Gói thầu: Mua sắm hàng hóa (mỹ phẩm) năm 2025 -2026 của Trung tâm Da liễu gồm 70 phần
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500365452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Da liễu | Chủ đầu tư | Trung tâm Da liễu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa (mỹ phẩm) năm 2025 -2026 của Trung tâm Da liễu gồm 70 phần |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500194010 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 8,225,079,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500407536 - Sữa rửa mặt số 01 | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 2 | PP2500407537 - Xà phòng tắm | 178,500,000 | 2,677,000 |
| 3 | PP2500407538 - Kem dưỡng ẩm số 01 | 750,000,000 | 11,250,000 |
| 4 | PP2500407539 - Kem dưỡng thể số 01 | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 5 | PP2500407540 - Sữa tắm số 01 | 87,500,000 | 1,312,000 |
| 6 | PP2500407541 - Sữa tắm số 02 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 7 | PP2500407542 - Dầu gội số 01 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 8 | PP2500407543 - Sữa tắm gội số 01 | 58,500,000 | 877,000 |
| 9 | PP2500407544 - Gel trị sẹo mụn số 1 | 82,104,400 | 1,231,000 |
| 10 | PP2500407545 - Gel trị sẹo mụn số 2 | 15,375,300 | 230,000 |
| 11 | PP2500407546 - Gel trị sẹo số 1 | 5,917,850 | 88,000 |
| 12 | PP2500407547 - Gel trị sẹo số 2 | 15,634,900 | 234,000 |
| 13 | PP2500407548 - Sữa tắm gội số 2 | 62,510,000 | 937,000 |
| 14 | PP2500407549 - Sữa tắm gội số 3 | 36,784,000 | 551,000 |
| 15 | PP2500407550 - Xịt rụng tóc số 1 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 16 | PP2500407551 - Dầu gội số 2 | 147,500,000 | 2,212,000 |
| 17 | PP2500407552 - Xịt rụng tóc số 2 | 46,000,000 | 690,000 |
| 18 | PP2500407553 - Kem dưỡng ẩm số 2 | 66,000,000 | 990,000 |
| 19 | PP2500407554 - Dầu gội số 3 | 57,000,000 | 855,000 |
| 20 | PP2500407555 - Sữa rửa mặt số 02 | 11,600,000 | 174,000 |
| 21 | PP2500407556 - Sữa rửa mặt số 03 | 212,800,000 | 3,192,000 |
| 22 | PP2500407557 - Sữa rửa mặt số 04 | 87,250,000 | 1,308,000 |
| 23 | PP2500407558 - Nước tẩy trang | 35,800,000 | 537,000 |
| 24 | PP2500407559 - Gel trị nám số 01 | 19,500,000 | 292,000 |
| 25 | PP2500407560 - Kem dưỡng ẩm số 03 | 21,400,000 | 321,000 |
| 26 | PP2500407561 - Trị nám số 02 | 173,800,000 | 2,607,000 |
| 27 | PP2500407562 - Kem dưỡng ẩm số 04 | 65,000,000 | 975,000 |
| 28 | PP2500407563 - Trị nám số 03 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 29 | PP2500407564 - Kem chống nắng số 01 | 91,600,000 | 1,374,000 |
| 30 | PP2500407565 - Kem dưỡng ẩm số 05 | 411,600,000 | 6,174,000 |
| 31 | PP2500407566 - Dầu gội số 04 | 280,800,000 | 4,212,000 |
| 32 | PP2500407567 - Dưỡng môi số 2 | 19,900,000 | 298,000 |
| 33 | PP2500407568 - Gel điều trị Bạch biến | 419,400,000 | 6,291,000 |
| 34 | PP2500407569 - Kem kiềm dầu dành cho da mụn | 117,000,000 | 1,755,000 |
| 35 | PP2500407570 - Gel trị mụn | 52,500,000 | 787,000 |
| 36 | PP2500407571 - Gel rửa mặt số 01 | 79,200,000 | 1,188,000 |
| 37 | PP2500407572 - Gel Rửa mặt số 02 | 49,500,000 | 742,000 |
| 38 | PP2500407573 - Kem dưỡng ẩm số 06 | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 39 | PP2500407574 - Kem chống nắng số 02 | 89,900,000 | 1,348,000 |
| 40 | PP2500407575 - Kem dưỡng làm lành sẹo số 01 | 40,400,000 | 606,000 |
| 41 | PP2500407576 - Kem dưỡng làm lành sẹo số 02 | 47,300,000 | 709,000 |
| 42 | PP2500407577 - Kem dưỡng ẩm số 13 | 71,200,000 | 1,068,000 |
| 43 | PP2500407578 - Kem dưỡng ẩm số 07 | 51,749,850 | 776,000 |
| 44 | PP2500407579 - Kem dưỡng ẩm số 08 | 179,000,000 | 2,685,000 |
| 45 | PP2500407580 - Kem dưỡng ẩm số 09 | 139,800,000 | 2,097,000 |
| 46 | PP2500407581 - Gel tắm số 01 | 98,700,000 | 1,480,000 |
| 47 | PP2500407582 - Gel rửa mặt số 03 | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 48 | PP2500407583 - Kem dưỡng ẩm số 10 | 478,500,000 | 7,177,000 |
| 49 | PP2500407584 - Gel tắm số 02 | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 50 | PP2500407585 - Gel rửa mặt số 04 | 19,140,000 | 287,000 |
| 51 | PP2500407586 - Sữa tắm số 03 | 6,600,000 | 99,000 |
| 52 | PP2500407587 - Lotion dưỡng thể | 73,920,000 | 1,108,000 |
| 53 | PP2500407588 - Kem dưỡng ẩm số 12 | 71,640,000 | 1,074,000 |
| 54 | PP2500407589 - Sữa rửa mặt số 05 | 55,800,000 | 837,000 |
| 55 | PP2500407590 - Nước dưỡng dạng xịt phun sương | 25,650,000 | 384,000 |
| 56 | PP2500407591 - Sữa làm sạch tẩy tế bào chết | 20,088,000 | 301,000 |
| 57 | PP2500407592 - Kem dưỡng da Collagen | 57,780,000 | 866,000 |
| 58 | PP2500407593 - Sữa tẩy trang số | 13,005,000 | 195,000 |
| 59 | PP2500407594 - Kem dưỡng trắng da | 60,075,000 | 901,000 |
| 60 | PP2500407595 - Dưỡng môi số 1 | 33,075,000 | 496,000 |
| 61 | PP2500407596 - Dầu gội vảy nến | 32,000,000 | 480,000 |
| 62 | PP2500407597 - Dầu gội nấm | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 63 | PP2500407598 - Sữa tắm số 04 | 245,980,000 | 3,689,000 |
| 64 | PP2500407599 - Kem dưỡng ẩm số 13 | 133,500,000 | 2,002,000 |
| 65 | PP2500407600 - Kem dưỡng ẩm số 14 | 37,500,000 | 562,000 |
| 66 | PP2500407601 - Kem trị mụn | 52,500,000 | 787,000 |
| 67 | PP2500407602 - Bọt rửa phụ khoa | 45,000,000 | 675,000 |
| 68 | PP2500407603 - Sữa tắm gội số 04 | 70,950,000 | 1,064,000 |
| 69 | PP2500407604 - Sữa tắm gội số 05 | 70,950,000 | 1,064,000 |
| 70 | PP2500407605 - Sữa rửa mặt số 06 | 42,900,000 | 643,000 |
Sữa rửa mặt số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407536 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà phòng tắm |
|
| Mã phần lô | PP2500407537 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407538 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng thể số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407539 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407540 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407541 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407542 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm gội số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407543 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trị sẹo mụn số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500407544 |
| Giá từng phần lô | 82,104,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trị sẹo mụn số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407545 |
| Giá từng phần lô | 15,375,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trị sẹo số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500407546 |
| Giá từng phần lô | 5,917,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trị sẹo số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407547 |
| Giá từng phần lô | 15,634,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm gội số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407548 |
| Giá từng phần lô | 62,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm gội số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500407549 |
| Giá từng phần lô | 36,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xịt rụng tóc số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500407550 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407551 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xịt rụng tóc số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407552 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407553 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500407554 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa rửa mặt số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407555 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa rửa mặt số 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500407556 |
| Giá từng phần lô | 212,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa rửa mặt số 04 |
|
| Mã phần lô | PP2500407557 |
| Giá từng phần lô | 87,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước tẩy trang |
|
| Mã phần lô | PP2500407558 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trị nám số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407559 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500407560 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trị nám số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407561 |
| Giá từng phần lô | 173,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 04 |
|
| Mã phần lô | PP2500407562 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trị nám số 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500407563 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem chống nắng số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407564 |
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,374,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 05 |
|
| Mã phần lô | PP2500407565 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội số 04 |
|
| Mã phần lô | PP2500407566 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dưỡng môi số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500407567 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điều trị Bạch biến |
|
| Mã phần lô | PP2500407568 |
| Giá từng phần lô | 419,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem kiềm dầu dành cho da mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500407569 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel trị mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500407570 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel rửa mặt số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407571 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Rửa mặt số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407572 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 06 |
|
| Mã phần lô | PP2500407573 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem chống nắng số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407574 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng làm lành sẹo số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407575 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng làm lành sẹo số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407576 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500407577 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 07 |
|
| Mã phần lô | PP2500407578 |
| Giá từng phần lô | 51,749,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 08 |
|
| Mã phần lô | PP2500407579 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 09 |
|
| Mã phần lô | PP2500407580 |
| Giá từng phần lô | 139,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tắm số 01 |
|
| Mã phần lô | PP2500407581 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel rửa mặt số 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500407582 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500407583 |
| Giá từng phần lô | 478,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tắm số 02 |
|
| Mã phần lô | PP2500407584 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel rửa mặt số 04 |
|
| Mã phần lô | PP2500407585 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm số 03 |
|
| Mã phần lô | PP2500407586 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lotion dưỡng thể |
|
| Mã phần lô | PP2500407587 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500407588 |
| Giá từng phần lô | 71,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa rửa mặt số 05 |
|
| Mã phần lô | PP2500407589 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước dưỡng dạng xịt phun sương |
|
| Mã phần lô | PP2500407590 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa làm sạch tẩy tế bào chết |
|
| Mã phần lô | PP2500407591 |
| Giá từng phần lô | 20,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng da Collagen |
|
| Mã phần lô | PP2500407592 |
| Giá từng phần lô | 57,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tẩy trang số |
|
| Mã phần lô | PP2500407593 |
| Giá từng phần lô | 13,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng trắng da |
|
| Mã phần lô | PP2500407594 |
| Giá từng phần lô | 60,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dưỡng môi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500407595 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội vảy nến |
|
| Mã phần lô | PP2500407596 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu gội nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500407597 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm số 04 |
|
| Mã phần lô | PP2500407598 |
| Giá từng phần lô | 245,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500407599 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem dưỡng ẩm số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500407600 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem trị mụn |
|
| Mã phần lô | PP2500407601 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọt rửa phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500407602 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm gội số 04 |
|
| Mã phần lô | PP2500407603 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa tắm gội số 05 |
|
| Mã phần lô | PP2500407604 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa rửa mặt số 06 |
|
| Mã phần lô | PP2500407605 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi