Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro tương thích, bổ sung sử dụng cho các Khoa xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 lần 1 năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500364038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa – hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro tương thích, bổ sung sử dụng cho các Khoa xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 lần 1 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500194181 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 38,412,751,534 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500397830 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy Gelcard nhóm máu, hòa hợp bán tự động Stargel | 970,804,620 | 14,562,070 |
| 2 | PP2500397831 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn | 1,386,000,000 | 20,790,000 |
| 3 | PP2500397832 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy điện di mao quản MINICAP FLEX PiERCING | 1,976,300,306 | 29,644,505 |
| 4 | PP2500397833 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định danh vi khuẩn | 264,782,800 | 3,971,742 |
| 5 | PP2500397834 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định nhóm máu OrthoVision Analyzer | 520,684,680 | 7,810,271 |
| 6 | PP2500397835 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động STA R MAX | 9,642,661,795 | 144,639,927 |
| 7 | PP2500397836 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động Sysmex CN- 3000 | 3,828,920,000 | 57,433,800 |
| 8 | PP2500397837 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy hóa sinh tự động OlympusAU 680 B | 3,985,398,795 | 59,780,982 |
| 9 | PP2500397838 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm Gram tự động | 941,520,000 | 14,122,800 |
| 10 | PP2500397839 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm lame tự động Aerospray | 781,440,000 | 11,721,600 |
| 11 | PP2500397840 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy nhuộm Lao Z-N tự động | 119,460,000 | 1,791,900 |
| 12 | PP2500397841 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy PCR Film Array | 713,211,870 | 10,698,179 |
| 13 | PP2500397842 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích điện giải ISE 5000B | 929,670,000 | 13,945,050 |
| 14 | PP2500397843 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học Elite 580 | 684,960,000 | 10,274,400 |
| 15 | PP2500397844 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học YumiZen1500 | 1,381,200,000 | 20,718,000 |
| 16 | PP2500397845 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích miễn dịch huyết học tự động Day Mate S | 4,274,133,060 | 64,111,996 |
| 17 | PP2500397846 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho MÁY PHÂN TÍCH NHÓM MÁU - máy đọc Gel card | 886,800,000 | 13,302,000 |
| 18 | PP2500397847 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy xét nghiệm ELISA tự động | 339,472,000 | 5,092,080 |
| 19 | PP2500397848 - Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0 | 3,100,000 | 46,500 |
| 20 | PP2500397849 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 | 11,800,000 | 177,000 |
| 21 | PP2500397850 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 | 11,800,000 | 177,000 |
| 22 | PP2500397851 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 7,800,000 | 117,000 |
| 23 | PP2500397852 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 7,800,000 | 117,000 |
| 24 | PP2500397853 - Acetic acid glacial 100% | 3,611,520 | 54,173 |
| 25 | PP2500397854 - Sodium hydrosulfite | 2,727,000 | 40,905 |
| 26 | PP2500397855 - Test chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim TroponinI | 87,600,000 | 1,314,000 |
| 27 | PP2500397856 - Dung dịch NAOH 1M | 751,680 | 11,276 |
| 28 | PP2500397857 - RIQAS Immunoassay Speciality I(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I) | 24,837,996 | 372,570 |
| 29 | PP2500397858 - RIQAS Monthly Specific Proteins (Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng) | 15,999,996 | 240,000 |
| 30 | PP2500397859 - RIQAS CerebroSpinal Fluid(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy) | 24,837,996 | 372,570 |
| 31 | PP2500397860 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 132,066,000 | 1,980,990 |
| 32 | PP2500397861 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 132,066,000 | 1,980,990 |
| 33 | PP2500397862 - Đĩa Petri vô trùng | 8,505,000 | 127,575 |
| 34 | PP2500397863 - Đầu cone có lọc 200ul | 7,320,000 | 109,800 |
| 35 | PP2500397864 - Đầu cone có lọc 1.000ul | 12,600,000 | 189,000 |
| 36 | PP2500397865 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 37 | PP2500397866 - Aso Latex hoặc tương đương | 33,120,000 | 496,800 |
| 38 | PP2500397867 - Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA) | 529,200,000 | 7,938,000 |
| 39 | PP2500397868 - Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC) | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 40 | PP2500397869 - Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm) | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 41 | PP2500397870 - Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) | 47,250,000 | 708,750 |
| 42 | PP2500397871 - Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) | 5,670,000 | 85,050 |
| 43 | PP2500397872 - Tube 2ml ren ngoài trữ đông | 28,200,000 | 423,000 |
| 44 | PP2500397873 - Bộ điện di | 2,772,000 | 41,580 |
| 45 | PP2500397874 - Môi trường bột Mueller Hinton Broth | 28,650,000 | 429,750 |
| 46 | PP2500397875 - Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB100ml) | 378,000 | 5,670 |
| 47 | PP2500397876 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepimefep-30 10ea | 1,070,000 | 16,050 |
| 48 | PP2500397877 - Dung dịch làm thuần nhất và loại trừ tạp nhiễm các mẫu đàm N-Acetyl-L.cystein(NALC) | 16,800,000 | 252,000 |
| 49 | PP2500397878 - Đĩa môi trường Sabouraud DextroseAgar có chloramphenicol | 18,900,000 | 283,500 |
| 50 | PP2500397879 - Đĩa môi trường Salmonella Shigella Agar | 23,625,000 | 354,375 |
| 51 | PP2500397880 - Que cấy nhựa vô trùng | 52,500,000 | 787,500 |
| 52 | PP2500397881 - Que cấy định lượng 0,001ml | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 53 | PP2500397882 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 | 4,215,000 | 63,225 |
| 54 | PP2500397883 - 5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine | 2,160,000 | 32,400 |
| 55 | PP2500397884 - Acid Hydrochloric 1N | 810,000 | 12,150 |
| 56 | PP2500397885 - Aluminium potassium sulfate dodecahydrate | 2,293,920 | 34,409 |
| 57 | PP2500397886 - Ammoniasolution 25% | 475,200 | 7,128 |
| 58 | PP2500397887 - Kháng thể BCOR dòng BSB-128dạng pha sẵn | 23,100,000 | 346,500 |
| 59 | PP2500397888 - Chromotrop 2R hoặc tương đương | 13,860,000 | 207,900 |
| 60 | PP2500397889 - Dung dịch Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương | 5,280,000 | 79,200 |
| 61 | PP2500397890 - Disodiumhydrogenephosphate.2H2O | 3,378,240 | 50,674 |
| 62 | PP2500397891 - keo dán lam hữu cơ | 49,368,000 | 740,520 |
| 63 | PP2500397892 - Hóa chất cố định mẫu mô | 35,640,000 | 534,600 |
| 64 | PP2500397893 - Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution | 5,838,800 | 87,582 |
| 65 | PP2500397894 - Gold Trichloride hydrochloride | 23,868,000 | 358,020 |
| 66 | PP2500397895 - Hexamethylenetetramin | 7,295,200 | 109,428 |
| 67 | PP2500397896 - Light green SF yellowishhoặc tương đương | 13,640,000 | 204,600 |
| 68 | PP2500397897 - Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine | 2,200,000 | 33,000 |
| 69 | PP2500397898 - Kháng thể PHOX2B | 42,945,000 | 644,175 |
| 70 | PP2500397899 - Protease từ streptomyces griseus | 3,300,000 | 49,500 |
| 71 | PP2500397900 - Dung dịch nhuộm PAS | 12,464,000 | 186,960 |
| 72 | PP2500397901 - Sodium dihydrogenephosphate | 6,445,440 | 96,682 |
| 73 | PP2500397902 - Sudan Black B hoặc tương đương | 6,050,000 | 90,750 |
| 74 | PP2500397903 - Kháng thể TLE1 dòng BSB-142dạng pha sẵn | 40,950,000 | 614,250 |
| 75 | PP2500397904 - Tungstophosphoricacid hydrate | 3,963,600 | 59,454 |
| 76 | PP2500397905 - Acid Hydrochlorid đậm đặc | 432,000 | 6,480 |
| 77 | PP2500397906 - Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương | 8,480,000 | 127,200 |
| 78 | PP2500397907 - Hydrogene peroxide 30% | 17,820,000 | 267,300 |
| 79 | PP2500397908 - Glycerol PA 99,5% | 28,050,000 | 420,750 |
| 80 | PP2500397909 - Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin | 367,500 | 5,513 |
| 81 | PP2500397910 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg | 500,000 | 7,500 |
| 82 | PP2500397911 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg | 930,000 | 13,950 |
| 83 | PP2500397912 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg | 490,000 | 7,350 |
| 84 | PP2500397913 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg | 3,920,000 | 58,800 |
| 85 | PP2500397914 - Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75μg/Clavulanic Acid 10μg | 5,800,000 | 87,000 |
| 86 | PP2500397915 - Kháng thể B-Cell cô đặc | 135,828,000 | 2,037,420 |
| 87 | PP2500397916 - Kháng thể Ki-67 cô đặc | 158,454,450 | 2,376,817 |
| 88 | PP2500397917 - Kháng thể BCL2 cô đặc | 135,828,000 | 2,037,420 |
| 89 | PP2500397918 - Kháng thể CD68 cô đặc | 25,200,000 | 378,000 |
| 90 | PP2500397919 - Kháng thể MUM1 cô đặc | 90,552,000 | 1,358,280 |
| 91 | PP2500397920 - Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương | 89,250,000 | 1,338,750 |
| 92 | PP2500397921 - Dung dịch pha loãng kháng thể | 27,338,850 | 410,083 |
| 93 | PP2500397922 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch | 485,998,800 | 7,289,982 |
| 94 | PP2500397923 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5% | 15,114,000 | 226,710 |
| 95 | PP2500397924 - Kháng thể CD10 | 26,038,000 | 390,570 |
| 96 | PP2500397925 - Kháng thể CD1a | 13,019,000 | 195,285 |
| 97 | PP2500397926 - Kháng thể CD20cy cô đặc | 50,358,000 | 755,370 |
| 98 | PP2500397927 - Kháng thể CD34 cô đặc | 25,179,000 | 377,685 |
| 99 | PP2500397928 - Kháng thể Cytokeratin cô đặc | 50,358,000 | 755,370 |
| 100 | PP2500397929 - Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc | 50,358,000 | 755,370 |
| 101 | PP2500397930 - Kháng thể Synaptophysin cô đặc | 105,636,300 | 1,584,545 |
| 102 | PP2500397931 - Kháng thể Myogenin | 13,019,000 | 195,285 |
| 103 | PP2500397932 - Kháng thể -Vimentin | 13,019,000 | 195,285 |
| 104 | PP2500397933 - Kháng thể Cyclin D1 | 26,038,000 | 390,570 |
| 105 | PP2500397934 - Kháng thể CD99 cô đặc | 12,580,000 | 188,700 |
| 106 | PP2500397935 - Kháng thể Desmin cô đặc | 25,179,000 | 377,685 |
| 107 | PP2500397936 - Kháng thể Neuron Specific Endolasecô đặc | 16,947,000 | 254,205 |
| 108 | PP2500397937 - Kháng thể BCL6 cô đặc | 45,276,000 | 679,140 |
| 109 | PP2500397938 - Kháng thể CD15 cô đặc | 45,276,000 | 679,140 |
| 110 | PP2500397939 - Kháng thể CD246- ALK cô đặc | 45,276,000 | 679,140 |
| 111 | PP2500397940 - Kháng thể CD30 cô đặc | 24,700,000 | 370,500 |
| 112 | PP2500397941 - Kháng thể CD45 cô đặc | 50,358,000 | 755,370 |
| 113 | PP2500397942 - Kháng thể -S100 | 13,019,000 | 195,285 |
| 114 | PP2500397943 - Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc | 26,038,000 | 390,570 |
| 115 | PP2500397944 - Kháng thể SV40 hoặc tương đương | 47,628,000 | 714,420 |
| 116 | PP2500397945 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10μg | 500,000 | 7,500 |
| 117 | PP2500397946 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg | 587,500 | 8,813 |
| 118 | PP2500397947 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10μg | 2,790,000 | 41,850 |
| 119 | PP2500397948 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg | 3,720,000 | 55,800 |
| 120 | PP2500397949 - Kháng huyết thanh Shigella Boydii | 6,844,800 | 102,672 |
| 121 | PP2500397950 - Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae | 6,844,800 | 102,672 |
| 122 | PP2500397951 - Kháng huyết thanh Shigella Flexneri | 6,844,800 | 102,672 |
| 123 | PP2500397952 - Kháng huyết thanh Shigella Sonnei | 6,844,800 | 102,672 |
| 124 | PP2500397953 - Cồn tuyệt đối 99,5 % | 8,057,700 | 120,866 |
| 125 | PP2500397954 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg | 138,253,500 | 2,073,803 |
| 126 | PP2500397955 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 217,255,500 | 3,258,833 |
| 127 | PP2500397956 - Test nhanh chẩn đoán định tính ký sinh trùng sốt rét | 14,427,000 | 216,405 |
| 128 | PP2500397957 - Muối NaCl tinh khiết | 6,300,000 | 94,500 |
| 129 | PP2500397958 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase | 2,205,000 | 33,075 |
| 130 | PP2500397959 - Measles IgM | 98,162,400 | 1,472,436 |
| 131 | PP2500397960 - Môi trường Tellirite Blood Agar nuôi cấy vi khuẩn Bạch Hầu | 4,800,000 | 72,000 |
| 132 | PP2500397961 - Xylen PA | 183,600,000 | 2,754,000 |
| 133 | PP2500397962 - Methanol | 7,056,720 | 105,851 |
| 134 | PP2500397963 - Potassium Dichromate | 22,485,600 | 337,284 |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy Gelcard nhóm máu, hòa hợp bán tự động Stargel |
|
| Mã phần lô | PP2500397830 |
| Giá từng phần lô | 970,804,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,562,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500397831 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy điện di mao quản MINICAP FLEX PiERCING |
|
| Mã phần lô | PP2500397832 |
| Giá từng phần lô | 1,976,300,306 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,644,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500397833 |
| Giá từng phần lô | 264,782,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,971,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định nhóm máu OrthoVision Analyzer |
|
| Mã phần lô | PP2500397834 |
| Giá từng phần lô | 520,684,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,810,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động STA R MAX |
|
| Mã phần lô | PP2500397835 |
| Giá từng phần lô | 9,642,661,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,639,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động Sysmex CN- 3000 |
|
| Mã phần lô | PP2500397836 |
| Giá từng phần lô | 3,828,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,433,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy hóa sinh tự động OlympusAU 680 B |
|
| Mã phần lô | PP2500397837 |
| Giá từng phần lô | 3,985,398,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,780,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm Gram tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500397838 |
| Giá từng phần lô | 941,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,122,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm lame tự động Aerospray |
|
| Mã phần lô | PP2500397839 |
| Giá từng phần lô | 781,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy nhuộm Lao Z-N tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500397840 |
| Giá từng phần lô | 119,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy PCR Film Array |
|
| Mã phần lô | PP2500397841 |
| Giá từng phần lô | 713,211,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,698,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích điện giải ISE 5000B |
|
| Mã phần lô | PP2500397842 |
| Giá từng phần lô | 929,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,945,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học Elite 580 |
|
| Mã phần lô | PP2500397843 |
| Giá từng phần lô | 684,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,274,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học YumiZen1500 |
|
| Mã phần lô | PP2500397844 |
| Giá từng phần lô | 1,381,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích miễn dịch huyết học tự động Day Mate S |
|
| Mã phần lô | PP2500397845 |
| Giá từng phần lô | 4,274,133,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,111,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho MÁY PHÂN TÍCH NHÓM MÁU - máy đọc Gel card |
|
| Mã phần lô | PP2500397846 |
| Giá từng phần lô | 886,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy xét nghiệm ELISA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500397847 |
| Giá từng phần lô | 339,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,092,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500397848 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm dịch não tủy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500397849 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm dịch não tủy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500397850 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500397851 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500397852 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acetic acid glacial 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500397853 |
| Giá từng phần lô | 3,611,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium hydrosulfite |
|
| Mã phần lô | PP2500397854 |
| Giá từng phần lô | 2,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500397855 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch NAOH 1M |
|
| Mã phần lô | PP2500397856 |
| Giá từng phần lô | 751,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS Immunoassay Speciality I(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I) |
|
| Mã phần lô | PP2500397857 |
| Giá từng phần lô | 24,837,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS Monthly Specific Proteins (Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng) |
|
| Mã phần lô | PP2500397858 |
| Giá từng phần lô | 15,999,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
RIQAS CerebroSpinal Fluid(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2500397859 |
| Giá từng phần lô | 24,837,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500397860 |
| Giá từng phần lô | 132,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500397861 |
| Giá từng phần lô | 132,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa Petri vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500397862 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2500397863 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone có lọc 1.000ul |
|
| Mã phần lô | PP2500397864 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút |
|
| Mã phần lô | PP2500397865 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aso Latex hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397866 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA) |
|
| Mã phần lô | PP2500397867 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC) |
|
| Mã phần lô | PP2500397868 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500397869 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) |
|
| Mã phần lô | PP2500397870 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500397871 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tube 2ml ren ngoài trữ đông |
|
| Mã phần lô | PP2500397872 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ điện di |
|
| Mã phần lô | PP2500397873 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Môi trường bột Mueller Hinton Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500397874 |
| Giá từng phần lô | 28,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500397875 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepimefep-30 10ea |
|
| Mã phần lô | PP2500397876 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch làm thuần nhất và loại trừ tạp nhiễm các mẫu đàm N-Acetyl-L.cystein(NALC) |
|
| Mã phần lô | PP2500397877 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường Sabouraud DextroseAgar có chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500397878 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa môi trường Salmonella Shigella Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500397879 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500397880 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que cấy định lượng 0,001ml |
|
| Mã phần lô | PP2500397881 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 |
|
| Mã phần lô | PP2500397882 |
| Giá từng phần lô | 4,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine |
|
| Mã phần lô | PP2500397883 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Hydrochloric 1N |
|
| Mã phần lô | PP2500397884 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Aluminium potassium sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500397885 |
| Giá từng phần lô | 2,293,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ammoniasolution 25% |
|
| Mã phần lô | PP2500397886 |
| Giá từng phần lô | 475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCOR dòng BSB-128dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500397887 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chromotrop 2R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397888 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397889 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Disodiumhydrogenephosphate.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2500397890 |
| Giá từng phần lô | 3,378,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
keo dán lam hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500397891 |
| Giá từng phần lô | 49,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hóa chất cố định mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2500397892 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500397893 |
| Giá từng phần lô | 5,838,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gold Trichloride hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2500397894 |
| Giá từng phần lô | 23,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hexamethylenetetramin |
|
| Mã phần lô | PP2500397895 |
| Giá từng phần lô | 7,295,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Light green SF yellowishhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397896 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine |
|
| Mã phần lô | PP2500397897 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể PHOX2B |
|
| Mã phần lô | PP2500397898 |
| Giá từng phần lô | 42,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Protease từ streptomyces griseus |
|
| Mã phần lô | PP2500397899 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2500397900 |
| Giá từng phần lô | 12,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sodium dihydrogenephosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500397901 |
| Giá từng phần lô | 6,445,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sudan Black B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397902 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể TLE1 dòng BSB-142dạng pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500397903 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tungstophosphoricacid hydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500397904 |
| Giá từng phần lô | 3,963,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Acid Hydrochlorid đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397905 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397906 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hydrogene peroxide 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500397907 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Glycerol PA 99,5% |
|
| Mã phần lô | PP2500397908 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500397909 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397910 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397911 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397912 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397913 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75μg/Clavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397914 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể B-Cell cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397915 |
| Giá từng phần lô | 135,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Ki-67 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397916 |
| Giá từng phần lô | 158,454,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCL2 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397917 |
| Giá từng phần lô | 135,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD68 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397918 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể MUM1 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397919 |
| Giá từng phần lô | 90,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397920 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch pha loãng kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500397921 |
| Giá từng phần lô | 27,338,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500397922 |
| Giá từng phần lô | 485,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,289,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2500397923 |
| Giá từng phần lô | 15,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500397924 |
| Giá từng phần lô | 26,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD1a |
|
| Mã phần lô | PP2500397925 |
| Giá từng phần lô | 13,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD20cy cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397926 |
| Giá từng phần lô | 50,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD34 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397927 |
| Giá từng phần lô | 25,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Cytokeratin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397928 |
| Giá từng phần lô | 50,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397929 |
| Giá từng phần lô | 50,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Synaptophysin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397930 |
| Giá từng phần lô | 105,636,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Myogenin |
|
| Mã phần lô | PP2500397931 |
| Giá từng phần lô | 13,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể -Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2500397932 |
| Giá từng phần lô | 13,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500397933 |
| Giá từng phần lô | 26,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD99 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397934 |
| Giá từng phần lô | 12,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Desmin cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397935 |
| Giá từng phần lô | 25,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Neuron Specific Endolasecô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397936 |
| Giá từng phần lô | 16,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể BCL6 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397937 |
| Giá từng phần lô | 45,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD15 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397938 |
| Giá từng phần lô | 45,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD246- ALK cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397939 |
| Giá từng phần lô | 45,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD30 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397940 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể CD45 cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397941 |
| Giá từng phần lô | 50,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể -S100 |
|
| Mã phần lô | PP2500397942 |
| Giá từng phần lô | 13,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500397943 |
| Giá từng phần lô | 26,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng thể SV40 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500397944 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397945 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397946 |
| Giá từng phần lô | 587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397947 |
| Giá từng phần lô | 2,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500397948 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng huyết thanh Shigella Boydii |
|
| Mã phần lô | PP2500397949 |
| Giá từng phần lô | 6,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae |
|
| Mã phần lô | PP2500397950 |
| Giá từng phần lô | 6,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng huyết thanh Shigella Flexneri |
|
| Mã phần lô | PP2500397951 |
| Giá từng phần lô | 6,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kháng huyết thanh Shigella Sonnei |
|
| Mã phần lô | PP2500397952 |
| Giá từng phần lô | 6,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cồn tuyệt đối 99,5 % |
|
| Mã phần lô | PP2500397953 |
| Giá từng phần lô | 8,057,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500397954 |
| Giá từng phần lô | 138,253,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500397955 |
| Giá từng phần lô | 217,255,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test nhanh chẩn đoán định tính ký sinh trùng sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500397956 |
| Giá từng phần lô | 14,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Muối NaCl tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500397957 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500397958 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Measles IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500397959 |
| Giá từng phần lô | 98,162,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Môi trường Tellirite Blood Agar nuôi cấy vi khuẩn Bạch Hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500397960 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Xylen PA |
|
| Mã phần lô | PP2500397961 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500397962 |
| Giá từng phần lô | 7,056,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Potassium Dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2500397963 |
| Giá từng phần lô | 22,485,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi