300,000 | 54.450.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.410.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 335 | PP2300577953 - PCR chẩn đoán CMV | 48,400,000 | 72.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.880.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 336 | PP2300577954 - PCR chẩn đoán HSV | 325,237,500 | 487.856.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 227.666.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 337 | PP2300577955 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút | 725,760,000 | 1.088.640.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 508.032.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 338 | PP2300577956 - Bộ hóa chất PCR phiên mã ngược một bước | 19,900,500 | 29.850.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.930.350 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 339 | PP2300577957 - Chai cấy máu nhi | 1,980,000,000 | 2.970.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.386.000.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 340 | PP2300577958 - Card định danh vi khuẩn Bacille Gram dương | 10,773,000 | 16.159.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.541.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 341 | PP2300577959 - Card KSĐ vi khuẩn Strep | 26,932,500 | 40.398.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.852.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 342 | PP2300577960 - Card định danh vi khuẩn Bacille Gram âm | 538,650,000 | 807.975.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 377.055.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 343 | PP2300577961 - Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương | 269,325,000 | 403.987.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 188.527.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 344 | PP2300577962 - Card định danh vi khuẩn NH | 26,932,500 | 40.398.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.852.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 345 | PP2300577963 - Card định danh vi nấm | 134,662,500 | 201.993.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.263.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 346 | PP2300577964 - Card KSĐ vi khuẩn Bacille Gram âm | 538,650,000 | 807.975.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 377.055.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 347 | PP2300577965 - Card KSĐ vi khuẩn Cocci Gram dương | 269,325,000 | 403.987.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 188.527.500 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 348 | PP2300577966 - Card kháng sinh đồ vi nấm | 134,662,500 | 201.993.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 94.263.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 349 | PP2300577967 - Nước muối pha loãng mẫu 0.45% | 13,842,400 | 20.763.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.689.680 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 350 | PP2300577968 - Chất chuẩn độ đục (máy định danh) (Kit densichek plus standars) | 12,998,920 | 19.498.380 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.099.244 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 351 | PP2300577969 - anti-Hbe | 67,200,000 | 100.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 352 | PP2300577970 - Định lượng HBsAg | 73,237,500 | 109.856.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 51.266.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 353 | PP2300577971 - anti-HBs | 92,137,500 | 138.206.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 64.496.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 354 | PP2300577972 - ANTI - HCV | 114,500,000 | 171.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 80.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 355 | PP2300577973 - HCVAg | 175,000,000 | 262.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.500.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 356 | PP2300577974 - Murex HIV Ag/Ab combination | 182,000,000 | 273.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 127.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 357 | PP2300577975 - Xét nghiệm Sốt xuất huyết IgM | 117,000,000 | 175.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 81.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 358 | PP2300577976 - Dung dịch bảo dưỡng theo máy thử nghiệm viêm gan | 2,550,750 | 3.826.125 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.785.525 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 359 | PP2300577977 - Thuốc nhuộm Gram Safranine | 95,744,880 | 143.617.320 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.021.416 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 360 | PP2300577978 - Thuốc nhuộm Gram Iodine | 331,200,000 | 496.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 361 | PP2300577979 - Thuốc nhuộm Gram Crystal Violet | 331,200,000 | 496.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 231.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 362 | PP2300577980 - Aso Latex hoặc tương đương | 25,200,000 | 37.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.640.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 363 | PP2300577981 - RF Latex hoặc tương đương | 25,200,000 | 37.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.640.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 364 | PP2300577982 - Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA) | 529,200,000 | 793.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 370.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 365 | PP2300577983 - Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC) | 189,000,000 | 283.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 132.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 366 | PP2300577984 - Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm) | 378,000,000 | 567.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 264.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 367 | PP2300577985 - Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) | 78,750,000 | 118.125.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.125.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 368 | PP2300577986 - Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | 4,252,500 | 6.378.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.976.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 369 | PP2300577987 - Tube 2ml ren ngoài giữ chủng VK | 3,750,000 | 5.625.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.625.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 370 | PP2300577988 - Mẫu ngoại kiểm tra vi sinh lâm sàng | 19,999,998 | 29.999.997 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.999.999 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 371 | PP2300577989 - Acid Sulfuric 500 ml | 13,680,000 | 20.520.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.576.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 372 | PP2300577990 - Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747,TM* | 4,000,000 | 6.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 373 | PP2300577991 - Test nhanh tìm kháng thể kháng HIV 1/2 | 143,325,000 | 214.987.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.327.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 374 | PP2300577992 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis | 47,250,000 | 70.875.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.075.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 375 | PP2300577993 - Bộ điện di | 6,300,000 | 9.450.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.410.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 376 | PP2300577994 - Môi trường bột Mueller Hinton Broth | 10,916,000 | 16.374.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.641.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 377 | PP2300577995 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg | 5,580,000 | 8.370.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.906.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 378 | PP2300577996 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 465,000 | 697.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 325.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 379 | PP2300577997 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg | 5,820,000 | 8.730.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.074.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 380 | PP2300577998 - Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB 100ml) | 357,000 | 535.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 249.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 381 | PP2300577999 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase | 4,987,500 | 7.481.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.491.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 382 | PP2300578000 - E- test Ceftriaxone | 4,899,990 | 7.349.985 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.429.993 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 383 | PP2300578001 - E- test Cefepime | 4,899,990 | 7.349.985 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.429.993 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 384 | PP2300578002 - E- test Cefotaxime | 6,300,000 | 9.450.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.410.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 385 | PP2300578003 - E- test Pennicillin | 4,899,990 | 7.349.985 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.429.993 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 386 | PP2300578004 - Enterococcus Faecalis ATCC 29212.TM* | 2,424,000 | 3.636.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.696.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 387 | PP2300578005 - E-test Vancomycin | 40,833,250 | 61.249.875 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.583.275 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 388 | PP2300578006 - Haemophilus Influenzae ATCC 49247.TM* | 1,942,000 | 2.913.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.359.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 389 | PP2300578007 - Haemophilus Influenzae ATCC 9007.TM* | 3,520,000 | 5.280.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.464.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 390 | PP2300578008 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag | 5,040,000,000 | 7.560.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.528.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 391 | PP2300578009 - Dầu Soi Kính (Immersion Oil) | 31,008,000 | 46.512.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.705.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 392 | PP2300578010 - Khoanh giấy kháng sinh ampicillin am-10 10 ea | 245,000 | 367.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 171.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 393 | PP2300578011 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime fep-30 10ea | 510,000 | 765.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 357.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 394 | PP2300578012 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg | 16,740,000 | 25.110.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.718.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 395 | PP2300578013 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg | 5,580,000 | 8.370.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.906.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 396 | PP2300578014 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9 | 5,580,000 | 8.370.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.906.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 397 | PP2300578015 - Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg | 8,280,000 | 12.420.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.796.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 398 | PP2300578016 - KHT Salmonella O đa giá | 10,580,000 | 15.870.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.406.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 399 | PP2300578017 - KHT Salmonella O para A | 1,552,950 | 2.329.425 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.087.065 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 400 | PP2300578018 - KHT Salmonella O para B | 1,552,950 | 2.329.425 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.087.065 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 401 | PP2300578019 - KHT Salmonella O para C | 1,552,950 | 2.329.425 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.087.065 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 402 | PP2300578020 - KHT Salmonella O typhi | 1,552,950 | 2.329.425 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.087.065 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 403 | PP2300578021 - KHT Salmonella OMA | 59,190,000 | 88.785.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.433.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 404 | PP2300578022 - KHT Salmonella OMB | 59,018,000 | 88.527.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.312.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 405 | PP2300578023 - KHT Salmonella Vi | 7,595,000 | 11.392.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.316.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 406 | PP2300578024 - KHT Shigella Boydii | 10,580,000 | 15.870.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.406.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 407 | PP2300578025 - KHT Shigella Dysenteriae | 10,580,000 | 15.870.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.406.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 408 | PP2300578026 - KHT Shigella Flexneri | 10,580,000 | 15.870.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.406.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 409 | PP2300578027 - KHT Sonnei | 10,580,000 | 15.870.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.406.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 410 | PP2300578028 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg | 5,580,000 | 8.370.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.906.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 411 | PP2300578029 - Meningitis Kit | 1,131,471,000 | 1.697.206.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 792.029.700 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 412 | PP2300578030 - NALC 10 mẫu (N-acetyl-L-cystein) | 28,350,000 | 42.525.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.845.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 413 | PP2300578031 - Khoanh giấy Optochin | 4,920,000 | 7.380.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.444.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 414 | PP2300578032 - Potassium Dichromate | 138,600,000 | 207.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 97.020.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 415 | PP2300578033 - Sabouraud Dextrose Agar có chloramphenicol (SDA) | 11,812,500 | 17.718.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.268.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 416 | PP2300578034 - Salmonella Shigella Agar (SS) | 37,800,000 | 56.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.460.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 417 | PP2300578035 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B | 51,903,000 | 77.854.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.332.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 418 | PP2300578036 - Staphylococcus Aureeus subsp.aureus ATCC 29213.TM* hoặc tương đương | 2,600,000 | 3.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 419 | PP2300578037 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619.TM* | 1,942,000 | 2.913.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.359.400 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 420 | PP2300578038 - Water Molecular W4502 | 4,000,000 | 6.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 421 | PP2300578039 - Xylen PA 500ml | 880,000 | 1.320.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 616.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 422 | PP2300578040 - Shigella sonnei ATCC 25931.TM* | 2,465,000 | 3.697.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.725.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 423 | PP2300578041 - Đĩa môi trường chứa Haemophilus test Media (HTM) | 5,670,000 | 8.505.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.969.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 424 | PP2300578042 - Que cấy nhựa vô trùng | 63,000,000 | 94.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 425 | PP2300578043 - Cóng phản ứng dùng cho máy | 29,484,000 | 44.226.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.638.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 426 | PP2300578044 - Que cấy định lượng 0,001ml | 252,000,000 | 378.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 176.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 427 | PP2300578045 - Đầu cone đen 300 ul | 52,704,000 | 79.056.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.892.800 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 428 | PP2300578046 - Đầu cone đen 1100 ul | 34,950,000 | 52.425.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.465.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 429 | PP2300578047 - Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 | 1,980,000 | 2.970.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.386.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 430 | PP2300578048 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 | 3,750,000 | 5.625.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.625.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 431 | PP2300578049 - Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 | 5,860,000 | 8.790.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.102.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 432 | PP2300578050 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 | 4,050,000 | 6.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.835.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 433 | PP2300578051 - Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 | 6,050,000 | 9.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.235.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 434 | PP2300578052 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 2,476,000 | 3.714.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.733.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 435 | PP2300578053 - Chủng vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 | 5,689,000 | 8.533.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.982.300 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 436 | PP2300578054 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | 2,600,000 | 3.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 437 | PP2300578055 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 2,050,000 | 3.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.435.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 438 | PP2300578056 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg | 930,000 | 1.395.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 651.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 439 | PP2300578057 - Carbon Fuchsin | 12,600,000 | 18.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 440 | PP2300578058 - Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin Decolorizer | 8,670,000 | 13.005.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.069.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 441 | PP2300578059 - Dung dịch BMB | 22,357,500 | 33.536.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.650.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 442 | PP2300578060 - Dung dịch nhuộm ZN | 116,187,500 | 174.281.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 81.331.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 443 | PP2300578061 - VITEK MS-DS target slides (Thẻ định danh) | 471,905,280 | 707.857.920 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 330.333.696 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 444 | PP2300578062 - Vitek MS-CHCA (Chất nền định danh) | 118,125,000 | 177.187.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 82.687.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 445 | PP2300578063 - Vitek MS-FA (Chất xử lý Nấm) | 78,750,000 | 118.125.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.125.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 446 | PP2300578064 - Vitek Pickme Nibs (Đầu Tip sử dụng cho bút lấy mẫu)) | 10,889,856 | 16.334.784 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.622.900 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 447 | PP2300578065 - Khuyên cấy nhựa 0,1ml vô khuẩn | 1,260,000 | 1.890.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 882.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 448 | PP2300578066 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 8739 | 2,545,000 | 3.817.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.781.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 449 | PP2300578067 - Chai cấy máu hiếu khí nhi BACT/ALERT | 1,011,150,000 | 1.516.725.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 707.805.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 450 | PP2300578068 - Thuốc thử xét nghiệm định tính gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridioides difficile (tcdB) | 72,500,160 | 108.750.240 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 50.750.112 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 451 | PP2300578069 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột (Enteric Bacterial Panel) | 64,820,160 | 97.230.240 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 45.374.112 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| 452 | PP2300578070 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột ( Extended Enteric Bacterial Panel) | 38,810,160 | 58.215.240 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.167.112 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 453 | PP2300578071 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các ký sinh trùng đường ruột | 63,120,000 | 94.680.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 44.184.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 454 | PP2300578072 - Thanh giếng PCR | 28,040,040 | 42.060.060 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.628.028 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 455 | PP2300578073 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết (Blood Culture Identification Panel 2) | 287,820,000 | 431.730.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 201.474.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 456 | PP2300578074 - Bộ KIT phát hiện tác nhân gây viêm màng não (ME) | 30,710,934 | 46.066.401 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.497.654 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 457 | PP2300578075 - Bộ KIT phát hiện tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (GI) | 53,811,456 | 80.717.184 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.668.020 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 458 | PP2300578076 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PNPlus) | 317,394,000 | 476.091.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 222.175.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 459 | PP2300578077 - Enterovirus Real-TM | 47,880,000 | 71.820.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.516.000 | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300577619 |
| Giá từng phần lô | 50,864,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.296.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.604.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300577620 |
| Giá từng phần lô | 38,557,659 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.836.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.990.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300577621 |
| Giá từng phần lô | 191,140,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.710.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.798.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300577622 |
| Giá từng phần lô | 156,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.863.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia Ethanol Control L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300577623 |
| Giá từng phần lô | 48,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia Ethanol Control L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300577624 |
| Giá từng phần lô | 48,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammonia Ethanol Control L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577625 |
| Giá từng phần lô | 48,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300577626 |
| Giá từng phần lô | 144,328,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.492.413 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.029.793 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300577627 |
| Giá từng phần lô | 108,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.675.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300577628 |
| Giá từng phần lô | 756,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300577629 |
| Giá từng phần lô | 13,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.899.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.286.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300577630 |
| Giá từng phần lô | 11,939,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.909.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.357.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300577631 |
| Giá từng phần lô | 6,737,379 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.106.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.716.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300577632 |
| Giá từng phần lô | 1,480,550,177 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.220.825.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.036.385.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300577633 |
| Giá từng phần lô | 7,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.831.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.054.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300577634 |
| Giá từng phần lô | 8,565,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.848.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.995.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300577635 |
| Giá từng phần lô | 458,377,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.566.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.864.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300577636 |
| Giá từng phần lô | 190,533,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.799.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.373.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577637 |
| Giá từng phần lô | 347,578,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.368.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.305.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300577638 |
| Giá từng phần lô | 347,578,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.368.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.305.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300577639 |
| Giá từng phần lô | 447,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.551.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300577640 |
| Giá từng phần lô | 71,940,981 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.911.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.358.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300577641 |
| Giá từng phần lô | 55,881,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.822.256 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.117.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300577642 |
| Giá từng phần lô | 133,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300577643 |
| Giá từng phần lô | 134,853,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.279.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.397.226 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300577644 |
| Giá từng phần lô | 123,071,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.606.538 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.149.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300577645 |
| Giá từng phần lô | 432,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.849.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300577646 |
| Giá từng phần lô | 2,072,347,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.108.520.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.450.643.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300577647 |
| Giá từng phần lô | 34,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.754.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.152.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577648 |
| Giá từng phần lô | 34,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.754.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.152.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CTNK khí máu (Blood gas program ) |
|
| Mã phần lô | PP2300577649 |
| Giá từng phần lô | 14,696,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.044.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.287.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CTNK niệu (Urinalysis program) |
|
| Mã phần lô | PP2300577650 |
| Giá từng phần lô | 16,729,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.094.997 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.710.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CTNK sinh hóa (General Clinical Chemistry program) |
|
| Mã phần lô | PP2300577651 |
| Giá từng phần lô | 14,559,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.839.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.191.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300577652 |
| Giá từng phần lô | 102,743,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.114.884 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.920.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
SPE Abnormal control (Dung dịch Abnormal control) |
|
| Mã phần lô | PP2300577653 |
| Giá từng phần lô | 6,442,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.664.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.509.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577654 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Normal control sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577655 |
| Giá từng phần lô | 6,442,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.664.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.509.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300577656 |
| Giá từng phần lô | 1,179,154,494 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.768.731.741 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.408.146 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300577657 |
| Giá từng phần lô | 68,101,131 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.151.697 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.670.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300577658 |
| Giá từng phần lô | 282,059,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.089.793 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.441.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel điện di đạm sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577659 |
| Giá từng phần lô | 237,837,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.756.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.486.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300577660 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300577661 |
| Giá từng phần lô | 136,424,862 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.637.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.497.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300577662 |
| Giá từng phần lô | 257,697,342 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.546.013 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.388.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300577663 |
| Giá từng phần lô | 71,171,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.756.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.819.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300577664 |
| Giá từng phần lô | 30,414,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.622.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.290.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300577665 |
| Giá từng phần lô | 243,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.637.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577666 |
| Giá từng phần lô | 245,334,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.001.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.734.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577667 |
| Giá từng phần lô | 244,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.490.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300577668 |
| Giá từng phần lô | 38,178,126 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.267.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.724.689 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300577669 |
| Giá từng phần lô | 178,117,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.176.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.682.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300577670 |
| Giá từng phần lô | 178,117,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.176.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.682.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300577671 |
| Giá từng phần lô | 178,117,842 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.176.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.682.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300577672 |
| Giá từng phần lô | 856,825,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.237.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.777.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300577673 |
| Giá từng phần lô | 51,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.017.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.941.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300577674 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300577675 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300577676 |
| Giá từng phần lô | 292,701,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.051.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.890.717 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300577677 |
| Giá từng phần lô | 527,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300577678 |
| Giá từng phần lô | 22,482,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.723.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.737.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300577679 |
| Giá từng phần lô | 291,383,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.075.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.968.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng chung A |
|
| Mã phần lô | PP2300577680 |
| Giá từng phần lô | 6,822,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.233.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.775.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng chung B |
|
| Mã phần lô | PP2300577681 |
| Giá từng phần lô | 7,273,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.910.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.091.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300577682 |
| Giá từng phần lô | 507,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 760.630.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.960.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300577683 |
| Giá từng phần lô | 89,582,031 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.373.047 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.707.422 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300577684 |
| Giá từng phần lô | 36,865,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.297.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.805.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300577685 |
| Giá từng phần lô | 85,241,331 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.861.997 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.668.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300577686 |
| Giá từng phần lô | 274,687,266 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.030.899 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.281.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300577687 |
| Giá từng phần lô | 55,524,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.866.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300577688 |
| Giá từng phần lô | 581,842,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 872.764.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.289.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300577689 |
| Giá từng phần lô | 25,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.083.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.772.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300577690 |
| Giá từng phần lô | 147,324,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.986.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.126.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300577691 |
| Giá từng phần lô | 37,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.133.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.195.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2300577692 |
| Giá từng phần lô | 124,597,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.895.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.218.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300577693 |
| Giá từng phần lô | 27,218,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.827.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.052.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577694 |
| Giá từng phần lô | 3,039,073 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.558.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.127.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300577695 |
| Giá từng phần lô | 172,557,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.835.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.789.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300577696 |
| Giá từng phần lô | 282,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.920.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acetic acid glacial 100% |
|
| Mã phần lô | PP2300577697 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aceton 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300577698 |
| Giá từng phần lô | 5,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.365.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.903.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Javel 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300577699 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium hydrosulfite |
|
| Mã phần lô | PP2300577700 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300577701 |
| Giá từng phần lô | 45,778,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.668.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.045.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300577702 |
| Giá từng phần lô | 17,621,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.431.763 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.334.823 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300577703 |
| Giá từng phần lô | 35,130,149 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.695.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.591.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2300577704 |
| Giá từng phần lô | 7,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.045.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nắp hộp hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300577705 |
| Giá từng phần lô | 995,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300577706 |
| Giá từng phần lô | 46,428,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.642.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300577707 |
| Giá từng phần lô | 20,373,717 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.560.576 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.261.602 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577708 |
| Giá từng phần lô | 178,415,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.623.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.891.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300577709 |
| Giá từng phần lô | 484,309,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.464.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.016.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300577710 |
| Giá từng phần lô | 572,749,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.124.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.924.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577711 |
| Giá từng phần lô | 7,130,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.696.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.991.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300577712 |
| Giá từng phần lô | 7,261,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.892.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.083.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Pack ion hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300577713 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.376.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng trên máy điện di tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577714 |
| Giá từng phần lô | 112,127,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.191.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.489.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300577715 |
| Giá từng phần lô | 274,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.822.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch NAOH 1M |
|
| Mã phần lô | PP2300577716 |
| Giá từng phần lô | 698,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577717 |
| Giá từng phần lô | 1,340,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS Monthly Immunoassay (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2300577718 |
| Giá từng phần lô | 24,837,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.256.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS Immunoassay Speciality I (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I) |
|
| Mã phần lô | PP2300577719 |
| Giá từng phần lô | 24,837,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.256.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS Monthly Specific Proteins (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng) |
|
| Mã phần lô | PP2300577720 |
| Giá từng phần lô | 15,999,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.999.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.199.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS CerebroSpinal Fluid (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2300577721 |
| Giá từng phần lô | 24,837,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.256.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.598 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300577722 |
| Giá từng phần lô | 18,336,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.504.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.835.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300577723 |
| Giá từng phần lô | 7,273,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.836 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.091.257 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300577724 |
| Giá từng phần lô | 143,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.176.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.415.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577725 |
| Giá từng phần lô | 143,451,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.176.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.415.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất phụ trong quy trình nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2300577726 |
| Giá từng phần lô | 11,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.807.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300577727 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti C sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577728 |
| Giá từng phần lô | 10,042,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.064.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.030.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti c sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577729 |
| Giá từng phần lô | 7,675,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.513.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.372.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti E sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577730 |
| Giá từng phần lô | 14,854,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.281.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.398.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tăng cường phản ứng LISS máy gelcard 6 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300577731 |
| Giá từng phần lô | 11,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.290.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577732 |
| Giá từng phần lô | 185,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577733 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577734 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577735 |
| Giá từng phần lô | 82,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577736 |
| Giá từng phần lô | 195,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.942.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577737 |
| Giá từng phần lô | 4,951,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.427.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.466.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577738 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577739 |
| Giá từng phần lô | 785,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577740 |
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. |
|
| Mã phần lô | PP2300577741 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Xa sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577742 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577743 |
| Giá từng phần lô | 60,243,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.365.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.170.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577744 |
| Giá từng phần lô | 69,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất APTT5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577745 |
| Giá từng phần lô | 1,115,244,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.672.867.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.671.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577746 |
| Giá từng phần lô | 452,400,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.600.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.680.084 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577747 |
| Giá từng phần lô | 713,760,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.070.641.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.632.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577748 |
| Giá từng phần lô | 1,116,354,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.674.531.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.447.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577749 |
| Giá từng phần lô | 88,145,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.218.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.701.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577750 |
| Giá từng phần lô | 6,935,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.403.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577751 |
| Giá từng phần lô | 490,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.173.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải cho điện di Hb mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300577752 |
| Giá từng phần lô | 63,540,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.310.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.478.378 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa kim di Hemoglobin phương pháp mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300577753 |
| Giá từng phần lô | 24,203,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.305.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.942.779 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300577754 |
| Giá từng phần lô | 28,871,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.307.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.210.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đậm đặc dùng để vệ sinh các mao quản trên hệ thống điện di mao quản tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577755 |
| Giá từng phần lô | 5,547,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.321.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.883.593 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cốc thuốc thử phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300577756 |
| Giá từng phần lô | 238,284,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.426.594 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.799.078 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577757 |
| Giá từng phần lô | 751,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.126.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577758 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577759 |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577760 |
| Giá từng phần lô | 53,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577761 |
| Giá từng phần lô | 45,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.684.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577762 |
| Giá từng phần lô | 59,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.445.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577763 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577764 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577765 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577766 |
| Giá từng phần lô | 134,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577767 |
| Giá từng phần lô | 134,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577768 |
| Giá từng phần lô | 1,061,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.592.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 743.349.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577769 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm 03 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577770 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577771 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577772 |
| Giá từng phần lô | 826,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.239.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577773 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577774 |
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.131.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 527.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực |
|
| Mã phần lô | PP2300577775 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ đo máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300577776 |
| Giá từng phần lô | 218,267,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.400.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.787.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300577777 |
| Giá từng phần lô | 151,363,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.044.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.954.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300577778 |
| Giá từng phần lô | 15,984,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.976.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.188.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch cố định mẫu chứa Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300577779 |
| Giá từng phần lô | 195,169,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.754.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.618.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Eosin nhuộm tế bào máu/tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300577780 |
| Giá từng phần lô | 195,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.567.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm nhuộm tế bào máu/tủy pH 6.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300577781 |
| Giá từng phần lô | 102,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Thiazin nhuộm tế bào máu/tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300577782 |
| Giá từng phần lô | 416,028,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.042.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.220.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-A sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577783 |
| Giá từng phần lô | 59,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti B sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577784 |
| Giá từng phần lô | 59,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti AB sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577785 |
| Giá từng phần lô | 59,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577786 |
| Giá từng phần lô | 67,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.174.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577787 |
| Giá từng phần lô | 59,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.731.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577788 |
| Giá từng phần lô | 1,434,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.152.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.004.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577789 |
| Giá từng phần lô | 890,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577790 |
| Giá từng phần lô | 308,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577791 |
| Giá từng phần lô | 138,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất QC nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300577792 |
| Giá từng phần lô | 207,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.950.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm sàng lọc kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300577793 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300577794 |
| Giá từng phần lô | 229,996,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.995.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.997.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577795 |
| Giá từng phần lô | 744,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.116.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.934.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577796 |
| Giá từng phần lô | 291,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577797 |
| Giá từng phần lô | 59,749,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.623.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.824.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300577798 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300577799 |
| Giá từng phần lô | 419,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300577800 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300577801 |
| Giá từng phần lô | 432,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 649.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300577802 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300577803 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300577804 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2300577805 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300577806 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300577807 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm lực ion thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300577808 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-Enz/Neu-AHG – AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300577809 |
| Giá từng phần lô | 1,905,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.333.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 6 giếng định nhóm máu thuận nghịch ( A-B-D - Ctl-A1-B) |
|
| Mã phần lô | PP2300577810 |
| Giá từng phần lô | 714,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa giếng pha hồng cầu treo dùng trên máy gelcard 6 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2300577811 |
| Giá từng phần lô | 29,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.529.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất đo tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2300577812 |
| Giá từng phần lô | 236,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.589.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577813 |
| Giá từng phần lô | 334,799,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.199.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.359.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577814 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577815 |
| Giá từng phần lô | 79,567,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.351.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.697.242 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống bảo quản hóa chất trên máy đông máu tự động sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577816 |
| Giá từng phần lô | 4,853,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.280.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.397.641 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chiết hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577817 |
| Giá từng phần lô | 4,558,785 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.838.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.191.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chiết mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577818 |
| Giá từng phần lô | 4,398,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.078.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577819 |
| Giá từng phần lô | 4,259,655 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.389.483 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.981.759 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât xét nghiệm Protein S dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577820 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577821 |
| Giá từng phần lô | 50,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577822 |
| Giá từng phần lô | 18,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577823 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chuẩn dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577824 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn PT dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577825 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng định nhóm máu sơ sinh ( A-B-AB- DVI+ DVI-Ctl-IgG-AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2300577826 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ( -A-B-D-Ctl-A-B-D-Ctl) |
|
| Mã phần lô | PP2300577827 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577828 |
| Giá từng phần lô | 178,707,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.060.590 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.094.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo từ ) sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577829 |
| Giá từng phần lô | 326,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.171.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.746.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577830 |
| Giá từng phần lô | 693,717,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.040.575.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.602.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III ( đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577831 |
| Giá từng phần lô | 211,800,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.701.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.260.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577832 |
| Giá từng phần lô | 321,059,844 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.589.766 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.741.891 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577833 |
| Giá từng phần lô | 360,467,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.701.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577834 |
| Giá từng phần lô | 47,913,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.870.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.539.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577835 |
| Giá từng phần lô | 35,747,964 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.621.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.023.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât đo PT4 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577836 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât đo PT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577837 |
| Giá từng phần lô | 286,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât đo aPTT2 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577838 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât đo aPTT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577839 |
| Giá từng phần lô | 359,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577840 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chât đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng |
|
| Mã phần lô | PP2300577841 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ngoại kiểm máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300577842 |
| Giá từng phần lô | 18,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.120.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577843 |
| Giá từng phần lô | 1,390,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.085.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản (H/ 20 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300577844 |
| Giá từng phần lô | 13,073,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.610.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.151.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2300577845 |
| Giá từng phần lô | 140,951,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.426.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.665.812 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp (Hộp/12 x 1 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300577846 |
| Giá từng phần lô | 30,647,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.971.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.453.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577847 |
| Giá từng phần lô | 119,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577848 |
| Giá từng phần lô | 120,695,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.043.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.486.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300577849 |
| Giá từng phần lô | 799,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577850 |
| Giá từng phần lô | 4,972,254 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.458.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.480.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300577851 |
| Giá từng phần lô | 1,619,999,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.429.998.704 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.133.999.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300577852 |
| Giá từng phần lô | 413,859,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.789.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.701.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300577853 |
| Giá từng phần lô | 119,523,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.285.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.666.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 6 giếng định nhóm máu sơ sinh (A-B-AB-D-Ctl-AHG) trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577854 |
| Giá từng phần lô | 172,274,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.411.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.592.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 6 giếng AHG đa giá sử dụng trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577855 |
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 6 giếng trung tính sử dụng trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577856 |
| Giá từng phần lô | 75,370,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.056.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.759.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577857 |
| Giá từng phần lô | 186,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Albumin huyết thanh bò bảo trì máy nhóm máu tự động (Dung dịch bảo dưỡng hằng ngày ) |
|
| Mã phần lô | PP2300577858 |
| Giá từng phần lô | 58,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.059.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300577859 |
| Giá từng phần lô | 25,804,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.707.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.063.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300577860 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
NGOẠI KIỂM đông máu (Coagulation programme) |
|
| Mã phần lô | PP2300577861 |
| Giá từng phần lô | 36,621,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.931.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.634.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
NGOẠI KIỂM huyết học Haematology programme |
|
| Mã phần lô | PP2300577862 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2300577863 |
| Giá từng phần lô | 262,367,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.550.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.657.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300577864 |
| Giá từng phần lô | 40,507,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.761.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.355.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300577865 |
| Giá từng phần lô | 14,497,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.746.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.148.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. |
|
| Mã phần lô | PP2300577866 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577867 |
| Giá từng phần lô | 1,719,900,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.579.851.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.203.930.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577868 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577869 |
| Giá từng phần lô | 96,324,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.486.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.427.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ |
|
| Mã phần lô | PP2300577870 |
| Giá từng phần lô | 26,247,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.371.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.373.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ 8 giếng xác định nhóm ABO,Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577871 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch phân tích hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300577872 |
| Giá từng phần lô | 52,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300577873 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch phân tích bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300577874 |
| Giá từng phần lô | 189,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300577875 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch chuẩn (control) |
|
| Mã phần lô | PP2300577876 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch calib máy |
|
| Mã phần lô | PP2300577877 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ định nhóm máu ABO-RhD |
|
| Mã phần lô | PP2300577878 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Serafol ABO + phim phủ+ que khuấy |
|
| Mã phần lô | PP2300577879 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 592.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti e sử dụng trên máy gel tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577880 |
| Giá từng phần lô | 10,686,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.029.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.480.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577881 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gelcard dùng cho xét nghiệm hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300577882 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300577883 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu A1,B |
|
| Mã phần lô | PP2300577884 |
| Giá từng phần lô | 44,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.147.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300577885 |
| Giá từng phần lô | 62,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.376.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577886 |
| Giá từng phần lô | 150,163,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.244.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.114.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-A (ABO1) |
|
| Mã phần lô | PP2300577887 |
| Giá từng phần lô | 65,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.196.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-B (ABO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300577888 |
| Giá từng phần lô | 65,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti - D (RH1) |
|
| Mã phần lô | PP2300577889 |
| Giá từng phần lô | 100,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2300577890 |
| Giá từng phần lô | 718,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Humansis Malaria P.f/p.v Antigen test |
|
| Mã phần lô | PP2300577891 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu Soi Kính (Immersion Oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300577892 |
| Giá từng phần lô | 15,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.852.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300577893 |
| Giá từng phần lô | 4,089,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.133.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.862.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Wright Eosin Methylene Blue hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577894 |
| Giá từng phần lô | 40,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Viên pha thuốc nhuộm Wright (Buffer tablet pH 6,8 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300577895 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300577896 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa Petri vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300577897 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.907.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes |
|
| Mã phần lô | PP2300577898 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300577899 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone có lọc 1.000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300577900 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel nhiệt độ chuẩn cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300577901 |
| Giá từng phần lô | 7,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.383.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo độ đục chuẩn định danh kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300577902 |
| Giá từng phần lô | 38,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thị kháng sinh đồ AST indicator |
|
| Mã phần lô | PP2300577903 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.762.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chị thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn AST-S indicator |
|
| Mã phần lô | PP2300577904 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel KSĐ Gram âm có CPO |
|
| Mã phần lô | PP2300577905 |
| Giá từng phần lô | 13,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.150.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel định danh Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300577906 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel định danh Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300577907 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel định danh và kháng sinh đồ Gram âm có CPO |
|
| Mã phần lô | PP2300577908 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel định danh và KSĐ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300577909 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel định danh và KSĐ liên cầu khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300577910 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel KSĐ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300577911 |
| Giá từng phần lô | 12,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.548.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Canh trường định danh - id broth |
|
| Mã phần lô | PP2300577912 |
| Giá từng phần lô | 21,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth |
|
| Mã phần lô | PP2300577913 |
| Giá từng phần lô | 25,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth |
|
| Mã phần lô | PP2300577914 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577915 |
| Giá từng phần lô | 1,830,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.745.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.281.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577916 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577917 |
| Giá từng phần lô | 1,848,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577918 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control anti-HBs II |
|
| Mã phần lô | PP2300577919 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.674.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.448.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300577920 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300577921 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.016.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300577922 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300577923 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300577924 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mycoplasma Pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577925 |
| Giá từng phần lô | 12,024,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.036.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.417.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control Mycoplasma Pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577926 |
| Giá từng phần lô | 6,458,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.687.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mycoplasma Pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577927 |
| Giá từng phần lô | 18,036,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.055.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.625.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control Mycoplasma Pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577928 |
| Giá từng phần lô | 6,458,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.687.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.520.897 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577929 |
| Giá từng phần lô | 20,506,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.759.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.354.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300577930 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.237.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577931 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.582.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577932 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CMV IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300577933 |
| Giá từng phần lô | 25,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.110.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control CMV IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300577934 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
CMV IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300577935 |
| Giá từng phần lô | 25,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.110.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control CMV IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300577936 |
| Giá từng phần lô | 8,017,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.026.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.612.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577937 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577938 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300577939 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300577940 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Light Check 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300577941 |
| Giá từng phần lô | 716,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.075.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300577942 |
| Giá từng phần lô | 47,712,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.568.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.398.694 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300577943 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.315.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Control HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300577944 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.674.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.448.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300577945 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300577946 |
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.789.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.968.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
anti-HBs II Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300577947 |
| Giá từng phần lô | 92,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR chẩn đoán viêm màng não sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300577948 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR chẩn đoán viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300577949 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR chẩn đoán Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300577950 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR EnteroVirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300577951 |
| Giá từng phần lô | 68,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.768.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.958.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR chẩn đoán EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300577952 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR chẩn đoán CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300577953 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
PCR chẩn đoán HSV |
|
| Mã phần lô | PP2300577954 |
| Giá từng phần lô | 325,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.666.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2300577955 |
| Giá từng phần lô | 725,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 508.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất PCR phiên mã ngược một bước |
|
| Mã phần lô | PP2300577956 |
| Giá từng phần lô | 19,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.850.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chai cấy máu nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300577957 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi khuẩn Bacille Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300577958 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.541.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card KSĐ vi khuẩn Strep |
|
| Mã phần lô | PP2300577959 |
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.398.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.852.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi khuẩn Bacille Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300577960 |
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300577961 |
| Giá từng phần lô | 269,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi khuẩn NH |
|
| Mã phần lô | PP2300577962 |
| Giá từng phần lô | 26,932,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.398.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.852.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card định danh vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300577963 |
| Giá từng phần lô | 134,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.263.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card KSĐ vi khuẩn Bacille Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300577964 |
| Giá từng phần lô | 538,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card KSĐ vi khuẩn Cocci Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300577965 |
| Giá từng phần lô | 269,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Card kháng sinh đồ vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300577966 |
| Giá từng phần lô | 134,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.993.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.263.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nước muối pha loãng mẫu 0.45% |
|
| Mã phần lô | PP2300577967 |
| Giá từng phần lô | 13,842,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.763.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.689.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất chuẩn độ đục (máy định danh) (Kit densichek plus standars) |
|
| Mã phần lô | PP2300577968 |
| Giá từng phần lô | 12,998,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.498.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.099.244 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300577969 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300577970 |
| Giá từng phần lô | 73,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.856.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.266.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300577971 |
| Giá từng phần lô | 92,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.206.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.496.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
ANTI - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300577972 |
| Giá từng phần lô | 114,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
HCVAg |
|
| Mã phần lô | PP2300577973 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Murex HIV Ag/Ab combination |
|
| Mã phần lô | PP2300577974 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xét nghiệm Sốt xuất huyết IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300577975 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch bảo dưỡng theo máy thử nghiệm viêm gan |
|
| Mã phần lô | PP2300577976 |
| Giá từng phần lô | 2,550,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.826.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Gram Safranine |
|
| Mã phần lô | PP2300577977 |
| Giá từng phần lô | 95,744,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.617.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.021.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Gram Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300577978 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Gram Crystal Violet |
|
| Mã phần lô | PP2300577979 |
| Giá từng phần lô | 331,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aso Latex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577980 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RF Latex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577981 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2300577982 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2300577983 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300577984 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2300577985 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300577986 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.378.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tube 2ml ren ngoài giữ chủng VK |
|
| Mã phần lô | PP2300577987 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mẫu ngoại kiểm tra vi sinh lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2300577988 |
| Giá từng phần lô | 19,999,998 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.997 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.999.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Sulfuric 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300577989 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747,TM* |
|
| Mã phần lô | PP2300577990 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh tìm kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300577991 |
| Giá từng phần lô | 143,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis |
|
| Mã phần lô | PP2300577992 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300577993 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Môi trường bột Mueller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300577994 |
| Giá từng phần lô | 10,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.374.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.641.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300577995 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300577996 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300577997 |
| Giá từng phần lô | 5,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB 100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300577998 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300577999 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
E- test Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300578000 |
| Giá từng phần lô | 4,899,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.349.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.429.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
E- test Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300578001 |
| Giá từng phần lô | 4,899,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.349.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.429.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
E- test Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300578002 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
E- test Pennicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300578003 |
| Giá từng phần lô | 4,899,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.349.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.429.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Enterococcus Faecalis ATCC 29212.TM* |
|
| Mã phần lô | PP2300578004 |
| Giá từng phần lô | 2,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.696.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
E-test Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300578005 |
| Giá từng phần lô | 40,833,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.249.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.583.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Haemophilus Influenzae ATCC 49247.TM* |
|
| Mã phần lô | PP2300578006 |
| Giá từng phần lô | 1,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Haemophilus Influenzae ATCC 9007.TM* |
|
| Mã phần lô | PP2300578007 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300578008 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu Soi Kính (Immersion Oil) |
|
| Mã phần lô | PP2300578009 |
| Giá từng phần lô | 31,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh ampicillin am-10 10 ea |
|
| Mã phần lô | PP2300578010 |
| Giá từng phần lô | 245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime fep-30 10ea |
|
| Mã phần lô | PP2300578011 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300578012 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300578013 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9 |
|
| Mã phần lô | PP2300578014 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300578015 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O đa giá |
|
| Mã phần lô | PP2300578016 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O para A |
|
| Mã phần lô | PP2300578017 |
| Giá từng phần lô | 1,552,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O para B |
|
| Mã phần lô | PP2300578018 |
| Giá từng phần lô | 1,552,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O para C |
|
| Mã phần lô | PP2300578019 |
| Giá từng phần lô | 1,552,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella O typhi |
|
| Mã phần lô | PP2300578020 |
| Giá từng phần lô | 1,552,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.329.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella OMA |
|
| Mã phần lô | PP2300578021 |
| Giá từng phần lô | 59,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.785.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella OMB |
|
| Mã phần lô | PP2300578022 |
| Giá từng phần lô | 59,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.527.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.312.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Salmonella Vi |
|
| Mã phần lô | PP2300578023 |
| Giá từng phần lô | 7,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Boydii |
|
| Mã phần lô | PP2300578024 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Dysenteriae |
|
| Mã phần lô | PP2300578025 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Shigella Flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2300578026 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
KHT Sonnei |
|
| Mã phần lô | PP2300578027 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2300578028 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.906.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Meningitis Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300578029 |
| Giá từng phần lô | 1,131,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.206.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 792.029.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
NALC 10 mẫu (N-acetyl-L-cystein) |
|
| Mã phần lô | PP2300578030 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300578031 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium Dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2300578032 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sabouraud Dextrose Agar có chloramphenicol (SDA) |
|
| Mã phần lô | PP2300578033 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Salmonella Shigella Agar (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2300578034 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2300578035 |
| Giá từng phần lô | 51,903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.854.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.332.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Staphylococcus Aureeus subsp.aureus ATCC 29213.TM* hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300578036 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619.TM* |
|
| Mã phần lô | PP2300578037 |
| Giá từng phần lô | 1,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.359.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Water Molecular W4502 |
|
| Mã phần lô | PP2300578038 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xylen PA 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300578039 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Shigella sonnei ATCC 25931.TM* |
|
| Mã phần lô | PP2300578040 |
| Giá từng phần lô | 2,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.697.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Haemophilus test Media (HTM) |
|
| Mã phần lô | PP2300578041 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300578042 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cóng phản ứng dùng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300578043 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.638.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que cấy định lượng 0,001ml |
|
| Mã phần lô | PP2300578044 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone đen 300 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300578045 |
| Giá từng phần lô | 52,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.892.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone đen 1100 ul |
|
| Mã phần lô | PP2300578046 |
| Giá từng phần lô | 34,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 |
|
| Mã phần lô | PP2300578047 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 |
|
| Mã phần lô | PP2300578048 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 |
|
| Mã phần lô | PP2300578049 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 |
|
| Mã phần lô | PP2300578050 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 |
|
| Mã phần lô | PP2300578051 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2300578052 |
| Giá từng phần lô | 2,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.733.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 |
|
| Mã phần lô | PP2300578053 |
| Giá từng phần lô | 5,689,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.533.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.982.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 |
|
| Mã phần lô | PP2300578054 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300578055 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2300578056 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300578057 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin Decolorizer |
|
| Mã phần lô | PP2300578058 |
| Giá từng phần lô | 8,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch BMB |
|
| Mã phần lô | PP2300578059 |
| Giá từng phần lô | 22,357,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.536.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.650.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm ZN |
|
| Mã phần lô | PP2300578060 |
| Giá từng phần lô | 116,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
VITEK MS-DS target slides (Thẻ định danh) |
|
| Mã phần lô | PP2300578061 |
| Giá từng phần lô | 471,905,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.857.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.333.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vitek MS-CHCA (Chất nền định danh) |
|
| Mã phần lô | PP2300578062 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vitek MS-FA (Chất xử lý Nấm) |
|
| Mã phần lô | PP2300578063 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vitek Pickme Nibs (Đầu Tip sử dụng cho bút lấy mẫu)) |
|
| Mã phần lô | PP2300578064 |
| Giá từng phần lô | 10,889,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.334.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.622.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khuyên cấy nhựa 0,1ml vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300578065 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 8739 |
|
| Mã phần lô | PP2300578066 |
| Giá từng phần lô | 2,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.781.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chai cấy máu hiếu khí nhi BACT/ALERT |
|
| Mã phần lô | PP2300578067 |
| Giá từng phần lô | 1,011,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.516.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridioides difficile (tcdB) |
|
| Mã phần lô | PP2300578068 |
| Giá từng phần lô | 72,500,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột (Enteric Bacterial Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300578069 |
| Giá từng phần lô | 64,820,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.230.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.374.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột ( Extended Enteric Bacterial Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300578070 |
| Giá từng phần lô | 38,810,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.215.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.167.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các ký sinh trùng đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2300578071 |
| Giá từng phần lô | 63,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh giếng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300578072 |
| Giá từng phần lô | 28,040,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.060.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.628.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết (Blood Culture Identification Panel 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300578073 |
| Giá từng phần lô | 287,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ KIT phát hiện tác nhân gây viêm màng não (ME) |
|
| Mã phần lô | PP2300578074 |
| Giá từng phần lô | 30,710,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.066.401 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.497.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ KIT phát hiện tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (GI) |
|
| Mã phần lô | PP2300578075 |
| Giá từng phần lô | 53,811,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.717.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.668.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PNPlus) |
|
| Mã phần lô | PP2300578076 |
| Giá từng phần lô | 317,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.175.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Enterovirus Real-TM |
|
| Mã phần lô | PP2300578077 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi