Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( Danh mục gồm 138 mặt hàng )
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300366364-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán in vitro ( Danh mục gồm 138 mặt hàng ) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300249565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 4,314,290,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64.714.348 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300495839 - Hóa chất xét nghiệm men ALT | 35,878,520 | 48.925.254,545 | 3822 | 25.114.964 | 7.272727272727273 |
| 2 | PP2300495840 - Hóa chất xét nghiệm men AST | 35,763,000 | 48.767.727,273 | 3822 | 25.034.100 | 7.272727272727273 |
| 3 | PP2300495841 - Hóa chất xét nghiệm Calci | 5,634,300 | 7.683.136,364 | 3822 | 3.944.010 | 0.7272727272727273 |
| 4 | PP2300495842 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 9,056,250 | 12.349.431,818 | 3822 | 6.339.375 | 2.7272727272727275 |
| 5 | PP2300495843 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 9,103,500 | 12.413.863,636 | 3822 | 6.372.450 | 2.7272727272727275 |
| 6 | PP2300495844 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine | 23,100,000 | 31.500.000 | 3822 | 16.170.000 | 7.272727272727273 |
| 7 | PP2300495845 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | 21,504,000 | 29.323.636,364 | 3822 | 15.052.800 | 2.909090909090909 |
| 8 | PP2300495846 - Dây bơm sinh hoá | 7,448,760 | 10.157.400 | 4014 | 5.214.132 | 1.0909090909090908 |
| 9 | PP2300495847 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 11,516,400 | 15.704.181,818 | 3822 | 8.061.480 | 1.0909090909090908 |
| 10 | PP2300495848 - Hóa chất xét nghiệm GGT | 25,446,760 | 34.700.127,273 | 3822 | 17.812.732 | 3.6363636363636367 |
| 11 | PP2300495849 - Hóa chất xét nghiệm Glucose | 50,977,520 | 69.514.800 | 3822 | 35.684.264 | 7.272727272727273 |
| 12 | PP2300495850 - Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm HDL/LDL | 22,585,500 | 30.798.409,091 | 3822 | 15.809.850 | 2.7272727272727275 |
| 13 | PP2300495851 - Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | 252,593,276 | 344.445.376,364 | 3822 | 176.815.293 | 9.454545454545455 |
| 14 | PP2300495852 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 32,848,200 | 44.793.000 | 3822 | 22.993.740 | 2.1818181818181817 |
| 15 | PP2300495853 - Bóng đèn | 15,611,200 | 21.288.000 | 8539 | 10.927.840 | 0.7272727272727273 |
| 16 | PP2300495854 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy | 6,678,000 | 9.106.363,636 | 3822 | 4.674.600 | 2.1818181818181817 |
| 17 | PP2300495855 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 10,042,200 | 13.693.909,091 | 3822 | 7.029.540 | 1.0909090909090908 |
| 18 | PP2300495856 - Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu | 5,476,278 | 7.467.651,818 | 3822 | 3.833.395 | 1.0909090909090908 |
| 19 | PP2300495857 - Hóa chất xét nghiệm Triglyceride | 44,592,464 | 60.807.905,455 | 3822 | 31.214.725 | 5.090909090909091 |
| 20 | PP2300495858 - Hóa chất xét nghiệm Urea/Urea nitrogen | 20,657,700 | 28.169.590,909 | 3822 | 14.460.390 | 2.1818181818181817 |
| 21 | PP2300495859 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid | 30,836,400 | 42.049.636,364 | 3822 | 21.585.480 | 2.909090909090909 |
| 22 | PP2300495860 - Hoá chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tuỷ | 8,901,900 | 12.138.954,545 | 3822 | 6.231.330 | 0.36363636363636365 |
| 23 | PP2300495861 - Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 | 4,371,570 | 5.961.231,818 | 3822 | 3.060.099 | 1.0909090909090908 |
| 24 | PP2300495862 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa | 6,602,400 | 9.003.272,727 | 3822 | 4.621.680 | 1.0909090909090908 |
| 25 | PP2300495863 - Dung dịch rửa | 18,233,250 | 24.863.522,727 | 3402 | 12.763.275 | 0.9090909090909092 |
| 26 | PP2300495864 - Hóa chất xét nghiệm α-Amylase | 43,142,400 | 58.830.545,455 | 3822 | 30.199.680 | 2.909090909090909 |
| 27 | PP2300495865 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin | 7,602,000 | 10.366.363,636 | 3822 | 5.321.400 | 2.909090909090909 |
| 28 | PP2300495866 - Hoá chất kiểm chuẩn | 14,400,000 | 19.636.363,636 | 3822 | 10.080.000 | 1.0909090909090908 |
| 29 | PP2300495867 - Dung dịch rửa máy | 13,800,000 | 18.818.181,818 | 3822 | 9.660.000 | 1.0909090909090908 |
| 30 | PP2300495868 - Điện cực tham chiếu | 14,200,000 | 19.363.636,364 | 3822 | 9.940.000 | 0.36363636363636365 |
| 31 | PP2300495869 - Bộ hóa chất điện giải đồ | 136,000,000 | 185.454.545,455 | 3822 | 95.200.000 | 2.909090909090909 |
| 32 | PP2300495870 - Cóng đo | 163,795,200 | 223.357.090,909 | 3926 | 114.656.640 | 3490.909090909091 |
| 33 | PP2300495871 - Hóa chất xét nghiệm aPTT | 120,399,960 | 164.181.763,636 | 3822 | 84.279.972 | 21.81818181818182 |
| 34 | PP2300495872 - Hóa chất xét nghiệm aPTT | 9,000,000 | 12.272.727,273 | 3822 | 6.300.000 | 1.8181818181818183 |
| 35 | PP2300495873 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | 10,400,000 | 14.181.818,182 | 3822 | 7.280.000 | 2.909090909090909 |
| 36 | PP2300495874 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bình thường) | 14,199,000 | 19.362.272,727 | 3822 | 9.939.300 | 5.454545454545455 |
| 37 | PP2300495875 - Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen huyết tương | 46,176,000 | 62.967.272,727 | 3822 | 32.323.200 | 2.1818181818181817 |
| 38 | PP2300495876 - Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu | 144,000,000 | 196.363.636,364 | 3822 | 100.800.000 | 14.545454545454547 |
| 39 | PP2300495877 - Dung dịch rửa | 18,720,000 | 25.527.272,727 | 3402 | 13.104.000 | 9.090909090909092 |
| 40 | PP2300495878 - Dung dịch vệ sinh | 26,208,000 | 35.738.181,818 | 3402 | 18.345.600 | 12.727272727272728 |
| 41 | PP2300495879 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 216,000,000 | 294.545.454,545 | 3822 | 151.200.000 | 6.545454545454546 |
| 42 | PP2300495880 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer | 60,840,000 | 82.963.636,364 | 3822 | 42.588.000 | 2.1818181818181817 |
| 43 | PP2300495881 - Dung dịch rửa | 60,000,000 | 81.818.181,818 | 3822 | 42.000.000 | 10.90909090909091 |
| 44 | PP2300495882 - Dung dịch pha loãng | 232,000,000 | 316.363.636,364 | 3822 | 162.400.000 | 14.545454545454547 |
| 45 | PP2300495883 - Dung dịch ly giải | 93,000,000 | 126.818.181,818 | 3822 | 65.100.000 | 5.454545454545455 |
| 46 | PP2300495884 - Dung dịch tẩy | 13,600,000 | 18.545.454,545 | 3822 | 9.520.000 | 1.4545454545454546 |
| 47 | PP2300495885 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học | 31,200,000 | 42.545.454,545 | 3822 | 21.840.000 | 1.4545454545454546 |
| 48 | PP2300495886 - Thuốc thử xét nghiệm CKMB | 29,325,000 | 39.988.636,364 | 3822 | 20.527.500 | 90.9090909090909 |
| 49 | PP2300495887 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 127,170,000 | 173.413.636,364 | 3822 | 89.019.000 | 545.4545454545455 |
| 50 | PP2300495888 - Thuốc thử xét nghiệm T3 | 127,170,000 | 173.413.636,364 | 3822 | 89.019.000 | 545.4545454545455 |
| 51 | PP2300495889 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 93,900,000 | 128.045.454,545 | 3822 | 65.730.000 | 545.4545454545455 |
| 52 | PP2300495890 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin I | 23,300,000 | 31.772.727,273 | 3822 | 16.310.000 | 90.9090909090909 |
| 53 | PP2300495891 - Dung dịch làm sạch đầu dò để sử dụng trong bảo trì | 7,578,000 | 10.333.636,364 | 3402 | 5.304.600 | 1.0909090909090908 |
| 54 | PP2300495892 - Dung dịch rửa đầu dò | 21,516,000 | 29.340.000 | 3402 | 15.061.200 | 2.1818181818181817 |
| 55 | PP2300495893 - Cơ chất hóa phát quang (chất nền phát quang) | 104,184,000 | 142.069.090,909 | 3824 | 72.928.800 | 4.363636363636363 |
| 56 | PP2300495894 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch 3 mức | 10,395,000 | 14.175.000 | 3822 | 7.276.500 | 0.7272727272727273 |
| 57 | PP2300495895 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 517,440,000 | 705.600.000 | 3822 | 362.208.000 | 2.909090909090909 |
| 58 | PP2300495896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 15,220,800 | 20.755.636,364 | 3822 | 10.654.560 | 2.1818181818181817 |
| 59 | PP2300495897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 14,778,540 | 20.152.554,545 | 3822 | 10.344.978 | 2.1818181818181817 |
| 60 | PP2300495898 - Cột sắc ký sử dụng với hệ thống phân tích HbA1c | 127,200,000 | 173.454.545,455 | 3822 | 89.040.000 | 0.7272727272727273 |
| 61 | PP2300495899 - Dung dịch rửa kim hút | 9,975,000 | 13.602.272,727 | 3402 | 6.982.500 | 2.7272727272727275 |
| 62 | PP2300495900 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 136,800,000 | 186.545.454,545 | 3822 | 95.760.000 | 3272.727272727273 |
| 63 | PP2300495901 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm đông máu | 13,080,000 | 17.836.363,636 | 3822 | 9.156.000 | 2.1818181818181817 |
| 64 | PP2300495902 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c | 13,310,004 | 18.150.005,455 | 3822 | 9.317.003 | 2.1818181818181817 |
| 65 | PP2300495903 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm sinh hóa | 14,560,008 | 19.854.556,364 | 3822 | 10.192.006 | 2.1818181818181817 |
| 66 | PP2300495904 - Chất ngoại kiểm xét nghiệm huyết học | 14,959,992 | 20.399.989,091 | 3822 | 10.471.994 | 2.1818181818181817 |
| 67 | PP2300495905 - Test nhanh phát hiện virus giang mai (RPR) | 21,250,000 | 28.977.272,727 | 14.875.000 | 909.0909090909091 | |
| 68 | PP2300495906 - Test ma tuý | 13,500,000 | 18.409.090,909 | 9.450.000 | 90.9090909090909 | |
| 69 | PP2300495907 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 70,000,000 | 95.454.545,455 | 49.000.000 | 636.3636363636364 | |
| 70 | PP2300495908 - Test nhanh H.Pylori | 37,485,000 | 51.115.909,091 | 26.239.500 | 545.4545454545455 | |
| 71 | PP2300495909 - Test nhanh HBsAg | 64,400,000 | 87.818.181,818 | 45.080.000 | 1272.7272727272727 | |
| 72 | PP2300495910 - Test nhanh HCV | 12,600,000 | 17.181.818,182 | 8.820.000 | 254.54545454545456 | |
| 73 | PP2300495911 - Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết | 148,000,000 | 201.818.181,818 | 103.600.000 | 727.2727272727273 | |
| 74 | PP2300495912 - Thẻ định nhóm máu tại giường | 7,875,000 | 10.738.636,364 | 5.512.500 | 90.9090909090909 | |
| 75 | PP2300495913 - Sinh phẩm xác định nhóm máu A | 3,400,000 | 4.636.363,636 | 2.380.000 | 7.272727272727273 | |
| 76 | PP2300495914 - Sinh phẩm xác định nhóm máu AB | 1,700,000 | 2.318.181,818 | 1.190.000 | 3.6363636363636367 | |
| 77 | PP2300495915 - Sinh phẩm xác định nhóm máu B | 3,400,000 | 4.636.363,636 | 2.380.000 | 7.272727272727273 | |
| 78 | PP2300495916 - Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu Rh (D). | 1,350,000 | 1.840.909,091 | 945.000 | 1.8181818181818183 | |
| 79 | PP2300495917 - Test xét nghiệm (CRP) | 2,340,000 | 3.190.909,091 | 1.638.000 | 109.0909090909091 | |
| 80 | PP2300495918 - Test xét nghiệm (ASLO) | 671,600 | 915.818,182 | 470.120 | 36.36363636363637 | |
| 81 | PP2300495919 - Máu cừu fibrin vô trùng | 9,720,000 | 13.254.545,455 | 6.804.000 | 10.90909090909091 | |
| 82 | PP2300495920 - Môi trường thạch máu | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.386.000 | 0.36363636363636365 | |
| 83 | PP2300495921 - Môi trường Macconkey Agar | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.36363636363636365 | |
| 84 | PP2300495922 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.36363636363636365 | |
| 85 | PP2300495923 - Đĩa kháng sinh Amikacin | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 86 | PP2300495924 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 87 | PP2300495925 - Đĩa kháng sinh Cefoperazone | 405,000 | 552.272,727 | 283.500 | 54.54545454545455 | |
| 88 | PP2300495926 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 89 | PP2300495927 - Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid | 405,000 | 552.272,727 | 283.500 | 54.54545454545455 | |
| 90 | PP2300495928 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 91 | PP2300495929 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxone | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 92 | PP2300495930 - Đĩa kháng sinh Cefuroxime | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 93 | PP2300495931 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 94 | PP2300495932 - Đĩa kháng sinh Erythromycin | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 95 | PP2300495933 - Đĩa kháng sinh Gentamicin | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 96 | PP2300495934 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 97 | PP2300495935 - Đĩa kháng sinh Meropenem | 405,000 | 552.272,727 | 283.500 | 54.54545454545455 | |
| 98 | PP2300495936 - Đĩa kháng sinh Piperacillin/tazobactam | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 99 | PP2300495937 - Đĩa kháng sinh Sulphamethoxazole/Trimethoprim | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 100 | PP2300495938 - Môi trường cấy máu (BHI 2 phase) | 6,150,000 | 8.386.363,636 | 4.305.000 | 27.272727272727273 | |
| 101 | PP2300495939 - Đĩa giấy Oxidase | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 36.36363636363637 | |
| 102 | PP2300495940 - Đĩa giấy Optochin | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 21.81818181818182 | |
| 103 | PP2300495941 - Đĩa giấy Bacitracin | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 21.81818181818182 | |
| 104 | PP2300495942 - Đĩa kháng sinh Cefepime | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 45.45454545454545 | |
| 105 | PP2300495943 - Đĩa kháng sinh Tobramycin | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 45.45454545454545 | |
| 106 | PP2300495944 - Đĩa kháng sinh Netilmicin | 540,000 | 736.363,636 | 378.000 | 72.72727272727273 | |
| 107 | PP2300495945 - Đĩa kháng sinh Azithromycin | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 108 | PP2300495946 - Đĩa kháng sinh Clindamycin | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 109 | PP2300495947 - Đĩa kháng sinh Doxycycline | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 110 | PP2300495948 - Đĩa kháng sinhVancomycin | 453,600 | 618.545,455 | 317.520 | 54.54545454545455 | |
| 111 | PP2300495949 - Đĩa kháng sinh Ceftazidime / clavulanic acid | 337,500 | 460.227,273 | 236.250 | 45.45454545454545 | |
| 112 | PP2300495950 - Đĩa kháng sinh Colistin | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 45.45454545454545 | |
| 113 | PP2300495951 - Đĩa kháng sinh Imipenem | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 114 | PP2300495952 - Đĩa kháng sinh Linezolid | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 45.45454545454545 | |
| 115 | PP2300495953 - Đĩa kháng sinh Clarithromicin | 378,000 | 515.454,545 | 264.600 | 45.45454545454545 | |
| 116 | PP2300495954 - Đĩa kháng sinh Ertapenem | 604,800 | 824.727,273 | 423.360 | 72.72727272727273 | |
| 117 | PP2300495955 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.36363636363636365 | |
| 118 | PP2300495956 - Hóa chất nhuộm EA 50 | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.36363636363636365 | |
| 119 | PP2300495957 - Hóa chất nhuộm OG - 6 | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 0.36363636363636365 | |
| 120 | PP2300495958 - Giêm sa | 600,000 | 818.181,818 | 420.000 | 0.36363636363636365 | |
| 121 | PP2300495959 - Dung dịch nhuộm | 1,265,000 | 1.725.000 | 885.500 | 0.9090909090909092 | |
| 122 | PP2300495960 - Dung dịch nhuộm | 1,950,000 | 2.659.090,909 | 1.365.000 | 0.9090909090909092 | |
| 123 | PP2300495961 - Môi trường | 6,900,000 | 9.409.090,909 | 4.830.000 | 109.0909090909091 | |
| 124 | PP2300495962 - Môi trường | 3,118,500 | 4.252.500 | 2.182.950 | 54.54545454545455 | |
| 125 | PP2300495963 - Môi trường | 2,415,000 | 3.293.181,818 | 1.690.500 | 54.54545454545455 | |
| 126 | PP2300495964 - Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | 10,200,000 | 13.909.090,909 | 7.140.000 | 5.454545454545455 | |
| 127 | PP2300495965 - Cồn 90% | 900,000 | 1.227.272,727 | 630.000 | 5.454545454545455 | |
| 128 | PP2300495966 - Cồn tuyệt đối (99,5%) | 846,300 | 1.154.045,455 | 592.410 | 3.6363636363636367 | |
| 129 | PP2300495967 - Dung dịch Lugol | 2,279,970 | 3.109.050 | 1.595.979 | 0.9090909090909092 | |
| 130 | PP2300495968 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 18,135,600 | 24.730.363,636 | 12.694.920 | 30.90909090909091 | |
| 131 | PP2300495969 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 2,550,000 | 3.477.272,727 | 1.785.000 | 5.454545454545455 | |
| 132 | PP2300495970 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 5,750,000 | 7.840.909,091 | 4.025.000 | 9.090909090909092 | |
| 133 | PP2300495971 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 3,165,750 | 4.316.931,818 | 2.216.025 | 8.181818181818182 | |
| 134 | PP2300495972 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 51,870,000 | 70.731.818,182 | 36.309.000 | 69.0909090909091 | |
| 135 | PP2300495973 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 54,400,000 | 74.181.818,182 | 38.080.000 | 14.545454545454547 | |
| 136 | PP2300495974 - Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt | 82,600,000 | 112.636.363,636 | 57.820.000 | 2545.4545454545455 | |
| 137 | PP2300495975 - Nước cất | 5,750,000 | 7.840.909,091 | 4.025.000 | 90.9090909090909 | |
| 138 | PP2300495976 - Vôi Soda | 1,975,428 | 2.693.765,455 | 1.382.800 | 3.272727272727273 |
Hóa chất xét nghiệm men ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300495839 |
| Giá từng phần lô | 35,878,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.925.254,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.114.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm men AST |
|
| Mã phần lô | PP2300495840 |
| Giá từng phần lô | 35,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.767.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.034.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2300495841 |
| Giá từng phần lô | 5,634,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.683.136,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.944.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300495842 |
| Giá từng phần lô | 9,056,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.349.431,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.339.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.7272727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300495843 |
| Giá từng phần lô | 9,103,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.413.863,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.372.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.7272727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300495844 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300495845 |
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.323.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.052.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây bơm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2300495846 |
| Giá từng phần lô | 7,448,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.157.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.214.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300495847 |
| Giá từng phần lô | 11,516,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.704.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.061.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300495848 |
| Giá từng phần lô | 25,446,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.700.127,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.812.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300495849 |
| Giá từng phần lô | 50,977,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.514.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.684.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất kiểm soát cho xét nghiệm HDL/LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300495850 |
| Giá từng phần lô | 22,585,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.798.409,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.809.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.7272727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300495851 |
| Giá từng phần lô | 252,593,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.445.376,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.815.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300495852 |
| Giá từng phần lô | 32,848,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.993.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2300495853 |
| Giá từng phần lô | 15,611,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8539 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.927.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300495854 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.106.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.674.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300495855 |
| Giá từng phần lô | 10,042,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.693.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.029.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495856 |
| Giá từng phần lô | 5,476,278 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.467.651,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.833.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300495857 |
| Giá từng phần lô | 44,592,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.807.905,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.214.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.090909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea/Urea nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300495858 |
| Giá từng phần lô | 20,657,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.169.590,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.460.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300495859 |
| Giá từng phần lô | 30,836,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.049.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.585.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoá chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần có trong nước tiểu và dịch não tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2300495860 |
| Giá từng phần lô | 8,901,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.138.954,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.231.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất kiểm chứng xét nghiệm nước tiểu mức 1 và mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300495861 |
| Giá từng phần lô | 4,371,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.961.231,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.060.099 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300495862 |
| Giá từng phần lô | 6,602,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.003.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.621.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300495863 |
| Giá từng phần lô | 18,233,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.863.522,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.763.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300495864 |
| Giá từng phần lô | 43,142,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.830.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.199.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300495865 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.366.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.321.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoá chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300495866 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300495867 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.818.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300495868 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ hóa chất điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300495869 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cóng đo |
|
| Mã phần lô | PP2300495870 |
| Giá từng phần lô | 163,795,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.357.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.656.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3490.909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm aPTT |
|
| Mã phần lô | PP2300495871 |
| Giá từng phần lô | 120,399,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.181.763,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.279.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.81818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm aPTT |
|
| Mã phần lô | PP2300495872 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495873 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.181.818,182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu (mức bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300495874 |
| Giá từng phần lô | 14,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.362.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.939.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng fibrinogen huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300495875 |
| Giá từng phần lô | 46,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.967.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.323.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất xét nghiệm thời gian đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495876 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.545454545454547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300495877 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.527.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300495878 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.738.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.345.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.727272727272728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300495879 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300495880 |
| Giá từng phần lô | 60,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.963.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300495881 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.90909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300495882 |
| Giá từng phần lô | 232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.363.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.545454545454547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300495883 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.818.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch tẩy |
|
| Mã phần lô | PP2300495884 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.545.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300495885 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.545.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4545454545454546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CKMB |
|
| Mã phần lô | PP2300495886 |
| Giá từng phần lô | 29,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.988.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300495887 |
| Giá từng phần lô | 127,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.413.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300495888 |
| Giá từng phần lô | 127,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.413.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300495889 |
| Giá từng phần lô | 93,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.045.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2300495890 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.772.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch làm sạch đầu dò để sử dụng trong bảo trì |
|
| Mã phần lô | PP2300495891 |
| Giá từng phần lô | 7,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.333.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.304.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.0909090909090908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2300495892 |
| Giá từng phần lô | 21,516,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.061.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cơ chất hóa phát quang (chất nền phát quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300495893 |
| Giá từng phần lô | 104,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.069.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.928.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.363636363636363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300495894 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300495895 |
| Giá từng phần lô | 517,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.909090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300495896 |
| Giá từng phần lô | 15,220,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.755.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.654.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300495897 |
| Giá từng phần lô | 14,778,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.152.554,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.344.978 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cột sắc ký sử dụng với hệ thống phân tích HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300495898 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.454.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300495899 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.7272727272727275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300495900 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.545.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3272.727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất ngoại kiểm xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495901 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.836.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất ngoại kiểm xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300495902 |
| Giá từng phần lô | 13,310,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.005,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.003 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất ngoại kiểm xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300495903 |
| Giá từng phần lô | 14,560,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.854.556,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chất ngoại kiểm xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300495904 |
| Giá từng phần lô | 14,959,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.399.989,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.471.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1818181818181817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test nhanh phát hiện virus giang mai (RPR) |
|
| Mã phần lô | PP2300495905 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.977.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 909.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test ma tuý |
|
| Mã phần lô | PP2300495906 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300495907 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 636.3636363636364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300495908 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.115.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.239.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300495909 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.818.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1272.7272727272727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test nhanh HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300495910 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.818,182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 254.54545454545456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test nhanh kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300495911 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.818.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 727.2727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thẻ định nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300495912 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.738.636,364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sinh phẩm xác định nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300495913 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sinh phẩm xác định nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2300495914 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sinh phẩm xác định nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300495915 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.636.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Sinh phẩm dùng xác định nhóm máu Rh (D). |
|
| Mã phần lô | PP2300495916 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8181818181818183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test xét nghiệm (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300495917 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Test xét nghiệm (ASLO) |
|
| Mã phần lô | PP2300495918 |
| Giá từng phần lô | 671,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.818,182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Máu cừu fibrin vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300495919 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.254.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.90909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường thạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300495920 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300495921 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300495922 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300495923 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300495924 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefoperazone |
|
| Mã phần lô | PP2300495925 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime |
|
| Mã phần lô | PP2300495926 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300495927 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300495928 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxone |
|
| Mã phần lô | PP2300495929 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefuroxime |
|
| Mã phần lô | PP2300495930 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300495931 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300495932 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300495933 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300495934 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300495935 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Piperacillin/tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300495936 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Sulphamethoxazole/Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300495937 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường cấy máu (BHI 2 phase) |
|
| Mã phần lô | PP2300495938 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.386.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300495939 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.36363636363637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa giấy Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300495940 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.81818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300495941 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.81818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Cefepime |
|
| Mã phần lô | PP2300495942 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300495943 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Netilmicin |
|
| Mã phần lô | PP2300495944 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300495945 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300495946 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300495947 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinhVancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300495948 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.545,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Ceftazidime / clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300495949 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.227,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300495950 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300495951 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300495952 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Clarithromicin |
|
| Mã phần lô | PP2300495953 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.454,545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45.45454545454545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300495954 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.727,273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.72727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300495955 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất nhuộm EA 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300495956 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hóa chất nhuộm OG - 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300495957 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300495958 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.36363636363636365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2300495959 |
| Giá từng phần lô | 1,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 885.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2300495960 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2300495961 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.409.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2300495962 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.182.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2300495963 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.293.181,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.54545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300495964 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cồn 90% |
|
| Mã phần lô | PP2300495965 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cồn tuyệt đối (99,5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300495966 |
| Giá từng phần lô | 846,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.154.045,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6363636363636367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2300495967 |
| Giá từng phần lô | 2,279,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.109.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.595.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300495968 |
| Giá từng phần lô | 18,135,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.730.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.694.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.90909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300495969 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.272,727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.454545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300495970 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.840.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.090909090909092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300495971 |
| Giá từng phần lô | 3,165,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.316.931,818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.216.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.181818181818182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300495972 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.731.818,182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69.0909090909091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300495973 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.181.818,182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.545454545454547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hoá chất khử khuẩn dụng cụ, bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300495974 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.636.363,636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2545.4545454545455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300495975 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.840.909,091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90.9090909090909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300495976 |
| Giá từng phần lô | 1,975,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.765,455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.272727272727273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi