Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Vật tư tiêu hao dùng chung bổ sung sử dụng cho các Khoa của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500020135-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa – Vật tư tiêu hao dùng chung bổ sung sử dụng cho các Khoa của Bệnh viện Nhi đồng 1 năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500003208 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 63,915,728,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500007651 - Áo làm lạnh trẻ em | 108,820,000 | 1,632,300 |
| 2 | PP2500007652 - Bình chứa dịch hút đàm nhựa 2 lít | 174,400,000 | 2,616,000 |
| 3 | PP2500007653 - Bình chứa dịch hút đàm nhựa 1 lít | 84,525,000 | 1,267,875 |
| 4 | PP2500007654 - Bình chất làm lạnh máy laser | 764,736,000 | 11,471,040 |
| 5 | PP2500007655 - Bột chống loét | 7,876,000 | 118,140 |
| 6 | PP2500007656 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng 44mm | 31,794,700 | 476,921 |
| 7 | PP2500007657 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng 57mm | 14,397,600 | 215,964 |
| 8 | PP2500007658 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo túi phân, lọc khí, khoá cuốn 44mm | 43,190,400 | 647,856 |
| 9 | PP2500007659 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo túi phân, lọc khí, khoá cuốn 57mm | 21,595,200 | 323,928 |
| 10 | PP2500007660 - Bộ catheter TMTW 3 nòng số 4F-4.5F dài 5cm | 12,600,000 | 189,000 |
| 11 | PP2500007661 - Bộ Catheter TMTW 3 nòng 5.5F | 33,495,000 | 502,425 |
| 12 | PP2500007662 - Bàn chải tiệt trùng | 13,860,000 | 207,900 |
| 13 | PP2500007663 - Băng đạn nội soi cỡ 45mm | 27,500,000 | 412,500 |
| 14 | PP2500007664 - Băng đạn nội soi cỡ 60mm | 27,500,000 | 412,500 |
| 15 | PP2500007665 - Bộ dây truyền máu có lọc bạch cầu dùng cho trẻ sơ sinh | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 16 | PP2500007666 - Bộ dây thở tiệt trùng | 10,920,000 | 163,800 |
| 17 | PP2500007667 - Bông gạc đắp vết thương 6cmx7cm | 490,000 | 7,350 |
| 18 | PP2500007668 - Bóng giúp thở Silicon 250ml ±5% hoặc tương đương | 59,535,000 | 893,025 |
| 19 | PP2500007669 - Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 650ml | 9,099,930 | 136,499 |
| 20 | PP2500007670 - Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 900ml | 30,476,250 | 457,144 |
| 21 | PP2500007671 - Bóng giúp thở silicon 1000ml | 75,432,000 | 1,131,480 |
| 22 | PP2500007672 - Băng keo có gạc vô trùng 6x8cm | 148,759,100 | 2,231,387 |
| 23 | PP2500007673 - Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm | 57,680,000 | 865,200 |
| 24 | PP2500007674 - Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 100mm | 81,328,800 | 1,219,932 |
| 25 | PP2500007675 - Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) | 56,548,480 | 848,228 |
| 26 | PP2500007676 - Brassard huyết áp kế ( Lớn ) ( Bao đo huyết áp cơ) | 17,270,000 | 259,050 |
| 27 | PP2500007677 - Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) | 119,200 | 1,788 |
| 28 | PP2500007678 - Băng keo vải (2,5 cm x 5m) | 189,600,000 | 2,844,000 |
| 29 | PP2500007679 - Bình làm ấm size nhỏ cho trẻ sơ sinh (dùng thở CPAP) | 41,600,000 | 624,000 |
| 30 | PP2500007680 - Bẩy nước dùng cho bộ dây thở máy, CPAP | 85,869,000 | 1,288,035 |
| 31 | PP2500007681 - Bút phẫu thuật | 90,432,000 | 1,356,480 |
| 32 | PP2500007682 - Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) | 101,514,000 | 1,522,710 |
| 33 | PP2500007683 - Bộ xông khí dung | 40,320,000 | 604,800 |
| 34 | PP2500007684 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 35 | PP2500007685 - Cọ bông - Dụng cụ quét keo dùng trong RHM | 1,417,500 | 21,263 |
| 36 | PP2500007686 - Catheter động mạch/ tĩnh mạch Leader 22G | 294,395,400 | 4,415,931 |
| 37 | PP2500007687 - Catheter lấy huyết khối các size | 4,305,000 | 64,575 |
| 38 | PP2500007688 - Clip mạch máu nội soi LT200 | 25,000,000 | 375,000 |
| 39 | PP2500007689 - Cầu nối dây máy thở (dùng trong mở khí quản) | 1,324,470 | 19,868 |
| 40 | PP2500007690 - Cây nâng mô cơ Freer, nhọn/tù dài 185mm-OL165R | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 41 | PP2500007691 - Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 42 | PP2500007692 - Clip polymer kẹp mạch máu cỡ L | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 43 | PP2500007693 - Catheter TM ngoại biên, 42cm | 40,792,500 | 611,888 |
| 44 | PP2500007694 - Clip Titan loại nhỏ màu vàng (4mmx3.1mm) | 15,000,000 | 225,000 |
| 45 | PP2500007695 - Clip Titan loại trung màu xanh (6.2mmx4.9mm) | 20,000,000 | 300,000 |
| 46 | PP2500007696 - Catheter hút máu động mạch số 2 | 35,999,700 | 539,996 |
| 47 | PP2500007697 - Catheter hút máu động mạch số 3 | 32,999,700 | 494,996 |
| 48 | PP2500007698 - Catheter hút máu động mạch số 4 | 21,999,800 | 329,997 |
| 49 | PP2500007699 - Điện cực đo độ mê cho máy NIHON KODEN | 226,875,000 | 3,403,125 |
| 50 | PP2500007700 - Điện cực đo độ mê tích hợp máy Masimo | 45,000,000 | 675,000 |
| 51 | PP2500007701 - Đầu cone xanh | 4,059,000 | 60,885 |
| 52 | PP2500007702 - Dây máy thở dùng 1 lần cho sơ sinh | 184,798,680 | 2,771,981 |
| 53 | PP2500007703 - Dây nối oxy | 25,551,540 | 383,274 |
| 54 | PP2500007704 - Dây Penrose | 6,300,000 | 94,500 |
| 55 | PP2500007705 - Dây ràng mask gây mê | 16,800,000 | 252,000 |
| 56 | PP2500007706 - Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số | 65,389,100 | 980,837 |
| 57 | PP2500007707 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền | 1,004,781,750 | 15,071,727 |
| 58 | PP2500007708 - Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm | 39,557,700 | 593,366 |
| 59 | PP2500007709 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml nuôi ăn | 2,113,827,150 | 31,707,408 |
| 60 | PP2500007710 - Dây thở máy có bẩy nước | 11,199,200 | 167,988 |
| 61 | PP2500007711 - Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh | 105,119,520 | 1,576,793 |
| 62 | PP2500007712 - Dây thở silicon trẻ em, sơ sinh ( 5 đoạn) | 3,680,250,000 | 55,203,750 |
| 63 | PP2500007713 - Dây máy thở Drager HFV | 44,550,000 | 668,250 |
| 64 | PP2500007714 - Gel bôi trơn Ky - Jelly | 49,980,000 | 749,700 |
| 65 | PP2500007715 - Gòn cô lập | 6,600,000 | 99,000 |
| 66 | PP2500007716 - Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L) | 500,000 | 7,500 |
| 67 | PP2500007717 - Giấy điện tim 100mmx140mmx200P (X/200M)-6 cần | 1,470,000,000 | 22,050,000 |
| 68 | PP2500007718 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm | 42,539,520 | 638,093 |
| 69 | PP2500007719 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm,4 lớp | 100,000 | 1,500 |
| 70 | PP2500007720 - Gạc hút khổ 1.2m (Gạc mét) | 4,781,600 | 71,724 |
| 71 | PP2500007721 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét) | 3,284,400 | 49,266 |
| 72 | PP2500007722 - Gòn mắt 4cmx5cm | 16,220,000 | 243,300 |
| 73 | PP2500007723 - Gạc miếng vô trùng 8cm x 12cm | 1,860,000 | 27,900 |
| 74 | PP2500007724 - Gel siêu âm | 17,136,000 | 257,040 |
| 75 | PP2500007725 - Gel siêu âm thực quản 2.7g | 17,823,000 | 267,345 |
| 76 | PP2500007726 - Kem vệ sinh da | 25,200,000 | 378,000 |
| 77 | PP2500007727 - Găng tay sạch size S | 31,665,496,800 | 474,982,452 |
| 78 | PP2500007728 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 không bột | 121,616,250 | 1,824,244 |
| 79 | PP2500007729 - Găng tay phẫu thuật không bột 7 | 121,853,550 | 1,827,804 |
| 80 | PP2500007730 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 81 | PP2500007731 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5 (loại ít bột) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 82 | PP2500007732 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7 (loại ít bột) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 83 | PP2500007733 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7 (loại ít bột) | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 84 | PP2500007734 - Giấy thấm | 3,900,000 | 58,500 |
| 85 | PP2500007735 - Giấy in nhiệt 57x30mm( Đo điếc, khúc xạ ) | 15,127,200 | 226,908 |
| 86 | PP2500007736 - Giấy in nhiệt 80 mm (máy XNHS) | 10,836,000 | 162,540 |
| 87 | PP2500007737 - Kính bảo hộ | 7,128,000 | 106,920 |
| 88 | PP2500007738 - Ba chia không dây dùng truyền liquid | 59,449,506 | 891,743 |
| 89 | PP2500007739 - Kim chích số 21 | 115,500 | 1,733 |
| 90 | PP2500007740 - Kim chích số 23G | 131,002,410 | 1,965,037 |
| 91 | PP2500007741 - Kim chọc tủy xương 16G (16Gx28mm) | 9,600,000 | 144,000 |
| 92 | PP2500007742 - Kim chọc tủy xương 18G, cho trẻ em (18Gx28mm) | 9,600,000 | 144,000 |
| 93 | PP2500007743 - Kim tiêm dùng cho buồng tiêm dưới da | 20,790,000 | 311,850 |
| 94 | PP2500007744 - Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần, dài 37mm | 18,375,000 | 275,625 |
| 95 | PP2500007745 - Khăn đệm lạnh | 219,500,000 | 3,292,500 |
| 96 | PP2500007746 - Kim kích thích thần kinh G21 | 12,999,500 | 194,993 |
| 97 | PP2500007747 - Kim luồn an toàn 22 | 2,295,073,200 | 34,426,098 |
| 98 | PP2500007748 - Kim luồn an toàn 24 | 7,145,799,000 | 107,186,985 |
| 99 | PP2500007749 - Kính lọc bảo vệ đầu của máy Laser ĐT bướu máu | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 100 | PP2500007750 - Kim sinh thiết gan (G17) | 21,700,000 | 325,500 |
| 101 | PP2500007751 - Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp | 2,520,000 | 37,800 |
| 102 | PP2500007752 - Lưỡi dao bào da | 10,500,000 | 157,500 |
| 103 | PP2500007753 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 30,870,000 | 463,050 |
| 104 | PP2500007754 - Lưỡi dao mổ số 23 | 525,000 | 7,875 |
| 105 | PP2500007755 - Lame kính | 17,331,048 | 259,966 |
| 106 | PP2500007756 - Lame kính mờ | 10,815,168 | 162,228 |
| 107 | PP2500007757 - Lọc vi khuẩn có trao đổi nhiệt, ẩm (HMEF) | 34,464,000 | 516,960 |
| 108 | PP2500007758 - Lọc vi khuẩn sơ sinh, trẻ em | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 109 | PP2500007759 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng, lớn | 175,329,000 | 2,629,935 |
| 110 | PP2500007760 - Miếng dán sát khuẩn dùng cho catheter trung tâm | 13,000,000 | 195,000 |
| 111 | PP2500007761 - Mask khí quản | 5,775,000 | 86,625 |
| 112 | PP2500007762 - Mũi khoa Elan 4 dạng xoắn, đk 1.5mm | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 113 | PP2500007763 - Màng lọc loại bạch cầu thu hồng cầu | 11,440,000 | 171,600 |
| 114 | PP2500007764 - Màng lọc tiệt trùng hình tròn | 60,000,000 | 900,000 |
| 115 | PP2500007765 - Buồng tiêm dưới da size lớn | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 116 | PP2500007766 - Miếng Pad sốc điện tạo nhịp ngoài da, trẻ nhỏ | 51,000,000 | 765,000 |
| 117 | PP2500007767 - Miếng Pad sốc điện tạo nhịp ngoài da, trẻ lớn | 51,000,000 | 765,000 |
| 118 | PP2500007768 - Màng rung+bẫy nước | 55,500,000 | 832,500 |
| 119 | PP2500007769 - Mask thanh quản size 2; 2.5 | 9,999,500 | 149,993 |
| 120 | PP2500007770 - Miếng xốp cầm máu 1x5x7cm(dùng trong phẫu thuật) | 68,796,000 | 1,031,940 |
| 121 | PP2500007771 - Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) (Gói/2 cái) | 65,971,080 | 989,567 |
| 122 | PP2500007772 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 123 | PP2500007773 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8 | 52,720,500 | 790,808 |
| 124 | PP2500007774 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 | 26,575,500 | 398,633 |
| 125 | PP2500007775 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 10 | 52,500,000 | 787,500 |
| 126 | PP2500007776 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 | 15,750,000 | 236,250 |
| 127 | PP2500007777 - Ống chích 1ml kim 29G tiêm Insulin | 53,581,700 | 803,726 |
| 128 | PP2500007778 - Ống thông dạ dày (StomachLevin) số 6 | 69,995 | 1,050 |
| 129 | PP2500007779 - Ống thông dạ dày (StomachLevin) số 12 | 24,047,100 | 360,707 |
| 130 | PP2500007780 - Ống thông dạ dày (StomachLevin) số 16 | 9,790,200 | 146,853 |
| 131 | PP2500007781 - Ống hút đàm có kiểm số 16 | 423,360 | 6,351 |
| 132 | PP2500007782 - Ống hút đàm kín số 8 | 508,111,770 | 7,621,677 |
| 133 | PP2500007783 - Ống hút đàm kín số 12 | 38,877,570 | 583,164 |
| 134 | PP2500007784 - Ống hút đàm kín số 14 | 479,970 | 7,200 |
| 135 | PP2500007785 - Ống lấy máu không nắp không nhãn 5ml (Gói/100cái) | 18,519,600 | 277,794 |
| 136 | PP2500007786 - Ống mở đường thở nhựa số 0 (ống thông miệng hầu) | 9,927,225 | 148,909 |
| 137 | PP2500007787 - Ống mở đường thở nhựa số 2 (ống thông miệng hầu) | 14,577,255 | 218,659 |
| 138 | PP2500007788 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su | 101,241,340 | 1,518,621 |
| 139 | PP2500007789 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6 | 193,050 | 2,896 |
| 140 | PP2500007790 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5 | 579,150 | 8,688 |
| 141 | PP2500007791 - Ống nội khí quản có bóng số 3 | 9,282,000 | 139,230 |
| 142 | PP2500007792 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5 | 24,882,000 | 373,230 |
| 143 | PP2500007793 - Ống nhựa luồn dây cung | 11,330,000 | 169,950 |
| 144 | PP2500007794 - Ống xông JJ niệu quản số 4 không có dây dẫn Guide wire | 14,999,500 | 224,993 |
| 145 | PP2500007795 - Ống xông JJ niệu quản số 4, 22cm không có dây dẫn Guide wire | 14,999,500 | 224,993 |
| 146 | PP2500007796 - Ống xông JJ niệu quản số 5 không có dây dẫn Guide wire | 5,999,800 | 89,997 |
| 147 | PP2500007797 - Ống xông JJ niệu quản số 3 không có dây dẫn Guide wire | 14,999,500 | 224,993 |
| 148 | PP2500007798 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire | 14,999,500 | 224,993 |
| 149 | PP2500007799 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 12cm, có dây dẫn Guide wire | 14,999,500 | 224,993 |
| 150 | PP2500007800 - Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic)các số | 530,366,850 | 7,955,503 |
| 151 | PP2500007801 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22 | 16,205,000 | 243,075 |
| 152 | PP2500007802 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10 | 5,499 | 83 |
| 153 | PP2500007803 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 12 | 5,499 | 83 |
| 154 | PP2500007804 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter )số 20 | 8,101,695 | 121,526 |
| 155 | PP2500007805 - Paste điện não | 93,555,000 | 1,403,325 |
| 156 | PP2500007806 - Ống nghiệm Serum | 342,689,600 | 5,140,344 |
| 157 | PP2500007807 - Sond JJ 3 Fr, 15cm opentip không GW | 14,999,500 | 224,993 |
| 158 | PP2500007808 - Săng mổ cuộn 0,5m x 100m | 49,610,000 | 744,150 |
| 159 | PP2500007809 - Vật kiệu cầm máu dạng lưới 10x20cm | 638,400,000 | 9,576,000 |
| 160 | PP2500007810 - Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm | 31,500,000 | 472,500 |
| 161 | PP2500007811 - Túi chườm nóng lạnh | 3,375,000 | 50,625 |
| 162 | PP2500007812 - Túi đựng huyết tương 5L | 136,300,000 | 2,044,500 |
| 163 | PP2500007813 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 2000ml | 210,000 | 3,150 |
| 164 | PP2500007814 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml | 3,412,500 | 51,188 |
| 165 | PP2500007815 - Túi dự trữ oxy (ambu) | 29,648,410 | 444,727 |
| 166 | PP2500007816 - Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml | 25,245,000 | 378,675 |
| 167 | PP2500007817 - Túi nước tiểu nam có lỗ thoát | 1,662,960 | 24,945 |
| 168 | PP2500007818 - Tấm Plate cho trẻ em | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 169 | PP2500007819 - Umbilical catheter (Tĩnh mạch rốn) số 2,5F | 42,000,000 | 630,000 |
| 170 | PP2500007820 - Venturi mask with tubing các cỡ | 735,000 | 11,025 |
| 171 | PP2500007821 - Xét nghiệm đường huyết nhanh (đóng gói từng que) | 339,000,000 | 5,085,000 |
| 172 | PP2500007822 - Áo chống thấm (size L) | 23,760,000 | 356,400 |
| 173 | PP2500007823 - Bao trùm đầu đèn máy C-ARM | 4,620,000 | 69,300 |
| 174 | PP2500007824 - Băng gạc vô trùng 90 x 200 | 2,052,000 | 30,780 |
| 175 | PP2500007825 - Bầu bơm thuốc tê duy trì giảm đau sau mổ | 49,999,000 | 749,985 |
| 176 | PP2500007826 - Bộ catheter gây tê dựng sống, cạnh cơ sống | 76,999,000 | 1,154,985 |
| 177 | PP2500007827 - Bộ catheter TMTW 1 nòng số 2F | 5,999,950 | 90,000 |
| 178 | PP2500007828 - Bộ catheter TMTW 20G 1 nòng chiều dài 15-20cm | 17,999,600 | 269,994 |
| 179 | PP2500007829 - Bộ catheter TMTW 22G 1 nòng chiều dài 15-20cm | 17,999,600 | 269,994 |
| 180 | PP2500007830 - Bộ catheter TMTW 24G 1 nòng chiều dài 15-20cm | 47,999,600 | 719,994 |
| 181 | PP2500007831 - BỘ DÂY THỞ DÙNG CHO HỆ THỐNG THỞ OXY LIỀU CAO (DÂY+BÌNH) | 316,050,000 | 4,740,750 |
| 182 | PP2500007832 - Bộ dây truyền tiểu cầu có lọc bạch cầu | 30,450,000 | 456,750 |
| 183 | PP2500007833 - CANNULA DÙNG CHO HỆ THỐNG THỞ OXY LIỀU CAO - HFNC Airvor 2 | 133,192,500 | 1,997,888 |
| 184 | PP2500007834 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 12 | 450,000 | 6,750 |
| 185 | PP2500007835 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 14 | 450,000 | 6,750 |
| 186 | PP2500007836 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 8 | 4,500,000 | 67,500 |
| 187 | PP2500007837 - Cổng tiêm không kim có dây nối | 12,450,000 | 186,750 |
| 188 | PP2500007838 - Dẫn lưu Minivac từ 25-50ml | 55,998,000 | 839,970 |
| 189 | PP2500007839 - DÂY MÁY THỞ 3100A | 60,500,000 | 907,500 |
| 190 | PP2500007840 - DÂY THỞ DÙNG CHO HỆ THỐNG THỞ OXY LIỀU CAO HFNC Airvor 2 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 191 | PP2500007841 - Gạc đắp vết thương dạng xốp có foam 10x10cm | 324,480,000 | 4,867,200 |
| 192 | PP2500007842 - Găng tay khám bệnh không bột | 36,000,000 | 540,000 |
| 193 | PP2500007843 - Găng tay phẫu thuật không bột số 7,5 | 59,325,000 | 889,875 |
| 194 | PP2500007844 - Kích thước điểm chiếu đầu đốt laser (spot size) 10mm | 79,600,000 | 1,194,000 |
| 195 | PP2500007845 - Kích thước điểm chiếu đầu đốt laser (spot size) 5mm | 77,300,000 | 1,159,500 |
| 196 | PP2500007846 - Kích thước điểm chiếu đầu đốt laser (spot size) 7mm | 176,000,000 | 2,640,000 |
| 197 | PP2500007847 - Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường | 9,235,800 | 138,537 |
| 198 | PP2500007848 - MÀN RUNG VÀ BẨY NƯỚC MÁY THỞ 3100A | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 199 | PP2500007849 - Mắt kính chống tia X | 44,000,000 | 660,000 |
| 200 | PP2500007850 - Mền sưởi ấm sử dụng 1 lần size trẻ lớn dùng cho máy sưởi Warm Touch | 15,015,000 | 225,225 |
| 201 | PP2500007851 - Mền sưởi ấm sử dụng 1 lần size trẻ nhỏ dùng cho máy sưởi Warm Touch | 15,015,000 | 225,225 |
| 202 | PP2500007852 - Nắp đậy kim luồn có cổng tiêm an toàn không kim. | 18,144,000 | 272,160 |
| 203 | PP2500007853 - Ống chích 10 ml đầu xoắn | 345,600 | 5,184 |
| 204 | PP2500007854 - Ống chích 3 ml đầu xoắn | 184,500 | 2,768 |
| 205 | PP2500007855 - Ống chích 5ml đầu xoắn | 450,000 | 6,750 |
| 206 | PP2500007856 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 840,000 | 12,600 |
| 207 | PP2500007857 - Ống NKQ lò xo có bóng các cỡ | 4,221,000 | 63,315 |
| 208 | PP2500007858 - Ống NKQ lò xo không bóng các cỡ | 4,221,000 | 63,315 |
| 209 | PP2500007859 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 3,5 | 7,800,000 | 117,000 |
| 210 | PP2500007860 - Ống nội phế quản các cỡ | 9,000,000 | 135,000 |
| 211 | PP2500007861 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 20cm, có dây dẫn Guide wire | 8,999,700 | 134,996 |
Áo làm lạnh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500007651 |
| Giá từng phần lô | 108,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch hút đàm nhựa 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500007652 |
| Giá từng phần lô | 174,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch hút đàm nhựa 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500007653 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chất làm lạnh máy laser |
|
| Mã phần lô | PP2500007654 |
| Giá từng phần lô | 764,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,471,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột chống loét |
|
| Mã phần lô | PP2500007655 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng 44mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007656 |
| Giá từng phần lô | 31,794,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007657 |
| Giá từng phần lô | 14,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo túi phân, lọc khí, khoá cuốn 44mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007658 |
| Giá từng phần lô | 43,190,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo túi phân, lọc khí, khoá cuốn 57mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007659 |
| Giá từng phần lô | 21,595,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter TMTW 3 nòng số 4F-4.5F dài 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007660 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Catheter TMTW 3 nòng 5.5F |
|
| Mã phần lô | PP2500007661 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500007662 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn nội soi cỡ 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007663 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn nội soi cỡ 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007664 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu có lọc bạch cầu dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500007665 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500007666 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 6cmx7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007667 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở Silicon 250ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500007668 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 650ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007669 |
| Giá từng phần lô | 9,099,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 900ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007670 |
| Giá từng phần lô | 30,476,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở silicon 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007671 |
| Giá từng phần lô | 75,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007672 |
| Giá từng phần lô | 148,759,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007673 |
| Giá từng phần lô | 57,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 90mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007674 |
| Giá từng phần lô | 81,328,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007675 |
| Giá từng phần lô | 56,548,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Brassard huyết áp kế ( Lớn ) ( Bao đo huyết áp cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2500007676 |
| Giá từng phần lô | 17,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007677 |
| Giá từng phần lô | 119,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải (2,5 cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500007678 |
| Giá từng phần lô | 189,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ấm size nhỏ cho trẻ sơ sinh (dùng thở CPAP) |
|
| Mã phần lô | PP2500007679 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẩy nước dùng cho bộ dây thở máy, CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2500007680 |
| Giá từng phần lô | 85,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bút phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500007681 |
| Giá từng phần lô | 90,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 ins (7,5 cm x 4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500007682 |
| Giá từng phần lô | 101,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500007683 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên |
|
| Mã phần lô | PP2500007684 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ bông - Dụng cụ quét keo dùng trong RHM |
|
| Mã phần lô | PP2500007685 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch/ tĩnh mạch Leader 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500007686 |
| Giá từng phần lô | 294,395,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,415,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter lấy huyết khối các size |
|
| Mã phần lô | PP2500007687 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu nội soi LT200 |
|
| Mã phần lô | PP2500007688 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầu nối dây máy thở (dùng trong mở khí quản) |
|
| Mã phần lô | PP2500007689 |
| Giá từng phần lô | 1,324,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nâng mô cơ Freer, nhọn/tù dài 185mm-OL165R |
|
| Mã phần lô | PP2500007690 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2500007691 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip polymer kẹp mạch máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2500007692 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter TM ngoại biên, 42cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007693 |
| Giá từng phần lô | 40,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Titan loại nhỏ màu vàng (4mmx3.1mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007694 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Titan loại trung màu xanh (6.2mmx4.9mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007695 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter hút máu động mạch số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500007696 |
| Giá từng phần lô | 35,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter hút máu động mạch số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500007697 |
| Giá từng phần lô | 32,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter hút máu động mạch số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500007698 |
| Giá từng phần lô | 21,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo độ mê cho máy NIHON KODEN |
|
| Mã phần lô | PP2500007699 |
| Giá từng phần lô | 226,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,403,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo độ mê tích hợp máy Masimo |
|
| Mã phần lô | PP2500007700 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500007701 |
| Giá từng phần lô | 4,059,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở dùng 1 lần cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500007702 |
| Giá từng phần lô | 184,798,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,771,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500007703 |
| Giá từng phần lô | 25,551,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500007704 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây ràng mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500007705 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007706 |
| Giá từng phần lô | 65,389,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt có 2 cổng tiêm, không kim, màng lọc cuối đường truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500007707 |
| Giá từng phần lô | 1,004,781,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,071,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500007708 |
| Giá từng phần lô | 39,557,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500007709 |
| Giá từng phần lô | 2,113,827,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,707,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở máy có bẩy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500007710 |
| Giá từng phần lô | 11,199,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở mũi 2 lỗ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500007711 |
| Giá từng phần lô | 105,119,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở silicon trẻ em, sơ sinh ( 5 đoạn) |
|
| Mã phần lô | PP2500007712 |
| Giá từng phần lô | 3,680,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,203,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở Drager HFV |
|
| Mã phần lô | PP2500007713 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn Ky - Jelly |
|
| Mã phần lô | PP2500007714 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn cô lập |
|
| Mã phần lô | PP2500007715 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L) |
|
| Mã phần lô | PP2500007716 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 100mmx140mmx200P (X/200M)-6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500007717 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007718 |
| Giá từng phần lô | 42,539,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm,4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500007719 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút khổ 1.2m (Gạc mét) |
|
| Mã phần lô | PP2500007720 |
| Giá từng phần lô | 4,781,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét) |
|
| Mã phần lô | PP2500007721 |
| Giá từng phần lô | 3,284,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn mắt 4cmx5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007722 |
| Giá từng phần lô | 16,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc miếng vô trùng 8cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007723 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500007724 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm thực quản 2.7g |
|
| Mã phần lô | PP2500007725 |
| Giá từng phần lô | 17,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem vệ sinh da |
|
| Mã phần lô | PP2500007726 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay sạch size S |
|
| Mã phần lô | PP2500007727 |
| Giá từng phần lô | 31,665,496,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,982,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500007728 |
| Giá từng phần lô | 121,616,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,824,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật không bột 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500007729 |
| Giá từng phần lô | 121,853,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500007730 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5 (loại ít bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500007731 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7 (loại ít bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500007732 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 7 (loại ít bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500007733 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm |
|
| Mã phần lô | PP2500007734 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57x30mm( Đo điếc, khúc xạ ) |
|
| Mã phần lô | PP2500007735 |
| Giá từng phần lô | 15,127,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 80 mm (máy XNHS) |
|
| Mã phần lô | PP2500007736 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2500007737 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba chia không dây dùng truyền liquid |
|
| Mã phần lô | PP2500007738 |
| Giá từng phần lô | 59,449,506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500007739 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích số 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500007740 |
| Giá từng phần lô | 131,002,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy xương 16G (16Gx28mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007741 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy xương 18G, cho trẻ em (18Gx28mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500007742 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng cho buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2500007743 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần, dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007744 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn đệm lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500007745 |
| Giá từng phần lô | 219,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim kích thích thần kinh G21 |
|
| Mã phần lô | PP2500007746 |
| Giá từng phần lô | 12,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500007747 |
| Giá từng phần lô | 2,295,073,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,426,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500007748 |
| Giá từng phần lô | 7,145,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,186,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính lọc bảo vệ đầu của máy Laser ĐT bướu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500007749 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết gan (G17) |
|
| Mã phần lô | PP2500007750 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang than hoạt tính 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500007751 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2500007752 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500007753 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500007754 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính |
|
| Mã phần lô | PP2500007755 |
| Giá từng phần lô | 17,331,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lame kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2500007756 |
| Giá từng phần lô | 10,815,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn có trao đổi nhiệt, ẩm (HMEF) |
|
| Mã phần lô | PP2500007757 |
| Giá từng phần lô | 34,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn sơ sinh, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500007758 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng, lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007759 |
| Giá từng phần lô | 175,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán sát khuẩn dùng cho catheter trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500007760 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500007761 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoa Elan 4 dạng xoắn, đk 1.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007762 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc loại bạch cầu thu hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500007763 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc tiệt trùng hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500007764 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm dưới da size lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007765 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng Pad sốc điện tạo nhịp ngoài da, trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500007766 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng Pad sốc điện tạo nhịp ngoài da, trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500007767 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng rung+bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2500007768 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản size 2; 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500007769 |
| Giá từng phần lô | 9,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cầm máu 1x5x7cm(dùng trong phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2500007770 |
| Giá từng phần lô | 68,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) (Gói/2 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2500007771 |
| Giá từng phần lô | 65,971,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT |
|
| Mã phần lô | PP2500007772 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500007773 |
| Giá từng phần lô | 52,720,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500007774 |
| Giá từng phần lô | 26,575,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500007775 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500007776 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chích 1ml kim 29G tiêm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500007777 |
| Giá từng phần lô | 53,581,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày (StomachLevin) số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500007778 |
| Giá từng phần lô | 69,995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày (StomachLevin) số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500007779 |
| Giá từng phần lô | 24,047,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày (StomachLevin) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500007780 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500007781 |
| Giá từng phần lô | 423,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm kín số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500007782 |
| Giá từng phần lô | 508,111,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,621,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm kín số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500007783 |
| Giá từng phần lô | 38,877,570 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500007784 |
| Giá từng phần lô | 479,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu không nắp không nhãn 5ml (Gói/100cái) |
|
| Mã phần lô | PP2500007785 |
| Giá từng phần lô | 18,519,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở đường thở nhựa số 0 (ống thông miệng hầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500007786 |
| Giá từng phần lô | 9,927,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở đường thở nhựa số 2 (ống thông miệng hầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500007787 |
| Giá từng phần lô | 14,577,255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500007788 |
| Giá từng phần lô | 101,241,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500007789 |
| Giá từng phần lô | 193,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500007790 |
| Giá từng phần lô | 579,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500007791 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500007792 |
| Giá từng phần lô | 24,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa luồn dây cung |
|
| Mã phần lô | PP2500007793 |
| Giá từng phần lô | 11,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 4 không có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007794 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 4, 22cm không có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007795 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 5 không có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007796 |
| Giá từng phần lô | 5,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 3 không có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007797 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007798 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 12cm, có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007799 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic)các số |
|
| Mã phần lô | PP2500007800 |
| Giá từng phần lô | 530,366,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,955,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500007801 |
| Giá từng phần lô | 16,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500007802 |
| Giá từng phần lô | 5,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500007803 |
| Giá từng phần lô | 5,499 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter )số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500007804 |
| Giá từng phần lô | 8,101,695 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paste điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500007805 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,403,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500007806 |
| Giá từng phần lô | 342,689,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond JJ 3 Fr, 15cm opentip không GW |
|
| Mã phần lô | PP2500007807 |
| Giá từng phần lô | 14,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ cuộn 0,5m x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500007808 |
| Giá từng phần lô | 49,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật kiệu cầm máu dạng lưới 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007809 |
| Giá từng phần lô | 638,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007810 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chườm nóng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2500007811 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng huyết tương 5L |
|
| Mã phần lô | PP2500007812 |
| Giá từng phần lô | 136,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007813 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007814 |
| Giá từng phần lô | 3,412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dự trữ oxy (ambu) |
|
| Mã phần lô | PP2500007815 |
| Giá từng phần lô | 29,648,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007816 |
| Giá từng phần lô | 25,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu nam có lỗ thoát |
|
| Mã phần lô | PP2500007817 |
| Giá từng phần lô | 1,662,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm Plate cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500007818 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Umbilical catheter (Tĩnh mạch rốn) số 2,5F |
|
| Mã phần lô | PP2500007819 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Venturi mask with tubing các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007820 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm đường huyết nhanh (đóng gói từng que) |
|
| Mã phần lô | PP2500007821 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo chống thấm (size L) |
|
| Mã phần lô | PP2500007822 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao trùm đầu đèn máy C-ARM |
|
| Mã phần lô | PP2500007823 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 90 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500007824 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bầu bơm thuốc tê duy trì giảm đau sau mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500007825 |
| Giá từng phần lô | 49,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter gây tê dựng sống, cạnh cơ sống |
|
| Mã phần lô | PP2500007826 |
| Giá từng phần lô | 76,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter TMTW 1 nòng số 2F |
|
| Mã phần lô | PP2500007827 |
| Giá từng phần lô | 5,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter TMTW 20G 1 nòng chiều dài 15-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007828 |
| Giá từng phần lô | 17,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter TMTW 22G 1 nòng chiều dài 15-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007829 |
| Giá từng phần lô | 17,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter TMTW 24G 1 nòng chiều dài 15-20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007830 |
| Giá từng phần lô | 47,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ DÂY THỞ DÙNG CHO HỆ THỐNG THỞ OXY LIỀU CAO (DÂY+BÌNH) |
|
| Mã phần lô | PP2500007831 |
| Giá từng phần lô | 316,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền tiểu cầu có lọc bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500007832 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CANNULA DÙNG CHO HỆ THỐNG THỞ OXY LIỀU CAO - HFNC Airvor 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500007833 |
| Giá từng phần lô | 133,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500007834 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500007835 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500007836 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng tiêm không kim có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2500007837 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu Minivac từ 25-50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500007838 |
| Giá từng phần lô | 55,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DÂY MÁY THỞ 3100A |
|
| Mã phần lô | PP2500007839 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DÂY THỞ DÙNG CHO HỆ THỐNG THỞ OXY LIỀU CAO HFNC Airvor 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500007840 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương dạng xốp có foam 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500007841 |
| Giá từng phần lô | 324,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,867,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500007842 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật không bột số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500007843 |
| Giá từng phần lô | 59,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 889,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kích thước điểm chiếu đầu đốt laser (spot size) 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007844 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kích thước điểm chiếu đầu đốt laser (spot size) 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007845 |
| Giá từng phần lô | 77,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kích thước điểm chiếu đầu đốt laser (spot size) 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2500007846 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động kèm kim dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500007847 |
| Giá từng phần lô | 9,235,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÀN RUNG VÀ BẨY NƯỚC MÁY THỞ 3100A |
|
| Mã phần lô | PP2500007848 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mắt kính chống tia X |
|
| Mã phần lô | PP2500007849 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mền sưởi ấm sử dụng 1 lần size trẻ lớn dùng cho máy sưởi Warm Touch |
|
| Mã phần lô | PP2500007850 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mền sưởi ấm sử dụng 1 lần size trẻ nhỏ dùng cho máy sưởi Warm Touch |
|
| Mã phần lô | PP2500007851 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy kim luồn có cổng tiêm an toàn không kim. |
|
| Mã phần lô | PP2500007852 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chích 10 ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007853 |
| Giá từng phần lô | 345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chích 3 ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007854 |
| Giá từng phần lô | 184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chích 5ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2500007855 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500007856 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống NKQ lò xo có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007857 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống NKQ lò xo không bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007858 |
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500007859 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội phế quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500007860 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 20cm, có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2500007861 |
| Giá từng phần lô | 8,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi