Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Vật tư tiêu hao cho Khoa Tim mạch của Bệnh viện Nhi đồng 1 – Lần 3 năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500369554-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa – Vật tư tiêu hao cho Khoa Tim mạch của Bệnh viện Nhi đồng 1 – Lần 3 năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500161784 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 233,683,156,480 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500410271 - Bộ Catheter chẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định dành cho RV | 857,640,000 | 12,864,600 |
| 2 | PP2500410272 - Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS | 1,413,000,000 | 21,195,000 |
| 3 | PP2500410273 - Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực | 4,354,200,000 | 65,313,000 |
| 4 | PP2500410274 - Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm tự động khóa, đầu điện cực 4 - 8 mm | 3,202,500,000 | 48,037,500 |
| 5 | PP2500410275 - Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm | 4,585,000,000 | 68,775,000 |
| 6 | PP2500410276 - Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý độ cong thay đổi, 10 điện cực | 1,743,000,000 | 26,145,000 |
| 7 | PP2500410277 - Cannulaeđộng mạch có đầu gấp 135 độ, các size các cỡ | 768,600,000 | 11,529,000 |
| 8 | PP2500410278 - Bộ lọc động mạch cho trẻ dưới 5 kg | 149,100,000 | 2,236,500 |
| 9 | PP2500410279 - Bộ lọc động mạch cho trẻ trên 5 kg | 149,100,000 | 2,236,500 |
| 10 | PP2500410280 - Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ trao đổi nhiệt | 1,440,500,000 | 21,607,500 |
| 11 | PP2500410281 - Cannulaedẫn lưu tim trái, thân dẻo các cỡ | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 12 | PP2500410282 - Cannulaeđộng mạch trẻ em các số 8F,10F | 338,100,000 | 5,071,500 |
| 13 | PP2500410283 - Cannulaeđộng mạch trẻ em các số 12F,14F,16F | 338,100,000 | 5,071,500 |
| 14 | PP2500410284 - Co nối thẳng 1/4-1/4 luer | 5,250,000 | 78,750 |
| 15 | PP2500410285 - Co nối thẳng 1/4-3/16 luer | 5,250,000 | 78,750 |
| 16 | PP2500410286 - Co nối thẳng 1/4 x 3/8 | 5,250,000 | 78,750 |
| 17 | PP2500410287 - Co nối thẳng 3/8 x 3/8 | 5,250,000 | 78,750 |
| 18 | PP2500410288 - Co nối thẳng 1/4 - male | 33,600,000 | 504,000 |
| 19 | PP2500410289 - Co nối thẳng 1/2-3/8 luer | 1,050,000 | 15,750 |
| 20 | PP2500410290 - Co nối Y 3/8x1/4x1/4 | 16,800,000 | 252,000 |
| 21 | PP2500410291 - Co nối Y 3/8x3/8x1/4 | 8,400,000 | 126,000 |
| 22 | PP2500410292 - Co nối Y 3/8-3/8-3/8 | 8,400,000 | 126,000 |
| 23 | PP2500410293 - Co nối Y 1/2x3/8x1/4 | 1,680,000 | 25,200 |
| 24 | PP2500410294 - Co nối Y 1/4-1/4-1/4 | 8,400,000 | 126,000 |
| 25 | PP2500410295 - Co nối Y 1/2-3/8-3/8 có luer | 4,200,000 | 63,000 |
| 26 | PP2500410296 - Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ các cỡ | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 27 | PP2500410297 - Cannula tĩnh mạch đầu cong các số 22F,24F | 149,730,000 | 2,245,950 |
| 28 | PP2500410298 - Đầu dò khí máu động mạch các cỡ, tương thích với máy tuần hoàn ngoài cơ thể S5 của Sorin | 185,850,000 | 2,787,750 |
| 29 | PP2500410299 - Miếng dán cảm biến mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo, tương thích với máy tuần hoàn ngoài cơ thể S5 của Sorin | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 30 | PP2500410300 - Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 10 - 15 Kg | 1,088,100,000 | 16,321,500 |
| 31 | PP2500410301 - Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 5 - 10 Kg | 5,175,000,000 | 77,625,000 |
| 32 | PP2500410302 - Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ dưới 5 Kg | 652,860,000 | 9,792,900 |
| 33 | PP2500410303 - Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ trên 40 Kg | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 34 | PP2500410304 - Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 2 - 5 Kg | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 35 | PP2500410305 - Co nối thẳng 2 đầu Male | 2,000,000 | 30,000 |
| 36 | PP2500410306 - Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 10 - 15 Kg | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 37 | PP2500410307 - Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 15 - 30 Kg | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 38 | PP2500410308 - Cannulaetĩnh mạch có đầu gấp 90 độ, các size các cỡ | 1,268,000,000 | 19,020,000 |
| 39 | PP2500410309 - Cannulaeđộng mạch đầu thẳng các size các cỡ | 185,850,000 | 2,787,750 |
| 40 | PP2500410310 - Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ 6 - 10 Kg | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 41 | PP2500410311 - Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ trên 30 Kg | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 42 | PP2500410312 - Cannula tĩnh mạch đầu cong các số ≤ 20F | 748,650,000 | 11,229,750 |
| 43 | PP2500410313 - Đầu dò khí máu động mạch các cỡ, tương thích với máy CDI Terumo | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 44 | PP2500410314 - Kim động mạch vành 10F | 12,600,000 | 189,000 |
| 45 | PP2500410315 - Kim động mạch vành 12F | 6,300,000 | 94,500 |
| 46 | PP2500410316 - Kim động mạch vành 14F | 6,300,000 | 94,500 |
| 47 | PP2500410317 - Kim động mạch vành 8F | 31,500,000 | 472,500 |
| 48 | PP2500410318 - Miếng dán cảm biến mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo, tương thích với máy CDI Terumo | 31,500,000 | 472,500 |
| 49 | PP2500410319 - Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 15 - 40 Kg | 1,150,000,000 | 17,250,000 |
| 50 | PP2500410320 - Quả lọc máu trong phẫu thuật tim cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ | 1,152,400,000 | 17,286,000 |
| 51 | PP2500410321 - Sucker lò xo | 54,550,000 | 818,250 |
| 52 | PP2500410322 - Cannula luồn tĩnh mạch đầu thẳng các số | 69,825,000 | 1,047,375 |
| 53 | PP2500410323 - Điện cực theo dõi độ bão hoà oxy máu não tương thích với máy Masimo | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 54 | PP2500410324 - Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính | 807,345,000 | 12,110,175 |
| 55 | PP2500410325 - Keo sinh học cầm máu | 304,920,000 | 4,573,800 |
| 56 | PP2500410326 - Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học | 2,375,000,000 | 35,625,000 |
| 57 | PP2500410327 - Van động mạch chủ | 57,000,000 | 855,000 |
| 58 | PP2500410328 - Van động mạch chủ cơ học | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 59 | PP2500410329 - Van động mạch chủ sinh học | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 60 | PP2500410330 - Van hai lá | 55,000,000 | 825,000 |
| 61 | PP2500410331 - Van hai lá cơ học | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 62 | PP2500410332 - Van hai lá sinh học | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 63 | PP2500410333 - Vòng van hai lá | 50,000,000 | 750,000 |
| 64 | PP2500410334 - Vòng van ba lá | 50,000,000 | 750,000 |
| 65 | PP2500410335 - Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính 4ml | 310,800,000 | 4,662,000 |
| 66 | PP2500410336 - Ống mạch máu có van Contergacác cỡ | 1,122,000,000 | 16,830,000 |
| 67 | PP2500410337 - Ống mạch máu nhân tạo không van các cỡ | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 68 | PP2500410338 - Miếng vá sinh học màng ngoài tim bò cỡ 4cm x 4cm | 4,995,000,000 | 74,925,000 |
| 69 | PP2500410339 - Miếng vá sinh học màng ngoài tim bò cỡ 4cm x 6cm | 1,025,000,000 | 15,375,000 |
| 70 | PP2500410340 - Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx | 52,483,500 | 787,253 |
| 71 | PP2500410341 - Bộ bơm áp lực cao kèm van cầm máu chữ Y | 441,600,000 | 6,624,000 |
| 72 | PP2500410342 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu dài | 24,840,000 | 372,600 |
| 73 | PP2500410343 - Bộ dụng cụ thả dù đóng đa năng phủ Pebax | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 74 | PP2500410344 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc, 2 buồng | 3,204,000,000 | 48,060,000 |
| 75 | PP2500410345 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc, 1 buồng | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 76 | PP2500410346 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc, 2 buồng | 1,725,000,000 | 25,875,000 |
| 77 | PP2500410347 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc, 1 buồng | 1,170,000,000 | 17,550,000 |
| 78 | PP2500410348 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ các cỡ | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 79 | PP2500410349 - Bộ khăn chụp mạch vành | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 80 | PP2500410350 - Bóng làm thủ thuật Rashkind | 836,000,000 | 12,540,000 |
| 81 | PP2500410351 - Bóng nong mạch máu ngoại biên | 2,560,000,000 | 38,400,000 |
| 82 | PP2500410352 - Bóng nong động mạch thận | 1,600,000,000 | 24,000,000 |
| 83 | PP2500410353 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao | 2,610,000,000 | 39,150,000 |
| 84 | PP2500410354 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size | 4,160,000,000 | 62,400,000 |
| 85 | PP2500410355 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar) | 3,726,000,000 | 55,890,000 |
| 86 | PP2500410356 - Guiding can thiệp | 1,496,880,000 | 22,453,200 |
| 87 | PP2500410357 - Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng | 2,300,000,000 | 34,500,000 |
| 88 | PP2500410358 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | 918,000,000 | 13,770,000 |
| 89 | PP2500410359 - Dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) dạng 1 núm | 9,232,200,000 | 138,483,000 |
| 90 | PP2500410360 - Dụng cụ mở đường dài (≥ 6F) | 117,820,000 | 1,767,300 |
| 91 | PP2500410361 - Dụng cụ mở đường ngắn | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 92 | PP2500410362 - Dụng cụ mở đường thân mảnh | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 93 | PP2500410363 - Dụng cụ thả dù ASD các size | 3,477,600,000 | 52,164,000 |
| 94 | PP2500410364 - Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch thân ngắn và thân dài | 1,811,250,000 | 27,168,750 |
| 95 | PP2500410365 - Dụng cụ thả dù PDA | 4,309,200,000 | 64,638,000 |
| 96 | PP2500410366 - Dụng cụ thả ống động mạch (Sheath dài) | 1,080,000,000 | 16,200,000 |
| 97 | PP2500410367 - Dây dẫn chẩn đoán ái nước | 543,920,000 | 8,158,800 |
| 98 | PP2500410368 - Dây dẫn can thiệp có lõi cứng | 646,800,000 | 9,702,000 |
| 99 | PP2500410369 - Dây dẫn can thiệp mạch máu có ái nước | 835,200,000 | 12,528,000 |
| 100 | PP2500410370 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | 249,900,000 | 3,748,500 |
| 101 | PP2500410371 - Dây điện cực tạo nhịp vĩnh viễn | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 102 | PP2500410372 - Dây dẫn đường can thiệp | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 103 | PP2500410373 - Dù đóng đa năng phủ titanium | 6,474,000,000 | 97,110,000 |
| 104 | PP2500410374 - Dây dẫn đường có lớp ái nước phủ M Coat, chiều dài 260cm | 33,120,000 | 496,800 |
| 105 | PP2500410375 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm | 5,145,600,000 | 77,184,000 |
| 106 | PP2500410376 - Dù đóng ống động mạch thân dài (PDA) | 2,290,000,000 | 34,350,000 |
| 107 | PP2500410377 - Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA) | 1,374,000,000 | 20,610,000 |
| 108 | PP2500410378 - Dù đóng thông liên thất phần cơ bè | 2,922,150,000 | 43,832,250 |
| 109 | PP2500410379 - Dây nối áp lực cao | 562,716,000 | 8,440,740 |
| 110 | PP2500410380 - Giá đỡ động mạch vành có tẩm thuốc | 3,400,000,000 | 51,000,000 |
| 111 | PP2500410381 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên, động mạch chủ có phủ các cỡ | 2,700,000,000 | 40,500,000 |
| 112 | PP2500410382 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên và động mạch chủ không phủ các cỡ | 7,675,500,000 | 115,132,500 |
| 113 | PP2500410383 - Hệ thống ống thông van động mạch | 11,640,000,000 | 174,600,000 |
| 114 | PP2500410384 - Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ | 2,975,000,000 | 44,625,000 |
| 115 | PP2500410385 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ | 403,200,000 | 6,048,000 |
| 116 | PP2500410386 - Ống thông chẩn đoán có 2 mức (Pigtail maker) | 3,725,900,000 | 55,888,500 |
| 117 | PP2500410387 - Ống thông chẩn đoán Catheter JR | 749,000,000 | 11,235,000 |
| 118 | PP2500410388 - Ống thông chẩn đoán catheter MP | 734,448,000 | 11,016,720 |
| 119 | PP2500410389 - Ống thông chẩn đoán Pigtail các cỡ | 116,844,000 | 1,752,660 |
| 120 | PP2500410390 - Ống thông kích cỡ nhỏ | 2,970,000,000 | 44,550,000 |
| 121 | PP2500410391 - Vi dây dẫn can thiêp mạch máu | 52,000,000 | 780,000 |
| 122 | PP2500410392 - Vật liệu nút mạch, 2ml | 44,000,000 | 660,000 |
| 123 | PP2500410393 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu có thể tách rời | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 124 | PP2500410394 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 125 | PP2500410395 - Vòng xoắn bít các dị dạng mạch máu | 2,214,000,000 | 33,210,000 |
| 126 | PP2500410396 - Vòng xoắn đóng còn ống động mạch (Coil PDA) các số | 8,100,000,000 | 121,500,000 |
| 127 | PP2500410397 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ loại 1 núm có 3 marker (các kích cỡ) | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 128 | PP2500410398 - Bóng nong mạch máu áp lực trung bình có đàn hồi | 957,600,000 | 14,364,000 |
| 129 | PP2500410399 - Bóng nong mạch máu các cỡ | 2,764,800,000 | 41,472,000 |
| 130 | PP2500410400 - Bóng nong mạch máu có ái nước | 185,100,000 | 2,776,500 |
| 131 | PP2500410401 - Bóng nong mạch máu không đàn hồi áp lực cao | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 132 | PP2500410402 - Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 133 | PP2500410403 - Bộ bơm áp lực cao có đồng hồ và van cầm máu chữ Y dạng bấm | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 134 | PP2500410404 - Bô ̣máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 135 | PP2500410405 - Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân | 1,150,000,000 | 17,250,000 |
| 136 | PP2500410406 - Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân | 4,250,000,000 | 63,750,000 |
| 137 | PP2500410407 - Dù đóng ống động mạch có đường kính đĩa nhỏ | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 138 | PP2500410408 - Dù đóng ống động mạch thế hệ I | 6,954,000,000 | 104,310,000 |
| 139 | PP2500410409 - Dù đóng ống động mạch thế hệ II | 12,200,000,000 | 183,000,000 |
| 140 | PP2500410410 - Dụng cụ nút mạch thế hệ I | 1,198,400,000 | 17,976,000 |
| 141 | PP2500410411 - Dụng cụ nút mạch thế hệ II | 688,000,000 | 10,320,000 |
| 142 | PP2500410412 - Dụng dụ thả dù PDA có đường kính đĩa nhỏ | 1,058,400,000 | 15,876,000 |
| 143 | PP2500410413 - Giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên tự bung | 536,000,000 | 8,040,000 |
| 144 | PP2500410414 - Giá đỡ động mạch thận (không phủ thuốc) | 1,110,000,000 | 16,650,000 |
| 145 | PP2500410415 - Giá đỡ mạch máu chất liệu Cobalt Chromium phủ Sirolimuscác kích cỡ | 3,077,000,000 | 46,155,000 |
| 146 | PP2500410416 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên, động mạch chủ có phủ cỡ nhỏ | 690,000,000 | 10,350,000 |
| 147 | PP2500410417 - Giá đỡ loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ | 1,425,000,000 | 21,375,000 |
| 148 | PP2500410418 - Dụng cụ mở đường đường quay | 27,600,000 | 414,000 |
| 149 | PP2500410419 - Ống thông chẩn đoán ngoại biên dùng cho chẩn đoán mạch não | 26,450,000 | 396,750 |
| 150 | PP2500410420 - Vi dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1 dài 150cm, 260cm | 68,900,000 | 1,033,500 |
| 151 | PP2500410421 - Vi ống thông kích cỡ nhỏ | 950,000,000 | 14,250,000 |
| 152 | PP2500410422 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ ASD các số | 12,295,800,000 | 184,437,000 |
| 153 | PP2500410423 - Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em | 485,100,000 | 7,276,500 |
| 154 | PP2500410424 - Bộ nong dưới da dùng cho cannula ECMO | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 155 | PP2500410425 - Bộ tim phổi nhân tạo kèm dây dẫn dùng cho ECMO cho bệnh nhân trên 20kg | 2,352,000,000 | 35,280,000 |
| 156 | PP2500410426 - Cannulaeđộng mạch đùi, 1 tầng các cỡ, dùng cho ECMO | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 157 | PP2500410427 - Cannula động mạch 1 nòng các cỡ, dùng cho ECMO | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 158 | PP2500410428 - Cannula tĩnh mạch 1 nòng các cỡ, dùng cho ECMO | 728,000,000 | 10,920,000 |
| 159 | PP2500410429 - Gel dùng cho máy ECMO | 7,800,000 | 117,000 |
| 160 | PP2500410430 - Bộ phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg | 1,198,000,000 | 17,970,000 |
| 161 | PP2500410431 - Bộ Catheter TMTW 3 nòng 7F, dùng cho ECMO | 17,639,980 | 264,600 |
| 162 | PP2500410432 - Bộ chích động mạch có lò xo, 5F, ECMO | 15,600,000 | 234,000 |
| 163 | PP2500410433 - Bộ chích động mạch có lò xo, 6F, ECMO | 15,600,000 | 234,000 |
| 164 | PP2500410434 - Dụng cụ nút mạch thế hệ IV | 344,000,000 | 5,160,000 |
Bộ Catheter chẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định dành cho RV |
|
| Mã phần lô | PP2500410271 |
| Giá từng phần lô | 857,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,864,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS |
|
| Mã phần lô | PP2500410272 |
| Giá từng phần lô | 1,413,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500410273 |
| Giá từng phần lô | 4,354,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm tự động khóa, đầu điện cực 4 - 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500410274 |
| Giá từng phần lô | 3,202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter cắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500410275 |
| Giá từng phần lô | 4,585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter chẩn đoán điện sinh lý độ cong thay đổi, 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500410276 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaeđộng mạch có đầu gấp 135 độ, các size các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410277 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ lọc động mạch cho trẻ dưới 5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410278 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ lọc động mạch cho trẻ trên 5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410279 |
| Giá từng phần lô | 149,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn truyền dịch liệt tim có bộ trao đổi nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500410280 |
| Giá từng phần lô | 1,440,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaedẫn lưu tim trái, thân dẻo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410281 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaeđộng mạch trẻ em các số 8F,10F |
|
| Mã phần lô | PP2500410282 |
| Giá từng phần lô | 338,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaeđộng mạch trẻ em các số 12F,14F,16F |
|
| Mã phần lô | PP2500410283 |
| Giá từng phần lô | 338,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,071,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4-1/4 luer |
|
| Mã phần lô | PP2500410284 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4-3/16 luer |
|
| Mã phần lô | PP2500410285 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4 x 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500410286 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 3/8 x 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500410287 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4 - male |
|
| Mã phần lô | PP2500410288 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/2-3/8 luer |
|
| Mã phần lô | PP2500410289 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 3/8x1/4x1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500410290 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 3/8x3/8x1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500410291 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 3/8-3/8-3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500410292 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 1/2x3/8x1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500410293 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500410294 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 1/2-3/8-3/8 có luer |
|
| Mã phần lô | PP2500410295 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410296 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch đầu cong các số 22F,24F |
|
| Mã phần lô | PP2500410297 |
| Giá từng phần lô | 149,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,245,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu dò khí máu động mạch các cỡ, tương thích với máy tuần hoàn ngoài cơ thể S5 của Sorin |
|
| Mã phần lô | PP2500410298 |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng dán cảm biến mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo, tương thích với máy tuần hoàn ngoài cơ thể S5 của Sorin |
|
| Mã phần lô | PP2500410299 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 10 - 15 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410300 |
| Giá từng phần lô | 1,088,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,321,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 5 - 10 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410301 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ dưới 5 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410302 |
| Giá từng phần lô | 652,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,792,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ trên 40 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410303 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 2 - 5 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410304 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 2 đầu Male |
|
| Mã phần lô | PP2500410305 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 10 - 15 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410306 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 15 - 30 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410307 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaetĩnh mạch có đầu gấp 90 độ, các size các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410308 |
| Giá từng phần lô | 1,268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaeđộng mạch đầu thẳng các size các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410309 |
| Giá từng phần lô | 185,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,787,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ 6 - 10 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410310 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu trong phẫu thuật tim cho trẻ trên 30 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410311 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch đầu cong các số ≤ 20F |
|
| Mã phần lô | PP2500410312 |
| Giá từng phần lô | 748,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,229,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu dò khí máu động mạch các cỡ, tương thích với máy CDI Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2500410313 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim động mạch vành 10F |
|
| Mã phần lô | PP2500410314 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim động mạch vành 12F |
|
| Mã phần lô | PP2500410315 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim động mạch vành 14F |
|
| Mã phần lô | PP2500410316 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim động mạch vành 8F |
|
| Mã phần lô | PP2500410317 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng dán cảm biến mức dịch cho máy tim phổi nhân tạo, tương thích với máy CDI Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2500410318 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo trong phẫu thuật tim cho trẻ từ 15 - 40 Kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410319 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quả lọc máu trong phẫu thuật tim cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500410320 |
| Giá từng phần lô | 1,152,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sucker lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500410321 |
| Giá từng phần lô | 54,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula luồn tĩnh mạch đầu thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500410322 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Điện cực theo dõi độ bão hoà oxy máu não tương thích với máy Masimo |
|
| Mã phần lô | PP2500410323 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2500410324 |
| Giá từng phần lô | 807,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,110,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo sinh học cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500410325 |
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500410326 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500410327 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van động mạch chủ cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500410328 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van động mạch chủ sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500410329 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2500410330 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van hai lá cơ học |
|
| Mã phần lô | PP2500410331 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Van hai lá sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500410332 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vòng van hai lá |
|
| Mã phần lô | PP2500410333 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vòng van ba lá |
|
| Mã phần lô | PP2500410334 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2500410335 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mạch máu có van Contergacác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410336 |
| Giá từng phần lô | 1,122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mạch máu nhân tạo không van các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410337 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng vá sinh học màng ngoài tim bò cỡ 4cm x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500410338 |
| Giá từng phần lô | 4,995,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng vá sinh học màng ngoài tim bò cỡ 4cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500410339 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx |
|
| Mã phần lô | PP2500410340 |
| Giá từng phần lô | 52,483,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ bơm áp lực cao kèm van cầm máu chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500410341 |
| Giá từng phần lô | 441,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu dài |
|
| Mã phần lô | PP2500410342 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ thả dù đóng đa năng phủ Pebax |
|
| Mã phần lô | PP2500410343 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc, 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500410344 |
| Giá từng phần lô | 3,204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc, 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500410345 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc, 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500410346 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc, 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2500410347 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410348 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500410349 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng làm thủ thuật Rashkind |
|
| Mã phần lô | PP2500410350 |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2500410351 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong động mạch thận |
|
| Mã phần lô | PP2500410352 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500410353 |
| Giá từng phần lô | 2,610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size |
|
| Mã phần lô | PP2500410354 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar) |
|
| Mã phần lô | PP2500410355 |
| Giá từng phần lô | 3,726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Guiding can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500410356 |
| Giá từng phần lô | 1,496,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,453,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ bắt dị vật 1 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500410357 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500410358 |
| Giá từng phần lô | 918,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ đóng lỗ thông liên nhĩ (ASD) dạng 1 núm |
|
| Mã phần lô | PP2500410359 |
| Giá từng phần lô | 9,232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ mở đường dài (≥ 6F) |
|
| Mã phần lô | PP2500410360 |
| Giá từng phần lô | 117,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ mở đường ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500410361 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ mở đường thân mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500410362 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ thả dù ASD các size |
|
| Mã phần lô | PP2500410363 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ thả dù đóng ống động mạch thân ngắn và thân dài |
|
| Mã phần lô | PP2500410364 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ thả dù PDA |
|
| Mã phần lô | PP2500410365 |
| Giá từng phần lô | 4,309,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ thả ống động mạch (Sheath dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500410366 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500410367 |
| Giá từng phần lô | 543,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,158,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp có lõi cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500410368 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu có ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500410369 |
| Giá từng phần lô | 835,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500410370 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2500410371 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2500410372 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng đa năng phủ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500410373 |
| Giá từng phần lô | 6,474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn đường có lớp ái nước phủ M Coat, chiều dài 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2500410374 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium 1 núm |
|
| Mã phần lô | PP2500410375 |
| Giá từng phần lô | 5,145,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng ống động mạch thân dài (PDA) |
|
| Mã phần lô | PP2500410376 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA) |
|
| Mã phần lô | PP2500410377 |
| Giá từng phần lô | 1,374,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng thông liên thất phần cơ bè |
|
| Mã phần lô | PP2500410378 |
| Giá từng phần lô | 2,922,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,832,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500410379 |
| Giá từng phần lô | 562,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,440,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ động mạch vành có tẩm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500410380 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ mạch máu ngoại biên, động mạch chủ có phủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410381 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ mạch máu ngoại biên và động mạch chủ không phủ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410382 |
| Giá từng phần lô | 7,675,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Hệ thống ống thông van động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500410383 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410384 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410385 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán có 2 mức (Pigtail maker) |
|
| Mã phần lô | PP2500410386 |
| Giá từng phần lô | 3,725,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,888,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán Catheter JR |
|
| Mã phần lô | PP2500410387 |
| Giá từng phần lô | 749,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán catheter MP |
|
| Mã phần lô | PP2500410388 |
| Giá từng phần lô | 734,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,016,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán Pigtail các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410389 |
| Giá từng phần lô | 116,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông kích cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500410390 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vi dây dẫn can thiêp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500410391 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vật liệu nút mạch, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500410392 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh đầu có thể tách rời |
|
| Mã phần lô | PP2500410393 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500410394 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vòng xoắn bít các dị dạng mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500410395 |
| Giá từng phần lô | 2,214,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vòng xoắn đóng còn ống động mạch (Coil PDA) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500410396 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ loại 1 núm có 3 marker (các kích cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500410397 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu áp lực trung bình có đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500410398 |
| Giá từng phần lô | 957,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410399 |
| Giá từng phần lô | 2,764,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu có ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2500410400 |
| Giá từng phần lô | 185,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu không đàn hồi áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500410401 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent |
|
| Mã phần lô | PP2500410402 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ bơm áp lực cao có đồng hồ và van cầm máu chữ Y dạng bấm |
|
| Mã phần lô | PP2500410403 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bô ̣máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh |
|
| Mã phần lô | PP2500410404 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500410405 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân |
|
| Mã phần lô | PP2500410406 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng ống động mạch có đường kính đĩa nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500410407 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng ống động mạch thế hệ I |
|
| Mã phần lô | PP2500410408 |
| Giá từng phần lô | 6,954,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng ống động mạch thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500410409 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ nút mạch thế hệ I |
|
| Mã phần lô | PP2500410410 |
| Giá từng phần lô | 1,198,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ nút mạch thế hệ II |
|
| Mã phần lô | PP2500410411 |
| Giá từng phần lô | 688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng dụ thả dù PDA có đường kính đĩa nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500410412 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên tự bung |
|
| Mã phần lô | PP2500410413 |
| Giá từng phần lô | 536,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ động mạch thận (không phủ thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500410414 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ mạch máu chất liệu Cobalt Chromium phủ Sirolimuscác kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500410415 |
| Giá từng phần lô | 3,077,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ mạch máu ngoại biên, động mạch chủ có phủ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500410416 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ |
|
| Mã phần lô | PP2500410417 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ mở đường đường quay |
|
| Mã phần lô | PP2500410418 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán ngoại biên dùng cho chẩn đoán mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2500410419 |
| Giá từng phần lô | 26,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vi dây dẫn ái nước có trợ lực xoay 1:1 dài 150cm, 260cm |
|
| Mã phần lô | PP2500410420 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vi ống thông kích cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500410421 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ ASD các số |
|
| Mã phần lô | PP2500410422 |
| Giá từng phần lô | 12,295,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500410423 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ nong dưới da dùng cho cannula ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410424 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo kèm dây dẫn dùng cho ECMO cho bệnh nhân trên 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410425 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulaeđộng mạch đùi, 1 tầng các cỡ, dùng cho ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410426 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula động mạch 1 nòng các cỡ, dùng cho ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410427 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannula tĩnh mạch 1 nòng các cỡ, dùng cho ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410428 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel dùng cho máy ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410429 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2500410430 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ Catheter TMTW 3 nòng 7F, dùng cho ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410431 |
| Giá từng phần lô | 17,639,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ chích động mạch có lò xo, 5F, ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410432 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ chích động mạch có lò xo, 6F, ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2500410433 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ nút mạch thế hệ IV |
|
| Mã phần lô | PP2500410434 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi