Gói thầu: Mua sắm hóa chất, môi trường, dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2025 (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500469172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm tỉnh Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, môi trường, dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2025 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500263959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-29 08:00:00 đến ngày 2025-11-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 263,322,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500487286 - Methanol | 275,616 |
| 2 | PP2500487287 - Xylen | 11,700 |
| 3 | PP2500487288 - Silver nitrate solution 0,1N | 370,380 |
| 4 | PP2500487289 - Sodium arsenite 0,1N | 198,000 |
| 5 | PP2500487290 - Sodium hydroxyde solution 0,1N | 401,904 |
| 6 | PP2500487291 - Sodium thiosulfate 0.1N | 233,600 |
| 7 | PP2500487292 - Trilon B 0.05M | 5,100 |
| 8 | PP2500487293 - Acetonitril | 2,583,040 |
| 9 | PP2500487294 - Methanol | 716,148 |
| 10 | PP2500487295 - Acetic acid (glacial) | 76,918 |
| 11 | PP2500487296 - Acid formic | 127,558 |
| 12 | PP2500487297 - Ammonium chloride | 118,200 |
| 13 | PP2500487298 - Amonium acetat | 103,088 |
| 14 | PP2500487299 - Chloroform | 58,752 |
| 15 | PP2500487300 - Dichloromethan | 122,472 |
| 16 | PP2500487301 - Diethyl ether | 261,486 |
| 17 | PP2500487302 - di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate | 528,400 |
| 18 | PP2500487303 - Ethyl acetat | 113,680 |
| 19 | PP2500487304 - Heptane-1-sulfonic acid sodium | 930,112 |
| 20 | PP2500487305 - Hydrogen chloride solution | 453,348 |
| 21 | PP2500487306 - Hydrogen peroxide | 80,820 |
| 22 | PP2500487307 - Hydroxylammonium chloride | 232,792 |
| 23 | PP2500487308 - Isobutyl methyl ketone | 229,514 |
| 24 | PP2500487309 - N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B) | 231,000 |
| 25 | PP2500487310 - ortho-Phosphoric acid | 549,800 |
| 26 | PP2500487311 - Petroleum ether 30/60 | 28,000 |
| 27 | PP2500487312 - Petroleum ether 40-60 | 66,000 |
| 28 | PP2500487313 - Petrolium ether 60/90 | 22,600 |
| 29 | PP2500487314 - Potasium hydroxyd | 101,862 |
| 30 | PP2500487315 - Potassium bromat | 408,400 |
| 31 | PP2500487316 - Potassium bromid | 222,050 |
| 32 | PP2500487317 - Potassium chloride | 119,600 |
| 33 | PP2500487318 - Potassium dichromate | 155,304 |
| 34 | PP2500487319 - Potassium dihydrogen phosphate | 124,600 |
| 35 | PP2500487320 - Potassium hexahydroxoantimonate | 166,600 |
| 36 | PP2500487321 - Sodium carbonat | 105,400 |
| 37 | PP2500487322 - Sodium chloride | 49,750 |
| 38 | PP2500487323 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite) | 145,200 |
| 39 | PP2500487324 - Sodium dodecyl sulfate | 189,096 |
| 40 | PP2500487325 - Sodium hydrogen carbonate | 35,154 |
| 41 | PP2500487326 - Sodium metaperiodate | 180,736 |
| 42 | PP2500487327 - Sodium nitrite | 141,208 |
| 43 | PP2500487328 - Tetra-n-butylammonium hydroxide 20% solution in water | 1,726,800 |
| 44 | PP2500487329 - Toluene | 51,440 |
| 45 | PP2500487330 - Methylene blue | 132,700 |
| 46 | PP2500487331 - Môi trường No11 | 673,300 |
| 47 | PP2500487332 - Môi trường thạch Sabouraud dextrose | 905,600 |
| 48 | PP2500487333 - Môi trường Mossel | 1,427,800 |
| 49 | PP2500487334 - Môi trường Xylose Lysin Desoxycholat | 338,800 |
| 50 | PP2500487335 - Môi trường Mannitol salt phenol red | 220,900 |
| 51 | PP2500487336 - Chổi lông rửa bình định mức | 10,000 |
| 52 | PP2500487337 - Găng tay cao su y tế không phủ bột | 140,000 |
| 53 | PP2500487338 - Pipet pasteur | 10,000 |
| 54 | PP2500487339 - Bơm tiêm 10ml | 45,300 |
| 55 | PP2500487340 - Bơm tiêm 1ml | 10,600 |
| 56 | PP2500487341 - Bơm tiêm 50ml | 62,000 |
| 57 | PP2500487342 - Bơm tiêm 5ml | 10,900 |
| 58 | PP2500487343 - Bóp cao su | 18,000 |
| 59 | PP2500487344 - Chén nung bằng sứ | 26,800 |
| 60 | PP2500487345 - Chổi rửa bình định mức | 10,000 |
| 61 | PP2500487346 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm | 12,000 |
| 62 | PP2500487347 - Găng tay chịu nhiệt | 74,100 |
| 63 | PP2500487348 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm | 11,000 |
| 64 | PP2500487349 - Lam kính | 6,000 |
| 65 | PP2500487350 - Ống mao quản đo điểm nóng chảy | 46,300 |
| 66 | PP2500487351 - Quả bóp cao su cho burette tự động | 29,800 |
| 67 | PP2500487352 - Vial 2ml nâu + nắp | 52,700 |
| 68 | PP2500487353 - Ca nhựa có chia vạch đựng hóa chất | 21,600 |
| 69 | PP2500487354 - Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) | 2,953,000 |
| 70 | PP2500487355 - Acid Hydroclorid 0.1N | 320,500 |
| 71 | PP2500487356 - Ethanol | 377,600 |
| 72 | PP2500487357 - Cồn 96o | 159,000 |
| 73 | PP2500487358 - Nước oxi già | 39,500 |
| 74 | PP2500487359 - Iod | 1,342,000 |
| 75 | PP2500487360 - Methylen blue | 132,600 |
| 76 | PP2500487361 - Bacillus pumilus ATCC 14884 | 276,200 |
| 77 | PP2500487362 - Bacillus subtilis ATCC 6633 | 247,700 |
| 78 | PP2500487363 - Bản mỏng Silicagel | 192,200 |
| 79 | PP2500487364 - ống mao quản | 34,200 |
| 80 | PP2500487365 - Ống mao quản | 34,200 |
| 81 | PP2500487366 - Màng lọc nylon siringe | 264,800 |
| 82 | PP2500487367 - Màng lọc cellulose nitrate | 88,500 |
| 83 | PP2500487368 - Màng lọc nylon | 872,400 |
| 84 | PP2500487369 - Giấy lọc không tro | 537,500 |
| 85 | PP2500487370 - Giấy Parafilm | 82,600 |
| 86 | PP2500487371 - Giấy lọc định tính | 11,400 |
| 87 | PP2500487372 - Nhiệt kế thủy tinh | 215,000 |
| 88 | PP2500487373 - Thẻ bào tử/ chỉ thị sinh học | 669,100 |
| 89 | PP2500487374 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 28,200 |
| 90 | PP2500487375 - Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô | 104,600 |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500487286 |
| Giá từng phần lô | 275,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500487287 |
| Giá từng phần lô | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Silver nitrate solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500487288 |
| Giá từng phần lô | 370,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium arsenite 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500487289 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium hydroxyde solution 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500487290 |
| Giá từng phần lô | 401,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium thiosulfate 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500487291 |
| Giá từng phần lô | 233,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Trilon B 0.05M |
|
| Mã phần lô | PP2500487292 |
| Giá từng phần lô | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2500487293 |
| Giá từng phần lô | 2,583,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500487294 |
| Giá từng phần lô | 716,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acetic acid (glacial) |
|
| Mã phần lô | PP2500487295 |
| Giá từng phần lô | 76,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acid formic |
|
| Mã phần lô | PP2500487296 |
| Giá từng phần lô | 127,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500487297 |
| Giá từng phần lô | 118,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Amonium acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500487298 |
| Giá từng phần lô | 103,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2500487299 |
| Giá từng phần lô | 58,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Dichloromethan |
|
| Mã phần lô | PP2500487300 |
| Giá từng phần lô | 122,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500487301 |
| Giá từng phần lô | 261,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500487302 |
| Giá từng phần lô | 528,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ethyl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500487303 |
| Giá từng phần lô | 113,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Heptane-1-sulfonic acid sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500487304 |
| Giá từng phần lô | 930,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydrogen chloride solution |
|
| Mã phần lô | PP2500487305 |
| Giá từng phần lô | 453,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500487306 |
| Giá từng phần lô | 80,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Hydroxylammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500487307 |
| Giá từng phần lô | 232,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Isobutyl methyl ketone |
|
| Mã phần lô | PP2500487308 |
| Giá từng phần lô | 229,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B) |
|
| Mã phần lô | PP2500487309 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
ortho-Phosphoric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500487310 |
| Giá từng phần lô | 549,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Petroleum ether 30/60 |
|
| Mã phần lô | PP2500487311 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Petroleum ether 40-60 |
|
| Mã phần lô | PP2500487312 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Petrolium ether 60/90 |
|
| Mã phần lô | PP2500487313 |
| Giá từng phần lô | 22,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potasium hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2500487314 |
| Giá từng phần lô | 101,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassium bromat |
|
| Mã phần lô | PP2500487315 |
| Giá từng phần lô | 408,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2500487316 |
| Giá từng phần lô | 222,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500487317 |
| Giá từng phần lô | 119,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassium dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2500487318 |
| Giá từng phần lô | 155,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassium dihydrogen phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500487319 |
| Giá từng phần lô | 124,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Potassium hexahydroxoantimonate |
|
| Mã phần lô | PP2500487320 |
| Giá từng phần lô | 166,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2500487321 |
| Giá từng phần lô | 105,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500487322 |
| Giá từng phần lô | 49,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium disulfite (sodium metabisulfite) |
|
| Mã phần lô | PP2500487323 |
| Giá từng phần lô | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium dodecyl sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500487324 |
| Giá từng phần lô | 189,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium hydrogen carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500487325 |
| Giá từng phần lô | 35,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium metaperiodate |
|
| Mã phần lô | PP2500487326 |
| Giá từng phần lô | 180,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Sodium nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2500487327 |
| Giá từng phần lô | 141,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Tetra-n-butylammonium hydroxide 20% solution in water |
|
| Mã phần lô | PP2500487328 |
| Giá từng phần lô | 1,726,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2500487329 |
| Giá từng phần lô | 51,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2500487330 |
| Giá từng phần lô | 132,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường No11 |
|
| Mã phần lô | PP2500487331 |
| Giá từng phần lô | 673,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường thạch Sabouraud dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2500487332 |
| Giá từng phần lô | 905,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Mossel |
|
| Mã phần lô | PP2500487333 |
| Giá từng phần lô | 1,427,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Xylose Lysin Desoxycholat |
|
| Mã phần lô | PP2500487334 |
| Giá từng phần lô | 338,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Môi trường Mannitol salt phenol red |
|
| Mã phần lô | PP2500487335 |
| Giá từng phần lô | 220,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chổi lông rửa bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500487336 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay cao su y tế không phủ bột |
|
| Mã phần lô | PP2500487337 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Pipet pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2500487338 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487339 |
| Giá từng phần lô | 45,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487340 |
| Giá từng phần lô | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487341 |
| Giá từng phần lô | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500487342 |
| Giá từng phần lô | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bóp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500487343 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chén nung bằng sứ |
|
| Mã phần lô | PP2500487344 |
| Giá từng phần lô | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Chổi rửa bình định mức |
|
| Mã phần lô | PP2500487345 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500487346 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Găng tay chịu nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500487347 |
| Giá từng phần lô | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500487348 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500487349 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mao quản đo điểm nóng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500487350 |
| Giá từng phần lô | 46,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Quả bóp cao su cho burette tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500487351 |
| Giá từng phần lô | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Vial 2ml nâu + nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500487352 |
| Giá từng phần lô | 52,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ca nhựa có chia vạch đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500487353 |
| Giá từng phần lô | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) |
|
| Mã phần lô | PP2500487354 |
| Giá từng phần lô | 2,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Acid Hydroclorid 0.1N |
|
| Mã phần lô | PP2500487355 |
| Giá từng phần lô | 320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500487356 |
| Giá từng phần lô | 377,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Cồn 96o |
|
| Mã phần lô | PP2500487357 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nước oxi già |
|
| Mã phần lô | PP2500487358 |
| Giá từng phần lô | 39,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Iod |
|
| Mã phần lô | PP2500487359 |
| Giá từng phần lô | 1,342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Methylen blue |
|
| Mã phần lô | PP2500487360 |
| Giá từng phần lô | 132,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bacillus pumilus ATCC 14884 |
|
| Mã phần lô | PP2500487361 |
| Giá từng phần lô | 276,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bacillus subtilis ATCC 6633 |
|
| Mã phần lô | PP2500487362 |
| Giá từng phần lô | 247,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bản mỏng Silicagel |
|
| Mã phần lô | PP2500487363 |
| Giá từng phần lô | 192,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500487364 |
| Giá từng phần lô | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Ống mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2500487365 |
| Giá từng phần lô | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc nylon siringe |
|
| Mã phần lô | PP2500487366 |
| Giá từng phần lô | 264,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc cellulose nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500487367 |
| Giá từng phần lô | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Màng lọc nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500487368 |
| Giá từng phần lô | 872,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy lọc không tro |
|
| Mã phần lô | PP2500487369 |
| Giá từng phần lô | 537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2500487370 |
| Giá từng phần lô | 82,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Giấy lọc định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500487371 |
| Giá từng phần lô | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Nhiệt kế thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500487372 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Thẻ bào tử/ chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500487373 |
| Giá từng phần lô | 669,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500487374 |
| Giá từng phần lô | 28,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2500487375 |
| Giá từng phần lô | 104,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 60 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi