Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư thông thường năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300387206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 8 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 8 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất - Vật tư thông thường năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262493 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 8, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 16,690,442,154 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500.713.250 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300592945 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao | 11,550,000 | 16.500.000 | 8.085.000 | 5 | |
| 2 | PP2300592946 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế: Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45%, pH=7 - 9 | 44,825,000 | 64.035.715 | 31.377.500 | 9 | |
| 3 | PP2300592947 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ | 72,000,000 | 102.857.143 | 50.400.000 | 33 | |
| 4 | PP2300592948 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme | 28,500,000 | 40.714.286 | 19.950.000 | 17 | |
| 5 | PP2300592949 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt 0,05% Didecyldimethyl ammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate, không chứa Aldehyde. | 5,880,000 | 8.400.000 | 4.116.000 | 7 | |
| 6 | PP2300592950 - Viên khử khuẩn 2,5g | 24,610,000 | 35.157.143 | 17.227.000 | 822 | |
| 7 | PP2300592951 - Nước cất 1 lần | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | 50 | |
| 8 | PP2300592952 - Nước cất 2 lần | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 40 | |
| 9 | PP2300592953 - Cồn 70 độ | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 592 | |
| 10 | PP2300592954 - Javel 8-11% | 52,000,000 | 74.285.715 | 36.400.000 | 658 | |
| 11 | PP2300592955 - Tinh dầu sả | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 50 | |
| 12 | PP2300592956 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate tương đương 4% | 7,087,500 | 10.125.000 | 4.961.250 | 15 | |
| 13 | PP2300592957 - Dung dịch tắm sát khuẩn toàn bộ cơ thể trước phẫu thuật | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 50 | |
| 14 | PP2300592958 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 49,500,000 | 70.714.286 | 34.650.000 | 109 | |
| 15 | PP2300592959 - Dung dịch Povidon iod 10% - 90ml | 2,310,000 | 3.300.000 | 1.617.000 | 33 | |
| 16 | PP2300592960 - Dung dịch Povidon iod 10% - 500ml | 16,056,720 | 22.938.172 | 11.239.704 | 60 | |
| 17 | PP2300592961 - Natri clorid 0,9% 1000ml | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 83 | |
| 18 | PP2300592962 - Natri clorid 0,9% 500ml | 7,140,000 | 10.200.000 | 4.998.000 | 165 | |
| 19 | PP2300592963 - Acid citric | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 494 | |
| 20 | PP2300592964 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo | 64,900,500 | 92.715.000 | 45.430.350 | 9 | |
| 21 | PP2300592965 - Chất chuẩn đo Clo | 92,400,000 | 132.000.000 | 64.680.000 | 17 | |
| 22 | PP2300592966 - Bộ kiểm tra độ cứng | 63,030,000 | 90.042.858 | 44.121.000 | 10 | |
| 23 | PP2300592967 - Peracetic acid (que thử hiệu năng acid trong chạy thận) | 35,175,000 | 50.250.000 | 24.622.500 | 9 | |
| 24 | PP2300592968 - Residual peroxide (test thử tồn dư acid trong chạy thận) | 49,245,000 | 70.350.000 | 34.471.500 | 12 | |
| 25 | PP2300592969 - Bộ nhuộm Gram | 546,000 | 780.000 | 382.200 | 1 | |
| 26 | PP2300592970 - Thuốc nhuộm Giemsa | 2,200,000 | 3.142.858 | 1.540.000 | 1 | |
| 27 | PP2300592971 - Dầu soi kính | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 1 | |
| 28 | PP2300592972 - Hematoxilin Liquid | 2,420,000 | 3.457.143 | 1.694.000 | 1 | |
| 29 | PP2300592973 - Xylen | 220,000 | 314.286 | 154.000 | 1 | |
| 30 | PP2300592974 - Keo dán lamen | 378,000 | 540.000 | 264.600 | 1 | |
| 31 | PP2300592975 - Eosin (EA50) | 2,090,000 | 2.985.715 | 1.463.000 | 1 | |
| 32 | PP2300592976 - Orange G | 2,090,000 | 2.985.715 | 1.463.000 | 1 | |
| 33 | PP2300592977 - Dung dịch Lugol 3% | 950,000 | 1.357.143 | 665.000 | 1 | |
| 34 | PP2300592978 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch máu cừu BA (BA 90) | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 33 | |
| 35 | PP2300592979 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch Sabouraud (SAB 90) | 3,080,000 | 4.400.000 | 2.156.000 | 33 | |
| 36 | PP2300592980 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Salmonella Shigella Agar (SS 90) | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | 494 | |
| 37 | PP2300592981 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩnThạch Mac-Conkey (MC 90) | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | 494 | |
| 38 | PP2300592982 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS 90) | 58,500,000 | 83.571.429 | 40.950.000 | 494 | |
| 39 | PP2300592983 - Thuốc thử nhóm máu Anti-A | 813,960 | 1.162.800 | 569.772 | 2 | |
| 40 | PP2300592984 - Thuốc thử nhóm máu Anti-B | 813,960 | 1.162.800 | 569.772 | 2 | |
| 41 | PP2300592985 - Thuốc thử nhóm máu Anti-AB | 813,960 | 1.162.800 | 569.772 | 2 | |
| 42 | PP2300592986 - Thuốc thử nhóm máu Anti-D IgG/IgM | 1,019,970 | 1.457.100 | 713.979 | 1 | |
| 43 | PP2300592987 - Test nhanh viêm gan C HCV (4.0) | 62,400,000 | 89.142.858 | 43.680.000 | 658 | |
| 44 | PP2300592988 - Test nhanh viêm gan A HAV (Test Cassette) | 138,600,000 | 198.000.000 | 97.020.000 | 658 | |
| 45 | PP2300592989 - Test nhanh viêm gan E HEV (Test Cassette) | 140,700,000 | 201.000.000 | 98.490.000 | 658 | |
| 46 | PP2300592990 - Test nhanh chẩn đoán virus HIV | 40,950,000 | 58.500.000 | 28.665.000 | 165 | |
| 47 | PP2300592991 - Test nhanh chẩn đoán virus HIV (4.0) | 58,800,000 | 84.000.000 | 41.160.000 | 576 | |
| 48 | PP2300592992 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (cassette) | 48,600,000 | 69.428.572 | 34.020.000 | 740 | |
| 49 | PP2300592993 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg (Card) | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 165 | |
| 50 | PP2300592994 - Tes tnhanh chẩn đoán HBsAb | 15,500,000 | 22.142.858 | 10.850.000 | 165 | |
| 51 | PP2300592995 - Test nhanh chẩn đoán HBeAb (Card) | 10,600,000 | 15.142.858 | 7.420.000 | 83 | |
| 52 | PP2300592996 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 10,710,000 | 15.300.000 | 7.497.000 | 99 | |
| 53 | PP2300592997 - Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue NS1Ag (Card) | 217,350,000 | 310.500.000 | 152.145.000 | 740 | |
| 54 | PP2300592998 - Test tìm kháng thể kháng siêu vi Dengue (Card) | 126,000,000 | 180.000.000 | 88.200.000 | 494 | |
| 55 | PP2300592999 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB | 46,500,000 | 66.428.572 | 32.550.000 | 247 | |
| 56 | PP2300593000 - Test nhanh Morphin | 17,000,000 | 24.285.715 | 11.900.000 | 329 | |
| 57 | PP2300593001 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, MetHamphetamin, Amphetamin) | 430,000,000 | 614.285.715 | 301.000.000 | 1644 | |
| 58 | PP2300593002 - Test nhanh Troponin I | 89,250,000 | 127.500.000 | 62.475.000 | 411 | |
| 59 | PP2300593003 - Test Protein C Reactive | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 987 | |
| 60 | PP2300593004 - Test Protein C Reactive (CRP latex) | 45,000,000 | 64.285.715 | 31.500.000 | 987 | |
| 61 | PP2300593005 - Test HCG (Que thử thai) | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 247 | |
| 62 | PP2300593006 - Kit tầm soát nhanh H.Pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 247 | |
| 63 | PP2300593007 - Gel điện tim | 900,000 | 1.285.715 | 630.000 | 9 | |
| 64 | PP2300593008 - Gel siêu âm | 14,700,000 | 21.000.000 | 10.290.000 | 116 | |
| 65 | PP2300593009 - Gel bôi trơn | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 17 | |
| 66 | PP2300593010 - Dịch nhầy (Sodium Hyaluronate 1,8%) | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 17 | |
| 67 | PP2300593011 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa Protectalon 1.8% | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 17 | |
| 68 | PP2300593012 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa CrownGel 2%, 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose | 90,720,000 | 129.600.000 | 63.504.000 | 66 | |
| 69 | PP2300593013 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 45,200,000 | 64.571.429 | 31.640.000 | 33 | |
| 70 | PP2300593014 - Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06% | 10,080,000 | 14.400.000 | 7.056.000 | 14 | |
| 71 | PP2300593015 - Que MYFLO | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | 1 | |
| 72 | PP2300593016 - Bột oxyt kẽm (ZnO) | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 5 | |
| 73 | PP2300593017 - Calcium Hydroxyde Ca(OH)2 | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 5 | |
| 74 | PP2300593018 - Chất diệt tủy | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 3 | |
| 75 | PP2300593019 - Dung dịch sát trùng tủy thối | 2,800,000 | 4.000.000 | 1.960.000 | 2 | |
| 76 | PP2300593020 - Bôi trơn ống tủy | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 5 | |
| 77 | PP2300593021 - Dung dịch làm mềm chất trám ống tủy | 2,200,000 | 3.142.858 | 1.540.000 | 2 | |
| 78 | PP2300593022 - Thuốc làm sạch ống tủy Camphenol (CMC) | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 3 | |
| 79 | PP2300593023 - Xi măng trám bít ống tủy | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 4 | |
| 80 | PP2300593024 - Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng) | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 4 | |
| 81 | PP2300593025 - Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng) | 13,000,000 | 18.571.429 | 9.100.000 | 4 | |
| 82 | PP2300593026 - Chất lấy dấu dùng trong nha khoa | 15,400,000 | 22.000.000 | 10.780.000 | 12 | |
| 83 | PP2300593027 - Vật liệu hàn trám tạm răng | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 3 | |
| 84 | PP2300593028 - Acid trám thẩm mỹ | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 9 | |
| 85 | PP2300593029 - Keo trám thẩm mỹ | 24,800,000 | 35.428.572 | 17.360.000 | 3 | |
| 86 | PP2300593030 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng Eugenol | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | 2 | |
| 87 | PP2300593031 - Composite lỏng | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | 9 | |
| 88 | PP2300593032 - Composite đặc các màu, hạt mịn, nhanh đông cứng | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 10 | |
| 89 | PP2300593033 - Xi măng gắn chốt | 13,200,000 | 18.857.143 | 9.240.000 | 2 | |
| 90 | PP2300593034 - Xi măng trám hoàn tất | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 4 | |
| 91 | PP2300593035 - Xi măng trám | 29,700,000 | 42.428.572 | 20.790.000 | 3 | |
| 92 | PP2300593036 - Xi măng gắn đa năng dạng Glass ionomer luting | 18,500,000 | 26.428.572 | 12.950.000 | 2 | |
| 93 | PP2300593037 - Xi măng gắn tạm | 12,150,000 | 17.357.143 | 8.505.000 | 3 | |
| 94 | PP2300593038 - Sáp vành khít dùng trong nha khoa | 2,625,000 | 3.750.000 | 1.837.500 | 1 | |
| 95 | PP2300593039 - Sáp lá dùng trong nha khoa | 1,837,500 | 2.625.000 | 1.286.250 | 6 | |
| 96 | PP2300593040 - Thạch cao cứng gói 1500g | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 7 | |
| 97 | PP2300593041 - Thạch cao thường | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 20 | |
| 98 | PP2300593042 - Gel bôi tê | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 5 | |
| 99 | PP2300593043 - Thuốc chống ê | 4,400,000 | 6.285.715 | 3.080.000 | 4 | |
| 100 | PP2300593044 - Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | 4 | |
| 101 | PP2300593045 - Thuốc tẩy trắng tại nhà | 9,600,000 | 13.714.286 | 6.720.000 | 14 | |
| 102 | PP2300593046 - Dầu xịt tay khoan | 5,000,000 | 7.142.858 | 3.500.000 | 2 | |
| 103 | PP2300593047 - Thuốc che tủy | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 3 | |
| 104 | PP2300593048 - Thuốc diệt tủy | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 3 | |
| 105 | PP2300593049 - Dycal che tủy | 7,650,000 | 10.928.572 | 5.355.000 | 3 | |
| 106 | PP2300593050 - MTA trám bít ống tủy | 24,150,000 | 34.500.000 | 16.905.000 | 1 | |
| 107 | PP2300593051 - Selant trám bít hố rãnh | 13,350,000 | 19.071.429 | 9.345.000 | 5 | |
| 108 | PP2300593052 - Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp) | 11,250,000 | 16.071.429 | 7.875.000 | 1 | |
| 109 | PP2300593053 - Cầm máu nướu Viscostat | 2,400,000 | 3.428.572 | 1.680.000 | 3 | |
| 110 | PP2300593054 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, kim tam giác, dài 40mm | 2,407,920 | 3.439.886 | 1.685.544 | 20 | |
| 111 | PP2300593055 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, kim tam giác. dài 26mm | 6,174,000 | 8.820.000 | 4.321.800 | 66 | |
| 112 | PP2300593056 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, kim tam giác, dài 20mm | 35,500,500 | 50.715.000 | 24.850.350 | 379 | |
| 113 | PP2300593057 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, kim tam giác dài 18mm | 5,556,600 | 7.938.000 | 3.889.620 | 60 | |
| 114 | PP2300593058 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0, kim tam giác,dài 16mm | 4,815,840 | 6.879.772 | 3.371.088 | 40 | |
| 115 | PP2300593059 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, kim tam giác, dài 13mm | 4,630,560 | 6.615.086 | 3.241.392 | 20 | |
| 116 | PP2300593060 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 7/0, kim tam giác, dài 13mm | 2,778,300 | 3.969.000 | 1.944.810 | 10 | |
| 117 | PP2300593061 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm | 9,446,256 | 13.494.652 | 6.612.380 | 12 | |
| 118 | PP2300593062 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tròn, dài 26mm | 3,704,400 | 5.292.000 | 2.593.080 | 40 | |
| 119 | PP2300593063 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tam giác, dài 24mm | 4,815,840 | 6.879.772 | 3.371.088 | 40 | |
| 120 | PP2300593064 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tròn, dài 26mm | 1,852,200 | 2.646.000 | 1.296.540 | 20 | |
| 121 | PP2300593065 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tam giác, dài 18mm | 4,815,840 | 6.879.772 | 3.371.088 | 40 | |
| 122 | PP2300593066 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0, kim tam giác, dài 18mm | 4,815,840 | 6.879.772 | 3.371.088 | 40 | |
| 123 | PP2300593067 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0, kim tròn, dài 26mm | 11,907,120 | 17.010.172 | 8.334.984 | 40 | |
| 124 | PP2300593068 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0, kim tròn, dài 20mm | 3,274,440 | 4.677.772 | 2.292.108 | 10 | |
| 125 | PP2300593069 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 4/0, kim tròn, dài 20mm, | 3,274,440 | 4.677.772 | 2.292.108 | 10 | |
| 126 | PP2300593070 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 5/0, kim tròn, dài 20mm, | 3,770,580 | 5.386.543 | 2.639.406 | 10 | |
| 127 | PP2300593071 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm | 7,144,224 | 10.206.035 | 5.000.957 | 8 | |
| 128 | PP2300593072 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, kim tròn, dài 26mm | 4,445,280 | 6.350.400 | 3.111.696 | 30 | |
| 129 | PP2300593073 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, không kim, dài 150cm | 3,333,960 | 4.762.800 | 2.333.772 | 20 | |
| 130 | PP2300593074 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm | 4,445,280 | 6.350.400 | 3.111.696 | 27 | |
| 131 | PP2300593075 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm | 3,333,960 | 4.762.800 | 2.333.772 | 20 | |
| 132 | PP2300593076 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, kim tròn, dài 26mm | 2,381,424 | 3.402.035 | 1.666.997 | 8 | |
| 133 | PP2300593077 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn, dài 6mm | 11,907,000 | 17.010.000 | 8.334.900 | 10 | |
| 134 | PP2300593078 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 0 | 1,270,080 | 1.814.400 | 889.056 | 4 | |
| 135 | PP2300593079 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 1 | 1,270,080 | 1.814.400 | 889.056 | 4 | |
| 136 | PP2300593080 - Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo | 221,000,000 | 315.714.286 | 154.700.000 | 4110 | |
| 137 | PP2300593081 - Bộ dây lọc máu 4 trong 1 | 1,080,000,000 | 1.542.857.143 | 756.000.000 | 3288 | |
| 138 | PP2300593082 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 bộ phận: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) | 980,000,000 | 1.400.000.000 | 686.000.000 | 3288 | |
| 139 | PP2300593083 - Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G | 155,610,000 | 222.300.000 | 108.927.000 | 4932 | |
| 140 | PP2300593084 - Kim lọc thận các số | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 3288 | |
| 141 | PP2300593085 - Bộ chăm sóc Catherter đã tiệt trùng | 46,200,000 | 66.000.000 | 32.340.000 | 329 | |
| 142 | PP2300593086 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho chạy thận nhân tạo) | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 4 | |
| 143 | PP2300593087 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux, (1,6m2) | 1,115,940,000 | 1.594.200.000 | 781.158.000 | 658 | |
| 144 | PP2300593088 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,8m2) | 380,000,000 | 542.857.143 | 266.000.000 | 165 | |
| 145 | PP2300593089 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,6 m2) | 215,397,000 | 307.710.000 | 150.777.900 | 99 | |
| 146 | PP2300593090 - Quả lọc dịch 2,2 m2, tương thích máy Fresenius - 4008S | 130,000,000 | 185.714.286 | 91.000.000 | 9 | |
| 147 | PP2300593091 - Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) | 334,800,000 | 478.285.715 | 234.360.000 | 198 | |
| 148 | PP2300593092 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7cm | 14,040,000 | 20.057.143 | 9.828.000 | 60 | |
| 149 | PP2300593093 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7cm | 6,960,000 | 9.942.858 | 4.872.000 | 40 | |
| 150 | PP2300593094 - Băng thun cổ tay | 1,197,000 | 1.710.000 | 837.900 | 5 | |
| 151 | PP2300593095 - Nẹp gỗ các cỡ (20cm, 40cm, 60cm, 90cm, 1.2m, 1.6m) | 2,362,500 | 3.375.000 | 1.653.750 | 50 | |
| 152 | PP2300593096 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 987,000 | 1.410.000 | 690.900 | 2 | |
| 153 | PP2300593097 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 480,000 | 685.715 | 336.000 | 3 | |
| 154 | PP2300593098 - Đai Desault vai trái các size | 866,250 | 1.237.500 | 606.375 | 3 | |
| 155 | PP2300593099 - Đai Desault vai phải các size | 866,250 | 1.237.500 | 606.375 | 3 | |
| 156 | PP2300593100 - Đai xương đòn các cỡ | 1,450,000 | 2.071.429 | 1.015.000 | 9 | |
| 157 | PP2300593101 - Đai treo tay vải | 1,000,000 | 1.428.572 | 700.000 | 9 | |
| 158 | PP2300593102 - Nẹp vải cẳng bàn tay trái các cỡ | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 5 | |
| 159 | PP2300593103 - Nẹp vải cẳng bàn tay phải các cỡ | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 5 | |
| 160 | PP2300593104 - Đai cẳng tay trái từ 1-4 | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 5 | |
| 161 | PP2300593105 - Đai cẳng tay phải từ 1-4 | 1,050,000 | 1.500.000 | 735.000 | 5 | |
| 162 | PP2300593106 - Nẹp nhôm ngón tay dài (nẹp ngón tay 3 chân) | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 17 | |
| 163 | PP2300593107 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 5 | |
| 164 | PP2300593108 - Nẹp nhôm Iselin 20-30cm | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | 17 | |
| 165 | PP2300593109 - Đai vải chống xoay cẳng bàn chân 1-2 | 1,113,000 | 1.590.000 | 779.100 | 2 | |
| 166 | PP2300593110 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân trái cỡ trung | 1,113,000 | 1.590.000 | 779.100 | 2 | |
| 167 | PP2300593111 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân phải cỡ trung | 1,113,000 | 1.590.000 | 779.100 | 2 | |
| 168 | PP2300593112 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân phải cỡ lớn | 1,113,000 | 1.590.000 | 779.100 | 2 | |
| 169 | PP2300593113 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân trái cỡ lớn | 1,113,000 | 1.590.000 | 779.100 | 2 | |
| 170 | PP2300593114 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt Lọc ánh sáng xanh và tia cực tím | 444,750,000 | 635.357.143 | 311.325.000 | 25 | |
| 171 | PP2300593115 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự Lọc ánh sáng xanh và tia UV | 235,000,000 | 335.714.286 | 164.500.000 | 17 | |
| 172 | PP2300593116 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian | 156,000,000 | 222.857.143 | 109.200.000 | 5 | |
| 173 | PP2300593117 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, không ngậm nước | 147,500,000 | 210.714.286 | 103.250.000 | 9 | |
| 174 | PP2300593118 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, lắp sẵn | 250,000,000 | 357.142.858 | 175.000.000 | 17 | |
| 175 | PP2300593119 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, ngậm nước, đơn tiêu, không lắp sẵn. | 520,500,000 | 743.571.429 | 364.350.000 | 50 | |
| 176 | PP2300593120 - Thủy tinh thể mềm một mảnh nguyên khối, ngậm nước, kèm dụng cụ đặt | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 9 | |
| 177 | PP2300593121 - Thuỷ tinh thể mềm 3 mảnh, không phi cầu | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 5 | |
| 178 | PP2300593122 - Cassette sử dụng trong mổ Phaco | 158,436,000 | 226.337.143 | 110.905.200 | 15 | |
| 179 | PP2300593123 - Vòng căng bao | 3,496,500 | 4.995.000 | 2.447.550 | 2 | |
| 180 | PP2300593124 - Dao bẻ góc 15 độ kiều I | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 20 | |
| 181 | PP2300593125 - Dao bẻ góc 15 độ kiều I công nghệ chống chói | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 40 | |
| 182 | PP2300593126 - Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ chống chói | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 40 | |
| 183 | PP2300593127 - Dao mổ Phaco kiểu I | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 20 | |
| 184 | PP2300593128 - Băng keo dán mi 6cm*7cm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 165 | |
| 185 | PP2300593129 - Đầu cone vàng có khía | 6,200,000 | 8.857.143 | 4.340.000 | 3288 | |
| 186 | PP2300593130 - Đầu cone xanh không khía | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | 3288 | |
| 187 | PP2300593131 - Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn | 69,300,000 | 99.000.000 | 48.510.000 | 9864 | |
| 188 | PP2300593132 - Ống nghiệm Chimigly | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 2466 | |
| 189 | PP2300593133 - Ống nghiệm Citrat 3,8% | 1,920,000 | 2.742.858 | 1.344.000 | 395 | |
| 190 | PP2300593134 - Ống nghiệm Heparin Lithium | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 9864 | |
| 191 | PP2300593135 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 822 | |
| 192 | PP2300593136 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp tiệt trùng | 4,500,000 | 6.428.572 | 3.150.000 | 1644 | |
| 193 | PP2300593137 - Ống nghiệm lấy máu có nắp có hạt ( ống serum) | 24,570,000 | 35.100.000 | 17.199.000 | 4932 | |
| 194 | PP2300593138 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA | 75,000,000 | 107.142.858 | 52.500.000 | 16439 | |
| 195 | PP2300593139 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 4932 | |
| 196 | PP2300593140 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 658 | |
| 197 | PP2300593141 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng dài 15cm | 693,000 | 990.000 | 485.100 | 494 | |
| 198 | PP2300593142 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 822 | |
| 199 | PP2300593143 - Que phết tế bào âm đạo | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 822 | |
| 200 | PP2300593144 - Lam kính nhám 7105 | 1,250,000 | 1.785.715 | 875.000 | 9 | |
| 201 | PP2300593145 - Lam kính trơn 7102 | 1,100,000 | 1.571.429 | 770.000 | 9 | |
| 202 | PP2300593146 - Lamelle | 1,440,000 | 2.057.143 | 1.008.000 | 4 | |
| 203 | PP2300593147 - Lancets (Kim lấy máu) | 500,000 | 714.286 | 350.000 | 1 | |
| 204 | PP2300593148 - Giấy đo độ PH | 4,400,000 | 6.285.715 | 3.080.000 | 2 | |
| 205 | PP2300593149 - Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m | 12,000,000 | 17.142.858 | 8.400.000 | 99 | |
| 206 | PP2300593150 - Giấy đo điện tim 112mmx27m | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 17 | |
| 207 | PP2300593151 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 110x140mm x 143 tờ (không sọc) | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 70 | |
| 208 | PP2300593152 - Giấy in siêu âm trắng đen. Kích thước 110mm x 20m | 11,880,000 | 16.971.429 | 8.316.000 | 17 | |
| 209 | PP2300593153 - Giấy ECG 130x120x300 | 693,000 | 990.000 | 485.100 | 2 | |
| 210 | PP2300593154 - Phim nha 3x4cm, kèm nước rửa phim | 33,000,000 | 47.142.858 | 23.100.000 | 494 | |
| 211 | PP2300593155 - Phim khô CR 20x25 cm (8x10 inch) | 322,500,000 | 460.714.286 | 225.750.000 | 2466 | |
| 212 | PP2300593156 - Phim khô 20x25 cm (8x10 inch) | 693,000,000 | 990.000.000 | 485.100.000 | 6576 | |
| 213 | PP2300593157 - Giấy cắn chuyên dùng trong nha khoa | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 3 | |
| 214 | PP2300593158 - Chỉ nha khoa | 500,000 | 714.286 | 350.000 | 9 | |
| 215 | PP2300593159 - Chỉ co nướu | 2,400,000 | 3.428.572 | 1.680.000 | 2 | |
| 216 | PP2300593160 - Bông cầm máu nha khoa (kích thước 8x5x1cm) | 6,703,200 | 9.576.000 | 4.692.240 | 14 | |
| 217 | PP2300593161 - Cone giấy | 6,430,000 | 9.185.715 | 4.501.000 | 17 | |
| 218 | PP2300593162 - Cone gutta percha | 6,600,000 | 9.428.572 | 4.620.000 | 2170 | |
| 219 | PP2300593163 - Cone phụ ABCD | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 987 | |
| 220 | PP2300593164 - Đài đánh bóng | 576,000 | 822.858 | 403.200 | 24 | |
| 221 | PP2300593165 - Đài Enhence | 3,240,000 | 4.628.572 | 2.268.000 | 10 | |
| 222 | PP2300593166 - Đai kim loại | 1,450,020 | 2.071.458 | 1.015.014 | 1 | |
| 223 | PP2300593167 - Lentulo (đỏ, xanh dương) | 5,985,000 | 8.550.000 | 4.189.500 | 10 | |
| 224 | PP2300593168 - Mũi khoan dạng kim cương nhân tạo | 8,750,000 | 12.500.000 | 6.125.000 | 42 | |
| 225 | PP2300593169 - Mũi Endo 2 | 2,775,000 | 3.964.286 | 1.942.500 | 3 | |
| 226 | PP2300593170 - Mũi đánh bóng sứ | 1,060,000 | 1.514.286 | 742.000 | 4 | |
| 227 | PP2300593171 - Mặt gương | 4,910,400 | 7.014.858 | 3.437.280 | 119 | |
| 228 | PP2300593172 - Ly dùng trong nha khoa | 2,640,000 | 3.771.429 | 1.848.000 | 1973 | |
| 229 | PP2300593173 - Ống hút nước bọt | 8,085,000 | 11.550.000 | 5.659.500 | 1809 | |
| 230 | PP2300593174 - Chổi đánh bóng | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 17 | |
| 231 | PP2300593175 - Sò đánh bóng | 800,000 | 1.142.858 | 560.000 | 33 | |
| 232 | PP2300593176 - Đá mài loại lớn | 250,000 | 357.143 | 175.000 | 2 | |
| 233 | PP2300593177 - Trâm gai | 13,600,000 | 19.428.572 | 9.520.000 | 27 | |
| 234 | PP2300593178 - Kim gai | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 20 | |
| 235 | PP2300593179 - Kim tê nha dài 30mm | 1,246,000 | 1.780.000 | 872.200 | 83 | |
| 236 | PP2300593180 - Kim tê nha ngắn 21mm | 13,706,000 | 19.580.000 | 9.594.200 | 905 | |
| 237 | PP2300593181 - Khăn choàng giấy | 3,300,000 | 4.714.286 | 2.310.000 | 17 | |
| 238 | PP2300593182 - Cọ bôi keo trám răng | 3,000,000 | 4.285.715 | 2.100.000 | 5 | |
| 239 | PP2300593183 - Lèn ngang | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 7 | |
| 240 | PP2300593184 - Mũi khoan thông chốt PESO | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 7 | |
| 241 | PP2300593185 - Mũi khoan mài cùi răng sứ | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 10 | |
| 242 | PP2300593186 - Reamer các size | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 10 | |
| 243 | PP2300593187 - Mũi khoan tungten SSW | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 17 | |
| 244 | PP2300593188 - Giấy nhám | 150,000 | 214.286 | 105.000 | 2 | |
| 245 | PP2300593189 - Đĩa đánh bóng sứ | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 5 | |
| 246 | PP2300593190 - Chốt sợi nha khoa Fiber post | 2,630,000 | 3.757.143 | 1.841.000 | 2 | |
| 247 | PP2300593191 - Chốt kim loại nha khoa | 2,625,000 | 3.750.000 | 1.837.500 | 1 | |
| 248 | PP2300593192 - Đai nhựa trong | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 329 | |
| 249 | PP2300593193 - Chêm gỗ | 300,000 | 428.572 | 210.000 | 17 | |
| 250 | PP2300593194 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 305,000,000 | 435.714.286 | 213.500.000 | 17 | |
| 251 | PP2300593195 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (kích thước 6x11cm) | 10,080,000 | 14.400.000 | 7.056.000 | 5 | |
| 252 | PP2300593196 - Đinh Kirschner các cỡ | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 7 | |
| 253 | PP2300593197 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm | 16,400,000 | 23.428.572 | 11.480.000 | 1 | |
| 254 | PP2300593198 - Vít vỏ tự taro đường kính 4.5 mm | 8,100,000 | 11.571.429 | 5.670.000 | 5 | |
| 255 | PP2300593199 - Vít vỏ tự taro đường kính 3.5 mm | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | 9 | |
| 256 | PP2300593200 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp, đường kính 2.4 mm | 32,400,000 | 46.285.715 | 22.680.000 | 2 | |
| 257 | PP2300593201 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ), đường kính 2.4 mm | 16,200,000 | 23.142.858 | 11.340.000 | 1 | |
| 258 | PP2300593202 - Nẹp khóa xương đòn có móc đường kính 3.5 mm | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 1 | |
| 259 | PP2300593203 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S đường kính 3.5 mm | 83,600,000 | 119.428.572 | 58.520.000 | 4 | |
| 260 | PP2300593204 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn đường kính 3.5 mm | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | 1 | |
| 261 | PP2300593205 - Nẹp khóa bản nhỏ đường kính 3.5 mm | 25,600,000 | 36.571.429 | 17.920.000 | 2 | |
| 262 | PP2300593206 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đường kính 3.5 mm | 25,080,000 | 35.828.572 | 17.556.000 | 1 | |
| 263 | PP2300593207 - Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0 mm | 13,200,000 | 18.857.143 | 9.240.000 | 1 | |
| 264 | PP2300593208 - Vít khóa tự taro đường kính 2.4 mm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 4 | |
| 265 | PP2300593209 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5 mm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 4 | |
| 266 | PP2300593210 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 4 | |
| 267 | PP2300593211 - Vít vỏ tự taro đường kính 2.4 mm | 5,600,000 | 8.000.000 | 3.920.000 | 4 | |
| 268 | PP2300593212 - Vít xương xốp ren toàn phần đường kính 4.0 mm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 4 | |
| 269 | PP2300593213 - Vít xương xốp ren bán phần đường kính 4.0 mm | 7,000,000 | 10.000.000 | 4.900.000 | 4 | |
| 270 | PP2300593214 - Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt) | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 66 | |
| 271 | PP2300593215 - Bông y tế không thấm nước | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 2 | |
| 272 | PP2300593216 - Bông gòn thấm nước (1kg) | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 66 | |
| 273 | PP2300593217 - Bông viên 2cm | 47,250,000 | 67.500.000 | 33.075.000 | 83 | |
| 274 | PP2300593218 - Tăm bông ráy tai 2 đầu | 945,000 | 1.350.000 | 661.500 | 17 | |
| 275 | PP2300593219 - Tăm bông ráy tai 2 đầu (bông vệ sinh tai) | 336,000 | 480.000 | 235.200 | 17 | |
| 276 | PP2300593220 - Gạc vaseline 65mmx190mm | 260,000 | 371.429 | 182.000 | 33 | |
| 277 | PP2300593221 - Băng keo cố định kim luồn | 2,600,000 | 3.714.286 | 1.820.000 | 165 | |
| 278 | PP2300593222 - Băng cuộn 7cm x2.5m | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 411 | |
| 279 | PP2300593223 - Gạc y tế khổ 0.80m | 19,425,000 | 27.750.000 | 13.597.500 | 822 | |
| 280 | PP2300593224 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp, vô trùng | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 4932 | |
| 281 | PP2300593225 - Gạc 10cm x 10cm x8 lớp, cản quang vô trùng | 4,725,000 | 6.750.000 | 3.307.500 | 822 | |
| 282 | PP2300593226 - Gạc phẫu thuật cắt sẵn 10cm x 10cm | 29,080,000 | 41.542.858 | 20.356.000 | 6576 | |
| 283 | PP2300593227 - Gạc vết thương cắt sẵn 10cm x 10cm | 15,450,000 | 22.071.429 | 10.815.000 | 4110 | |
| 284 | PP2300593228 - Gạc đắp mắt miếng sẵn 5cm x 7cm tiệt trùng | 1,090,000 | 1.557.143 | 763.000 | 329 | |
| 285 | PP2300593229 - Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (đóng thùng gói từng miếng) | 420,000 | 600.000 | 294.000 | 165 | |
| 286 | PP2300593230 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng | 892,500 | 1.275.000 | 624.750 | 83 | |
| 287 | PP2300593231 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 5cm x 80cm x 4 lớp, tiệt trùng | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 83 | |
| 288 | PP2300593232 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) | 577,500 | 825.000 | 404.250 | 83 | |
| 289 | PP2300593233 - Băng cá nhân 2cm x 6cm | 4,050,000 | 5.785.715 | 2.835.000 | 1480 | |
| 290 | PP2300593234 - Băng thun 10cm x 4,5m | 18,150,000 | 25.928.572 | 12.705.000 | 124 | |
| 291 | PP2300593235 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 5,850,000 | 8.357.143 | 4.095.000 | 50 | |
| 292 | PP2300593236 - Băng dính co giãn 10cm x 10cm | 163,200,000 | 233.142.858 | 114.240.000 | 132 | |
| 293 | PP2300593237 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m | 160,800,000 | 229.714.286 | 112.560.000 | 1316 | |
| 294 | PP2300593238 - Xốp cầm máu 70x50x10 mm | 12,568,500 | 17.955.000 | 8.797.950 | 25 | |
| 295 | PP2300593239 - Gạc tẩm cồn 3x6 cm - 2 lớp | 441,000 | 630.000 | 308.700 | 494 | |
| 296 | PP2300593240 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' | 409,500,000 | 585.000.000 | 286.650.000 | 49316 | |
| 297 | PP2300593241 - Bơm tiêm 1ml | 9,750,000 | 13.928.572 | 6.825.000 | 2466 | |
| 298 | PP2300593242 - Bơm tiêm 1ml kim 26G | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | 2466 | |
| 299 | PP2300593243 - Bơm tiêm 3ml | 37,800,000 | 54.000.000 | 26.460.000 | 9864 | |
| 300 | PP2300593244 - Bơm tiêm 3ml kim các cỡ | 43,200,000 | 61.714.286 | 30.240.000 | 9864 | |
| 301 | PP2300593245 - Bơm tiêm 5ml | 74,640,000 | 106.628.572 | 52.248.000 | 19727 | |
| 302 | PP2300593246 - Bơm tiêm 5ml kim các cỡ | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 16439 | |
| 303 | PP2300593247 - Bơm tiêm 10ml | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 9864 | |
| 304 | PP2300593248 - Bơm tiêm 10ml kim các cỡ | 56,700,000 | 81.000.000 | 39.690.000 | 9864 | |
| 305 | PP2300593249 - Bơm tiêm 20ml | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 4932 | |
| 306 | PP2300593250 - Bơm tiêm 20ml kim các cỡ | 43,050,000 | 61.500.000 | 30.135.000 | 4110 | |
| 307 | PP2300593251 - Bơm tiêm 50ml | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 165 | |
| 308 | PP2300593252 - Bơm tiêm 50ml | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 165 | |
| 309 | PP2300593253 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 83 | |
| 310 | PP2300593254 - Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | 329 | |
| 311 | PP2300593255 - Bơm tiêm điện | 34,720,000 | 49.600.000 | 24.304.000 | 329 | |
| 312 | PP2300593256 - Bơm điều kinh | 6,615,000 | 9.450.000 | 4.630.500 | 17 | |
| 313 | PP2300593257 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) | 47,880,000 | 68.400.000 | 33.516.000 | 3288 | |
| 314 | PP2300593258 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) | 149,800,000 | 214.000.000 | 104.860.000 | 1644 | |
| 315 | PP2300593259 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 105,000,000 | 150.000.000 | 73.500.000 | 1644 | |
| 316 | PP2300593260 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) | 29,700,000 | 42.428.572 | 20.790.000 | 494 | |
| 317 | PP2300593261 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) | 46,860,000 | 66.942.858 | 32.802.000 | 494 | |
| 318 | PP2300593262 - Kim cánh bướm các cỡ | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 165 | |
| 319 | PP2300593263 - Kim chọc dò các loại, các cỡ | 9,439,500 | 13.485.000 | 6.607.650 | 83 | |
| 320 | PP2300593264 - Kim tiêm số 18G | 16,000,000 | 22.857.143 | 11.200.000 | 8220 | |
| 321 | PP2300593265 - Kim tiêm số 18Gx1 1/2" | 17,500,000 | 25.000.000 | 12.250.000 | 8220 | |
| 322 | PP2300593266 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x25mm | 208,200,000 | 297.428.572 | 145.740.000 | 98631 | |
| 323 | PP2300593267 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x75mm | 10,410,000 | 14.871.429 | 7.287.000 | 4932 | |
| 324 | PP2300593268 - Găng tay cao su y tế có bột | 350,000,000 | 500.000.000 | 245.000.000 | 57535 | |
| 325 | PP2300593269 - Găng tay cao su y tế không bột | 26,000,000 | 37.142.858 | 18.200.000 | 3288 | |
| 326 | PP2300593270 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 98,500,000 | 140.714.286 | 68.950.000 | 4110 | |
| 327 | PP2300593271 - Găng dài sản khoa tiệt trùng | 3,040,000 | 4.342.858 | 2.128.000 | 33 | |
| 328 | PP2300593272 - Ống xông họng thủy tinh | 4,095,000 | 5.850.000 | 2.866.500 | 50 | |
| 329 | PP2300593273 - Ống xông mũi thủy tinh | 13,650,000 | 19.500.000 | 9.555.000 | 165 | |
| 330 | PP2300593274 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 4 | |
| 331 | PP2300593275 - Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần, các cỡ | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | 50 | |
| 332 | PP2300593276 - Ống hút đàm các size | 1,417,500 | 2.025.000 | 992.250 | 83 | |
| 333 | PP2300593277 - Ống thông dạ dày các số | 700,000 | 1.000.000 | 490.000 | 33 | |
| 334 | PP2300593278 - Ống hút điều kinh tiệt trùng các số | 3,150,000 | 4.500.000 | 2.205.000 | 165 | |
| 335 | PP2300593279 - Ống thông hậu môn các cỡ | 350,000 | 500.000 | 245.000 | 17 | |
| 336 | PP2300593280 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số (10-22) | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 83 | |
| 337 | PP2300593281 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 273,000 | 390.000 | 191.100 | 9 | |
| 338 | PP2300593282 - Ống nẫng Catherter Mount | 975,000 | 1.392.858 | 682.500 | 9 | |
| 339 | PP2300593283 - Dây máy thở dùng 1 lần | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 4 | |
| 340 | PP2300593284 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) | 350,000 | 500.000 | 245.000 | 17 | |
| 341 | PP2300593285 - Dây oxy 1 nhánh | 500,000 | 714.286 | 350.000 | 33 | |
| 342 | PP2300593286 - Dây oxy 2 nhánh | 10,000,000 | 14.285.715 | 7.000.000 | 329 | |
| 343 | PP2300593287 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 9,922,500 | 14.175.000 | 6.945.750 | 247 | |
| 344 | PP2300593288 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm tương thích bơm tiem điện | 6,470,000 | 9.242.858 | 4.529.000 | 83 | |
| 345 | PP2300593289 - Dây truyền máu 1 | 3,307,500 | 4.725.000 | 2.315.250 | 83 | |
| 346 | PP2300593290 - Dây truyền máu 2 | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 83 | |
| 347 | PP2300593291 - Bộ dây truyền dịch 1 | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 4932 | |
| 348 | PP2300593292 - Bộ dây truyền dịch 2 | 165,000,000 | 235.714.286 | 115.500.000 | 4932 | |
| 349 | PP2300593293 - Mặt nạ oxy có túi, có dây | 7,350,000 | 10.500.000 | 5.145.000 | 83 | |
| 350 | PP2300593294 - Mask xông khí dung size X, L, M, S, XS | 29,360,000 | 41.942.858 | 20.552.000 | 329 | |
| 351 | PP2300593295 - Săng mổ/Khăn phẫu thuật 60cm x80cm có lỗ | 25,987,500 | 37.125.000 | 18.191.250 | 1233 | |
| 352 | PP2300593296 - Bóng giúp thở người lớn (gồm bóp bóng, dây, mask thở) | 5,400,000 | 7.714.286 | 3.780.000 | 5 | |
| 353 | PP2300593297 - Bóng giúp thở trẻ em (gồm bóp bóng, dây, mask thở) | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 2 | |
| 354 | PP2300593298 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 111,600,000 | 159.428.572 | 78.120.000 | 29590 | |
| 355 | PP2300593299 - Nón phẫu thuật (nam, nữ) | 7,980,000 | 11.400.000 | 5.586.000 | 1644 | |
| 356 | PP2300593300 - Kính bảo hộ | 11,000,000 | 15.714.286 | 7.700.000 | 83 | |
| 357 | PP2300593301 - Kẹp rốn | 340,000 | 485.715 | 238.000 | 33 | |
| 358 | PP2300593302 - Khóa 3 ngã | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 165 | |
| 359 | PP2300593303 - Điện cực tim (dán) người lớn | 3,140,000 | 4.485.715 | 2.198.000 | 329 | |
| 360 | PP2300593304 - Que đè lưỡi tiệt trùng | 22,750,000 | 32.500.000 | 15.925.000 | 11507 | |
| 361 | PP2300593305 - Airway các số (size 0,1,2,3,4) | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | 33 | |
| 362 | PP2300593306 - Dây Garo tay | 598,500 | 855.000 | 418.950 | 50 | |
| 363 | PP2300593307 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 19mmx50m | 5,197,500 | 7.425.000 | 3.638.250 | 17 | |
| 364 | PP2300593308 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 25mmx50m | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 17 | |
| 365 | PP2300593309 - Test chỉ thị hóa học | 1,550,000 | 2.214.286 | 1.085.000 | 83 | |
| 366 | PP2300593310 - Test thử lò hấp | 8,480,000 | 12.114.286 | 5.936.000 | 33 | |
| 367 | PP2300593311 - Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm | 10,080,000 | 14.400.000 | 7.056.000 | 2368 | |
| 368 | PP2300593312 - Bao camera nội soi vô trùng | 787,500 | 1.125.000 | 551.250 | 17 | |
| 369 | PP2300593313 - Bao dây cần đốt | 735,000 | 1.050.000 | 514.500 | 17 | |
| 370 | PP2300593314 - Dao mổ các số | 2,700,000 | 3.857.143 | 1.890.000 | 494 | |
| 371 | PP2300593315 - Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ | 4,830,000 | 6.900.000 | 3.381.000 | 165 | |
| 372 | PP2300593316 - Nút chặn kim luồn | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 247 | |
| 373 | PP2300593317 - Bộ súc rửa dạ dày | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 9 | |
| 374 | PP2300593318 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 4,125,000 | 5.892.858 | 2.887.500 | 124 | |
| 375 | PP2300593319 - Bao vải huyết áp kế 52x15cm | 1,968,750 | 2.812.500 | 1.378.125 | 13 | |
| 376 | PP2300593320 - Túi hơi huyết áp kế | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 13 | |
| 377 | PP2300593321 - Quả bóp huyết áp kế | 1,102,500 | 1.575.000 | 771.750 | 13 | |
| 378 | PP2300593322 - Van huyết áp kế | 1,023,750 | 1.462.500 | 716.625 | 13 | |
| 379 | PP2300593323 - Ống nghe huyết áp kế | 3,900,000 | 5.571.429 | 2.730.000 | 5 | |
| 380 | PP2300593324 - Máy đo huyết áp kế | 11,655,000 | 16.650.000 | 8.158.500 | 5 | |
| 381 | PP2300593325 - Máy đo huyết áp kế trẻ em | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 1 | |
| 382 | PP2300593326 - Vòng tránh thai | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 83 | |
| 383 | PP2300593327 - Sáp Paraffin | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 4 | |
| 384 | PP2300593328 - Dầu Paraffin loãng | 500,500 | 715.000 | 350.350 | 1 | |
| 385 | PP2300593329 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 525,000 | 750.000 | 367.500 | 4 | |
| 386 | PP2300593330 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m | 7,680,000 | 10.971.429 | 5.376.000 | 4 | |
| 387 | PP2300593331 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m | 19,200,000 | 27.428.572 | 13.440.000 | 7 | |
| 388 | PP2300593332 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm*100m | 46,400,000 | 66.285.715 | 32.480.000 | 14 | |
| 389 | PP2300593333 - Khí Oxy y tế chai 6m3 | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 66 | |
| 390 | PP2300593334 - Khí Oxy y tế chai 2m3 | 660,000 | 942.858 | 462.000 | 4 | |
| 391 | PP2300593335 - Khí CO2 y tế | 154,000 | 220.000 | 107.800 | 2 | |
| 392 | PP2300593336 - Oxy lỏng | 450,000,000 | 642.857.143 | 315.000.000 | 16439 |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300592945 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế: Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45%, pH=7 - 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300592946 |
| Giá từng phần lô | 44,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.035.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300592947 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300592948 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt 0,05% Didecyldimethyl ammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate, không chứa Aldehyde. |
|
| Mã phần lô | PP2300592949 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Viên khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300592950 |
| Giá từng phần lô | 24,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.157.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.227.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300592951 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300592952 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300592953 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Javel 8-11% |
|
| Mã phần lô | PP2300592954 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300592955 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate tương đương 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300592956 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch tắm sát khuẩn toàn bộ cơ thể trước phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300592957 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300592958 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Povidon iod 10% - 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2300592959 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Povidon iod 10% - 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300592960 |
| Giá từng phần lô | 16,056,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.938.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.239.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Natri clorid 0,9% 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300592961 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Natri clorid 0,9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300592962 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300592963 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300592964 |
| Giá từng phần lô | 64,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.430.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất chuẩn đo Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300592965 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ kiểm tra độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300592966 |
| Giá từng phần lô | 63,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.042.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Peracetic acid (que thử hiệu năng acid trong chạy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300592967 |
| Giá từng phần lô | 35,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.622.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Residual peroxide (test thử tồn dư acid trong chạy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300592968 |
| Giá từng phần lô | 49,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.471.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300592969 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300592970 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300592971 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hematoxilin Liquid |
|
| Mã phần lô | PP2300592972 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300592973 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Keo dán lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300592974 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Eosin (EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2300592975 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Orange G |
|
| Mã phần lô | PP2300592976 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300592977 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch máu cừu BA (BA 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300592978 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch Sabouraud (SAB 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300592979 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Salmonella Shigella Agar (SS 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300592980 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩnThạch Mac-Conkey (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300592981 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300592982 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-A |
|
| Mã phần lô | PP2300592983 |
| Giá từng phần lô | 813,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-B |
|
| Mã phần lô | PP2300592984 |
| Giá từng phần lô | 813,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-AB |
|
| Mã phần lô | PP2300592985 |
| Giá từng phần lô | 813,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc thử nhóm máu Anti-D IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300592986 |
| Giá từng phần lô | 1,019,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh viêm gan C HCV (4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2300592987 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh viêm gan A HAV (Test Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300592988 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh viêm gan E HEV (Test Cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300592989 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300592990 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán virus HIV (4.0) |
|
| Mã phần lô | PP2300592991 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (cassette) |
|
| Mã phần lô | PP2300592992 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg (Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300592993 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tes tnhanh chẩn đoán HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300592994 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán HBeAb (Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300592995 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300592996 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue NS1Ag (Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300592997 |
| Giá từng phần lô | 217,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test tìm kháng thể kháng siêu vi Dengue (Card) |
|
| Mã phần lô | PP2300592998 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB |
|
| Mã phần lô | PP2300592999 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300593000 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, MetHamphetamin, Amphetamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300593001 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test nhanh Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300593002 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test Protein C Reactive |
|
| Mã phần lô | PP2300593003 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test Protein C Reactive (CRP latex) |
|
| Mã phần lô | PP2300593004 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test HCG (Que thử thai) |
|
| Mã phần lô | PP2300593005 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kit tầm soát nhanh H.Pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300593006 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300593007 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300593008 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300593009 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dịch nhầy (Sodium Hyaluronate 1,8%) |
|
| Mã phần lô | PP2300593010 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa Protectalon 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300593011 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa CrownGel 2%, 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300593012 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300593013 |
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06% |
|
| Mã phần lô | PP2300593014 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que MYFLO |
|
| Mã phần lô | PP2300593015 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bột oxyt kẽm (ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2300593016 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Calcium Hydroxyde Ca(OH)2 |
|
| Mã phần lô | PP2300593017 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593018 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sát trùng tủy thối |
|
| Mã phần lô | PP2300593019 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593020 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm mềm chất trám ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593021 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc làm sạch ống tủy Camphenol (CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300593022 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593023 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2300593024 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2300593025 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất lấy dấu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593026 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vật liệu hàn trám tạm răng |
|
| Mã phần lô | PP2300593027 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Acid trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300593028 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Keo trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300593029 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300593030 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300593031 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Composite đặc các màu, hạt mịn, nhanh đông cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300593032 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn chốt |
|
| Mã phần lô | PP2300593033 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng trám hoàn tất |
|
| Mã phần lô | PP2300593034 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng trám |
|
| Mã phần lô | PP2300593035 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn đa năng dạng Glass ionomer luting |
|
| Mã phần lô | PP2300593036 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300593037 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sáp vành khít dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593038 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sáp lá dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593039 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thạch cao cứng gói 1500g |
|
| Mã phần lô | PP2300593040 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thạch cao thường |
|
| Mã phần lô | PP2300593041 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gel bôi tê |
|
| Mã phần lô | PP2300593042 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc chống ê |
|
| Mã phần lô | PP2300593043 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593044 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc tẩy trắng tại nhà |
|
| Mã phần lô | PP2300593045 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300593046 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593047 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593048 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dycal che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593049 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
MTA trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300593050 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Selant trám bít hố rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2300593051 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp) |
|
| Mã phần lô | PP2300593052 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cầm máu nướu Viscostat |
|
| Mã phần lô | PP2300593053 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, kim tam giác, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593054 |
| Giá từng phần lô | 2,407,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.439.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.685.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, kim tam giác. dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593055 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.321.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, kim tam giác, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593056 |
| Giá từng phần lô | 35,500,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, kim tam giác dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593057 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0, kim tam giác,dài 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593058 |
| Giá từng phần lô | 4,815,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.879.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, kim tam giác, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593059 |
| Giá từng phần lô | 4,630,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 7/0, kim tam giác, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593060 |
| Giá từng phần lô | 2,778,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.944.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593061 |
| Giá từng phần lô | 9,446,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.494.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.612.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593062 |
| Giá từng phần lô | 3,704,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.593.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tam giác, dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593063 |
| Giá từng phần lô | 4,815,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.879.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593064 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tam giác, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593065 |
| Giá từng phần lô | 4,815,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.879.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0, kim tam giác, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593066 |
| Giá từng phần lô | 4,815,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.879.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593067 |
| Giá từng phần lô | 11,907,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.172 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0, kim tròn, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593068 |
| Giá từng phần lô | 3,274,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.677.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.292.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 4/0, kim tròn, dài 20mm, |
|
| Mã phần lô | PP2300593069 |
| Giá từng phần lô | 3,274,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.677.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.292.108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 5/0, kim tròn, dài 20mm, |
|
| Mã phần lô | PP2300593070 |
| Giá từng phần lô | 3,770,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.543 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.639.406 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593071 |
| Giá từng phần lô | 7,144,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.206.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593072 |
| Giá từng phần lô | 4,445,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.350.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.111.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, không kim, dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593073 |
| Giá từng phần lô | 3,333,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593074 |
| Giá từng phần lô | 4,445,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.350.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.111.696 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593075 |
| Giá từng phần lô | 3,333,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.333.772 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593076 |
| Giá từng phần lô | 2,381,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.035 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn, dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593077 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300593078 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593079 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 889.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300593080 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ dây lọc máu 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593081 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 bộ phận: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) |
|
| Mã phần lô | PP2300593082 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300593083 |
| Giá từng phần lô | 155,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim lọc thận các số |
|
| Mã phần lô | PP2300593084 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ chăm sóc Catherter đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593085 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho chạy thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2300593086 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux, (1,6m2) |
|
| Mã phần lô | PP2300593087 |
| Giá từng phần lô | 1,115,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.594.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,8m2) |
|
| Mã phần lô | PP2300593088 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,6 m2) |
|
| Mã phần lô | PP2300593089 |
| Giá từng phần lô | 215,397,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.777.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Quả lọc dịch 2,2 m2, tương thích máy Fresenius - 4008S |
|
| Mã phần lô | PP2300593090 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) |
|
| Mã phần lô | PP2300593091 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593092 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593093 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300593094 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp gỗ các cỡ (20cm, 40cm, 60cm, 90cm, 1.2m, 1.6m) |
|
| Mã phần lô | PP2300593095 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593096 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593097 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai Desault vai trái các size |
|
| Mã phần lô | PP2300593098 |
| Giá từng phần lô | 866,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai Desault vai phải các size |
|
| Mã phần lô | PP2300593099 |
| Giá từng phần lô | 866,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 606.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593100 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai treo tay vải |
|
| Mã phần lô | PP2300593101 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp vải cẳng bàn tay trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593102 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp vải cẳng bàn tay phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593103 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai cẳng tay trái từ 1-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593104 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai cẳng tay phải từ 1-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300593105 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp nhôm ngón tay dài (nẹp ngón tay 3 chân) |
|
| Mã phần lô | PP2300593106 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp nhôm ngón tay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300593107 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp nhôm Iselin 20-30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593108 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai vải chống xoay cẳng bàn chân 1-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300593109 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân trái cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300593110 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân phải cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300593111 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân phải cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300593112 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân trái cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300593113 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt Lọc ánh sáng xanh và tia cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2300593114 |
| Giá từng phần lô | 444,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự Lọc ánh sáng xanh và tia UV |
|
| Mã phần lô | PP2300593115 |
| Giá từng phần lô | 235,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300593116 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300593117 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2300593118 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, ngậm nước, đơn tiêu, không lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2300593119 |
| Giá từng phần lô | 520,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thủy tinh thể mềm một mảnh nguyên khối, ngậm nước, kèm dụng cụ đặt |
|
| Mã phần lô | PP2300593120 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Thuỷ tinh thể mềm 3 mảnh, không phi cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300593121 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cassette sử dụng trong mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300593122 |
| Giá từng phần lô | 158,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.337.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.905.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2300593123 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dao bẻ góc 15 độ kiều I |
|
| Mã phần lô | PP2300593124 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dao bẻ góc 15 độ kiều I công nghệ chống chói |
|
| Mã phần lô | PP2300593125 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ chống chói |
|
| Mã phần lô | PP2300593126 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dao mổ Phaco kiểu I |
|
| Mã phần lô | PP2300593127 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng keo dán mi 6cm*7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593128 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu cone vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300593129 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu cone xanh không khía |
|
| Mã phần lô | PP2300593130 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300593131 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2300593132 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm Citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300593133 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300593134 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300593135 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593136 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lấy máu có nắp có hạt ( ống serum) |
|
| Mã phần lô | PP2300593137 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300593138 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300593139 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300593140 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593141 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300593142 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300593143 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300593144 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lam kính trơn 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300593145 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2300593146 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lancets (Kim lấy máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300593147 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy đo độ PH |
|
| Mã phần lô | PP2300593148 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300593149 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy đo điện tim 112mmx27m |
|
| Mã phần lô | PP2300593150 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy ghi kết quả đo điện tim 110x140mm x 143 tờ (không sọc) |
|
| Mã phần lô | PP2300593151 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy in siêu âm trắng đen. Kích thước 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300593152 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy ECG 130x120x300 |
|
| Mã phần lô | PP2300593153 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Phim nha 3x4cm, kèm nước rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2300593154 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Phim khô CR 20x25 cm (8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300593155 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Phim khô 20x25 cm (8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300593156 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy cắn chuyên dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593157 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593158 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300593159 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bông cầm máu nha khoa (kích thước 8x5x1cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300593160 |
| Giá từng phần lô | 6,703,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.692.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300593161 |
| Giá từng phần lô | 6,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.185.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.501.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cone gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2300593162 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cone phụ ABCD |
|
| Mã phần lô | PP2300593163 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300593164 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đài Enhence |
|
| Mã phần lô | PP2300593165 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300593166 |
| Giá từng phần lô | 1,450,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.071.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lentulo (đỏ, xanh dương) |
|
| Mã phần lô | PP2300593167 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan dạng kim cương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300593168 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi Endo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300593169 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300593170 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300593171 |
| Giá từng phần lô | 4,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.014.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ly dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593172 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300593173 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300593174 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300593175 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đá mài loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300593176 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300593177 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim gai |
|
| Mã phần lô | PP2300593178 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim tê nha dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593179 |
| Giá từng phần lô | 1,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 872.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim tê nha ngắn 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593180 |
| Giá từng phần lô | 13,706,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.594.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khăn choàng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300593181 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cọ bôi keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300593182 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300593183 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan thông chốt PESO |
|
| Mã phần lô | PP2300593184 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan mài cùi răng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300593185 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Reamer các size |
|
| Mã phần lô | PP2300593186 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mũi khoan tungten SSW |
|
| Mã phần lô | PP2300593187 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300593188 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa đánh bóng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2300593189 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chốt sợi nha khoa Fiber post |
|
| Mã phần lô | PP2300593190 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chốt kim loại nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300593191 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đai nhựa trong |
|
| Mã phần lô | PP2300593192 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300593193 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2300593194 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (kích thước 6x11cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300593195 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593196 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593197 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ tự taro đường kính 4.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593198 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593199 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp, đường kính 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593200 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ), đường kính 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593201 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa xương đòn có móc đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593202 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp Khóa xương đòn chữ S đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593203 |
| Giá từng phần lô | 83,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593204 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593205 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593206 |
| Giá từng phần lô | 25,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593207 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593208 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 3.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593209 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593210 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít vỏ tự taro đường kính 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593211 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp ren toàn phần đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593212 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vít xương xốp ren bán phần đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593213 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2300593214 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300593215 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bông gòn thấm nước (1kg) |
|
| Mã phần lô | PP2300593216 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bông viên 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593217 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tăm bông ráy tai 2 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300593218 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tăm bông ráy tai 2 đầu (bông vệ sinh tai) |
|
| Mã phần lô | PP2300593219 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc vaseline 65mmx190mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593220 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300593221 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng cuộn 7cm x2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300593222 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc y tế khổ 0.80m |
|
| Mã phần lô | PP2300593223 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.597.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593224 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc 10cm x 10cm x8 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593225 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc phẫu thuật cắt sẵn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593226 |
| Giá từng phần lô | 29,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc vết thương cắt sẵn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593227 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc đắp mắt miếng sẵn 5cm x 7cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593228 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.557.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (đóng thùng gói từng miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2300593229 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593230 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 5cm x 80cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593231 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) |
|
| Mã phần lô | PP2300593232 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593233 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300593234 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300593235 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng dính co giãn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593236 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300593237 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Xốp cầm máu 70x50x10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593238 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.797.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc tẩm cồn 3x6 cm - 2 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300593239 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' |
|
| Mã phần lô | PP2300593240 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593241 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 1ml kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300593242 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593243 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 3ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593244 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593245 |
| Giá từng phần lô | 74,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 5ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593246 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593247 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 10ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593248 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593249 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 20ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593250 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593251 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300593252 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300593253 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo |
|
| Mã phần lô | PP2300593254 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300593255 |
| Giá từng phần lô | 34,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300593256 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300593257 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300593258 |
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593259 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300593260 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300593261 |
| Giá từng phần lô | 46,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.802.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593262 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim chọc dò các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593263 |
| Giá từng phần lô | 9,439,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.607.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim tiêm số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300593264 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim tiêm số 18Gx1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300593265 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593266 |
| Giá từng phần lô | 208,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300593267 |
| Giá từng phần lô | 10,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.871.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300593268 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Găng tay cao su y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300593269 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593270 |
| Giá từng phần lô | 98,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Găng dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593271 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống xông họng thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300593272 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống xông mũi thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300593273 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300593274 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593275 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống hút đàm các size |
|
| Mã phần lô | PP2300593276 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300593277 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống hút điều kinh tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300593278 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống thông hậu môn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593279 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số (10-22) |
|
| Mã phần lô | PP2300593280 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300593281 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nẫng Catherter Mount |
|
| Mã phần lô | PP2300593282 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300593283 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300593284 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300593285 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300593286 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593287 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.945.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm tương thích bơm tiem điện |
|
| Mã phần lô | PP2300593288 |
| Giá từng phần lô | 6,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593289 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây truyền máu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300593290 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ dây truyền dịch 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300593291 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ dây truyền dịch 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300593292 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mặt nạ oxy có túi, có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300593293 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mask xông khí dung size X, L, M, S, XS |
|
| Mã phần lô | PP2300593294 |
| Giá từng phần lô | 29,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Săng mổ/Khăn phẫu thuật 60cm x80cm có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300593295 |
| Giá từng phần lô | 25,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bóng giúp thở người lớn (gồm bóp bóng, dây, mask thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300593296 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bóng giúp thở trẻ em (gồm bóp bóng, dây, mask thở) |
|
| Mã phần lô | PP2300593297 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300593298 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nón phẫu thuật (nam, nữ) |
|
| Mã phần lô | PP2300593299 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2300593300 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300593301 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300593302 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Điện cực tim (dán) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300593303 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que đè lưỡi tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593304 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Airway các số (size 0,1,2,3,4) |
|
| Mã phần lô | PP2300593305 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây Garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300593306 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt 19mmx50m |
|
| Mã phần lô | PP2300593307 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.638.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt 25mmx50m |
|
| Mã phần lô | PP2300593308 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300593309 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300593310 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300593311 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao camera nội soi vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300593312 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300593313 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300593314 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300593315 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300593316 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ súc rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300593317 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2300593318 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao vải huyết áp kế 52x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300593319 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300593320 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Quả bóp huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300593321 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Van huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300593322 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 716.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghe huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300593323 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Máy đo huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300593324 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Máy đo huyết áp kế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300593325 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300593326 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sáp Paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2300593327 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dầu Paraffin loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300593328 |
| Giá từng phần lô | 500,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300593329 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300593330 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300593331 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm*100m |
|
| Mã phần lô | PP2300593332 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khí Oxy y tế chai 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593333 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khí Oxy y tế chai 2m3 |
|
| Mã phần lô | PP2300593334 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khí CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300593335 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300593336 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi