Gói thầu: Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500005654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện thành phố Thủ Đức | Chủ đầu tư | Bệnh viện thành phố Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất sinh phẩm năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400331460 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 54,395,326,038 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400561533 - Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView(dùng cho kháng thể khó) | 4,200,000 | 5.727.273 | 2100000 | 1 | 84,000 | |
| 2 | PP2400561534 - Bộ phát hiện đa năng UltraView | 76,647,690 | 104.519.578 | 38323845 | 1 | 1,532,954 | |
| 3 | PP2400561535 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên | 83,160,000 | 113.400.000 | 41580000 | 1 | 1,663,200 | |
| 4 | PP2400561536 - Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản | 38,610,600 | 52.650.819 | 19305300 | 3 | 772,212 | |
| 5 | PP2400561537 - Dung dịch rửa 10X | 13,364,820 | 18.224.755 | 6682410 | 1 | 267,297 | |
| 6 | PP2400561538 - Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản | 11,817,750 | 16.115.114 | 5908875 | 1 | 236,355 | |
| 7 | PP2400561539 - Kháng thể đơn dòng CDX-2 | 14,700,000 | 20.045.455 | 7350000 | 1 | 294,000 | |
| 8 | PP2400561540 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 36,658,224 | 49.988.488 | 18329112 | 1 | 733,165 | |
| 9 | PP2400561541 - Thuốc nhuộm hematoxylin II | 20,827,800 | 28.401.546 | 10413900 | 1 | 416,556 | |
| 10 | PP2400561542 - Thuốc thử xét nghiệm ALK | 19,552,050 | 26.661.887 | 9776025 | 1 | 391,041 | |
| 11 | PP2400561543 - Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin | 17,896,200 | 24.403.910 | 8948100 | 1 | 357,924 | |
| 12 | PP2400561544 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 | 28,068,600 | 38.275.364 | 14034300 | 1 | 561,372 | |
| 13 | PP2400561545 - Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 | 11,550,000 | 15.750.000 | 5775000 | 1 | 231,000 | |
| 14 | PP2400561546 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 | 10,483,200 | 14.295.273 | 5241600 | 1 | 209,664 | |
| 15 | PP2400561547 - Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIND1 | 21,999,600 | 29.999.455 | 10999800 | 1 | 439,992 | |
| 16 | PP2400561548 - Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 | 58,656,150 | 79.985.660 | 29328075 | 1 | 1,173,123 | |
| 17 | PP2400561549 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan | 13,196,400 | 17.995.091 | 6598200 | 1 | 263,928 | |
| 18 | PP2400561550 - Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 | 16,235,100 | 22.138.773 | 8117550 | 1 | 324,702 | |
| 19 | PP2400561551 - Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 | 27,300,000 | 37.227.273 | 13650000 | 1 | 546,000 | |
| 20 | PP2400561552 - Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 | 16,235,100 | 22.138.773 | 8117550 | 1 | 324,702 | |
| 21 | PP2400561553 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 | 11,668,650 | 15.911.796 | 5834325 | 1 | 233,373 | |
| 22 | PP2400561554 - Thuốc thử xét nghiệm CD138 | 7,534,800 | 10.274.728 | 3767400 | 1 | 150,696 | |
| 23 | PP2400561555 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 | 10,483,200 | 14.295.273 | 5241600 | 1 | 209,664 | |
| 24 | PP2400561556 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP | 8,117,550 | 11.069.387 | 4058775 | 1 | 162,351 | |
| 25 | PP2400561557 - Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT | 10,371,900 | 14.143.500 | 5185950 | 1 | 207,438 | |
| 26 | PP2400561558 - Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 | 18,345,600 | 25.016.728 | 9172800 | 1 | 366,912 | |
| 27 | PP2400561559 - Thuốc thử xét nghiệm c-MYC | 23,100,000 | 31.500.000 | 11550000 | 1 | 462,000 | |
| 28 | PP2400561560 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) | 7,025,550 | 9.580.296 | 3512775 | 1 | 140,511 | |
| 29 | PP2400561561 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 | 5,991,300 | 8.169.955 | 2995650 | 1 | 119,826 | |
| 30 | PP2400561562 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 | 16,575,300 | 22.602.682 | 8287650 | 1 | 331,506 | |
| 31 | PP2400561563 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 | 7,862,400 | 10.721.455 | 3931200 | 1 | 157,248 | |
| 32 | PP2400561564 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 | 8,287,650 | 11.301.341 | 4143825 | 1 | 165,753 | |
| 33 | PP2400561565 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 | 11,817,750 | 16.115.114 | 5908875 | 1 | 236,355 | |
| 34 | PP2400561566 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) | 13,591,200 | 18.533.455 | 6795600 | 1 | 271,824 | |
| 35 | PP2400561567 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 | 11,982,600 | 16.339.910 | 5991300 | 1 | 239,652 | |
| 36 | PP2400561568 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin | 4,387,950 | 5.983.569 | 2193975 | 1 | 87,759 | |
| 37 | PP2400561569 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER | 23,247,000 | 31.700.455 | 11623500 | 1 | 464,940 | |
| 38 | PP2400561570 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 | 36,930,600 | 50.359.910 | 18465300 | 1 | 738,612 | |
| 39 | PP2400561571 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR | 38,376,450 | 52.331.523 | 19188225 | 1 | 767,529 | |
| 40 | PP2400561572 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 | 13,064,100 | 17.814.682 | 6532050 | 1 | 261,282 | |
| 41 | PP2400561573 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin | 8,494,500 | 11.583.410 | 4247250 | 1 | 169,890 | |
| 42 | PP2400561574 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin | 14,477,400 | 19.741.910 | 7238700 | 1 | 289,548 | |
| 43 | PP2400561575 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 | 23,520,000 | 32.072.728 | 11760000 | 1 | 470,400 | |
| 44 | PP2400561576 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 | 23,635,500 | 32.230.228 | 11817750 | 1 | 472,710 | |
| 45 | PP2400561577 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA | 17,728,200 | 24.174.819 | 8864100 | 1 | 354,564 | |
| 46 | PP2400561578 - Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 | 9,172,800 | 12.508.364 | 4586400 | 1 | 183,456 | |
| 47 | PP2400561579 - Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 | 9,135,000 | 12.456.819 | 4567500 | 1 | 182,700 | |
| 48 | PP2400561580 - Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin | 19,215,000 | 26.202.273 | 9607500 | 1 | 384,300 | |
| 49 | PP2400561581 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 | 21,000,000 | 28.636.364 | 10500000 | 1 | 420,000 | |
| 50 | PP2400561582 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) | 9,882,390 | 13.475.987 | 4941195 | 1 | 197,648 | |
| 51 | PP2400561583 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 | 9,882,390 | 13.475.987 | 4941195 | 1 | 197,648 | |
| 52 | PP2400561584 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 | 9,882,390 | 13.475.987 | 4941195 | 1 | 197,648 | |
| 53 | PP2400561585 - Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) | 12,600,000 | 17.181.819 | 6300000 | 1 | 252,000 | |
| 54 | PP2400561586 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | 10,483,200 | 14.295.273 | 5241600 | 1 | 209,664 | |
| 55 | PP2400561587 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 | 56,840,700 | 77.510.046 | 28420350 | 1 | 1,136,814 | |
| 56 | PP2400561588 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 | 9,882,390 | 13.475.987 | 4941195 | 1 | 197,648 | |
| 57 | PP2400561589 - Thuốc thử xét nghiệm SMA | 7,779,450 | 10.608.341 | 3889725 | 1 | 155,589 | |
| 58 | PP2400561590 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin | 8,494,500 | 11.583.410 | 4247250 | 1 | 169,890 | |
| 59 | PP2400561591 - Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 | 13,799,100 | 18.816.955 | 6899550 | 1 | 275,982 | |
| 60 | PP2400561592 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 | 12,447,750 | 16.974.205 | 6223875 | 1 | 248,955 | |
| 61 | PP2400561593 - Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 | 8,400,000 | 11.454.546 | 4200000 | 1 | 168,000 | |
| 62 | PP2400561594 - Anti - A | 14,447,790 | 19.701.532 | 7223895 | 18 | 288,956 | |
| 63 | PP2400561595 - Anti - AB | 14,447,790 | 19.701.532 | 7223895 | 18 | 288,956 | |
| 64 | PP2400561596 - Anti - B | 14,447,790 | 19.701.532 | 7223895 | 18 | 288,956 | |
| 65 | PP2400561597 - Anti - D | 17,577,000 | 23.968.637 | 8788500 | 12 | 351,540 | |
| 66 | PP2400561598 - Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu | 7,950,000 | 10.840.910 | 3975000 | 1 | 159,000 | |
| 67 | PP2400561599 - Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu | 7,950,000 | 10.840.910 | 3975000 | 1 | 159,000 | |
| 68 | PP2400561600 - Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu | 96,256,000 | 131.258.182 | 48128000 | 8 | 1,925,120 | |
| 69 | PP2400561601 - Hóa chất đo thời gian Prothrombin | 89,060,000 | 121.445.455 | 44530000 | 8 | 1,781,200 | |
| 70 | PP2400561602 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 5,092,000 | 6.943.637 | 2546000 | 1 | 101,840 | |
| 71 | PP2400561603 - Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo | 29,832,000 | 40.680.000 | 14916000 | 2 | 596,640 | |
| 72 | PP2400561604 - Cuvette đông máu | 155,700,000 | 212.318.182 | 77850000 | 2 | 3,114,000 | |
| 73 | PP2400561605 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 15,739,500 | 21.462.955 | 7869750 | 1 | 314,790 | |
| 74 | PP2400561606 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 17,831,100 | 24.315.137 | 8915550 | 1 | 356,622 | |
| 75 | PP2400561607 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 122,062,500 | 166.448.864 | 61031250 | 4 | 2,441,250 | |
| 76 | PP2400561608 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 196,796,250 | 268.358.523 | 98398125 | 4 | 3,935,925 | |
| 77 | PP2400561609 - Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu | 3,596,250 | 4.903.978 | 1798125 | 1 | 71,925 | |
| 78 | PP2400561610 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 8,933,400 | 12.181.910 | 4466700 | 2 | 178,668 | |
| 79 | PP2400561611 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 45,748,500 | 62.384.319 | 22874250 | 1 | 914,970 | |
| 80 | PP2400561612 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 82,971,000 | 113.142.273 | 41485500 | 5 | 1,659,420 | |
| 81 | PP2400561613 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 17,488,800 | 23.848.364 | 8744400 | 3 | 349,776 | |
| 82 | PP2400561614 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 282,139,200 | 384.735.273 | 141069600 | 9 | 5,642,784 | |
| 83 | PP2400561615 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 11,812,500 | 16.107.955 | 5906250 | 1 | 236,250 | |
| 84 | PP2400561616 - Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 14,315,700 | 19.521.410 | 7157850 | 1 | 286,314 | |
| 85 | PP2400561617 - Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 121,436,938 | 165.595.825 | 60718469 | 1 | 2,428,739 | |
| 86 | PP2400561618 - Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 7,299,424 | 9.953.760 | 3649712 | 1 | 145,989 | |
| 87 | PP2400561619 - Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 19,224,210 | 26.214.832 | 9612105 | 1 | 384,485 | |
| 88 | PP2400561620 - Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 17,343,276 | 23.649.922 | 8671638 | 1 | 346,866 | |
| 89 | PP2400561621 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động | 16,819,488 | 22.935.666 | 8409744 | 1 | 336,390 | |
| 90 | PP2400561622 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 17,510,676 | 23.878.195 | 8755338 | 1 | 350,214 | |
| 91 | PP2400561623 - Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động | 146,012,658 | 199.108.170 | 73006329 | 3 | 2,920,254 | |
| 92 | PP2400561624 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động | 19,541,603 | 26.647.641 | 9770802 | 1 | 390,833 | |
| 93 | PP2400561625 - Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động | 101,717,292 | 138.705.399 | 50858646 | 5 | 2,034,346 | |
| 94 | PP2400561626 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | 248,115,000 | 338.338.637 | 124057500 | 4 | 4,962,300 | |
| 95 | PP2400561627 - Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối | 145,460,700 | 198.355.500 | 72730350 | 3 | 2,909,214 | |
| 96 | PP2400561628 - Card xác định nhóm máu 2 phương pháp | 1,306,960,200 | 1.782.218.455 | 653480100 | 25 | 26,139,204 | |
| 97 | PP2400561629 - Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs | 182,882,700 | 249.385.500 | 91441350 | 3 | 3,657,654 | |
| 98 | PP2400561630 - Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động | 61,749,600 | 84.204.000 | 30874800 | 3 | 1,234,992 | |
| 99 | PP2400561631 - Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs | 30,145,500 | 41.107.500 | 15072750 | 4 | 602,910 | |
| 100 | PP2400561632 - Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động | 71,222,550 | 97.121.660 | 35611275 | 4 | 1,424,451 | |
| 101 | PP2400561633 - Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số | 485,446,500 | 661.972.500 | 242723250 | 12 | 9,708,930 | |
| 102 | PP2400561634 - Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 307,230,000 | 418.950.000 | 153615000 | 5 | 6,144,600 | |
| 103 | PP2400561635 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số | 401,500,000 | 547.500.000 | 200750000 | 18 | 8,030,000 | |
| 104 | PP2400561636 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần | 59,620,000 | 81.300.000 | 29810000 | 3 | 1,192,400 | |
| 105 | PP2400561637 - Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học | 114,400,000 | 156.000.000 | 57200000 | 6 | 2,288,000 | |
| 106 | PP2400561638 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học | 22,860,000 | 31.172.728 | 11430000 | 1 | 457,200 | |
| 107 | PP2400561639 - Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc | 19,050,000 | 25.977.273 | 9525000 | 1 | 381,000 | |
| 108 | PP2400561640 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 67,939,200 | 92.644.364 | 33969600 | 1 | 1,358,784 | |
| 109 | PP2400561641 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 548,229,150 | 747.585.205 | 274114575 | 3 | 10,964,583 | |
| 110 | PP2400561642 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 824,031,600 | 1.123.679.455 | 412015800 | 65 | 16,480,632 | |
| 111 | PP2400561643 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 144,396,000 | 196.903.637 | 72198000 | 3 | 2,887,920 | |
| 112 | PP2400561644 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 432,885,600 | 590.298.546 | 216442800 | 6 | 8,657,712 | |
| 113 | PP2400561645 - Dung dịch đo hemoglobin | 78,000,000 | 106.363.637 | 39000000 | 2 | 1,560,000 | |
| 114 | PP2400561646 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | 57,000,000 | 77.727.273 | 28500000 | 2 | 1,140,000 | |
| 115 | PP2400561647 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 45,600,000 | 62.181.819 | 22800000 | 2 | 912,000 | |
| 116 | PP2400561648 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 134,400,000 | 183.272.728 | 67200000 | 2 | 2,688,000 | |
| 117 | PP2400561649 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | 50,750,000 | 69.204.546 | 25375000 | 1 | 1,015,000 | |
| 118 | PP2400561650 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 425,000,000 | 579.545.455 | 212500000 | 2 | 8,500,000 | |
| 119 | PP2400561651 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học | 300,800,000 | 410.181.819 | 150400000 | 12 | 6,016,000 | |
| 120 | PP2400561652 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,942,600 | 9.467.182 | 3471300 | 1 | 138,852 | |
| 121 | PP2400561653 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 32,130,000 | 43.813.637 | 16065000 | 7 | 642,600 | |
| 122 | PP2400561654 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 4,504,500 | 6.142.500 | 2252250 | 1 | 90,090 | |
| 123 | PP2400561655 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,942,600 | 9.467.182 | 3471300 | 1 | 138,852 | |
| 124 | PP2400561656 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 32,290,650 | 44.032.705 | 16145325 | 7 | 645,813 | |
| 125 | PP2400561657 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 4,504,500 | 6.142.500 | 2252250 | 1 | 90,090 | |
| 126 | PP2400561658 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 6,942,600 | 9.467.182 | 3471300 | 1 | 138,852 | |
| 127 | PP2400561659 - Chất chuẩn AFP | 9,777,600 | 13.333.091 | 4888800 | 1 | 195,552 | |
| 128 | PP2400561660 - Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA | 888,300 | 1.211.319 | 444150 | 1 | 17,766 | |
| 129 | PP2400561661 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 231,745,500 | 316.016.591 | 115872750 | 4 | 4,634,910 | |
| 130 | PP2400561662 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,356,300 | 10.031.319 | 3678150 | 1 | 147,126 | |
| 131 | PP2400561663 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,838,900 | 12.053.046 | 4419450 | 1 | 176,778 | |
| 132 | PP2400561664 - Chất chuẩn PAPP-A | 38,385,900 | 52.344.410 | 19192950 | 1 | 767,718 | |
| 133 | PP2400561665 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 47,083,050 | 64.204.160 | 23541525 | 1 | 941,661 | |
| 134 | PP2400561666 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 5,544,000 | 7.560.000 | 2772000 | 1 | 110,880 | |
| 135 | PP2400561667 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 | 1,992,900 | 2.717.591 | 996450 | 1 | 39,858 | |
| 136 | PP2400561668 - Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch | 161,374,500 | 220.056.137 | 80687250 | 2 | 3,227,490 | |
| 137 | PP2400561669 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 1,053,834,600 | 1.437.047.182 | 526917300 | 7 | 21,076,692 | |
| 138 | PP2400561670 - Dung dịch đệm ISE | 179,046,000 | 244.153.637 | 89523000 | 4 | 3,580,920 | |
| 139 | PP2400561671 - Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch | 1,630,650 | 2.223.614 | 815325 | 1 | 32,613 | |
| 140 | PP2400561672 - Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch | 1,630,650 | 2.223.614 | 815325 | 1 | 32,613 | |
| 141 | PP2400561673 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 64,108,800 | 87.421.091 | 32054400 | 3 | 1,282,176 | |
| 142 | PP2400561674 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 76,322,400 | 104.076.000 | 38161200 | 2 | 1,526,448 | |
| 143 | PP2400561675 - Hóa chất định lượng AFP | 24,444,000 | 33.332.728 | 12222000 | 1 | 488,880 | |
| 144 | PP2400561676 - Hóa chất định lượng Albumin | 5,947,200 | 8.109.819 | 2973600 | 1 | 118,944 | |
| 145 | PP2400561677 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần | 34,917,750 | 47.615.114 | 17458875 | 1 | 698,355 | |
| 146 | PP2400561678 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp | 40,041,750 | 54.602.387 | 20020875 | 1 | 800,835 | |
| 147 | PP2400561679 - Hóa chất định lượng Calci toàn phần | 17,460,450 | 23.809.705 | 8730225 | 1 | 349,209 | |
| 148 | PP2400561680 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần | 123,377,100 | 168.241.500 | 61688550 | 3 | 2,467,542 | |
| 149 | PP2400561681 - Hóa chất định lượng Creatinin | 113,258,250 | 154.443.069 | 56629125 | 6 | 2,265,165 | |
| 150 | PP2400561682 - Hóa chất định lượng CRP | 413,582,400 | 563.976.000 | 206791200 | 4 | 8,271,648 | |
| 151 | PP2400561683 - Hóa chất định lượng Ferritin | 275,700,600 | 375.955.364 | 137850300 | 1 | 5,514,012 | |
| 152 | PP2400561684 - Hóa chất định lượng Glucose | 180,784,800 | 246.524.728 | 90392400 | 5 | 3,615,696 | |
| 153 | PP2400561685 - Hóa chất định lượng HbA1c | 98,916,300 | 134.885.864 | 49458150 | 1 | 1,978,326 | |
| 154 | PP2400561686 - Hóa chất định lượng IRON | 6,661,200 | 9.083.455 | 3330600 | 1 | 133,224 | |
| 155 | PP2400561687 - Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic) | 160,902,000 | 219.411.819 | 80451000 | 3 | 3,218,040 | |
| 156 | PP2400561688 - Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL | 141,393,000 | 192.808.637 | 70696500 | 1 | 2,827,860 | |
| 157 | PP2400561689 - Hóa chất định lượng Mg | 4,580,100 | 6.245.591 | 2290050 | 1 | 91,602 | |
| 158 | PP2400561690 - Hóa chất định lượng nồng độ Albumintrong nước tiểu/dịch não tủy | 260,988,000 | 355.892.728 | 130494000 | 3 | 5,219,760 | |
| 159 | PP2400561691 - Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang | 9,195,900 | 12.539.864 | 4597950 | 1 | 183,918 | |
| 160 | PP2400561692 - Hóa chất định lượng PAPP-A | 136,319,400 | 185.890.091 | 68159700 | 2 | 2,726,388 | |
| 161 | PP2400561693 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần | 7,616,700 | 10.386.410 | 3808350 | 1 | 152,334 | |
| 162 | PP2400561694 - Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor) | 19,099,500 | 26.044.773 | 9549750 | 1 | 381,990 | |
| 163 | PP2400561695 - Hóa chất định lượng total βhCG | 68,449,500 | 93.340.228 | 34224750 | 2 | 1,368,990 | |
| 164 | PP2400561696 - Hóa chất định lượng Transferin | 31,765,650 | 43.316.796 | 15882825 | 1 | 635,313 | |
| 165 | PP2400561697 - Hóa chất định lượng Triglycerid | 239,198,400 | 326.179.637 | 119599200 | 5 | 4,783,968 | |
| 166 | PP2400561698 - Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol | 15,649,200 | 21.339.819 | 7824600 | 1 | 312,984 | |
| 167 | PP2400561699 - Hóa chất định lượng Ure | 129,276,000 | 176.285.455 | 64638000 | 3 | 2,585,520 | |
| 168 | PP2400561700 - Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 3,005,100 | 4.097.864 | 1502550 | 1 | 60,102 | |
| 169 | PP2400561701 - Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) | 157,172,400 | 214.326.000 | 78586200 | 6 | 3,143,448 | |
| 170 | PP2400561702 - Hóa chất đo hoạt độ Amylase | 67,498,200 | 92.043.000 | 33749100 | 1 | 1,349,964 | |
| 171 | PP2400561703 - Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) | 156,687,300 | 213.664.500 | 78343650 | 6 | 3,133,746 | |
| 172 | PP2400561704 - Hóa chất đo hoạt độ GGT | 15,926,400 | 21.717.819 | 7963200 | 1 | 318,528 | |
| 173 | PP2400561705 - Hóa chất đo hoạt độ LDH | 10,617,600 | 14.478.546 | 5308800 | 1 | 212,352 | |
| 174 | PP2400561706 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) | 17,910,900 | 24.423.955 | 8955450 | 1 | 358,218 | |
| 175 | PP2400561707 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 88,737,600 | 121.005.819 | 44368800 | 4 | 1,774,752 | |
| 176 | PP2400561708 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 54,478,200 | 74.288.455 | 27239100 | 1 | 1,089,564 | |
| 177 | PP2400561709 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 24,387,300 | 33.255.410 | 12193650 | 6 | 487,746 | |
| 178 | PP2400561710 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,962,450 | 2.676.069 | 981225 | 1 | 39,249 | |
| 179 | PP2400561711 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 28,554,750 | 38.938.296 | 14277375 | 1 | 571,095 | |
| 180 | PP2400561712 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 13,570,200 | 18.504.819 | 6785100 | 1 | 271,404 | |
| 181 | PP2400561713 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 10,551,450 | 14.388.341 | 5275725 | 1 | 211,029 | |
| 182 | PP2400561714 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 9,794,400 | 13.356.000 | 4897200 | 1 | 195,888 | |
| 183 | PP2400561715 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 6,283,200 | 8.568.000 | 3141600 | 1 | 125,664 | |
| 184 | PP2400561716 - ACID WASH SOLUTION | 6,689,970 | 9.122.687 | 3344985 | 1 | 133,800 | |
| 185 | PP2400561717 - ACTIVATOR | 7,362,230 | 10.039.405 | 3681115 | 1 | 147,245 | |
| 186 | PP2400561718 - Albumin | 2,715,620 | 3.703.119 | 1357810 | 2 | 54,313 | |
| 187 | PP2400561719 - ETOH | 61,678,272 | 84.106.735 | 30839136 | 3 | 1,233,566 | |
| 188 | PP2400561720 - ALP2L | 11,433,560 | 15.591.219 | 5716780 | 2 | 228,672 | |
| 189 | PP2400561721 - ALTL | 162,797,040 | 221.995.964 | 81398520 | 15 | 3,255,941 | |
| 190 | PP2400561722 - AMYL | 26,678,302 | 36.379.503 | 13339151 | 2 | 533,567 | |
| 191 | PP2400561723 - ASLO | 8,003,488 | 10.913.848 | 4001744 | 1 | 160,070 | |
| 192 | PP2400561724 - ASTL | 162,797,040 | 221.995.964 | 81398520 | 15 | 3,255,941 | |
| 193 | PP2400561725 - B2MG | 57,468,472 | 78.366.099 | 28734236 | 1 | 1,149,370 | |
| 194 | PP2400561726 - BILD | 7,995,330 | 10.902.723 | 3997665 | 2 | 159,907 | |
| 195 | PP2400561727 - BILT | 8,158,500 | 11.125.228 | 4079250 | 3 | 163,170 | |
| 196 | PP2400561728 - C3C | 29,346,120 | 40.017.437 | 14673060 | 2 | 586,923 | |
| 197 | PP2400561729 - C4 | 29,346,120 | 40.017.437 | 14673060 | 2 | 586,923 | |
| 198 | PP2400561730 - CA | 11,391,030 | 15.533.223 | 5695515 | 3 | 227,821 | |
| 199 | PP2400561731 - Calibrator B2-Microglobulin | 4,189,500 | 5.712.955 | 2094750 | 1 | 83,790 | |
| 200 | PP2400561732 - CFAS | 4,573,422 | 6.236.485 | 2286711 | 1 | 91,469 | |
| 201 | PP2400561733 - CFAS LIPIDS | 4,648,016 | 6.338.204 | 2324008 | 1 | 92,961 | |
| 202 | PP2400561734 - CFAS PAC | 2,670,277 | 3.641.287 | 1335139 | 1 | 53,406 | |
| 203 | PP2400561735 - CFAS PROTEIN U | 2,052,271 | 2.798.552 | 1026136 | 1 | 41,046 | |
| 204 | PP2400561736 - CFAS PROTEINS | 8,223,768 | 11.214.230 | 4111884 | 1 | 164,476 | |
| 205 | PP2400561737 - CHOL | 27,972,000 | 38.143.637 | 13986000 | 5 | 559,440 | |
| 206 | PP2400561738 - Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động | 53,846,100 | 73.426.500 | 26923050 | 1 | 1,076,922 | |
| 207 | PP2400561739 - CRP | 231,000,000 | 315.000.000 | 115500000 | 7 | 4,620,000 | |
| 208 | PP2400561740 - CRP LXHS hoặc CRP HS | 16,006,978 | 21.827.698 | 8003489 | 1 | 320,140 | |
| 209 | PP2400561741 - D-DI2 | 100,843,974 | 137.514.510 | 50421987 | 6 | 2,016,880 | |
| 210 | PP2400561742 - D-DimerControl | 12,005,232 | 16.370.771 | 6002616 | 1 | 240,105 | |
| 211 | PP2400561743 - D-DimerGen.2 Calibrator Set | 5,042,199 | 6.875.726 | 2521100 | 1 | 100,844 | |
| 212 | PP2400561744 - Định lượng Creatinine | 183,566,250 | 250.317.614 | 91783125 | 19 | 3,671,325 | |
| 213 | PP2400561745 - Định lượng Glucose | 125,874,000 | 171.646.364 | 62937000 | 12 | 2,517,480 | |
| 214 | PP2400561746 - ECO-D | 4,349,646 | 5.931.336 | 2174823 | 1 | 86,993 | |
| 215 | PP2400561747 - GGT | 7,235,424 | 9.866.488 | 3617712 | 1 | 144,709 | |
| 216 | PP2400561748 - HDLC4 | 256,111,632 | 349.243.135 | 128055816 | 9 | 5,122,233 | |
| 217 | PP2400561749 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) | 4,065,264 | 5.543.542 | 2032632 | 1 | 81,306 | |
| 218 | PP2400561750 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) | 4,065,264 | 5.543.542 | 2032632 | 1 | 81,306 | |
| 219 | PP2400561751 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) | 3,768,062 | 5.138.267 | 1884031 | 1 | 75,362 | |
| 220 | PP2400561752 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) | 3,768,062 | 5.138.267 | 1884031 | 1 | 75,362 | |
| 221 | PP2400561753 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin | 4,149,821 | 5.658.847 | 2074911 | 1 | 82,997 | |
| 222 | PP2400561754 - IRON | 7,114,216 | 9.701.204 | 3557108 | 1 | 142,285 | |
| 223 | PP2400561755 - ISE CLEANING SOL | 6,522,140 | 8.893.828 | 3261070 | 1 | 130,443 | |
| 224 | PP2400561756 - ISE DILUENT | 77,412,510 | 105.562.514 | 38706255 | 3 | 1,548,251 | |
| 225 | PP2400561757 - ISE Internal Standard | 182,517,300 | 248.887.228 | 91258650 | 5 | 3,650,346 | |
| 226 | PP2400561758 - ISE REFERELECTROLYTE | 56,013,930 | 76.382.632 | 28006965 | 3 | 1,120,279 | |
| 227 | PP2400561759 - ISE STANDARD HIGH | 13,053,600 | 17.800.364 | 6526800 | 5 | 261,072 | |
| 228 | PP2400561760 - ISE STANDARD LOW | 13,053,600 | 17.800.364 | 6526800 | 5 | 261,072 | |
| 229 | PP2400561761 - Lactate | 22,867,128 | 31.182.448 | 11433564 | 5 | 457,343 | |
| 230 | PP2400561762 - LDHI2 | 2,440,557 | 3.328.033 | 1220279 | 1 | 48,812 | |
| 231 | PP2400561763 - LDLC3 | 73,426,512 | 100.127.062 | 36713256 | 3 | 1,468,531 | |
| 232 | PP2400561764 - MG2 | 4,648,560 | 6.338.946 | 2324280 | 1 | 92,972 | |
| 233 | PP2400561765 - MICROALBUMIN | 46,953,792 | 64.027.899 | 23476896 | 2 | 939,076 | |
| 234 | PP2400561766 - MICROGLOBULIN CONTROL | 2,737,585 | 3.733.071 | 1368793 | 1 | 54,752 | |
| 235 | PP2400561767 - NACL 9% DIL | 1,918,880 | 2.616.655 | 959440 | 1 | 38,378 | |
| 236 | PP2400561768 - NAOH-D | 17,034,948 | 23.229.475 | 8517474 | 11 | 340,699 | |
| 237 | PP2400561769 - NAOH-D (2 X1800 ML) | 66,612,000 | 90.834.546 | 33306000 | 5 | 1,332,240 | |
| 238 | PP2400561770 - NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR | 5,254,076 | 7.164.650 | 2627038 | 1 | 105,082 | |
| 239 | PP2400561771 - NH3L2 | 6,860,133 | 9.354.727 | 3430067 | 1 | 137,203 | |
| 240 | PP2400561772 - PreciControl ClinChem Multi 1 | 20,317,500 | 27.705.682 | 10158750 | 2 | 406,350 | |
| 241 | PP2400561773 - PreciControl ClinChem Multi 2 | 20,317,500 | 27.705.682 | 10158750 | 2 | 406,350 | |
| 242 | PP2400561774 - Preciset TDM 1 | 4,935,485 | 6.730.207 | 2467743 | 1 | 98,710 | |
| 243 | PP2400561775 - SAMPLECleaner 1 | 2,083,914 | 2.841.701 | 1041957 | 1 | 41,679 | |
| 244 | PP2400561776 - SAMPLECleaner 2 | 1,739,010 | 2.371.378 | 869505 | 1 | 34,781 | |
| 245 | PP2400561777 - SMS | 3,650,346 | 4.977.745 | 1825173 | 3 | 73,007 | |
| 246 | PP2400561778 - TP2 | 4,195,800 | 5.721.546 | 2097900 | 1 | 83,916 | |
| 247 | PP2400561779 - TPUC3 | 4,003,494 | 5.459.310 | 2001747 | 1 | 80,070 | |
| 248 | PP2400561780 - TRIGL | 79,615,360 | 108.566.400 | 39807680 | 14 | 1,592,308 | |
| 249 | PP2400561781 - TRSF2 | 12,005,232 | 16.370.771 | 6002616 | 1 | 240,105 | |
| 250 | PP2400561782 - UA2 | 19,524,456 | 26.624.259 | 9762228 | 3 | 390,490 | |
| 251 | PP2400561783 - UREAL | 48,783,168 | 66.522.502 | 24391584 | 4 | 975,664 | |
| 252 | PP2400561784 - VANC3 | 27,902,070 | 38.048.278 | 13951035 | 1 | 558,042 | |
| 253 | PP2400561785 - A-CCP | 88,111,800 | 120.152.455 | 44055900 | 1 | 1,762,236 | |
| 254 | PP2400561786 - AFP | 337,027,635 | 459.583.139 | 168513818 | 11 | 6,740,553 | |
| 255 | PP2400561787 - AFP CALSET | 4,895,100 | 6.675.137 | 2447550 | 1 | 97,902 | |
| 256 | PP2400561788 - ANTI HBS | 113,076,810 | 154.195.650 | 56538405 | 6 | 2,261,537 | |
| 257 | PP2400561789 - ASSAY TIP/CUP | 232,527,024 | 317.082.306 | 116263512 | 5 | 4,650,541 | |
| 258 | PP2400561790 - CA 125 | 185,034,792 | 252.320.171 | 92517396 | 3 | 3,700,696 | |
| 259 | PP2400561791 - CA 125 CALSET | 2,937,060 | 4.005.082 | 1468530 | 1 | 58,742 | |
| 260 | PP2400561792 - CA 15-3 | 77,097,830 | 105.133.405 | 38548915 | 2 | 1,541,957 | |
| 261 | PP2400561793 - CA 15-3 CALSET | 2,937,060 | 4.005.082 | 1468530 | 1 | 58,742 | |
| 262 | PP2400561794 - CA 19-9 | 77,097,830 | 105.133.405 | 38548915 | 2 | 1,541,957 | |
| 263 | PP2400561795 - CA 19-9 CALSET | 2,937,060 | 4.005.082 | 1468530 | 1 | 58,742 | |
| 264 | PP2400561796 - CA 72-4 | 30,839,132 | 42.053.362 | 15419566 | 1 | 616,783 | |
| 265 | PP2400561797 - CEA | 114,545,340 | 156.198.191 | 57272670 | 4 | 2,290,907 | |
| 266 | PP2400561798 - CEA CALSET | 2,447,550 | 3.337.569 | 1223775 | 1 | 48,951 | |
| 267 | PP2400561799 - Chất chuẩn CA 72-4 | 3,688,620 | 5.029.937 | 1844310 | 1 | 73,773 | |
| 268 | PP2400561800 - CLEANCELL M | 343,224,000 | 468.032.728 | 171612000 | 23 | 6,864,480 | |
| 269 | PP2400561801 - CORTISOL | 253,761,984 | 346.039.070 | 126880992 | 8 | 5,075,240 | |
| 270 | PP2400561802 - CORTISOL CALSET | 4,405,590 | 6.007.623 | 2202795 | 1 | 88,112 | |
| 271 | PP2400561803 - CYFRA 21-1 | 61,188,750 | 83.439.205 | 30594375 | 2 | 1,223,775 | |
| 272 | PP2400561804 - CYFRA 21-1 CALSET | 3,671,326 | 5.006.354 | 1835663 | 1 | 73,427 | |
| 273 | PP2400561805 - FERRITIN | 105,734,160 | 144.182.946 | 52867080 | 3 | 2,114,684 | |
| 274 | PP2400561806 - FERRITIN CALSET | 2,447,550 | 3.337.569 | 1223775 | 1 | 48,951 | |
| 275 | PP2400561807 - FREE PSA | 36,713,250 | 50.063.523 | 18356625 | 1 | 734,265 | |
| 276 | PP2400561808 - FREE PSA CALSET | 2,447,550 | 3.337.569 | 1223775 | 1 | 48,951 | |
| 277 | PP2400561809 - FT3 | 269,230,500 | 367.132.500 | 134615250 | 7 | 5,384,610 | |
| 278 | PP2400561810 - FT3 III CALSET | 3,671,325 | 5.006.353 | 1835663 | 1 | 73,427 | |
| 279 | PP2400561811 - FT4 | 678,460,920 | 925.173.982 | 339230460 | 15 | 13,569,219 | |
| 280 | PP2400561812 - FT4 CALSET | 3,671,325 | 5.006.353 | 1835663 | 1 | 73,427 | |
| 281 | PP2400561813 - HCG BETA | 282,692,060 | 385.489.173 | 141346030 | 9 | 5,653,842 | |
| 282 | PP2400561814 - HCG BETA CALSET | 4,895,100 | 6.675.137 | 2447550 | 1 | 97,902 | |
| 283 | PP2400561815 - hs TnT | 776,160,000 | 1.058.400.000 | 388080000 | 11 | 15,523,200 | |
| 284 | PP2400561816 - hs TnT CALSET | 4,410,000 | 6.013.637 | 2205000 | 1 | 88,200 | |
| 285 | PP2400561817 - PCT BRAHMS | 979,020,000 | 1.335.027.273 | 489510000 | 7 | 19,580,400 | |
| 286 | PP2400561818 - PRECICONTROLCARDIAC | 7,991,250 | 10.897.160 | 3995625 | 1 | 159,825 | |
| 287 | PP2400561819 - PreciControl Troponin | 4,410,000 | 6.013.637 | 2205000 | 1 | 88,200 | |
| 288 | PP2400561820 - PreciControl TUMORMARKER | 21,538,440 | 29.370.600 | 10769220 | 1 | 430,769 | |
| 289 | PP2400561821 - Precicontrol Universal | 14,685,300 | 20.025.410 | 7342650 | 2 | 293,706 | |
| 290 | PP2400561822 - PRECLEAN M | 121,946,688 | 166.290.939 | 60973344 | 12 | 2,438,934 | |
| 291 | PP2400561823 - Pro BNP | 2,046,240,000 | 2.790.327.273 | 1023120000 | 10 | 40,924,800 | |
| 292 | PP2400561824 - PROBE WASH M | 4,948,947 | 6.748.565 | 2474474 | 1 | 98,979 | |
| 293 | PP2400561825 - PROBNPCALSET | 5,292,000 | 7.216.364 | 2646000 | 1 | 105,840 | |
| 294 | PP2400561826 - PROCELL M | 289,447,200 | 394.700.728 | 144723600 | 23 | 5,788,944 | |
| 295 | PP2400561827 - PSA TOTAL | 122,377,500 | 166.878.410 | 61188750 | 3 | 2,447,550 | |
| 296 | PP2400561828 - PTH | 55,069,880 | 75.095.291 | 27534940 | 2 | 1,101,398 | |
| 297 | PP2400561829 - PTH CALSET | 2,447,550 | 3.337.569 | 1223775 | 1 | 48,951 | |
| 298 | PP2400561830 - SAMPLECUP | 6,717,944 | 9.160.833 | 3358972 | 1 | 134,359 | |
| 299 | PP2400561831 - TOTAL PSA CALSET | 2,447,550 | 3.337.569 | 1223775 | 1 | 48,951 | |
| 300 | PP2400561832 - TSH | 646,153,200 | 881.118.000 | 323076600 | 15 | 12,923,064 | |
| 301 | PP2400561833 - TSH CALSET | 4,895,100 | 6.675.137 | 2447550 | 1 | 97,902 | |
| 302 | PP2400561834 - UNIVERSAL DILUENT | 27,373,398 | 37.327.361 | 13686699 | 1 | 547,468 | |
| 303 | PP2400561835 - Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 27,820,800 | 37.937.455 | 13910400 | 1 | 556,416 | |
| 304 | PP2400561836 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 15,571,920 | 21.234.437 | 7785960 | 1 | 311,439 | |
| 305 | PP2400561837 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 127,260,000 | 173.536.364 | 63630000 | 7472 | 2,545,200 | |
| 306 | PP2400561838 - Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 9,408,000 | 12.829.091 | 4704000 | 13 | 188,160 | |
| 307 | PP2400561839 - Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 9,408,000 | 12.829.091 | 4704000 | 13 | 188,160 | |
| 308 | PP2400561840 - Que thử nước tiểu 12 thông số | 440,370,000 | 600.504.546 | 220185000 | 5548 | 8,807,400 | |
| 309 | PP2400561841 - Que thử phân tích nước tiểu | 462,233,500 | 630.318.410 | 231116750 | 8076 | 9,244,670 | |
| 310 | PP2400561842 - ALT (SGPT) | 16,679,520 | 22.744.800 | 8339760 | 2 | 333,591 | |
| 311 | PP2400561843 - CHOLESTEROL | 17,344,800 | 23.652.000 | 8672400 | 2 | 346,896 | |
| 312 | PP2400561844 - CREATININE | 8,648,640 | 11.793.600 | 4324320 | 1 | 172,973 | |
| 313 | PP2400561845 - Định lượng Bilirubintoàn phần | 1,615,680 | 2.203.200 | 807840 | 1 | 32,314 | |
| 314 | PP2400561846 - Định lượng Bilirubintrực tiếp | 902,880 | 1.231.200 | 451440 | 1 | 18,058 | |
| 315 | PP2400561847 - GGT (Gamma glutamyltranspeptidase) | 4,253,040 | 5.799.600 | 2126520 | 1 | 85,061 | |
| 316 | PP2400561848 - Glucose | 13,780,800 | 18.792.000 | 6890400 | 2 | 275,616 | |
| 317 | PP2400561849 - GOT(AST) | 17,249,760 | 23.522.400 | 8624880 | 2 | 344,996 | |
| 318 | PP2400561850 - HDL Cholesterol, direct | 47,044,800 | 64.152.000 | 23522400 | 1 | 940,896 | |
| 319 | PP2400561851 - TRIGLYCERIDES | 34,333,200 | 46.818.000 | 17166600 | 2 | 686,664 | |
| 320 | PP2400561852 - UREA (BUN) - UV | 8,197,200 | 11.178.000 | 4098600 | 1 | 163,944 | |
| 321 | PP2400561853 - URIC ACID | 8,494,200 | 11.583.000 | 4247100 | 1 | 169,884 | |
| 322 | PP2400561854 - Canh trường định danh | 34,245,000 | 46.697.728 | 17122500 | 185 | 684,900 | |
| 323 | PP2400561855 - Canh trường làm kháng sinh đồ | 42,864,000 | 58.450.910 | 21432000 | 198 | 857,280 | |
| 324 | PP2400561856 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm | 164,688,000 | 224.574.546 | 82344000 | 148 | 3,293,760 | |
| 325 | PP2400561857 - Thẻ định danh Gram âm | 134,400,000 | 183.272.728 | 67200000 | 124 | 2,688,000 | |
| 326 | PP2400561858 - Thẻ định danh Gram dương | 53,760,000 | 73.309.091 | 26880000 | 50 | 1,075,200 | |
| 327 | PP2400561859 - Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương | 51,296,000 | 69.949.091 | 25648000 | 50 | 1,025,920 | |
| 328 | PP2400561860 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 138,600,000 | 189.000.000 | 69300000 | 148 | 2,772,000 | |
| 329 | PP2400561861 - Chai cấy máu hiếu khí nhi | 69,300,000 | 94.500.000 | 34650000 | 74 | 1,386,000 | |
| 330 | PP2400561862 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo ) | 60,480,000 | 82.472.728 | 30240000 | 143 | 1,209,600 | |
| 331 | PP2400561863 - Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai) | 48,384,000 | 65.978.182 | 24192000 | 143 | 967,680 | |
| 332 | PP2400561864 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn) | 117,120,000 | 159.709.091 | 58560000 | 237 | 2,342,400 | |
| 333 | PP2400561865 - ToxocaraCanis IgG (Giun Đũa Chó) | 145,200,000 | 198.000.000 | 72600000 | 296 | 2,904,000 | |
| 334 | PP2400561866 - Bộ nhuộm Gram | 10,000,000 | 13.636.364 | 5000000 | 5 | 200,000 | |
| 335 | PP2400561867 - Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen | 34,650,000 | 47.250.000 | 17325000 | 19 | 693,000 | |
| 336 | PP2400561868 - Chai cấy máu hai pha | 45,000,000 | 61.363.637 | 22500000 | 124 | 900,000 | |
| 337 | PP2400561869 - Chỉ thị kháng sinh đồ | 14,408,000 | 19.647.273 | 7204000 | 5 | 288,160 | |
| 338 | PP2400561870 - Chứng dương HBV TQ PCR Plus | 9,800,000 | 13.363.637 | 4900000 | 18 | 196,000 | |
| 339 | PP2400561871 - Đĩa giấy Bacitracin | 400,000 | 545.455 | 200000 | 20 | 8,000 | |
| 340 | PP2400561872 - Đĩa giấy Novobiocin | 500,000 | 681.819 | 250000 | 25 | 10,000 | |
| 341 | PP2400561873 - Đĩa giấy Optochin(P) | 400,000 | 545.455 | 200000 | 20 | 8,000 | |
| 342 | PP2400561874 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại | 18,200,000 | 24.818.182 | 9100000 | 1603 | 364,000 | |
| 343 | PP2400561875 - Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV | 2,600,000 | 3.545.455 | 1300000 | 2 | 52,000 | |
| 344 | PP2400561876 - Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) | 72,000,000 | 98.181.819 | 36000000 | 592 | 1,440,000 | |
| 345 | PP2400561877 - hóa chất định lượng HBV theo PCR | 522,500,000 | 712.500.000 | 261250000 | 12 | 10,450,000 | |
| 346 | PP2400561878 - Hóa chất định lượng HCV theo PCR | 228,000,000 | 310.909.091 | 114000000 | 2 | 4,560,000 | |
| 347 | PP2400561879 - Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động | 110,000,000 | 150.000.000 | 55000000 | 3 | 2,200,000 | |
| 348 | PP2400561880 - Môi trường CAHI | 6,000,000 | 8.181.819 | 3000000 | 25 | 120,000 | |
| 349 | PP2400561881 - Môi trường dung nạp NaCl 6.5% | 800,000 | 1.090.910 | 400000 | 13 | 16,000 | |
| 350 | PP2400561882 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 12,960,000 | 17.672.728 | 6480000 | 99 | 259,200 | |
| 351 | PP2400561883 - Môi trường Mueller Hinton Blood Agar | 8,977,500 | 12.242.046 | 4488750 | 56 | 179,550 | |
| 352 | PP2400561884 - Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công | 4,800,000 | 6.545.455 | 2400000 | 74 | 96,000 | |
| 353 | PP2400561885 - Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar | 7,950,000 | 10.840.910 | 3975000 | 66 | 159,000 | |
| 354 | PP2400561886 - Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) | 324,000 | 441.819 | 162000 | 3 | 6,480 | |
| 355 | PP2400561887 - Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI | 4,988,000 | 6.801.819 | 2494000 | 62 | 99,760 | |
| 356 | PP2400561888 - Môi trường thạch máu BA | 105,600,000 | 144.000.000 | 52800000 | 679 | 2,112,000 | |
| 357 | PP2400561889 - Môi trường Thạch nâu (CAXV) | 35,122,500 | 47.894.319 | 17561250 | 185 | 702,450 | |
| 358 | PP2400561890 - Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0) | 24,412,500 | 33.289.773 | 12206250 | 93 | 488,250 | |
| 359 | PP2400561891 - Test Coagulase | 9,000,000 | 12.272.728 | 4500000 | 37 | 180,000 | |
| 360 | PP2400561892 - Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate | 1,020,000 | 1.390.910 | 510000 | 13 | 20,400 | |
| 361 | PP2400561893 - Thạch TCBS | 336,000 | 458.182 | 168000 | 3 | 6,720 | |
| 362 | PP2400561894 - Tube giữ chủng | 4,880,000 | 6.654.546 | 2440000 | 50 | 97,600 | |
| 363 | PP2400561895 - Hóa chất định tính HBsAg test nhanh | 377,004,000 | 514.096.364 | 188502000 | 3292 | 7,540,080 | |
| 364 | PP2400561896 - Hóa chất định tính HCV test nhanh | 676,872,000 | 923.007.273 | 338436000 | 2922 | 13,537,440 | |
| 365 | PP2400561897 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 106,238,000 | 144.870.000 | 53119000 | 746 | 2,124,760 | |
| 366 | PP2400561898 - Test nhanh Anti - Hbe | 4,200,000 | 5.727.273 | 2100000 | 62 | 84,000 | |
| 367 | PP2400561899 - Test nhanh Anti-HBs | 7,600,000 | 10.363.637 | 3800000 | 50 | 152,000 | |
| 368 | PP2400561900 - Test nhanh HBeAg | 10,800,000 | 14.727.273 | 5400000 | 74 | 216,000 | |
| 369 | PP2400561901 - Test nhanh HIV Determine ½ | 859,950,000 | 1.172.659.091 | 429975000 | 2590 | 17,199,000 | |
| 370 | PP2400561902 - Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2 | 12,400,000 | 16.909.091 | 6200000 | 99 | 248,000 | |
| 371 | PP2400561903 - Acid Citric | 104,400,000 | 142.363.637 | 52200000 | 222 | 2,088,000 | |
| 372 | PP2400561904 - Card xét nghiệm CD4 | 376,740,000 | 513.736.364 | 188370000 | 148 | 7,534,800 | |
| 373 | PP2400561905 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 9,777,600 | 13.333.091 | 4888800 | 1 | 195,552 | |
| 374 | PP2400561906 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 17,992,800 | 24.535.637 | 8996400 | 1 | 359,856 | |
| 375 | PP2400561907 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 24,030,000 | 32.768.182 | 12015000 | 1 | 480,600 | |
| 376 | PP2400561908 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 17,614,800 | 24.020.182 | 8807400 | 1 | 352,296 | |
| 377 | PP2400561909 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 17,614,800 | 24.020.182 | 8807400 | 1 | 352,296 | |
| 378 | PP2400561910 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 17,614,800 | 24.020.182 | 8807400 | 1 | 352,296 | |
| 379 | PP2400561911 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C | 17,550,000 | 23.931.819 | 8775000 | 1 | 351,000 | |
| 380 | PP2400561912 - Chất nội kiểm HbA1C 2 mức | 3,870,000 | 5.277.273 | 1935000 | 1 | 77,400 | |
| 381 | PP2400561913 - Chất nội kiểm khí máu mức 1 | 4,440,000 | 6.054.546 | 2220000 | 1 | 88,800 | |
| 382 | PP2400561914 - Chất nội kiểm khí máu mức 2 | 4,440,000 | 6.054.546 | 2220000 | 1 | 88,800 | |
| 383 | PP2400561915 - Chất nội kiểm khí máu mức 3 | 4,440,000 | 6.054.546 | 2220000 | 1 | 88,800 | |
| 384 | PP2400561916 - Chất nội kiểm niệu mức 1 | 28,860,600 | 39.355.364 | 14430300 | 1 | 577,212 | |
| 385 | PP2400561917 - Chất nội kiểm niệu mức 2 | 28,860,600 | 39.355.364 | 14430300 | 1 | 577,212 | |
| 386 | PP2400561918 - Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng | 18,744,000 | 25.560.000 | 9372000 | 1 | 374,880 | |
| 387 | PP2400561919 - Cồn 70 độ | 166,515,000 | 227.065.910 | 83257500 | 806 | 3,330,300 | |
| 388 | PP2400561920 - Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu | 81,000,000 | 110.454.546 | 40500000 | 2 | 1,620,000 | |
| 389 | PP2400561921 - Daily cleaning solution kit | 7,452,900 | 10.163.046 | 3726450 | 1 | 149,058 | |
| 390 | PP2400561922 - Dầu soi kính | 3,460,000 | 4.718.182 | 1730000 | 1 | 69,200 | |
| 391 | PP2400561923 - Đĩa elisa đáy phẳng | 3,500,000 | 4.772.728 | 1750000 | 7 | 70,000 | |
| 392 | PP2400561924 - Đĩa elisa đáy tròn | 3,500,000 | 4.772.728 | 1750000 | 7 | 70,000 | |
| 393 | PP2400561925 - Dung dịch đệm rửa máy điện di | 162,500,000 | 221.590.910 | 81250000 | 4 | 3,250,000 | |
| 394 | PP2400561926 - Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c | 412,460,000 | 562.445.455 | 206230000 | 11 | 8,249,200 | |
| 395 | PP2400561927 - Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c | 276,650,000 | 377.250.000 | 138325000 | 7 | 5,533,000 | |
| 396 | PP2400561928 - Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c | 211,260,000 | 288.081.819 | 105630000 | 6 | 4,225,200 | |
| 397 | PP2400561929 - Dung dịch EA-50 | 9,300,000 | 12.681.819 | 4650000 | 740 | 186,000 | |
| 398 | PP2400561930 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy | 163,200,000 | 222.545.455 | 81600000 | 296 | 3,264,000 | |
| 399 | PP2400561931 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 10,031,700 | 13.679.591 | 5015850 | 1 | 200,634 | |
| 400 | PP2400561932 - Dung dịch OG-6 | 9,300,000 | 12.681.819 | 4650000 | 740 | 186,000 | |
| 401 | PP2400561933 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 255,150,000 | 347.931.819 | 127575000 | 19 | 5,103,000 | |
| 402 | PP2400561934 - Dung dịch rửa | 5,048,400 | 6.884.182 | 2524200 | 1 | 100,968 | |
| 403 | PP2400561935 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 273,898,800 | 373.498.364 | 136949400 | 9 | 5,477,976 | |
| 404 | PP2400561936 - Dung dịch rửa máy điện di | 162,500,000 | 221.590.910 | 81250000 | 4 | 3,250,000 | |
| 405 | PP2400561937 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH) | 6,518,400 | 8.888.728 | 3259200 | 1 | 130,368 | |
| 406 | PP2400561938 - Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ) | 11,638,200 | 15.870.273 | 5819100 | 1 | 232,764 | |
| 407 | PP2400561939 - Dung dịch rửa tay ngoại khoa | 275,500,000 | 375.681.819 | 137750000 | 235 | 5,510,000 | |
| 408 | PP2400561940 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 225,000,000 | 306.818.182 | 112500000 | 19 | 4,500,000 | |
| 409 | PP2400561941 - Dung dịch rửa/ly giải HbA1C | 477,850,000 | 651.613.637 | 238925000 | 12 | 9,557,000 | |
| 410 | PP2400561942 - Dung dịch tắm bệnh trước mổ | 38,000,000 | 51.818.182 | 19000000 | 247 | 760,000 | |
| 411 | PP2400561943 - Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A) | 3,200,000,000 | 4.363.636.364 | 1600000000 | 2466 | 64,000,000 | |
| 412 | PP2400561944 - Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B) | 3,200,000,000 | 4.363.636.364 | 1600000000 | 2466 | 64,000,000 | |
| 413 | PP2400561945 - Eosin bột | 14,200,000 | 19.363.637 | 7100000 | 2 | 284,000 | |
| 414 | PP2400561946 - Formol | 72,750,000 | 99.204.546 | 36375000 | 60 | 1,455,000 | |
| 415 | PP2400561947 - Gel bôi trơn | 278,329,500 | 379.540.228 | 139164750 | 432 | 5,566,590 | |
| 416 | PP2400561948 - Gel siêu âm | 59,136,000 | 80.640.000 | 29568000 | 48 | 1,182,720 | |
| 417 | PP2400561949 - Giấy thấm máu gót chân | 21,000,000 | 28.636.364 | 10500000 | 37 | 420,000 | |
| 418 | PP2400561950 - Giemsa | 14,300,000 | 19.500.000 | 7150000 | 2 | 286,000 | |
| 419 | PP2400561951 - Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 93,895,200 | 128.038.910 | 46947600 | 3 | 1,877,904 | |
| 420 | PP2400561952 - Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi) | 200,000,000 | 272.727.273 | 100000000 | 2466 | 4,000,000 | |
| 421 | PP2400561953 - Hematoxylin bột | 15,200,000 | 20.727.273 | 7600000 | 1 | 304,000 | |
| 422 | PP2400561954 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 13,310,000 | 18.150.000 | 6655000 | 1 | 266,200 | |
| 423 | PP2400561955 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu | 13,310,000 | 18.150.000 | 6655000 | 1 | 266,200 | |
| 424 | PP2400561956 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 18.150.000 | 6655000 | 1 | 266,200 | |
| 425 | PP2400561957 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học | 44,880,000 | 61.200.000 | 22440000 | 2 | 897,600 | |
| 426 | PP2400561958 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 14,696,000 | 20.040.000 | 7348000 | 1 | 293,920 | |
| 427 | PP2400561959 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch | 24,838,000 | 33.870.000 | 12419000 | 1 | 496,760 | |
| 428 | PP2400561960 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu | 33,460,000 | 45.627.273 | 16730000 | 1 | 669,200 | |
| 429 | PP2400561961 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng | 16,000,000 | 21.818.182 | 8000000 | 1 | 320,000 | |
| 430 | PP2400561962 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa | 43,680,000 | 59.563.637 | 21840000 | 1 | 873,600 | |
| 431 | PP2400561963 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu | 49,500,000 | 67.500.000 | 24750000 | 1 | 990,000 | |
| 432 | PP2400561964 - Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 18,756,000 | 25.576.364 | 9378000 | 1 | 375,120 | |
| 433 | PP2400561965 - Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản | 152,040,000 | 207.327.273 | 76020000 | 1 | 3,040,800 | |
| 434 | PP2400561966 - Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản | 443,520,000 | 604.800.000 | 221760000 | 2 | 8,870,400 | |
| 435 | PP2400561967 - Hóa chất định lượng Acid Uric | 72,368,100 | 98.683.773 | 36184050 | 2 | 1,447,362 | |
| 436 | PP2400561968 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP | 190,000,000 | 259.090.910 | 95000000 | 3 | 3,800,000 | |
| 437 | PP2400561969 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD | 192,000,000 | 261.818.182 | 96000000 | 1 | 3,840,000 | |
| 438 | PP2400561970 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH | 184,000,000 | 250.909.091 | 92000000 | 3 | 3,680,000 | |
| 439 | PP2400561971 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 12,124,350 | 16.533.205 | 6062175 | 1 | 242,487 | |
| 440 | PP2400561972 - Hóa chất khử khuẩn mức độ cao | 712,824,000 | 972.032.728 | 356412000 | 99 | 14,256,480 | |
| 441 | PP2400561973 - Hóa chất làm sạch dụng cụ | 539,000,000 | 735.000.000 | 269500000 | 136 | 10,780,000 | |
| 442 | PP2400561974 - Javel 7% - 10% | 133,000,000 | 181.363.637 | 66500000 | 1233 | 2,660,000 | |
| 443 | PP2400561975 - Kit phát hiện định type HPV | 442,000,000 | 602.727.273 | 221000000 | 161 | 8,840,000 | |
| 444 | PP2400561976 - Kit tách chiết DNA | 121,212,000 | 165.289.091 | 60606000 | 161 | 2,424,240 | |
| 445 | PP2400561977 - Nước cất 1 lần | 1,955,100 | 2.666.046 | 977550 | 24 | 39,102 | |
| 446 | PP2400561978 - Parafin tinh khiết | 136,000,000 | 185.454.546 | 68000000 | 42 | 2,720,000 | |
| 447 | PP2400561979 - Povidine | 129,428,000 | 176.492.728 | 64714000 | 307 | 2,588,560 | |
| 448 | PP2400561980 - Reagent Module EBG | 170,667,000 | 232.727.728 | 85333500 | 3 | 3,413,340 | |
| 449 | PP2400561982 - Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu | 425,000 | 579.546 | 212500 | 7 | 8,500 | |
| 450 | PP2400561983 - Test nhanh kháng nguyên Dengue | 1,170,000,000 | 1.595.454.546 | 585000000 | 2220 | 23,400,000 | |
| 451 | PP2400561984 - Test nhanh kháng thể H.Pylori | 10,963,350 | 14.950.023 | 5481675 | 56 | 219,267 | |
| 452 | PP2400561985 - Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue | 201,200,000 | 274.363.637 | 100600000 | 621 | 4,024,000 | |
| 453 | PP2400561986 - Test nhanh kháng thể KST sốt rét | 3,598,560 | 4.907.128 | 1799280 | 15 | 71,972 | |
| 454 | PP2400561987 - Test XN FOB | 6,045,000 | 8.243.182 | 3022500 | 19 | 120,900 | |
| 455 | PP2400561988 - Thẻ xét nghiệm CG4+ | 399,000,000 | 544.090.910 | 199500000 | 259 | 7,980,000 | |
| 456 | PP2400561989 - Thẻ xét nghiệm CG8 + | 266,000,000 | 362.727.273 | 133000000 | 173 | 5,320,000 | |
| 457 | PP2400561990 - Thẻ xét nghiệm độ đông máu | 30,000,000 | 40.909.091 | 15000000 | 25 | 600,000 | |
| 458 | PP2400561991 - Thẻ xét nghiệm khí máu | 480,000,000 | 654.545.455 | 240000000 | 370 | 9,600,000 | |
| 459 | PP2400561992 - Xà phòng trong rửa tay thường quy | 1,300,000 | 1.772.728 | 650000 | 2 | 26,000 | |
| 460 | PP2400561993 - Xylen | 15,367,000 | 20.955.000 | 7683500 | 15 | 307,340 | |
| 461 | PP2400561994 - Môi trường định danh Bile esculin | 1,020,000 | 1.390.910 | 510000 | 13 | 20,400 | |
| 462 | PP2400561995 - Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc | 11,000,000 | 15.000.000 | 5500000 | 3 | 220,000 | |
| 463 | PP2400561996 - Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B | 6,510,000 | 8.877.273 | 3255000 | 13 | 130,200 | |
| 464 | PP2400561997 - Dung dịch HCL đậm đặc | 1,620,000 | 2.209.091 | 810000 | 1 | 32,400 | |
| 465 | PP2400561998 - Dung dịch NaOH bảo dưỡng máy 0,05M | 605,000 | 825.000 | 302500 | 1 | 12,100 | |
| 466 | PP2400561999 - Dung dịch NaOH bảo dưỡng máy 0,1M | 311,000 | 424.091 | 155500 | 1 | 6,220 | |
| 467 | PP2400562000 - Dung dịch rửa vết thương 250ml | 227,500,000 | 310.227.273 | 113750000 | 62 | 4,550,000 | |
| 468 | PP2400562001 - Keo dán lam | 7,440,000 | 10.145.455 | 3720000 | 148 | 148,800 | |
| 469 | PP2400562002 - Keo sinh học dán da, dán mô | 38,367,000 | 52.318.637 | 19183500 | 18 | 767,340 | |
| 470 | PP2400562003 - Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) | 2,520,000 | 3.436.364 | 1260000 | 1 | 50,400 | |
| 471 | PP2400562004 - Cồn tuyệt đối | 41,700,000 | 56.863.637 | 20850000 | 86 | 834,000 | |
| 472 | PP2400562005 - Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION | 59,400,075 | 81.000.103 | 29700038 | 1 | 1,188,002 | |
| 473 | PP2400562006 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên | 27,300,000 | 37.227.273 | 13650000 | 1 | 546,000 | |
| 474 | PP2400562007 - Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch | 3,757,536 | 5.123.913 | 1878768 | 1 | 75,151 | |
| 475 | PP2400562008 - Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung | 570,000,000 | 777.272.728 | 285000000 | 185 | 11,400,000 | |
| 476 | PP2400562009 - Bộxét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vịgene ALK, ROS, RET vàđột biến gene MET exon 14 skipping | 126,800,016 | 172.909.113 | 63400008 | 6 | 2,536,001 | |
| 477 | PP2400562010 - Bộxét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR | 121,414,020 | 165.564.573 | 60707010 | 7 | 2,428,281 | |
| 478 | PP2400562011 - Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử | 8,400,000 | 11.454.546 | 4200000 | 7 | 168,000 | |
| 479 | PP2400562012 - Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc | 9,100,000 | 12.409.091 | 4550000 | 7 | 182,000 | |
| 480 | PP2400562013 - PHOS2 | 1,905,595 | 2.598.539 | 952798 | 1 | 38,112 | |
| 481 | PP2400562014 - Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg | 5,384,610 | 7.342.650 | 2692305 | 1 | 107,693 | |
| 482 | PP2400562015 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg | 1,713,285 | 2.336.298 | 856643 | 1 | 34,266 | |
| 483 | PP2400562016 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 35,280,000 | 48.109.091 | 17640000 | 1 | 705,600 | |
| 484 | PP2400562017 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 6,174,000 | 8.419.091 | 3087000 | 1 | 123,480 | |
| 485 | PP2400562018 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 4,410,000 | 6.013.637 | 2205000 | 1 | 88,200 | |
| 486 | PP2400562019 - Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 34,330,530 | 46.814.360 | 17165265 | 1 | 686,611 | |
| 487 | PP2400562020 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 6,394,080 | 8.719.200 | 3197040 | 1 | 127,882 | |
| 488 | PP2400562021 - Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | 4,403,164 | 6.004.315 | 2201582 | 1 | 88,064 | |
| 489 | PP2400562022 - Xét nghiệm PIVKA-II | 224,910,000 | 306.695.455 | 112455000 | 1 | 4,498,200 | |
| 490 | PP2400562023 - Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset | 2,976,750 | 4.059.205 | 1488375 | 1 | 59,535 | |
| 491 | PP2400562024 - Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II | 7,276,500 | 9.922.500 | 3638250 | 1 | 145,530 | |
| 492 | PP2400562025 - Sample Cup 0.5 mL | 5,279,400 | 7.199.182 | 2639700 | 1 | 105,588 | |
| 493 | PP2400562026 - Sample Cup 2 mL | 4,832,100 | 6.589.228 | 2416050 | 1 | 96,642 | |
| 494 | PP2400562027 - Dung dịch sát khuẩn da trước mổ | 315,000,000 | 429.545.455 | 157500000 | 1727 | 6,300,000 | |
| 495 | PP2400562028 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật | 64,732,500 | 88.271.591 | 32366250 | 62 | 1,294,650 | |
| 496 | PP2400562029 - Hóa chất khử khuẩn dạng viên | 34,446,510 | 46.972.514 | 17223255 | 9 | 688,931 | |
| 497 | PP2400562030 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật | 38,400,000 | 52.363.637 | 19200000 | 37 | 768,000 | |
| 498 | PP2400562031 - Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu | 170,000,000 | 231.818.182 | 85000000 | 309 | 3,400,000 | |
| 499 | PP2400562032 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 258,930,000 | 353.086.364 | 129465000 | 247 | 5,178,600 | |
| 500 | PP2400562033 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 647,325,000 | 882.715.910 | 323662500 | 617 | 12,946,500 | |
| 501 | PP2400562034 - Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh | 20,400,000 | 27.818.182 | 10200000 | 50 | 408,000 | |
| 502 | PP2400562035 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 290,000,000 | 395.454.546 | 145000000 | 124 | 5,800,000 | |
| 503 | PP2400562036 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ bằng máy | 125,000,000 | 170.454.546 | 62500000 | 13 | 2,500,000 | |
| 504 | PP2400562037 - Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình | 181,500,000 | 247.500.000 | 90750000 | 14 | 3,630,000 | |
| 505 | PP2400562038 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước | 224,000,000 | 305.454.546 | 112000000 | 346 | 4,480,000 | |
| 506 | PP2400562039 - Bột khử khuẩn dụng cu y tế | 5,600,000 | 7.636.364 | 2800000 | 247 | 112,000 | |
| 507 | PP2400562040 - Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa | 425,000,000 | 579.545.455 | 212500000 | 62 | 8,500,000 | |
| 508 | PP2400562041 - Dung dịch rửa vết thương dạng xịt | 227,500,000 | 310.227.273 | 113750000 | 62 | 4,550,000 | |
| 509 | PP2400562042 - Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương | 48,000,000 | 65.454.546 | 24000000 | 37 | 960,000 | |
| 510 | PP2400562043 - Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm | 449,280,000 | 612.654.546 | 224640000 | 145 | 8,985,600 |
Bộ khuếch đại tín hiệu OptiView(dùng cho kháng thể khó) |
|
| Mã phần lô | PP2400561533 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ phát hiện đa năng UltraView |
|
| Mã phần lô | PP2400561534 |
| Giá từng phần lô | 76,647,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.519.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38323845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400561535 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41580000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch chống bay hơi thuốc thử trên tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400561536 |
| Giá từng phần lô | 38,610,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19305300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa 10X |
|
| Mã phần lô | PP2400561537 |
| Giá từng phần lô | 13,364,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.224.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6682410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất làm xanh nền hematoxylin giúp tăng độ tương phản |
|
| Mã phần lô | PP2400561538 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.115.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5908875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kháng thể đơn dòng CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561539 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7350000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400561540 |
| Giá từng phần lô | 36,658,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.988.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18329112 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc nhuộm hematoxylin II |
|
| Mã phần lô | PP2400561541 |
| Giá từng phần lô | 20,827,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.401.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10413900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2400561542 |
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.661.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9776025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti E- Cadherin |
|
| Mã phần lô | PP2400561543 |
| Giá từng phần lô | 17,896,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.403.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8948100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400561544 |
| Giá từng phần lô | 28,068,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.275.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14034300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-CD30 |
|
| Mã phần lô | PP2400561545 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CD43 |
|
| Mã phần lô | PP2400561546 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5241600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm ANTI-CYCLIND1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561547 |
| Giá từng phần lô | 21,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.999.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10999800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm anti-Her2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561548 |
| Giá từng phần lô | 58,656,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.985.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29328075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,173,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-Keratin, Pan |
|
| Mã phần lô | PP2400561549 |
| Giá từng phần lô | 13,196,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.995.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6598200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti-P40 |
|
| Mã phần lô | PP2400561550 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.138.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8117550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm BCL-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561551 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm BLC-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400561552 |
| Giá từng phần lô | 16,235,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.138.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8117550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2400561553 |
| Giá từng phần lô | 11,668,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.911.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5834325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2400561554 |
| Giá từng phần lô | 7,534,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.274.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3767400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2400561555 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5241600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE, PLAP |
|
| Mã phần lô | PP2400561556 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.069.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4058775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CELL MARQUE,TDT |
|
| Mã phần lô | PP2400561557 |
| Giá từng phần lô | 10,371,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.143.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5185950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CK 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2400561558 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.016.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9172800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm c-MYC |
|
| Mã phần lô | PP2400561559 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Melanosome (HMB45) |
|
| Mã phần lô | PP2400561560 |
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.580.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3512775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD15 |
|
| Mã phần lô | PP2400561561 |
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.169.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2995650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400561562 |
| Giá từng phần lô | 16,575,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.602.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8287650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400561563 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.721.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3931200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561564 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.301.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4143825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400561565 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.115.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5908875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD45 (LCA) |
|
| Mã phần lô | PP2400561566 |
| Giá từng phần lô | 13,591,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.533.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6795600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400561567 |
| Giá từng phần lô | 11,982,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.339.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5991300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2400561568 |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.983.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2193975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-ER |
|
| Mã phần lô | PP2400561569 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.700.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11623500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-KI-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400561570 |
| Giá từng phần lô | 36,930,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.359.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18465300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM ANTI-PR |
|
| Mã phần lô | PP2400561571 |
| Giá từng phần lô | 38,376,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.331.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19188225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400561572 |
| Giá từng phần lô | 13,064,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.814.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6532050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM anti-Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400561573 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.583.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4247250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Anti-Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2400561574 |
| Giá từng phần lô | 14,477,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.741.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7238700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400561575 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM Cytokeratin7 |
|
| Mã phần lô | PP2400561576 |
| Giá từng phần lô | 23,635,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.230.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11817750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM EMA |
|
| Mã phần lô | PP2400561577 |
| Giá từng phần lô | 17,728,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.174.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8864100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm CONFIRM PAX5 |
|
| Mã phần lô | PP2400561578 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.508.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4586400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm DOG-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561579 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.456.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4567500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm E-Carherin |
|
| Mã phần lô | PP2400561580 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.202.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9607500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561581 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 (M1) |
|
| Mã phần lô | PP2400561582 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.475.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4941195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561583 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.475.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4941195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2400561584 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.475.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4941195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm MUM 1 (MRQ-43) |
|
| Mã phần lô | PP2400561585 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2400561586 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.295.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5241600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561587 |
| Giá từng phần lô | 56,840,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.510.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28420350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561588 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.475.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4941195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm SMA |
|
| Mã phần lô | PP2400561589 |
| Giá từng phần lô | 7,779,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.608.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3889725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400561590 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.583.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4247250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm TTF-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561591 |
| Giá từng phần lô | 13,799,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.816.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6899550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561592 |
| Giá từng phần lô | 12,447,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.974.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6223875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm Anti SALL4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561593 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - A |
|
| Mã phần lô | PP2400561594 |
| Giá từng phần lô | 14,447,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.701.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7223895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - AB |
|
| Mã phần lô | PP2400561595 |
| Giá từng phần lô | 14,447,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.701.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7223895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - B |
|
| Mã phần lô | PP2400561596 |
| Giá từng phần lô | 14,447,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.701.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7223895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Anti - D |
|
| Mã phần lô | PP2400561597 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.968.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8788500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chuẩn mức 1 cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561598 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chuẩn mức 2 cho xét ngiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561599 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian APTT (thromboplastin hoạt hóa từng phần) dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561600 |
| Giá từng phần lô | 96,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.258.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48128000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian Prothrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400561601 |
| Giá từng phần lô | 89,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44530000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400561602 |
| Giá từng phần lô | 5,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.943.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2546000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất rửa máy đông máu tránh gây nhiễm chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400561603 |
| Giá từng phần lô | 29,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14916000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cuvette đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561604 |
| Giá từng phần lô | 155,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561605 |
| Giá từng phần lô | 15,739,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.462.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7869750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561606 |
| Giá từng phần lô | 17,831,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.315.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8915550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561607 |
| Giá từng phần lô | 122,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.448.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61031250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561608 |
| Giá từng phần lô | 196,796,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.358.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98398125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,935,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng chuẩn máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561609 |
| Giá từng phần lô | 3,596,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.903.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1798125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561610 |
| Giá từng phần lô | 8,933,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.181.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4466700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561611 |
| Giá từng phần lô | 45,748,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.384.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22874250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561612 |
| Giá từng phần lô | 82,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.142.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41485500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,659,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561613 |
| Giá từng phần lô | 17,488,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.848.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8744400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561614 |
| Giá từng phần lô | 282,139,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.735.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141069600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,642,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561615 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.107.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5906250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561616 |
| Giá từng phần lô | 14,315,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.521.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7157850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cóng đo mẫu có bi từ dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561617 |
| Giá từng phần lô | 121,436,938 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.595.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60718469 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch canxi dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561618 |
| Giá từng phần lô | 7,299,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.953.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3649712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng mẫu cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561619 |
| Giá từng phần lô | 19,224,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.214.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9612105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa kim dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561620 |
| Giá từng phần lô | 17,343,276 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.649.922 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8671638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561621 |
| Giá từng phần lô | 16,819,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.935.666 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8409744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561622 |
| Giá từng phần lô | 17,510,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.878.195 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8755338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561623 |
| Giá từng phần lô | 146,012,658 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.108.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73006329 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561624 |
| Giá từng phần lô | 19,541,603 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.647.641 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9770802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm PT cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561625 |
| Giá từng phần lô | 101,717,292 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.705.399 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50858646 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561626 |
| Giá từng phần lô | 248,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.338.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124057500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,962,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card sàng lọc và xác định kháng thể hệ nhóm máu ABO, Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối |
|
| Mã phần lô | PP2400561627 |
| Giá từng phần lô | 145,460,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.355.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72730350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,909,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card xác định nhóm máu 2 phương pháp |
|
| Mã phần lô | PP2400561628 |
| Giá từng phần lô | 1,306,960,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.218.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653480100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,139,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card xác định phản ứng hòa hợp, Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400561629 |
| Giá từng phần lô | 182,882,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.385.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91441350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,657,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch BSA bảo dưỡng máy nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561630 |
| Giá từng phần lô | 61,749,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30874800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch tăng cường phản ứng hòa hợp, Coombs |
|
| Mã phần lô | PP2400561631 |
| Giá từng phần lô | 30,145,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15072750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giếng pha loãng hồng cầu dùng cho máy nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561632 |
| Giá từng phần lô | 71,222,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.121.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35611275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải sử dụng cho máy phân tích huyết học tự động 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400561633 |
| Giá từng phần lô | 485,446,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242723250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,708,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất ly giải và phân tích hemoglobin cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400561634 |
| Giá từng phần lô | 307,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153615000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,144,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học 22 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400561635 |
| Giá từng phần lô | 401,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 3 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2400561636 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29810000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất pha loãng mẫu cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561637 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất rửa máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561638 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.172.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11430000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất rửa máy phân tích huyết học đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400561639 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561640 |
| Giá từng phần lô | 67,939,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.644.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33969600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561641 |
| Giá từng phần lô | 548,229,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.585.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274114575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,964,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561642 |
| Giá từng phần lô | 824,031,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.123.679.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412015800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,480,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561643 |
| Giá từng phần lô | 144,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.903.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72198000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561644 |
| Giá từng phần lô | 432,885,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.298.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216442800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,657,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400561645 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561646 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400561647 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400561648 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
|
| Mã phần lô | PP2400561649 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400561650 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561651 |
| Giá từng phần lô | 300,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561652 |
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.467.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3471300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561653 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16065000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561654 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2252250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561655 |
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.467.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3471300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561656 |
| Giá từng phần lô | 32,290,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.032.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16145325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561657 |
| Giá từng phần lô | 4,504,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2252250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561658 |
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.467.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3471300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400561659 |
| Giá từng phần lô | 9,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4888800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn cho xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2400561660 |
| Giá từng phần lô | 888,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400561661 |
| Giá từng phần lô | 231,745,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.016.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115872750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,634,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400561662 |
| Giá từng phần lô | 7,356,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.031.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3678150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400561663 |
| Giá từng phần lô | 8,838,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.053.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4419450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400561664 |
| Giá từng phần lô | 38,385,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.344.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19192950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400561665 |
| Giá từng phần lô | 47,083,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.204.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23541525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561666 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2772000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561667 |
| Giá từng phần lô | 1,992,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.717.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 996450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cơ chất phát quang cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561668 |
| Giá từng phần lô | 161,374,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.056.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80687250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,227,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400561669 |
| Giá từng phần lô | 1,053,834,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.437.047.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 526917300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,076,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400561670 |
| Giá từng phần lô | 179,046,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.153.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89523000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch kiểm tra máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561671 |
| Giá từng phần lô | 1,630,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch pha loãng mẫu máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561672 |
| Giá từng phần lô | 1,630,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.223.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561673 |
| Giá từng phần lô | 64,108,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.421.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32054400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400561674 |
| Giá từng phần lô | 76,322,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38161200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400561675 |
| Giá từng phần lô | 24,444,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.332.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12222000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400561676 |
| Giá từng phần lô | 5,947,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.109.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2973600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400561677 |
| Giá từng phần lô | 34,917,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.615.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17458875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400561678 |
| Giá từng phần lô | 40,041,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.602.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20020875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400561679 |
| Giá từng phần lô | 17,460,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.809.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8730225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400561680 |
| Giá từng phần lô | 123,377,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.241.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61688550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400561681 |
| Giá từng phần lô | 113,258,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.443.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56629125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400561682 |
| Giá từng phần lô | 413,582,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206791200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,271,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400561683 |
| Giá từng phần lô | 275,700,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.955.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137850300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,514,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400561684 |
| Giá từng phần lô | 180,784,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.524.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90392400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,615,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561685 |
| Giá từng phần lô | 98,916,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.885.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49458150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng IRON |
|
| Mã phần lô | PP2400561686 |
| Giá từng phần lô | 6,661,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.083.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3330600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400561687 |
| Giá từng phần lô | 160,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.411.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80451000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng LDL - CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400561688 |
| Giá từng phần lô | 141,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.808.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70696500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,827,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400561689 |
| Giá từng phần lô | 4,580,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.245.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2290050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng nồng độ Albumintrong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400561690 |
| Giá từng phần lô | 260,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.892.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130494000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,219,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng nồng độ Protein trong nước tiểu/dịch não tủy bằng phương pháp đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2400561691 |
| Giá từng phần lô | 9,195,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.539.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4597950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400561692 |
| Giá từng phần lô | 136,319,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.890.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68159700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,726,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400561693 |
| Giá từng phần lô | 7,616,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.386.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3808350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400561694 |
| Giá từng phần lô | 19,099,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.044.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9549750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400561695 |
| Giá từng phần lô | 68,449,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.340.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34224750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2400561696 |
| Giá từng phần lô | 31,765,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.316.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15882825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400561697 |
| Giá từng phần lô | 239,198,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.179.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119599200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,783,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400561698 |
| Giá từng phần lô | 15,649,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.339.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7824600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400561699 |
| Giá từng phần lô | 129,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.285.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64638000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,585,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400561700 |
| Giá từng phần lô | 3,005,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.097.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1502550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400561701 |
| Giá từng phần lô | 157,172,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78586200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400561702 |
| Giá từng phần lô | 67,498,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.043.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33749100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400561703 |
| Giá từng phần lô | 156,687,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.664.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78343650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,133,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400561704 |
| Giá từng phần lô | 15,926,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.717.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7963200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400561705 |
| Giá từng phần lô | 10,617,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.478.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5308800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA) |
|
| Mã phần lô | PP2400561706 |
| Giá từng phần lô | 17,910,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.423.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8955450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400561707 |
| Giá từng phần lô | 88,737,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.005.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44368800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,774,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561708 |
| Giá từng phần lô | 54,478,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.288.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27239100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561709 |
| Giá từng phần lô | 24,387,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.255.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12193650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561710 |
| Giá từng phần lô | 1,962,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.676.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400561711 |
| Giá từng phần lô | 28,554,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.938.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14277375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400561712 |
| Giá từng phần lô | 13,570,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.504.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6785100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400561713 |
| Giá từng phần lô | 10,551,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.388.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5275725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561714 |
| Giá từng phần lô | 9,794,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4897200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400561715 |
| Giá từng phần lô | 6,283,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3141600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ACID WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2400561716 |
| Giá từng phần lô | 6,689,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.122.687 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3344985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400561717 |
| Giá từng phần lô | 7,362,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.039.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3681115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400561718 |
| Giá từng phần lô | 2,715,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.703.119 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1357810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ETOH |
|
| Mã phần lô | PP2400561719 |
| Giá từng phần lô | 61,678,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.106.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30839136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALP2L |
|
| Mã phần lô | PP2400561720 |
| Giá từng phần lô | 11,433,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.591.219 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5716780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALTL |
|
| Mã phần lô | PP2400561721 |
| Giá từng phần lô | 162,797,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.995.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81398520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AMYL |
|
| Mã phần lô | PP2400561722 |
| Giá từng phần lô | 26,678,302 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.379.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13339151 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2400561723 |
| Giá từng phần lô | 8,003,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.913.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4001744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ASTL |
|
| Mã phần lô | PP2400561724 |
| Giá từng phần lô | 162,797,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.995.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81398520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
B2MG |
|
| Mã phần lô | PP2400561725 |
| Giá từng phần lô | 57,468,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.366.099 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28734236 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
BILD |
|
| Mã phần lô | PP2400561726 |
| Giá từng phần lô | 7,995,330 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.902.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3997665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
BILT |
|
| Mã phần lô | PP2400561727 |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.125.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4079250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
C3C |
|
| Mã phần lô | PP2400561728 |
| Giá từng phần lô | 29,346,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.017.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14673060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561729 |
| Giá từng phần lô | 29,346,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.017.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14673060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA |
|
| Mã phần lô | PP2400561730 |
| Giá từng phần lô | 11,391,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.533.223 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5695515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Calibrator B2-Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400561731 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.712.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2094750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS |
|
| Mã phần lô | PP2400561732 |
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.236.485 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2286711 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS LIPIDS |
|
| Mã phần lô | PP2400561733 |
| Giá từng phần lô | 4,648,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.338.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2324008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS PAC |
|
| Mã phần lô | PP2400561734 |
| Giá từng phần lô | 2,670,277 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.641.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1335139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS PROTEIN U |
|
| Mã phần lô | PP2400561735 |
| Giá từng phần lô | 2,052,271 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.798.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1026136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CFAS PROTEINS |
|
| Mã phần lô | PP2400561736 |
| Giá từng phần lô | 8,223,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.214.230 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4111884 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CHOL |
|
| Mã phần lô | PP2400561737 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.143.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13986000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cóng phản ứng đặc biệt cho phân tích mẫu thử trên máy phân tích sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561738 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26923050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400561739 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CRP LXHS hoặc CRP HS |
|
| Mã phần lô | PP2400561740 |
| Giá từng phần lô | 16,006,978 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.827.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8003489 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
D-DI2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561741 |
| Giá từng phần lô | 100,843,974 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.514.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50421987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
D-DimerControl |
|
| Mã phần lô | PP2400561742 |
| Giá từng phần lô | 12,005,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.370.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6002616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
D-DimerGen.2 Calibrator Set |
|
| Mã phần lô | PP2400561743 |
| Giá từng phần lô | 5,042,199 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2521100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2400561744 |
| Giá từng phần lô | 183,566,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.317.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91783125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,671,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400561745 |
| Giá từng phần lô | 125,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.646.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62937000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ECO-D |
|
| Mã phần lô | PP2400561746 |
| Giá từng phần lô | 4,349,646 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2174823 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400561747 |
| Giá từng phần lô | 7,235,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.866.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3617712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HDLC4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561748 |
| Giá từng phần lô | 256,111,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.243.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128055816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,122,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) |
|
| Mã phần lô | PP2400561749 |
| Giá từng phần lô | 4,065,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.543.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2032632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 (máy c501) |
|
| Mã phần lô | PP2400561750 |
| Giá từng phần lô | 4,065,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.543.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2032632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECINORM) |
|
| Mã phần lô | PP2400561751 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.138.267 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1884031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm PROTEINS U (PRECIPATH) |
|
| Mã phần lô | PP2400561752 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.138.267 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1884031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400561753 |
| Giá từng phần lô | 4,149,821 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.658.847 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2074911 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
IRON |
|
| Mã phần lô | PP2400561754 |
| Giá từng phần lô | 7,114,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.701.204 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3557108 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE CLEANING SOL |
|
| Mã phần lô | PP2400561755 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.893.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3261070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2400561756 |
| Giá từng phần lô | 77,412,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.562.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38706255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE Internal Standard |
|
| Mã phần lô | PP2400561757 |
| Giá từng phần lô | 182,517,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.887.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91258650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,650,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE REFERELECTROLYTE |
|
| Mã phần lô | PP2400561758 |
| Giá từng phần lô | 56,013,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.382.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28006965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE STANDARD HIGH |
|
| Mã phần lô | PP2400561759 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.800.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6526800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ISE STANDARD LOW |
|
| Mã phần lô | PP2400561760 |
| Giá từng phần lô | 13,053,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.800.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6526800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400561761 |
| Giá từng phần lô | 22,867,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.182.448 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11433564 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
LDHI2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561762 |
| Giá từng phần lô | 2,440,557 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.328.033 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1220279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
LDLC3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561763 |
| Giá từng phần lô | 73,426,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.127.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36713256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,468,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
MG2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561764 |
| Giá từng phần lô | 4,648,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.338.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2324280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
MICROALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2400561765 |
| Giá từng phần lô | 46,953,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.027.899 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23476896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
MICROGLOBULIN CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2400561766 |
| Giá từng phần lô | 2,737,585 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.733.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1368793 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NACL 9% DIL |
|
| Mã phần lô | PP2400561767 |
| Giá từng phần lô | 1,918,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.616.655 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 959440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NAOH-D |
|
| Mã phần lô | PP2400561768 |
| Giá từng phần lô | 17,034,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.229.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8517474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NAOH-D (2 X1800 ML) |
|
| Mã phần lô | PP2400561769 |
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.834.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33306000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NH3/ETH/CO2 CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2400561770 |
| Giá từng phần lô | 5,254,076 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.164.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2627038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
NH3L2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561771 |
| Giá từng phần lô | 6,860,133 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.354.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3430067 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl ClinChem Multi 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561772 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.705.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10158750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl ClinChem Multi 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561773 |
| Giá từng phần lô | 20,317,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.705.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10158750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Preciset TDM 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561774 |
| Giá từng phần lô | 4,935,485 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.730.207 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2467743 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SAMPLECleaner 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561775 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.841.701 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1041957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,679 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SAMPLECleaner 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561776 |
| Giá từng phần lô | 1,739,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.371.378 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SMS |
|
| Mã phần lô | PP2400561777 |
| Giá từng phần lô | 3,650,346 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.977.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1825173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TP2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561778 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.721.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2097900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TPUC3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561779 |
| Giá từng phần lô | 4,003,494 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.459.310 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2001747 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TRIGL |
|
| Mã phần lô | PP2400561780 |
| Giá từng phần lô | 79,615,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.566.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39807680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,592,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TRSF2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561781 |
| Giá từng phần lô | 12,005,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.370.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6002616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UA2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561782 |
| Giá từng phần lô | 19,524,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.624.259 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9762228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UREAL |
|
| Mã phần lô | PP2400561783 |
| Giá từng phần lô | 48,783,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.522.502 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24391584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
VANC3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561784 |
| Giá từng phần lô | 27,902,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.048.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13951035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
A-CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400561785 |
| Giá từng phần lô | 88,111,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.152.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44055900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400561786 |
| Giá từng phần lô | 337,027,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.583.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168513818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,740,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
AFP CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561787 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ANTI HBS |
|
| Mã phần lô | PP2400561788 |
| Giá từng phần lô | 113,076,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.195.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56538405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ASSAY TIP/CUP |
|
| Mã phần lô | PP2400561789 |
| Giá từng phần lô | 232,527,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.082.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116263512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400561790 |
| Giá từng phần lô | 185,034,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.320.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92517396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 125 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561791 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1468530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561792 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.133.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38548915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 15-3 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561793 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1468530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400561794 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.133.405 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38548915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 19-9 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561795 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.005.082 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1468530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561796 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.053.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15419566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400561797 |
| Giá từng phần lô | 114,545,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.198.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57272670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CEA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561798 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561799 |
| Giá từng phần lô | 3,688,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.029.937 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1844310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CLEANCELL M |
|
| Mã phần lô | PP2400561800 |
| Giá từng phần lô | 343,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.032.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171612000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CORTISOL |
|
| Mã phần lô | PP2400561801 |
| Giá từng phần lô | 253,761,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.039.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126880992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,075,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CORTISOL CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561802 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.007.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2202795 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561803 |
| Giá từng phần lô | 61,188,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.439.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30594375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CYFRA 21-1 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561804 |
| Giá từng phần lô | 3,671,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.006.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FERRITIN |
|
| Mã phần lô | PP2400561805 |
| Giá từng phần lô | 105,734,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.182.946 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52867080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FERRITIN CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561806 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FREE PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400561807 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.063.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18356625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FREE PSA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561808 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561809 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.132.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134615250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,384,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT3 III CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561810 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.006.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561811 |
| Giá từng phần lô | 678,460,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 925.173.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339230460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,569,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
FT4 CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561812 |
| Giá từng phần lô | 3,671,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.006.353 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1835663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HCG BETA |
|
| Mã phần lô | PP2400561813 |
| Giá từng phần lô | 282,692,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.489.173 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141346030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,653,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HCG BETA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561814 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
hs TnT |
|
| Mã phần lô | PP2400561815 |
| Giá từng phần lô | 776,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388080000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,523,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
hs TnT CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561816 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PCT BRAHMS |
|
| Mã phần lô | PP2400561817 |
| Giá từng phần lô | 979,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489510000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PRECICONTROLCARDIAC |
|
| Mã phần lô | PP2400561818 |
| Giá từng phần lô | 7,991,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.897.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3995625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl Troponin |
|
| Mã phần lô | PP2400561819 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PreciControl TUMORMARKER |
|
| Mã phần lô | PP2400561820 |
| Giá từng phần lô | 21,538,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.370.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10769220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Precicontrol Universal |
|
| Mã phần lô | PP2400561821 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.025.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7342650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PRECLEAN M |
|
| Mã phần lô | PP2400561822 |
| Giá từng phần lô | 121,946,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.290.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60973344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400561823 |
| Giá từng phần lô | 2,046,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.790.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1023120000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,924,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PROBE WASH M |
|
| Mã phần lô | PP2400561824 |
| Giá từng phần lô | 4,948,947 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.748.565 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2474474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PROBNPCALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561825 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.216.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2646000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PROCELL M |
|
| Mã phần lô | PP2400561826 |
| Giá từng phần lô | 289,447,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 394.700.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144723600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,788,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PSA TOTAL |
|
| Mã phần lô | PP2400561827 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.878.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61188750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,447,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400561828 |
| Giá từng phần lô | 55,069,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.095.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27534940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PTH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561829 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
SAMPLECUP |
|
| Mã phần lô | PP2400561830 |
| Giá từng phần lô | 6,717,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.160.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3358972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TOTAL PSA CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561831 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1223775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400561832 |
| Giá từng phần lô | 646,153,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323076600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,923,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TSH CALSET |
|
| Mã phần lô | PP2400561833 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2447550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UNIVERSAL DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2400561834 |
| Giá từng phần lô | 27,373,398 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.327.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13686699 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất thử chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561835 |
| Giá từng phần lô | 27,820,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.937.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13910400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561836 |
| Giá từng phần lô | 15,571,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.234.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7785960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561837 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.536.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63630000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử chuẩn chứng âm dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561838 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.829.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4704000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử chuẩn chứng dương dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561839 |
| Giá từng phần lô | 9,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.829.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4704000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400561840 |
| Giá từng phần lô | 440,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.504.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220185000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,807,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Que thử phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561841 |
| Giá từng phần lô | 462,233,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.318.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231116750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,244,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ALT (SGPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400561842 |
| Giá từng phần lô | 16,679,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.744.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8339760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2400561843 |
| Giá từng phần lô | 17,344,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8672400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2400561844 |
| Giá từng phần lô | 8,648,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.793.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4324320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400561845 |
| Giá từng phần lô | 1,615,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.203.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 807840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400561846 |
| Giá từng phần lô | 902,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.231.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
GGT (Gamma glutamyltranspeptidase) |
|
| Mã phần lô | PP2400561847 |
| Giá từng phần lô | 4,253,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.799.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2126520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400561848 |
| Giá từng phần lô | 13,780,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6890400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
GOT(AST) |
|
| Mã phần lô | PP2400561849 |
| Giá từng phần lô | 17,249,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.522.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8624880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
HDL Cholesterol, direct |
|
| Mã phần lô | PP2400561850 |
| Giá từng phần lô | 47,044,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23522400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2400561851 |
| Giá từng phần lô | 34,333,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17166600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
UREA (BUN) - UV |
|
| Mã phần lô | PP2400561852 |
| Giá từng phần lô | 8,197,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4098600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2400561853 |
| Giá từng phần lô | 8,494,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4247100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Canh trường định danh |
|
| Mã phần lô | PP2400561854 |
| Giá từng phần lô | 34,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.697.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17122500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Canh trường làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400561855 |
| Giá từng phần lô | 42,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.450.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21432000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400561856 |
| Giá từng phần lô | 164,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.574.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82344000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,293,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ định danh Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400561857 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ định danh Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400561858 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400561859 |
| Giá từng phần lô | 51,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.949.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25648000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400561860 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chai cấy máu hiếu khí nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400561861 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Cysticercosis Ag ELISA(Kit xét nghiệm Sán dải heo và ấu trùng Sán dải heo ) |
|
| Mã phần lô | PP2400561862 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.472.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30240000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ xét nghiệm huyết thanh chẩn đoán Gnathoselisa (giun đầu gai) |
|
| Mã phần lô | PP2400561863 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.978.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24192000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) |
|
| Mã phần lô | PP2400561864 |
| Giá từng phần lô | 117,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58560000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,342,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
ToxocaraCanis IgG (Giun Đũa Chó) |
|
| Mã phần lô | PP2400561865 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400561866 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400561867 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2400561868 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chỉ thị kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400561869 |
| Giá từng phần lô | 14,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.647.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7204000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chứng dương HBV TQ PCR Plus |
|
| Mã phần lô | PP2400561870 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400561871 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Novobiocin |
|
| Mã phần lô | PP2400561872 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy Optochin(P) |
|
| Mã phần lô | PP2400561873 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400561874 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa giấy thử nghiệm yếu tố V, X, XV |
|
| Mã phần lô | PP2400561875 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1300000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa thạch chứa MT nuôi cấy vi khuẩn (MC 90) |
|
| Mã phần lô | PP2400561876 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
hóa chất định lượng HBV theo PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400561877 |
| Giá từng phần lô | 522,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng HCV theo PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400561878 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất tách chiết DNA/RNA tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400561879 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường CAHI |
|
| Mã phần lô | PP2400561880 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường dung nạp NaCl 6.5% |
|
| Mã phần lô | PP2400561881 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400561882 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Mueller Hinton Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400561883 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.242.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4488750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường nước muối để định danh vi khuẩn bằng phương pháp thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2400561884 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường nuôi cấy vi nấm Sabroud agar |
|
| Mã phần lô | PP2400561885 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Salmonella Shigella Agar (SS) |
|
| Mã phần lô | PP2400561886 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường tăng sinh vi khuẩn BHI |
|
| Mã phần lô | PP2400561887 |
| Giá từng phần lô | 4,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.801.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2494000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2400561888 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 679 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường Thạch nâu (CAXV) |
|
| Mã phần lô | PP2400561889 |
| Giá từng phần lô | 35,122,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.894.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17561250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bioline HIV 1/2 3.0 (Abbott Bioline HIV 1/2 3.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400561890 |
| Giá từng phần lô | 24,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.289.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12206250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 93 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test Coagulase |
|
| Mã phần lô | PP2400561891 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thạch chứa MT nuôi cấy - Pyruvate |
|
| Mã phần lô | PP2400561892 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thạch TCBS |
|
| Mã phần lô | PP2400561893 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Tube giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400561894 |
| Giá từng phần lô | 4,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định tính HBsAg test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400561895 |
| Giá từng phần lô | 377,004,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.096.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188502000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,540,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định tính HCV test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400561896 |
| Giá từng phần lô | 676,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 923.007.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338436000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,537,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400561897 |
| Giá từng phần lô | 106,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53119000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh Anti - Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400561898 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400561899 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400561900 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh HIV Determine ½ |
|
| Mã phần lô | PP2400561901 |
| Giá từng phần lô | 859,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429975000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh Rapid Anti - HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561902 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400561903 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Card xét nghiệm CD4 |
|
| Mã phần lô | PP2400561904 |
| Giá từng phần lô | 376,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.736.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188370000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,534,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400561905 |
| Giá từng phần lô | 9,777,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4888800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2400561906 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.535.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8996400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561907 |
| Giá từng phần lô | 24,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.768.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12015000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561908 |
| Giá từng phần lô | 17,614,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.020.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8807400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561909 |
| Giá từng phần lô | 17,614,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.020.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8807400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561910 |
| Giá từng phần lô | 17,614,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.020.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8807400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400561911 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8775000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm HbA1C 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400561912 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.277.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1935000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561913 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561914 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400561915 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2220000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm niệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400561916 |
| Giá từng phần lô | 28,860,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.355.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14430300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất nội kiểm niệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400561917 |
| Giá từng phần lô | 28,860,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.355.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14430300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chương trình ngoại kiểm tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400561918 |
| Giá từng phần lô | 18,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9372000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400561919 |
| Giá từng phần lô | 166,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.065.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83257500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 806 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,330,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Control huyết học dùng cho 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400561920 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Daily cleaning solution kit |
|
| Mã phần lô | PP2400561921 |
| Giá từng phần lô | 7,452,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.163.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3726450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2400561922 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.718.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1730000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa elisa đáy phẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400561923 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Đĩa elisa đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400561924 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm rửa máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2400561925 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 1 cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561926 |
| Giá từng phần lô | 412,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,249,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 2 cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561927 |
| Giá từng phần lô | 276,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138325000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch đệm số 3 cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561928 |
| Giá từng phần lô | 211,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105630000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,225,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2400561929 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561930 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561931 |
| Giá từng phần lô | 10,031,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.679.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5015850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400561932 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400561933 |
| Giá từng phần lô | 255,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127575000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400561934 |
| Giá từng phần lô | 5,048,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.884.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2524200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400561935 |
| Giá từng phần lô | 273,898,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.498.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136949400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,477,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy điện di |
|
| Mã phần lô | PP2400561936 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81250000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2400561937 |
| Giá từng phần lô | 6,518,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.888.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3259200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa máy hàng ngày cho máy xét nghiệm miễn dịch (Acid hữu cơ) |
|
| Mã phần lô | PP2400561938 |
| Giá từng phần lô | 11,638,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.870.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5819100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400561939 |
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400561940 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa/ly giải HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400561941 |
| Giá từng phần lô | 477,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 651.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238925000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,557,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch tắm bệnh trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400561942 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch thẩm phân máu Acid (Dịch A) |
|
| Mã phần lô | PP2400561943 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1600000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch thẩm phân máu Bicarbonate (Dịch B) |
|
| Mã phần lô | PP2400561944 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1600000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Eosin bột |
|
| Mã phần lô | PP2400561945 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400561946 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400561947 |
| Giá từng phần lô | 278,329,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.540.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139164750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,566,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400561948 |
| Giá từng phần lô | 59,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29568000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giấy thấm máu gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400561949 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400561950 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7150000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Giếng phản ứng dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561951 |
| Giá từng phần lô | 93,895,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.038.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46947600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,877,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Helicobacter pylori bằng phương pháp urease (Clotest nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2400561952 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hematoxylin bột |
|
| Mã phần lô | PP2400561953 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400561954 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6655000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561955 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6655000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400561956 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6655000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400561957 |
| Giá từng phần lô | 44,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561958 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7348000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400561959 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12419000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400561960 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16730000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400561961 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400561962 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21840000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561963 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400561964 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.576.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9378000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất điện di đạm trên hệ thống điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400561965 |
| Giá từng phần lô | 152,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.327.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76020000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất điện di hemoglobin trên hệ thống điện di mao quản |
|
| Mã phần lô | PP2400561966 |
| Giá từng phần lô | 443,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221760000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,870,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400561967 |
| Giá từng phần lô | 72,368,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.683.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36184050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh 17-OHP |
|
| Mã phần lô | PP2400561968 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh G6PD |
|
| Mã phần lô | PP2400561969 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc sơ sinh TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400561970 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561971 |
| Giá từng phần lô | 12,124,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.533.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6062175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400561972 |
| Giá từng phần lô | 712,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.032.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356412000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400561973 |
| Giá từng phần lô | 539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Javel 7% - 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400561974 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kit phát hiện định type HPV |
|
| Mã phần lô | PP2400561975 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400561976 |
| Giá từng phần lô | 121,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.289.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60606000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,424,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400561977 |
| Giá từng phần lô | 1,955,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.666.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 977550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400561978 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2400561979 |
| Giá từng phần lô | 129,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.492.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64714000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 307 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Reagent Module EBG |
|
| Mã phần lô | PP2400561980 |
| Giá từng phần lô | 170,667,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.727.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85333500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,413,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test chẩn đoán nhanh chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400561982 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng nguyên Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400561983 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng thể H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400561984 |
| Giá từng phần lô | 10,963,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.950.023 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5481675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng thể IgG/IgM Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2400561985 |
| Giá từng phần lô | 201,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 621 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test nhanh kháng thể KST sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2400561986 |
| Giá từng phần lô | 3,598,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.907.128 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1799280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test XN FOB |
|
| Mã phần lô | PP2400561987 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.243.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3022500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm CG4+ |
|
| Mã phần lô | PP2400561988 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm CG8 + |
|
| Mã phần lô | PP2400561989 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm độ đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561990 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thẻ xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400561991 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xà phòng trong rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400561992 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400561993 |
| Giá từng phần lô | 15,367,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7683500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Môi trường định danh Bile esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400561994 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.390.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thanh định danh trực khuẩn Gram ( - ), dễ mọc |
|
| Mã phần lô | PP2400561995 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2400561996 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.877.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3255000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400561997 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 810000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch NaOH bảo dưỡng máy 0,05M |
|
| Mã phần lô | PP2400561998 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch NaOH bảo dưỡng máy 0,1M |
|
| Mã phần lô | PP2400561999 |
| Giá từng phần lô | 311,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa vết thương 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400562000 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400562001 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3720000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Keo sinh học dán da, dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400562002 |
| Giá từng phần lô | 38,367,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.318.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19183500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc nhuộm hồng cầu lưới (BCB) |
|
| Mã phần lô | PP2400562003 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1260000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400562004 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20850000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa 10X EZ PREP SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2400562005 |
| Giá từng phần lô | 59,400,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.103 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29700038 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2400562006 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Mực in máy nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400562007 |
| Giá từng phần lô | 3,757,536 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.123.913 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1878768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộ kit tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400562008 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộxét nghiệm IVD định tính 47 đột biến: chuyển vịgene ALK, ROS, RET vàđột biến gene MET exon 14 skipping |
|
| Mã phần lô | PP2400562009 |
| Giá từng phần lô | 126,800,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.909.113 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63400008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,536,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộxét nghiệm IVD định tính 55 đột biến gene EGFR |
|
| Mã phần lô | PP2400562010 |
| Giá từng phần lô | 121,414,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.564.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60707010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,428,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất chẩn đoán (IVD) dùng cho xét nghiệm sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400562011 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bộxét nghiệm IVD chỉđịnh cho quy trình ly trích và tinh sạch RNA tổng số bằng công nghệ cột lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400562012 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4550000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
PHOS2 |
|
| Mã phần lô | PP2400562013 |
| Giá từng phần lô | 1,905,595 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.598.539 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400562014 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2692305 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400562015 |
| Giá từng phần lô | 1,713,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.336.298 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 856643 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400562016 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400562017 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.419.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3087000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2400562018 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2205000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400562019 |
| Giá từng phần lô | 34,330,530 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.814.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17165265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400562020 |
| Giá từng phần lô | 6,394,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.719.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3197040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400562021 |
| Giá từng phần lô | 4,403,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.004.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2201582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400562022 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.695.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112455000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất hiệu chuẩn PIVKA-II Calset |
|
| Mã phần lô | PP2400562023 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.059.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1488375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chất kiểm chứng xét nghiệm PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2400562024 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3638250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Sample Cup 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400562025 |
| Giá từng phần lô | 5,279,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.199.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2639700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Sample Cup 2 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400562026 |
| Giá từng phần lô | 4,832,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.589.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2416050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch sát khuẩn da trước mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400562027 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh khu vực phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400562028 |
| Giá từng phần lô | 64,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.271.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32366250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất khử khuẩn dạng viên |
|
| Mã phần lô | PP2400562029 |
| Giá từng phần lô | 34,446,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.972.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17223255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400562030 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch khử khuẩn rửa tay thường quy khu vực khối Hồi sức, Khoa Sản, Khoa GMHS, Khoa Cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400562031 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400562032 |
| Giá từng phần lô | 258,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129465000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,178,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400562033 |
| Giá từng phần lô | 647,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323662500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,946,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch xà phòng thường dùng trong rửa tay khu vực nhà vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400562034 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400562035 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400562036 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Hóa chất khử khuẩn dung cụ mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400562037 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400562038 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 346 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bột khử khuẩn dụng cu y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400562039 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2800000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa vết thương dạng tưới rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400562040 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch rửa vết thương dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2400562041 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch làm sạch và làm ẩm vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400562042 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2400562043 |
| Giá từng phần lô | 449,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224640000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,985,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của Bên mời thầu. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi