Gói thầu: Mua sắm hóa chất cho Khoa Xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lào Cai năm 2025 – 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500509953-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/11/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất cho Khoa Xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Lào Cai năm 2025 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500287369
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-18 10:00:00 đến ngày 2025-11-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 1,588,963,692 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500526517 - Chất hiệu chuẩn Creatinin niệu 9,094,680
2 PP2500526518 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 244,755
3 PP2500526519 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 293,706
4 PP2500526520 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 368,862
5 PP2500526521 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 367,132
6 PP2500526522 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 244,755
7 PP2500526523 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 979,057
8 PP2500526524 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 1,101,398
9 PP2500526525 - Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch 1,894,387
10 PP2500526526 - Chai cấy máu người lớn 2,041,200
11 PP2500526527 - Chai cấy máu trẻ em 17,010,000
12 PP2500526528 - Cồn Tuyệt Đối 210,000
13 PP2500526529 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu 2,730,000
14 PP2500526530 - Khay/Que thử xét nghiệm định tính treponema pallidum 5,000,000
15 PP2500526531 - Khoanh giấy kháng sinh Benzathyl penicillin 116,000
16 PP2500526532 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin + Sulbactam 167,700
17 PP2500526533 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicilin 143,900
18 PP2500526534 - Khoanh giấy kháng sinh Cephalexin 134,000
19 PP2500526535 - Khoanh giấy kháng sinh Cefaclor 105,600
20 PP2500526536 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftizoxime 165,750
21 PP2500526537 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazon 165,750
22 PP2500526538 - Khoanh giấy kháng sinh Cefâmndole 165,750
23 PP2500526539 - Khoanh giấy kháng sinh Cefixim 130,000
24 PP2500526540 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim 116,000
25 PP2500526541 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim 134,000
26 PP2500526542 - Khoanh giấy kháng sinh Doripenem 134,000
27 PP2500526543 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin 134,000
28 PP2500526544 - Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin 130,000
29 PP2500526545 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin 116,000
30 PP2500526546 - Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol 122,000
31 PP2500526547 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin 134,000
32 PP2500526548 - Khoanh giấy kháng sinh Sulfamethoxazol + trimethoprim 116,000
33 PP2500526549 - Môi trường đổ sẵn - môi trường Sabouraud có bổ sung Chloramphenicol, Đổ sẵn trên đĩa petri 90mm (+/- 5mm), sẵn sàng sử dụng 620,000
34 PP2500526550 - Môi trường vận chuyển mẫu 8,100,000
35 PP2500526551 - Test ma túy 5 chân 2,075,000
36 PP2500526552 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 1,189,500
37 PP2500526553 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 2,312,940
38 PP2500526554 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 2,312,940
39 PP2500526555 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 1,835,670
40 PP2500526556 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 1,835,670
41 PP2500526557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC 3,012,480
42 PP2500526558 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 5,947,500
43 PP2500526559 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 5,947,500
44 PP2500526560 - Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 5,947,500
45 PP2500526561 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D 60,086,250
46 PP2500526562 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Creatinin niệu 1,882,440
47 PP2500526563 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH 4,689,594
48 PP2500526564 - Bộ dụng cụ lấy và vận chuyển mẫu phết âm đạo và cổ tử cung 6,552,000
49 PP2500526565 - Dải 8 ống real time PCR 539,000
Chất hiệu chuẩn Creatinin niệu
Mã phần lô PP2500526517
Giá từng phần lô 9,094,680
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500526518
Giá từng phần lô 244,755
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500526519
Giá từng phần lô 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500526520
Giá từng phần lô 368,862
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500526521
Giá từng phần lô 367,132
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500526522
Giá từng phần lô 244,755
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500526523
Giá từng phần lô 979,057
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2500526524
Giá từng phần lô 1,101,398
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500526525
Giá từng phần lô 1,894,387
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2500526526
Giá từng phần lô 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2500526527
Giá từng phần lô 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Cồn Tuyệt Đối
Mã phần lô PP2500526528
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2500526529
Giá từng phần lô 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khay/Que thử xét nghiệm định tính treponema pallidum
Mã phần lô PP2500526530
Giá từng phần lô 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Benzathyl penicillin
Mã phần lô PP2500526531
Giá từng phần lô 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2500526532
Giá từng phần lô 167,700
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicilin
Mã phần lô PP2500526533
Giá từng phần lô 143,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cephalexin
Mã phần lô PP2500526534
Giá từng phần lô 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefaclor
Mã phần lô PP2500526535
Giá từng phần lô 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftizoxime
Mã phần lô PP2500526536
Giá từng phần lô 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazon
Mã phần lô PP2500526537
Giá từng phần lô 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefâmndole
Mã phần lô PP2500526538
Giá từng phần lô 165,750
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefixim
Mã phần lô PP2500526539
Giá từng phần lô 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxim
Mã phần lô PP2500526540
Giá từng phần lô 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim
Mã phần lô PP2500526541
Giá từng phần lô 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doripenem
Mã phần lô PP2500526542
Giá từng phần lô 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2500526543
Giá từng phần lô 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin
Mã phần lô PP2500526544
Giá từng phần lô 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2500526545
Giá từng phần lô 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Metronidazol
Mã phần lô PP2500526546
Giá từng phần lô 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2500526547
Giá từng phần lô 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2500526548
Giá từng phần lô 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Môi trường đổ sẵn - môi trường Sabouraud có bổ sung Chloramphenicol, Đổ sẵn trên đĩa petri 90mm (+/- 5mm), sẵn sàng sử dụng
Mã phần lô PP2500526549
Giá từng phần lô 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Môi trường vận chuyển mẫu
Mã phần lô PP2500526550
Giá từng phần lô 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Test ma túy 5 chân
Mã phần lô PP2500526551
Giá từng phần lô 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500526552
Giá từng phần lô 1,189,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2500526553
Giá từng phần lô 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2500526554
Giá từng phần lô 2,312,940
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500526555
Giá từng phần lô 1,835,670
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2500526556
Giá từng phần lô 1,835,670
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500526557
Giá từng phần lô 3,012,480
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2500526558
Giá từng phần lô 5,947,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2500526559
Giá từng phần lô 5,947,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2500526560
Giá từng phần lô 5,947,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2500526561
Giá từng phần lô 60,086,250
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm Creatinin niệu
Mã phần lô PP2500526562
Giá từng phần lô 1,882,440
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2500526563
Giá từng phần lô 4,689,594
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bộ dụng cụ lấy và vận chuyển mẫu phết âm đạo và cổ tử cung
Mã phần lô PP2500526564
Giá từng phần lô 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Dải 8 ống real time PCR
Mã phần lô PP2500526565
Giá từng phần lô 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->