Gói thầu: Mua sắm Hóa chất nội kiểm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500623078-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất nội kiểm
Số hiệu KHLCNT PL2500359878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-31 09:00:00 đến ngày 2026-01-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 302,989,536 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500626262 - Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1) 4,889,700
2 PP2500626263 - Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2) 4,889,700
3 PP2500626264 - Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3) 4,889,700
4 PP2500626265 - Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương 233,045
5 PP2500626266 - Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương 180,700
6 PP2500626267 - Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương 678,075
7 PP2500626268 - Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương 429,125
8 PP2500626269 - Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương 233,678
9 PP2500626270 - Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương 660,333
10 PP2500626271 - Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth 120,500
11 PP2500626272 - Eluent 80B hoặc tương đương 1,803,000
12 PP2500626273 - Control Dilution Set 80 hoặc tương đương 246,000
13 PP2500626274 - PreciControl Tumor Marker 807,691
14 PP2500626275 - PreciControl Universal 293,706
15 PP2500626276 - Protein CSF 1,382,999
16 PP2500626277 - Nội kiểm marker tim mạch mức 2 1,161,000
17 PP2500626278 - Colume Unit 80 hoặc tương đương 5,132,000
18 PP2500626279 - ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương 2,268,000
Blood Gas Control Level 1 (BG Control 1)
Mã phần lô PP2500626262
Giá từng phần lô 4,889,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Blood Gas Control Level 2 (BG Control 2)
Mã phần lô PP2500626263
Giá từng phần lô 4,889,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Blood Gas Control Level 3 (BG Control 3)
Mã phần lô PP2500626264
Giá từng phần lô 4,889,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Enterobacter hormaechei ATCC® 700323TM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626265
Giá từng phần lô 233,045
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Stenotrophomonas maltophilia ATCC® 17666TM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626266
Giá từng phần lô 180,700
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Enterococcus casseliflavus ATCC® 700327TM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626267
Giá từng phần lô 678,075
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Staphylococcus saprophyticus ATCC® BAA-750TM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626268
Giá từng phần lô 429,125
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Streptococcus pneumoniae ATCC® 49619TM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626269
Giá từng phần lô 233,678
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Candida albicans ATCC® 14053TM hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626270
Giá từng phần lô 660,333
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Môi trường hoạt hoá chủng Tryptone Soy Broth
Mã phần lô PP2500626271
Giá từng phần lô 120,500
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Eluent 80B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626272
Giá từng phần lô 1,803,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Control Dilution Set 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626273
Giá từng phần lô 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PreciControl Tumor Marker
Mã phần lô PP2500626274
Giá từng phần lô 807,691
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
PreciControl Universal
Mã phần lô PP2500626275
Giá từng phần lô 293,706
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Protein CSF
Mã phần lô PP2500626276
Giá từng phần lô 1,382,999
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Nội kiểm marker tim mạch mức 2
Mã phần lô PP2500626277
Giá từng phần lô 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Colume Unit 80 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626278
Giá từng phần lô 5,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500626279
Giá từng phần lô 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->