Gói thầu: Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2023.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300238150-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện thành phố Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2023. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300169705 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 70,638,303,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 706.383.133 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam |
|
keyboard_arrow_rightHệ thống e- GP tại địa chỉ vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | https:// muasamcong.mpi.gov.vn gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | dụng |
| - Từng thành viên liên danh | mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | 8 kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300357321 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 1 | |
| 2 | PP2300357322 - Bộ phát hiện đa năng UltraView | 383,238,450 | 574.857.675 | 268.266.915 | 3 | |
| 3 | PP2300357323 - Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK | 5,250,000 | 7.875.000 | 3.675.000 | 1 | |
| 4 | PP2300357324 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | 124,740,000 | 187.110.000 | 87.318.000 | 1 | |
| 5 | PP2300357325 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | 57,915,900 | 86.873.850 | 40.541.130 | 5 | |
| 6 | PP2300357326 - Dung dịch rửa 10X | 22,274,700 | 33.412.050 | 15.592.290 | 2 | |
| 7 | PP2300357327 - Dung dịch rửa Reaction Buffer 10X | 26,729,640 | 40.094.460 | 18.710.748 | 2 | |
| 8 | PP2300357328 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản | 35,453,250 | 53.179.875 | 24.817.275 | 3 | |
| 9 | PP2300357329 - Kháng thể đơn dòng CDX-2 | 22,050,000 | 33.075.000 | 15.435.000 | 1 | |
| 10 | PP2300357330 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 37,337,080 | 56.005.620 | 26.135.956 | 1 | |
| 11 | PP2300357331 - Thuốc nhuộm hematoxylin II | 52,069,500 | 78.104.250 | 36.448.650 | 3 | |
| 12 | PP2300357332 - Thuốc thử xét nghiệm ALK | 19,552,050 | 29.328.075 | 13.686.435 | 1 | |
| 13 | PP2300357333 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin | 17,896,200 | 26.844.300 | 12.527.340 | 1 | |
| 14 | PP2300357334 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 | 28,068,600 | 42.102.900 | 19.648.020 | 1 | |
| 15 | PP2300357335 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 | 11,550,000 | 17.325.000 | 8.085.000 | 1 | |
| 16 | PP2300357336 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 | 10,483,200 | 15.724.800 | 7.338.240 | 1 | |
| 17 | PP2300357337 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1 | 21,999,600 | 32.999.400 | 15.399.720 | 1 | |
| 18 | PP2300357338 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 | 97,760,250 | 146.640.375 | 68.432.175 | 1 | |
| 19 | PP2300357339 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan | 32,991,000 | 49.486.500 | 23.093.700 | 1 | |
| 20 | PP2300357340 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 | 40,587,750 | 60.881.625 | 28.411.425 | 1 | |
| 21 | PP2300357341 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 | 27,300,000 | 40.950.000 | 19.110.000 | 1 | |
| 22 | PP2300357342 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 | 24,352,650 | 36.528.975 | 17.046.855 | 1 | |
| 23 | PP2300357343 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 | 35,005,950 | 52.508.925 | 24.504.165 | 1 | |
| 24 | PP2300357344 - Thuốc thử xét nghiệm CD138 | 7,534,800 | 11.302.200 | 5.274.360 | 1 | |
| 25 | PP2300357345 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 | 31,449,600 | 47.174.400 | 22.014.720 | 1 | |
| 26 | PP2300357346 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP | 8,117,550 | 12.176.325 | 5.682.285 | 1 | |
| 27 | PP2300357347 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT | 10,371,900 | 15.557.850 | 7.260.330 | 1 | |
| 28 | PP2300357348 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 | 18,345,600 | 27.518.400 | 12.841.920 | 1 | |
| 29 | PP2300357349 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC | 23,100,000 | 34.650.000 | 16.170.000 | 1 | |
| 30 | PP2300357350 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM | 14,051,100 | 21.076.650 | 9.835.770 | 1 | |
| 31 | PP2300357351 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 | 11,982,600 | 17.973.900 | 8.387.820 | 1 | |
| 32 | PP2300357352 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 | 24,862,950 | 37.294.425 | 17.404.065 | 1 | |
| 33 | PP2300357353 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 | 15,724,800 | 23.587.200 | 11.007.360 | 1 | |
| 34 | PP2300357354 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 | 24,862,950 | 37.294.425 | 17.404.065 | 1 | |
| 35 | PP2300357355 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 | 35,453,250 | 53.179.875 | 24.817.275 | 1 | |
| 36 | PP2300357356 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) | 20,386,800 | 30.580.200 | 14.270.760 | 1 | |
| 37 | PP2300357357 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 | 17,973,900 | 26.960.850 | 12.581.730 | 1 | |
| 38 | PP2300357358 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin | 13,163,850 | 19.745.775 | 9.214.695 | 1 | |
| 39 | PP2300357359 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER | 38,745,000 | 58.117.500 | 27.121.500 | 1 | |
| 40 | PP2300357360 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 | 73,861,200 | 110.791.800 | 51.702.840 | 2 | |
| 41 | PP2300357361 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR | 63,960,750 | 95.941.125 | 44.772.525 | 1 | |
| 42 | PP2300357362 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 | 32,660,250 | 48.990.375 | 22.862.175 | 1 | |
| 43 | PP2300357363 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin | 42,472,500 | 63.708.750 | 29.730.750 | 1 | |
| 44 | PP2300357364 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin | 14,477,400 | 21.716.100 | 10.134.180 | 1 | |
| 45 | PP2300357365 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 | 58,800,000 | 88.200.000 | 41.160.000 | 1 | |
| 46 | PP2300357366 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 | 59,088,750 | 88.633.125 | 41.362.125 | 1 | |
| 47 | PP2300357367 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA | 17,728,200 | 26.592.300 | 12.409.740 | 1 | |
| 48 | PP2300357368 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 | 9,172,800 | 13.759.200 | 6.420.960 | 1 | |
| 49 | PP2300357369 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 | 27,405,000 | 41.107.500 | 19.183.500 | 1 | |
| 50 | PP2300357370 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin | 19,215,000 | 28.822.500 | 13.450.500 | 1 | |
| 51 | PP2300357371 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | 1 | |
| 52 | PP2300357372 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) | 9,882,390 | 14.823.585 | 6.917.673 | 1 | |
| 53 | PP2300357373 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 | 9,882,390 | 14.823.585 | 6.917.673 | 1 | |
| 54 | PP2300357374 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 | 9,882,390 | 14.823.585 | 6.917.673 | 1 | |
| 55 | PP2300357375 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 1 | |
| 56 | PP2300357376 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | 31,449,600 | 47.174.400 | 22.014.720 | 1 | |
| 57 | PP2300357377 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 | 56,840,700 | 85.261.050 | 39.788.490 | 1 | |
| 58 | PP2300357378 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 | 9,882,390 | 14.823.585 | 6.917.673 | 1 | |
| 59 | PP2300357379 - Thuốc thử xét nghiệm SMA | 23,338,350 | 35.007.525 | 16.336.845 | 1 | |
| 60 | PP2300357380 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin | 42,472,500 | 63.708.750 | 29.730.750 | 1 | |
| 61 | PP2300357381 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 | 20,698,650 | 31.047.975 | 14.489.055 | 1 | |
| 62 | PP2300357382 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 | 12,447,750 | 18.671.625 | 8.713.425 | 1 | |
| 63 | PP2300357383 - Anti - A | 8,910,000 | 13.365.000 | 6.237.000 | 14 | |
| 64 | PP2300357384 - Anti - AB | 9,600,000 | 14.400.000 | 6.720.000 | 14 | |
| 65 | PP2300357385 - Anti - B | 8,910,000 | 13.365.000 | 6.237.000 | 14 | |
| 66 | PP2300357386 - Anti - D | 5,345,802 | 8.018.703 | 3.742.062 | 6 | |
| 67 | PP2300357387 - Anti human globulin | 2,667,600 | 4.001.400 | 1.867.320 | 1 | |
| 68 | PP2300357388 - Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu | 25,440,000 | 38.160.000 | 17.808.000 | 2 | |
| 69 | PP2300357389 - Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu | 10,600,000 | 15.900.000 | 7.420.000 | 1 | |
| 70 | PP2300357390 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (máy Thrombolyzer XRC) | 149,760,000 | 224.640.000 | 104.832.000 | 11 | |
| 71 | PP2300357391 - Hóa chất đo thời gian Prothrombin | 142,040,000 | 213.060.000 | 99.428.000 | 12 | |
| 72 | PP2300357392 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 7,750,000 | 11.625.000 | 5.425.000 | 1 | |
| 73 | PP2300357393 - Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo | 100,800,000 | 151.200.000 | 70.560.000 | 4 | |
| 74 | PP2300357394 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 35,154,000 | 52.731.000 | 24.607.800 | 2 | |
| 75 | PP2300357395 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 36,829,800 | 55.244.700 | 25.780.860 | 2 | |
| 76 | PP2300357396 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 29,799,000 | 44.698.500 | 20.859.300 | 2 | |
| 77 | PP2300357397 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 161,863,800 | 242.795.700 | 113.304.660 | 6 | |
| 78 | PP2300357398 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 245,616,000 | 368.424.000 | 171.931.200 | 6 | |
| 79 | PP2300357399 - Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu | 3,505,950 | 5.258.925 | 2.454.165 | 1 | |
| 80 | PP2300357400 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 9,432,150 | 14.148.225 | 6.602.505 | 3 | |
| 81 | PP2300357401 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 107,049,600 | 160.574.400 | 74.934.720 | 2 | |
| 82 | PP2300357402 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 47,187,000 | 70.780.500 | 33.030.900 | 4 | |
| 83 | PP2300357403 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 14,905,800 | 22.358.700 | 10.434.060 | 4 | |
| 84 | PP2300357404 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 229,257,000 | 343.885.500 | 160.479.900 | 10 | |
| 85 | PP2300357405 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 28,791,000 | 43.186.500 | 20.153.700 | 1 | |
| 86 | PP2300357406 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 34,896,750 | 52.345.125 | 24.427.725 | 1 | |
| 87 | PP2300357407 - Cóng đo mẫu có bi từ | 222,480,000 | 333.720.000 | 155.736.000 | 1 | |
| 88 | PP2300357408 - Dung dịch canxi | 6,242,400 | 9.363.600 | 4.369.680 | 1 | |
| 89 | PP2300357409 - Dung dịch pha loãng mẫu | 3,348,000 | 5.022.000 | 2.343.600 | 1 | |
| 90 | PP2300357410 - Dung dịch rửa kim | 7,704,000 | 11.556.000 | 5.392.800 | 1 | |
| 91 | PP2300357411 - Dung dịch rửa máy | 28,200,000 | 42.300.000 | 19.740.000 | 1 | |
| 92 | PP2300357412 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 15,974,688 | 23.962.032 | 11.182.282 | 1 | |
| 93 | PP2300357413 - Xét nghiệm APTT | 146,877,540 | 220.316.310 | 102.814.278 | 4 | |
| 94 | PP2300357414 - Xét nghiệm Fibrinogen | 17,707,200 | 26.560.800 | 12.395.040 | 1 | |
| 95 | PP2300357415 - Xét nghiệm PT | 112,050,000 | 168.075.000 | 78.435.000 | 8 | |
| 96 | PP2300357416 - Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối | 25,123,600 | 37.685.400 | 17.586.520 | 1 | |
| 97 | PP2300357417 - Card xác định nhóm máu 2 phương pháp | 773,695,000 | 1.160.542.500 | 541.586.500 | 22 | |
| 98 | PP2300357418 - Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs | 44,925,000 | 67.387.500 | 31.447.500 | 1 | |
| 99 | PP2300357419 - Dung dịch BSA bảo dưỡng máy | 14,664,000 | 21.996.000 | 10.264.800 | 1 | |
| 100 | PP2300357420 - Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp,Coombs | 9,870,000 | 14.805.000 | 6.909.000 | 2 | |
| 101 | PP2300357421 - Giếng pha loãng hồng cầu | 48,880,000 | 73.320.000 | 34.216.000 | 4 | |
| 102 | PP2300357422 - Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường | 8,158,500 | 12.237.750 | 5.710.950 | 1 | |
| 103 | PP2300357423 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 19,252,800 | 28.879.200 | 13.476.960 | 2 | |
| 104 | PP2300357424 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 43,270,500 | 64.905.750 | 30.289.350 | 2 | |
| 105 | PP2300357425 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 25,962,300 | 38.943.450 | 18.173.610 | 1 | |
| 106 | PP2300357426 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 24,280,200 | 36.420.300 | 16.996.140 | 1 | |
| 107 | PP2300357427 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 420,283,500 | 630.425.250 | 294.198.450 | 22 | |
| 108 | PP2300357428 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 12,511,800 | 18.767.700 | 8.758.260 | 1 | |
| 109 | PP2300357429 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số | 610,000,000 | 915.000.000 | 427.000.000 | 21 | |
| 110 | PP2300357430 - Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 441,000,000 | 661.500.000 | 308.700.000 | 10 | |
| 111 | PP2300357431 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 610,000,000 | 915.000.000 | 427.000.000 | 41 | |
| 112 | PP2300357432 - Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ | 324,000,000 | 486.000.000 | 226.800.000 | 5 | |
| 113 | PP2300357433 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao dùng cho 5 thành phần bạch cầu | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | 3 | |
| 114 | PP2300357434 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp dùng cho 5 thành phần bạch cầu | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | 3 | |
| 115 | PP2300357435 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường dùng cho 5 thành phần bạch cầu | 111,300,000 | 166.950.000 | 77.910.000 | 5 | |
| 116 | PP2300357436 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần | 406,500,000 | 609.750.000 | 284.550.000 | 25 | |
| 117 | PP2300357437 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 5 thành phần | 636,000,000 | 954.000.000 | 445.200.000 | 18 | |
| 118 | PP2300357438 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học | 1,084,200,000 | 1.626.300.000 | 758.940.000 | 69 | |
| 119 | PP2300357439 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học | 358,140,000 | 537.210.000 | 250.698.000 | 16 | |
| 120 | PP2300357440 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc | 95,250,000 | 142.875.000 | 66.675.000 | 5 | |
| 121 | PP2300357441 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 55,230,000 | 82.845.000 | 38.661.000 | 1 | |
| 122 | PP2300357442 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 331,080,750 | 496.621.125 | 231.756.525 | 3 | |
| 123 | PP2300357443 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 420,131,250 | 630.196.875 | 294.091.875 | 46 | |
| 124 | PP2300357444 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 123,259,500 | 184.889.250 | 86.281.650 | 4 | |
| 125 | PP2300357445 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 160,876,800 | 241.315.200 | 112.613.760 | 3 | |
| 126 | PP2300357446 - Chất chuẩn huyết học mức 1 | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 5 | |
| 127 | PP2300357447 - Chất chuẩn huyết học mức 2 | 175,000,000 | 262.500.000 | 122.500.000 | 9 | |
| 128 | PP2300357448 - Chất chuẩn huyết học mức 3 | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 5 | |
| 129 | PP2300357449 - Dung dịch đo hemoglobin | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | 14 | |
| 130 | PP2300357450 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 79,800,000 | 119.700.000 | 55.860.000 | 4 | |
| 131 | PP2300357451 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 140,600,000 | 210.900.000 | 98.420.000 | 7 | |
| 132 | PP2300357452 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 414,400,000 | 621.600.000 | 290.080.000 | 7 | |
| 133 | PP2300357453 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | 3 | |
| 134 | PP2300357454 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 172,550,000 | 258.825.000 | 120.785.000 | 3 | |
| 135 | PP2300357455 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 1,402,500,000 | 2.103.750.000 | 981.750.000 | 6 | |
| 136 | PP2300357456 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | 40,500,000 | 60.750.000 | 28.350.000 | 3 | |
| 137 | PP2300357457 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 608,000,000 | 912.000.000 | 425.600.000 | 32 | |
| 138 | PP2300357458 - Cuvettes đựng mẫu phân tích cặn lắng nước tiểu | 243,760,000 | 365.640.000 | 170.632.000 | 1316 | |
| 139 | PP2300357459 - Hóa chất kiểm chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu | 20,200,000 | 30.300.000 | 14.140.000 | 1 | |
| 140 | PP2300357460 - Hóa chất kiểm chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu | 20,200,000 | 30.300.000 | 14.140.000 | 1 | |
| 141 | PP2300357461 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 20,164,284 | 30.246.426 | 14.114.999 | 1 | |
| 142 | PP2300357462 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 29,269,296 | 43.903.944 | 20.488.508 | 8 | |
| 143 | PP2300357463 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,790,288 | 8.685.432 | 4.053.202 | 1 | |
| 144 | PP2300357464 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 20,164,284 | 30.246.426 | 14.114.999 | 1 | |
| 145 | PP2300357465 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 29,422,512 | 44.133.768 | 20.595.759 | 8 | |
| 146 | PP2300357466 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,790,288 | 8.685.432 | 4.053.202 | 1 | |
| 147 | PP2300357467 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 20,164,284 | 30.246.426 | 14.114.999 | 1 | |
| 148 | PP2300357468 - Chất chuẩn AFP | 19,171,656 | 28.757.484 | 13.420.160 | 1 | |
| 149 | PP2300357469 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | 1,709,484 | 2.564.226 | 1.196.639 | 1 | |
| 150 | PP2300357470 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 359,025,408 | 538.538.112 | 251.317.786 | 8 | |
| 151 | PP2300357471 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 14,244,636 | 21.366.954 | 9.971.246 | 1 | |
| 152 | PP2300357472 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 17,116,428 | 25.674.642 | 11.981.500 | 1 | |
| 153 | PP2300357473 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 19,184,424 | 28.776.636 | 13.429.097 | 1 | |
| 154 | PP2300357474 - Chất chuẩn PAPP-A | 75,280,590 | 112.920.885 | 52.696.413 | 1 | |
| 155 | PP2300357475 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 91,188,090 | 136.782.135 | 63.831.663 | 1 | |
| 156 | PP2300357476 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 9,642,024 | 14.463.036 | 6.749.417 | 1 | |
| 157 | PP2300357477 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 9,642,024 | 14.463.036 | 6.749.417 | 1 | |
| 158 | PP2300357478 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 9,642,024 | 14.463.036 | 6.749.417 | 1 | |
| 159 | PP2300357479 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 21,697,200 | 32.545.800 | 15.188.040 | 1 | |
| 160 | PP2300357480 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 21,697,200 | 32.545.800 | 15.188.040 | 1 | |
| 161 | PP2300357481 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 17,655,204 | 26.482.806 | 12.358.643 | 1 | |
| 162 | PP2300357482 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | 3,843,252 | 5.764.878 | 2.690.277 | 1 | |
| 163 | PP2300357483 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 51,444,792 | 77.167.188 | 36.011.355 | 1 | |
| 164 | PP2300357484 - Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch | 168,780,528 | 253.170.792 | 118.146.370 | 3 | |
| 165 | PP2300357485 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 941,978,016 | 1.412.967.024 | 659.384.612 | 8 | |
| 166 | PP2300357486 - Dung dịch đệm ISE | 277,375,392 | 416.063.088 | 194.162.775 | 8 | |
| 167 | PP2300357487 - Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch | 3,196,326 | 4.794.489 | 2.237.429 | 1 | |
| 168 | PP2300357488 - Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch | 3,196,326 | 4.794.489 | 2.237.429 | 1 | |
| 169 | PP2300357489 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 62,840,736 | 94.261.104 | 43.988.516 | 4 | |
| 170 | PP2300357490 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 95,025,042 | 142.537.563 | 66.517.530 | 3 | |
| 171 | PP2300357491 - Hóa chất định lượng AFP | 115,043,040 | 172.564.560 | 80.530.128 | 4 | |
| 172 | PP2300357492 - Hóa chất định lượng Albumin | 15,356,040 | 23.034.060 | 10.749.228 | 2 | |
| 173 | PP2300357493 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần | 40,570,488 | 60.855.732 | 28.399.342 | 1 | |
| 174 | PP2300357494 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 46,526,256 | 69.789.384 | 32.568.380 | 1 | |
| 175 | PP2300357495 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần | 33,812,982 | 50.719.473 | 23.669.088 | 1 | |
| 176 | PP2300357496 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | 195,471,360 | 293.207.040 | 136.829.952 | 6 | |
| 177 | PP2300357497 - Hóa chất định lượng Creatinin | 139,986,000 | 209.979.000 | 97.990.200 | 10 | |
| 178 | PP2300357498 - Hóa chất định lượng CRP | 600,717,600 | 901.076.400 | 420.502.320 | 8 | |
| 179 | PP2300357499 - Hóa chất định lượng Ferritin | 533,957,508 | 800.936.262 | 373.770.256 | 2 | |
| 180 | PP2300357500 - Hóa chất định lượng Glucose | 247,138,416 | 370.707.624 | 172.996.892 | 8 | |
| 181 | PP2300357501 - Hóa chất định lượng HbA1c | 1,532,566,224 | 2.298.849.336 | 1.072.796.357 | 8 | |
| 182 | PP2300357502 - Hóa chất định lượng IRON | 19,349,820 | 29.024.730 | 13.544.874 | 1 | |
| 183 | PP2300357503 - Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic) | 324,565,500 | 486.848.250 | 227.195.850 | 9 | |
| 184 | PP2300357504 - Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL | 273,837,984 | 410.756.976 | 191.686.589 | 2 | |
| 185 | PP2300357505 - Hóa chất định lượng Mg | 4,434,990 | 6.652.485 | 3.104.493 | 1 | |
| 186 | PP2300357506 - Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 303,260,328 | 454.890.492 | 212.282.230 | 4 | |
| 187 | PP2300357507 - Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang | 26,711,874 | 40.067.811 | 18.698.312 | 1 | |
| 188 | PP2300357508 - Hóa chất định lượng PAPP-A | 267,322,104 | 400.983.156 | 187.125.473 | 4 | |
| 189 | PP2300357509 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 29,498,784 | 44.248.176 | 20.649.149 | 2 | |
| 190 | PP2300357510 - Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor) | 92,475,600 | 138.713.400 | 64.732.920 | 1 | |
| 191 | PP2300357511 - Hóa chất định lượng total βhCG | 214,763,472 | 322.145.208 | 150.334.431 | 8 | |
| 192 | PP2300357512 - Hóa chất định lượng Transferin | 153,804,315 | 230.706.473 | 107.663.021 | 1 | |
| 193 | PP2300357513 - Hóa chất định lượng Triglycerid | 386,042,580 | 579.063.870 | 270.229.806 | 10 | |
| 194 | PP2300357514 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol | 92,059,632 | 138.089.448 | 64.441.743 | 4 | |
| 195 | PP2300357515 - Hóa chất định lượng Ure | 125,185,662 | 187.778.493 | 87.629.964 | 3 | |
| 196 | PP2300357516 - Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,820,024 | 8.730.036 | 4.074.017 | 1 | |
| 197 | PP2300357517 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 217,423,080 | 326.134.620 | 152.196.156 | 10 | |
| 198 | PP2300357518 - Hóa chất đo hoạt độ Amylase | 108,934,560 | 163.401.840 | 76.254.192 | 2 | |
| 199 | PP2300357519 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) | 216,723,780 | 325.085.670 | 151.706.646 | 10 | |
| 200 | PP2300357520 - Hóa chất đo hoạt độ GGT | 41,121,864 | 61.682.796 | 28.785.305 | 2 | |
| 201 | PP2300357521 - Hóa chất đo hoạt độ LDH | 30,841,398 | 46.262.097 | 21.588.979 | 1 | |
| 202 | PP2300357522 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) | 46,059,552 | 69.089.328 | 32.241.687 | 2 | |
| 203 | PP2300357523 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac | 9,391,200 | 14.086.800 | 6.573.840 | 1 | |
| 204 | PP2300357524 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 21,388,080 | 32.082.120 | 14.971.656 | 2 | |
| 205 | PP2300357525 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 105,507,024 | 158.260.536 | 73.854.917 | 2 | |
| 206 | PP2300357526 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 26,979,120 | 40.468.680 | 18.885.384 | 8 | |
| 207 | PP2300357527 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 3,779,622 | 5.669.433 | 2.645.736 | 1 | |
| 208 | PP2300357528 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 44,235,576 | 66.353.364 | 30.964.904 | 2 | |
| 209 | PP2300357529 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 39,418,722 | 59.128.083 | 27.593.106 | 1 | |
| 210 | PP2300357530 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 30,650,571 | 45.975.857 | 21.455.400 | 1 | |
| 211 | PP2300357531 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 28,450,800 | 42.676.200 | 19.915.560 | 1 | |
| 212 | PP2300357532 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 3,801,840 | 5.702.760 | 2.661.288 | 1 | |
| 213 | PP2300357533 - ACID WASH SOLUTION | 6,689,970 | 10.034.955 | 4.682.979 | 1 | |
| 214 | PP2300357534 - ACTIVATOR | 11,043,345 | 16.565.018 | 7.730.342 | 1 | |
| 215 | PP2300357535 - Albumin | 8,689,984 | 13.034.976 | 6.082.989 | 6 | |
| 216 | PP2300357536 - ALCOHOL | 215,873,952 | 323.810.928 | 151.111.767 | 14 | |
| 217 | PP2300357537 - ALP2L | 3,430,068 | 5.145.102 | 2.401.048 | 1 | |
| 218 | PP2300357538 - ALTL | 195,356,448 | 293.034.672 | 136.749.514 | 24 | |
| 219 | PP2300357539 - AMYL | 22,867,116 | 34.300.674 | 16.006.982 | 2 | |
| 220 | PP2300357540 - ASLO | 24,010,464 | 36.015.696 | 16.807.325 | 1 | |
| 221 | PP2300357541 - ASTL | 195,356,448 | 293.034.672 | 136.749.514 | 24 | |
| 222 | PP2300357542 - B2MG | 107,753,385 | 161.630.078 | 75.427.370 | 3 | |
| 223 | PP2300357543 - BILD | 27,412,560 | 41.118.840 | 19.188.792 | 8 | |
| 224 | PP2300357544 - BILT | 19,580,400 | 29.370.600 | 13.706.280 | 8 | |
| 225 | PP2300357545 - C3C | 23,476,896 | 35.215.344 | 16.433.828 | 2 | |
| 226 | PP2300357546 - C4 | 23,476,896 | 35.215.344 | 16.433.828 | 2 | |
| 227 | PP2300357547 - CA | 12,656,700 | 18.985.050 | 8.859.690 | 4 | |
| 228 | PP2300357548 - Calibrator B2-Microglobulin | 8,379,000 | 12.568.500 | 5.865.300 | 1 | |
| 229 | PP2300357549 - CARTRIDGE Cl- | 56,018,592 | 84.027.888 | 39.213.015 | 2 | |
| 230 | PP2300357550 - CARTRIDGE K + | 56,624,656 | 84.936.984 | 39.637.260 | 2 | |
| 231 | PP2300357551 - CARTRIDGE Na+ | 59,207,400 | 88.811.100 | 41.445.180 | 2 | |
| 232 | PP2300357552 - CFAS | 6,097,896 | 9.146.844 | 4.268.528 | 1 | |
| 233 | PP2300357553 - CFAS LIPIDS | 4,648,016 | 6.972.024 | 3.253.612 | 1 | |
| 234 | PP2300357554 - CFAS PAC | 8,010,831 | 12.016.247 | 5.607.582 | 1 | |
| 235 | PP2300357555 - CFAS PROTEIN U | 6,156,813 | 9.235.220 | 4.309.770 | 1 | |
| 236 | PP2300357556 - CFAS PROTEINS | 4,111,884 | 6.167.826 | 2.878.319 | 1 | |
| 237 | PP2300357557 - Chất chuẩn CK-MB | 1,524,474 | 2.286.711 | 1.067.132 | 1 | |
| 238 | PP2300357558 - Chất kiểm chứng xét nghiệm RF | 8,807,508 | 13.211.262 | 6.165.256 | 1 | |
| 239 | PP2300357559 - CHOL | 83,916,000 | 125.874.000 | 58.741.200 | 20 | |
| 240 | PP2300357560 - CK-MB | 9,660,000 | 14.490.000 | 6.762.000 | 1 | |
| 241 | PP2300357561 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động | 107,692,200 | 161.538.300 | 75.384.540 | 1 | |
| 242 | PP2300357562 - CRP | 396,000,000 | 594.000.000 | 277.200.000 | 16 | |
| 243 | PP2300357563 - CRP LXHS hoặc CRP HS | 48,020,934 | 72.031.401 | 33.614.654 | 1 | |
| 244 | PP2300357564 - D-DI2 | 172,875,384 | 259.313.076 | 121.012.769 | 12 | |
| 245 | PP2300357565 - D-Dimer Control | 36,015,696 | 54.023.544 | 25.210.988 | 1 | |
| 246 | PP2300357566 - D-Dimer Gen.2 Calibrator Set | 13,445,864 | 20.168.796 | 9.412.105 | 2 | |
| 247 | PP2300357567 - Định lượng Creatinine | 220,279,500 | 330.419.250 | 154.195.650 | 30 | |
| 248 | PP2300357568 - Định lượng Glucose | 167,832,000 | 251.748.000 | 117.482.400 | 20 | |
| 249 | PP2300357569 - ECO-D | 8,699,292 | 13.048.938 | 6.089.505 | 1 | |
| 250 | PP2300357570 - GGT | 18,088,560 | 27.132.840 | 12.661.992 | 4 | |
| 251 | PP2300357571 - HALOGEN LAMP | 58,608,000 | 87.912.000 | 41.025.600 | 2 | |
| 252 | PP2300357572 - HDLC4 | 469,537,992 | 704.306.988 | 328.676.595 | 22 | |
| 253 | PP2300357573 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) | 16,261,056 | 24.391.584 | 11.382.740 | 2 | |
| 254 | PP2300357574 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) | 16,261,056 | 24.391.584 | 11.382.740 | 2 | |
| 255 | PP2300357575 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) | 22,608,372 | 33.912.558 | 15.825.861 | 1 | |
| 256 | PP2300357576 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) | 22,608,372 | 33.912.558 | 15.825.861 | 1 | |
| 257 | PP2300357577 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm RF | 8,807,508 | 13.211.262 | 6.165.256 | 1 | |
| 258 | PP2300357578 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin | 8,299,642 | 12.449.463 | 5.809.750 | 1 | |
| 259 | PP2300357579 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người | 3,465,000 | 5.197.500 | 2.425.500 | 1 | |
| 260 | PP2300357580 - IGA | 15,008,376 | 22.512.564 | 10.505.864 | 1 | |
| 261 | PP2300357581 - IGG | 15,008,376 | 22.512.564 | 10.505.864 | 1 | |
| 262 | PP2300357582 - IGM | 15,008,376 | 22.512.564 | 10.505.864 | 1 | |
| 263 | PP2300357583 - IRON | 21,342,648 | 32.013.972 | 14.939.854 | 4 | |
| 264 | PP2300357584 - ISE CLEANING SOL | 9,783,210 | 14.674.815 | 6.848.247 | 1 | |
| 265 | PP2300357585 - ISE DILUENT | 361,258,380 | 541.887.570 | 252.880.866 | 14 | |
| 266 | PP2300357586 - ISE Internal Standard | 608,391,000 | 912.586.500 | 425.873.700 | 20 | |
| 267 | PP2300357587 - ISE REFERELECTROLYTE | 186,713,100 | 280.069.650 | 130.699.170 | 10 | |
| 268 | PP2300357588 - ISE STANDARD HIGH | 19,580,400 | 29.370.600 | 13.706.280 | 10 | |
| 269 | PP2300357589 - ISE STANDARD LOW | 19,580,400 | 29.370.600 | 13.706.280 | 10 | |
| 270 | PP2300357590 - Lactate | 38,111,880 | 57.167.820 | 26.678.316 | 10 | |
| 271 | PP2300357591 - LDHI2 | 12,202,785 | 18.304.178 | 8.541.950 | 3 | |
| 272 | PP2300357592 - LDLC3 | 122,377,520 | 183.566.280 | 85.664.264 | 7 | |
| 273 | PP2300357593 - MG2 | 3,486,420 | 5.229.630 | 2.440.494 | 1 | |
| 274 | PP2300357594 - MICROALBUMIN | 176,076,720 | 264.115.080 | 123.253.704 | 10 | |
| 275 | PP2300357595 - MICROGLOBULIN CONTROL | 10,950,340 | 16.425.510 | 7.665.238 | 1 | |
| 276 | PP2300357596 - NACL 9% DIL, COBAS C | 4,568,760 | 6.853.140 | 3.198.132 | 2 | |
| 277 | PP2300357597 - NAOH-D | 29,202,768 | 43.804.152 | 20.441.938 | 24 | |
| 278 | PP2300357598 - NAOH-D (2 X1800 ML) | 99,918,000 | 149.877.000 | 69.942.600 | 10 | |
| 279 | PP2300357599 - NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR | 10,508,152 | 15.762.228 | 7.355.707 | 2 | |
| 280 | PP2300357600 - NH3L2 | 18,293,688 | 27.440.532 | 12.805.582 | 2 | |
| 281 | PP2300357601 - PreciControl ClinChem Multi 1 | 24,381,000 | 36.571.500 | 17.066.700 | 2 | |
| 282 | PP2300357602 - PreciControl ClinChem Multi 2 | 24,381,000 | 36.571.500 | 17.066.700 | 2 | |
| 283 | PP2300357603 - PRECISET RF | 8,395,096 | 12.592.644 | 5.876.568 | 1 | |
| 284 | PP2300357604 - Preciset TDM 1 | 9,870,970 | 14.806.455 | 6.909.679 | 1 | |
| 285 | PP2300357605 - REFERENCE ELECTRODE | 81,659,592 | 122.489.388 | 57.161.715 | 2 | |
| 286 | PP2300357606 - RF | 16,006,980 | 24.010.470 | 11.204.886 | 2 | |
| 287 | PP2300357607 - SAMPLE Cleaner 1 | 4,167,828 | 6.251.742 | 2.917.480 | 1 | |
| 288 | PP2300357608 - SAMPLE Cleaner 2 | 3,478,020 | 5.217.030 | 2.434.614 | 1 | |
| 289 | PP2300357609 - SMS | 2,433,564 | 3.650.346 | 1.703.495 | 2 | |
| 290 | PP2300357610 - TP2 | 12,587,400 | 18.881.100 | 8.811.180 | 4 | |
| 291 | PP2300357611 - TPUC3 | 12,010,482 | 18.015.723 | 8.407.338 | 2 | |
| 292 | PP2300357612 - TRIGL | 130,279,680 | 195.419.520 | 91.195.776 | 30 | |
| 293 | PP2300357613 - TRSF2 | 32,013,952 | 48.020.928 | 22.409.767 | 3 | |
| 294 | PP2300357614 - UA2 | 29,286,684 | 43.930.026 | 20.500.679 | 6 | |
| 295 | PP2300357615 - UREAL | 73,174,752 | 109.762.128 | 51.222.327 | 8 | |
| 296 | PP2300357616 - VANC3 | 55,804,140 | 83.706.210 | 39.062.898 | 2 | |
| 297 | PP2300357617 - A-CCP | 176,223,600 | 264.335.400 | 123.356.520 | 2 | |
| 298 | PP2300357618 - AFP | 475,803,720 | 713.705.580 | 333.062.604 | 20 | |
| 299 | PP2300357619 - AFP CALSET | 7,342,650 | 11.013.975 | 5.139.855 | 1 | |
| 300 | PP2300357620 - ANTI HBS | 129,230,640 | 193.845.960 | 90.461.448 | 8 | |
| 301 | PP2300357621 - ANTI TPO CALSET | 4,410,000 | 6.615.000 | 3.087.000 | 1 | |
| 302 | PP2300357622 - ASSAY TIP/CUP | 387,545,040 | 581.317.560 | 271.281.528 | 10 | |
| 303 | PP2300357623 - A-TPO | 21,538,440 | 32.307.660 | 15.076.908 | 1 | |
| 304 | PP2300357624 - CA 125 | 185,034,792 | 277.552.188 | 129.524.355 | 4 | |
| 305 | PP2300357625 - CA 125 CALSET | 5,874,120 | 8.811.180 | 4.111.884 | 1 | |
| 306 | PP2300357626 - CA 15-3 | 77,097,830 | 115.646.745 | 53.968.481 | 2 | |
| 307 | PP2300357627 - CA 15-3 CALSET | 4,405,590 | 6.608.385 | 3.083.913 | 1 | |
| 308 | PP2300357628 - CA 19-9 | 77,097,830 | 115.646.745 | 53.968.481 | 2 | |
| 309 | PP2300357629 - CA 19-9 CALSET | 4,405,590 | 6.608.385 | 3.083.913 | 1 | |
| 310 | PP2300357630 - CA 72-4 | 46,258,698 | 69.388.047 | 32.381.089 | 1 | |
| 311 | PP2300357631 - CEA | 158,601,240 | 237.901.860 | 111.020.868 | 6 | |
| 312 | PP2300357632 - CEA CALSET | 4,895,100 | 7.342.650 | 3.426.570 | 1 | |
| 313 | PP2300357633 - Chất chuẩn Folate G3 | 7,342,650 | 11.013.975 | 5.139.855 | 1 | |
| 314 | PP2300357634 - Chất chuẩn IgE | 3,181,816 | 4.772.724 | 2.227.272 | 1 | |
| 315 | PP2300357635 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 3,671,325 | 5.506.988 | 2.569.928 | 1 | |
| 316 | PP2300357636 - Chất chuẩn Vitamin D | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 1 | |
| 317 | PP2300357637 - Chất định lượng Vitamin B12 | 35,244,720 | 52.867.080 | 24.671.304 | 2 | |
| 318 | PP2300357638 - Chất hiệu chuẩn Free betaHCG | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 1 | |
| 319 | PP2300357639 - Chất hiệu chuẩn PAPP-A | 12,600,000 | 18.900.000 | 8.820.000 | 1 | |
| 320 | PP2300357640 - Chất kiểm chứng CA 72-4 | 3,688,620 | 5.532.930 | 2.582.034 | 1 | |
| 321 | PP2300357641 - Chất kiểm chứng Free betaHCG và PAPP-A | 19,090,890 | 28.636.335 | 13.363.623 | 1 | |
| 322 | PP2300357642 - Chất kiểm chứng PreciControl Varia Elecsys | 10,769,220 | 16.153.830 | 7.538.454 | 1 | |
| 323 | PP2300357643 - Chất kiểm chứng TESTOSTEROL | 2,447,550 | 3.671.325 | 1.713.285 | 1 | |
| 324 | PP2300357644 - CLEANCELL M | 343,224,000 | 514.836.000 | 240.256.800 | 30 | |
| 325 | PP2300357645 - CORTISOL | 285,482,232 | 428.223.348 | 199.837.563 | 12 | |
| 326 | PP2300357646 - CORTISOL CALSET | 7,342,650 | 11.013.975 | 5.139.855 | 1 | |
| 327 | PP2300357647 - CYFRA 21-1 | 36,713,250 | 55.069.875 | 25.699.275 | 1 | |
| 328 | PP2300357648 - CYFRA 21-1 CALSET | 7,342,652 | 11.013.978 | 5.139.857 | 1 | |
| 329 | PP2300357649 - FERRITIN | 352,447,200 | 528.670.800 | 246.713.040 | 14 | |
| 330 | PP2300357650 - FERRITIN CALSET | 7,342,650 | 11.013.975 | 5.139.855 | 1 | |
| 331 | PP2300357651 - Folate G3 | 35,244,720 | 52.867.080 | 24.671.304 | 2 | |
| 332 | PP2300357652 - FREE PSA | 48,951,000 | 73.426.500 | 34.265.700 | 2 | |
| 333 | PP2300357653 - FREE PSA CALSET | 3,671,325 | 5.506.988 | 2.569.928 | 1 | |
| 334 | PP2300357654 - FT3 | 775,383,840 | 1.163.075.760 | 542.768.688 | 24 | |
| 335 | PP2300357655 - FT3 III CALSET | 14,685,300 | 22.027.950 | 10.279.710 | 2 | |
| 336 | PP2300357656 - FT4 | 904,614,560 | 1.356.921.840 | 633.230.192 | 27 | |
| 337 | PP2300357657 - FT4 CALSET | 14,685,300 | 22.027.950 | 10.279.710 | 2 | |
| 338 | PP2300357658 - HCG BETA | 436,153,464 | 654.230.196 | 305.307.425 | 18 | |
| 339 | PP2300357659 - HCG BETA CALSET | 9,790,200 | 14.685.300 | 6.853.140 | 2 | |
| 340 | PP2300357660 - Hóa chất định lượng Free betaHCG | 100,800,000 | 151.200.000 | 70.560.000 | 2 | |
| 341 | PP2300357661 - Hóa chất định lượng PAPP-A (máy e 601) | 100,800,000 | 151.200.000 | 70.560.000 | 2 | |
| 342 | PP2300357662 - Hóa chất định lượng Vitamin D | 137,340,000 | 206.010.000 | 96.138.000 | 2 | |
| 343 | PP2300357663 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm ANTI-HBS | 6,853,140 | 10.279.710 | 4.797.198 | 1 | |
| 344 | PP2300357664 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng testosterone | 23,790,186 | 35.685.279 | 16.653.131 | 1 | |
| 345 | PP2300357665 - hs TnT | 1,108,800,000 | 1.663.200.000 | 776.160.000 | 20 | |
| 346 | PP2300357666 - hs TnT CALSET | 8,820,000 | 13.230.000 | 6.174.000 | 2 | |
| 347 | PP2300357667 - IGE | 14,685,300 | 22.027.950 | 10.279.710 | 1 | |
| 348 | PP2300357668 - PCT BRAHMS | 1,174,824,000 | 1.762.236.000 | 822.376.800 | 10 | |
| 349 | PP2300357669 - PRECICONTROL ANTI-CCP | 9,790,200 | 14.685.300 | 6.853.140 | 1 | |
| 350 | PP2300357670 - PRECICONTROL CARDIAC | 9,589,500 | 14.384.250 | 6.712.650 | 1 | |
| 351 | PP2300357671 - PreciControl Troponin | 5,292,000 | 7.938.000 | 3.704.400 | 1 | |
| 352 | PP2300357672 - PreciControl TUMOR MARKER | 26,923,050 | 40.384.575 | 18.846.135 | 2 | |
| 353 | PP2300357673 - Precicontrol Universal | 14,685,300 | 22.027.950 | 10.279.710 | 2 | |
| 354 | PP2300357674 - PRECLEAN M | 121,946,688 | 182.920.032 | 85.362.682 | 16 | |
| 355 | PP2300357675 - Pro BNP | 2,455,488,000 | 3.683.232.000 | 1.718.841.600 | 16 | |
| 356 | PP2300357676 - PROBE WASH M | 9,897,894 | 14.846.841 | 6.928.526 | 1 | |
| 357 | PP2300357677 - PROBNP CALSET | 10,584,000 | 15.876.000 | 7.408.800 | 2 | |
| 358 | PP2300357678 - PROCELL M | 289,447,200 | 434.170.800 | 202.613.040 | 30 | |
| 359 | PP2300357679 - PSA TOTAL | 220,279,500 | 330.419.250 | 154.195.650 | 6 | |
| 360 | PP2300357680 - PTH | 82,604,820 | 123.907.230 | 57.823.374 | 3 | |
| 361 | PP2300357681 - PTH CALSET | 3,671,325 | 5.506.988 | 2.569.928 | 1 | |
| 362 | PP2300357682 - SAMPLE CUP | 6,717,944 | 10.076.916 | 4.702.561 | 1 | |
| 363 | PP2300357683 - TG | 38,069,192 | 57.103.788 | 26.648.435 | 1 | |
| 364 | PP2300357684 - TG CALSET | 2,331,000 | 3.496.500 | 1.631.700 | 1 | |
| 365 | PP2300357685 - TOTAL PSA CALSET | 6,118,875 | 9.178.313 | 4.283.213 | 1 | |
| 366 | PP2300357686 - TSH | 861,537,600 | 1.292.306.400 | 603.076.320 | 27 | |
| 367 | PP2300357687 - TSH CALSET | 12,237,750 | 18.356.625 | 8.566.425 | 2 | |
| 368 | PP2300357688 - UNIVERSAL DILUENT | 164,240,388 | 246.360.582 | 114.968.272 | 6 | |
| 369 | PP2300357689 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 29,862,000 | 44.793.000 | 20.903.400 | 1 | |
| 370 | PP2300357690 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 16,002,000 | 24.003.000 | 11.201.400 | 1 | |
| 371 | PP2300357691 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 118,800,000 | 178.200.000 | 83.160.000 | 8877 | |
| 372 | PP2300357692 - Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 14,868,000 | 22.302.000 | 10.407.600 | 25 | |
| 373 | PP2300357693 - Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 14,868,000 | 22.302.000 | 10.407.600 | 25 | |
| 374 | PP2300357694 - Que thử nước tiểu 12 thông số | 629,964,000 | 944.946.000 | 440.974.800 | 8877 | |
| 375 | PP2300357695 - Que thử phân tích nước tiểu | 299,200,000 | 448.800.000 | 209.440.000 | 11179 | |
| 376 | PP2300357696 - ALT (SGPT) | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 5 | |
| 377 | PP2300357697 - AMYLASE | 67,000,000 | 100.500.000 | 46.900.000 | 1 | |
| 378 | PP2300357698 - Chất hiệu chuẩn và kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa | 22,120,000 | 33.180.000 | 15.484.000 | 2 | |
| 379 | PP2300357699 - CHOLESTEROL | 84,100,000 | 126.150.000 | 58.870.000 | 5 | |
| 380 | PP2300357700 - CREATININE | 52,864,000 | 79.296.000 | 37.004.800 | 5 | |
| 381 | PP2300357701 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 382 | PP2300357702 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 14,220,000 | 21.330.000 | 9.954.000 | 1 | |
| 383 | PP2300357703 - Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích sinh hóa | 27,500,000 | 41.250.000 | 19.250.000 | 2 | |
| 384 | PP2300357704 - GGT (Gamma glutamyl transpeptidase) | 41,800,000 | 62.700.000 | 29.260.000 | 2 | |
| 385 | PP2300357705 - Glucose | 67,860,000 | 101.790.000 | 47.502.000 | 5 | |
| 386 | PP2300357706 - GOT(AST) | 87,000,000 | 130.500.000 | 60.900.000 | 5 | |
| 387 | PP2300357707 - HDL Cholesterol, direct | 742,500,000 | 1.113.750.000 | 519.750.000 | 10 | |
| 388 | PP2300357708 - TRIGLYCERIDES | 120,350,000 | 180.525.000 | 84.245.000 | 5 | |
| 389 | PP2300357709 - UREA (BUN) - UV | 20,650,000 | 30.975.000 | 14.455.000 | 2 | |
| 390 | PP2300357710 - URIC ACID | 83,160,000 | 124.740.000 | 58.212.000 | 5 | |
| 391 | PP2300357711 - Canh trường định danh | 26,088,000 | 39.132.000 | 18.261.600 | 198 | |
| 392 | PP2300357712 - Canh trường làm kháng sinh đồ | 25,510,000 | 38.265.000 | 17.857.000 | 165 | |
| 393 | PP2300357713 - Thẻ định danh Gram âm | 6,400,000 | 9.600.000 | 4.480.000 | 9 | |
| 394 | PP2300357714 - Thẻ định danh Gram dương | 3,200,000 | 4.800.000 | 2.240.000 | 5 | |
| 395 | PP2300357715 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương | 67,800,000 | 101.700.000 | 47.460.000 | 50 | |
| 396 | PP2300357716 - Thẻ định danh, kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm và khẳng định CPO | 113,000,000 | 169.500.000 | 79.100.000 | 83 | |
| 397 | PP2300357717 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | 494 | |
| 398 | PP2300357718 - Chai cấy máu hiếu khí nhi | 55,000,000 | 82.500.000 | 38.500.000 | 83 | |
| 399 | PP2300357719 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo ) | 25,156,500 | 37.734.750 | 17.609.550 | 83 | |
| 400 | PP2300357720 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai) | 47,491,488 | 71.237.232 | 33.244.042 | 143 | |
| 401 | PP2300357721 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 67,620,672 | 101.431.008 | 47.334.471 | 221 | |
| 402 | PP2300357722 - Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó) | 91,770,912 | 137.656.368 | 64.239.639 | 300 | |
| 403 | PP2300357723 - Bộ nhuộm Gram | 5,060,000 | 7.590.000 | 3.542.000 | 4 | |
| 404 | PP2300357724 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 39,750,000 | 59.625.000 | 27.825.000 | 25 | |
| 405 | PP2300357725 - Chai cấy máu hai pha | 360,800,000 | 541.200.000 | 252.560.000 | 1316 | |
| 406 | PP2300357726 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 3,430,000 | 5.145.000 | 2.401.000 | 2 | |
| 407 | PP2300357727 - Chứng dương HBV TQ PCR Plus | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 9 | |
| 408 | PP2300357728 - Đĩa giấy Bacitracin | 105,000 | 157.500 | 73.500 | 9 | |
| 409 | PP2300357729 - Đĩa giấy Nitrocefin | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 9 | |
| 410 | PP2300357730 - Đĩa giấy Novobiocin | 105,000 | 157.500 | 73.500 | 9 | |
| 411 | PP2300357731 - Đĩa giấy Optochin (P) | 105,000 | 157.500 | 73.500 | 9 | |
| 412 | PP2300357732 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | 494 | |
| 413 | PP2300357733 - Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 9 | |
| 414 | PP2300357734 - Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố X | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 9 | |
| 415 | PP2300357735 - Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố XV | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | 9 | |
| 416 | PP2300357736 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) | 45,900,000 | 68.850.000 | 32.130.000 | 494 | |
| 417 | PP2300357737 - hóa chất định lượng HBV theo PCR | 495,000,000 | 742.500.000 | 346.500.000 | 15 | |
| 418 | PP2300357738 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR | 228,000,000 | 342.000.000 | 159.600.000 | 3 | |
| 419 | PP2300357739 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động | 302,500,000 | 453.750.000 | 211.750.000 | 10 | |
| 420 | PP2300357740 - Môi trường CAHI | 415,000 | 622.500 | 290.500 | 2 | |
| 421 | PP2300357741 - Môi trường dung nạp NaCl 6.5% | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 25 | |
| 422 | PP2300357742 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 58,500,000 | 87.750.000 | 40.950.000 | 494 | |
| 423 | PP2300357743 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | 83 | |
| 424 | PP2300357744 - Môi trường nước muối 5 ml để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công | 25,000,000 | 37.500.000 | 17.500.000 | 329 | |
| 425 | PP2300357745 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 99 | |
| 426 | PP2300357746 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) | 2,550,000 | 3.825.000 | 1.785.000 | 25 | |
| 427 | PP2300357747 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | 33 | |
| 428 | PP2300357748 - Môi trường thạch máu BA | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | 822 | |
| 429 | PP2300357749 - Môi trường Thạch nâu (CAXV) | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | 165 | |
| 430 | PP2300357750 - SD Bioline HIV 1/2 3.0 | 21,157,500 | 31.736.250 | 14.810.250 | 107 | |
| 431 | PP2300357751 - Test Coagulase | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | 33 | |
| 432 | PP2300357752 - Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | 25 | |
| 433 | PP2300357753 - Thạch TCBS | 1,600,000 | 2.400.000 | 1.120.000 | 9 | |
| 434 | PP2300357754 - Tube giữ chủng | 13,000,000 | 19.500.000 | 9.100.000 | 165 | |
| 435 | PP2300357755 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh | 194,985,000 | 292.477.500 | 136.489.500 | 3053 | |
| 436 | PP2300357756 - Hóa chất định tính HCV test nhanh | 244,755,000 | 367.132.500 | 171.328.500 | 2555 | |
| 437 | PP2300357757 - Sylphilis test nhanh | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 658 | |
| 438 | PP2300357758 - Test nhanh Anti - Hbe | 9,880,000 | 14.820.000 | 6.916.000 | 86 | |
| 439 | PP2300357759 - Test nhanh Anti-HBs | 7,600,000 | 11.400.000 | 5.320.000 | 66 | |
| 440 | PP2300357760 - Test nhanh HBeAg | 5,598,600 | 8.397.900 | 3.919.020 | 102 | |
| 441 | PP2300357761 - Test nhanh HIV Determine ½ | 819,819,000 | 1.229.728.500 | 573.873.300 | 3291 | |
| 442 | PP2300357762 - Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2 | 5,700,000 | 8.550.000 | 3.990.000 | 50 | |
| 443 | PP2300357763 - Acid Citric | 61,200,000 | 91.800.000 | 42.840.000 | 148 | |
| 444 | PP2300357764 - Card xét nghiệm CD4 | 627,900,000 | 941.850.000 | 439.530.000 | 329 | |
| 445 | PP2300357765 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 19,171,656 | 28.757.484 | 13.420.160 | 1 | |
| 446 | PP2300357766 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 52,927,434 | 79.391.151 | 37.049.204 | 1 | |
| 447 | PP2300357767 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 31,200,000 | 46.800.000 | 21.840.000 | 1 | |
| 448 | PP2300357768 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 13,343,148 | 20.014.722 | 9.340.204 | 1 | |
| 449 | PP2300357769 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 13,343,148 | 20.014.722 | 9.340.204 | 1 | |
| 450 | PP2300357770 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 13,343,148 | 20.014.722 | 9.340.204 | 1 | |
| 451 | PP2300357771 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | 1 | |
| 452 | PP2300357772 - Chất nội kiểm HbA1C 2 mức | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 1 | |
| 453 | PP2300357773 - Chất nội kiểm khí máu mức 1 | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 454 | PP2300357774 - Chất nội kiểm khí máu mức 2 | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 455 | PP2300357775 - Chất nội kiểm khí máu mức 3 | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | 1 | |
| 456 | PP2300357776 - Chất nội kiểm miễn dịch mức 2 | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 1 | |
| 457 | PP2300357777 - Chất nội kiểm miễn dịch mức 3 | 42,000,000 | 63.000.000 | 29.400.000 | 1 | |
| 458 | PP2300357778 - Chất nội kiểm NH3/EtOH mức 2 | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 2 | |
| 459 | PP2300357779 - Chất nội kiểm NH3/EtOH mức 3 | 44,000,000 | 66.000.000 | 30.800.000 | 2 | |
| 460 | PP2300357780 - Chất nội kiểm niệu mức 1 | 32,400,000 | 48.600.000 | 22.680.000 | 1 | |
| 461 | PP2300357781 - Chất nội kiểm niệu mức 2 | 32,400,000 | 48.600.000 | 22.680.000 | 1 | |
| 462 | PP2300357782 - Chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 | 38,520,000 | 57.780.000 | 26.964.000 | 1 | |
| 463 | PP2300357783 - Chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 | 38,520,000 | 57.780.000 | 26.964.000 | 1 | |
| 464 | PP2300357784 - Chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 | 19,320,000 | 28.980.000 | 13.524.000 | 1 | |
| 465 | PP2300357785 - Chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3 | 19,320,000 | 28.980.000 | 13.524.000 | 1 | |
| 466 | PP2300357786 - Chất nội kiểm tim mạch 3 mức | 20,328,000 | 30.492.000 | 14.229.600 | 2 | |
| 467 | PP2300357787 - Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 18,744,000 | 28.116.000 | 13.120.800 | 1 | |
| 468 | PP2300357788 - Cồn 70 độ | 151,200,000 | 226.800.000 | 105.840.000 | 888 | |
| 469 | PP2300357789 - Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | 6 | |
| 470 | PP2300357790 - Cột sắc ký sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G8) | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | 1 | |
| 471 | PP2300357791 - Cột sắc ký sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G11) | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | 2 | |
| 472 | PP2300357792 - Daily cleaning solution kit | 14,668,500 | 22.002.750 | 10.267.950 | 2 | |
| 473 | PP2300357793 - Dầu soi kính | 3,780,000 | 5.670.000 | 2.646.000 | 1 | |
| 474 | PP2300357794 - Đĩa elisa đáy phẳng | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 10 | |
| 475 | PP2300357795 - Đĩa elisa đáy tròn | 3,300,000 | 4.950.000 | 2.310.000 | 10 | |
| 476 | PP2300357796 - Dung dịch đệm rửa máy điện di | 156,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 4 | |
| 477 | PP2300357797 - Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c (máy G11) | 540,000,000 | 810.000.000 | 378.000.000 | 18 | |
| 478 | PP2300357798 - Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c (máy G8) | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | 5 | |
| 479 | PP2300357799 - Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c (máy G11) | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | 16 | |
| 480 | PP2300357800 - Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c (máy G8) | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 4 | |
| 481 | PP2300357801 - Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c (máy G11) | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | 14 | |
| 482 | PP2300357802 - Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c (máy G8) | 100,000,000 | 150.000.000 | 70.000.000 | 4 | |
| 483 | PP2300357803 - Dung dịch EA-50 | 9,198,000 | 13.797.000 | 6.438.600 | 987 | |
| 484 | PP2300357804 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt | 1,155,600,000 | 1.733.400.000 | 808.920.000 | 356 | |
| 485 | PP2300357805 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy | 540,000,000 | 810.000.000 | 378.000.000 | 1184 | |
| 486 | PP2300357806 - Dung dịch làm sạch vết thương loại bỏ nhiễm khuẩn | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | 25 | |
| 487 | PP2300357807 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 116,570,160 | 174.855.240 | 81.599.112 | 4 | |
| 488 | PP2300357808 - Dung dịch OG-6 | 9,198,000 | 13.797.000 | 6.438.600 | 987 | |
| 489 | PP2300357809 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 207,900,000 | 311.850.000 | 145.530.000 | 19 | |
| 490 | PP2300357810 - Dung dịch rửa | 6,108,480 | 9.162.720 | 4.275.936 | 2 | |
| 491 | PP2300357811 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 309,380,904 | 464.071.356 | 216.566.633 | 14 | |
| 492 | PP2300357812 - Dung dịch rửa máy điện di | 156,000,000 | 234.000.000 | 109.200.000 | 4 | |
| 493 | PP2300357813 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH) | 6,390,552 | 9.585.828 | 4.473.387 | 1 | |
| 494 | PP2300357814 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ) | 11,410,980 | 17.116.470 | 7.987.686 | 1 | |
| 495 | PP2300357815 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa | 192,000,000 | 288.000.000 | 134.400.000 | 395 | |
| 496 | PP2300357816 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 134,998,500 | 202.497.750 | 94.498.950 | 17 | |
| 497 | PP2300357817 - Dung dịch rửa/ly giải HbA1C | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | 35 | |
| 498 | PP2300357818 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | 82192 | |
| 499 | PP2300357819 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A) | 1,920,000,000 | 2.880.000.000 | 1.344.000.000 | 1973 | |
| 500 | PP2300357820 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B) | 1,920,000,000 | 2.880.000.000 | 1.344.000.000 | 1973 | |
| 501 | PP2300357821 - Eosin bột | 14,490,000 | 21.735.000 | 10.143.000 | 2 | |
| 502 | PP2300357822 - Formol | 74,298,000 | 111.447.000 | 52.008.600 | 101 | |
| 503 | PP2300357823 - Gel bôi trơn | 164,745,000 | 247.117.500 | 115.321.500 | 430 | |
| 504 | PP2300357824 - Gel siêu âm | 73,010,000 | 109.515.000 | 51.107.000 | 81 | |
| 505 | PP2300357825 - Giấy thấm máu gót chân | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | 42 | |
| 506 | PP2300357826 - Giemsa | 7,700,000 | 11.550.000 | 5.390.000 | 2 | |
| 507 | PP2300357827 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 46,029,816 | 69.044.724 | 32.220.872 | 2 | |
| 508 | PP2300357828 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi) | 242,000,000 | 363.000.000 | 169.400.000 | 3617 | |
| 509 | PP2300357829 - Hematoxylin bột | 13,650,000 | 20.475.000 | 9.555.000 | 1 | |
| 510 | PP2300357830 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 9,372,000 | 14.058.000 | 6.560.400 | 1 | |
| 511 | PP2300357831 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Dịch Não Tủy | 24,980,000 | 37.470.000 | 17.486.000 | 1 | |
| 512 | PP2300357832 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu | 13,310,000 | 19.965.000 | 9.317.000 | 1 | |
| 513 | PP2300357833 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 19.965.000 | 9.317.000 | 1 | |
| 514 | PP2300357834 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học | 74,800,000 | 112.200.000 | 52.360.000 | 4 | |
| 515 | PP2300357835 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 14,696,000 | 22.044.000 | 10.287.200 | 1 | |
| 516 | PP2300357836 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | 24,838,000 | 37.257.000 | 17.386.600 | 1 | |
| 517 | PP2300357837 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I | 24,838,000 | 37.257.000 | 17.386.600 | 1 | |
| 518 | PP2300357838 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu | 50,190,000 | 75.285.000 | 35.133.000 | 1 | |
| 519 | PP2300357839 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | 1 | |
| 520 | PP2300357840 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 101,920,000 | 152.880.000 | 71.344.000 | 3 | |
| 521 | PP2300357841 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | 2 | |
| 522 | PP2300357842 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 18,756,000 | 28.134.000 | 13.129.200 | 1 | |
| 523 | PP2300357843 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản | 364,896,000 | 547.344.000 | 255.427.200 | 2 | |
| 524 | PP2300357844 - Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản | 665,280,000 | 997.920.000 | 465.696.000 | 3 | |
| 525 | PP2300357845 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 116,792,865 | 175.189.298 | 81.755.006 | 3 | |
| 526 | PP2300357846 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP | 225,984,000 | 338.976.000 | 158.188.800 | 4 | |
| 527 | PP2300357847 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD | 356,004,000 | 534.006.000 | 249.202.800 | 2 | |
| 528 | PP2300357848 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH | 225,984,000 | 338.976.000 | 158.188.800 | 4 | |
| 529 | PP2300357849 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 46,947,600 | 70.421.400 | 32.863.320 | 1 | |
| 530 | PP2300357850 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao | 356,412,000 | 534.618.000 | 249.488.400 | 66 | |
| 531 | PP2300357851 - Hóa chất làm sạch dụng cụ | 460,000,000 | 690.000.000 | 322.000.000 | 165 | |
| 532 | PP2300357852 - Hóa chất làm sạch và khử khuẩn dụng cụ | 123,200,000 | 184.800.000 | 86.240.000 | 14 | |
| 533 | PP2300357853 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức | 31,500,000 | 47.250.000 | 22.050.000 | 1 | |
| 534 | PP2300357854 - Javel 7% - 10% | 160,660,000 | 240.990.000 | 112.462.000 | 1822 | |
| 535 | PP2300357855 - Kit phát hiện định type HPV | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | 4 | |
| 536 | PP2300357856 - Kit tách chiết DNA | 69,120,000 | 103.680.000 | 48.384.000 | 316 | |
| 537 | PP2300357857 - Kit tách chiết mẫu FPPET | 3,168,000 | 4.752.000 | 2.217.600 | 8 | |
| 538 | PP2300357858 - Màng lọc sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G11) | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | 4 | |
| 539 | PP2300357859 - Màng lọc sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G8) | 13,400,000 | 20.100.000 | 9.380.000 | 1 | |
| 540 | PP2300357860 - Nước cất 1 lần | 18,144,000 | 27.216.000 | 12.700.800 | 249 | |
| 541 | PP2300357861 - Parafin tinh khiết | 101,250,000 | 151.875.000 | 70.875.000 | 45 | |
| 542 | PP2300357862 - Povidine | 272,731,000 | 409.096.500 | 190.911.700 | 735 | |
| 543 | PP2300357863 - Reagent Module EBG | 326,400,000 | 489.600.000 | 228.480.000 | 8 | |
| 544 | PP2300357864 - Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện trong nước tiểu | 345,600,000 | 518.400.000 | 241.920.000 | 1184 | |
| 545 | PP2300357865 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu | 850,000 | 1.275.000 | 595.000 | 17 | |
| 546 | PP2300357866 - Test nhanh kháng nguyên Dengue | 1,805,540,000 | 2.708.310.000 | 1.263.878.000 | 5118 | |
| 547 | PP2300357867 - Test nhanh kháng thể H.Pylori | 15,120,000 | 22.680.000 | 10.584.000 | 89 | |
| 548 | PP2300357868 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue | 296,160,000 | 444.240.000 | 207.312.000 | 1015 | |
| 549 | PP2300357869 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | 20 | |
| 550 | PP2300357870 - Test XN FOB | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | 33 | |
| 551 | PP2300357871 - Thẻ xét nghiệm CG4+ | 263,655,000 | 395.482.500 | 184.558.500 | 255 | |
| 552 | PP2300357872 - Thẻ xét nghiệm CG8 + | 399,000,000 | 598.500.000 | 279.300.000 | 329 | |
| 553 | PP2300357873 - Thẻ xét nghiệm cTnI | 58,800,000 | 88.200.000 | 41.160.000 | 33 | |
| 554 | PP2300357874 - Thẻ xét nghiệm độ đông máu | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | 66 | |
| 555 | PP2300357875 - Thẻ xét nghiệm khí máu | 498,960,000 | 748.440.000 | 349.272.000 | 543 | |
| 556 | PP2300357876 - Xà phòng trong rửa tay thường quy | 91,200,000 | 136.800.000 | 63.840.000 | 125 | |
| 557 | PP2300357877 - Xylen | 14,160,000 | 21.240.000 | 9.912.000 | 20 |
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView (dùng cho kháng thể khó) |
|
| Mã phần lô | PP2300357321 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ phát hiện đa năng UltraView |
|
| Mã phần lô | PP2300357322 |
| Giá từng phần lô | 383,238,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.857.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.266.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chứng âm đơn dòng dùng cho các xét nghiệm PD-L1 - dòng đánh giá tiên lượng và xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2300357323 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300357324 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300357325 |
| Giá từng phần lô | 57,915,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.873.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.541.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa 10X |
|
| Mã phần lô | PP2300357326 |
| Giá từng phần lô | 22,274,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.412.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.592.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa Reaction Buffer 10X |
|
| Mã phần lô | PP2300357327 |
| Giá từng phần lô | 26,729,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.094.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.710.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản |
|
| Mã phần lô | PP2300357328 |
| Giá từng phần lô | 35,453,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.179.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.817.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kháng thể đơn dòng CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357329 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300357330 |
| Giá từng phần lô | 37,337,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.005.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.135.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc nhuộm hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2300357331 |
| Giá từng phần lô | 52,069,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.104.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.448.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2300357332 |
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.328.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.686.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2300357333 |
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.844.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.527.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2300357334 |
| Giá từng phần lô | 28,068,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.102.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.648.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2300357335 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2300357336 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.724.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.338.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIN D1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357337 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.999.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.399.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357338 |
| Giá từng phần lô | 97,760,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.640.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.432.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan |
|
| Mã phần lô | PP2300357339 |
| Giá từng phần lô | 32,991,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.486.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.093.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 |
|
| Mã phần lô | PP2300357340 |
| Giá từng phần lô | 40,587,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.881.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.411.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357341 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300357342 |
| Giá từng phần lô | 24,352,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.528.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.046.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300357343 |
| Giá từng phần lô | 35,005,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.508.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.504.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2300357344 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.302.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.274.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300357345 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.174.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.014.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP |
|
| Mã phần lô | PP2300357346 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.176.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.682.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT |
|
| Mã phần lô | PP2300357347 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.557.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.260.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300357348 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.518.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.841.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC |
|
| Mã phần lô | PP2300357349 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM |
|
| Mã phần lô | PP2300357350 |
| Giá từng phần lô | 14,051,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.076.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.835.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2300357351 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.973.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.387.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300357352 |
| Giá từng phần lô | 24,862,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.294.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.404.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2300357353 |
| Giá từng phần lô | 15,724,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.587.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.007.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357354 |
| Giá từng phần lô | 24,862,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.294.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.404.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300357355 |
| Giá từng phần lô | 35,453,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.179.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.817.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300357356 |
| Giá từng phần lô | 20,386,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.580.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.270.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2300357357 |
| Giá từng phần lô | 17,973,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.960.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.581.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300357358 |
| Giá từng phần lô | 13,163,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.745.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.214.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER |
|
| Mã phần lô | PP2300357359 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.121.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300357360 |
| Giá từng phần lô | 73,861,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.791.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.702.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR |
|
| Mã phần lô | PP2300357361 |
| Giá từng phần lô | 63,960,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.941.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.772.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300357362 |
| Giá từng phần lô | 32,660,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.990.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.862.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300357363 |
| Giá từng phần lô | 42,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.730.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2300357364 |
| Giá từng phần lô | 14,477,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.716.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.134.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300357365 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 |
|
| Mã phần lô | PP2300357366 |
| Giá từng phần lô | 59,088,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.633.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.362.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA |
|
| Mã phần lô | PP2300357367 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.592.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.409.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2300357368 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.759.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.420.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357369 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.183.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin |
|
| Mã phần lô | PP2300357370 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.822.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.450.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357371 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2300357372 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357373 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2300357374 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) |
|
| Mã phần lô | PP2300357375 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300357376 |
| Giá từng phần lô | 31,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.174.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.014.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357377 |
| Giá từng phần lô | 56,840,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.261.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.788.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357378 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.585 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.917.673 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm SMA |
|
| Mã phần lô | PP2300357379 |
| Giá từng phần lô | 23,338,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.007.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.336.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300357380 |
| Giá từng phần lô | 42,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.730.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357381 |
| Giá từng phần lô | 20,698,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.047.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.489.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357382 |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.671.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.713.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2300357383 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - AB |
|
| Mã phần lô | PP2300357384 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2300357385 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2300357386 |
| Giá từng phần lô | 5,345,802 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.742.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti human globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300357387 |
| Giá từng phần lô | 2,667,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.001.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.867.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357388 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357389 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (máy Thrombolyzer XRC) |
|
| Mã phần lô | PP2300357390 |
| Giá từng phần lô | 149,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300357391 |
| Giá từng phần lô | 142,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300357392 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300357393 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357394 |
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.607.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357395 |
| Giá từng phần lô | 36,829,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.244.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.780.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357396 |
| Giá từng phần lô | 29,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.698.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.859.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357397 |
| Giá từng phần lô | 161,863,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.795.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.304.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357398 |
| Giá từng phần lô | 245,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.931.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357399 |
| Giá từng phần lô | 3,505,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.258.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.454.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357400 |
| Giá từng phần lô | 9,432,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.148.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.602.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357401 |
| Giá từng phần lô | 107,049,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.574.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.934.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357402 |
| Giá từng phần lô | 47,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.030.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357403 |
| Giá từng phần lô | 14,905,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.358.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.434.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357404 |
| Giá từng phần lô | 229,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.885.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.479.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357405 |
| Giá từng phần lô | 28,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.186.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.153.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357406 |
| Giá từng phần lô | 34,896,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.345.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.427.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2300357407 |
| Giá từng phần lô | 222,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch canxi |
|
| Mã phần lô | PP2300357408 |
| Giá từng phần lô | 6,242,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.363.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.369.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300357409 |
| Giá từng phần lô | 3,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.022.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.343.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300357410 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.392.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300357411 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357412 |
| Giá từng phần lô | 15,974,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.962.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.182.282 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300357413 |
| Giá từng phần lô | 146,877,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.316.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.814.278 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300357414 |
| Giá từng phần lô | 17,707,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.560.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.395.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300357415 |
| Giá từng phần lô | 112,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2300357416 |
| Giá từng phần lô | 25,123,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.685.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.586.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card xác định nhóm máu 2 phương pháp |
|
| Mã phần lô | PP2300357417 |
| Giá từng phần lô | 773,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.586.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300357418 |
| Giá từng phần lô | 44,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch BSA bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300357419 |
| Giá từng phần lô | 14,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.264.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp,Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2300357420 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giếng pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300357421 |
| Giá từng phần lô | 48,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ kit hồng cầu mẫu sàng lọc kháng thể bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300357422 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.237.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.710.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357423 |
| Giá từng phần lô | 19,252,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.879.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.476.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357424 |
| Giá từng phần lô | 43,270,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.905.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.289.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357425 |
| Giá từng phần lô | 25,962,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.943.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.173.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300357426 |
| Giá từng phần lô | 24,280,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.420.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.996.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300357427 |
| Giá từng phần lô | 420,283,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.425.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.198.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300357428 |
| Giá từng phần lô | 12,511,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.767.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.758.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300357429 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300357430 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300357431 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300357432 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao dùng cho 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300357433 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp dùng cho 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300357434 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường dùng cho 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300357435 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357436 |
| Giá từng phần lô | 406,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 5 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357437 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357438 |
| Giá từng phần lô | 1,084,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.626.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 758.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất rửa máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357439 |
| Giá từng phần lô | 358,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300357440 |
| Giá từng phần lô | 95,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357441 |
| Giá từng phần lô | 55,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.661.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357442 |
| Giá từng phần lô | 331,080,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.621.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.756.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357443 |
| Giá từng phần lô | 420,131,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.196.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.091.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357444 |
| Giá từng phần lô | 123,259,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.889.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.281.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357445 |
| Giá từng phần lô | 160,876,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.315.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.613.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357446 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357447 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357448 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300357449 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357450 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300357451 |
| Giá từng phần lô | 140,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300357452 |
| Giá từng phần lô | 414,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300357453 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2300357454 |
| Giá từng phần lô | 172,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2300357455 |
| Giá từng phần lô | 1,402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.103.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300357456 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357457 |
| Giá từng phần lô | 608,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cuvettes đựng mẫu phân tích cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357458 |
| Giá từng phần lô | 243,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357459 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm cặn lắng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357460 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357461 |
| Giá từng phần lô | 20,164,284 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.246.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.114.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357462 |
| Giá từng phần lô | 29,269,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.903.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.488.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357463 |
| Giá từng phần lô | 5,790,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.685.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.202 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357464 |
| Giá từng phần lô | 20,164,284 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.246.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.114.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357465 |
| Giá từng phần lô | 29,422,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.133.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.595.759 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357466 |
| Giá từng phần lô | 5,790,288 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.685.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.202 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357467 |
| Giá từng phần lô | 20,164,284 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.246.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.114.999 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300357468 |
| Giá từng phần lô | 19,171,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.757.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.420.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300357469 |
| Giá từng phần lô | 1,709,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.564.226 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.196.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300357470 |
| Giá từng phần lô | 359,025,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.538.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.317.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300357471 |
| Giá từng phần lô | 14,244,636 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.366.954 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.971.246 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300357472 |
| Giá từng phần lô | 17,116,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.674.642 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.981.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300357473 |
| Giá từng phần lô | 19,184,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.776.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.429.097 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300357474 |
| Giá từng phần lô | 75,280,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.920.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.696.413 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300357475 |
| Giá từng phần lô | 91,188,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.782.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.831.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300357476 |
| Giá từng phần lô | 9,642,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.463.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.749.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300357477 |
| Giá từng phần lô | 9,642,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.463.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.749.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300357478 |
| Giá từng phần lô | 9,642,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.463.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.749.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357479 |
| Giá từng phần lô | 21,697,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.545.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.188.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357480 |
| Giá từng phần lô | 21,697,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.545.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.188.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357481 |
| Giá từng phần lô | 17,655,204 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.482.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.358.643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357482 |
| Giá từng phần lô | 3,843,252 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.764.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.690.277 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300357483 |
| Giá từng phần lô | 51,444,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.167.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.011.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357484 |
| Giá từng phần lô | 168,780,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.170.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.146.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300357485 |
| Giá từng phần lô | 941,978,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.412.967.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 659.384.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300357486 |
| Giá từng phần lô | 277,375,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.063.088 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.162.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357487 |
| Giá từng phần lô | 3,196,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.794.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.237.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357488 |
| Giá từng phần lô | 3,196,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.794.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.237.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357489 |
| Giá từng phần lô | 62,840,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.261.104 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.988.516 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300357490 |
| Giá từng phần lô | 95,025,042 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.537.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.517.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300357491 |
| Giá từng phần lô | 115,043,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.564.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.530.128 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300357492 |
| Giá từng phần lô | 15,356,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.034.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.749.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357493 |
| Giá từng phần lô | 40,570,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.855.732 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.399.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300357494 |
| Giá từng phần lô | 46,526,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.789.384 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.568.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357495 |
| Giá từng phần lô | 33,812,982 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.719.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.669.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357496 |
| Giá từng phần lô | 195,471,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.207.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.829.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300357497 |
| Giá từng phần lô | 139,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.990.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300357498 |
| Giá từng phần lô | 600,717,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 901.076.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.502.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300357499 |
| Giá từng phần lô | 533,957,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.936.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.770.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300357500 |
| Giá từng phần lô | 247,138,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.707.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.996.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300357501 |
| Giá từng phần lô | 1,532,566,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.298.849.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.072.796.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng IRON |
|
| Mã phần lô | PP2300357502 |
| Giá từng phần lô | 19,349,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.024.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.544.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300357503 |
| Giá từng phần lô | 324,565,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.848.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.195.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300357504 |
| Giá từng phần lô | 273,837,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.756.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.686.589 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300357505 |
| Giá từng phần lô | 4,434,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.652.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.104.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300357506 |
| Giá từng phần lô | 303,260,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.890.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.282.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300357507 |
| Giá từng phần lô | 26,711,874 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.067.811 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.698.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300357508 |
| Giá từng phần lô | 267,322,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.983.156 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.125.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357509 |
| Giá từng phần lô | 29,498,784 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.248.176 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.649.149 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2300357510 |
| Giá từng phần lô | 92,475,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.713.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.732.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300357511 |
| Giá từng phần lô | 214,763,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.145.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.334.431 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300357512 |
| Giá từng phần lô | 153,804,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.706.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.663.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300357513 |
| Giá từng phần lô | 386,042,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.063.870 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.229.806 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300357514 |
| Giá từng phần lô | 92,059,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.089.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.441.743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300357515 |
| Giá từng phần lô | 125,185,662 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.778.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.629.964 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300357516 |
| Giá từng phần lô | 5,820,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.074.017 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300357517 |
| Giá từng phần lô | 217,423,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.134.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.196.156 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300357518 |
| Giá từng phần lô | 108,934,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.401.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.254.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300357519 |
| Giá từng phần lô | 216,723,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.085.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.706.646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300357520 |
| Giá từng phần lô | 41,121,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.682.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.785.305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300357521 |
| Giá từng phần lô | 30,841,398 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.262.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.588.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) |
|
| Mã phần lô | PP2300357522 |
| Giá từng phần lô | 46,059,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.089.328 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.241.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300357523 |
| Giá từng phần lô | 9,391,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.086.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.573.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300357524 |
| Giá từng phần lô | 21,388,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.082.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.971.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357525 |
| Giá từng phần lô | 105,507,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.260.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.854.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357526 |
| Giá từng phần lô | 26,979,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.468.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.885.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357527 |
| Giá từng phần lô | 3,779,622 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.669.433 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.645.736 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300357528 |
| Giá từng phần lô | 44,235,576 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.353.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.964.904 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300357529 |
| Giá từng phần lô | 39,418,722 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.128.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.593.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300357530 |
| Giá từng phần lô | 30,650,571 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.975.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.455.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300357531 |
| Giá từng phần lô | 28,450,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.676.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.915.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300357532 |
| Giá từng phần lô | 3,801,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.702.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.661.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ACID WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300357533 |
| Giá từng phần lô | 6,689,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.034.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.682.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300357534 |
| Giá từng phần lô | 11,043,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.565.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.730.342 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300357535 |
| Giá từng phần lô | 8,689,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.034.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.082.989 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALCOHOL |
|
| Mã phần lô | PP2300357536 |
| Giá từng phần lô | 215,873,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.810.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.111.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALP2L |
|
| Mã phần lô | PP2300357537 |
| Giá từng phần lô | 3,430,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.102 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.401.048 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALTL |
|
| Mã phần lô | PP2300357538 |
| Giá từng phần lô | 195,356,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.034.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.749.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AMYL |
|
| Mã phần lô | PP2300357539 |
| Giá từng phần lô | 22,867,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.300.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.006.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300357540 |
| Giá từng phần lô | 24,010,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.015.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.807.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ASTL |
|
| Mã phần lô | PP2300357541 |
| Giá từng phần lô | 195,356,448 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.034.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.749.514 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
B2MG |
|
| Mã phần lô | PP2300357542 |
| Giá từng phần lô | 107,753,385 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.630.078 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.427.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
BILD |
|
| Mã phần lô | PP2300357543 |
| Giá từng phần lô | 27,412,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.118.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.188.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
BILT |
|
| Mã phần lô | PP2300357544 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
C3C |
|
| Mã phần lô | PP2300357545 |
| Giá từng phần lô | 23,476,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.215.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.433.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300357546 |
| Giá từng phần lô | 23,476,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.215.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.433.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA |
|
| Mã phần lô | PP2300357547 |
| Giá từng phần lô | 12,656,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.985.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.859.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Calibrator B2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300357548 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.865.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CARTRIDGE Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2300357549 |
| Giá từng phần lô | 56,018,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.027.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.213.015 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CARTRIDGE K + |
|
| Mã phần lô | PP2300357550 |
| Giá từng phần lô | 56,624,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.936.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.637.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CARTRIDGE Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2300357551 |
| Giá từng phần lô | 59,207,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.811.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.445.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS |
|
| Mã phần lô | PP2300357552 |
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.146.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.268.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS LIPIDS |
|
| Mã phần lô | PP2300357553 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.972.024 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.253.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS PAC |
|
| Mã phần lô | PP2300357554 |
| Giá từng phần lô | 8,010,831 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.016.247 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.607.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS PROTEIN U |
|
| Mã phần lô | PP2300357555 |
| Giá từng phần lô | 6,156,813 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.235.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.309.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS PROTEINS |
|
| Mã phần lô | PP2300357556 |
| Giá từng phần lô | 4,111,884 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.167.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.878.319 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300357557 |
| Giá từng phần lô | 1,524,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.286.711 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300357558 |
| Giá từng phần lô | 8,807,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.211.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.165.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CHOL |
|
| Mã phần lô | PP2300357559 |
| Giá từng phần lô | 83,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.741.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300357560 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.490.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357561 |
| Giá từng phần lô | 107,692,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.538.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.384.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300357562 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CRP LXHS hoặc CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2300357563 |
| Giá từng phần lô | 48,020,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.031.401 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.614.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
D-DI2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357564 |
| Giá từng phần lô | 172,875,384 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.313.076 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.012.769 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
D-Dimer Control |
|
| Mã phần lô | PP2300357565 |
| Giá từng phần lô | 36,015,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.023.544 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.210.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
D-Dimer Gen.2 Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2300357566 |
| Giá từng phần lô | 13,445,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.168.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.412.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300357567 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.419.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300357568 |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.482.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ECO-D |
|
| Mã phần lô | PP2300357569 |
| Giá từng phần lô | 8,699,292 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.048.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.089.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300357570 |
| Giá từng phần lô | 18,088,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.132.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.661.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HALOGEN LAMP |
|
| Mã phần lô | PP2300357571 |
| Giá từng phần lô | 58,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.025.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HDLC4 |
|
| Mã phần lô | PP2300357572 |
| Giá từng phần lô | 469,537,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.306.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.676.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) |
|
| Mã phần lô | PP2300357573 |
| Giá từng phần lô | 16,261,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.391.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.382.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) |
|
| Mã phần lô | PP2300357574 |
| Giá từng phần lô | 16,261,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.391.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.382.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) |
|
| Mã phần lô | PP2300357575 |
| Giá từng phần lô | 22,608,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.912.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.825.861 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) |
|
| Mã phần lô | PP2300357576 |
| Giá từng phần lô | 22,608,372 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.912.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.825.861 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300357577 |
| Giá từng phần lô | 8,807,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.211.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.165.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300357578 |
| Giá từng phần lô | 8,299,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.449.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.809.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng creatine kinase (CK) trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300357579 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
IGA |
|
| Mã phần lô | PP2300357580 |
| Giá từng phần lô | 15,008,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.512.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.505.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300357581 |
| Giá từng phần lô | 15,008,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.512.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.505.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300357582 |
| Giá từng phần lô | 15,008,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.512.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.505.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
IRON |
|
| Mã phần lô | PP2300357583 |
| Giá từng phần lô | 21,342,648 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.013.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.939.854 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE CLEANING SOL |
|
| Mã phần lô | PP2300357584 |
| Giá từng phần lô | 9,783,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.674.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.848.247 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300357585 |
| Giá từng phần lô | 361,258,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.887.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.880.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE Internal Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300357586 |
| Giá từng phần lô | 608,391,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.586.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.873.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE REFERELECTROLYTE |
|
| Mã phần lô | PP2300357587 |
| Giá từng phần lô | 186,713,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.069.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.699.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE STANDARD HIGH |
|
| Mã phần lô | PP2300357588 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE STANDARD LOW |
|
| Mã phần lô | PP2300357589 |
| Giá từng phần lô | 19,580,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.706.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300357590 |
| Giá từng phần lô | 38,111,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.167.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.678.316 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
LDHI2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357591 |
| Giá từng phần lô | 12,202,785 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.304.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.541.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
LDLC3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357592 |
| Giá từng phần lô | 122,377,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.566.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.664.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
MG2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357593 |
| Giá từng phần lô | 3,486,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.229.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.440.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
MICROALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300357594 |
| Giá từng phần lô | 176,076,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.115.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.253.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
MICROGLOBULIN CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300357595 |
| Giá từng phần lô | 10,950,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NACL 9% DIL, COBAS C |
|
| Mã phần lô | PP2300357596 |
| Giá từng phần lô | 4,568,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.853.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.198.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NAOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2300357597 |
| Giá từng phần lô | 29,202,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.804.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.441.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NAOH-D (2 X1800 ML) |
|
| Mã phần lô | PP2300357598 |
| Giá từng phần lô | 99,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.942.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300357599 |
| Giá từng phần lô | 10,508,152 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.762.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.355.707 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NH3L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357600 |
| Giá từng phần lô | 18,293,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.440.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.805.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl ClinChem Multi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357601 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl ClinChem Multi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357602 |
| Giá từng phần lô | 24,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.066.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PRECISET RF |
|
| Mã phần lô | PP2300357603 |
| Giá từng phần lô | 8,395,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.592.644 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.876.568 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Preciset TDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357604 |
| Giá từng phần lô | 9,870,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.806.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.909.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
REFERENCE ELECTRODE |
|
| Mã phần lô | PP2300357605 |
| Giá từng phần lô | 81,659,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.489.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.161.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
RF |
|
| Mã phần lô | PP2300357606 |
| Giá từng phần lô | 16,006,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.010.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.204.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SAMPLE Cleaner 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357607 |
| Giá từng phần lô | 4,167,828 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.251.742 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.917.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SAMPLE Cleaner 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357608 |
| Giá từng phần lô | 3,478,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.217.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.434.614 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SMS |
|
| Mã phần lô | PP2300357609 |
| Giá từng phần lô | 2,433,564 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.650.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.703.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TP2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357610 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.881.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TPUC3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357611 |
| Giá từng phần lô | 12,010,482 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.015.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.407.338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TRIGL |
|
| Mã phần lô | PP2300357612 |
| Giá từng phần lô | 130,279,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.419.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.195.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TRSF2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357613 |
| Giá từng phần lô | 32,013,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.020.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.409.767 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UA2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357614 |
| Giá từng phần lô | 29,286,684 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.930.026 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.679 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UREAL |
|
| Mã phần lô | PP2300357615 |
| Giá từng phần lô | 73,174,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.762.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.222.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
VANC3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357616 |
| Giá từng phần lô | 55,804,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.706.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.062.898 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
A-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300357617 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.335.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.356.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300357618 |
| Giá từng phần lô | 475,803,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 713.705.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.062.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AFP CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357619 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ANTI HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300357620 |
| Giá từng phần lô | 129,230,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.845.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.461.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ANTI TPO CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357621 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ASSAY TIP/CUP |
|
| Mã phần lô | PP2300357622 |
| Giá từng phần lô | 387,545,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 581.317.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.281.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
A-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300357623 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.307.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.076.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300357624 |
| Giá từng phần lô | 185,034,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.552.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.524.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 125 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357625 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.811.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.111.884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357626 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.646.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.968.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 15-3 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357627 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300357628 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.646.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.968.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357629 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.385 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.913 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300357630 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.388.047 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.381.089 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300357631 |
| Giá từng phần lô | 158,601,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.901.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.020.868 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CEA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357632 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Folate G3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357633 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300357634 |
| Giá từng phần lô | 3,181,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.227.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300357635 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300357636 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300357637 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.867.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.671.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn Free betaHCG |
|
| Mã phần lô | PP2300357638 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300357639 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300357640 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.532.930 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.582.034 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng Free betaHCG và PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300357641 |
| Giá từng phần lô | 19,090,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.335 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.363.623 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng PreciControl Varia Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300357642 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.153.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.538.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng TESTOSTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300357643 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CLEANCELL M |
|
| Mã phần lô | PP2300357644 |
| Giá từng phần lô | 343,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.256.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2300357645 |
| Giá từng phần lô | 285,482,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.223.348 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.837.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CORTISOL CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357646 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357647 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CYFRA 21-1 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357648 |
| Giá từng phần lô | 7,342,652 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.857 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2300357649 |
| Giá từng phần lô | 352,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.670.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.713.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357650 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.013.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Folate G3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357651 |
| Giá từng phần lô | 35,244,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.867.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.671.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300357652 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FREE PSA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357653 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357654 |
| Giá từng phần lô | 775,383,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.163.075.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.768.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT3 III CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357655 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300357656 |
| Giá từng phần lô | 904,614,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.356.921.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.230.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT4 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357657 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HCG BETA |
|
| Mã phần lô | PP2300357658 |
| Giá từng phần lô | 436,153,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.230.196 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.307.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HCG BETA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357659 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Free betaHCG |
|
| Mã phần lô | PP2300357660 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng PAPP-A (máy e 601) |
|
| Mã phần lô | PP2300357661 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300357662 |
| Giá từng phần lô | 137,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm ANTI-HBS |
|
| Mã phần lô | PP2300357663 |
| Giá từng phần lô | 6,853,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300357664 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.685.279 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.653.131 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
hs TnT |
|
| Mã phần lô | PP2300357665 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
hs TnT CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357666 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
IGE |
|
| Mã phần lô | PP2300357667 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PCT BRAHMS |
|
| Mã phần lô | PP2300357668 |
| Giá từng phần lô | 1,174,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.236.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.376.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PRECICONTROL ANTI-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300357669 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.685.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PRECICONTROL CARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2300357670 |
| Giá từng phần lô | 9,589,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.384.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.712.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2300357671 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl TUMOR MARKER |
|
| Mã phần lô | PP2300357672 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.384.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.846.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Precicontrol Universal |
|
| Mã phần lô | PP2300357673 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.027.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2300357674 |
| Giá từng phần lô | 121,946,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.920.032 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.362.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300357675 |
| Giá từng phần lô | 2,455,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.683.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.718.841.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PROBE WASH M |
|
| Mã phần lô | PP2300357676 |
| Giá từng phần lô | 9,897,894 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.846.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.928.526 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PROBNP CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357677 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PROCELL M |
|
| Mã phần lô | PP2300357678 |
| Giá từng phần lô | 289,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.170.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.613.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PSA TOTAL |
|
| Mã phần lô | PP2300357679 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.419.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PTH |
|
| Mã phần lô | PP2300357680 |
| Giá từng phần lô | 82,604,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.907.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.823.374 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PTH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357681 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.988 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SAMPLE CUP |
|
| Mã phần lô | PP2300357682 |
| Giá từng phần lô | 6,717,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.076.916 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.702.561 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TG |
|
| Mã phần lô | PP2300357683 |
| Giá từng phần lô | 38,069,192 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.103.788 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.648.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TG CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357684 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TOTAL PSA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357685 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300357686 |
| Giá từng phần lô | 861,537,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.292.306.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.076.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TSH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2300357687 |
| Giá từng phần lô | 12,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.356.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.566.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UNIVERSAL DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300357688 |
| Giá từng phần lô | 164,240,388 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.360.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.968.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357689 |
| Giá từng phần lô | 29,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.793.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.903.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357690 |
| Giá từng phần lô | 16,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.003.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.201.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357691 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357692 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.407.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357693 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.407.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300357694 |
| Giá từng phần lô | 629,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 944.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 440.974.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357695 |
| Giá từng phần lô | 299,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALT (SGPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300357696 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300357697 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn và kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300357698 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300357699 |
| Giá từng phần lô | 84,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300357700 |
| Giá từng phần lô | 52,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.004.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300357701 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300357702 |
| Giá từng phần lô | 14,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa sử dụng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300357703 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
GGT (Gamma glutamyl transpeptidase) |
|
| Mã phần lô | PP2300357704 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300357705 |
| Giá từng phần lô | 67,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
GOT(AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300357706 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HDL Cholesterol, direct |
|
| Mã phần lô | PP2300357707 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.113.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 519.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2300357708 |
| Giá từng phần lô | 120,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UREA (BUN) - UV |
|
| Mã phần lô | PP2300357709 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300357710 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2300357711 |
| Giá từng phần lô | 26,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.261.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Canh trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300357712 |
| Giá từng phần lô | 25,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.857.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ định danh Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300357713 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ định danh Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300357714 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300357715 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ định danh, kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm và khẳng định CPO |
|
| Mã phần lô | PP2300357716 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300357717 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chai cấy máu hiếu khí nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300357718 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo ) |
|
| Mã phần lô | PP2300357719 |
| Giá từng phần lô | 25,156,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.734.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.609.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2300357720 |
| Giá từng phần lô | 47,491,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.237.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.244.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2300357721 |
| Giá từng phần lô | 67,620,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.431.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.334.471 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Toxocara Canis IgG (Giun Đũa Chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300357722 |
| Giá từng phần lô | 91,770,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.656.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.239.639 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300357723 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300357724 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300357725 |
| Giá từng phần lô | 360,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300357726 |
| Giá từng phần lô | 3,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chứng dương HBV TQ PCR Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300357727 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2300357728 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2300357729 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2300357730 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Optochin (P) |
|
| Mã phần lô | PP2300357731 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300357732 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300357733 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300357734 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố XV |
|
| Mã phần lô | PP2300357735 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2300357736 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
hóa chất định lượng HBV theo PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300357737 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng HCV theo PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300357738 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300357739 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường CAHI |
|
| Mã phần lô | PP2300357740 |
| Giá từng phần lô | 415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường dung nạp NaCl 6.5% |
|
| Mã phần lô | PP2300357741 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300357742 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Mueller Hinton Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300357743 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường nước muối 5 ml để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2300357744 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar |
|
| Mã phần lô | PP2300357745 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2300357746 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI |
|
| Mã phần lô | PP2300357747 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2300357748 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Thạch nâu (CAXV) |
|
| Mã phần lô | PP2300357749 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SD Bioline HIV 1/2 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300357750 |
| Giá từng phần lô | 21,157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.736.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.810.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2300357751 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2300357752 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thạch TCBS |
|
| Mã phần lô | PP2300357753 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Tube giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2300357754 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định tính HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300357755 |
| Giá từng phần lô | 194,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.477.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.489.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định tính HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300357756 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.328.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Sylphilis test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300357757 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh Anti - Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300357758 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300357759 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300357760 |
| Giá từng phần lô | 5,598,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.397.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.919.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh HIV Determine ½ |
|
| Mã phần lô | PP2300357761 |
| Giá từng phần lô | 819,819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.229.728.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.873.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357762 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2300357763 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card xét nghiệm CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2300357764 |
| Giá từng phần lô | 627,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 941.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300357765 |
| Giá từng phần lô | 19,171,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.757.484 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.420.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300357766 |
| Giá từng phần lô | 52,927,434 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.391.151 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.049.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300357767 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357768 |
| Giá từng phần lô | 13,343,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.014.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.340.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357769 |
| Giá từng phần lô | 13,343,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.014.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.340.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357770 |
| Giá từng phần lô | 13,343,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.014.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.340.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300357771 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm HbA1C 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300357772 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357773 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357774 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357775 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357776 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357777 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm NH3/EtOH mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357778 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm NH3/EtOH mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357779 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm niệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300357780 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm niệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357781 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357782 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357783 |
| Giá từng phần lô | 38,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300357784 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm Sinh hóa nước tiểu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300357785 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm tim mạch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300357786 |
| Giá từng phần lô | 20,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.492.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.229.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300357787 |
| Giá từng phần lô | 18,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.120.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300357788 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300357789 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cột sắc ký sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G8) |
|
| Mã phần lô | PP2300357790 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cột sắc ký sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G11) |
|
| Mã phần lô | PP2300357791 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Daily cleaning solution kit |
|
| Mã phần lô | PP2300357792 |
| Giá từng phần lô | 14,668,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.002.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.267.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2300357793 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa elisa đáy phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300357794 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa elisa đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300357795 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm rửa máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300357796 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c (máy G11) |
|
| Mã phần lô | PP2300357797 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c (máy G8) |
|
| Mã phần lô | PP2300357798 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c (máy G11) |
|
| Mã phần lô | PP2300357799 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c (máy G8) |
|
| Mã phần lô | PP2300357800 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c (máy G11) |
|
| Mã phần lô | PP2300357801 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c (máy G8) |
|
| Mã phần lô | PP2300357802 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300357803 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.797.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.438.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300357804 |
| Giá từng phần lô | 1,155,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.733.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357805 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch làm sạch vết thương loại bỏ nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300357806 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300357807 |
| Giá từng phần lô | 116,570,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.855.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.599.112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300357808 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.797.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.438.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300357809 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300357810 |
| Giá từng phần lô | 6,108,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.162.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.275.936 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300357811 |
| Giá từng phần lô | 309,380,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.071.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.566.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2300357812 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300357813 |
| Giá từng phần lô | 6,390,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.585.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.473.387 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2300357814 |
| Giá từng phần lô | 11,410,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.116.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.987.686 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300357815 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300357816 |
| Giá từng phần lô | 134,998,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.497.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.498.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa/ly giải HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300357817 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch tắm bệnh trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300357818 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A) |
|
| Mã phần lô | PP2300357819 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B) |
|
| Mã phần lô | PP2300357820 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Eosin bột |
|
| Mã phần lô | PP2300357821 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300357822 |
| Giá từng phần lô | 74,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.447.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.008.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300357823 |
| Giá từng phần lô | 164,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.117.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.321.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300357824 |
| Giá từng phần lô | 73,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giấy thấm máu gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300357825 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300357826 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357827 |
| Giá từng phần lô | 46,029,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.044.724 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.220.872 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2300357828 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hematoxylin bột |
|
| Mã phần lô | PP2300357829 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300357830 |
| Giá từng phần lô | 9,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.560.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Dịch Não Tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300357831 |
| Giá từng phần lô | 24,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357832 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300357833 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300357834 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357835 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300357836 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2300357837 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300357838 |
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2300357839 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300357840 |
| Giá từng phần lô | 101,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357841 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300357842 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.129.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300357843 |
| Giá từng phần lô | 364,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.427.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2300357844 |
| Giá từng phần lô | 665,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300357845 |
| Giá từng phần lô | 116,792,865 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.189.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.755.006 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP |
|
| Mã phần lô | PP2300357846 |
| Giá từng phần lô | 225,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2300357847 |
| Giá từng phần lô | 356,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.202.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300357848 |
| Giá từng phần lô | 225,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.188.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357849 |
| Giá từng phần lô | 46,947,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.421.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.863.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300357850 |
| Giá từng phần lô | 356,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.488.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300357851 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất làm sạch và khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300357852 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300357853 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Javel 7% - 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300357854 |
| Giá từng phần lô | 160,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kit phát hiện định type HPV |
|
| Mã phần lô | PP2300357855 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300357856 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kit tách chiết mẫu FPPET |
|
| Mã phần lô | PP2300357857 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Màng lọc sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G11) |
|
| Mã phần lô | PP2300357858 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Màng lọc sử dụng cho máy xét nghiệm HbA1C (máy G8) |
|
| Mã phần lô | PP2300357859 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300357860 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300357861 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2300357862 |
| Giá từng phần lô | 272,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.096.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.911.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Reagent Module EBG |
|
| Mã phần lô | PP2300357863 |
| Giá từng phần lô | 326,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357864 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300357865 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng nguyên Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300357866 |
| Giá từng phần lô | 1,805,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.708.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.263.878.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng thể H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300357867 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 89 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300357868 |
| Giá từng phần lô | 296,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng thể KST sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300357869 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test XN FOB |
|
| Mã phần lô | PP2300357870 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm CG4+ |
|
| Mã phần lô | PP2300357871 |
| Giá từng phần lô | 263,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.482.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.558.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm CG8 + |
|
| Mã phần lô | PP2300357872 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300357873 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm độ đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357874 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300357875 |
| Giá từng phần lô | 498,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xà phòng trong rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300357876 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300357877 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi