Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư thông thường năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387206-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 8
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 8
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất - Vật tư thông thường năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300262493
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 8, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 16,690,442,154 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500.713.250 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300592945 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao 11,550,000 16.500.000 8.085.000 5
2 PP2300592946 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế: Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45%, pH=7 - 9 44,825,000 64.035.715 31.377.500 9
3 PP2300592947 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ 72,000,000 102.857.143 50.400.000 33
4 PP2300592948 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme 28,500,000 40.714.286 19.950.000 17
5 PP2300592949 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt 0,05% Didecyldimethyl ammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate, không chứa Aldehyde. 5,880,000 8.400.000 4.116.000 7
6 PP2300592950 - Viên khử khuẩn 2,5g 24,610,000 35.157.143 17.227.000 822
7 PP2300592951 - Nước cất 1 lần 1,500,000 2.142.858 1.050.000 50
8 PP2300592952 - Nước cất 2 lần 2,160,000 3.085.715 1.512.000 40
9 PP2300592953 - Cồn 70 độ 100,800,000 144.000.000 70.560.000 592
10 PP2300592954 - Javel 8-11% 52,000,000 74.285.715 36.400.000 658
11 PP2300592955 - Tinh dầu sả 24,000,000 34.285.715 16.800.000 50
12 PP2300592956 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate tương đương 4% 7,087,500 10.125.000 4.961.250 15
13 PP2300592957 - Dung dịch tắm sát khuẩn toàn bộ cơ thể trước phẫu thuật 7,500,000 10.714.286 5.250.000 50
14 PP2300592958 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 49,500,000 70.714.286 34.650.000 109
15 PP2300592959 - Dung dịch Povidon iod 10% - 90ml 2,310,000 3.300.000 1.617.000 33
16 PP2300592960 - Dung dịch Povidon iod 10% - 500ml 16,056,720 22.938.172 11.239.704 60
17 PP2300592961 - Natri clorid 0,9% 1000ml 5,040,000 7.200.000 3.528.000 83
18 PP2300592962 - Natri clorid 0,9% 500ml 7,140,000 10.200.000 4.998.000 165
19 PP2300592963 - Acid citric 150,000,000 214.285.715 105.000.000 494
20 PP2300592964 - Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo 64,900,500 92.715.000 45.430.350 9
21 PP2300592965 - Chất chuẩn đo Clo 92,400,000 132.000.000 64.680.000 17
22 PP2300592966 - Bộ kiểm tra độ cứng 63,030,000 90.042.858 44.121.000 10
23 PP2300592967 - Peracetic acid (que thử hiệu năng acid trong chạy thận) 35,175,000 50.250.000 24.622.500 9
24 PP2300592968 - Residual peroxide (test thử tồn dư acid trong chạy thận) 49,245,000 70.350.000 34.471.500 12
25 PP2300592969 - Bộ nhuộm Gram 546,000 780.000 382.200 1
26 PP2300592970 - Thuốc nhuộm Giemsa 2,200,000 3.142.858 1.540.000 1
27 PP2300592971 - Dầu soi kính 3,000,000 4.285.715 2.100.000 1
28 PP2300592972 - Hematoxilin Liquid 2,420,000 3.457.143 1.694.000 1
29 PP2300592973 - Xylen 220,000 314.286 154.000 1
30 PP2300592974 - Keo dán lamen 378,000 540.000 264.600 1
31 PP2300592975 - Eosin (EA50) 2,090,000 2.985.715 1.463.000 1
32 PP2300592976 - Orange G 2,090,000 2.985.715 1.463.000 1
33 PP2300592977 - Dung dịch Lugol 3% 950,000 1.357.143 665.000 1
34 PP2300592978 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch máu cừu BA (BA 90) 3,300,000 4.714.286 2.310.000 33
35 PP2300592979 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch Sabouraud (SAB 90) 3,080,000 4.400.000 2.156.000 33
36 PP2300592980 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Salmonella Shigella Agar (SS 90) 46,200,000 66.000.000 32.340.000 494
37 PP2300592981 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩnThạch Mac-Conkey (MC 90) 46,200,000 66.000.000 32.340.000 494
38 PP2300592982 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS 90) 58,500,000 83.571.429 40.950.000 494
39 PP2300592983 - Thuốc thử nhóm máu Anti-A 813,960 1.162.800 569.772 2
40 PP2300592984 - Thuốc thử nhóm máu Anti-B 813,960 1.162.800 569.772 2
41 PP2300592985 - Thuốc thử nhóm máu Anti-AB 813,960 1.162.800 569.772 2
42 PP2300592986 - Thuốc thử nhóm máu Anti-D IgG/IgM 1,019,970 1.457.100 713.979 1
43 PP2300592987 - Test nhanh viêm gan C HCV (4.0) 62,400,000 89.142.858 43.680.000 658
44 PP2300592988 - Test nhanh viêm gan A HAV (Test Cassette) 138,600,000 198.000.000 97.020.000 658
45 PP2300592989 - Test nhanh viêm gan E HEV (Test Cassette) 140,700,000 201.000.000 98.490.000 658
46 PP2300592990 - Test nhanh chẩn đoán virus HIV 40,950,000 58.500.000 28.665.000 165
47 PP2300592991 - Test nhanh chẩn đoán virus HIV (4.0) 58,800,000 84.000.000 41.160.000 576
48 PP2300592992 - Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (cassette) 48,600,000 69.428.572 34.020.000 740
49 PP2300592993 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg (Card) 18,000,000 25.714.286 12.600.000 165
50 PP2300592994 - Tes tnhanh chẩn đoán HBsAb 15,500,000 22.142.858 10.850.000 165
51 PP2300592995 - Test nhanh chẩn đoán HBeAb (Card) 10,600,000 15.142.858 7.420.000 83
52 PP2300592996 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 10,710,000 15.300.000 7.497.000 99
53 PP2300592997 - Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue NS1Ag (Card) 217,350,000 310.500.000 152.145.000 740
54 PP2300592998 - Test tìm kháng thể kháng siêu vi Dengue (Card) 126,000,000 180.000.000 88.200.000 494
55 PP2300592999 - Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB 46,500,000 66.428.572 32.550.000 247
56 PP2300593000 - Test nhanh Morphin 17,000,000 24.285.715 11.900.000 329
57 PP2300593001 - Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, MetHamphetamin, Amphetamin) 430,000,000 614.285.715 301.000.000 1644
58 PP2300593002 - Test nhanh Troponin I 89,250,000 127.500.000 62.475.000 411
59 PP2300593003 - Test Protein C Reactive 48,000,000 68.571.429 33.600.000 987
60 PP2300593004 - Test Protein C Reactive (CRP latex) 45,000,000 64.285.715 31.500.000 987
61 PP2300593005 - Test HCG (Que thử thai) 9,000,000 12.857.143 6.300.000 247
62 PP2300593006 - Kit tầm soát nhanh H.Pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày 16,500,000 23.571.429 11.550.000 247
63 PP2300593007 - Gel điện tim 900,000 1.285.715 630.000 9
64 PP2300593008 - Gel siêu âm 14,700,000 21.000.000 10.290.000 116
65 PP2300593009 - Gel bôi trơn 5,250,000 7.500.000 3.675.000 17
66 PP2300593010 - Dịch nhầy (Sodium Hyaluronate 1,8%) 37,800,000 54.000.000 26.460.000 17
67 PP2300593011 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa Protectalon 1.8% 37,800,000 54.000.000 26.460.000 17
68 PP2300593012 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa CrownGel 2%, 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose 90,720,000 129.600.000 63.504.000 66
69 PP2300593013 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại 45,200,000 64.571.429 31.640.000 33
70 PP2300593014 - Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06% 10,080,000 14.400.000 7.056.000 14
71 PP2300593015 - Que MYFLO 1,500,000 2.142.858 1.050.000 1
72 PP2300593016 - Bột oxyt kẽm (ZnO) 2,250,000 3.214.286 1.575.000 5
73 PP2300593017 - Calcium Hydroxyde Ca(OH)2 2,250,000 3.214.286 1.575.000 5
74 PP2300593018 - Chất diệt tủy 1,200,000 1.714.286 840.000 3
75 PP2300593019 - Dung dịch sát trùng tủy thối 2,800,000 4.000.000 1.960.000 2
76 PP2300593020 - Bôi trơn ống tủy 5,500,000 7.857.143 3.850.000 5
77 PP2300593021 - Dung dịch làm mềm chất trám ống tủy 2,200,000 3.142.858 1.540.000 2
78 PP2300593022 - Thuốc làm sạch ống tủy Camphenol (CMC) 3,300,000 4.714.286 2.310.000 3
79 PP2300593023 - Xi măng trám bít ống tủy 9,000,000 12.857.143 6.300.000 4
80 PP2300593024 - Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng) 33,000,000 47.142.858 23.100.000 4
81 PP2300593025 - Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng) 13,000,000 18.571.429 9.100.000 4
82 PP2300593026 - Chất lấy dấu dùng trong nha khoa 15,400,000 22.000.000 10.780.000 12
83 PP2300593027 - Vật liệu hàn trám tạm răng 3,900,000 5.571.429 2.730.000 3
84 PP2300593028 - Acid trám thẩm mỹ 4,500,000 6.428.572 3.150.000 9
85 PP2300593029 - Keo trám thẩm mỹ 24,800,000 35.428.572 17.360.000 3
86 PP2300593030 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng Eugenol 850,000 1.214.286 595.000 2
87 PP2300593031 - Composite lỏng 11,000,000 15.714.286 7.700.000 9
88 PP2300593032 - Composite đặc các màu, hạt mịn, nhanh đông cứng 25,200,000 36.000.000 17.640.000 10
89 PP2300593033 - Xi măng gắn chốt 13,200,000 18.857.143 9.240.000 2
90 PP2300593034 - Xi măng trám hoàn tất 25,000,000 35.714.286 17.500.000 4
91 PP2300593035 - Xi măng trám 29,700,000 42.428.572 20.790.000 3
92 PP2300593036 - Xi măng gắn đa năng dạng Glass ionomer luting 18,500,000 26.428.572 12.950.000 2
93 PP2300593037 - Xi măng gắn tạm 12,150,000 17.357.143 8.505.000 3
94 PP2300593038 - Sáp vành khít dùng trong nha khoa 2,625,000 3.750.000 1.837.500 1
95 PP2300593039 - Sáp lá dùng trong nha khoa 1,837,500 2.625.000 1.286.250 6
96 PP2300593040 - Thạch cao cứng gói 1500g 10,800,000 15.428.572 7.560.000 7
97 PP2300593041 - Thạch cao thường 1,680,000 2.400.000 1.176.000 20
98 PP2300593042 - Gel bôi tê 4,500,000 6.428.572 3.150.000 5
99 PP2300593043 - Thuốc chống ê 4,400,000 6.285.715 3.080.000 4
100 PP2300593044 - Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa 11,000,000 15.714.286 7.700.000 4
101 PP2300593045 - Thuốc tẩy trắng tại nhà 9,600,000 13.714.286 6.720.000 14
102 PP2300593046 - Dầu xịt tay khoan 5,000,000 7.142.858 3.500.000 2
103 PP2300593047 - Thuốc che tủy 3,300,000 4.714.286 2.310.000 3
104 PP2300593048 - Thuốc diệt tủy 4,800,000 6.857.143 3.360.000 3
105 PP2300593049 - Dycal che tủy 7,650,000 10.928.572 5.355.000 3
106 PP2300593050 - MTA trám bít ống tủy 24,150,000 34.500.000 16.905.000 1
107 PP2300593051 - Selant trám bít hố rãnh 13,350,000 19.071.429 9.345.000 5
108 PP2300593052 - Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp) 11,250,000 16.071.429 7.875.000 1
109 PP2300593053 - Cầm máu nướu Viscostat 2,400,000 3.428.572 1.680.000 3
110 PP2300593054 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, kim tam giác, dài 40mm 2,407,920 3.439.886 1.685.544 20
111 PP2300593055 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, kim tam giác. dài 26mm 6,174,000 8.820.000 4.321.800 66
112 PP2300593056 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, kim tam giác, dài 20mm 35,500,500 50.715.000 24.850.350 379
113 PP2300593057 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, kim tam giác dài 18mm 5,556,600 7.938.000 3.889.620 60
114 PP2300593058 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0, kim tam giác,dài 16mm 4,815,840 6.879.772 3.371.088 40
115 PP2300593059 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, kim tam giác, dài 13mm 4,630,560 6.615.086 3.241.392 20
116 PP2300593060 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 7/0, kim tam giác, dài 13mm 2,778,300 3.969.000 1.944.810 10
117 PP2300593061 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm 9,446,256 13.494.652 6.612.380 12
118 PP2300593062 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tròn, dài 26mm 3,704,400 5.292.000 2.593.080 40
119 PP2300593063 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tam giác, dài 24mm 4,815,840 6.879.772 3.371.088 40
120 PP2300593064 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tròn, dài 26mm 1,852,200 2.646.000 1.296.540 20
121 PP2300593065 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tam giác, dài 18mm 4,815,840 6.879.772 3.371.088 40
122 PP2300593066 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0, kim tam giác, dài 18mm 4,815,840 6.879.772 3.371.088 40
123 PP2300593067 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0, kim tròn, dài 26mm 11,907,120 17.010.172 8.334.984 40
124 PP2300593068 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0, kim tròn, dài 20mm 3,274,440 4.677.772 2.292.108 10
125 PP2300593069 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 4/0, kim tròn, dài 20mm, 3,274,440 4.677.772 2.292.108 10
126 PP2300593070 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 5/0, kim tròn, dài 20mm, 3,770,580 5.386.543 2.639.406 10
127 PP2300593071 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm 7,144,224 10.206.035 5.000.957 8
128 PP2300593072 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, kim tròn, dài 26mm 4,445,280 6.350.400 3.111.696 30
129 PP2300593073 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, không kim, dài 150cm 3,333,960 4.762.800 2.333.772 20
130 PP2300593074 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm 4,445,280 6.350.400 3.111.696 27
131 PP2300593075 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm 3,333,960 4.762.800 2.333.772 20
132 PP2300593076 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, kim tròn, dài 26mm 2,381,424 3.402.035 1.666.997 8
133 PP2300593077 - Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn, dài 6mm 11,907,000 17.010.000 8.334.900 10
134 PP2300593078 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 0 1,270,080 1.814.400 889.056 4
135 PP2300593079 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 1 1,270,080 1.814.400 889.056 4
136 PP2300593080 - Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo 221,000,000 315.714.286 154.700.000 4110
137 PP2300593081 - Bộ dây lọc máu 4 trong 1 1,080,000,000 1.542.857.143 756.000.000 3288
138 PP2300593082 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 bộ phận: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer) 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000 3288
139 PP2300593083 - Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G 155,610,000 222.300.000 108.927.000 4932
140 PP2300593084 - Kim lọc thận các số 130,000,000 185.714.286 91.000.000 3288
141 PP2300593085 - Bộ chăm sóc Catherter đã tiệt trùng 46,200,000 66.000.000 32.340.000 329
142 PP2300593086 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho chạy thận nhân tạo) 12,000,000 17.142.858 8.400.000 4
143 PP2300593087 - Quả lọc thận nhân tạo Lowflux, (1,6m2) 1,115,940,000 1.594.200.000 781.158.000 658
144 PP2300593088 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,8m2) 380,000,000 542.857.143 266.000.000 165
145 PP2300593089 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,6 m2) 215,397,000 307.710.000 150.777.900 99
146 PP2300593090 - Quả lọc dịch 2,2 m2, tương thích máy Fresenius - 4008S 130,000,000 185.714.286 91.000.000 9
147 PP2300593091 - Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron) 334,800,000 478.285.715 234.360.000 198
148 PP2300593092 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7cm 14,040,000 20.057.143 9.828.000 60
149 PP2300593093 - Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7cm 6,960,000 9.942.858 4.872.000 40
150 PP2300593094 - Băng thun cổ tay 1,197,000 1.710.000 837.900 5
151 PP2300593095 - Nẹp gỗ các cỡ (20cm, 40cm, 60cm, 90cm, 1.2m, 1.6m) 2,362,500 3.375.000 1.653.750 50
152 PP2300593096 - Nẹp cổ cứng các cỡ 987,000 1.410.000 690.900 2
153 PP2300593097 - Nẹp cổ mềm các cỡ 480,000 685.715 336.000 3
154 PP2300593098 - Đai Desault vai trái các size 866,250 1.237.500 606.375 3
155 PP2300593099 - Đai Desault vai phải các size 866,250 1.237.500 606.375 3
156 PP2300593100 - Đai xương đòn các cỡ 1,450,000 2.071.429 1.015.000 9
157 PP2300593101 - Đai treo tay vải 1,000,000 1.428.572 700.000 9
158 PP2300593102 - Nẹp vải cẳng bàn tay trái các cỡ 1,050,000 1.500.000 735.000 5
159 PP2300593103 - Nẹp vải cẳng bàn tay phải các cỡ 1,050,000 1.500.000 735.000 5
160 PP2300593104 - Đai cẳng tay trái từ 1-4 1,050,000 1.500.000 735.000 5
161 PP2300593105 - Đai cẳng tay phải từ 1-4 1,050,000 1.500.000 735.000 5
162 PP2300593106 - Nẹp nhôm ngón tay dài (nẹp ngón tay 3 chân) 2,000,000 2.857.143 1.400.000 17
163 PP2300593107 - Nẹp nhôm ngón tay ngắn 600,000 857.143 420.000 5
164 PP2300593108 - Nẹp nhôm Iselin 20-30cm 1,500,000 2.142.858 1.050.000 17
165 PP2300593109 - Đai vải chống xoay cẳng bàn chân 1-2 1,113,000 1.590.000 779.100 2
166 PP2300593110 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân trái cỡ trung 1,113,000 1.590.000 779.100 2
167 PP2300593111 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân phải cỡ trung 1,113,000 1.590.000 779.100 2
168 PP2300593112 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân phải cỡ lớn 1,113,000 1.590.000 779.100 2
169 PP2300593113 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân trái cỡ lớn 1,113,000 1.590.000 779.100 2
170 PP2300593114 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt Lọc ánh sáng xanh và tia cực tím 444,750,000 635.357.143 311.325.000 25
171 PP2300593115 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự Lọc ánh sáng xanh và tia UV 235,000,000 335.714.286 164.500.000 17
172 PP2300593116 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian 156,000,000 222.857.143 109.200.000 5
173 PP2300593117 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, không ngậm nước 147,500,000 210.714.286 103.250.000 9
174 PP2300593118 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, lắp sẵn 250,000,000 357.142.858 175.000.000 17
175 PP2300593119 - Thủy tinh thể mềm, một mảnh, ngậm nước, đơn tiêu, không lắp sẵn. 520,500,000 743.571.429 364.350.000 50
176 PP2300593120 - Thủy tinh thể mềm một mảnh nguyên khối, ngậm nước, kèm dụng cụ đặt 165,000,000 235.714.286 115.500.000 9
177 PP2300593121 - Thuỷ tinh thể mềm 3 mảnh, không phi cầu 66,000,000 94.285.715 46.200.000 5
178 PP2300593122 - Cassette sử dụng trong mổ Phaco 158,436,000 226.337.143 110.905.200 15
179 PP2300593123 - Vòng căng bao 3,496,500 4.995.000 2.447.550 2
180 PP2300593124 - Dao bẻ góc 15 độ kiều I 14,400,000 20.571.429 10.080.000 20
181 PP2300593125 - Dao bẻ góc 15 độ kiều I công nghệ chống chói 36,000,000 51.428.572 25.200.000 40
182 PP2300593126 - Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ chống chói 60,000,000 85.714.286 42.000.000 40
183 PP2300593127 - Dao mổ Phaco kiểu I 26,400,000 37.714.286 18.480.000 20
184 PP2300593128 - Băng keo dán mi 6cm*7cm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 165
185 PP2300593129 - Đầu cone vàng có khía 6,200,000 8.857.143 4.340.000 3288
186 PP2300593130 - Đầu cone xanh không khía 8,400,000 12.000.000 5.880.000 3288
187 PP2300593131 - Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn 69,300,000 99.000.000 48.510.000 9864
188 PP2300593132 - Ống nghiệm Chimigly 12,000,000 17.142.858 8.400.000 2466
189 PP2300593133 - Ống nghiệm Citrat 3,8% 1,920,000 2.742.858 1.344.000 395
190 PP2300593134 - Ống nghiệm Heparin Lithium 48,000,000 68.571.429 33.600.000 9864
191 PP2300593135 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp 1,400,000 2.000.000 980.000 822
192 PP2300593136 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp tiệt trùng 4,500,000 6.428.572 3.150.000 1644
193 PP2300593137 - Ống nghiệm lấy máu có nắp có hạt ( ống serum) 24,570,000 35.100.000 17.199.000 4932
194 PP2300593138 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA 75,000,000 107.142.858 52.500.000 16439
195 PP2300593139 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 36,000,000 51.428.572 25.200.000 4932
196 PP2300593140 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng 1,200,000 1.714.286 840.000 658
197 PP2300593141 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng dài 15cm 693,000 990.000 485.100 494
198 PP2300593142 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu 8,000,000 11.428.572 5.600.000 822
199 PP2300593143 - Que phết tế bào âm đạo 4,000,000 5.714.286 2.800.000 822
200 PP2300593144 - Lam kính nhám 7105 1,250,000 1.785.715 875.000 9
201 PP2300593145 - Lam kính trơn 7102 1,100,000 1.571.429 770.000 9
202 PP2300593146 - Lamelle 1,440,000 2.057.143 1.008.000 4
203 PP2300593147 - Lancets (Kim lấy máu) 500,000 714.286 350.000 1
204 PP2300593148 - Giấy đo độ PH 4,400,000 6.285.715 3.080.000 2
205 PP2300593149 - Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m 12,000,000 17.142.858 8.400.000 99
206 PP2300593150 - Giấy đo điện tim 112mmx27m 4,200,000 6.000.000 2.940.000 17
207 PP2300593151 - Giấy ghi kết quả đo điện tim 110x140mm x 143 tờ (không sọc) 12,600,000 18.000.000 8.820.000 70
208 PP2300593152 - Giấy in siêu âm trắng đen. Kích thước 110mm x 20m 11,880,000 16.971.429 8.316.000 17
209 PP2300593153 - Giấy ECG 130x120x300 693,000 990.000 485.100 2
210 PP2300593154 - Phim nha 3x4cm, kèm nước rửa phim 33,000,000 47.142.858 23.100.000 494
211 PP2300593155 - Phim khô CR 20x25 cm (8x10 inch) 322,500,000 460.714.286 225.750.000 2466
212 PP2300593156 - Phim khô 20x25 cm (8x10 inch) 693,000,000 990.000.000 485.100.000 6576
213 PP2300593157 - Giấy cắn chuyên dùng trong nha khoa 4,200,000 6.000.000 2.940.000 3
214 PP2300593158 - Chỉ nha khoa 500,000 714.286 350.000 9
215 PP2300593159 - Chỉ co nướu 2,400,000 3.428.572 1.680.000 2
216 PP2300593160 - Bông cầm máu nha khoa (kích thước 8x5x1cm) 6,703,200 9.576.000 4.692.240 14
217 PP2300593161 - Cone giấy 6,430,000 9.185.715 4.501.000 17
218 PP2300593162 - Cone gutta percha 6,600,000 9.428.572 4.620.000 2170
219 PP2300593163 - Cone phụ ABCD 3,000,000 4.285.715 2.100.000 987
220 PP2300593164 - Đài đánh bóng 576,000 822.858 403.200 24
221 PP2300593165 - Đài Enhence 3,240,000 4.628.572 2.268.000 10
222 PP2300593166 - Đai kim loại 1,450,020 2.071.458 1.015.014 1
223 PP2300593167 - Lentulo (đỏ, xanh dương) 5,985,000 8.550.000 4.189.500 10
224 PP2300593168 - Mũi khoan dạng kim cương nhân tạo 8,750,000 12.500.000 6.125.000 42
225 PP2300593169 - Mũi Endo 2 2,775,000 3.964.286 1.942.500 3
226 PP2300593170 - Mũi đánh bóng sứ 1,060,000 1.514.286 742.000 4
227 PP2300593171 - Mặt gương 4,910,400 7.014.858 3.437.280 119
228 PP2300593172 - Ly dùng trong nha khoa 2,640,000 3.771.429 1.848.000 1973
229 PP2300593173 - Ống hút nước bọt 8,085,000 11.550.000 5.659.500 1809
230 PP2300593174 - Chổi đánh bóng 400,000 571.429 280.000 17
231 PP2300593175 - Sò đánh bóng 800,000 1.142.858 560.000 33
232 PP2300593176 - Đá mài loại lớn 250,000 357.143 175.000 2
233 PP2300593177 - Trâm gai 13,600,000 19.428.572 9.520.000 27
234 PP2300593178 - Kim gai 3,000,000 4.285.715 2.100.000 20
235 PP2300593179 - Kim tê nha dài 30mm 1,246,000 1.780.000 872.200 83
236 PP2300593180 - Kim tê nha ngắn 21mm 13,706,000 19.580.000 9.594.200 905
237 PP2300593181 - Khăn choàng giấy 3,300,000 4.714.286 2.310.000 17
238 PP2300593182 - Cọ bôi keo trám răng 3,000,000 4.285.715 2.100.000 5
239 PP2300593183 - Lèn ngang 7,200,000 10.285.715 5.040.000 7
240 PP2300593184 - Mũi khoan thông chốt PESO 1,400,000 2.000.000 980.000 7
241 PP2300593185 - Mũi khoan mài cùi răng sứ 2,100,000 3.000.000 1.470.000 10
242 PP2300593186 - Reamer các size 7,200,000 10.285.715 5.040.000 10
243 PP2300593187 - Mũi khoan tungten SSW 7,500,000 10.714.286 5.250.000 17
244 PP2300593188 - Giấy nhám 150,000 214.286 105.000 2
245 PP2300593189 - Đĩa đánh bóng sứ 1,800,000 2.571.429 1.260.000 5
246 PP2300593190 - Chốt sợi nha khoa Fiber post 2,630,000 3.757.143 1.841.000 2
247 PP2300593191 - Chốt kim loại nha khoa 2,625,000 3.750.000 1.837.500 1
248 PP2300593192 - Đai nhựa trong 2,000,000 2.857.143 1.400.000 329
249 PP2300593193 - Chêm gỗ 300,000 428.572 210.000 17
250 PP2300593194 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) 305,000,000 435.714.286 213.500.000 17
251 PP2300593195 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (kích thước 6x11cm) 10,080,000 14.400.000 7.056.000 5
252 PP2300593196 - Đinh Kirschner các cỡ 10,000,000 14.285.715 7.000.000 7
253 PP2300593197 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm 16,400,000 23.428.572 11.480.000 1
254 PP2300593198 - Vít vỏ tự taro đường kính 4.5 mm 8,100,000 11.571.429 5.670.000 5
255 PP2300593199 - Vít vỏ tự taro đường kính 3.5 mm 14,000,000 20.000.000 9.800.000 9
256 PP2300593200 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp, đường kính 2.4 mm 32,400,000 46.285.715 22.680.000 2
257 PP2300593201 - Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ), đường kính 2.4 mm 16,200,000 23.142.858 11.340.000 1
258 PP2300593202 - Nẹp khóa xương đòn có móc đường kính 3.5 mm 16,800,000 24.000.000 11.760.000 1
259 PP2300593203 - Nẹp Khóa xương đòn chữ S đường kính 3.5 mm 83,600,000 119.428.572 58.520.000 4
260 PP2300593204 - Nẹp khóa đầu dưới xương đòn đường kính 3.5 mm 8,400,000 12.000.000 5.880.000 1
261 PP2300593205 - Nẹp khóa bản nhỏ đường kính 3.5 mm 25,600,000 36.571.429 17.920.000 2
262 PP2300593206 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đường kính 3.5 mm 25,080,000 35.828.572 17.556.000 1
263 PP2300593207 - Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0 mm 13,200,000 18.857.143 9.240.000 1
264 PP2300593208 - Vít khóa tự taro đường kính 2.4 mm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 4
265 PP2300593209 - Vít khóa tự taro đường kính 3.5 mm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 4
266 PP2300593210 - Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 4
267 PP2300593211 - Vít vỏ tự taro đường kính 2.4 mm 5,600,000 8.000.000 3.920.000 4
268 PP2300593212 - Vít xương xốp ren toàn phần đường kính 4.0 mm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 4
269 PP2300593213 - Vít xương xốp ren bán phần đường kính 4.0 mm 7,000,000 10.000.000 4.900.000 4
270 PP2300593214 - Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt) 18,000,000 25.714.286 12.600.000 66
271 PP2300593215 - Bông y tế không thấm nước 1,200,000 1.714.286 840.000 2
272 PP2300593216 - Bông gòn thấm nước (1kg) 54,000,000 77.142.858 37.800.000 66
273 PP2300593217 - Bông viên 2cm 47,250,000 67.500.000 33.075.000 83
274 PP2300593218 - Tăm bông ráy tai 2 đầu 945,000 1.350.000 661.500 17
275 PP2300593219 - Tăm bông ráy tai 2 đầu (bông vệ sinh tai) 336,000 480.000 235.200 17
276 PP2300593220 - Gạc vaseline 65mmx190mm 260,000 371.429 182.000 33
277 PP2300593221 - Băng keo cố định kim luồn 2,600,000 3.714.286 1.820.000 165
278 PP2300593222 - Băng cuộn 7cm x2.5m 2,100,000 3.000.000 1.470.000 411
279 PP2300593223 - Gạc y tế khổ 0.80m 19,425,000 27.750.000 13.597.500 822
280 PP2300593224 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp, vô trùng 12,600,000 18.000.000 8.820.000 4932
281 PP2300593225 - Gạc 10cm x 10cm x8 lớp, cản quang vô trùng 4,725,000 6.750.000 3.307.500 822
282 PP2300593226 - Gạc phẫu thuật cắt sẵn 10cm x 10cm 29,080,000 41.542.858 20.356.000 6576
283 PP2300593227 - Gạc vết thương cắt sẵn 10cm x 10cm 15,450,000 22.071.429 10.815.000 4110
284 PP2300593228 - Gạc đắp mắt miếng sẵn 5cm x 7cm tiệt trùng 1,090,000 1.557.143 763.000 329
285 PP2300593229 - Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (đóng thùng gói từng miếng) 420,000 600.000 294.000 165
286 PP2300593230 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 892,500 1.275.000 624.750 83
287 PP2300593231 - Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 5cm x 80cm x 4 lớp, tiệt trùng 1,680,000 2.400.000 1.176.000 83
288 PP2300593232 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) 577,500 825.000 404.250 83
289 PP2300593233 - Băng cá nhân 2cm x 6cm 4,050,000 5.785.715 2.835.000 1480
290 PP2300593234 - Băng thun 10cm x 4,5m 18,150,000 25.928.572 12.705.000 124
291 PP2300593235 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 5,850,000 8.357.143 4.095.000 50
292 PP2300593236 - Băng dính co giãn 10cm x 10cm 163,200,000 233.142.858 114.240.000 132
293 PP2300593237 - Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m 160,800,000 229.714.286 112.560.000 1316
294 PP2300593238 - Xốp cầm máu 70x50x10 mm 12,568,500 17.955.000 8.797.950 25
295 PP2300593239 - Gạc tẩm cồn 3x6 cm - 2 lớp 441,000 630.000 308.700 494
296 PP2300593240 - Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16'' 409,500,000 585.000.000 286.650.000 49316
297 PP2300593241 - Bơm tiêm 1ml 9,750,000 13.928.572 6.825.000 2466
298 PP2300593242 - Bơm tiêm 1ml kim 26G 9,450,000 13.500.000 6.615.000 2466
299 PP2300593243 - Bơm tiêm 3ml 37,800,000 54.000.000 26.460.000 9864
300 PP2300593244 - Bơm tiêm 3ml kim các cỡ 43,200,000 61.714.286 30.240.000 9864
301 PP2300593245 - Bơm tiêm 5ml 74,640,000 106.628.572 52.248.000 19727
302 PP2300593246 - Bơm tiêm 5ml kim các cỡ 70,000,000 100.000.000 49.000.000 16439
303 PP2300593247 - Bơm tiêm 10ml 60,000,000 85.714.286 42.000.000 9864
304 PP2300593248 - Bơm tiêm 10ml kim các cỡ 56,700,000 81.000.000 39.690.000 9864
305 PP2300593249 - Bơm tiêm 20ml 63,000,000 90.000.000 44.100.000 4932
306 PP2300593250 - Bơm tiêm 20ml kim các cỡ 43,050,000 61.500.000 30.135.000 4110
307 PP2300593251 - Bơm tiêm 50ml 4,000,000 5.714.286 2.800.000 165
308 PP2300593252 - Bơm tiêm 50ml 4,200,000 6.000.000 2.940.000 165
309 PP2300593253 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn 2,000,000 2.857.143 1.400.000 83
310 PP2300593254 - Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo 22,000,000 31.428.572 15.400.000 329
311 PP2300593255 - Bơm tiêm điện 34,720,000 49.600.000 24.304.000 329
312 PP2300593256 - Bơm điều kinh 6,615,000 9.450.000 4.630.500 17
313 PP2300593257 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) 47,880,000 68.400.000 33.516.000 3288
314 PP2300593258 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa) 149,800,000 214.000.000 104.860.000 1644
315 PP2300593259 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1644
316 PP2300593260 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) 29,700,000 42.428.572 20.790.000 494
317 PP2300593261 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa) 46,860,000 66.942.858 32.802.000 494
318 PP2300593262 - Kim cánh bướm các cỡ 1,800,000 2.571.429 1.260.000 165
319 PP2300593263 - Kim chọc dò các loại, các cỡ 9,439,500 13.485.000 6.607.650 83
320 PP2300593264 - Kim tiêm số 18G 16,000,000 22.857.143 11.200.000 8220
321 PP2300593265 - Kim tiêm số 18Gx1 1/2" 17,500,000 25.000.000 12.250.000 8220
322 PP2300593266 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x25mm 208,200,000 297.428.572 145.740.000 98631
323 PP2300593267 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x75mm 10,410,000 14.871.429 7.287.000 4932
324 PP2300593268 - Găng tay cao su y tế có bột 350,000,000 500.000.000 245.000.000 57535
325 PP2300593269 - Găng tay cao su y tế không bột 26,000,000 37.142.858 18.200.000 3288
326 PP2300593270 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 98,500,000 140.714.286 68.950.000 4110
327 PP2300593271 - Găng dài sản khoa tiệt trùng 3,040,000 4.342.858 2.128.000 33
328 PP2300593272 - Ống xông họng thủy tinh 4,095,000 5.850.000 2.866.500 50
329 PP2300593273 - Ống xông mũi thủy tinh 13,650,000 19.500.000 9.555.000 165
330 PP2300593274 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 4,620,000 6.600.000 3.234.000 4
331 PP2300593275 - Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần, các cỡ 3,465,000 4.950.000 2.425.500 50
332 PP2300593276 - Ống hút đàm các size 1,417,500 2.025.000 992.250 83
333 PP2300593277 - Ống thông dạ dày các số 700,000 1.000.000 490.000 33
334 PP2300593278 - Ống hút điều kinh tiệt trùng các số 3,150,000 4.500.000 2.205.000 165
335 PP2300593279 - Ống thông hậu môn các cỡ 350,000 500.000 245.000 17
336 PP2300593280 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số (10-22) 5,500,000 7.857.143 3.850.000 83
337 PP2300593281 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số 273,000 390.000 191.100 9
338 PP2300593282 - Ống nẫng Catherter Mount 975,000 1.392.858 682.500 9
339 PP2300593283 - Dây máy thở dùng 1 lần 2,700,000 3.857.143 1.890.000 4
340 PP2300593284 - Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng) 350,000 500.000 245.000 17
341 PP2300593285 - Dây oxy 1 nhánh 500,000 714.286 350.000 33
342 PP2300593286 - Dây oxy 2 nhánh 10,000,000 14.285.715 7.000.000 329
343 PP2300593287 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 9,922,500 14.175.000 6.945.750 247
344 PP2300593288 - Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm tương thích bơm tiem điện 6,470,000 9.242.858 4.529.000 83
345 PP2300593289 - Dây truyền máu 1 3,307,500 4.725.000 2.315.250 83
346 PP2300593290 - Dây truyền máu 2 6,000,000 8.571.429 4.200.000 83
347 PP2300593291 - Bộ dây truyền dịch 1 165,000,000 235.714.286 115.500.000 4932
348 PP2300593292 - Bộ dây truyền dịch 2 165,000,000 235.714.286 115.500.000 4932
349 PP2300593293 - Mặt nạ oxy có túi, có dây 7,350,000 10.500.000 5.145.000 83
350 PP2300593294 - Mask xông khí dung size X, L, M, S, XS 29,360,000 41.942.858 20.552.000 329
351 PP2300593295 - Săng mổ/Khăn phẫu thuật 60cm x80cm có lỗ 25,987,500 37.125.000 18.191.250 1233
352 PP2300593296 - Bóng giúp thở người lớn (gồm bóp bóng, dây, mask thở) 5,400,000 7.714.286 3.780.000 5
353 PP2300593297 - Bóng giúp thở trẻ em (gồm bóp bóng, dây, mask thở) 1,800,000 2.571.429 1.260.000 2
354 PP2300593298 - Khẩu trang y tế 3 lớp 111,600,000 159.428.572 78.120.000 29590
355 PP2300593299 - Nón phẫu thuật (nam, nữ) 7,980,000 11.400.000 5.586.000 1644
356 PP2300593300 - Kính bảo hộ 11,000,000 15.714.286 7.700.000 83
357 PP2300593301 - Kẹp rốn 340,000 485.715 238.000 33
358 PP2300593302 - Khóa 3 ngã 3,360,000 4.800.000 2.352.000 165
359 PP2300593303 - Điện cực tim (dán) người lớn 3,140,000 4.485.715 2.198.000 329
360 PP2300593304 - Que đè lưỡi tiệt trùng 22,750,000 32.500.000 15.925.000 11507
361 PP2300593305 - Airway các số (size 0,1,2,3,4) 840,000 1.200.000 588.000 33
362 PP2300593306 - Dây Garo tay 598,500 855.000 418.950 50
363 PP2300593307 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 19mmx50m 5,197,500 7.425.000 3.638.250 17
364 PP2300593308 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 25mmx50m 5,250,000 7.500.000 3.675.000 17
365 PP2300593309 - Test chỉ thị hóa học 1,550,000 2.214.286 1.085.000 83
366 PP2300593310 - Test thử lò hấp 8,480,000 12.114.286 5.936.000 33
367 PP2300593311 - Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm 10,080,000 14.400.000 7.056.000 2368
368 PP2300593312 - Bao camera nội soi vô trùng 787,500 1.125.000 551.250 17
369 PP2300593313 - Bao dây cần đốt 735,000 1.050.000 514.500 17
370 PP2300593314 - Dao mổ các số 2,700,000 3.857.143 1.890.000 494
371 PP2300593315 - Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ 4,830,000 6.900.000 3.381.000 165
372 PP2300593316 - Nút chặn kim luồn 2,100,000 3.000.000 1.470.000 247
373 PP2300593317 - Bộ súc rửa dạ dày 4,200,000 6.000.000 2.940.000 9
374 PP2300593318 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 4,125,000 5.892.858 2.887.500 124
375 PP2300593319 - Bao vải huyết áp kế 52x15cm 1,968,750 2.812.500 1.378.125 13
376 PP2300593320 - Túi hơi huyết áp kế 2,250,000 3.214.286 1.575.000 13
377 PP2300593321 - Quả bóp huyết áp kế 1,102,500 1.575.000 771.750 13
378 PP2300593322 - Van huyết áp kế 1,023,750 1.462.500 716.625 13
379 PP2300593323 - Ống nghe huyết áp kế 3,900,000 5.571.429 2.730.000 5
380 PP2300593324 - Máy đo huyết áp kế 11,655,000 16.650.000 8.158.500 5
381 PP2300593325 - Máy đo huyết áp kế trẻ em 2,000,000 2.857.143 1.400.000 1
382 PP2300593326 - Vòng tránh thai 9,000,000 12.857.143 6.300.000 83
383 PP2300593327 - Sáp Paraffin 9,000,000 12.857.143 6.300.000 4
384 PP2300593328 - Dầu Paraffin loãng 500,500 715.000 350.350 1
385 PP2300593329 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 525,000 750.000 367.500 4
386 PP2300593330 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m 7,680,000 10.971.429 5.376.000 4
387 PP2300593331 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m 19,200,000 27.428.572 13.440.000 7
388 PP2300593332 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm*100m 46,400,000 66.285.715 32.480.000 14
389 PP2300593333 - Khí Oxy y tế chai 6m3 26,400,000 37.714.286 18.480.000 66
390 PP2300593334 - Khí Oxy y tế chai 2m3 660,000 942.858 462.000 4
391 PP2300593335 - Khí CO2 y tế 154,000 220.000 107.800 2
392 PP2300593336 - Oxy lỏng 450,000,000 642.857.143 315.000.000 16439
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao
Mã phần lô PP2300592945
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao cho dụng cụ y tế: Ortho-Phthaldehyde: 0,55% và thành phần trơ: 99,45%, pH=7 - 9
Mã phần lô PP2300592946
Giá từng phần lô 44,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300592947
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2300592948
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt 0,05% Didecyldimethyl ammonium Chloride + 0,06% Polyhexamethylene biguanide Chlorhydrate, không chứa Aldehyde.
Mã phần lô PP2300592949
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Viên khử khuẩn 2,5g
Mã phần lô PP2300592950
Giá từng phần lô 24,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.227.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nước cất 1 lần
Mã phần lô PP2300592951
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300592952
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300592953
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Javel 8-11%
Mã phần lô PP2300592954
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2300592955
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate tương đương 4%
Mã phần lô PP2300592956
Giá từng phần lô 7,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch tắm sát khuẩn toàn bộ cơ thể trước phẫu thuật
Mã phần lô PP2300592957
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2300592958
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch Povidon iod 10% - 90ml
Mã phần lô PP2300592959
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch Povidon iod 10% - 500ml
Mã phần lô PP2300592960
Giá từng phần lô 16,056,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.938.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.239.704
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Natri clorid 0,9% 1000ml
Mã phần lô PP2300592961
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Natri clorid 0,9% 500ml
Mã phần lô PP2300592962
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Acid citric
Mã phần lô PP2300592963
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300592964
Giá từng phần lô 64,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất chuẩn đo Clo
Mã phần lô PP2300592965
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ kiểm tra độ cứng
Mã phần lô PP2300592966
Giá từng phần lô 63,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Peracetic acid (que thử hiệu năng acid trong chạy thận)
Mã phần lô PP2300592967
Giá từng phần lô 35,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Residual peroxide (test thử tồn dư acid trong chạy thận)
Mã phần lô PP2300592968
Giá từng phần lô 49,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.471.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300592969
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2300592970
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2300592971
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Hematoxilin Liquid
Mã phần lô PP2300592972
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xylen
Mã phần lô PP2300592973
Giá từng phần lô 220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Keo dán lamen
Mã phần lô PP2300592974
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Eosin (EA50)
Mã phần lô PP2300592975
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Orange G
Mã phần lô PP2300592976
Giá từng phần lô 2,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2300592977
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch máu cừu BA (BA 90)
Mã phần lô PP2300592978
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thạch Sabouraud (SAB 90)
Mã phần lô PP2300592979
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Salmonella Shigella Agar (SS 90)
Mã phần lô PP2300592980
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩnThạch Mac-Conkey (MC 90)
Mã phần lô PP2300592981
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar (TCBS 90)
Mã phần lô PP2300592982
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-A
Mã phần lô PP2300592983
Giá từng phần lô 813,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-B
Mã phần lô PP2300592984
Giá từng phần lô 813,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-AB
Mã phần lô PP2300592985
Giá từng phần lô 813,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc thử nhóm máu Anti-D IgG/IgM
Mã phần lô PP2300592986
Giá từng phần lô 1,019,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 713.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan C HCV (4.0)
Mã phần lô PP2300592987
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan A HAV (Test Cassette)
Mã phần lô PP2300592988
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh viêm gan E HEV (Test Cassette)
Mã phần lô PP2300592989
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán virus HIV
Mã phần lô PP2300592990
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán virus HIV (4.0)
Mã phần lô PP2300592991
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 576
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test tìm kháng nguyên viêm gan siêu vi B HBsAg (cassette)
Mã phần lô PP2300592992
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán HBeAg (Card)
Mã phần lô PP2300592993
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tes tnhanh chẩn đoán HBsAb
Mã phần lô PP2300592994
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán HBeAb (Card)
Mã phần lô PP2300592995
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300592996
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh chẩn đoán sớm sốt xuất huyết Dengue NS1Ag (Card)
Mã phần lô PP2300592997
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test tìm kháng thể kháng siêu vi Dengue (Card)
Mã phần lô PP2300592998
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân FOB
Mã phần lô PP2300592999
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh Morphin
Mã phần lô PP2300593000
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test chẩn đoán phân biệt 4 chất gây nghiện (Morphin, THC, MetHamphetamin, Amphetamin)
Mã phần lô PP2300593001
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test nhanh Troponin I
Mã phần lô PP2300593002
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test Protein C Reactive
Mã phần lô PP2300593003
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test Protein C Reactive (CRP latex)
Mã phần lô PP2300593004
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test HCG (Que thử thai)
Mã phần lô PP2300593005
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kit tầm soát nhanh H.Pylori trên miếng sinh thiết nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2300593006
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300593007
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300593008
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300593009
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dịch nhầy (Sodium Hyaluronate 1,8%)
Mã phần lô PP2300593010
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa Protectalon 1.8%
Mã phần lô PP2300593011
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa CrownGel 2%, 2ml - Hydroxypropyl methylcellulose
Mã phần lô PP2300593012
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại
Mã phần lô PP2300593013
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc nhuộm bao Trypan Blue 0.06%
Mã phần lô PP2300593014
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que MYFLO
Mã phần lô PP2300593015
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bột oxyt kẽm (ZnO)
Mã phần lô PP2300593016
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Calcium Hydroxyde Ca(OH)2
Mã phần lô PP2300593017
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất diệt tủy
Mã phần lô PP2300593018
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch sát trùng tủy thối
Mã phần lô PP2300593019
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2300593020
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch làm mềm chất trám ống tủy
Mã phần lô PP2300593021
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc làm sạch ống tủy Camphenol (CMC)
Mã phần lô PP2300593022
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2300593023
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cao su lấy dấu toàn hàm (Đặc + lỏng)
Mã phần lô PP2300593024
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cao su đa lấy dấu răng sứ (Đặc + lỏng)
Mã phần lô PP2300593025
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chất lấy dấu dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300593026
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vật liệu hàn trám tạm răng
Mã phần lô PP2300593027
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Acid trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2300593028
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Keo trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2300593029
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng Eugenol
Mã phần lô PP2300593030
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2300593031
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Composite đặc các màu, hạt mịn, nhanh đông cứng
Mã phần lô PP2300593032
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn chốt
Mã phần lô PP2300593033
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng trám hoàn tất
Mã phần lô PP2300593034
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng trám
Mã phần lô PP2300593035
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn đa năng dạng Glass ionomer luting
Mã phần lô PP2300593036
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn tạm
Mã phần lô PP2300593037
Giá từng phần lô 12,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sáp vành khít dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300593038
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sáp lá dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300593039
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thạch cao cứng gói 1500g
Mã phần lô PP2300593040
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thạch cao thường
Mã phần lô PP2300593041
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gel bôi tê
Mã phần lô PP2300593042
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc chống ê
Mã phần lô PP2300593043
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc tẩy trắng tại phòng nha khoa
Mã phần lô PP2300593044
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc tẩy trắng tại nhà
Mã phần lô PP2300593045
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2300593046
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc che tủy
Mã phần lô PP2300593047
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2300593048
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dycal che tủy
Mã phần lô PP2300593049
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
MTA trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2300593050
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Selant trám bít hố rãnh
Mã phần lô PP2300593051
Giá từng phần lô 13,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xi măng gắn sứ Resin (quang trùng hợp)
Mã phần lô PP2300593052
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cầm máu nướu Viscostat
Mã phần lô PP2300593053
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 1, kim tam giác, dài 40mm
Mã phần lô PP2300593054
Giá từng phần lô 2,407,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.439.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 2/0, kim tam giác. dài 26mm
Mã phần lô PP2300593055
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 3/0, kim tam giác, dài 20mm
Mã phần lô PP2300593056
Giá từng phần lô 35,500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 379
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0, kim tam giác dài 18mm
Mã phần lô PP2300593057
Giá từng phần lô 5,556,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0, kim tam giác,dài 16mm
Mã phần lô PP2300593058
Giá từng phần lô 4,815,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.879.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 6/0, kim tam giác, dài 13mm
Mã phần lô PP2300593059
Giá từng phần lô 4,630,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.241.392
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 7/0, kim tam giác, dài 13mm
Mã phần lô PP2300593060
Giá từng phần lô 2,778,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang, dài 6mm
Mã phần lô PP2300593061
Giá từng phần lô 9,446,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.494.652
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.612.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593062
Giá từng phần lô 3,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.593.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, kim tam giác, dài 24mm
Mã phần lô PP2300593063
Giá từng phần lô 4,815,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.879.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593064
Giá từng phần lô 1,852,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 3/0, kim tam giác, dài 18mm
Mã phần lô PP2300593065
Giá từng phần lô 4,815,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.879.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 4/0, kim tam giác, dài 18mm
Mã phần lô PP2300593066
Giá từng phần lô 4,815,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.879.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.371.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593067
Giá từng phần lô 11,907,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.984
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0, kim tròn, dài 20mm
Mã phần lô PP2300593068
Giá từng phần lô 3,274,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.677.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.108
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 4/0, kim tròn, dài 20mm,
Mã phần lô PP2300593069
Giá từng phần lô 3,274,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.677.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.108
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 5/0, kim tròn, dài 20mm,
Mã phần lô PP2300593070
Giá từng phần lô 3,770,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.639.406
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 8/0, 2 kim hình thang, dài 6mm
Mã phần lô PP2300593071
Giá từng phần lô 7,144,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.957
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593072
Giá từng phần lô 4,445,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.111.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0, không kim, dài 150cm
Mã phần lô PP2300593073
Giá từng phần lô 3,333,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593074
Giá từng phần lô 4,445,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.111.696
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593075
Giá từng phần lô 3,333,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.772
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 2/0, dài 90cm, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2300593076
Giá từng phần lô 2,381,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.035
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.997
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ không tan tổng hợp polypropylene số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn, dài 6mm
Mã phần lô PP2300593077
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2300593078
Giá từng phần lô 1,270,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ tan đa sợi tổng hợp polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300593079
Giá từng phần lô 1,270,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300593080
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây lọc máu 4 trong 1
Mã phần lô PP2300593081
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ (4 bộ phận: dây lọc máu, dây truyền dịch, túi xả, transducer)
Mã phần lô PP2300593082
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim lọc thận nhân tạo 16G, 17G
Mã phần lô PP2300593083
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim lọc thận các số
Mã phần lô PP2300593084
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ chăm sóc Catherter đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2300593085
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng (sử dụng cho chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2300593086
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux, (1,6m2)
Mã phần lô PP2300593087
Giá từng phần lô 1,115,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,8m2)
Mã phần lô PP2300593088
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận nhân tạo Highflux, (1,6 m2)
Mã phần lô PP2300593089
Giá từng phần lô 215,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.777.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc dịch 2,2 m2, tương thích máy Fresenius - 4008S
Mã phần lô PP2300593090
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả lọc thận Lowflux 1.7 m2 (sợi Polynephron)
Mã phần lô PP2300593091
Giá từng phần lô 334,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 15cm x 2.7cm
Mã phần lô PP2300593092
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng bột bó thạch cao nguyên chất 10cm x 2.7cm
Mã phần lô PP2300593093
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng thun cổ tay
Mã phần lô PP2300593094
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp gỗ các cỡ (20cm, 40cm, 60cm, 90cm, 1.2m, 1.6m)
Mã phần lô PP2300593095
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2300593096
Giá từng phần lô 987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2300593097
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai Desault vai trái các size
Mã phần lô PP2300593098
Giá từng phần lô 866,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai Desault vai phải các size
Mã phần lô PP2300593099
Giá từng phần lô 866,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300593100
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai treo tay vải
Mã phần lô PP2300593101
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn tay trái các cỡ
Mã phần lô PP2300593102
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn tay phải các cỡ
Mã phần lô PP2300593103
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai cẳng tay trái từ 1-4
Mã phần lô PP2300593104
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai cẳng tay phải từ 1-4
Mã phần lô PP2300593105
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp nhôm ngón tay dài (nẹp ngón tay 3 chân)
Mã phần lô PP2300593106
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp nhôm ngón tay ngắn
Mã phần lô PP2300593107
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp nhôm Iselin 20-30cm
Mã phần lô PP2300593108
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai vải chống xoay cẳng bàn chân 1-2
Mã phần lô PP2300593109
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân trái cỡ trung
Mã phần lô PP2300593110
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay - chân phải cỡ trung
Mã phần lô PP2300593111
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân phải cỡ lớn
Mã phần lô PP2300593112
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay chân trái cỡ lớn
Mã phần lô PP2300593113
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kèm dụng cụ đặt Lọc ánh sáng xanh và tia cực tím
Mã phần lô PP2300593114
Giá từng phần lô 444,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự Lọc ánh sáng xanh và tia UV
Mã phần lô PP2300593115
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, không ngậm nước, tăng cường tầm nhìn trung gian
Mã phần lô PP2300593116
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, không ngậm nước
Mã phần lô PP2300593117
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, lắp sẵn
Mã phần lô PP2300593118
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm, một mảnh, ngậm nước, đơn tiêu, không lắp sẵn.
Mã phần lô PP2300593119
Giá từng phần lô 520,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thủy tinh thể mềm một mảnh nguyên khối, ngậm nước, kèm dụng cụ đặt
Mã phần lô PP2300593120
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Thuỷ tinh thể mềm 3 mảnh, không phi cầu
Mã phần lô PP2300593121
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cassette sử dụng trong mổ Phaco
Mã phần lô PP2300593122
Giá từng phần lô 158,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.905.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2300593123
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao bẻ góc 15 độ kiều I
Mã phần lô PP2300593124
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao bẻ góc 15 độ kiều I công nghệ chống chói
Mã phần lô PP2300593125
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco kiểu I công nghệ chống chói
Mã phần lô PP2300593126
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ Phaco kiểu I
Mã phần lô PP2300593127
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng keo dán mi 6cm*7cm
Mã phần lô PP2300593128
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đầu cone vàng có khía
Mã phần lô PP2300593129
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đầu cone xanh không khía
Mã phần lô PP2300593130
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lọ nhựa PS 50ml có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2300593131
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2300593132
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm Citrat 3,8%
Mã phần lô PP2300593133
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm Heparin Lithium
Mã phần lô PP2300593134
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp
Mã phần lô PP2300593135
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300593136
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lấy máu có nắp có hạt ( ống serum)
Mã phần lô PP2300593137
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA
Mã phần lô PP2300593138
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2300593139
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp trắng
Mã phần lô PP2300593140
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng dài 15cm
Mã phần lô PP2300593141
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tăm bông vô trùng lấy mẫu
Mã phần lô PP2300593142
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que phết tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2300593143
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lam kính nhám 7105
Mã phần lô PP2300593144
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lam kính trơn 7102
Mã phần lô PP2300593145
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lamelle
Mã phần lô PP2300593146
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lancets (Kim lấy máu)
Mã phần lô PP2300593147
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy đo độ PH
Mã phần lô PP2300593148
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m
Mã phần lô PP2300593149
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy đo điện tim 112mmx27m
Mã phần lô PP2300593150
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy ghi kết quả đo điện tim 110x140mm x 143 tờ (không sọc)
Mã phần lô PP2300593151
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy in siêu âm trắng đen. Kích thước 110mm x 20m
Mã phần lô PP2300593152
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy ECG 130x120x300
Mã phần lô PP2300593153
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Phim nha 3x4cm, kèm nước rửa phim
Mã phần lô PP2300593154
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Phim khô CR 20x25 cm (8x10 inch)
Mã phần lô PP2300593155
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Phim khô 20x25 cm (8x10 inch)
Mã phần lô PP2300593156
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy cắn chuyên dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300593157
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2300593158
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2300593159
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông cầm máu nha khoa (kích thước 8x5x1cm)
Mã phần lô PP2300593160
Giá từng phần lô 6,703,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.692.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cone giấy
Mã phần lô PP2300593161
Giá từng phần lô 6,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cone gutta percha
Mã phần lô PP2300593162
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2170
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cone phụ ABCD
Mã phần lô PP2300593163
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 987
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2300593164
Giá từng phần lô 576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đài Enhence
Mã phần lô PP2300593165
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2300593166
Giá từng phần lô 1,450,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.014
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lentulo (đỏ, xanh dương)
Mã phần lô PP2300593167
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan dạng kim cương nhân tạo
Mã phần lô PP2300593168
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi Endo 2
Mã phần lô PP2300593169
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2300593170
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mặt gương
Mã phần lô PP2300593171
Giá từng phần lô 4,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.014.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.437.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ly dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300593172
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300593173
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1809
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300593174
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300593175
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đá mài loại lớn
Mã phần lô PP2300593176
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Trâm gai
Mã phần lô PP2300593177
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim gai
Mã phần lô PP2300593178
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tê nha dài 30mm
Mã phần lô PP2300593179
Giá từng phần lô 1,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 872.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tê nha ngắn 21mm
Mã phần lô PP2300593180
Giá từng phần lô 13,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.594.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 905
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khăn choàng giấy
Mã phần lô PP2300593181
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Cọ bôi keo trám răng
Mã phần lô PP2300593182
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lèn ngang
Mã phần lô PP2300593183
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan thông chốt PESO
Mã phần lô PP2300593184
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan mài cùi răng sứ
Mã phần lô PP2300593185
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Reamer các size
Mã phần lô PP2300593186
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mũi khoan tungten SSW
Mã phần lô PP2300593187
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Giấy nhám
Mã phần lô PP2300593188
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đĩa đánh bóng sứ
Mã phần lô PP2300593189
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chốt sợi nha khoa Fiber post
Mã phần lô PP2300593190
Giá từng phần lô 2,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.841.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chốt kim loại nha khoa
Mã phần lô PP2300593191
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đai nhựa trong
Mã phần lô PP2300593192
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2300593193
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
Mã phần lô PP2300593194
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng (kích thước 6x11cm)
Mã phần lô PP2300593195
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Đinh Kirschner các cỡ
Mã phần lô PP2300593196
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm
Mã phần lô PP2300593197
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ tự taro đường kính 4.5 mm
Mã phần lô PP2300593198
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593199
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp, đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2300593200
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ), đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2300593201
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa xương đòn có móc đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593202
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp Khóa xương đòn chữ S đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593203
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa đầu dưới xương đòn đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593204
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa bản nhỏ đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593205
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593206
Giá từng phần lô 25,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nẹp khóa bản hẹp 4.5/5.0 mm
Mã phần lô PP2300593207
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa tự taro đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2300593208
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa tự taro đường kính 3.5 mm
Mã phần lô PP2300593209
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít khóa tự taro đường kính 5.0 mm
Mã phần lô PP2300593210
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít vỏ tự taro đường kính 2.4 mm
Mã phần lô PP2300593211
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít xương xốp ren toàn phần đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2300593212
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vít xương xốp ren bán phần đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2300593213
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tay cầm điều khiển của máy đốt điện (sử dụng một lần - cho máy cắt đốt)
Mã phần lô PP2300593214
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300593215
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông gòn thấm nước (1kg)
Mã phần lô PP2300593216
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bông viên 2cm
Mã phần lô PP2300593217
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tăm bông ráy tai 2 đầu
Mã phần lô PP2300593218
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Tăm bông ráy tai 2 đầu (bông vệ sinh tai)
Mã phần lô PP2300593219
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc vaseline 65mmx190mm
Mã phần lô PP2300593220
Giá từng phần lô 260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng keo cố định kim luồn
Mã phần lô PP2300593221
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng cuộn 7cm x2.5m
Mã phần lô PP2300593222
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc y tế khổ 0.80m
Mã phần lô PP2300593223
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.597.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cmx7,5cmx6 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300593224
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc 10cm x 10cm x8 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300593225
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc phẫu thuật cắt sẵn 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300593226
Giá từng phần lô 29,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6576
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc vết thương cắt sẵn 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300593227
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc đắp mắt miếng sẵn 5cm x 7cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2300593228
Giá từng phần lô 1,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (đóng thùng gói từng miếng)
Mã phần lô PP2300593229
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300593230
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 5cm x 80cm x 4 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300593231
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp))
Mã phần lô PP2300593232
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2300593233
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1480
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300593234
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300593235
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng dính co giãn 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300593236
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300593237
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1316
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Xốp cầm máu 70x50x10 mm
Mã phần lô PP2300593238
Giá từng phần lô 12,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.797.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Gạc tẩm cồn 3x6 cm - 2 lớp
Mã phần lô PP2300593239
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm Insulin 1.0ml, 30G 5/16''
Mã phần lô PP2300593240
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49316
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300593241
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 1ml kim 26G
Mã phần lô PP2300593242
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300593243
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 3ml kim các cỡ
Mã phần lô PP2300593244
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300593245
Giá từng phần lô 74,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19727
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 5ml kim các cỡ
Mã phần lô PP2300593246
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300593247
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 10ml kim các cỡ
Mã phần lô PP2300593248
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9864
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300593249
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 20ml kim các cỡ
Mã phần lô PP2300593250
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300593251
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300593252
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml cho ăn
Mã phần lô PP2300593253
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm điện tương thích máy Terumo
Mã phần lô PP2300593254
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300593255
Giá từng phần lô 34,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bơm điều kinh
Mã phần lô PP2300593256
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa)
Mã phần lô PP2300593257
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, không cửa)
Mã phần lô PP2300593258
Giá từng phần lô 149,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300593259
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa)
Mã phần lô PP2300593260
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ (có cánh, có cửa)
Mã phần lô PP2300593261
Giá từng phần lô 46,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2300593262
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim chọc dò các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300593263
Giá từng phần lô 9,439,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.607.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tiêm số 18G
Mã phần lô PP2300593264
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim tiêm số 18Gx1 1/2"
Mã phần lô PP2300593265
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8220
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x25mm
Mã phần lô PP2300593266
Giá từng phần lô 208,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98631
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần, kích cỡ 0.30x75mm
Mã phần lô PP2300593267
Giá từng phần lô 10,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.871.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay cao su y tế có bột
Mã phần lô PP2300593268
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57535
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay cao su y tế không bột
Mã phần lô PP2300593269
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300593270
Giá từng phần lô 98,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Găng dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300593271
Giá từng phần lô 3,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống xông họng thủy tinh
Mã phần lô PP2300593272
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống xông mũi thủy tinh
Mã phần lô PP2300593273
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2300593274
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống đặt nội khí quản có bóng dùng một lần, các cỡ
Mã phần lô PP2300593275
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống hút đàm các size
Mã phần lô PP2300593276
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2300593277
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống hút điều kinh tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300593278
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông hậu môn các cỡ
Mã phần lô PP2300593279
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông tiểu 2 nhánh các số (10-22)
Mã phần lô PP2300593280
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2300593281
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nẫng Catherter Mount
Mã phần lô PP2300593282
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây máy thở dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300593283
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây dẫn lưu (Ống Penrose tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300593284
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây oxy 1 nhánh
Mã phần lô PP2300593285
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300593286
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm
Mã phần lô PP2300593287
Giá từng phần lô 9,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.945.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây nối bơm tiêm điện dài 140cm tương thích bơm tiem điện
Mã phần lô PP2300593288
Giá từng phần lô 6,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây truyền máu 1
Mã phần lô PP2300593289
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây truyền máu 2
Mã phần lô PP2300593290
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây truyền dịch 1
Mã phần lô PP2300593291
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ dây truyền dịch 2
Mã phần lô PP2300593292
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mặt nạ oxy có túi, có dây
Mã phần lô PP2300593293
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Mask xông khí dung size X, L, M, S, XS
Mã phần lô PP2300593294
Giá từng phần lô 29,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Săng mổ/Khăn phẫu thuật 60cm x80cm có lỗ
Mã phần lô PP2300593295
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bóng giúp thở người lớn (gồm bóp bóng, dây, mask thở)
Mã phần lô PP2300593296
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bóng giúp thở trẻ em (gồm bóp bóng, dây, mask thở)
Mã phần lô PP2300593297
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2300593298
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29590
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nón phẫu thuật (nam, nữ)
Mã phần lô PP2300593299
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2300593300
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300593301
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2300593302
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Điện cực tim (dán) người lớn
Mã phần lô PP2300593303
Giá từng phần lô 3,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Que đè lưỡi tiệt trùng
Mã phần lô PP2300593304
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11507
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Airway các số (size 0,1,2,3,4)
Mã phần lô PP2300593305
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dây Garo tay
Mã phần lô PP2300593306
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng keo chỉ thị hấp ướt 19mmx50m
Mã phần lô PP2300593307
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Băng keo chỉ thị hấp ướt 25mmx50m
Mã phần lô PP2300593308
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300593309
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2300593310
Giá từng phần lô 8,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao cao su bọc đầu dò máy siêu âm
Mã phần lô PP2300593311
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2368
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao camera nội soi vô trùng
Mã phần lô PP2300593312
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2300593313
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300593314
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 494
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Lưỡi dao mổ, thép không gỉ, các cỡ
Mã phần lô PP2300593315
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 165
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300593316
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bộ súc rửa dạ dày
Mã phần lô PP2300593317
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2300593318
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bao vải huyết áp kế 52x15cm
Mã phần lô PP2300593319
Giá từng phần lô 1,968,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi hơi huyết áp kế
Mã phần lô PP2300593320
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Quả bóp huyết áp kế
Mã phần lô PP2300593321
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Van huyết áp kế
Mã phần lô PP2300593322
Giá từng phần lô 1,023,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Ống nghe huyết áp kế
Mã phần lô PP2300593323
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Máy đo huyết áp kế
Mã phần lô PP2300593324
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Máy đo huyết áp kế trẻ em
Mã phần lô PP2300593325
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2300593326
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Sáp Paraffin
Mã phần lô PP2300593327
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Dầu Paraffin loãng
Mã phần lô PP2300593328
Giá từng phần lô 500,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300593329
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm x 200m
Mã phần lô PP2300593330
Giá từng phần lô 7,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm x 200m
Mã phần lô PP2300593331
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm*100m
Mã phần lô PP2300593332
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khí Oxy y tế chai 6m3
Mã phần lô PP2300593333
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khí Oxy y tế chai 2m3
Mã phần lô PP2300593334
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Khí CO2 y tế
Mã phần lô PP2300593335
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2300593336
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16439
Thời gian thực hiện HĐ Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->