Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( Danh mục gồm 138 mặt hàng )

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300366364-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( Danh mục gồm 138 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2300249565
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 4,314,290,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64.714.348 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300495839 - Hóa chất xét nghiệm men ALT 35,878,520 48.925.254,545 3822 25.114.964 7.272727272727273
2 PP2300495840 - Hóa chất xét nghiệm men AST 35,763,000 48.767.727,273 3822 25.034.100 7.272727272727273
3 PP2300495841 - Hóa chất xét nghiệm Calci 5,634,300 7.683.136,364 3822 3.944.010 0.7272727272727273
4 PP2300495842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 9,056,250 12.349.431,818 3822 6.339.375 2.7272727272727275
5 PP2300495843 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 9,103,500 12.413.863,636 3822 6.372.450 2.7272727272727275
6 PP2300495844 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine 23,100,000 31.500.000 3822 16.170.000 7.272727272727273
7 PP2300495845 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol 21,504,000 29.323.636,364 3822 15.052.800 2.909090909090909
8 PP2300495846 - Dây bơm sinh hoá 7,448,760 10.157.400 4014 5.214.132 1.0909090909090908
9 PP2300495847 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 11,516,400 15.704.181,818 3822 8.061.480 1.0909090909090908
10 PP2300495848 - Hóa chất xét nghiệm GGT 25,446,760 34.700.127,273 3822 17.812.732 3.6363636363636367
11 PP2300495849 - Hóa chất xét nghiệm Glucose 50,977,520 69.514.800 3822 35.684.264 7.272727272727273
12 PP2300495850 - Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm HDL/LDL 22,585,500 30.798.409,091 3822 15.809.850 2.7272727272727275
13 PP2300495851 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol 252,593,276 344.445.376,364 3822 176.815.293 9.454545454545455
14 PP2300495852 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 32,848,200 44.793.000 3822 22.993.740 2.1818181818181817
15 PP2300495853 - Bóng đèn 15,611,200 21.288.000 8539 10.927.840 0.7272727272727273
16 PP2300495854 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy 6,678,000 9.106.363,636 3822 4.674.600 2.1818181818181817
17 PP2300495855 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần 10,042,200 13.693.909,091 3822 7.029.540 1.0909090909090908
18 PP2300495856 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu 5,476,278 7.467.651,818 3822 3.833.395 1.0909090909090908
19 PP2300495857 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride 44,592,464 60.807.905,455 3822 31.214.725 5.090909090909091
20 PP2300495858 - Hóa chất xét nghiệm Urea/Urea nitrogen 20,657,700 28.169.590,909 3822 14.460.390 2.1818181818181817
21 PP2300495859 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid 30,836,400 42.049.636,364 3822 21.585.480 2.909090909090909
22 PP2300495860 - Hoá chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tuỷ 8,901,900 12.138.954,545 3822 6.231.330 0.36363636363636365
23 PP2300495861 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 4,371,570 5.961.231,818 3822 3.060.099 1.0909090909090908
24 PP2300495862 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa 6,602,400 9.003.272,727 3822 4.621.680 1.0909090909090908
25 PP2300495863 - Dung dịch rửa 18,233,250 24.863.522,727 3402 12.763.275 0.9090909090909092
26 PP2300495864 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase 43,142,400 58.830.545,455 3822 30.199.680 2.909090909090909
27 PP2300495865 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin 7,602,000 10.366.363,636 3822 5.321.400 2.909090909090909
28 PP2300495866 - Hoá chất kiểm chuẩn 14,400,000 19.636.363,636 3822 10.080.000 1.0909090909090908
29 PP2300495867 - Dung dịch rửa máy 13,800,000 18.818.181,818 3822 9.660.000 1.0909090909090908
30 PP2300495868 - Điện cực tham chiếu 14,200,000 19.363.636,364 3822 9.940.000 0.36363636363636365
31 PP2300495869 - Bộ hóa chất điện giải đồ 136,000,000 185.454.545,455 3822 95.200.000 2.909090909090909
32 PP2300495870 - Cóng đo 163,795,200 223.357.090,909 3926 114.656.640 3490.909090909091
33 PP2300495871 - Hóa chất xét nghiệm aPTT 120,399,960 164.181.763,636 3822 84.279.972 21.81818181818182
34 PP2300495872 - Hóa chất xét nghiệm aPTT 9,000,000 12.272.727,273 3822 6.300.000 1.8181818181818183
35 PP2300495873 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu 10,400,000 14.181.818,182 3822 7.280.000 2.909090909090909
36 PP2300495874 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bình thường) 14,199,000 19.362.272,727 3822 9.939.300 5.454545454545455
37 PP2300495875 - Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen huyết tương 46,176,000 62.967.272,727 3822 32.323.200 2.1818181818181817
38 PP2300495876 - Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu 144,000,000 196.363.636,364 3822 100.800.000 14.545454545454547
39 PP2300495877 - Dung dịch rửa 18,720,000 25.527.272,727 3402 13.104.000 9.090909090909092
40 PP2300495878 - Dung dịch vệ sinh 26,208,000 35.738.181,818 3402 18.345.600 12.727272727272728
41 PP2300495879 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 216,000,000 294.545.454,545 3822 151.200.000 6.545454545454546
42 PP2300495880 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer 60,840,000 82.963.636,364 3822 42.588.000 2.1818181818181817
43 PP2300495881 - Dung dịch rửa 60,000,000 81.818.181,818 3822 42.000.000 10.90909090909091
44 PP2300495882 - Dung dịch pha loãng 232,000,000 316.363.636,364 3822 162.400.000 14.545454545454547
45 PP2300495883 - Dung dịch ly giải 93,000,000 126.818.181,818 3822 65.100.000 5.454545454545455
46 PP2300495884 - Dung dịch tẩy 13,600,000 18.545.454,545 3822 9.520.000 1.4545454545454546
47 PP2300495885 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học 31,200,000 42.545.454,545 3822 21.840.000 1.4545454545454546
48 PP2300495886 - Thuốc thử xét nghiệm CKMB 29,325,000 39.988.636,364 3822 20.527.500 90.9090909090909
49 PP2300495887 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 127,170,000 173.413.636,364 3822 89.019.000 545.4545454545455
50 PP2300495888 - Thuốc thử xét nghiệm T3 127,170,000 173.413.636,364 3822 89.019.000 545.4545454545455
51 PP2300495889 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 93,900,000 128.045.454,545 3822 65.730.000 545.4545454545455
52 PP2300495890 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin I 23,300,000 31.772.727,273 3822 16.310.000 90.9090909090909
53 PP2300495891 - Dung dịch làm sạch đầu dò để sử dụng trong bảo trì 7,578,000 10.333.636,364 3402 5.304.600 1.0909090909090908
54 PP2300495892 - Dung dịch rửa đầu dò 21,516,000 29.340.000 3402 15.061.200 2.1818181818181817
55 PP2300495893 - Cơ chất hóa phát quang (chất nền phát quang) 104,184,000 142.069.090,909 3824 72.928.800 4.363636363636363
56 PP2300495894 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch 3 mức 10,395,000 14.175.000 3822 7.276.500 0.7272727272727273
57 PP2300495895 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 517,440,000 705.600.000 3822 362.208.000 2.909090909090909
58 PP2300495896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 15,220,800 20.755.636,364 3822 10.654.560 2.1818181818181817
59 PP2300495897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 14,778,540 20.152.554,545 3822 10.344.978 2.1818181818181817
60 PP2300495898 - Cột sắc ký sử dụng với hệ thống phân tích HbA1c 127,200,000 173.454.545,455 3822 89.040.000 0.7272727272727273
61 PP2300495899 - Dung dịch rửa kim hút 9,975,000 13.602.272,727 3402 6.982.500 2.7272727272727275
62 PP2300495900 - Que thử nước tiểu 10 thông số 136,800,000 186.545.454,545 3822 95.760.000 3272.727272727273
63 PP2300495901 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm đông máu 13,080,000 17.836.363,636 3822 9.156.000 2.1818181818181817
64 PP2300495902 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c 13,310,004 18.150.005,455 3822 9.317.003 2.1818181818181817
65 PP2300495903 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm sinh hóa 14,560,008 19.854.556,364 3822 10.192.006 2.1818181818181817
66 PP2300495904 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm huyết học 14,959,992 20.399.989,091 3822 10.471.994 2.1818181818181817
67 PP2300495905 - Test nhanh phát hiện virus giang mai (RPR) 21,250,000 28.977.272,727 14.875.000 909.0909090909091
68 PP2300495906 - Test ma tuý 13,500,000 18.409.090,909 9.450.000 90.9090909090909
69 PP2300495907 - Test nhanh chẩn đoán HIV 70,000,000 95.454.545,455 49.000.000 636.3636363636364
70 PP2300495908 - Test nhanh H.Pylori 37,485,000 51.115.909,091 26.239.500 545.4545454545455
71 PP2300495909 - Test nhanh HBsAg 64,400,000 87.818.181,818 45.080.000 1272.7272727272727
72 PP2300495910 - Test nhanh HCV 12,600,000 17.181.818,182 8.820.000 254.54545454545456
73 PP2300495911 - Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết 148,000,000 201.818.181,818 103.600.000 727.2727272727273
74 PP2300495912 - Thẻ định nhóm máu tại giường 7,875,000 10.738.636,364 5.512.500 90.9090909090909
75 PP2300495913 - Sinh phẩm xác định nhóm máu A 3,400,000 4.636.363,636 2.380.000 7.272727272727273
76 PP2300495914 - Sinh phẩm xác định nhóm máu AB 1,700,000 2.318.181,818 1.190.000 3.6363636363636367
77 PP2300495915 - Sinh phẩm xác định nhóm máu B 3,400,000 4.636.363,636 2.380.000 7.272727272727273
78 PP2300495916 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu Rh (D). 1,350,000 1.840.909,091 945.000 1.8181818181818183
79 PP2300495917 - Test xét nghiệm (CRP) 2,340,000 3.190.909,091 1.638.000 109.0909090909091
80 PP2300495918 - Test xét nghiệm (ASLO) 671,600 915.818,182 470.120 36.36363636363637
81 PP2300495919 - Máu cừu fibrin vô trùng 9,720,000 13.254.545,455 6.804.000 10.90909090909091
82 PP2300495920 - Môi trường thạch máu 1,980,000 2.700.000 1.386.000 0.36363636363636365
83 PP2300495921 - Môi trường Macconkey Agar 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.36363636363636365
84 PP2300495922 - Môi trường Mueller Hinton Agar 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.36363636363636365
85 PP2300495923 - Đĩa kháng sinh Amikacin 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
86 PP2300495924 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
87 PP2300495925 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone 405,000 552.272,727 283.500 54.54545454545455
88 PP2300495926 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
89 PP2300495927 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid 405,000 552.272,727 283.500 54.54545454545455
90 PP2300495928 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
91 PP2300495929 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
92 PP2300495930 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
93 PP2300495931 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
94 PP2300495932 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
95 PP2300495933 - Đĩa kháng sinh Gentamicin 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
96 PP2300495934 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
97 PP2300495935 - Đĩa kháng sinh Meropenem 405,000 552.272,727 283.500 54.54545454545455
98 PP2300495936 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/tazobactam 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
99 PP2300495937 - Đĩa kháng sinh Sulphamethoxazole/Trimethoprim 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
100 PP2300495938 - Môi trường cấy máu (BHI 2 phase) 6,150,000 8.386.363,636 4.305.000 27.272727272727273
101 PP2300495939 - Đĩa giấy Oxidase 378,000 515.454,545 264.600 36.36363636363637
102 PP2300495940 - Đĩa giấy Optochin 378,000 515.454,545 264.600 21.81818181818182
103 PP2300495941 - Đĩa giấy Bacitracin 378,000 515.454,545 264.600 21.81818181818182
104 PP2300495942 - Đĩa kháng sinh Cefepime 378,000 515.454,545 264.600 45.45454545454545
105 PP2300495943 - Đĩa kháng sinh Tobramycin 378,000 515.454,545 264.600 45.45454545454545
106 PP2300495944 - Đĩa kháng sinh Netilmicin 540,000 736.363,636 378.000 72.72727272727273
107 PP2300495945 - Đĩa kháng sinh Azithromycin 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
108 PP2300495946 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
109 PP2300495947 - Đĩa kháng sinh Doxycycline 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
110 PP2300495948 - Đĩa kháng sinhVancomycin 453,600 618.545,455 317.520 54.54545454545455
111 PP2300495949 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime / clavulanic acid 337,500 460.227,273 236.250 45.45454545454545
112 PP2300495950 - Đĩa kháng sinh Colistin 378,000 515.454,545 264.600 45.45454545454545
113 PP2300495951 - Đĩa kháng sinh Imipenem 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
114 PP2300495952 - Đĩa kháng sinh Linezolid 378,000 515.454,545 264.600 45.45454545454545
115 PP2300495953 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin 378,000 515.454,545 264.600 45.45454545454545
116 PP2300495954 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 604,800 824.727,273 423.360 72.72727272727273
117 PP2300495955 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.36363636363636365
118 PP2300495956 - Hóa chất nhuộm EA 50 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.36363636363636365
119 PP2300495957 - Hóa chất nhuộm OG - 6 2,200,000 3.000.000 1.540.000 0.36363636363636365
120 PP2300495958 - Giêm sa 600,000 818.181,818 420.000 0.36363636363636365
121 PP2300495959 - Dung dịch nhuộm 1,265,000 1.725.000 885.500 0.9090909090909092
122 PP2300495960 - Dung dịch nhuộm 1,950,000 2.659.090,909 1.365.000 0.9090909090909092
123 PP2300495961 - Môi trường 6,900,000 9.409.090,909 4.830.000 109.0909090909091
124 PP2300495962 - Môi trường 3,118,500 4.252.500 2.182.950 54.54545454545455
125 PP2300495963 - Môi trường 2,415,000 3.293.181,818 1.690.500 54.54545454545455
126 PP2300495964 - Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung 10,200,000 13.909.090,909 7.140.000 5.454545454545455
127 PP2300495965 - Cồn 90% 900,000 1.227.272,727 630.000 5.454545454545455
128 PP2300495966 - Cồn tuyệt đối (99,5%) 846,300 1.154.045,455 592.410 3.6363636363636367
129 PP2300495967 - Dung dịch Lugol 2,279,970 3.109.050 1.595.979 0.9090909090909092
130 PP2300495968 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 18,135,600 24.730.363,636 12.694.920 30.90909090909091
131 PP2300495969 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 2,550,000 3.477.272,727 1.785.000 5.454545454545455
132 PP2300495970 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 5,750,000 7.840.909,091 4.025.000 9.090909090909092
133 PP2300495971 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 3,165,750 4.316.931,818 2.216.025 8.181818181818182
134 PP2300495972 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 51,870,000 70.731.818,182 36.309.000 69.0909090909091
135 PP2300495973 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 54,400,000 74.181.818,182 38.080.000 14.545454545454547
136 PP2300495974 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt 82,600,000 112.636.363,636 57.820.000 2545.4545454545455
137 PP2300495975 - Nước cất 5,750,000 7.840.909,091 4.025.000 90.9090909090909
138 PP2300495976 - Vôi Soda 1,975,428 2.693.765,455 1.382.800 3.272727272727273
Hóa chất xét nghiệm men ALT
Mã phần lô PP2300495839
Giá từng phần lô 35,878,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.925.254,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.114.964
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm men AST
Mã phần lô PP2300495840
Giá từng phần lô 35,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.767.727,273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.034.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calci
Mã phần lô PP2300495841
Giá từng phần lô 5,634,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.683.136,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.944.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Mã phần lô PP2300495842
Giá từng phần lô 9,056,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.349.431,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.339.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.7272727272727275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Mã phần lô PP2300495843
Giá từng phần lô 9,103,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.413.863,636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.372.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.7272727272727275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
Mã phần lô PP2300495844
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300495845
Giá từng phần lô 21,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.323.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.052.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dây bơm sinh hoá
Mã phần lô PP2300495846
Giá từng phần lô 7,448,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.157.400
Mã hàng hóa (HS) 4014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.214.132
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300495847
Giá từng phần lô 11,516,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.704.181,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.061.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300495848
Giá từng phần lô 25,446,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.700.127,273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.812.732
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636367
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300495849
Giá từng phần lô 50,977,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.514.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.684.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm HDL/LDL
Mã phần lô PP2300495850
Giá từng phần lô 22,585,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.798.409,091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.809.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.7272727272727275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300495851
Giá từng phần lô 252,593,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.445.376,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.815.293
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.454545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300495852
Giá từng phần lô 32,848,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.793.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.993.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bóng đèn
Mã phần lô PP2300495853
Giá từng phần lô 15,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.288.000
Mã hàng hóa (HS) 8539
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.927.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy
Mã phần lô PP2300495854
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.106.363,636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300495855
Giá từng phần lô 10,042,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.693.909,091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.029.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu
Mã phần lô PP2300495856
Giá từng phần lô 5,476,278
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.467.651,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.833.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
Mã phần lô PP2300495857
Giá từng phần lô 44,592,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.807.905,455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.214.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.090909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea/Urea nitrogen
Mã phần lô PP2300495858
Giá từng phần lô 20,657,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.169.590,909
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.460.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
Mã phần lô PP2300495859
Giá từng phần lô 30,836,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.049.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.585.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoá chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tuỷ
Mã phần lô PP2300495860
Giá từng phần lô 8,901,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.138.954,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.231.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2
Mã phần lô PP2300495861
Giá từng phần lô 4,371,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.961.231,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.060.099
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300495862
Giá từng phần lô 6,602,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.003.272,727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.621.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300495863
Giá từng phần lô 18,233,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.863.522,727
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.763.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300495864
Giá từng phần lô 43,142,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.830.545,455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.199.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin
Mã phần lô PP2300495865
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.366.363,636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoá chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300495866
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.363,636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300495867
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.818.181,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300495868
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.363.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ hóa chất điện giải đồ
Mã phần lô PP2300495869
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.454.545,455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cóng đo
Mã phần lô PP2300495870
Giá từng phần lô 163,795,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.357.090,909
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.656.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 3490.909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm aPTT
Mã phần lô PP2300495871
Giá từng phần lô 120,399,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.181.763,636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.279.972
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.81818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm aPTT
Mã phần lô PP2300495872
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727,273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300495873
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.181.818,182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bình thường)
Mã phần lô PP2300495874
Giá từng phần lô 14,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.362.272,727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.939.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen huyết tương
Mã phần lô PP2300495875
Giá từng phần lô 46,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.967.272,727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.323.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu
Mã phần lô PP2300495876
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.545454545454547
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300495877
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.527.272,727
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch vệ sinh
Mã phần lô PP2300495878
Giá từng phần lô 26,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.738.181,818
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.345.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.727272727272728
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300495879
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.545.454,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.545454545454546
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300495880
Giá từng phần lô 60,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.963.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300495881
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.181,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.90909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300495882
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.363.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.545454545454547
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2300495883
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.818.181,818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch tẩy
Mã phần lô PP2300495884
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.545.454,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4545454545454546
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300495885
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.545.454,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4545454545454546
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CKMB
Mã phần lô PP2300495886
Giá từng phần lô 29,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.988.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.527.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300495887
Giá từng phần lô 127,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.413.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300495888
Giá từng phần lô 127,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.413.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300495889
Giá từng phần lô 93,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.045.454,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Troponin I
Mã phần lô PP2300495890
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.772.727,273
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch làm sạch đầu dò để sử dụng trong bảo trì
Mã phần lô PP2300495891
Giá từng phần lô 7,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.333.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.304.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.0909090909090908
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa đầu dò
Mã phần lô PP2300495892
Giá từng phần lô 21,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.340.000
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.061.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cơ chất hóa phát quang (chất nền phát quang)
Mã phần lô PP2300495893
Giá từng phần lô 104,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.069.090,909
Mã hàng hóa (HS) 3824
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.928.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.363636363636363
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2300495894
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300495895
Giá từng phần lô 517,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.909090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300495896
Giá từng phần lô 15,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.755.636,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.654.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300495897
Giá từng phần lô 14,778,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.152.554,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.344.978
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cột sắc ký sử dụng với hệ thống phân tích HbA1c
Mã phần lô PP2300495898
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.454.545,455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.7272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa kim hút
Mã phần lô PP2300495899
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.602.272,727
Mã hàng hóa (HS) 3402
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.7272727272727275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300495900
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.545.454,545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3272.727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300495901
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.836.363,636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300495902
Giá từng phần lô 13,310,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.150.005,455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.003
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300495903
Giá từng phần lô 14,560,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.854.556,364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.006
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Chất ngoại kiểm xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300495904
Giá từng phần lô 14,959,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.399.989,091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.471.994
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1818181818181817
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh phát hiện virus giang mai (RPR)
Mã phần lô PP2300495905
Giá từng phần lô 21,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.977.272,727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 909.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test ma tuý
Mã phần lô PP2300495906
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300495907
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 636.3636363636364
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2300495908
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.115.909,091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2300495909
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.818.181,818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1272.7272727272727
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh HCV
Mã phần lô PP2300495910
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.818,182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 254.54545454545456
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300495911
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.818.181,818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 727.2727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Thẻ định nhóm máu tại giường
Mã phần lô PP2300495912
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.636,364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm xác định nhóm máu A
Mã phần lô PP2300495913
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.363,636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm xác định nhóm máu AB
Mã phần lô PP2300495914
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.181,818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636367
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm xác định nhóm máu B
Mã phần lô PP2300495915
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.363,636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu Rh (D).
Mã phần lô PP2300495916
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.909,091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8181818181818183
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test xét nghiệm (CRP)
Mã phần lô PP2300495917
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.909,091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Test xét nghiệm (ASLO)
Mã phần lô PP2300495918
Giá từng phần lô 671,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.818,182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.36363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Máu cừu fibrin vô trùng
Mã phần lô PP2300495919
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.254.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.90909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường thạch máu
Mã phần lô PP2300495920
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Macconkey Agar
Mã phần lô PP2300495921
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường Mueller Hinton Agar
Mã phần lô PP2300495922
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2300495923
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2300495924
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefoperazone
Mã phần lô PP2300495925
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.272,727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime
Mã phần lô PP2300495926
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid
Mã phần lô PP2300495927
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.272,727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime
Mã phần lô PP2300495928
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone
Mã phần lô PP2300495929
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefuroxime
Mã phần lô PP2300495930
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300495931
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2300495932
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2300495933
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Levofloxacin
Mã phần lô PP2300495934
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2300495935
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.272,727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Piperacillin/tazobactam
Mã phần lô PP2300495936
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Sulphamethoxazole/Trimethoprim
Mã phần lô PP2300495937
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường cấy máu (BHI 2 phase)
Mã phần lô PP2300495938
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.386.363,636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa giấy Oxidase
Mã phần lô PP2300495939
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.36363636363637
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa giấy Optochin
Mã phần lô PP2300495940
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.81818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa giấy Bacitracin
Mã phần lô PP2300495941
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.81818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Cefepime
Mã phần lô PP2300495942
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Tobramycin
Mã phần lô PP2300495943
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Netilmicin
Mã phần lô PP2300495944
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363,636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Azithromycin
Mã phần lô PP2300495945
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300495946
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Doxycycline
Mã phần lô PP2300495947
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinhVancomycin
Mã phần lô PP2300495948
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.545,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ceftazidime / clavulanic acid
Mã phần lô PP2300495949
Giá từng phần lô 337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.227,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Colistin
Mã phần lô PP2300495950
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2300495951
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Linezolid
Mã phần lô PP2300495952
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Clarithromicin
Mã phần lô PP2300495953
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.454,545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 45.45454545454545
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Đĩa kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2300495954
Giá từng phần lô 604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 824.727,273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.72727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất nhuộm Hematoxylin
Mã phần lô PP2300495955
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất nhuộm EA 50
Mã phần lô PP2300495956
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hóa chất nhuộm OG - 6
Mã phần lô PP2300495957
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Giêm sa
Mã phần lô PP2300495958
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181,818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.36363636363636365
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch nhuộm
Mã phần lô PP2300495959
Giá từng phần lô 1,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch nhuộm
Mã phần lô PP2300495960
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường
Mã phần lô PP2300495961
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường
Mã phần lô PP2300495962
Giá từng phần lô 3,118,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Môi trường
Mã phần lô PP2300495963
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.293.181,818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 54.54545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300495964
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cồn 90%
Mã phần lô PP2300495965
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272,727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Cồn tuyệt đối (99,5%)
Mã phần lô PP2300495966
Giá từng phần lô 846,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.045,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6363636363636367
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2300495967
Giá từng phần lô 2,279,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.109.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.979
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300495968
Giá từng phần lô 18,135,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.730.363,636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.694.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.90909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300495969
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.272,727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.454545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300495970
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.840.909,091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.090909090909092
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300495971
Giá từng phần lô 3,165,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.316.931,818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.181818181818182
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2300495972
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.731.818,182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 69.0909090909091
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300495973
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.181.818,182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.545454545454547
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt
Mã phần lô PP2300495974
Giá từng phần lô 82,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.636.363,636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2545.4545454545455
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2300495975
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.840.909,091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90.9090909090909
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2300495976
Giá từng phần lô 1,975,428
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.765,455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.272727272727273
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->