Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro tương thích, bổ sung sử dụng cho các Khoa xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 lần 1 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500364038-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa – hóa chất, sinh phẩm, thuốc thử và chất hiệu chuẩn in vitro tương thích, bổ sung sử dụng cho các Khoa xét nghiệm của Bệnh viện Nhi đồng 1 lần 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500194181
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 38,412,751,534 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500397830 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy Gelcard nhóm máu, hòa hợp bán tự động Stargel 970,804,620 14,562,070
2 PP2500397831 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn 1,386,000,000 20,790,000
3 PP2500397832 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy điện di mao quản MINICAP FLEX PiERCING 1,976,300,306 29,644,505
4 PP2500397833 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định danh vi khuẩn 264,782,800 3,971,742
5 PP2500397834 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định nhóm máu OrthoVision Analyzer 520,684,680 7,810,271
6 PP2500397835 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động STA R MAX 9,642,661,795 144,639,927
7 PP2500397836 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động Sysmex CN- 3000 3,828,920,000 57,433,800
8 PP2500397837 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy hóa sinh tự động OlympusAU 680 B 3,985,398,795 59,780,982
9 PP2500397838 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm Gram tự động 941,520,000 14,122,800
10 PP2500397839 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm lame tự động Aerospray 781,440,000 11,721,600
11 PP2500397840 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy nhuộm Lao Z-N tự động 119,460,000 1,791,900
12 PP2500397841 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy PCR Film Array 713,211,870 10,698,179
13 PP2500397842 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích điện giải ISE 5000B 929,670,000 13,945,050
14 PP2500397843 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học Elite 580 684,960,000 10,274,400
15 PP2500397844 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học YumiZen1500 1,381,200,000 20,718,000
16 PP2500397845 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích miễn dịch huyết học tự động Day Mate S 4,274,133,060 64,111,996
17 PP2500397846 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho MÁY PHÂN TÍCH NHÓM MÁU - máy đọc Gel card 886,800,000 13,302,000
18 PP2500397847 - Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy xét nghiệm ELISA tự động 339,472,000 5,092,080
19 PP2500397848 - Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0 3,100,000 46,500
20 PP2500397849 - Nội kiểm dịch não tủy mức 2 11,800,000 177,000
21 PP2500397850 - Nội kiểm dịch não tủy mức 3 11,800,000 177,000
22 PP2500397851 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 7,800,000 117,000
23 PP2500397852 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 7,800,000 117,000
24 PP2500397853 - Acetic acid glacial 100% 3,611,520 54,173
25 PP2500397854 - Sodium hydrosulfite 2,727,000 40,905
26 PP2500397855 - Test chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim TroponinI 87,600,000 1,314,000
27 PP2500397856 - Dung dịch NAOH 1M 751,680 11,276
28 PP2500397857 - RIQAS Immunoassay Speciality I(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I) 24,837,996 372,570
29 PP2500397858 - RIQAS Monthly Specific Proteins (Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng) 15,999,996 240,000
30 PP2500397859 - RIQAS CerebroSpinal Fluid(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy) 24,837,996 372,570
31 PP2500397860 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 132,066,000 1,980,990
32 PP2500397861 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 132,066,000 1,980,990
33 PP2500397862 - Đĩa Petri vô trùng 8,505,000 127,575
34 PP2500397863 - Đầu cone có lọc 200ul 7,320,000 109,800
35 PP2500397864 - Đầu cone có lọc 1.000ul 12,600,000 189,000
36 PP2500397865 - Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút 96,000,000 1,440,000
37 PP2500397866 - Aso Latex hoặc tương đương 33,120,000 496,800
38 PP2500397867 - Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA) 529,200,000 7,938,000
39 PP2500397868 - Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC) 189,000,000 2,835,000
40 PP2500397869 - Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm) 113,400,000 1,701,000
41 PP2500397870 - Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA) 47,250,000 708,750
42 PP2500397871 - Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm) 5,670,000 85,050
43 PP2500397872 - Tube 2ml ren ngoài trữ đông 28,200,000 423,000
44 PP2500397873 - Bộ điện di 2,772,000 41,580
45 PP2500397874 - Môi trường bột Mueller Hinton Broth 28,650,000 429,750
46 PP2500397875 - Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB100ml) 378,000 5,670
47 PP2500397876 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepimefep-30 10ea 1,070,000 16,050
48 PP2500397877 - Dung dịch làm thuần nhất và loại trừ tạp nhiễm các mẫu đàm N-Acetyl-L.cystein(NALC) 16,800,000 252,000
49 PP2500397878 - Đĩa môi trường Sabouraud DextroseAgar có chloramphenicol 18,900,000 283,500
50 PP2500397879 - Đĩa môi trường Salmonella Shigella Agar 23,625,000 354,375
51 PP2500397880 - Que cấy nhựa vô trùng 52,500,000 787,500
52 PP2500397881 - Que cấy định lượng 0,001ml 100,800,000 1,512,000
53 PP2500397882 - Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666 4,215,000 63,225
54 PP2500397883 - 5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine 2,160,000 32,400
55 PP2500397884 - Acid Hydrochloric 1N 810,000 12,150
56 PP2500397885 - Aluminium potassium sulfate dodecahydrate 2,293,920 34,409
57 PP2500397886 - Ammoniasolution 25% 475,200 7,128
58 PP2500397887 - Kháng thể BCOR dòng BSB-128dạng pha sẵn 23,100,000 346,500
59 PP2500397888 - Chromotrop 2R hoặc tương đương 13,860,000 207,900
60 PP2500397889 - Dung dịch Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương 5,280,000 79,200
61 PP2500397890 - Disodiumhydrogenephosphate.2H2O 3,378,240 50,674
62 PP2500397891 - keo dán lam hữu cơ 49,368,000 740,520
63 PP2500397892 - Hóa chất cố định mẫu mô 35,640,000 534,600
64 PP2500397893 - Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution 5,838,800 87,582
65 PP2500397894 - Gold Trichloride hydrochloride 23,868,000 358,020
66 PP2500397895 - Hexamethylenetetramin 7,295,200 109,428
67 PP2500397896 - Light green SF yellowishhoặc tương đương 13,640,000 204,600
68 PP2500397897 - Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine 2,200,000 33,000
69 PP2500397898 - Kháng thể PHOX2B 42,945,000 644,175
70 PP2500397899 - Protease từ streptomyces griseus 3,300,000 49,500
71 PP2500397900 - Dung dịch nhuộm PAS 12,464,000 186,960
72 PP2500397901 - Sodium dihydrogenephosphate 6,445,440 96,682
73 PP2500397902 - Sudan Black B hoặc tương đương 6,050,000 90,750
74 PP2500397903 - Kháng thể TLE1 dòng BSB-142dạng pha sẵn 40,950,000 614,250
75 PP2500397904 - Tungstophosphoricacid hydrate 3,963,600 59,454
76 PP2500397905 - Acid Hydrochlorid đậm đặc 432,000 6,480
77 PP2500397906 - Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương 8,480,000 127,200
78 PP2500397907 - Hydrogene peroxide 30% 17,820,000 267,300
79 PP2500397908 - Glycerol PA 99,5% 28,050,000 420,750
80 PP2500397909 - Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin 367,500 5,513
81 PP2500397910 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg 500,000 7,500
82 PP2500397911 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg 930,000 13,950
83 PP2500397912 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg 490,000 7,350
84 PP2500397913 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg 3,920,000 58,800
85 PP2500397914 - Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75μg/Clavulanic Acid 10μg 5,800,000 87,000
86 PP2500397915 - Kháng thể B-Cell cô đặc 135,828,000 2,037,420
87 PP2500397916 - Kháng thể Ki-67 cô đặc 158,454,450 2,376,817
88 PP2500397917 - Kháng thể BCL2 cô đặc 135,828,000 2,037,420
89 PP2500397918 - Kháng thể CD68 cô đặc 25,200,000 378,000
90 PP2500397919 - Kháng thể MUM1 cô đặc 90,552,000 1,358,280
91 PP2500397920 - Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương 89,250,000 1,338,750
92 PP2500397921 - Dung dịch pha loãng kháng thể 27,338,850 410,083
93 PP2500397922 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch 485,998,800 7,289,982
94 PP2500397923 - Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5% 15,114,000 226,710
95 PP2500397924 - Kháng thể CD10 26,038,000 390,570
96 PP2500397925 - Kháng thể CD1a 13,019,000 195,285
97 PP2500397926 - Kháng thể CD20cy cô đặc 50,358,000 755,370
98 PP2500397927 - Kháng thể CD34 cô đặc 25,179,000 377,685
99 PP2500397928 - Kháng thể Cytokeratin cô đặc 50,358,000 755,370
100 PP2500397929 - Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc 50,358,000 755,370
101 PP2500397930 - Kháng thể Synaptophysin cô đặc 105,636,300 1,584,545
102 PP2500397931 - Kháng thể Myogenin 13,019,000 195,285
103 PP2500397932 - Kháng thể -Vimentin 13,019,000 195,285
104 PP2500397933 - Kháng thể Cyclin D1 26,038,000 390,570
105 PP2500397934 - Kháng thể CD99 cô đặc 12,580,000 188,700
106 PP2500397935 - Kháng thể Desmin cô đặc 25,179,000 377,685
107 PP2500397936 - Kháng thể Neuron Specific Endolasecô đặc 16,947,000 254,205
108 PP2500397937 - Kháng thể BCL6 cô đặc 45,276,000 679,140
109 PP2500397938 - Kháng thể CD15 cô đặc 45,276,000 679,140
110 PP2500397939 - Kháng thể CD246- ALK cô đặc 45,276,000 679,140
111 PP2500397940 - Kháng thể CD30 cô đặc 24,700,000 370,500
112 PP2500397941 - Kháng thể CD45 cô đặc 50,358,000 755,370
113 PP2500397942 - Kháng thể -S100 13,019,000 195,285
114 PP2500397943 - Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc 26,038,000 390,570
115 PP2500397944 - Kháng thể SV40 hoặc tương đương 47,628,000 714,420
116 PP2500397945 - Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10μg 500,000 7,500
117 PP2500397946 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg 587,500 8,813
118 PP2500397947 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10μg 2,790,000 41,850
119 PP2500397948 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg 3,720,000 55,800
120 PP2500397949 - Kháng huyết thanh Shigella Boydii 6,844,800 102,672
121 PP2500397950 - Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae 6,844,800 102,672
122 PP2500397951 - Kháng huyết thanh Shigella Flexneri 6,844,800 102,672
123 PP2500397952 - Kháng huyết thanh Shigella Sonnei 6,844,800 102,672
124 PP2500397953 - Cồn tuyệt đối 99,5 % 8,057,700 120,866
125 PP2500397954 - Test nhanh chẩn đoán HbsAg 138,253,500 2,073,803
126 PP2500397955 - Test nhanh chẩn đoán HCV 217,255,500 3,258,833
127 PP2500397956 - Test nhanh chẩn đoán định tính ký sinh trùng sốt rét 14,427,000 216,405
128 PP2500397957 - Muối NaCl tinh khiết 6,300,000 94,500
129 PP2500397958 - Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase 2,205,000 33,075
130 PP2500397959 - Measles IgM 98,162,400 1,472,436
131 PP2500397960 - Môi trường Tellirite Blood Agar nuôi cấy vi khuẩn Bạch Hầu 4,800,000 72,000
132 PP2500397961 - Xylen PA 183,600,000 2,754,000
133 PP2500397962 - Methanol 7,056,720 105,851
134 PP2500397963 - Potassium Dichromate 22,485,600 337,284
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy Gelcard nhóm máu, hòa hợp bán tự động Stargel
Mã phần lô PP2500397830
Giá từng phần lô 970,804,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,562,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy cấy máu để phát hiện nhanh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500397831
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy điện di mao quản MINICAP FLEX PiERCING
Mã phần lô PP2500397832
Giá từng phần lô 1,976,300,306
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,644,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2500397833
Giá từng phần lô 264,782,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,971,742
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy định nhóm máu OrthoVision Analyzer
Mã phần lô PP2500397834
Giá từng phần lô 520,684,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,271
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động STA R MAX
Mã phần lô PP2500397835
Giá từng phần lô 9,642,661,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,639,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy đông máu tự động Sysmex CN- 3000
Mã phần lô PP2500397836
Giá từng phần lô 3,828,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,433,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy hóa sinh tự động OlympusAU 680 B
Mã phần lô PP2500397837
Giá từng phần lô 3,985,398,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,780,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm Gram tự động
Mã phần lô PP2500397838
Giá từng phần lô 941,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,122,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy nhuộm lame tự động Aerospray
Mã phần lô PP2500397839
Giá từng phần lô 781,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy nhuộm Lao Z-N tự động
Mã phần lô PP2500397840
Giá từng phần lô 119,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho máy PCR Film Array
Mã phần lô PP2500397841
Giá từng phần lô 713,211,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,698,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích điện giải ISE 5000B
Mã phần lô PP2500397842
Giá từng phần lô 929,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,945,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học Elite 580
Mã phần lô PP2500397843
Giá từng phần lô 684,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích huyết học YumiZen1500
Mã phần lô PP2500397844
Giá từng phần lô 1,381,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy phân tích miễn dịch huyết học tự động Day Mate S
Mã phần lô PP2500397845
Giá từng phần lô 4,274,133,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,111,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho MÁY PHÂN TÍCH NHÓM MÁU - máy đọc Gel card
Mã phần lô PP2500397846
Giá từng phần lô 886,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất tương thích, bổ sung sử dụng cho Máy xét nghiệm ELISA tự động
Mã phần lô PP2500397847
Giá từng phần lô 339,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch đệm Phospho Buffer saline, pH 7.0
Mã phần lô PP2500397848
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm dịch não tủy mức 2
Mã phần lô PP2500397849
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm dịch não tủy mức 3
Mã phần lô PP2500397850
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500397851
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500397852
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acetic acid glacial 100%
Mã phần lô PP2500397853
Giá từng phần lô 3,611,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,173
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium hydrosulfite
Mã phần lô PP2500397854
Giá từng phần lô 2,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim TroponinI
Mã phần lô PP2500397855
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch NAOH 1M
Mã phần lô PP2500397856
Giá từng phần lô 751,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,276
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS Immunoassay Speciality I(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I)
Mã phần lô PP2500397857
Giá từng phần lô 24,837,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS Monthly Specific Proteins (Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Protein Đặc Hiệu hàng tháng)
Mã phần lô PP2500397858
Giá từng phần lô 15,999,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
RIQAS CerebroSpinal Fluid(Chươngtrình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy)
Mã phần lô PP2500397859
Giá từng phần lô 24,837,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2500397860
Giá từng phần lô 132,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2500397861
Giá từng phần lô 132,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa Petri vô trùng
Mã phần lô PP2500397862
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone có lọc 200ul
Mã phần lô PP2500397863
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone có lọc 1.000ul
Mã phần lô PP2500397864
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ hóa chất tách chiết axit nucleic vi rút
Mã phần lô PP2500397865
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aso Latex hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397866
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Blood Agar (BA)
Mã phần lô PP2500397867
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Mac Conkey Agar (MC)
Mã phần lô PP2500397868
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường Chocolate Agar (CAXV 90mm)
Mã phần lô PP2500397869
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường chứa Mueller Hinton Agar (MHA)
Mã phần lô PP2500397870
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường Mueler Hinton Blood Agar (MHBA 90mm)
Mã phần lô PP2500397871
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tube 2ml ren ngoài trữ đông
Mã phần lô PP2500397872
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ điện di
Mã phần lô PP2500397873
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Môi trường bột Mueller Hinton Broth
Mã phần lô PP2500397874
Giá từng phần lô 28,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chai dung dịch nhuộm si sinh (ALKMB100ml)
Mã phần lô PP2500397875
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefepimefep-30 10ea
Mã phần lô PP2500397876
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch làm thuần nhất và loại trừ tạp nhiễm các mẫu đàm N-Acetyl-L.cystein(NALC)
Mã phần lô PP2500397877
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường Sabouraud DextroseAgar có chloramphenicol
Mã phần lô PP2500397878
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa môi trường Salmonella Shigella Agar
Mã phần lô PP2500397879
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que cấy nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2500397880
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que cấy định lượng 0,001ml
Mã phần lô PP2500397881
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng vi khuẩn Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666
Mã phần lô PP2500397882
Giá từng phần lô 4,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
5-(4-Dimethylaminobenzylidene)-rhodanine
Mã phần lô PP2500397883
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acid Hydrochloric 1N
Mã phần lô PP2500397884
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Aluminium potassium sulfate dodecahydrate
Mã phần lô PP2500397885
Giá từng phần lô 2,293,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,409
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ammoniasolution 25%
Mã phần lô PP2500397886
Giá từng phần lô 475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể BCOR dòng BSB-128dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500397887
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chromotrop 2R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397888
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch Decalcifying Solution-Lite hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397889
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Disodiumhydrogenephosphate.2H2O
Mã phần lô PP2500397890
Giá từng phần lô 3,378,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,674
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
keo dán lam hữu cơ
Mã phần lô PP2500397891
Giá từng phần lô 49,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hóa chất cố định mẫu mô
Mã phần lô PP2500397892
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm Giemsa Azur Solution
Mã phần lô PP2500397893
Giá từng phần lô 5,838,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gold Trichloride hydrochloride
Mã phần lô PP2500397894
Giá từng phần lô 23,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hexamethylenetetramin
Mã phần lô PP2500397895
Giá từng phần lô 7,295,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Light green SF yellowishhoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397896
Giá từng phần lô 13,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm May-Grunwald's Eosine
Mã phần lô PP2500397897
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể PHOX2B
Mã phần lô PP2500397898
Giá từng phần lô 42,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Protease từ streptomyces griseus
Mã phần lô PP2500397899
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm PAS
Mã phần lô PP2500397900
Giá từng phần lô 12,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sodium dihydrogenephosphate
Mã phần lô PP2500397901
Giá từng phần lô 6,445,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sudan Black B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397902
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể TLE1 dòng BSB-142dạng pha sẵn
Mã phần lô PP2500397903
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tungstophosphoricacid hydrate
Mã phần lô PP2500397904
Giá từng phần lô 3,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Acid Hydrochlorid đậm đặc
Mã phần lô PP2500397905
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chủng Vi nấm Candida glabrata ATCC MYA-2950 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397906
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Hydrogene peroxide 30%
Mã phần lô PP2500397907
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Glycerol PA 99,5%
Mã phần lô PP2500397908
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán Morphine-Heroin
Mã phần lô PP2500397909
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 10μg
Mã phần lô PP2500397910
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime 30μg
Mã phần lô PP2500397911
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone 30μg
Mã phần lô PP2500397912
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10μg
Mã phần lô PP2500397913
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Ticarcillin75μg/Clavulanic Acid 10μg
Mã phần lô PP2500397914
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể B-Cell cô đặc
Mã phần lô PP2500397915
Giá từng phần lô 135,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Ki-67 cô đặc
Mã phần lô PP2500397916
Giá từng phần lô 158,454,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể BCL2 cô đặc
Mã phần lô PP2500397917
Giá từng phần lô 135,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD68 cô đặc
Mã phần lô PP2500397918
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể MUM1 cô đặc
Mã phần lô PP2500397919
Giá từng phần lô 90,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Clear Rite 3 - Chất thay thế Xylen hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397920
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch pha loãng kháng thể
Mã phần lô PP2500397921
Giá từng phần lô 27,338,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500397922
Giá từng phần lô 485,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,289,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch nhuộm Eosin Y 0,5%
Mã phần lô PP2500397923
Giá từng phần lô 15,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD10
Mã phần lô PP2500397924
Giá từng phần lô 26,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD1a
Mã phần lô PP2500397925
Giá từng phần lô 13,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD20cy cô đặc
Mã phần lô PP2500397926
Giá từng phần lô 50,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD34 cô đặc
Mã phần lô PP2500397927
Giá từng phần lô 25,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Cytokeratin cô đặc
Mã phần lô PP2500397928
Giá từng phần lô 50,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Smooth Mucscle Actin cô đặc
Mã phần lô PP2500397929
Giá từng phần lô 50,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Synaptophysin cô đặc
Mã phần lô PP2500397930
Giá từng phần lô 105,636,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Myogenin
Mã phần lô PP2500397931
Giá từng phần lô 13,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể -Vimentin
Mã phần lô PP2500397932
Giá từng phần lô 13,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Cyclin D1
Mã phần lô PP2500397933
Giá từng phần lô 26,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD99 cô đặc
Mã phần lô PP2500397934
Giá từng phần lô 12,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Desmin cô đặc
Mã phần lô PP2500397935
Giá từng phần lô 25,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Neuron Specific Endolasecô đặc
Mã phần lô PP2500397936
Giá từng phần lô 16,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể BCL6 cô đặc
Mã phần lô PP2500397937
Giá từng phần lô 45,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD15 cô đặc
Mã phần lô PP2500397938
Giá từng phần lô 45,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD246- ALK cô đặc
Mã phần lô PP2500397939
Giá từng phần lô 45,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD30 cô đặc
Mã phần lô PP2500397940
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể CD45 cô đặc
Mã phần lô PP2500397941
Giá từng phần lô 50,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể -S100
Mã phần lô PP2500397942
Giá từng phần lô 13,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể Myeloperoxidase cô đặc
Mã phần lô PP2500397943
Giá từng phần lô 26,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng thể SV40 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500397944
Giá từng phần lô 47,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Bacitracin 10μg
Mã phần lô PP2500397945
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime 30μg
Mã phần lô PP2500397946
Giá từng phần lô 587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,813
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin 10μg
Mã phần lô PP2500397947
Giá từng phần lô 2,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin 15μg
Mã phần lô PP2500397948
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng huyết thanh Shigella Boydii
Mã phần lô PP2500397949
Giá từng phần lô 6,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng huyết thanh Shigella Dysenteriae
Mã phần lô PP2500397950
Giá từng phần lô 6,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng huyết thanh Shigella Flexneri
Mã phần lô PP2500397951
Giá từng phần lô 6,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kháng huyết thanh Shigella Sonnei
Mã phần lô PP2500397952
Giá từng phần lô 6,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cồn tuyệt đối 99,5 %
Mã phần lô PP2500397953
Giá từng phần lô 8,057,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HbsAg
Mã phần lô PP2500397954
Giá từng phần lô 138,253,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,803
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2500397955
Giá từng phần lô 217,255,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,833
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test nhanh chẩn đoán định tính ký sinh trùng sốt rét
Mã phần lô PP2500397956
Giá từng phần lô 14,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Muối NaCl tinh khiết
Mã phần lô PP2500397957
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đĩa giấy dùng trong kỹ thuật KSĐ - ĐSH Oxidase
Mã phần lô PP2500397958
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Measles IgM
Mã phần lô PP2500397959
Giá từng phần lô 98,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Môi trường Tellirite Blood Agar nuôi cấy vi khuẩn Bạch Hầu
Mã phần lô PP2500397960
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Xylen PA
Mã phần lô PP2500397961
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Methanol
Mã phần lô PP2500397962
Giá từng phần lô 7,056,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,851
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Potassium Dichromate
Mã phần lô PP2500397963
Giá từng phần lô 22,485,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->