Gói thầu: Mua sắm hóa chất, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Hành (18 tháng)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600415459-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 21 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Hành
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế tiêu hao phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Nghĩa Hành (18 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2600238068
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu khám chữa bệnh của đơn vị
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-08-06 08:00:00 đến ngày 2026-08-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Nghĩa Hành, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 950,401,140 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600316236 - HDL -Cholesterol 600,000
2 PP2600316237 - Cholesterol 588,000
3 PP2600316238 - Creatinin 195,000
4 PP2600316239 - Glucose 700,000
5 PP2600316240 - Total Protein 84,000
6 PP2600316241 - AST 440,000
7 PP2600316242 - ALT 440,000
8 PP2600316243 - Triglyceride 1,047,600
9 PP2600316244 - Uric acid 180,000
10 PP2600316245 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu 4,200,000
11 PP2600316246 - Dung dịch rửa thường 880,000
12 PP2600316247 - Dung dịch rửa đậm đặc 156,000
13 PP2600316248 - Dung dịch pha loãng 6,660,000
14 PP2600316249 - Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương 600,000
15 PP2600316250 - Bộ định nhóm máu ABO 196,000
16 PP2600316251 - PocketChem A1c HbA1c Test Cartridges hoặc tương đương 1,770,000
17 PP2600316252 - Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010 - ARKRAY 4,408,000
18 PP2600316253 - Cồn 70 độ 303,264
19 PP2600316254 - Nước cất rửa máy 89,640
20 PP2600316255 - Cloramin B 1,425,600
21 PP2600316256 - Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương 485,100
22 PP2600316257 - Viên khử khuẩn Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) 400,000
23 PP2600316258 - Protease enzyme 90,000
24 PP2600316259 - Gel K-Y hoặc tương đương 42,500
25 PP2600316260 - Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test) 192,960
26 PP2600316261 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m 226,800
27 PP2600316262 - Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương 248,000
28 PP2600316263 - Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em 134,400
29 PP2600316264 - Bông y tế không thấm nước 299,250
30 PP2600316265 - Dây máy điện châm 1,701,000
31 PP2600316266 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 75,600
32 PP2600316267 - Giấy in nhiệt 57mm x 20m 11,550
33 PP2600316268 - Kim cánh bướm 800,000
34 PP2600316269 - Kim chích máu 16,800
35 PP2600316270 - Kim lấy thuốc Cỡ 18 283,500
36 PP2600316271 - Lam kính thường 65,100
37 PP2600316272 - Lưỡi dao mổ số 10 40,950
38 PP2600316273 - Lưỡi dao mổ số 11 24,570
39 PP2600316274 - Mask thở khí dung/oxy người lớn, trẻ em 530,000
40 PP2600316275 - Ống nghiệm nhựa 10ml có nắp 114,240
41 PP2600316276 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp 294,000
42 PP2600316277 - Ống Eppendorf 1,5ml 19,690
43 PP2600316278 - Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương (kích thước 25cm x 30cm/(10inch x 12 inch)) 50,600,000
44 PP2600316279 - Phim X quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm/(10inch x 12 inch) 11,500,000
45 PP2600316280 - Fuji IX A3 lớn hoặc tương đương 730,000
46 PP2600316281 - Kim nha khoa 220,000
47 PP2600316282 - Trâm gai lấy tủy 76,800
48 PP2600316283 - Lentulo 88,000
49 PP2600316284 - Reamer Mani hoặc tương đương 133,200
50 PP2600316285 - Mũi khoan thẳng 278,000
51 PP2600316286 - Endocem MTA 333,000
52 PP2600316287 - Kẽm oxide 22,000
HDL -Cholesterol
Mã phần lô PP2600316236
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cholesterol
Mã phần lô PP2600316237
Giá từng phần lô 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Creatinin
Mã phần lô PP2600316238
Giá từng phần lô 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Glucose
Mã phần lô PP2600316239
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Total Protein
Mã phần lô PP2600316240
Giá từng phần lô 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
AST
Mã phần lô PP2600316241
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
ALT
Mã phần lô PP2600316242
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Triglyceride
Mã phần lô PP2600316243
Giá từng phần lô 1,047,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Uric acid
Mã phần lô PP2600316244
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch phá vỡ hồng cầu
Mã phần lô PP2600316245
Giá từng phần lô 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa thường
Mã phần lô PP2600316246
Giá từng phần lô 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2600316247
Giá từng phần lô 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2600316248
Giá từng phần lô 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Control hematology MEK-3DN hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316249
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2600316250
Giá từng phần lô 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
PocketChem A1c HbA1c Test Cartridges hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316251
Giá từng phần lô 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test thử nước tiểu tương thích với máy Pocketchem UA PU-4010 - ARKRAY
Mã phần lô PP2600316252
Giá từng phần lô 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2600316253
Giá từng phần lô 303,264
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nước cất rửa máy
Mã phần lô PP2600316254
Giá từng phần lô 89,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2600316255
Giá từng phần lô 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cidex 30 ngày (Steranios 2%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316256
Giá từng phần lô 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Viên khử khuẩn Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2600316257
Giá từng phần lô 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Protease enzyme
Mã phần lô PP2600316258
Giá từng phần lô 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Gel K-Y hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316259
Giá từng phần lô 42,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Test chẩn đoán viêm dạ dày dùng trong nội soi (H. Pylori test)
Mã phần lô PP2600316260
Giá từng phần lô 192,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng cuộn 0,07m x 1,5m
Mã phần lô PP2600316261
Giá từng phần lô 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Băng dán sườn Urgocrepe hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316262
Giá từng phần lô 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2600316263
Giá từng phần lô 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2600316264
Giá từng phần lô 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây máy điện châm
Mã phần lô PP2600316265
Giá từng phần lô 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2600316266
Giá từng phần lô 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Giấy in nhiệt 57mm x 20m
Mã phần lô PP2600316267
Giá từng phần lô 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2600316268
Giá từng phần lô 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2600316269
Giá từng phần lô 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim lấy thuốc Cỡ 18
Mã phần lô PP2600316270
Giá từng phần lô 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lam kính thường
Mã phần lô PP2600316271
Giá từng phần lô 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2600316272
Giá từng phần lô 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2600316273
Giá từng phần lô 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mask thở khí dung/oxy người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2600316274
Giá từng phần lô 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm nhựa 10ml có nắp
Mã phần lô PP2600316275
Giá từng phần lô 114,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp
Mã phần lô PP2600316276
Giá từng phần lô 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ống Eppendorf 1,5ml
Mã phần lô PP2600316277
Giá từng phần lô 19,690
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim khô laser SD-Q hoặc tương đương (kích thước 25cm x 30cm/(10inch x 12 inch))
Mã phần lô PP2600316278
Giá từng phần lô 50,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phim X quang kỹ thuật số kích thước 25cm x 30cm/(10inch x 12 inch)
Mã phần lô PP2600316279
Giá từng phần lô 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Fuji IX A3 lớn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316280
Giá từng phần lô 730,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2600316281
Giá từng phần lô 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trâm gai lấy tủy
Mã phần lô PP2600316282
Giá từng phần lô 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lentulo
Mã phần lô PP2600316283
Giá từng phần lô 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Reamer Mani hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600316284
Giá từng phần lô 133,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mũi khoan thẳng
Mã phần lô PP2600316285
Giá từng phần lô 278,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Endocem MTA
Mã phần lô PP2600316286
Giá từng phần lô 333,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kẽm oxide
Mã phần lô PP2600316287
Giá từng phần lô 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->