Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro năm 2023 - 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300384798-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa – Hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro năm 2023 - 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1
Số hiệu KHLCNT PL2300265985
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 101,702,022,064 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.017.020.268 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300577619 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 50,864,100 76.296.150 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.604.870 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
2 PP2300577620 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 38,557,659 57.836.489 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.990.362 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
3 PP2300577621 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT 191,140,047 286.710.071 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 133.798.033 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
4 PP2300577622 - Ammoniac 156,948,000 235.422.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 109.863.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
5 PP2300577623 - Ammonia Ethanol Control L1 48,495,000 72.742.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.946.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
6 PP2300577624 - Ammonia Ethanol Control L2 48,495,000 72.742.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.946.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
7 PP2300577625 - Ammonia Ethanol Control L3 48,495,000 72.742.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.946.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
8 PP2300577626 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 144,328,275 216.492.413 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 101.029.793 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
9 PP2300577627 - Hóa chất xét nghiệm AFP 108,108,000 162.162.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 75.675.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
10 PP2300577628 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT 756,360,000 1.134.540.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 529.452.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
11 PP2300577629 - Chất kiểm chuẩn PCT 13,266,000 19.899.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.286.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
12 PP2300577630 - Chất kiểm chứng PCT 11,939,760 17.909.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.357.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
13 PP2300577631 - Chất hiệu chuẩn Cyclosporine 6,737,379 10.106.069 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.716.166 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
14 PP2300577632 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine 1,480,550,177 2.220.825.266 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.036.385.124 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
15 PP2300577633 - Chất hiệu chuẩn AFP 7,221,000 10.831.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.054.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
16 PP2300577634 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin 8,565,480 12.848.220 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.995.836 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
17 PP2300577635 - Hóa chất xét nghiệm Vancomycin 458,377,920 687.566.880 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 320.864.544 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
18 PP2300577636 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST 190,533,000 285.799.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 133.373.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
19 PP2300577637 - Định lượng C3 347,578,770 521.368.155 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 243.305.139 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
20 PP2300577638 - Định lượng C4 347,578,770 521.368.155 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 243.305.139 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
21 PP2300577639 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu 447,930,000 671.895.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 313.551.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
22 PP2300577640 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol 71,940,981 107.911.472 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.358.687 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
23 PP2300577641 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 55,881,504 83.822.256 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.117.053 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
24 PP2300577642 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 133,980,000 200.970.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 93.786.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
25 PP2300577643 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 134,853,180 202.279.770 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.397.226 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
26 PP2300577644 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine 123,071,025 184.606.538 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.149.718 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
27 PP2300577645 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 432,642,000 648.963.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 302.849.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
28 PP2300577646 - Định lượng CRP 2,072,347,200 3.108.520.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.450.643.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
29 PP2300577647 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 34,503,000 51.754.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.152.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
30 PP2300577648 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 34,503,000 51.754.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.152.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
31 PP2300577649 - CTNK khí máu (Blood gas program ) 14,696,004 22.044.006 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.287.203 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
32 PP2300577650 - CTNK niệu (Urinalysis program) 16,729,998 25.094.997 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.710.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
33 PP2300577651 - CTNK sinh hóa (General Clinical Chemistry program) 14,559,996 21.839.994 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.191.998 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
34 PP2300577652 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 102,743,256 154.114.884 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 71.920.280 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
35 PP2300577653 - SPE Abnormal control (Dung dịch Abnormal control) 6,442,800 9.664.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.509.960 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
36 PP2300577654 - Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di tự động 17,220,000 25.830.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.054.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
37 PP2300577655 - Dung dịch Normal control sử dụng trên máy điện di tự động 6,442,800 9.664.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.509.960 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
38 PP2300577656 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 1,179,154,494 1.768.731.741 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 825.408.146 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
39 PP2300577657 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT 68,101,131 102.151.697 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.670.792 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
40 PP2300577658 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) 282,059,862 423.089.793 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 197.441.904 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
41 PP2300577659 - Gel điện di đạm sử dụng trên máy điện di tự động 237,837,600 356.756.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 166.486.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
42 PP2300577660 - Giấy thử nước tiểu 744,000,000 1.116.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 520.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
43 PP2300577661 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 136,424,862 204.637.293 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 95.497.404 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
44 PP2300577662 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 257,697,342 386.546.013 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 180.388.140 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
45 PP2300577663 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 71,171,100 106.756.650 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.819.770 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
46 PP2300577664 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 30,414,720 45.622.080 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.290.304 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
47 PP2300577665 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA 243,768,000 365.652.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 170.637.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
48 PP2300577666 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG 245,334,600 368.001.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 171.734.220 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
49 PP2300577667 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM 244,986,000 367.479.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 171.490.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
50 PP2300577668 - Định lượng Phospho vô cơ 38,178,126 57.267.189 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.724.689 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
51 PP2300577669 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 178,117,842 267.176.763 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 124.682.490 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
52 PP2300577670 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 178,117,842 267.176.763 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 124.682.490 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
53 PP2300577671 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 178,117,842 267.176.763 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 124.682.490 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
54 PP2300577672 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 856,825,200 1.285.237.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 599.777.640 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
55 PP2300577673 - Đo hoạt độ LDH 51,345,000 77.017.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.941.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
56 PP2300577674 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 9,000,000 13.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
57 PP2300577675 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 9,000,000 13.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
58 PP2300577676 - Định lượng Mg 292,701,024 439.051.536 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 204.890.717 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
59 PP2300577677 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 527,520,000 791.280.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 369.264.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
60 PP2300577678 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 22,482,600 33.723.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.737.820 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
61 PP2300577679 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 291,383,400 437.075.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 203.968.380 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
62 PP2300577680 - Chất kiểm chứng chung A 6,822,585 10.233.878 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.775.810 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
63 PP2300577681 - Chất kiểm chứng chung B 7,273,750 10.910.625 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.091.625 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
64 PP2300577682 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số 507,087,000 760.630.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 354.960.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
65 PP2300577683 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin 89,582,031 134.373.047 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.707.422 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
66 PP2300577684 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein 36,865,080 55.297.620 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.805.556 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
67 PP2300577685 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride 85,241,331 127.861.997 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 59.668.932 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
68 PP2300577686 - Định lượng Ure 274,687,266 412.030.899 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 192.281.087 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
69 PP2300577687 - Định lượng Acid Uric 55,524,000 83.286.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.866.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
70 PP2300577688 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein 581,842,800 872.764.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 407.289.960 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
71 PP2300577689 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 25,389,000 38.083.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.772.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
72 PP2300577690 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 147,324,240 220.986.360 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 103.126.968 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
73 PP2300577691 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 37,422,000 56.133.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.195.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
74 PP2300577692 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 124,597,200 186.895.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 87.218.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
75 PP2300577693 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 27,218,100 40.827.150 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.052.670 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
76 PP2300577694 - Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu 3,039,073 4.558.610 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.127.352 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
77 PP2300577695 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg 172,557,000 258.835.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 120.789.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
78 PP2300577696 - Test nhanh chẩn đoán HCV 282,744,000 424.116.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 197.920.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
79 PP2300577697 - Acetic acid glacial 100% 11,440,000 17.160.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.008.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
80 PP2300577698 - Aceton 500 ml 5,577,000 8.365.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.903.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
81 PP2300577699 - Javel 1 lít 3,750,000 5.625.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.625.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
82 PP2300577700 - Sodium hydrosulfite 4,000,000 6.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
83 PP2300577701 - Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch 45,778,750 68.668.125 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.045.125 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
84 PP2300577702 - Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch 17,621,175 26.431.763 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.334.823 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
85 PP2300577703 - Cóng phản ứng 35,130,149 52.695.224 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.591.105 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
86 PP2300577704 - Sample Cups 7,208,000 10.812.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.045.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
87 PP2300577705 - Nắp hộp hóa chất 995,200,000 1.492.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 696.640.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
88 PP2300577706 - Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch 46,428,616 69.642.924 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.500.032 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
89 PP2300577707 - Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch 20,373,717 30.560.576 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.261.602 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
90 PP2300577708 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 178,415,800 267.623.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 124.891.060 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
91 PP2300577709 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 484,309,760 726.464.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 339.016.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
92 PP2300577710 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 572,749,800 859.124.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 400.924.860 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
93 PP2300577711 - Chất hiệu chuẩn Free T3 7,130,970 10.696.455 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.991.679 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
94 PP2300577712 - Chất hiệu chuẩn Free T4 7,261,485 10.892.228 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.083.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
95 PP2300577713 - Pack ion hóa 1,584,000,000 2.376.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.108.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
96 PP2300577714 - Dụng cụ lấy mẫu sử dụng trên máy điện di tự động 112,127,400 168.191.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 78.489.180 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
97 PP2300577715 - Test Troponin I 274,032,000 411.048.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 191.822.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
98 PP2300577716 - Dung dịch NAOH 1M 698,000 1.047.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 488.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
99 PP2300577717 - Ống lấy mẫu 1,340,640,000 2.010.960.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 938.448.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
100 PP2300577718 - RIQAS Monthly Immunoassay (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch) 24,837,996 37.256.994 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.386.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
101 PP2300577719 - RIQAS Immunoassay Speciality I (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I) 24,837,996 37.256.994 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.386.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
102 PP2300577720 - RIQAS Monthly Specific Proteins (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng) 15,999,996 23.999.994 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.199.998 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
103 PP2300577721 - RIQAS CerebroSpinal Fluid (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy) 24,837,996 37.256.994 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.386.598 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
104 PP2300577722 - Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di 18,336,648 27.504.972 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.835.654 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
105 PP2300577723 - Chất hiệu chuẩn TSH 7,273,224 10.909.836 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.091.257 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
106 PP2300577724 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 143,451,000 215.176.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.415.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
107 PP2300577725 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 143,451,000 215.176.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.415.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
108 PP2300577726 - Hóa chất phụ trong quy trình nhuộm 11,154,000 16.731.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.807.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
109 PP2300577727 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 352,800,000 529.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 246.960.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
110 PP2300577728 - Anti C sử dụng trên máy gel tự động 10,042,920 15.064.380 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.030.044 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
111 PP2300577729 - Anti c sử dụng trên máy gel tự động 7,675,560 11.513.340 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.372.892 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
112 PP2300577730 - Anti E sử dụng trên máy gel tự động 14,854,320 22.281.480 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.398.024 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
113 PP2300577731 - Dung dịch tăng cường phản ứng LISS máy gelcard 6 giếng 11,844,000 17.766.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.290.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
114 PP2300577732 - Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động 185,040,000 277.560.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 129.528.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
115 PP2300577733 - Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 396,000,000 594.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 277.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
116 PP2300577734 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 1,260,000,000 1.890.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 882.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
117 PP2300577735 - Hóa chất pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 82,620,000 123.930.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.834.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
118 PP2300577736 - Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 195,632,000 293.448.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 136.942.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
119 PP2300577737 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 4,951,680,000 7.427.520.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.466.176.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
120 PP2300577738 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 552,000,000 828.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 386.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
121 PP2300577739 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 785,400,000 1.178.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 549.780.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
122 PP2300577740 - Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 258,400,000 387.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 180.880.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
123 PP2300577741 - Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang. 603,000,000 904.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 422.100.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
124 PP2300577742 - Hóa chất xét nghiệm Anti Xa sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 496,000,000 744.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 347.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
125 PP2300577743 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 60,243,600 90.365.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.170.520 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
126 PP2300577744 - Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 69,990,000 104.985.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 48.993.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
127 PP2300577745 - Hóa chất APTT5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,115,244,720 1.672.867.080 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 780.671.304 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
128 PP2300577746 - Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 452,400,120 678.600.180 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 316.680.084 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
129 PP2300577747 - Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 713,760,960 1.070.641.440 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 499.632.672 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
130 PP2300577748 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,116,354,240 1.674.531.360 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 781.447.968 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
131 PP2300577749 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 88,145,400 132.218.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.701.780 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
132 PP2300577750 - Hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 6,935,964 10.403.946 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.855.175 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
133 PP2300577751 - Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 490,248,000 735.372.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 343.173.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
134 PP2300577752 - Dung dịch ly giải cho điện di Hb mao quản 63,540,540 95.310.810 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 44.478.378 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
135 PP2300577753 - Dung dịch rửa kim di Hemoglobin phương pháp mao quản 24,203,970 36.305.955 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.942.779 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
136 PP2300577754 - Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản 28,871,640 43.307.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.210.148 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
137 PP2300577755 - Dung dịch đậm đặc dùng để vệ sinh các mao quản trên hệ thống điện di mao quản tự động 5,547,990 8.321.985 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.883.593 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
138 PP2300577756 - Cốc thuốc thử phản ứng 238,284,396 357.426.594 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 166.799.078 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
139 PP2300577757 - Hóa chât xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 751,200,000 1.126.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 525.840.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
140 PP2300577758 - Hóa chât nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 283,200,000 424.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 198.240.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
141 PP2300577759 - Hóa chât định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 53,040,000 79.560.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.128.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
142 PP2300577760 - Hóa chât định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 53,040,000 79.560.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.128.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
143 PP2300577761 - Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 45,264,000 67.896.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.684.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
144 PP2300577762 - Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 59,208,000 88.812.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.445.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
145 PP2300577763 - Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 79,200,000 118.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
146 PP2300577764 - Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 14,400,000 21.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.080.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
147 PP2300577765 - Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 14,400,000 21.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.080.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
148 PP2300577766 - Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 134,520,000 201.780.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.164.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
149 PP2300577767 - Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 134,520,000 201.780.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.164.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
150 PP2300577768 - Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 1,061,928,000 1.592.892.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 743.349.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
151 PP2300577769 - Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 780,000,000 1.170.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 546.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
152 PP2300577770 - Hóa chất nội kiểm 03 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 259,200,000 388.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 181.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
153 PP2300577771 - Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 453,600,000 680.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 317.520.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
154 PP2300577772 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 826,000,000 1.239.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 578.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
155 PP2300577773 - Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 441,000,000 661.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 308.700.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
156 PP2300577774 - Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 754,000,000 1.131.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 527.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
157 PP2300577775 - Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực 24,000,000 36.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
158 PP2300577776 - Thẻ đo máu lắng 218,267,280 327.400.920 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 152.787.096 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
159 PP2300577777 - Nội kiểm máu lắng 151,363,080 227.044.620 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 105.954.156 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
160 PP2300577778 - Giấy in nhiệt máu lắng 15,984,042 23.976.063 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.188.830 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
161 PP2300577779 - Dung dịch cố định mẫu chứa Methanol 195,169,500 292.754.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 136.618.650 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
162 PP2300577780 - Thuốc nhuộm Eosin nhuộm tế bào máu/tủy 195,096,000 292.644.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 136.567.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
163 PP2300577781 - Dung dịch đệm nhuộm tế bào máu/tủy pH 6.8 102,240,000 153.360.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 71.568.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
164 PP2300577782 - Thuốc nhuộm Thiazin nhuộm tế bào máu/tủy 416,028,600 624.042.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 291.220.020 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
165 PP2300577783 - Anti-A sử dụng trên máy gel tự động 59,616,000 89.424.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.731.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
166 PP2300577784 - Anti B sử dụng trên máy gel tự động 59,616,000 89.424.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.731.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
167 PP2300577785 - Anti AB sử dụng trên máy gel tự động 59,616,000 89.424.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.731.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
168 PP2300577786 - Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động 67,392,000 101.088.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.174.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
169 PP2300577787 - Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động 59,616,000 89.424.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.731.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
170 PP2300577788 - Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động 1,434,720,000 2.152.080.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.004.304.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
171 PP2300577789 - Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động 890,400,000 1.335.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 623.280.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
172 PP2300577790 - Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động 308,880,000 463.320.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 216.216.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
173 PP2300577791 - Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động 138,240,000 207.360.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 96.768.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
174 PP2300577792 - Hóa chất QC nhóm máu 207,072,000 310.608.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 144.950.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
175 PP2300577793 - Hóa chất nội kiểm sàng lọc kháng thể 21,375,000 32.062.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.962.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
176 PP2300577794 - Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp 229,996,800 344.995.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 160.997.760 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
177 PP2300577795 - Dĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động 744,192,000 1.116.288.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 520.934.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
178 PP2300577796 - Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động 291,360,000 437.040.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 203.952.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
179 PP2300577797 - Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động 59,749,200 89.623.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.824.440 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
180 PP2300577798 - Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 552,000,000 828.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 386.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
181 PP2300577799 - Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 419,520,000 629.280.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 293.664.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
182 PP2300577800 - Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 462,000,000 693.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 323.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
183 PP2300577801 - Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 432,960,000 649.440.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 303.072.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
184 PP2300577802 - Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 65,000,000 97.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 45.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
185 PP2300577803 - Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu 151,200,000 226.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 105.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
186 PP2300577804 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG) 1,764,000,000 2.646.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.234.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
187 PP2300577805 - Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá 360,000,000 540.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 252.000.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
188 PP2300577806 - Thẻ 8 giếng Neutral 136,800,000 205.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 95.760.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
189 PP2300577807 - Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng 108,000,000 162.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 75.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
190 PP2300577808 - Dung dịch đệm lực ion thấp 83,160,000 124.740.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 58.212.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
191 PP2300577809 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-Enz/Neu-AHG – AHG) 1,905,120,000 2.857.680.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.333.584.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
192 PP2300577810 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu thuận nghịch ( A-B-D - Ctl-A1-B) 714,180,000 1.071.270.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 499.926.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
193 PP2300577811 - Đĩa giếng pha hồng cầu treo dùng trên máy gelcard 6 giếng 29,328,000 43.992.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.529.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
194 PP2300577812 - Hóa chất đo tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang 236,556,000 354.834.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 165.589.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
195 PP2300577813 - Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 334,799,892 502.199.838 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 234.359.925 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
196 PP2300577814 - Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 23,100,000 34.650.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.170.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
197 PP2300577815 - Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 79,567,488 119.351.232 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.697.242 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
198 PP2300577816 - Ống bảo quản hóa chất trên máy đông máu tự động sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,853,772 7.280.658 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.397.641 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
199 PP2300577817 - Ống chiết hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,558,785 6.838.178 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.191.150 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
200 PP2300577818 - Ống chiết mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,398,450 6.597.675 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.078.915 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
201 PP2300577819 - Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,259,655 6.389.483 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.981.759 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
202 PP2300577820 - Hóa chât xét nghiệm Protein S dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 38,000,000 57.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
203 PP2300577821 - Hóa chât xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 50,920,000 76.380.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.644.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
204 PP2300577822 - Hóa chât xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng 18,520,000 27.780.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.964.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
205 PP2300577823 - Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 540,000,000 810.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 378.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
206 PP2300577824 - Huyết tương chuẩn dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 45,000,000 67.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
207 PP2300577825 - Hóa chất hiệu chuẩn PT dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 45,000,000 67.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
208 PP2300577826 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu sơ sinh ( A-B-AB- DVI+ DVI-Ctl-IgG-AHG) 270,000,000 405.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 189.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
209 PP2300577827 - Thẻ 8 giếng định nhóm máu ( -A-B-D-Ctl-A-B-D-Ctl) 210,000,000 315.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 147.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
210 PP2300577828 - Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 178,707,060 268.060.590 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 125.094.942 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
211 PP2300577829 - Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo từ ) sử dụng trên máy đông máu tự động 326,781,000 490.171.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 228.746.700 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
212 PP2300577830 - Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 693,717,192 1.040.575.788 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 485.602.035 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
213 PP2300577831 - Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III ( đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 211,800,960 317.701.440 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 148.260.672 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
214 PP2300577832 - Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 321,059,844 481.589.766 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 224.741.891 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
215 PP2300577833 - Hóa chất xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 360,467,856 540.701.784 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 252.327.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
216 PP2300577834 - Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 47,913,600 71.870.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.539.520 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
217 PP2300577835 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 35,747,964 53.621.946 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.023.575 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
218 PP2300577836 - Hóa chât đo PT4 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 300,000,000 450.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
219 PP2300577837 - Hóa chât đo PT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 286,800,000 430.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 200.760.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
220 PP2300577838 - Hóa chât đo aPTT2 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 300,000,000 450.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
221 PP2300577839 - Hóa chât đo aPTT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 359,000,000 538.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 251.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
222 PP2300577840 - Hóa chât đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 552,000,000 828.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 386.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
223 PP2300577841 - Hóa chât đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng 960,000,000 1.440.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 672.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
224 PP2300577842 - Ngoại kiểm máu lắng 18,744,000 28.116.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.120.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
225 PP2300577843 - Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,390,500,000 2.085.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 973.350.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
226 PP2300577844 - Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản (H/ 20 cái) 13,073,760 19.610.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.151.632 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
227 PP2300577845 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 140,951,160 211.426.740 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 98.665.812 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
228 PP2300577846 - Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp (Hộp/12 x 1 ml) 30,647,988 45.971.982 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.453.592 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
229 PP2300577847 - Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 119,640,000 179.460.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 83.748.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
230 PP2300577848 - Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 120,695,400 181.043.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 84.486.780 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
231 PP2300577849 - Hóa chất ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đo quang 799,200,000 1.198.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 559.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
232 PP2300577850 - Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 4,972,254 7.458.381 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.480.578 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
233 PP2300577851 - Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản 1,619,999,136 2.429.998.704 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.133.999.396 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
234 PP2300577852 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường 413,859,600 620.789.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 289.701.720 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
235 PP2300577853 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường 119,523,600 179.285.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 83.666.520 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
236 PP2300577854 - Thẻ 6 giếng định nhóm máu sơ sinh (A-B-AB-D-Ctl-AHG) trên máy tự động 172,274,400 258.411.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 120.592.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
237 PP2300577855 - Thẻ 6 giếng AHG đa giá sử dụng trên máy tự động 89,850,000 134.775.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.895.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
238 PP2300577856 - Thẻ 6 giếng trung tính sử dụng trên máy tự động 75,370,800 113.056.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.759.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
239 PP2300577857 - Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động 186,120,000 279.180.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 130.284.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
240 PP2300577858 - Dung dịch Albumin huyết thanh bò bảo trì máy nhóm máu tự động (Dung dịch bảo dưỡng hằng ngày ) 58,656,000 87.984.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.059.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
241 PP2300577859 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu 25,804,800 38.707.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.063.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
242 PP2300577860 - Nội kiểm huyết học 21,600,000 32.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.120.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
243 PP2300577861 - NGOẠI KIỂM đông máu (Coagulation programme) 36,621,200 54.931.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.634.840 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
244 PP2300577862 - NGOẠI KIỂM huyết học Haematology programme 29,920,000 44.880.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.944.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
245 PP2300577863 - Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di) 262,367,280 393.550.920 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 183.657.096 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
246 PP2300577864 - Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c 40,507,950 60.761.925 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.355.565 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
247 PP2300577865 - Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c 14,497,980 21.746.970 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.148.586 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
248 PP2300577866 - Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng. 108,000,000 162.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 75.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
249 PP2300577867 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 1,719,900,864 2.579.851.296 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.203.930.605 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
250 PP2300577868 - Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 89,964,000 134.946.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.974.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
251 PP2300577869 - Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 96,324,480 144.486.720 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.427.136 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
252 PP2300577870 - Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ 26,247,600 39.371.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.373.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
253 PP2300577871 - Thẻ 8 giếng xác định nhóm ABO,Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 210,000,000 315.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 147.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
254 PP2300577872 - Dung dịch phân tích hồng cầu 52,680,000 79.020.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.876.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
255 PP2300577873 - Dung dịch pha loãng 333,600,000 500.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 233.520.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
256 PP2300577874 - Dung dịch phân tích bạch cầu 189,500,000 284.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 132.650.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
257 PP2300577875 - Dung dịch rửa máy 43,200,000 64.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.240.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
258 PP2300577876 - Dung dịch chuẩn (control) 254,100,000 381.150.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 177.870.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
259 PP2300577877 - Dung dịch calib máy 1,800,000 2.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.260.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
260 PP2300577878 - Thẻ định nhóm máu ABO-RhD 111,000,000 166.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 77.700.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
261 PP2300577879 - Serafol ABO + phim phủ+ que khuấy 395,000,000 592.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 276.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
262 PP2300577880 - Anti e sử dụng trên máy gel tự động 10,686,600 16.029.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.480.620 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
263 PP2300577881 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu 342,000,000 513.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 239.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
264 PP2300577882 - Gelcard dùng cho xét nghiệm hòa hợp 408,000,000 612.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 285.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
265 PP2300577883 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 33,600,000 50.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.520.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
266 PP2300577884 - Hồng cầu mẫu A1,B 44,496,000 66.744.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.147.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
267 PP2300577885 - Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường 62,251,200 93.376.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 43.575.840 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
268 PP2300577886 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu 150,163,200 225.244.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 105.114.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
269 PP2300577887 - Anti-A (ABO1) 65,995,000 98.992.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.196.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
270 PP2300577888 - Anti-B (ABO2) 65,990,000 98.985.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.193.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
271 PP2300577889 - Anti - D (RH1) 100,780,000 151.170.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 70.546.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
272 PP2300577890 - Anti-AB 718,000 1.077.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 502.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
273 PP2300577891 - Humansis Malaria P.f/p.v Antigen test 12,750,000 19.125.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.925.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
274 PP2300577892 - Dầu Soi Kính (Immersion Oil) 15,504,000 23.256.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.852.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
275 PP2300577893 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue hoặc tương đương) 4,089,000 6.133.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.862.300 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
276 PP2300577894 - Wright Eosin Methylene Blue hoặc tương đương 40,560,000 60.840.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.392.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
277 PP2300577895 - Viên pha thuốc nhuộm Wright (Buffer tablet pH 6,8 hoặc tương đương) 4,560,000 6.840.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.192.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
278 PP2300577896 - Methanol 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
279 PP2300577897 - Đĩa Petri vô trùng 17,010,000 25.515.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.907.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
280 PP2300577898 - Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes 66,000,000 99.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
281 PP2300577899 - Đầu cone có lọc 200ul 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
282 PP2300577900 - Đầu cone có lọc 1.000ul 26,000,000 39.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
283 PP2300577901 - Panel nhiệt độ chuẩn cho máy 7,690,000 11.535.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.383.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
284 PP2300577902 - Bộ đo độ đục chuẩn định danh kháng sinh đồ 38,690,000 58.035.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.083.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
285 PP2300577903 - Chỉ thị kháng sinh đồ AST indicator 8,232,000 12.348.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.762.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
286 PP2300577904 - Chị thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn AST-S indicator 4,116,000 6.174.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.881.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
287 PP2300577905 - Panel KSĐ Gram âm có CPO 13,072,000 19.608.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.150.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
288 PP2300577906 - Panel định danh Gram âm 12,800,000 19.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.960.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
289 PP2300577907 - Panel định danh Gram dương 12,800,000 19.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.960.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
290 PP2300577908 - Panel định danh và kháng sinh đồ Gram âm có CPO 67,800,000 101.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.460.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
291 PP2300577909 - Panel định danh và KSĐ Gram dương 67,800,000 101.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.460.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
292 PP2300577910 - Panel định danh và KSĐ liên cầu khuẩn 11,300,000 16.950.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.910.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
293 PP2300577911 - Panel KSĐ Gram dương 12,212,000 18.318.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.548.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
294 PP2300577912 - Canh trường định danh - id broth 21,740,000 32.610.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.218.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
295 PP2300577913 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth 25,510,000 38.265.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.857.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
296 PP2300577914 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth 1,500,000 2.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.050.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
297 PP2300577915 - EBV IgM 1,830,150,000 2.745.225.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.281.105.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
298 PP2300577916 - Control EBV IgM 7,938,000 11.907.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.556.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
299 PP2300577917 - VCA IgG 1,848,420,000 2.772.630.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.293.894.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
300 PP2300577918 - Control VCA IgG 7,938,000 11.907.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.556.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
301 PP2300577919 - Control anti-HBs II 27,783,000 41.674.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.448.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
302 PP2300577920 - anti-HBc 1,554,000,000 2.331.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.087.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
303 PP2300577921 - anti-HBe 1,344,000,000 2.016.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 940.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
304 PP2300577922 - Control anti-HBe 7,938,000 11.907.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.556.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
305 PP2300577923 - HIV Ab/Ag 514,500,000 771.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 360.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
306 PP2300577924 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag 97,020,000 145.530.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.914.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
307 PP2300577925 - Mycoplasma Pneumoniae IgG 12,024,600 18.036.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.417.220 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
308 PP2300577926 - Control Mycoplasma Pneumoniae IgG 6,458,424 9.687.636 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.520.897 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
309 PP2300577927 - Mycoplasma Pneumoniae IgM 18,036,900 27.055.350 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.625.830 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
310 PP2300577928 - Control Mycoplasma Pneumoniae IgM 6,458,424 9.687.636 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.520.897 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
311 PP2300577929 - Rubella IgG 20,506,500 30.759.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.354.550 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
312 PP2300577930 - Control Rubella IgG 8,158,500 12.237.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.710.950 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
313 PP2300577931 - Rubella IgM 19,404,000 29.106.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.582.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
314 PP2300577932 - Control Rubella IgM 7,938,000 11.907.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.556.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
315 PP2300577933 - CMV IgG II 25,872,000 38.808.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.110.400 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
316 PP2300577934 - Control CMV IgG II 7,938,000 11.907.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.556.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
317 PP2300577935 - CMV IgM II 25,872,000 38.808.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.110.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
318 PP2300577936 - Control CMV IgM II 8,017,380 12.026.070 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.612.166 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
319 PP2300577937 - Control HAV IgM 3,969,000 5.953.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.778.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
320 PP2300577938 - HAV IgM 26,775,000 40.162.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.742.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
321 PP2300577939 - HBeAg 20,160,000 30.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.112.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
322 PP2300577940 - Control HBeAg 7,938,000 11.907.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.556.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
323 PP2300577941 - Light Check 12 716,688 1.075.032 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 501.682 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
324 PP2300577942 - Dung dịch rửa hệ thống 47,712,420 71.568.630 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.398.694 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
325 PP2300577943 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 1,543,500 2.315.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.080.450 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
326 PP2300577944 - Control HCV Ab 27,783,000 41.674.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.448.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
327 PP2300577945 - HCV Ab 189,000,000 283.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 132.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
328 PP2300577946 - Chất mồi phản ứng 8,526,000 12.789.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.968.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
329 PP2300577947 - anti-HBs II Plus 92,137,500 138.206.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 64.496.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
330 PP2300577948 - PCR chẩn đoán viêm màng não sơ sinh 72,600,000 108.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
331 PP2300577949 - PCR chẩn đoán viêm màng não 72,600,000 108.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.820.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
332 PP2300577950 - PCR chẩn đoán Lao 108,000,000 162.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 75.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
333 PP2300577951 - PCR EnteroVirus 71 68,512,500 102.768.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.958.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
334 PP2300577952 - PCR chẩn đoán EBV 36,300,000 54.450.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.410.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
335 PP2300577953 - PCR chẩn đoán CMV 48,400,000 72.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.880.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
336 PP2300577954 - PCR chẩn đoán HSV 325,237,500 487.856.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 227.666.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
337 PP2300577955 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút 725,760,000 1.088.640.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 508.032.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
338 PP2300577956 - Bộ hóa chất PCR phiên mã ngược một bước 19,900,500 29.850.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.930.350 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
339 PP2300577957 - Chai cấy máu nhi 1,980,000,000 2.970.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.386.000.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
340 PP2300577958 - Card định danh vi khuẩn Bacille Gram dương 10,773,000 16.159.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.541.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
341 PP2300577959 - Card KSĐ vi khuẩn Strep 26,932,500 40.398.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.852.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
342 PP2300577960 - Card định danh vi khuẩn Bacille Gram âm 538,650,000 807.975.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 377.055.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
343 PP2300577961 - Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương 269,325,000 403.987.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 188.527.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
344 PP2300577962 - Card định danh vi khuẩn NH 26,932,500 40.398.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.852.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
345 PP2300577963 - Card định danh vi nấm 134,662,500 201.993.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.263.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
346 PP2300577964 - Card KSĐ vi khuẩn Bacille Gram âm 538,650,000 807.975.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 377.055.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
347 PP2300577965 - Card KSĐ vi khuẩn Cocci Gram dương 269,325,000 403.987.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 188.527.500 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
348 PP2300577966 - Card kháng sinh đồ vi nấm 134,662,500 201.993.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.263.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
349 PP2300577967 - Nước muối pha loãng mẫu 0.45% 13,842,400 20.763.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.689.680 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
350 PP2300577968 - Chất chuẩn độ đục (máy định danh) (Kit densichek plus standars) 12,998,920 19.498.380 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.099.244 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
351 PP2300577969 - anti-Hbe 67,200,000 100.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
352 PP2300577970 - Định lượng HBsAg 73,237,500 109.856.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 51.266.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
353 PP2300577971 - anti-HBs 92,137,500 138.206.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 64.496.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
354 PP2300577972 - ANTI - HCV 114,500,000 171.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 80.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
355 PP2300577973 - HCVAg 175,000,000 262.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 122.500.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
356 PP2300577974 - Murex HIV Ag/Ab combination 182,000,000 273.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 127.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
357 PP2300577975 - Xét nghiệm Sốt xuất huyết IgM 117,000,000 175.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 81.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
358 PP2300577976 - Dung dịch bảo dưỡng theo máy thử nghiệm viêm gan 2,550,750 3.826.125 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.785.525 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
359 PP2300577977 - Thuốc nhuộm Gram Safranine 95,744,880 143.617.320 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.021.416 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
360 PP2300577978 - Thuốc nhuộm Gram Iodine 331,200,000 496.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 231.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
361 PP2300577979 - Thuốc nhuộm Gram Crystal Violet 331,200,000 496.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 231.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
362 PP2300577980 - Aso Latex hoặc tương đương 25,200,000 37.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.640.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
363 PP2300577981 - RF Latex hoặc tương đương 25,200,000 37.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.640.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
364 PP2300577982 - Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA) 529,200,000 793.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 370.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
365 PP2300577983 - Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC) 189,000,000 283.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 132.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
366 PP2300577984 - Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm) 378,000,000 567.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 264.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
367 PP2300577985 - Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) 78,750,000 118.125.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.125.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
368 PP2300577986 - Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) 4,252,500 6.378.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.976.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
369 PP2300577987 - Tube 2ml ren ngoài giữ chủng VK 3,750,000 5.625.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.625.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
370 PP2300577988 - Mẫu ngoại kiểm tra vi sinh lâm sàng 19,999,998 29.999.997 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.999.999 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
371 PP2300577989 - Acid Sulfuric 500 ml 13,680,000 20.520.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.576.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
372 PP2300577990 - Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747,TM* 4,000,000 6.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
373 PP2300577991 - Test nhanh tìm kháng thể kháng HIV 1/2 143,325,000 214.987.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.327.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
374 PP2300577992 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis 47,250,000 70.875.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.075.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
375 PP2300577993 - Bộ điện di 6,300,000 9.450.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.410.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
376 PP2300577994 - Môi trường bột Mueller Hinton Broth 10,916,000 16.374.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.641.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
377 PP2300577995 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg 5,580,000 8.370.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.906.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
378 PP2300577996 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg 465,000 697.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 325.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
379 PP2300577997 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg 5,820,000 8.730.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.074.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
380 PP2300577998 - Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB 100ml) 357,000 535.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 249.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
381 PP2300577999 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase 4,987,500 7.481.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.491.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
382 PP2300578000 - E- test Ceftriaxone 4,899,990 7.349.985 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.429.993 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
383 PP2300578001 - E- test Cefepime 4,899,990 7.349.985 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.429.993 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
384 PP2300578002 - E- test Cefotaxime 6,300,000 9.450.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.410.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
385 PP2300578003 - E- test Pennicillin 4,899,990 7.349.985 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.429.993 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
386 PP2300578004 - Enterococcus Faecalis ATCC 29212.TM* 2,424,000 3.636.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.696.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
387 PP2300578005 - E-test Vancomycin 40,833,250 61.249.875 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.583.275 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
388 PP2300578006 - Haemophilus Influenzae ATCC 49247.TM* 1,942,000 2.913.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.359.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
389 PP2300578007 - Haemophilus Influenzae ATCC 9007.TM* 3,520,000 5.280.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.464.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
390 PP2300578008 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag 5,040,000,000 7.560.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.528.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
391 PP2300578009 - Dầu Soi Kính (Immersion Oil) 31,008,000 46.512.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.705.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
392 PP2300578010 - Khoanh giấy kháng sinh ampicillin am-10 10 ea 245,000 367.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 171.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
393 PP2300578011 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime fep-30 10ea 510,000 765.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 357.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
394 PP2300578012 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg 16,740,000 25.110.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.718.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
395 PP2300578013 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg 5,580,000 8.370.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.906.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
396 PP2300578014 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9 5,580,000 8.370.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.906.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
397 PP2300578015 - Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg 8,280,000 12.420.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.796.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
398 PP2300578016 - KHT Salmonella O đa giá 10,580,000 15.870.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.406.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
399 PP2300578017 - KHT Salmonella O para A 1,552,950 2.329.425 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.087.065 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
400 PP2300578018 - KHT Salmonella O para B 1,552,950 2.329.425 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.087.065 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
401 PP2300578019 - KHT Salmonella O para C 1,552,950 2.329.425 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.087.065 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
402 PP2300578020 - KHT Salmonella O typhi 1,552,950 2.329.425 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.087.065 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
403 PP2300578021 - KHT Salmonella OMA 59,190,000 88.785.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.433.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
404 PP2300578022 - KHT Salmonella OMB 59,018,000 88.527.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.312.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
405 PP2300578023 - KHT Salmonella Vi 7,595,000 11.392.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.316.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
406 PP2300578024 - KHT Shigella Boydii 10,580,000 15.870.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.406.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
407 PP2300578025 - KHT Shigella Dysenteriae 10,580,000 15.870.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.406.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
408 PP2300578026 - KHT Shigella Flexneri 10,580,000 15.870.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.406.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
409 PP2300578027 - KHT Sonnei 10,580,000 15.870.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.406.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
410 PP2300578028 - Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg 5,580,000 8.370.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.906.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
411 PP2300578029 - Meningitis Kit 1,131,471,000 1.697.206.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 792.029.700 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
412 PP2300578030 - NALC 10 mẫu (N-acetyl-L-cystein) 28,350,000 42.525.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.845.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
413 PP2300578031 - Khoanh giấy Optochin 4,920,000 7.380.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.444.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
414 PP2300578032 - Potassium Dichromate 138,600,000 207.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 97.020.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
415 PP2300578033 - Sabouraud Dextrose Agar có chloramphenicol (SDA) 11,812,500 17.718.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.268.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
416 PP2300578034 - Salmonella Shigella Agar (SS) 37,800,000 56.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.460.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
417 PP2300578035 - Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B 51,903,000 77.854.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.332.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
418 PP2300578036 - Staphylococcus Aureeus subsp.aureus ATCC 29213.TM* hoặc tương đương 2,600,000 3.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
419 PP2300578037 - Streptococcus pneumoniae ATCC 49619.TM* 1,942,000 2.913.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.359.400 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
420 PP2300578038 - Water Molecular W4502 4,000,000 6.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
421 PP2300578039 - Xylen PA 500ml 880,000 1.320.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 616.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
422 PP2300578040 - Shigella sonnei ATCC 25931.TM* 2,465,000 3.697.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.725.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
423 PP2300578041 - Đĩa môi trường chứa Haemophilus test Media (HTM) 5,670,000 8.505.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.969.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
424 PP2300578042 - Que cấy nhựa vô trùng 63,000,000 94.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 44.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
425 PP2300578043 - Cóng phản ứng dùng cho máy 29,484,000 44.226.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.638.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
426 PP2300578044 - Que cấy định lượng 0,001ml 252,000,000 378.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 176.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
427 PP2300578045 - Đầu cone đen 300 ul 52,704,000 79.056.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.892.800 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
428 PP2300578046 - Đầu cone đen 1100 ul 34,950,000 52.425.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.465.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
429 PP2300578047 - Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323 1,980,000 2.970.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.386.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
430 PP2300578048 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 3,750,000 5.625.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.625.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
431 PP2300578049 - Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327 5,860,000 8.790.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.102.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
432 PP2300578050 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750 4,050,000 6.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.835.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
433 PP2300578051 - Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053 6,050,000 9.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.235.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
434 PP2300578052 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 2,476,000 3.714.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.733.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
435 PP2300578053 - Chủng vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 5,689,000 8.533.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.982.300 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
436 PP2300578054 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922 2,600,000 3.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
437 PP2300578055 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 2,050,000 3.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.435.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
438 PP2300578056 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg 930,000 1.395.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 651.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
439 PP2300578057 - Carbon Fuchsin 12,600,000 18.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
440 PP2300578058 - Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin Decolorizer 8,670,000 13.005.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.069.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
441 PP2300578059 - Dung dịch BMB 22,357,500 33.536.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.650.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
442 PP2300578060 - Dung dịch nhuộm ZN 116,187,500 174.281.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 81.331.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
443 PP2300578061 - VITEK MS-DS target slides (Thẻ định danh) 471,905,280 707.857.920 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 330.333.696 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
444 PP2300578062 - Vitek MS-CHCA (Chất nền định danh) 118,125,000 177.187.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 82.687.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
445 PP2300578063 - Vitek MS-FA (Chất xử lý Nấm) 78,750,000 118.125.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.125.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
446 PP2300578064 - Vitek Pickme Nibs (Đầu Tip sử dụng cho bút lấy mẫu)) 10,889,856 16.334.784 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.622.900 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
447 PP2300578065 - Khuyên cấy nhựa 0,1ml vô khuẩn 1,260,000 1.890.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 882.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
448 PP2300578066 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 8739 2,545,000 3.817.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.781.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
449 PP2300578067 - Chai cấy máu hiếu khí nhi BACT/ALERT 1,011,150,000 1.516.725.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 707.805.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
450 PP2300578068 - Thuốc thử xét nghiệm định tính gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridioides difficile (tcdB) 72,500,160 108.750.240 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.750.112 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
451 PP2300578069 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột (Enteric Bacterial Panel) 64,820,160 97.230.240 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 45.374.112 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
452 PP2300578070 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột ( Extended Enteric Bacterial Panel) 38,810,160 58.215.240 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.167.112 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
453 PP2300578071 - Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các ký sinh trùng đường ruột 63,120,000 94.680.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 44.184.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
454 PP2300578072 - Thanh giếng PCR 28,040,040 42.060.060 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.628.028 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
455 PP2300578073 - Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết (Blood Culture Identification Panel 2) 287,820,000 431.730.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 201.474.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
456 PP2300578074 - Bộ KIT phát hiện tác nhân gây viêm màng não (ME) 30,710,934 46.066.401 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.497.654 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
457 PP2300578075 - Bộ KIT phát hiện tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (GI) 53,811,456 80.717.184 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.668.020 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
458 PP2300578076 - Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PNPlus) 317,394,000 476.091.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 222.175.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
459 PP2300578077 - Enterovirus Real-TM 47,880,000 71.820.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.516.000 Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300577619
Giá từng phần lô 50,864,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.296.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.604.870
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300577620
Giá từng phần lô 38,557,659
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.836.489
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.990.362
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2300577621
Giá từng phần lô 191,140,047
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.710.071
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.798.033
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammoniac
Mã phần lô PP2300577622
Giá từng phần lô 156,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.422.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.863.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia Ethanol Control L1
Mã phần lô PP2300577623
Giá từng phần lô 48,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.742.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia Ethanol Control L2
Mã phần lô PP2300577624
Giá từng phần lô 48,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.742.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammonia Ethanol Control L3
Mã phần lô PP2300577625
Giá từng phần lô 48,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.742.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300577626
Giá từng phần lô 144,328,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.492.413
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.029.793
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300577627
Giá từng phần lô 108,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.162.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.675.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2300577628
Giá từng phần lô 756,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.540.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300577629
Giá từng phần lô 13,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.899.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.286.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng PCT
Mã phần lô PP2300577630
Giá từng phần lô 11,939,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.909.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.357.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Cyclosporine
Mã phần lô PP2300577631
Giá từng phần lô 6,737,379
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.106.069
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.716.166
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300577632
Giá từng phần lô 1,480,550,177
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.825.266
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.385.124
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300577633
Giá từng phần lô 7,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.831.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.054.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300577634
Giá từng phần lô 8,565,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.848.220
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.995.836
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2300577635
Giá từng phần lô 458,377,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.566.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.864.544
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2300577636
Giá từng phần lô 190,533,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.799.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.373.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng C3
Mã phần lô PP2300577637
Giá từng phần lô 347,578,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.368.155
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.305.139
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng C4
Mã phần lô PP2300577638
Giá từng phần lô 347,578,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.368.155
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.305.139
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu
Mã phần lô PP2300577639
Giá từng phần lô 447,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.895.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300577640
Giá từng phần lô 71,940,981
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.911.472
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.358.687
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300577641
Giá từng phần lô 55,881,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.822.256
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.117.053
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300577642
Giá từng phần lô 133,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300577643
Giá từng phần lô 134,853,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.279.770
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.397.226
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300577644
Giá từng phần lô 123,071,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.606.538
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.149.718
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300577645
Giá từng phần lô 432,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.963.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.849.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300577646
Giá từng phần lô 2,072,347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.108.520.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.643.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2300577647
Giá từng phần lô 34,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.754.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.152.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2300577648
Giá từng phần lô 34,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.754.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.152.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CTNK khí máu (Blood gas program )
Mã phần lô PP2300577649
Giá từng phần lô 14,696,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.044.006
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.203
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CTNK niệu (Urinalysis program)
Mã phần lô PP2300577650
Giá từng phần lô 16,729,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.094.997
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.710.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CTNK sinh hóa (General Clinical Chemistry program)
Mã phần lô PP2300577651
Giá từng phần lô 14,559,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.839.994
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.191.998
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300577652
Giá từng phần lô 102,743,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.114.884
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.920.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
SPE Abnormal control (Dung dịch Abnormal control)
Mã phần lô PP2300577653
Giá từng phần lô 6,442,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.664.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.509.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm sử dụng trên máy điện di tự động
Mã phần lô PP2300577654
Giá từng phần lô 17,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.830.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.054.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Normal control sử dụng trên máy điện di tự động
Mã phần lô PP2300577655
Giá từng phần lô 6,442,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.664.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.509.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300577656
Giá từng phần lô 1,179,154,494
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.768.731.741
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.408.146
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300577657
Giá từng phần lô 68,101,131
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.151.697
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.670.792
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2)
Mã phần lô PP2300577658
Giá từng phần lô 282,059,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.089.793
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.441.904
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel điện di đạm sử dụng trên máy điện di tự động
Mã phần lô PP2300577659
Giá từng phần lô 237,837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.756.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.486.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy thử nước tiểu
Mã phần lô PP2300577660
Giá từng phần lô 744,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300577661
Giá từng phần lô 136,424,862
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.637.293
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.497.404
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300577662
Giá từng phần lô 257,697,342
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.546.013
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.388.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300577663
Giá từng phần lô 71,171,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.756.650
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.819.770
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300577664
Giá từng phần lô 30,414,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.622.080
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.290.304
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2300577665
Giá từng phần lô 243,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.652.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2300577666
Giá từng phần lô 245,334,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.001.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.734.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2300577667
Giá từng phần lô 244,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.479.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300577668
Giá từng phần lô 38,178,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.267.189
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.724.689
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300577669
Giá từng phần lô 178,117,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.176.763
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.682.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300577670
Giá từng phần lô 178,117,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.176.763
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.682.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300577671
Giá từng phần lô 178,117,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.176.763
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.682.490
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300577672
Giá từng phần lô 856,825,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.237.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.777.640
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300577673
Giá từng phần lô 51,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.017.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.941.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300577674
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300577675
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300577676
Giá từng phần lô 292,701,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.051.536
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.890.717
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300577677
Giá từng phần lô 527,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300577678
Giá từng phần lô 22,482,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.723.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.737.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300577679
Giá từng phần lô 291,383,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.075.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.968.380
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng chung A
Mã phần lô PP2300577680
Giá từng phần lô 6,822,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.233.878
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.775.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chứng chung B
Mã phần lô PP2300577681
Giá từng phần lô 7,273,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.910.625
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.091.625
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2300577682
Giá từng phần lô 507,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.630.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.960.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300577683
Giá từng phần lô 89,582,031
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.373.047
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.707.422
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Protein
Mã phần lô PP2300577684
Giá từng phần lô 36,865,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.297.620
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.805.556
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300577685
Giá từng phần lô 85,241,331
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.861.997
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.668.932
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300577686
Giá từng phần lô 274,687,266
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.030.899
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.281.087
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300577687
Giá từng phần lô 55,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.286.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.866.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urinary/CSF Protein
Mã phần lô PP2300577688
Giá từng phần lô 581,842,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.764.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.289.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300577689
Giá từng phần lô 25,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.083.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.772.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300577690
Giá từng phần lô 147,324,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.986.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.126.968
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300577691
Giá từng phần lô 37,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.133.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.195.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2300577692
Giá từng phần lô 124,597,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.895.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.218.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300577693
Giá từng phần lô 27,218,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.827.150
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.052.670
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tách Cyclosporine khỏi mẫu
Mã phần lô PP2300577694
Giá từng phần lô 3,039,073
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.558.610
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.127.352
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2300577695
Giá từng phần lô 172,557,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.835.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.789.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300577696
Giá từng phần lô 282,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.116.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.920.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acetic acid glacial 100%
Mã phần lô PP2300577697
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.160.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aceton 500 ml
Mã phần lô PP2300577698
Giá từng phần lô 5,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.365.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.903.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Javel 1 lít
Mã phần lô PP2300577699
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium hydrosulfite
Mã phần lô PP2300577700
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300577701
Giá từng phần lô 45,778,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.668.125
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.045.125
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300577702
Giá từng phần lô 17,621,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.431.763
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.334.823
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300577703
Giá từng phần lô 35,130,149
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.695.224
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.591.105
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sample Cups
Mã phần lô PP2300577704
Giá từng phần lô 7,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.812.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.045.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nắp hộp hóa chất
Mã phần lô PP2300577705
Giá từng phần lô 995,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300577706
Giá từng phần lô 46,428,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.924
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.032
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300577707
Giá từng phần lô 20,373,717
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.560.576
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.261.602
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300577708
Giá từng phần lô 178,415,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.623.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.891.060
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300577709
Giá từng phần lô 484,309,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.464.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.016.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300577710
Giá từng phần lô 572,749,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.124.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.924.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300577711
Giá từng phần lô 7,130,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.696.455
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.991.679
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300577712
Giá từng phần lô 7,261,485
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.892.228
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.083.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Pack ion hóa
Mã phần lô PP2300577713
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dụng cụ lấy mẫu sử dụng trên máy điện di tự động
Mã phần lô PP2300577714
Giá từng phần lô 112,127,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.191.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.489.180
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test Troponin I
Mã phần lô PP2300577715
Giá từng phần lô 274,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.048.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch NAOH 1M
Mã phần lô PP2300577716
Giá từng phần lô 698,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy mẫu
Mã phần lô PP2300577717
Giá từng phần lô 1,340,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.010.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS Monthly Immunoassay (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch)
Mã phần lô PP2300577718
Giá từng phần lô 24,837,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.256.994
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.386.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS Immunoassay Speciality I (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I)
Mã phần lô PP2300577719
Giá từng phần lô 24,837,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.256.994
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.386.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS Monthly Specific Proteins (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng)
Mã phần lô PP2300577720
Giá từng phần lô 15,999,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.999.994
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.199.998
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS CerebroSpinal Fluid (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy)
Mã phần lô PP2300577721
Giá từng phần lô 24,837,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.256.994
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.386.598
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cúp đựng mẫu sử dụng trên máy điện di
Mã phần lô PP2300577722
Giá từng phần lô 18,336,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.504.972
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.835.654
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất hiệu chuẩn TSH
Mã phần lô PP2300577723
Giá từng phần lô 7,273,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.909.836
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.091.257
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300577724
Giá từng phần lô 143,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.176.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.415.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300577725
Giá từng phần lô 143,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.176.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.415.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất phụ trong quy trình nhuộm
Mã phần lô PP2300577726
Giá từng phần lô 11,154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.731.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.807.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300577727
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti C sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577728
Giá từng phần lô 10,042,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.064.380
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.030.044
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti c sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577729
Giá từng phần lô 7,675,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.513.340
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.372.892
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti E sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577730
Giá từng phần lô 14,854,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.281.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.398.024
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tăng cường phản ứng LISS máy gelcard 6 giếng
Mã phần lô PP2300577731
Giá từng phần lô 11,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.766.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu A1,B sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577732
Giá từng phần lô 185,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577733
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577734
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất pha loãng đo hồng cầu lưới và tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577735
Giá từng phần lô 82,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.930.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm hồng cầu lưới sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577736
Giá từng phần lô 195,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.448.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.942.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577737
Giá từng phần lô 4,951,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.427.520.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.466.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu Baso và hồng cầu nhân sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577738
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Lympho, Mono, Neutro, Eosin, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577739
Giá từng phần lô 785,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu và làm tăng tính thấm bạch cầu, dùng trong bách phân bạch cầu Baso và hồng cầu nhân, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577740
Giá từng phần lô 258,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm 3 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang.
Mã phần lô PP2300577741
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Anti Xa sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577742
Giá từng phần lô 496,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577743
Giá từng phần lô 60,243,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.365.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.170.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn Anti Xa trên mẫu heparin sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577744
Giá từng phần lô 69,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.985.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất APTT5 trong định lượng VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577745
Giá từng phần lô 1,115,244,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.672.867.080
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.671.304
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577746
Giá từng phần lô 452,400,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.600.180
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.680.084
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim hút sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577747
Giá từng phần lô 713,760,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.070.641.440
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.632.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen Liquid sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577748
Giá từng phần lô 1,116,354,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.531.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.447.968
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577749
Giá từng phần lô 88,145,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.218.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.701.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577750
Giá từng phần lô 6,935,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.403.946
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.175
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm PT sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577751
Giá từng phần lô 490,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.372.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải cho điện di Hb mao quản
Mã phần lô PP2300577752
Giá từng phần lô 63,540,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.310.810
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.478.378
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa kim di Hemoglobin phương pháp mao quản
Mã phần lô PP2300577753
Giá từng phần lô 24,203,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.305.955
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.942.779
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa cho XN điện di Hb mao quản
Mã phần lô PP2300577754
Giá từng phần lô 28,871,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.307.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.210.148
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đậm đặc dùng để vệ sinh các mao quản trên hệ thống điện di mao quản tự động
Mã phần lô PP2300577755
Giá từng phần lô 5,547,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.321.985
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.883.593
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cốc thuốc thử phản ứng
Mã phần lô PP2300577756
Giá từng phần lô 238,284,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.426.594
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.799.078
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât xét nghiệm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577757
Giá từng phần lô 751,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.126.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât nội kiểm D Dimer dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577758
Giá từng phần lô 283,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât định lượng yếu tố VIII dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577759
Giá từng phần lô 53,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât định lượng yếu tố IX dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577760
Giá từng phần lô 53,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.560.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất Canxi Clorua 0.025 mol/L dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577761
Giá từng phần lô 45,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.896.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.684.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm pha loãng huyết thanh đo Fibrinogen dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577762
Giá từng phần lô 59,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.812.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.445.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa kim dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577763
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức bình thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577764
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm mức bất thường dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577765
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chứng dương dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577766
Giá từng phần lô 134,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chứng âm dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577767
Giá từng phần lô 134,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng phản ứng và đo mẫu dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577768
Giá từng phần lô 1,061,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.892.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.349.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tách Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577769
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm 03 mức sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577770
Giá từng phần lô 259,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đo Hb sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577771
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577772
Giá từng phần lô 826,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy tự động sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577773
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đo bạch cầu trừ Basophils sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577774
Giá từng phần lô 754,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch tẩy rửa máy sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động hoàn toàn bằng phương pháp điện trở kháng-thủy động lực
Mã phần lô PP2300577775
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ đo máu lắng
Mã phần lô PP2300577776
Giá từng phần lô 218,267,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.400.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.787.096
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm máu lắng
Mã phần lô PP2300577777
Giá từng phần lô 151,363,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.044.620
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.954.156
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt máu lắng
Mã phần lô PP2300577778
Giá từng phần lô 15,984,042
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.976.063
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.188.830
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch cố định mẫu chứa Methanol
Mã phần lô PP2300577779
Giá từng phần lô 195,169,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.754.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.618.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Eosin nhuộm tế bào máu/tủy
Mã phần lô PP2300577780
Giá từng phần lô 195,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.644.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.567.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm nhuộm tế bào máu/tủy pH 6.8
Mã phần lô PP2300577781
Giá từng phần lô 102,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.360.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Thiazin nhuộm tế bào máu/tủy
Mã phần lô PP2300577782
Giá từng phần lô 416,028,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.042.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.220.020
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-A sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577783
Giá từng phần lô 59,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.424.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti B sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577784
Giá từng phần lô 59,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.424.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti AB sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577785
Giá từng phần lô 59,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.424.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti D (DVI-) sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577786
Giá từng phần lô 67,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.088.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn xác nhận sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577787
Giá từng phần lô 59,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.424.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel trung tính sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577788
Giá từng phần lô 1,434,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.080.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel AHG đa giá sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577789
Giá từng phần lô 890,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.335.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu O I,II,III sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577790
Giá từng phần lô 308,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch LISS sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577791
Giá từng phần lô 138,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.360.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất QC nhóm máu
Mã phần lô PP2300577792
Giá từng phần lô 207,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.608.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.950.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm sàng lọc kháng thể
Mã phần lô PP2300577793
Giá từng phần lô 21,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.062.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2300577794
Giá từng phần lô 229,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.995.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.997.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dĩa chứa mẫu sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577795
Giá từng phần lô 744,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.288.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nhỏ huyết thanh sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577796
Giá từng phần lô 291,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nhỏ hồng cầu mẫu sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577797
Giá từng phần lô 59,749,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.623.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.824.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng mẫu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300577798
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải hồng cầu đo Hemoglobin và bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300577799
Giá từng phần lô 419,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch ly giải để phân tích các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300577800
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đếm các thành phần bạch cầu sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300577801
Giá từng phần lô 432,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300577802
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nội kiểm sử dụng trên máy phân tích 29 thông số Huyết học bằng phương pháp điện trở kháng-laser bán dẫn-so màu
Mã phần lô PP2300577803
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ABO/Rh và Crossmatch (-A-B-D-Ctl-Neu-Neu-AHG - AHG)
Mã phần lô PP2300577804
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng AHG(IgG-C3d) sàng lọc kháng thể đa giá
Mã phần lô PP2300577805
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng Neutral
Mã phần lô PP2300577806
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch LISS bảo quản hồng cầu máy gel card 8 giếng
Mã phần lô PP2300577807
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm lực ion thấp
Mã phần lô PP2300577808
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.740.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 6 giếng định nhóm máu ABO/Rh và làm chéo (-A-B-D-Enz/Neu-AHG – AHG)
Mã phần lô PP2300577809
Giá từng phần lô 1,905,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.680.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 6 giếng định nhóm máu thuận nghịch ( A-B-D - Ctl-A1-B)
Mã phần lô PP2300577810
Giá từng phần lô 714,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.270.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa giếng pha hồng cầu treo dùng trên máy gelcard 6 giếng
Mã phần lô PP2300577811
Giá từng phần lô 29,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.992.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.529.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất đo tiểu cầu huỳnh quang sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đếm tế bào dòng chảy huỳnh quang
Mã phần lô PP2300577812
Giá từng phần lô 236,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.834.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.589.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577813
Giá từng phần lô 334,799,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.199.838
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.359.925
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577814
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Fibrin monomer sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577815
Giá từng phần lô 79,567,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.351.232
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.697.242
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống bảo quản hóa chất trên máy đông máu tự động sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577816
Giá từng phần lô 4,853,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.280.658
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.397.641
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chiết hóa chất sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577817
Giá từng phần lô 4,558,785
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.838.178
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.191.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chiết mẫu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577818
Giá từng phần lô 4,398,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.675
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.078.915
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cá từ trắng sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577819
Giá từng phần lô 4,259,655
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.389.483
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.759
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât xét nghiệm Protein S dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577820
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât xét nghiệm Protein C dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577821
Giá từng phần lô 50,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.380.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât xét nghiệm AT III dùng trên đông máu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577822
Giá từng phần lô 18,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577823
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chuẩn dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577824
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn PT dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577825
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng định nhóm máu sơ sinh ( A-B-AB- DVI+ DVI-Ctl-IgG-AHG)
Mã phần lô PP2300577826
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng định nhóm máu ( -A-B-D-Ctl-A-B-D-Ctl)
Mã phần lô PP2300577827
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein S sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577828
Giá từng phần lô 178,707,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.060.590
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.094.942
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo từ ) sử dụng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300577829
Giá từng phần lô 326,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.171.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.746.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Protein C(đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577830
Giá từng phần lô 693,717,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.575.788
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.602.035
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm Anti Thrombin III ( đo quang) sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577831
Giá từng phần lô 211,800,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.701.440
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.260.672
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm tầm soát lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577832
Giá từng phần lô 321,059,844
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.589.766
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.741.891
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm xác định lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577833
Giá từng phần lô 360,467,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.701.784
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm đông máu cơ bản sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577834
Giá từng phần lô 47,913,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.870.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.539.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm lupus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577835
Giá từng phần lô 35,747,964
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.621.946
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.023.575
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât đo PT4 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577836
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât đo PT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577837
Giá từng phần lô 286,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât đo aPTT2 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577838
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât đo aPTT10 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577839
Giá từng phần lô 359,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât đo Fibrinogen1 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577840
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chât đo Fibrinogen5 dùng trên máy đông máu và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng
Mã phần lô PP2300577841
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ngoại kiểm máu lắng
Mã phần lô PP2300577842
Giá từng phần lô 18,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.116.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.120.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng đo có sẵn bi sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577843
Giá từng phần lô 1,390,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống và nắp chiết tách mẫu điện di Hb phương pháp mao quản (H/ 20 cái)
Mã phần lô PP2300577844
Giá từng phần lô 13,073,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.610.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.151.632
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2300577845
Giá từng phần lô 140,951,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.426.740
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.665.812
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết tương chứng trong xét nghiệm aPTT hỗn hợp (Hộp/12 x 1 ml)
Mã phần lô PP2300577846
Giá từng phần lô 30,647,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.971.982
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.453.592
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm D-Dimer Liatest 2 mức sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577847
Giá từng phần lô 119,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.460.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm đông máu chuyên sâu sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577848
Giá từng phần lô 120,695,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.043.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.486.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất ly giải hồng cầu đo huyết sắc tố, sử dụng trên máy phân tích Huyết học tự động Phương pháp đo quang
Mã phần lô PP2300577849
Giá từng phần lô 799,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.198.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất nội kiểm Anti Xa trên mẫu heparin không phân đoạn sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577850
Giá từng phần lô 4,972,254
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.458.381
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.480.578
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm cho điện di Hb mao quản
Mã phần lô PP2300577851
Giá từng phần lô 1,619,999,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.998.704
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.133.999.396
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bình thường
Mã phần lô PP2300577852
Giá từng phần lô 413,859,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.789.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.701.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất kiểm chuẩn Hb A2 bất thường
Mã phần lô PP2300577853
Giá từng phần lô 119,523,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.285.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.666.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 6 giếng định nhóm máu sơ sinh (A-B-AB-D-Ctl-AHG) trên máy tự động
Mã phần lô PP2300577854
Giá từng phần lô 172,274,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.411.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.592.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 6 giếng AHG đa giá sử dụng trên máy tự động
Mã phần lô PP2300577855
Giá từng phần lô 89,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.775.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 6 giếng trung tính sử dụng trên máy tự động
Mã phần lô PP2300577856
Giá từng phần lô 75,370,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.056.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.759.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm nhóm máu (A1B,O,A,B), Coombs, Sàng lọc trên máy tự động
Mã phần lô PP2300577857
Giá từng phần lô 186,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.180.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Albumin huyết thanh bò bảo trì máy nhóm máu tự động (Dung dịch bảo dưỡng hằng ngày )
Mã phần lô PP2300577858
Giá từng phần lô 58,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.984.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.059.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300577859
Giá từng phần lô 25,804,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.707.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.063.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm huyết học
Mã phần lô PP2300577860
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
NGOẠI KIỂM đông máu (Coagulation programme)
Mã phần lô PP2300577861
Giá từng phần lô 36,621,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.931.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.634.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
NGOẠI KIỂM huyết học Haematology programme
Mã phần lô PP2300577862
Giá từng phần lô 29,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.880.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất điện di mao quản HbA1c (2 đầu di)
Mã phần lô PP2300577863
Giá từng phần lô 262,367,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.550.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.657.096
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kiểm chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2300577864
Giá từng phần lô 40,507,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.761.925
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.355.565
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất hiệu chuẩn điện di mao quản HbA1c
Mã phần lô PP2300577865
Giá từng phần lô 14,497,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.746.970
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.148.586
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất rửa máy đông máu tự động đa bước sóng dùng trên máy đông máu tự động và ngưng tập tiểu cầu tự động đa bước sóng.
Mã phần lô PP2300577866
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer Plus sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577867
Giá từng phần lô 1,719,900,864
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.579.851.296
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.203.930.605
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố VIII sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577868
Giá từng phần lô 89,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.946.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.974.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất định lượng yếu tố IX sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577869
Giá từng phần lô 96,324,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.486.720
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.427.136
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất Canxi Clorua sử dụng trên máy đông máu tự động đo từ
Mã phần lô PP2300577870
Giá từng phần lô 26,247,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.371.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.373.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ 8 giếng xác định nhóm ABO,Rh bằng 2 phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300577871
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch phân tích hồng cầu
Mã phần lô PP2300577872
Giá từng phần lô 52,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.020.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300577873
Giá từng phần lô 333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch phân tích bạch cầu
Mã phần lô PP2300577874
Giá từng phần lô 189,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300577875
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch chuẩn (control)
Mã phần lô PP2300577876
Giá từng phần lô 254,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch calib máy
Mã phần lô PP2300577877
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ định nhóm máu ABO-RhD
Mã phần lô PP2300577878
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Serafol ABO + phim phủ+ que khuấy
Mã phần lô PP2300577879
Giá từng phần lô 395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti e sử dụng trên máy gel tự động
Mã phần lô PP2300577880
Giá từng phần lô 10,686,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.029.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.480.620
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300577881
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gelcard dùng cho xét nghiệm hòa hợp
Mã phần lô PP2300577882
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2300577883
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu A1,B
Mã phần lô PP2300577884
Giá từng phần lô 44,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.744.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.147.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường
Mã phần lô PP2300577885
Giá từng phần lô 62,251,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.376.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300577886
Giá từng phần lô 150,163,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.244.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.114.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-A (ABO1)
Mã phần lô PP2300577887
Giá từng phần lô 65,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.992.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.196.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-B (ABO2)
Mã phần lô PP2300577888
Giá từng phần lô 65,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.985.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti - D (RH1)
Mã phần lô PP2300577889
Giá từng phần lô 100,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.170.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anti-AB
Mã phần lô PP2300577890
Giá từng phần lô 718,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Humansis Malaria P.f/p.v Antigen test
Mã phần lô PP2300577891
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu Soi Kính (Immersion Oil)
Mã phần lô PP2300577892
Giá từng phần lô 15,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.256.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.852.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (Brilliant Cresyl Blue hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300577893
Giá từng phần lô 4,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.133.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.862.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Wright Eosin Methylene Blue hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300577894
Giá từng phần lô 40,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Viên pha thuốc nhuộm Wright (Buffer tablet pH 6,8 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300577895
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Methanol
Mã phần lô PP2300577896
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa Petri vô trùng
Mã phần lô PP2300577897
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.515.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes
Mã phần lô PP2300577898
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone có lọc 200ul
Mã phần lô PP2300577899
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone có lọc 1.000ul
Mã phần lô PP2300577900
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel nhiệt độ chuẩn cho máy
Mã phần lô PP2300577901
Giá từng phần lô 7,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.535.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo độ đục chuẩn định danh kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300577902
Giá từng phần lô 38,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.035.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thị kháng sinh đồ AST indicator
Mã phần lô PP2300577903
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chị thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn AST-S indicator
Mã phần lô PP2300577904
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel KSĐ Gram âm có CPO
Mã phần lô PP2300577905
Giá từng phần lô 13,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.608.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel định danh Gram âm
Mã phần lô PP2300577906
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel định danh Gram dương
Mã phần lô PP2300577907
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel định danh và kháng sinh đồ Gram âm có CPO
Mã phần lô PP2300577908
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel định danh và KSĐ Gram dương
Mã phần lô PP2300577909
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel định danh và KSĐ liên cầu khuẩn
Mã phần lô PP2300577910
Giá từng phần lô 11,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.950.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel KSĐ Gram dương
Mã phần lô PP2300577911
Giá từng phần lô 12,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.318.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.548.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Canh trường định danh - id broth
Mã phần lô PP2300577912
Giá từng phần lô 21,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.610.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth
Mã phần lô PP2300577913
Giá từng phần lô 25,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.265.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth
Mã phần lô PP2300577914
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
EBV IgM
Mã phần lô PP2300577915
Giá từng phần lô 1,830,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.745.225.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control EBV IgM
Mã phần lô PP2300577916
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
VCA IgG
Mã phần lô PP2300577917
Giá từng phần lô 1,848,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.630.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control VCA IgG
Mã phần lô PP2300577918
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control anti-HBs II
Mã phần lô PP2300577919
Giá từng phần lô 27,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.674.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
anti-HBc
Mã phần lô PP2300577920
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
anti-HBe
Mã phần lô PP2300577921
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control anti-HBe
Mã phần lô PP2300577922
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2300577923
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HIV Ab/Ag
Mã phần lô PP2300577924
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.530.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mycoplasma Pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300577925
Giá từng phần lô 12,024,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.036.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.417.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control Mycoplasma Pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300577926
Giá từng phần lô 6,458,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.687.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.897
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mycoplasma Pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300577927
Giá từng phần lô 18,036,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.055.350
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.625.830
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control Mycoplasma Pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300577928
Giá từng phần lô 6,458,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.687.636
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.897
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Rubella IgG
Mã phần lô PP2300577929
Giá từng phần lô 20,506,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.759.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.354.550
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control Rubella IgG
Mã phần lô PP2300577930
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.237.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Rubella IgM
Mã phần lô PP2300577931
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.106.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control Rubella IgM
Mã phần lô PP2300577932
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CMV IgG II
Mã phần lô PP2300577933
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.808.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control CMV IgG II
Mã phần lô PP2300577934
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
CMV IgM II
Mã phần lô PP2300577935
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.808.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control CMV IgM II
Mã phần lô PP2300577936
Giá từng phần lô 8,017,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.026.070
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.612.166
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control HAV IgM
Mã phần lô PP2300577937
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HAV IgM
Mã phần lô PP2300577938
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HBeAg
Mã phần lô PP2300577939
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control HBeAg
Mã phần lô PP2300577940
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Light Check 12
Mã phần lô PP2300577941
Giá từng phần lô 716,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.032
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.682
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300577942
Giá từng phần lô 47,712,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.568.630
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.398.694
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300577943
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.315.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Control HCV Ab
Mã phần lô PP2300577944
Giá từng phần lô 27,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.674.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCV Ab
Mã phần lô PP2300577945
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300577946
Giá từng phần lô 8,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.789.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.968.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
anti-HBs II Plus
Mã phần lô PP2300577947
Giá từng phần lô 92,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.206.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR chẩn đoán viêm màng não sơ sinh
Mã phần lô PP2300577948
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR chẩn đoán viêm màng não
Mã phần lô PP2300577949
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR chẩn đoán Lao
Mã phần lô PP2300577950
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR EnteroVirus 71
Mã phần lô PP2300577951
Giá từng phần lô 68,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.768.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.958.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR chẩn đoán EBV
Mã phần lô PP2300577952
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR chẩn đoán CMV
Mã phần lô PP2300577953
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
PCR chẩn đoán HSV
Mã phần lô PP2300577954
Giá từng phần lô 325,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.856.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.666.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút
Mã phần lô PP2300577955
Giá từng phần lô 725,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.640.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ hóa chất PCR phiên mã ngược một bước
Mã phần lô PP2300577956
Giá từng phần lô 19,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.850.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.350
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chai cấy máu nhi
Mã phần lô PP2300577957
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi khuẩn Bacille Gram dương
Mã phần lô PP2300577958
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card KSĐ vi khuẩn Strep
Mã phần lô PP2300577959
Giá từng phần lô 26,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.398.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.852.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi khuẩn Bacille Gram âm
Mã phần lô PP2300577960
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi khuẩn Cocci Gram dương
Mã phần lô PP2300577961
Giá từng phần lô 269,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi khuẩn NH
Mã phần lô PP2300577962
Giá từng phần lô 26,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.398.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.852.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card định danh vi nấm
Mã phần lô PP2300577963
Giá từng phần lô 134,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.993.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.263.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card KSĐ vi khuẩn Bacille Gram âm
Mã phần lô PP2300577964
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.975.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card KSĐ vi khuẩn Cocci Gram dương
Mã phần lô PP2300577965
Giá từng phần lô 269,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.987.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Card kháng sinh đồ vi nấm
Mã phần lô PP2300577966
Giá từng phần lô 134,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.993.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.263.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nước muối pha loãng mẫu 0.45%
Mã phần lô PP2300577967
Giá từng phần lô 13,842,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.763.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.689.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất chuẩn độ đục (máy định danh) (Kit densichek plus standars)
Mã phần lô PP2300577968
Giá từng phần lô 12,998,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.498.380
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.244
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
anti-Hbe
Mã phần lô PP2300577969
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300577970
Giá từng phần lô 73,237,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.856.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.266.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
anti-HBs
Mã phần lô PP2300577971
Giá từng phần lô 92,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.206.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.496.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
ANTI - HCV
Mã phần lô PP2300577972
Giá từng phần lô 114,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
HCVAg
Mã phần lô PP2300577973
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Murex HIV Ag/Ab combination
Mã phần lô PP2300577974
Giá từng phần lô 182,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xét nghiệm Sốt xuất huyết IgM
Mã phần lô PP2300577975
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch bảo dưỡng theo máy thử nghiệm viêm gan
Mã phần lô PP2300577976
Giá từng phần lô 2,550,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.826.125
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.525
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Gram Safranine
Mã phần lô PP2300577977
Giá từng phần lô 95,744,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.617.320
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.021.416
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Gram Iodine
Mã phần lô PP2300577978
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc nhuộm Gram Crystal Violet
Mã phần lô PP2300577979
Giá từng phần lô 331,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aso Latex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300577980
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RF Latex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300577981
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA)
Mã phần lô PP2300577982
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC)
Mã phần lô PP2300577983
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm)
Mã phần lô PP2300577984
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA)
Mã phần lô PP2300577985
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2300577986
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.378.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tube 2ml ren ngoài giữ chủng VK
Mã phần lô PP2300577987
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mẫu ngoại kiểm tra vi sinh lâm sàng
Mã phần lô PP2300577988
Giá từng phần lô 19,999,998
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.999.997
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.999
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acid Sulfuric 500 ml
Mã phần lô PP2300577989
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acinetobacter baurnannii ATCC BAA-747,TM*
Mã phần lô PP2300577990
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh tìm kháng thể kháng HIV 1/2
Mã phần lô PP2300577991
Giá từng phần lô 143,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.987.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphillis
Mã phần lô PP2300577992
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ điện di
Mã phần lô PP2300577993
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Môi trường bột Mueller Hinton Broth
Mã phần lô PP2300577994
Giá từng phần lô 10,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.374.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.641.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30µg
Mã phần lô PP2300577995
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2300577996
Giá từng phần lô 465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2300577997
Giá từng phần lô 5,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB 100ml)
Mã phần lô PP2300577998
Giá từng phần lô 357,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase
Mã phần lô PP2300577999
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
E- test Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300578000
Giá từng phần lô 4,899,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.349.985
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
E- test Cefepime
Mã phần lô PP2300578001
Giá từng phần lô 4,899,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.349.985
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
E- test Cefotaxime
Mã phần lô PP2300578002
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
E- test Pennicillin
Mã phần lô PP2300578003
Giá từng phần lô 4,899,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.349.985
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.993
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Enterococcus Faecalis ATCC 29212.TM*
Mã phần lô PP2300578004
Giá từng phần lô 2,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.636.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
E-test Vancomycin
Mã phần lô PP2300578005
Giá từng phần lô 40,833,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.249.875
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.583.275
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Haemophilus Influenzae ATCC 49247.TM*
Mã phần lô PP2300578006
Giá từng phần lô 1,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Haemophilus Influenzae ATCC 9007.TM*
Mã phần lô PP2300578007
Giá từng phần lô 3,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue NS1 Ag
Mã phần lô PP2300578008
Giá từng phần lô 5,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu Soi Kính (Immersion Oil)
Mã phần lô PP2300578009
Giá từng phần lô 31,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.512.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh ampicillin am-10 10 ea
Mã phần lô PP2300578010
Giá từng phần lô 245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime fep-30 10ea
Mã phần lô PP2300578011
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10µg
Mã phần lô PP2300578012
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2300578013
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim/Sulphamethoxazole/ 1:9
Mã phần lô PP2300578014
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75µg/Clavulanic Acid 10µg
Mã phần lô PP2300578015
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O đa giá
Mã phần lô PP2300578016
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O para A
Mã phần lô PP2300578017
Giá từng phần lô 1,552,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.425
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.065
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O para B
Mã phần lô PP2300578018
Giá từng phần lô 1,552,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.425
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.065
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O para C
Mã phần lô PP2300578019
Giá từng phần lô 1,552,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.425
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.065
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella O typhi
Mã phần lô PP2300578020
Giá từng phần lô 1,552,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.329.425
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.065
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella OMA
Mã phần lô PP2300578021
Giá từng phần lô 59,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.785.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella OMB
Mã phần lô PP2300578022
Giá từng phần lô 59,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.527.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.312.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Salmonella Vi
Mã phần lô PP2300578023
Giá từng phần lô 7,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.392.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Boydii
Mã phần lô PP2300578024
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Dysenteriae
Mã phần lô PP2300578025
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Shigella Flexneri
Mã phần lô PP2300578026
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
KHT Sonnei
Mã phần lô PP2300578027
Giá từng phần lô 10,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.870.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2300578028
Giá từng phần lô 5,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Meningitis Kit
Mã phần lô PP2300578029
Giá từng phần lô 1,131,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.206.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.029.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
NALC 10 mẫu (N-acetyl-L-cystein)
Mã phần lô PP2300578030
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy Optochin
Mã phần lô PP2300578031
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.380.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Potassium Dichromate
Mã phần lô PP2300578032
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sabouraud Dextrose Agar có chloramphenicol (SDA)
Mã phần lô PP2300578033
Giá từng phần lô 11,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.718.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Salmonella Shigella Agar (SS)
Mã phần lô PP2300578034
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán bệnh cúm A/B
Mã phần lô PP2300578035
Giá từng phần lô 51,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.854.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.332.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Staphylococcus Aureeus subsp.aureus ATCC 29213.TM* hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300578036
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Streptococcus pneumoniae ATCC 49619.TM*
Mã phần lô PP2300578037
Giá từng phần lô 1,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Water Molecular W4502
Mã phần lô PP2300578038
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xylen PA 500ml
Mã phần lô PP2300578039
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Shigella sonnei ATCC 25931.TM*
Mã phần lô PP2300578040
Giá từng phần lô 2,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.697.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Haemophilus test Media (HTM)
Mã phần lô PP2300578041
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2300578042
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cóng phản ứng dùng cho máy
Mã phần lô PP2300578043
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.226.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.638.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que cấy định lượng 0,001ml
Mã phần lô PP2300578044
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone đen 300 ul
Mã phần lô PP2300578045
Giá từng phần lô 52,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.056.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone đen 1100 ul
Mã phần lô PP2300578046
Giá từng phần lô 34,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.425.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Enterobacter hormaechei ATCC 700323
Mã phần lô PP2300578047
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666
Mã phần lô PP2300578048
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Enterococcus casseliflavus ATCC 700327
Mã phần lô PP2300578049
Giá từng phần lô 5,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.790.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750
Mã phần lô PP2300578050
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng Vi nấm Candida albicans ATCC 14053
Mã phần lô PP2300578051
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923
Mã phần lô PP2300578052
Giá từng phần lô 2,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950
Mã phần lô PP2300578053
Giá từng phần lô 5,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.533.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.982.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC 25922
Mã phần lô PP2300578054
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
Mã phần lô PP2300578055
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2300578056
Giá từng phần lô 930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Carbon Fuchsin
Mã phần lô PP2300578057
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm Carbol Fuchsin Decolorizer
Mã phần lô PP2300578058
Giá từng phần lô 8,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.005.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch BMB
Mã phần lô PP2300578059
Giá từng phần lô 22,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.536.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.650.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm ZN
Mã phần lô PP2300578060
Giá từng phần lô 116,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.281.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
VITEK MS-DS target slides (Thẻ định danh)
Mã phần lô PP2300578061
Giá từng phần lô 471,905,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.857.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.333.696
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vitek MS-CHCA (Chất nền định danh)
Mã phần lô PP2300578062
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.187.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vitek MS-FA (Chất xử lý Nấm)
Mã phần lô PP2300578063
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vitek Pickme Nibs (Đầu Tip sử dụng cho bút lấy mẫu))
Mã phần lô PP2300578064
Giá từng phần lô 10,889,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.334.784
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.622.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khuyên cấy nhựa 0,1ml vô khuẩn
Mã phần lô PP2300578065
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 8739
Mã phần lô PP2300578066
Giá từng phần lô 2,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.817.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chai cấy máu hiếu khí nhi BACT/ALERT
Mã phần lô PP2300578067
Giá từng phần lô 1,011,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.516.725.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định tính gen mã hóa tạo độc tố B của Clostridioides difficile (tcdB)
Mã phần lô PP2300578068
Giá từng phần lô 72,500,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.240
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.112
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột (Enteric Bacterial Panel)
Mã phần lô PP2300578069
Giá từng phần lô 64,820,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.230.240
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.374.112
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các vi khuẩn đường ruột ( Extended Enteric Bacterial Panel)
Mã phần lô PP2300578070
Giá từng phần lô 38,810,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.215.240
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.167.112
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thuốc thử xét nghiệm định tính acid nucleic của các ký sinh trùng đường ruột
Mã phần lô PP2300578071
Giá từng phần lô 63,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.680.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh giếng PCR
Mã phần lô PP2300578072
Giá từng phần lô 28,040,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.060.060
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.628.028
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel chẩn đoán nhiễm trùng huyết (Blood Culture Identification Panel 2)
Mã phần lô PP2300578073
Giá từng phần lô 287,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.730.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ KIT phát hiện tác nhân gây viêm màng não (ME)
Mã phần lô PP2300578074
Giá từng phần lô 30,710,934
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.066.401
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.497.654
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ KIT phát hiện tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa (GI)
Mã phần lô PP2300578075
Giá từng phần lô 53,811,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.717.184
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.668.020
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Panel chẩn đoán bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (PNPlus)
Mã phần lô PP2300578076
Giá từng phần lô 317,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.091.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.175.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Enterovirus Real-TM
Mã phần lô PP2300578077
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu Cam kết - theo cầuyêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->