Gói thầu: Mua sắm hoá chất (2025/TBH-01)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500033644-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hoá chất (2025/TBH-01)
Số hiệu KHLCNT PL2500016373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 44,982,331,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500047670 - Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người 357,600,000 321.840.000 250320000 0 5,364,000
2 PP2500047671 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể 82,000,000 73.800.000 57400000 0 1,230,000
3 PP2500047672 - Kháng thể kháng IgG gắn FITC 8,820,000 7.938.000 6174000 0 132,300
4 PP2500047673 - Kháng thể kháng IgA gắn FITC 8,820,000 7.938.000 6174000 0 132,300
5 PP2500047674 - Kháng thể kháng IgM gắn FITC 8,820,000 7.938.000 6174000 0 132,300
6 PP2500047675 - Kháng thể kháng C1q gắn FITC 12,810,000 11.529.000 8967000 0 192,150
7 PP2500047676 - Kháng thể kháng C3 gắn FITC 12,810,000 11.529.000 8967000 0 192,150
8 PP2500047677 - Kháng thể kháng Ki-67 184,653,000 166.187.700 129257100 1 2,769,795
9 PP2500047678 - Hoá chất xét nghiệm HEV IgG 94,500,000 85.050.000 66150000 1 1,417,500
10 PP2500047679 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgG 13,125,000 11.812.500 9187500 0 196,875
11 PP2500047680 - Hoá chất xét nghiệm HEV IgM 346,500,000 311.850.000 242550000 2 5,197,500
12 PP2500047681 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgM 13,125,000 11.812.500 9187500 0 196,875
13 PP2500047682 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch 136,866,990 123.180.291 95806893 2 2,053,005
14 PP2500047683 - Hóa chất pha loãng 12,100,075 10.890.068 8470053 0 181,502
15 PP2500047684 - Hóa chất rửa điện cực 8,152,675 7.337.408 5706873 0 122,291
16 PP2500047685 - Hóa chất rửa hệ thống 280,980,000 252.882.000 196686000 18 4,214,700
17 PP2500047686 - Nước rửa hệ thống 643,440,000 579.096.000 450408000 25 9,651,600
18 PP2500047687 - Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động 2,056,713,750 1.851.042.375 1439699625 2 30,850,707
19 PP2500047688 - Đầu tip dùng cho hệ thống tự động 83,790,000 75.411.000 58653000 0 1,256,850
20 PP2500047689 - Đầu tip hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động 67,803,750 61.023.375 47462625 2 1,017,057
21 PP2500047690 - Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT 90,405,000 81.364.500 63283500 3 1,356,075
22 PP2500047691 - Bộ xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động 379,701,000 341.730.900 265790700 2 5,695,515
23 PP2500047692 - Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN 108,486,000 97.637.400 75940200 1 1,627,290
24 PP2500047693 - Ống đựng mẫu chuyên dụng 69,611,850 62.650.665 48728295 2 1,044,178
25 PP2500047694 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV) 406,822,500 366.140.250 284775750 1 6,102,338
26 PP2500047695 - Bộ hoá chất nhuộm Hematoxylin Eosin và gắn tiêu bản tự động sử dụng trên máy nhuộm tiêu bản và dán lamen tự động 1,079,400,000 971.460.000 755580000 2466 16,191,000
27 PP2500047696 - Dung dịch kiểm tra máy 4,983,300 4.484.970 3488310 0 74,750
28 PP2500047697 - Cơ chất phát quang 877,094,400 789.384.960 613966080 5 13,156,416
29 PP2500047698 - Hóa chất Định tính HCV Ab 105,241,500 94.717.350 73669050 1 1,578,623
30 PP2500047699 - Hóa chất Định tính HBs Ag 87,276,000 78.548.400 61093200 1 1,309,140
31 PP2500047700 - Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol 19,178,250 17.260.425 13424775 0 287,674
32 PP2500047701 - Hóa chất Định lượng βhCG toàn phần 69,079,500 62.171.550 48355650 1 1,036,193
33 PP2500047702 - Hóa chất Định lượng PSA toàn phần 414,687,000 373.218.300 290280900 4 6,220,305
34 PP2500047703 - Hóa chất Định lượng PAPP-A 68,153,904 61.338.514 47707733 0 1,022,309
35 PP2500047704 - Hóa chất Định lượng CEA 511,560,000 460.404.000 358092000 4 7,673,400
36 PP2500047705 - Hóa chất Định lượng CA19-9 390,432,000 351.388.800 273302400 2 5,856,480
37 PP2500047706 - Hóa chất Định lượng AFP 398,664,000 358.797.600 279064800 5 5,979,960
38 PP2500047707 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch 888,300,000 799.470.000 621810000 28 13,324,500
39 PP2500047708 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 16,609,115 14.948.204 11626381 0 249,137
40 PP2500047709 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 29,095,500 26.185.950 20366850 0 436,433
41 PP2500047710 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 1,155,000,000 1.039.500.000 808500000 34 17,325,000
42 PP2500047711 - Hóa chất định lượng PSA tự do 90,363,000 81.326.700 63254100 1 1,355,445
43 PP2500047712 - Chất hiệu chuẩn PSA tự do 11,733,750 10.560.375 8213625 0 176,007
44 PP2500047713 - Chất hiệu chuẩn HCV Ab 21,367,500 19.230.750 14957250 0 320,513
45 PP2500047714 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 16,608,700 14.947.830 11626090 0 249,131
46 PP2500047715 - Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol 26,986,050 24.287.445 18890235 0 404,791
47 PP2500047716 - Chất hiệu chuẩn βhCG toàn phần 9,963,450 8.967.105 6974415 0 149,452
48 PP2500047717 - Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần 14,946,750 13.452.075 10462725 0 224,202
49 PP2500047718 - Chất hiệu chuẩn PAPP-A 38,385,648 34.547.083 26869954 0 575,785
50 PP2500047719 - Chất hiệu chuẩn HBs Ag 28,680,750 25.812.675 20076525 0 430,212
51 PP2500047720 - Chất hiệu chuẩn CEA 24,916,500 22.424.850 17441550 0 373,748
52 PP2500047721 - Chất hiệu chuẩn CA19-9 24,524,640 22.072.176 17167248 0 367,870
53 PP2500047722 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A 25,467,750 22.920.975 17827425 0 382,017
54 PP2500047723 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg 32,597,250 29.337.525 22818075 0 488,959
55 PP2500047724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV Ab 31,426,500 28.283.850 21998550 0 471,398
56 PP2500047725 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 245,246,400 220.721.760 171672480 1 3,678,696
57 PP2500047726 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 245,246,400 220.721.760 171672480 1 3,678,696
58 PP2500047727 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 1,043,280,000 938.952.000 730296000 12 15,649,200
59 PP2500047728 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI 703,500,000 633.150.000 492450000 6 10,552,500
60 PP2500047729 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin 1,890,840,000 1.701.756.000 1323588000 12 28,362,600
61 PP2500047730 - Thuốc thử định lượng T3 toàn phần 651,840,000 586.656.000 456288000 12 9,777,600
62 PP2500047731 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin 2,249,100,000 2.024.190.000 1574370000 18 33,736,500
63 PP2500047732 - Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do 1,045,800,000 941.220.000 732060000 25 15,687,000
64 PP2500047733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 26,145,000 23.530.500 18301500 1 392,175
65 PP2500047734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI 28,702,800 25.832.520 20091960 1 430,542
66 PP2500047735 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin 94,542,840 85.088.556 66179988 1 1,418,143
67 PP2500047736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần 25,431,840 22.888.656 17802288 0 381,478
68 PP2500047737 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin 58,731,750 52.858.575 41112225 0 880,977
69 PP2500047738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do 19,561,500 17.605.350 13693050 0 293,423
70 PP2500047739 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin 22,423,968 20.181.571 15696778 0 336,360
71 PP2500047740 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 13,902,336 12.512.102 9731635 0 208,536
72 PP2500047741 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT 39,900,504 35.910.454 27930353 0 598,508
73 PP2500047742 - Thuốc thử định lượng PCT 365,652,000 329.086.800 255956400 1 5,484,780
74 PP2500047743 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP 11,037,600 9.933.840 7726320 0 165,564
75 PP2500047744 - Thuốc thử định lượng BNP 579,852,000 521.866.800 405896400 1 8,697,780
76 PP2500047745 - Thuốc thử định lượng Insulin 91,266,000 82.139.400 63886200 1 1,368,990
77 PP2500047746 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 13,037,472 11.733.725 9126230 0 195,563
78 PP2500047747 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 52,290,000 47.061.000 36603000 1 784,350
79 PP2500047748 - Thuốc thử định lượng Cortisol 65,184,000 58.665.600 45628800 1 977,760
80 PP2500047749 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm tim mạch 51,483,600 46.335.240 36038520 0 772,254
81 PP2500047750 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 245,246,400 220.721.760 171672480 1 3,678,696
82 PP2500047751 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) 126,000,000 113.400.000 88200000 0 1,890,000
83 PP2500047752 - Mẫu chứng Polyomavirus BK dương tính 30,240,000 27.216.000 21168000 0 453,600
84 PP2500047753 - Chất kiểm chuẩn Polyomavirus BK 10,500,000 9.450.000 7350000 0 157,500
85 PP2500047754 - Chất nội kiểm dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 50,400,000 45.360.000 35280000 1 756,000
86 PP2500047755 - Hóa chất tách chiết mẫu 200 μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 78,400,000 70.560.000 54880000 1 1,176,000
87 PP2500047756 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 235,200,000 211.680.000 164640000 4 3,528,000
88 PP2500047757 - Khay phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 98,560,000 88.704.000 68992000 1 1,478,400
89 PP2500047758 - Đầu côn có lọc loại 300μL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 16,800,000 15.120.000 11760000 0 252,000
90 PP2500047759 - Hóa chất tách chiết mẫu 600μL - 1000μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 280,000,000 252.000.000 196000000 3 4,200,000
91 PP2500047760 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B (đã bao gồm chất chuẩn, chứng dương và chứng nội) 850,500,000 765.450.000 595350000 2 12,757,500
92 PP2500047761 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM 8,015,700 7.214.130 5610990 0 120,236
93 PP2500047762 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori 11,254,320 10.128.888 7878024 0 168,815
94 PP2500047763 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori 213,675,000 192.307.500 149572500 0 3,205,125
95 PP2500047764 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân 102,196,500 91.976.850 71537550 1 1,532,948
96 PP2500047765 - Thuốc thử xét nghiệm HCG 23,262,750 20.936.475 16283925 0 348,942
97 PP2500047766 - Hóa chất định lượng Calprotectin 267,561,000 240.804.900 187292700 0 4,013,415
98 PP2500047767 - Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta 254,368,800 228.931.920 178058160 1 3,815,532
99 PP2500047768 - Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG 113,103,144 101.792.830 79172201 1 1,696,548
100 PP2500047769 - Hóa chất bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi 11,907,000 10.716.300 8334900 0 178,605
101 PP2500047770 - Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM 113,274,000 101.946.600 79291800 1 1,699,110
102 PP2500047771 - Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgM 113,022,000 101.719.800 79115400 1 1,695,330
103 PP2500047772 - Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgG 113,022,000 101.719.800 79115400 1 1,695,330
104 PP2500047773 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG 4,204,368 3.783.931 2943058 0 63,066
105 PP2500047774 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM 4,089,834 3.680.851 2862884 0 61,348
106 PP2500047775 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG 8,179,920 7.361.928 5725944 0 122,699
107 PP2500047776 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi 3,197,250 2.877.525 2238075 0 47,959
108 PP2500047777 - Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư 20,449,800 18.404.820 14314860 0 306,747
109 PP2500047778 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM virus Sởi 3,969,000 3.572.100 2778300 0 59,535
110 PP2500047779 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG. 4,088,070 3.679.263 2861649 0 61,322
111 PP2500047780 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM 4,089,834 3.680.851 2862884 0 61,348
112 PP2500047781 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG 4,089,960 3.680.964 2862972 0 61,350
113 PP2500047782 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM 3,969,000 3.572.100 2778300 0 59,535
114 PP2500047783 - Dung dịch rửa hệ thống 90,720,000 81.648.000 63504000 1 1,360,800
115 PP2500047784 - Hóa chất kiểm tra hệ thống 4,437,720 3.993.948 3106404 0 66,566
116 PP2500047785 - Cóng phản ứng 65,802,240 59.222.016 46061568 1 987,034
117 PP2500047786 - Chất mồi phản ứng 59,466,960 53.520.264 41626872 1 892,005
118 PP2500047787 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM 3,969,000 3.572.100 2778300 0 59,535
119 PP2500047788 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG 3,969,000 3.572.100 2778300 0 59,535
120 PP2500047789 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV 23,741,088 21.366.979 16618762 0 356,117
121 PP2500047790 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin 7,043,400 6.339.060 4930380 0 105,651
122 PP2500047791 - Bộ kit bảo dưỡng máy 6,363,000 5.726.700 4454100 0 95,445
123 PP2500047792 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM 52,802,400 47.522.160 36961680 0 792,036
124 PP2500047793 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG 52,802,400 47.522.160 36961680 0 792,036
125 PP2500047794 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM 33,001,500 29.701.350 23101050 0 495,023
126 PP2500047795 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG 35,217,000 31.695.300 24651900 0 528,255
127 PP2500047796 - Hóa chất định tính kháng thể IgM virus Sởi 5,953,500 5.358.150 4167450 0 89,303
128 PP2500047797 - Hóa chất bán định lượng kháng thể CMV IgM 258,720,000 232.848.000 181104000 2 3,880,800
129 PP2500047798 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG 79,203,600 71.283.240 55442520 1 1,188,054
130 PP2500047799 - Hóa chất xét nghiệm Treponema Pallidum 216,340,000 194.706.000 151438000 6 3,245,100
131 PP2500047800 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho hệ thống Lumipulse 35,616,800 32.055.120 24931760 0 534,252
132 PP2500047801 - IVD là dung dịch nền trong xét nghiệm miễn dịch 48,383,600 43.545.240 33868520 0 725,754
133 PP2500047802 - IVD là dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 11,009,000 9.908.100 7706300 0 165,135
134 PP2500047803 - Cartridges trống 17,100,000 15.390.000 11970000 1 256,500
135 PP2500047804 - Lọc CO2 2,433,500 2.190.150 1703450 0 36,503
136 PP2500047805 - Dung dịch pha loãng mẫu 2,059,400 1.853.460 1441580 0 30,891
137 PP2500047806 - Bộ mẫu chuẩn CMV 23,104,000 20.793.600 16172800 0 346,560
138 PP2500047807 - Bộ mẫu chuẩn EBV 23,104,000 20.793.600 16172800 0 346,560
139 PP2500047808 - Bộ mẫu chuẩn HBV 42,988,000 38.689.200 30091600 0 644,820
140 PP2500047809 - Bộ mẫu chuẩn HCV 42,988,000 38.689.200 30091600 0 644,820
141 PP2500047810 - Bộ mẫu chứng CMV 92,416,000 83.174.400 64691200 0 1,386,240
142 PP2500047811 - Bộ mẫu chứng EBV 46,208,000 41.587.200 32345600 0 693,120
143 PP2500047812 - Bộ mẫu chứng HBV 171,952,000 154.756.800 120366400 0 2,579,280
144 PP2500047813 - Bộ mẫu chứng HCV 128,964,000 116.067.600 90274800 0 1,934,460
145 PP2500047814 - Bộ mẫu chứng HPV 171,952,000 154.756.800 120366400 0 2,579,280
146 PP2500047815 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit 499,800,000 449.820.000 349860000 0 7,497,000
147 PP2500047816 - Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit 299,880,000 269.892.000 209916000 0 4,498,200
148 PP2500047817 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit 4,112,640,000 3.701.376.000 2878848000 2 61,689,600
149 PP2500047818 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit 1,120,910,000 1.008.819.0 784637000 1 16,813,650
150 PP2500047819 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit 584,048,000 525.643.200 408833600 0 8,760,720
151 PP2500047820 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 243,476,000 219.128.400 170433200 0 3,652,140
152 PP2500047821 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2 454,318,200 408.886.380 318022740 1 6,814,773
153 PP2500047822 - Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m 201,903,300 181.712.970 141332310 1 3,028,550
154 PP2500047823 - Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m 133,406,130 120.065.517 93384291 0 2,001,092
155 PP2500047824 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm 61,590,000 55.431.000 43113000 0 923,850
156 PP2500047825 - Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm 553,440,000 498.096.000 387408000 2 8,301,600
157 PP2500047826 - Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm 191,415,000 172.273.500 133990500 1 2,871,225
158 PP2500047827 - Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động 975,560,000 878.004.000 682892000 2 14,633,400
159 PP2500047828 - Chất đánh dấu đỉnh cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố 41,976,900 37.779.210 29383830 0 629,654
160 PP2500047829 - Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố 90,953,604 81.858.244 63667523 0 1,364,305
161 PP2500047830 - Chất hiệu chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố 60,635,736 54.572.162 42445015 0 909,537
162 PP2500047831 - Dung dịch rửa Piston cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố 7,817,040 7.035.336 5471928 0 117,256
163 PP2500047832 - Dung dịch rửa cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố 9,119,880 8.207.892 6383916 0 136,799
164 PP2500047833 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 27,770,400 24.993.360 19439280 1 416,556
165 PP2500047834 - Thuốc thử pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 137,256,000 123.530.400 96079200 1 2,058,840
166 PP2500047835 - Thuốc thử pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố 137,256,000 123.530.400 96079200 1 2,058,840
167 PP2500047836 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố 244,225,800 219.803.220 170958060 0 3,663,387
168 PP2500047837 - Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu 618,600,000 556.740.000 433020000 1 9,279,000
169 PP2500047838 - Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế 364,000,000 327.600.000 254800000 17 5,460,000
170 PP2500047839 - Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế 268,800,000 241.920.000 188160000 17 4,032,000
171 PP2500047840 - Dung dịch Alkaline đậm đặcùng để tẩy rửa và làm sạch bề mặt các dụng cụ y tế 206,400,000 185.760.000 144480000 15 3,096,000
172 PP2500047841 - Kháng thể CD103 35,616,000 32.054.400 24931200 0 534,240
173 PP2500047842 - Kháng thể CD274 155,266,650 139.739.985 108686655 0 2,329,000
174 PP2500047843 - Kháng thể CD105 41,401,360 37.261.224 28980952 0 621,021
175 PP2500047844 - Kháng thể CD117 98,647,500 88.782.750 69053250 0 1,479,713
176 PP2500047845 - Kháng thể CD279 124,664,650 112.198.185 87265255 0 1,869,970
177 PP2500047846 - Kháng thể CD28 115,760,150 104.184.135 81032105 0 1,736,403
178 PP2500047847 - Kháng thể HLA-DR 96,452,475 86.807.228 67516733 0 1,446,788
179 PP2500047848 - Kháng thể CD73 42,938,500 38.644.650 30056950 0 644,078
180 PP2500047849 - Kháng thể CD41 11,682,300 10.514.070 8177610 0 175,235
181 PP2500047850 - Kháng thể CD90 42,135,060 37.921.554 29494542 0 632,026
182 PP2500047851 - Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin 220,800,000 198.720.000 154560000 1 3,312,000
183 PP2500047852 - Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin 373,200,000 335.880.000 261240000 4 5,598,000
184 PP2500047853 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu 119,000,000 107.100.000 83300000 1 1,785,000
185 PP2500047854 - Hóa chất định lượng Fibrinogen 787,200,000 708.480.000 551040000 2 11,808,000
186 PP2500047855 - Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu 228,240,000 205.416.000 159768000 1 3,423,600
187 PP2500047856 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu 320,000,000 288.000.000 224000000 2 4,800,000
188 PP2500047857 - Dung dịch đệm 77,000,000 69.300.000 53900000 1 1,155,000
189 PP2500047858 - Dụng cụ xét nghiệm đông máu 819,000,000 737.100.000 573300000 1 12,285,000
190 PP2500047859 - Cốc pha loãng 7,800,000 7.020.000 5460000 0 117,000
191 PP2500047860 - Bộ xét nghiệm định tính độc tố GDH của Clostridium difficile 56,142,000 50.527.800 39299400 0 842,130
192 PP2500047861 - Bộ xét nghiệm định tịnh tính độc tố A & B của Clostridium difficile 32,526,000 29.273.400 22768200 0 487,890
193 PP2500047862 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Varicella-Zoster 21,352,000 19.216.800 14946400 0 320,280
194 PP2500047863 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi 53,380,000 48.042.000 37366000 0 800,700
195 PP2500047864 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virusquai bị 32,028,000 28.825.200 22419600 0 480,420
196 PP2500047865 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA 189,000,000 170.100.000 132300000 2 2,835,000
197 PP2500047866 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA 136,560,000 122.904.000 95592000 2 2,048,400
198 PP2500047867 - Bộ xét nghiệm định lượng IgG kháng rubella 60,600,000 54.540.000 42420000 1 909,000
199 PP2500047868 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella 77,700,000 69.930.000 54390000 1 1,165,500
200 PP2500047869 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus 117,600,000 105.840.000 82320000 1 1,764,000
201 PP2500047870 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus 144,000,000 129.600.000 100800000 2 2,160,000
202 PP2500047871 - Bộ xét nghiệm định tính tổng kháng thể kháng Toxoplasma gondii 99,000,000 89.100.000 69300000 1 1,485,000
203 PP2500047872 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng toxoplasma 60,000,000 54.000.000 42000000 1 900,000
204 PP2500047873 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng toxoplasma 90,000,000 81.000.000 63000000 1 1,350,000
205 PP2500047874 - Tấm lót vệ sinh 2,600,000 2.340.000 1820000 0 39,000
206 PP2500047875 - Típ hút mẫu 41,472,000 37.324.800 29030400 0 622,080
207 PP2500047876 - Thuốc nhuộm xanh Cresyl 16,200,000 14.580.000 11340000 1 243,000
208 PP2500047877 - Vôi soda 212,480,000 191.232.000 148736000 32 3,187,200
209 PP2500047878 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 1,086,750,000 978.075.000 760725000 31 16,301,250
210 PP2500047879 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế 15,600,000 14.040.000 10920000 1 234,000
211 PP2500047880 - Thuốc thử Schiff 12,494,300 11.244.870 8746010 1 187,415
212 PP2500047881 - Cồn tuyệt đối 139,000,000 125.100.000 97300000 308 2,085,000
Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người
Mã phần lô PP2500047670
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể
Mã phần lô PP2500047671
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57400000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng IgG gắn FITC
Mã phần lô PP2500047672
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6174000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng IgA gắn FITC
Mã phần lô PP2500047673
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6174000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng IgM gắn FITC
Mã phần lô PP2500047674
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6174000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng C1q gắn FITC
Mã phần lô PP2500047675
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8967000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng C3 gắn FITC
Mã phần lô PP2500047676
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8967000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể kháng Ki-67
Mã phần lô PP2500047677
Giá từng phần lô 184,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.187.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129257100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm HEV IgG
Mã phần lô PP2500047678
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66150000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgG
Mã phần lô PP2500047679
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất xét nghiệm HEV IgM
Mã phần lô PP2500047680
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242550000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgM
Mã phần lô PP2500047681
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9187500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500047682
Giá từng phần lô 136,866,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.180.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95806893
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2500047683
Giá từng phần lô 12,100,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8470053
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,502
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa điện cực
Mã phần lô PP2500047684
Giá từng phần lô 8,152,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.337.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5706873
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,291
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500047685
Giá từng phần lô 280,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196686000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,214,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500047686
Giá từng phần lô 643,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450408000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,651,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động
Mã phần lô PP2500047687
Giá từng phần lô 2,056,713,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.042.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1439699625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,850,707
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip dùng cho hệ thống tự động
Mã phần lô PP2500047688
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58653000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động
Mã phần lô PP2500047689
Giá từng phần lô 67,803,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.023.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47462625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,057
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT
Mã phần lô PP2500047690
Giá từng phần lô 90,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.364.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63283500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500047691
Giá từng phần lô 379,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.730.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265790700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,695,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN
Mã phần lô PP2500047692
Giá từng phần lô 108,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.637.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75940200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,290
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu chuyên dụng
Mã phần lô PP2500047693
Giá từng phần lô 69,611,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.650.665
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48728295
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,178
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV)
Mã phần lô PP2500047694
Giá từng phần lô 406,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.140.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284775750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,338
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hoá chất nhuộm Hematoxylin Eosin và gắn tiêu bản tự động sử dụng trên máy nhuộm tiêu bản và dán lamen tự động
Mã phần lô PP2500047695
Giá từng phần lô 1,079,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755580000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,191,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2500047696
Giá từng phần lô 4,983,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3488310
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500047697
Giá từng phần lô 877,094,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.384.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613966080
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,156,416
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2500047698
Giá từng phần lô 105,241,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.717.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73669050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,623
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định tính HBs Ag
Mã phần lô PP2500047699
Giá từng phần lô 87,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.548.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61093200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2500047700
Giá từng phần lô 19,178,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.260.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13424775
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,674
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2500047701
Giá từng phần lô 69,079,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.171.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48355650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,193
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500047702
Giá từng phần lô 414,687,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.218.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290280900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,220,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2500047703
Giá từng phần lô 68,153,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.338.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47707733
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,309
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng CEA
Mã phần lô PP2500047704
Giá từng phần lô 511,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358092000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,673,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng CA19-9
Mã phần lô PP2500047705
Giá từng phần lô 390,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.388.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273302400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,856,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Định lượng AFP
Mã phần lô PP2500047706
Giá từng phần lô 398,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.797.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279064800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,979,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500047707
Giá từng phần lô 888,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 799.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621810000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,324,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2500047708
Giá từng phần lô 16,609,115
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.948.204
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11626381
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2500047709
Giá từng phần lô 29,095,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.185.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20366850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,433
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500047710
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808500000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2500047711
Giá từng phần lô 90,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.326.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63254100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PSA tự do
Mã phần lô PP2500047712
Giá từng phần lô 11,733,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8213625
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,007
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2500047713
Giá từng phần lô 21,367,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.230.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14957250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,513
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2500047714
Giá từng phần lô 16,608,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.947.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11626090
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,131
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol
Mã phần lô PP2500047715
Giá từng phần lô 26,986,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.287.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18890235
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,791
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2500047716
Giá từng phần lô 9,963,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.967.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6974415
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500047717
Giá từng phần lô 14,946,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.452.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10462725
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2500047718
Giá từng phần lô 38,385,648
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.547.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26869954
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2500047719
Giá từng phần lô 28,680,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.812.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20076525
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,212
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CEA
Mã phần lô PP2500047720
Giá từng phần lô 24,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.424.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17441550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,748
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn CA19-9
Mã phần lô PP2500047721
Giá từng phần lô 24,524,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.072.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17167248
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A
Mã phần lô PP2500047722
Giá từng phần lô 25,467,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.920.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17827425
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,017
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2500047723
Giá từng phần lô 32,597,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.337.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22818075
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV Ab
Mã phần lô PP2500047724
Giá từng phần lô 31,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.283.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21998550
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,398
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2500047725
Giá từng phần lô 245,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.721.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171672480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2500047726
Giá từng phần lô 245,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.721.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171672480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500047727
Giá từng phần lô 1,043,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730296000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,649,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2500047728
Giá từng phần lô 703,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492450000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500047729
Giá từng phần lô 1,890,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1323588000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,362,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2500047730
Giá từng phần lô 651,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456288000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,777,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500047731
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1574370000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2500047732
Giá từng phần lô 1,045,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 732060000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,687,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2500047733
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.530.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18301500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI
Mã phần lô PP2500047734
Giá từng phần lô 28,702,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.832.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20091960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,542
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500047735
Giá từng phần lô 94,542,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.088.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66179988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,143
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần
Mã phần lô PP2500047736
Giá từng phần lô 25,431,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.888.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17802288
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,478
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500047737
Giá từng phần lô 58,731,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.858.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41112225
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,977
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do
Mã phần lô PP2500047738
Giá từng phần lô 19,561,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.605.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13693050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,423
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin
Mã phần lô PP2500047739
Giá từng phần lô 22,423,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.181.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15696778
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2500047740
Giá từng phần lô 13,902,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.512.102
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9731635
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,536
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2500047741
Giá từng phần lô 39,900,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27930353
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,508
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng PCT
Mã phần lô PP2500047742
Giá từng phần lô 365,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.086.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255956400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,484,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2500047743
Giá từng phần lô 11,037,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.933.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7726320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,564
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng BNP
Mã phần lô PP2500047744
Giá từng phần lô 579,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.866.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405896400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,697,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Insulin
Mã phần lô PP2500047745
Giá từng phần lô 91,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.139.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63886200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500047746
Giá từng phần lô 13,037,472
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.733.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9126230
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,563
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2500047747
Giá từng phần lô 52,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.061.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36603000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2500047748
Giá từng phần lô 65,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.665.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45628800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm tim mạch
Mã phần lô PP2500047749
Giá từng phần lô 51,483,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.335.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36038520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,254
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2500047750
Giá từng phần lô 245,246,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.721.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171672480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV)
Mã phần lô PP2500047751
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88200000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu chứng Polyomavirus BK dương tính
Mã phần lô PP2500047752
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21168000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn Polyomavirus BK
Mã phần lô PP2500047753
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nội kiểm dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500047754
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35280000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tách chiết mẫu 200 μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500047755
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54880000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500047756
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164640000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500047757
Giá từng phần lô 98,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68992000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn có lọc loại 300μL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500047758
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11760000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tách chiết mẫu 600μL - 1000μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500047759
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B (đã bao gồm chất chuẩn, chứng dương và chứng nội)
Mã phần lô PP2500047760
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595350000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,757,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2500047761
Giá từng phần lô 8,015,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5610990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,236
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2500047762
Giá từng phần lô 11,254,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.128.888
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7878024
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,815
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori
Mã phần lô PP2500047763
Giá từng phần lô 213,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149572500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân
Mã phần lô PP2500047764
Giá từng phần lô 102,196,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.976.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71537550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,948
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HCG
Mã phần lô PP2500047765
Giá từng phần lô 23,262,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.936.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16283925
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,942
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Calprotectin
Mã phần lô PP2500047766
Giá từng phần lô 267,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.804.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187292700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,013,415
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta
Mã phần lô PP2500047767
Giá từng phần lô 254,368,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.931.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178058160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,815,532
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG
Mã phần lô PP2500047768
Giá từng phần lô 113,103,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.792.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79172201
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,548
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi
Mã phần lô PP2500047769
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.716.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8334900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,605
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM
Mã phần lô PP2500047770
Giá từng phần lô 113,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.946.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79291800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2500047771
Giá từng phần lô 113,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79115400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2500047772
Giá từng phần lô 113,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79115400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG
Mã phần lô PP2500047773
Giá từng phần lô 4,204,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.783.931
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2943058
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,066
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM
Mã phần lô PP2500047774
Giá từng phần lô 4,089,834
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.851
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2862884
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,348
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG
Mã phần lô PP2500047775
Giá từng phần lô 8,179,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.361.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5725944
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,699
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi
Mã phần lô PP2500047776
Giá từng phần lô 3,197,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2238075
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư
Mã phần lô PP2500047777
Giá từng phần lô 20,449,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.404.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14314860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,747
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM virus Sởi
Mã phần lô PP2500047778
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2778300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG.
Mã phần lô PP2500047779
Giá từng phần lô 4,088,070
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.679.263
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2861649
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,322
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM
Mã phần lô PP2500047780
Giá từng phần lô 4,089,834
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.851
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2862884
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,348
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG
Mã phần lô PP2500047781
Giá từng phần lô 4,089,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.680.964
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2862972
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM
Mã phần lô PP2500047782
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2778300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2500047783
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63504000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2500047784
Giá từng phần lô 4,437,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.993.948
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3106404
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,566
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500047785
Giá từng phần lô 65,802,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.222.016
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46061568
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,034
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2500047786
Giá từng phần lô 59,466,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.520.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41626872
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2500047787
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2778300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2500047788
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.572.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2778300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV
Mã phần lô PP2500047789
Giá từng phần lô 23,741,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.366.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16618762
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,117
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin
Mã phần lô PP2500047790
Giá từng phần lô 7,043,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.339.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4930380
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,651
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2500047791
Giá từng phần lô 6,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.726.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4454100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,445
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM
Mã phần lô PP2500047792
Giá từng phần lô 52,802,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.522.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36961680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,036
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG
Mã phần lô PP2500047793
Giá từng phần lô 52,802,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.522.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36961680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,036
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM
Mã phần lô PP2500047794
Giá từng phần lô 33,001,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.701.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23101050
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,023
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG
Mã phần lô PP2500047795
Giá từng phần lô 35,217,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.695.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24651900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,255
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định tính kháng thể IgM virus Sởi
Mã phần lô PP2500047796
Giá từng phần lô 5,953,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4167450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,303
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bán định lượng kháng thể CMV IgM
Mã phần lô PP2500047797
Giá từng phần lô 258,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181104000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG
Mã phần lô PP2500047798
Giá từng phần lô 79,203,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.283.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55442520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,054
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Treponema Pallidum
Mã phần lô PP2500047799
Giá từng phần lô 216,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151438000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho hệ thống Lumipulse
Mã phần lô PP2500047800
Giá từng phần lô 35,616,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.055.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24931760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD là dung dịch nền trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500047801
Giá từng phần lô 48,383,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.545.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33868520
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,754
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD là dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500047802
Giá từng phần lô 11,009,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.908.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7706300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridges trống
Mã phần lô PP2500047803
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11970000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọc CO2
Mã phần lô PP2500047804
Giá từng phần lô 2,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1703450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,503
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500047805
Giá từng phần lô 2,059,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.853.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1441580
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,891
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn CMV
Mã phần lô PP2500047806
Giá từng phần lô 23,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.793.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16172800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn EBV
Mã phần lô PP2500047807
Giá từng phần lô 23,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.793.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16172800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn HBV
Mã phần lô PP2500047808
Giá từng phần lô 42,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.689.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30091600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chuẩn HCV
Mã phần lô PP2500047809
Giá từng phần lô 42,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.689.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30091600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng CMV
Mã phần lô PP2500047810
Giá từng phần lô 92,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.174.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64691200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng EBV
Mã phần lô PP2500047811
Giá từng phần lô 46,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.587.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32345600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng HBV
Mã phần lô PP2500047812
Giá từng phần lô 171,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.756.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120366400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng HCV
Mã phần lô PP2500047813
Giá từng phần lô 128,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.067.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90274800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mẫu chứng HPV
Mã phần lô PP2500047814
Giá từng phần lô 171,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.756.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120366400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit
Mã phần lô PP2500047815
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349860000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit
Mã phần lô PP2500047816
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209916000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit
Mã phần lô PP2500047817
Giá từng phần lô 4,112,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.701.376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2878848000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,689,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit
Mã phần lô PP2500047818
Giá từng phần lô 1,120,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.819.0
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784637000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,813,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit
Mã phần lô PP2500047819
Giá từng phần lô 584,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.643.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408833600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1
Mã phần lô PP2500047820
Giá từng phần lô 243,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.128.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170433200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2
Mã phần lô PP2500047821
Giá từng phần lô 454,318,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.886.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318022740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,814,773
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m
Mã phần lô PP2500047822
Giá từng phần lô 201,903,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.712.970
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141332310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,028,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m
Mã phần lô PP2500047823
Giá từng phần lô 133,406,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.065.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93384291
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500047824
Giá từng phần lô 61,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43113000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500047825
Giá từng phần lô 553,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387408000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,301,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500047826
Giá từng phần lô 191,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.273.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133990500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động
Mã phần lô PP2500047827
Giá từng phần lô 975,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682892000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,633,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất đánh dấu đỉnh cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047828
Giá từng phần lô 41,976,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.779.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29383830
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,654
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047829
Giá từng phần lô 90,953,604
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.858.244
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63667523
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047830
Giá từng phần lô 60,635,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.572.162
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42445015
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,537
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa Piston cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047831
Giá từng phần lô 7,817,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.035.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5471928
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,256
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047832
Giá từng phần lô 9,119,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.207.892
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6383916
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,799
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047833
Giá từng phần lô 27,770,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.993.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19439280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,556
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047834
Giá từng phần lô 137,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.530.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96079200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047835
Giá từng phần lô 137,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.530.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96079200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500047836
Giá từng phần lô 244,225,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.803.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170958060
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,387
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu
Mã phần lô PP2500047837
Giá từng phần lô 618,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433020000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500047838
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500047839
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188160000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Alkaline đậm đặcùng để tẩy rửa và làm sạch bề mặt các dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500047840
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144480000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD103
Mã phần lô PP2500047841
Giá từng phần lô 35,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.054.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24931200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD274
Mã phần lô PP2500047842
Giá từng phần lô 155,266,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.739.985
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108686655
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD105
Mã phần lô PP2500047843
Giá từng phần lô 41,401,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.261.224
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28980952
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,021
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD117
Mã phần lô PP2500047844
Giá từng phần lô 98,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.782.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69053250
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,713
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD279
Mã phần lô PP2500047845
Giá từng phần lô 124,664,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.198.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87265255
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD28
Mã phần lô PP2500047846
Giá từng phần lô 115,760,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.184.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81032105
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,403
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể HLA-DR
Mã phần lô PP2500047847
Giá từng phần lô 96,452,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.807.228
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67516733
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD73
Mã phần lô PP2500047848
Giá từng phần lô 42,938,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.644.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30056950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,078
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD41
Mã phần lô PP2500047849
Giá từng phần lô 11,682,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.070
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8177610
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,235
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD90
Mã phần lô PP2500047850
Giá từng phần lô 42,135,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.921.554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29494542
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,026
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin
Mã phần lô PP2500047851
Giá từng phần lô 220,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154560000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin
Mã phần lô PP2500047852
Giá từng phần lô 373,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261240000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,598,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500047853
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2500047854
Giá từng phần lô 787,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551040000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500047855
Giá từng phần lô 228,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159768000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500047856
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm
Mã phần lô PP2500047857
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53900000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2500047858
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc pha loãng
Mã phần lô PP2500047859
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5460000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính độc tố GDH của Clostridium difficile
Mã phần lô PP2500047860
Giá từng phần lô 56,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.527.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39299400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,130
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tịnh tính độc tố A & B của Clostridium difficile
Mã phần lô PP2500047861
Giá từng phần lô 32,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.273.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22768200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Varicella-Zoster
Mã phần lô PP2500047862
Giá từng phần lô 21,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.216.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14946400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi
Mã phần lô PP2500047863
Giá từng phần lô 53,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37366000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virusquai bị
Mã phần lô PP2500047864
Giá từng phần lô 32,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.825.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22419600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA
Mã phần lô PP2500047865
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA
Mã phần lô PP2500047866
Giá từng phần lô 136,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95592000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng IgG kháng rubella
Mã phần lô PP2500047867
Giá từng phần lô 60,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42420000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella
Mã phần lô PP2500047868
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54390000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500047869
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82320000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus
Mã phần lô PP2500047870
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100800000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính tổng kháng thể kháng Toxoplasma gondii
Mã phần lô PP2500047871
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng toxoplasma
Mã phần lô PP2500047872
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng toxoplasma
Mã phần lô PP2500047873
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63000000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm lót vệ sinh
Mã phần lô PP2500047874
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1820000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Típ hút mẫu
Mã phần lô PP2500047875
Giá từng phần lô 41,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.324.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29030400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm xanh Cresyl
Mã phần lô PP2500047876
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11340000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2500047877
Giá từng phần lô 212,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148736000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500047878
Giá từng phần lô 1,086,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760725000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,301,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500047879
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10920000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử Schiff
Mã phần lô PP2500047880
Giá từng phần lô 12,494,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.244.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8746010
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,415
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500047881
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97300000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->