Gói thầu: Mua sắm Hóa chất sinh phẩm bổ sung năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500407781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất sinh phẩm bổ sung năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500223821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 15,663,067,691 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500431218 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView(dùng cho kháng thể khó) | 4,200,000 | 84,000 |
| 2 | PP2500431219 - Bộ phát hiện đa năng UltraView | 76,650,000 | 1,533,000 |
| 3 | PP2500431220 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 4 | PP2500431221 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | 38,610,600 | 772,212 |
| 5 | PP2500431222 - Dung dịch rửa 10X | 13,364,820 | 267,297 |
| 6 | PP2500431223 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản | 11,817,750 | 236,355 |
| 7 | PP2500431224 - Kháng thể đơn dòng CDX-2 | 14,700,000 | 294,000 |
| 8 | PP2500431225 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 36,658,224 | 733,165 |
| 9 | PP2500431226 - Thuốc nhuộm hematoxylin II | 20,827,800 | 416,556 |
| 10 | PP2500431227 - Thuốc thử xét nghiệm ALK | 19,552,050 | 391,041 |
| 11 | PP2500431228 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin | 17,896,200 | 357,924 |
| 12 | PP2500431229 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 | 28,068,600 | 561,372 |
| 13 | PP2500431230 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 | 11,550,000 | 231,000 |
| 14 | PP2500431231 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 | 10,483,200 | 209,664 |
| 15 | PP2500431232 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIND1 | 25,200,000 | 504,000 |
| 16 | PP2500431233 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 | 58,656,150 | 1,173,123 |
| 17 | PP2500431234 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan | 13,196,400 | 263,928 |
| 18 | PP2500431235 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 | 16,235,100 | 324,702 |
| 19 | PP2500431236 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 | 27,300,000 | 546,000 |
| 20 | PP2500431237 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 | 25,200,000 | 504,000 |
| 21 | PP2500431238 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 | 11,668,650 | 233,373 |
| 22 | PP2500431239 - Thuốc thử xét nghiệm CD138 | 7,534,800 | 150,696 |
| 23 | PP2500431240 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 | 10,483,200 | 209,664 |
| 24 | PP2500431241 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP | 8,117,550 | 162,351 |
| 25 | PP2500431242 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT | 10,371,900 | 207,438 |
| 26 | PP2500431243 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 | 34,068,000 | 681,360 |
| 27 | PP2500431244 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC | 25,200,000 | 504,000 |
| 28 | PP2500431245 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) | 7,025,550 | 140,511 |
| 29 | PP2500431246 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 | 5,991,300 | 119,826 |
| 30 | PP2500431247 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 | 16,575,300 | 331,506 |
| 31 | PP2500431248 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 | 7,862,400 | 157,248 |
| 32 | PP2500431249 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 | 8,287,650 | 165,753 |
| 33 | PP2500431250 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 | 11,817,750 | 236,355 |
| 34 | PP2500431251 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) | 13,591,200 | 271,824 |
| 35 | PP2500431252 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 | 11,982,600 | 239,652 |
| 36 | PP2500431253 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin | 4,387,950 | 87,759 |
| 37 | PP2500431254 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER | 23,247,000 | 464,940 |
| 38 | PP2500431255 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 | 36,930,600 | 738,612 |
| 39 | PP2500431256 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR | 38,376,450 | 767,529 |
| 40 | PP2500431257 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 | 13,064,100 | 261,282 |
| 41 | PP2500431258 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin | 8,494,500 | 169,890 |
| 42 | PP2500431259 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin | 14,477,400 | 289,548 |
| 43 | PP2500431260 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 | 23,520,000 | 470,400 |
| 44 | PP2500431261 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 | 23,635,500 | 472,710 |
| 45 | PP2500431262 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA | 17,728,200 | 354,564 |
| 46 | PP2500431263 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 | 9,172,800 | 183,456 |
| 47 | PP2500431264 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 | 9,135,000 | 182,700 |
| 48 | PP2500431265 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin | 19,215,000 | 384,300 |
| 49 | PP2500431266 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 | 21,000,000 | 420,000 |
| 50 | PP2500431267 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) | 9,882,390 | 197,648 |
| 51 | PP2500431268 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 | 9,882,390 | 197,648 |
| 52 | PP2500431269 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 | 9,882,390 | 197,648 |
| 53 | PP2500431270 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) | 12,600,000 | 252,000 |
| 54 | PP2500431271 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | 10,483,200 | 209,664 |
| 55 | PP2500431272 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 | 56,840,700 | 1,136,814 |
| 56 | PP2500431273 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 | 9,882,390 | 197,648 |
| 57 | PP2500431274 - Thuốc thử xét nghiệm SMA | 7,779,450 | 155,589 |
| 58 | PP2500431275 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin | 8,494,500 | 169,890 |
| 59 | PP2500431276 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 | 13,799,100 | 275,982 |
| 60 | PP2500431277 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 | 12,447,750 | 248,955 |
| 61 | PP2500431278 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 | 8,400,000 | 168,000 |
| 62 | PP2500431279 - Anti - A | 14,984,550 | 299,691 |
| 63 | PP2500431280 - Anti - AB | 14,984,550 | 299,691 |
| 64 | PP2500431281 - Anti - B | 14,984,550 | 299,691 |
| 65 | PP2500431282 - Anti - D | 16,737,210 | 334,745 |
| 66 | PP2500431283 - ACID WASH SOLUTION | 6,689,970 | 133,800 |
| 67 | PP2500431284 - ACTIVATOR | 7,362,230 | 147,245 |
| 68 | PP2500431285 - Albumin | 2,715,620 | 54,313 |
| 69 | PP2500431286 - ETOH | 25,699,280 | 513,986 |
| 70 | PP2500431287 - ALP2L | 11,433,560 | 228,672 |
| 71 | PP2500431288 - ALTL | 162,797,040 | 3,255,941 |
| 72 | PP2500431289 - AMYL | 26,678,302 | 533,567 |
| 73 | PP2500431290 - ASLO | 8,003,488 | 160,070 |
| 74 | PP2500431291 - ASTL | 162,797,040 | 3,255,941 |
| 75 | PP2500431292 - B2MG | 57,468,472 | 1,149,370 |
| 76 | PP2500431293 - BILD | 7,995,330 | 159,907 |
| 77 | PP2500431294 - BILT | 8,158,500 | 163,170 |
| 78 | PP2500431295 - C3C | 29,346,120 | 586,923 |
| 79 | PP2500431296 - C4 | 29,346,120 | 586,923 |
| 80 | PP2500431297 - CA | 11,391,030 | 227,821 |
| 81 | PP2500431298 - Calibrator B2-Microglobulin | 4,189,500 | 83,790 |
| 82 | PP2500431299 - CFAS | 4,573,422 | 91,469 |
| 83 | PP2500431300 - CFAS LIPIDS | 5,810,020 | 116,201 |
| 84 | PP2500431301 - CFAS PAC | 2,670,277 | 53,406 |
| 85 | PP2500431302 - CFAS PROTEIN U | 2,052,271 | 41,046 |
| 86 | PP2500431303 - CFAS PROTEINS | 8,223,768 | 164,476 |
| 87 | PP2500431304 - CHOL | 27,972,000 | 559,440 |
| 88 | PP2500431305 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động | 53,846,100 | 1,076,922 |
| 89 | PP2500431306 - CRP | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 90 | PP2500431307 - CRP LXHS hoặc CRP HS | 16,006,978 | 320,140 |
| 91 | PP2500431308 - D-DI2 | 100,843,974 | 2,016,880 |
| 92 | PP2500431309 - D-DimerControl | 12,005,232 | 240,105 |
| 93 | PP2500431310 - D-DimerGen.2 Calibrator Set | 5,042,199 | 100,844 |
| 94 | PP2500431311 - Định lượng Creatinine | 183,566,250 | 3,671,325 |
| 95 | PP2500431312 - Định lượng Glucose | 125,874,000 | 2,517,480 |
| 96 | PP2500431313 - ECO-D | 4,349,646 | 86,993 |
| 97 | PP2500431314 - GGT | 7,235,424 | 144,709 |
| 98 | PP2500431315 - HDLC4 | 256,111,632 | 5,122,233 |
| 99 | PP2500431316 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 4,065,264 | 81,306 |
| 100 | PP2500431317 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 4,065,264 | 81,306 |
| 101 | PP2500431318 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) | 3,768,062 | 75,362 |
| 102 | PP2500431319 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) | 3,768,062 | 75,362 |
| 103 | PP2500431320 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin | 4,149,821 | 82,997 |
| 104 | PP2500431321 - IRON | 7,114,216 | 142,285 |
| 105 | PP2500431322 - ISE CLEANING SOL | 6,522,140 | 130,443 |
| 106 | PP2500431323 - ISE DILUENT | 77,412,510 | 1,548,251 |
| 107 | PP2500431324 - ISE Internal Standard | 182,517,300 | 3,650,346 |
| 108 | PP2500431325 - ISE REFERELECTROLYTE | 56,013,930 | 1,120,279 |
| 109 | PP2500431326 - ISE STANDARD HIGH | 13,053,600 | 261,072 |
| 110 | PP2500431327 - ISE STANDARD LOW | 13,053,600 | 261,072 |
| 111 | PP2500431328 - Lactate | 22,867,128 | 457,343 |
| 112 | PP2500431329 - LDHI2 | 2,440,557 | 48,812 |
| 113 | PP2500431330 - LDLC3 | 73,426,512 | 1,468,531 |
| 114 | PP2500431331 - MG2 | 4,648,560 | 92,972 |
| 115 | PP2500431332 - MICROALBUMIN | 46,953,792 | 939,076 |
| 116 | PP2500431333 - MICROGLOBULIN CONTROL | 2,737,585 | 54,752 |
| 117 | PP2500431334 - NACL 9% DIL | 1,918,880 | 38,378 |
| 118 | PP2500431335 - NAOH-D | 17,034,948 | 340,699 |
| 119 | PP2500431336 - NAOH-D (2 X1800 ML) | 66,612,000 | 1,332,240 |
| 120 | PP2500431337 - NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR | 5,254,076 | 105,082 |
| 121 | PP2500431338 - NH3L2 | 6,860,133 | 137,203 |
| 122 | PP2500431339 - PreciControl ClinChem Multi 1 | 22,349,250 | 446,985 |
| 123 | PP2500431340 - PreciControl ClinChem Multi 2 | 22,349,250 | 446,985 |
| 124 | PP2500431341 - Preciset TDM 1 | 9,870,970 | 197,420 |
| 125 | PP2500431342 - SAMPLECleaner 1 | 2,083,914 | 41,679 |
| 126 | PP2500431343 - SAMPLECleaner 2 | 1,739,010 | 34,781 |
| 127 | PP2500431344 - SMS | 4,461,534 | 89,231 |
| 128 | PP2500431345 - TP2 | 4,195,800 | 83,916 |
| 129 | PP2500431346 - TPUC3 | 4,003,494 | 80,070 |
| 130 | PP2500431347 - TRIGL | 79,615,360 | 1,592,308 |
| 131 | PP2500431348 - TRSF2 | 12,005,232 | 240,105 |
| 132 | PP2500431349 - UA2 | 19,524,456 | 390,490 |
| 133 | PP2500431350 - UREAL | 48,783,168 | 975,664 |
| 134 | PP2500431351 - VANC3 | 27,902,070 | 558,042 |
| 135 | PP2500431352 - A-CCP | 88,111,800 | 1,762,236 |
| 136 | PP2500431353 - AFP | 337,027,635 | 6,740,553 |
| 137 | PP2500431354 - AFP CALSET | 4,895,100 | 97,902 |
| 138 | PP2500431355 - ANTI HBS | 113,076,810 | 2,261,537 |
| 139 | PP2500431356 - ASSAY TIP/CUP | 232,527,024 | 4,650,541 |
| 140 | PP2500431357 - CA 125 | 185,034,792 | 3,700,696 |
| 141 | PP2500431358 - CA 125 CALSET | 2,937,060 | 58,742 |
| 142 | PP2500431359 - CA 15-3 | 77,097,830 | 1,541,957 |
| 143 | PP2500431360 - CA 15-3 CALSET | 2,937,060 | 58,742 |
| 144 | PP2500431361 - CA 19-9 | 77,097,830 | 1,541,957 |
| 145 | PP2500431362 - CA 19-9 CALSET | 2,937,060 | 58,742 |
| 146 | PP2500431363 - CA 72-4 | 30,839,132 | 616,783 |
| 147 | PP2500431364 - CEA | 114,545,340 | 2,290,907 |
| 148 | PP2500431365 - CEA CALSET | 2,447,550 | 48,951 |
| 149 | PP2500431366 - Chất chuẩn CA 72-4 | 3,688,620 | 73,773 |
| 150 | PP2500431367 - CLEANCELL M | 343,224,000 | 6,864,480 |
| 151 | PP2500431368 - CORTISOL | 277,552,170 | 5,551,044 |
| 152 | PP2500431369 - CORTISOL CALSET | 5,874,120 | 117,483 |
| 153 | PP2500431370 - CYFRA 21-1 | 61,188,750 | 1,223,775 |
| 154 | PP2500431371 - CYFRA 21-1 CALSET | 3,671,326 | 73,427 |
| 155 | PP2500431372 - FERRITIN | 105,734,160 | 2,114,684 |
| 156 | PP2500431373 - FERRITIN CALSET | 2,447,550 | 48,951 |
| 157 | PP2500431374 - FREE PSA | 36,713,250 | 734,265 |
| 158 | PP2500431375 - FREE PSA CALSET | 2,447,550 | 48,951 |
| 159 | PP2500431376 - FT3 | 269,230,500 | 5,384,610 |
| 160 | PP2500431377 - FT3 III CALSET | 3,671,325 | 73,427 |
| 161 | PP2500431378 - FT4 | 678,460,920 | 13,569,219 |
| 162 | PP2500431379 - FT4 CALSET | 3,671,325 | 73,427 |
| 163 | PP2500431380 - HCG BETA | 282,692,060 | 5,653,842 |
| 164 | PP2500431381 - HCG BETA CALSET | 4,895,100 | 97,902 |
| 165 | PP2500431382 - hs TnT | 776,160,000 | 15,523,200 |
| 166 | PP2500431383 - hs TnT CALSET | 4,410,000 | 88,200 |
| 167 | PP2500431384 - PCT BRAHMS | 979,020,000 | 19,580,400 |
| 168 | PP2500431385 - PRECICONTROLCARDIAC | 9,589,500 | 191,790 |
| 169 | PP2500431386 - PreciControl Troponin | 5,292,000 | 105,840 |
| 170 | PP2500431387 - PreciControl TUMORMARKER | 24,230,745 | 484,615 |
| 171 | PP2500431388 - Precicontrol Universal | 16,153,830 | 323,077 |
| 172 | PP2500431389 - PRECLEAN M | 121,946,688 | 2,438,934 |
| 173 | PP2500431390 - Pro BNP | 2,046,240,000 | 40,924,800 |
| 174 | PP2500431391 - PROBE WASH M | 4,948,947 | 98,979 |
| 175 | PP2500431392 - PROBNPCALSET | 6,615,000 | 132,300 |
| 176 | PP2500431393 - PROCELL M | 402,010,000 | 8,040,200 |
| 177 | PP2500431394 - PSA TOTAL | 122,377,500 | 2,447,550 |
| 178 | PP2500431395 - PTH | 55,069,880 | 1,101,398 |
| 179 | PP2500431396 - PTH CALSET | 2,447,550 | 48,951 |
| 180 | PP2500431397 - SAMPLECUP | 13,435,888 | 268,718 |
| 181 | PP2500431398 - TOTAL PSA CALSET | 2,447,550 | 48,951 |
| 182 | PP2500431399 - TSH | 673,076,250 | 13,461,525 |
| 183 | PP2500431400 - TSH CALSET | 4,895,100 | 97,902 |
| 184 | PP2500431401 - UNIVERSAL DILUENT | 27,373,398 | 547,468 |
| 185 | PP2500431402 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh | 387,150,000 | 7,743,000 |
| 186 | PP2500431403 - Hóa chất định tính HCV test nhanh | 521,400,000 | 10,428,000 |
| 187 | PP2500431404 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 188 | PP2500431405 - Test nhanh Anti-HBs | 5,443,200 | 108,864 |
| 189 | PP2500431406 - Test nhanh HBeAg | 11,881,800 | 237,636 |
| 190 | PP2500431407 - Chất nội kiểm khí máu mức 1 | 1,848,000 | 36,960 |
| 191 | PP2500431408 - Chất nội kiểm khí máu mức 2 | 1,848,000 | 36,960 |
| 192 | PP2500431409 - Chất nội kiểm khí máu mức 3 | 1,848,000 | 36,960 |
| 193 | PP2500431410 - Daily cleaning solution kit | 9,657,900 | 193,158 |
| 194 | PP2500431411 - Povidine | 89,194,000 | 1,783,880 |
| 195 | PP2500431412 - Reagent Module EBG | 184,060,800 | 3,681,216 |
| 196 | PP2500431413 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét | 3,600,000 | 72,000 |
| 197 | PP2500431414 - Test XN FOB | 5,400,000 | 108,000 |
| 198 | PP2500431415 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 6,900,000 | 138,000 |
| 199 | PP2500431416 - Cồn tuyệt đối | 43,472,940 | 869,459 |
| 200 | PP2500431417 - Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION | 59,400,075 | 1,188,002 |
| 201 | PP2500431418 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên | 27,300,000 | 546,000 |
| 202 | PP2500431419 - Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch | 3,757,536 | 75,151 |
| 203 | PP2500431420 - PHOS2 | 1,905,595 | 38,112 |
| 204 | PP2500431421 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 5,384,610 | 107,693 |
| 205 | PP2500431422 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg | 1,713,285 | 34,266 |
| 206 | PP2500431423 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 35,280,000 | 705,600 |
| 207 | PP2500431424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 6,174,000 | 123,480 |
| 208 | PP2500431425 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 4,410,000 | 88,200 |
| 209 | PP2500431426 - Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 34,330,530 | 686,611 |
| 210 | PP2500431427 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 6,394,080 | 127,882 |
| 211 | PP2500431428 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 4,403,164 | 88,064 |
| 212 | PP2500431429 - Xét nghiệm PIVKA-II | 224,910,000 | 4,498,200 |
| 213 | PP2500431430 - Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset | 2,976,750 | 59,535 |
| 214 | PP2500431431 - Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II | 7,276,500 | 145,530 |
| 215 | PP2500431432 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 216 | PP2500431433 - Dầu soi kính | 1,344,000 | 26,880 |
| 217 | PP2500431434 - Dung dịch rửa vết thương 250ml | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 218 | PP2500431435 - Keo sinh học dán da, dán mô | 41,689,900 | 833,798 |
| 219 | PP2500431436 - Sample Cup 0.5 mL | 5,292,000 | 105,840 |
| 220 | PP2500431437 - Sample Cup 2 mL | 5,103,000 | 102,060 |
| 221 | PP2500431438 - Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | 28,000,000 | 560,000 |
| 222 | PP2500431439 - Giemsa | 5,400,000 | 108,000 |
| 223 | PP2500431440 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 224 | PP2500431441 - Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL | 282,913,344 | 5,658,267 |
| 225 | PP2500431442 - 225.1 Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ225.2 Dung dịch rửa hằng ngày giúp loại bỏ protein có trong điện cực, ống dẫn mẫu, dây bơm225.3 Chất nội kiểm 2 nồng độ | 196,339,500 | 3,926,790 |
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView(dùng cho kháng thể khó) |
|
| Mã phần lô | PP2500431218 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Bộ phát hiện đa năng UltraView |
|
| Mã phần lô | PP2500431219 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2500431220 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2500431221 |
| Giá từng phần lô | 38,610,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dung dịch rửa 10X |
|
| Mã phần lô | PP2500431222 |
| Giá từng phần lô | 13,364,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản |
|
| Mã phần lô | PP2500431223 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Kháng thể đơn dòng CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431224 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500431225 |
| Giá từng phần lô | 36,658,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc nhuộm hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2500431226 |
| Giá từng phần lô | 20,827,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2500431227 |
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2500431228 |
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500431229 |
| Giá từng phần lô | 28,068,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2500431230 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2500431231 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIND1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431232 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431233 |
| Giá từng phần lô | 58,656,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan |
|
| Mã phần lô | PP2500431234 |
| Giá từng phần lô | 13,196,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 |
|
| Mã phần lô | PP2500431235 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431236 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 |
|
| Mã phần lô | PP2500431237 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2500431238 |
| Giá từng phần lô | 11,668,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2500431239 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2500431240 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP |
|
| Mã phần lô | PP2500431241 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT |
|
| Mã phần lô | PP2500431242 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2500431243 |
| Giá từng phần lô | 34,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC |
|
| Mã phần lô | PP2500431244 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) |
|
| Mã phần lô | PP2500431245 |
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2500431246 |
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2500431247 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2500431248 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431249 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2500431250 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500431251 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2500431252 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2500431253 |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER |
|
| Mã phần lô | PP2500431254 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 |
|
| Mã phần lô | PP2500431255 |
| Giá từng phần lô | 36,930,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR |
|
| Mã phần lô | PP2500431256 |
| Giá từng phần lô | 38,376,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 |
|
| Mã phần lô | PP2500431257 |
| Giá từng phần lô | 13,064,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500431258 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2500431259 |
| Giá từng phần lô | 14,477,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500431260 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 |
|
| Mã phần lô | PP2500431261 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA |
|
| Mã phần lô | PP2500431262 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2500431263 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431264 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin |
|
| Mã phần lô | PP2500431265 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431266 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2500431267 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431268 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2500431269 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) |
|
| Mã phần lô | PP2500431270 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2500431271 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431272 |
| Giá từng phần lô | 56,840,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431273 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm SMA |
|
| Mã phần lô | PP2500431274 |
| Giá từng phần lô | 7,779,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500431275 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431276 |
| Giá từng phần lô | 13,799,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431277 |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431278 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2500431279 |
| Giá từng phần lô | 14,984,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Anti - AB |
|
| Mã phần lô | PP2500431280 |
| Giá từng phần lô | 14,984,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2500431281 |
| Giá từng phần lô | 14,984,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2500431282 |
| Giá từng phần lô | 16,737,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ACID WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500431283 |
| Giá từng phần lô | 6,689,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500431284 |
| Giá từng phần lô | 7,362,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500431285 |
| Giá từng phần lô | 2,715,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ETOH |
|
| Mã phần lô | PP2500431286 |
| Giá từng phần lô | 25,699,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ALP2L |
|
| Mã phần lô | PP2500431287 |
| Giá từng phần lô | 11,433,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ALTL |
|
| Mã phần lô | PP2500431288 |
| Giá từng phần lô | 162,797,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
AMYL |
|
| Mã phần lô | PP2500431289 |
| Giá từng phần lô | 26,678,302 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2500431290 |
| Giá từng phần lô | 8,003,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ASTL |
|
| Mã phần lô | PP2500431291 |
| Giá từng phần lô | 162,797,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
B2MG |
|
| Mã phần lô | PP2500431292 |
| Giá từng phần lô | 57,468,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
BILD |
|
| Mã phần lô | PP2500431293 |
| Giá từng phần lô | 7,995,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
BILT |
|
| Mã phần lô | PP2500431294 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
C3C |
|
| Mã phần lô | PP2500431295 |
| Giá từng phần lô | 29,346,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
C4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431296 |
| Giá từng phần lô | 29,346,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA |
|
| Mã phần lô | PP2500431297 |
| Giá từng phần lô | 11,391,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Calibrator B2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500431298 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CFAS |
|
| Mã phần lô | PP2500431299 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CFAS LIPIDS |
|
| Mã phần lô | PP2500431300 |
| Giá từng phần lô | 5,810,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CFAS PAC |
|
| Mã phần lô | PP2500431301 |
| Giá từng phần lô | 2,670,277 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CFAS PROTEIN U |
|
| Mã phần lô | PP2500431302 |
| Giá từng phần lô | 2,052,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CFAS PROTEINS |
|
| Mã phần lô | PP2500431303 |
| Giá từng phần lô | 8,223,768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CHOL |
|
| Mã phần lô | PP2500431304 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500431305 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500431306 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CRP LXHS hoặc CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2500431307 |
| Giá từng phần lô | 16,006,978 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
D-DI2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431308 |
| Giá từng phần lô | 100,843,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
D-DimerControl |
|
| Mã phần lô | PP2500431309 |
| Giá từng phần lô | 12,005,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
D-DimerGen.2 Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2500431310 |
| Giá từng phần lô | 5,042,199 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500431311 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500431312 |
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ECO-D |
|
| Mã phần lô | PP2500431313 |
| Giá từng phần lô | 4,349,646 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500431314 |
| Giá từng phần lô | 7,235,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
HDLC4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431315 |
| Giá từng phần lô | 256,111,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431316 |
| Giá từng phần lô | 4,065,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431317 |
| Giá từng phần lô | 4,065,264 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) |
|
| Mã phần lô | PP2500431318 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) |
|
| Mã phần lô | PP2500431319 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500431320 |
| Giá từng phần lô | 4,149,821 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
IRON |
|
| Mã phần lô | PP2500431321 |
| Giá từng phần lô | 7,114,216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ISE CLEANING SOL |
|
| Mã phần lô | PP2500431322 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ISE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2500431323 |
| Giá từng phần lô | 77,412,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ISE Internal Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500431324 |
| Giá từng phần lô | 182,517,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ISE REFERELECTROLYTE |
|
| Mã phần lô | PP2500431325 |
| Giá từng phần lô | 56,013,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ISE STANDARD HIGH |
|
| Mã phần lô | PP2500431326 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ISE STANDARD LOW |
|
| Mã phần lô | PP2500431327 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500431328 |
| Giá từng phần lô | 22,867,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
LDHI2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431329 |
| Giá từng phần lô | 2,440,557 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
LDLC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431330 |
| Giá từng phần lô | 73,426,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
MG2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431331 |
| Giá từng phần lô | 4,648,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
MICROALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500431332 |
| Giá từng phần lô | 46,953,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
MICROGLOBULIN CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500431333 |
| Giá từng phần lô | 2,737,585 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
NACL 9% DIL |
|
| Mã phần lô | PP2500431334 |
| Giá từng phần lô | 1,918,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
NAOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2500431335 |
| Giá từng phần lô | 17,034,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
NAOH-D (2 X1800 ML) |
|
| Mã phần lô | PP2500431336 |
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500431337 |
| Giá từng phần lô | 5,254,076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
NH3L2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431338 |
| Giá từng phần lô | 6,860,133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PreciControl ClinChem Multi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431339 |
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PreciControl ClinChem Multi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431340 |
| Giá từng phần lô | 22,349,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Preciset TDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431341 |
| Giá từng phần lô | 9,870,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
SAMPLECleaner 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431342 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
SAMPLECleaner 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431343 |
| Giá từng phần lô | 1,739,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
SMS |
|
| Mã phần lô | PP2500431344 |
| Giá từng phần lô | 4,461,534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TP2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431345 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TPUC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431346 |
| Giá từng phần lô | 4,003,494 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TRIGL |
|
| Mã phần lô | PP2500431347 |
| Giá từng phần lô | 79,615,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TRSF2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431348 |
| Giá từng phần lô | 12,005,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
UA2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431349 |
| Giá từng phần lô | 19,524,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
UREAL |
|
| Mã phần lô | PP2500431350 |
| Giá từng phần lô | 48,783,168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
VANC3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431351 |
| Giá từng phần lô | 27,902,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
A-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500431352 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500431353 |
| Giá từng phần lô | 337,027,635 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,740,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
AFP CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431354 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ANTI HBS |
|
| Mã phần lô | PP2500431355 |
| Giá từng phần lô | 113,076,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
ASSAY TIP/CUP |
|
| Mã phần lô | PP2500431356 |
| Giá từng phần lô | 232,527,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500431357 |
| Giá từng phần lô | 185,034,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 125 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431358 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431359 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 15-3 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431360 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500431361 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431362 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431363 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500431364 |
| Giá từng phần lô | 114,545,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CEA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431365 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431366 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CLEANCELL M |
|
| Mã phần lô | PP2500431367 |
| Giá từng phần lô | 343,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2500431368 |
| Giá từng phần lô | 277,552,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,551,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CORTISOL CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431369 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431370 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
CYFRA 21-1 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431371 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2500431372 |
| Giá từng phần lô | 105,734,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431373 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500431374 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FREE PSA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431375 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431376 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,384,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FT3 III CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431377 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431378 |
| Giá từng phần lô | 678,460,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,569,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
FT4 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431379 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
HCG BETA |
|
| Mã phần lô | PP2500431380 |
| Giá từng phần lô | 282,692,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,653,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
HCG BETA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431381 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
hs TnT |
|
| Mã phần lô | PP2500431382 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
hs TnT CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431383 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PCT BRAHMS |
|
| Mã phần lô | PP2500431384 |
| Giá từng phần lô | 979,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PRECICONTROLCARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2500431385 |
| Giá từng phần lô | 9,589,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PreciControl Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2500431386 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PreciControl TUMORMARKER |
|
| Mã phần lô | PP2500431387 |
| Giá từng phần lô | 24,230,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Precicontrol Universal |
|
| Mã phần lô | PP2500431388 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2500431389 |
| Giá từng phần lô | 121,946,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500431390 |
| Giá từng phần lô | 2,046,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,924,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PROBE WASH M |
|
| Mã phần lô | PP2500431391 |
| Giá từng phần lô | 4,948,947 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PROBNPCALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431392 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PROCELL M |
|
| Mã phần lô | PP2500431393 |
| Giá từng phần lô | 402,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PSA TOTAL |
|
| Mã phần lô | PP2500431394 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500431395 |
| Giá từng phần lô | 55,069,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PTH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431396 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
SAMPLECUP |
|
| Mã phần lô | PP2500431397 |
| Giá từng phần lô | 13,435,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TOTAL PSA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431398 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500431399 |
| Giá từng phần lô | 673,076,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,461,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
TSH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2500431400 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
UNIVERSAL DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2500431401 |
| Giá từng phần lô | 27,373,398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất định tính HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500431402 |
| Giá từng phần lô | 387,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất định tính HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500431403 |
| Giá từng phần lô | 521,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2500431404 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Test nhanh Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500431405 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500431406 |
| Giá từng phần lô | 11,881,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500431407 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431408 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500431409 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Daily cleaning solution kit |
|
| Mã phần lô | PP2500431410 |
| Giá từng phần lô | 9,657,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2500431411 |
| Giá từng phần lô | 89,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Reagent Module EBG |
|
| Mã phần lô | PP2500431412 |
| Giá từng phần lô | 184,060,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,681,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Test nhanh kháng thể KST sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2500431413 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Test XN FOB |
|
| Mã phần lô | PP2500431414 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500431415 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500431416 |
| Giá từng phần lô | 43,472,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500431417 |
| Giá từng phần lô | 59,400,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2500431418 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500431419 |
| Giá từng phần lô | 3,757,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
PHOS2 |
|
| Mã phần lô | PP2500431420 |
| Giá từng phần lô | 1,905,595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500431421 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500431422 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431423 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431424 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500431425 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500431426 |
| Giá từng phần lô | 34,330,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500431427 |
| Giá từng phần lô | 6,394,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2500431428 |
| Giá từng phần lô | 4,403,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500431429 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset |
|
| Mã phần lô | PP2500431430 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2500431431 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500431432 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500431433 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Dung dịch rửa vết thương 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500431434 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Keo sinh học dán da, dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2500431435 |
| Giá từng phần lô | 41,689,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Sample Cup 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500431436 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Sample Cup 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2500431437 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Bột khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500431438 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500431439 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) |
|
| Mã phần lô | PP2500431440 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500431441 |
| Giá từng phần lô | 282,913,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,658,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
225.1 Hóa chất xét nghiệm điện giải đồ225.2 Dung dịch rửa hằng ngày giúp loại bỏ protein có trong điện cực, ống dẫn mẫu, dây bơm225.3 Chất nội kiểm 2 nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2500431442 |
| Giá từng phần lô | 196,339,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,926,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Chủ đầu tư; |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi