Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Vật tư y tế tiêu hao dùng cho khoa Răng Hàm Mặt năm 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300385555-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa – Vật tư y tế tiêu hao dùng cho khoa Răng Hàm Mặt năm 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266286 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 20,169,458,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 201.694.594 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300580221 - Cồn 70 độ 1000ml | 201,600,000 | 302.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 141.120.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 2 | PP2300580222 - Surfa Safe 750ml | 34,200,000 | 51.300.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.940.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 3 | PP2300580223 - Bone wax 2.5 (sáp xương) | 15,918,240 | 23.877.360 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.142.768 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 4 | PP2300580224 - Ống chích 1 ml kim 25G | 4,428,000 | 6.642.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.099.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 5 | PP2300580225 - Ống chích 20 ml | 1,180,800 | 1.771.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 826.560 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 6 | PP2300580226 - Ống chích 3 ml | 39,360,000 | 59.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.552.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 7 | PP2300580227 - Kim luồn an toàn 22 | 47,880,000 | 71.820.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.516.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 8 | PP2300580228 - Nắp đậy (dây nối) kim luồn | 15,658,500 | 23.487.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.960.950 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 9 | PP2300580229 - Ống nghiệm Citrate 1ml | 3,553,200 | 5.329.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.487.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 10 | PP2300580230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2.0 | 31,248,000 | 46.872.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.873.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 11 | PP2300580231 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn | 32,760,000 | 49.140.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.932.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 12 | PP2300580232 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em | 37,333,920 | 56.000.880 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.133.744 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 13 | PP2300580233 - Săng mổ 60cm x 80cm ( Khăn phẫu thuật ) | 94,500 | 141.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.150 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 14 | PP2300580234 - Dây garo | 75,600 | 113.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.920 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 15 | PP2300580235 - Đè lưỡi gỗ | 225,792,000 | 338.688.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 158.054.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 16 | PP2300580236 - Bình chứa dịch nhựa 2 Lít | 20,400,000 | 30.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.280.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 17 | PP2300580237 - Calcium hydroxyt | 7,837,200 | 11.755.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.486.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 18 | PP2300580238 - Cement Fuji VII | 79,200,000 | 118.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 19 | PP2300580239 - Che tủy | 12,840,000 | 19.260.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.988.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 20 | PP2300580240 - Composite đặc A2 | 2,646,000 | 3.969.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.852.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 21 | PP2300580241 - Composite đặc A3,5 | 2,646,000 | 3.969.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.852.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 22 | PP2300580242 - Composite lỏng A2 | 11,208,000 | 16.812.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.845.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 23 | PP2300580243 - Composite lỏng A3 | 3,024,000 | 4.536.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.116.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 24 | PP2300580244 - Elite Cement 100 | 16,188,000 | 24.282.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.331.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 25 | PP2300580245 - Etching 37% | 1,386,000 | 2.079.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 970.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 26 | PP2300580246 - Eugenol 30 ml | 2,280,000 | 3.420.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.596.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 27 | PP2300580247 - Fuji 9 (GC gold label 91-1) (nha) | 225,000,000 | 337.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 157.500.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 28 | PP2300580248 - Bột tự cứng | 292,500,000 | 438.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 204.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 29 | PP2300580249 - Châm dũa các loại | 55,640,000 | 83.460.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.948.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 30 | PP2300580250 - Chất lấy dấu đổi màu (plastagin) | 6,063,750 | 9.095.625 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.244.625 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 31 | PP2300580251 - Chất lấy dấu đổi màu Tropicalgin | 6,063,750 | 9.095.625 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.244.625 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 32 | PP2300580252 - Chổi đánh bóng | 217,074,000 | 325.611.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 151.951.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 33 | PP2300580253 - Cọ bông | 2,143,200 | 3.214.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.500.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 34 | PP2300580254 - Cone giấy nha khoa ( Hộp/100 cái) | 79,000,000 | 118.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 35 | PP2300580255 - Côn gutta percha (H/120 cái) | 482,000 | 723.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 337.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 36 | PP2300580256 - Dầu tay khoan | 17,365,920 | 26.048.880 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.156.144 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 37 | PP2300580257 - Dầu xịt bôi trơn chống ma sát máy khoan | 17,365,920 | 26.048.880 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.156.144 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 38 | PP2300580258 - Dây cung ngược oval 16 hàm dưới | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 39 | PP2300580259 - Dây cung ngược oval 16 hàm trên | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 40 | PP2300580260 - Dây cung Niti 14 hàm dưới | 4,500,000 | 6.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 41 | PP2300580261 - Dây cung Niti 16x22 hàm dưới | 8,500,000 | 12.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.950.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 42 | PP2300580262 - Dây cung Niti 16x22 hàm trên | 8,500,000 | 12.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.950.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 43 | PP2300580263 - Dây Niti 014 hàm trên+dưới-5000.102.102 hoặc tương đương | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 44 | PP2300580264 - Dây Niti 16x22 hàm trên+dưới | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 45 | PP2300580265 - Giấy nhám mịn | 5,750,000 | 8.625.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.025.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 46 | PP2300580266 - Giấy nhám thô | 5,750,000 | 8.625.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.025.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 47 | PP2300580267 - Gòn cô lập | 54,432,000 | 81.648.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.102.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 48 | PP2300580268 - Kẽm chỉnh nha 0.7mm (cuộn/30m) | 29,920,000 | 44.880.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.944.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 49 | PP2300580269 - Kẽm chỉnh nha 0.8mm (cuộn/30m) | 37,400,000 | 56.100.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.180.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 50 | PP2300580270 - Keo gắn mắc cài Helosite | 23,120,000 | 34.680.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.184.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 51 | PP2300580271 - Khâu hàm dưới các số | 38,000,000 | 57.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 52 | PP2300580272 - Khâu hàm trên các số | 32,000,000 | 48.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 53 | PP2300580273 - Kim gai | 25,999,200 | 38.998.800 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.199.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 54 | PP2300580274 - Lentulo | 707,850,000 | 1.061.775.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 495.495.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 55 | PP2300580275 - Mặt gương | 29,484,000 | 44.226.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.638.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 56 | PP2300580276 - Mũi khoan kim cương | 128,520,000 | 192.780.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 89.964.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 57 | PP2300580277 - Mũi khoan nha khoa | 3,213,000,000 | 4.819.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.249.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 58 | PP2300580278 - Mũi khoan xương | 13,608,000 | 20.412.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.525.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 59 | PP2300580279 - Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay phải | 273,600,000 | 410.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 191.520.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 60 | PP2300580280 - Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay trái | 273,600,000 | 410.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 191.520.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 61 | PP2300580281 - Nẹp Mid cong 10 lỗ | 15,600,000 | 23.400.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.920.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 62 | PP2300580282 - Nẹp Mid thẳng 12 lỗ | 17,520,000 | 26.280.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.264.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 63 | PP2300580283 - Nẹp mini nha khoa chữ X 4 lỗ 20IP004R hoặc tương đương | 898,800,000 | 1.348.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 629.160.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 64 | PP2300580284 - Nẹp mini nha khoa thẳng 18 lỗ 20ST018R hoặc tương đương | 552,000,000 | 828.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 386.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 65 | PP2300580285 - Nẹp mini nha khoa thẳng 4 lỗ 20ST104R hoặc tương đương | 360,000,000 | 540.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 252.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 66 | PP2300580286 - Ống hút nước bọt nha khoa (G/100 cái) | 767,880,000 | 1.151.820.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 537.516.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 67 | PP2300580287 - Reamer (H/6 cái) | 7,200,000 | 10.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 68 | PP2300580288 - Sò đánh bóng nha khoa | 28,468,800 | 42.703.200 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.928.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 69 | PP2300580289 - Thạch cao ngoại nha khoa (vàng) | 7,776,000 | 11.664.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.443.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 70 | PP2300580290 - Thạch cao Việt Nam nha khoa (trắng) | 6,095,988 | 9.143.982 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.267.192 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 71 | PP2300580291 - Vít xương Mini 2.0x6mm | 792,000,000 | 1.188.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 554.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 72 | PP2300580292 - Anios Clean Excel D (Can/ 5 lít) | 52,800,000 | 79.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.960.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 73 | PP2300580293 - Arsenical (nha) | 2,640,000 | 3.960.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.848.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 74 | PP2300580294 - Clincare (Chai/ 500ml) | 68,400,000 | 102.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.880.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 75 | PP2300580295 - Giấy cắn | 3,100,000 | 4.650.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.170.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 76 | PP2300580296 - Cement Fuji 1 | 14,868,000 | 22.302.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.407.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 77 | PP2300580297 - R4 ( Dung dịch sát khuẩn ống tủy răng | 36,756,720 | 55.135.080 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.729.704 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 78 | PP2300580298 - Cortisomol | 6,678,000 | 10.017.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.674.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 79 | PP2300580299 - lò xo ruột gà | 5,412,000 | 8.118.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.788.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 80 | PP2300580300 - Mũi khoan các loại | 642,600,000 | 963.900.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 449.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 81 | PP2300580301 - Thun liên hàm các số | 90,000,000 | 135.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 82 | PP2300580302 - Mắt cài MBT Slot 18 | 102,300,000 | 153.450.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 71.610.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 83 | PP2300580303 - Lò xo tạo khoảng kim loại | 7,567,560 | 11.351.340 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.297.292 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 84 | PP2300580304 - Thun rời | 19,704,000 | 29.556.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.792.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 85 | PP2300580305 - Thun liên hàm 1/8 inch, 2.5 oz | 3,840,000 | 5.760.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.688.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 86 | PP2300580306 - Thun liên hàm 3/8 inch, 3.5 oz | 12,960,000 | 19.440.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.072.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 87 | PP2300580307 - Dây Nitri 12 hàm trên | 45,360,000 | 68.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.752.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 88 | PP2300580308 - Dây Nitri 12 hàm dưới | 45,360,000 | 68.040.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.752.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 89 | PP2300580309 - Kẽm cuộn Stainess steel 0,9 mm (0.32 inchs) | 897,600 | 1.346.400 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 628.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 90 | PP2300580310 - Nẹp Mini thẳng 8 lỗ | 390,000,000 | 585.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 91 | PP2300580311 - Nẹp Mini thẳng 10 lỗ | 420,000,000 | 630.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 294.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 92 | PP2300580312 - Tay khoan nhanh | 2,636,599,680 | 3.954.899.520 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.845.619.776 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 93 | PP2300580313 - Tay khoan chậm | 1,486,800,000 | 2.230.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.040.760.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 94 | PP2300580314 - Mắc cài chỉnh hình răng | 1,043,242,560 | 1.564.863.840 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 730.269.792 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 95 | PP2300580315 - Kẽm SS 0,9 mm | 168,000,000 | 252.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 117.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 96 | PP2300580316 - Thun liên hàm 3/16 | 5,280,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 97 | PP2300580317 - Thun liên hàm 1/8 | 5,280,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 98 | PP2300580318 - Thun liên hàm 1/16 | 6,000,000 | 9.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 99 | PP2300580319 - Surgicel | 1,232,640,000 | 1.848.960.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 862.848.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 100 | PP2300580320 - Kẽm SS 0,8mm | 37,800,000 | 56.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.460.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 101 | PP2300580321 - Chỉ thép cố định mắc cài | 42,480,000 | 63.720.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.736.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 102 | PP2300580322 - Alginat plastagin | 52,560,000 | 78.840.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.792.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 103 | PP2300580323 - Khâu 3 ống hàm trên bên phải | 121,800,000 | 182.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.260.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 104 | PP2300580324 - Khâu 3 ống hàm trên bên trái | 121,800,000 | 182.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.260.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 105 | PP2300580325 - Khâu 3 ống hàm dưới bên phải | 121,800,000 | 182.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.260.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 106 | PP2300580326 - Khâu 3 ống hàm dưới bên trái | 121,800,000 | 182.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.260.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 107 | PP2300580327 - Chất lấy dấu Alginat plastagin chỉ thị màu | 52,560,000 | 78.840.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 36.792.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 108 | PP2300580328 - Nước nhựa tự cứng | 29,952,000 | 44.928.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.966.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 109 | PP2300580329 - Bột nhựa tự cứng | 23,400,000 | 35.100.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.380.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 110 | PP2300580330 - Ống chích inox | 139,200,000 | 208.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 97.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 111 | PP2300580331 - Thám châm | 14,122,500 | 21.183.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.885.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 112 | PP2300580332 - Kẹp gắp nha khoa | 12,232,500 | 18.348.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.562.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 113 | PP2300580333 - Nạo ngà | 17,062,500 | 25.593.750 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.943.750 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 114 | PP2300580334 - Đưa thuốc | 33,810,000 | 50.715.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.667.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 115 | PP2300580335 - Gương nha khoa | 2,047,500 | 3.071.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.433.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 116 | PP2300580336 - Cung mặt chỉnh nha | 2,650,000 | 3.975.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.855.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 117 | PP2300580337 - Cung Quad Helix | 24,440,000 | 36.660.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.108.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 118 | PP2300580338 - Đai trám kim loại | 24,600,000 | 36.900.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.220.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 119 | PP2300580339 - Dây cáp nối máy cắt đốt | 90,720,000 | 136.080.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.504.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 120 | PP2300580340 - Dây cung Niti 16 hàm trên | 3,900,000 | 5.850.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.730.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 121 | PP2300580341 - Dây cung Niti oval 14 hàm trên | 3,900,000 | 5.850.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.730.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 122 | PP2300580342 - Dây cung SS 16x22 hàm dưới | 3,100,000 | 4.650.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.170.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 123 | PP2300580343 - Dây cung SS 19x25 hàm dưới | 3,000,000 | 4.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 124 | PP2300580344 - Dây cung SS 19x25 hàm trên | 3,100,000 | 4.650.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.170.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 125 | PP2300580345 - Dây cung SS oval 16 hàm trên | 2,500,000 | 3.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 126 | PP2300580346 - Dây cung SS oval 16x22 hàm trên | 2,500,000 | 3.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 127 | PP2300580347 - Dây Niti 016 hàm trên+dưới | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 128 | PP2300580348 - Dây SS 016 hàm trên+dưới | 14,400,000 | 21.600.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.080.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 129 | PP2300580349 - Dây SS 16x22 hàm trên+dưới-900.107.207 | 12,000,000 | 18.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 130 | PP2300580350 - Dây SS thẳng 16x22 hàm dưới | 2,500,000 | 3.750.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.750.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 131 | PP2300580351 - Keo dán mắc cài (H/2 tube) | 2,700,000 | 4.050.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.890.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 132 | PP2300580352 - Khâu hàm dưới 1 ống, các số | 9,800,000 | 14.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.860.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 133 | PP2300580353 - Khâu hàm dưới 2 ống, các số | 16,800,000 | 25.200.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.760.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 134 | PP2300580354 - Khâu hàm trên 1 ống, các số | 9,800,000 | 14.700.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.860.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 135 | PP2300580355 - Khâu hàm trên 2 ống, các số | 24,024,000 | 36.036.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.816.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 136 | PP2300580356 - Lò xo chỉnh nha | 3,811,500 | 5.717.250 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.668.050 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 137 | PP2300580357 - Lưỡi dao mổ số 15 | 44,100,000 | 66.150.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 30.870.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 138 | PP2300580358 - Mắc cài răng 6, răng 7 các số | 26,600,000 | 39.900.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.620.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 139 | PP2300580359 - Mang nhai | 31,000,000 | 46.500.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.700.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 140 | PP2300580360 - Móc bi | 1,500,000 | 2.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.050.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 141 | PP2300580361 - Monoblock | 67,500,000 | 101.250.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.250.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 142 | PP2300580362 - Mũi khoan trắng loại 1 | 7,200,000 | 10.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 143 | PP2300580363 - Mũi khoan trắng loại 2 | 8,000,000 | 12.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 144 | PP2300580364 - Mũi khoan trắng loại 3 | 9,200,000 | 13.800.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 145 | PP2300580365 - Mũi khoan trắng loại 4 | 10,000,000 | 15.000.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 146 | PP2300580366 - Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) (Gói/2 cái) | 3,544,640 | 5.316.960 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.481.248 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 147 | PP2300580367 - Thun chỉ | 684,000 | 1.026.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 478.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 148 | PP2300580368 - Thun chuỗi nhỏ | 1,900,000 | 2.850.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.330.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 149 | PP2300580369 - Thun gắn mắc cài | 821,000 | 1.231.500 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 574.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 150 | PP2300580370 - Thun liên hàm 1/4 medium 500-103LF | 300,000 | 450.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 151 | PP2300580371 - Thun liên hàm 5/16 medium 500-104LF | 250,000 | 375.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 175.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 152 | PP2300580372 - Thun tách kẻ | 790,000 | 1.185.000 | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 553.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
Cồn 70 độ 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300580221 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Surfa Safe 750ml |
|
| Mã phần lô | PP2300580222 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bone wax 2.5 (sáp xương) |
|
| Mã phần lô | PP2300580223 |
| Giá từng phần lô | 15,918,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.877.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.142.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 1 ml kim 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300580224 |
| Giá từng phần lô | 4,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.099.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300580225 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300580226 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn an toàn 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300580227 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nắp đậy (dây nối) kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300580228 |
| Giá từng phần lô | 15,658,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.487.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.960.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300580229 |
| Giá từng phần lô | 3,553,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.329.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.487.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300580230 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.873.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300580231 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300580232 |
| Giá từng phần lô | 37,333,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.133.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Săng mổ 60cm x 80cm ( Khăn phẫu thuật ) |
|
| Mã phần lô | PP2300580233 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300580234 |
| Giá từng phần lô | 75,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300580235 |
| Giá từng phần lô | 225,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.054.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình chứa dịch nhựa 2 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2300580236 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Calcium hydroxyt |
|
| Mã phần lô | PP2300580237 |
| Giá từng phần lô | 7,837,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.755.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.486.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cement Fuji VII |
|
| Mã phần lô | PP2300580238 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300580239 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300580240 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite đặc A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300580241 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300580242 |
| Giá từng phần lô | 11,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.845.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Composite lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300580243 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Elite Cement 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300580244 |
| Giá từng phần lô | 16,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.331.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Etching 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300580245 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Eugenol 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300580246 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Fuji 9 (GC gold label 91-1) (nha) |
|
| Mã phần lô | PP2300580247 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300580248 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Châm dũa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300580249 |
| Giá từng phần lô | 55,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất lấy dấu đổi màu (plastagin) |
|
| Mã phần lô | PP2300580250 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.244.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất lấy dấu đổi màu Tropicalgin |
|
| Mã phần lô | PP2300580251 |
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.244.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300580252 |
| Giá từng phần lô | 217,074,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.951.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cọ bông |
|
| Mã phần lô | PP2300580253 |
| Giá từng phần lô | 2,143,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cone giấy nha khoa ( Hộp/100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300580254 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Côn gutta percha (H/120 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300580255 |
| Giá từng phần lô | 482,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300580256 |
| Giá từng phần lô | 17,365,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.048.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.156.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dầu xịt bôi trơn chống ma sát máy khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300580257 |
| Giá từng phần lô | 17,365,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.048.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.156.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung ngược oval 16 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580258 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung ngược oval 16 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580259 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung Niti 14 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580260 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung Niti 16x22 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580261 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung Niti 16x22 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580262 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây Niti 014 hàm trên+dưới-5000.102.102 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300580263 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây Niti 16x22 hàm trên+dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580264 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy nhám mịn |
|
| Mã phần lô | PP2300580265 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy nhám thô |
|
| Mã phần lô | PP2300580266 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn cô lập |
|
| Mã phần lô | PP2300580267 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.102.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kẽm chỉnh nha 0.7mm (cuộn/30m) |
|
| Mã phần lô | PP2300580268 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kẽm chỉnh nha 0.8mm (cuộn/30m) |
|
| Mã phần lô | PP2300580269 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo gắn mắc cài Helosite |
|
| Mã phần lô | PP2300580270 |
| Giá từng phần lô | 23,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu hàm dưới các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580271 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu hàm trên các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580272 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim gai |
|
| Mã phần lô | PP2300580273 |
| Giá từng phần lô | 25,999,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.998.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.199.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2300580274 |
| Giá từng phần lô | 707,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300580275 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.638.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300580276 |
| Giá từng phần lô | 128,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300580277 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.819.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2300580278 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.412.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay phải |
|
| Mã phần lô | PP2300580279 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay trái |
|
| Mã phần lô | PP2300580280 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp Mid cong 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300580281 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp Mid thẳng 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300580282 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp mini nha khoa chữ X 4 lỗ 20IP004R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300580283 |
| Giá từng phần lô | 898,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.348.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp mini nha khoa thẳng 18 lỗ 20ST018R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300580284 |
| Giá từng phần lô | 552,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp mini nha khoa thẳng 4 lỗ 20ST104R hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300580285 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút nước bọt nha khoa (G/100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300580286 |
| Giá từng phần lô | 767,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.151.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Reamer (H/6 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300580287 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sò đánh bóng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300580288 |
| Giá từng phần lô | 28,468,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.703.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.928.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thạch cao ngoại nha khoa (vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300580289 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thạch cao Việt Nam nha khoa (trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300580290 |
| Giá từng phần lô | 6,095,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.143.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.267.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vít xương Mini 2.0x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300580291 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Anios Clean Excel D (Can/ 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300580292 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Arsenical (nha) |
|
| Mã phần lô | PP2300580293 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Clincare (Chai/ 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300580294 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300580295 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cement Fuji 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300580296 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.407.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
R4 ( Dung dịch sát khuẩn ống tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2300580297 |
| Giá từng phần lô | 36,756,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.135.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.729.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300580298 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.017.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.674.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
lò xo ruột gà |
|
| Mã phần lô | PP2300580299 |
| Giá từng phần lô | 5,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.788.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300580300 |
| Giá từng phần lô | 642,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 963.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 449.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580301 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mắt cài MBT Slot 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300580302 |
| Giá từng phần lô | 102,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lò xo tạo khoảng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300580303 |
| Giá từng phần lô | 7,567,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.351.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.297.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun rời |
|
| Mã phần lô | PP2300580304 |
| Giá từng phần lô | 19,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.792.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 1/8 inch, 2.5 oz |
|
| Mã phần lô | PP2300580305 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 3/8 inch, 3.5 oz |
|
| Mã phần lô | PP2300580306 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây Nitri 12 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580307 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây Nitri 12 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580308 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kẽm cuộn Stainess steel 0,9 mm (0.32 inchs) |
|
| Mã phần lô | PP2300580309 |
| Giá từng phần lô | 897,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.346.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp Mini thẳng 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300580310 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nẹp Mini thẳng 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300580311 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300580312 |
| Giá từng phần lô | 2,636,599,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.954.899.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.845.619.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tay khoan chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300580313 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.230.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mắc cài chỉnh hình răng |
|
| Mã phần lô | PP2300580314 |
| Giá từng phần lô | 1,043,242,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.564.863.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.269.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kẽm SS 0,9 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300580315 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 3/16 |
|
| Mã phần lô | PP2300580316 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 1/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300580317 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 1/16 |
|
| Mã phần lô | PP2300580318 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Surgicel |
|
| Mã phần lô | PP2300580319 |
| Giá từng phần lô | 1,232,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.848.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 862.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kẽm SS 0,8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300580320 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thép cố định mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300580321 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Alginat plastagin |
|
| Mã phần lô | PP2300580322 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu 3 ống hàm trên bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2300580323 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu 3 ống hàm trên bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2300580324 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu 3 ống hàm dưới bên phải |
|
| Mã phần lô | PP2300580325 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu 3 ống hàm dưới bên trái |
|
| Mã phần lô | PP2300580326 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chất lấy dấu Alginat plastagin chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2300580327 |
| Giá từng phần lô | 52,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nước nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300580328 |
| Giá từng phần lô | 29,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.966.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột nhựa tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300580329 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích inox |
|
| Mã phần lô | PP2300580330 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thám châm |
|
| Mã phần lô | PP2300580331 |
| Giá từng phần lô | 14,122,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.183.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.885.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kẹp gắp nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300580332 |
| Giá từng phần lô | 12,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.348.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.562.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2300580333 |
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đưa thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300580334 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300580335 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cung mặt chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300580336 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cung Quad Helix |
|
| Mã phần lô | PP2300580337 |
| Giá từng phần lô | 24,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300580338 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cáp nối máy cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300580339 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung Niti 16 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580340 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung Niti oval 14 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580341 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung SS 16x22 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580342 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung SS 19x25 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580343 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung SS 19x25 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580344 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung SS oval 16 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580345 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây cung SS oval 16x22 hàm trên |
|
| Mã phần lô | PP2300580346 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây Niti 016 hàm trên+dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580347 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây SS 016 hàm trên+dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580348 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây SS 16x22 hàm trên+dưới-900.107.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300580349 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây SS thẳng 16x22 hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2300580350 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán mắc cài (H/2 tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300580351 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu hàm dưới 1 ống, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580352 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu hàm dưới 2 ống, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580353 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu hàm trên 1 ống, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580354 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khâu hàm trên 2 ống, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580355 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.816.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lò xo chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2300580356 |
| Giá từng phần lô | 3,811,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.717.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.668.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300580357 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mắc cài răng 6, răng 7 các số |
|
| Mã phần lô | PP2300580358 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mang nhai |
|
| Mã phần lô | PP2300580359 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Móc bi |
|
| Mã phần lô | PP2300580360 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Monoblock |
|
| Mã phần lô | PP2300580361 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan trắng loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300580362 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan trắng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300580363 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan trắng loại 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300580364 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mũi khoan trắng loại 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300580365 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) (Gói/2 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300580366 |
| Giá từng phần lô | 3,544,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.316.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.481.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300580367 |
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun chuỗi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300580368 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun gắn mắc cài |
|
| Mã phần lô | PP2300580369 |
| Giá từng phần lô | 821,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.231.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 1/4 medium 500-103LF |
|
| Mã phần lô | PP2300580370 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun liên hàm 5/16 medium 500-104LF |
|
| Mã phần lô | PP2300580371 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thun tách kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300580372 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi