Gói thầu: Mua sắm hóa chất kít xét nghiệm bổ sung lần 2 năm 2022 tại Bệnh viện Quân y 103
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200064654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất kít xét nghiệm bổ sung lần 2 năm 2022 tại Bệnh viện Quân y 103 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200041999 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 10,806,319,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 108,063,197 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giếng phản ứng xét nghiệp sinh hóa | 245,700,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 15,279,600 | 0 | 0 | |
| 3 | Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 109,399,500 | 0 | 0 | |
| 4 | Hóa chất định lượng T3 tự do | 380,730,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Hóa chất Định lượng T4 tự do | 227,934,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Hóa chất định lượng TSH 3rd | 303,786,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Hóa chất định lượng CRP | 1,088,241,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Đo hoạt độ Lipase | 272,286,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Hóa chất định lượng Calcium arsenazo | 86,940,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Hóa chất Định lượng CEA | 139,146,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Hóa chất định lượng GI Monitor | 278,932,500 | 0 | 0 | |
| 12 | Hóa chất định lượng hsTnI | 511,875,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Hóa chất định lượng ferritin | 50,652,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Ống ly tâm TDX | 3,146,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP định lượng, CRP hs | 81,270,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci | 8,484,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti | 7,465,900 | 0 | 0 | |
| 18 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 34,965,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Hóa chất xét nghiệm SCC | 95,634,460 | 0 | 0 | |
| 20 | Hóa chất định lượng Amylase | 129,427,200 | 0 | 0 | |
| 21 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol | 60,191,670 | 0 | 0 | |
| 22 | Dung dịch rửa Alkaline | 16,224,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Dung dịch ICT tham chiếu | 3,720,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Hóa chất xét nghiệm HIV | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 184,608,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Hóa chất xét nghiệm Anti HCV | 433,566,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 1,045,485,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 981,750 | 0 | 0 | |
| 29 | Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 53,846,100 | 0 | 0 | |
| 30 | Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe | 53,846,100 | 0 | 0 | |
| 31 | Hóa chất xét nghiệm PCT | 559,440,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch | 16,305,350 | 0 | 0 | |
| 33 | Dung dịch phản ứng hệ thống | 16,305,340 | 0 | 0 | |
| 34 | Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh | 123,420,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Chai cấy máu ky khí nắp cam | 112,200,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Bộ nhuộm các loài Mycobacteria | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 4,186,500 | 0 | 0 | |
| 38 | Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật | 5,089,350 | 0 | 0 | |
| 39 | Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | 18,257,400 | 0 | 0 | |
| 40 | Dengue IgG/IgM test nhanh | 142,695,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai | 3,960,600 | 0 | 0 | |
| 42 | Kít định lượng virus HBV (HBV Real-TM Quant Dx) | 887,880,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Kít phát hiện Mycobacterium tuberculosis (MTB Real-TM) | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Môi trường tạo màu để nuôi cấy mẫu nước tiểu | 14,080,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Kit tách DNA/RNA (SaMag Viral nucleic acid extraction kit) | 211,680,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Kit tách SaMag TB DNA extraction kit | 16,320,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Cúm A/B | 8,389,500 | 0 | 0 | |
| 48 | HIV Ab test nhanh 1/2 | 39,965,625 | 0 | 0 | |
| 49 | HIV Ab test nhanh 1/2 | 255,937,500 | 0 | 0 | |
| 50 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 8,177,400 | 0 | 0 | |
| 51 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 8,177,400 | 0 | 0 | |
| 52 | QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) | 3,683,400 | 0 | 0 | |
| 53 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 30,139,200 | 0 | 0 | |
| 54 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 19,599,930 | 0 | 0 | |
| 55 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 20,380,500 | 0 | 0 | |
| 56 | Bộ kít nhuộm PAS, gồm : | 8,232,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bôm dán lam (CV Ultra | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Formol thô | 2,970,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Túi máu ba 350ml có ngả lấy máu chân không | 260,568,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Chất kiểm chứng dùng trên máy phân tích huyết học | 35,091,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 6,138,300 | 0 | 0 | |
| 62 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 4,966,500 | 0 | 0 | |
| 63 | Dung dịch ly giải và ổn định dùng để đếm 5 thành phần bạch cầu | 287,267,400 | 0 | 0 | |
| 64 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 2,247,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy huyết học XN series | 3,105,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy huyết học XN series | 3,105,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy huyết học XN series | 3,105,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 315,837,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | 157,046,400 | 0 | 0 | |
| 70 | Vôi Soda | 33,192,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét | 6,011,250 | 0 | 0 | |
| 72 | Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 93,891,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Cơ chất phát quang | 469,995,750 | 0 | 0 | |
| 74 | Dung dịch rửa máy sinh hóa | 374,708,250 | 0 | 0 |
Giếng phản ứng xét nghiệp sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 15,279,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 109,399,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng T3 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 380,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Định lượng T4 tự do |
|
| Giá từng phần lô | 227,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng TSH 3rd |
|
| Giá từng phần lô | 303,786,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Giá từng phần lô | 1,088,241,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 272,286,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Calcium arsenazo |
|
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất Định lượng CEA |
|
| Giá từng phần lô | 139,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng GI Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 278,932,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 511,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ly tâm TDX |
|
| Giá từng phần lô | 3,146,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP định lượng, CRP hs |
|
| Giá từng phần lô | 81,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci |
|
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti |
|
| Giá từng phần lô | 7,465,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm SCC |
|
| Giá từng phần lô | 95,634,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định lượng Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 129,427,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 60,191,670 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa Alkaline |
|
| Giá từng phần lô | 16,224,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ICT tham chiếu |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HIV |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Giá từng phần lô | 184,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti HCV |
|
| Giá từng phần lô | 433,566,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 1,045,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xử lý mẫu bệnh phẩm xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Giá từng phần lô | 981,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm Anti Hbe |
|
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Giá từng phần lô | 559,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất rửa hệ thống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 16,305,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phản ứng hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 16,305,340 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu hiếu khí nắp xanh |
|
| Giá từng phần lô | 123,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu ky khí nắp cam |
|
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ nhuộm các loài Mycobacteria |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 4,186,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra máy đo mật độ quang của huyền dịch chứa vi sinh vật |
|
| Giá từng phần lô | 5,089,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA |
|
| Giá từng phần lô | 18,257,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dengue IgG/IgM test nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 142,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh phát hiện tất cả kháng thể IgG, IgM, IgA kháng virus giang mai |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít định lượng virus HBV (HBV Real-TM Quant Dx) |
|
| Giá từng phần lô | 887,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kít phát hiện Mycobacterium tuberculosis (MTB Real-TM) |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường tạo màu để nuôi cấy mẫu nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách DNA/RNA (SaMag Viral nucleic acid extraction kit) |
|
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách SaMag TB DNA extraction kit |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúm A/B |
|
| Giá từng phần lô | 8,389,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HIV Ab test nhanh 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 39,965,625 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HIV Ab test nhanh 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 255,937,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,177,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,177,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) |
|
| Giá từng phần lô | 3,683,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Giá từng phần lô | 30,139,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 19,599,930 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 20,380,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ kít nhuộm PAS, gồm : |
|
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bôm dán lam (CV Ultra |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol thô |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi máu ba 350ml có ngả lấy máu chân không |
|
| Giá từng phần lô | 260,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 35,091,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 6,138,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 4,966,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải và ổn định dùng để đếm 5 thành phần bạch cầu |
|
| Giá từng phần lô | 287,267,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Giá từng phần lô | 2,247,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy huyết học XN series |
|
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy huyết học XN series |
|
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy huyết học XN series |
|
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Giá từng phần lô | 315,837,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 157,046,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi Soda |
|
| Giá từng phần lô | 33,192,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit test nhanh ký sinh trùng sốt rét |
|
| Giá từng phần lô | 6,011,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Giá từng phần lô | 93,891,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cơ chất phát quang |
|
| Giá từng phần lô | 469,995,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy sinh hóa |
|
| Giá từng phần lô | 374,708,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi