Gói thầu: Mua sắm hoá chất (2025/TBH-01)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500033644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất (2025/TBH-01) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500016373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 năm |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 44,982,331,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500047670 - Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người | 357,600,000 | 321.840.000 | 250320000 | 0 | 5,364,000 | |
| 2 | PP2500047671 - Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể | 82,000,000 | 73.800.000 | 57400000 | 0 | 1,230,000 | |
| 3 | PP2500047672 - Kháng thể kháng IgG gắn FITC | 8,820,000 | 7.938.000 | 6174000 | 0 | 132,300 | |
| 4 | PP2500047673 - Kháng thể kháng IgA gắn FITC | 8,820,000 | 7.938.000 | 6174000 | 0 | 132,300 | |
| 5 | PP2500047674 - Kháng thể kháng IgM gắn FITC | 8,820,000 | 7.938.000 | 6174000 | 0 | 132,300 | |
| 6 | PP2500047675 - Kháng thể kháng C1q gắn FITC | 12,810,000 | 11.529.000 | 8967000 | 0 | 192,150 | |
| 7 | PP2500047676 - Kháng thể kháng C3 gắn FITC | 12,810,000 | 11.529.000 | 8967000 | 0 | 192,150 | |
| 8 | PP2500047677 - Kháng thể kháng Ki-67 | 184,653,000 | 166.187.700 | 129257100 | 1 | 2,769,795 | |
| 9 | PP2500047678 - Hoá chất xét nghiệm HEV IgG | 94,500,000 | 85.050.000 | 66150000 | 1 | 1,417,500 | |
| 10 | PP2500047679 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgG | 13,125,000 | 11.812.500 | 9187500 | 0 | 196,875 | |
| 11 | PP2500047680 - Hoá chất xét nghiệm HEV IgM | 346,500,000 | 311.850.000 | 242550000 | 2 | 5,197,500 | |
| 12 | PP2500047681 - Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgM | 13,125,000 | 11.812.500 | 9187500 | 0 | 196,875 | |
| 13 | PP2500047682 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch | 136,866,990 | 123.180.291 | 95806893 | 2 | 2,053,005 | |
| 14 | PP2500047683 - Hóa chất pha loãng | 12,100,075 | 10.890.068 | 8470053 | 0 | 181,502 | |
| 15 | PP2500047684 - Hóa chất rửa điện cực | 8,152,675 | 7.337.408 | 5706873 | 0 | 122,291 | |
| 16 | PP2500047685 - Hóa chất rửa hệ thống | 280,980,000 | 252.882.000 | 196686000 | 18 | 4,214,700 | |
| 17 | PP2500047686 - Nước rửa hệ thống | 643,440,000 | 579.096.000 | 450408000 | 25 | 9,651,600 | |
| 18 | PP2500047687 - Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động | 2,056,713,750 | 1.851.042.375 | 1439699625 | 2 | 30,850,707 | |
| 19 | PP2500047688 - Đầu tip dùng cho hệ thống tự động | 83,790,000 | 75.411.000 | 58653000 | 0 | 1,256,850 | |
| 20 | PP2500047689 - Đầu tip hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động | 67,803,750 | 61.023.375 | 47462625 | 2 | 1,017,057 | |
| 21 | PP2500047690 - Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT | 90,405,000 | 81.364.500 | 63283500 | 3 | 1,356,075 | |
| 22 | PP2500047691 - Bộ xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động | 379,701,000 | 341.730.900 | 265790700 | 2 | 5,695,515 | |
| 23 | PP2500047692 - Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN | 108,486,000 | 97.637.400 | 75940200 | 1 | 1,627,290 | |
| 24 | PP2500047693 - Ống đựng mẫu chuyên dụng | 69,611,850 | 62.650.665 | 48728295 | 2 | 1,044,178 | |
| 25 | PP2500047694 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV) | 406,822,500 | 366.140.250 | 284775750 | 1 | 6,102,338 | |
| 26 | PP2500047695 - Bộ hoá chất nhuộm Hematoxylin Eosin và gắn tiêu bản tự động sử dụng trên máy nhuộm tiêu bản và dán lamen tự động | 1,079,400,000 | 971.460.000 | 755580000 | 2466 | 16,191,000 | |
| 27 | PP2500047696 - Dung dịch kiểm tra máy | 4,983,300 | 4.484.970 | 3488310 | 0 | 74,750 | |
| 28 | PP2500047697 - Cơ chất phát quang | 877,094,400 | 789.384.960 | 613966080 | 5 | 13,156,416 | |
| 29 | PP2500047698 - Hóa chất Định tính HCV Ab | 105,241,500 | 94.717.350 | 73669050 | 1 | 1,578,623 | |
| 30 | PP2500047699 - Hóa chất Định tính HBs Ag | 87,276,000 | 78.548.400 | 61093200 | 1 | 1,309,140 | |
| 31 | PP2500047700 - Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol | 19,178,250 | 17.260.425 | 13424775 | 0 | 287,674 | |
| 32 | PP2500047701 - Hóa chất Định lượng βhCG toàn phần | 69,079,500 | 62.171.550 | 48355650 | 1 | 1,036,193 | |
| 33 | PP2500047702 - Hóa chất Định lượng PSA toàn phần | 414,687,000 | 373.218.300 | 290280900 | 4 | 6,220,305 | |
| 34 | PP2500047703 - Hóa chất Định lượng PAPP-A | 68,153,904 | 61.338.514 | 47707733 | 0 | 1,022,309 | |
| 35 | PP2500047704 - Hóa chất Định lượng CEA | 511,560,000 | 460.404.000 | 358092000 | 4 | 7,673,400 | |
| 36 | PP2500047705 - Hóa chất Định lượng CA19-9 | 390,432,000 | 351.388.800 | 273302400 | 2 | 5,856,480 | |
| 37 | PP2500047706 - Hóa chất Định lượng AFP | 398,664,000 | 358.797.600 | 279064800 | 5 | 5,979,960 | |
| 38 | PP2500047707 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch | 888,300,000 | 799.470.000 | 621810000 | 28 | 13,324,500 | |
| 39 | PP2500047708 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 16,609,115 | 14.948.204 | 11626381 | 0 | 249,137 | |
| 40 | PP2500047709 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 29,095,500 | 26.185.950 | 20366850 | 0 | 436,433 | |
| 41 | PP2500047710 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 1,155,000,000 | 1.039.500.000 | 808500000 | 34 | 17,325,000 | |
| 42 | PP2500047711 - Hóa chất định lượng PSA tự do | 90,363,000 | 81.326.700 | 63254100 | 1 | 1,355,445 | |
| 43 | PP2500047712 - Chất hiệu chuẩn PSA tự do | 11,733,750 | 10.560.375 | 8213625 | 0 | 176,007 | |
| 44 | PP2500047713 - Chất hiệu chuẩn HCV Ab | 21,367,500 | 19.230.750 | 14957250 | 0 | 320,513 | |
| 45 | PP2500047714 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 16,608,700 | 14.947.830 | 11626090 | 0 | 249,131 | |
| 46 | PP2500047715 - Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol | 26,986,050 | 24.287.445 | 18890235 | 0 | 404,791 | |
| 47 | PP2500047716 - Chất hiệu chuẩn βhCG toàn phần | 9,963,450 | 8.967.105 | 6974415 | 0 | 149,452 | |
| 48 | PP2500047717 - Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần | 14,946,750 | 13.452.075 | 10462725 | 0 | 224,202 | |
| 49 | PP2500047718 - Chất hiệu chuẩn PAPP-A | 38,385,648 | 34.547.083 | 26869954 | 0 | 575,785 | |
| 50 | PP2500047719 - Chất hiệu chuẩn HBs Ag | 28,680,750 | 25.812.675 | 20076525 | 0 | 430,212 | |
| 51 | PP2500047720 - Chất hiệu chuẩn CEA | 24,916,500 | 22.424.850 | 17441550 | 0 | 373,748 | |
| 52 | PP2500047721 - Chất hiệu chuẩn CA19-9 | 24,524,640 | 22.072.176 | 17167248 | 0 | 367,870 | |
| 53 | PP2500047722 - Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A | 25,467,750 | 22.920.975 | 17827425 | 0 | 382,017 | |
| 54 | PP2500047723 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 32,597,250 | 29.337.525 | 22818075 | 0 | 488,959 | |
| 55 | PP2500047724 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV Ab | 31,426,500 | 28.283.850 | 21998550 | 0 | 471,398 | |
| 56 | PP2500047725 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 245,246,400 | 220.721.760 | 171672480 | 1 | 3,678,696 | |
| 57 | PP2500047726 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 245,246,400 | 220.721.760 | 171672480 | 1 | 3,678,696 | |
| 58 | PP2500047727 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 1,043,280,000 | 938.952.000 | 730296000 | 12 | 15,649,200 | |
| 59 | PP2500047728 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinI | 703,500,000 | 633.150.000 | 492450000 | 6 | 10,552,500 | |
| 60 | PP2500047729 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin | 1,890,840,000 | 1.701.756.000 | 1323588000 | 12 | 28,362,600 | |
| 61 | PP2500047730 - Thuốc thử định lượng T3 toàn phần | 651,840,000 | 586.656.000 | 456288000 | 12 | 9,777,600 | |
| 62 | PP2500047731 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin | 2,249,100,000 | 2.024.190.000 | 1574370000 | 18 | 33,736,500 | |
| 63 | PP2500047732 - Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do | 1,045,800,000 | 941.220.000 | 732060000 | 25 | 15,687,000 | |
| 64 | PP2500047733 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 26,145,000 | 23.530.500 | 18301500 | 1 | 392,175 | |
| 65 | PP2500047734 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI | 28,702,800 | 25.832.520 | 20091960 | 1 | 430,542 | |
| 66 | PP2500047735 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin | 94,542,840 | 85.088.556 | 66179988 | 1 | 1,418,143 | |
| 67 | PP2500047736 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần | 25,431,840 | 22.888.656 | 17802288 | 0 | 381,478 | |
| 68 | PP2500047737 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin | 58,731,750 | 52.858.575 | 41112225 | 0 | 880,977 | |
| 69 | PP2500047738 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do | 19,561,500 | 17.605.350 | 13693050 | 0 | 293,423 | |
| 70 | PP2500047739 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin | 22,423,968 | 20.181.571 | 15696778 | 0 | 336,360 | |
| 71 | PP2500047740 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 13,902,336 | 12.512.102 | 9731635 | 0 | 208,536 | |
| 72 | PP2500047741 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT | 39,900,504 | 35.910.454 | 27930353 | 0 | 598,508 | |
| 73 | PP2500047742 - Thuốc thử định lượng PCT | 365,652,000 | 329.086.800 | 255956400 | 1 | 5,484,780 | |
| 74 | PP2500047743 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP | 11,037,600 | 9.933.840 | 7726320 | 0 | 165,564 | |
| 75 | PP2500047744 - Thuốc thử định lượng BNP | 579,852,000 | 521.866.800 | 405896400 | 1 | 8,697,780 | |
| 76 | PP2500047745 - Thuốc thử định lượng Insulin | 91,266,000 | 82.139.400 | 63886200 | 1 | 1,368,990 | |
| 77 | PP2500047746 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 13,037,472 | 11.733.725 | 9126230 | 0 | 195,563 | |
| 78 | PP2500047747 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 52,290,000 | 47.061.000 | 36603000 | 1 | 784,350 | |
| 79 | PP2500047748 - Thuốc thử định lượng Cortisol | 65,184,000 | 58.665.600 | 45628800 | 1 | 977,760 | |
| 80 | PP2500047749 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm tim mạch | 51,483,600 | 46.335.240 | 36038520 | 0 | 772,254 | |
| 81 | PP2500047750 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 245,246,400 | 220.721.760 | 171672480 | 1 | 3,678,696 | |
| 82 | PP2500047751 - Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) | 126,000,000 | 113.400.000 | 88200000 | 0 | 1,890,000 | |
| 83 | PP2500047752 - Mẫu chứng Polyomavirus BK dương tính | 30,240,000 | 27.216.000 | 21168000 | 0 | 453,600 | |
| 84 | PP2500047753 - Chất kiểm chuẩn Polyomavirus BK | 10,500,000 | 9.450.000 | 7350000 | 0 | 157,500 | |
| 85 | PP2500047754 - Chất nội kiểm dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 50,400,000 | 45.360.000 | 35280000 | 1 | 756,000 | |
| 86 | PP2500047755 - Hóa chất tách chiết mẫu 200 μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 78,400,000 | 70.560.000 | 54880000 | 1 | 1,176,000 | |
| 87 | PP2500047756 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 235,200,000 | 211.680.000 | 164640000 | 4 | 3,528,000 | |
| 88 | PP2500047757 - Khay phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 98,560,000 | 88.704.000 | 68992000 | 1 | 1,478,400 | |
| 89 | PP2500047758 - Đầu côn có lọc loại 300μL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 16,800,000 | 15.120.000 | 11760000 | 0 | 252,000 | |
| 90 | PP2500047759 - Hóa chất tách chiết mẫu 600μL - 1000μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 280,000,000 | 252.000.000 | 196000000 | 3 | 4,200,000 | |
| 91 | PP2500047760 - Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B (đã bao gồm chất chuẩn, chứng dương và chứng nội) | 850,500,000 | 765.450.000 | 595350000 | 2 | 12,757,500 | |
| 92 | PP2500047761 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM | 8,015,700 | 7.214.130 | 5610990 | 0 | 120,236 | |
| 93 | PP2500047762 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori | 11,254,320 | 10.128.888 | 7878024 | 0 | 168,815 | |
| 94 | PP2500047763 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori | 213,675,000 | 192.307.500 | 149572500 | 0 | 3,205,125 | |
| 95 | PP2500047764 - Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân | 102,196,500 | 91.976.850 | 71537550 | 1 | 1,532,948 | |
| 96 | PP2500047765 - Thuốc thử xét nghiệm HCG | 23,262,750 | 20.936.475 | 16283925 | 0 | 348,942 | |
| 97 | PP2500047766 - Hóa chất định lượng Calprotectin | 267,561,000 | 240.804.900 | 187292700 | 0 | 4,013,415 | |
| 98 | PP2500047767 - Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta | 254,368,800 | 228.931.920 | 178058160 | 1 | 3,815,532 | |
| 99 | PP2500047768 - Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG | 113,103,144 | 101.792.830 | 79172201 | 1 | 1,696,548 | |
| 100 | PP2500047769 - Hóa chất bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi | 11,907,000 | 10.716.300 | 8334900 | 0 | 178,605 | |
| 101 | PP2500047770 - Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM | 113,274,000 | 101.946.600 | 79291800 | 1 | 1,699,110 | |
| 102 | PP2500047771 - Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgM | 113,022,000 | 101.719.800 | 79115400 | 1 | 1,695,330 | |
| 103 | PP2500047772 - Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgG | 113,022,000 | 101.719.800 | 79115400 | 1 | 1,695,330 | |
| 104 | PP2500047773 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG | 4,204,368 | 3.783.931 | 2943058 | 0 | 63,066 | |
| 105 | PP2500047774 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM | 4,089,834 | 3.680.851 | 2862884 | 0 | 61,348 | |
| 106 | PP2500047775 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG | 8,179,920 | 7.361.928 | 5725944 | 0 | 122,699 | |
| 107 | PP2500047776 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi | 3,197,250 | 2.877.525 | 2238075 | 0 | 47,959 | |
| 108 | PP2500047777 - Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 20,449,800 | 18.404.820 | 14314860 | 0 | 306,747 | |
| 109 | PP2500047778 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM virus Sởi | 3,969,000 | 3.572.100 | 2778300 | 0 | 59,535 | |
| 110 | PP2500047779 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG. | 4,088,070 | 3.679.263 | 2861649 | 0 | 61,322 | |
| 111 | PP2500047780 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM | 4,089,834 | 3.680.851 | 2862884 | 0 | 61,348 | |
| 112 | PP2500047781 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG | 4,089,960 | 3.680.964 | 2862972 | 0 | 61,350 | |
| 113 | PP2500047782 - Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM | 3,969,000 | 3.572.100 | 2778300 | 0 | 59,535 | |
| 114 | PP2500047783 - Dung dịch rửa hệ thống | 90,720,000 | 81.648.000 | 63504000 | 1 | 1,360,800 | |
| 115 | PP2500047784 - Hóa chất kiểm tra hệ thống | 4,437,720 | 3.993.948 | 3106404 | 0 | 66,566 | |
| 116 | PP2500047785 - Cóng phản ứng | 65,802,240 | 59.222.016 | 46061568 | 1 | 987,034 | |
| 117 | PP2500047786 - Chất mồi phản ứng | 59,466,960 | 53.520.264 | 41626872 | 1 | 892,005 | |
| 118 | PP2500047787 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM | 3,969,000 | 3.572.100 | 2778300 | 0 | 59,535 | |
| 119 | PP2500047788 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG | 3,969,000 | 3.572.100 | 2778300 | 0 | 59,535 | |
| 120 | PP2500047789 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV | 23,741,088 | 21.366.979 | 16618762 | 0 | 356,117 | |
| 121 | PP2500047790 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin | 7,043,400 | 6.339.060 | 4930380 | 0 | 105,651 | |
| 122 | PP2500047791 - Bộ kit bảo dưỡng máy | 6,363,000 | 5.726.700 | 4454100 | 0 | 95,445 | |
| 123 | PP2500047792 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM | 52,802,400 | 47.522.160 | 36961680 | 0 | 792,036 | |
| 124 | PP2500047793 - Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG | 52,802,400 | 47.522.160 | 36961680 | 0 | 792,036 | |
| 125 | PP2500047794 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM | 33,001,500 | 29.701.350 | 23101050 | 0 | 495,023 | |
| 126 | PP2500047795 - Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG | 35,217,000 | 31.695.300 | 24651900 | 0 | 528,255 | |
| 127 | PP2500047796 - Hóa chất định tính kháng thể IgM virus Sởi | 5,953,500 | 5.358.150 | 4167450 | 0 | 89,303 | |
| 128 | PP2500047797 - Hóa chất bán định lượng kháng thể CMV IgM | 258,720,000 | 232.848.000 | 181104000 | 2 | 3,880,800 | |
| 129 | PP2500047798 - Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG | 79,203,600 | 71.283.240 | 55442520 | 1 | 1,188,054 | |
| 130 | PP2500047799 - Hóa chất xét nghiệm Treponema Pallidum | 216,340,000 | 194.706.000 | 151438000 | 6 | 3,245,100 | |
| 131 | PP2500047800 - Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho hệ thống Lumipulse | 35,616,800 | 32.055.120 | 24931760 | 0 | 534,252 | |
| 132 | PP2500047801 - IVD là dung dịch nền trong xét nghiệm miễn dịch | 48,383,600 | 43.545.240 | 33868520 | 0 | 725,754 | |
| 133 | PP2500047802 - IVD là dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 11,009,000 | 9.908.100 | 7706300 | 0 | 165,135 | |
| 134 | PP2500047803 - Cartridges trống | 17,100,000 | 15.390.000 | 11970000 | 1 | 256,500 | |
| 135 | PP2500047804 - Lọc CO2 | 2,433,500 | 2.190.150 | 1703450 | 0 | 36,503 | |
| 136 | PP2500047805 - Dung dịch pha loãng mẫu | 2,059,400 | 1.853.460 | 1441580 | 0 | 30,891 | |
| 137 | PP2500047806 - Bộ mẫu chuẩn CMV | 23,104,000 | 20.793.600 | 16172800 | 0 | 346,560 | |
| 138 | PP2500047807 - Bộ mẫu chuẩn EBV | 23,104,000 | 20.793.600 | 16172800 | 0 | 346,560 | |
| 139 | PP2500047808 - Bộ mẫu chuẩn HBV | 42,988,000 | 38.689.200 | 30091600 | 0 | 644,820 | |
| 140 | PP2500047809 - Bộ mẫu chuẩn HCV | 42,988,000 | 38.689.200 | 30091600 | 0 | 644,820 | |
| 141 | PP2500047810 - Bộ mẫu chứng CMV | 92,416,000 | 83.174.400 | 64691200 | 0 | 1,386,240 | |
| 142 | PP2500047811 - Bộ mẫu chứng EBV | 46,208,000 | 41.587.200 | 32345600 | 0 | 693,120 | |
| 143 | PP2500047812 - Bộ mẫu chứng HBV | 171,952,000 | 154.756.800 | 120366400 | 0 | 2,579,280 | |
| 144 | PP2500047813 - Bộ mẫu chứng HCV | 128,964,000 | 116.067.600 | 90274800 | 0 | 1,934,460 | |
| 145 | PP2500047814 - Bộ mẫu chứng HPV | 171,952,000 | 154.756.800 | 120366400 | 0 | 2,579,280 | |
| 146 | PP2500047815 - Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit | 499,800,000 | 449.820.000 | 349860000 | 0 | 7,497,000 | |
| 147 | PP2500047816 - Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit | 299,880,000 | 269.892.000 | 209916000 | 0 | 4,498,200 | |
| 148 | PP2500047817 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit | 4,112,640,000 | 3.701.376.000 | 2878848000 | 2 | 61,689,600 | |
| 149 | PP2500047818 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit | 1,120,910,000 | 1.008.819.0 | 784637000 | 1 | 16,813,650 | |
| 150 | PP2500047819 - Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit | 584,048,000 | 525.643.200 | 408833600 | 0 | 8,760,720 | |
| 151 | PP2500047820 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 | 243,476,000 | 219.128.400 | 170433200 | 0 | 3,652,140 | |
| 152 | PP2500047821 - Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2 | 454,318,200 | 408.886.380 | 318022740 | 1 | 6,814,773 | |
| 153 | PP2500047822 - Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m | 201,903,300 | 181.712.970 | 141332310 | 1 | 3,028,550 | |
| 154 | PP2500047823 - Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m | 133,406,130 | 120.065.517 | 93384291 | 0 | 2,001,092 | |
| 155 | PP2500047824 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm | 61,590,000 | 55.431.000 | 43113000 | 0 | 923,850 | |
| 156 | PP2500047825 - Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm | 553,440,000 | 498.096.000 | 387408000 | 2 | 8,301,600 | |
| 157 | PP2500047826 - Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm | 191,415,000 | 172.273.500 | 133990500 | 1 | 2,871,225 | |
| 158 | PP2500047827 - Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động | 975,560,000 | 878.004.000 | 682892000 | 2 | 14,633,400 | |
| 159 | PP2500047828 - Chất đánh dấu đỉnh cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố | 41,976,900 | 37.779.210 | 29383830 | 0 | 629,654 | |
| 160 | PP2500047829 - Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố | 90,953,604 | 81.858.244 | 63667523 | 0 | 1,364,305 | |
| 161 | PP2500047830 - Chất hiệu chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố | 60,635,736 | 54.572.162 | 42445015 | 0 | 909,537 | |
| 162 | PP2500047831 - Dung dịch rửa Piston cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố | 7,817,040 | 7.035.336 | 5471928 | 0 | 117,256 | |
| 163 | PP2500047832 - Dung dịch rửa cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố | 9,119,880 | 8.207.892 | 6383916 | 0 | 136,799 | |
| 164 | PP2500047833 - Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 27,770,400 | 24.993.360 | 19439280 | 1 | 416,556 | |
| 165 | PP2500047834 - Thuốc thử pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 137,256,000 | 123.530.400 | 96079200 | 1 | 2,058,840 | |
| 166 | PP2500047835 - Thuốc thử pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố | 137,256,000 | 123.530.400 | 96079200 | 1 | 2,058,840 | |
| 167 | PP2500047836 - Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố | 244,225,800 | 219.803.220 | 170958060 | 0 | 3,663,387 | |
| 168 | PP2500047837 - Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu | 618,600,000 | 556.740.000 | 433020000 | 1 | 9,279,000 | |
| 169 | PP2500047838 - Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế | 364,000,000 | 327.600.000 | 254800000 | 17 | 5,460,000 | |
| 170 | PP2500047839 - Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế | 268,800,000 | 241.920.000 | 188160000 | 17 | 4,032,000 | |
| 171 | PP2500047840 - Dung dịch Alkaline đậm đặcùng để tẩy rửa và làm sạch bề mặt các dụng cụ y tế | 206,400,000 | 185.760.000 | 144480000 | 15 | 3,096,000 | |
| 172 | PP2500047841 - Kháng thể CD103 | 35,616,000 | 32.054.400 | 24931200 | 0 | 534,240 | |
| 173 | PP2500047842 - Kháng thể CD274 | 155,266,650 | 139.739.985 | 108686655 | 0 | 2,329,000 | |
| 174 | PP2500047843 - Kháng thể CD105 | 41,401,360 | 37.261.224 | 28980952 | 0 | 621,021 | |
| 175 | PP2500047844 - Kháng thể CD117 | 98,647,500 | 88.782.750 | 69053250 | 0 | 1,479,713 | |
| 176 | PP2500047845 - Kháng thể CD279 | 124,664,650 | 112.198.185 | 87265255 | 0 | 1,869,970 | |
| 177 | PP2500047846 - Kháng thể CD28 | 115,760,150 | 104.184.135 | 81032105 | 0 | 1,736,403 | |
| 178 | PP2500047847 - Kháng thể HLA-DR | 96,452,475 | 86.807.228 | 67516733 | 0 | 1,446,788 | |
| 179 | PP2500047848 - Kháng thể CD73 | 42,938,500 | 38.644.650 | 30056950 | 0 | 644,078 | |
| 180 | PP2500047849 - Kháng thể CD41 | 11,682,300 | 10.514.070 | 8177610 | 0 | 175,235 | |
| 181 | PP2500047850 - Kháng thể CD90 | 42,135,060 | 37.921.554 | 29494542 | 0 | 632,026 | |
| 182 | PP2500047851 - Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin | 220,800,000 | 198.720.000 | 154560000 | 1 | 3,312,000 | |
| 183 | PP2500047852 - Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin | 373,200,000 | 335.880.000 | 261240000 | 4 | 5,598,000 | |
| 184 | PP2500047853 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu | 119,000,000 | 107.100.000 | 83300000 | 1 | 1,785,000 | |
| 185 | PP2500047854 - Hóa chất định lượng Fibrinogen | 787,200,000 | 708.480.000 | 551040000 | 2 | 11,808,000 | |
| 186 | PP2500047855 - Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu | 228,240,000 | 205.416.000 | 159768000 | 1 | 3,423,600 | |
| 187 | PP2500047856 - Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu | 320,000,000 | 288.000.000 | 224000000 | 2 | 4,800,000 | |
| 188 | PP2500047857 - Dung dịch đệm | 77,000,000 | 69.300.000 | 53900000 | 1 | 1,155,000 | |
| 189 | PP2500047858 - Dụng cụ xét nghiệm đông máu | 819,000,000 | 737.100.000 | 573300000 | 1 | 12,285,000 | |
| 190 | PP2500047859 - Cốc pha loãng | 7,800,000 | 7.020.000 | 5460000 | 0 | 117,000 | |
| 191 | PP2500047860 - Bộ xét nghiệm định tính độc tố GDH của Clostridium difficile | 56,142,000 | 50.527.800 | 39299400 | 0 | 842,130 | |
| 192 | PP2500047861 - Bộ xét nghiệm định tịnh tính độc tố A & B của Clostridium difficile | 32,526,000 | 29.273.400 | 22768200 | 0 | 487,890 | |
| 193 | PP2500047862 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Varicella-Zoster | 21,352,000 | 19.216.800 | 14946400 | 0 | 320,280 | |
| 194 | PP2500047863 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi | 53,380,000 | 48.042.000 | 37366000 | 0 | 800,700 | |
| 195 | PP2500047864 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virusquai bị | 32,028,000 | 28.825.200 | 22419600 | 0 | 480,420 | |
| 196 | PP2500047865 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA | 189,000,000 | 170.100.000 | 132300000 | 2 | 2,835,000 | |
| 197 | PP2500047866 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA | 136,560,000 | 122.904.000 | 95592000 | 2 | 2,048,400 | |
| 198 | PP2500047867 - Bộ xét nghiệm định lượng IgG kháng rubella | 60,600,000 | 54.540.000 | 42420000 | 1 | 909,000 | |
| 199 | PP2500047868 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella | 77,700,000 | 69.930.000 | 54390000 | 1 | 1,165,500 | |
| 200 | PP2500047869 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus | 117,600,000 | 105.840.000 | 82320000 | 1 | 1,764,000 | |
| 201 | PP2500047870 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus | 144,000,000 | 129.600.000 | 100800000 | 2 | 2,160,000 | |
| 202 | PP2500047871 - Bộ xét nghiệm định tính tổng kháng thể kháng Toxoplasma gondii | 99,000,000 | 89.100.000 | 69300000 | 1 | 1,485,000 | |
| 203 | PP2500047872 - Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng toxoplasma | 60,000,000 | 54.000.000 | 42000000 | 1 | 900,000 | |
| 204 | PP2500047873 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng toxoplasma | 90,000,000 | 81.000.000 | 63000000 | 1 | 1,350,000 | |
| 205 | PP2500047874 - Tấm lót vệ sinh | 2,600,000 | 2.340.000 | 1820000 | 0 | 39,000 | |
| 206 | PP2500047875 - Típ hút mẫu | 41,472,000 | 37.324.800 | 29030400 | 0 | 622,080 | |
| 207 | PP2500047876 - Thuốc nhuộm xanh Cresyl | 16,200,000 | 14.580.000 | 11340000 | 1 | 243,000 | |
| 208 | PP2500047877 - Vôi soda | 212,480,000 | 191.232.000 | 148736000 | 32 | 3,187,200 | |
| 209 | PP2500047878 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 1,086,750,000 | 978.075.000 | 760725000 | 31 | 16,301,250 | |
| 210 | PP2500047879 - Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế | 15,600,000 | 14.040.000 | 10920000 | 1 | 234,000 | |
| 211 | PP2500047880 - Thuốc thử Schiff | 12,494,300 | 11.244.870 | 8746010 | 1 | 187,415 | |
| 212 | PP2500047881 - Cồn tuyệt đối | 139,000,000 | 125.100.000 | 97300000 | 308 | 2,085,000 |
Bộ kit Real time PCR phát hiện các đột biến trong gen EGFR ở người |
|
| Mã phần lô | PP2500047670 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm xác định đột biến điểm Braf trên cả mẫu khối nến và mẫu dịch cơ thể |
|
| Mã phần lô | PP2500047671 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng IgG gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500047672 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6174000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng IgA gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500047673 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6174000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng IgM gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500047674 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6174000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng C1q gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500047675 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8967000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng C3 gắn FITC |
|
| Mã phần lô | PP2500047676 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8967000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể kháng Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2500047677 |
| Giá từng phần lô | 184,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.187.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129257100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm HEV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047678 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047679 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047680 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HEV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047681 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9187500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500047682 |
| Giá từng phần lô | 136,866,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.180.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95806893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,053,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500047683 |
| Giá từng phần lô | 12,100,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.890.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8470053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500047684 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.337.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5706873 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500047685 |
| Giá từng phần lô | 280,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.882.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196686000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,214,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500047686 |
| Giá từng phần lô | 643,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450408000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,651,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất sinh học phân tử cho xét nghiệm sàng lọc NAT (HBV/HIV/HCV) tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500047687 |
| Giá từng phần lô | 2,056,713,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.851.042.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1439699625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,850,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip dùng cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500047688 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58653000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip hút mẫu đã tách chiết trong hệ thống máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500047689 |
| Giá từng phần lô | 67,803,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.023.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47462625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa máy tự động sàng lọc NAT |
|
| Mã phần lô | PP2500047690 |
| Giá từng phần lô | 90,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.364.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63283500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xử lý mẫu trên máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500047691 |
| Giá từng phần lô | 379,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.730.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265790700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,695,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống chuyên dụng đựng sản phẩm tách chiết ADN, ARN |
|
| Mã phần lô | PP2500047692 |
| Giá từng phần lô | 108,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.637.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75940200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu chuyên dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500047693 |
| Giá từng phần lô | 69,611,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.650.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48728295 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sàng lọc NAT (HIV, HCV, HBV) |
|
| Mã phần lô | PP2500047694 |
| Giá từng phần lô | 406,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.140.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284775750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hoá chất nhuộm Hematoxylin Eosin và gắn tiêu bản tự động sử dụng trên máy nhuộm tiêu bản và dán lamen tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500047695 |
| Giá từng phần lô | 1,079,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 755580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2500047696 |
| Giá từng phần lô | 4,983,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.484.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3488310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500047697 |
| Giá từng phần lô | 877,094,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 789.384.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 613966080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,156,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500047698 |
| Giá từng phần lô | 105,241,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.717.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73669050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500047699 |
| Giá từng phần lô | 87,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.548.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61093200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500047700 |
| Giá từng phần lô | 19,178,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.260.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13424775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500047701 |
| Giá từng phần lô | 69,079,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.171.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48355650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500047702 |
| Giá từng phần lô | 414,687,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.218.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290280900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,220,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500047703 |
| Giá từng phần lô | 68,153,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.338.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47707733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500047704 |
| Giá từng phần lô | 511,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358092000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,673,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500047705 |
| Giá từng phần lô | 390,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.388.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273302400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,856,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500047706 |
| Giá từng phần lô | 398,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.797.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279064800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,979,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500047707 |
| Giá từng phần lô | 888,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 799.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 621810000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,324,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500047708 |
| Giá từng phần lô | 16,609,115 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.948.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11626381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500047709 |
| Giá từng phần lô | 29,095,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.185.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20366850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500047710 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500047711 |
| Giá từng phần lô | 90,363,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.326.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63254100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500047712 |
| Giá từng phần lô | 11,733,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.560.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8213625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500047713 |
| Giá từng phần lô | 21,367,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.230.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14957250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500047714 |
| Giá từng phần lô | 16,608,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.947.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11626090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500047715 |
| Giá từng phần lô | 26,986,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.287.445 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18890235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500047716 |
| Giá từng phần lô | 9,963,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.967.105 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6974415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500047717 |
| Giá từng phần lô | 14,946,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.452.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10462725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500047718 |
| Giá từng phần lô | 38,385,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.547.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26869954 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500047719 |
| Giá từng phần lô | 28,680,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.812.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20076525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500047720 |
| Giá từng phần lô | 24,916,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.424.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17441550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500047721 |
| Giá từng phần lô | 24,524,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.072.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17167248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát nội kiểm xét nghiệm miễn dịch PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500047722 |
| Giá từng phần lô | 25,467,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.920.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17827425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500047723 |
| Giá từng phần lô | 32,597,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.337.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22818075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500047724 |
| Giá từng phần lô | 31,426,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.283.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21998550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500047725 |
| Giá từng phần lô | 245,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.721.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171672480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500047726 |
| Giá từng phần lô | 245,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.721.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171672480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500047727 |
| Giá từng phần lô | 1,043,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 938.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730296000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,649,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500047728 |
| Giá từng phần lô | 703,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500047729 |
| Giá từng phần lô | 1,890,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1323588000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,362,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500047730 |
| Giá từng phần lô | 651,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456288000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500047731 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.024.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1574370000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500047732 |
| Giá từng phần lô | 1,045,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732060000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500047733 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.530.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18301500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinI |
|
| Mã phần lô | PP2500047734 |
| Giá từng phần lô | 28,702,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.832.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20091960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500047735 |
| Giá từng phần lô | 94,542,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.088.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66179988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500047736 |
| Giá từng phần lô | 25,431,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.888.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17802288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500047737 |
| Giá từng phần lô | 58,731,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.858.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41112225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500047738 |
| Giá từng phần lô | 19,561,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.605.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13693050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500047739 |
| Giá từng phần lô | 22,423,968 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.181.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15696778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500047740 |
| Giá từng phần lô | 13,902,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.512.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9731635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500047741 |
| Giá từng phần lô | 39,900,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27930353 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500047742 |
| Giá từng phần lô | 365,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.086.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255956400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,484,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500047743 |
| Giá từng phần lô | 11,037,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.933.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7726320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500047744 |
| Giá từng phần lô | 579,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.866.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405896400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,697,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500047745 |
| Giá từng phần lô | 91,266,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.139.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63886200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500047746 |
| Giá từng phần lô | 13,037,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.733.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9126230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500047747 |
| Giá từng phần lô | 52,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.061.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36603000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500047748 |
| Giá từng phần lô | 65,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.665.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45628800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500047749 |
| Giá từng phần lô | 51,483,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.335.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36038520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500047750 |
| Giá từng phần lô | 245,246,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.721.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171672480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV) |
|
| Mã phần lô | PP2500047751 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu chứng Polyomavirus BK dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2500047752 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21168000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn Polyomavirus BK |
|
| Mã phần lô | PP2500047753 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nội kiểm dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500047754 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35280000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tách chiết mẫu 200 μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500047755 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500047756 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500047757 |
| Giá từng phần lô | 98,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68992000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,478,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn có lọc loại 300μL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500047758 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tách chiết mẫu 600μL - 1000μL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500047759 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B (đã bao gồm chất chuẩn, chứng dương và chứng nội) |
|
| Mã phần lô | PP2500047760 |
| Giá từng phần lô | 850,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,757,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047761 |
| Giá từng phần lô | 8,015,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.214.130 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5610990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500047762 |
| Giá từng phần lô | 11,254,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.128.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7878024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500047763 |
| Giá từng phần lô | 213,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149572500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,205,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ lấy mẫu bệnh phẩm phân |
|
| Mã phần lô | PP2500047764 |
| Giá từng phần lô | 102,196,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.976.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71537550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500047765 |
| Giá từng phần lô | 23,262,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.936.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16283925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2500047766 |
| Giá từng phần lô | 267,561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.804.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187292700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,013,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm đính tính phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan Delta |
|
| Mã phần lô | PP2500047767 |
| Giá từng phần lô | 254,368,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.931.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178058160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,815,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể VCA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047768 |
| Giá từng phần lô | 113,103,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.792.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79172201 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500047769 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.716.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8334900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047770 |
| Giá từng phần lô | 113,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.946.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79291800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047771 |
| Giá từng phần lô | 113,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.719.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79115400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính kháng thể HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047772 |
| Giá từng phần lô | 113,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.719.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79115400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047773 |
| Giá từng phần lô | 4,204,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.783.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2943058 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047774 |
| Giá từng phần lô | 4,089,834 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2862884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047775 |
| Giá từng phần lô | 8,179,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.361.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5725944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500047776 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.877.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2238075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500047777 |
| Giá từng phần lô | 20,449,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.404.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14314860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500047778 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2778300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể VCA IgG. |
|
| Mã phần lô | PP2500047779 |
| Giá từng phần lô | 4,088,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.679.263 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2861649 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047780 |
| Giá từng phần lô | 4,089,834 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2862884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047781 |
| Giá từng phần lô | 4,089,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.680.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2862972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047782 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2778300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500047783 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63504000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500047784 |
| Giá từng phần lô | 4,437,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.993.948 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3106404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500047785 |
| Giá từng phần lô | 65,802,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.222.016 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46061568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500047786 |
| Giá từng phần lô | 59,466,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.520.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41626872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047787 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2778300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047788 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.572.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2778300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-HDV |
|
| Mã phần lô | PP2500047789 |
| Giá từng phần lô | 23,741,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.366.979 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16618762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm calprotectin |
|
| Mã phần lô | PP2500047790 |
| Giá từng phần lô | 7,043,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.339.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4930380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500047791 |
| Giá từng phần lô | 6,363,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.726.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4454100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047792 |
| Giá từng phần lô | 52,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.522.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36961680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047793 |
| Giá từng phần lô | 52,802,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.522.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36961680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047794 |
| Giá từng phần lô | 33,001,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.701.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23101050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047795 |
| Giá từng phần lô | 35,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.695.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24651900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định tính kháng thể IgM virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500047796 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.358.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4167450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bán định lượng kháng thể CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500047797 |
| Giá từng phần lô | 258,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.848.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181104000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng kháng thể CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500047798 |
| Giá từng phần lô | 79,203,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.283.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55442520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500047799 |
| Giá từng phần lô | 216,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151438000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,245,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm dùng cho hệ thống Lumipulse |
|
| Mã phần lô | PP2500047800 |
| Giá từng phần lô | 35,616,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.055.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24931760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD là dung dịch nền trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500047801 |
| Giá từng phần lô | 48,383,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.545.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33868520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD là dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500047802 |
| Giá từng phần lô | 11,009,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.908.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7706300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridges trống |
|
| Mã phần lô | PP2500047803 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11970000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọc CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500047804 |
| Giá từng phần lô | 2,433,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.190.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1703450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500047805 |
| Giá từng phần lô | 2,059,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.853.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1441580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn CMV |
|
| Mã phần lô | PP2500047806 |
| Giá từng phần lô | 23,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16172800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500047807 |
| Giá từng phần lô | 23,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16172800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500047808 |
| Giá từng phần lô | 42,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.689.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30091600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chuẩn HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500047809 |
| Giá từng phần lô | 42,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.689.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30091600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng CMV |
|
| Mã phần lô | PP2500047810 |
| Giá từng phần lô | 92,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.174.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64691200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2500047811 |
| Giá từng phần lô | 46,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.587.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32345600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500047812 |
| Giá từng phần lô | 171,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.756.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120366400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500047813 |
| Giá từng phần lô | 128,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.067.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90274800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mẫu chứng HPV |
|
| Mã phần lô | PP2500047814 |
| Giá từng phần lô | 171,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.756.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120366400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,579,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại CMV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500047815 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349860000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại EBV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500047816 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209916000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại HBV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500047817 |
| Giá từng phần lô | 4,112,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.701.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2878848000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,689,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại HCV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500047818 |
| Giá từng phần lô | 1,120,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.819.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784637000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,813,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại HPV AMP Kit |
|
| Mã phần lô | PP2500047819 |
| Giá từng phần lô | 584,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.643.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408833600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500047820 |
| Giá từng phần lô | 243,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.128.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170433200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,652,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ tách chiết mẫu xét nghiệm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500047821 |
| Giá từng phần lô | 454,318,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.886.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 318022740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,814,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1000 μL dùng trên máy Alinity m |
|
| Mã phần lô | PP2500047822 |
| Giá từng phần lô | 201,903,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.712.970 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141332310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,028,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 50 μL dùng trên máy Alinity m |
|
| Mã phần lô | PP2500047823 |
| Giá từng phần lô | 133,406,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.065.517 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93384291 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,001,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500047824 |
| Giá từng phần lô | 61,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43113000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500047825 |
| Giá từng phần lô | 553,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 387408000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500047826 |
| Giá từng phần lô | 191,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.273.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133990500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng dùng trên máy realtime PCR tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500047827 |
| Giá từng phần lô | 975,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682892000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,633,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất đánh dấu đỉnh cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047828 |
| Giá từng phần lô | 41,976,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.779.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29383830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047829 |
| Giá từng phần lô | 90,953,604 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.858.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63667523 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047830 |
| Giá từng phần lô | 60,635,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.572.162 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42445015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa Piston cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047831 |
| Giá từng phần lô | 7,817,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.035.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5471928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho máy phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047832 |
| Giá từng phần lô | 9,119,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.207.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6383916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047833 |
| Giá từng phần lô | 27,770,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.993.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19439280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử pha động 2 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047834 |
| Giá từng phần lô | 137,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.530.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96079200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử pha động 1 cho xét nghiệm phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047835 |
| Giá từng phần lô | 137,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.530.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96079200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc ký phân tích thành phần huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500047836 |
| Giá từng phần lô | 244,225,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.803.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170958060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,663,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất realtime PCR dùng mồi đặc hiệu, không có chất chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2500047837 |
| Giá từng phần lô | 618,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500047838 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất tẩy rửa Enzyme dùng cho máy rửa khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500047839 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188160000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Alkaline đậm đặcùng để tẩy rửa và làm sạch bề mặt các dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500047840 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD103 |
|
| Mã phần lô | PP2500047841 |
| Giá từng phần lô | 35,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.054.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24931200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD274 |
|
| Mã phần lô | PP2500047842 |
| Giá từng phần lô | 155,266,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.739.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108686655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD105 |
|
| Mã phần lô | PP2500047843 |
| Giá từng phần lô | 41,401,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.261.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28980952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2500047844 |
| Giá từng phần lô | 98,647,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.782.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69053250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD279 |
|
| Mã phần lô | PP2500047845 |
| Giá từng phần lô | 124,664,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.198.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87265255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD28 |
|
| Mã phần lô | PP2500047846 |
| Giá từng phần lô | 115,760,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.184.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81032105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể HLA-DR |
|
| Mã phần lô | PP2500047847 |
| Giá từng phần lô | 96,452,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.807.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67516733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD73 |
|
| Mã phần lô | PP2500047848 |
| Giá từng phần lô | 42,938,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.644.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30056950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD41 |
|
| Mã phần lô | PP2500047849 |
| Giá từng phần lô | 11,682,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.514.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8177610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể CD90 |
|
| Mã phần lô | PP2500047850 |
| Giá từng phần lô | 42,135,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.921.554 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29494542 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm tỉ lệ Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2500047851 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm thời gian thromboplastin |
|
| Mã phần lô | PP2500047852 |
| Giá từng phần lô | 373,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500047853 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2500047854 |
| Giá từng phần lô | 787,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500047855 |
| Giá từng phần lô | 228,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.416.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159768000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500047856 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500047857 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500047858 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500047859 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính độc tố GDH của Clostridium difficile |
|
| Mã phần lô | PP2500047860 |
| Giá từng phần lô | 56,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.527.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39299400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tịnh tính độc tố A & B của Clostridium difficile |
|
| Mã phần lô | PP2500047861 |
| Giá từng phần lô | 32,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.273.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22768200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Varicella-Zoster |
|
| Mã phần lô | PP2500047862 |
| Giá từng phần lô | 21,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.216.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14946400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500047863 |
| Giá từng phần lô | 53,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37366000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virusquai bị |
|
| Mã phần lô | PP2500047864 |
| Giá từng phần lô | 32,028,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.825.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22419600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA |
|
| Mã phần lô | PP2500047865 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA |
|
| Mã phần lô | PP2500047866 |
| Giá từng phần lô | 136,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95592000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,048,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng IgG kháng rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500047867 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng virus Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500047868 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54390000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500047869 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus |
|
| Mã phần lô | PP2500047870 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính tổng kháng thể kháng Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2500047871 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500047872 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng toxoplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500047873 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lót vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500047874 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1820000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Típ hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500047875 |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29030400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm xanh Cresyl |
|
| Mã phần lô | PP2500047876 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11340000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500047877 |
| Giá từng phần lô | 212,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148736000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500047878 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 978.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 760725000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,301,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đánh tan gỉ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500047879 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10920000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử Schiff |
|
| Mã phần lô | PP2500047880 |
| Giá từng phần lô | 12,494,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.244.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8746010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500047881 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi