Gói thầu: Mua sắm hóa chất cơ bản cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất cơ bản cho Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Dương năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261824 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Dương |
| Giá gói thầu | 8,993,599,724 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134.903.992 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300545919 - Acid Phosphoric 52,5% | 57,858,570 | 82.655.100 | 40.500.999 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 2 | PP2300545920 - Acid Citric | 55,000,000 | 78.571.428 | 38.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 3 | PP2300545921 - Anti A | 16,000,000 | 22.857.142 | 11.200.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 4 | PP2300545922 - Anti AB | 16,200,000 | 23.142.857 | 11.340.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 5 | PP2300545923 - Anti B | 16,000,000 | 22.857.142 | 11.200.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 6 | PP2300545924 - Anti D | 18,850,000 | 26.928.571 | 13.195.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 7 | PP2300545925 - Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo | 141,750,000 | 202.500.000 | 99.225.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 8 | PP2300545926 - Bộ hóa chất nhuộm DAB | 52,743,600 | 75.348.000 | 36.920.520 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 9 | PP2300545927 - Bộ nhuộm Gram | 4,233,600 | 6.048.000 | 2.963.520 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 10 | PP2300545928 - Bộ phát hiện HRP UnoVue dòng chuột/thỏ | 25,410,000 | 36.300.000 | 17.787.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 11 | PP2300545929 - Bột khô bicarbonate đậm đặc dùng cho chạy thận nhân tạo | 1,360,800,000 | 1.944.000.000 | 952.560.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 12 | PP2300545930 - Chlorhexidine digluconate 2% | 29,260,000 | 41.800.000 | 20.482.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 13 | PP2300545931 - Chlorhexidine digluconate 4% | 316,800,000 | 452.571.428 | 221.760.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 14 | PP2300545932 - Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 14,642,000 | 20.917.142 | 10.249.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 15 | PP2300545933 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 14,642,000 | 20.917.142 | 10.249.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 16 | PP2300545934 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c (2 thông số) | 14,642,000 | 20.917.142 | 10.249.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 17 | PP2300545935 - Chương trình ngoại kiểm huyết học | 16,952,000 | 24.217.142 | 11.866.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 18 | PP2300545936 - Chương trình ngoại kiểm Khí Máu | 16,166,000 | 23.094.285 | 11.316.200 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 19 | PP2300545937 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 27,500,000 | 39.285.714 | 19.250.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 20 | PP2300545938 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc hiệu I | 27,322,000 | 39.031.428 | 19.125.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 21 | PP2300545939 - Chương trình ngoại kiểm Niệu | 18,404,000 | 26.291.428 | 12.882.800 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 22 | PP2300545940 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 16,818,000 | 24.025.714 | 11.772.600 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 23 | PP2300545941 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu | 25,300,000 | 36.142.857 | 17.710.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 24 | PP2300545942 - Chương trình ngoại kiểm Tim mạch | 20,680,000 | 29.542.857 | 14.476.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 25 | PP2300545943 - Chương trình nội kiểm miễn dịch L1 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 26 | PP2300545944 - Chương trình nội kiểm miễn dịch L2 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 27 | PP2300545945 - Chương trình nội kiểm miễn dịch L3 | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 28 | PP2300545946 - Chương trình nội kiểm sàng lọc trước sinh (mức 1) | 6,900,000 | 9.857.142 | 4.830.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 29 | PP2300545947 - Chương trình nội kiểm sàng lọc trước sinh (mức 2) | 6,900,000 | 9.857.142 | 4.830.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 30 | PP2300545948 - Chương trình nội kiểm sàng lọc trước sinh (mức 3) | 6,867,000 | 9.810.000 | 4.806.900 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 31 | PP2300545949 - CMC sát trùng ống tủy sống | 615,000 | 878.571 | 430.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 32 | PP2300545950 - Composite (dạng lỏng) | 3,080,000 | 4.400.000 | 2.156.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 33 | PP2300545951 - Composite (trám thẩm mỹ) | 12,800,000 | 18.285.714 | 8.960.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 34 | PP2300545952 - Cồn tuyệt đối 99,5 độ (dược dụng) | 18,500,000 | 26.428.571 | 12.950.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 35 | PP2300545953 - Dầu Parafin | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 36 | PP2300545954 - Dầu soi kính | 3,100,000 | 4.428.571 | 2.170.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 37 | PP2300545955 - Đĩa kháng sinh các loại | 72,000,000 | 102.857.142 | 50.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 38 | PP2300545956 - Didecyl dimethyl ammonium chloride 0,1% + Poly (hexamethylenebiguanide) hydrochloride 0,1% + Ethanol 30% | 15,876,000 | 22.680.000 | 11.113.200 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 39 | PP2300545957 - Didecyl dimethyl ammonium chloride 10% + Poly (hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 1,5% | 130,000,000 | 185.714.285 | 91.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 40 | PP2300545958 - Didecyldimethyl ammonium chloride 6,5% + Chlorhexidine digluconate 0,074% | 236,250,000 | 337.500.000 | 165.375.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 41 | PP2300545959 - Didecyldimethyl ammonium chloride 0.3% | 46,549,724 | 66.499.605 | 32.584.806 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 42 | PP2300545960 - Didecyldimethyl ammonium chloride 0.3% và không chứa cồn | 13,500,000 | 19.285.714 | 9.450.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 43 | PP2300545961 - Didecyledimethylammonium Chloride 0.05% + Polyhexamethylene Biguanide Chlorhydrate 0.06% | 16,620,000 | 23.742.857 | 11.634.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 44 | PP2300545962 - Dung dịch acid citric | 154,995,750 | 221.422.500 | 108.497.025 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 45 | PP2300545963 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | 13,674,000 | 19.534.285 | 9.571.800 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 46 | PP2300545964 - Dung dịch EA-50 nhuộm tế bào thường quy | 5,775,000 | 8.250.000 | 4.042.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 47 | PP2300545965 - Dung dịch Eosin Y (Alcoholic) | 15,960,000 | 22.800.000 | 11.172.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 48 | PP2300545966 - Dung dịch gồm Peracetic acid 4%, Hydrogen Peroxide 26%, Acetic acid 10%. | 53,999,400 | 77.142.000 | 37.799.580 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 49 | PP2300545967 - Dung dịch Hematoxylin nhuộm nhân trong nhuộm tế bào thường quy | 8,085,000 | 11.550.000 | 5.659.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 50 | PP2300545968 - Dung dịch OG-6 nhuộm tế bào thường quy | 8,085,000 | 11.550.000 | 5.659.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 51 | PP2300545969 - Dung dịch rửa hóa mô miễn dịch | 32,452,000 | 46.360.000 | 22.716.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 52 | PP2300545970 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế gồm 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase | 24,000,000 | 34.285.714 | 16.800.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 53 | PP2300545971 - Dung dịch thẩm phân máu Acetate (có đường) | 1,138,800,000 | 1.626.857.142 | 797.160.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 54 | PP2300545972 - Etching Gel | 2,250,000 | 3.214.285 | 1.575.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 55 | PP2300545973 - Ethanol 50% +Iso Propanol 28% +Chlorhexidine digluconate: 0.5% | 140,800,000 | 201.142.857 | 98.560.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 56 | PP2300545974 - Ethanol 70%, Isopropanol 2%, Chlorhexidine gluconate 0,5% | 220,500,000 | 315.000.000 | 154.350.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 57 | PP2300545975 - Eugenol | 2,400,000 | 3.428.571 | 1.680.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 58 | PP2300545976 - Formalin (10% đệm trung tính) | 9,922,500 | 14.175.000 | 6.945.750 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 59 | PP2300545977 - Fuji IX | 8,260,000 | 11.800.000 | 5.782.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 60 | PP2300545978 - Glucose | 5,950,000 | 8.500.000 | 4.165.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 61 | PP2300545979 - Glutaraldehyde 2% | 165,000,000 | 235.714.285 | 115.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 62 | PP2300545980 - Hóa chất khóa nền trong hóa mô miễn dịch | 11,391,000 | 16.272.857 | 7.973.700 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 63 | PP2300545981 - Hóa chất khử peroxidase nội sinh | 5,342,400 | 7.632.000 | 3.739.680 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 64 | PP2300545982 - Hóa chất nhuộm mô học để hiển thị nhân trong các phần mô | 17,850,000 | 25.500.000 | 12.495.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 65 | PP2300545983 - Hydrogen Peroxide 5% + Ion Bạc 0,005% | 117,300,000 | 167.571.428 | 82.110.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 66 | PP2300545984 - Javel | 126,100,000 | 180.142.857 | 88.270.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 67 | PP2300545985 - Kali Clorid tinh khiết | 11,000,000 | 15.714.285 | 7.700.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 68 | PP2300545986 - Keo 3 M | 5,760,000 | 8.228.571 | 4.032.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 69 | PP2300545987 - Keo dán lam | 4,040,100 | 5.771.571 | 2.828.070 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 70 | PP2300545988 - Kháng thể hóa mô miễn dịch MSH2 | 21,353,220 | 30.504.600 | 14.947.254 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 71 | PP2300545989 - Kháng thể hóa mô miễn dịch PMS2 | 21,353,220 | 30.504.600 | 14.947.254 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 72 | PP2300545990 - Kháng thể hóa mô miễn dịch MLH1 | 21,353,220 | 30.504.600 | 14.947.254 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 73 | PP2300545991 - Kháng thể hóa mô miễn dịch MSH6 | 21,353,220 | 30.504.600 | 14.947.254 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 74 | PP2300545992 - Môi trường BHI | 10,000,000 | 14.285.714 | 7.000.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 75 | PP2300545993 - Môi trường BHI+ Glycerol 15% | 8,050,000 | 11.500.000 | 5.635.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 76 | PP2300545994 - Môi trường Chromagar | 41,899,200 | 59.856.000 | 29.329.440 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 77 | PP2300545995 - Môi trường nuôi cấy Helicobacter pylori | 52,920,000 | 75.600.000 | 37.044.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 78 | PP2300545996 - Môi trường Salmonella Shigella Agar | 9,450,000 | 13.500.000 | 6.615.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 79 | PP2300545997 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol level 1 | 14,652,000 | 20.931.428 | 10.256.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 80 | PP2300545998 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol level 2 | 14,652,000 | 20.931.428 | 10.256.400 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 81 | PP2300545999 - Nội kiểm Ammonia và Ethanol level 3 | 4,884,000 | 6.977.142 | 3.418.800 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 82 | PP2300546000 - Nội kiểm Chủng chuẩn Enterococcus faecalis | 2,845,000 | 4.064.285 | 1.991.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 83 | PP2300546001 - Nội kiểm Chủng chuẩn Escherichia coli | 2,845,000 | 4.064.285 | 1.991.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 84 | PP2300546002 - Nội kiểm Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae | 4,423,000 | 6.318.571 | 3.096.100 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 85 | PP2300546003 - Nội kiểm Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa | 2,278,000 | 3.254.285 | 1.594.600 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 86 | PP2300546004 - Nội kiểm Chủng chuẩn Staphylococcus aureus | 2,845,000 | 4.064.285 | 1.991.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 87 | PP2300546005 - Nội kiểm Chủng chuẩn Streptococcus pyogenes | 2,945,000 | 4.207.142 | 2.061.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 88 | PP2300546006 - Nội kiểm nước tiểu mức âm tính | 5,940,000 | 8.485.714 | 4.158.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 89 | PP2300546007 - Nội kiểm nước tiểu mức dương tính | 5,940,000 | 8.485.714 | 4.158.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 90 | PP2300546008 - Nước cất 1 lần | 138,000,000 | 197.142.857 | 96.600.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 91 | PP2300546009 - Ống Cryo | 13,715,000 | 19.592.857 | 9.600.500 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 92 | PP2300546010 - Ortho-Phthalaldehyde 0,55% | 847,880,000 | 1.211.257.142 | 593.516.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 93 | PP2300546011 - Paraphin | 88,000,000 | 125.714.285 | 61.600.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 94 | PP2300546012 - Peracetic acid 0,13% + hydrogen peroxide 2,5% + acetic acid 5% | 175,200,000 | 250.285.714 | 122.640.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 95 | PP2300546013 - Quaternary ammonium propionate 14% + 0,3% Chlorhexidine digluconate | 275,000,000 | 392.857.142 | 192.500.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 96 | PP2300546014 - Sát trùng tủy thối | 468,000 | 668.571 | 327.600 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 97 | PP2300546015 - Sodium carbonate | 1,650,000 | 2.357.142 | 1.155.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 98 | PP2300546016 - Sodium Dichloroisocyanurate 50%- 5g | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 99 | PP2300546017 - Thạch Chocolate + MultiVitox | 22,748,000 | 32.497.142 | 15.923.600 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 100 | PP2300546018 - Thạch chứa 5% máu cừu (Blood agar) | 126,720,000 | 181.028.571 | 88.704.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 101 | PP2300546019 - Thạch Macconkey | 110,250,000 | 157.500.000 | 77.175.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 102 | PP2300546020 - Thạch Mueller hinton | 47,040,000 | 67.200.000 | 32.928.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 103 | PP2300546021 - Thạch Mueller hinton + 5% máu cừu | 9,504,000 | 13.577.142 | 6.652.800 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 104 | PP2300546022 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 331,800,000 | 474.000.000 | 232.260.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 105 | PP2300546023 - Tube Chimigly | 181,440,000 | 259.200.000 | 127.008.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 106 | PP2300546024 - Tube Citrate | 100,800,000 | 144.000.000 | 70.560.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 107 | PP2300546025 - Tube Edta nắp cao su | 334,950,000 | 478.500.000 | 234.465.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 108 | PP2300546026 - Tube Heparin | 225,330,000 | 321.900.000 | 157.731.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 109 | PP2300546027 - Tube Serum | 268,800,000 | 384.000.000 | 188.160.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 110 | PP2300546028 - Vôi soda | 44,100,000 | 63.000.000 | 30.870.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu | |
| 111 | PP2300546029 - Xylene | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
Acid Phosphoric 52,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300545919 |
| Giá từng phần lô | 57,858,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.655.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300545920 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300545921 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300545922 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300545923 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300545924 |
| Giá từng phần lô | 18,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ dung dịch xét nghiệm tế bào cổ tử cung, âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300545925 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ hóa chất nhuộm DAB |
|
| Mã phần lô | PP2300545926 |
| Giá từng phần lô | 52,743,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.920.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300545927 |
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.963.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bộ phát hiện HRP UnoVue dòng chuột/thỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300545928 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bột khô bicarbonate đậm đặc dùng cho chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300545929 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chlorhexidine digluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300545930 |
| Giá từng phần lô | 29,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300545931 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300545932 |
| Giá từng phần lô | 14,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.917.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.249.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300545933 |
| Giá từng phần lô | 14,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.917.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.249.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c (2 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2300545934 |
| Giá từng phần lô | 14,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.917.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.249.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300545935 |
| Giá từng phần lô | 16,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.217.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.866.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300545936 |
| Giá từng phần lô | 16,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.094.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.316.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300545937 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch đặc hiệu I |
|
| Mã phần lô | PP2300545938 |
| Giá từng phần lô | 27,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.031.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300545939 |
| Giá từng phần lô | 18,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.291.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.882.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300545940 |
| Giá từng phần lô | 16,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.025.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.772.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300545941 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình ngoại kiểm Tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300545942 |
| Giá từng phần lô | 20,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình nội kiểm miễn dịch L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300545943 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình nội kiểm miễn dịch L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300545944 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình nội kiểm miễn dịch L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300545945 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình nội kiểm sàng lọc trước sinh (mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300545946 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình nội kiểm sàng lọc trước sinh (mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300545947 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Chương trình nội kiểm sàng lọc trước sinh (mức 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300545948 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.806.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
CMC sát trùng ống tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300545949 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Composite (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2300545950 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Composite (trám thẩm mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2300545951 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Cồn tuyệt đối 99,5 độ (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300545952 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300545953 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300545954 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300545955 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Didecyl dimethyl ammonium chloride 0,1% + Poly (hexamethylenebiguanide) hydrochloride 0,1% + Ethanol 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300545956 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.113.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Didecyl dimethyl ammonium chloride 10% + Poly (hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 1,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300545957 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Didecyldimethyl ammonium chloride 6,5% + Chlorhexidine digluconate 0,074% |
|
| Mã phần lô | PP2300545958 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Didecyldimethyl ammonium chloride 0.3% |
|
| Mã phần lô | PP2300545959 |
| Giá từng phần lô | 46,549,724 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.499.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.584.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Didecyldimethyl ammonium chloride 0.3% và không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300545960 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Didecyledimethylammonium Chloride 0.05% + Polyhexamethylene Biguanide Chlorhydrate 0.06% |
|
| Mã phần lô | PP2300545961 |
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300545962 |
| Giá từng phần lô | 154,995,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.422.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.497.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300545963 |
| Giá từng phần lô | 13,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.534.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.571.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch EA-50 nhuộm tế bào thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300545964 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch Eosin Y (Alcoholic) |
|
| Mã phần lô | PP2300545965 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch gồm Peracetic acid 4%, Hydrogen Peroxide 26%, Acetic acid 10%. |
|
| Mã phần lô | PP2300545966 |
| Giá từng phần lô | 53,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.799.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch Hematoxylin nhuộm nhân trong nhuộm tế bào thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300545967 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch OG-6 nhuộm tế bào thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300545968 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch rửa hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300545969 |
| Giá từng phần lô | 32,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.716.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế gồm 5 enzyme Protease, Lipase, Amylase, Mannanase, Cellulase |
|
| Mã phần lô | PP2300545970 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Dung dịch thẩm phân máu Acetate (có đường) |
|
| Mã phần lô | PP2300545971 |
| Giá từng phần lô | 1,138,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.626.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 797.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Etching Gel |
|
| Mã phần lô | PP2300545972 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ethanol 50% +Iso Propanol 28% +Chlorhexidine digluconate: 0.5% |
|
| Mã phần lô | PP2300545973 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ethanol 70%, Isopropanol 2%, Chlorhexidine gluconate 0,5% |
|
| Mã phần lô | PP2300545974 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300545975 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Formalin (10% đệm trung tính) |
|
| Mã phần lô | PP2300545976 |
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.945.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2300545977 |
| Giá từng phần lô | 8,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.782.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300545978 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300545979 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất khóa nền trong hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300545980 |
| Giá từng phần lô | 11,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.272.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.973.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất khử peroxidase nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300545981 |
| Giá từng phần lô | 5,342,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.739.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hóa chất nhuộm mô học để hiển thị nhân trong các phần mô |
|
| Mã phần lô | PP2300545982 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Hydrogen Peroxide 5% + Ion Bạc 0,005% |
|
| Mã phần lô | PP2300545983 |
| Giá từng phần lô | 117,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300545984 |
| Giá từng phần lô | 126,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kali Clorid tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300545985 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Keo 3 M |
|
| Mã phần lô | PP2300545986 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300545987 |
| Giá từng phần lô | 4,040,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.771.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.828.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kháng thể hóa mô miễn dịch MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300545988 |
| Giá từng phần lô | 21,353,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.504.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.947.254 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kháng thể hóa mô miễn dịch PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300545989 |
| Giá từng phần lô | 21,353,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.504.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.947.254 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kháng thể hóa mô miễn dịch MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300545990 |
| Giá từng phần lô | 21,353,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.504.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.947.254 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Kháng thể hóa mô miễn dịch MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2300545991 |
| Giá từng phần lô | 21,353,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.504.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.947.254 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300545992 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường BHI+ Glycerol 15% |
|
| Mã phần lô | PP2300545993 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường Chromagar |
|
| Mã phần lô | PP2300545994 |
| Giá từng phần lô | 41,899,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.856.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.329.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường nuôi cấy Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300545995 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Môi trường Salmonella Shigella Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300545996 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Ammonia và Ethanol level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300545997 |
| Giá từng phần lô | 14,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.931.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.256.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Ammonia và Ethanol level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300545998 |
| Giá từng phần lô | 14,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.931.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.256.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Ammonia và Ethanol level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300545999 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.977.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.418.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Chủng chuẩn Enterococcus faecalis |
|
| Mã phần lô | PP2300546000 |
| Giá từng phần lô | 2,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.064.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.991.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2300546001 |
| Giá từng phần lô | 2,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.064.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.991.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2300546002 |
| Giá từng phần lô | 4,423,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.318.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.096.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2300546003 |
| Giá từng phần lô | 2,278,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.254.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.594.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Chủng chuẩn Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2300546004 |
| Giá từng phần lô | 2,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.064.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.991.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm Chủng chuẩn Streptococcus pyogenes |
|
| Mã phần lô | PP2300546005 |
| Giá từng phần lô | 2,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.207.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.061.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm nước tiểu mức âm tính |
|
| Mã phần lô | PP2300546006 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nội kiểm nước tiểu mức dương tính |
|
| Mã phần lô | PP2300546007 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300546008 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ống Cryo |
|
| Mã phần lô | PP2300546009 |
| Giá từng phần lô | 13,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.592.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Ortho-Phthalaldehyde 0,55% |
|
| Mã phần lô | PP2300546010 |
| Giá từng phần lô | 847,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Paraphin |
|
| Mã phần lô | PP2300546011 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Peracetic acid 0,13% + hydrogen peroxide 2,5% + acetic acid 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300546012 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Quaternary ammonium propionate 14% + 0,3% Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2300546013 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Sát trùng tủy thối |
|
| Mã phần lô | PP2300546014 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Sodium carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300546015 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Sodium Dichloroisocyanurate 50%- 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300546016 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thạch Chocolate + MultiVitox |
|
| Mã phần lô | PP2300546017 |
| Giá từng phần lô | 22,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.497.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.923.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thạch chứa 5% máu cừu (Blood agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300546018 |
| Giá từng phần lô | 126,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thạch Macconkey |
|
| Mã phần lô | PP2300546019 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thạch Mueller hinton |
|
| Mã phần lô | PP2300546020 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thạch Mueller hinton + 5% máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300546021 |
| Giá từng phần lô | 9,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.577.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.652.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300546022 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tube Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2300546023 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tube Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300546024 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tube Edta nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300546025 |
| Giá từng phần lô | 334,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300546026 |
| Giá từng phần lô | 225,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.731.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Tube Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300546027 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300546028 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2300546029 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 số lượng sản phẩm mời thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi