Gói thầu: Mua sắm hóa chất, môi trường, dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2025 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500469172-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm tỉnh Lâm Đồng
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, môi trường, dụng cụ, vật tư tiêu hao năm 2025 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2500263959
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-29 08:00:00 đến ngày 2025-11-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 263,322,280 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500487286 - Methanol 275,616
2 PP2500487287 - Xylen 11,700
3 PP2500487288 - Silver nitrate solution 0,1N 370,380
4 PP2500487289 - Sodium arsenite 0,1N 198,000
5 PP2500487290 - Sodium hydroxyde solution 0,1N 401,904
6 PP2500487291 - Sodium thiosulfate 0.1N 233,600
7 PP2500487292 - Trilon B 0.05M 5,100
8 PP2500487293 - Acetonitril 2,583,040
9 PP2500487294 - Methanol 716,148
10 PP2500487295 - Acetic acid (glacial) 76,918
11 PP2500487296 - Acid formic 127,558
12 PP2500487297 - Ammonium chloride 118,200
13 PP2500487298 - Amonium acetat 103,088
14 PP2500487299 - Chloroform 58,752
15 PP2500487300 - Dichloromethan 122,472
16 PP2500487301 - Diethyl ether 261,486
17 PP2500487302 - di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate 528,400
18 PP2500487303 - Ethyl acetat 113,680
19 PP2500487304 - Heptane-1-sulfonic acid sodium 930,112
20 PP2500487305 - Hydrogen chloride solution 453,348
21 PP2500487306 - Hydrogen peroxide 80,820
22 PP2500487307 - Hydroxylammonium chloride 232,792
23 PP2500487308 - Isobutyl methyl ketone 229,514
24 PP2500487309 - N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B) 231,000
25 PP2500487310 - ortho-Phosphoric acid 549,800
26 PP2500487311 - Petroleum ether 30/60 28,000
27 PP2500487312 - Petroleum ether 40-60 66,000
28 PP2500487313 - Petrolium ether 60/90 22,600
29 PP2500487314 - Potasium hydroxyd 101,862
30 PP2500487315 - Potassium bromat 408,400
31 PP2500487316 - Potassium bromid 222,050
32 PP2500487317 - Potassium chloride 119,600
33 PP2500487318 - Potassium dichromate 155,304
34 PP2500487319 - Potassium dihydrogen phosphate 124,600
35 PP2500487320 - Potassium hexahydroxoantimonate 166,600
36 PP2500487321 - Sodium carbonat 105,400
37 PP2500487322 - Sodium chloride 49,750
38 PP2500487323 - Sodium disulfite (sodium metabisulfite) 145,200
39 PP2500487324 - Sodium dodecyl sulfate 189,096
40 PP2500487325 - Sodium hydrogen carbonate 35,154
41 PP2500487326 - Sodium metaperiodate 180,736
42 PP2500487327 - Sodium nitrite 141,208
43 PP2500487328 - Tetra-n-butylammonium hydroxide 20% solution in water 1,726,800
44 PP2500487329 - Toluene 51,440
45 PP2500487330 - Methylene blue 132,700
46 PP2500487331 - Môi trường No11 673,300
47 PP2500487332 - Môi trường thạch Sabouraud dextrose 905,600
48 PP2500487333 - Môi trường Mossel 1,427,800
49 PP2500487334 - Môi trường Xylose Lysin Desoxycholat 338,800
50 PP2500487335 - Môi trường Mannitol salt phenol red 220,900
51 PP2500487336 - Chổi lông rửa bình định mức 10,000
52 PP2500487337 - Găng tay cao su y tế không phủ bột 140,000
53 PP2500487338 - Pipet pasteur 10,000
54 PP2500487339 - Bơm tiêm 10ml 45,300
55 PP2500487340 - Bơm tiêm 1ml 10,600
56 PP2500487341 - Bơm tiêm 50ml 62,000
57 PP2500487342 - Bơm tiêm 5ml 10,900
58 PP2500487343 - Bóp cao su 18,000
59 PP2500487344 - Chén nung bằng sứ 26,800
60 PP2500487345 - Chổi rửa bình định mức 10,000
61 PP2500487346 - Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm 12,000
62 PP2500487347 - Găng tay chịu nhiệt 74,100
63 PP2500487348 - Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm 11,000
64 PP2500487349 - Lam kính 6,000
65 PP2500487350 - Ống mao quản đo điểm nóng chảy 46,300
66 PP2500487351 - Quả bóp cao su cho burette tự động 29,800
67 PP2500487352 - Vial 2ml nâu + nắp 52,700
68 PP2500487353 - Ca nhựa có chia vạch đựng hóa chất 21,600
69 PP2500487354 - Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system) 2,953,000
70 PP2500487355 - Acid Hydroclorid 0.1N 320,500
71 PP2500487356 - Ethanol 377,600
72 PP2500487357 - Cồn 96o 159,000
73 PP2500487358 - Nước oxi già 39,500
74 PP2500487359 - Iod 1,342,000
75 PP2500487360 - Methylen blue 132,600
76 PP2500487361 - Bacillus pumilus ATCC 14884 276,200
77 PP2500487362 - Bacillus subtilis ATCC 6633 247,700
78 PP2500487363 - Bản mỏng Silicagel 192,200
79 PP2500487364 - ống mao quản 34,200
80 PP2500487365 - Ống mao quản 34,200
81 PP2500487366 - Màng lọc nylon siringe 264,800
82 PP2500487367 - Màng lọc cellulose nitrate 88,500
83 PP2500487368 - Màng lọc nylon 872,400
84 PP2500487369 - Giấy lọc không tro 537,500
85 PP2500487370 - Giấy Parafilm 82,600
86 PP2500487371 - Giấy lọc định tính 11,400
87 PP2500487372 - Nhiệt kế thủy tinh 215,000
88 PP2500487373 - Thẻ bào tử/ chỉ thị sinh học 669,100
89 PP2500487374 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt 28,200
90 PP2500487375 - Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô 104,600
Methanol
Mã phần lô PP2500487286
Giá từng phần lô 275,616
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2500487287
Giá từng phần lô 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Silver nitrate solution 0,1N
Mã phần lô PP2500487288
Giá từng phần lô 370,380
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium arsenite 0,1N
Mã phần lô PP2500487289
Giá từng phần lô 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium hydroxyde solution 0,1N
Mã phần lô PP2500487290
Giá từng phần lô 401,904
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium thiosulfate 0.1N
Mã phần lô PP2500487291
Giá từng phần lô 233,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Trilon B 0.05M
Mã phần lô PP2500487292
Giá từng phần lô 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Acetonitril
Mã phần lô PP2500487293
Giá từng phần lô 2,583,040
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2500487294
Giá từng phần lô 716,148
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Acetic acid (glacial)
Mã phần lô PP2500487295
Giá từng phần lô 76,918
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Acid formic
Mã phần lô PP2500487296
Giá từng phần lô 127,558
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ammonium chloride
Mã phần lô PP2500487297
Giá từng phần lô 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Amonium acetat
Mã phần lô PP2500487298
Giá từng phần lô 103,088
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chloroform
Mã phần lô PP2500487299
Giá từng phần lô 58,752
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dichloromethan
Mã phần lô PP2500487300
Giá từng phần lô 122,472
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Diethyl ether
Mã phần lô PP2500487301
Giá từng phần lô 261,486
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate
Mã phần lô PP2500487302
Giá từng phần lô 528,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ethyl acetat
Mã phần lô PP2500487303
Giá từng phần lô 113,680
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Heptane-1-sulfonic acid sodium
Mã phần lô PP2500487304
Giá từng phần lô 930,112
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hydrogen chloride solution
Mã phần lô PP2500487305
Giá từng phần lô 453,348
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2500487306
Giá từng phần lô 80,820
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hydroxylammonium chloride
Mã phần lô PP2500487307
Giá từng phần lô 232,792
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Isobutyl methyl ketone
Mã phần lô PP2500487308
Giá từng phần lô 229,514
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
N-chloro Benzen sulfonamid (Cloramin B)
Mã phần lô PP2500487309
Giá từng phần lô 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
ortho-Phosphoric acid
Mã phần lô PP2500487310
Giá từng phần lô 549,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Petroleum ether 30/60
Mã phần lô PP2500487311
Giá từng phần lô 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Petroleum ether 40-60
Mã phần lô PP2500487312
Giá từng phần lô 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Petrolium ether 60/90
Mã phần lô PP2500487313
Giá từng phần lô 22,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potasium hydroxyd
Mã phần lô PP2500487314
Giá từng phần lô 101,862
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potassium bromat
Mã phần lô PP2500487315
Giá từng phần lô 408,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potassium bromid
Mã phần lô PP2500487316
Giá từng phần lô 222,050
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potassium chloride
Mã phần lô PP2500487317
Giá từng phần lô 119,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potassium dichromate
Mã phần lô PP2500487318
Giá từng phần lô 155,304
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potassium dihydrogen phosphate
Mã phần lô PP2500487319
Giá từng phần lô 124,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Potassium hexahydroxoantimonate
Mã phần lô PP2500487320
Giá từng phần lô 166,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium carbonat
Mã phần lô PP2500487321
Giá từng phần lô 105,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium chloride
Mã phần lô PP2500487322
Giá từng phần lô 49,750
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium disulfite (sodium metabisulfite)
Mã phần lô PP2500487323
Giá từng phần lô 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium dodecyl sulfate
Mã phần lô PP2500487324
Giá từng phần lô 189,096
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium hydrogen carbonate
Mã phần lô PP2500487325
Giá từng phần lô 35,154
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium metaperiodate
Mã phần lô PP2500487326
Giá từng phần lô 180,736
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium nitrite
Mã phần lô PP2500487327
Giá từng phần lô 141,208
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Tetra-n-butylammonium hydroxide 20% solution in water
Mã phần lô PP2500487328
Giá từng phần lô 1,726,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Toluene
Mã phần lô PP2500487329
Giá từng phần lô 51,440
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Methylene blue
Mã phần lô PP2500487330
Giá từng phần lô 132,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường No11
Mã phần lô PP2500487331
Giá từng phần lô 673,300
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường thạch Sabouraud dextrose
Mã phần lô PP2500487332
Giá từng phần lô 905,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường Mossel
Mã phần lô PP2500487333
Giá từng phần lô 1,427,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường Xylose Lysin Desoxycholat
Mã phần lô PP2500487334
Giá từng phần lô 338,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường Mannitol salt phenol red
Mã phần lô PP2500487335
Giá từng phần lô 220,900
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chổi lông rửa bình định mức
Mã phần lô PP2500487336
Giá từng phần lô 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay cao su y tế không phủ bột
Mã phần lô PP2500487337
Giá từng phần lô 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pipet pasteur
Mã phần lô PP2500487338
Giá từng phần lô 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500487339
Giá từng phần lô 45,300
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500487340
Giá từng phần lô 10,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500487341
Giá từng phần lô 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500487342
Giá từng phần lô 10,900
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bóp cao su
Mã phần lô PP2500487343
Giá từng phần lô 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chén nung bằng sứ
Mã phần lô PP2500487344
Giá từng phần lô 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chổi rửa bình định mức
Mã phần lô PP2500487345
Giá từng phần lô 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đũa thủy tinh phòng thí nghiệm
Mã phần lô PP2500487346
Giá từng phần lô 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay chịu nhiệt
Mã phần lô PP2500487347
Giá từng phần lô 74,100
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kẹp gắp chén sứ phòng thí nghiệm
Mã phần lô PP2500487348
Giá từng phần lô 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Lam kính
Mã phần lô PP2500487349
Giá từng phần lô 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống mao quản đo điểm nóng chảy
Mã phần lô PP2500487350
Giá từng phần lô 46,300
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Quả bóp cao su cho burette tự động
Mã phần lô PP2500487351
Giá từng phần lô 29,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Vial 2ml nâu + nắp
Mã phần lô PP2500487352
Giá từng phần lô 52,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ca nhựa có chia vạch đựng hóa chất
Mã phần lô PP2500487353
Giá từng phần lô 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ dây dẫn dung môi dùng cho máy HPLC (Viper Capilary Kit RS system)
Mã phần lô PP2500487354
Giá từng phần lô 2,953,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Acid Hydroclorid 0.1N
Mã phần lô PP2500487355
Giá từng phần lô 320,500
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2500487356
Giá từng phần lô 377,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cồn 96o
Mã phần lô PP2500487357
Giá từng phần lô 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nước oxi già
Mã phần lô PP2500487358
Giá từng phần lô 39,500
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Iod
Mã phần lô PP2500487359
Giá từng phần lô 1,342,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Methylen blue
Mã phần lô PP2500487360
Giá từng phần lô 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bacillus pumilus ATCC 14884
Mã phần lô PP2500487361
Giá từng phần lô 276,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bacillus subtilis ATCC 6633
Mã phần lô PP2500487362
Giá từng phần lô 247,700
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bản mỏng Silicagel
Mã phần lô PP2500487363
Giá từng phần lô 192,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
ống mao quản
Mã phần lô PP2500487364
Giá từng phần lô 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống mao quản
Mã phần lô PP2500487365
Giá từng phần lô 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Màng lọc nylon siringe
Mã phần lô PP2500487366
Giá từng phần lô 264,800
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Màng lọc cellulose nitrate
Mã phần lô PP2500487367
Giá từng phần lô 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Màng lọc nylon
Mã phần lô PP2500487368
Giá từng phần lô 872,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giấy lọc không tro
Mã phần lô PP2500487369
Giá từng phần lô 537,500
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giấy Parafilm
Mã phần lô PP2500487370
Giá từng phần lô 82,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giấy lọc định tính
Mã phần lô PP2500487371
Giá từng phần lô 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nhiệt kế thủy tinh
Mã phần lô PP2500487372
Giá từng phần lô 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thẻ bào tử/ chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500487373
Giá từng phần lô 669,100
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2500487374
Giá từng phần lô 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt sấy khô
Mã phần lô PP2500487375
Giá từng phần lô 104,600
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->