Gói thầu: Mua sắm hóa chất năm 2023 - 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384691-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300265897 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 55,585,208,004 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.389.630.201 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300577455 - Aceton | 21,000,000 | 35.700.000 | 14.700.000 | 8334 | |
| 2 | PP2300577456 - Acid Acetic | 40,950,000 | 69.615.000 | 28.665.000 | 50 | |
| 3 | PP2300577457 - Acid benzoic | 13,200,000 | 22.440.000 | 9.240.000 | 5 | |
| 4 | PP2300577458 - Acid citric | 66,000,000 | 112.200.000 | 46.200.000 | 200 | |
| 5 | PP2300577459 - Cồn 70 độ | 1,094,500,000 | 1.860.650.000 | 766.150.000 | 8334 | |
| 6 | PP2300577460 - Cồn 90 độ | 288,750,000 | 490.875.000 | 202.125.000 | 1667 | |
| 7 | PP2300577461 - Cồn 96 độ | 165,000,000 | 280.500.000 | 115.500.000 | 834 | |
| 8 | PP2300577462 - Cồn tuyệt đối 100 độ | 99,000,000 | 168.300.000 | 69.300.000 | 334 | |
| 9 | PP2300577463 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt | 83,500,000 | 141.950.000 | 58.450.000 | 84 | |
| 10 | PP2300577464 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao | 1,260,000,000 | 2.142.000.000 | 882.000.000 | 1000 | |
| 11 | PP2300577465 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 2% | 72,000,000 | 122.400.000 | 50.400.000 | 34 | |
| 12 | PP2300577466 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình | 316,800,000 | 538.560.000 | 221.760.000 | 40 | |
| 13 | PP2300577467 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt dang xịt | 66,000,000 | 112.200.000 | 46.200.000 | 50 | |
| 14 | PP2300577468 - Dung dịch làm sạch tẩy rửa dụng cụ | 1,080,000,000 | 1.836.000.000 | 756.000.000 | 100 | |
| 15 | PP2300577469 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ | 780,000,000 | 1.326.000.000 | 546.000.000 | 50 | |
| 16 | PP2300577470 - Dung dịch làm sạch vết thương | 179,500,000 | 305.150.000 | 125.650.000 | 84 | |
| 17 | PP2300577471 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 567,000,000 | 963.900.000 | 396.900.000 | 50 | |
| 18 | PP2300577472 - Dung dịch rửa tay diệt khuẩn | 516,000,000 | 877.200.000 | 361.200.000 | 1000 | |
| 19 | PP2300577473 - Dung dịch rửa tay trước phẫu thuật | 840,000,000 | 1.428.000.000 | 588.000.000 | 1000 | |
| 20 | PP2300577474 - Dung dịch sát khuẩn povidine | 102,783,000 | 174.731.100 | 71.948.100 | 167 | |
| 21 | PP2300577475 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 960,000,000 | 1.632.000.000 | 672.000.000 | 3334 | |
| 22 | PP2300577476 - Dung dịch tắm trước phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 2% | 435,000,000 | 739.500.000 | 304.500.000 | 2500 | |
| 23 | PP2300577477 - Dung dịch tắm trước phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% | 273,000,000 | 464.100.000 | 191.100.000 | 1667 | |
| 24 | PP2300577478 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế | 369,050,000 | 627.385.000 | 258.335.000 | 9 | |
| 25 | PP2300577479 - Gel siêu âm | 354,000,000 | 601.800.000 | 247.800.000 | 500 | |
| 26 | PP2300577480 - Iodine | 3,900,000 | 6.630.000 | 2.730.000 | 5 | |
| 27 | PP2300577481 - Khăn giấy ướt sát trùng tay khoan | 25,800,000 | 43.860.000 | 18.060.000 | 17 | |
| 28 | PP2300577482 - Khăn lau sát khuẩn bề mặt | 81,900,000 | 139.230.000 | 57.330.000 | 50 | |
| 29 | PP2300577483 - Methylen Blue | 16,500,000 | 28.050.000 | 11.550.000 | 5 | |
| 30 | PP2300577484 - Nước tẩy Javel | 418,000,000 | 710.600.000 | 292.600.000 | 6667 | |
| 31 | PP2300577485 - Oxy già 30% | 35,200,000 | 59.840.000 | 24.640.000 | 34 | |
| 32 | PP2300577486 - Potassium iodide (KI) | 52,800,000 | 89.760.000 | 36.960.000 | 5 | |
| 33 | PP2300577487 - Than hoạt | 19,250,000 | 32.725.000 | 13.475.000 | 9 | |
| 34 | PP2300577488 - Viên nén khử khuẩn hoặc tương đương | 225,000,000 | 382.500.000 | 157.500.000 | 8334 | |
| 35 | PP2300577489 - Vôi SODA | 472,000,000 | 802.400.000 | 330.400.000 | 667 | |
| 36 | PP2300577490 - Xylen | 90,200,000 | 153.340.000 | 63.140.000 | 167 | |
| 37 | PP2300577491 - Pylory test | 525,000,000 | 892.500.000 | 367.500.000 | 8334 | |
| 38 | PP2300577492 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế (ống soi) | 1,290,000,000 | 2.193.000.000 | 903.000.000 | 100 | |
| 39 | PP2300577493 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi mức độ cao | 1,260,000,000 | 2.142.000.000 | 882.000.000 | 200 | |
| 40 | PP2300577494 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu | 105,000,000 | 178.500.000 | 73.500.000 | 167 | |
| 41 | PP2300577495 - Thẻ xét nghiệm EG7+ | 185,000,000 | 314.500.000 | 129.500.000 | 167 | |
| 42 | PP2300577496 - Test đo khí máu động máu | 189,063,000 | 321.407.100 | 132.344.100 | 167 | |
| 43 | PP2300577497 - Chất chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. | 23,225,400 | 39.483.180 | 16.257.780 | 767 | |
| 44 | PP2300577498 - Chất chứng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. | 55,440,000 | 94.248.000 | 38.808.000 | 150 | |
| 45 | PP2300577499 - Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. | 373,963,200 | 635.737.440 | 261.774.240 | 2080 | |
| 46 | PP2300577500 - Hóa chất xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. | 1,837,500,000 | 3.123.750.000 | 1.286.250.000 | 31250 | |
| 47 | PP2300577501 - Ống đựng mẫu nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tự động hoàn toàn | 394,875,000 | 671.287.500 | 276.412.500 | 31250 | |
| 48 | PP2300577502 - Cóng phân tích cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tự động hoàn toàn | 56,250,000 | 95.625.000 | 39.375.000 | 375 | |
| 49 | PP2300577503 - Chất chứng xét nghiệm cặn lắng nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. | 184,800,000 | 314.160.000 | 129.360.000 | 500 | |
| 50 | PP2300577504 - Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim | 1,466,640,000 | 2.493.288.000 | 1.026.648.000 | 40000 | |
| 51 | PP2300577505 - Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) hoặc tương đương | 6,031,200 | 10.253.040 | 4.221.840 | 9 | |
| 52 | PP2300577506 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) hoặc tương đương | 42,000,000 | 71.400.000 | 29.400.000 | 84 | |
| 53 | PP2300577507 - Bộ phát hiện nâng cao OptiView hoặc tương đương | 136,500,000 | 232.050.000 | 95.550.000 | 209 | |
| 54 | PP2300577508 - Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK hoặc tương đương | 10,500,000 | 17.850.000 | 7.350.000 | 84 | |
| 55 | PP2300577509 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động Realtime PCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động | 2,220,480,000 | 3.774.816.000 | 1.554.336.000 | 1440 | |
| 56 | PP2300577510 - Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động Realtime PCR 8-48 mẫu | 309,375,000 | 525.937.500 | 216.562.500 | 313 | |
| 57 | PP2300577511 - Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động Realtime PCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động | 1,391,984,640 | 2.366.373.888 | 974.389.248 | 480 | |
| 58 | PP2300577512 - HPV genotype (>=14 type nguy cơ cao) Realtime PCR 1-96 mẫu | 1,750,000,000 | 2.975.000.000 | 1.225.000.000 | 834 | |
| 59 | PP2300577513 - Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) | 698,592,300 | 1.187.606.910 | 489.014.610 | 25 | |
| 60 | PP2300577514 - DEN IgM IgG test nhanh | 147,840,000 | 251.328.000 | 103.488.000 | 534 | |
| 61 | PP2300577515 - Helicobacter pylori IgG CIM test nhanh | 2,408,044,800 | 4.093.676.160 | 1.685.631.360 | 5067 | |
| 62 | PP2300577516 - Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) | 33,075,000 | 56.227.500 | 23.152.500 | 167 | |
| 63 | PP2300577517 - Strongyloides stercoralis IgG miễn dịch tự động | 340,992,000 | 579.686.400 | 238.694.400 | 1184 | |
| 64 | PP2300577518 - Gnathostoma IgG miễn dịch tự động | 108,000,864 | 183.601.468 | 75.600.605 | 432 | |
| 65 | PP2300577519 - Fasciola IgG miễn dịch tự động | 76,707,840 | 130.403.328 | 53.695.488 | 256 | |
| 66 | PP2300577520 - Trichinella spiralis IgG miễn dịch tự động | 18,816,000 | 31.987.200 | 13.171.200 | 64 | |
| 67 | PP2300577521 - Schistosoma mansoni IgG miễn dịch tự động | 14,400,000 | 24.480.000 | 10.080.000 | 48 | |
| 68 | PP2300577522 - Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động | 11,854,080 | 20.151.936 | 8.297.856 | 32 | |
| 69 | PP2300577523 - Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động | 11,854,080 | 20.151.936 | 8.297.856 | 32 | |
| 70 | PP2300577524 - Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động | 11,854,080 | 20.151.936 | 8.297.856 | 32 | |
| 71 | PP2300577525 - Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động | 359,100,000 | 610.470.000 | 251.370.000 | 334 | |
| 72 | PP2300577526 - Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động | 897,750,000 | 1.526.175.000 | 628.425.000 | 834 | |
| 73 | PP2300577527 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 1,249,500,000 | 2.124.150.000 | 874.650.000 | 334 | |
| 74 | PP2300577528 - Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 3,222,500,000 | 5.478.250.000 | 2.255.750.000 | 1667 | |
| 75 | PP2300577529 - Thử nghiệm Colistin phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 1,457,012,000 | 2.476.920.400 | 1.019.908.400 | 667 | |
| 76 | PP2300577530 - Kháng nấm đồ phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 946,900,000 | 1.609.730.000 | 662.830.000 | 334 | |
| 77 | PP2300577531 - Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí phương pháp vi pha loãng MIC tự động | 457,460,000 | 777.682.000 | 320.222.000 | 167 | |
| 78 | PP2300577532 - Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động | 2,154,600,000 | 3.662.820.000 | 1.508.220.000 | 2000 | |
| 79 | PP2300577533 - Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động | 275,000,000 | 467.500.000 | 192.500.000 | 8334 | |
| 80 | PP2300577534 - Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động | 35,990,240 | 61.183.408 | 25.193.168 | 22 | |
| 81 | PP2300577535 - Khoanh giấy kháng sinh (các loại) | 36,800,000 | 62.560.000 | 25.760.000 | 3334 | |
| 82 | PP2300577536 - Columbia Blood Agar Base | 289,200,000 | 491.640.000 | 202.440.000 | 34 | |
| 83 | PP2300577537 - Mueller Hinton Broth (Cation-Adjusted) | 156,500,000 | 266.050.000 | 109.550.000 | 4 | |
| 84 | PP2300577538 - E test (các loại kháng sinh) | 102,000,000 | 173.400.000 | 71.400.000 | 167 | |
| 85 | PP2300577539 - Túi tạo môi trường vi hiếu khí cấy Helicobacter pylori | 918,789,000 | 1.561.941.300 | 643.152.300 | 500 | |
| 86 | PP2300577540 - Chủng Escherichia coli ATCC | 23,010,000 | 39.117.000 | 16.107.000 | 2 | |
| 87 | PP2300577541 - Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC | 3,690,000 | 6.273.000 | 2.583.000 | 1 | |
| 88 | PP2300577542 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC. | 4,614,000 | 7.843.800 | 3.229.800 | 1 | |
| 89 | PP2300577543 - Chủng Streptococcus pyogenes ATCC | 4,764,000 | 8.098.800 | 3.334.800 | 1 | |
| 90 | PP2300577544 - Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC | 3,690,000 | 6.273.000 | 2.583.000 | 1 | |
| 91 | PP2300577545 - Chủng Haemophilus influenzae ATCC | 3,690,000 | 6.273.000 | 2.583.000 | 1 | |
| 92 | PP2300577546 - Chủng Stenotrophomonas maltophilia ATCC | 7,254,000 | 12.331.800 | 5.077.800 | 1 | |
| 93 | PP2300577547 - Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC | 11,532,000 | 19.604.400 | 8.072.400 | 1 | |
| 94 | PP2300577548 - Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC | 4,602,000 | 7.823.400 | 3.221.400 | 1 | |
| 95 | PP2300577549 - Chủng Issatchenkia orientalis ATCC | 3,690,000 | 6.273.000 | 2.583.000 | 1 | |
| 96 | PP2300577550 - Chủng Enterococcus faecalis ATCC | 4,606,000 | 7.830.200 | 3.224.200 | 1 | |
| 97 | PP2300577551 - Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC | 7,166,000 | 12.182.200 | 5.016.200 | 1 | |
| 98 | PP2300577552 - Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động | 790,000,000 | 1.343.000.000 | 553.000.000 | 667 | |
| 99 | PP2300577553 - Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động | 135,000,000 | 229.500.000 | 94.500.000 | 667 | |
| 100 | PP2300577554 - Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ | 2,099,500,000 | 3.569.150.000 | 1.469.650.000 | 2167 | |
| 101 | PP2300577555 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ | 23,270,000 | 39.559.000 | 16.289.000 | 834 | |
| 102 | PP2300577556 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ | 23,265,000 | 39.550.500 | 16.285.500 | 417 | |
| 103 | PP2300577557 - Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ | 17,446,000 | 29.658.200 | 12.212.200 | 34 | |
| 104 | PP2300577558 - Kit phát hiện đồng thời N. Gonorrhoeae/ Chl.trachomatis/ M. Genitalium bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động | 1,302,796,800 | 2.214.754.560 | 911.957.760 | 64 | |
| 105 | PP2300577559 - Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động | 241,315,200 | 410.235.840 | 168.920.640 | 112 | |
| 106 | PP2300577560 - Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động | 356,160,000 | 605.472.000 | 249.312.000 | 112 | |
| 107 | PP2300577561 - Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động | 368,793,600 | 626.949.120 | 258.155.520 | 112 | |
| 108 | PP2300577562 - Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động | 193,898,880 | 329.628.096 | 135.729.216 | 112 | |
| 109 | PP2300577563 - Phát hiện vi khuẩn hiếu khí trong mẫu máu bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động | 1,093,689,600 | 1.859.272.320 | 765.582.720 | 320 | |
| 110 | PP2300577564 - Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động | 921,120,000 | 1.565.904.000 | 644.784.000 | 320 | |
| 111 | PP2300577565 - Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động | 717,907,200 | 1.220.442.240 | 502.535.040 | 320 | |
| 112 | PP2300577566 - Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động | 230,400,000 | 391.680.000 | 161.280.000 | 64 | |
| 113 | PP2300577567 - Hoá chất xét nghiệm (400 Test) | 2,000,000,000 | 3.400.000.000 | 1.400.000.000 | 3334 | |
| 114 | PP2300577568 - Hoá chất xét nghiệm (750 Test) | 1,188,000,000 | 2.019.600.000 | 831.600.000 | 3000 | |
| 115 | PP2300577569 - Dung dịch kiểm tra chất lượng tự động | 523,989,000 | 890.781.300 | 366.792.300 | 2700 | |
| 116 | PP2300577570 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mức 1 | 256,002,000 | 435.203.400 | 179.201.400 | 1000 | |
| 117 | PP2300577571 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mức 2 | 256,002,000 | 435.203.400 | 179.201.400 | 1000 | |
| 118 | PP2300577572 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mức 3 | 256,002,000 | 435.203.400 | 179.201.400 | 1000 | |
| 119 | PP2300577573 - Dung dịch rửa hệ thống | 770,000,000 | 1.309.000.000 | 539.000.000 | 13334 |
Aceton |
|
| Mã phần lô | PP2300577455 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300577456 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Acid benzoic |
|
| Mã phần lô | PP2300577457 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300577458 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300577459 |
| Giá từng phần lô | 1,094,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.860.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300577460 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300577461 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 100 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300577462 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300577463 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300577464 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300577465 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300577466 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt dang xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300577467 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch làm sạch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300577468 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300577469 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.326.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch làm sạch vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300577470 |
| Giá từng phần lô | 179,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300577471 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 963.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa tay diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300577472 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa tay trước phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300577473 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn povidine |
|
| Mã phần lô | PP2300577474 |
| Giá từng phần lô | 102,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.731.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.948.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300577475 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.632.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch tắm trước phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300577476 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch tắm trước phẫu thuật Chlorhexidine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300577477 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300577478 |
| Giá từng phần lô | 369,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300577479 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2300577480 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khăn giấy ướt sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300577481 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khăn lau sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300577482 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Methylen Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300577483 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nước tẩy Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300577484 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 710.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Oxy già 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300577485 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Potassium iodide (KI) |
|
| Mã phần lô | PP2300577486 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300577487 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577488 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vôi SODA |
|
| Mã phần lô | PP2300577489 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300577490 |
| Giá từng phần lô | 90,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Pylory test |
|
| Mã phần lô | PP2300577491 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế (ống soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300577492 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300577493 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300577494 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thẻ xét nghiệm EG7+ |
|
| Mã phần lô | PP2300577495 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Test đo khí máu động máu |
|
| Mã phần lô | PP2300577496 |
| Giá từng phần lô | 189,063,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.407.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.344.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. |
|
| Mã phần lô | PP2300577497 |
| Giá từng phần lô | 23,225,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.483.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.257.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chứng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. |
|
| Mã phần lô | PP2300577498 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. |
|
| Mã phần lô | PP2300577499 |
| Giá từng phần lô | 373,963,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.737.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.774.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. |
|
| Mã phần lô | PP2300577500 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.123.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.286.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống đựng mẫu nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300577501 |
| Giá từng phần lô | 394,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Cóng phân tích cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300577502 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất chứng xét nghiệm cặn lắng nước tiểu trên máy phân tích nước tiểu tích hợp cặn lắng tự động hoàn toàn. |
|
| Mã phần lô | PP2300577503 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Que thử đường huyết kèm thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim |
|
| Mã phần lô | PP2300577504 |
| Giá từng phần lô | 1,466,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.493.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GCDFP-15 (EP1582Y) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577505 |
| Giá từng phần lô | 6,031,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.253.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.221.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577506 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bộ phát hiện nâng cao OptiView hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577507 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300577508 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động Realtime PCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577509 |
| Giá từng phần lô | 2,220,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.774.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xét nghiệm HBV đo tải lượng hệ thống tự động Realtime PCR 8-48 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577510 |
| Giá từng phần lô | 309,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xét nghiệm HCV đo tải lượng hệ thống tự động Realtime PCR 1-96 mẫu, kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577511 |
| Giá từng phần lô | 1,391,984,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.366.373.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 974.389.248 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
HPV genotype (>=14 type nguy cơ cao) Realtime PCR 1-96 mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300577512 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.975.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Panel chuẩn đoán bệnh đường tiêu hóa 22 căn nguyên (Gastrointestinal Panel) |
|
| Mã phần lô | PP2300577513 |
| Giá từng phần lô | 698,592,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.606.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.014.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
DEN IgM IgG test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300577514 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Helicobacter pylori IgG CIM test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300577515 |
| Giá từng phần lô | 2,408,044,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.093.676.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.685.631.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Xét nghiệm kháng thể kháng lao (TB test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300577516 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.227.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Strongyloides stercoralis IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577517 |
| Giá từng phần lô | 340,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.686.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.694.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Gnathostoma IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577518 |
| Giá từng phần lô | 108,000,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.601.468 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Fasciola IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577519 |
| Giá từng phần lô | 76,707,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.403.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.695.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Trichinella spiralis IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577520 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.987.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.171.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Schistosoma mansoni IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577521 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chlamydia pneumoniae IgG miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577522 |
| Giá từng phần lô | 11,854,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.151.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.297.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chlamydia pneumoniae IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577523 |
| Giá từng phần lô | 11,854,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.151.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.297.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chlamydia trachomatis IgM miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577524 |
| Giá từng phần lô | 11,854,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.151.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.297.856 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vi nấm định danh bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577525 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vi khuẩn định danh bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577526 |
| Giá từng phần lô | 897,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 628.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577527 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.124.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577528 |
| Giá từng phần lô | 3,222,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.478.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.255.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Thử nghiệm Colistin phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577529 |
| Giá từng phần lô | 1,457,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.476.920.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.019.908.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kháng nấm đồ phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577530 |
| Giá từng phần lô | 946,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 662.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kháng sinh đồ vi khuẩn kị khí phương pháp vi pha loãng MIC tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577531 |
| Giá từng phần lô | 457,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Vi khuẩn/ vi nấm kháng sinh đồ bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577532 |
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.662.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.508.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Ống xét nghiệm 5 ml 75x12 máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577533 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Saline 0.45% máy kháng sinh đồ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577534 |
| Giá từng phần lô | 35,990,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.183.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.193.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh (các loại) |
|
| Mã phần lô | PP2300577535 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Columbia Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2300577536 |
| Giá từng phần lô | 289,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Mueller Hinton Broth (Cation-Adjusted) |
|
| Mã phần lô | PP2300577537 |
| Giá từng phần lô | 156,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
E test (các loại kháng sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300577538 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Túi tạo môi trường vi hiếu khí cấy Helicobacter pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300577539 |
| Giá từng phần lô | 918,789,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.561.941.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.152.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Escherichia coli ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577540 |
| Giá từng phần lô | 23,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577541 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC. |
|
| Mã phần lô | PP2300577542 |
| Giá từng phần lô | 4,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.843.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.229.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Streptococcus pyogenes ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577543 |
| Giá từng phần lô | 4,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.098.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.334.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Streptococcus pneumoniae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577544 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Haemophilus influenzae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577545 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Stenotrophomonas maltophilia ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577546 |
| Giá từng phần lô | 7,254,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.331.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.077.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Enterococcus casseliflavus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577547 |
| Giá từng phần lô | 11,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.604.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.072.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577548 |
| Giá từng phần lô | 4,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.823.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.221.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Issatchenkia orientalis ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577549 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.583.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Enterococcus faecalis ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577550 |
| Giá từng phần lô | 4,606,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.830.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.224.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chủng Klebsiella pneumoniae subsp pneumoniae ATCC |
|
| Mã phần lô | PP2300577551 |
| Giá từng phần lô | 7,166,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.182.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Nuôi cấy, phân lập, định danh Group B Streptococcus bằng hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577552 |
| Giá từng phần lô | 790,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.343.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Môi trường vận chuyển Group B Streptococcus hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577553 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300577554 |
| Giá từng phần lô | 2,099,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.569.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.469.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300577555 |
| Giá từng phần lô | 23,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.559.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.289.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300577556 |
| Giá từng phần lô | 23,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.550.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.285.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ |
|
| Mã phần lô | PP2300577557 |
| Giá từng phần lô | 17,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.658.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.212.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kit phát hiện đồng thời N. Gonorrhoeae/ Chl.trachomatis/ M. Genitalium bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577558 |
| Giá từng phần lô | 1,302,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.754.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.957.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kit phát hiện Streptococcus nhóm B (GBS) bằng Realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577559 |
| Giá từng phần lô | 241,315,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.235.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.920.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kit Pneumocytis jirovercii (carinii) định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577560 |
| Giá từng phần lô | 356,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phát hiện Candida bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577561 |
| Giá từng phần lô | 368,793,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.949.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.155.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phát hiện HSV 1,2 bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577562 |
| Giá từng phần lô | 193,898,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.628.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.729.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phát hiện vi khuẩn hiếu khí trong mẫu máu bằng realtime PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577563 |
| Giá từng phần lô | 1,093,689,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.859.272.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.582.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (VIM, IMP, NDM) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577564 |
| Giá từng phần lô | 921,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.565.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Phát hiện và phân biệt gen kháng kháng sinh (KPC, OXA) trong Enterobacteriaceae và NFGNB từ bệnh phẩm bằng kỹ thuật Real time PCR kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577565 |
| Giá từng phần lô | 717,907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.220.442.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.535.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Kit phát hiện N. meningitidis, H. influenzae, S. pneumoniae Meningitidis, phân biệt và định tính (Realtime PCR) kèm tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577566 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm (400 Test) |
|
| Mã phần lô | PP2300577567 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Hoá chất xét nghiệm (750 Test) |
|
| Mã phần lô | PP2300577568 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.019.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300577569 |
| Giá từng phần lô | 523,989,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.781.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.792.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300577570 |
| Giá từng phần lô | 256,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.203.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300577571 |
| Giá từng phần lô | 256,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.203.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300577572 |
| Giá từng phần lô | 256,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.203.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300577573 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi