Gói thầu: Mua sắm Hóa chất sinh phẩm bổ sung năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500407781-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Hóa chất sinh phẩm bổ sung năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500223821
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,663,067,691 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500431218 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView(dùng cho kháng thể khó) 4,200,000 84,000
2 PP2500431219 - Bộ phát hiện đa năng UltraView 76,650,000 1,533,000
3 PP2500431220 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 83,160,000 1,663,200
4 PP2500431221 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản 38,610,600 772,212
5 PP2500431222 - Dung dịch rửa 10X 13,364,820 267,297
6 PP2500431223 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản 11,817,750 236,355
7 PP2500431224 - Kháng thể đơn dòng CDX-2 14,700,000 294,000
8 PP2500431225 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước 36,658,224 733,165
9 PP2500431226 - Thuốc nhuộm hematoxylin II 20,827,800 416,556
10 PP2500431227 - Thuốc thử xét nghiệm ALK 19,552,050 391,041
11 PP2500431228 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin 17,896,200 357,924
12 PP2500431229 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 28,068,600 561,372
13 PP2500431230 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 11,550,000 231,000
14 PP2500431231 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 10,483,200 209,664
15 PP2500431232 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIND1 25,200,000 504,000
16 PP2500431233 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 58,656,150 1,173,123
17 PP2500431234 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan 13,196,400 263,928
18 PP2500431235 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 16,235,100 324,702
19 PP2500431236 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 27,300,000 546,000
20 PP2500431237 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 25,200,000 504,000
21 PP2500431238 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 11,668,650 233,373
22 PP2500431239 - Thuốc thử xét nghiệm CD138 7,534,800 150,696
23 PP2500431240 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 10,483,200 209,664
24 PP2500431241 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP 8,117,550 162,351
25 PP2500431242 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT 10,371,900 207,438
26 PP2500431243 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 34,068,000 681,360
27 PP2500431244 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC 25,200,000 504,000
28 PP2500431245 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) 7,025,550 140,511
29 PP2500431246 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 5,991,300 119,826
30 PP2500431247 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 16,575,300 331,506
31 PP2500431248 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 7,862,400 157,248
32 PP2500431249 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 8,287,650 165,753
33 PP2500431250 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 11,817,750 236,355
34 PP2500431251 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) 13,591,200 271,824
35 PP2500431252 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 11,982,600 239,652
36 PP2500431253 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin 4,387,950 87,759
37 PP2500431254 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER 23,247,000 464,940
38 PP2500431255 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 36,930,600 738,612
39 PP2500431256 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR 38,376,450 767,529
40 PP2500431257 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 13,064,100 261,282
41 PP2500431258 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin 8,494,500 169,890
42 PP2500431259 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin 14,477,400 289,548
43 PP2500431260 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 23,520,000 470,400
44 PP2500431261 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 23,635,500 472,710
45 PP2500431262 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA 17,728,200 354,564
46 PP2500431263 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 9,172,800 183,456
47 PP2500431264 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 9,135,000 182,700
48 PP2500431265 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin 19,215,000 384,300
49 PP2500431266 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 21,000,000 420,000
50 PP2500431267 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) 9,882,390 197,648
51 PP2500431268 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 9,882,390 197,648
52 PP2500431269 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 9,882,390 197,648
53 PP2500431270 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) 12,600,000 252,000
54 PP2500431271 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A 10,483,200 209,664
55 PP2500431272 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 56,840,700 1,136,814
56 PP2500431273 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 9,882,390 197,648
57 PP2500431274 - Thuốc thử xét nghiệm SMA 7,779,450 155,589
58 PP2500431275 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin 8,494,500 169,890
59 PP2500431276 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 13,799,100 275,982
60 PP2500431277 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 12,447,750 248,955
61 PP2500431278 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 8,400,000 168,000
62 PP2500431279 - Anti - A 14,984,550 299,691
63 PP2500431280 - Anti - AB 14,984,550 299,691
64 PP2500431281 - Anti - B 14,984,550 299,691
65 PP2500431282 - Anti - D 16,737,210 334,745
66 PP2500431283 - ACID WASH SOLUTION 6,689,970 133,800
67 PP2500431284 - ACTIVATOR 7,362,230 147,245
68 PP2500431285 - Albumin 2,715,620 54,313
69 PP2500431286 - ETOH 25,699,280 513,986
70 PP2500431287 - ALP2L 11,433,560 228,672
71 PP2500431288 - ALTL 162,797,040 3,255,941
72 PP2500431289 - AMYL 26,678,302 533,567
73 PP2500431290 - ASLO 8,003,488 160,070
74 PP2500431291 - ASTL 162,797,040 3,255,941
75 PP2500431292 - B2MG 57,468,472 1,149,370
76 PP2500431293 - BILD 7,995,330 159,907
77 PP2500431294 - BILT 8,158,500 163,170
78 PP2500431295 - C3C 29,346,120 586,923
79 PP2500431296 - C4 29,346,120 586,923
80 PP2500431297 - CA 11,391,030 227,821
81 PP2500431298 - Calibrator B2-Microglobulin 4,189,500 83,790
82 PP2500431299 - CFAS 4,573,422 91,469
83 PP2500431300 - CFAS LIPIDS 5,810,020 116,201
84 PP2500431301 - CFAS PAC 2,670,277 53,406
85 PP2500431302 - CFAS PROTEIN U 2,052,271 41,046
86 PP2500431303 - CFAS PROTEINS 8,223,768 164,476
87 PP2500431304 - CHOL 27,972,000 559,440
88 PP2500431305 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động 53,846,100 1,076,922
89 PP2500431306 - CRP 231,000,000 4,620,000
90 PP2500431307 - CRP LXHS hoặc CRP HS 16,006,978 320,140
91 PP2500431308 - D-DI2 100,843,974 2,016,880
92 PP2500431309 - D-DimerControl 12,005,232 240,105
93 PP2500431310 - D-DimerGen.2 Calibrator Set 5,042,199 100,844
94 PP2500431311 - Định lượng Creatinine 183,566,250 3,671,325
95 PP2500431312 - Định lượng Glucose 125,874,000 2,517,480
96 PP2500431313 - ECO-D 4,349,646 86,993
97 PP2500431314 - GGT 7,235,424 144,709
98 PP2500431315 - HDLC4 256,111,632 5,122,233
99 PP2500431316 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 4,065,264 81,306
100 PP2500431317 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 4,065,264 81,306
101 PP2500431318 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) 3,768,062 75,362
102 PP2500431319 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) 3,768,062 75,362
103 PP2500431320 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin 4,149,821 82,997
104 PP2500431321 - IRON 7,114,216 142,285
105 PP2500431322 - ISE CLEANING SOL 6,522,140 130,443
106 PP2500431323 - ISE DILUENT 77,412,510 1,548,251
107 PP2500431324 - ISE Internal Standard 182,517,300 3,650,346
108 PP2500431325 - ISE REFERELECTROLYTE 56,013,930 1,120,279
109 PP2500431326 - ISE STANDARD HIGH 13,053,600 261,072
110 PP2500431327 - ISE STANDARD LOW 13,053,600 261,072
111 PP2500431328 - Lactate 22,867,128 457,343
112 PP2500431329 - LDHI2 2,440,557 48,812
113 PP2500431330 - LDLC3 73,426,512 1,468,531
114 PP2500431331 - MG2 4,648,560 92,972
115 PP2500431332 - MICROALBUMIN 46,953,792 939,076
116 PP2500431333 - MICROGLOBULIN CONTROL 2,737,585 54,752
117 PP2500431334 - NACL 9% DIL 1,918,880 38,378
118 PP2500431335 - NAOH-D 17,034,948 340,699
119 PP2500431336 - NAOH-D (2 X1800 ML) 66,612,000 1,332,240
120 PP2500431337 - NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR 5,254,076 105,082
121 PP2500431338 - NH3L2 6,860,133 137,203
122 PP2500431339 - PreciControl ClinChem Multi 1 22,349,250 446,985
123 PP2500431340 - PreciControl ClinChem Multi 2 22,349,250 446,985
124 PP2500431341 - Preciset TDM 1 9,870,970 197,420
125 PP2500431342 - SAMPLECleaner 1 2,083,914 41,679
126 PP2500431343 - SAMPLECleaner 2 1,739,010 34,781
127 PP2500431344 - SMS 4,461,534 89,231
128 PP2500431345 - TP2 4,195,800 83,916
129 PP2500431346 - TPUC3 4,003,494 80,070
130 PP2500431347 - TRIGL 79,615,360 1,592,308
131 PP2500431348 - TRSF2 12,005,232 240,105
132 PP2500431349 - UA2 19,524,456 390,490
133 PP2500431350 - UREAL 48,783,168 975,664
134 PP2500431351 - VANC3 27,902,070 558,042
135 PP2500431352 - A-CCP 88,111,800 1,762,236
136 PP2500431353 - AFP 337,027,635 6,740,553
137 PP2500431354 - AFP CALSET 4,895,100 97,902
138 PP2500431355 - ANTI HBS 113,076,810 2,261,537
139 PP2500431356 - ASSAY TIP/CUP 232,527,024 4,650,541
140 PP2500431357 - CA 125 185,034,792 3,700,696
141 PP2500431358 - CA 125 CALSET 2,937,060 58,742
142 PP2500431359 - CA 15-3 77,097,830 1,541,957
143 PP2500431360 - CA 15-3 CALSET 2,937,060 58,742
144 PP2500431361 - CA 19-9 77,097,830 1,541,957
145 PP2500431362 - CA 19-9 CALSET 2,937,060 58,742
146 PP2500431363 - CA 72-4 30,839,132 616,783
147 PP2500431364 - CEA 114,545,340 2,290,907
148 PP2500431365 - CEA CALSET 2,447,550 48,951
149 PP2500431366 - Chất chuẩn CA 72-4 3,688,620 73,773
150 PP2500431367 - CLEANCELL M 343,224,000 6,864,480
151 PP2500431368 - CORTISOL 277,552,170 5,551,044
152 PP2500431369 - CORTISOL CALSET 5,874,120 117,483
153 PP2500431370 - CYFRA 21-1 61,188,750 1,223,775
154 PP2500431371 - CYFRA 21-1 CALSET 3,671,326 73,427
155 PP2500431372 - FERRITIN 105,734,160 2,114,684
156 PP2500431373 - FERRITIN CALSET 2,447,550 48,951
157 PP2500431374 - FREE PSA 36,713,250 734,265
158 PP2500431375 - FREE PSA CALSET 2,447,550 48,951
159 PP2500431376 - FT3 269,230,500 5,384,610
160 PP2500431377 - FT3 III CALSET 3,671,325 73,427
161 PP2500431378 - FT4 678,460,920 13,569,219
162 PP2500431379 - FT4 CALSET 3,671,325 73,427
163 PP2500431380 - HCG BETA 282,692,060 5,653,842
164 PP2500431381 - HCG BETA CALSET 4,895,100 97,902
165 PP2500431382 - hs TnT 776,160,000 15,523,200
166 PP2500431383 - hs TnT CALSET 4,410,000 88,200
167 PP2500431384 - PCT BRAHMS 979,020,000 19,580,400
168 PP2500431385 - PRECICONTROLCARDIAC 9,589,500 191,790
169 PP2500431386 - PreciControl Troponin 5,292,000 105,840
170 PP2500431387 - PreciControl TUMORMARKER 24,230,745 484,615
171 PP2500431388 - Precicontrol Universal 16,153,830 323,077
172 PP2500431389 - PRECLEAN M 121,946,688 2,438,934
173 PP2500431390 - Pro BNP 2,046,240,000 40,924,800
174 PP2500431391 - PROBE WASH M 4,948,947 98,979
175 PP2500431392 - PROBNPCALSET 6,615,000 132,300
176 PP2500431393 - PROCELL M 402,010,000 8,040,200
177 PP2500431394 - PSA TOTAL 122,377,500 2,447,550
178 PP2500431395 - PTH 55,069,880 1,101,398
179 PP2500431396 - PTH CALSET 2,447,550 48,951
180 PP2500431397 - SAMPLECUP 13,435,888 268,718
181 PP2500431398 - TOTAL PSA CALSET 2,447,550 48,951
182 PP2500431399 - TSH 673,076,250 13,461,525
183 PP2500431400 - TSH CALSET 4,895,100 97,902
184 PP2500431401 - UNIVERSAL DILUENT 27,373,398 547,468
185 PP2500431402 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh 387,150,000 7,743,000
186 PP2500431403 - Hóa chất định tính HCV test nhanh 521,400,000 10,428,000
187 PP2500431404 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 105,000,000 2,100,000
188 PP2500431405 - Test nhanh Anti-HBs 5,443,200 108,864
189 PP2500431406 - Test nhanh HBeAg 11,881,800 237,636
190 PP2500431407 - Chất nội kiểm khí máu mức 1 1,848,000 36,960
191 PP2500431408 - Chất nội kiểm khí máu mức 2 1,848,000 36,960
192 PP2500431409 - Chất nội kiểm khí máu mức 3 1,848,000 36,960
193 PP2500431410 - Daily cleaning solution kit 9,657,900 193,158
194 PP2500431411 - Povidine 89,194,000 1,783,880
195 PP2500431412 - Reagent Module EBG 184,060,800 3,681,216
196 PP2500431413 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét 3,600,000 72,000
197 PP2500431414 - Test XN FOB 5,400,000 108,000
198 PP2500431415 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B 6,900,000 138,000
199 PP2500431416 - Cồn tuyệt đối 43,472,940 869,459
200 PP2500431417 - Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION 59,400,075 1,188,002
201 PP2500431418 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên 27,300,000 546,000
202 PP2500431419 - Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch 3,757,536 75,151
203 PP2500431420 - PHOS2 1,905,595 38,112
204 PP2500431421 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg 5,384,610 107,693
205 PP2500431422 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg 1,713,285 34,266
206 PP2500431423 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 35,280,000 705,600
207 PP2500431424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 6,174,000 123,480
208 PP2500431425 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 4,410,000 88,200
209 PP2500431426 - Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 34,330,530 686,611
210 PP2500431427 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 6,394,080 127,882
211 PP2500431428 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) 4,403,164 88,064
212 PP2500431429 - Xét nghiệm PIVKA-II 224,910,000 4,498,200
213 PP2500431430 - Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset 2,976,750 59,535
214 PP2500431431 - Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II 7,276,500 145,530
215 PP2500431432 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 300,000,000 6,000,000
216 PP2500431433 - Dầu soi kính 1,344,000 26,880
217 PP2500431434 - Dung dịch rửa vết thương 250ml 227,500,000 4,550,000
218 PP2500431435 - Keo sinh học dán da, dán mô 41,689,900 833,798
219 PP2500431436 - Sample Cup 0.5 mL 5,292,000 105,840
220 PP2500431437 - Sample Cup 2 mL 5,103,000 102,060
221 PP2500431438 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế 28,000,000 560,000
222 PP2500431439 - Giemsa 5,400,000 108,000
223 PP2500431440 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) 378,000,000 7,560,000
224 PP2500431441 - Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL 282,913,344 5,658,267
225 PP2500431442 - 225.1 Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ225.2 Dung dịch rửa hằng ngày giúp loại bỏ protein có trong điện cực, ống dẫn mẫu, dây bơm225.3 Chất nội kiểm 2 nồng độ 196,339,500 3,926,790
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView(dùng cho kháng thể khó)
Mã phần lô PP2500431218
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Bộ phát hiện đa năng UltraView
Mã phần lô PP2500431219
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên
Mã phần lô PP2500431220
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản
Mã phần lô PP2500431221
Giá từng phần lô 38,610,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,212
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dung dịch rửa 10X
Mã phần lô PP2500431222
Giá từng phần lô 13,364,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,297
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản
Mã phần lô PP2500431223
Giá từng phần lô 11,817,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,355
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Kháng thể đơn dòng CDX-2
Mã phần lô PP2500431224
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước
Mã phần lô PP2500431225
Giá từng phần lô 36,658,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,165
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc nhuộm hematoxylin II
Mã phần lô PP2500431226
Giá từng phần lô 20,827,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,556
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm ALK
Mã phần lô PP2500431227
Giá từng phần lô 19,552,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,041
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin
Mã phần lô PP2500431228
Giá từng phần lô 17,896,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,924
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10
Mã phần lô PP2500431229
Giá từng phần lô 28,068,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,372
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30
Mã phần lô PP2500431230
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43
Mã phần lô PP2500431231
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,664
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIND1
Mã phần lô PP2500431232
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2
Mã phần lô PP2500431233
Giá từng phần lô 58,656,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,123
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan
Mã phần lô PP2500431234
Giá từng phần lô 13,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,928
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40
Mã phần lô PP2500431235
Giá từng phần lô 16,235,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,702
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm BCL-2
Mã phần lô PP2500431236
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm BLC-6
Mã phần lô PP2500431237
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CD117
Mã phần lô PP2500431238
Giá từng phần lô 11,668,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,373
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CD138
Mã phần lô PP2500431239
Giá từng phần lô 7,534,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,696
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CD56
Mã phần lô PP2500431240
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,664
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP
Mã phần lô PP2500431241
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,351
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT
Mã phần lô PP2500431242
Giá từng phần lô 10,371,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,438
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6
Mã phần lô PP2500431243
Giá từng phần lô 34,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC
Mã phần lô PP2500431244
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45)
Mã phần lô PP2500431245
Giá từng phần lô 7,025,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,511
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15
Mã phần lô PP2500431246
Giá từng phần lô 5,991,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,826
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20
Mã phần lô PP2500431247
Giá từng phần lô 16,575,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,506
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23
Mã phần lô PP2500431248
Giá từng phần lô 7,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,248
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3
Mã phần lô PP2500431249
Giá từng phần lô 8,287,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,753
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34
Mã phần lô PP2500431250
Giá từng phần lô 11,817,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,355
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA)
Mã phần lô PP2500431251
Giá từng phần lô 13,591,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,824
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5
Mã phần lô PP2500431252
Giá từng phần lô 11,982,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,652
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin
Mã phần lô PP2500431253
Giá từng phần lô 4,387,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,759
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER
Mã phần lô PP2500431254
Giá từng phần lô 23,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,940
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67
Mã phần lô PP2500431255
Giá từng phần lô 36,930,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,612
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR
Mã phần lô PP2500431256
Giá từng phần lô 38,376,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,529
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100
Mã phần lô PP2500431257
Giá từng phần lô 13,064,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,282
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin
Mã phần lô PP2500431258
Giá từng phần lô 8,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,890
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin
Mã phần lô PP2500431259
Giá từng phần lô 14,477,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,548
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2500431260
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7
Mã phần lô PP2500431261
Giá từng phần lô 23,635,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,710
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA
Mã phần lô PP2500431262
Giá từng phần lô 17,728,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,564
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5
Mã phần lô PP2500431263
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1
Mã phần lô PP2500431264
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin
Mã phần lô PP2500431265
Giá từng phần lô 19,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3
Mã phần lô PP2500431266
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1)
Mã phần lô PP2500431267
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,648
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm MSH2
Mã phần lô PP2500431268
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,648
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm MSH6
Mã phần lô PP2500431269
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,648
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43)
Mã phần lô PP2500431270
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
Mã phần lô PP2500431271
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,664
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
Mã phần lô PP2500431272
Giá từng phần lô 56,840,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,814
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm PMS2
Mã phần lô PP2500431273
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,648
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm SMA
Mã phần lô PP2500431274
Giá từng phần lô 7,779,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,589
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
Mã phần lô PP2500431275
Giá từng phần lô 8,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,890
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm TTF-1
Mã phần lô PP2500431276
Giá từng phần lô 13,799,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,982
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm WT1
Mã phần lô PP2500431277
Giá từng phần lô 12,447,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,955
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4
Mã phần lô PP2500431278
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Anti - A
Mã phần lô PP2500431279
Giá từng phần lô 14,984,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,691
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Anti - AB
Mã phần lô PP2500431280
Giá từng phần lô 14,984,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,691
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Anti - B
Mã phần lô PP2500431281
Giá từng phần lô 14,984,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,691
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Anti - D
Mã phần lô PP2500431282
Giá từng phần lô 16,737,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,745
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ACID WASH SOLUTION
Mã phần lô PP2500431283
Giá từng phần lô 6,689,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ACTIVATOR
Mã phần lô PP2500431284
Giá từng phần lô 7,362,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,245
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Albumin
Mã phần lô PP2500431285
Giá từng phần lô 2,715,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,313
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ETOH
Mã phần lô PP2500431286
Giá từng phần lô 25,699,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,986
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ALP2L
Mã phần lô PP2500431287
Giá từng phần lô 11,433,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,672
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ALTL
Mã phần lô PP2500431288
Giá từng phần lô 162,797,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,941
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
AMYL
Mã phần lô PP2500431289
Giá từng phần lô 26,678,302
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,567
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ASLO
Mã phần lô PP2500431290
Giá từng phần lô 8,003,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ASTL
Mã phần lô PP2500431291
Giá từng phần lô 162,797,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,941
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
B2MG
Mã phần lô PP2500431292
Giá từng phần lô 57,468,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,370
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
BILD
Mã phần lô PP2500431293
Giá từng phần lô 7,995,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,907
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
BILT
Mã phần lô PP2500431294
Giá từng phần lô 8,158,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,170
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
C3C
Mã phần lô PP2500431295
Giá từng phần lô 29,346,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,923
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
C4
Mã phần lô PP2500431296
Giá từng phần lô 29,346,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,923
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA
Mã phần lô PP2500431297
Giá từng phần lô 11,391,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,821
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Calibrator B2-Microglobulin
Mã phần lô PP2500431298
Giá từng phần lô 4,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CFAS
Mã phần lô PP2500431299
Giá từng phần lô 4,573,422
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,469
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CFAS LIPIDS
Mã phần lô PP2500431300
Giá từng phần lô 5,810,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,201
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CFAS PAC
Mã phần lô PP2500431301
Giá từng phần lô 2,670,277
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,406
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CFAS PROTEIN U
Mã phần lô PP2500431302
Giá từng phần lô 2,052,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,046
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CFAS PROTEINS
Mã phần lô PP2500431303
Giá từng phần lô 8,223,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,476
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CHOL
Mã phần lô PP2500431304
Giá từng phần lô 27,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500431305
Giá từng phần lô 53,846,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,922
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CRP
Mã phần lô PP2500431306
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CRP LXHS hoặc CRP HS
Mã phần lô PP2500431307
Giá từng phần lô 16,006,978
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,140
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
D-DI2
Mã phần lô PP2500431308
Giá từng phần lô 100,843,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
D-DimerControl
Mã phần lô PP2500431309
Giá từng phần lô 12,005,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,105
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
D-DimerGen.2 Calibrator Set
Mã phần lô PP2500431310
Giá từng phần lô 5,042,199
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,844
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500431311
Giá từng phần lô 183,566,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,671,325
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500431312
Giá từng phần lô 125,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ECO-D
Mã phần lô PP2500431313
Giá từng phần lô 4,349,646
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,993
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
GGT
Mã phần lô PP2500431314
Giá từng phần lô 7,235,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,709
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
HDLC4
Mã phần lô PP2500431315
Giá từng phần lô 256,111,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,122,233
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2500431316
Giá từng phần lô 4,065,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,306
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2500431317
Giá từng phần lô 4,065,264
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,306
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM)
Mã phần lô PP2500431318
Giá từng phần lô 3,768,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,362
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH)
Mã phần lô PP2500431319
Giá từng phần lô 3,768,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,362
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin
Mã phần lô PP2500431320
Giá từng phần lô 4,149,821
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,997
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
IRON
Mã phần lô PP2500431321
Giá từng phần lô 7,114,216
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,285
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ISE CLEANING SOL
Mã phần lô PP2500431322
Giá từng phần lô 6,522,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,443
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ISE DILUENT
Mã phần lô PP2500431323
Giá từng phần lô 77,412,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,251
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ISE Internal Standard
Mã phần lô PP2500431324
Giá từng phần lô 182,517,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,346
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ISE REFERELECTROLYTE
Mã phần lô PP2500431325
Giá từng phần lô 56,013,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,279
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ISE STANDARD HIGH
Mã phần lô PP2500431326
Giá từng phần lô 13,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,072
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ISE STANDARD LOW
Mã phần lô PP2500431327
Giá từng phần lô 13,053,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,072
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Lactate
Mã phần lô PP2500431328
Giá từng phần lô 22,867,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,343
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
LDHI2
Mã phần lô PP2500431329
Giá từng phần lô 2,440,557
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,812
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
LDLC3
Mã phần lô PP2500431330
Giá từng phần lô 73,426,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,531
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
MG2
Mã phần lô PP2500431331
Giá từng phần lô 4,648,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,972
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
MICROALBUMIN
Mã phần lô PP2500431332
Giá từng phần lô 46,953,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,076
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
MICROGLOBULIN CONTROL
Mã phần lô PP2500431333
Giá từng phần lô 2,737,585
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,752
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
NACL 9% DIL
Mã phần lô PP2500431334
Giá từng phần lô 1,918,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,378
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
NAOH-D
Mã phần lô PP2500431335
Giá từng phần lô 17,034,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,699
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
NAOH-D (2 X1800 ML)
Mã phần lô PP2500431336
Giá từng phần lô 66,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR
Mã phần lô PP2500431337
Giá từng phần lô 5,254,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,082
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
NH3L2
Mã phần lô PP2500431338
Giá từng phần lô 6,860,133
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,203
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PreciControl ClinChem Multi 1
Mã phần lô PP2500431339
Giá từng phần lô 22,349,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,985
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PreciControl ClinChem Multi 2
Mã phần lô PP2500431340
Giá từng phần lô 22,349,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,985
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Preciset TDM 1
Mã phần lô PP2500431341
Giá từng phần lô 9,870,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
SAMPLECleaner 1
Mã phần lô PP2500431342
Giá từng phần lô 2,083,914
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,679
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
SAMPLECleaner 2
Mã phần lô PP2500431343
Giá từng phần lô 1,739,010
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,781
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
SMS
Mã phần lô PP2500431344
Giá từng phần lô 4,461,534
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,231
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TP2
Mã phần lô PP2500431345
Giá từng phần lô 4,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,916
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TPUC3
Mã phần lô PP2500431346
Giá từng phần lô 4,003,494
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TRIGL
Mã phần lô PP2500431347
Giá từng phần lô 79,615,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,308
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TRSF2
Mã phần lô PP2500431348
Giá từng phần lô 12,005,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,105
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
UA2
Mã phần lô PP2500431349
Giá từng phần lô 19,524,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,490
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
UREAL
Mã phần lô PP2500431350
Giá từng phần lô 48,783,168
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,664
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
VANC3
Mã phần lô PP2500431351
Giá từng phần lô 27,902,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,042
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
A-CCP
Mã phần lô PP2500431352
Giá từng phần lô 88,111,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,236
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
AFP
Mã phần lô PP2500431353
Giá từng phần lô 337,027,635
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,740,553
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
AFP CALSET
Mã phần lô PP2500431354
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ANTI HBS
Mã phần lô PP2500431355
Giá từng phần lô 113,076,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,537
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
ASSAY TIP/CUP
Mã phần lô PP2500431356
Giá từng phần lô 232,527,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,541
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 125
Mã phần lô PP2500431357
Giá từng phần lô 185,034,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,696
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 125 CALSET
Mã phần lô PP2500431358
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,742
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 15-3
Mã phần lô PP2500431359
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 15-3 CALSET
Mã phần lô PP2500431360
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,742
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 19-9
Mã phần lô PP2500431361
Giá từng phần lô 77,097,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,957
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 19-9 CALSET
Mã phần lô PP2500431362
Giá từng phần lô 2,937,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,742
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CA 72-4
Mã phần lô PP2500431363
Giá từng phần lô 30,839,132
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,783
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CEA
Mã phần lô PP2500431364
Giá từng phần lô 114,545,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,907
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CEA CALSET
Mã phần lô PP2500431365
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất chuẩn CA 72-4
Mã phần lô PP2500431366
Giá từng phần lô 3,688,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,773
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CLEANCELL M
Mã phần lô PP2500431367
Giá từng phần lô 343,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CORTISOL
Mã phần lô PP2500431368
Giá từng phần lô 277,552,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,551,044
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CORTISOL CALSET
Mã phần lô PP2500431369
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,483
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2500431370
Giá từng phần lô 61,188,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
CYFRA 21-1 CALSET
Mã phần lô PP2500431371
Giá từng phần lô 3,671,326
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FERRITIN
Mã phần lô PP2500431372
Giá từng phần lô 105,734,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,684
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FERRITIN CALSET
Mã phần lô PP2500431373
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FREE PSA
Mã phần lô PP2500431374
Giá từng phần lô 36,713,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FREE PSA CALSET
Mã phần lô PP2500431375
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FT3
Mã phần lô PP2500431376
Giá từng phần lô 269,230,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,384,610
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FT3 III CALSET
Mã phần lô PP2500431377
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FT4
Mã phần lô PP2500431378
Giá từng phần lô 678,460,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,569,219
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
FT4 CALSET
Mã phần lô PP2500431379
Giá từng phần lô 3,671,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,427
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
HCG BETA
Mã phần lô PP2500431380
Giá từng phần lô 282,692,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,653,842
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
HCG BETA CALSET
Mã phần lô PP2500431381
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
hs TnT
Mã phần lô PP2500431382
Giá từng phần lô 776,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,523,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
hs TnT CALSET
Mã phần lô PP2500431383
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PCT BRAHMS
Mã phần lô PP2500431384
Giá từng phần lô 979,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PRECICONTROLCARDIAC
Mã phần lô PP2500431385
Giá từng phần lô 9,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PreciControl Troponin
Mã phần lô PP2500431386
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PreciControl TUMORMARKER
Mã phần lô PP2500431387
Giá từng phần lô 24,230,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,615
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Precicontrol Universal
Mã phần lô PP2500431388
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PRECLEAN M
Mã phần lô PP2500431389
Giá từng phần lô 121,946,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,934
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Pro BNP
Mã phần lô PP2500431390
Giá từng phần lô 2,046,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,924,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PROBE WASH M
Mã phần lô PP2500431391
Giá từng phần lô 4,948,947
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,979
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PROBNPCALSET
Mã phần lô PP2500431392
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PROCELL M
Mã phần lô PP2500431393
Giá từng phần lô 402,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PSA TOTAL
Mã phần lô PP2500431394
Giá từng phần lô 122,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PTH
Mã phần lô PP2500431395
Giá từng phần lô 55,069,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,398
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PTH CALSET
Mã phần lô PP2500431396
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
SAMPLECUP
Mã phần lô PP2500431397
Giá từng phần lô 13,435,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,718
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TOTAL PSA CALSET
Mã phần lô PP2500431398
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TSH
Mã phần lô PP2500431399
Giá từng phần lô 673,076,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,461,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
TSH CALSET
Mã phần lô PP2500431400
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
UNIVERSAL DILUENT
Mã phần lô PP2500431401
Giá từng phần lô 27,373,398
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,468
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất định tính HBsAg test nhanh
Mã phần lô PP2500431402
Giá từng phần lô 387,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất định tính HCV test nhanh
Mã phần lô PP2500431403
Giá từng phần lô 521,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2500431404
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Test nhanh Anti-HBs
Mã phần lô PP2500431405
Giá từng phần lô 5,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Test nhanh HBeAg
Mã phần lô PP2500431406
Giá từng phần lô 11,881,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,636
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2500431407
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2500431408
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2500431409
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Daily cleaning solution kit
Mã phần lô PP2500431410
Giá từng phần lô 9,657,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,158
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Povidine
Mã phần lô PP2500431411
Giá từng phần lô 89,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Reagent Module EBG
Mã phần lô PP2500431412
Giá từng phần lô 184,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,681,216
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Test nhanh kháng thể KST sốt rét
Mã phần lô PP2500431413
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Test XN FOB
Mã phần lô PP2500431414
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B
Mã phần lô PP2500431415
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500431416
Giá từng phần lô 43,472,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,459
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION
Mã phần lô PP2500431417
Giá từng phần lô 59,400,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,002
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
Mã phần lô PP2500431418
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500431419
Giá từng phần lô 3,757,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,151
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
PHOS2
Mã phần lô PP2500431420
Giá từng phần lô 1,905,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,112
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500431421
Giá từng phần lô 5,384,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,693
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2500431422
Giá từng phần lô 1,713,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,266
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500431423
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500431424
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2500431425
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500431426
Giá từng phần lô 34,330,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,611
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500431427
Giá từng phần lô 6,394,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,882
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
Mã phần lô PP2500431428
Giá từng phần lô 4,403,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,064
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2500431429
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset
Mã phần lô PP2500431430
Giá từng phần lô 2,976,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II
Mã phần lô PP2500431431
Giá từng phần lô 7,276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500431432
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500431433
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Dung dịch rửa vết thương 250ml
Mã phần lô PP2500431434
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Keo sinh học dán da, dán mô
Mã phần lô PP2500431435
Giá từng phần lô 41,689,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,798
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Sample Cup 0.5 mL
Mã phần lô PP2500431436
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Sample Cup 2 mL
Mã phần lô PP2500431437
Giá từng phần lô 5,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500431438
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Giemsa
Mã phần lô PP2500431439
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB)
Mã phần lô PP2500431440
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL
Mã phần lô PP2500431441
Giá từng phần lô 282,913,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,658,267
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
225.1 Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ225.2 Dung dịch rửa hằng ngày giúp loại bỏ protein có trong điện cực, ống dẫn mẫu, dây bơm225.3 Chất nội kiểm 2 nồng độ
Mã phần lô PP2500431442
Giá từng phần lô 196,339,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,926,790
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư;
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->