Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300387993-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, sinh phẩm sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300267627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 42,958,293,948 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 429.582.947 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300596440 - Lô 1 204,000,000 306.000.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 142.800.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
2 PP2300596441 - Lô 2 7,553,440,000 11.330.160.000 3004.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.287.408.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
3 PP2300596442 - Lô 3 3,900,000 5.850.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.730.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
4 PP2300596443 - Lô 4 4,800,000 7.200.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.360.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
5 PP2300596444 - Lô 5 65,000,000 97.500.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 45.500.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
6 PP2300596445 - Lô 6 72,800,000 109.200.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.960.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
7 PP2300596446 - Lô 7 966,000,000 1.449.000.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 676.200.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
8 PP2300596447 - Lô 8 1,207,838,084 1.811.757.126 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 845.486.658,8 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
9 PP2300596448 - Lô 9 3,334,021,800 5.001.032.700 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.333.815.260 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
10 PP2300596449 - Lô 10 218,068,000 327.102.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 152.647.600 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
11 PP2300596450 - Lô 11 8,716,642,740 13.074.964.110 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.101.649.918 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
12 PP2300596451 - Lô 12 335,742,580 503.613.870 3402.xx.xx, 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 235.019.806 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
13 PP2300596452 - Lô 13 858,895,200 1.288.342.800 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 601.226.640 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
14 PP2300596453 - Lô 14 240,458,400 360.687.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 168.320.880 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
15 PP2300596454 - Lô 15 799,500,000 1.199.250.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 559.650.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
16 PP2300596455 - Lô 16 1,876,624,184 2.814.936.276 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.313.636.928,8 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
17 PP2300596456 - Lô 17 7,284,021,362 10.926.032.043 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.098.814.953,4 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
18 PP2300596457 - Lô 18 4,914,000 7.371.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.439.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
19 PP2300596458 - Lô 19 4,914,000 7.371.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.439.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
20 PP2300596459 - Lô 20 5,292,000 7.938.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.704.400 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
21 PP2300596460 - Lô 21 50,400,000 75.600.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.280.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
22 PP2300596461 - Lô 22 8,320,000 12.480.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.824.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
23 PP2300596462 - Lô 23 49,920,000 74.880.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.944.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
24 PP2300596463 - Lô 24 26,150,400 39.225.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.305.280 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
25 PP2300596464 - Lô 25 56,344,500 84.516.750 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.441.150 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
26 PP2300596465 - Lô 26 24,750,000 37.125.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.325.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
27 PP2300596466 - Lô 27 158,400,000 237.600.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 110.880.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
28 PP2300596467 - Lô 28 300,850,200 451.275.300 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.595.140 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
29 PP2300596468 - Lô 29 134,902,950 202.354.425 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 94.432.065 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
30 PP2300596469 - Lô 30 37,440,000 56.160.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.208.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
31 PP2300596470 - Lô 31 86,400,000 129.600.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 60.480.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
32 PP2300596471 - Lô 32 214,600,000 321.900.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 150.220.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
33 PP2300596472 - Lô 33 214,600,000 321.900.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 150.220.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
34 PP2300596473 - Lô 34 4,341,000 6.511.500 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.038.700 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
35 PP2300596474 - Lô 35 1,557,780,000 2.336.670.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.090.446.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
36 PP2300596475 - Lô 36 120,000,000 180.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 84.000.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
37 PP2300596476 - Lô 37 11,040,000 16.560.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.728.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
38 PP2300596477 - Lô 38 52,677,740 79.016.610 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.874.418 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
39 PP2300596478 - Lô 39 3,096,000 4.644.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.167.200 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
40 PP2300596479 - Lô 40 12,950,620 19.425.930 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.065.434 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
41 PP2300596480 - Lô 41 25,920,000 38.880.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.144.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
42 PP2300596481 - Lô 42 632,700 949.050 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 442.890 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
43 PP2300596482 - Lô 43 18,047,400 27.071.100 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.633.180 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
44 PP2300596483 - Lô 44 210,240,000 315.360.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 147.168.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
45 PP2300596484 - Lô 45 253,915,200 380.872.800 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 177.740.640 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
46 PP2300596485 - Lô 46 31,855,320 47.782.980 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.298.724 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
47 PP2300596486 - Lô 47 1,284,200 1.926.300 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 898.940 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
48 PP2300596487 - Lô 48 4,011,410 6.017.115 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.807.987 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
49 PP2300596488 - Lô 49 20,095,680 30.143.520 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.066.976 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
50 PP2300596489 - Lô 50 20,095,680 30.143.520 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.066.976 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
51 PP2300596490 - Lô 51 90,520,000 135.780.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.364.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
52 PP2300596491 - Lô 52 16,701,810 25.052.715 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.691.267 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
53 PP2300596492 - Lô 53 101,248,690 151.873.035 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 70.874.083 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
54 PP2300596493 - Lô 54 81,572,160 122.358.240 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.100.512 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
55 PP2300596494 - Lô 55 648,720,000 973.080.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 454.104.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
56 PP2300596495 - Lô 56 182,201,300 273.301.950 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 127.540.910 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
57 PP2300596496 - Lô 57 36,000,000 54.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.200.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
58 PP2300596497 - Lô 58 13,680,000 20.520.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.576.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
59 PP2300596498 - Lô 59 4,500,000 6.750.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.150.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
60 PP2300596499 - Lô 60 72,000,000 108.000.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 50.400.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
61 PP2300596500 - Lô 61 945,000 1.417.500 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 661.500 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
62 PP2300596501 - Lô 62 43,230,000 64.845.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 30.261.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
63 PP2300596502 - Lô 63 430,920,000 646.380.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 301.644.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
64 PP2300596503 - Lô 64 15,120,000 22.680.000 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.584.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
65 PP2300596504 - Lô 65 13,230,000 19.845.000 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.261.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
66 PP2300596505 - Lô 66 1,890,000 2.835.000 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.323.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
67 PP2300596506 - Lô 67 22,680,000 34.020.000 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.876.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
68 PP2300596507 - Lô 68 3,166,800 4.750.200 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.216.760 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
69 PP2300596508 - Lô 69 9,240,000 13.860.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.468.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
70 PP2300596509 - Lô 70 17,400,000 26.100.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.180.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
71 PP2300596510 - Lô 71 1,207,500 1.811.250 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 845.250 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
72 PP2300596511 - Lô 72 3,326,400 4.989.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.328.480 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
73 PP2300596512 - Lô 73 2,956,800 4.435.200 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.069.760 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
74 PP2300596513 - Lô 74 3,234,000 4.851.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.263.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
75 PP2300596514 - Lô 75 2,856,000 4.284.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.999.200 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
76 PP2300596515 - Lô 76 1,960,000 2.940.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.372.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
77 PP2300596516 - Lô 77 3,528,000 5.292.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.469.600 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
78 PP2300596517 - Lô 78 3,024,000 4.536.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.116.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
79 PP2300596518 - Lô 79 3,326,400 4.989.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.328.480 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
80 PP2300596519 - Lô 80 3,326,400 4.989.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.328.480 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
81 PP2300596520 - Lô 81 3,326,400 4.989.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.328.480 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
82 PP2300596521 - Lô 82 2,772,000 4.158.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.940.400 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
83 PP2300596522 - Lô 83 3,024,000 4.536.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.116.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
84 PP2300596523 - Lô 84 840,000 1.260.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 588.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
85 PP2300596524 - Lô 85 3,024,000 4.536.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.116.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
86 PP2300596525 - Lô 86 3,024,000 4.536.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.116.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
87 PP2300596526 - Lô 87 2,772,000 4.158.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.940.400 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
88 PP2300596527 - Lô 88 1,478,400 2.217.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.034.880 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
89 PP2300596528 - Lô 89 924,000 1.386.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 646.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
90 PP2300596529 - Lô 90 3,326,400 4.989.600 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.328.480 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
91 PP2300596530 - Lô 91 2,688,000 4.032.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.881.600 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
92 PP2300596531 - Lô 92 2,520,000 3.780.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.764.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
93 PP2300596532 - Lô 93 924,000 1.386.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 646.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
94 PP2300596533 - Lô 94 2,772,000 4.158.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.940.400 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
95 PP2300596534 - Lô 95 56,250,000 84.375.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.375.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
96 PP2300596535 - Lô 96 9,900,000 14.850.000 3204.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.930.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
97 PP2300596536 - Lô 97 8,250,000 12.375.000 3204.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.775.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
98 PP2300596537 - Lô 98 10,850,000 16.275.000 3204.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.595.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
99 PP2300596538 - Lô 99 1,875,138 2.812.707 2904.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.312.597 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
100 PP2300596539 - Lô 100 4,650,000 6.975.000 2904.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.255.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
101 PP2300596540 - Lô 101 1,306,515,000 1.959.772.500 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 914.560.500 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
102 PP2300596541 - Lô 102 166,500,000 249.750.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 116.550.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
103 PP2300596542 - Lô 103 290,800,000 436.200.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 203.560.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
104 PP2300596543 - Lô 104 77,000,000 115.500.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 53.900.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
105 PP2300596544 - Lô 105 60,024,000 90.036.000 3006.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.016.800 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
106 PP2300596545 - Lô 106 7,500,000 11.250.000 3006.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.250.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
107 PP2300596546 - Lô 107 17,250,000 25.875.000 3006.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.075.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
108 PP2300596547 - Lô 108 45,500,000 68.250.000 2904.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.850.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
109 PP2300596548 - Lô 109 38,500,000 57.750.000 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.950.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
110 PP2300596549 - Lô 110 10,500,000 15.750.000 2207.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.350.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
111 PP2300596550 - Lô 111 118,000,000 177.000.000 2208.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 82.600.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
112 PP2300596551 - Lô 112 21,700,000 32.550.000 2207.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.190.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
113 PP2300596552 - Lô 113 8,750,000 13.125.000 2828.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.125.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
114 PP2300596553 - Lô 114 900,000,000 1.350.000.000 3401.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 630.000.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
115 PP2300596554 - Lô 115 30,870,000 46.305.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.609.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
116 PP2300596555 - Lô 116 52,500,000 78.750.000 3401.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 36.750.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
117 PP2300596556 - Lô 117 300,000,000 450.000.000 3401.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.000.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
118 PP2300596557 - Lô 118 46,400,000 69.600.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.480.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
119 PP2300596558 - Lô 119 24,150,000 36.225.000 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.905.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
120 PP2300596559 - Lô 120 7,200,000 10.800.000 2912.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.040.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
121 PP2300596560 - Lô 121 1,800,000 2.700.000 2902.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.260.000 (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Lô 1
Mã phần lô PP2300596440
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 2
Mã phần lô PP2300596441
Giá từng phần lô 7,553,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.330.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3004.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.287.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 3
Mã phần lô PP2300596442
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 4
Mã phần lô PP2300596443
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 5
Mã phần lô PP2300596444
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 6
Mã phần lô PP2300596445
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 7
Mã phần lô PP2300596446
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 8
Mã phần lô PP2300596447
Giá từng phần lô 1,207,838,084
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.757.126
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.486.658,8
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 9
Mã phần lô PP2300596448
Giá từng phần lô 3,334,021,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.001.032.700
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.815.260
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 10
Mã phần lô PP2300596449
Giá từng phần lô 218,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.102.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.647.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11
Mã phần lô PP2300596450
Giá từng phần lô 8,716,642,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.074.964.110
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.101.649.918
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12
Mã phần lô PP2300596451
Giá từng phần lô 335,742,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.613.870
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx, 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.019.806
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13
Mã phần lô PP2300596452
Giá từng phần lô 858,895,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.342.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 601.226.640
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14
Mã phần lô PP2300596453
Giá từng phần lô 240,458,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.687.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.320.880
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15
Mã phần lô PP2300596454
Giá từng phần lô 799,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16
Mã phần lô PP2300596455
Giá từng phần lô 1,876,624,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.814.936.276
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.313.636.928,8
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 17
Mã phần lô PP2300596456
Giá từng phần lô 7,284,021,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.926.032.043
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.098.814.953,4
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 18
Mã phần lô PP2300596457
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 19
Mã phần lô PP2300596458
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 20
Mã phần lô PP2300596459
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 21
Mã phần lô PP2300596460
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 22
Mã phần lô PP2300596461
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 23
Mã phần lô PP2300596462
Giá từng phần lô 49,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 24
Mã phần lô PP2300596463
Giá từng phần lô 26,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.225.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.305.280
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 25
Mã phần lô PP2300596464
Giá từng phần lô 56,344,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.516.750
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.441.150
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 26
Mã phần lô PP2300596465
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 27
Mã phần lô PP2300596466
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 28
Mã phần lô PP2300596467
Giá từng phần lô 300,850,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.275.300
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.595.140
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 29
Mã phần lô PP2300596468
Giá từng phần lô 134,902,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.354.425
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.432.065
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 30
Mã phần lô PP2300596469
Giá từng phần lô 37,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 31
Mã phần lô PP2300596470
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 32
Mã phần lô PP2300596471
Giá từng phần lô 214,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 33
Mã phần lô PP2300596472
Giá từng phần lô 214,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 34
Mã phần lô PP2300596473
Giá từng phần lô 4,341,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.511.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.700
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 35
Mã phần lô PP2300596474
Giá từng phần lô 1,557,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.336.670.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.090.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 36
Mã phần lô PP2300596475
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 37
Mã phần lô PP2300596476
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 38
Mã phần lô PP2300596477
Giá từng phần lô 52,677,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.016.610
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.874.418
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 39
Mã phần lô PP2300596478
Giá từng phần lô 3,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.644.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.167.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 40
Mã phần lô PP2300596479
Giá từng phần lô 12,950,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.930
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.434
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 41
Mã phần lô PP2300596480
Giá từng phần lô 25,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.880.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 42
Mã phần lô PP2300596481
Giá từng phần lô 632,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.050
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.890
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 43
Mã phần lô PP2300596482
Giá từng phần lô 18,047,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.071.100
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.633.180
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 44
Mã phần lô PP2300596483
Giá từng phần lô 210,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.360.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 45
Mã phần lô PP2300596484
Giá từng phần lô 253,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.872.800
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.740.640
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 46
Mã phần lô PP2300596485
Giá từng phần lô 31,855,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.782.980
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.298.724
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 47
Mã phần lô PP2300596486
Giá từng phần lô 1,284,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.926.300
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.940
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 48
Mã phần lô PP2300596487
Giá từng phần lô 4,011,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.017.115
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.807.987
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 49
Mã phần lô PP2300596488
Giá từng phần lô 20,095,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.143.520
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.066.976
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 50
Mã phần lô PP2300596489
Giá từng phần lô 20,095,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.143.520
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.066.976
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 51
Mã phần lô PP2300596490
Giá từng phần lô 90,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 52
Mã phần lô PP2300596491
Giá từng phần lô 16,701,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.052.715
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.691.267
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 53
Mã phần lô PP2300596492
Giá từng phần lô 101,248,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.873.035
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.874.083
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 54
Mã phần lô PP2300596493
Giá từng phần lô 81,572,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.358.240
Mã hàng hóa (HS) 3402.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.100.512
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 55
Mã phần lô PP2300596494
Giá từng phần lô 648,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 56
Mã phần lô PP2300596495
Giá từng phần lô 182,201,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.301.950
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.540.910
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 57
Mã phần lô PP2300596496
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 58
Mã phần lô PP2300596497
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 59
Mã phần lô PP2300596498
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 60
Mã phần lô PP2300596499
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 61
Mã phần lô PP2300596500
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 62
Mã phần lô PP2300596501
Giá từng phần lô 43,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.845.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 63
Mã phần lô PP2300596502
Giá từng phần lô 430,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.380.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 64
Mã phần lô PP2300596503
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 65
Mã phần lô PP2300596504
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 66
Mã phần lô PP2300596505
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 67
Mã phần lô PP2300596506
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS) 3821.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 68
Mã phần lô PP2300596507
Giá từng phần lô 3,166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.216.760
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 69
Mã phần lô PP2300596508
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 70
Mã phần lô PP2300596509
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 71
Mã phần lô PP2300596510
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 72
Mã phần lô PP2300596511
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 73
Mã phần lô PP2300596512
Giá từng phần lô 2,956,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.435.200
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.760
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 74
Mã phần lô PP2300596513
Giá từng phần lô 3,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.851.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 75
Mã phần lô PP2300596514
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 76
Mã phần lô PP2300596515
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 77
Mã phần lô PP2300596516
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 78
Mã phần lô PP2300596517
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 79
Mã phần lô PP2300596518
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 80
Mã phần lô PP2300596519
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 81
Mã phần lô PP2300596520
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 82
Mã phần lô PP2300596521
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 83
Mã phần lô PP2300596522
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 84
Mã phần lô PP2300596523
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 85
Mã phần lô PP2300596524
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 86
Mã phần lô PP2300596525
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 87
Mã phần lô PP2300596526
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 88
Mã phần lô PP2300596527
Giá từng phần lô 1,478,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.880
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 89
Mã phần lô PP2300596528
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 90
Mã phần lô PP2300596529
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.989.600
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 91
Mã phần lô PP2300596530
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 92
Mã phần lô PP2300596531
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 93
Mã phần lô PP2300596532
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 94
Mã phần lô PP2300596533
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 95
Mã phần lô PP2300596534
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 96
Mã phần lô PP2300596535
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3204.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 97
Mã phần lô PP2300596536
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3204.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 98
Mã phần lô PP2300596537
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3204.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 99
Mã phần lô PP2300596538
Giá từng phần lô 1,875,138
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.707
Mã hàng hóa (HS) 2904.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.597
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 100
Mã phần lô PP2300596539
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS) 2904.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 101
Mã phần lô PP2300596540
Giá từng phần lô 1,306,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.959.772.500
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.560.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 102
Mã phần lô PP2300596541
Giá từng phần lô 166,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 103
Mã phần lô PP2300596542
Giá từng phần lô 290,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 104
Mã phần lô PP2300596543
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 105
Mã phần lô PP2300596544
Giá từng phần lô 60,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.036.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.016.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 106
Mã phần lô PP2300596545
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 107
Mã phần lô PP2300596546
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 108
Mã phần lô PP2300596547
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS) 2904.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 109
Mã phần lô PP2300596548
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 110
Mã phần lô PP2300596549
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 2207.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 111
Mã phần lô PP2300596550
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2208.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 112
Mã phần lô PP2300596551
Giá từng phần lô 21,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS) 2207.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 113
Mã phần lô PP2300596552
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS) 2828.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 114
Mã phần lô PP2300596553
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3401.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 115
Mã phần lô PP2300596554
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 116
Mã phần lô PP2300596555
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3401.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 117
Mã phần lô PP2300596556
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3401.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 118
Mã phần lô PP2300596557
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 119
Mã phần lô PP2300596558
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 120
Mã phần lô PP2300596559
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 2912.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 121
Mã phần lô PP2300596560
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 2902.xx.xx hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Số lượng yêu cầu x 30/365) x 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->