Gói thầu: Mua sắm Hóa chất - Vật tư xét nghiệm năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300230686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 8 |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất - Vật tư xét nghiệm năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300163730 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 8, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 7,783,315,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 116.749.728 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300348893 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 63,000,000 | 90.000.000 | 44.100.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 2 | PP2300348894 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 3 | PP2300348895 - Hóa chất xét nghiệm Anti HEV | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 4 | PP2300348896 - Hóa chất xét nghiệm Anti HAV | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 5 | PP2300348897 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 103,200,000 | 147.428.572 | 72.240.000 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 6 | PP2300348898 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 66,000,000 | 94.285.715 | 46.200.000 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 7 | PP2300348899 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 8 | PP2300348900 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 36,000,000 | 51.428.572 | 25.200.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 9 | PP2300348901 - Hóa chất xét nghiệm CA50 | 36,500,000 | 52.142.858 | 25.550.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 10 | PP2300348902 - Hóa chất xét nghiệm CA 125 | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 11 | PP2300348903 - Hóa chất xét nghiệm CA72-4 | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 12 | PP2300348904 - Hóa chất xét nghiệm fPSA | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 13 | PP2300348905 - Hóa chất xét nghiệm tPSA | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 14 | PP2300348906 - Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 15 | PP2300348907 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 16 | PP2300348908 - Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 17 | PP2300348909 - Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 18 | PP2300348910 - Hóa chất xét nghiệm hs-CRP | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 19 | PP2300348911 - Hóa chất xét nghiệm Ferritin | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 20 | PP2300348912 - Chất phát quang kết hơp với hóa chất tương ứng | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 21 | PP2300348913 - Dung dịch rửa | 28,600,000 | 40.857.143 | 20.020.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 22 | PP2300348914 - Dung dịch pha loãng | 5,600,000 | 8.000.000 | 3.920.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 23 | PP2300348915 - Chất rửa máy | 93,600,000 | 133.714.286 | 65.520.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 24 | PP2300348916 - Giếng chứa mẫu phản ứng cho máy | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 25 | PP2300348917 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 5,701,500 | 8.145.000 | 3.991.050 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 26 | PP2300348918 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 32,356,800 | 46.224.000 | 22.649.760 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 27 | PP2300348919 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT | 93,284,100 | 133.263.000 | 65.298.870 | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 28 | PP2300348920 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST | 92,983,800 | 132.834.000 | 65.088.660 | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 29 | PP2300348921 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol | 48,384,000 | 69.120.000 | 33.868.800 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 30 | PP2300348922 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 10,867,500 | 15.525.000 | 7.607.250 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 31 | PP2300348923 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 10,924,200 | 15.606.000 | 7.646.940 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 32 | PP2300348924 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine | 64,680,000 | 92.400.000 | 45.276.000 | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 33 | PP2300348925 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 132,167,700 | 188.811.000 | 92.517.390 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 34 | PP2300348926 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 50,893,500 | 72.705.000 | 35.625.450 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 35 | PP2300348927 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 76,466,250 | 109.237.500 | 53.526.375 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 36 | PP2300348928 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 18,068,400 | 25.812.000 | 12.647.880 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 37 | PP2300348929 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 427,465,500 | 610.665.000 | 299.225.850 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 38 | PP2300348930 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 21,898,800 | 31.284.000 | 15.329.160 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 39 | PP2300348931 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 2,226,000 | 3.180.000 | 1.558.200 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 40 | PP2300348932 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp | 7,677,600 | 10.968.000 | 5.374.320 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 41 | PP2300348933 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin | 6,694,800 | 9.564.000 | 4.686.360 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 42 | PP2300348934 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 10,952,550 | 15.646.500 | 7.666.785 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 43 | PP2300348935 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride | 101,925,600 | 145.608.000 | 71.347.920 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 44 | PP2300348936 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 89,516,700 | 127.881.000 | 62.661.690 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 45 | PP2300348937 - Dung dịch rửa hệ thống | 43,759,800 | 62.514.000 | 30.631.860 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 46 | PP2300348938 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt | 26,115,600 | 37.308.000 | 18.280.920 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 47 | PP2300348939 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,309,800 | 19.014.000 | 9.316.860 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 48 | PP2300348940 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,309,800 | 19.014.000 | 9.316.860 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 49 | PP2300348941 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 13,309,800 | 19.014.000 | 9.316.860 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 50 | PP2300348942 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt | 12,772,200 | 18.246.000 | 8.940.540 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 51 | PP2300348943 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 44,217,600 | 63.168.000 | 30.952.320 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 52 | PP2300348944 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci | 14,368,200 | 20.526.000 | 10.057.740 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 53 | PP2300348945 - Hóa chất rửa máy đông máu | 50,400,000 | 72.000.000 | 35.280.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 54 | PP2300348946 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 23,400,000 | 33.428.572 | 16.380.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 55 | PP2300348947 - Hóa chất xét nghiệm PT | 21,200,000 | 30.285.715 | 14.840.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 56 | PP2300348948 - Cuvette cho dòng máy đông máu tự động | 51,900,000 | 74.142.858 | 36.330.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 57 | PP2300348949 - Mẫu QC nội kiểm mức bình thường N | 21,200,000 | 30.285.715 | 14.840.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 58 | PP2300348950 - Mẫu QC nội kiểm mức bất thường A | 21,200,000 | 30.285.715 | 14.840.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 59 | PP2300348951 - Dung dịch rửa máy huyết học và pha loãng mẫu | 661,500,000 | 945.000.000 | 463.050.000 | 35Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 60 | PP2300348952 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 249,750,000 | 356.785.715 | 174.825.000 | 8Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 61 | PP2300348953 - Hóa chất ly giải màng bạch cầu | 554,400,000 | 792.000.000 | 388.080.000 | 8Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 62 | PP2300348954 - Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu | 990,336,000 | 1.414.765.715 | 693.235.200 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 63 | PP2300348955 - Hóa chất rửa máy huyết học | 44,340,000 | 63.342.858 | 31.038.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 64 | PP2300348956 - Hóa chất chuẩn máy mức 1 | 40,200,000 | 57.428.572 | 28.140.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 65 | PP2300348957 - Hóa chất chuẩn máy mức 2 | 40,200,000 | 57.428.572 | 28.140.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 66 | PP2300348958 - Hóa chất chuẩn máy mức 3 | 40,200,000 | 57.428.572 | 28.140.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 67 | PP2300348959 - Chương trình ngoại kiểm huyết học | 26,180,000 | 37.400.000 | 18.326.000 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 68 | PP2300348960 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 33,275,000 | 47.535.715 | 23.292.500 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 69 | PP2300348961 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 21,840,000 | 31.200.000 | 15.288.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 70 | PP2300348962 - Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu | 41,825,000 | 59.750.000 | 29.277.500 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 71 | PP2300348963 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 19,965,000 | 28.521.429 | 13.975.500 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 72 | PP2300348964 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 37,257,000 | 53.224.286 | 26.079.900 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 73 | PP2300348965 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa level 2 | 14,490,000 | 20.700.000 | 10.143.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 74 | PP2300348966 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa level 3 | 14,490,000 | 20.700.000 | 10.143.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 75 | PP2300348967 - Hóa chất nội kiểm huyết học | 64,800,000 | 92.571.429 | 45.360.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 76 | PP2300348968 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu level 1 | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 77 | PP2300348969 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu level 2 | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 78 | PP2300348970 - Hóa chất calib sinh hóa level 2 | 8,500,000 | 12.142.858 | 5.950.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 79 | PP2300348971 - Hóa chất calib sinh hóa level 3 | 7,500,000 | 10.714.286 | 5.250.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 80 | PP2300348972 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 5,070,000 | 7.242.858 | 3.549.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 81 | PP2300348973 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 5,070,000 | 7.242.858 | 3.549.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 82 | PP2300348974 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 5,070,000 | 7.242.858 | 3.549.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 83 | PP2300348975 - Dung dịch sắc ký thứ 1 | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 84 | PP2300348976 - Dung dịch sắc ký thứ 2 | 127,500,000 | 182.142.858 | 89.250.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 85 | PP2300348977 - Dung dịch sắc ký thứ cho HB biến thể | 127,500,000 | 182.142.858 | 89.250.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 86 | PP2300348978 - Cột sắc ký HbA1c/HPLC | 140,000,000 | 200.000.000 | 98.000.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 87 | PP2300348979 - Dung dịch để ly giải/ pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm HbA1C | 360,000,000 | 514.285.715 | 252.000.000 | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 88 | PP2300348980 - Chất chứng cho Xét nghiệm HbA1c | 16,500,000 | 23.571.429 | 11.550.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 89 | PP2300348981 - Test thử đường huyết nhanh luôn kim | 86,400,000 | 123.428.572 | 60.480.000 | 2959Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 90 | PP2300348982 - Na/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack | 246,229,200 | 351.756.000 | 172.360.440 | 6Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 91 | PP2300348983 - Dung dịch làm đầy điện cực chứa KCL, dùng cho máy xét nghiệm điện giải | 2,793,000 | 3.990.000 | 1.955.100 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 92 | PP2300348984 - Dung dịch rửa máy | 26,360,400 | 37.657.715 | 18.452.280 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 93 | PP2300348985 - Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường và bất thường | 14,376,600 | 20.538.000 | 10.063.620 | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 94 | PP2300348986 - Test đo khí máu động mạch | 75,625,200 | 108.036.000 | 52.937.640 | 66Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 95 | PP2300348987 - Test xét nghiệm NT-proBNP | 144,000,000 | 205.714.286 | 100.800.000 | 132Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 96 | PP2300348988 - Ống máu lắng Citrated Tubes | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 97 | PP2300348989 - SedTrol | 1,575,000 | 2.250.000 | 1.102.500 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 98 | PP2300348990 - ThermalPaper | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V | |
| 99 | PP2300348991 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máyphân tích nước tiểu ≥ 11 thông số | 198,000,000 | 282.857.143 | 138.600.000 | 9864Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300348893 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300348894 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HEV |
|
| Mã phần lô | PP2300348895 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm Anti HAV |
|
| Mã phần lô | PP2300348896 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300348897 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300348898 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300348899 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300348900 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300348901 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300348902 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300348903 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm fPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300348904 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm tPSA |
|
| Mã phần lô | PP2300348905 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300348906 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300348907 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300348908 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300348909 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm hs-CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300348910 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300348911 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất phát quang kết hơp với hóa chất tương ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300348912 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300348913 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300348914 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300348915 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giếng chứa mẫu phản ứng cho máy |
|
| Mã phần lô | PP2300348916 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300348917 |
| Giá từng phần lô | 5,701,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.991.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300348918 |
| Giá từng phần lô | 32,356,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.649.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300348919 |
| Giá từng phần lô | 93,284,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.263.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.298.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2300348920 |
| Giá từng phần lô | 92,983,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.088.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300348921 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.868.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300348922 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.607.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348923 |
| Giá từng phần lô | 10,924,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.606.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.646.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300348924 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300348925 |
| Giá từng phần lô | 132,167,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.517.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300348926 |
| Giá từng phần lô | 50,893,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.625.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300348927 |
| Giá từng phần lô | 76,466,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.526.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300348928 |
| Giá từng phần lô | 18,068,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.812.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.647.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300348929 |
| Giá từng phần lô | 427,465,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.225.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300348930 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.329.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300348931 |
| Giá từng phần lô | 2,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.558.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300348932 |
| Giá từng phần lô | 7,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300348933 |
| Giá từng phần lô | 6,694,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.686.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300348934 |
| Giá từng phần lô | 10,952,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.646.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.666.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300348935 |
| Giá từng phần lô | 101,925,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.347.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300348936 |
| Giá từng phần lô | 89,516,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.661.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300348937 |
| Giá từng phần lô | 43,759,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.631.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300348938 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.280.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300348939 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.316.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300348940 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.316.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300348941 |
| Giá từng phần lô | 13,309,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.316.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300348942 |
| Giá từng phần lô | 12,772,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.940.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300348943 |
| Giá từng phần lô | 44,217,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.952.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300348944 |
| Giá từng phần lô | 14,368,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.057.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300348945 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300348946 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300348947 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cuvette cho dòng máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300348948 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mẫu QC nội kiểm mức bình thường N |
|
| Mã phần lô | PP2300348949 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mẫu QC nội kiểm mức bất thường A |
|
| Mã phần lô | PP2300348950 |
| Giá từng phần lô | 21,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa máy huyết học và pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300348951 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300348952 |
| Giá từng phần lô | 249,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 356.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất ly giải màng bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300348953 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất nhuộm nhân tế bào bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300348954 |
| Giá từng phần lô | 990,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.765.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300348955 |
| Giá từng phần lô | 44,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất chuẩn máy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300348956 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất chuẩn máy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348957 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất chuẩn máy mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300348958 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300348959 |
| Giá từng phần lô | 26,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300348960 |
| Giá từng phần lô | 33,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.292.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300348961 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chương trình ngoại kiểm Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300348962 |
| Giá từng phần lô | 41,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300348963 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300348964 |
| Giá từng phần lô | 37,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.224.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.079.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348965 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất nội kiểm sinh hóa level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300348966 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất nội kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300348967 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300348968 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348969 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất calib sinh hóa level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348970 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất calib sinh hóa level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300348971 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300348972 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348973 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300348974 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.242.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.549.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sắc ký thứ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300348975 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sắc ký thứ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300348976 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch sắc ký thứ cho HB biến thể |
|
| Mã phần lô | PP2300348977 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cột sắc ký HbA1c/HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300348978 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch để ly giải/ pha loãng hồng cầu cho xét nghiệm HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300348979 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chất chứng cho Xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300348980 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test thử đường huyết nhanh luôn kim |
|
| Mã phần lô | PP2300348981 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Na/K/Cl/Ca/LiSolutions Pack |
|
| Mã phần lô | PP2300348982 |
| Giá từng phần lô | 246,229,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.360.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch làm đầy điện cực chứa KCL, dùng cho máy xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300348983 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.955.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300348984 |
| Giá từng phần lô | 26,360,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.657.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.452.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức bình thường và bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300348985 |
| Giá từng phần lô | 14,376,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.063.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test đo khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300348986 |
| Giá từng phần lô | 75,625,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.937.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300348987 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống máu lắng Citrated Tubes |
|
| Mã phần lô | PP2300348988 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
SedTrol |
|
| Mã phần lô | PP2300348989 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
ThermalPaper |
|
| Mã phần lô | PP2300348990 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máyphân tích nước tiểu ≥ 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300348991 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864Nhà thầu thực hiện cam kết theo Phụ lục 3 - Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi