Gói thầu: Mua sắm hàng hóa – Vật tư y tế tiêu hao dùng cho khoa Răng Hàm Mặt năm 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300385555-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hàng hóa – Vật tư y tế tiêu hao dùng cho khoa Răng Hàm Mặt năm 2024 của Bệnh viện Nhi Đồng 1
Số hiệu KHLCNT PL2300266286
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 20,169,458,748 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 201.694.594 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2021 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300580221 - Cồn 70 độ 1000ml 201,600,000 302.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 141.120.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
2 PP2300580222 - Surfa Safe 750ml 34,200,000 51.300.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.940.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
3 PP2300580223 - Bone wax 2.5 (sáp xương) 15,918,240 23.877.360 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.142.768 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
4 PP2300580224 - Ống chích 1 ml kim 25G 4,428,000 6.642.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.099.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
5 PP2300580225 - Ống chích 20 ml 1,180,800 1.771.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 826.560 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
6 PP2300580226 - Ống chích 3 ml 39,360,000 59.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.552.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
7 PP2300580227 - Kim luồn an toàn 22 47,880,000 71.820.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.516.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
8 PP2300580228 - Nắp đậy (dây nối) kim luồn 15,658,500 23.487.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.960.950 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
9 PP2300580229 - Ống nghiệm Citrate 1ml 3,553,200 5.329.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.487.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
10 PP2300580230 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2.0 31,248,000 46.872.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.873.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
11 PP2300580231 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn 32,760,000 49.140.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.932.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
12 PP2300580232 - Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em 37,333,920 56.000.880 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.133.744 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
13 PP2300580233 - Săng mổ 60cm x 80cm ( Khăn phẫu thuật ) 94,500 141.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 66.150 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
14 PP2300580234 - Dây garo 75,600 113.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.920 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
15 PP2300580235 - Đè lưỡi gỗ 225,792,000 338.688.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 158.054.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
16 PP2300580236 - Bình chứa dịch nhựa 2 Lít 20,400,000 30.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.280.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
17 PP2300580237 - Calcium hydroxyt 7,837,200 11.755.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.486.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
18 PP2300580238 - Cement Fuji VII 79,200,000 118.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
19 PP2300580239 - Che tủy 12,840,000 19.260.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.988.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
20 PP2300580240 - Composite đặc A2 2,646,000 3.969.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.852.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
21 PP2300580241 - Composite đặc A3,5 2,646,000 3.969.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.852.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
22 PP2300580242 - Composite lỏng A2 11,208,000 16.812.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.845.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
23 PP2300580243 - Composite lỏng A3 3,024,000 4.536.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.116.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
24 PP2300580244 - Elite Cement 100 16,188,000 24.282.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.331.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
25 PP2300580245 - Etching 37% 1,386,000 2.079.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 970.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
26 PP2300580246 - Eugenol 30 ml 2,280,000 3.420.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.596.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
27 PP2300580247 - Fuji 9 (GC gold label 91-1) (nha) 225,000,000 337.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 157.500.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
28 PP2300580248 - Bột tự cứng 292,500,000 438.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 204.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
29 PP2300580249 - Châm dũa các loại 55,640,000 83.460.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.948.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
30 PP2300580250 - Chất lấy dấu đổi màu (plastagin) 6,063,750 9.095.625 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.244.625 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
31 PP2300580251 - Chất lấy dấu đổi màu Tropicalgin 6,063,750 9.095.625 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.244.625 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
32 PP2300580252 - Chổi đánh bóng 217,074,000 325.611.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 151.951.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
33 PP2300580253 - Cọ bông 2,143,200 3.214.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.500.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
34 PP2300580254 - Cone giấy nha khoa ( Hộp/100 cái) 79,000,000 118.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
35 PP2300580255 - Côn gutta percha (H/120 cái) 482,000 723.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 337.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
36 PP2300580256 - Dầu tay khoan 17,365,920 26.048.880 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.156.144 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
37 PP2300580257 - Dầu xịt bôi trơn chống ma sát máy khoan 17,365,920 26.048.880 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.156.144 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
38 PP2300580258 - Dây cung ngược oval 16 hàm dưới 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
39 PP2300580259 - Dây cung ngược oval 16 hàm trên 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
40 PP2300580260 - Dây cung Niti 14 hàm dưới 4,500,000 6.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
41 PP2300580261 - Dây cung Niti 16x22 hàm dưới 8,500,000 12.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.950.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
42 PP2300580262 - Dây cung Niti 16x22 hàm trên 8,500,000 12.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.950.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
43 PP2300580263 - Dây Niti 014 hàm trên+dưới-5000.102.102 hoặc tương đương 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
44 PP2300580264 - Dây Niti 16x22 hàm trên+dưới 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
45 PP2300580265 - Giấy nhám mịn 5,750,000 8.625.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.025.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
46 PP2300580266 - Giấy nhám thô 5,750,000 8.625.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.025.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
47 PP2300580267 - Gòn cô lập 54,432,000 81.648.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.102.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
48 PP2300580268 - Kẽm chỉnh nha 0.7mm (cuộn/30m) 29,920,000 44.880.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.944.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
49 PP2300580269 - Kẽm chỉnh nha 0.8mm (cuộn/30m) 37,400,000 56.100.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.180.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
50 PP2300580270 - Keo gắn mắc cài Helosite 23,120,000 34.680.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.184.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
51 PP2300580271 - Khâu hàm dưới các số 38,000,000 57.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
52 PP2300580272 - Khâu hàm trên các số 32,000,000 48.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
53 PP2300580273 - Kim gai 25,999,200 38.998.800 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.199.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
54 PP2300580274 - Lentulo 707,850,000 1.061.775.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 495.495.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
55 PP2300580275 - Mặt gương 29,484,000 44.226.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.638.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
56 PP2300580276 - Mũi khoan kim cương 128,520,000 192.780.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 89.964.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
57 PP2300580277 - Mũi khoan nha khoa 3,213,000,000 4.819.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.249.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
58 PP2300580278 - Mũi khoan xương 13,608,000 20.412.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.525.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
59 PP2300580279 - Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay phải 273,600,000 410.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 191.520.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
60 PP2300580280 - Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay trái 273,600,000 410.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 191.520.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
61 PP2300580281 - Nẹp Mid cong 10 lỗ 15,600,000 23.400.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.920.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
62 PP2300580282 - Nẹp Mid thẳng 12 lỗ 17,520,000 26.280.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.264.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
63 PP2300580283 - Nẹp mini nha khoa chữ X 4 lỗ 20IP004R hoặc tương đương 898,800,000 1.348.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 629.160.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
64 PP2300580284 - Nẹp mini nha khoa thẳng 18 lỗ 20ST018R hoặc tương đương 552,000,000 828.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 386.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
65 PP2300580285 - Nẹp mini nha khoa thẳng 4 lỗ 20ST104R hoặc tương đương 360,000,000 540.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 252.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
66 PP2300580286 - Ống hút nước bọt nha khoa (G/100 cái) 767,880,000 1.151.820.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 537.516.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
67 PP2300580287 - Reamer (H/6 cái) 7,200,000 10.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
68 PP2300580288 - Sò đánh bóng nha khoa 28,468,800 42.703.200 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.928.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
69 PP2300580289 - Thạch cao ngoại nha khoa (vàng) 7,776,000 11.664.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.443.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
70 PP2300580290 - Thạch cao Việt Nam nha khoa (trắng) 6,095,988 9.143.982 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.267.192 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
71 PP2300580291 - Vít xương Mini 2.0x6mm 792,000,000 1.188.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 554.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
72 PP2300580292 - Anios Clean Excel D (Can/ 5 lít) 52,800,000 79.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.960.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
73 PP2300580293 - Arsenical (nha) 2,640,000 3.960.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.848.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
74 PP2300580294 - Clincare (Chai/ 500ml) 68,400,000 102.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.880.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
75 PP2300580295 - Giấy cắn 3,100,000 4.650.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.170.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
76 PP2300580296 - Cement Fuji 1 14,868,000 22.302.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.407.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
77 PP2300580297 - R4 ( Dung dịch sát khuẩn ống tủy răng 36,756,720 55.135.080 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.729.704 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
78 PP2300580298 - Cortisomol 6,678,000 10.017.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.674.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
79 PP2300580299 - lò xo ruột gà 5,412,000 8.118.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.788.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
80 PP2300580300 - Mũi khoan các loại 642,600,000 963.900.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 449.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
81 PP2300580301 - Thun liên hàm các số 90,000,000 135.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
82 PP2300580302 - Mắt cài MBT Slot 18 102,300,000 153.450.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 71.610.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
83 PP2300580303 - Lò xo tạo khoảng kim loại 7,567,560 11.351.340 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.297.292 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
84 PP2300580304 - Thun rời 19,704,000 29.556.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.792.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
85 PP2300580305 - Thun liên hàm 1/8 inch, 2.5 oz 3,840,000 5.760.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.688.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
86 PP2300580306 - Thun liên hàm 3/8 inch, 3.5 oz 12,960,000 19.440.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.072.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
87 PP2300580307 - Dây Nitri 12 hàm trên 45,360,000 68.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.752.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
88 PP2300580308 - Dây Nitri 12 hàm dưới 45,360,000 68.040.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.752.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
89 PP2300580309 - Kẽm cuộn Stainess steel 0,9 mm (0.32 inchs) 897,600 1.346.400 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 628.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
90 PP2300580310 - Nẹp Mini thẳng 8 lỗ 390,000,000 585.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 273.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
91 PP2300580311 - Nẹp Mini thẳng 10 lỗ 420,000,000 630.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 294.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
92 PP2300580312 - Tay khoan nhanh 2,636,599,680 3.954.899.520 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.845.619.776 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
93 PP2300580313 - Tay khoan chậm 1,486,800,000 2.230.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.040.760.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
94 PP2300580314 - Mắc cài chỉnh hình răng 1,043,242,560 1.564.863.840 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 730.269.792 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
95 PP2300580315 - Kẽm SS 0,9 mm 168,000,000 252.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 117.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
96 PP2300580316 - Thun liên hàm 3/16 5,280,000 7.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
97 PP2300580317 - Thun liên hàm 1/8 5,280,000 7.920.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
98 PP2300580318 - Thun liên hàm 1/16 6,000,000 9.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
99 PP2300580319 - Surgicel 1,232,640,000 1.848.960.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 862.848.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
100 PP2300580320 - Kẽm SS 0,8mm 37,800,000 56.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.460.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
101 PP2300580321 - Chỉ thép cố định mắc cài 42,480,000 63.720.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.736.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
102 PP2300580322 - Alginat plastagin 52,560,000 78.840.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.792.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
103 PP2300580323 - Khâu 3 ống hàm trên bên phải 121,800,000 182.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.260.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
104 PP2300580324 - Khâu 3 ống hàm trên bên trái 121,800,000 182.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.260.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
105 PP2300580325 - Khâu 3 ống hàm dưới bên phải 121,800,000 182.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.260.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
106 PP2300580326 - Khâu 3 ống hàm dưới bên trái 121,800,000 182.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.260.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
107 PP2300580327 - Chất lấy dấu Alginat plastagin chỉ thị màu 52,560,000 78.840.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.792.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
108 PP2300580328 - Nước nhựa tự cứng 29,952,000 44.928.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.966.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
109 PP2300580329 - Bột nhựa tự cứng 23,400,000 35.100.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.380.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
110 PP2300580330 - Ống chích inox 139,200,000 208.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 97.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
111 PP2300580331 - Thám châm 14,122,500 21.183.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.885.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
112 PP2300580332 - Kẹp gắp nha khoa 12,232,500 18.348.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.562.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
113 PP2300580333 - Nạo ngà 17,062,500 25.593.750 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.943.750 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
114 PP2300580334 - Đưa thuốc 33,810,000 50.715.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.667.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
115 PP2300580335 - Gương nha khoa 2,047,500 3.071.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.433.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
116 PP2300580336 - Cung mặt chỉnh nha 2,650,000 3.975.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.855.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
117 PP2300580337 - Cung Quad Helix 24,440,000 36.660.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.108.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
118 PP2300580338 - Đai trám kim loại 24,600,000 36.900.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.220.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
119 PP2300580339 - Dây cáp nối máy cắt đốt 90,720,000 136.080.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.504.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
120 PP2300580340 - Dây cung Niti 16 hàm trên 3,900,000 5.850.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.730.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
121 PP2300580341 - Dây cung Niti oval 14 hàm trên 3,900,000 5.850.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.730.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
122 PP2300580342 - Dây cung SS 16x22 hàm dưới 3,100,000 4.650.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.170.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
123 PP2300580343 - Dây cung SS 19x25 hàm dưới 3,000,000 4.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
124 PP2300580344 - Dây cung SS 19x25 hàm trên 3,100,000 4.650.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.170.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
125 PP2300580345 - Dây cung SS oval 16 hàm trên 2,500,000 3.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
126 PP2300580346 - Dây cung SS oval 16x22 hàm trên 2,500,000 3.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
127 PP2300580347 - Dây Niti 016 hàm trên+dưới 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
128 PP2300580348 - Dây SS 016 hàm trên+dưới 14,400,000 21.600.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.080.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
129 PP2300580349 - Dây SS 16x22 hàm trên+dưới-900.107.207 12,000,000 18.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
130 PP2300580350 - Dây SS thẳng 16x22 hàm dưới 2,500,000 3.750.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.750.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
131 PP2300580351 - Keo dán mắc cài (H/2 tube) 2,700,000 4.050.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.890.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
132 PP2300580352 - Khâu hàm dưới 1 ống, các số 9,800,000 14.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.860.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
133 PP2300580353 - Khâu hàm dưới 2 ống, các số 16,800,000 25.200.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.760.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
134 PP2300580354 - Khâu hàm trên 1 ống, các số 9,800,000 14.700.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.860.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
135 PP2300580355 - Khâu hàm trên 2 ống, các số 24,024,000 36.036.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.816.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
136 PP2300580356 - Lò xo chỉnh nha 3,811,500 5.717.250 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.668.050 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
137 PP2300580357 - Lưỡi dao mổ số 15 44,100,000 66.150.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.870.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
138 PP2300580358 - Mắc cài răng 6, răng 7 các số 26,600,000 39.900.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.620.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
139 PP2300580359 - Mang nhai 31,000,000 46.500.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.700.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
140 PP2300580360 - Móc bi 1,500,000 2.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.050.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
141 PP2300580361 - Monoblock 67,500,000 101.250.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.250.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
142 PP2300580362 - Mũi khoan trắng loại 1 7,200,000 10.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
143 PP2300580363 - Mũi khoan trắng loại 2 8,000,000 12.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
144 PP2300580364 - Mũi khoan trắng loại 3 9,200,000 13.800.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
145 PP2300580365 - Mũi khoan trắng loại 4 10,000,000 15.000.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
146 PP2300580366 - Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) (Gói/2 cái) 3,544,640 5.316.960 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.481.248 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
147 PP2300580367 - Thun chỉ 684,000 1.026.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 478.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
148 PP2300580368 - Thun chuỗi nhỏ 1,900,000 2.850.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.330.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
149 PP2300580369 - Thun gắn mắc cài 821,000 1.231.500 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 574.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
150 PP2300580370 - Thun liên hàm 1/4 medium 500-103LF 300,000 450.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
151 PP2300580371 - Thun liên hàm 5/16 medium 500-104LF 250,000 375.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 175.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
152 PP2300580372 - Thun tách kẻ 790,000 1.185.000 Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 553.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Cồn 70 độ 1000ml
Mã phần lô PP2300580221
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Surfa Safe 750ml
Mã phần lô PP2300580222
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bone wax 2.5 (sáp xương)
Mã phần lô PP2300580223
Giá từng phần lô 15,918,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.877.360
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.142.768
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 1 ml kim 25G
Mã phần lô PP2300580224
Giá từng phần lô 4,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.099.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 20 ml
Mã phần lô PP2300580225
Giá từng phần lô 1,180,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 3 ml
Mã phần lô PP2300580226
Giá từng phần lô 39,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn an toàn 22
Mã phần lô PP2300580227
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nắp đậy (dây nối) kim luồn
Mã phần lô PP2300580228
Giá từng phần lô 15,658,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.487.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.960.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrate 1ml
Mã phần lô PP2300580229
Giá từng phần lô 3,553,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.329.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.487.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2.0
Mã phần lô PP2300580230
Giá từng phần lô 31,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.872.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300580231
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.140.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm điện cực trung tính Rem cho trẻ em
Mã phần lô PP2300580232
Giá từng phần lô 37,333,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.133.744
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Săng mổ 60cm x 80cm ( Khăn phẫu thuật )
Mã phần lô PP2300580233
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây garo
Mã phần lô PP2300580234
Giá từng phần lô 75,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300580235
Giá từng phần lô 225,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.688.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình chứa dịch nhựa 2 Lít
Mã phần lô PP2300580236
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Calcium hydroxyt
Mã phần lô PP2300580237
Giá từng phần lô 7,837,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.755.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.486.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cement Fuji VII
Mã phần lô PP2300580238
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Che tủy
Mã phần lô PP2300580239
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.260.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite đặc A2
Mã phần lô PP2300580240
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite đặc A3,5
Mã phần lô PP2300580241
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite lỏng A2
Mã phần lô PP2300580242
Giá từng phần lô 11,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.812.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.845.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Composite lỏng A3
Mã phần lô PP2300580243
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Elite Cement 100
Mã phần lô PP2300580244
Giá từng phần lô 16,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.282.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Etching 37%
Mã phần lô PP2300580245
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Eugenol 30 ml
Mã phần lô PP2300580246
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Fuji 9 (GC gold label 91-1) (nha)
Mã phần lô PP2300580247
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bột tự cứng
Mã phần lô PP2300580248
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Châm dũa các loại
Mã phần lô PP2300580249
Giá từng phần lô 55,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.460.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất lấy dấu đổi màu (plastagin)
Mã phần lô PP2300580250
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.625
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.244.625
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất lấy dấu đổi màu Tropicalgin
Mã phần lô PP2300580251
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.625
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.244.625
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300580252
Giá từng phần lô 217,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.611.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.951.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cọ bông
Mã phần lô PP2300580253
Giá từng phần lô 2,143,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cone giấy nha khoa ( Hộp/100 cái)
Mã phần lô PP2300580254
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Côn gutta percha (H/120 cái)
Mã phần lô PP2300580255
Giá từng phần lô 482,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2300580256
Giá từng phần lô 17,365,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.048.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.156.144
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dầu xịt bôi trơn chống ma sát máy khoan
Mã phần lô PP2300580257
Giá từng phần lô 17,365,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.048.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.156.144
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung ngược oval 16 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580258
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung ngược oval 16 hàm trên
Mã phần lô PP2300580259
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung Niti 14 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580260
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung Niti 16x22 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580261
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung Niti 16x22 hàm trên
Mã phần lô PP2300580262
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây Niti 014 hàm trên+dưới-5000.102.102 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300580263
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây Niti 16x22 hàm trên+dưới
Mã phần lô PP2300580264
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy nhám mịn
Mã phần lô PP2300580265
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy nhám thô
Mã phần lô PP2300580266
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn cô lập
Mã phần lô PP2300580267
Giá từng phần lô 54,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.648.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.102.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kẽm chỉnh nha 0.7mm (cuộn/30m)
Mã phần lô PP2300580268
Giá từng phần lô 29,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.880.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kẽm chỉnh nha 0.8mm (cuộn/30m)
Mã phần lô PP2300580269
Giá từng phần lô 37,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo gắn mắc cài Helosite
Mã phần lô PP2300580270
Giá từng phần lô 23,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.680.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu hàm dưới các số
Mã phần lô PP2300580271
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu hàm trên các số
Mã phần lô PP2300580272
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim gai
Mã phần lô PP2300580273
Giá từng phần lô 25,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.998.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.199.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lentulo
Mã phần lô PP2300580274
Giá từng phần lô 707,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.775.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mặt gương
Mã phần lô PP2300580275
Giá từng phần lô 29,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.226.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.638.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2300580276
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan nha khoa
Mã phần lô PP2300580277
Giá từng phần lô 3,213,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.819.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan xương
Mã phần lô PP2300580278
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.412.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay phải
Mã phần lô PP2300580279
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp giữ chỗ 15 lỗ, quay trái
Mã phần lô PP2300580280
Giá từng phần lô 273,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp Mid cong 10 lỗ
Mã phần lô PP2300580281
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp Mid thẳng 12 lỗ
Mã phần lô PP2300580282
Giá từng phần lô 17,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp mini nha khoa chữ X 4 lỗ 20IP004R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300580283
Giá từng phần lô 898,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp mini nha khoa thẳng 18 lỗ 20ST018R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300580284
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp mini nha khoa thẳng 4 lỗ 20ST104R hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300580285
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút nước bọt nha khoa (G/100 cái)
Mã phần lô PP2300580286
Giá từng phần lô 767,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.820.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Reamer (H/6 cái)
Mã phần lô PP2300580287
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sò đánh bóng nha khoa
Mã phần lô PP2300580288
Giá từng phần lô 28,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.703.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.928.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thạch cao ngoại nha khoa (vàng)
Mã phần lô PP2300580289
Giá từng phần lô 7,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thạch cao Việt Nam nha khoa (trắng)
Mã phần lô PP2300580290
Giá từng phần lô 6,095,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.982
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.267.192
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vít xương Mini 2.0x6mm
Mã phần lô PP2300580291
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Anios Clean Excel D (Can/ 5 lít)
Mã phần lô PP2300580292
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Arsenical (nha)
Mã phần lô PP2300580293
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Clincare (Chai/ 500ml)
Mã phần lô PP2300580294
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cắn
Mã phần lô PP2300580295
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cement Fuji 1
Mã phần lô PP2300580296
Giá từng phần lô 14,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.302.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
R4 ( Dung dịch sát khuẩn ống tủy răng
Mã phần lô PP2300580297
Giá từng phần lô 36,756,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.135.080
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.729.704
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cortisomol
Mã phần lô PP2300580298
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.017.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
lò xo ruột gà
Mã phần lô PP2300580299
Giá từng phần lô 5,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.118.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.788.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan các loại
Mã phần lô PP2300580300
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm các số
Mã phần lô PP2300580301
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mắt cài MBT Slot 18
Mã phần lô PP2300580302
Giá từng phần lô 102,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lò xo tạo khoảng kim loại
Mã phần lô PP2300580303
Giá từng phần lô 7,567,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.351.340
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.297.292
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun rời
Mã phần lô PP2300580304
Giá từng phần lô 19,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.556.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.792.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 1/8 inch, 2.5 oz
Mã phần lô PP2300580305
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 3/8 inch, 3.5 oz
Mã phần lô PP2300580306
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây Nitri 12 hàm trên
Mã phần lô PP2300580307
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây Nitri 12 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580308
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kẽm cuộn Stainess steel 0,9 mm (0.32 inchs)
Mã phần lô PP2300580309
Giá từng phần lô 897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.346.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp Mini thẳng 8 lỗ
Mã phần lô PP2300580310
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nẹp Mini thẳng 10 lỗ
Mã phần lô PP2300580311
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2300580312
Giá từng phần lô 2,636,599,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.954.899.520
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.845.619.776
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tay khoan chậm
Mã phần lô PP2300580313
Giá từng phần lô 1,486,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.230.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mắc cài chỉnh hình răng
Mã phần lô PP2300580314
Giá từng phần lô 1,043,242,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.863.840
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.269.792
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kẽm SS 0,9 mm
Mã phần lô PP2300580315
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 3/16
Mã phần lô PP2300580316
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 1/8
Mã phần lô PP2300580317
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 1/16
Mã phần lô PP2300580318
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Surgicel
Mã phần lô PP2300580319
Giá từng phần lô 1,232,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.848.960.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kẽm SS 0,8mm
Mã phần lô PP2300580320
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thép cố định mắc cài
Mã phần lô PP2300580321
Giá từng phần lô 42,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Alginat plastagin
Mã phần lô PP2300580322
Giá từng phần lô 52,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu 3 ống hàm trên bên phải
Mã phần lô PP2300580323
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu 3 ống hàm trên bên trái
Mã phần lô PP2300580324
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu 3 ống hàm dưới bên phải
Mã phần lô PP2300580325
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu 3 ống hàm dưới bên trái
Mã phần lô PP2300580326
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chất lấy dấu Alginat plastagin chỉ thị màu
Mã phần lô PP2300580327
Giá từng phần lô 52,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nước nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2300580328
Giá từng phần lô 29,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.928.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bột nhựa tự cứng
Mã phần lô PP2300580329
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích inox
Mã phần lô PP2300580330
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thám châm
Mã phần lô PP2300580331
Giá từng phần lô 14,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.183.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.885.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kẹp gắp nha khoa
Mã phần lô PP2300580332
Giá từng phần lô 12,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.348.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.562.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nạo ngà
Mã phần lô PP2300580333
Giá từng phần lô 17,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.593.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.943.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đưa thuốc
Mã phần lô PP2300580334
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.715.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gương nha khoa
Mã phần lô PP2300580335
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cung mặt chỉnh nha
Mã phần lô PP2300580336
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cung Quad Helix
Mã phần lô PP2300580337
Giá từng phần lô 24,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.660.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đai trám kim loại
Mã phần lô PP2300580338
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cáp nối máy cắt đốt
Mã phần lô PP2300580339
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.080.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung Niti 16 hàm trên
Mã phần lô PP2300580340
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung Niti oval 14 hàm trên
Mã phần lô PP2300580341
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung SS 16x22 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580342
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung SS 19x25 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580343
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung SS 19x25 hàm trên
Mã phần lô PP2300580344
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung SS oval 16 hàm trên
Mã phần lô PP2300580345
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây cung SS oval 16x22 hàm trên
Mã phần lô PP2300580346
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây Niti 016 hàm trên+dưới
Mã phần lô PP2300580347
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây SS 016 hàm trên+dưới
Mã phần lô PP2300580348
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây SS 16x22 hàm trên+dưới-900.107.207
Mã phần lô PP2300580349
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây SS thẳng 16x22 hàm dưới
Mã phần lô PP2300580350
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo dán mắc cài (H/2 tube)
Mã phần lô PP2300580351
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu hàm dưới 1 ống, các số
Mã phần lô PP2300580352
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu hàm dưới 2 ống, các số
Mã phần lô PP2300580353
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu hàm trên 1 ống, các số
Mã phần lô PP2300580354
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khâu hàm trên 2 ống, các số
Mã phần lô PP2300580355
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.036.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lò xo chỉnh nha
Mã phần lô PP2300580356
Giá từng phần lô 3,811,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.717.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.668.050
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2300580357
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mắc cài răng 6, răng 7 các số
Mã phần lô PP2300580358
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mang nhai
Mã phần lô PP2300580359
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Móc bi
Mã phần lô PP2300580360
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Monoblock
Mã phần lô PP2300580361
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan trắng loại 1
Mã phần lô PP2300580362
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan trắng loại 2
Mã phần lô PP2300580363
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan trắng loại 3
Mã phần lô PP2300580364
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mũi khoan trắng loại 4
Mã phần lô PP2300580365
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nón nữ phẫu thuật tiệt trùng (Bao tóc phẫu thuật) (Gói/2 cái)
Mã phần lô PP2300580366
Giá từng phần lô 3,544,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.960
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.481.248
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun chỉ
Mã phần lô PP2300580367
Giá từng phần lô 684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun chuỗi nhỏ
Mã phần lô PP2300580368
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun gắn mắc cài
Mã phần lô PP2300580369
Giá từng phần lô 821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 1/4 medium 500-103LF
Mã phần lô PP2300580370
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun liên hàm 5/16 medium 500-104LF
Mã phần lô PP2300580371
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thun tách kẻ
Mã phần lô PP2300580372
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc tương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->